Luận án tiến sĩ: Tác động chính sách tiền tệ & an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam - Nguyễn Thị Như Quỳnh (ĐH Ngân hàng TP.HCM, 2020)
Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô ngân hàng
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Như Quỳnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô ngân hàng
Hệ thống tài chính đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam luôn chú trọng điều hành các công cụ kinh tế vĩ mô linh hoạt. Sự kết hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô là trọng tâm cốt lõi. Hai trụ cột này hướng tới mục tiêu duy trì ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Giai đoạn 2008-2018 ghi nhận nhiều biến động sâu sắc trên thị trường tiền tệ. Ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều áp lực thanh khoản và nợ xấu. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế vận hành chính sách có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Hoạt động này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và nâng cao sức đề kháng toàn ngành.
1.1. Khái niệm và mục tiêu của chính sách an toàn vĩ mô
Chính sách an toàn vĩ mô tập trung vào việc phòng ngừa và hạn chế rủi ro hệ thống. Mục tiêu chính là bảo vệ ổn định hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Khác với an toàn vi mô, chính sách này chú trọng sự an toàn của toàn bộ mạng lưới tổ chức tín dụng. Các cơ quan quản lý áp dụng các công cụ đệm vốn và hạn mức đòn bẩy. Việc này giúp kiểm soát chu kỳ tài chính và ngăn chặn sự tích tụ rủi ro lan truyền. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, chính sách hỗ trợ cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn tài sản. Thực thi hiệu quả chính sách giúp thị trường tài chính vận hành thông suốt và minh bạch.
1.2. Mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và ổn định tài chính
Chính sách tiền tệ truyền thống thường hướng đến kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Tuy nhiên, sự biến động của lãi suất và cung tiền tác động trực tiếp đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thay đổi cung tiền M2, thanh khoản toàn hệ thống lập tức dịch chuyển. Môi trường tiền tệ lỏng lẻo có thể thúc đẩy bong bóng giá tài sản và tích lũy nợ xấu. Do đó, mục tiêu ổn định tài chính cần được tích hợp chặt chẽ cùng mục tiêu tiền tệ. Sự phối hợp đồng bộ giữa hai chính sách tạo ra lá chắn bảo vệ an toàn cho nền kinh tế.
II. Tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định ngân hàng
Chính sách tiền tệ tạo ra các tác động đa chiều đến sự ổn định ngân hàng. Nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2008-2018 chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng. Cả việc nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ quá mức đều tiềm ẩn nguy cơ gây bất ổn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng các công cụ như lãi suất tái chiết khấu và cung tiền M2 để điều tiết. Mức độ tác động phụ thuộc lớn vào đặc điểm tài chính của từng ngân hàng thương mại Việt Nam. Quy mô tài sản và tỷ lệ chi phí hoạt động quyết định khả năng thích ứng của tổ chức. Phân tích chi tiết giúp làm rõ kênh truyền dẫn rủi ro trong hệ thống ngân hàng.
2.1. Cung tiền M2 và nguy cơ gia tăng rủi ro hệ thống
Gia tăng cung tiền M2 là biểu hiện rõ nét của chính sách tiền tệ mở rộng. Dòng tiền dồi dào khuyến khích các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này thường đi kèm với việc nới lỏng tiêu chuẩn thẩm định tín dụng. Nguồn vốn chảy mạnh vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản hay chứng khoán. Khi chu kỳ tín dụng đảo chiều, nợ xấu phát sinh hàng loạt và đe dọa thanh khoản. Hậu quả là rủi ro hệ thống gia tăng, làm suy yếu nền tảng ổn định hệ thống ngân hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ tốc độ bơm tiền là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ an toàn tài chính.
2.2. Lãi suất tái chiết khấu và tính ổn định ngân hàng
Lãi suất tái chiết khấu là công cụ quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ thắt chặt. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tăng lãi suất, chi phí huy động vốn của hệ thống tăng lên. Khách hàng vay vốn gặp khó khăn trong việc trả nợ do gánh nặng lãi vay tăng cao. Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Biên lợi nhuận thu hẹp khiến đệm an toàn tài chính của ngân hàng bị xói mòn. Tình trạng này làm gia tăng bất ổn định ngân hàng, đặc biệt với các nhà băng có thanh khoản yếu. Do đó, lộ trình điều chỉnh lãi suất cần được cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng.
III. Vai trò chính sách an toàn vĩ mô với ổn định tài chính
Chính sách an toàn vĩ mô đóng vai trò then chốt trong việc củng cố ổn định tài chính. Các công cụ an toàn vĩ mô trực tiếp kiểm soát đòn bẩy và khả năng thanh khoản của hệ thống. Nghiên cứu trên 22 ngân hàng thương mại Việt Nam chứng minh tính hiệu quả của chính sách này. Khi nhà điều hành áp dụng các quy định thắt chặt an toàn vĩ mô, tính ổn định ngân hàng được cải thiện rõ rệt. Ngược lại, việc buông lỏng giám sát sẽ kích thích tích lũy rủi ro hệ thống. Do đó, việc xây dựng khung pháp lý an toàn vĩ mô vững chắc là giải pháp sống còn để ngăn ngừa khủng hoảng ngân hàng.
3.1. Tỷ lệ an toàn vốn CAR và khả năng chống chịu rủi ro
Tỷ lệ an toàn vốn CAR là thước đo cốt lõi về sức mạnh tài chính của ngân hàng. Nâng cao tỷ lệ CAR tối thiểu buộc các tổ chức tín dụng phải gia tăng vốn tự có. Nguồn vốn đệm dày dặn giúp ngân hàng hấp thụ tốt các khoản lỗ phát sinh bất ngờ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc nâng tỷ lệ an toàn vốn CAR làm gia tăng ổn định hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam có CAR cao luôn duy trì sức đề kháng tốt trước các cú sốc thị trường. Đây cũng là bước đi bắt buộc để tiến tới các chuẩn mực Basel II Basel III quốc tế. Việc kiểm soát vốn chặt chẽ giúp bảo vệ tiền gửi của khách hàng an toàn.
3.2. Quản lý hệ số thanh khoản và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và hệ số thanh khoản là hai chỉ số an toàn vĩ mô quan trọng. Thắt chặt tỷ lệ LDR giúp kiềm chế xu hướng mở rộng tín dụng quá mức của các ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam yêu cầu duy trì dự trữ thanh khoản cao để phòng ngừa hiện tượng rút tiền đột ngột. Giảm tỷ lệ LDR giúp cơ cấu nguồn vốn trở nên vững chắc hơn. Các ngân hàng thương mại tránh được tình trạng căng thẳng nguồn vốn ngắn hạn phục vụ cho vay dài hạn. Quản trị thanh khoản kỷ luật là nền tảng cốt lõi để giữ vững ổn định tài chính dài hạn.
IV. Tương tác chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô Việt Nam
Sự tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ. Nếu hai chính sách vận hành lệch pha, rủi ro bất ổn định sẽ khuếch đại đáng kể. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tương tác này có ý nghĩa thống kê sâu sắc tại Việt Nam. Điển hình là khi nới lỏng tiền tệ kết hợp với việc hạ thấp tiêu chuẩn an toàn vĩ mô. Sự cộng hưởng tiêu cực này đẩy hệ thống ngân hàng vào trạng thái dễ tổn thương. Do đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần thiết lập cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa các chính sách điều hành vĩ mô.
4.1. Tác động cộng hưởng khi nới lỏng đồng thời hai chính sách
Khi chính sách tiền tệ mở rộng cung tiền M2 đồng thời quy định an toàn vĩ mô nới lỏng tỷ lệ LDR, bất ổn ngân hàng tăng vọt. Nguồn tiền rẻ tràn ngập thị trường kết hợp cùng hạn mức cho vay nới rộng tạo ra cơn sốt tín dụng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam chạy đua giải ngân nhằm tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Chất lượng thẩm định hồ sơ vay vốn bị xem nhẹ. Các tài sản bảo đảm bị định giá thổi phồng. Khi bong bóng tài chính vỡ, nợ xấu bùng phát đe dọa toàn bộ hệ thống. Đây là bài học đắt giá đòi hỏi việc siết chặt kỷ cương quản lý an toàn vĩ mô.
4.2. Cơ chế phối hợp chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô
Sự phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô cần được thiết kế khoa học. Chính sách tiền tệ tập trung kiểm soát thanh khoản và điều tiết tổng cầu nền kinh tế. Trong khi đó, chính sách an toàn vĩ mô đóng vai trò phanh hãm sự tăng trưởng quá nóng tại từng phân khúc rủi ro. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần sử dụng hạn mức tăng trưởng tín dụng linh hoạt. Biện pháp này giúp định hướng dòng vốn vào các ngành sản xuất kinh doanh lành mạnh. Khi hai công cụ bổ trợ cho nhau, mục tiêu ổn định hệ thống ngân hàng và kiểm soát lạm phát sẽ đạt hiệu quả tối ưu.
V. Giải pháp ổn định hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Để củng cố sự ổn định hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Kết quả nghiên cứu từ mô hình System-GMM mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Cả cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại đều phải chủ động chuyển đổi mô hình hoạt động. Tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng tài sản là ưu tiên hàng đầu. Việc quản lý chặt chẽ hạn mức tăng trưởng tín dụng giúp ngăn ngừa nợ xấu từ sớm. Sự chuyển mình theo các chuẩn mực quốc tế là con đường tất yếu để bảo vệ ổn định tài chính quốc gia.
5.1. Nâng cao năng lực tài chính theo chuẩn mực Basel II Basel III
Nâng cao năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các tổ chức tín dụng cần đẩy mạnh việc áp dụng chuẩn mực Basel II Basel III toàn diện. Việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR phải đi kèm với việc quản trị rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu thứ cấp. Hệ thống đánh giá rủi ro nội bộ cần được hiện đại hóa bằng công nghệ tiên tiến. Năng lực tài chính vững mạnh giúp ngân hàng tự tin ứng phó trước mọi biến động kinh tế vĩ mô phức tạp.
5.2. Hoàn thiện công cụ hạn mức tăng trưởng tín dụng của NHNN
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện công cụ hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng). Việc phân bổ hạn mức tín dụng cần căn cứ vào sức khỏe tài chính và mức độ tuân thủ an toàn vĩ mô của từng ngân hàng. Các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn CAR cao và quản trị rủi ro tốt cần được ưu tiên room tín dụng cao hơn. Đồng thời, cơ quan thanh tra giám sát cần theo dõi sát sao dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao. Cơ chế điều hành minh bạch, linh hoạt sẽ ngăn chặn hiệu quả rủi ro hệ thống và duy trì ổn định ngân hàng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MINH HÀ PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Luận án “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở giáo dục đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung, kết quả nghiên cứu là trung thực. Không có sản phẩm / nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo quy định. Hồ Chí Minh, ngày ….
năm 2020 Người cam đoan Nguyễn Thị Như Quỳnh i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ của tôi sẽ không hoàn thành được nếu không có sự hỗ trợ, khuyến khích từ Thầy cô, bạn bè, người thân cũng như quá trình học tập, công tác tại trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Nhân dịp này, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến những người đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Đầu tiên, tôi xin dành sự tri ân một cách sâu sắc nhất đến hai người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án, PGS.
Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung. Bản thân tôi ý thức được rằng, nếu không có sự hướng dẫn, hỗ trợ, động viên và nhắc nhở từ hai thầy, hành trình này của tôi sẽ không thể kết thúc. Tôi luôn trân trọng những cuộc gặp gỡ, trao đổi với hai Thầy về tất cả khía cạnh của luận án.
Hai thầy đã luôn dành sự quan tâm của mình để đọc, góp ý về luận án cho tôi. Bản thân tôi thực sự cảm thấy may mắn và vinh dự khi là nghiên cứu sinh được hướng dẫn bởi hai Thầy. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả Quý thầy cô trong các hội đồng đã đóng góp các ý kiến để luận án của tôi được hoàn thiện từ hình thức đến nội dung. Ngoài ra, để hoàn thành chặng đường này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô trong Khoa Sau đại học, trường Đại học Ngân hàng TP.
Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy – BGH nhà trường, Ban lãnh đạo Khoa Tài chính, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp và toàn thể quý thầy cô Khoa Tài chính, trường Đại học Ngân hàng đã hỗ trợ, động viên, tạo điều kiện để tôi dành tâm huyết tốt nhất cho luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn các góp ý quý báu từ bạn bè, đồng nghiệp tại trường đã hỗ trợ tôi trong quá trình này. Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, tôi gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi.
Cảm ơn bố mẹ người đã sinh ra, nuôi nấng tôi trưởng thành, chăm sóc gia đình giúp tôi toàn tâm toàn ý trong công việc. Cảm ơn người chồng đã luôn đồng hành và dành mọi điều kiện tốt nhất trong cuộc sống cho tôi, cảm ơn hai con đã đến bên cuộc đời tôi! Tôi xin chân thành cảm ơn! ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu để tìm ra các tác động của các chính sách mà ngân hàng nhà nước (NHNN) thực hiện bao gồm chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2018. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng thông qua ước lượng GMM hệ thống (System-GMM) (SGMM) của 22 NHTM, kết quả nghiên cứu cho thấy (i) khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc CSTT thắt chặt bằng cách tăng lãi suất tái chiết khấu đều làm gia tăng bất ổn ngân hàng; (ii) đối với CSATVM, khi NHNN thực hiện CSATVM thắt chặt bằng cách yêu cầu NHTM tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, tăng hệ số thanh khoản và giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi làm gia tăng ổn định ngân hàng, ngược lại khi NHNN thực hiện nới lỏng CSATVM sẽ làm tăng bất ổn định ngân hàng; (iii) ngoài ra, tồn tại mối quan hệ tương tác giữa CSTT và CSATVM đối với ổn định ngân hàng tại Việt Nam, cụ thể khi NHNN thực hiện CSTT mở rộng bằng cách tăng cung tiền M2 vào nền kinh tế đồng thời NHNN cho phép NHTM tăng tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi sẽ làm tăng bất ổn ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về nền kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế GDP và các yếu tố thuộc về đặc thù ngân hàng như quy mô ngân hàng (BANKSIZE), tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR), tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LOANTA) đều có tác động đến ổn định ngân hàng.
Dựa theo kết quả nghiên cứu trên, luận án đề ra một số hàm ý chính sách. Trước tiên, đối với NHTM, NHTM cần (i) từng bước nâng cao năng lực tài chính; (ii) gia tăng hiệu quả quản trị chi phí; (iii) gia tăng quy mô hoạt động cũng như tăng trưởng dư nợ cho vay trên tổng tài sản một cách hợp lý; (iv) ứng phó với nền kinh tế vĩ mô một cách chủ động. Đối với Chính phủ và NHNN, NHNN cần giảm lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế hoặc điều chỉnh mục tiêu trung gian, giảm bớt lượng cung tiền M2 vào nền kinh tế, duy trì mức lãi suất thấp, Chính phủ và NHNN cần ban hành chính thức CSATVM và tiếp tục yêu cầu NHTM thực hiện các giới hạn đã đề ra nhằm đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng. Đồng thời, NHNN cần tiếp tục thực hiện đề án tái cấu trúc hệ thống NHTM giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn 2030.
iii ABTRACT The overall research objective of the thesis is to find out empirical evidence on the impact of the State Bank of Vietnam (SBV)’s policies including monetary policy and macroprudential policy on bank stability in Vietnam during the 2008-2018 period. By regressing panel data through estimating System-GMM (SGMM) of 22 joint stock commercial banks, the research results show that (i) when the SBV administers expansionary monetary policy by increasing money supply M2 into the economy or tightening monetary policy by increasing the rediscount interest rates, it will increase bank instability; (ii) Regarding macroprudential policy, when SBV implemented tightening macroprudential policy by requiring commercial banks to increase capital adequacy ratio (CAR), increase liquidity ratio and decrease loan deposit ratio, which will increase bank stability, in contrast when SBV administers loosing macroprudential policy, it will increase bank instability; (iii) In addition, there exists an interaction relationship between monetary policy and macroprudential policy with bank stability in Vietnam, in particular, when the SBV implements the expansionary monetary policy by increasing M2 money supply into the economy and allows commercial banks to increase loan deposit ratio, it will increase bank instability.Besides, the macroeconomy factors for example GDP growth and bank characteristic factors such as bank size, cost operating to income operating ratio (CIR), the loan to total assets ratio affect on bank stability. Base on the above research results, thesis has some policy suggestions. Firstly, regarding commercial banks, they should (1) gradually improve their financial capacity; (ii) improve the cost management efficiency, (iii) expand operation and loan to total assets reasonably; (iv) active management to macroeconomy.
Finally, regarding Government and SBV (1) the SBV should decrease money supply M2 into the economy and maintain low-interest rate; (2) The Government and SBV should promulgate macroprudential policy and require commercial banks to implement safety limits, to ensure bank stability. Also, the SBV should continue perform the project of restructure banking system in the period of 2015-2020 and vision to 2030. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa Tiếng Việt Nguyên nghĩa Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Asian Development bank ATVM An toàn vĩ mô Macroprudential BIS Ngân hàng thanh toán quốc tế Bank for International settlements CCP Đối tác bù trừ trung tâm Central counterparty clearing house CGFS Ủy ban về hệ thống tài chính Committee on the Global Financial toàn cầu System CSATVM Chính sách an toàn vĩ mô Macroprudential policy CSTK Chính sách tài khóa Fiscal policy CSTT Chính sách tiền tệ Monetary policy DGMM Difference Generalized Method of Moment DTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – to – income DSTI Kế hoạch khả năng chi trả nợ Debt – service – to – income FED Cục dự trữ liên bang Mỹ FSB Hội đồng Ổn định tài chính Financial stability board ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu European central bank GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product GMM Generalized method of moments IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International monetary fund LTD Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Loan – to – deposit LTV Giới hạn cho vay theo giá trị Loan – to - value v MPIs Chỉ sổ an toàn vĩ mô Macroprudential indicators NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Commercial bank NHTW Ngân hàng trung ương Central bank NPL Nợ xấu Non-performing loan NSNN Ngân sách nhà nước NOP Giới hạn vị thế ngoại tệ mở ròng Limits on net open currency / mất cân đối tiền tệ positions / currency mismatch OECD Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển PMG Pooled Mean Group ROA Suất sinh lời trên tổng tài sản Return on Asset bình quân SGMM System Generalized Method of Moment UBCK Ủy ban chứng khoán vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.
iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU – HÌNH VẼ. xi CHƯƠNG 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÁC ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Khái niệm về chính sách tiền tệ. Hệ thống mục tiêu của chính sách tiền tệ. Công cụ của chính sách tiền tệ.
CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020). Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-chinh-sach-tien-te-va-an-toan-vi-mo-den-on-dinh-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách tiền tệ an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.