Luận án tiến sĩ: Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam

Phân tích quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất cải tiến hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng và đạt hiệu quả cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản lý rủi ro danh mục cho vay ngân hàng
Số trang:
240 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản lý rủi ro danh mục cho vay ngân hàng

Quản lý rủi ro danh mục cho vay ngân hàng là hoạt động cốt lõi tại các ngân hàng thương mại. Mục tiêu chính là tối ưu hóa lợi nhuận trên cơ sở mức độ rủi ro chấp nhận được. Ngân hàng không chỉ đánh giá từng khoản vay đơn lẻ. Ngân hàng cần kiểm soát mức độ tập trung tín dụng trên toàn bộ danh mục. Quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi hệ thống giám sát toàn diện từ khâu nhận diện, đo lường đến xử lý tổn thất. Hoạt động này giúp giảm thiểu rủi ro lan truyền giữa các ngành kinh tế. Một danh mục cho vay phân tán tốt sẽ bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc vĩ mô. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi phương thức quản trị truyền thống sang hiện đại.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc quản trị danh mục

Danh mục cho vay ngân hàng bao gồm tập hợp các khoản cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Quản lý rủi ro danh mục tập trung vào việc nhận diện mối tương quan giữa các tài sản tín dụng. Sự biến động của một ngành có thể tác động dây chuyền đến các ngành khác. Vì vậy, nguyên tắc hàng đầu là phân tán rủi ro và thiết lập hạn mức tín dụng chặt chẽ. Ngân hàng cần xác định khẩu vị rủi ro rõ ràng cho từng thời kỳ. Quy trình quản trị phải đồng bộ từ hội đồng quản trị đến cán bộ tín dụng. Việc duy trì cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn vốn là yêu cầu bắt buộc. Các nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định tài chính.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế từ các định chế tài chính

Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho các ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) áp dụng mô hình định lượng danh mục từ rất sớm. Họ sử dụng công cụ mô phỏng để tính toán tổn thất dự kiến và tổn thất ngoài dự kiến. Các ngân hàng Nhật Bản chú trọng thiết lập hạn mức theo ngành và khu vực địa lý. Ngân hàng Citibank tại Hoa Kỳ xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tự động hóa cao. Bangkok Bank của Thái Lan tăng cường giám sát rủi ro sau khủng hoảng tài chính châu Á. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp rút ngắn thời gian chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro danh mục.

II. Chuẩn mực quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II III

Chuẩn mực Basel II Basel III đặt ra khung quản trị rủi ro khắt khe cho hệ thống ngân hàng thương mại toàn cầu. Khung này yêu cầu các ngân hàng duy trì vốn tự có tương xứng với mức độ rủi ro của tài sản. Quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel tập trung vào ba trụ cột chính. Trụ cột 1 quy định mức an toàn vốn tối thiểu. Trụ cột 2 yêu cầu quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn (ICAAP). Trụ cột 3 bắt buộc minh bạch hóa thông tin thị trường. Việc áp dụng Basel giúp tăng sức chống chịu của ngân hàng trước khủng hoảng. Các ngân hàng Việt Nam đang tích cực nâng cấp hệ thống công nghệ để đáp ứng lộ trình Basel.

2.1. Phương pháp đánh giá nội bộ FIRB và CreditMetrics

Phương pháp nội bộ nâng cao (FIRB) cho phép ngân hàng tự ước lượng xác suất vỡ nợ (PD). Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ (EAD) được tính toán theo quy định chuẩn mực. Mô hình CreditMetrics đo lường sự biến động giá trị danh mục do thay đổi xếp hạng tín nhiệm. Mô hình này sử dụng ma trận chuyển dịch hạng tín dụng và lãi suất chiết khấu thị trường. Bằng cách mô phỏng qua phần mềm chuyên dụng như R, ngân hàng tính được phân phối tổn thất của danh mục. Kết quả mô phỏng giúp xác định chính xác vốn kinh tế cần thiết để bù đắp rủi ro ngoài dự kiến.

2.2. Xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng khách hàng

Mô hình xếp hạng tín dụng là công cụ thiết yếu để đo lường rủi ro khách hàng vay vốn. Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ đánh giá toàn diện năng lực tài chính và phi tài chính của người vay. Ngân hàng phân loại khách hàng vào các bậc hạng khác nhau tương ứng với xác suất vỡ nợ cụ thể. Việc cập nhật dữ liệu xếp hạng phải diễn ra định kỳ và liên tục. Dữ liệu lịch sử chuẩn xác giúp nâng cao độ tin cậy của mô hình lượng hóa. Mô hình xếp hạng chuẩn mực tạo tiền đề định giá khoản vay dựa trên mức độ rủi ro. Nhờ đó, ngân hàng kiểm soát chặt chẽ chất lượng danh mục cho vay ngân hàng.

III. Thực trạng kiểm soát rủi ro nội bộ theo Thông tư 13

Kiểm soát rủi ro nội bộ Thông tư 13 của Ngân hàng Nhà nước tạo hành lang pháp lý chuẩn hóa bộ máy quản trị rủi ro. Thông tư quy định hệ thống kiểm soát nội bộ phải bao gồm ba tuyến phòng vệ độc lập. Tuyến một gồm các đơn vị kinh doanh trực tiếp tiếp nhận và quản lý rủi ro phát sinh. Tuyến hai là bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ chuyên trách. Tuyến ba là bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá độc lập. Cơ chế này giúp phát hiện sớm sai phạm và ngăn ngừa suy giảm chất lượng tín dụng. Thực trạng áp dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực.

3.1. Vận hành cơ chế ba tuyến phòng vệ tại NHTM

Mô hình ba tuyến phòng vệ phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận. Tuyến thứ nhất trực tiếp thực hiện thẩm định và kiểm soát rủi ro tại chỗ. Cán bộ tín dụng theo dõi sát sao tình hình tài chính của bên đi vay. Tuyến thứ hai thiết lập chính sách, hạn mức và giám sát việc tuân thủ các quy định an toàn. Bộ phận này chịu trách nhiệm báo cáo độc lập lên Ủy ban Quản lý rủi ro. Tuyến thứ ba tiến hành kiểm tra định kỳ tính hiệu lực của toàn bộ quy trình kiểm soát. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba tuyến giúp ngăn chặn nguy cơ rủi ro phát sinh trên danh mục cho vay ngân hàng.

3.2. Rào cản và khoảng trống trong quản trị thực tế

Mặc dù đạt nhiều tiến bộ, công tác quản trị rủi ro danh mục tại các ngân hàng Việt Nam vẫn còn khoảng trống. Cơ sở dữ liệu tín dụng lịch sử chưa đủ dài và thiếu tính đồng bộ. Hệ thống công nghệ thông tin tại một số đơn vị chưa đáp ứng yêu cầu phân tích dữ liệu lớn. Việc định lượng tương quan giữa các ngành kinh tế còn mang tính định tính. Tình trạng tập trung tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản vẫn hiện hữu. Năng lực ứng dụng các mô hình đo lường hiện đại của đội ngũ nhân sự cần được cải thiện liên tục. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng ngừa rủi ro.

IV. Đo lường tỷ lệ nợ xấu NPL và trích lập dự phòng

Tỷ lệ nợ xấu NPL phản ánh trực tiếp chất lượng của danh mục cho vay ngân hàng thương mại. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao sẽ bào mòn lợi nhuận và đe dọa thanh khoản của tổ chức tín dụng. Do đó, việc theo dõi sát sao chỉ số NPL đóng vai trò sống còn trong quản trị tài chính. Ngân hàng cần thực hiện phân loại nợ nghiêm túc theo đúng quy định hiện hành. Công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phải được tính toán đầy đủ và kịp thời. Dự phòng rủi ro đóng vai trò là tấm đệm hấp thụ tổn thất khi rủi ro phát sinh. Việc quản lý nợ xấu hiệu quả giúp gia tăng uy tín của ngân hàng trên thị trường.

4.1. Quy trình phân loại nhóm nợ theo Thông tư 11

Phân loại nhóm nợ theo Thông tư 11 yêu cầu ngân hàng chia các khoản cấp tín dụng thành năm nhóm nợ cụ thể. Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn. Nhóm 2 là nợ cần chú ý. Nhóm 3 là nợ dưới tiêu chuẩn. Nhóm 4 là nợ nghi ngờ. Nhóm 5 là nợ có khả năng mất vốn. Việc phân loại căn cứ vào số ngày quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng. Ngân hàng phải phối hợp thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Nếu khách hàng có nợ xấu tại một ngân hàng khác, toàn bộ dư nợ phải chuyển sang nhóm nợ rủi ro tương ứng. Cơ chế này đảm bảo phản ánh trung thực chất lượng danh mục cho vay.

4.2. Tác động của trích lập dự phòng tới lợi nhuận

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng bao gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung. Dự phòng cụ thể được trích dựa trên tỷ lệ rủi ro của từng nhóm nợ sau khi khấu trừ giá trị tài sản bảo đảm. Dự phòng chung được trích theo tỷ lệ cố định trên tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4. Chi phí dự phòng tăng cao sẽ làm giảm trực tiếp lợi nhuận trước thuế của ngân hàng. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao tạo nguồn lực vững chắc để xử lý nợ xấu thực tế. Ngân hàng cần cân đối hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn và an toàn tài chính dài hạn.

V. Giải pháp tối ưu danh mục cho vay ngân hàng thương mại

Hoàn thiện quản lý rủi ro danh mục cho vay ngân hàng đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng nâng cấp hạ tầng công nghệ và số hóa quy trình tín dụng. Việc hoàn thiện cơ chế phân tán rủi ro và quản trị tập trung tín dụng là ưu tiên then chốt. Ngân hàng phải chủ động đa dạng hóa danh mục theo ngành nghề, khu vực và nhóm khách hàng. Song song với đó, việc mở rộng thị trường mua bán nợ và công cụ phái sinh tín dụng tạo lối thoát thanh khoản linh hoạt. Các chính sách điều hành từ cơ quan giám sát giữ vai trò định hướng quan trọng cho toàn hệ thống.

5.1. Nâng cao hệ số an toàn vốn CAR Thông tư 41

Hệ số an toàn vốn CAR Thông tư 41 quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ở mức 8%. Tỷ lệ này được tính bằng vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro. Để duy trì hệ số CAR an toàn, ngân hàng cần tối ưu hóa cấu trúc tài sản có rủi ro. Ngân hàng nên chuyển dịch tỷ trọng cho vay sang các phân khúc có hệ số rủi ro thấp hơn như bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng có thể tăng vốn cấp 1 và vốn cấp 2 qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu thứ nợ. Việc nâng cao hệ số CAR giúp ngân hàng mở rộng quy mô kinh doanh bền vững và chống chịu áp lực vĩ mô.

5.2. Ứng dụng công cụ cảnh báo sớm và phái sinh nợ

Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng sử dụng thuật toán máy học để nhận diện dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Hệ thống tự động phân tích hành vi dòng tiền, lịch sử giao dịch và biến động tài chính của khách hàng. Khi phát hiện bất thường, ngân hàng kịp thời áp dụng biện pháp xử lý nợ trước khi chuyển thành nợ xấu. Bên cạnh đó, phát triển các công cụ phái sinh tín dụng như hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) giúp phân tán rủi ro ra khỏi bảng cân đối. Việc thúc đẩy thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp tạo kênh thanh lý tài sản nhanh chóng, nâng cao hiệu quả thu hồi vốn.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI NHTM
1.1. Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay
1.1.1. Nghiên cứu về mô hình tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay
1.1.2. Nghiên cứu về nguyên tắc báo cáo thông tin giữa các bộ phận trong cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay
1.2. Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay
1.2.1. Nghiên cứu về cảnh báo sớm rủi ro tín dụng
1.2.2. Nghiên cứu về các phương pháp đánh giá chất lượng danh mục cho vay trong quá khứ
1.3. Về đo lường rủi ro danh mục cho vay
1.4. Về các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay
1.4.1. Nghiên cứu về nhóm các công cụ hiện đại
1.4.2. Nghiên cứu về nhóm các công cụ truyền thống
1.5. Khoảng trống nghiên cứu
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI NHTM
2.1. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM
2.1.1. Khái niệm về quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM
2.1.2. Các nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM
2.1.3. Nội dung quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM
2.2. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
2.2.1. Khái niệm về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
2.2.2. Nội dung quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
2.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM
2.3.1. Kinh nghiệm của các NHTM Nhật Bản
2.3.2. Kinh nghiệm của Ngân hàng phát triển KDB - Hàn Quốc
2.3.3. Kinh nghiệm của ngân hàng Bangkok Bank - Thái Lan
2.3.4. Kinh nghiệm của ngân hàng Citibank - Hoa Kì
2.3.5. Bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM
3.1. Khái quát về các NHTM Việt Nam thuộc mẫu nghiên cứu
3.2. Thực trạng rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam
3.2.1. Về tỷ lệ nợ xấu trên danh mục cho vay
3.2.2. Về mức độ tổn thất trên danh mục cho vay
3.2.3. Về mức độ tập trung tín dụng trên danh mục cho vay
3.3. Thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam
3.3.1. Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay
3.3.2. Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay
3.3.3. Về đo lường rủi ro danh mục cho vay
3.3.4. Về sử dụng các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay
3.4. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam
3.4.1. Các kết quả đạt được
3.4.2. Các hạn chế và nguyên nhân
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM
4.1. Định hướng quản lý rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam
4.2. Giải pháp cho các NHTM Việt Nam nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro danh mục cho vay
4.2.1. Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay
4.2.2. Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay
4.2.3. Về đo lường rủi ro danh mục cho vay
4.2.4. Về sử dụng các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay
4.3. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
4.3.1. Nhóm kiến nghị cho NHNN với vai trò hỗ trợ, thúc đẩy việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại tại các NHTM trong hệ thống
4.3.2. Nhóm kiến nghị cho NHNN với tư cách là cơ quan quản lý, giám sát hoạt động mua bán nợ
4.3.3. Nhóm kiến nghị cho NHNN với tư cách là đơn vị quản lý thị trường giao dịch phái sinh tín dụng của các NHTM tại Việt Nam
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Các nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II
Phụ lục 2: Mô hình “Ba tuyến phòng vệ” trong quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM
Phụ lục 3: Phiếu khảo sát chuyên gia
Phụ lục 4: Thực hiện mô phỏng đo lường rủi ro danh mục cho vay theo phương pháp FIRB bằng phần mềm R
Phụ lục 5: Mô phỏng đo lường rủi ro danh mục cho vay theo phương pháp Credit Metrics
Phụ lục 6: Thực hiện mô phỏng phân phối giá trị tổn thất của danh mục cho vay theo phương pháp Credit Metrics bằng phần mềm R
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI NHTM .Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay. Nghiên cứu về mô hình tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay. Nghiên cứu về nguyên tắc báo cáo thông tin giữa các bộ phận trong cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay .Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay. Nghiên cứu về cảnh báo sớm rủi ro tín dụng.

Nghiên cứu về các phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng danh mục cho vay trong quá khứ.Về đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay. Về các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay. Nghiên cứu về nhóm các công cụ hiện đại. Nghiên cứu về nhóm các công cụ truyền thống.

Khoảng trống nghiên cứu .29 Kết luận chƣơng 1 .31 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI NHTM. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM. Khái niệm về quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM. Các nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM.

Nội dung quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM. Khái niệm về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM. Nội dung quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM.

Các nhân tố ảnh hƣởng tới quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM………79 2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại NHTM. Kinh nghiệm của các NHTM Nhật Bản. Kinh nghiệm của Ngân hàng phát triển KDB - Hàn Quốc.

Kinh nghiệm của ngân hàng Bangkok Bank - Thái Lan. Kinh nghiệm của ngân hàng Citibank - Hoa Kì. Bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam .94 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM. Khái quát về các NHTM Việt Nam thuộc mẫu nghiên cứu.

Thực trạng rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam. Về tỷ lệ nợ xấu trên danh mục cho vay. Về mức độ tổn thất trên danh mục cho vay. Về mức độ tập trung tín dụng trên danh mục cho vay .Thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam.

Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay. Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay. Về đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay. Về sử dụng các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay.

Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM Việt Nam 128 3. Các kết quả đạt đƣợc. Các hạn chế và nguyên nhân .132 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ RỦI RO DANH MỤC CHO VAY TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM. Định hƣớng quản lý rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.

Giải pháp cho các NHTM Việt Nam nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro danh mục cho vay. Về cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay. Về nhận diện rủi ro danh mục cho vay. Về đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay.

Về sử dụng các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam. Nhóm kiến nghị cho NHNN với vai trò hỗ trợ, thúc đẩy việc áp dụng các mô hình đo lƣờng rủi ro tín dụng hiện đại tại các NHTM trong hệ thống. Nhóm kiến nghị cho NHNN với tƣ cách là cơ quan quản lý, giám sát hoạt động mua bán nợ.

Nhóm kiến nghị cho NHNN với tƣ cách là đơn vị quản lý thị trƣờng giao dịch phái sinh tín dụng của các NHTM tại Việt Nam .184 PHẦN KẾT LUẬN .187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .i Phụ lục 1: Các nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II .i Phụ lục 2: Mô hình “Ba tuyến phòng vệ” trong quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM. xii Phụ lục 3: Phiếu khảo sát chuyên gia .xvi Phụ lục 4: Thực hiện mô phỏng đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay theo phƣơng pháp FIRB bằng phần mềm R .xxi Phụ lục 5: Mô phỏng đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay theo phƣơng pháp Credit Metrics. xxiii Phụ lục 6: Thực hiện mô phỏng phân phối giá trị tổn thất của danh mục cho vay theo phƣơng pháp Credit Metrics bằng phần mềm R. xxxi vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ Bảng 1: Thống kê về khảo sát thực hiện tại luận án .1: Tóm tắt các nghiên cứu về phƣơng pháp đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay .2: Tóm tắt các công cụ quản lý rủi ro danh mục cho vay đƣợc đƣa ra tại các nghiên cứu .1: Các mục tiêu cụ thể của quản lý danh mục cho vay .2: Các phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng danh mục cho vay trong quá khứ .3: Ví dụ về phân tích dịch chuyển.4: Ví dụ về báo cáo thông tin cơ bản .5: Ví dụ về phân tích Vintage .6: Các phƣơng pháp dự báo chất lƣợng danh mục cho vay trong tƣơng lai .7: Phân loại hợp đồng phái sinh tín dụng theo các tiêu chí .1: Tỷ lệ CAR của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2019 .2: Tỷ lệ nợ xấu trên danh mục cho vay khách hàng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2019 .3: Tỷ lệ mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trên danh mục cho vay khách hàng tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2019 .4: Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro trên danh mục cho vay khách hàng tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2019.5: Cơ cấu danh mục cho vay của các NHTM .1: Xác suất vỡ nợ theo các hạng tín dụng .2: Mô tả các khoản vay trong danh mục .3: Lãi suất chiết khấu với khoản vay cho các hạng tín dụng khác nhau theo các kì hạn khác nhau .4: Thống kê khách hàng theo hạng tín dụng năm 2015 .5: Thống kê khách hàng theo hạng tín dụng năm 2016 .6: Xác suất chuyển hạng tín dụng của khách hàng ngành nông, lâm, ngƣ nghiệp giữa hai năm 2015 và 2016 .7: Xác suất chuyển hạng tín dụng của khách hàng ngành nông, lâm, ngƣ nghiệp .8: Phân phối giá trị khoản vay A.9: Tác động của yếu tố ngành tới mỗi khách hàng .10: Hệ số tƣơng quan giữa các chỉ số ngành .11: Xác suất chuyển hạng tín dụng của khoản vay A .12: Xác suất chuyển hạng chung của hai khoản vay A và B .13: Lộ trình gợi ý về hoàn thiện đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM nhóm 1 .14: Lộ trình gợi ý áp dụng các mô hình đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM nhóm 2 .15: Lộ trình gợi ý về thúc đẩy sử dụng các công cụ phái sinh tín dụng tại các NHTM Việt Nam .1: Giảm thiểu rủi ro nhờ đa dạng hoá danh mục tín dụng.

75 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Nguyên tắc báo cáo về quản lý rủi ro tín dụng .1: Quy trình quản lý rủi ro tài chính tại NHTM .2: Các nhóm nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng theo Basel II .3: Nội dung quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM .4: Cơ cấu tổ chức trong quản lý rủi ro tín dụng .5: Các bộ phận trong mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trung.6: Quy trình hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tại NHTM .7: Quy trình chứng khoán hoá tiêu biểu .8: Cơ chế hợp đồng Trái phiếu ràng buộc .9: Cơ chế hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng .10: Cơ chế hợp đồng quyền chọn rủi ro tín dụng .11: Các bƣớc lƣợng hoá rủi ro tín dụng tại ngân hàng KDB .12: Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng tại Citibank Hoa Kì .1: Quy trình báo cáo nội bộ về quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM .2: Quy trình thực hiện cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tiêu biểu tại các NHTM Việt Nam.3: Luồng báo cáo thông tin của các tuyến phòng vệ trong mô hình “Ba lớp phòng vệ” tại NHTM .133 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Cơ cấu mẫu nghiên cứu .1: Ví dụ về phân tích dịch chuyển .2: Ví dụ về báo cáo mức độ rủi ro danh mục tín dụng theo mức độ quá hạn .3: Ví dụ về báo cáo dƣ nợ hiện tại và rủi ro hơn 30 ngày tiếp theo của danh mục .4: Ví dụ về báo cáo dƣ nợ hiện tại và rủi ro của danh mục .5: Ví dụ về phân tích mức độ vỡ nợ theo tuổi nợ .6: Ví dụ về phân tích tỷ lệ dƣ nợ còn lại .7: Ví dụ về phân tích vỡ nợ tại khoản trả nợ đầu tiên .1: Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2017-2019 .2: Tỷ lệ ROAA bình quân giai đoạn 2017-2019 của các NHTM Việt Nam 99 Biểu đồ 3.3: Tỷ trọng cho vay ngành nghề có dƣ nợ lớn nhất tại các NHTM vào 31/12/2019 .4: Tỷ trọng cho vay nhóm đối tƣợng khách hàng có dƣ nợ lớn nhấttại các NHTM vào 31/12/2019 .5: Mức độ sử dụng hai phƣơng pháp xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM .6: Đánh giá về vai trò của bộ phận kiểm soát nội bộ của NHTM trong quản lý rủi ro danh mục cho vay trên thực tế .7: Tỷ lệ các NHTM đã xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng .8: Tỷ lệ các NHTM sử dụng các phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng danh mục cho vay trong quá khứ .9: Mức độ sử dụng các phƣơng pháp đo lƣờng rủi ro danh mục cho vay tại các NHTM .10: Mức độ áp dụng các kết quả đo lƣờng trong quản lý rủi ro .11: Tỷ lệ NHTM tham gia bảo hiểm tín dụng .12: Lƣợng trái phiếu đặc biệt do VAMC phát hành đƣợc nắm giữ tại các NHTM tại 31/12/2019 (Đơn vị: tỷ đồng) .1: Phân phối giá trị tổn thất của danh mục cho vay theo phƣơng pháp FIRB .150 xi PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cho vay là hoạt động kinh doanh nòng cốt của hầu hết các NHTM, do vậy danh mục cho vay là danh mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và cũng là danh mục tạo ra nguồn doanh thu lớn nhất cho ngân hàng. Ở khía cạnh khác, danh mục cho vay cũng có nguy cơ đem đến mức rủi ro lớn nhất, ảnh hƣởng tới mục tiêu hoạt động an toàn và hiệu quả của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-rui-ro-danh-muc-cho-vay-tai-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất cải tiến hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng và đạt hiệu quả cao.

Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý rủi ro danh mục cho vay tại ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter