Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Luận án Tiến sĩ
Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam: Phân tích chuyên sâu, giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu tổn thất.
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng: Tổng quan cơ bản
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Hùng Tiến
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng Tổng quan cơ bản
Quản lý rủi ro tín dụng là hoạt động trọng tâm của ngân hàng thương mại. Hoạt động này đảm bảo sự ổn định tài chính. Nó cũng bảo vệ khả năng sinh lời của ngân hàng. Rủi ro tín dụng phát sinh khi bên vay không thể hoặc không muốn thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Điều này gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Luận án này nghiên cứu sâu về quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (Agribank). Agribank hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm, có nhiều đặc thù. Việc quản lý rủi ro hiệu quả giúp duy trì chất lượng danh mục cho vay. Nó cũng giúp giảm thiểu nợ xấu và tối ưu hóa lợi nhuận. Agribank cần một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc.
1.1. Khái niệm và vai trò rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng là nguy cơ tổn thất từ việc người vay không trả được nợ. Nó là một phần cố hữu của hoạt động cấp tín dụng. Đối với ngân hàng nông nghiệp, rủi ro này càng phức tạp. Các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của nông dân. Vai trò của việc hiểu rõ rủi ro tín dụng rất quan trọng. Nó giúp ngân hàng chủ động phòng ngừa. Ngân hàng cần đánh giá đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay. Quản lý rủi ro hiệu quả bảo vệ tài sản ngân hàng. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế nông thôn. Các chính sách tín dụng nông nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố rủi ro đặc thù.
1.2. Mục tiêu quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng
Mục tiêu chính là tối thiểu hóa tổn thất. Đồng thời tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng. Ngân hàng cần duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức chấp nhận được. Mục tiêu khác là đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Ngân hàng Nhà nước và Basel II đều có những yêu cầu về quản lý rủi ro. Việc thiết lập hệ thống quản trị rủi ro Agribank toàn diện là cần thiết. Nó giúp kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là xây dựng danh mục tín dụng lành mạnh. Ngân hàng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khoản vay có rủi ro cao. Đặc biệt trong bối cảnh cho vay nông thôn, việc kiểm soát rủi ro cho vay nông thôn là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng rủi ro tín dụng
Nhiều nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng. Các nhân tố bên trong bao gồm chính sách tín dụng, quy trình thẩm định, năng lực cán bộ. Nhân tố bên ngoài bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, biến động thị trường. Đặc biệt, khu vực nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết, giá cả nông sản. Sự thay đổi trong chính sách nhà nước cũng có thể tạo ra rủi ro. Ngân hàng cần liên tục theo dõi các yếu tố này. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp dự báo và giảm thiểu tác động tiêu cực. Agribank cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược.
II. Rủi ro tín dụng Agribank Đánh giá nhận diện
Việc đánh giá và nhận diện rủi ro tín dụng là bước khởi đầu quan trọng. Agribank cần xác định sớm các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. Quá trình này bao gồm phân tích khách hàng, ngành nghề, và các yếu tố môi trường. Dữ liệu lịch sử cho vay cũng được sử dụng. Một hệ thống nhận diện tốt giúp ngân hàng đưa ra quyết định kịp thời. Nó ngăn chặn sự tích tụ nợ xấu. Đặc biệt trong cho vay nông nghiệp, thông tin thường không đầy đủ. Do đó, kỹ năng thẩm định tín dụng Agribank càng trở nên thiết yếu. Ngân hàng cần có công cụ và phương pháp phù hợp.
2.1. Nhận biết rủi ro tín dụng tại Agribank
Agribank nhận biết rủi ro thông qua nhiều kênh. Phân tích báo cáo tài chính của khách hàng là một cách. Theo dõi các chỉ số kinh tế ngành nông nghiệp cũng quan trọng. Sự biến động giá nông sản, thay đổi chính sách nông nghiệp cần được cập nhật. Cán bộ tín dụng tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Họ có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường. Cần có hệ thống cảnh báo sớm. Hệ thống này giúp nhận diện những khoản vay có nguy cơ cao. Agribank cần chú trọng đến các khoản cho vay quy mô nhỏ lẻ. Đây là đặc thù của ngân hàng nông nghiệp Việt Nam.
2.2. Phương pháp đo lường đánh giá rủi ro
Agribank sử dụng nhiều phương pháp để đo lường rủi ro. Các mô hình chấm điểm tín dụng được áp dụng. Chúng giúp định lượng khả năng vỡ nợ của khách hàng. Phân tích định tính cũng rất quan trọng. Đánh giá uy tín, kinh nghiệm của người vay. Agribank cần tích hợp dữ liệu lớn. Điều này cải thiện độ chính xác của các mô hình. Việc phân loại nợ tại ngân hàng nông nghiệp theo chuẩn mực giúp đánh giá đúng chất lượng tín dụng. Agribank cũng sử dụng các chỉ số tài chính. So sánh với mức chuẩn ngành giúp đánh giá hiệu quả.
2.3. Quy trình thẩm định tín dụng Agribank
Quy trình thẩm định tín dụng Agribank rất chặt chẽ. Nó bắt đầu từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay. Sau đó là kiểm tra thông tin, đánh giá khả năng tài chính. Đánh giá dự án kinh doanh của khách hàng cũng cần thiết. Cán bộ tín dụng thực hiện kiểm tra thực địa. Thẩm định tài sản đảm bảo tín dụng là bước quan trọng. Agribank cần đảm bảo quy trình này minh bạch. Nó phải phù hợp với đặc thù cho vay nông thôn. Đào tạo cán bộ chuyên sâu về thẩm định là yếu tố then chốt. Việc này giúp nâng cao chất lượng khoản vay.
III. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank
Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank được xây dựng toàn diện. Nó bao gồm cơ cấu tổ chức, chính sách, quy trình và công cụ. Một hệ thống mạnh mẽ giúp Agribank ứng phó hiệu quả với rủi ro. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Việc này tối ưu hóa hoạt động tín dụng. Hệ thống này không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn rủi ro. Nó còn tìm cách giảm thiểu thiệt hại khi rủi ro xảy ra. Agribank đang nỗ lực cải thiện hệ thống quản trị rủi ro Agribank. Mục tiêu là đạt chuẩn quốc tế, đặc biệt là Basel II.
3.1. Mô hình tổ chức quản lý rủi ro Agribank
Agribank có mô hình quản lý rủi ro theo ba tuyến phòng thủ. Tuyến thứ nhất là các đơn vị kinh doanh trực tiếp. Tuyến thứ hai là các phòng ban quản lý rủi ro chuyên trách. Tuyến thứ ba là bộ phận kiểm toán nội bộ. Mỗi tuyến có trách nhiệm và chức năng rõ ràng. Mô hình này giúp phân công nhiệm vụ hiệu quả. Nó đảm bảo sự giám sát chéo. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận. Agribank cần đầu tư vào công nghệ thông tin. Điều này hỗ trợ việc thu thập và phân tích dữ liệu rủi ro. Cơ cấu tổ chức phải linh hoạt để thích nghi.
3.2. Cơ chế kiểm soát nội bộ và phân quyền
Cơ chế kiểm soát nội bộ rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn sai sót và gian lận. Agribank áp dụng các quy định về phân công, phân quyền rõ ràng. Mỗi cán bộ có giới hạn thẩm quyền riêng. Các giao dịch tín dụng lớn cần nhiều cấp phê duyệt. Hệ thống kiểm soát chéo được thiết lập. Kiểm tra định kỳ và đột xuất cũng được thực hiện. Chính sách tín dụng nông nghiệp cần được giám sát nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Agribank cần tăng cường đào tạo về đạo đức nghề nghiệp. Cán bộ tuân thủ các quy tắc ứng xử.
3.3. Dự phòng rủi ro và quản lý tài sản đảm bảo
Dự phòng rủi ro tín dụng là biện pháp tài chính quan trọng. Agribank trích lập dự phòng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Việc này giúp bù đắp tổn thất khi có nợ xấu. Ngân hàng cũng chú trọng quản lý tài sản đảm bảo tín dụng. Thẩm định giá trị tài sản đảm bảo cần chính xác. Agribank cần có quy trình xử lý tài sản đảm bảo hiệu quả. Điều này bao gồm thu hồi nợ, bán đấu giá. Quản lý tốt tài sản đảm bảo giảm thiểu mức độ thiệt hại. Nó cũng tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.
IV. Thực trạng quản lý nợ xấu Agribank Phân tích
Thực trạng quản lý nợ xấu tại Agribank phản ánh chất lượng hoạt động tín dụng. Nợ xấu là một thách thức lớn đối với bất kỳ ngân hàng nào. Đối với Agribank, với đặc thù cho vay nông nghiệp, việc này càng phức tạp. Tình hình nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận. Nó còn tác động đến uy tín và khả năng phát triển của ngân hàng. Việc phân tích thực trạng giúp Agribank nhận diện các điểm yếu. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng giải pháp phù hợp. Quản lý nợ xấu Agribank đòi hỏi sự chủ động và chiến lược rõ ràng.
4.1. Tình hình nợ xấu và chất lượng tín dụng
Tỷ lệ nợ xấu của Agribank đã có những biến động. Các báo cáo thường niên cho thấy sự nỗ lực trong việc kiểm soát. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng ngân hàng nông nghiệp vẫn hiện hữu. Chất lượng tín dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm điều kiện kinh tế, chính sách hỗ trợ nông nghiệp, và năng lực quản lý của ngân hàng. Agribank cần liên tục theo dõi các chỉ số chất lượng tín dụng. Các chỉ số này bao gồm nợ quá hạn, nợ có khả năng mất vốn. Việc này giúp đánh giá tổng thể tình hình. Ngân hàng cần minh bạch trong công bố số liệu.
4.2. Phân loại nợ và trích lập dự phòng
Agribank thực hiện phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các nhóm nợ bao gồm nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Việc phân loại nợ tại ngân hàng nông nghiệp là cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Mức độ trích lập dự phòng phản ánh khả năng ứng phó với tổn thất. Agribank cần đảm bảo việc phân loại nợ chính xác. Điều này tránh làm sai lệch bức tranh tài chính. Nó cũng giúp quản lý nợ xấu Agribank hiệu quả hơn.
4.3. Thách thức trong quản lý nợ xấu Agribank
Agribank đối mặt với nhiều thách thức. Môi trường kinh doanh nông nghiệp nhiều biến động. Các chính sách vĩ mô thay đổi. Sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác cũng gia tăng. Khách hàng nông dân thường có tài sản đảm bảo khó định giá. Thủ tục xử lý tài sản đảm bảo tín dụng cũng phức tạp. Năng lực cán bộ tín dụng cần được nâng cao. Đặc biệt trong việc kiểm soát rủi ro cho vay nông thôn. Agribank cần có chiến lược dài hạn. Ngân hàng cần linh hoạt trong việc thu hồi nợ. Cần cải thiện quy trình và công nghệ để giải quyết thách thức này.
V. Chính sách tín dụng Agribank và kiểm soát rủi ro
Chính sách tín dụng đóng vai trò kim chỉ nam. Nó định hướng hoạt động cho vay của Agribank. Một chính sách hiệu quả cần cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của ngân hàng nông nghiệp. Chính sách này không chỉ bao gồm các quy định. Nó còn là triết lý kinh doanh của ngân hàng. Việc xây dựng và điều chỉnh chính sách cần dựa trên phân tích sâu rộng. Điều này giúp Agribank tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng nông nghiệp. Ngân hàng cần đảm bảo tính linh hoạt và khả thi của chính sách.
5.1. Xây dựng chính sách tín dụng phù hợp
Chính sách tín dụng Agribank cần phù hợp với chiến lược phát triển. Nó cũng phải tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các yếu tố như ngành nghề ưu tiên, đối tượng khách hàng, giới hạn cấp tín dụng cần được xác định rõ. Agribank cần xây dựng chính sách tín dụng nông nghiệp đặc thù. Chính sách này phải tính đến đặc điểm của khu vực nông thôn. Ví dụ, chu kỳ sản xuất nông nghiệp, khả năng tiếp cận thông tin của người dân. Việc này giúp ngân hàng phục vụ tốt hơn nhóm khách hàng mục tiêu. Đồng thời kiểm soát được rủi ro tiềm ẩn.
5.2. Công cụ kiểm soát và giảm nhẹ rủi ro
Agribank sử dụng nhiều công cụ để kiểm soát rủi ro. Các công cụ này bao gồm hạn mức tín dụng, giới hạn cho vay. Áp dụng các điều khoản ràng buộc trong hợp đồng tín dụng. Ngân hàng cũng chú trọng đến việc đa dạng hóa danh mục cho vay. Tránh tập trung quá mức vào một ngành hay một nhóm khách hàng. Bảo hiểm tín dụng là một công cụ hữu hiệu. Agribank cần xem xét ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại. Các công cụ này giúp ngân hàng chủ động giảm thiểu rủi ro. Nó tăng cường khả năng phục hồi khi thị trường biến động.
5.3. Hạn chế rủi ro cho vay khu vực nông thôn
Cho vay khu vực nông thôn tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù. Khách hàng thường thiếu thông tin minh bạch. Họ cũng dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh. Agribank cần có các biện pháp đặc biệt. Tăng cường công tác thẩm định tín dụng Agribank tại chỗ. Hỗ trợ khách hàng trong việc lập phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp. Ví dụ, cho vay theo chuỗi giá trị nông sản. Việc này giúp kiểm soát rủi ro cho vay nông thôn. Đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Sự phối hợp với chính quyền địa phương cũng rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÙNG TIẾN QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÙNG TIẾN QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐẮC HƯNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên: Nguyễn Hùng Tiến.
Ngày sinh: 12 tháng 5 năm 1972. Quê quán: Thanh Hóa. Hiện đang công tác tại: Công ty TNHH MTV quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam. Là nghiên cứu sinh khoá XV (2010-2014) của Trường Đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh.
Mã số nghiên cứu sinh: 010115100009 Tên đề tài: "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam" Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 62 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đắc Hưng Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của tôi. Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 01 năm 2016 Tác giả Nguyễn Hùng Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để có ngày hôm nay, hoàn thành được luận án tiến sĩ của mình, Nghiên cứu sinh xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Đắc Hưng - một người thầy đã vô cùng nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Đồng thời, tôi cũng xin chân thành gửi tới PGS.
Lý Hoàng Ánh - Hiệu trưởng cùng toàn thể các thầy, cô giáo của Trường Đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh, Người phản biện độc lập và các thầy, cô giáo đã tham gia dạy, góp ý chỉnh sửa để luận án của tôi được hoàn thiện như ngày hôm nay. Tôi xin cám ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ công tác tại Agribank và khách hàng của Agribank đã hỗ trợ tôi về tài liệu, số liệu để nghiên cứu,… và đã dành thời gian nghiên cứu, cho ý kiến đối với “Phiếu tham khảo ý kiến cán bộ quản lý tín dụng và cán bộ tín dụng” và “Phiếu tham khảo ý kiến khách hàng đang giao dịch với Agribank” của tôi. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn luôn động viên, cổ vũ, hỗ trợ tôi những lúc khó khăn để tôi có thể vượt qua và hoàn thành luận án tiến sĩ kinh tế này. Xin trân trọng cảm ơn! Nguyễn Hùng Tiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .ix TÓM TẮT LUẬN ÁN .2 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Hoạt động tín dụng ngân hàng. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại.
Quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Quan niệm về quản lý rủi ro tín dụng. Mục tiêu quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Nội dung quản lý rủi ro tín dụng.
Nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý rủi ro tín dụng.
Phương pháp đánh giá chất lượng quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng của một số nước trên thế giới và bài học cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về quản lý rủi ro tín dụng. Bài học đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam .73 Kết luận chương 1 .76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv Chương 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM.
Tổng quan về hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ViệtNam. Quá trình hình thành và phát triển. Mô hình tổ chức bộ máy. Các sản phẩm dịch vụ cơ bản.
Tổng quan hoạt động kinh doanh. Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng. Hệ thống chính sách và quy trình quản lý rủi ro tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.
Nhận biết và phân tích đo lường rủi ro tín dụng. Chấp nhận giảm nhẹ và từ chối rủi ro tín dụng. Quản lý và kiểm soát hoạt động tín dụng. Quản lý tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng từ kết quả khảo sát các trường hợp điển hình tại một số chi nhánh Agribank.
Quản lý tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng thông qua hoạt động giao dịch vay vốn với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Những hạn chế. Phân tích kết quả khảo sát về hoạt động quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng .139 Kết luận chương 2 .151 Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM.
Định hướng tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Định hướng và mục tiêu hoạt động kinh doanh đến năm 2020.152 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Định hướng quản lý rủi ro tín dụng đến năm 2020. Quan điểm phát triển hoạt động tín dụng gắn liền với tiếp tục giảm thiểu rủi ro.
Giải pháp tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Xây dựng và áp dụng mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trung ở mức độ phù hợp với đặc thù của hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Nâng cao chất lượng quản lý hoạt động tín dụng. Xây dựng môi trường quản lý tín dụng theo các nguyên tắc Basel II.
Xây dựng hệ thống báo cáo quản lý rủi ro tín dụng có chất lượng. Đổi mới mô hình và nâng cao chất lượng kiểm tra, kiểm soát nội bộ. Hoàn thiện chính sách và quy trình quản lý tài sản bảo đảm tiền vay. Hoàn thiện chính sách và quy trình phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu.
Hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng và xếp hạng khách hàng (RMS). Đổi mới chiến lược khách hàng và nâng cao hiệu quả Marketing tiếp cận sát nhu cầu vay vốn hợp lý của mọi đối tượng. Tăng cường sự phối kết hợp hiệu quả với các bộ, ngành, tổ chức chính trị - xã hội. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn liền với phòng ngừa rủi ro đạo đức của cán bộ nhân viên trong hoạt động tín dụng.
Giải pháp khác. Đối với Nhà nước. Đối với Ngân hàng Nhà nước. Đối với một số Bộ - Ngành khác có liên quan.203 Kết luận chương 3 .204 KẾT LUẬN CHUNG.205 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.207 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.214 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Agribank : Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam DPRR : Dự phòng rủi ro HĐQT : Hội đồng quản trị HĐTV : Hội đồng thành viên HMTD : Hạn mức tín dụng HTXHTDNB : Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ NHNN : Ngân hàng nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NHTM CP : Ngân hàng thương mại cổ phần NNNT : Nông nghiệp - nông thôn RRTD : Rủi ro tín dụng TCTD : Tổ chức tín dụng TSBĐ : Tài sản bảo đảm USD : Đô la Mỹ VAMC : Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng việt Nam VND : Đồng Việt Nam XLRR : Xử lý rủi ro LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Các quy trình quản lý rủi ro tín dụng. Khuyến cáo mức trích lập dự phòng rủi ro cho các TCTD. Chất lượng quản lý rủi ro tín dụng ING Group. Thực tiễn áp dụng Basel II tại châu Á.
Tổng quan các chỉ tiêu chủ yếu của Agribank giai đoạn 2009 - 2014. Quyền phán quyết hiện hành của Agribank đối với Sở giao dịch và các chi nhánh trên địa bàn TP Hà nội và TP Hồ Chí Minh từ năm 2010 đến nay. Quyền phán quyết hiện hành của Agribank đối với các chi nhánh khác từ năm 2010 đến nay. Công thức tính số tiền phải trích lập dự phòng.
Diễn biến nợ xấu qua các năm của Agribank giai đoạn 2008 - 2011. Diễn biến nợ xấu qua các năm của Agribank giai đoạn 2012 - 2014. Kết quả trích lập và xử lý dự phòng rủi ro tín dụng của Agribank giai đoạn 2009 - 2014. Dư nợ cho vay các chương trình kinh tế quan trọng năm 2012-2013.
Vay vốn NHNN tại Agribank giai đoạn 2009-2014. Tỷ lệ nợ xấu chung và tỷ lệ nơ xấu cho vay hộ sản xuất của Agribank giai đoạn 2009 - 2014. Thống kê đặc điểm cán bộ ngân hàng tham gia khảo sát. Đánh giá của cán bộ về nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng từ phía hội sở.
Đánh giá của cán bộ về nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng từ phía chi nhánh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hùng Tiến (2016). Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-rui-ro-tin-dung-tai-ngan-hang-nong-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam: Phân tích chuyên sâu, giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu tổn thất.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.