Luận án tiến sĩ: Quản lý nợ xấu ngân hàng Công Thương Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nợ xấu, rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Công thương Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng tín dụng.
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị nợ xấu trong tín dụng tại ngân hàng Công Thương
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Trương Thị Đức Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị nợ xấu trong tín dụng tại ngân hàng Công Thương
Quản lý nợ xấu là hoạt động trọng tâm trong quản trị ngân hàng thương mại. Hoạt động này nhằm bảo toàn vốn và duy trì tính thanh khoản. Tín dụng là nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương. Khi các khoản vay không thể thu hồi đúng hạn, nợ xấu phát sinh. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam luôn đặt công tác kiểm soát nợ quá hạn lên hàng đầu. Việc quản trị nợ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Từ khâu thẩm định, giải ngân đến giám sát sau vay đều cần quy chuẩn rõ ràng. Quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại diễn ra liên tục theo các giai đoạn cụ thể. Hệ thống quản trị giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Nhờ vậy, ngân hàng chủ động ngăn chặn nợ chuyển nhóm xấu và giảm thiểu tổn thất vốn.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương
Rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương phát sinh khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ. Tình trạng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, biến động kinh tế vĩ mô làm suy giảm khả năng kinh doanh của người vay. Thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường tiêu thụ gây gián đoạn dòng tiền. Về chủ quan, quy trình thẩm định tín dụng chưa chặt chẽ có thể dẫn đến việc cấp vốn sai đối tượng. Khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc năng lực quản lý yếu kém. Ngoài ra, việc giám sát sau cho vay lỏng lẻo khiến ngân hàng chậm phát hiện rủi ro. Các khoản nợ xấu tích tụ làm tắc nghẽn dòng vốn luân chuyển. Do đó, việc xác định chính xác nguyên nhân phát sinh rủi ro là tiền đề để xây dựng giải pháp kiểm soát hiệu quả.
1.2. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại
Mục tiêu cốt lõi của quản lý nợ xấu là duy trì chất lượng tài sản lành mạnh. Hoạt động này hướng tới việc tối đa hóa giá trị thu hồi nợ và giảm thiểu chi phí trích lập. Ngân hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn tín dụng theo chuẩn mực quốc tế. Nguyên tắc đầu tiên là phòng ngừa từ sớm, kiểm soát từ xa. Mỗi khoản vay phải được thẩm định độc lập và kiểm tra chéo thường xuyên. Nguyên tắc thứ hai là tính kịp thời và minh bạch trong ghi nhận nợ. Toàn bộ thông tin nợ quá hạn phải được cập nhật trung thực trên hệ thống quản lý tập trung. Nguyên tắc thứ ba là đa dạng hóa các hình thức xử lý nợ. Ngân hàng áp dụng linh hoạt từ thu hồi gốc lãi, xử lý tài sản bảo đảm đến bán nợ nhằm tối ưu hóa dòng tiền.
1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nợ xấu ngân hàng
Hiệu quả quản lý nợ xấu được đo lường thông qua các chỉ tiêu định tính và định lượng. Chỉ tiêu định lượng cơ bản là tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ. Chỉ số này phản ánh trực tiếp chất lượng danh mục cho vay. Bên cạnh đó, tốc độ thu hồi nợ đã xử lý rủi ro thể hiện năng lực hành động của bộ máy chuyên trách. Chi phí quản lý và trích lập dự phòng cũng là thước đo quan trọng về mặt tài chính. Về mặt định tính, mức độ tuân thủ quy chế tín dụng là tiêu chí tiên quyết. Quy trình xử lý nợ cần bảo đảm tính pháp lý và an toàn cho cán bộ thực thi. Hệ thống cảnh báo sớm cần đạt độ chính xác cao trong việc dự báo các khoản nợ có nguy cơ chuyển xấu.
II. Phân loại và nhận diện nợ xấu trong ngân hàng Công Thương
Phân loại nợ chính xác là nền tảng của quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng thực hiện phân loại theo định kỳ và đột xuất. Hoạt động này căn cứ vào thời gian quá hạn và tình hình tài chính của khách hàng. Việc nhận diện đúng nhóm nợ giúp ngân hàng chủ động lập kế hoạch trích lập quỹ dự phòng rủi ro. Đồng thời, đây là căn cứ xác định biện pháp xử lý phù hợp cho từng khoản nợ. Nhóm nợ càng cao thì mức độ rủi ro và tỷ lệ trích lập dự phòng càng lớn. Hệ thống phân loại hiện đại kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Ngân hàng theo dõi sát sao hồ sơ khách hàng để kịp thời điều chỉnh nhóm nợ khi xuất hiện rủi ro tiềm ẩn.
2.1. Quy định phân loại nợ theo Thông tư 11 của Ngân hàng Nhà nước
Hoạt động phân loại nợ theo Thông tư 11 quy định chi tiết 5 nhóm nợ trong hệ thống tổ chức tín dụng. Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn, có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi. Nhóm 2 là nợ cần chú ý, có dấu hiệu quá hạn từ 10 đến 90 ngày. Ba nhóm còn lại là nợ xấu, bao gồm nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5. Thông tư 11 yêu cầu các ngân hàng thương mại đánh giá toàn diện cả định lượng và định tính. Nếu khách hàng có nhiều khoản vay, toàn bộ dư nợ phải chuyển sang nhóm nợ có mức độ rủi ro cao nhất. Ngoài ra, ngân hàng phải tham chiếu thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Việc áp dụng nghiêm ngặt Thông tư 11 phản ánh trung thực chất lượng tín dụng và gia tăng mức độ an toàn hoạt động của toàn hệ thống.
2.2. Nhận diện nợ nhóm 3 nợ dưới tiêu chuẩn và nợ nhóm 4 nợ nghi ngờ
Khoản nợ nhóm 3 nợ dưới tiêu chuẩn gồm các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày. Nhóm này cũng bao gồm nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu còn trong hạn. Khách hàng bắt đầu gặp khó khăn về dòng tiền và có nguy cơ suy giảm khả năng thanh toán. Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể đối với nợ nhóm 3 là 20%. Khi thời gian quá hạn kéo dài từ 181 ngày đến 360 ngày, khoản vay chuyển sang nợ nhóm 4 nợ nghi ngờ. Nhóm này phản ánh mức độ rủi ro cao, tỷ lệ trích lập dự phòng lên tới 50%. Khách hàng ở nhóm 4 có tình hình tài chính suy sụp nghiêm trọng, dự án đầu tư thua lỗ. Ngân hàng phải khẩn trương áp dụng các biện pháp đôn đốc thu nợ và kiểm soát chặt chẽ tài sản bảo đảm.
2.3. Đặc điểm nợ nhóm 5 nợ có khả năng mất vốn và tổn thất tài chính
Khoản nợ nhóm 5 nợ có khả năng mất vốn là nhóm nợ nguy hiểm nhất trong danh mục tín dụng. Nhóm này bao gồm các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên. Khách hàng vay vốn rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoàn toàn hoặc phá sản. Pháp luật quy định tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể đối với nhóm 5 là 100%. Tình trạng này trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng do chi phí dự phòng tăng đột biến. Để giảm thiểu tổn thất, ngân hàng tiến hành khởi kiện ra tòa, xử lý phát mại tài sản thế chấp hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan thi hành án.
III. Thực trạng nợ xấu trong tín dụng tại ngân hàng Công Thương
Trong những năm qua, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Ngân hàng chủ động làm sạch bảng cân đối kế toán thông qua nhiều giải pháp đồng bộ. Việc kiểm soát nợ quá hạn được thực hiện gắt gao ngay từ cấp chi nhánh. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu VietinBank luôn được duy trì ở mức an toàn dưới 2% theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng đẩy mạnh áp dụng công nghệ số trong phân tích dữ liệu khách hàng. Hoạt động kiểm tra sau cho vay được tăng cường nhằm phát hiện sớm các khoản vay có dấu hiệu suy thoái. Việc điều hành linh hoạt chính sách tín dụng giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và kiểm soát chất lượng nợ.
3.1. Diễn biến và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu VietinBank qua các thời kỳ
Giai đoạn vừa qua chứng kiến nhiều nỗ lực vượt bậc của VietinBank trong kiểm soát chất lượng tài sản. Tỷ lệ nợ xấu VietinBank từng có biến động do suy thoái kinh tế và khủng hoảng thị trường bất động sản. Tuy nhiên, ngân hàng đã nhanh chóng triển khai các đề án tái cơ cấu tín dụng toàn diện. Quy mô nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 được khoanh vùng và từng bước xử lý triệt để. Tỷ lệ nợ xấu được kéo giảm bền vững và duy trì ở mức thấp so với toàn ngành. VietinBank chủ động chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên. Ngân hàng hạn chế cấp vốn cho các ngành nghề có độ rủi ro cao. Sự chuyển đổi danh mục này giúp tăng cường sức đề kháng cho hệ thống trước các cú sốc bên ngoài.
3.2. Thực trạng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại hệ thống
Công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng được VietinBank thực hiện nghiêm túc và thận trọng. Dự phòng bao gồm hai cấu phần chính là dự phòng chung và dự phòng cụ thể. Dự phòng chung được trích lập bằng 0,75% tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4. Dự phòng cụ thể được tính toán chi tiết dựa trên giá trị tài sản bảo đảm đã khấu trừ. Ngân hàng luôn ưu tiên sử dụng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh để lập quỹ phòng ngừa rủi ro. Nguồn dự phòng dồi dào là tấm đệm tài chính bảo vệ ngân hàng khi xảy ra biến cố mất vốn. Nhờ chủ động trích lập, ngân hàng có đủ nguồn lực để xử lý nợ xấu mà không làm tổn hại đến vốn tự có.
3.3. Đánh giá tỷ lệ bao nợ xấu LLR và năng lực phòng vệ vốn
Chỉ số tỷ lệ bao nợ xấu LLR (Loan Loss Reserves) là thước đo quan trọng về mức độ an toàn vốn của ngân hàng. Tỷ lệ này được tính bằng số dư quỹ dự phòng rủi ro chia cho tổng giá trị nợ xấu. VietinBank liên tục duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao, vượt trên 100%. Mức đệm dự phòng vững chắc cho thấy khả năng chống chịu rủi ro vượt trội của ngân hàng. Khi có khoản vay mất vốn phát sinh, ngân hàng sử dụng ngay quỹ dự phòng để xử lý kỹ thuật. Nhờ vậy, hoạt động kinh doanh thường nhật không bị xáo trộn. Tỷ lệ LLR cao cũng nâng cao uy tín và xếp hạng tín nhiệm của VietinBank trên thị trường tài chính quốc tế.
IV. Biện pháp xử lý nợ xấu tín dụng tại ngân hàng Công Thương
Xử lý nợ tồn đọng là khâu then chốt trong chu trình quản trị tín dụng ngân hàng. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam vận dụng linh hoạt nhiều phương thức xử lý nợ khác nhau. Các giải pháp được lựa chọn dựa trên nguyên nhân phát sinh nợ và thiện chí của khách hàng. Ngân hàng chú trọng đàm phán, tạo điều kiện để người vay phục hồi sản xuất kinh doanh. Đồng thời, các biện pháp cưỡng chế thu hồi nợ và phát mại tài sản thế chấp được tiến hành quyết liệt theo đúng quy định pháp luật. Hoạt động xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống. Mục tiêu cao nhất là thu hồi tối đa nợ gốc và lãi, bảo toàn vốn nhà nước và cổ đông.
4.1. Cơ chế bán nợ cho VAMC và xử lý nợ tồn đọng theo Nghị quyết 42
VietinBank là một trong những ngân hàng tiên phong trong việc bán nợ cho VAMC để làm sạch bảng cân đối. Việc chuyển giao nợ xấu sang VAMC đổi lấy trái phiếu đặc biệt giúp ngân hàng giảm áp lực nợ xấu nội bảng. Đặc biệt, Nghị quyết 42 của Quốc hội đã tạo hành lang pháp lý đột phá cho công tác thu hồi nợ. Nghị quyết trao quyền thu giữ tài sản bảo đảm nhanh chóng cho các tổ chức tín dụng. Nhờ cơ chế này, VietinBank đã đẩy nhanh tốc độ tất toán toàn bộ trái phiếu đặc biệt VAMC trước hạn. Ngân hàng tự lực trích lập dự phòng và trực tiếp xử lý các khoản nợ tồn đọng. Điều này giải phóng nguồn vốn bị ứ đọng và nâng cao chất lượng tài sản thực chất.
4.2. Xử lý nợ xấu ngân hàng thương mại qua thu hồi tài sản bảo đảm
Thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm là biện pháp trọng yếu khi khách hàng không còn khả năng tự trả nợ. Ngân hàng thực hiện bán đấu giá công khai bất động sản, máy móc thiết bị và phương tiện vận tải. Việc định giá tài sản được thực hiện bởi các tổ chức thẩm định giá độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan. Ngân hàng phối hợp chặt chẽ với cơ quan thi hành án dân sự và chính quyền địa phương trong khâu cưỡng chế. Quy trình xử lý tài sản tuân thủ chặt chẽ các trình tự tố tụng để hạn chế rủi ro pháp lý. Tiền thu được từ bán tài sản được ưu tiên thanh toán nợ gốc, sau đó đến nợ lãi và chi phí xử lý.
4.3. Tái cơ cấu thời hạn trả nợ và hỗ trợ khách hàng phục hồi
Tái cơ cấu thời hạn trả nợ là giải pháp nhân văn giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn tạm thời. Ngân hàng xem xét gia hạn nợ hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ cho các khách hàng có phương án kinh doanh khả thi. Bên cạnh đó, việc miễn giảm một phần lãi suất quá hạn tạo động lực để khách hàng thu xếp tài chính. Ngân hàng cử cán bộ chuyên trách trực tiếp tư vấn, tái cấu trúc dòng tiền cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp phục hồi hoạt động, ngân hàng có thể thu hồi trọn vẹn cả gốc và lãi vay. Giải pháp này hạn chế tối đa việc chuyển nợ sang nhóm xấu và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng uy tín.
V. Đổi mới quản lý nợ xấu tín dụng tại ngân hàng Công Thương
Để duy trì chất lượng tín dụng bền vững, việc đổi mới toàn diện công tác quản trị rủi ro là yêu cầu tất yếu. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam không ngừng hoàn thiện hệ thống thể chế nội bộ. Chiến lược quản lý nợ chuyển dịch từ bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa rủi ro. Ngân hàng chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến như Basel II và Basel III. Đổi mới mô hình quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương gắn liền với nâng cấp hạ tầng công nghệ. Sự kết hợp giữa con người, quy trình và công nghệ tạo nên lá chắn an toàn vững chắc cho toàn bộ danh mục tài sản sinh lời của ngân hàng.
5.1. Hoàn thiện chính sách kiểm soát rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương
Chính sách tín dụng đóng vai trò kim chỉ nam trong việc định hướng dòng vốn an toàn. Ngân hàng cần hoàn thiện chính sách kiểm soát rủi ro tín dụng ngân hàng Công Thương theo hướng chặt chẽ và linh hoạt. Khung hạn mức tín dụng phải được thiết lập chi tiết theo từng ngành nghề, từng địa bàn và từng nhóm khách hàng. Ngân hàng siết chặt điều kiện cấp tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản hay chứng khoán. Đồng thời, quy định rõ trách nhiệm cá nhân của từng cán bộ trong chu trình thẩm định và phê duyệt cho vay. Việc thường xuyên rà soát, cập nhật văn bản chế độ bảo đảm sự tương thích với các quy định pháp luật hiện hành.
5.2. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong cảnh báo sớm rủi ro
Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá trong nâng cao năng lực quản trị nợ xấu. Ngân hàng triển khai hệ thống cảnh báo sớm rủi ro (Early Warning System) dựa trên trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Hệ thống tự động phân tích hành vi giao dịch và dòng tiền biến động của khách hàng. Bất kỳ tín hiệu bất thường nào như chậm thanh toán hóa đơn hay giảm doanh thu đều kích hoạt cảnh báo. Nhờ vậy, cán bộ tín dụng có thể can thiệp xử lý trước khi khoản nợ chuyển biến xấu. Chuyển đổi số cũng giúp tự động hóa khâu phân loại nợ và tính toán trích lập dự phòng, loại bỏ các sai sót thủ công và tăng tính minh bạch.
5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và hoàn thiện mô hình tổ chức thu hồi nợ
Yếu tố con người quyết định hiệu quả thực thi của mọi quy trình quản trị rủi ro. Ngân hàng chú trọng đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Cán bộ được trang bị kiến thức sâu rộng về pháp luật kinh tế, kỹ năng thẩm định tài chính và đàm phán thu nợ. Đồng thời, VietinBank hoàn thiện mô hình Trung tâm Xử lý nợ tập trung để chuyên môn hóa hoạt động thu hồi nợ xấu. Việc tách bạch giữa bộ phận bán hàng và bộ phận quản lý rủi ro bảo đảm tính độc lập, khách quan. Cơ chế khen thưởng và đãi ngộ rõ ràng cũng tạo động lực mạnh mẽ cho nhân sự thu nợ đạt hiệu quả cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- TRƢƠNG THỊ ĐỨC GIANG QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- TRƢƠNG THỊ ĐỨC GIANG QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 62.10 Luận án tiến sĩ kinh tế Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Phƣơng Liên 2. Nguyễn Thị Mùi Hà Nội, Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ“Quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam”đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo qui định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.
Hà Nội, ngày…. tháng 1 năm 2020 Tác giả luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH. viii KÝ HIỆU VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu luận án. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu .1 Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án .1 ác nghi n cứu v quản l rủi ro t n d ng .2 Các nghiên cứu v nợ xấu và nhân tố ảnh hưởng tới nợ xấu .3 Các nghiên cứu v quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại .2 Khoảng trống nghiên cứu và giá trị khoa học, thực tiễn luận án được kế thừa .1 Khoảng trống nghiên cứu.2 Giá trị khoa học và thực tiễn luận án được kế thừa .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu của đề tài luận án .1 Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu .2 Phương pháp tổng hợp và xử lý thông tin, dữ liệu.4 Quy trình nghiên cứu của luận án. 13 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. 16 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI .1 Những lý luận chung về nợ xấu trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại .1 Khái niệm tín dụng ngân hàng và nợ xấu .1 Tín d ng ngân hàng và rủi ro tín d ng .2 Khái niệm nợ xấu .2 Phân loại nợ xấu.
20 luan an iii 2.1 Phân loại nợ xấu theo thời gian nợ quá hạn và khả năng thu hồi nợ.2 Phân loại nợ xấu theo nguyên tắc hạch toán kế toán .3 Phương pháp xác định nợ xấu .1 Theo phương pháp định lượng .2 Theo phương pháp định tính .4 Tác động của nợ xấu .1 Tác động của nợ xấu đến tình hình tài ch nh của ngân hàng .2 Tác động của nợ xấu đến n n kinh tế .2 Quản lý nợ xấu của ngân hàng thƣơng mại.1 Khái niệm và mục tiêu quản lý nợ xấu .2 Nội dung của quản lý nợ xấu .1 Xây dựng ban hành chính sách, chiến lược quản lý nợ xấu và quy trình quản lý nợ xấu .2 Mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu .3 Tổ chức thực hiện hoạt động quản lý nợ xấu .3 Tiêu chí đánh giá quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại .1 Tính tuân thủ .2 Tính hiệu quả.3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý nợ xấu của ngân hàng thƣơng mại.1 Nhóm yếu tố chủ quan .2 Nhóm yếu tố khách quan .4 Kinh nghiệm quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của một số ngân hàng thƣơng mại và bài học rút ra cho Ngân hàng thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam .1 Kinh nghiệm quản lý nợ xấu của một số ngân hàng thương mại .1 Kinh nghiệm của Ngân hàng TM P Đầu tư và Phát triển Việt Nam .2 Kinh nghiệm của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam.2 Bài học rút ra cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam. 54 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 56 Chƣơng 3 THỰC TRẠNG NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. 57 CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM .1 Giới thiệu về Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng Việt Nam .1 Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam .2 Cơ cấu tổ chức và cơ cấu quản trị.
58 luan an iv 3.3 Kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam .2 Thực trạng tín dụng và nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam.1 Thực trạng hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công ThươngViệt Nam .2 Thực trạng nợ xấu của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam .3 Thực trạng quản lý nợ xấu của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam.1 Thực trạng xây dựng ban hành chính sách, chiến lược quản lý nợ xấu và quy trình quản lý nợ xấu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam .2 Thực trạng mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam .1 Lựa chọn mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần ông Thương Việt Nam .2 Mô hình tổ chức quản lý rủi ro tín d ng và xử lý nợ xấu .3 Thực trạng tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam .1 Thực trạng kiểm soát và phòng ngừa nợ xấu .2 Thực trạng đo lường, phân loại và xử lý nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần ông Thương Việt Nam .3 Thực trạng thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm .4 Thực trạng lập báo cáo kết quả quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần ông Thương Việt Nam .4 Đánh giá thực trạng quản lý nợ xấu của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam.1 Những kết quả đạt được và nguyên nhân .1 Kết quả đạt được .2 Nguyên nhân của kết quả .2 Những hạn chế và nguyên nhân .2 Nguyên nhân của hạn chế. 111 TÓM TẮT CHƢƠNG 3. 118 Chƣơng 4 ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦNCÔNG THƢƠNG VIỆT NAM .1 Định hƣớng phát triển hoạt động tín dụng và quan điểm tăng cƣờng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụngcủa Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam .1 Định hướng phát triển của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công ThươngViệt Nam đến năm 2025 .1 Định hướng phát triển ngành Ngân hàngViệt Nam .2 Định hướng kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần ông Thương Việt Nam .3 Định hướng hoạt động tín d ng của Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam .2 Thuận lợi và khó khăn quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụngcủa Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam những năm tới.3 Định hướng và quan điểm quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam. Định hướng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín d ng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần ông Thương Việt Nam.
Quan điểm quản lý nợ xấu trong hoạt động tín d ng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần ông Thương Việt Nam .2 Các giải pháp hoàn thiện và tăng cƣờng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam giai đoạn 2020-2025.1 Tiếp tục hoàn thiện việc xây dựng ban hành chính sách, chiến lược quản lý nợ xấu và quy trình quản lý nợ xấu .2 Tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu .3 Hoàn thiện tổ chức thực hiện hoạt động quản lý nợ xấu .1 Tăng cường các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro tín d ng .2 Hoàn thiện đo lường, phân loại và đa dạng hóa các biện pháp xử lý nợ xấu .3 Đẩy mạnh công tác thanh tra, giám sát quản lý nợ xấu .4 Các giải pháp khác .1 Nâng cao khả năng phân t ch t n d ng .2 Nâng cao chất lượng cán bộ, nhân viên ngân hàng .3 Một số kiến nghị .1 Với Ngân hàng Nhà nước.2 Với Hiệp hội Ngân hàng .3 Với Chính phủ và Bộ/ Ngành liên quan .1 Ổn định kinh tế vĩ mô. 148 luan an vi 4.2 Hoàn thiện môi trường pháp lý .3 Phát triển thị trường mua bán nợ xấu.4 Đẩy mạnh cải cách khu vực ngân hàng. 153 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Trích lập dự phòng và sử dụng dự phòng rủi ro tín dụng tại BIDV giai đoạn 2013-2018 .2 Các nhóm nợ xấu của VCB giai đoạn 2012-2018 .1 Quy mô hoạt động của một số ngân hàng Việt Nam.1 Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2012-2018 .2 Dư nợ tín dụng của NHTMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2012- 2018 .3 Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu tại NHTMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2012-2018.4 Trái phiếu đặc biệt và Dự phòng trái phiếu đặc biệt của NHTMCP Công thương Việt Nam năm 2017 so với năm 2018 .2 Nợ xấu tại NHTMCP Công thương Việt Nam năm 2017 so với năm 2018 .3 Tỷ lệ nợ xấu tại NHTMCP Công thương Việt Nam và Trung bình ngành 68 Bảng 3.5 Nợ xấu của một số NHTM giai đoạn 2012 – 2018 .6 Quy định về thẩm quyền phán quyết tín dụng trong hệ thống NHTMCP Công thương Việt Nam .7 Phân loại nợ, cam kết ngoại bảng (CKNB) dựa trên kết quả chấm điểm và xếp hạng tín dụng khách hàng .8 Dự phòng rủi ro tín dụng của NHTMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2012-2018.9 Nợ xấu, chi phí dự phòng của NHTMCP Công thương Việt Nam và một số NH năm 2018.10 Dự phòng rủi ro tín dụng sử dụng trong năm, Nợ xử lý bằng dự phòng và nợ bán cho VAMC của NHTMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2012 - 2018 .4 Lượng trái phiếu đặc biệt VAMC ở các Ngân hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Đức Giang (2020). Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-no-xau-ngan-hang-cong-thuong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nợ xấu, rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Công thương Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng tín dụng.
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng Công Thương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.