Luận án: Tác động chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính tại các nước mới nổi
Nghiên cứu vai trò của chính sách tiền tệ trong đảm bảo an toàn vĩ mô và ổn định tài chính toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của chính sách tiền tệ đối với ổn định tài chính
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Xuân Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của chính sách tiền tệ đối với ổn định tài chính
Chính sách tiền tệ giữ vai trò trụ cột trong việc điều tiết thanh khoản và ổn định kinh tế vĩ mô. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ lãi suất và dự trữ bắt buộc để kiểm soát giá trị đồng tiền. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ truyền thống thường chỉ tập trung vào mục tiêu kiềm chế lạm phát. Bài học từ các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy lạm phát thấp không đồng nghĩa với việc hệ thống tài chính an toàn. Tín dụng tăng trưởng nóng vẫn có thể bùng nổ ngay trong môi trường lãi suất thấp kéo dài. Dòng vốn đầu cơ dễ dàng chảy mạnh vào các kênh tài sản rủi ro như bất động sản và chứng khoán. Hiện tượng này làm tích tụ rủi ro ngầm và đe dọa sự ổn định tài chính quốc gia. Do đó, việc phối hợp chính sách tiền tệ với các công cụ kiểm soát an toàn vĩ mô là yêu cầu bắt buộc.
1.1. Mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô
Mục tiêu cốt lõi của chính sách tiền tệ là ổn định mức giá chung trong nền kinh tế. Ngân hàng trung ương điều tiết cung tiền nhằm duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu định trước. Môi trường giá cả ổn định giúp các doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch sản xuất kinh doanh dài hạn. Người tiêu dùng cũng duy trì được sức mua ổn định. Dù vậy, sự ổn định kinh tế vĩ mô không tự động tạo ra một hệ thống tài chính an toàn. Giai đoạn kinh tế tăng trưởng liên tục thường tạo ra tâm lý chủ quan trên thị trường. Các định chế tài chính có xu hướng hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng và mở rộng đòn bẩy quá mức. Rủi ro tiềm ẩn này đòi hỏi cơ quan điều hành phải mở rộng tầm nhìn giám sát ra ngoài ranh giới lạm phát thông thường.
1.2. Hạn chế của lãi suất thấp trong việc ngăn ngừa bong bóng tài sản
Mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp trong thời gian dài tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Lãi suất thấp kích thích hành vi tìm kiếm lợi suất cao của nhà đầu tư. Dòng tiền rẻ dịch chuyển mạnh sang các tài sản đầu cơ khiến giá cả tăng vọt vượt xa giá trị thực. Khi bong bóng giá tài sản hình thành, công cụ lãi suất tỏ ra kém hiệu quả trong việc xử lý. Tăng lãi suất đột ngột để hạ nhiệt thị trường tài sản có thể làm tổn thương tăng trưởng kinh tế thực. Ngược lại, tiếp tục giữ lãi suất thấp lại khiến quy mô bong bóng phình to hơn. Hạn chế này chứng minh rằng chính sách tiền tệ không thể đơn độc xử lý các điểm nóng tài chính mang tính cục bộ.
1.3. Cơ chế truyền dẫn tiền tệ và tác động đến hệ thống ngân hàng
Cơ chế truyền dẫn tiền tệ tác động trực tiếp lên bảng cân đối kế toán của toàn hệ thống ngân hàng. Biến động lãi suất chính sách làm thay đổi ngay chi phí huy động vốn và lãi suất cho vay trên thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của bên đi vay và chất lượng tài sản ngân hàng. Khi cơ quan điều hành thắt chặt tiền tệ nhanh, áp lực thanh khoản sẽ đè nặng lên các tổ chức tín dụng. Nguy cơ nợ xấu gia tăng làm suy giảm khả năng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Ngược lại, nới lỏng tiền tệ quá mức dễ dẫn đến việc tích tụ tài sản kém chất lượng. Quá trình truyền dẫn này cho thấy sự nhạy cảm của các ngân hàng trước từng bước đi chính sách.
II. Chính sách an toàn vĩ mô và mục tiêu ổn định tài chính
Chính sách an toàn vĩ mô ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống lớn của hệ thống giám sát vi mô truyền thống. Khung giám sát cũ chỉ tập trung vào sức khỏe tài chính của từng tổ chức tín dụng riêng lẻ. Cách tiếp cận này bỏ qua tính liên kết phức tạp và tác động lan truyền rủi ro giữa các định chế. Chính sách an toàn vĩ mô mở rộng phạm vi giám sát lên toàn bộ mạng lưới tài chính và mối liên hệ với nền kinh tế thực. Mục tiêu trọng tâm là hạn chế sự tích tụ rủi ro hệ thống và giảm thiểu tổn thất khi khủng hoảng xảy ra. Nhờ đó, thị trường tài chính duy trì được khả năng cung ứng dịch vụ liên tục và ổn định.
2.1. Khái niệm và sự ra đời của chính sách an toàn vĩ mô
Thuật ngữ chính sách an toàn vĩ mô xuất hiện từ cuối thập niên 1970 nhưng chỉ thực sự được chú trọng sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Khủng hoảng toàn cầu đã bộc lộ sự thất bại của tư duy giám sát an toàn vi mô đơn thuần. Sự sụp đổ của một số tổ chức lớn đã nhanh chóng kích hoạt hiệu ứng domino tàn phá nền kinh tế thế giới. Chính sách an toàn vĩ mô được thiết lập như một khuôn khổ điều hành mới nhằm bảo vệ toàn diện hệ thống tài chính. Chính sách này áp dụng các công cụ can thiệp sớm để ngăn chặn các cú sốc mang tính hệ thống. Hiện nay, đây là trụ cột không thể tách rời trong cấu trúc điều hành kinh tế hiện đại.
2.2. Kiểm soát rủi ro hệ thống thay vì từng tổ chức riêng lẻ
Rủi ro hệ thống tồn tại dưới hai dạng chính: chiều thời gian và chiều liên kết mạng lưới. Chiều thời gian thể hiện sự tích tụ rủi ro theo chu kỳ bùng nổ và suy thoái của nền kinh tế. Chiều liên kết mạng lưới phản ánh mức độ đan xen tài sản và nợ giữa các tổ chức tài chính. Một ngân hàng đơn lẻ có thể đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu an toàn vi mô nhưng vẫn gây nguy hiểm cho toàn hệ thống. Hiện tượng bán tháo tài sản để cắt lỗ của nhiều ngân hàng cùng lúc sẽ làm sụp đổ giá thị trường. Chính sách an toàn vĩ mô can thiệp đồng thời vào cả hai chiều để triệt tiêu nguy cơ đổ vỡ dây chuyền này.
2.3. Tác động của chu kỳ tài chính đến an toàn vĩ mô
Chu kỳ tài chính thường kéo dài và có biên độ biến động mạnh hơn chu kỳ kinh tế thông thường. Trong giai đoạn mở rộng, giá tài sản tăng thúc đẩy tín dụng tăng trưởng và thổi bùng sự hưng phấn của thị trường. Các chủ thể kinh tế có xu hướng đánh giá thấp rủi ro và tăng cường vay nợ. Khi chu kỳ đảo chiều, bong bóng nổ làm nợ xấu tăng vọt và nguồn cung tín dụng bị đóng băng. Hoạt động sản xuất kinh doanh của nền kinh tế thực bị gián đoạn nghiêm trọng. Chính sách an toàn vĩ mô có nhiệm vụ làm phẳng chu kỳ tài chính nhằm ngăn chặn sự phát triển quá nóng cũng như giảm thiểu thiệt hại khi thị trường thoái trào.
III. Công cụ an toàn vĩ mô trọng yếu của ngân hàng trung ương
Ngân hàng trung ương triển khai bộ công cụ an toàn vĩ mô phong phú nhằm điều tiết thị trường tài chính linh hoạt. Các công cụ này tác động có chủ đích vào quy mô vốn, thanh khoản của ngân hàng và khả năng vay nợ của khách hàng. Khác với chính sách tiền tệ có tính bao quát rộng, công cụ an toàn vĩ mô có thể can thiệp chính xác vào từng khu vực rủi ro cụ thể. Việc ứng dụng đúng thời điểm giúp hạ nhiệt các thị trường tăng trưởng nóng mà không làm ảnh hưởng đến các ngành kinh tế lành mạnh khác. Sự đồng bộ giữa các công cụ cấu thành hệ thống phòng ngừa rủi ro đa tầng vững chắc.
3.1. Đệm vốn phản chu kỳ và tỷ lệ an toàn vốn CAR
Tỷ lệ an toàn vốn CAR là tiêu chuẩn nền tảng xác định năng lực tài chính và sức chống chịu của ngân hàng. Chỉ tiêu này bảo đảm ngân hàng sở hữu lượng vốn tự có đủ lớn để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn. Để nâng cao tính chủ động, đệm vốn phản chu kỳ được áp dụng như một công cụ an toàn vĩ mô quan trọng. Cơ quan quản lý yêu cầu các ngân hàng tăng tích lũy vốn dự phòng trong giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng. Khi nền kinh tế đối mặt với suy thoái, phần đệm vốn này được giải phóng để hấp thụ các cú sốc nợ xấu. Giải pháp này giúp các ngân hàng duy trì việc cho vay mà không bị rơi vào tình trạng cạn kiệt vốn.
3.2. Quản lý đòn bẩy người vay qua tỷ lệ LTV và tỷ lệ DTI
Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value) và tỷ lệ DTI (Debt-to-Income) là các công cụ kiểm soát đòn bẩy tài chính từ phía người vay. Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value) giới hạn mức cho vay tối đa dựa trên giá trị của tài sản bảo đảm. Công cụ này ngăn ngừa tình trạng đầu cơ bất động sản bằng vốn vay ngân hàng quá mức. Song song đó, tỷ lệ DTI (Debt-to-Income) quy định giới hạn tổng nghĩa vụ trả nợ trên tổng thu nhập định kỳ của khách hàng. Biện pháp này bảo đảm người vay duy trì khả năng trả nợ ngay cả khi lãi suất thị trường tăng cao. Việc siết chặt hai chỉ số này giúp nâng cao chất lượng danh mục tín dụng và kiềm chế hiệu quả tình trạng bong bóng tài sản.
3.3. Hạn mức tăng trưởng tín dụng và kiểm soát thanh khoản
Hạn mức tăng trưởng tín dụng là công cụ trực tiếp được ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát quy mô bơm tiền. Công cụ này ngăn chặn tình trạng các ngân hàng thương mại chạy đua mở rộng cho vay nhưng lơ là chất lượng tín dụng. Đi kèm với hạn mức tín dụng là hệ thống các chỉ số an toàn thanh khoản nghiêm ngặt. Cơ quan quản lý áp đặt tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn để hạn chế rủi ro kỳ hạn. Các quy định về đệm thanh khoản bảo đảm tổ chức tín dụng luôn có sẵn tài sản có tính thanh khoản cao. Sự kết hợp này triệt tiêu nguy cơ mất thanh khoản cục bộ và duy trì sự ổn định cho toàn hệ thống.
IV. Tương tác chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô toàn diện
Sự tương tác giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô mang tính chất quyết định đối với sự ổn định kinh tế tổng thể. Hai chính sách này tuy có mục tiêu và công cụ độc lập nhưng lại tác động qua lại chặt chẽ trên thị trường tài chính. Chính sách tiền tệ tác động trên diện rộng đến toàn bộ các điều kiện tài chính vĩ mô. Trong khi đó, chính sách an toàn vĩ mô tập trung xử lý các rủi ro cụ thể tại từng khu vực tín dụng. Nếu thiếu sự phối hợp, hai chính sách có thể triệt tiêu hiệu quả điều hành của nhau. Việc đồng bộ hóa hành động giúp đạt được mục tiêu kép về kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định tài chính.
4.1. Sự bổ trợ lẫn nhau giữa hai chính sách điều hành
Chính sách an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ có mối quan hệ bổ trợ tự nhiên rất lớn. Khi chính sách an toàn vĩ mô kiểm soát tốt nợ xấu và hạn chế đòn bẩy quá đà, hệ thống ngân hàng sẽ trở nên lành mạnh. Một bảng cân đối tài chính vững chắc giúp cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ diễn ra thông suốt và chính xác hơn. Ngược lại, chính sách tiền tệ giữ lạm phát ở mức thấp và ổn định tạo môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi. Doanh nghiệp và cá nhân có nền tảng tài chính tốt để hoàn thành các nghĩa vụ nợ đúng hạn. Mối quan hệ tương hỗ này nâng cao khả năng chống chịu của toàn bộ nền kinh tế trước các cú sốc bất ngờ.
4.2. Xung đột mục tiêu ngắn hạn giữa lạm phát và ổn định tài chính
Trong ngắn hạn, hai chính sách này có thể nảy sinh những xung đột mục tiêu rất phức tạp. Tình huống điển hình xảy ra khi nền kinh tế suy giảm tăng trưởng nhưng giá tài sản lại tăng nóng. Ngân hàng trung ương cần hạ lãi suất chính sách để kích thích sản xuất và phòng chống nguy cơ giảm phát. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất thấp lại vô tình kích thích dòng tiền đầu cơ và làm gia tăng nguy cơ bong bóng tài sản. Nếu tăng lãi suất để ngăn đầu cơ, nền kinh tế thực sẽ bị suy thoái sâu hơn. Lúc này, công cụ an toàn vĩ mô cần can thiệp để siết chặt tiêu chuẩn tín dụng vào các kênh rủi ro trong khi lãi suất vẫn giữ mức hỗ trợ tăng trưởng.
4.3. Mô hình phối hợp tối ưu cho ngân hàng trung ương
Xây dựng mô hình phối hợp thể chế đồng bộ là yếu tố then chốt để phát huy tối đa hiệu quả điều hành chính sách. Ngân hàng trung ương cần đóng vai trò hạt nhân trong việc thu thập thông tin và ra quyết định chính sách tổng thể. Việc thành lập hội đồng ổn định tài chính quốc gia giúp thống nhất hành động giữa các cơ quan quản lý tài chính khác nhau. Nguồn dữ liệu vĩ mô và vi mô cần được chia sẻ liên tục để theo dõi rủi ro theo thời gian thực. Các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống cần được đánh giá định kỳ. Sự minh bạch và phối hợp nhịp nhàng giúp giảm thiểu độ trễ chính sách và xử lý rủi ro kịp thời.
V. Giải pháp ổn định tài chính cho các nền kinh tế mới nổi
Các nền kinh tế mới nổi thường dễ bị tổn thương tài chính do độ mở kinh tế cao và thị trường vốn chưa hoàn thiện. Sự đảo chiều của các dòng vốn ngoại và biến động tỷ giá tạo ra sức ép lớn lên hệ thống ngân hàng nội địa. Để giữ vững ổn định tài chính, các quốc gia này cần xây dựng một khung khổ chính sách an toàn vĩ mô vững chắc. Việc triển khai các công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cú sốc bên ngoài. Đồng thời, hoàn thiện thể chế và nâng cấp năng lực giám sát là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
5.1. Ứng phó với các cú sốc dòng vốn và biến động ngoại hối
Sự biến động dòng vốn quốc tế là một trong những rủi ro thường trực đối với các nền kinh tế mới nổi. Khi các quốc gia phát triển thắt chặt tiền tệ, dòng vốn ngoại thường rút nhanh về các thị trường an toàn. Xu hướng này gây áp lực mất giá mạnh lên đồng nội tệ và làm gia tăng gánh nặng nợ nước ngoài của doanh nghiệp. Ngân hàng trung ương cần áp dụng các biện pháp an toàn vĩ mô về ngoại hối để kiểm soát dòng vốn chảy ra vào. Các quy định về trạng thái ngoại tệ và hạn chế vay nợ nước ngoài ngắn hạn cần được thực thi nghiêm ngặt. Những rào cản kỹ thuật này giúp duy trì thanh khoản ngoại tệ và bảo vệ tính ổn định của hệ thống tài chính.
5.2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và năng lực giám sát vĩ mô
Hoàn thiện khung khổ pháp lý theo các chuẩn mực quốc tế như Basel III là giải pháp căn cơ cho các nền kinh tế mới nổi. Cơ sở dữ liệu thông tin tín dụng quốc gia cần được hiện đại hóa để phục vụ công tác giám sát rủi ro liên tục. Năng lực phân tích và kiểm tra sức chịu đựng của toàn bộ hệ thống ngân hàng cần được đầu tư nâng cao. Đội ngũ thanh tra giám sát phải chủ động nhận diện các lỗ hổng rủi ro mới phát sinh từ các định chế tài chính phi ngân hàng. Việc nâng cao tính minh bạch thị trường củng cố vững chắc niềm tin của nhà đầu tư và tạo nền tảng cho sự phát triển an toàn dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã phơi bày khiếm khuyết căn bản của khung giám sát tài chính truyền thống: các quy định quản lý "đã quá tập trung vào rủi ro của từng tổ chức tín dụng cụ thể thay vì là toàn bộ hệ thống tài chính" (Freixas và cộng sự, 2016). Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ Tài chính – Ngân hàng của Nguyễn Trần Xuân Linh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2021, mã số 9.01, hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Thạch) nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến ổn định tài chính tại nhóm 15 quốc gia mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (EAGLEs): Bangladesh, Brazil, Trung Quốc, Ai Cập, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Malaysia, Mexico, Nigeria, Pakistan, Philippines, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga và Việt Nam, trong giai đoạn 2008–2018.
Ba khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể. Thứ nhất, các thang đo ổn định tài chính hiện hành — kể cả bộ chỉ số Ổn định tài chính tổng hợp của Albulescu (2008) được Morris (2010), Goran và Karanovic (2015), Azka và Sahara (2018) kế thừa — bỏ sót hai khía cạnh then chốt của nhóm EAGLEs là nợ công và dự trữ ngoại hối. Thứ hai, các nghiên cứu về tác động đồng thời của cả hai chính sách còn rất ít (Bruno, Shim và Shin, 2017; Gambacorta và Murcia, 2019; Zhang và Tressel, 2017) và chỉ xem xét một vài khía cạnh như giá nhà, chu kỳ tín dụng. Thứ ba, cách tiếp cận tần suất (frequentist) đòi hỏi mẫu lớn nên các nghiên cứu trước chỉ dừng ở phân tích nhóm, không đi sâu từng quốc gia. Từ đó, luận án đặt ba mục tiêu tương ứng: (1) đề xuất bộ chỉ tiêu đo lường ổn định tài chính phù hợp đặc thù EAGLEs; (2) đánh giá tác động của CSTT và CSATVM ở cấp nhóm và cấp từng quốc gia; (3) đề xuất hàm ý chính sách. Với chỉ 11 quan sát mỗi quốc gia (2008–2018), việc lựa chọn hồi quy đa biến Bayes — tận dụng thông tin tiên nghiệm để khắc phục mẫu nhỏ — là quyết định phương pháp luận mang tính quyết định cho toàn bộ thiết kế nghiên cứu.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp hai dòng quan điểm về ổn định tài chính. Dòng thứ nhất định nghĩa qua khái niệm bất ổn: Mishkin (1999) gắn bất ổn tài chính với thông tin bất cân xứng, lựa chọn nghịch và rủi ro đạo đức, nhấn mạnh bốn yếu tố làm trầm trọng vấn đề (bảng cân đối khu vực tài chính xấu đi, lãi suất thị trường tăng, bất ổn gia tăng, bảng cân đối khu vực phi tài chính xấu đi); Borio và Drehmann (2008) xem hệ thống là không ổn định khi "một cú sốc cỡ vừa" đủ gây căng thẳng hoặc khủng hoảng; Rosengren (2011) nhấn mạnh tác động tiêu cực đến nền kinh tế thực. Dòng thứ hai định nghĩa trực diện: Foot (2003) với bốn thành phần (ổn định tiền tệ, toàn dụng lao động, niềm tin vào tổ chức tài chính then chốt, ổn định giá tài sản); Schinasi (2004) với bốn nguyên tắc coi ổn định tài chính là "một chuỗi ổn định" đa chiều. Điểm tranh luận đáng chú ý: Crockett (1997) và Davis (2003) cho rằng biến động giá tài sản là đặc tính chứ không nhất thiết là nguyên nhân khủng hoảng — đối lập với quan điểm coi mọi nhiễu loạn đều là đe dọa. Luận án chọn cách tiếp cận rộng của Schinasi vì, như Schinasi (2004) lập luận, chính sách chỉ hướng tới tránh khủng hoảng "có thể dẫn đến quyết định chính sách bị thiên lệch và dẫn đến hy sinh lợi ích tài chính của cả tư nhân và xã hội".
Về tương tác chính sách, luận án định vị mình giữa cuộc tranh luận chưa ngã ngũ: Beau, Clerc và Mojon (2011) chỉ ra mục tiêu hai chính sách "thường bổ sung cho nhau, nhưng trong nhiều trường hợp chúng lại đối nghịch nhau"; Gertler và Karadi (2013), Greenwood và Hanson (2013) cảnh báo lãi suất "thấp trong thời gian dài" (low for too long) nuôi bong bóng tài sản. So với hai nghiên cứu quốc tế gần nhất — Zhang và Tressel (2017) chỉ đo giá nhà và tăng trưởng tín dụng, Gambacorta và Murcia (2019) chỉ đo chu kỳ tín dụng — luận án tiến xa hơn bằng cách đo ổn định tài chính như một chỉ số tổng hợp đa chiều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là phát hiện đảo chiều dấu tác động của lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi: lãi suất chính sách tăng làm giảm ổn định tài chính tại EAGLEs, trái ngược trực tiếp với các kết quả tại các nước phát triển của Dell'Ariccia, Laeven và Suarez (2013), Jiménez và cộng sự (2014), Dell'Ariccia, Laeven và Marquez (2015), Nier và Kang (2016). Cơ chế giải thích: các nước EAGLEs thường xuyên đối mặt lạm phát cao nên lãi suất biến động liên tục thay vì duy trì thấp kéo dài; khi lãi suất tăng, "chi phí hoạt động trong nền kinh tế tăng, khả năng hoàn thành nghĩa vụ tài chính của người đi vay giảm xuống", giá trị ròng tài sản đảm bảo hạ và rủi ro vỡ nợ tăng — tức kênh vỡ nợ (Gertler và Gilchrist, 1994) lấn át kênh chấp nhận rủi ro (Borio và Zhu, 2008) vốn chi phối tại các nước phát triển. Đây là mở rộng có điều kiện biên rõ ràng cho lý thuyết risk-taking channel.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ít nhất ba nền tảng lý thuyết: (1) lý thuyết thông tin bất cân xứng của Mishkin (1999); (2) cơ chế "gia tốc tài chính" (financial accelerator) của Bernanke và Gertler (1989), Bernanke, Gertler và Gilchrist (1996); (3) mô hình cung tín dụng và đòn bẩy ngân hàng của Adrian và Shin (2010, 2014). Trên nền đó, luận án hiệu chỉnh bộ chỉ số Albulescu (2008) bằng cách bổ sung nợ công/GDP và dự trữ ngoại hối/nợ nước ngoài — hai biến phản ánh đặc thù thâm hụt tài khóa kinh niên và phụ thuộc vốn ngoại của EAGLEs. Khung cũng phân biệt rủi ro hệ thống theo hai chiều của Borio (2011): chiều thời gian (chu kỳ bùng nổ) và chiều không gian (liên kết giữa các tổ chức tài chính), cùng sáu kênh truyền dẫn phụ của CSTT đến ổn định tài chính (kênh tín dụng, vỡ nợ, chấp nhận rủi ro, dịch chuyển rủi ro, giá tài sản, tỷ giá hối đoái).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án kết hợp định tính (lược khảo, hệ thống hóa khái niệm, thảo luận hàm ý chính sách) và định lượng (hồi quy đa biến Bayes) trên dữ liệu bảng 15 quốc gia × 11 năm (2008–2018), tức 165 quan sát cấp nhóm nhưng chỉ 11 quan sát cấp quốc gia. Lựa chọn Bayes được biện minh tường minh: phương pháp tần suất "có nhược điểm rất lớn là độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất lớn vào kích thước mẫu", trong khi tiếp cận Bayes tận dụng phân phối tiên nghiệm để suy diễn tin cậy với mẫu nhỏ — điều kiện tiên quyết để phân tích từng quốc gia riêng lẻ.
Đo lường và dữ liệu
Chỉ số ổn định tài chính tổng hợp gồm bốn chỉ số phụ với 20 chỉ tiêu thành phần: Phát triển tài chính (3 chỉ tiêu, từ Financial Development Index của IMF và WDI 2020); Tính dễ tổn thương tài chính (7 chỉ tiêu: lạm phát, thâm hụt tài khoản vãng lai, nợ tư nhân/tổng dư nợ, dư nợ/tiền gửi, tiền gửi/M2, nợ công/GDP, tỷ giá hối đoái thực hữu hiệu REER từ Bruegel 2020); Lành mạnh tài chính (7 chỉ tiêu: nợ xấu, Z-score hệ thống ngân hàng, dự trữ ngoại hối/nợ nước ngoài, vốn tự có/tài sản có rủi ro, thanh khoản, ROA — từ WDI và bộ FSIs của IMF); Môi trường kinh tế thế giới (3 chỉ tiêu, gồm chỉ số môi trường kinh tế của CESifo). Biến CSTT gồm tăng trưởng cung tiền M2 (WDI) và lãi suất chính sách (Oxford Economics). Biến CSATVM gồm tăng trưởng tín dụng ngân hàng cho khu vực tư nhân và năm biến công cụ từ Eugenio dataset (2018): giới hạn cho vay ngoại tệ, tỷ lệ khoản vay trên giá trị (LTV), giới hạn tín dụng ngoại tệ, dự trữ bắt buộc tăng thêm đối với SIFIs, và dự trữ bắt buộc phản chu kỳ/đối với tiền gửi ngoại tệ. Việc triangulation dữ liệu qua năm nguồn độc lập (IMF, World Bank, Bruegel, CESifo, Oxford Economics) tăng độ tin cậy đo lường, dù luận án không báo cáo hệ số α theo nghĩa khảo sát vì toàn bộ là dữ liệu thứ cấp vĩ mô.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Bốn nhóm phát hiện chính: (1) Cả hai yếu tố CSTT — tăng trưởng cung tiền M2 và lãi suất chính sách — đều tác động nghịch chiều đến ổn định tài chính tại EAGLEs, nghĩa là cả nới lỏng cung tiền lẫn tăng lãi suất đều bào mòn ổn định. (2) Trong các công cụ CSATVM, tăng trưởng tín dụng ngân hàng cho khu vực tư nhân và tỷ lệ LTV tác động nghịch chiều, trong khi bốn công cụ còn lại (giới hạn cho vay ngoại tệ, giới hạn tín dụng ngoại tệ, phụ phí vốn SIFIs, DTBB phản chu kỳ) giúp cải thiện ổn định tài chính. (3) CSTT và CSATVM cải thiện ổn định tài chính khi được thực thi cùng chiều — bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho luận điểm phối hợp chính sách của Nier và Kang (2016). (4) Hai trường hợp ngoại lệ phản trực giác: Ai Cập, nơi nới lỏng cung tiền trong ngắn hạn lại tăng ổn định tài chính, và Malaysia, nơi mở rộng tín dụng ngân hàng ngắn hạn cũng cải thiện ổn định — nhưng cả hai đều đảo dấu trong dài hạn nếu nới lỏng kéo dài, nhất quán với cảnh báo "low for too long".
Phát hiện lãi suất nghịch chiều đối chiếu với bằng chứng quốc tế cho thấy tính điều kiện theo bối cảnh: Crowe và cộng sự (2011) tại các nước OECD ghi nhận thắt chặt LTV 10% làm giảm tốc độ tăng giá nhà 8–13%; Glocker và Towbin (2012b) với mô hình SVAR cho Brazil tìm thấy 1 điểm phần trăm tăng DTBB làm chênh lệch lãi suất cho vay–tiền gửi tăng đỉnh 80 điểm cơ bản và tín dụng nội địa giảm khoảng 2%.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả đóng góp đồng thời cho lý thuyết kênh chấp nhận rủi ro (xác lập điều kiện biên theo chế độ lạm phát) và lý thuyết phối hợp chính sách vĩ mô. Về thực tiễn, bộ chỉ tiêu 20 thành phần cung cấp công cụ giám sát "sức khỏe" hệ thống tài chính khả thi về dữ liệu cho các nước mới nổi — khắc phục nhược điểm "số lượng bộ chỉ báo quá lớn, khó thu thập" của bộ FSIs gốc. Về chính sách, khuyến nghị trung tâm là các ngân hàng trung ương EAGLEs nên phối hợp đồng hướng hai chính sách, ưu tiên các công cụ CSATVM hướng ngoại tệ (giới hạn cho vay/tín dụng ngoại tệ, DTBB ngoại hối — như kinh nghiệm Romania và phí trách nhiệm ngoại hối phi lõi tại Hàn Quốc) thay vì lạm dụng công cụ lãi suất vốn có tác dụng phụ qua kênh vỡ nợ.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế cần ghi nhận. Thứ nhất, chuỗi thời gian 11 năm dù được Bayes hóa vẫn giới hạn khả năng phân tích động dài hạn và cấu trúc trễ của chính sách. Thứ hai, kết quả phụ thuộc vào lựa chọn phân phối tiên nghiệm — đặc trưng cố hữu của suy diễn Bayes với mẫu nhỏ. Thứ ba, các biến công cụ CSATVM dạng nhị phân/chỉ mục (từ Eugenio dataset 2018) không đo được cường độ thực thi chính sách. Thứ tư, giai đoạn nghiên cứu dừng ở 2018, chưa bao quát cú sốc COVID-19. Hướng nghiên cứu tương lai gồm: (1) mở rộng sang mô hình Bayesian VAR/DSGE để nắm bắt động thái truyền dẫn; (2) kiểm định lại điều kiện biên "lạm phát cao → lãi suất nghịch chiều" trên các nhóm nước mới nổi khác; (3) tích hợp dữ liệu vi mô cấp ngân hàng để nối hai chiều không gian–thời gian của rủi ro hệ thống; (4) đánh giá độ nhạy của chỉ số tổng hợp với các sơ đồ trọng số thay thế; (5) nghiên cứu tương tác ba chính sách khi bổ sung chính sách tài khóa, vốn được luận án phân tích định tính qua hiệu ứng lấn át và hiệu ứng Olivera–Tanzi.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, phát hiện đảo dấu lãi suất tạo điểm tham chiếu cho dòng nghiên cứu emerging markets đang tăng trưởng nhanh — bối cảnh mà theo Freixas và cộng sự (2016), lượt tìm kiếm "chính sách an toàn vĩ mô" đã tăng từ 631 (trước 2000) lên 500.000, và theo Brockmeijer (2014), 89% NHTW châu Âu cùng 93% NHTW phần còn lại của thế giới đã chịu trách nhiệm thực thi CSATVM. Về chính sách, kết quả trực tiếp phục vụ 15 quốc gia chiếm tỷ trọng lớn trong tăng trưởng toàn cầu, trong đó có Việt Nam — nơi Ngân hàng Nhà nước điều hành CSTT theo Luật NHNN 2010 với mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền. Kinh nghiệm đối chiếu như Thổ Nhĩ Kỳ (tăng DTBB từ 8% lên 16% năm 2011 làm tăng đáng kể tỷ trọng hệ số rủi ro trên các khoản vay, theo IMF 2012) cho thấy giá trị cảnh báo của luận án về tác dụng phụ dịch chuyển rủi ro.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh tài chính – ngân hàng nhận được khung phương pháp Bayes cho bài toán mẫu nhỏ cấp quốc gia và ba khoảng trống đã được xác lập rõ. Giới học thuật cao cấp có bằng chứng về điều kiện biên của risk-taking channel. Các nhà hoạch định chính sách tại NHTW các nước mới nổi có bộ chỉ tiêu giám sát khả thi cùng nguyên tắc phối hợp đồng hướng hai chính sách, với bài học riêng cho từng quốc gia (Ai Cập, Malaysia là hai trường hợp cần lộ trình rút nới lỏng). Các tổ chức quốc tế (IMF, BIS) có thêm bằng chứng thực nghiệm để hiệu chỉnh khuyến nghị Basel III cho bối cảnh ngoài OECD.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Xác lập điều kiện biên cho lý thuyết kênh chấp nhận rủi ro (Borio và Zhu, 2008; Dell'Ariccia và cộng sự, 2015): tại các nền kinh tế lạm phát cao, kênh vỡ nợ lấn át và lãi suất tăng làm giảm ổn định tài chính. 2. Đổi mới phương pháp? So với Zhang và Tressel (2017) và Gambacorta và Murcia (2019) dùng tiếp cận tần suất trên biến đại diện đơn lẻ, luận án dùng Bayes trên chỉ số tổng hợp 20 thành phần và phân tích được từng quốc gia. 3. Phát hiện bất ngờ nhất? Ai Cập và Malaysia hưởng lợi ngắn hạn từ nới lỏng — trái với xu hướng nhóm — nhưng đảo dấu trong dài hạn. 4. Khả năng tái lập? Cao: toàn bộ dữ liệu từ nguồn công khai (IMF FSIs, WDI, Bruegel, CESifo, Eugenio dataset 2018) với danh mục biến được mô tả tường minh. 5. Chương trình nghiên cứu dài hạn? Đã phác thảo qua các hướng mở rộng động lực học Bayes, tích hợp vi mô và kiểm định đa nhóm nước nêu trên.
Kết luận
Sáu đóng góp cụ thể của luận án: (1) hệ thống hóa hai cách tiếp cận khái niệm ổn định tài chính và lựa chọn có luận giải cách tiếp cận rộng của Schinasi (2004); (2) hiệu chỉnh bộ chỉ số Albulescu (2008) bằng nợ công và dự trữ ngoại hối cho đặc thù EAGLEs; (3) cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về tác động đồng thời của CSTT và CSATVM lên ổn định tài chính đo lường đa chiều tại 15 nước EAGLEs; (4) phát hiện và giải thích cơ chế tác động nghịch chiều của lãi suất — khác biệt có hệ thống với các nước phát triển; (5) chứng minh nguyên tắc phối hợp đồng hướng hai chính sách; (6) rút ra bài học cấp quốc gia nhờ ưu thế mẫu nhỏ của phương pháp Bayes. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới — điều kiện biên theo chế độ lạm phát của các kênh truyền dẫn, đo lường ổn định tài chính tổng hợp cho nước mới nổi, và ứng dụng Bayes trong kinh tế vĩ mô so sánh — đồng thời giữ được sự cân bằng học thuật khi thừa nhận trung thực các ngoại lệ (Ai Cập, Malaysia) và giới hạn dữ liệu, thay vì tuyệt đối hóa kết quả cấp nhóm.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN XUÂN LINH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC CÓ NỀN KINH TẾ MỚI NỔI VÀ DẪN DẮT TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN XUÂN LINH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC CÓ NỀN KINH TẾ MỚI NỔI VÀ DẪN DẮT TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU Chương 1 của luận án sẽ cung cấp những thông tin khái quát về vấn đề nghiên cứu, trong đó, tác giả sẽ trình bày những vấn đề tổng quan của luận án, bao gồm: Tính cấp thiết của đề tài, khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, kết quả đạt được, đóng góp của luận án và cấu trúc của luận án.
Tính cấp thiết của đề tài Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ năm 2008 đã làm hồi sinh các tranh cãi về việc làm sao để giám sát hoạt động ngân hàng và các tổ chức tài chính (TCTC) khác nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính. Trọng tâm của vấn đề gây tranh cãi này là sự thừa nhận rằng các quy định về quản lý hệ thống tài chính hầu hết đã quá tập trung vào rủi ro của từng tổ chức tín dụng (TCTD) cụ thể thay vì là toàn bộ hệ thống tài chính (Freixas và cộng sự, 2016). Những quy định giám sát được thiết lập trước thời kỳ khủng hoảng với kỳ vọng rằng sẽ tạo được tấm đệm để hấp thụ những cú sốc đối với từng TCTD cụ thể, và do vậy, cả hệ thống tài chính sẽ trở nên an toàn hơn. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2008 đã cho thấy những quy định này là chưa đầy đủ.
Khi đối mặt với cú sốc, các TCTD cố gắng giảm nhanh chóng tỷ lệ đòn bẩy bằng cách đẩy mạnh việc thanh lý các khoản tài sản đầu tư của mình do phải đối mặt với các ràng buộc về tỷ lệ vốn, dẫn tới sự giảm giá nhanh chóng của thị trường tài sản, và đổ vỡ tín dụng là hậu quả không thể tránh khỏi (Dell’Ariccia và cộng sự, 2012). Ngoài ra, các tác động tiêu cực lan truyền có thể trầm trọng hơn khi các TCTD bị cuốn vào vòng xoáy tăng trưởng tín dụng và bong bóng giá tài sản. Để kiểm soát các rủi ro có thể phá hủy sự ổn định tài chính với những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế thực, những chính sách truyền thống như chính sách tài khóa (CSTK) và (CSTT) là không đủ, mà phải có sự quản lý và giám sát hệ thống tài chính như một thể thống nhất và sự liên quan của nó với toàn bộ nền kinh tế thông qua việc thực thi chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential policy - CSATVM) (Freixas và cộng sự, 2016). 2 Theo Freixas và cộng sự (2016), thuật ngữ CSATVM đã được các nhà nghiên cứu đề cập từ cuối những năm 1970 khi mà tăng trưởng cho vay đối với các quốc gia đang phát triển tăng lên một cách nhanh chóng.
Tuy nhiên, cho tới nay, mặc dù trải qua rất nhiều cuộc khủng hoảng như khủng hoảng cho vay quá mức đối với các nước đang phát triển năm 1970, khủng hoảng tiền tệ tại các nước châu Á 1997 khi các doanh nghiệp ở khu vực này vay ngắn hạn bằng ngoại tệ trong khi đó doanh thu lại bằng đồng nội tệ, khủng hoảng bong bóng công nghệ năm 2000, và nhiều cuộc khủng hoảng khác, nhưng cụm từ CSATVM rất ít được sử dụng cho đến trước khi cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ năm 2008. Theo Freixas và cộng sự (2016) trước năm 2000 chỉ có 631 lượt tìm kiếm cụm từ “CSATVM” trên công cụ Google trong khi đó hiện nay là 500.000 lượt, nhưng dù được các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương (NHTW) và các nhà nghiên cứu quan tâm hơn rất nhiều, ý nghĩa của cụm từ “CSATVM” vẫn còn mơ hồ (Clement, 2010; Laeven và Valencia, 2010). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSATVM và các chính sách khác đặc biệt là CSTT cũng là một vấn đề gây nhiều tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu (Adrian và Liang, 2018). Theo Beau, Clerc và Mojon (2011) mục tiêu của CSTT và CSATVM thường bổ sung cho nhau, nhưng trong nhiều trường hợp chúng lại đối nghịch nhau.
CSTT hỗ trợ ổn định tài chính bằng cách loại bỏ sự bóp méo thị trường, ổn định lãi suất và qua đó ổn định thị trường tài chính (Kogar, 2006). Tuy nhiên, đôi khi việc thành công trong việc giữ vững lạm phát ở mức thấp, cũng dẫn tới sự mất cân bằng tài chính vì các NHTW sẽ duy trì lãi suất cơ bản ở mức “thấp trong thời gian dài” (low for too long) và điều này sẽ khuyến khích tăng trưởng tín dụng quá mức làm xuất hiện bong bóng tài sản, gây ra rủi ro cho toàn bộ hệ thống (Gertler và Karadi, 2013; Greenwood và Hanson 2013). Hoặc, theo Dell’Ariccia, Laeven và Suarez (2013) đối với những nền kinh tế nhỏ, khi gia tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát có thể dẫn đến việc thu hút dòng vốn ngoại và gây ra sự mất cân bằng bên ngoài. Ngược lại việc cắt giảm lãi suất cũng có thể dẫn đến sự thoái lui của dòng vốn này và gây ra sự bất ổn tài chính (Dumičić, 2017).
Tóm lại, CSATVM và ổn định tài chính được xem là chủ đề quan trọng bậc nhất trong giai đoạn hiện nay. Tuy vậy, các nghiên cứu về sự ổn định tài chính thường sử dụng các thang đo khác nhau và kết quả nghiên cứu cũng có nhiều khác biệt (Adrian 3 và Liang, 2018). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSTT và CSATVM dù là một vấn đề then chốt đối với ổn định tài chính nhưng những nghiên cứu về chủ đề này còn tương đối ít ỏi và các kết quả nghiên cứu cũng chưa có sự đồng nhất, đặc biệt là phương pháp đo lường và biến đại diện cho Ổn định tài chính (Adrian và Liang, 2018). Ngoài ra, các nghiên cứu về chủ đề này thường được thực hiện theo cách tiếp cận tần suất (frequentist), phương pháp này có nhược điểm rất lớn là độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất lớn vào kích thước mẫu, nhưng ở cấp độ quốc gia việc có được số lượng mẫu lớn là rất khó khăn.
Do vậy, các nghiên cứu này thường chỉ dừng lại trong việc phân tích các chính sách vĩ mô đến ổn định tài chính của một nhóm quốc gia; tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có những đặc thù riêng, việc chỉ đánh giá một nhóm tổng thể khó có thể làm rõ được các đặc điểm nội tại của từng quốc gia trong nhóm nghiên cứu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả quyết định lựa chọn đề tài “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính: Nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới” làm luận án tốt nghiệp với mong muốn hệ thống hóa các khái niệm về CSATVM và ổn định tài chính, đề xuất một thang đo ổn định tài chính phù hợp với thực tiễn của các quốc gia này, xem xét tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại các quốc gia mới nỗi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (Emerging and growth-leading economies – EAGLEs), đây là các quố c gia có tốc đô ̣ tăng trưởng cao, nhưng rủi ro tài chin ́ h cũng khá lớn, tác giả sẽ phân tích cu ̣ thể điều này trong phầ n tổng quan về nhóm nước này. Thông qua các tiếp cận Bayes, nghiên cứu này không chỉ đưa đánh giá chung về ảnh hưởng của CSTT hoặc/và CSATVM đến ổn định tài chính của cả nhóm EAGLEs mà còn đi sâu vào phân tích tác động của hai chính sách này đến ổn định tài chính của từng quốc gia cụ thể trong nhóm. Từ các phân tích này, tác giả sẽ đưa ra những khuyến nghị chính sách hướng tới sự ổn định tài chính cho các quốc gia thuộc nhóm nước EAGLEs.
Khoảng trống nghiên cứu Thứ nhất, hiện nay, các nghiên cứu về ổn định tài chính thường đề cập các bộ chỉ số lành mạnh về tài chính hoặc các bộ chỉ báo căng thẳng tài chính do Quỹ Tiền 4 tệ Quốc tế (IMF) và NHTW Châu Âu (ECB) đề xuất như một công cụ để theo dõi ổn định tài chính. Tuy vậy, số lượng bộ chỉ báo này quá lớn, khó thu thập đặc biệt là đối với các quốc gia mới nổi và đang phát triển. Bên cạnh đó, việc diễn giải chỉ tiêu khá phức tạp do số lượng quá lớn của bộ chỉ tiêu này. Vì lý do này, các nhà khoa học đã cố gắng xây dựng một bộ chỉ tiêu khác đo lường ổn định tài chính nhóm nước, hoặc các quốc gia mình nghiên cứu, các phương pháp đo lường phổ biến bao gồm: (i) chỉ số Căng thẳng tài chính (Financial stress index), (ii) chỉ số Mỏng manh tài chính (Financial fragility index), (iii) chỉ số Điều kiện tài chính (Financial stability conditions index) và (iv) chỉ số Ổn định tài chính tổng hợp (Financial stability aggregate) (xem Nelson và Perli, 2007; Gersl và Hermanek, 2007; Albulescu, 2008).
Trong bốn phương pháp trên, thì ba phương pháp đầu chỉ thể hiện được một vài khía cạnh của ổn định tài chính chứ chưa thể phản ánh đầy đủ một hiện tượng kinh tế đa chiều như ổn định tài chính. Trong khi đó, chỉ số cuối cùng do Albulescu phát triển vào năm 2008, với bốn chỉ số phụ là: Chỉ số Phát triển tài chính, chỉ số Dễ tổn thương tài chính, chỉ số Lành mạnh tài chính và chỉ số Môi trường kinh tế thế giới đã phản ánh khá đầy đủ các khía cạnh của Ổn định tài chính. Bộ chỉ tiêu của Albulescu sau đó được nhiều nhà nghiên cứu như Morris (2010), Goran và Karanovic (2015), Azka và Sahara (2018) kế thừa để đo lường Ổn định tài chính cho nhóm nước họ nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Xuân Linh (2021). Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-chinh-sach-tien-te-an-toan-vi-mo-den-on-dinh-tai-chinh-kinh-te-moi-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò của chính sách tiền tệ trong đảm bảo an toàn vĩ mô và ổn định tài chính toàn diện.
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tiền tệ, an toàn vĩ mô và ổn định tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.