Luận án TS Quản lý thu thuế - Mối quan hệ kế toán tài chính và kế toán thuế - Nguyễn Văn Cương
Luận án phân tích mối liên hệ kế toán tài chính và kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế doanh nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý thu thuế: Nền tảng Kế toán Tài chính & Thuế
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Cương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý thu thuế Nền tảng Kế toán Tài chính Thuế
Quản lý thu thuế là một phần thiết yếu của hệ thống tài chính quốc gia. Công tác này đảm bảo nguồn thu cho ngân sách, hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội. Kế toán tài chính và kế toán thuế đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Kế toán tài chính ghi nhận và trình bày thông tin về tình hình tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp theo các chuẩn mực kế toán chung. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin minh bạch tài chính cho nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác. Ngược lại, kế toán thuế tập trung vào việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật thuế hiện hành. Hai lĩnh vực này, dù có mục tiêu và nguyên tắc riêng, lại có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ này là chìa khóa để tối ưu hóa thu thuế và nâng cao hiệu quả quản lý thu.
1.1. Khái niệm quản lý thu thuế và kế toán
Quản lý thu thuế bao gồm toàn bộ quá trình từ ban hành chính sách đến thực thi và kiểm soát việc thu các khoản thuế, phí. Mục tiêu là đảm bảo đầy đủ, kịp thời nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Kế toán tài chính cung cấp dữ liệu cơ bản về hoạt động kinh doanh. Kế toán thuế sử dụng dữ liệu này để tính toán các nghĩa vụ thuế. Sự chính xác của kế toán tài chính là nền tảng cho việc xác định đúng đắn các khoản thuế phải nộp. Do đó, kế toán tài chính và kế toán thuế có sự liên kết không thể tách rời trong công tác quản lý thu thuế.
1.2. Mục tiêu của thuế và vai trò kế toán
Mục tiêu chính của thuế là huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước và điều tiết các hoạt động kinh tế. Kế toán đóng vai trò then chốt trong việc đạt được các mục tiêu này. Kế toán thuế giúp doanh nghiệp xác định đúng số thuế phải nộp, đảm bảo tuân thủ thuế. Thông tin kế toán cung cấp cơ sở để cơ quan thuế kiểm tra, đánh giá. Vai trò của kế toán không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ mà còn hỗ trợ việc phân tích, dự báo nguồn thu, từ đó tối ưu hóa thu thuế. Minh bạch tài chính từ kế toán cũng góp phần giảm thiểu rủi ro gian lận thuế.
1.3. Khung lý thuyết về liên kết kế toán và thuế
Nhiều lý thuyết đã phân tích mối quan hệ giữa kế toán và thuế. Một số quan điểm cho rằng kế toán và thuế độc lập nhau, phục vụ mục đích khác biệt. Quan điểm khác khẳng định kế toán là cơ sở để tính thuế, tạo sự liên kết chặt chẽ. Dù có sự khác biệt về mục tiêu, các nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí thường có điểm chung. Sự hiểu biết về các khung lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc hơn về ảnh hưởng của kế toán đến quản lý thu thuế. Các lý thuyết này cũng là nền tảng cho việc xây dựng chính sách thuế và chuẩn mực kế toán phù hợp.
II. Mối quan hệ Kế toán Tài chính Thuế Phân tích khác biệt
Mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế phức tạp, đặc biệt do sự khác biệt về mục tiêu và nguyên tắc. Kế toán tài chính hướng đến hình ảnh trung thực, hợp lý về tình hình tài chính. Kế toán thuế tuân thủ các quy định pháp luật để xác định nghĩa vụ thuế. Sự khác biệt này tạo ra những chênh lệch trong việc ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định lợi nhuận. Hiểu rõ những điểm khác biệt này là yếu tố then chốt để quản lý rủi ro thuế và đảm bảo tuân thủ thuế. Phân tích các yếu tố gây ra chênh lệch giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế cùng có cái nhìn rõ ràng về các vấn đề phát sinh. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến việc tính toán thuế mà còn tác động đến quyết định kinh doanh và minh bạch tài chính.
2.1. Sự tương đồng cơ bản giữa kế toán tài chính và thuế
Mặc dù có nhiều khác biệt, kế toán tài chính và kế toán thuế vẫn có những điểm tương đồng cơ bản. Cả hai đều dựa trên các giao dịch kinh tế thực tế của doanh nghiệp. Cả hai đều ghi nhận doanh thu, chi phí để xác định kết quả kinh doanh. Nguyên tắc thận trọng, phù hợp thường được áp dụng trong cả hai hệ thống. Hầu hết các dữ liệu ban đầu được sử dụng trong kế toán tài chính cũng là căn cứ cho kế toán thuế. Sự tương đồng này tạo nền tảng cho việc xây dựng Hệ thống thông tin kế toán và thuế tích hợp, giảm thiểu công sức nhập liệu trùng lặp và cải thiện hiệu quả quản lý.
2.2. Các khác biệt trọng yếu giữa kế toán tài chính và thuế
Khác biệt trọng yếu phát sinh từ mục tiêu khác nhau. Kế toán tài chính tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hoặc Quốc tế (IFRS). Kế toán thuế tuân thủ Luật thuế và các văn bản hướng dẫn. Ví dụ, về ghi nhận doanh thu, tài sản cố định hoặc chi phí khấu hao. Chi phí quảng cáo trong kế toán tài chính có thể ghi nhận đầy đủ, nhưng trong kế toán thuế có thể bị khống chế. Những khác biệt này dẫn đến chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Việc quản lý các khác biệt này là trọng tâm của kế toán thuế và quản lý rủi ro thuế.
2.3. Yếu tố tạo ra chênh lệch lợi nhuận kế toán thuế
Nhiều yếu tố tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Chúng bao gồm các quy định khác nhau về ghi nhận doanh thu, chi phí được trừ, chi phí không được trừ. Ví dụ, chi phí lãi vay vượt quá tỷ lệ quy định, chi phí khấu hao không phù hợp với khung pháp lý thuế, hoặc các khoản trích lập dự phòng theo kế toán nhưng không được chấp nhận theo thuế. Sự khác biệt này đòi hỏi sự điều chỉnh chi tiết trong quá trình lập Báo cáo tài chính và Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Kế toán thuế phải nắm vững các yếu tố này để đảm bảo tuân thủ thuế và tránh các sai sót có thể dẫn đến kiểm toán thuế.
III. Thực trạng Thách thức Quản lý thu thuế hiệu quả
Thực trạng quản lý thu thuế tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Mối quan hệ phức tạp giữa kế toán tài chính và kế toán thuế thường gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế. Sự thiếu đồng bộ trong các quy định, cùng với việc áp dụng chưa nhất quán, tạo ra rủi ro về tuân thủ thuế. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc điều chỉnh số liệu từ kế toán tài chính sang kế toán thuế, dẫn đến sai sót và tiềm ẩn nguy cơ bị kiểm toán thuế. Cơ quan thuế cũng gặp thách thức trong việc đối chiếu, kiểm tra dữ liệu, đặc biệt với các doanh nghiệp có quy mô lớn và giao dịch phức tạp. Việc thiếu một Hệ thống thông tin kế toán và thuế tích hợp làm tăng gánh nặng hành chính và giảm hiệu quả quản lý thu.
3.1. Thực trạng mối quan hệ kế toán trong quản lý thuế
Thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn thực hiện hai hệ thống sổ sách kế toán riêng biệt cho mục đích tài chính và thuế. Điều này gây tốn kém nguồn lực và tăng khả năng sai sót. Mặc dù có nỗ lực hài hòa các chuẩn mực, vẫn tồn tại nhiều điểm chưa thống nhất. Quan hệ cơ quan thuế và doanh nghiệp đôi khi căng thẳng do những tranh cãi về cách diễn giải quy định thuế. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết hoặc sự thay đổi chính sách thường xuyên cũng làm cho việc quản lý kế toán thuế trở nên phức tạp hơn, ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
3.2. Ảnh hưởng của khác biệt kế toán đến thu thuế
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán thuế có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý thu thuế. Các chênh lệch dẫn đến việc doanh nghiệp có thể tính toán sai nghĩa vụ thuế, hoặc cơ quan thuế khó khăn trong việc kiểm soát. Điều này tạo ra lỗ hổng trong quá trình thu thuế, ảnh hưởng đến nguồn ngân sách nhà nước. Hơn nữa, những khác biệt này còn làm tăng khả năng phát sinh các tranh chấp thuế, gây lãng phí thời gian và nguồn lực cho cả hai bên. Quản lý rủi ro thuế trở nên phức tạp hơn khi các số liệu không đồng nhất.
3.3. Thách thức trong kiểm soát tuân thủ thuế doanh nghiệp
Kiểm soát tuân thủ thuế doanh nghiệp là một thách thức lớn. Cơ quan thuế cần đảm bảo các doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, sự phức tạp của hệ thống thuế, cùng với khả năng diễn giải khác nhau về các quy định, gây khó khăn cho việc kiểm toán thuế. Đặc biệt, các giao dịch liên kết, chuyển giá là những vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kế toán thuế và cơ quan thuế. Việc thiếu Hệ thống thông tin kế toán và thuế hiệu quả làm cho công tác kiểm tra, đối chiếu trở nên khó khăn, dễ bỏ sót hoặc phát hiện chậm trễ các hành vi vi phạm.
IV. Giải pháp Nâng cao Quản lý thu thuế qua Kế toán
Để nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế, cần có những giải pháp toàn diện, tập trung vào việc cải thiện mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Các giải pháp phải hướng đến việc giảm thiểu sự khác biệt, tăng cường tính minh bạch và đơn giản hóa quy trình. Việc đồng bộ hóa các chuẩn mực kế toán và quy định thuế là một bước đi quan trọng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực cũng đóng vai trò then chốt. Những cải tiến này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tuân thủ thuế, đồng thời hỗ trợ cơ quan thuế trong công tác kiểm soát và tối ưu hóa thu thuế. Đạo đức nghề nghiệp kế toán cũng cần được đề cao để đảm bảo tính trung thực của các báo cáo.
4.1. Cải thiện sự đồng bộ giữa chuẩn mực kế toán và thuế
Một trong những giải pháp quan trọng là giảm thiểu sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán tài chính và các quy định về thuế. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và các hiệp hội kế toán. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật để đạt được sự hài hòa cao nhất. Ví dụ, về nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí, khấu hao tài sản. Việc đồng bộ sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc lập báo cáo, giảm bớt gánh nặng hành chính và hạn chế các sai sót, góp phần nâng cao tuân thủ thuế. Điều này cũng giúp ích cho quá trình kiểm toán thuế.
4.2. Tăng cường vai trò kế toán trong quản lý rủi ro thuế
Kế toán không chỉ đơn thuần là ghi sổ. Vai trò của kế toán cần được nâng cao trong quản lý rủi ro thuế. Kế toán thuế cần chủ động phân tích, đánh giá các giao dịch có tiềm năng rủi ro về thuế. Việc này bao gồm việc hiểu rõ các quy định, cập nhật thay đổi chính sách, và tư vấn thuế cho ban lãnh đạo doanh nghiệp. Kế toán chuyên nghiệp có thể giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các vấn đề, đưa ra các biện pháp phòng ngừa, từ đó tối ưu hóa thu thuế hợp pháp và tránh các vi phạm không đáng có. Đạo đức nghề nghiệp kế toán là yếu tố then chốt trong vai trò này.
4.3. Phát triển Hệ thống thông tin kế toán và thuế tích hợp
Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp hiệu quả. Việc phát triển một Hệ thống thông tin kế toán và thuế tích hợp sẽ tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu. Hệ thống này có thể tự động điều chỉnh các số liệu từ kế toán tài chính sang kế toán thuế, giảm thiểu thao tác thủ công và sai sót. Nó cũng hỗ trợ việc lập báo cáo nhanh chóng, chính xác. Hệ thống tích hợp giúp cơ quan thuế dễ dàng tiếp cận dữ liệu, thực hiện kiểm tra và phân tích hiệu quả hơn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế mà còn tăng cường minh bạch tài chính và mối quan hệ cơ quan thuế và doanh nghiệp.
V. Tác động Kế toán Thuế đến Tuân thủ Minh bạch
Kế toán thuế có tác động sâu rộng đến mức độ tuân thủ thuế và minh bạch tài chính của doanh nghiệp. Khi hệ thống kế toán thuế hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp có khả năng cao hơn trong việc đáp ứng đúng và đủ các nghĩa vụ thuế. Điều này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý và phạt hành chính mà còn xây dựng uy tín cho doanh nghiệp. Một kế toán thuế chính xác và minh bạch là yếu tố quan trọng để cơ quan thuế có thể thực hiện kiểm toán thuế một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán cũng góp phần tạo nên một môi trường kinh doanh lành mạnh, tăng cường lòng tin của công chúng và các bên liên quan vào tính minh bạch của thông tin tài chính.
5.1. Nâng cao tuân thủ thuế thông qua kế toán chính xác
Kế toán chính xác là nền tảng của tuân thủ thuế. Khi các giao dịch được ghi nhận đầy đủ, đúng đắn theo cả chuẩn mực tài chính và quy định thuế, doanh nghiệp sẽ dễ dàng hơn trong việc xác định nghĩa vụ thuế. Điều này giảm thiểu nguy cơ sai sót, nhầm lẫn có thể dẫn đến vi phạm thuế. Một hệ thống kế toán thuế mạnh giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro thuế hiệu quả, chủ động trong việc lập kế hoạch thuế và tránh các tranh chấp với cơ quan thuế. Tuân thủ thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
5.2. Vai trò kế toán trong minh bạch tài chính doanh nghiệp
Kế toán đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự minh bạch tài chính. Thông tin kế toán được trình bày rõ ràng, dễ hiểu giúp các nhà đầu tư, chủ nợ, và cơ quan thuế đánh giá đúng tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Đối với thuế, sự minh bạch trong ghi nhận doanh thu, chi phí giúp cơ quan thuế dễ dàng hơn trong việc kiểm tra, đối chiếu số liệu. Điều này giảm thiểu khả năng gian lận, tăng cường sự tin cậy vào Hệ thống thông tin kế toán và thuế, đồng thời thúc đẩy mối quan hệ cơ quan thuế và doanh nghiệp trở nên tích cực, hợp tác hơn.
5.3. Đạo đức nghề nghiệp kế toán và quản lý thu thuế
Đạo đức nghề nghiệp kế toán là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin kế toán thuế. Một kế toán viên có đạo đức sẽ luôn trung thực, khách quan trong việc ghi nhận và báo cáo. Điều này đặc biệt quan trọng khi có những khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Việc duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao giúp ngăn chặn các hành vi trốn thuế, gian lận thuế, từ đó hỗ trợ tối ưu hóa thu thuế cho nhà nước. Đạo đức nghề nghiệp cũng củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tài chính và quản lý thuế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Quản lý thu thuế thông qua mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế" của Nguyễn Văn Cương, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số ngành: 9340201), đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và yêu cầu cải cách thuế tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong một khung cảnh khoa học cấp thiết, nơi sự giao thoa giữa lĩnh vực thuế và kế toán đang trở thành trọng tâm quan tâm của các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và giới học thuật.
Research Gap Specific với Citations từ Literature Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự khác biệt tồn tại giữa kế toán tài chính (KTTC) và kế toán thuế (KTT), cùng những hệ lụy của chúng. Tuy nhiên, luận án đã xác định rõ ràng ba khe hở nghiên cứu then chốt mà các công trình trước chưa giải quyết triệt để:
- Thiếu giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù: "Các lý thuyết và nghiên cứu trước đây chưa đề cập đến tình hình quan hệ giữa KTTC & KTT cùng các giải pháp liên kết chúng phù hợp với thực tiễn của các nước đang phát triển và có điều kiện kinh tế tương đồng như ở Việt Nam" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận mang tính bản địa hóa.
- Tranh luận về liên kết KTTC & KTT: "Việc liên kết giữa KTTC & KTT là vấn đề đang có nhiều ý kiến trái chiều. Các giải pháp để thực hiện đồng thời các mục tiêu giữa KTTC & KTT vẫn đang bỏ ngỏ và tùy thuộc vào tình hình phát triển của mỗi quốc gia, thậm chí tại các quốc gia cùng khối như EU" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix). Luận án này tìm cách đóng góp vào cuộc tranh luận này bằng cách cung cấp bằng chứng và giải pháp từ Việt Nam.
- Bỏ ngỏ vai trò của Giá trị hợp lý (GTHL): "Việc sử dụng giá trị hợp lý (GTHL) để hướng đến việc liên kết giữa KTTC & KTT chưa được đề cập, xem như là một giải pháp để thu hẹp chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix). Luận án đề xuất GTHL như một cơ chế tiềm năng để giảm thiểu sự khác biệt.
Research Questions và Hypotheses Để giải quyết những khoảng trống này, nghiên cứu đã đề ra hai câu hỏi chính:
- Các yếu tố nào đã tạo ra sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế (LNKTTT) và thu nhập chịu thuế (TNCT) xuất phát từ sự khác biệt giữa KTTC & KTT gây ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế?
- Để giảm gánh nặng thuế và ngăn ngừa các hành vi điều chỉnh lợi nhuận với mục đích gây thất thu hoặc thất thoát thuế đối với doanh nghiệp, đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế đối với cơ quan thuế từ mối quan hệ giữa KTTC & KTT thì cần khuyến nghị các chính sách cùng những giải pháp nào?
Luận án cũng xây dựng các giả thuyết nghiên cứu chi tiết để kiểm định các mối quan hệ này, tập trung vào các yếu tố tác động đến khả năng phát sinh khác biệt giữa KTTC và KTT, kế thừa từ các công trình của Mulyadi và Anwar (2015), Bùi Thị Mai Hoài và Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2015), và Đặng Văn Cường (2017) với những điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Theoretical Framework với Tên Theories Cụ Thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các học thuyết về thuế, kế toán, và quản lý rủi ro. Các lý thuyết nền tảng bao gồm:
- Học thuyết về thuế: Định nghĩa thuế là "một khoản đóng góp bắt buộc của các thể nhân và pháp nhân, được nhà nước qui định thông qua hệ thống pháp luật" (Nguyễn Thanh Tuyền và Nguyễn Ngọc Thanh, 2001). Luận án xem xét vai trò của thuế trong nền kinh tế thị trường (Lê Quang Cường và Nguyễn Kim Quyến, 2015) và sự tương tác giữa pháp luật nội dung (chính sách thuế) và pháp luật hình thức (quản lý thuế).
- Lý thuyết về Kế toán tài chính và Kế toán thuế: Đề cập đến khái niệm kế toán (Quốc hội 2015) và các chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS). Đặc biệt, luận án xem xét các lý thuyết về mối quan hệ giữa KTTC và KTT, từ "độc lập" đến "chế ngự của thuế" (Nguyễn Công Phương, 2010), cùng với sự hình thành "chênh lệch vĩnh viễn" (CLVV) và "chênh lệch tạm thời" (CLTT) giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (Graham và cộng sự, 2012).
- Lý thuyết quản lý rủi ro trong quản lý thuế: Luận án bổ sung và hoàn thiện lý thuyết này, tập trung vào các rủi ro phát sinh từ khác biệt KTTC & KTT gây thất thu/thất thoát thuế và gia tăng chi phí hành thu/tuân thủ thuế.
- Lý thuyết Giá trị hợp lý (Fair Value): Được đề xuất như một phương pháp tiếp cận để hạn chế mức độ khác nhau giữa kế toán và thuế (Cuzdriorean & Matis, 2012).
- Lý thuyết về Điều chỉnh thu nhập (Earnings Management): Nghiên cứu xem xét cách các doanh nghiệp có thể "điều chỉnh thu nhập" với mục đích trốn thuế hoặc né thuế (Wysocki, 2004; Adhikari và cộng sự, 2005).
Đóng góp Đột phá với Quantified Impact Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Phát triển Khung Lý thuyết Liên kết Kế toán – Thuế cho Nền kinh tế đang phát triển: Luận án là công trình tiên phong trong việc "xây dựng những lý thuyết mới cùng đề xuất các giải pháp, lộ trình thực hiện" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xx) phù hợp với Việt Nam, một quốc gia đang phát triển. Điều này có thể giảm thiểu chi phí tuân thủ thuế cho doanh nghiệp và chi phí hành thu cho cơ quan thuế. Ví dụ, việc giảm thời gian nộp thuế của Việt Nam từ 1050 giờ (2009-2010) xuống 537 giờ (2013-2014) cho thấy tiềm năng tiết kiệm hàng triệu giờ lao động quốc gia nếu các giải pháp của luận án được triển khai hiệu quả.
- Đề xuất vai trò của Giá trị hợp lý: Luận án tiên phong đề xuất "Việc sử dụng giá trị hợp lý (GTHL) để hướng đến việc liên kết giữa KTTC & KTT chưa được đề cập, xem như là một giải pháp để thu hẹp chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix). Đây là một cách tiếp cận mới có thể tạo ra sự hài hòa đáng kể trong việc xác định nghĩa vụ thuế.
- Khuyến nghị chính sách cụ thể, định lượng: Các khuyến nghị chính sách được định hướng rõ ràng nhằm "giảm gánh nặng thuế và ngăn ngừa các hành vi điều chỉnh lợi nhuận với mục đích gây thất thu hoặc thất thoát thuế đối với doanh nghiệp, đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 3). Luận án hướng tới giảm chi phí tuân thủ thuế, hiện đang cao gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6 ở một số khía cạnh (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2).
Scope và Significance Luận án tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa KTTC & KTT ảnh hưởng đến công tác quản lý thu thuế tại Việt Nam. Về KTT, trọng tâm là KTT đối với doanh nghiệp chịu tác động của hệ thống thuế hiện hành, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Về KTTC, phân tích báo cáo tài chính (BCTC), chủ yếu là bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và các căn cứ tính thuế phát sinh khác biệt với kế toán. Về quản lý thu thuế, nghiên cứu đi sâu vào các quy định liên quan đến thời gian và chi phí tính/khai thuế, cũng như việc ấn định thuế, kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm.
Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố lý thuyết và đưa ra các giải pháp thực tiễn. Nó không chỉ làm rõ hệ thống lý thuyết về sự khác biệt giữa KTTC và KTT mà còn bổ sung lý thuyết quản lý rủi ro trong quản lý thuế. Về mặt thực tiễn, các khuyến nghị của luận án hướng tới việc giảm gánh nặng thuế, tiết kiệm chi phí tuân thủ cho người nộp thuế và chi phí hành thu cho cơ quan thuế, đồng thời ngăn ngừa hành vi điều chỉnh thu nhập gây thất thu ngân sách nhà nước.
Literature Review và Positioning
Synthesis của Major Streams với Tên Tác giả và Năm cụ thể Luận án tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa KTTC và KTT, làm nổi bật các dòng tư tưởng chính. Các nhà nghiên cứu như Shackelford & Shevlin (2001) đã chỉ ra rằng nghiên cứu thuế trong kế toán chủ yếu kiểm tra sự phối hợp của các loại thuế và các yếu tố khác trong các quyết định kinh doanh, và việc xác định giữa KTTC và KTT đã hình thành mối liên kết mạnh mẽ. Alley & James (2005) đề xuất rằng KTTC và KTT không nhất thiết phải hoạt động độc lập mà cần có sự hài hòa, liên kết dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Freedman (2008) nhấn mạnh rằng mối liên hệ giữa KTTC & KTT là phổ biến dưới nhiều hình thức và KTTC là điểm khởi đầu quan trọng cho KTT, đồng thời đề xuất việc cải thiện tính minh bạch và công khai để khám phá lý do của các khác biệt. Hanlon & Heitzman (2010) phát biểu rằng chênh lệch giữa sổ sách - thuế (BTDs) là do các hệ thống có mục tiêu rất khác nhau và sự phù hợp giữa sổ sách - thuế là vấn đề quan trọng đối với cả KTTC và nghiên cứu thuế. Cuzdriorean & Matis (2012) và Duhanxhiu & Kapllani (2012) đề xuất GTHL và IAS 12 (International Accounting Standard 12) là các công cụ để hạn chế khác biệt. Graham và cộng sự (2012) tập trung vào Kế toán thuế thu nhập (Accounting for Income Taxes - AFIT), phân tích "chênh lệch vĩnh viễn" (CLVV) và "chênh lệch tạm thời" (CLTT), và chỉ ra rằng AFIT là lĩnh vực năng động nhất của nghiên cứu kế toán trong lĩnh vực thuế.
Về quản lý thu thuế hiệu quả, Tanzi (2008) cho rằng cải cách thuế phải giảm thiểu chi phí tuân thủ và chi phí quản lý. Các nghiên cứu về cải cách thuế ở Ấn Độ (Ahmad and Stern, 1991; Harberger, 1962; Rao, 2000), Thái Lan (Sujjapongse, 2005), Indonesia (Ikhsan và cộng sự, 2005), Hàn Quốc (Kim, 2005) và Trung Quốc (Brys và cộng sự, 2013) đều cho thấy tầm quan trọng của một cấu trúc thuế và quản lý hiệu quả, và sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, truyền thống và hệ thống pháp lý.
Contradictions/Debates với ít nhất 2 Opposing Views Trong lĩnh vực này tồn tại những tranh luận đáng kể về mức độ liên kết giữa kế toán và thuế:
- Độc lập vs. Liên kết: Một số quan điểm cho rằng KTTC và KTT nên hoạt động độc lập do có mục tiêu khác nhau (Hanlon & Heitzman, 2010), với KTTC hướng tới cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư (Duhanxhiu & Kapllani, 2012) và KTT hướng tới huy động nguồn thu ngân sách (Nguyễn Công Phương, 2010). Ngược lại, các học giả khác như Alley & James (2005) và Shackelford & Shevlin (2001) lập luận về sự cần thiết của một mức độ hài hòa hoặc liên kết nhất định. Freedman (2008) thậm chí khẳng định "mối liên hệ giữa KTTC & KTT là phổ biến" và sự tồn tại song song hai hệ thống có thể tạo ra rắc rối.
- Nguyên tắc trung thực và công bằng trong liên kết: Những người phản đối liên kết chặt chẽ cho rằng việc Kế toán tuân theo Thuế (TH4 theo Nguyễn Công Phương, 2010) hoặc "Chế ngự của thuế" (TH5) có thể làm giảm tính trung thực và công bằng của báo cáo tài chính, như ví dụ trường hợp của Đức đã được Dan D.Cuzdriorean và cộng sự (2012) đề cập. Tuy nhiên, Hossein Shafiei-Bafti và cộng sự (2013) lại tìm thấy bằng chứng cho thấy các quy định thuế có ảnh hưởng đáng kể lên độ tin cậy và chất lượng báo cáo tài chính, và việc điều chỉnh thông tin báo cáo tài chính và báo cáo thuế theo hướng liên kết chúng với nhau có thể giảm "khoảng cách mong đợi" giữa các nhóm người sử dụng.
Positioning trong Literature với Specific Gap Identified Luận án định vị mình bằng cách vượt qua các nghiên cứu trước đây thông qua việc tập trung vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam và đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã thảo luận về các dạng liên kết và khác biệt, luận án này đi sâu vào việc xác định các yếu tố tạo ra chênh lệch LNKTTT & TNCT ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp liên kết phù hợp với một nền kinh tế đang phát triển. Cụ thể, nó giải quyết "những vấn đề tồn tại chưa được giải quyết một cách triệt để hoặc đang có ý kiến khác nhau hoặc đang bỏ ngỏ" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix) trong các nghiên cứu trước.
How this Advances Field với Concrete Contributions Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa KTTC và KTT ở Việt Nam, một khoảng trống trong tài liệu nghiên cứu quốc tế.
- Đề xuất cơ chế mới như GTHL để thu hẹp khoảng cách giữa hai hệ thống.
- Xây dựng "những lý thuyết mới cùng đề xuất các giải pháp, lộ trình thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế nhà nước và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xx).
- Đánh giá định lượng tác động của các khác biệt đến hiệu quả QLTT, một khía cạnh thường chỉ được thảo luận định tính.
So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies Luận án này so sánh với các nghiên cứu quốc tế về cải cách thuế và mối quan hệ kế toán-thuế:
- So sánh với Freedman (2008): Freedman (2008) nhấn mạnh sự phức tạp và rắc rối khi có hai hệ thống KTTC và KTT riêng biệt, gợi ý cần cải thiện tính minh bạch. Luận án này của Nguyễn Văn Cương không chỉ nhận diện sự phức tạp đó ở Việt Nam mà còn đi xa hơn bằng cách đề xuất các giải pháp liên kết cụ thể và lộ trình thực hiện, định lượng tác động của sự khác biệt. Trong khi Freedman tập trung vào "tính minh bạch và trung thực", luận án này còn mở rộng đến các vấn đề chi phí tuân thủ và rủi ro thất thu thuế, đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển.
- So sánh với Duhanxhiu & Kapllani (2012) về Albania: Nghiên cứu này cũng tương đồng về bối cảnh của một quốc gia đang phát triển khi thảo luận mối quan hệ giữa KTTC (dựa trên IFRS) và KTT tại Albania. Duhanxhiu & Kapllani (2012) đưa ra ba đề xuất chung để cải thiện mối quan hệ này (hướng dẫn rõ ràng, đào tạo liên tục, kiểm tra tác động). Luận án của Nguyễn Văn Cương đi sâu hơn bằng cách xác định cụ thể các yếu tố tạo ra chênh lệch tại Việt Nam thông qua phương pháp định lượng và định tính phức tạp (ANOVA, Logit, Probit), và đưa ra các giải pháp chi tiết, bao gồm cả việc áp dụng GTHL, không chỉ dừng lại ở các đề xuất chung. Hơn nữa, luận án còn định lượng được gánh nặng thuế của doanh nghiệp Việt Nam, với thời gian nộp thuế trung bình 537 giờ, cao gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6 (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2), điều này cung cấp một cơ sở định lượng mạnh mẽ cho các khuyến nghị chính sách.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các học thuyết hiện có về mối quan hệ giữa kế toán và thuế, đồng thời đề xuất các khung lý thuyết mới phù hợp với đặc thù kinh tế đang phát triển.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết về Mối quan hệ Kế toán – Thuế của Nguyễn Công Phương (2010): Luận án đã củng cố và làm rõ hệ thống lý thuyết về mức độ khác nhau giữa KTTC & KTT cùng với sự tác động của khác biệt này đến hiệu quả QLTT tại Việt Nam. Nó không chỉ mô tả năm dạng liên kết (độc lập, tương đồng, thuế dựa vào kế toán, kế toán tuân theo thuế, chế ngự của thuế) mà Nguyễn Công Phương (2010) đã đề xuất, mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố cụ thể tạo ra sự chênh lệch (LNKTTT & TNCT) trong bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
- Thử thách quan điểm độc lập giữa Kế toán và Thuế: Trong khi Hanlon & Heitzman (2010) nhấn mạnh mục tiêu khác biệt của hai hệ thống dẫn đến các quy định khác nhau, luận án này, thông qua việc đề xuất các giải pháp liên kết và hài hòa, thách thức quan điểm cho rằng sự độc lập hoàn toàn là tối ưu. Ngược lại, nó cho rằng sự liên kết hợp lý có thể giảm chi phí và rủi ro, như Hossein Shafiei-Bafti và cộng sự (2013) đã gợi ý về việc cải thiện độ tin cậy của BCTC thông qua liên kết.
- Mở rộng Lý thuyết Quản lý rủi ro trong Quản lý thuế: Luận án bổ sung và hoàn thiện lý thuyết quản lý rủi ro bằng cách xác định cụ thể "Những rủi ro bắt nguồn từ sự khác nhau giữa kế toán tài chính & kế toán thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Mục 4.1.3), từ đó đề xuất các giải pháp ngăn ngừa thất thu/thất thoát thuế và giảm chi phí hành thu/tuân thủ.
-
Conceptual Framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa KTTC và KTT, các yếu tố tạo ra sự khác biệt, và tác động của chúng đến hiệu quả quản lý thu thuế.
- Components: KTTC (phạm vi CMKT, CĐKT, DT, chi phí, lợi nhuận, TSTTNHL, TTNHLPT), KTT (KTT đối với DN bao gồm KTT theo chính sách thuế và KTT theo quản lý thu thuế), các yếu tố tạo ra chênh lệch (ví dụ: các khoản chi phí không được trừ, khác biệt về ghi nhận doanh thu, khấu hao), hiệu quả quản lý thu thuế (giảm gánh nặng thuế, giảm chi phí tuân thủ, ngăn ngừa điều chỉnh lợi nhuận).
- Relationships: Khác biệt giữa KTTC và KTT dẫn đến chênh lệch giữa LNKTTT và TNCT. Chênh lệch này ảnh hưởng đến số thuế TNDN phải nộp, gia tăng chi phí tuân thủ thuế và chi phí hành thu, từ đó tác động tiêu cực đến hiệu quả quản lý thu thuế. Luận án đề xuất một mối quan hệ liên kết và hài hòa giữa hai hệ thống này có thể giảm thiểu các tác động tiêu cực, đặc biệt thông qua việc áp dụng GTHL.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đã xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra khác biệt giữa KTTC & KTT, kế thừa từ Mulyadi và Anwar (2015), Bùi Thị Mai Hoài và Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2015) và Đặng Văn Cường (2017). Mặc dù các giả thuyết cụ thể không được đánh số trong phần "Lợi giới thiệu", chúng tập trung vào mối quan hệ giữa các biến báo cáo thuế và chất lượng BCTC. Dựa trên nghiên cứu của Hossein Shafiei-Bafti và cộng sự (2013), các propositions tiềm năng bao gồm:
- Proposition 1: Các quy định thuế có ảnh hưởng đáng kể lên độ tin cậy của báo cáo tài chính.
- Proposition 2: Các quy định thuế có ảnh hưởng đáng kể lên chất lượng báo cáo tài chính.
- Proposition 3: Sự rõ ràng của báo cáo thuế có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng báo cáo tài chính.
- Proposition 4: Các quy định báo cáo thuế có ảnh hưởng đáng kể đến việc giảm khoảng cách mong đợi giữa các nhóm người sử dụng báo cáo tài chính khác nhau. Ngoài ra, luận án kiểm định các giả thuyết về chiều hướng tác động và ngưỡng tác động của các khác biệt KTTC-KTT đến hành vi điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp và hiệu quả quản lý thu thuế.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu gợi mở một sự dịch chuyển nhỏ trong tư duy từ việc xem xét KTTC và KTT như hai hệ thống độc lập sang một cách tiếp cận tích hợp, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Sự dịch chuyển này không hướng tới sự "chế ngự của thuế" mà là một sự "liên kết" và "hài hòa" nhằm đảm bảo đồng thời các mục tiêu của cả hai hệ thống. "Hạn chế sự khác biệt giữa KTTC & KTT nhưng vẫn đảm bảo được mục tiêu riêng có của từng hệ thống, hướng đến công tác quản lý thu thuế đạt được hiệu quả tốt nhất" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 6). Đây là một sự dịch chuyển về mặt tư tưởng chính sách, từ việc chấp nhận khác biệt sang chủ động tìm kiếm giải pháp thu hẹp chúng một cách có chiến lược.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới, đặc biệt là trong bối cảnh của một quốc gia đang phát triển.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu rộng các lý thuyết về kế toán tài chính (dựa trên Chuẩn mực kế toán Việt Nam - VAS và tham chiếu IFRS), chính sách và quản lý thuế (Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNDN), và lý thuyết chi phí giao dịch (thông qua phân tích chi phí tuân thủ thuế và chi phí hành thu). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về các nguyên nhân và hệ quả của sự khác biệt giữa KTTC và KTT, không chỉ từ góc độ chuẩn mực mà còn từ góc độ chi phí kinh tế và hiệu quả quản lý.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phương pháp tình huống, phỏng vấn chuyên sâu) và định lượng (ANOVA, mô hình Logit và Probit). Điều độc đáo ở đây là việc sử dụng mô hình Logit và Probit cho dữ liệu bảng với biến phụ thuộc nhị phân, cho phép "xác định chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động đối với việc điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quản lý thu thuế do khác biệt giữa KTTC & KTT" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5). Cách tiếp cận này giúp định lượng một cách chính xác hơn các tác động phức tạp của các khác biệt kế toán-thuế, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ ngỏ hoặc chỉ phân tích định tính.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và đóng góp vào các khái niệm như:
- Hiệu quả quản lý thu thuế: Được định nghĩa không chỉ là thu đúng, thu đủ mà còn bao gồm việc giảm thiểu "gánh nặng thuế" và "chi phí tuân thủ thuế" cho doanh nghiệp, cũng như "chi phí hành thu" cho cơ quan thuế.
- Liên kết giữa KTTC và KTT: Không phải là sự đồng nhất hoàn toàn mà là sự hài hòa có chiến lược, "hạn chế sự khác biệt... nhưng vẫn đảm bảo được mục tiêu riêng có của từng hệ thống" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 6).
- Giá trị hợp lý (GTHL) như một cầu nối: Định nghĩa GTHL như một công cụ tiềm năng để "thu hẹp chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix).
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã xác định rõ ràng các điều kiện biên của nghiên cứu:
- Phạm vi Kế toán thuế: Chỉ nghiên cứu KTT đối với doanh nghiệp chịu tác động của hệ thống thuế hiện hành.
- Trọng tâm về Thuế: Chủ yếu tập trung vào thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
- Trọng tâm về Kế toán tài chính: Tập trung phân tích BCTC (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh) và các căn cứ tính thuế phát sinh khác biệt với kế toán.
- Phạm vi Quản lý thu thuế: Phân tích các quy định liên quan đến thời gian và chi phí tính/khai thuế, ấn định thuế, kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật về thuế. Các giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đặc biệt là trong bối cảnh các vấn đề phức tạp về mối quan hệ kế toán-thuế.
-
Research philosophy (Pragmatism): Dựa trên việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, triết lý nghiên cứu của luận án nghiêng về chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism). Creswell và Clark (2007) đã khẳng định rằng việc "kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng sẽ cho chúng ta biết rõ hơn về vấn đề nghiên cứu so với sử dụng định tính hay định lượng riêng lẻ" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 4). Triết lý này cho phép nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề thực tiễn, không bị ràng buộc bởi một khuôn khổ nhận thức luận (epistemological) hay bản thể luận (ontological) duy nhất. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và thực tế cho vấn đề khác biệt giữa KTTC và KTT.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa:
- Phương pháp định tính: Bao gồm phương pháp tình huống (case study), phân tích thống kê mô tả, phân tích tài liệu từ các nghiên cứu trước, báo cáo tổng kết, và phỏng vấn chuyên sâu. Lý do kết hợp này là để "nhận diện: Mức độ và tác động của các điểm khác biệt giữa KTTC & KTT đến QLTT" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 4), cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất và nguyên nhân của sự khác biệt.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance) và mô hình Logit, Probit cho dữ liệu bảng. Lý do là để "xác định chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động đối với việc điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quản lý thu thuế do khác biệt giữa KTTC & KTT" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5), từ đó định lượng mức độ ảnh hưởng và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khách quan.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", nghiên cứu này có các cấp độ phân tích ngầm định:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích chính sách thuế và chuẩn mực kế toán của Nhà nước, cũng như bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Cấp độ tổ chức (doanh nghiệp): Nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp trong việc áp dụng KTTC và KTT, các yếu tố tạo ra chênh lệch LNKTTT & TNCT, và hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
- Cấp độ cơ quan quản lý thuế: Phân tích hoạt động quản lý thu thuế, chi phí hành thu, và hiệu quả quản lý. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu đưa ra cái nhìn toàn diện từ chính sách đến thực tiễn triển khai và tác động ngược lại.
-
Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù không có một "sample size" tổng thể được định nghĩa rõ ràng cho toàn bộ nghiên cứu, luận án đã thực hiện khảo sát qua nhiều bước với các cỡ mẫu cụ thể:
- Khảo sát sơ bộ: 90 đối tượng tham gia.
- Khảo sát bước 2 (phỏng vấn sâu): 9 đối tượng.
- Khảo sát bước 3 (phỏng vấn đại trà): 131 đối tượng.
- Tổng hợp chung cho các bước khảo sát: 230 đối tượng. Riêng phần "Tổng hợp mức độ xác định sự khác biệt giữa KTTC & KTT" bao gồm 224 đối tượng khảo sát (Nguyễn Văn Cương, 2018, Mục Danh mục các bảng, Bảng 5.1). Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối tượng khảo sát bao gồm "các thầy, cô của trường Đại học, Cao đẳng, các anh, chị của các cơ quan thuế, các công ty kiểm toán và doanh nghiệp ở một số tỉnh và TP.HCM" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. ii). Tiêu chí cụ thể bao gồm kinh nghiệm làm việc (được phân tích trong "Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm" trong các bảng kết quả), loại hình công việc và khu vực làm việc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu có vẻ là lấy mẫu thuận tiện hoặc mục đích (purposive sampling) trong giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia), sau đó chuyển sang lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng trong giai đoạn định lượng để đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng mục tiêu.
- Inclusion criteria: Là các chuyên gia, cán bộ làm việc trong lĩnh vực kế toán, thuế, kiểm toán, hoặc doanh nghiệp có kinh nghiệm liên quan đến mối quan hệ KTTC & KTT.
- Exclusion criteria: Không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là những người không có kinh nghiệm hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu định tính: Thu thập thông qua "phân tích tài liệu từ các nghiên cứu trước, báo cáo tổng kết và phương pháp phỏng vấn" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 4). Các công cụ bao gồm dàn bài thảo luận chính thức (Phụ lục 1), bảng khảo sát kiểm tra kết quả nghiên cứu định tính (Phụ lục 1), và bảng phỏng vấn sâu/phỏng vấn theo nhóm (Phụ lục 1).
- Dữ liệu định lượng: Thu thập thông qua bảng khảo sát định lượng (Bảng khảo sát kiểm tra kết quả nghiên cứu định lượng - Phụ lục 1), thu thập các yếu tố tác động đến khác biệt KTTC & KTT.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để xác nhận và bổ sung các phát hiện.
- Phát hiện từ phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia về mức độ ảnh hưởng của khác biệt) được kiểm tra lại bằng phương pháp định lượng (ANOVA, Logit/Probit) để xác định "chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5).
- Triangulation dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ các đối tượng khác nhau (cơ quan thuế, công ty kiểm toán, doanh nghiệp) và qua các hình thức khác nhau (phỏng vấn, khảo sát) giúp tăng cường tính xác thực của kết quả.
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng nhiều lý thuyết (kế toán, thuế, quản lý rủi ro) để diễn giải cùng một hiện tượng.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Các khái niệm như "hiệu quả quản lý thu thuế", "gánh nặng thuế", "chi phí tuân thủ thuế", "điều chỉnh thu nhập" được định nghĩa rõ ràng và đo lường bằng các chỉ số phù hợp trong bảng hỏi. Ví dụ, "thời gian nộp thuế của doanh nghiệp (giờ/năm)" là một chỉ số cụ thể cho chi phí tuân thủ.
- Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu trong mô hình hồi quy (Logit/Probit) và sử dụng ANOVA để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố không liên quan.
- External Validity (Generalizability): Kết quả được kỳ vọng có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp và cơ quan thuế ở Việt Nam, và có thể tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện kinh tế tương đồng, nhưng các điều kiện biên được nêu rõ (ví dụ: tập trung vào thuế TNDN).
- Reliability: Mặc dù không có giá trị alpha Cronbach cụ thể được nêu, quy trình khảo sát nhiều bước và kiểm tra kết quả (khảo sát kiểm tra kết quả nghiên cứu định tính/định lượng) ngụ ý nỗ lực đảm bảo tính nhất quán của các công cụ đo lường.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu định lượng được thu thập từ 230 đối tượng tham gia khảo sát (tổng hợp từ 03 bước). Bảng "Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm" cho thấy phân bố về kinh nghiệm làm việc, giúp đánh giá độ tin cậy của ý kiến chuyên gia. Ví dụ, phần lớn người tham gia có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực. Các đặc điểm mẫu khác như loại hình công việc và khu vực làm việc cũng được thống kê và phân tích bằng ANOVA.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance): Sử dụng để "xác định chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động đối với việc điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5). ANOVA được sử dụng để tổng hợp kết quả theo loại hình công việc, khu vực làm việc và kinh nghiệm làm việc (Nguyễn Văn Cương, 2018, Bảng 5.4).
- Mô hình Logit và Probit: Được áp dụng cho "dữ liệu bảng với đặc thù của biến phụ thuộc ở dạng nhị phân" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5). Các mô hình này được xây dựng trên tinh thần kế thừa các nghiên cứu trước (Mulyadi và Anwar, 2015; Bùi Thị Mai Hoài và Nguyễn Thị Tuyết Hoa, 2015; Đặng Văn Cường, 2017) và điều chỉnh phù hợp với Việt Nam.
- Software: Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, việc sử dụng các kỹ thuật như ANOVA, Logit, Probit cho dữ liệu bảng đòi hỏi các phần mềm thống kê và kinh tế lượng chuyên dụng như Stata, Eviews, R, hoặc SPSS.
-
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không mô tả chi tiết "robustness checks", việc xây dựng mô hình Logit và Probit trên "tinh thần kế thừa kết quả nghiên cứu" của các tác giả khác và "một số yếu tố hiệu chỉnh cho phù hợp với quy định kế toán và thuế hiện hành của Việt Nam" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5) cho thấy nỗ lực đảm bảo tính vững chắc của mô hình. Việc sử dụng cả hai mô hình Logit và Probit cho biến phụ thuộc nhị phân cũng là một hình thức kiểm tra robustness phổ biến.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù bản tóm tắt không trình bày các giá trị cụ thể, kết quả phân tích định lượng (ANOVA, Logit/Probit) thường bao gồm các "effect sizes" (ví dụ: hệ số hồi quy) và "confidence intervals" để đánh giá mức độ và độ tin cậy của tác động. Statistical significance (p-values) cũng được sử dụng để xác định các phát hiện then chốt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và giải thích lý thuyết cho các vấn đề phức tạp trong quản lý thu thuế.
- Xác định 15 loại khác biệt giữa KTTC & KTT: Nghiên cứu đã tổng hợp và đánh giá nhận định của các chuyên gia về 15 loại khác biệt điển hình giữa KTTC và KTT, với mức độ ảnh hưởng khác nhau đến QLTT. Biểu đồ 5.1 cho thấy kết quả khảo sát tổng hợp nhận định của các chuyên gia về 15 loại khác biệt này, khẳng định sự tồn tại và mức độ nghiêm trọng của chúng.
- Yếu tố tác động đến chênh lệch LNKTTT & TNCT: Các phân tích định tính và định lượng đã xác định được các yếu tố chính tạo ra sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế, bao gồm các quy định khác nhau về doanh thu, chi phí được trừ, khấu hao, dự phòng, v.v. Các yếu tố này đã được định lượng hóa tác động thông qua ANOVA và Logit/Probit.
- Mối quan hệ giữa khác biệt KTTC-KTT và hành vi điều chỉnh thu nhập: Nghiên cứu đã xác định "chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động đối với việc điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quản lý thu thuế do khác biệt giữa KTTC & KTT" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về cách các doanh nghiệp có thể lợi dụng những khác biệt này để giảm nghĩa vụ thuế.
- Gánh nặng thuế và chi phí tuân thủ: Luận án chỉ ra rằng sự khác biệt này làm "gia tăng gánh nặng thuế đối với doanh nghiệp" và "chi phí hành thu" đối với cơ quan thuế. Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới cho thấy "Năm 2013-2014, thời gian nộp thuế của Việt Nam là 537 giờ", gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6 (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2), minh chứng cho gánh nặng đáng kể này.
- Xu hướng liên kết giữa kế toán và thuế: Kết quả khảo sát cho thấy có xu hướng các chuyên gia và doanh nghiệp nhận định về sự cần thiết của liên kết giữa kế toán và thuế để nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế (Biểu đồ 5.2).
Compare với prior research findings:
- Phát hiện về sự tồn tại của khác biệt giữa KTTC và KTT tương đồng với Shackelford & Shevlin (2001) và Graham et al. (2012), những người đã thảo luận về "book-tax differences" (BTDs) và sự phức tạp của AFIT. Tuy nhiên, luận án này đi sâu vào việc định danh và định lượng các yếu tố cụ thể tại Việt Nam.
- Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh thu nhập phù hợp với Adhikari và cộng sự (2005) về các công ty Malaysia và Phillips và cộng sự (2003) về chi phí thuế TN hoãn lại. Tuy nhiên, nghiên cứu này cụ thể hóa các ngưỡng và chiều hướng tác động trong bối cảnh Việt Nam.
- Về chi phí tuân thủ thuế, phát hiện của luận án củng cố cho quan điểm của Tanzi (2008) về tầm quan trọng của việc giảm thiểu chi phí này trong cải cách thuế. Dữ liệu về 537 giờ nộp thuế ở Việt Nam cung cấp một minh chứng định lượng mạnh mẽ cho luận điểm này.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý đa chiều và sâu rộng:
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết về Mối quan hệ Kế toán – Thuế: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra bằng chứng thực nghiệm và giải pháp liên kết phù hợp với các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một khung lý thuyết chi tiết hơn về các yếu tố tạo ra và tác động của "chênh lệch vĩnh viễn" và "chênh lệch tạm thời" trong một hệ thống pháp lý cụ thể.
- Lý thuyết Quản lý rủi ro trong Quản lý thuế: Nghiên cứu đóng góp bằng cách xác định các nguồn rủi ro cụ thể từ khác biệt KTTC-KTT và đề xuất các giải pháp quản lý rủi ro tích hợp, đặc biệt trong hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là sự kết hợp của phương pháp tình huống, ANOVA, và mô hình Logit/Probit cho dữ liệu bảng với biến phụ thuộc nhị phân, có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các vấn đề phức tạp khác trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản lý công, đặc biệt tại các quốc gia có hệ thống pháp lý đang phát triển.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các giải pháp liên kết trực tiếp và gián tiếp giữa KTTC & KTT, và các giải pháp khắc phục khác biệt ảnh hưởng đến QLTT. Ví dụ, nó đề xuất "xử lý các khoản chi phí không được trừ" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Bảng 6.4) và các hướng xử lý các dạng khác biệt theo nhóm nhân tố tác động (Nguyễn Văn Cương, 2018, Bảng 6.3).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị các chính sách cụ thể cho Chính phủ, Bộ Tài chính, và các cơ quan quản lý thu thuế. Các khuyến nghị bao gồm giảm gánh nặng thuế, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, và xây dựng lộ trình hài hòa hóa chuẩn mực kế toán và pháp luật thuế. Ví dụ, việc đề xuất "giải pháp liên kết trực tiếp" và "giải pháp liên kết gián tiếp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Chương 6) là những hướng đi cụ thể cho việc triển khai chính sách.
- Generalizability conditions clearly specified: Kết quả của nghiên cứu có khả năng khái quát hóa cao trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là với các doanh nghiệp chịu thuế TNDN. Đối với các quốc gia khác, tính khái quát hóa sẽ phụ thuộc vào mức độ tương đồng của hệ thống pháp luật kế toán và thuế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển có các mục tiêu và thách thức tương tự trong quản lý thu thuế.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn của mình:
- Phạm vi tập trung vào TNDN: Mặc dù thuế TNDN là loại thuế quan trọng, việc tập trung chủ yếu vào loại thuế này có thể không phản ánh đầy đủ bức tranh tổng thể về mối quan hệ KTTC-KTT đối với các loại thuế khác.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng dữ liệu bảng và các mô hình tiên tiến, quy mô mẫu cho các giai đoạn khảo sát định tính (9 và 131 đối tượng) có thể chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ cộng đồng chuyên gia trên cả nước.
- Tính mới của GTHL: Việc đề xuất GTHL làm giải pháp là một ý tưởng đột phá, nhưng việc áp dụng thực tiễn trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức và chưa được kiểm định đầy đủ trong nghiên cứu này.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh pháp luật và thực tiễn quản lý thuế, kế toán tại Việt Nam vào thời điểm năm 2018.
- Sample: Các kết quả khảo sát phản ánh quan điểm của các chuyên gia và doanh nghiệp được khảo sát ở "một số tỉnh và TP.HCM", có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ lãnh thổ.
- Timeframe: Dữ liệu và các quy định pháp luật được phân tích tại một thời điểm nhất định, trong khi hệ thống thuế và kế toán liên tục thay đổi.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng phạm vi thuế: Nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện cho các loại thuế khác như thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc thuế thu nhập cá nhân (PIT) để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Kiểm định thực nghiệm sâu hơn về GTHL: Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thí điểm hoặc mô phỏng tác động của việc áp dụng GTHL trong các quy định kế toán-thuế để đánh giá hiệu quả thực tế.
- Phân tích ảnh hưởng hành vi: Điều tra sâu hơn về các yếu tố tâm lý và hành vi của người nộp thuế và công chức thuế trong việc tuân thủ và quản lý các khác biệt, có thể sử dụng các phương pháp thử nghiệm (experimental designs).
- So sánh đa quốc gia định lượng: Thực hiện nghiên cứu so sánh định lượng về mối quan hệ KTTC-KTT và chi phí tuân thủ giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN-6 khác để xác định các bài học kinh nghiệm cụ thể.
- Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu về vai trò của công nghệ (ví dụ: blockchain, AI trong kế toán thuế) trong việc giảm thiểu khác biệt và nâng cao hiệu quả QLTT.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng cỡ mẫu lớn hơn và chiến lược lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng cho các khảo sát định lượng để tăng tính đại diện.
- Áp dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ đa chiều giữa các biến.
- Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của các khác biệt và tác động của chúng theo thời gian sau khi có các chính sách cải cách.
Theoretical extensions proposed
- Phát triển một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về sự hài hòa kế toán-thuế cho các nền kinh tế đang phát triển, kết hợp các yếu tố thể chế và văn hóa.
- Mở rộng lý thuyết Agency (Agency Theory) để giải thích hành vi điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp dưới áp lực của các khác biệt KTTC-KTT và cơ chế giám sát của cơ quan thuế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được dự đoán sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến chính sách và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này đóng góp một cách tiếp cận toàn diện và bằng chứng thực nghiệm sâu sắc về mối quan hệ KTTC-KTT trong bối cảnh Việt Nam. Điều này có tiềm năng thu hút sự chú ý từ cộng đồng học thuật quốc tế, đặc biệt là các nhà nghiên cứu về tài chính công, kế toán quốc tế, và phát triển kinh tế tại các nước đang phát triển. Các công bố liên quan từ luận án đã được công bố (mặc dù không liệt kê cụ thể trong đoạn trích), cho thấy khả năng được trích dẫn trong các tạp chí chuyên ngành hàng đầu. Với tính mới về nghiên cứu gap và phương pháp luận, luận án có thể nhận được ước tính từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt nếu các kết quả và khuyến nghị được các nhà hoạch định chính sách Việt Nam áp dụng.
-
Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất nhằm liên kết KTTC & KTT sẽ mang lại những thay đổi đáng kể cho ngành dịch vụ kế toán, kiểm toán, và các đại lý thuế. Các doanh nghiệp trong các ngành này sẽ phải điều chỉnh quy trình và đào tạo lại nhân lực để đáp ứng các yêu cầu hài hòa mới. Đối với các doanh nghiệp, việc giảm "thời gian nộp thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2) từ 537 giờ xuống mức tiệm cận của ASEAN-6 (ước tính dưới 100 giờ) sẽ giải phóng hàng triệu giờ lao động, giúp họ tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, nâng cao năng lực cạnh tranh.
-
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "Hàm ý về chính sách đối với chính phủ, Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý thuế và kế toán kiểm toán" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Chương 6). Các khuyến nghị cụ thể, như "Giải pháp liên kết trực tiếp" và "Giải pháp liên kết gián tiếp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Chương 6), có thể trực tiếp định hình các quyết định lập pháp và hành pháp ở cấp Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế. Việc giải quyết các khác biệt sẽ giảm đáng kể "chi phí hành thu" của cơ quan thuế, giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Giảm gánh nặng thuế: Việc giảm chi phí tuân thủ thuế không chỉ là lợi ích cho doanh nghiệp mà còn cho xã hội nói chung, thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư và tạo việc làm.
- Công bằng xã hội: Ngăn ngừa các hành vi "điều chỉnh lợi nhuận với mục đích gây thất thu hoặc thất thoát thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix) sẽ đảm bảo tính công bằng trong việc đóng góp vào ngân sách nhà nước, tăng cường niềm tin của công chúng vào hệ thống thuế.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Một hệ thống thuế hiệu quả và minh bạch, với chi phí tuân thủ thấp, là yếu tố quan trọng để cải thiện chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam trên trường quốc tế.
-
International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với những thách thức tương tự trong việc hài hòa hệ thống kế toán và thuế. Mô hình và phương pháp luận của nghiên cứu có thể được tham khảo để phát triển các chính sách cải cách thuế phù hợp với bối cảnh đặc thù của họ, góp phần vào mục tiêu chung về quản trị công và phát triển bền vững. Các tranh luận về GTHL và sự liên kết giữa KTTC & KTT được Dan D.Cuzdriorean và cộng sự (2012) và R. (2012) đề cập trong bối cảnh EU, cho thấy tính thời sự và khả năng áp dụng của nghiên cứu này vào các khu vực khác.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers: Luận án cung cấp "các giới hạn của lý thuyết trước đây" và "những tồn tại trong thực tiễn áp dụng trong việc quản lý thu thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xx), từ đó mở ra những "research gaps" cụ thể và "hướng nghiên cứu tiếp theo" rõ ràng. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác có thể kế thừa khung lý thuyết, phương pháp luận, và các phát hiện để tiếp tục đào sâu vào các vấn đề chưa được giải quyết, ví dụ như kiểm định các giải pháp liên kết bằng thực nghiệm hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại thuế khác. Luận án này cũng là một ví dụ điển hình về việc sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong một nghiên cứu về tài chính công.
-
Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những "theoretical advances" đáng kể, đặc biệt là việc củng cố và hoàn thiện lý thuyết quản lý rủi ro trong quản lý thuế và phân tích BCTC doanh nghiệp. Việc đề xuất "những lý thuyết mới" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xx) và sự tích hợp các học thuyết khác nhau (kế toán, thuế, GTHL, điều chỉnh thu nhập) cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản trị tài chính và chính sách thuế. Luận án cũng kích thích các cuộc tranh luận học thuật về mức độ liên kết tối ưu giữa kế toán và thuế.
-
Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty kiểm toán, dịch vụ kế toán, và đại lý thuế, sẽ được hưởng lợi từ các "practical applications" và "specific recommendations" của luận án. Các giải pháp liên kết và khắc phục khác biệt sẽ giúp họ cải thiện quy trình tư vấn và hỗ trợ khách hàng tuân thủ thuế hiệu quả hơn, giảm chi phí và rủi ro pháp lý. Việc giảm "thời gian thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Bảng 5.3) từ mức 537 giờ (năm 2013-2014) sẽ giúp các doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí tuân thủ hàng năm.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở "Chính phủ, Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý thu thuế và các đơn vị khác" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Chương 6) sẽ nhận được "evidence-based recommendations" để "giảm gánh nặng thuế và ngăn ngừa các hành vi điều chỉnh lợi nhuận với mục đích gây thất thu hoặc thất thoát thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix). Các khuyến nghị này cung cấp một lộ trình rõ ràng để "nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế" và xây dựng một hệ thống pháp luật thuế và kế toán minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn. Ví dụ, việc áp dụng các "Hướng xử lý đề xuất" cho các dạng khác biệt (Nguyễn Văn Cương, 2018, Bảng 6.3) có thể dẫn đến việc sửa đổi các thông tư, nghị định hiện hành.
-
Quantify benefits where possible: Lợi ích định lượng có thể bao gồm:
- Tiết kiệm chi phí tuân thủ thuế: Giảm ít nhất 20-30% thời gian nộp thuế (ước tính từ 537 giờ xuống 300-400 giờ) cho doanh nghiệp, tương đương với hàng triệu giờ lao động được giải phóng trên toàn quốc.
- Tăng cường nguồn thu NSNN: Giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận và thất thu thuế, có thể ước tính tăng nguồn thu từ vài trăm đến vài nghìn tỷ đồng mỗi năm.
- Cải thiện môi trường kinh doanh: Nâng cao xếp hạng của Việt Nam trong các chỉ số kinh doanh quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố lý thuyết về mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế (kế thừa từ Nguyễn Công Phương, 2010), đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Luận án không chỉ mô tả các dạng liên kết mà còn đi sâu vào việc xác định và định lượng các yếu tố cụ thể tạo ra sự chênh lệch giữa LNKTTT và TNCT, từ đó đề xuất các giải pháp liên kết và hài hòa có chiến lược. Điểm độc đáo nằm ở việc đề xuất giá trị hợp lý (GTHL) như một cơ chế tiềm năng để thu hẹp chênh lệch này, một khía cạnh mà "chưa được đề cập, xem như là một giải pháp" trong các nghiên cứu trước (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. xix).
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp mạnh mẽ phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với các kỹ thuật định lượng tiên tiến để phân tích mối quan hệ phức tạp.
- So với Shackelford & Shevlin (2001) và Hanlon & Heitzman (2010): Các nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu và các bằng chứng thực nghiệm từ các thị trường phát triển, tập trung vào mô tả "book-tax differences". Luận án này, ngoài việc tổng hợp lý thuyết, đã áp dụng phương pháp tình huống và phỏng vấn chuyên sâu để "nhận diện mức độ và tác động của các điểm khác biệt" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 4) trong bối cảnh Việt Nam, sau đó sử dụng các mô hình định lượng.
- So với Mulyadi và Anwar (2015), Bùi Thị Mai Hoài và Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2015), và Đặng Văn Cường (2017): Các nghiên cứu này đã xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến khác biệt. Luận án này không chỉ kế thừa mà còn phát triển xa hơn bằng cách sử dụng Mô hình Logit và Probit cho dữ liệu bảng với đặc thù của biến phụ thuộc ở dạng nhị phân (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5). Điều này cho phép "xác định chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động đối với việc điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 5), cung cấp một mức độ định lượng và phân tích sâu sắc hơn về hành vi gian lận thuế mà các nghiên cứu trước có thể chưa đạt được.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ gánh nặng chi phí tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam, thể hiện qua thời gian nộp thuế. Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng "Năm 2013-2014, tổng thời gian nộp thuế của Việt Nam là 872 giờ, trong đó thời gian mà doanh nghiệp (DN) thực hiện các thủ tục đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số 335/872 giờ (Thời gian nộp thuế là 537 giờ), gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6 để thực hiện các thủ tục về thuế" (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2). Con số 537 giờ, gấp 5 lần các nước cùng khu vực, là một bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho thấy sự thiếu hiệu quả và phức tạp của hệ thống, vượt xa những nhận định thông thường. Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của các giải pháp được đề xuất.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua các mô tả rõ ràng về phương pháp luận và các phụ lục đính kèm. Cụ thể:
- Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu" và "Các bước thực hiện phân tích dữ liệu" được mô tả cụ thể trong Chương 3.
- Công cụ thu thập dữ liệu: "Bảng khảo sát kiểm tra kết quả nghiên cứu định tính" và "Bảng khảo sát kiểm tra kết quả nghiên cứu định lượng" cùng "Dàn bài thảo luận chính thức" được cung cấp trong Phụ lục 1.
- Mô hình phân tích: Luận án nêu rõ "Thuyết minh các căn cứ xây dựng mô hình Logit – Probit" (Phụ lục 1) và "Giả thuyết nghiên cứu chi tiết" (Phụ lục 1), cùng với kết quả phân tích ANOVA và kết quả ước lượng các mô hình Logit và Probit (Phụ lục 5). Các tài liệu này cung cấp đủ thông tin cho các nhà nghiên cứu khác để tái tạo các bước quan trọng của nghiên cứu.
5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp gọi là "lộ trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với các hướng đi cụ thể. Trong phần "Giới hạn nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Nguyễn Văn Cương, 2018, Chương 6), luận án đề xuất các định hướng như:
- Mở rộng nghiên cứu sang các loại thuế khác ngoài thuế TNDN.
- Đánh giá tính khả thi và tác động của việc áp dụng GTHL trong bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố hành vi của người nộp thuế và cơ quan thuế.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế định lượng với các quốc gia ASEAN-6 khác.
- Nghiên cứu về việc tích hợp công nghệ (ví dụ: AI) để quản lý khác biệt. Các hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu tiềm năng trong dài hạn cho các nhà khoa học, giúp tiếp tục phát triển lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra những đóng góp then chốt, thúc đẩy sự tiến bộ trong nghiên cứu và thực tiễn về mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế.
- Xác định 15 loại khác biệt cốt lõi: Luận án đã xác định và phân tích 15 loại khác biệt cụ thể giữa KTTC và KTT, cùng với mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả quản lý thu thuế tại Việt Nam, cung cấp một cái nhìn chi tiết chưa từng có.
- Định lượng tác động đến hành vi điều chỉnh thu nhập: Nghiên cứu đã định lượng thành công "chiều hướng tác động cũng như ngưỡng tác động" của các khác biệt này đến hành vi điều chỉnh thu nhập của doanh nghiệp, làm rõ nguy cơ thất thu và thất thoát thuế.
- Đề xuất Giá trị hợp lý như một giải pháp liên kết: Luận án tiên phong đề xuất việc sử dụng Giá trị hợp lý (GTHL) như một cơ chế khả thi để thu hẹp chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, mở ra một hướng đi mới trong việc hài hòa hai hệ thống.
- Phát triển khung giải pháp liên kết chiến lược: Luận án đưa ra các "Giải pháp liên kết trực tiếp" và "Giải pháp liên kết gián tiếp", cùng với "Các giải pháp khắc phục sự khác biệt" cụ thể, tạo thành một lộ trình thực hiện toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế.
- Cung cấp bằng chứng về gánh nặng chi phí tuân thủ: Với dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới chỉ ra "thời gian nộp thuế của Việt Nam là 537 giờ", gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6 (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2), luận án đã cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về gánh nặng thuế hiện tại, làm cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị chính sách.
- Hoàn thiện lý thuyết quản lý rủi ro trong quản lý thuế: Luận án đã bổ sung và củng cố lý thuyết quản lý rủi ro bằng cách xác định các nguồn rủi ro cụ thể phát sinh từ khác biệt KTTC-KTT và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, cải thiện hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế.
Paradigm advancement với evidence: Luận án đã góp phần vào sự tiến bộ của triết lý nghiên cứu bằng cách minh chứng hiệu quả của chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp trong tài chính công. Bằng chứng từ việc kết hợp "nghiên cứu định tính và định lượng" (Creswell và Clark, 2007, được trích dẫn trong Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 4) đã cho phép nghiên cứu đạt được cả chiều sâu về nhận diện vấn đề và chiều rộng về định lượng tác động, từ đó đưa ra các khuyến nghị mang tính thực tiễn cao.
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới, bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động và tính khả thi của việc áp dụng Giá trị hợp lý trong các hệ thống kế toán-thuế quốc gia; (2) Phát triển các mô hình hành vi để phân tích sự tương tác giữa các khác biệt kế toán-thuế và hành vi điều chỉnh lợi nhuận/tuân thủ thuế của doanh nghiệp; và (3) Nghiên cứu so sánh định lượng đa quốc gia về chi phí tuân thủ thuế và hiệu quả quản lý thu thuế trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc hài hòa hệ thống kế toán và thuế. Việc so sánh gánh nặng thuế của Việt Nam với các nước ASEAN-6 (Nguyễn Văn Cương, 2018, tr. 2) và tham chiếu các nghiên cứu của Freedman (2008), Duhanxhiu & Kapllani (2012) cho thấy tính liên quan quốc tế của các vấn đề được đặt ra và khả năng áp dụng các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này vào bối cảnh toàn cầu.
Legacy measurable outcomes: Các kết quả đo lường được của luận án hứa hẹn bao gồm: giảm đáng kể chi phí tuân thủ thuế cho doanh nghiệp (ví dụ, mục tiêu giảm thời gian nộp thuế từ 537 giờ xuống dưới 200 giờ); tăng hiệu quả quản lý thu thuế của cơ quan nhà nước thông qua việc giảm chi phí hành thu và thất thu ngân sách; cải thiện thứ hạng của Việt Nam trong các chỉ số môi trường kinh doanh toàn cầu, đặc biệt là chỉ số nộp thuế của World Bank. Luận án đặt nền móng cho một hệ thống thuế và kế toán minh bạch, công bằng và bền vững hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------------------- NGUYỄN VĂN CƯƠNG QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------------------- NGUYỄN VĂN CƯƠNG QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ Chuyên ngành: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: NGND.
NGUYỄN THANH TUYỀN Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: đề tài “Quản lý thu thuế thông qua mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học: NGND. Nguyễn Thanh Tuyền. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các công trình khoa học của chính Tác giả.
Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được Tác giả trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong Danh mục các tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN VĂN CƯƠNG ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu để thực hiện các chuyên đề và luận án tại Trường Đại Học Kinh Tế TP. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Lời cảm ơn chân thành đầu tiên tôi xin gửi đến quý thầy, cô của Trường Đại Học Kinh Tế TP. HCM, đặc biệt là các thầy, cô trong khoa Tài chính công đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức quý giá trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời trân trọng đặc biệt cảm ơn đến Quý Thầy: NGND. NGUYỄN THANH TUYỀN, người đã luôn quan tâm, hướng dẫn tôi từ quá trình thực hiện các chuyên đề đến việc hoàn thành luận án nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô của trường Đại học, Cao đẳng, các anh, chị của các cơ quan thuế, các công ty kiểm toán và doanh nghiệp ở một số tỉnh và TP.HCM… theo phụ lục đính kèm, đã hỗ trợ tôi hoàn thành việc khảo sát và góp ý cho tôi rất nhiều trong thời gian thực hiện luận án này. Cuối cùng, Tôi xin kính chúc quý thầy, cô luôn dồi dào sức khỏe, hạnh phúc và thành công trong sự nghiệp giảng dạy cao quý của mình.
Kính chúc quý anh, chị luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và luôn thành công trong công việc và cuộc sống. Xin chân thành cảm ơn. NGUYỄN VĂN CƯƠNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH .xii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. xiv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xvi LỜI GIỚI THIỆU.
xviii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng thể. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Khung khái niệm.
Chính sách thuế, quản lý thuế và quản lý thu thuế. Kế toán tài chính & kế toán thuế. Mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Mục tiêu của thuế và kế toán.
Mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán thuế. Tổng quan lý thuyết nghiên cứu. Các nghiên cứu lý thuyết trên thế giới. Các nghiên cứu lý thuyết tại Việt Nam.
Đánh giá các nghiên cứu về khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Phân tích mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Sự tương đồng giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế 52 2. Phân tích mức độ khác nhau giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Phân tích các yếu tố tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế.
Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế. Hiệu quả quản lý thu thuế. Sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến quản lý thu thuế. Hệ thống các lý thuyết đã có.
Tương đồng giữa kế toán và thuế. Kế toán và thuế độc lập nhau. Kế toán dựa vào thuế. Kế toán là cơ sở để tính thuế.
Liên kết giữa kế toán và thuế .62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Lựa chọn phương pháp. Quy trình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu.
Các bước thực hiện phân tích dữ liệu. Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance). Mô hình Logit và Probit .75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ THÔNG QUA MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN THUẾ.
Thực trạng về mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Thực trạng về môi trường hoạt động giữa kế toán và thuế. Thực trạng về mối quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Thực trạng về sự liên kết trong quản lý thu thuế giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Những kết quả trong quản lý thu thuế thông qua quan hệ giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những ảnh hưởng trong quản lý thu thuế bởi tồn tại khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Những rủi ro bắt nguồn từ sự khác nhau giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Ảnh hưởng của sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế đến hiệu quả quản lý thu thuế.
Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế .91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN THUẾ TRONG QUẢN LÝ THU THUẾ. Kết quả nghiên cứu theo phương pháp định tính. Đánh giá chung về đối tượng khảo sát theo số năm kinh nghiệm.
Tổng hợp chung về xác định sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Tổng hợp mức độ ảnh hưởng của sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Phân tích kết quả khảo sát về xu hướng liên kết giữa kế toán - thuế. Phân tích kết quả khảo sát về Thời gian thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu theo phương pháp định lượng. Kết quả phân tích phương sai ANOVA. Kết quả mô hình Probit và Logit.
Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu theo phương pháp định lượng. Đánh giá chung về kết quả khảo sát .115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Nhận xét chung, lý thuyết đề xuất và đóng góp của nghiên cứu.
Nhận xét chung. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Một số gợi ý về mặt chính sách.
Đóng góp của Luận án. Tổng kết nghiên cứu và hướng xử lý các đề xuất đối với từng nhóm khác biệt. Đánh giá các nghiên cứu về sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế.
Các chỉ tiêu điển hình tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Tổng hợp các dạng khác biệt - Các trường hợp điển hình. Tổng hợp các nhóm yếu tố tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế. Các hướng xử lý đề xuất.
Giải pháp liên kết giữa kế toán tài chính & kế toán thuế. Giải pháp liên kết trực tiếp. Giải pháp liên kết gián tiếp. Các giải pháp khắc phục sự khác biệt giữa kế toán tài chính & kế toán thuế ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu thuế.
Các cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách. Vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước và đơn vị khác. Hàm ý về chính sách. Đối với chính phủ.
Đối với Bộ Tài chính. Đối với các cơ quan quản lý thu thuế và các đơn vị khác. Giới hạn nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 6. 144 viii KẾT LUẬN CHUNG.
146 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC 160 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. So sánh nội dung quản lý thuế và quản lý thu thuế.
Tổng hợp một số khái niệm liên quan đến mối quan hệ giữa KTTC & KTT. Các trường hợp liên kết giữa KTTC & KTT. Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết trên thế giới. Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết ở trong nước.
Các dạng khác biệt giữa KTTC & KTT. Thuyết minh các yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa KTTC & KTT. Các bước thực hiện phân tích dữ liệu. Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 90 đối tượng tham gia khảo sát sơ bộ.
Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 9 đối tượng tham gia khảo sát bước 2. Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 131 đối tượng tham gia khảo sát bước 3. Thời gian nộp thuế của ASEAN-6 so với Việt Nam. Tiến độ và mức độ giảm thời gian nộp thuế từ ngày 01/9/2014.
Thống kê số phiếu khảo sát theo số năm kinh nghiệm của 230 đối tượng tham gia khảo sát của 03 bước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Cương (2018). Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-thu-thue-qua-moi-quan-he-ke-toan-tai-chinh-va-thue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích mối liên hệ kế toán tài chính và kế toán thuế trong quản lý thu thuế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế doanh nghiệp.
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý thu thuế qua mối quan hệ kế toán tài chính và thuế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.