Luận án Tiến sĩ Phạm Phú Thái: Quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
"Phân tích quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam. Khảo sát các giải pháp, chính sách hiệu quả, góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Phú Thái
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam
Nợ xấu là thách thức lớn đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình trạng này đe dọa sự ổn định tài chính, hạn chế tăng trưởng tín dụng. Quản lý nợ xấu hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin và đảm bảo hoạt động an toàn của ngành ngân hàng. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân, và tác động của nợ xấu là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp từ quản lý nhà nước. Luận án này tập trung phân tích sâu rộng vấn đề, từ lý luận đến thực tiễn, đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan quản lý.
1.1. Định nghĩa nguyên nhân Nợ xấu ngân hàng
Nợ xấu là các khoản nợ quá hạn thanh toán và có khả năng mất vốn, được phân loại theo các tiêu chí cụ thể của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chúng bao gồm nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu rất đa dạng, bao gồm suy thoái kinh tế toàn cầu và trong nước, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân. Quản trị rủi ro tín dụng kém hiệu quả tại các ngân hàng thương mại, như quy trình thẩm định lỏng lẻo, thiếu giám sát sau giải ngân, cũng là yếu tố chính. Ngoài ra, sự thiếu minh bạch thông tin khách hàng, biến động thị trường và các yếu tố khách quan cũng góp phần gia tăng gánh nặng nợ xấu. Hiểu rõ các nguyên nhân này là nền tảng để xây dựng chính sách xử lý nợ xấu hiệu quả, đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
1.2. Tác động của Nợ xấu đến Ổn định tài chính
Nợ xấu gây ra những hệ lụy sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và sự ổn định của ngân hàng thương mại. Nợ xấu làm giảm lợi nhuận, ăn mòn vốn tự có của ngân hàng, buộc họ phải trích lập dự phòng rủi ro lớn. Điều này hạn chế khả năng cấp tín dụng mới, làm chậm dòng chảy vốn vào nền kinh tế. Sự gia tăng nợ xấu cũng làm tăng chi phí hoạt động của ngân hàng, ảnh hưởng đến uy tín và niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng Việt Nam. Ở cấp độ vĩ mô, tỷ lệ nợ xấu cao có thể gây ra rủi ro hệ thống, đe dọa ổn định tài chính quốc gia và tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế. Kiểm soát nợ xấu không chỉ là vấn đề của từng ngân hàng mà còn là trách nhiệm của quản lý nhà nước để bảo vệ an toàn kinh tế và duy trì chính sách tiền tệ hiệu quả.
1.3. Chỉ tiêu phản ánh Nợ xấu hệ thống ngân hàng
Để đánh giá thực trạng nợ xấu, các chỉ tiêu chính bao gồm tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay, tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ xấu đã xử lý thông qua Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng các chỉ số này để giám sát sức khỏe tài chính của từng ngân hàng và toàn hệ thống. Ngoài ra, chỉ số về khả năng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cũng rất quan trọng, cho thấy khả năng ứng phó của ngân hàng với các khoản nợ khó đòi. Việc theo dõi sát sao và phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu này giúp quản lý nhà nước đưa ra cái nhìn tổng thể, chính xác về quy mô và mức độ rủi ro của nợ xấu, từ đó có những chính sách tiền tệ và pháp luật về ngân hàng phù hợp để kiểm soát và xử lý nợ xấu một cách kịp thời, hiệu quả.
II. Cơ sở lý luận Quản lý nhà nước với Nợ xấu ngân hàng
Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và xử lý nợ xấu, đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với nợ xấu bao gồm các khái niệm, mục tiêu, phương pháp, công cụ và nội dung hoạt động. Các yếu tố này hình thành khung pháp lý và định hướng chiến lược cho việc xây dựng chính sách tiền tệ và các biện pháp can thiệp hiệu quả. Luận án nghiên cứu sâu về các yếu tố này, xem xét cả các yếu tố môi trường, ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại ảnh hưởng đến công tác quản lý.
2.1. Khái niệm mục tiêu Quản lý nhà nước về Nợ xấu
Quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại là tổng thể các hoạt động của cơ quan nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nhằm điều tiết, giám sát và can thiệp để kiểm soát, giảm thiểu và xử lý nợ xấu. Mục tiêu chính là duy trì ổn định tài chính, bảo vệ an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, và hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững. Các mục tiêu cụ thể bao gồm giảm tỷ lệ nợ xấu về mức an toàn, nâng cao năng lực tài chính của các tổ chức tín dụng, tăng cường hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng và xây dựng môi trường pháp lý minh bạch. Quản lý nhà nước còn hướng tới việc khôi phục niềm tin của nhà đầu tư và công chúng vào hệ thống ngân hàng, đảm bảo chính sách tiền tệ được thực thi một cách hiệu quả nhất.
2.2. Phương pháp công cụ Kiểm soát rủi ro tín dụng
Quản lý nhà nước áp dụng nhiều phương pháp và công cụ để kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu. Các phương pháp bao gồm ban hành văn bản pháp quy, giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ các ngân hàng thương mại. Công cụ chính sách tiền tệ, như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và nghiệp vụ thị trường mở, được sử dụng để điều tiết dòng tiền và ổn định kinh tế vĩ mô. Các công cụ pháp luật về ngân hàng như quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng, và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm cũng rất quan trọng. Đặc biệt, việc thành lập và vận hành VAMC là một công cụ hữu hiệu để tập trung xử lý nợ xấu. Những công cụ này được phối hợp nhằm tạo ra một khuôn khổ toàn diện, giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả vào quá trình quản lý nợ xấu, bảo vệ ổn định tài chính.
2.3. Nội dung Quản lý nhà nước đối với Nợ xấu
Nội dung quản lý nhà nước đối với nợ xấu bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng. Hoạt động giám sát và thanh tra định kỳ, đột xuất các ngân hàng thương mại là trọng tâm, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Quản lý nhà nước còn thực hiện điều hành chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý nợ xấu. Ngoài ra, việc hỗ trợ tái cấu trúc các tổ chức tín dụng yếu kém, khuyến khích các ngân hàng tự xử lý nợ xấu thông qua các biện pháp nghiệp vụ, và tăng cường vai trò của các tổ chức hỗ trợ như VAMC cũng là một phần quan trọng. Các hoạt động này đều hướng tới việc kiểm soát rủi ro tín dụng, nâng cao chất lượng tài sản và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
III. Thực trạng Quản lý nhà nước về Nợ xấu ngân hàng
Thực trạng quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn còn những hạn chế. Tình hình nợ xấu đã được kiểm soát ở mức nhất định nhờ những nỗ lực từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan liên quan. Tuy nhiên, quy mô nợ xấu tiềm ẩn và các thách thức mới vẫn đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ hơn. Phân tích thực trạng giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành và xác định các lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao năng lực quản lý nhà nước về tài chính.
3.1. Tình hình Nợ xấu của Ngân hàng thương mại Việt Nam
Tình hình nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong những năm gần đây đã có những biến động phức tạp. Giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và các cú sốc kinh tế nội địa đã đẩy tỷ lệ nợ xấu lên cao. Nhờ các giải pháp quyết liệt của quản lý nhà nước, tỷ lệ nợ xấu nội bảng đã được kiểm soát và giảm thiểu đáng kể. Tuy nhiên, nợ xấu tiềm ẩn, bao gồm các khoản nợ được tái cơ cấu hoặc đã bán cho VAMC, vẫn là mối lo ngại. Sự biến động của môi trường kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và các yếu tố địa chính trị, tiếp tục tạo áp lực lên chất lượng tài sản của các ngân hàng. Các số liệu thống kê cho thấy nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc giám sát, nhưng thách thức vẫn còn để đảm bảo ổn định tài chính lâu dài.
3.2. Vai trò Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong Xử lý
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước đối với nợ xấu. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng như Thông tư, Quyết định về phân loại nợ, trích lập dự phòng và cơ chế xử lý nợ xấu. Cơ quan này cũng thực hiện công tác thanh tra, giám sát chặt chẽ hoạt động của các ngân hàng thương mại, nhằm phát hiện và cảnh báo sớm rủi ro tín dụng. Đặc biệt, Ngân hàng Nhà nước đã chủ trì việc thành lập và định hướng hoạt động của VAMC để tập trung xử lý các khoản nợ xấu. Vai trò này còn thể hiện qua việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, tạo môi trường thuận lợi cho việc giảm thiểu nợ xấu. Hiệu quả quản lý của Ngân hàng Nhà nước là yếu tố quyết định đến sự phục hồi và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
3.3. Đánh giá hiệu quả Quản lý nhà nước hiện tại
Hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng được giữ ở mức dưới 3%, đáp ứng mục tiêu đề ra. Nhiều ngân hàng thương mại đã tăng cường năng lực tự xử lý nợ, nâng cao chất lượng tài sản. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Khuôn khổ pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm còn tồn tại vướng mắc, làm chậm quá trình thu hồi nợ. Năng lực tài chính và công nghệ của một số ngân hàng còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng. Hiệu quả hoạt động của VAMC cần được nâng cao hơn nữa. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về tài chính đôi khi chưa đồng bộ. Cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn để giải quyết dứt điểm các vấn đề tồn đọng, củng cố ổn định tài chính.
IV. Kinh nghiệm quốc tế Xử lý Nợ xấu và Bài học
Việc nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nợ xấu từ các quốc gia khác mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Nhiều nước đã trải qua các cuộc khủng hoảng nợ xấu và áp dụng những giải pháp thành công, cũng như rút ra những sai lầm cần tránh. Các mô hình xử lý nợ xấu, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước về tài chính và các chính sách tiền tệ khác nhau đều cung cấp cái nhìn đa chiều. Từ đó, có thể chọn lọc, điều chỉnh và áp dụng phù hợp với bối cảnh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu.
4.1. Kinh nghiệm Quản lý nợ xấu từ các quốc gia
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc quản lý và xử lý nợ xấu. Mỹ đã áp dụng các chương trình giải cứu tài chính lớn và thành lập các tổ chức quản lý tài sản (AMC) để mua lại nợ xấu. Hàn Quốc và Malaysia cũng sử dụng mô hình AMC với các chính sách mạnh mẽ để tái cấu trúc nợ và phục hồi hệ thống ngân hàng. Thái Lan đã tập trung vào việc kiện toàn khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho thu hồi tài sản bảo đảm. Kinh nghiệm từ các nước này cho thấy tầm quan trọng của sự can thiệp kịp thời của quản lý nhà nước, việc xây dựng một khung pháp luật về ngân hàng vững chắc, và việc phát triển thị trường mua bán nợ. Các quốc gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường minh bạch thông tin và nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
4.2. Bài học cho Ngân hàng thương mại Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu. Thứ nhất, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về ngân hàng và xử lý nợ xấu, đặc biệt là các quy định liên quan đến thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm. Thứ hai, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục tăng cường vai trò giám sát, thanh tra, và điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Thứ ba, cần nâng cao năng lực nội tại của các ngân hàng thương mại trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng, thẩm định khách hàng và quản lý danh mục cho vay. Cuối cùng, cần phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, với sự tham gia của nhiều chủ thể. Việc học hỏi và áp dụng sáng tạo các giải pháp này sẽ giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam vững mạnh hơn, đảm bảo ổn định tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả Quản lý Nợ xấu ngân hàng
Để nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía quản lý nhà nước và các ngân hàng thương mại. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, tăng cường năng lực kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc thực hiện nhất quán và quyết liệt các giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu nợ xấu, củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế, đồng thời tăng cường niềm tin vào chính sách tiền tệ.
5.1. Hoàn thiện Pháp luật về ngân hàng và Xử lý Nợ
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về ngân hàng và xử lý nợ xấu là giải pháp trọng tâm. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến phân loại nợ, trích lập dự phòng và đặc biệt là cơ chế xử lý tài sản bảo đảm. Các quy định cần cụ thể hơn, minh bạch hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thu hồi nợ. Cần rà soát và khắc phục các vướng mắc, chồng chéo trong các văn bản pháp luật hiện hành. Ngoài ra, cần nghiên cứu xây dựng các quy định mới hỗ trợ phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp, tạo hành lang pháp lý cho các chủ thể tham gia xử lý nợ. Một hệ thống pháp luật vững chắc sẽ là nền tảng cho việc kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả và đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong quá trình xử lý nợ xấu, góp phần củng cố ổn định tài chính.
5.2. Nâng cao năng lực Kiểm soát rủi ro tín dụng
Các ngân hàng thương mại cần chủ động nâng cao năng lực tự kiểm soát rủi ro tín dụng. Điều này bao gồm việc cải thiện quy trình thẩm định khách hàng, đánh giá dự án chặt chẽ hơn, và tăng cường giám sát sau giải ngân. Đầu tư vào công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu lớn để nhận diện sớm các dấu hiệu nợ xấu là cần thiết. Phát triển đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao về quản lý rủi ro và xử lý nợ. Các ngân hàng cũng cần đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá mức vào một số ngành nghề hoặc nhóm khách hàng tiềm ẩn rủi ro. Việc nâng cao năng lực nội tại của từng ngân hàng là yếu tố then chốt để giảm thiểu nợ xấu từ gốc, bổ trợ cho các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
5.3. Tăng cường vai trò Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục tăng cường vai trò quản lý nhà nước đối với nợ xấu. Điều này bao gồm việc nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, giám sát hệ thống ngân hàng, đảm bảo các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng được thực hiện nghiêm túc. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động hơn trong việc điều hành chính sách tiền tệ, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và tạo môi trường thuận lợi cho việc xử lý nợ xấu. Cần phát triển các công cụ giám sát rủi ro hệ thống hiện đại, dự báo sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Hơn nữa, Ngân hàng Nhà nước cần có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ các ngân hàng thương mại tự xử lý nợ xấu và tham gia tích cực vào thị trường mua bán nợ. Sự chủ động và quyết liệt của Ngân hàng Nhà nước là yếu tố cốt lõi để đảm bảo ổn định tài chính và an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
VI. Kiến nghị chính sách cho Kiểm soát rủi ro tín dụng
Để củng cố hệ thống ngân hàng và thúc đẩy phát triển kinh tế, cần có những kiến nghị chính sách toàn diện. Các kiến nghị này tập trung vào việc cải thiện khuôn khổ pháp lý, tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về tài chính và tối ưu hóa các công cụ chính sách tiền tệ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc kiểm soát rủi ro tín dụng, xử lý nợ xấu và đảm bảo ổn định tài chính lâu dài cho Việt Nam, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu.
6.1. Đề xuất Chính sách tiền tệ và giám sát
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ thận trọng, linh hoạt, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Cần có các biện pháp chính sách tiền tệ cụ thể để hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong quá trình xử lý nợ xấu, nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc thị trường. Tăng cường năng lực giám sát, thanh tra của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là giám sát rủi ro hệ thống. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn giám sát quốc tế như Basel III để nâng cao chất lượng quản trị rủi ro. Đề xuất nghiên cứu và triển khai các cơ chế cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để phát hiện các khoản nợ có nguy cơ trở thành nợ xấu. Điều này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể chủ động trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng và bảo vệ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
6.2. Cải thiện cơ chế Quản lý nhà nước về tài chính
Cần cải thiện cơ chế phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các bộ, ngành liên quan trong quản lý nhà nước về tài chính. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý giúp tạo ra một mặt trận thống nhất trong việc xử lý nợ xấu và đảm bảo ổn định tài chính. Đề xuất nghiên cứu mô hình thành lập một ủy ban quốc gia về ổn định tài chính, có sự tham gia của các bộ, ngành liên quan, để giải quyết các vấn đề liên ngành. Tăng cường năng lực thể chế, chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước. Ngoài ra, cần có cơ chế khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng đổi mới sáng tạo trong việc phát triển sản phẩm, dịch vụ nhằm phân tán rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh, giảm thiểu sự phát sinh nợ xấu mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------------------------- PHẠM PHÚ THÁI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------------------------- PHẠM PHÚ THÁI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Người hướng dẫn 1: PGS.Lê Thị Kim Nhung Người hướng dẫn 2: TS.Nguyễn Thị Minh Hạnh HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu khác. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghiên cứu; các kết quả trình bày trong luận án là sản phẩm nghiên cứu, khảo sát của chính bản nhân tôi. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực của số liệu và các nội dung khác trong luận án của mình.
Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2021 Tác giả luận án Phạm Phú Thái ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Nhà trường, các Thầy giáo, Cô giáo tại khoa Sau Đại học - Trường Đại học Thương mại và các thầy giáo, cô giáo là giảng viên đã trang bị những kiến thức về lý luận và thực tiễn, đồng thời đã tạo điều kiện giúp đỡ, hướng dẫn, góp ý cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.Lê Thị Kim Nhung, TS.Nguyễn Thị Minh Hạnh đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn tới Ban Lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp tại các ngân hàng đã tạo mọi điều kiện thuân lợi, giúp đỡ tác giả trong việc thu thập thông tin, số liệu trong quá trình nghiên cứu tại đơn vị. Tác giả rất mong muốn nhận được sự góp ý, bổ sung của các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học và các bạn bè đồng nghiệp quan tâm để tác giả tiếp tục hoàn thiện luận án.
Trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Các câu hỏi nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Các nghiên cứu về quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với hoạt động của ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.
Khoảng trống nghiên cứu và những vấn đề luận án kế thừa, phát triển. Quy trình và phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu.
Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp. Thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp phỏng vấn chuyên gia. Thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp từ khảo sát điều tra .21 Kết luận chương 1 .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Tổng quan về nợ xấu của ngân hàng thương mại.
Khái niệm, nguyên nhân và phân loại nợ xấu. Các chỉ tiêu phản ảnh nợ xấu của ngân hàng thương mại. Ảnh hưởng nợ xấu đến an toàn hoạt động của ngân hàng thương mại. Quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại.
Khái niệm và hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Phương pháp, công cụ và mục tiêu quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Nội dung quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại.
Đề xuất mô hình, giả thuyết và thang đo nghiên cứu tác động của các hoạt động quản lý nhà nước đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu lý thuyết. Thang đo nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại.
Các yếu tố thuộc về môi trường. Các yếu tố thuộc về ngân hàng trung ương. Các yếu tố thuộc về ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại một số quốc gia và bài học cho Việt Nam.
Kinh nghiệm quản lý của một số quốc gia. Bài học cho Việt Nam .65 Kết luận chương 2 .69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI việt nam. Khái quát về Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Khái quát về ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình hình nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Thực trạng quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Thực trạng môi trường pháp lý về hoạt động tín dụng và quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Thực trạng tổ chức thực hiện quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng kiểm tra, giám sát của ngân hàng nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Thực trạng xử lý vi phạm của ngân hàng nhà nước đối với ngân hàng thương mại khi có nợ xấu vượt ngưỡng trong hoạt động tín dụng.
Phân tích định lượng kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu tác động của các hoạt động quản lý nhà nước đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Kiểm định thang đo. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Thực trạng các yếu tố tác động đến hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Các yếu tố thuộc về môi trường. Các yếu tố thuộc về ngân hàng nhà nước. Các yếu tố thuộc về ngân hàng thương mại.
Đánh giá chung về hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Các thành tựu đã đạt được. Một số hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế .126 Kết luận chương 3 .129 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.
Dự báo bối cảnh và diễn biến nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Bối cảnh tín dụng trong nước và quốc tế. Dự báo nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Định hướng và quan điểm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn đến năm 2030.
Định hướng hoàn thiện hoạt động quản lý của nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Quan điểm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện môi trường pháp lý về quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại.
Nhóm giải pháp tăng cường công tác tổ chức thực hiện quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp tăng cường công tác thanh tra, giám sát nợ xấu và xử lý vi phạm của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp về xử lý vi phạm của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan .169 Kết luận chương 4 .176 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BIS : Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Bank for International Settlements) BTA : Hiệp Định Thương Mại Việt Nam - Hoa kỳ CAR : Tỷ lệ an toàn vốn CNH – HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa CSTT : Chính sách tiền tệ DPRR : Dự phòng rủi ro ECB : Ngân hàng Trung ương Châu Âu (European Central Bank) IMF : Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) KTTT : Kinh tế thị trường NHLD : Ngân hàng liên doanh NHNN : Ngân hàng nhà nước NHNNg : Ngân hàng nước ngoài NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMCP : Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước NHTW : Ngân hàng Trung ương NPL : Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ QLNN : Quản lý nhà nước TCTD : Tổ chức tín dụng TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên TSĐB : Tài sản đảm bảo VAMC : Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam WTO : Tổ chức thương mại Thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Mẫu khảo sát điều tra.1: Bộ thang đo các biến trong mô hình nghiên cứu .1: 10 NHTM Việt Nam lớn nhất (năm 2019) .2: Bảng tỷ lệ an toàn vốn và nợ xấu của các NHTM Việt Nam .3: Tình hình xử lý nợ xấu của hệ thống các TCTD từ năm 2010-2019 .4: Kết quả khảo sát thực trạng môi trường pháp lý về hoạt động tín dụng và quản lý nợ xấu của NHTM .5: Kết quả khảo sát thực trạng tổ chức thực hiện QLNN đối với nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam .6: Kết quả khảo sát thực trạng kiểm tra, giám sát của NHNN đối với nợ xấu của hệ thống NHTM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Phú Thái (2021). Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-no-xau-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam. Khảo sát các giải pháp, chính sách hiệu quả, góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia."
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại Việt Nam: Giải pháp từ quản lý nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.