Sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam - Luận án TS

Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng Việt Nam. Phân tích hiệu quả, giải pháp ứng dụng thực tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

316

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng phái sinh tín dụng NHTM Việt Nam
Số trang:
316 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng phái sinh tín dụng NHTM Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang trong quá trình tái cấu trúc toàn diện. Quản trị rủi ro tín dụng là một lĩnh vực trọng yếu cần được đổi mới. Sự đổi mới này hướng đến các chuẩn mực Basel II và Basel III. Công cụ phái sinh tín dụng xuất hiện như một giải pháp thiết yếu. Công cụ này cung cấp khả năng đầu tư mới, phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng tập trung. Danh mục cho vay cũng được đa dạng hóa. Đặc biệt, phái sinh tín dụng tạo cơ chế mới để quản trị chủ động rủi ro tín dụng. Mặc dù các ngân hàng đã bắt đầu sử dụng công cụ này từ năm 2006, việc ứng dụng vẫn còn rất hạn chế. Nhu cầu tối ưu hóa quản trị rủi ro tín dụng trở nên cấp thiết. Tài liệu này nhấn mạnh vai trò của phái sinh tín dụng. Mục tiêu là thúc đẩy sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro này. Tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam là điều kiện tiên quyết.

1.1. Bối cảnh và yêu cầu đổi mới quản trị RRTD

Bối cảnh kinh tế hiện tại đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải thích nghi nhanh chóng. Quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động ngân hàng đang diễn ra. Quản trị rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn. Các ngân hàng cần cập nhật phương pháp quản trị. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III trở thành yêu cầu bắt buộc. Những chuẩn mực này đặt ra yêu cầu cao hơn về vốn, thanh khoản và quản lý rủi ro. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Nhu cầu đổi mới quản trị rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Nó còn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp tăng cường khả năng đối phó với nợ xấu ngân hàng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yêu cầu đổi mới này.

1.2. Phái sinh tín dụng Công cụ mới cho NHTM

Phái sinh tín dụng mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho các ngân hàng thương mại. Nó không chỉ là một công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng. Nó còn cho phép ngân hàng quản lý chủ động hơn danh mục tín dụng. Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) là một ví dụ điển hình. CDS cho phép chuyển giao rủi ro tín dụng từ một bên sang bên khác. Điều này giúp ngân hàng giảm mức độ tập trung rủi ro. Nó cũng tạo điều kiện để đa dạng hóa danh mục cho vay. Các ngân hàng có thể đầu tư vào các tài sản có rủi ro thấp hơn. Hoặc, họ có thể bảo vệ các khoản đầu tư hiện có. Công cụ này cũng mở ra cơ hội sinh lời từ việc quản lý rủi ro. Tuy nhiên, thị trường phái sinh Việt Nam vẫn còn non trẻ. Khung pháp lý công cụ phái sinh còn cần hoàn thiện. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng đầy đủ tiềm năng của phái sinh tín dụng.

II.Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy nhiều thách thức. Mặc dù công cụ phái sinh tín dụng đã được biết đến từ năm 2006, việc sử dụng vẫn còn hạn chế đáng kể. Các ngân hàng chủ yếu dựa vào các phương pháp quản lý rủi ro truyền thống. Điều này có thể không đủ để đối phó với rủi ro tín dụng ngày càng phức tạp. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng vẫn là một mối lo ngại. Việc thiếu các công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả làm tăng gánh nặng. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự ổn định của hệ thống. Tài liệu này phân tích sâu thực trạng này. Nó chỉ ra những điểm yếu trong việc áp dụng công cụ phái sinh. Việc cải thiện quản trị rủi ro tín dụng là điều kiện tiên quyết. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam.

2.1. Hạn chế trong ứng dụng công cụ phái sinh

Việc ứng dụng công cụ phái sinh tín dụng tại các ngân hàng Việt Nam còn nhiều hạn chế. Có nhiều lý do cho tình trạng này. Một lý do là thiếu hiểu biết sâu rộng về các sản phẩm phái sinh. Năng lực triển khai và giám sát các giao dịch phức tạp còn yếu. Khung pháp lý công cụ phái sinh chưa đủ toàn diện. Điều này tạo ra rào cản pháp lý và vận hành. Thị trường phái sinh Việt Nam chưa phát triển mạnh mẽ. Thiếu các đối tác giao dịch và thanh khoản thị trường. Ngoài ra, chi phí ban đầu để triển khai các hệ thống và đào tạo nhân sự cũng là một yếu tố. Các ngân hàng cần đầu tư nhiều hơn vào công nghệ và con người. Việc này sẽ giúp họ khai thác tối đa lợi ích của phái sinh tín dụng.

2.2. Nhu cầu nâng cấp quản trị rủi ro tín dụng

Nhu cầu nâng cấp quản trị rủi ro tín dụng tại Việt Nam là rất rõ ràng. Chuẩn mực quốc tế như Basel II/III yêu cầu quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn. Điều này bao gồm việc đánh giá rủi ro định lượng và định tính. Các công cụ phòng ngừa rủi ro hiện đại là cần thiết. Đặc biệt, trong bối cảnh nợ xấu ngân hàng có thể gia tăng. Các ngân hàng cần một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện. Hệ thống này bao gồm các chính sách, quy trình và công nghệ phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa lợi nhuận. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng sẽ củng cố niềm tin thị trường. Nó giúp ngân hàng phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này.

III.Mô hình điều kiện sử dụng công cụ phái sinh tín dụng

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định tính tiên tiến. Lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) được sử dụng để khám phá sâu. Phương pháp này giúp xây dựng một mô hình thực nghiệm. Dữ liệu được thu thập từ ba nguồn chính. Dữ liệu thứ cấp cung cấp cái nhìn tổng quan. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát bổ sung thông tin định lượng. Phỏng vấn sâu với 11 lãnh đạo ngân hàng cung cấp những hiểu biết chuyên sâu. Việc phân tích dữ liệu không chỉ dừng lại ở thống kê so sánh. Nó còn sử dụng thủ tục phân tích GT triển khai. Kết quả nghiên cứu là một mô hình về các điều kiện cần thiết. Mô hình này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam sử dụng hiệu quả công cụ phái sinh tín dụng. Mô hình bao gồm năm điều kiện chính với 12 biến quan sát. Mỗi biến đều có tiêu chí đánh giá định tính. Các dấu hiệu nhận diện cụ thể được đưa ra. Điều này giúp các ngân hàng tự đánh giá mức độ sẵn sàng của mình.

3.1. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu đã chọn cách tiếp cận định tính. Phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory) là cốt lõi. Phương pháp này phù hợp cho việc khám phá sâu. Nó giúp xây dựng các lý thuyết từ dữ liệu thực tế. Ba loại dữ liệu đã được sử dụng kết hợp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, tài liệu. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát cung cấp góc nhìn rộng. Việc này được thực hiện trên diện rộng các ngân hàng. Đặc biệt, dữ liệu từ phỏng vấn sâu rất quan trọng. Mười một chuyên gia là lãnh đạo các ngân hàng thương mại Việt Nam đã được phỏng vấn. Các chuyên gia này cung cấp cái nhìn chân thực. Họ chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về công cụ phái sinh tín dụng. Thủ tục phân tích dữ liệu kết hợp thống kê và GT triển khai. Điều này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của kết quả.

3.2. Xác định các điều kiện cốt lõi cho phái sinh tín dụng

Một kết quả quan trọng của nghiên cứu là mô hình điều kiện. Mô hình này xác định các yếu tố cần thiết để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng. Nó bao gồm năm điều kiện chính. Mỗi điều kiện lại được cụ thể hóa bằng 12 biến quan sát. Các biến này đại diện cho nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm từ năng lực nội bộ đến môi trường pháp lý. Nghiên cứu cũng phát triển các tiêu chí đánh giá định tính. Những tiêu chí này giúp xác định mức độ đáp ứng của từng biến. Các dấu hiệu nhận diện cụ thể được cung cấp. Ví dụ, về trình độ nhân lực, công nghệ, hoặc khung pháp lý công cụ phái sinh. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng. Các ngân hàng có thể dựa vào đó để cải thiện năng lực. Mục tiêu là ứng dụng hiệu quả các công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Nghiên cứu đề xuất bốn nhóm giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện các điều kiện sử dụng công cụ phái sinh tín dụng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào năng lực nội bộ ngân hàng. Điều này bao gồm đào tạo nhân sự, phát triển công nghệ. Nhóm thứ hai liên quan đến hoàn thiện khung pháp lý công cụ phái sinh. Nhóm thứ ba tập trung vào phát triển thị trường phái sinh Việt Nam. Nhóm cuối cùng đề xuất các chính sách hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước. Mỗi giải pháp được thiết kế để giải quyết một khía cạnh cụ thể. Việc này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng. Ngoài ra, hai kiến nghị chính sách quan trọng cũng được đưa ra. Các kiến nghị này hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc áp dụng phái sinh tín dụng.

4.1. Đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện

Các nhóm giải pháp được đề xuất là một phần quan trọng. Chúng nhằm cải thiện khả năng quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Một nhóm tập trung vào phát triển nguồn nhân lực. Đào tạo chuyên sâu về phái sinh tín dụng là cần thiết. Nhóm khác liên quan đến đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Các hệ thống này cần hỗ trợ giao dịch và quản lý rủi ro phức tạp. Một nhóm giải pháp nữa tập trung vào việc xây dựng quy trình nội bộ chặt chẽ. Điều này đảm bảo tuân thủ và kiểm soát hiệu quả. Việc phát triển văn hóa rủi ro trong toàn bộ tổ chức cũng được nhấn mạnh. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Chúng giúp các ngân hàng tự tin hơn khi ứng dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro hiện đại. Từ đó, hiệu quả quản trị rủi ro sẽ được nâng cao.

4.2. Kiến nghị chính sách cho thị trường phái sinh

Ngoài các giải pháp nội bộ, nghiên cứu còn đưa ra hai kiến nghị chính sách. Các kiến nghị này hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước. Kiến nghị đầu tiên là hoàn thiện khung pháp lý công cụ phái sinh. Cần có các quy định rõ ràng, đồng bộ và phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc này bao gồm cả hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS). Khung pháp lý vững chắc sẽ tạo niềm tin cho thị trường. Nó cũng khuyến khích các ngân hàng tham gia nhiều hơn. Kiến nghị thứ hai tập trung vào phát triển thị trường phái sinh Việt Nam. Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm mới. Đồng thời, tăng cường thanh khoản và sự minh bạch của thị trường. Điều này giúp các ngân hàng có môi trường thuận lợi. Họ có thể giao dịch và quản lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả hơn.

V.Tác động của Basel II III tới rủi ro tín dụng ngân hàng

Các hiệp ước Basel II và Basel III đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Chúng tác động sâu sắc đến cách các ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng. Mục tiêu chính là tăng cường sự ổn định và an toàn của hệ thống tài chính toàn cầu. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, việc tuân thủ Basel II/III không chỉ là nghĩa vụ. Đó còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chuẩn mực này yêu cầu đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu. Chúng đòi hỏi mô hình định lượng phức tạp và quản lý vốn chặt chẽ. Việc áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như phái sinh tín dụng trở nên cần thiết. Các công cụ này giúp ngân hàng đáp ứng yêu cầu về vốn và giảm thiểu rủi ro. Chúng cũng hỗ trợ đa dạng hóa danh mục tài sản và giảm thiểu rủi ro tín dụng tập trung. Việc không tuân thủ Basel II/III có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến uy tín và khả năng tiếp cận vốn quốc tế.

5.1. Chuẩn mực quốc tế cho quản trị rủi ro

Basel II và Basel III là các chuẩn mực quốc tế quan trọng. Chúng thiết lập khung khổ cho quản lý rủi ro ngân hàng. Các chuẩn mực này đề ra ba trụ cột chính. Trụ cột 1 về yêu cầu vốn tối thiểu. Trụ cột 2 về quy trình rà soát của cơ quan giám sát. Trụ cột 3 về công bố thông tin thị trường. Đặc biệt, Basel III còn bổ sung các yêu cầu về thanh khoản và đòn bẩy. Việc này nhằm ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai. Các ngân hàng thương mại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này đòi hỏi thay đổi lớn trong hệ thống quản trị rủi ro. Bao gồm cả rủi ro tín dụng ngân hàng. Các tiêu chuẩn này định hướng cho việc sử dụng các công cụ mới. Chúng cũng thúc đẩy việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể.

5.2. Sự cần thiết của công cụ phái sinh theo Basel

Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II và Basel III làm tăng sự cần thiết của công cụ phái sinh. Các công cụ này cung cấp một cơ chế hiệu quả để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đặc biệt là thông qua các hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS). CDS cho phép ngân hàng chuyển giao rủi ro cho các bên thứ ba. Điều này giúp giải phóng vốn. Nó cũng tối ưu hóa danh mục tín dụng. Các yêu cầu về vốn theo Basel trở nên linh hoạt hơn. Ngân hàng có thể quản lý rủi ro tín dụng một cách chủ động. Phái sinh tín dụng giúp họ đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn. Nó cũng cải thiện khả năng chống chịu trước biến động thị trường. Việc này là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu
4. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Những đóng góp và những hạn chế của nghiên cứu
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài và ở trong nước
1.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Các nghiên cứu ở trong nước
1.2. Các hướng tiếp cận nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu
1.2.1. Các hướng tiếp cận nghiên cứu
1.2.2. Khoảng trống nghiên cứu
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TÍN DỤNG TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.1.1. Khái niệm rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng
2.1.2. Quá trình quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.1.3. Các mô hình rủi ro để thực thi quá trình quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.1.3.1. Các mô hình quản trị rủi ro tín dụng
2.1.3.2. Các mô hình đo lường rủi ro tín dụng
2.2. Tổng quan về công cụ phái sinh tín dụng
2.2.1. Khái niệm chung về công cụ phái sinh
2.2.2. Khái niệm và đặc điểm của công cụ phái sinh tín dụng
2.2.3. Các công cụ phái sinh tín dụng
2.2.3.1. Hoán đổi rủi ro tín dụng
2.2.3.2. Hoán đổi tổng thu nhập
2.2.3.3. Quyền chọn chênh lệch tín dụng
2.3. Sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.3.1. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.3.1.1. Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm
2.3.1.2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng
2.3.1.3. Lý thuyết đại diện
2.3.2. Kỹ thuật và các trường hợp có thể sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.3.2.1. Kỹ thuật sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.3.2.2. Các trường hợp có thể sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.4. Lợi ích và rủi ro của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.4.1. Lợi ích của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.4.2. Rủi ro của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
2.5. Các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.5.1. Sự phát triển về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng
2.5.2. Sự phát triển về nguồn nhân lực của các ngân hàng
2.5.3. Sự quản lý của nhà nước về phái sinh tín dụng
2.5.4. Sự phát triển của thị trường tài chính
2.5.5. Sự phát triển của các chủ thể tham gia cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đối với các hoạt động về phái sinh tín dụng
2.6. Giải mã sự tổn thất của một số định chế tài chính trên thế giới và bài học kinh nghiệm về sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
2.6.1. Giải mã sự tổn thất có liên quan đến sử dụng công cụ phái sinh tín dụng của một số định chế tài chính trên thế giới
2.6.2. Bài học kinh nghiệm về sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu và quy trình thực hiện nghiên cứu
3.1.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
3.1.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu
3.2.1. Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp
3.2.2. Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát
3.2.3. Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn sâu
3.3. Phương pháp chọn mẫu
3.4. Thủ tục thu thập dữ liệu
3.5. Thủ tục phân tích dữ liệu
4. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TÍN DỤNG VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN ĐỂ SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TÍN DỤNG TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
4.1. Thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tín dụng và những công cụ chuyển giao rủi ro tín dụng khác trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.1.1. Thực trạng rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.1.2. Thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.1.3. Thực trạng sử dụng công cụ chuyển giao rủi ro tín dụng dưới hình thức bán nợ xấu cho VAMC tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2. Các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.1. Các điều kiện cần đáp ứng để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.2. Thực trạng về các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.2.1. Thực trạng sự phát triển về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.2.2. Thực trạng sự phát triển về nguồn nhân lực của các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.2.3. Thực trạng sự quản lý của Nhà nước Việt Nam về phái sinh tín dụng
4.2.2.4. Thực trạng sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam
4.2.2.5. Thực trạng sự phát triển của các chủ thể tham gia cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đối với những hoạt động về phái sinh tín dụng tại Việt Nam
4.2.3. Đánh giá chung về các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.3.1. Sự phát triển về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.3.2. Sự phát triển về nguồn nhân lực của các ngân hàng thương mại Việt Nam
4.2.3.3. Sự quản lý của Nhà nước Việt Nam về phái sinh tín dụng
4.2.3.4. Sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam
4.2.3.5. Sự phát triển của các chủ thể tham gia cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đối với các hoạt động về phái sinh tín dụng tại Việt Nam
5. CÁC GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÁC ĐIỀU KIỆN ĐỂ SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TÍN DỤNG TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
5.1. Bối cảnh chung và quan điểm định hướng các giải pháp
5.1.1. Bối cảnh chung
5.1.2. Quan điểm định hướng các giải pháp
5.2. Các giải pháp nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
5.2.1. Nhóm giải pháp liên quan đến sự phát triển về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam
5.2.1.1. Hoàn thiện các yếu tố để triển khai mô hình rủi ro “khởi tạo – phân bổ” chủ động thông qua việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng
5.2.1.2. Hoàn thiện và phát triển các công cụ quản trị rủi ro tín dụng
5.2.1.3. Phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu và công nghệ thông tin dựa trên nền tảng ngân hàng số
5.2.2. Nhóm giải pháp liên quan đến sự phát nguồn nhân lực của các ngân hàng thương mại Việt Nam
5.2.2.1. Thay đổi nhận thức về sự cần thiết phải đổi mới quản trị rủi ro tín dụng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế
5.2.2.2. Phát triển đội ngũ nguồn nhân lực
5.2.3. Nhóm giải pháp liên quan đến sự quản lý của Nhà nước Việt Nam về phái sinh tín dụng
5.2.3.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý đối với phái sinh tín dụng và các lĩnh vực khác có liên quan đến phái sinh tín dụng
5.2.3.2. Hoàn thiện hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng và phái sinh tín dụng
5.2.4. Nhóm giải pháp liên quan đến các chủ thể cung cấp các dịch vụ xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam
5.2.4.1. Phát triển đội ngũ chuyên gia xếp hạng tín nhiệm
5.2.4.2. Tiếp cận công nghệ xếp hạng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế
5.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành của Việt Nam
5.3.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước về việc ban hành những văn bản pháp lý nhằm giúp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam có đủ định hướng để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng
5.3.2. Kiến nghị đối với các Bộ ngành của Việt Nam liên quan đến việc cung cấp và chia sẻ thông tin
PHẦN KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1. Nhận diện RRTD trong quá trình quản trị RRTD tại NHTM
Phụ lục 2. Đánh giá RRTD trong quá trình quản trị RRTD tại NHTM
Phụ lục 3. Ứng xử đối với RRTD bằng các phương pháp thích hợp trong quá trình quản trị RRTD tại NHTM
Phụ lục 4. Trình tự và nội dung về sự phê chuẩn đối với HTXH nội bộ
Phụ lục 5. Lược sử quá trình hình thành và phát triển thị trường PSTD trên thế giới
Phụ lục 6
Phụ lục 7. Dàn câu hỏi thảo luận mở
Phụ lục 8. Tình hình cung ứng vốn từ hệ thống các TCTD và từ thị trường vốn
Phụ lục 9. Bảng phân loại nhóm nợ đối với các khoản vay của khách hàng
Phụ lục 10. Bảng số lượng lãnh đạo, nhân viên thẩm định tín dụng và quản lý RRTD tại các NHTM tham gia trả lời khảo sát thông qua bảng câu hỏi (Đơn vị tính: Người)
Phụ lục 11. Bảng phân tích và tổng hợp nội dung trả lời phỏng vấn sâu của các chuyên gia liên quan đến quản trị RRTD và các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam
Phụ lục 12. Thực tế triển khai quá trình quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam
Phụ lục 13. Các chỉ tiêu về tài chính tín dụng mục tiêu của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020
Phụ lục 14. Định hướng phân bổ vốn vay và những biện pháp giảm thiểu RRTD của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020
Phụ lục 15. Xây dựng và hoàn thiện chính sách, quy trình, hạ tầng cơ sở dữ liệu, công nghệ thông tin, phát triển mô hình RRTD tại một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020
Phụ lục 16. Quá trình hình thành và phát triển của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
Phụ lục 17. Quá trình hình thành và phát triển của Sở GDCK Việt Nam và Trung tâm LKCK Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (316 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN CHÍ CHINH SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 3 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN CHÍ CHINH SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.

Nguyễn Thị Nhung TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 3 NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án với đề tài “Sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị tại bất kỳ cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của cô PGS. Nguyễn Thị Nhung.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, đề tài không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu đã được công bố hoặc đã được công nhận trước đây, ngoại trừ những nội dung trích dẫn đã được ghi rõ nguồn và được đề cập trong danh mục tài liệu tham khảo. Hồ Chí Minh, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Người cam đoan Trần Chí Chinh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình tham gia học lớp nghiên cứu sinh khóa XIX tại trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, tôi đã tiếp thu được nhiều ý tưởng, phương pháp nghiên cứu, kiến thức về kinh tế nói chung, tài chính – ngân hàng nói riêng. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy/cô, cán bộ, nhân viên của trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc học tập, nghiên cứu.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy/cô là thành viên hội đồng các cấp đã đưa ra những góp ý để tôi có thể hoàn thiện nội dung đề tài luận án này. Đặc biệt tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến cô PGS. Nguyễn Thị Nhung, người đã định hướng, góp ý về phương pháp, nội dung nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành tốt luận án với đề tài “Sử dụng công cụ phái sinh trong quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến những lãnh đạo, nhân viên của các ngân hàng đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện khảo sát và phỏng vấn sâu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp và bạn bè, những người luôn hỗ trợ, khích lệ tôi trong việc học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình tôi, trong suốt thời gian qua, gia đình luôn động viên và tạo điều kiện để tôi có thể thực hiện tốt việc học tập, nghiên cứu. Hồ Chí Minh, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Người viết Trần Chí Chinh TÓM TẮT LUẬN ÁN Trước bối cảnh các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đang trong quá trình cơ cấu lại căn bản và toàn diện hoạt động kinh doanh ngân hàng; trong đó, đối với quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) đòi hỏi các NHTM Việt Nam cũng cần phải có sự đổi mới toàn diện, đặc biệt là sự đổi mới được tiếp cận dựa trên các chuẩn mực của Hiệp ước an toàn vốn Basel II và Basel III. Sự xuất hiện của phái sinh tín dụng (PSTD), không chỉ cung cấp thêm cho các NHTM công cụ mới để đầu tư, phòng ngừa RRTD, giảm thiểu RRTD tập trung hoặc đa dạng hóa danh mục cho vay; sự xuất hiện của PSTD còn tạo ra cơ chế mới để quản trị chủ động đối với RRTD.

Thực tế các NHTM Việt Nam đã sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD bắt đầu từ năm 2006, nhưng đến hiện nay việc sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Với mục tiêu nghiên cứu của luận án, đó là phân tích thực trạng sử dụng công cụ PSTD, khám phá các điều kiện và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu này, Nghiên cứu sinh (NCS) đã chọn cách tiếp cận nghiên cứu định tính dựa trên phương pháp lý thuyết nền (Grounded theory/GT). Về dữ liệu, NCS sử dụng kết hợp ba loại dữ liệu là dữ liệu thứ cấp, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu 11 chuyên gia là lãnh đạo của 11 NHTM Việt Nam.

Về thủ tục phân tích dữ liệu, bên cạnh phương pháp phân tích thống kê so sánh, NCS còn áp dụng thủ tục phân tích dữ liệu dựa trên GT triển khai. Ngoài việc phản ánh thực trạng sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam, kết quả nghiên cứu của luận án đã hình thành được mô hình về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam – bao gồm năm điều kiện với 12 biến quan sát; đồng thời đưa ra được các tiêu chí đánh giá về mặt định tính đối với sự đáp ứng của từng biến quan sát thông qua các dấu hiệu nhận diện. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đưa ra kết quả phân tích, đánh giá sự hoàn thiện về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam; đồng thời đề xuất bốn nhóm giải pháp và hai kiến nghị nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam. DISSERTATION SUMMARY In the context of Vietnamese commercial banks are in the process of fundamental and comprehensive restructuring of banking business; In which, for credit risk management, Vietnamese commercial banks also need to have a comprehensive innovation, especially innovation based on the standards of Basel II and Basel III.

The emergence of credit derivatives not only provides commercial banks with new tools to invest, prevent and minimize credit risk, concentrate or diversify loan portfolios, but also creates a new mechanism for proactive management of credit risk. In fact, Vietnamese commercial banks have used credit derivatives in credit risk management since 2006, but up to now, the use of this tool in credit risk management at Vietnamese commercial banks is still very limited. The goal of the dissertation is to analyze the current situation of using credit derivatives, explore conditions and propose solutions to improve the conditions for using credit derivatives in credit risk management at Vietnamese commercial banks. To achieve this research goal, the Ph.

student has chosen a qualitative research approach based on the grounded theory (GT) method. Regarding data, the Ph. student uses a combination of three types of data: secondary data, primary data through surveys, and primary data through in-depth interviews with 11 experts who are leaders of 11 Vietnamese commercial banks. Regarding the data analysis procedure, besides the comparative statistical analysis method, the Ph.

student also applied a data analysis procedure based on the evolved GT. In addition to reflecting the current situation of using credit derivatives in credit risk management at Vietnamese commercial banks, research results have formed a model of conditions for using this tool in credit risk management – including five conditions with 12 observed variables; and at the same time provide evaluation criteria for the response to each observed variable through identification signs. Futhermore, the results of the study also analyze and evaluate the completion of conditions for using credit derivatives in credit risk management at Vietnamese commercial banks; at the same time, propose four groups of solutions and two recommendations to improve the conditions for using credit derivatives tools in credit risk management at Vietnamese commercial banks. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. ii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. vi PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp và những hạn chế của nghiên cứu. Kết cấu của luận án .xiv CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu ở nước ngoài và ở trong nước.

Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước. Các hướng tiếp cận nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. Các hướng tiếp cận nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH TÍN DỤNG TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại. Khái niệm rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng.

Quá trình quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại. Các mô hình rủi ro để thực thi quá trình quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại. Các mô hình quản trị rủi ro tín dụng. Các mô hình đo lường rủi ro tín dụng.

Tổng quan về công cụ phái sinh tín dụng. Khái niệm chung về công cụ phái sinh. Khái niệm và đặc điểm của công cụ phái sinh tín dụng. Các công cụ phái sinh tín dụng.

Hoán đổi rủi ro tín dụng. Hoán đổi tổng thu nhập. Quyền chọn chênh lệch tín dụng. Sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại.

Các lý thuyết nền tảng liên quan đến sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm. Lý thuyết thông tin bất cân xứng. Lý thuyết đại diện.

Kỹ thuật và các trường hợp có thể sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Kỹ thuật sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Các trường hợp có thể sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Lợi ích và rủi ro của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng.

Lợi ích của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Rủi ro của việc sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng. Các điều kiện để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại. Sự phát triển về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Chí Chinh (2022). Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/su-dung-cong-cu-phai-sinh-trong-quan-tri-rui-ro-tin-dung-nhtm-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng Việt Nam. Phân tích hiệu quả, giải pháp ứng dụng thực tế.

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" có 316 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công cụ phái sinh quản trị rủi ro tín dụng NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter