Luận án Tiến sĩ: Tác động của chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam

"Luận án tiến sĩ phân tích tác động chính sách tiền tệ và vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách tiền tệ và ổn định ngân hàng
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách tiền tệ và ổn định ngân hàng

Ổn định ngân hàng là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển kinh tế bền vững. Hệ thống ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển vốn. Khi các tổ chức tín dụng vận hành an toàn, nền kinh tế duy trì được sự tăng trưởng ổn định. Ngược lại, biến động tài chính có thể gây ra hiệu ứng tiêu cực trên diện rộng. Chính sách tiền tệ Việt Nam do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực thi nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, các công cụ tiền tệ luôn tạo ra tác động trực tiếp đến bảng cân đối kế toán của từng ngân hàng thương mại. Việc mở rộng hay thắt chặt tiền tệ đều làm thay đổi mức độ rủi ro hoạt động. Dữ liệu thực nghiệm trên 22 ngân hàng thương mại giai đoạn 2008-2018 cung cấp bằng chứng rõ nét về mối quan hệ giữa chính sách vĩ mô và sức khỏe ngân hàng. Phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách giúp nhận diện sớm các điểm nghẽn thanh khoản, nợ xấu và nguy cơ tổn thương của toàn hệ thống.

1.1. Khái niệm và vai trò ổn định hệ thống ngân hàng

Ổn định hệ thống ngân hàng phản ánh trạng thái mà các tổ chức tín dụng duy trì hoạt động an toàn, liên tục và hấp thụ tốt các cú sốc tài chính bất lợi. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh sẽ giảm thiểu rủi ro đổ vỡ dây chuyền, bảo vệ tiền gửi của người dân và duy trì nguồn vốn tín dụng cho nền kinh tế. Mức độ an toàn thường được đo lường thông qua chỉ số Z-score, phản ánh khoảng cách đến bờ vực phá sản của một tổ chức tín dụng dựa trên vốn tự có, lợi nhuận và mức biến động của lợi nhuận. Tại Việt Nam, ổn định ngân hàng gắn liền với việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, nâng cao hệ số thanh khoản và duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Khi sức khỏe tài chính của từng ngân hàng được củng cố, toàn bộ thị trường tài chính sẽ hoạt động thông suốt và giảm bớt chi phí dự phòng rủi ro. Điều này tạo nền tảng vững chắc để thực thi các mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn.

1.2. Mục tiêu điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò cơ quan quản lý tiền tệ tối cao với nhiều trọng trách điều tiết vĩ mô. Mục tiêu xuyên suốt bao gồm kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định tỷ giá hối đoái, bảo đảm thanh khoản ngân hàng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Cơ quan này sử dụng đồng bộ các công cụ nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn, lãi suất điều hành và dự trữ bắt buộc. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải cân đối linh hoạt giữa mục tiêu tăng trưởng và mục tiêu an toàn hệ thống. Việc điều chỉnh cung tiền và hạn mức tăng trưởng tín dụng đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng để tránh tạo áp lực nợ xấu. Cơ quan quản lý cũng liên tục cập nhật các chuẩn mực quốc tế như Basel II nhằm củng cố năng lực giám sát, tăng cường tính minh bạch và bảo đảm kỷ luật thị trường cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại.

II. Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng

Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp và đa chiều đến mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng thương mại. Kết quả ước lượng mô hình System-GMM giai đoạn 2008-2018 trên 22 ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy các quy luật rõ ràng. Cả hai trạng thái mở rộng và thắt chặt tiền tệ cực đoan đều làm gia tăng mức độ bất ổn ngân hàng. Khi cơ quan điều hành nới lỏng chính sách, nguồn vốn dồi dào kích thích các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng, dẫn đến rủi ro tích tụ. Ngược lại, khi thắt chặt chính sách đột ngột, chi phí vốn tăng cao khiến khách hàng vay gặp khó khăn trong trả nợ, trực tiếp làm gia tăng nợ xấu. Ngoài ra, các yếu tố vi mô như quy mô tài sản, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) và tỷ lệ cho vay cũng ảnh hưởng sâu sắc đến độ nhạy cảm của ngân hàng trước các cú sốc tiền tệ.

2.1. Tác động của mở rộng cung tiền và tăng trưởng tín dụng

Chính sách tiền tệ mở rộng được thực hiện thông qua việc tăng mức cung tiền M2 vào nền kinh tế. Động thái này giúp gia tăng nguồn vốn khả dụng trên thị trường và hạ mặt bằng chi phí lãi vay. Tuy nhiên, cung tiền gia tăng nhanh chóng thường thúc đẩy tăng trưởng tín dụng nóng tại các ngân hàng thương mại. Áp lực cạnh tranh thị phần khiến các tổ chức tín dụng dễ dàng hạ chuẩn thẩm định và rót vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản hay chứng khoán. Việc mở rộng tín dụng quá mức làm gia tăng mức độ tổn thương của bảng cân đối kế toán. Khi chu kỳ kinh tế đảo chiều, các khoản vay kém chất lượng nhanh chóng biến thành nợ xấu ngân hàng, làm xói mòn vốn chủ sở hữu và đe dọa sự ổn định của từng tổ chức tín dụng.

2.2. Ảnh hưởng từ biến động lãi suất điều hành và tái chiết khấu

Lãi suất điều hành và lãi suất tái chiết khấu là công cụ then chốt trong việc kiểm soát lạm phát và thanh khoản. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tăng lãi suất tái chiết khấu để thắt chặt tiền tệ, chi phí huy động vốn trên thị trường liên ngân hàng và dân cư lập tức tăng vọt. Khách hàng vay vốn phải chịu mức lãi suất cho vay cao hơn, làm suy giảm khả năng trả nợ định kỳ. Hiện tượng này dẫn tới gia tăng rủi ro tín dụng và nguy cơ nợ quá hạn. Đồng thời, mặt bằng lãi suất tăng cao gây áp lực rút vốn và tạo căng thẳng thanh khoản ngân hàng ngắn hạn. Các ngân hàng thương mại có năng lực vốn mỏng hoặc danh mục tài sản nhạy cảm với lãi suất sẽ đối mặt với nguy cơ sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng và gia tăng mức độ bất ổn định.

2.3. Rủi ro nợ xấu ngân hàng và suy giảm chất lượng tài sản

Chất lượng tài sản là thước đo phản ánh trực tiếp sự an toàn hay mong manh của hệ thống tổ chức tín dụng. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách tiền tệ thường bộc lộ những điểm yếu về quản trị tín dụng. Khi chính sách thắt chặt làm suy yếu dòng tiền của doanh nghiệp, tỷ lệ nợ xấu ngân hàng gia tăng nhanh chóng. Các ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, làm giảm sút lợi nhuận ròng và xói mòn bộ đệm an toàn vốn. Nếu không được xử lý dứt điểm, nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn lưu thông và đóng băng hoạt động cấp tín dụng mới. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng và duy trì chất lượng danh mục cho vay là yếu tố quyết định để giữ vững chỉ số ổn định Z-score cho hệ thống tài chính.

III. Vai trò chính sách an toàn vĩ mô và ổn định ngân hàng

Chính sách an toàn vĩ mô đóng vai trò là lá chắn phòng thủ chủ động nhằm bảo vệ toàn bộ hệ thống tài chính trước các rủi ro hệ thống. Khác với giám sát an toàn vi mô chỉ tập trung vào từng ngân hàng đơn lẻ, an toàn vĩ mô chú trọng hạn chế sự lan truyền rủi ro trên diện rộng. Tại Việt Nam, các công cụ an toàn vĩ mô được triển khai mạnh mẽ bao gồm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, hệ số thanh khoản và trần tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Kết quả nghiên cứu khẳng định việc thắt chặt chính sách an toàn vĩ mô giúp cải thiện đáng kể mức độ ổn định ngân hàng. Ngược lại, việc nới lỏng các quy định giám sát an toàn sẽ trực tiếp gia tăng nguy cơ bất ổn cho hệ thống tín dụng.

3.1. Quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là chỉ tiêu then chốt phản ánh năng lực hấp thụ tổn thất của các ngân hàng thương mại. Khi cơ quan quản lý nâng cao tiêu chuẩn CAR theo định hướng Basel II, ngân hàng buộc phải củng cố nguồn vốn tự có cấp 1 và cấp 2 tương xứng với tài sản có rủi ro. Việc nắm giữ tỷ lệ vốn đệm cao giúp ngân hàng đứng vững trước các biến động tiêu cực từ thị trường tài chính hoặc suy thoái kinh tế. Vốn chủ sở hữu dồi dào đóng vai trò là tấm đệm hấp thụ các khoản lỗ phát sinh từ nợ xấu. Do đó, siết chặt tỷ lệ an toàn vốn không chỉ gia tăng uy tín cho ngân hàng mà còn trực tiếp nâng cao độ ổn định cho toàn bộ thị trường tiền tệ.

3.2. Kiểm soát thanh khoản ngân hàng và tỷ lệ cho vay LDR

Hệ số thanh khoản và tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) là hai chỉ số then chốt ngăn chặn rủi ro mất khả năng chi trả. Khi quy định kiểm soát thanh khoản ngân hàng được thắt chặt, các tổ chức tín dụng phải duy trì dự trữ tài sản có tính thanh khoản cao như trái phiếu chính phủ và tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, việc hạ giới hạn tỷ lệ LDR ngăn ngừa tình trạng sử dụng vốn huy động ngắn hạn cho vay trung và dài hạn quá mức. Sự quản lý chặt chẽ này giúp hạn chế tình trạng mất cân đối kỳ hạn và giảm thiểu nguy cơ đột biến rút tiền gửi. Nhờ đó, ngân hàng duy trì được dòng tiền hoạt động ổn định và chủ động ứng phó trước các cú sốc thanh khoản ngoài dự kiến.

IV. Cơ chế phối hợp chính sách tiền tệ để ổn định ngân hàng

Sự tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô quyết định mức độ an toàn của hệ thống tài chính quốc gia. Hai chính sách này có mối liên hệ mật thiết, có thể bổ trợ hoặc triệt tiêu hiệu quả của nhau. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh rằng nếu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng thông qua bơm cung tiền M2, đồng thời cho phép ngân hàng nới lỏng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), mức độ bất ổn ngân hàng sẽ gia tăng nghiêm trọng. Do đó, việc phối hợp đồng bộ giữa công cụ điều tiết vĩ mô và công cụ giám sát thận trọng là yêu cầu bắt buộc nhằm đạt được cả hai mục tiêu: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.

4.1. Tương tác giữa nới lỏng tiền tệ và rủi ro tín dụng

Khi chính sách tiền tệ nới lỏng được triển khai độc lập mà thiếu đi sự kiểm soát của chính sách an toàn vĩ mô, rủi ro tích tụ sẽ tăng theo cấp số nhân. Nguồn cung tiền dồi dào kết hợp với tỷ lệ cho vay LDR bị buông lỏng khuyến khích ngân hàng đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá. Các khoản vay rủi ro cao được giải ngân ồ ạt nhưng thiếu tài sản bảo đảm chất lượng. Sự kết hợp bất hợp lý này khiến mức độ tích tụ rủi ro tín dụng trong bảng cân đối kế toán tăng vọt. Khi thị trường xuất hiện dấu hiệu suy thoái, nợ xấu ngân hàng sẽ bùng phát diện rộng. Sự phối hợp chính sách đòi hỏi khi nới lỏng tiền tệ phải đi kèm với việc siết chặt các rào cản an toàn vĩ mô để kiểm soát chất lượng tín dụng.

4.2. Điều tiết tỷ giá hối đoái và an toàn vĩ mô

Tỷ giá hối đoái là biến số vĩ mô quan trọng tác động trực tiếp đến dòng vốn ngoại và thanh khoản ngân hàng. Trong nền kinh tế mở, biến động tỷ giá tạo áp lực lớn lên dự trữ ngoại hối và hoạt động thanh toán quốc tế của các ngân hàng thương mại. Khi tỷ giá biến động mạnh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần sử dụng linh hoạt các công cụ can thiệp thị trường ngoại tệ kết hợp với điều chỉnh lãi suất điều hành. Đồng thời, chính sách an toàn vĩ mô cần áp đặt hạn mức trạng thái ngoại tệ nghiêm ngặt đối với từng ngân hàng. Sự phối hợp này giúp ngăn ngừa tình trạng đầu cơ ngoại tệ, bảo vệ thanh khoản ngoại tệ và triệt tiêu nguy cơ rủi ro tỷ giá chuyển hóa thành rủi ro vỡ nợ cho hệ thống ngân hàng thương mại.

V. Giải pháp nâng cao ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam

Để duy trì sự ổn định bền vững, hệ thống ngân hàng cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ cấp độ cơ quan quản lý đến từng ngân hàng thương mại. Bài học từ giai đoạn 2008-2018 cho thấy việc phụ thuộc quá nhiều vào tăng trưởng tín dụng nóng sẽ tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Các ngân hàng thương mại cần chủ động tái cơ cấu hoạt động, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường nguồn vốn đệm an toàn. Về phía cơ quan điều hành, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cấp công cụ phân tích dự báo và thiết lập cơ chế giám sát rủi ro hệ thống hiện đại. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô là chìa khóa bảo đảm sự phát triển lành mạnh của nền tài chính.

5.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro tín dụng

Các ngân hàng thương mại cần ưu tiên gia tăng vốn điều lệ từ nguồn lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược. Nền tảng vốn vững chắc giúp cải thiện chỉ số CAR và gia tăng sức chịu đựng trước tổn thất tín dụng. Song song với tăng vốn, ngân hàng phải nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, tối ưu hóa tỷ lệ CIR và đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi để giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Công tác thẩm định tín dụng cần được hiện đại hóa bằng việc ứng dụng dữ liệu lớn và chấm điểm tín dụng tự động. Bên cạnh đó, các ngân hàng cần chủ động trích lập dự phòng đầy đủ, xử lý dứt điểm nợ xấu tồn đọng và quản trị chặt chẽ dòng tiền nhằm bảo đảm thanh khoản ngân hàng liên tục.

5.2. Hoàn thiện khung điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô theo chuẩn mực quốc tế tiên tiến. Cơ quan điều hành cần sử dụng linh hoạt các công cụ lãi suất điều hành, nghiệp vụ thị trường mở và điều tiết cung tiền phù hợp với diễn biến kinh tế thực tế. Việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hệ thống giúp phát hiện kịp thời các mầm mống bất ổn thanh khoản hoặc tăng trưởng nóng ở từng phân khúc thị trường. Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp thông tin giữa cơ quan giám sát tiền tệ và các cơ quan quản lý vĩ mô liên quan. Khung pháp lý minh bạch, nhất quán sẽ nâng cao hiệu lực truyền dẫn chính sách và bảo đảm sự ổn định vững chắc cho hệ thống ngân hàng trong dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU – HÌNH VẼ
1. CHƯƠNG 1: LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.2. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5. CÁC ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
1.6. KẾT CẤU LUẬN ÁN
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
2.1.1. Khái niệm về chính sách tiền tệ
2.1.2. Hệ thống mục tiêu của chính sách tiền tệ
2.1.3. Công cụ của chính sách tiền tệ
2.2. CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ
2.2.1. Tổng quan về chính sách an toàn vĩ mô
2.2.2. Các công cụ của chính sách an toàn vĩ mô
2.3. ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG
2.3.1. Khái niệm ổn định ngân hàng
2.3.2. Vai trò và ý nghĩa của ổn định ngân hàng
2.3.3. Phương pháp đo lường ổn định ngân hàng
2.3.4. Một số lý thuyết nền tảng về ổn định ngân hàng
2.4. TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG
2.4.1. Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng
2.4.2. Tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
2.4.3. Sự tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
2.5. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
2.5.1. Tổng quan các nghiên cứu về ổn định ngân hàng
2.5.2. Các nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng
2.5.3. Các nghiên cứu về tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
2.5.4. Các nghiên cứu về tác động chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
3. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
5.2. MÔ TẢ BIẾN TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
5.2.1. Ổn định ngân hàng
5.2.2. Các biến đại diện cho chính sách tiền tệ
5.2.3. Các biến đại diện cho chính sách an toàn vĩ mô
5.2.4. Các biến tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô
5.2.5. Các biến kiểm soát về đặc thù ngân hàng
5.2.6. Các biến đại diện về kinh tế vĩ mô
5.3. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
5.4. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
7. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
7.1. MÔ TẢ THỐNG KÊ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
7.1.1. MÔ TẢ THỐNG KÊ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
7.1.2. Ổn định ngân hàng
7.1.3. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu
7.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
7.2.1. Kết quả nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng
7.2.2. Kết quả nghiên cứu tác động chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
7.2.3. Kết quả nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng
7.2.4. Kết quả nghiên cứu tác động của các biến kiểm soát đến ổn định ngân hàng
7.3. TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
8. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
8.1. HÀM Ý CHÍNH SÁCH
8.1.1. Đối với Chính phủ - Ngân hàng nhà nước
8.1.2. Đối với ngân hàng thương mại
8.2. HẠN CHẾ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
BẢNG TỔNG HỢP CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại việt nam luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MINH HÀ PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Luận án “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở giáo dục đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung, kết quả nghiên cứu là trung thực. Không có sản phẩm / nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo quy định. Hồ Chí Minh, ngày ….

năm 2020 Người cam đoan Nguyễn Thị Như Quỳnh i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ của tôi sẽ không hoàn thành được nếu không có sự hỗ trợ, khuyến khích từ Thầy cô, bạn bè, người thân cũng như quá trình học tập, công tác tại trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Nhân dịp này, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Đầu tiên, tôi xin dành sự tri ân một cách sâu sắc nhất đến hai người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án, PGS.

Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung. Bản thân tôi ý thức được rằng, nếu không có sự hướng dẫn, hỗ trợ, động viên và nhắc nhở từ hai thầy, hành trình này của tôi sẽ không thể kết thúc. Tôi luôn trân trọng những cuộc gặp gỡ, trao đổi với hai Thầy về tất cả khía cạnh của luận án.

Hai thầy đã luôn dành sự quan tâm của mình để đọc, góp ý về luận án cho tôi. Bản thân tôi thực sự cảm thấy may mắn và vinh dự khi là nghiên cứu sinh được hướng dẫn bởi hai Thầy. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả Quý thầy cô trong các hội đồng đã đóng góp các ý kiến để luận án của tôi được hoàn thiện từ hình thức đến nội dung. Ngoài ra, để hoàn thành chặng đường này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô trong Khoa Sau đại học, trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy – BGH nhà trường, Ban lãnh đạo Khoa Tài chính, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp và toàn thể quý thầy cô Khoa Tài chính, trường Đại học Ngân hàng đã hỗ trợ, động viên, tạo điều kiện để tôi dành tâm huyết tốt nhất cho luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn các góp ý quý báu từ bạn bè, đồng nghiệp tại trường đã hỗ trợ tôi trong quá trình này. Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, tôi gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi.

Cảm ơn bố mẹ người đã sinh ra, nuôi nấng tôi trưởng thành, chăm sóc gia đình giúp tôi toàn tâm toàn ý trong công việc. Cảm ơn người chồng đã luôn đồng hành và dành mọi điều kiện tốt nhất trong cuộc sống cho tôi, cảm ơn hai con đã đến bên cuộc đời tôi! Tôi xin chân thành cảm ơn! ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra các tác động của các chính sách mà ngân hàng nhà nước (NHNN) thực hiện bao gồm chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2018. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng GMM hệ thống (System-GMM) (SGMM) của 22 NHTM, kết quả nghiên cứu cho thấy (i) khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc CSTT thắt chặt bằng cách tăng lãi suất tái chiết khấu đều làm gia tăng bất ổn ngân hàng; (ii) đối với CSATVM, khi NHNN thực hiện CSATVM thắt chặt bằng cách yêu cầu NHTM tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, tăng hệ số thanh khoản và giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi làm gia tăng ổn định ngân hàng, ngược lại khi NHNN thực hiện nới lỏng CSATVM sẽ làm tăng bất ổn định ngân hàng; (iii) ngoài ra, tồn tại mối quan hệ tương tác giữa CSTT và CSATVM đối với ổn định ngân hàng tại Việt Nam, cụ thể khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế đồng thời NHNN cho phép NHTM tăng tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi sẽ làm tăng bất ổn ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về nền kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế GDP và các yếu tố thuộc về đặc thù ngân hàng như quy mô ngân hàng (BANKSIZE), tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR), tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LOANTA) đều có tác động đến ổn định ngân hàng.

Dựa theo kết quả nghiên cứu trên, luận án đề ra một số hàm ý chính sách. Trước tiên, đối với NHTM, NHTM cần (i) từng bước nâng cao năng lực tài chính; (ii) gia tăng hiệu quả quản trị chi phí; (iii) gia tăng quy mô hoạt động cũng như tăng trưởng dư nợ cho vay trên tổng tài sản một cách hợp lý; (iv) ứng phó với nền kinh tế vĩ mô một cách chủ động. Đối với Chính phủ và NHNN, NHNN cần giảm lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc điều chỉnh mục tiêu trung gian, giảm bớt lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế, duy trì mức lãi suất thấp, Chính phủ và NHNN cần ban hành chính thức CSATVM và tiếp tục yêu cầu NHTM thực hiện các giới hạn đã đề ra nhằm đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng. Đồng thời, NHNN cần tiếp tục thực hiện đề án tái cấu trúc hệ thống NHTM giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn 2030.

iii ABTRACT The overall research objective of the thesis is to find out empirical evidence on the impact of the State Bank of Vietnam (SBV)’s policies including monetary policy and macroprudential policy on bank stability in Vietnam during the 2008-2018 period. By regressing panel data through estimating System-GMM (SGMM) of 22 joint stock commercial banks, the research results show that (i) when the SBV administers expansionary monetary policy by increasing money supply M2 into the economy or tightening monetary policy by increasing the rediscount interest rates, it will increase bank instability; (ii) Regarding macroprudential policy, when SBV implemented tightening macroprudential policy by requiring commercial banks to increase capital adequacy ratio (CAR), increase liquidity ratio and decrease loan deposit ratio, which will increase bank stability, in contrast when SBV administers loosing macroprudential policy, it will increase bank instability; (iii) In addition, there exists an interaction relationship between monetary policy and macroprudential policy with bank stability in Vietnam, in particular, when the SBV implements the expansionary monetary policy by increasing M2 money supply into the economy and allows commercial banks to increase loan deposit ratio, it will increase bank instability.Besides, the macroeconomy factors for example GDP growth and bank characteristic factors such as bank size, cost operating to income operating ratio (CIR), the loan to total assets ratio affect on bank stability. Base on the above research results, thesis has some policy suggestions. Firstly, regarding commercial banks, they should (1) gradually improve their financial capacity; (ii) improve the cost management efficiency, (iii) expand operation and loan to total assets reasonably; (iv) active management to macroeconomy.

Finally, regarding Government and SBV (1) the SBV should decrease money supply M2 into the economy and maintain low-interest rate; (2) The Government and SBV should promulgate macroprudential policy and require commercial banks to implement safety limits, to ensure bank stability. Also, the SBV should continue perform the project of restructure banking system in the period of 2015-2020 and vision to 2030. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa Tiếng Việt Nguyên nghĩa Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Asian Development bank ATVM An toàn vĩ mô Macroprudential BIS Ngân hàng thanh toán quốc tế Bank for International settlements CCP Đối tác bù trừ trung tâm Central counterparty clearing house CGFS Ủy ban về hệ thống tài chính Committee on the Global Financial toàn cầu System CSATVM Chính sách an toàn vĩ mô Macroprudential policy CSTK Chính sách tài khóa Fiscal policy CSTT Chính sách tiền tệ Monetary policy DGMM Difference Generalized Method of Moment DTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – to – income DSTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – service – to – income FED Cục dự trữ liên bang Mỹ FSB Hội đồng Ổn định tài chính Financial stability board ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu European central bank GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product GMM Generalized method of moments IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International monetary fund LTD Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Loan – to – deposit LTV Giới hạn cho vay theo giá trị Loan – to - value v MPIs Chỉ sổ an toàn vĩ mô Macroprudential indicators NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Commercial bank NHTW Ngân hàng trung ương Central bank NPL Nợ xấu Non-performing loan NSNN Ngân sách nhà nước NOP Giới hạn vị thế ngoại tệ mở ròng Limits on net open currency / mất cân đối tiền tệ positions / currency mismatch OECD Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển PMG Pooled Mean Group ROA Suất sinh lời trên tổng tài sản Return on Asset bình quân SGMM System Generalized Method of Moment UBCK Ủy ban chứng khoán vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.

iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU – HÌNH VẼ. xi CHƯƠNG 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.

VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÁC ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Khái niệm về chính sách tiền tệ. Hệ thống mục tiêu của chính sách tiền tệ. Công cụ của chính sách tiền tệ.

CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020). Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-cua-chinh-sach-tien-te-den-on-dinh-ngan-hang-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ phân tích tác động chính sách tiền tệ và vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam."

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter