Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh - Nghiên cứu của Ulf Nielsson
Sáp nhập Euronext tác động thanh khoản cổ phiếu, cạnh tranh thị trường tài chính châu Âu và toàn cầu.
Columbia University
Financial Markets
Luan An
Năm xuất bản
Số trang
57
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của sáp nhập Euronext đến thanh khoản cổ phiếu
- Số trang:
- 57 trang
- Trường:
- Columbia University
- Chuyên ngành:
- Financial Markets
- Tác giả:
- Ulf Nielsson
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của sáp nhập Euronext đến thanh khoản cổ phiếu
Sáp nhập Euronext đã tạo ra những biến đổi lớn trong thanh khoản cổ phiếu trên thị trường châu Âu. Nghiên cứu này phân tích cách mà sự hợp nhất giữa các sàn giao dịch Amsterdam, Brussels, Lisbon và Paris ảnh hưởng đến thanh khoản cổ phiếu của các công ty niêm yết. Kết quả cho thấy rằng các công ty lớn và có doanh thu từ nước ngoài là những đối tượng chính nhận được lợi ích từ sự kiện này.
1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản
Nghiên cứu chỉ ra rằng kích thước công ty và doanh thu quốc tế là hai yếu tố quyết định chính trong việc cải thiện thanh khoản. Các công ty lớn thường có khả năng thu hút nhiều nhà đầu tư hơn, dẫn đến khối lượng giao dịch cao hơn.
1.2. Sự phân bổ lợi ích không đồng đều
Lợi ích từ sáp nhập không được phân bổ đồng đều. Các công ty nhỏ hoặc chỉ hoạt động trong nước không thấy sự gia tăng đáng kể về thanh khoản, điều này cho thấy sự thiếu công bằng trong lợi ích từ sáp nhập.
II. Phân tích cạnh tranh từ sáp nhập Euronext
Sáp nhập Euronext đã làm tăng thị phần của sàn giao dịch này tại châu Âu, chủ yếu lấy đi thị phần từ Sàn giao dịch London. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không đi kèm với việc thu hút thêm các công ty niêm yết mới. Điều này dấy lên câu hỏi về khả năng cạnh tranh lâu dài của Euronext.
2.1. Thay đổi thị phần
Euronext đã chứng kiến sự gia tăng thị phần nhờ vào việc thu hút khối lượng giao dịch lớn hơn. Sự chuyển dịch này chủ yếu đến từ các nhà đầu tư rời bỏ Sàn giao dịch London.
2.2. Thách thức trong việc thu hút niêm yết mới
Mặc dù có sự gia tăng về thị phần, Euronext vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút các công ty niêm yết mới. Điều này có thể do sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các sàn giao dịch khác trong khu vực.
III. Lợi ích từ sáp nhập đối với các công ty lớn và vừa
Các công ty lớn và có doanh thu quốc tế đã nhận được lợi ích rõ rệt từ sáp nhập Euronext. Những công ty này không chỉ thấy được sự gia tăng thanh khoản mà còn cải thiện tính thanh khoản giao dịch. Ngược lại, các công ty vừa và nhỏ không thấy được những lợi ích tương tự.
3.1. Công ty lớn hưởng lợi
Các công ty lớn có xu hướng thu hút nhiều nhà đầu tư hơn, dẫn đến việc tăng cường thanh khoản cho cổ phiếu của họ. Đây là một trong những yếu tố chính giúp họ thành công trong thị trường cạnh tranh.
3.2. Công ty nhỏ bị thiệt thòi
Công ty nhỏ không chỉ thiếu sự chú ý từ nhà đầu tư mà còn không nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ sáp nhập. Kết quả là mức thanh khoản của họ vẫn giữ nguyên hoặc giảm sút.
IV. Tương lai của thị trường chứng khoán châu Âu sau sáp nhập
Tương lai của thị trường chứng khoán châu Âu sẽ phụ thuộc vào khả năng Euronext duy trì vị thế cạnh tranh của mình. Việc cải thiện thanh khoản và thu hút niêm yết mới sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của sàn giao dịch này.
4.1. Chiến lược phát triển
Euronext cần xây dựng chiến lược phát triển rõ ràng để tăng cường sức hấp dẫn đối với các công ty niêm yết. Điều này có thể bao gồm cải thiện các dịch vụ hỗ trợ và giảm chi phí giao dịch.
4.2. Cạnh tranh với các sàn giao dịch khác
Cạnh tranh từ các sàn giao dịch khác như London Stock Exchange sẽ tiếp tục là một thách thức lớn. Euronext cần tìm ra cách để nâng cao giá trị của mình trong mắt nhà đầu tư và công ty niêm yết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (57 trang)Nội dung chính
Sáp nhập Sở Giao dịch Chứng khoán và Tính Thanh khoản Cổ phiếu: Bằng chứng Thực nghiệm từ Euronext
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
Nghiên cứu của tác giả Ulf Nielsson (Columbia University / Reykjavik University) tiến hành kiểm định thực nghiệm tác động của thương vụ sáp nhập sàn giao dịch chứng khoán xuyên biên giới Euronext (hợp nhất các sở giao dịch Amsterdam, Brussels, Lisbon và Paris) đối với tính thanh khoản của các doanh nghiệp niêm yết và cấu trúc cạnh tranh tại thị trường tài chính châu Âu.
Sử dụng bộ dữ liệu bảng toàn diện bao gồm toàn bộ 1.506 doanh nghiệp niêm yết trên Euronext trong giai đoạn 1996–2006 cùng nhóm đối chứng gồm hơn 4.200 công ty tại London, Frankfurt và BME, nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định (Fixed Effects) kết hợp hệ phương trình hồi quy dường như không liên quan (SURE).
Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự cải thiện thanh khoản từ việc sáp nhập sàn giao dịch diễn ra bất đối xứng: lợi ích thanh khoản (đo lường qua vòng quay cổ phiếu, độ sâu thị trường Amivest và biên độ chào giá bid-ask) tập trung chủ yếu ở các doanh nghiệp có quy mô vốn hóa lớn (large-caps) và các doanh nghiệp có doanh thu từ thị trường nước ngoài. Ngược lại, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc chỉ hoạt động nội địa hầu như không ghi nhận sự gia tăng thanh khoản đáng kể.
Về mặt cạnh tranh, Euronext đã gia tăng 2,18% thị phần giao dịch châu Âu chủ yếu nhờ thu hút dòng lệnh từ Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE), dù không tạo ra đột phá trong việc thu hút các thương vụ niêm yết quốc tế mới.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Trong giai đoạn cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, cấu trúc sở hữu của các sở giao dịch chứng khoán trên toàn cầu đã trải qua cuộc chuyển dịch mang tính bước ngoặt: từ mô hình hội viên phi lợi nhuận (mutualized) sang các công ty đại chúng vì lợi nhuận (demutualized, for-profit entities). Sự chuyển mình này thúc đẩy làn sóng liên kết và sáp nhập xuyên quốc gia nhằm khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), giảm thiểu chi phí bù trừ – thanh toán và mở rộng mạng lưới nhà đầu tư. Euronext ra đời vào tháng 9 năm 2000 từ sự hợp nhất của ba sàn Paris, Amsterdam, Brussels (sau đó kết nạp thêm Lisbon vào năm 2002), trở thành biểu tượng tiên phong cho mô hình sàn giao dịch đa quốc gia tích hợp toàn diện.
Tuy nhiên, các tác động kinh tế thực tế của việc sáp nhập sàn giao dịch lên các doanh nghiệp niêm yết vẫn là một dấu hỏi lớn trong lý thuyết vi cấu trúc thị trường:
- Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết hoặc ước lượng hàm chi phí hạ tầng, hoặc chỉ phân tích trên một mẫu giới hạn gồm các cổ phiếu vốn hóa lớn nhất (như nghiên cứu của Padilla & Pagano, 2005 trên 100 cổ phiếu hàng đầu). Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện trên toàn bộ quần thể doanh nghiệp để phân tích tính không đồng nhất (heterogeneity) về lợi ích giữa các nhóm quy mô và ngành nghề khác nhau.
- Tính cấp thiết và ảnh hưởng: Thanh khoản là nhân tố cốt lõi quyết định chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của doanh nghiệp. Theo các nghiên cứu kinh điển, sự gia tăng thanh khoản giúp hạ thấp tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư, từ đó gia tăng định giá doanh nghiệp. Do đó, việc xác định rõ liệu sáp nhập sàn có thực sự mang lại "món quà thanh khoản" cho toàn bộ nền kinh tế hay chỉ tạo ra ưu thế cục bộ cho một số ít tập đoàn đa quốc gia là vấn đề then chốt đối với các nhà quản lý thị trường và hoạch định chính sách.
Methodology và approach (350-400 từ)
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng tài chính chuẩn mực với thiết kế nghiên cứu đa tầng nhằm bóc tách chính xác tác động nhân quả của việc tích hợp sàn:
[Mẫu dữ liệu: 1.506 DN Euronext + 4.240 DN đối chứng (1996-2006)]
│
▼
[Mô hình Panel Fixed Effects kiểm soát Time Trends]
- Tương tác 4 mốc sự kiện tích hợp với đặc tính DN
- Đo lường 3 chiều thanh khoản: Turnover, Amivest, Spread
│
▼
[Mô hình SURE phân tích thị phần 6 sàn]
1. Dữ liệu và Thiết kế mẫu
Bộ dữ liệu bảng quan sát theo tháng (monthly panel data) kéo dài 11 năm (1996–2006) lấy từ Thomson One Banker, Worldscope, Datastream và Liên đoàn các Sở Giao dịch Chứng khoán Châu Âu (FESE). Mẫu nghiên cứu bao gồm:
- Nhóm chính: 1.506 doanh nghiệp niêm yết trên 4 sàn thành viên Euronext (Paris chiếm 70%, Amsterdam & Brussels 25%, Lisbon 5%).
- Nhóm kiểm soát: 4.240 doanh nghiệp niêm yết tại các sàn không sáp nhập gồm London (LSE), Frankfurt (Deutsche Börse) và Tây Ban Nha (BME).
2. Mô hình Kinh tế lượng
Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định (Fixed Effects Panel Regression) có dạng: $$T_{it} = \alpha + \beta D_{it}^{\text{events}} + \gamma X_{i1} D_{it}^{\text{events}} + \theta X_{i2} D_{it}^{\text{events}} + \delta X_{i1} X_{i2} D_{it}^{\text{events}} + \lambda Z_{it} + \pi D_t^{\text{month}} + c_i + \varepsilon_{it}$$
Trong đó:
- $T_{it}$: Thước đo thanh khoản của cổ phiếu $i$ tại thời điểm $t$.
- $D_{it}^{\text{events}}$: Ma trận 4 mốc sự kiện tích hợp cốt lõi:
- Member Access (09/2000): Cấp quyền truy cập chéo giữa các thành viên môi giới.
- Trading System Unification (2001–2002): Chuyển đổi sang nền tảng giao dịch điện tử thống nhất (NSC).
- Clearing Harmonization (2001–2004): Đồng bộ hóa hệ thống bù trừ trung tâm (Clearing 21 / Clearnet).
- Eurolist (2005): Hợp nhất tất cả cổ phiếu vào một danh sách niêm yết chuẩn hóa phi địa lý.
- $X_{i1}, X_{i2}$: Các biến đặc tính doanh nghiệp (Quy mô vốn hóa top 10% / bottom 10%, biến giả doanh thu/tài sản nước ngoài).
- $Z_{it}$: Các biến kiểm soát vĩ mô (GDP bình quân đầu người từng quốc gia).
- $D_t^{\text{month}}$: Biến giả tháng (Monthly dummies) kiểm soát các cú sốc vĩ mô toàn cầu.
- $c_i$: Hiệu ứng cố định riêng của từng doanh nghiệp (kiểm soát các yếu tố bất biến theo thời gian).
3. Các chiều đo lường thanh khoản & Hệ phương trình SURE
Để đảm bảo tính vững (robustness), tác giả kiểm tra trên 3 khía cạnh vi cấu trúc:
- Khối lượng giao dịch: Vòng quay cổ phiếu (Turnover = Khối lượng giao dịch / Số cổ phiếu lưu hành).
- Độ sâu thị trường & Tác động giá: Tỷ số Amivest (Giá trị giao dịch cần thiết để làm dịch chuyển 1% giá cổ phiếu).
- Chi phí giao dịch: Biên độ chào giá mua - bán (Bid-Ask Spread tính theo % giá trung vị, sử dụng dữ liệu ngày trong cửa sổ sự kiện).
Phân tích tác động cạnh tranh được thực hiện qua hệ phương trình hồi quy dường như không liên quan (Seemingly Unrelated Regressions - SURE) trên 6 sàn giao dịch hàng đầu châu Âu nhằm kiểm soát tương quan đồng thời giữa các sai số.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Nghiên cứu đưa ra những phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt, làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn thanh khoản sau sáp nhập:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG BẤT ĐỐI XỨNG CỦA SÁP NHẬP EURONEXT │
├────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm Doanh Nghiệp │ Mức Độ Tác Động Thanh Khoản │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Vốn hóa lớn (Top 10%) │ Tăng mạnh (+0,13% đến +0,15% Turnover) │
│ Có doanh thu quốc tế │ Tăng đáng kể (+0,03% Turnover) │
│ Doanh nghiệp SMEs nội địa │ KHÔNG CÓ Ý NGHĨA THỐNG KÊ │
│ Toàn bộ thị trường │ Thị phần Euronext tăng +2,18% (lấy từ LSE)│
└────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┘
1. Hiệu ứng bất đối xứng về quy mô và độ mở quốc tế (Size & Foreign Exposure Effect)
Khi ước lượng trên toàn bộ mẫu, hệ số tác động chung của sáp nhập lên vòng quay cổ phiếu bình quân không có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, khi bóc tách theo đặc tính doanh nghiệp:
- Cổ phiếu của các doanh nghiệp lớn ghi nhận mức tăng vòng quay bình quân cao hơn 0,13% ($p < 0,01$) so với doanh nghiệp quy mô trung bình không có hoạt động quốc tế. Đây là mức tăng có ý nghĩa kinh tế rất lớn khi so với mức vòng quay trung bình toàn thị trường là 0,14%/tháng.
- Doanh nghiệp có doanh thu nước ngoài ghi nhận mức tăng vòng quay thêm 0,03% ($p < 0,05$).
- Các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs) hoặc chỉ hoạt động nội địa không nhận được bất kỳ sự gia tăng thanh khoản đáng kể nào.
2. Sự nhất quán trên các chiều đo lường chi phí và độ sâu thị trường
- Độ sâu thị trường (Amivest ratio): Đối với các doanh nghiệp lớn, lượng vốn cần thiết để làm thay đổi 1% giá cổ phiếu sau sáp nhập tăng thêm khoảng 90% (tương đương khoảng 1,35 triệu EUR giá trị giao dịch bổ sung), chứng minh thị trường đã trở nên sâu hơn rất nhiều đối với các mã blue-chip.
- Chi phí giao dịch (Bid-ask spread): Biên độ giá mua - bán chỉ thu hẹp đáng kể đối với nhóm doanh nghiệp lớn và có độ mở quốc tế, giúp giảm chi phí vòng quay giao dịch cho nhà đầu tư vào các mã này.
3. Tác động của từng mốc sự kiện tích hợp
Tất cả 4 giai đoạn sáp nhập đều đóng góp tích cực nhưng theo những cơ chế khác nhau:
- Việc hợp nhất nền tảng kỹ thuật (NSC) và hệ thống bù trừ (Clearing 21) giúp cắt giảm chi phí giao dịch trực tiếp, hỗ trợ mạnh cho các cổ phiếu thanh khoản cao.
- Sự kiện ra mắt bảng niêm yết chung Eurolist (2005) mang lại lợi ích nổi bật cho các công ty có doanh thu nước ngoài thông qua kênh "tăng mức độ nhận diện" (visibility) đối với nhà đầu tư ngoại khối, chứng minh tác động của sáp nhập không chỉ đến từ giảm chi phí kỹ thuật mà còn đến từ yếu tố tâm lý/hành vi thị trường.
4. Bất đối xứng giữa các sàn địa phương: Trường hợp đặc thù của Amsterdam
Phân tích theo vị trí niêm yết cho thấy Paris và Brussels hưởng lợi rõ nét. Ngược lại, các công ty niêm yết tại Amsterdam không ghi nhận sự gia tăng thanh khoản đáng kể. Nguyên nhân là do trước sáp nhập, thị trường Hà Lan vốn đã có tỷ lệ sở hữu nước ngoài rất cao (69%) và nhiều doanh nghiệp đã niêm yết chéo (cross-listed), khiến việc sáp nhập không tạo thêm nhiều "sự chú ý mới" từ khối ngoại.
5. Tác động cạnh tranh và dịch chuyển thị phần
Ước lượng SURE cho thấy thương vụ sáp nhập giúp Euronext tăng 2,18% thị phần giá trị giao dịch tại châu Âu. Sự gia tăng này được rút trực tiếp từ Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE) – thị trường duy nhất bị suy giảm thị phần có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Tuy nhiên, Euronext không cho thấy ưu thế vượt trội trong việc thu hút các thương vụ niêm yết mới (IPOs) từ nước ngoài.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
Nghiên cứu của Ulf Nielsson mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết tài chính vi mô và kinh tế học thị trường:
-
Đóng góp lý thuyết:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp củng cố lý thuyết "tập trung thanh khoản" (Clustering of Liquidity của Pagano, 1989; Chowdhry & Nanda, 1991) và lý thuyết dòng vốn theo quy mô thị trường (Portes & Rey, 2005).
- Bác bỏ giả định ngây thơ cho rằng hội nhập thị trường tài chính sẽ tự động phân phối lợi ích đồng đều; chỉ ra vai trò quyết định của bất đối xứng thông tin và mức độ quen thuộc thương hiệu (investor familiarity / visibility).
-
Cải tiến phương pháp luận:
- Vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ khảo sát mẫu chọn lọc gồm top 100 công ty) bằng cách sử dụng toàn bộ tổng thể doanh nghiệp (1.506 mã) để phân tích tính không đồng nhất.
- Ứng dụng thành công mô hình hệ phương trình SURE vào việc phân tích tác động cạnh tranh giữa các sở giao dịch chứng khoán tại châu Âu.
-
Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Cảnh báo các nhà quản lý rằng các thông điệp quảng bá kiểu "sáp nhập sàn mang lại lợi ích lớn nhất cho SMEs" là không có cơ sở thực nghiệm.
- Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý (như Ủy ban Châu Âu với chỉ thị MiFID) trong việc thiết kế cơ chế bảo vệ và thúc đẩy phân khúc thị trường chuyên biệt dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham chiếu thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:
- Giới học thuật & Nhà nghiên cứu tài chính: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về vi cấu trúc thị trường chứng khoán, đo lường thanh khoản đa chiều và kinh tế lượng chuỗi thời gian/dữ liệu bảng trong tài chính.
- Lãnh đạo Sở Giao dịch Chứng khoán & Ngân hàng Đầu tư: Cung cấp bức tranh thực tế để đánh giá tính khả thi và dự báo dòng tiền khi xây dựng các chiến lược M&A sàn giao dịch, liên kết hạ tầng giao dịch xuyên biên giới.
- Các nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý thị trường (SEC, ESMA, UBCKNN): Căn cứ để hoạch định khuôn khổ pháp lý, ngăn ngừa rủi ro độc quyền của các siêu sàn sau sáp nhập và thiết kế các sàn giao dịch ngách hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp nhỏ.
- Giám đốc Tài chính (CFO) & Bộ phận Quan hệ Nhà đầu tư (IR): Giúp doanh nghiệp định hình chiến lược niêm yết chéo và mở rộng nhận diện thương hiệu ra thị trường quốc tế để tối ưu hóa chi phí vốn.
FAQ (250-300 từ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của bài nghiên cứu là gì?
Phát hiện cốt lõi là sự gia tăng thanh khoản từ việc sáp nhập sàn giao dịch diễn ra bất đối xứng: chỉ có các công ty quy mô vốn hóa lớn (large-caps) và các công ty có doanh thu/tài sản quốc tế mới thực sự cải thiện thanh khoản; doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa gần như không nhận được lợi ích gia tăng nào.
2. Phương pháp nghiên cứu của tác giả có điểm gì nổi bật?
Nghiên cứu khảo sát toàn bộ tổng thể 1.506 doanh nghiệp niêm yết trên cả 4 sàn Euronext thay vì chỉ lấy mẫu top 100 công ty như các nghiên cứu trước. Đồng thời, tác giả bóc tách 4 mốc sự kiện tích hợp riêng biệt và kết hợp mô hình hệ phương trình SURE để đo lường tương quan cạnh tranh thị phần với các sàn ngoài liên minh.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các thị trường khác không?
Có. Cơ chế "tập trung thanh khoản vào các mã tài sản quen thuộc" có giá trị áp dụng cao cho các thương vụ sáp nhập sàn trong khu vực như OMX (Bắc Âu - Baltic), thị trường chứng khoán ASEAN (ASEAN Exchanges Link), hoặc quá trình hợp nhất các sở giao dịch tại các quốc gia đang phát triển.
4. Đâu là hướng nghiên cứu tiếp theo từ công trình này?
Đánh giá tác động của các thương vụ sáp nhập liên lục địa (như NYSE-Euronext), sự xuất hiện của các bể thanh khoản tối (Dark Pools), và ảnh hưởng của khung pháp lý cạnh tranh như Chỉ thị MiFID đối với sự phân mảnh thanh khoản.
5. Ứng dụng thực tế của kết quả này đối với doanh nghiệp là gì?
Các doanh nghiệp nhỏ không thể chỉ trông đợi vào việc sàn giao dịch sáp nhập để cải thiện thanh khoản, mà cần chủ động triển khai các giải pháp như: sử dụng tổ chức tạo lập thị trường (market makers), minh bạch hóa thông tin và mở rộng hoạt động thương mại quốc tế để gia tăng mức độ nhận diện với nhà đầu tư ngoại.
Kết luận (150 từ)
Công trình nghiên cứu của Ulf Nielsson đã cung cấp một bằng chứng thực nghiệm toàn diện và sâu sắc về tác động của thương vụ sáp nhập Euronext. Mặc dù sáp nhập sở giao dịch chứng khoán là một cải cách mang tính cải thiện Pareto (không làm suy giảm thanh khoản của nhóm nào và nâng cao thị phần cạnh tranh của toàn sàn), nhưng lợi ích thanh khoản và chiều sâu thị trường lại phân bổ lệch hẳn về phía các tập đoàn lớn có độ mở quốc tế.
Kết quả này khẳng định rằng quy mô thị trường mở rộng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi kết hợp với mức độ nhận diện thông tin của nhà đầu tư. Đây là bài học kinh nghiệm đắt giá cho các nhà hoạch định chính sách tài chính toàn cầu trong việc cân bằng giữa xu hướng hợp nhất sàn giao dịch và nhiệm vụ hỗ trợ tiếp cận vốn cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộStock Exchange Merger and Liquidity: Evidence from the Euronext Merger Ulf Nielsson† First draft: April 2007. This version: February 2008 Abstract The paper empirically investigates the effects of the Euronext stock exchange merger on listed firms, i. the merger of stock exchanges in Amsterdam, Brussels, Lisbon and Paris. Specifically, it examines how exchange consolidation has affected stock liquidity and how the effect varies with firm type, i.
what types of firms benefit the most in terms of stock liquidity. The results show asymmetric liquidity gains from the stock exchange merger, where the positive effects are concentrated among big firms and firms with foreign sales. There is not a significant increase in stock liquidity of small or medium sized firms, or firms that only operate domestically. Beyond the significant size and foreign exposure effects (i.
big firms and firms with foreign sales gain), the analysis finds no systematic pattern in the distribution of merger benefits across industries or listing locations. The results are robust to different model specifications and the key conclusions are consistent across various dimensions of liquidity (i. amount of trading, cost of trading and market depth). Competitive effects of the merger are also analyzed, i.
the merger effect on relative market shares (share of trading) of European exchanges. The merger is associated with an increase in Euronext’s market share, where the increase is drawn from the London Stock Exchange. There is however no evidence of Euronext enhancing its competitive stand in terms of attracting new firm listings. Keywords: Liquidity, stock exchange, integration, merger.
candidate Columbia University and affiliated faculty at Reykjavik University (uvn1@columbia. Currently under 2nd revise & resubmit at the Journal of Financial Markets. An earlier version of this paper received the Joseph de la Vega prize 2007, awarded by the Federation of European Securities Exchanges. Many thanks to Ailsa Röell for numerous discussions and invaluable guidance.
I am also grateful to Lawrence Glosten, Eric Verhoogen, Catherine Thomas, Charles Jones, Albert Menkveld, Richard T. Meier and Pierre-André Chiappori for valuable comments and conversations. I also greatly benefitted from useful comments from participants at seminars at Columbia University, University of Iceland and the European Commission. Also thanks to Kathleen M.
Dreyer, Rafael Plata and Euronext Statistics for data assistance and to Columbia University for financial support from the Wueller and Vickrey research funds. All remaining errors are my own. 1 Introduction The business environment of stock exchanges has changed considerably in the last decade. The typical government/member owned, national stock exchanges have largely been replaced by for-profit, publicly listed exchanges.1 These transformed stock exchanges increasingly operate at an international level, offering world-wide menus rather than merely serving a national appetite.
The transition has been accompanied by an immense increase in international stock exchange integration and co-operation. For example, stock exchanges have established strong operational ties with the usage of joint trading systems and the harmonization of regulations. Interestingly, this increased level of integration has recently taken a new turn as stock exchanges have sought partners to create fully merged identities. The most noteworthy merger activities include the Euronext merger, the OMX merger, the NYSE-Euronext merger and ongoing consolidation between NASDAQ and OMX on the one hand, and the London Stock Exchange and Borsa Italiana on the other.2 The impacts of such stock exchange mergers are largely unknown.
There are many aspects of interest in such an analysis, both economic and regulatory issues which affect investors, firms, financial intermediaries and the overall economy. Thus, any profound study of the effects of stock exchange merger is bound to be selective and incomplete in its coverage. This paper narrows the focus by examining how consolidation of exchanges has affected the market liquidity of traded stocks. In particular, have all firms gained from merger in terms of stock liquidity? Or are the gains perhaps asymmetrically distributed? If so, which types of firms have benefited the most from stock exchange merger? Does it depend on firm size, industry, location or any other characteristics? These are the key questions that the paper sets out to answer.
This is done by empirically investigating the effects of the Euronext stock exchange merger on listed firms, i. the merger of the stock exchanges of Amsterdam, Brussels, Lisbon and Paris. Also, in addition to such a firm heterogeneity analysis, the paper also attempts to measure the competitive effects on 1 In 1998, 38% of exchanges in the World Federation of Stock Exchanges were for-profit. In 2004 this figure was up to 69% (World Federation of Exchanges, 2004).
2 Euronext is the merged stock exchange of former national exchanges of Belgium, France, Netherlands and Portugal. OMX owns and operates 7 exchanges based in the Nordic and Baltic countries. NYSE and NASDAQ are American stock exchanges with headquarters in New York. Borsa Italiana is the main Italian exchange and is located in Milan.
1 neighboring markets, such as the effect on relative market shares of European exchanges. The main motivation for studying liquidity is that it ultimately affects the cost of capital. For example, if trading volume of a particular stock is low, then the stock is harder to sell (e. in bear markets) and the bid-ask spread is typically high.
This makes the stock less desirable, which is reflected in price. Amihud and Mendelson (1986) estimate that the most illiquid stocks could gain 50% in value if, all else equal, liquidity would be raised to the level of the most liquid stocks. Brennan and Subrahmanyam (1996) and Datar et al. Liquidity is therefore of concern to both firms and the stock exchanges that serve them.3 The purpose of the study is to shed light on not only whether a stock exchange merger is beneficial to firms, but also how the gains may be distributed among market players.
Answering how liquidity has changed – and for which firms – is a valuable contribution to evaluating possible motives for stock exchange mergers and whether such mergers are advisable. A further motivation is to provide evidence on how a stock exchange merger may influence the competitive market environment, i. whether it proves to be an effective means of competition. In particular, it is of interest to explore whether merged exchanges attract market shares (share of trading) from other exchanges as a result of the merger - and if so, from which competing exchanges the additional order flow has been drawn.
Such competitive effects have largely been left unexplored in Europe. Empirical work directly related to stock exchange mergers is naturally limited in scope as there are still only a handful of realized mergers to be analyzed. Previous studies have therefore mostly been restricted to theoretical analyses or estimation of 3 For example, Aggarwal (2002) argues that the ability to generate trading volume will be a key factor in determining stock exchanges’ future success, since transaction revenue is likely to become the most important source of income. She argues that listing fees, revenues from sales of market data and membership fees are all likely to decrease due to competition among exchanges, technological innovation and members increasingly finding it advantegous to trade on multiple exchanges.
It should, however, be noted that more frequent trading may not be in the interest of investors (Barber and Odeon, 2000), even though firms benefit from more trading activity. Also note that no distinction is made between the type of trading (e. the focus is on quantity of trading rather than quality since the data does not detail the identity of traders. 2 cost functions of stock exchanges.4 On the empirical side, there are only a few papers that directly relate to this paper in terms of liquidity and stock exchange structure.
First, Jain (2003) examines 51 stock exchanges to pinpoint which institutional features are associated with higher liquidity. He finds that hybrid systems and pure electronic limit order books have better liquidity outcomes than e. pure dealer systems.5 Second, Arnold et al. (1999) analyze the effect of three U.
regional stock exchange mergers on liquidity and market share of exchanges. They find that merged stock exchanges provide narrower bid-ask spreads and attract market share from other exchanges. Their paper provides no firm heterogeneity analysis, but it applies the same econometric framework as used here for analyzing competitive effects of merger. Third, a noteworthy study by Padilla and Pagano (2005) analyses the effects of harmonization of clearing systems in the Euronext exchanges and finds that liquidity among the largest 100 stocks rose substantially.
Our study offers several significant improvements and extensions to the literature. In particular, the analysis is not restricted to a sub sample of firms. The paper introduces a comprehensive dataset including all firms listed on the four Euronext exchanges in 1996-2006. Having the whole population of firms offers a more complete picture of merger effects than studies limited to analyzing only a fraction of firms, typically the largest and most liquid ones.
The data richness also makes it possible to examine the potential heterogeneous outcomes of listed firms, which has not been viable in former studies with a non-random sub sample of firms. This paper is therefore a first step towards filling that gap by providing a far more direct and detailed analysis than previously offered. In other words, the heterogeneity analysis offers insight to the distributional effects of mergers such as which types of firms benefit from merger depending on characteristics such as firm size, industry, foreign 4 Among the latter are studies by Malkamäki (1999) and Schmiedel (2001), who argue that there are substantial economies of scale from integrating operations and eliminating duplication of fixed costs. Schmiedel et al.
(2002) extend this analysis to show scale economies in the settlement procedure, i. stock exchange integration should lead to higher trading volume which increases efficiency in the clearing and settlement mechanism. Theoretical papers include work by Santos and Scheinkman (2001) who present a model illustrating that competition among financial intermediaries will not lead to excessively low standards and may in some cases lead to better outcomes than monopoly. In contrast, Di Noia (2001) presents a model that demonstrates that mergers among exchanges are more efficient than competition, e.
due to network externalities. 5 A limit order market is a market where orders (which specify direction, quantity and acceptable price of trade) are compared to orders already held in the system (the book) and execution of trade takes place if there is a match between buy and sell orders. A dealer system is a market where an intermediary (the dealer) acts as a counterparty for the trades of his customer. A hybrid system is a combination of these two market systems.
3 exposure and location. The paper also examines four key merger events, i. it focuses not only on clearing system unification (the four key merger events are outlined in section 3). This provides a more detailed and comprehensive analysis of the effects of stock exchange merger, since such a merger is typically a lengthy process.
The study also includes firms from a handful of other European exchanges. This allows for improvement in the empirical methodology, such as the usage of control groups for robustness checks of results (i. extending time-dimensional event studies into a difference-in-difference estimation). The paper also estimates the competitive effects of the Euronext merger on other European stock markets.
Such a competitive analysis, i. the effect of stock exchange integration on non-merging markets, has not previously been carried out with European data. Finally, it should also be noted that the analysis of stock exchange merger is indirectly related to other categories of the financial literature. For example, several studies on stock market liberalization also deal with examining the effects of increased market size (number of potential investors) on liquidity (e.
Kim and Singal, 2000; Dahlquist and Robertsson, 2004). Also, the analysis of stock exchange mergers is related to studying cross-listings of firms, since firms tend to cross-list on bigger markets (and typically more liquid) than their home-market (Pagano et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ulf Nielsson (2008). Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh [Luận án tiến sĩ, Columbia University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/sap-nhap-euronext-thanh-khoan-va-canh-tranh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sáp nhập Euronext tác động thanh khoản cổ phiếu, cạnh tranh thị trường tài chính châu Âu và toàn cầu.
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Columbia University. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" thuộc chuyên ngành Financial Markets. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sáp nhập Euronext: Thanh khoản cổ phiếu & cạnh tranh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.