Luận án tiến sĩ: Tác động của cạnh tranh tới ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam (2008-2016)
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018. Phân tích dữ liệu 111 trang từ ĐH TPHCM.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cạnh tranh và ổn định tài chính của NHTM Việt Nam
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Lưu Tuyền
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cạnh tranh và ổn định tài chính của NHTM Việt Nam
Mối quan hệ giữa cạnh tranh và an toàn hệ thống giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2008 – 2016 trải qua nhiều biến động lớn. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu tạo ra áp lực nặng nề lên toàn bộ hệ thống ngân hàng. Ngân hàng thương mại phải đối mặt với bài toán tăng trưởng và bảo toàn vốn. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học về sự tương tác này. Cơ chế vận hành của thị trường phản ánh rõ nét tác động từ các chính sách tiền tệ. Đánh giá chính xác thực trạng giúp nhận diện các lỗ hổng rủi ro tiềm ẩn. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ về năng lực cạnh tranh. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam cần định vị lại chiến lược hoạt động. Ổn định tài chính trở thành điều kiện tiên quyết cho sự thịnh vượng kinh tế quốc gia.
1.1. Bối cảnh thị trường ngân hàng thương mại Việt Nam
Giai đoạn 2008 – 2016 chứng kiến quá trình tái cơ cấu mạnh mẽ của ngành ngân hàng. Quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh mở rộng nhanh chóng. Nhu cầu vốn phục vụ nền kinh tế thúc đẩy các tổ chức tín dụng gia tăng hoạt động. Mức độ cạnh tranh trong việc huy động vốn và cấp tín dụng diễn ra rất khốc liệt. Nhiều rủi ro tiềm ẩn bắt đầu tích tụ sau thời kỳ tăng trưởng nóng. Sự suy giảm kinh tế toàn cầu làm bộc lộ các điểm yếu nội tại của hệ thống. Ngân hàng Nhà nước đã triển khai các đề án tái cấu trúc toàn diện. Các thương vụ sáp nhập và hợp nhất diễn ra nhằm loại bỏ tổ chức yếu kém. Môi trường kinh doanh ngân hàng có sự sàng lọc sâu sắc. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đánh giá tính ổn định hệ thống.
1.2. Tầm quan trọng của ổn định tài chính ngân hàng
Ổn định tài chính là trạng thái hệ thống ngân hàng vận hành trơn tru và hấp thu tốt các cú sốc. Sự an toàn của ngân hàng thương mại bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Đồng thời, dòng vốn đầu tư vào nền kinh tế được duy trì liên tục và hiệu quả. Khi hệ thống mất ổn định, chi phí xử lý khủng hoảng là rất lớn. Tác động lan truyền tiêu cực có thể làm suy giảm nghiêm trọng tăng trưởng kinh tế. Các ngân hàng thương mại phải chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Việc nhận diện mối liên kết giữa môi trường cạnh tranh và sức khỏe tài chính là nền tảng quản trị. Cơ quan điều hành cần căn cứ thực tiễn để ban hành các quy định giám sát an toàn vĩ mô.
II. Đo lường chỉ số Lerner và mức độ cạnh tranh NHTM
Đo lường mức độ cạnh tranh ngân hàng đòi hỏi các phương pháp định lượng chuẩn xác. Cách tiếp cận phi cấu trúc ngày càng được ưu tiên sử dụng trong nghiên cứu tài chính hiện đại. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các chỉ số cấu trúc thị trường truyền thống. Các nhà nghiên cứu đánh giá hành vi định giá thực tế thay vì chỉ nhìn vào thị phần. Dữ liệu bảng của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2016 phản ánh môi trường cạnh tranh biến động mạnh. Quá trình tính toán chi phí biên và doanh thu biên phản ánh sức mạnh thị trường thực tế. Kết quả ước lượng cho thấy mức độ cạnh tranh tại Việt Nam cao hơn mức trung bình khu vực. Sự thấu hiểu mức độ cạnh tranh là bước đầu tiên để giải mã bài toán rủi ro.
2.1. Ứng dụng Chỉ số Lerner Lerner Index trong phân tích
Chỉ số Lerner (Lerner Index) đo lường mức độ chênh lệch giữa giá bán và chi phí biên. Giá trị chỉ số dao động từ 0 đến 1, phản ánh sức mạnh thị trường của tổ chức tín dụng. Giá trị chỉ số càng cao thể hiện quyền lực định giá lớn và cạnh tranh thấp. Ngược lại, chỉ số tiệm cận 0 cho thấy thị trường cạnh tranh gay gắt. Nghiên cứu thực nghiệm ước tính hàm chi phí xuyên logarit để trích xuất chi phí biên. Kết quả cho thấy Chỉ số Lerner (Lerner Index) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế. Các ngân hàng lớn có xu hướng duy trì chỉ số này cao hơn nhóm ngân hàng vừa và nhỏ. Chỉ số này cung cấp cơ sở tin cậy để lượng hóa mức độ cạnh tranh.
2.2. So sánh cấu trúc ngành qua Chỉ số Herfindahl Hirschman HHI
Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) là thước đo cấu trúc tập trung truyền thống của thị trường. Chỉ số được tính bằng tổng bình phương thị phần của tất cả các ngân hàng trong hệ thống. Giá trị HHI cao phản ánh mức độ tập trung lớn và quyền lực chi phối thuộc về số ít ngân hàng. Tại Việt Nam, Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) cho thấy xu hướng giảm dần qua các năm. Mạng lưới ngân hàng thương mại cổ phần mở rộng đã làm giảm thị phần thống lĩnh của nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, chỉ số cấu trúc không phản ánh đầy đủ hành vi cạnh tranh thực tế trên thị trường. Việc kết hợp HHI và các thước đo phi cấu trúc giúp nâng cao độ chính xác của phân tích kinh tế lượng.
III. Cơ sở lý thuyết cạnh tranh ổn định tài chính NHTM
Lý thuyết kinh tế tài chính tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về tác động của cạnh tranh. Một trường phái cho rằng cạnh tranh thúc đẩy sự ổn định và hiệu quả hoạt động. Trường phái ngược lại nhận định cạnh tranh làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng. Cuộc tranh luận học thuật này kéo dài qua nhiều thập kỷ với các bằng chứng thực nghiệm đa dạng. Bối cảnh thị trường mới nổi tại Việt Nam mang lại không gian nghiên cứu đặc thù. Kiểm định thực nghiệm đòi hỏi mô hình kinh tế lượng vững chắc và bộ dữ liệu toàn diện. Việc làm rõ hai giả thuyết đối lập có ý nghĩa quan trọng đối với hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý an toàn vĩ mô.
3.1. Giả thuyết Cạnh tranh Ổn định Competition Stability hypothesis
Giả thuyết Cạnh tranh - Ổn định (Competition-Stability hypothesis) nhấn mạnh lợi ích của môi trường cạnh tranh. Khi cạnh tranh gia tăng, sức mạnh thị trường của ngân hàng suy giảm. Lãi suất cho vay giảm xuống giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho bên đi vay. Doanh nghiệp và hộ gia đình có khả năng trả nợ tốt hơn. Nguy cơ lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức trong cấp tín dụng được hạn chế đáng kể. Tỷ lệ vỡ nợ của khách hàng vay vốn có xu hướng giảm. Nhờ đó, chất lượng danh mục tài sản sinh lời của ngân hàng thương mại được cải thiện. Môi trường cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy sự an toàn và ổn định lâu dài cho toàn bộ hệ thống.
3.2. Giả thuyết Cạnh tranh Bất ổn Mong manh Competition Fragility hypothesis
Giả thuyết Cạnh tranh - Bất ổn/Mong manh (Competition-Fragility hypothesis) cảnh báo về tác động tiêu cực của áp lực cạnh tranh. Mức độ cạnh tranh quá gay gắt làm xói mòn biên lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Giá trị thương quyền suy giảm khiến động lực bảo toàn vốn yếu đi. Nhằm bù đắp lợi nhuận, ngân hàng có xu hướng chấp nhận các dự án rủi ro cao hơn. Tiêu chuẩn cấp tín dụng bị nới lỏng để gia tăng quy mô cho vay. Hành vi này làm gia tăng tổn thương tài chính khi thị trường đảo chiều tiêu cực. Rủi ro phá sản tăng cao đe dọa sự bền vững của mạng lưới ngân hàng. Giả thuyết này giải thích nguyên nhân của nhiều cuộc khủng hoảng tài chính.
IV. Tác động của cạnh tranh tới rủi ro nợ xấu ngân hàng
Cạnh tranh ngân hàng tác động trực tiếp đến các loại hình rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Rủi ro tín dụng và thanh khoản là hai biến số nhạy cảm nhất trước sự thay đổi của thị trường. Khi các ngân hàng thương mại chạy đua mở rộng tín dụng, áp lực quản lý dòng tiền tăng vọt. Sự gia tăng nợ xấu kéo theo sự sụt giảm nguồn thu nhập lãi thuần. Để tự bảo vệ, ngân hàng buộc phải nâng cao các bộ đệm dự phòng rủi ro. Các chỉ số an toàn tài chính chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hành vi cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng. Phân tích định lượng giúp làm sáng tỏ mối liên hệ này trong giai đoạn bình thường và khủng hoảng.
4.1. Biến động Tỷ lệ nợ xấu NPL và Rủi ro tín dụng NHTM
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) phản ánh trực tiếp chất lượng tài sản và mức độ an toàn vốn. Áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng phải tìm kiếm khách hàng mới. Việc nới lỏng thẩm định làm gia tăng Rủi ro tín dụng NHTM. Trong giai đoạn 2008 – 2016, nhiều ngân hàng đối mặt với nợ xấu gia tăng đột biến. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cạnh tranh vừa phải giúp giảm Tỷ lệ nợ xấu (NPL) nhờ lãi suất hợp lý. Tuy nhiên, khi cạnh tranh vượt ngưỡng kiểm soát, Rủi ro tín dụng NHTM tăng mạnh. Nợ xấu làm suy yếu khả năng tài chính và đe dọa an toàn thanh toán của ngân hàng. Kiểm soát nợ xấu là điều kiện sống còn đối với sự ổn định.
4.2. Rủi ro thanh khoản và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng LLP
Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ chi trả ngắn hạn. Cuộc đua lãi suất huy động làm tăng chi phí vốn và giảm tính thanh khoản. Đồng thời, ngân hàng phải tăng cường Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) để bù đắp các tổn thất tiềm năng. Chi phí dự phòng tăng cao bào mòn lợi nhuận trước thuế của ngân hàng thương mại. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) phản ánh mức độ thận trọng trong chính sách quản trị rủi ro. Mối quan hệ giữa thanh khoản và dự phòng rủi ro gắn liền với mức độ cạnh tranh chung. Quản trị thanh khoản kém dễ dẫn đến nguy cơ rút tiền hàng loạt và mất an toàn hệ thống.
V. Mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và rủi ro
Bằng chứng thực nghiệm từ luận án khẳng định mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định là phi tuyến tính. Tác động không diễn ra theo đường thẳng đơn thuần mà thay đổi theo mức độ cạnh tranh. Kết quả mô hình GMM cho thấy đồ thị biểu diễn có dạng hình chữ U ngược. Điều này chứng minh cạnh tranh mang lại lợi ích trong một giới hạn nhất định. Vượt qua ngưỡng tối ưu, cạnh tranh sẽ đảo chiều và gây tổn hại đến hệ thống. Sự xuất hiện của khủng hoảng tài chính làm thay đổi sâu sắc cơ chế truyền dẫn rủi ro. Đánh giá phi tuyến giúp giải quyết triệt để các bất đồng giữa hai trường phái lý thuyết kinh điển.
5.1. Chỉ số Z score đo lường ổn định ngân hàng và đồ thị chữ U
Chỉ số Z-score đo lường ổn định ngân hàng bằng cách kết hợp tỷ suất sinh lời, vốn chủ sở hữu và độ biến động thu nhập. Giá trị Z-score càng cao thể hiện xác suất phá sản càng thấp và ngân hàng càng ổn định. Kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy mối liên hệ hình chữ U ngược giữa cạnh tranh và Chỉ số Z-score đo lường ổn định ngân hàng. Ở mức độ cạnh tranh vừa phải, Chỉ số Z-score đo lường ổn định ngân hàng tăng lên, ủng hộ quan điểm cạnh tranh - ổn định. Tuy nhiên, khi cạnh tranh quá khốc liệt, chỉ số này bắt đầu suy giảm. Ngưỡng tối ưu của cạnh tranh giúp tối đa hóa tính ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
5.2. Tác động của khủng hoảng tài chính đến cạnh tranh
Khủng hoảng tài chính làm gia tăng mức độ rủi ro và làm suy yếu khả năng chống chịu của hệ thống. Trong điều kiện khủng hoảng, tác động tích cực của cạnh tranh bị triệt tiêu hoàn toàn. Cạnh tranh trong giai đoạn suy thoái kinh tế thúc đẩy hành vi liều lĩnh và gia tăng nợ xấu. Các ngân hàng thương mại bị suy giảm nguồn vốn và đối mặt với nguy cơ rút tiền đột ngột. Mô hình thực nghiệm khẳng định cạnh tranh trong khủng hoảng gây ra sự bất ổn định nghiêm trọng. Do đó, các biện pháp giám sát trong giai đoạn biến động kinh tế cần được kích hoạt linh hoạt. Cơ quan quản lý phải kiểm soát chặt chẽ việc nới lỏng tín dụng và chạy đua lãi suất.
VI. Khuyến nghị chính sách nâng cao ổn định hệ thống
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác quản lý ngành ngân hàng. Việc điều tiết mức độ cạnh tranh cần đi đôi với tăng cường kỷ luật thị trường. Cơ quan quản lý cần xây dựng hành lang pháp lý phù hợp để ngăn ngừa rủi ro đạo đức. Các ngân hàng thương mại phải chủ động nâng cao năng lực nội tại và khả năng hấp thu cú sốc. Quá trình tái cấu trúc hệ thống cần duy trì tính liên tục và minh bạch. Ổn định tài chính không đồng nghĩa với hạn chế cạnh tranh mà là kiểm soát cạnh tranh trong vùng an toàn. Các khuyến nghị chính sách hướng tới phát triển bền vững hệ thống ngân hàng Việt Nam.
6.1. Nâng cao Tỷ lệ an toàn vốn CAR theo chuẩn mực quốc tế
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là lá chắn then chốt bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng thương mại Việt Nam đẩy nhanh lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và Basel III. Việc duy trì Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức cao giúp củng cố niềm tin thị trường và giảm thiểu nguy cơ vỡ nợ. Ngân hàng cần đa dạng hóa các kênh tăng vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Nguồn vốn đệm đầy đủ giúp tổ chức tín dụng hấp thu tổn thất tín dụng hiệu quả hơn. Quản trị an toàn vốn cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược kinh doanh và kế hoạch phân bổ vốn rủi ro.
6.2. Kiểm soát rủi ro hệ thống và duy trì cạnh tranh lành mạnh
Ngân hàng Nhà nước cần theo dõi sát sao mức độ cạnh tranh để tránh rơi vào vùng bất ổn định. Việc duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh ngăn ngừa hiện tượng cạnh tranh phá giá lãi suất. Công tác thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô cần ứng dụng các mô hình cảnh báo sớm rủi ro. Các ngân hàng thương mại cần hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro nội bộ và nâng cao tính minh bạch thông tin. Hoạt động tái cấu trúc và xử lý ngân hàng yếu kém phải được tiến hành dứt khoát. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vi mô tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống tài chính quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN LƯU TUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH TỚI SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN LƯU TUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH TỚI SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: TS.
Lâm Thị Hồng Hoa TS. Lê Hồ An Châu TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 TÓM TẮT Nghiên cứu tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại là trung tâm của những cuộc tranh luận về học thuật và chính sách trong hơn hai thập kỷ qua, đặc biệt là từ sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Luận án được thực hiện nhằm mục tiêu phân tích tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2016.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng gồm các bước phân tích như sau: (i) Đánh giá và đo lường mức độ cạnh tranh của hệ thống các NHTM Việt Nam thông qua việc ước tính chỉ số cạnh tranh Lerner. (ii) Đo lường mức độ ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam thông qua việc tính toán chỉ số Z-score (ii) Áp dụng phương pháp GMM cho dữ liệu bảng, phân tích tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam thông qua kiểm định 2 giả thuyết: “cạnh tranh - ổn định” và “cạnh tranh – dễ vỡ”. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008 -2016 là khá khốc liệt so với các nước khu vực châu Á và thế giới. Bên cạnh đó, cạnh tranh gia tăng sẽ giúp cho ngân hàng thương mại Việt Nam ổn định hơn.
Tuy nhiên mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định là phi tuyến có hình chữ U ngược. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng thương mại Việt Nam trong điều kiện khủng hoảng. Cụ thể, trong điều kiện khủng hoảng tài chính sự bất ổn cũng như nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam đều gia tăng. Đồng thời, trong điều kiện khủng hoảng, cạnh tranh có thể gây ra sự bất ổn định cho ngân hàng thương mại Việt Nam.
LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận văn là trung thực và chưa từng công bố dưới bất kỳ hình thức nào trước đây. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong Luận văn đã được ghi rõ nguồn gốc. Nghiên cứu sinh NGUYỄN LƯU TUYỀN LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các giảng viên, cán bộ phụ trách khoa sau đại học – trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thành chương trình đào tạo.
Cảm ơn gia đình đã luôn động viên tinh thần cho tôi trong suốt những năm học ở trường và trong thời gian nghiên cứu để viết Luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn của tôi, TS. Lâm Thị Hồng Hoa và TS. Lê Hồ An Châu, người đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi từ khi chọn đề tài, bảo vệ đề cương và trong suốt quá trình nghiên cứu bằng tinh thần khoa học nhiệt thành nhất.
MỤC LỤC TÓM TẮT LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh thực tiễn và lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ CẠNH TRANH NGÂN HÀNG, SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH.
Cơ sở lý thuyết về cạnh tranh NHTM. Tính đặc thù trong cạnh tranh của các NHTM. Phương pháp đo lường. Cơ sở lý thuyết về ổn định tài chính của các NHTM.
Khái niệm ổn định tài chính. Ổn định tài chính và bất ổn tài chính của các NHTM. Phương pháp đo lường ổn định tài chính và bất ổn tài chính. Các nhân tố tác động đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM.
Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định tài chính của các NHTM. Bằng chứng thực nghiệm. Các nghiên cứu thực nghiệm về mức độ cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh của các NHTM. Các nghiên cứu thực nghiệm về ổn định tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định tài chính của các NHTM.
Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính của các NHTM. Đánh giá các nghiên cứu trước và phát triển giả thuyết. Đánh giá các nghiên cứu trước về cạnh tranh và các yếu tố tác động đến mức độ cạnh tranh của các NHTM. Đánh giá các nghiên cứu trước về mức độ ổn định tài chính và các yếu tố tác động đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM:.
Đánh giá các nghiên cứu trước về tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính của các NHTM. 48 Kết luận chương 2. 49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu:. Đo lường và phân tích các yếu tố tác động đến mức độ cạnh tranh của các NHTM Việt Nam. Đo lường chỉ số cạnh tranh Lerner. Các yếu tố tác động đến mức độ cạnh tranh.
Đo lường và phân tích các yếu tố tác động đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam. Đo lường mức độ ổn định tài chính bằng Z-score và tỷ lệ nợ xấu. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM. Kiểm định tác động của cạnh tranh ngân hàng tới sự ổn định tài chính.
Phương pháp ước lượng. 62 Kết luận chương 3. 63 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM VỀ CẠNH TRANH NGÂN HÀNG, SỤ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CÁC NHTM VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008 - 2017. Tổng quan mẫu nghiên cứu.
Đo lường và phân tích các yếu tố tác động đến mức độ cạnh tranh của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2016. Đo lường mức độ cạnh trạnh của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2008- 2016 66 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2008-2016. Đo lường và phân tích các yếu tố tác động đến mức độ ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2016.
Đo lường ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam. Các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008 - 2016. Tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính trong hệ thống các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2016.94 Kết luận chương 4. 98 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Kết quả và những đóng góp chính của nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu chính. Đóng góp chính của luận án. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và sự ổn định tài chính các NHTM Việt Nam.Đối với các nhà quản trị NHTM Việt Nam.Đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.105 Kết luận chương 5. 10698 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Danh sách 24 NHTMCP tác giả phân tích và đánh giá PHỤ LỤC 2: Tính toán năng lực cạnh tranh và sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam PHỤ LỤC 3: Ma trận hệ số tương quan PHỤ LỤC 4: Kết quả ước lượng mô hình DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ Tiếng Việt Cụm từ Tiếng Anh Ngân hàng Thương mại Cổ phần An ABB Bình Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á ACB Châu Ngân hàng Thương mại Cổ phần BID Đầu tư và Phát triển Việt Nam CAR Hệ số an toàn vốn Capital adequacy ratio Ngân hàng Thương mại Cổ phần CTG Công Thương Việt Nam Phương pháp ước lượng moment GMM General Method of Moments tổng quát Ngân hàng Thương mại Cổ phần HDB Phát triển thành phố Hồ Chí Minh Ngân hàng Thương mại Cổ phần KIENLB Kiên Long Ngân hàng Thương mại Cổ phần MARIB Hàng Hải Việt Nam Ngân hàng Thương mại Cổ phần MBB Quân Đội Ngân hàng Thương mại Cổ phần NAMAB Nam Á Từ viết tắt Cụm từ Tiếng Việt Cụm từ Tiếng Anh Ngân hàng Thương mại Cổ phần NCB Quốc Dân NHNN Ngân hàng Nhà Nước NHTM Ngân hàng Thương mại Ngân hàng Thương mại Cổ phần OCB Phương Đông Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh OECD Cooperation and tế Development Ngân hàng Thương mại Cổ phần PGB Xăng Dầu Petrolimex Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài SCB Gòn Ngân hàng Thương mại Cổ phần SEAB Đông Nam Á Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài SGB Gòn Công Thương Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài SHB Gòn - Hà Nội Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài STB Gòn Thương Tín TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Từ viết tắt Cụm từ Tiếng Việt Cụm từ Tiếng Anh Thương Việt Nam Ngân hàng Thương mại Cổ phần TIENPB Tiên Phong Ngân hàng Thương mại Cổ phần VCB Ngoại thương Việt Nam Ngân hàng Thương mại Cổ phần VIB Quốc Tế Việt Nam Ngân hàng Thương mại Cổ phần VIETAB Việt Á Ngân hàng Thương mại Cổ phần VIETCAPB Bản Việt Ngân hàng Thương mại Cổ phần VPB Việt Nam Thịnh Vượng DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các biến trong mô hình nghiên cứu. Các biến trong mô hình nghiên cứu.3: Định nghĩa các biến và nguồn dữ liệu.1: Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình.2: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình.3: Kết quả hồi quy mô hình bằng phương pháp SGMM.4: Tổng hợp kết quả tính Zscore của các nghiên cứu trên thế giới.5: Kết quả hồi quy mô hình bằng phương pháp SGMM.6: Kết quả ước lượng các mô hình.94 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Tác động của giá trị thanh khoản cao hơn tới sự ổn định của ngân hàng.2: Tác động của vốn cao hơn tới sự ổn định của ngân hàng.3: Tác động của kỳ hạn nợ dài hơn và mức độ giữ tiền mặt nhiều hơn tới sự ổn định của ngân hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lưu Tuyền (2018). Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-canh-tranh-toi-on-dinh-tai-chinh-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu tác động của cạnh tranh tới sự ổn định tài chính các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018. Phân tích dữ liệu 111 trang từ ĐH TPHCM.
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động cạnh tranh đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.