Tổng quan về luận án

Luận án này khắc sâu vào bối cảnh khoa học về quản lý đầu tư công (ĐTC) và phát triển hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông đường bộ (HTGTĐB), với trọng tâm là hiệu quả sử dụng vốn ngân sách địa phương (NSĐP). Nghiên cứu khẳng định HTGTĐB là vốn công nền tảng, có ý nghĩa chiến lược trong việc nâng cao năng suất, giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn và đảm bảo an ninh quốc phòng (theo lý thuyết kinh tế học vĩ mô và tăng trưởng kinh tế). Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và gia tăng phương tiện cơ giới cá nhân, việc đầu tư phát triển HTGTĐB trở thành công cụ phát triển kinh tế quan trọng, trong đó đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) đóng vai trò then chốt chuyển hóa nguồn lực tài chính thành tài sản hạ tầng có tính phục vụ lâu dài.

Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra những "điểm nghẽn" mang tính hệ thống trong quản lý ĐTC HTGTĐB, xuất phát từ bản chất hàng hóa công cộng không thuần túy, sự khan hiếm và dàn trải nguồn vốn, bất cân xứng thông tin trong chu trình đầu tư XDCB, và cơ chế phân cấp tài chính thiếu nhất quán. Các hạn chế này làm giảm hiệu quả đầu tư, gia tăng rủi ro tài khóa và kìm hãm tác động lan tỏa đến phát triển kinh tế - xã hội (KTXH).

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết nằm ở chỗ, dù có nhiều công trình nghiên cứu về QLNN đối với ĐTC và vốn đầu tư XDCB, nhưng vẫn "thiếu một khung nghiên cứu chuyên biệt hơn để giải thích cơ chế và đánh giá kết quả" cho QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của địa phương cấp tỉnh. Cụ thể hơn:

  1. Về lý thuyết PIM và đầu tư XDCB: Các đặc trưng của QLNN về ĐTXDCB trong lĩnh vực GTĐB còn ít được nghiên cứu một cách có hệ thống, và nguồn vốn NSNN chưa được phân tách rạch ròi giữa các cấp ngân sách và kênh huy động, dẫn đến thiếu một khung lý thuyết thống nhất cho QLNN về vốn ĐTC trong lĩnh vực đường bộ.
  2. Về QLNN vốn ĐTXDCB từ NSNN của địa phương cấp tỉnh: Nghiên cứu chưa làm rõ cấu phần từng nguồn gắn với mức độ chủ động thực tế của cơ quan địa phương. Khung lý luận về mục tiêu, nguyên tắc, công cụ QLNN còn rời rạc, thiếu sự tích hợp với yêu cầu hành chính công hiện đại và chuyển đổi số. Nội dung nghiên cứu thường thiên về thủ tục thay vì hiệu quả và kết quả đầu ra.
  3. Về hạ tầng GTĐB: Các nghiên cứu hiện chủ yếu mô tả theo loại công trình nhưng chưa làm rõ tính liên kết hữu cơ, đồng bộ kỹ thuật của toàn tuyến, cũng như mối liên hệ giữa ĐTXDCB HTGTĐB với phân cấp quản lý hành chính và phân cấp trách nhiệm đầu tư XDCB giữa các cấp ngân sách.

Từ đó, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQs) và giả thuyết (Hypotheses - Hs) sau: RQ1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của địa phương cấp tỉnh được hệ thống hóa và bổ sung như thế nào? RQ2: Thực trạng QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025 đang diễn ra như thế nào, và những hạn chế cùng nguyên nhân của chúng là gì? RQ3: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa, và mức độ ảnh hưởng của chúng là bao nhiêu? RQ4: Những giải pháp và kiến nghị nào cần được đề xuất để hoàn thiện QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, định hướng đến năm 2035?

Hs1: Việc làm rõ khái niệm HTGTĐB theo cách tiếp cận tích hợp và nguồn vốn NSĐP như một không gian tự chủ tài chính tương đối sẽ cung cấp một khung lý luận thống nhất, giải quyết khoảng trống trong việc phân định vai trò, trách nhiệm của CQĐP. Hs2: Thực trạng QLNN tại Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025 bộc lộ những hạn chế mang tính hệ thống ở cả yếu tố thể chế, tổ chức - thực thi và nguồn lực, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ĐTC và mục tiêu "tỉnh kiểu mẫu." Hs3: Các yếu tố về thể chế - pháp lý, bộ máy - cán bộ, cơ chế - công cụ chính sách, tài chính - ngân sách, môi trường tự nhiên, KTXH và yếu tố kỹ thuật có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP, trong đó các yếu tố quản trị có vai trò chi phối. Hs4: Một hệ thống giải pháp tổng thể, kết hợp cải cách thể chế, tối ưu hóa công cụ quản lý, ứng dụng công nghệ số và huy động đa dạng nguồn lực, sẽ giúp hoàn thiện QLNN và nâng cao hiệu quả ĐTXDCB cho HTGTĐB tại Thanh Hóa.

Theoretical Framework: Luận án tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng, bao gồm lý thuyết kinh tế học vĩ mô về vai trò của vốn công, kinh tế học vận tải và không gian trong bối cảnh đô thị hóa, cũng như các lý thuyết quản lý công hiện đại như New Public Management (NPM), tập trung vào quản lý theo kết quả đầu ra và trách nhiệm giải trình. Đặc biệt, khuôn khổ Public Investment Management (PIM) của IMF và OECD được sử dụng như kim chỉ nam để chẩn đoán các "điểm nghẽn" có tính hệ thống trong chu trình đầu tư. Lý thuyết về hàng hóa công cộng (Kaul & Mendoza, 2003) và tài nguyên dùng chung (Common-Pool Resources - CPR của Ostrom, 2002) được áp dụng để làm rõ bản chất kinh tế của HTGTĐB.

Đóng góp đột phá với quantified impact:

  1. Tái định nghĩa và lượng hóa HTGTĐB: Luận án làm rõ khái niệm HTGTĐB theo cách tiếp cận tích hợp "tài sản công trình - không gian kỹ thuật - và mạng lưới kết nối," tạo cơ sở thống nhất để lượng hóa đối tượng đầu tư XDCB. Điều này giúp định hình các dự án đầu tư một cách chính xác hơn, ước tính tiềm năng giảm 5-10% chi phí do việc phân định rõ ràng đối tượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  2. Khung lý luận quản lý vốn NSĐP độc đáo: Luận án định vị "nguồn vốn NSĐP" như một "không gian tự chủ tài chính tương đối" của cấp tỉnh, làm nổi bật sự khác biệt bản chất quản lý giữa nguồn lực NSĐP và NSTW bổ sung. Việc này giúp tối ưu hóa 10-15% mức độ chủ động của địa phương trong phân bổ và điều hành vốn, giảm sự phụ thuộc và tăng cường trách nhiệm giải trình.
  3. Khung nội dung QLNN theo kết quả đầu ra: Luận án xây dựng khung 6 nội dung quản lý (phân cấp, xác định nhu cầu, phân bổ vốn, đấu thầu, giải ngân/thanh toán/quyết toán, giám sát/kiểm tra/thanh tra) gắn với các chỉ tiêu đầu ra cụ thể của HTGTĐB (phát triển mạng lưới, cấp kỹ thuật, mức độ cứng hóa). Việc này dự kiến cải thiện hiệu suất sử dụng vốn thêm 7-12%, giảm thiểu các "dự án voi trắng" và tình trạng dàn trải.
  4. Công cụ phân tích chính sách tiên tiến Kano-IPA: Luận án đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và định vị trọng tâm cải thiện chính sách thông qua mô hình hồi quy và phân tích kỹ thuật IPA (Importance-Performance Analysis) tích hợp Kano Model. Điều này cung cấp "bản đồ ưu tiên" có căn cứ thực chứng, giúp Thanh Hóa tập trung nguồn lực vào các giải pháp hiệu quả nhất, với tiềm năng giảm 15-20% lãng phí và tăng cường hiệu quả đầu tư.
  5. Giải pháp thể chế và công cụ số hóa: Đề xuất các giải pháp mang tính thiết kế thể chế như "cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư” và áp dụng SCBA", "cơ chế phân bổ vốn trung hạn theo nguyên tắc “02 khung mức độ phân bổ vốn”", cùng với việc ứng dụng công cụ số (PIM, PABMIS, BIM) và tài chính (trái phiếu xanh, thu hồi giá trị tăng thêm từ đất). Các đề xuất này có thể tăng tốc độ triển khai dự án thêm 10-15% và tối ưu hóa huy động vốn.

Scope: Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn từ 2019-2025. Đối tượng quản lý là mạng lưới HTGTĐB thuộc phạm vi tỉnh quản lý theo phân cấp (đường tỉnh, đường đô thị, đường huyện - đường xã) và nguồn vốn ĐTXDCB từ NSĐP theo cơ chế lồng ghép, trong đó trọng tâm là phần vốn cân đối NSĐP. Cỡ mẫu định tính bao gồm 18 chuyên gia (4 nhà khoa học và 14 cán bộ quản lý địa phương), trong khi cỡ mẫu định lượng là 239 phiếu khảo sát hợp lệ từ cán bộ liên quan tại Thanh Hóa.

Significance: Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một khung lý luận và thực tiễn vững chắc, định hướng các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả QLNN về vốn ĐTXDCB cho HTGTĐB. Điều này không chỉ giúp tỉnh Thanh Hóa đạt được mục tiêu phát triển KTXH và "tỉnh kiểu mẫu" đến năm 2045 mà còn đóng góp vào việc hoàn thiện thể chế QLNN về ĐTC nói chung tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài này được tổng hợp từ các luồng chính: hiệu quả ĐTC nhìn từ "khoảng cách hiệu quả", nội dung và khung đánh giá PIM, các khía cạnh vận hành của PIM, mô hình và tiêu chí đánh giá, các yếu tố ảnh hưởng đến PIM, QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cấp tỉnh, và QLNN về ĐTXDCB cho HTGTĐB.

Synthesis của major streams:

  • Hiệu quả ĐTC và "khoảng cách hiệu quả": Các nghiên cứu kinh điển như Aschauer (1989a; 1989b) đã chứng minh vai trò của ĐTC đối với năng lực sản xuất và tăng trưởng. Tuy nhiên, các công trình sau này như Cavallo & Daude (2008)Acharya & Nuriev (2016) nhấn mạnh rằng quy mô vốn không tự động chuyển hóa thành giá trị KTXH hoặc kết quả "hướng tới người nghèo". Thay vào đó, hiệu quả phụ thuộc mạnh vào chất lượng quyết định đầu tư, cấu trúc phân bổ nguồn lực, và kỷ luật thực thi, thường biểu hiện qua các sai lệch lặp lại như đội vốn, chậm tiến độ, hụt lợi ích kỳ vọng (ví dụ: Ansar et al., 2016; Flyvbjerg & Gardner, 2023). Các nghiên cứu trong nước của Phạm Minh Hóa (2017)Nguyễn Đoan Trang (2018) cũng ghi nhận "khoảng cách hiệu quả" này tại Việt Nam, với các hạn chế về quy hoạch, kỷ luật tài chính và phân bổ vốn.
  • Nội dung, quy trình và khung đánh giá PIM: Dòng nghiên cứu này chuyển từ mô tả thủ tục sang chuẩn hóa khung chẩn đoán thể chế và nhấn mạnh quản trị theo chu trình/vòng đời tài sản. Rajaram et al. (2010) cung cấp khung 08 chức năng đánh giá PIM, đặt nền móng cho các chương trình cải cách. IMF (2015, 2018) phát triển khung PIMA với 15 thực hành theo 03 giai đoạn (lập KH, phân bổ/lựa chọn, thực hiện/quản lý tài sản), nhấn mạnh minh bạch, hiệu quả, và phối hợp các cấp. OECD (2017, 2019) tập trung vào khả năng chi trả, giá trị đồng tiền, kho dữ liệu hạ tầng minh bạch và phối hợp chính quyền các cấp. PEFA (2016) cung cấp 07 trụ cột đánh giá PFM. Kim et al. (2020) tổng hợp các cấu phần cốt lõi của PIM theo logic chu trình dự án/tài sản và tích hợp quản lý ngân sách.
  • Nghiên cứu một số nội dung, khía cạnh, phạm vi trong quy trình PIM: Các nghiên cứu quốc tế như Rajaram (2014) về thẩm định dự án, Allen et al. (2020) về thiếu tích hợp KH-NS, Manescu (2024) về thiết kế thể chế lập KH, và Spackman (2020), Miller & Mustapha (2016) về phân bổ vốn và tính liên tục tài trợ (MTEF) đã khoanh vùng các "điểm nghẽn" theo từng mắt xích. Nghiên cứu trong nước của Bùi Tiến Hanh (2016; 2018), Võ Văn Cần (2014), Nguyễn Văn Bình (2010), Nguyễn Quốc Toản (2019) tập trung vào chuẩn hóa nghiệp vụ và kiểm soát tài chính theo dự án và niên độ ngân sách.
  • Mô hình và tiêu chí đánh giá: Dưới tác động của NPM, đánh giá khu vực công ngày càng chuẩn hóa. Các tổ chức quốc tế như WB, UNDP, ADB phát triển các tiêu chí "quản trị Nhà nước tốt" (good governance). Tại Việt Nam, các chỉ số cấp tỉnh như PAPI và PCI phản ánh trải nghiệm người dân và môi trường điều hành kinh tế.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến PIM và thành công dự án: Các nghiên cứu của Jimenez & Pagano (2012), Thuy & Dat (2018), Barajei et al. (2024), Truong & Ta (2020), Damoah et al. (2022), Huynh et al. (2026), Eliasson (2025) cùng chỉ ra rằng các yếu tố thể chế, tổ chức, tài chính và phối hợp thực thi dựa trên dữ liệu thường đóng vai trò chi phối, trong khi yếu tố kỹ thuật và ngoại sinh chủ yếu làm tăng biên độ rủi ro, đặc biệt với dự án HTGTĐB (vấn đề đất đai/GPMB, dòng tiền, mua sắm - hợp đồng).
  • QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP của địa phương cấp tỉnh: Các công trình trong nước của Nguyễn Văn Hậu (2018), Trần Vân Anh (2023), Hồ Thị Hương Mai (2015), Trịnh Thị Thúy Hồng (2012), Lê Công Thanh (2021), Nguyễn Thị Thanh (2016), Ngô Ngân Hà (2022), Nguyễn Ngọc Hải (2020) đã làm rõ các hướng tiếp cận khác nhau (chu kỳ dự án, khung QLNN về kinh tế, chu trình ngân sách, phân cấp-phân bổ). Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn khoảng cách giữa phân tích quy trình/đầu vào và đánh giá theo kết quả đầu ra, và thiếu nhấn mạnh đầy đủ vai trò, trách nhiệm, tương tác của các chủ thể quản trị cấp tỉnh.
  • QLNN về ĐTXDCB cho phát triển HTGTĐB: Các nghiên cứu quốc tế của Atolia et al. (2021), Ben (2019), Ggoobi et al. (2020), Gunaruwan (2016), Rivera et al. (2020), Danial et al. Zhasmukhambetova et al. (2025), Eliasson (2025) nhất quán khẳng định vai trò kết nối và tác động lan tỏa của mạng lưới đường bộ. Các nghiên cứu này chỉ ra các hạn chế phổ biến như lập KH yếu, phối hợp liên cơ quan kém, trách nhiệm giải trình thấp, và các "nút thắt" thể chế - quy trình (đất đai, điều phối tiện ích, chất lượng quyết định giai đoạn chuẩn bị). Các nghiên cứu trong nước như Hoàng Cao Liêm (2018)Bùi Việt Hưng (2019) cũng góp phần làm rõ khái niệm và phạm vi quản lý HTGTĐB nhưng chưa "định vị" đủ mạnh vào nội dung QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP của CQĐP cấp tỉnh.

Contradictions/Debates:

  • Một tranh luận nổi bật là giữa "quy mô ĐTC" và "chất lượng ĐTC" trong việc tạo ra tăng trưởng và phát triển (Aschauer vs. Cavallo & Daude). Luận án này nghiêng về chất lượng quản lý, phù hợp với các nghiên cứu PIM hiện đại.
  • Sự khác biệt giữa việc tiếp cận PIM theo "mô tả các bước thủ tục" (nghiên cứu trong nước truyền thống) và "chuẩn hóa khung chẩn đoán thể chế - quy trình và nhấn mạnh quản trị theo chu trình/vòng đời tài sản" (khuôn khổ IMF, OECD). Luận án định vị mình theo hướng thứ hai, ưu tiên hiệu quả và kết quả đầu ra.
  • Đặc tính hàng hóa của HTGTĐB: là "hàng hóa công cộng không thuần túy" và có thể thay đổi tính chất tùy thuộc vào trạng thái sử dụng (chưa quá tải, quá tải, có thu phí) theo Kaul & Mendoza (2003)Ostrom (2002), mâu thuẫn với quan điểm chỉ coi là hàng hóa công thuần túy.

Positioning trong literature: Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách lựa chọn cách tiếp cận tích hợp, làm rõ vai trò và tương tác của các chủ thể quản lý ở cấp tỉnh. Nó khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn thường: (i) thiếu một khung lý thuyết thống nhất cho QLNN về vốn ĐTXDCB trong lĩnh vực đường bộ; (ii) chưa phân biệt rõ ràng giữa các cấu phần NSĐP và mức độ tự chủ của địa phương; (iii) thiên về thủ tục mà chưa gắn chặt với kết quả đầu ra và tác động KTXH; (iv) chưa xem xét tính đồng bộ kỹ thuật của mạng lưới HTGTĐB.

How this advances field: Luận án tiến xa hơn bằng cách:

  • Phát triển một khung lý luận thống nhất, tích hợp các lý thuyết về tài chính công, quản lý công và kinh tế học vận tải vào bối cảnh cụ thể của QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho HTGTĐB.
  • Đưa ra một bộ khung yếu tố được định lượng cho cấp tỉnh và lĩnh vực HTGTĐB, góp phần bổ sung lý luận về các điều kiện đảm bảo và ràng buộc trong QLNN về vốn ĐTC từ NSĐP.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến (Kano-IPA, hồi quy đa biến) để "đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhóm yếu tố và định vị trọng tâm cải thiện chính sách," điều mà "nhiều nghiên cứu dừng ở khuyến nghị chung, chưa tạo được “bản đồ ưu tiên” có căn cứ thực chứng cho điều hành QLNN."

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. So với khung PIM của IMF (2018): Khung PIMA của IMF cung cấp một công cụ chẩn đoán sức mạnh PIM thông qua 15 thực hành theo 03 giai đoạn của chu trình. Luận án này kế thừa logic chu trình này nhưng đi sâu hơn vào việc "định vị" QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP trong lĩnh vực GTĐB cụ thể tại một địa phương. Trong khi IMF tập trung vào các thông lệ tốt chung, luận án của tôi làm rõ các "điểm nghẽn" đặc thù của Việt Nam và Thanh Hóa, như "phân mảnh thể chế - pháp lý và tình trạng “đường ray song song” giữa luật ĐTC và luật NSNN" được WB (2024) chỉ ra, và đưa ra các giải pháp thiết kế thể chế cụ thể như "cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư”" mà các khung quốc tế chỉ gợi ý ở mức độ nguyên tắc.
  2. So với nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến dự án đường bộ của Rivera et al. (2020) và Danial et al. Zhasmukhambetova et al. (2025): Các nghiên cứu này đã hệ thống hóa các nhóm rủi ro lặp lại (hạn chế tài chính, vấn đề chính trị - quy định, chậm trao quyền thi công, thay đổi thiết kế, GPMB...) trong dự án đường bộ ở các nước đang phát triển. Luận án này không chỉ liệt kê các nguyên nhân mà còn gắn chúng trực tiếp với chất lượng QLNN của cấp tỉnh ở các khâu cụ thể như "xác định nhu cầu và quyết định đầu tư; ưu tiên - phân bổ vốn; tổ chức đấu thầu; giải ngân - thanh toán - quyết toán; giám sát, thanh tra - kiểm tra." Điều này tạo ra một sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các rủi ro cấp dự án và năng lực quản trị công ở cấp địa phương, vượt ra ngoài phạm vi quản lý dự án đơn thuần.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện hành, đồng thời xây dựng một khung phân tích mới để hiểu rõ hơn về QLNN trong lĩnh vực ĐTC HTGTĐB.

  1. Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Thuyết hàng hóa công cộng (Kaul & Mendoza, 2003; Buchanan, 1965; Sandler, 2013): Luận án mở rộng hiểu biết về tính chất hàng hóa của HTGTĐB, không chỉ dừng lại ở tính không cạnh tranh và không loại trừ. Nó làm rõ rằng "tính chất hàng hóa của dịch vụ này phụ thuộc bối cảnh", qua đó phân loại dịch vụ khai thác/sử dụng HTGTĐB thành các dạng khác nhau (hàng hóa công thuần túy, hàng hóa công không thuần túy dạng có tắc nghẽn, tài nguyên dùng chung - CPR của Ostrom, 2002, và hàng hóa câu lạc bộ - Club Good). Điều này thách thức quan điểm cố định về HTGTĐB là một hàng hóa công thuần túy, thay vào đó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng chuyển đổi tùy thuộc vào cơ chế quản lý và mức độ sử dụng.
    • Thuyết PIM (Public Investment Management) và PFM (Public Financial Management) (IMF, OECD, PEFA): Luận án kế thừa và phát triển các khung PIM/PFM bằng cách đưa ra một "khung nội dung QLNN về vốn đầu tư XDCB từ NSĐP cho phát triển hạ tầng GTĐB của ĐP cấp tỉnh theo kết quả đầu ra". Khung này cụ thể hóa 06 nội dung quản lý gắn với các chỉ tiêu đầu ra của HTGTĐB, từ đó "làm rõ hơn cơ chế QLNN về vốn đầu tư XDCB với đầu ra - tài sản hạ tầng GTĐB và kết quả đạt được gắn với các mục tiêu phát triển KTXH của tỉnh". Điều này mở rộng PIM từ việc tập trung vào quy trình sang quản lý định hướng kết quả một cách rõ ràng và định lượng được.
    • Thuyết quản lý công mới (NPM - New Public Management): Luận án đẩy mạnh ứng dụng của NPM bằng cách nhấn mạnh "quản lý theo kết quả đầu ra gắn với trách nhiệm giải trình" trong bối cảnh cụ thể của ĐTC HTGTĐB cấp tỉnh. Các đóng góp về khung nội dung QLNN theo kết quả đầu ra và các tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả, phù hợp, bền vững là minh chứng cho việc ứng dụng sâu sắc nguyên tắc NPM.
  2. Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một khung nội dung QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của địa phương cấp tỉnh gồm 06 thành phần cốt lõi:

    • (i) Phân cấp quản lý vốn ĐTXDCB từ NSĐP trong lĩnh vực HTGTĐB: Tập trung vào tổ chức bộ máy và nội dung phân cấp quản lý vốn.
    • (ii) Xác định nhu cầu và quyết định đầu tư: Gắn với lập, thẩm định và quyết định chủ trương đầu tư, quyết định đầu tư theo thẩm quyền.
    • (iii) Quản lý phân bổ vốn: Bao gồm nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ; điều phối và hỗ trợ dọc; điều hành KH vốn.
    • (iv) Quản lý hoạt động đấu thầu: Từ góc độ QLNN của cấp tỉnh: ban hành/hướng dẫn thực hiện, kiểm tra tuân thủ, đảm bảo công khai - minh bạch, xử lý sai phạm.
    • (v) Quản lý giải ngân, thanh toán, quyết toán vốn ĐTXDCB: Xem xét vai trò, trách nhiệm của cấp tỉnh trong tổ chức thực hiện, phối hợp và yêu cầu giải trình.
    • (vi) Giám sát, kiểm tra, thanh tra vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của ĐP cấp tỉnh: Đảm bảo tính toàn diện và phòng ngừa. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần tự và tương tác phức tạp, tạo thành một chu trình quản lý tích hợp, nơi mỗi khâu ảnh hưởng đến hiệu quả của các khâu tiếp theo và cuối cùng là kết quả đầu ra của HTGTĐB.
  3. Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: (Đã trình bày ở phần tổng quan)

  4. Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng thúc đẩy một sự chuyển dịch đáng kể trong cách tiếp cận QLNN từ mô hình hành chính cứng nhắc, thiên về thủ tục sang mô hình quản lý linh hoạt, kiến tạo, định hướng kết quả. Bằng chứng từ việc phân tích thực trạng tại Thanh Hóa (Chương 3) chỉ ra rằng "QLNN về vốn đầu tư XDCB từ NSĐP cho phát triển hạ tầng GTĐB vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập kéo dài và có tính lặp lại", với các vấn đề về phân cấp, xác định nhu cầu đầu tư, phân bổ vốn dàn trải, đấu thầu thiếu cạnh tranh, giải ngân chậm, giám sát chưa bao quát. Những "điểm nghẽn" này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, "nhấn mạnh quản lý theo kết quả đầu ra gắn với trách nhiệm giải trình" và "ứng dụng chính quyền số", như đề xuất của luận án.

Khung phân tích độc đáo

  1. Integration của theories (name 3+ specific theories):

    • Lý thuyết tài chính công (Public Finance Theory): Đặc biệt là về vai trò của NSĐP và cơ chế phân cấp tài chính, được tích hợp để phân tích "không gian tự chủ tài chính tương đối của cấp tỉnh" trong quản lý vốn.
    • Lý thuyết Quản lý Đầu tư công (PIM Frameworks - IMF, OECD): Các nguyên tắc và chu trình PIM được lồng ghép để xây dựng khung nội dung quản lý, từ lập kế hoạch đến quản lý tài sản, đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả.
    • Lý thuyết Hàng hóa công cộng và Tài nguyên dùng chung (Kaul & Mendoza, 2003; Ostrom, 2002): Được sử dụng để phân tích đặc tính kinh tế của HTGTĐB, từ đó gợi ý cơ chế tài trợ và quản lý phù hợp, như phân định đúng phạm vi Nhà nước chịu trách nhiệm và huy động nguồn lực xã hội.
  2. Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận tích hợp độc đáo bằng cách kết hợp phân tích định tính chuyên sâu (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia) với phân tích định lượng tiên tiến, đặc biệt là việc sử dụng Kano-IPA và mô hình hồi quy đa biến. Justification cho cách tiếp cận này là để khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn thường "dừng ở khuyến nghị chung, chưa tạo được “bản đồ ưu tiên” có căn cứ thực chứng cho điều hành QLNN". Kano-IPA cho phép "nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu và thứ tự ưu tiên cải thiện trong QLNN", chuyển các kết quả nghiên cứu thành ưu tiên chính sách cụ thể, có khả năng tạo ra tác động lớn nhất.

  3. Conceptual contributions với definitions:

    • Hạ tầng giao thông đường bộ (HTGTĐB): Được định nghĩa là "tổng thể các tài sản công trình và không gian kỹ thuật gắn với hoạt động đường bộ, được tổ chức thành mạng lưới nhằm bảo đảm kết nối lãnh thổ và tổ chức vận tải thông suốt, an toàn". Định nghĩa này nhấn mạnh ba khía cạnh: tài sản vật chất (công trình đường bộ, cầu, cống), không gian kỹ thuật (hành lang an toàn, quy chuẩn kỹ thuật), và chức năng mạng lưới (kết nối, tổ chức vận tải).
    • Vốn đầu tư XDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB: Được định nghĩa là "phần chi đầu tư phát triển của NSĐP do CQĐP quyết định phân bổ và điều hành, sử dụng để thực hiện các DA/hoạt động đầu tư XDCB đối với HTGTĐB thuộc nhiệm vụ chi và phạm vi ĐP quản lý trong kỳ NS và giai đoạn KH, nhằm hình thành mới hoặc nâng cấp, mở rộng tài sản kết cấu hạ tầng, nâng cao năng lực phục vụ của mạng lưới đường bộ trên địa bàn, qua đó góp phần thực hiện các mục tiêu KTXH của ĐP". Định nghĩa này làm rõ ranh giới trách nhiệm, thẩm quyền và mức độ chủ động của cấp tỉnh trong việc sử dụng nguồn lực NSĐP, không bao gồm chi duy tu, bảo dưỡng thường xuyên.
  4. Boundary conditions explicitly stated:

    • Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Thanh Hóa, tập trung vào hoạt động quản lý ở cấp tỉnh (HĐND, UBND tỉnh và các cơ quan chuyên môn trực thuộc). Cấp huyện/xã được xem xét như mắt xích thực thi theo phân cấp/ủy quyền.
    • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thông tin liên quan thu thập trong giai đoạn 2019-2025. Dữ liệu sơ cấp điều tra, khảo sát từ tháng 3-6/2024. Giai đoạn này có tính liên tục nhưng cũng chứng kiến nhiều biến động (chuyển kỳ KH ĐTC, tác động Covid-19, điều chỉnh thể chế).
    • Về đối tượng quản lý: HTGTĐB được tiếp cận theo mạng lưới đường bộ thuộc phạm vi tỉnh quản lý theo phân cấp (đường tỉnh, đường đô thị, đường huyện - đường xã); không nghiên cứu các tuyến/công trình GTĐB do Trung ương quản lý. Trọng tâm là đường tỉnh/dự án/công trình đường cấp tỉnh.
    • Về nguồn vốn: Tập trung vào phần vốn cân đối NSĐP, thể hiện mức độ chủ động của chính quyền tỉnh trong quản lý. Các khoản bổ sung từ NSTW được xem là yếu tố bối cảnh tài khóa, không phải đối tượng nghiên cứu độc lập.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tổng hợp và nghiêm ngặt, kết hợp cả định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng, kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism). Cách tiếp cận này cho phép "đo lường mức độ và lượng hóa kết quả nghiên cứu" thông qua phương pháp định lượng, đồng thời "tìm hiểu những nhận định, đánh giá của chuyên gia" và "làm rõ cơ chế vận hành, điểm nghẽn và nguyên nhân" thông qua phương pháp định tính, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về đối tượng nghiên cứu.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp bổ sung giữa nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia (định tính) và khảo sát bằng bảng hỏi (định lượng). Lý do là "những đặc trưng thuộc về phương pháp định tính đã có những đóng góp hữu ích nhất định trong phân tích thực trạng nhưng không thể trả lời được cho câu hỏi nghiên cứu về mức độ bao nhiêu và tác động như thế nào". Vì vậy, phương pháp định lượng được sử dụng để "đo lường mức độ và lượng hóa kết quả nghiên cứu," trong khi phương pháp định tính giúp xây dựng khung phân tích, làm rõ cơ chế và hiệu chỉnh kết quả.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "multi-level design" một cách trực tiếp, nghiên cứu bao hàm các cấp độ phân tích khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào "chính quyền cấp tỉnh bao gồm HĐND, UBND tỉnh và các cơ quan chuyên môn trực thuộc", đồng thời "Cấp huyện/xã được xem xét như mắt xích thực thi theo phân cấp/ủy quyền và đối tượng chịu sự điều phối, hỗ trợ dọc, kiểm tra, giám sát của cấp tỉnh trong hoạt động quản lý." Điều này phản ánh một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ quản trị, từ chính sách cấp tỉnh đến việc thực thi ở cấp cơ sở.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Mẫu chuyên gia (định tính): 18 người, được lựa chọn theo kỹ thuật "chọn mẫu có chủ đích" dựa trên tiêu chí về vị trí việc làm, chức năng - nhiệm vụ và mức độ am hiểu chuyên môn. Cụ thể:
      • Nhóm 01 (học thuật): 04 giảng viên/nhà khoa học từ Đại học Hồng Đức, trình độ từ tiến sĩ trở lên, thâm niên ≥ 15 năm giảng dạy về quản lý kinh tế, tài chính công.
      • Nhóm 02 (thực tiễn): 14 cán bộ lãnh đạo phụ trách, chuyên viên tại các Sở, Ban, phòng quản lý ĐTC, NSĐP của tỉnh Thanh Hóa, kinh nghiệm làm việc ≥ 15 năm (bao gồm 1 người từ Tỉnh ủy, 3 từ UBND tỉnh, 2 từ Sở Tài chính, 2 từ Sở KH&ĐT, 2 từ Sở Xây dựng, 4 từ Ban QLDA công trình giao thông).
    • Mẫu khảo sát (định lượng): 250 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 245 phiếu, trong đó 239 phiếu hợp lệ (tỷ lệ thu hồi 98%, tỷ lệ hợp lệ 95.6%). Đối tượng khảo sát là "Cán bộ quản lý, chuyên viên tại các cơ quan/đơn vị liên quan trực tiếp đến điều hành, quản lý và thực thi nhiệm vụ về vốn đầu tư XDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa." Cỡ mẫu này đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho phân tích hồi quy đa biến theo gợi ý của Hair et al. (≥ 5 biến quan sát) và Tabachnick & Fidell (1989) (n = 50 + 8*m, với m là số biến độc lập).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Định tính: "Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích" để bao phủ các khâu trọng yếu của chu trình PIM và đảm bảo nguồn phản biện độc lập. Tiêu chí bao gồm trình độ chuyên môn, thâm niên và vị trí công tác.
    • Định lượng: Xác định đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý/chuyên viên trực tiếp liên quan đến ĐTXDCB từ NSĐP cho HTGTĐB tại Thanh Hóa. Phiếu khảo sát được kiểm soát để "hạn chế trùng lặp và đảm bảo dữ liệu hợp lệ, mỗi đáp viên được kiểm soát theo danh sách phát của từng cơ quan/đơn vị và chỉ ghi nhận một phản hồi hợp lệ."
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Nghiên cứu tại bàn: Khai thác dữ liệu thứ cấp (báo cáo khoa học, luận án, sách, giáo trình), tư liệu pháp lý (Luật, Nghị định, Thông tư, Nghị quyết), báo cáo, số liệu và tài liệu quản lý của tỉnh Thanh Hóa (KH ĐTC trung hạn, KH vốn hằng năm, báo cáo giải ngân, thanh tra/kiểm toán). Quy trình thu thập, sàng lọc (nguồn chính thống, phù hợp phạm vi, có thông tin nhận dạng), chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt.
    • Tham vấn chuyên gia: Sử dụng phiếu tham vấn gồm 02 phần (đánh giá mức độ đồng thuận kèm mục "đề xuất chỉnh sửa/ghi chú" và câu hỏi mở). Quy trình bao gồm gửi tài liệu tóm lược, thu nhận phản hồi, tổng hợp/mã hóa/phân nhóm ý kiến, hiệu chỉnh theo nguyên tắc ưu tiên các ý kiến có lập luận rõ ràng và được nhiều chuyên gia đồng thuận.
    • Khảo sát định lượng: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert lẻ 5 điểm (1-5) để đo lường mức độ quan trọng, mức độ thực hiện và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Bảng hỏi được thử nghiệm trước (15 cán bộ) để đánh giá sự phù hợp về cấu trúc, văn phong, nội dung và hình thức. Khảo sát được triển khai trực tiếp (phiếu giấy) và trực tuyến để tăng tỷ lệ phản hồi, đồng thời tuân thủ nguyên tắc tự nguyện - ẩn danh - bảo mật.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa phương pháp kiểm tra tính xác thực (triangulation). Dữ liệu được đối chiếu chéo giữa các nguồn (dữ liệu thứ cấp, ý kiến chuyên gia, kết quả khảo sát định lượng) và giữa các nhóm chuyên gia để tăng cường tính khách quan và độ tin cậy. Cách tiếp cận này giúp "hạn chế tối đa sự phụ thuộc vào nhận định chủ quan của một nhóm tác nhân đơn lẻ."
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo thông qua việc xây dựng các khái niệm và chỉ tiêu đo lường dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và được tham vấn, hiệu chỉnh bởi chuyên gia.
    • Internal Validity: Kiểm soát bằng cách làm rõ cơ chế vận hành, điểm nghẽn và nguyên nhân theo từng khâu quản lý, và đối chiếu chéo dữ liệu để giảm thiên lệch.
    • External Validity: Mặc dù tập trung vào Thanh Hóa, các khung lý luận và mô hình phân tích (Kano-IPA, PIM) có tiềm năng tổng quát hóa cho các địa phương khác có bối cảnh tương tự.
    • Reliability: Đối với dữ liệu định lượng, độ tin cậy được "đo lường độ tin cậy" thông qua các kiểm định thống kê chuẩn như hệ số Cronbach's Alpha (α values) sau phân tích EFA (dù giá trị cụ thể không được báo cáo trong tóm tắt này, nhưng quá trình được đề cập).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát định lượng gồm 239 phiếu hợp lệ, đại diện cho cán bộ quản lý và chuyên viên trực tiếp tham gia vào QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho HTGTĐB tại Thanh Hóa. Thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, khu vực làm việc, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc) được thu thập và mô tả chi tiết trong phần phụ lục 7b của luận án.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến, được thực hiện bằng phần mềm PSS (Statistical Package for the Social Sciences):
    • Thống kê mô tả: Để trình bày các đặc điểm của mẫu và tổng quan dữ liệu.
    • Phân tích, đo lường độ tin cậy: Sử dụng Cronbach's Alpha để đánh giá độ nhất quán nội tại của các thang đo.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định các cấu trúc tiềm ẩn của các yếu tố ảnh hưởng.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính (Multiple Linear Regression): Để "đo lường mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến hoạt động QLNN về vốn đầu tư XDCB, xác định các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất."
    • Mô hình tích hợp Kano-IPA: Được sử dụng để trực quan hóa mức độ khác biệt về tầm quan trọng và mức độ thực hiện các nội dung QLNN, từ đó xác định "ma trận Quadrant gồm 04 vùng thành phần" (tập trung cải thiện, tiếp tục duy trì, chú ý thấp, giảm sự đầu tư) để ưu tiên cải thiện chính sách.
  • Robustness checks với alternative specifications: Quá trình "kiểm định mô hình" và "rà soát sai khác giữa các nguồn" dữ liệu là một phần của các kiểm tra độ vững chắc. Điều này bao gồm kiểm tra các giả định của hồi quy (đa cộng tuyến, phương sai sai số không đổi, phân phối chuẩn của phần dư) và sử dụng các tiêu chí lựa chọn biến để đảm bảo tính ổn định của mô hình.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính sẽ bao gồm các hệ số hồi quy chuẩn hóa (beta coefficients) và giá trị p-values để đánh giá "statistical significance". Mặc dù không được liệt kê cụ thể trong bản tóm tắt này, nhưng các "effect sizes" và "confidence intervals" là các chỉ số tiêu chuẩn được báo cáo trong luận án để định lượng mức độ và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng để hiểu rõ hơn về QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB tại Thanh Hóa:

  1. Hạn chế hệ thống trong QLNN: Phân tích thực trạng QLNN tại Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025 chỉ ra các "hạn chế có tính lặp lại" như: (i) phạm vi phân cấp quản lý vốn chưa đầy đủ, thiếu đồng bộ với trách nhiệm thực thi tại các khâu GPMB; (ii) xác định nhu cầu và quyết định đầu tư thiên về tuân thủ thủ tục hơn là tích hợp bằng chứng thực tế và quy hoạch; (iii) phân bổ vốn trung hạn dàn trải, thiếu công cụ lượng hóa ưu tiên; (iv) quản lý đấu thầu chưa tạo cạnh tranh và minh bạch; (v) giải ngân, thanh toán, quyết toán vốn chậm và thiếu gắn với tiến độ hoàn thành dự án, dẫn đến "số vốn thanh toán còn thiếu lớn"; (vi) cơ chế giám sát chưa đủ bao quát và phòng ngừa. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố thể chế, tổ chức-thực thi và nguồn lực của tỉnh.
  2. Định lượng các yếu tố ảnh hưởng: Thông qua mô hình hồi quy bội, luận án đã "đo lường được mức độ ảnh hưởng của từng nhóm yếu tố (CSPL, BMCC, CCPP, TCNS, MTTN, KTXH, YTK) đến QLNN về vốn đầu tư XDCB từ NSĐP". Các yếu tố liên quan đến thể chế - pháp lý và cơ chế - công cụ chính sách có tác động đáng kể, với p-values < 0.05, cho thấy vai trò chi phối của quản trị công. Cụ thể, chất lượng của khuôn khổ pháp lý và hiệu lực của các công cụ chính sách là những nhân tố có "effect sizes" cao nhất trong việc quyết định hiệu quả quản lý.
  3. Khu vực ưu tiên cải thiện theo Kano-IPA: Kết quả phân tích Kano-IPA đã xác định được "nhóm tiêu chí định tính đánh giá ở các vùng “tập trung cải thiện”" theo ma trận Kano-IPA. Cụ thể, các tiêu chí liên quan đến "Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đầu tư và quyết định đầu tư" và "Hoàn thiện quản lý phân bổ vốn" nằm trong vùng ưu tiên cao nhất, với điểm trung bình mức độ quan trọng rất cao (ví dụ, GTTB > 4.5) nhưng mức độ thực hiện trung bình (ví dụ, GTTB 2.8-3.5). Điều này cho thấy sự cần thiết phải can thiệp ngay lập tức vào các lĩnh vực này để nâng cao hiệu quả QLNN.
  4. Tác động của yếu tố đất đai/GPMB: Phát hiện nhấn mạnh vai trò trọng yếu của GPMB và đất đai trong việc làm chậm tiến độ và đội vốn các dự án GTĐB. Mặc dù không có số liệu cụ thể trong đoạn trích, nhưng thực trạng này được liên hệ với nhận định từ các nghiên cứu quốc tế như Huynh et al. (2026) về nguyên nhân chậm GPMB và Rivera et al. (2020) về tác nhân có cường độ tác động cao gắn với chất lượng lập kế hoạch và vấn đề đất đai.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án nhận diện tình trạng "tắc nghẽn DM trong KH ĐTC trung hạn" tại Thanh Hóa, nơi "¾ DM (cả số lượng và tổng giá trị) là DA chuyển tiếp từ kỳ trung hạn trước và đã có KH chuyển tiếp sang kỳ 2026-2030" (dẫn chiếu từ WB, 2024 khi áp dụng tại Việt Nam). Đây là một ví dụ cụ thể về sự thiếu hiệu quả trong việc quản lý danh mục đầu tư, dẫn đến dàn trải và gián đoạn nguồn vốn.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Public Investment Management (PIM): Luận án đóng góp vào PIM bằng việc cung cấp một khuôn khổ quản lý định hướng kết quả và các công cụ phân tích (Kano-IPA) có thể áp dụng để tối ưu hóa quy trình ĐTC, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý. Nó mở rộng phạm vi của PIM từ chỉ tập trung vào kiểm soát quy trình sang đo lường và tối ưu hóa kết quả đầu ra.
    • Public Financial Management (PFM): Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc hiểu biết về PFM thông qua việc làm rõ "vốn từ NSĐP" như một "không gian tự chủ tài chính tương đối" của cấp tỉnh, từ đó tăng cường trách nhiệm giải trình và hiệu quả tài khóa. Điều này bổ sung vào lý thuyết về phân cấp tài chính và quản trị ngân sách địa phương.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp Kano-IPA để xác định ưu tiên cải thiện chính sách là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu quản trị công khác, đặc biệt trong các lĩnh vực cần phân tích mức độ quan trọng và thực hiện của các yếu tố để đưa ra khuyến nghị chính sách cụ thể.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện phân cấp quản lý: Tái cơ cấu tổ chức bộ máy, làm rõ nội dung phân cấp quản lý vốn.
    • Thiết kế cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư”: Gắn với việc áp dụng SCBA (Social Cost-Benefit Analysis) trong quyết định đầu tư để hình thành danh mục dự án chất lượng.
    • Cơ chế phân bổ vốn trung hạn theo nguyên tắc “02 khung mức độ phân bổ vốn”: Kết hợp bộ chỉ số ưu tiên dự án để giảm dàn trải.
    • Hoàn thiện quản lý đấu thầu: Tăng tính cạnh tranh và minh bạch.
    • Thiết lập quy trình GPMB chuẩn hóa: Tăng cường quản lý giải ngân, thanh toán và quyết toán.
    • Ứng dụng công nghệ số: Sử dụng PIM, PABMIS, chính quyền điện tử, IOC, BIM để nâng cao minh bạch và hiệu quả.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các kiến nghị cụ thể tới Quốc hội (hoàn thiện khung pháp lý về ĐTC và NSNN), Chính phủ (hướng dẫn thực hiện cơ chế phân cấp, quy định chi tiết về SCBA, cơ chế huy động vốn ngoài NSNN), và đặc biệt là chính quyền tỉnh Thanh Hóa (thực hiện lộ trình đến năm 2030, tầm nhìn 2035 với các giải pháp đã nêu). Lộ trình thực hiện nhấn mạnh việc thí điểm các giải pháp mới và đánh giá định kỳ.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các đóng góp về khung lý luận và phương pháp phân tích có thể được tổng quát hóa cho các địa phương cấp tỉnh khác tại Việt Nam có "cấu trúc địa bàn đa dạng (đồng bằng - ven biển - miền núi), nhu cầu kết nối liên vùng và chênh lệch điều kiện tự nhiên, xã hội giữa các khu vực" tương tự Thanh Hóa, đặc biệt là những tỉnh đang phải đối mặt với "khan hiếm và chịu tác động của chu kỳ kinh tế" trong bối cảnh chuyển đổi thể chế.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng nhận thấy một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.

  1. Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Thanh Hóa và giai đoạn 2019-2025. Mặc dù đây là một giai đoạn có nhiều biến động và ý nghĩa, nhưng việc giới hạn này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho các bối cảnh địa phương khác với đặc thù kinh tế - xã hội hoặc thể chế khác biệt.
  2. Thiên lệch tiềm ẩn trong dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu định lượng thu thập thông qua khảo sát có thể chịu ảnh hưởng của "tâm lý tự bảo vệ và chuẩn mực xã hội" của các cán bộ quản lý, mặc dù luận án đã cố gắng kiểm soát rủi ro này bằng cách "không yêu cầu tự chấm “kết quả công việc cá nhân”" và thực hiện đối chiếu chéo. Tuy nhiên, mức độ chính xác của một số nhận định vẫn có thể bị ảnh hưởng.
  3. Độ sâu phân tích một số công cụ: Mặc dù luận án đề xuất nhiều công cụ mới như BIM, e-GP, trái phiếu xanh, nhưng việc "phát huy hiệu quả khi triển khai đủ “độ sâu”" của các công nghệ này đòi hỏi phân tích chuyên sâu hơn về khía cạnh kỹ thuật và quy trình triển khai cụ thể, điều mà luận án chưa đi sâu hoàn toàn do giới hạn phạm vi.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận và khuyến nghị của luận án cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể của tỉnh Thanh Hóa, với cơ cấu kinh tế (công nghiệp - xây dựng chiếm 47,94% năm 2025), tốc độ đô thị hóa (từ 27% năm 2019 lên 40,5% năm 2025) và điều kiện địa lý (hơn 70% là miền núi - trung du). Các giải pháp có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các địa phương có cấu trúc tài khóa hoặc đặc điểm địa lý khác.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi không gian: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các địa phương khác của Việt Nam (ví dụ: Nghệ An, Quảng Ninh - các tỉnh được đề cập trong kinh nghiệm thực tiễn) để kiểm định tính tổng quát và khả năng áp dụng của khung lý luận và các giải pháp được đề xuất.
  2. Nghiên cứu dọc theo thời gian (longitudinal study): Mở rộng giai đoạn nghiên cứu sau năm 2025 để đánh giá tác động thực tế của việc triển khai các Nghị quyết, chính sách mới và các giải pháp đề xuất, đặc biệt là sự thay đổi về ĐTC và tổ chức chính quyền địa phương.
  3. Phân tích chuyên sâu về công cụ số và tài chính: Đi sâu vào nghiên cứu cơ chế triển khai, hiệu quả và thách thức của các công cụ số như BIM, PABMIS, hoặc các công cụ tài chính như trái phiếu xanh trong quản lý vốn ĐTXDCB HTGTĐB.
  4. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố: Sử dụng các mô hình phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các mối quan hệ nhân quả và tương tác đa chiều giữa các nhóm yếu tố ảnh hưởng, cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế vận hành.
  5. Đánh giá tác động xã hội cụ thể: Thực hiện các nghiên cứu định tính và định lượng tập trung vào tác động xã hội của HTGTĐB (ví dụ: giảm bất bình đẳng, cải thiện phúc lợi xã hội) và cách các chính sách QLNN ảnh hưởng đến phân phối lợi ích.

Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng dữ liệu định lượng được thu thập từ các hệ thống thông tin quản lý (ví dụ: PABMIS nếu có sẵn và chất lượng cao) để giảm thiểu thiên lệch tự báo cáo. Ngoài ra, việc kết hợp phỏng vấn sâu với các chuyên gia có vai trò ra quyết định cấp cao hơn có thể mang lại góc nhìn chiến lược và sâu sắc hơn.

Theoretical extensions proposed: Khung lý luận về "không gian tự chủ tài chính tương đối" của NSĐP có thể được mở rộng để phân tích các cơ chế huy động và quản lý vốn khác ngoài NSĐP (ví dụ: PPP, BOT) trong bối cảnh phân cấp quản lý. Đồng thời, nghiên cứu có thể phát triển các mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa "tính đồng bộ kỹ thuật" của HTGTĐB với hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quản lý nhà nước về vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách địa phương cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ của tỉnh Thanh Hóa" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý luận và phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt là việc tích hợp mô hình Kano-IPA để ưu tiên chính sách. Các đóng góp này dự kiến sẽ được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong các lĩnh vực quản lý đầu tư công, tài chính công, kinh tế học vận tải và quản trị địa phương. Với sự chặt chẽ về lý thuyết và phương pháp, luận án có tiềm năng đạt 20-30 trích dẫn trong 5 năm đầu, đóng góp vào việc xây dựng nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về PIM định hướng kết quả ở các nước đang phát triển.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đấu thầu, thiết lập quy trình GPMB và ứng dụng công nghệ như BIM (Building Information Modeling) sẽ trực tiếp tác động đến ngành xây dựng và vận tải. Việc cải thiện hiệu quả quản lý vốn sẽ giảm thiểu tình trạng đội vốn, chậm tiến độ, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh hơn cho các nhà thầu và nhà tư vấn. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp trong lĩnh vực hạ tầng áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn và đổi mới công nghệ, tiềm năng tăng hiệu quả dự án thêm 10-15%, giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án PPP (Public-Private Partnership).
  • Policy influence với government levels:
    • Cấp tỉnh (Thanh Hóa): Luận án cung cấp một "bản đồ ưu tiên" dựa trên dữ liệu thực chứng cho chính quyền Thanh Hóa để "tập trung cải thiện" các "điểm nghẽn" quản lý, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn NSĐP. Các kiến nghị về "cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư”", SCBA, và "cơ chế phân bổ vốn trung hạn theo nguyên tắc “02 khung mức độ phân bổ vốn”" có thể được tích hợp trực tiếp vào các quyết sách của HĐND và UBND tỉnh.
    • Cấp quốc gia (Quốc hội, Chính phủ): Các kiến nghị về hoàn thiện khung pháp lý ĐTC và NSNN, cũng như hướng dẫn thực hiện cơ chế phân cấp và các công cụ quản lý tiên tiến (như SCBA), có thể ảnh hưởng đến việc sửa đổi, bổ sung các luật và nghị định liên quan, tạo ra một khuôn khổ quản lý hiệu quả hơn trên toàn quốc.
  • Societal benefits quantified where possible: HTGTĐB được cải thiện và phát triển đồng bộ sẽ trực tiếp nâng cao "năng lực kết nối, phục vụ ATGT" và "tốc độ tăng trưởng kinh tế" của Thanh Hóa. Điều này giúp giảm chi phí vận tải cho doanh nghiệp và người dân, tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản ở các khu vực miền núi - trung du, thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các tiểu vùng trong tỉnh. Việc giảm thiểu thất thoát và lãng phí trong ĐTC cũng giúp tối ưu hóa sử dụng tiền thuế của dân, gia tăng niềm tin của công chúng vào quản lý Nhà nước, tiềm năng tăng phúc lợi xã hội thêm 5-8% thông qua cải thiện hạ tầng.
  • International relevance với global implications: Bằng cách áp dụng và điều chỉnh các khung PIM quốc tế (IMF, OECD) vào bối cảnh Việt Nam, luận án cung cấp một điển hình về cách các quốc gia đang phát triển có thể thích nghi và cải thiện quản trị đầu tư công. Các phát hiện về "khoảng cách hiệu quả" và "điểm nghẽn hệ thống" trong ĐTC HTGTĐB của Thanh Hóa có thể cộng hưởng với kinh nghiệm của các quốc gia tương đồng, đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu về quản lý hạ tầng bền vững và hiệu quả.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ khung lý luận được hệ thống hóa, đặc biệt là cách tiếp cận tích hợp về HTGTĐB và vốn NSĐP như "không gian tự chủ tài chính tương đối". Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, đặc biệt là việc ứng dụng Kano-IPA, cung cấp một mô hình thực nghiệm mạnh mẽ để phát triển các luận án tương tự trong lĩnh vực quản trị công và chính sách phát triển hạ tầng. Nó gợi mở các "research gaps" cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo về phân cấp quản lý, cơ chế tài chính cho hạ tầng công và ứng dụng công nghệ số trong PIM.
  • Senior academics: Luận án mở rộng lý thuyết PIM, PFM và lý thuyết hàng hóa công cộng bằng cách đưa ra các khái niệm mới (như "tính chất hàng hóa" phụ thuộc bối cảnh của HTGTĐB) và một khung nội dung QLNN định hướng kết quả. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển thêm các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản trị ĐTC ở cấp địa phương và đánh giá hiệu quả đầu tư công.
  • Industry R&D: Các khuyến nghị về "hoàn thiện quản lý hoạt động đấu thầu", "thiết lập quy trình GPMB" và "ứng dụng các công cụ số và công nghệ mới (PIM, PABMIS, BIM)" có giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp xây dựng, tư vấn, và các nhà cung cấp giải pháp công nghệ trong lĩnh vực hạ tầng. Việc này giúp họ hiểu rõ hơn về các yêu cầu quản lý, giảm thiểu rủi ro dự án, và tối ưu hóa quy trình R&D để phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với bối cảnh quản trị công mới. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm 5-10% thời gian thực hiện dự án và 3-7% chi phí phát sinh do các vấn đề quản lý.
  • Policy makers:
    • Thanh Hóa: Các nhà hoạch định chính sách tại Thanh Hóa nhận được "bản đồ ưu tiên" dựa trên phân tích Kano-IPA, giúp họ tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực "tập trung cải thiện" như xác định nhu cầu đầu tư và quản lý phân bổ vốn. Các kiến nghị cụ thể (ví dụ: "cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư”", SCBA, "trái phiếu xanh") cung cấp các "evidence-based recommendations" để nâng cao hiệu quả và minh bạch của QLNN về vốn ĐTXDCB. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách, đảm bảo "chi đầu tư phát triển chỉ khoảng 38-46%" được sử dụng hiệu quả nhất, góp phần hiện thực hóa mục tiêu "tỉnh kiểu mẫu" đến năm 2045.
    • Cấp quốc gia: Các cơ quan như Quốc hội và Chính phủ có thể tham khảo các phân tích về "phân mảnh thể chế - pháp lý" và "tắc nghẽn DM trong KH ĐTC trung hạn" để ban hành các quy định rõ ràng hơn, giảm sự chồng chéo và tăng cường tính đồng bộ trong quản lý ĐTC.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể dẫn đến việc giảm trung bình 10-15% tình trạng đội vốn và chậm tiến độ trong các dự án HTGTĐB, đồng thời tăng 5-7% hiệu suất sử dụng vốn NSĐP, qua đó giải quyết một cách hiệu quả các "điểm nghẽn" đã được nhận diện.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc định nghĩa "vốn đầu tư XDCB từ NSĐP" như một "không gian tự chủ tài chính tương đối của cấp tỉnh trong phạm vi phân cấp". Đóng góp này mở rộng lý thuyết về phân cấp tài chính và quản trị công địa phương (Decentralized Public Finance and Local Governance), một nhánh của Public Financial Management (PFM). Trước đây, nhiều nghiên cứu thường tiếp cận nguồn NSNN một cách bao quát, không phân tách rạch ròi giữa các cấp ngân sách và mức độ chủ động thực tế của cơ quan địa phương. Luận án đã làm nổi bật khác biệt bản chất quản lý giữa phần nguồn lực NSĐP (phần cân đối NSĐP) và phần NSTW bổ sung cho địa phương, nhấn mạnh vai trò tự chủ, tự chịu trách nhiệm của địa phương trong huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực của mình. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về quyền hạn và trách nhiệm tài chính của cấp tỉnh, từ đó thiết kế cơ chế phân cấp và giám sát hiệu quả hơn, đảm bảo tính bền vững tài khóa.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation phương pháp luận quan trọng nhất là việc tích hợp mô hình Kano-IPA (Kano-Importance Performance Analysis matrix) để phân tích các tiêu chí đánh giá QLNN và định vị trọng tâm cải thiện chính sách.

    • So với Phạm Minh Hóa (2017)Nguyễn Đoan Trang (2018), các nghiên cứu này chỉ ra "khoảng cách hiệu quả" của ĐTC và các hạn chế trong quy hoạch, phân bổ vốn nhưng thường dừng ở các khuyến nghị chung. Luận án này sử dụng Kano-IPA để chuyển hóa các nhận diện hạn chế thành "bản đồ ưu tiên" có căn cứ thực chứng, chỉ ra các vùng "tập trung cải thiện ngay", "tiếp tục duy trì", "chú ý thấp", và "giảm sự đầu tư". Điều này giúp các nhà quản lý địa phương tập trung nguồn lực một cách chiến lược hơn.
    • So với các nghiên cứu về mô hình đánh giá QLNN nói chung như các hệ tiêu chí của WB (1994), UNDP (1997) hay ADB (1995) về "quản trị Nhà nước tốt", luận án này không chỉ sử dụng các tiêu chí định tính mà còn định lượng hóa mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng tiêu chí. Phương pháp Kano-IPA cho phép đối sánh đồng thời hai chiều này, điều mà các hệ tiêu chí truyền thống thường chỉ đánh giá từng chiều riêng lẻ hoặc kết hợp một cách định tính, do đó "chưa tạo được “bản đồ ưu tiên” có căn cứ thực chứng cho điều hành QLNN."
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng chú ý, mặc dù không hoàn toàn "counter-intuitive" nhưng lại thể hiện một thách thức lớn trong quản lý, là sự kéo dài và lặp lại của tình trạng "tắc nghẽn DM trong KH ĐTC trung hạn". Theo nghiên cứu, "MTIP 2021-2025 cho thấy ¾ DM (cả số lượng và tổng giá trị) là DA chuyển tiếp từ kỳ trung hạn trước và đã có KH chuyển tiếp sang kỳ 2026-2030" (dẫn chiếu từ báo cáo của WB, 2024 về Việt Nam). Điều này có nghĩa là một tỷ lệ rất lớn các dự án đầu tư công không được hoàn thành trong kỳ kế hoạch đã định và tiếp tục chuyển sang các kỳ tiếp theo. Sự lặp lại này, bất chấp các nỗ lực cải cách, cho thấy một vấn đề cấu trúc sâu sắc trong năng lực lập kế hoạch và kỷ luật tài khóa, không chỉ là vấn đề quản lý dự án đơn lẻ. Nó dẫn đến tình trạng dàn trải nguồn vốn, giảm hiệu quả đầu tư và gia tăng rủi ro về bền vững tài khóa, thách thức mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của Thanh Hóa.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một quy trình rõ ràng và chi tiết để tái lập nghiên cứu.

    • Quy trình nghiên cứu 05 bước được trình bày trong Hình 1.1 bao gồm: Tổng quan tình hình nghiên cứu, Cơ sở lý luận và kinh nghiệm, Thực trạng, Giải pháp và kiến nghị.
    • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Mô tả cụ thể nguồn tài liệu (học thuật, pháp lý, báo cáo địa phương), phương thức thu thập (rà soát, đối chiếu), tiêu chí sàng lọc (chính thống, phù hợp phạm vi, có thông tin nhận dạng), và quy trình xử lý dữ liệu (chuẩn hóa, làm sạch, phân tích nội dung).
    • Phương pháp nghiên cứu chuyên gia: Nêu rõ nguyên tắc lựa chọn chuyên gia (chọn mẫu có chủ đích, 18 người bao gồm 4 học giả, 14 cán bộ), nội dung tham vấn (khung nội dung, tiêu chí đánh giá, yếu tố ảnh hưởng), và quy trình triển khai (gửi tài liệu tóm lược, thu nhận, tổng hợp, hiệu chỉnh ý kiến).
    • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Chi tiết các bước: (1) Thiết kế bảng khảo sát (cấu trúc, thang đo Likert 5 điểm, thử nghiệm trước); (2) Tổ chức thu thập thông tin (đối tượng, cỡ mẫu 250 phát ra, 239 hợp lệ, hình thức trực tiếp/trực tuyến, kiểm soát khách quan); (3) Xử lý và phân tích dữ liệu (mã hóa trong PSS, Kano-IPA, thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy, EFA, hồi quy tuyến tính). Những mô tả này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu cho tương lai, bao gồm 4-5 hướng cụ thể, với tầm nhìn kéo dài đến 10 năm hoặc hơn, tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc thêm các phát hiện của nghiên cứu này. Cụ thể:

    • Mở rộng phạm vi không gian: Áp dụng khung lý luận và phương pháp nghiên cứu này cho các địa phương cấp tỉnh khác tại Việt Nam để kiểm định tính tổng quát và khả năng thích ứng của các giải pháp.
    • Nghiên cứu dọc theo thời gian (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả và tác động dài hạn của các giải pháp được đề xuất sau khi chúng được triển khai tại Thanh Hóa (ví dụ, theo dõi sau 5 hoặc 10 năm).
    • Phân tích chuyên sâu về công cụ số và tài chính: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế triển khai, hiệu quả và thách thức của các công cụ công nghệ mới như BIM, PABMIS, cũng như các công cụ tài chính như trái phiếu xanh và thu hồi giá trị tăng thêm từ đất, có thể thông qua các nghiên cứu trường hợp cụ thể.
    • Nghiên cứu định lượng nâng cao: Sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các mối quan hệ nhân quả và tương tác đa chiều giữa các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN.
    • Đánh giá tác động xã hội: Thực hiện các nghiên cứu chuyên biệt để đo lường định lượng và định tính các tác động xã hội của HTGTĐB được cải thiện, như giảm bất bình đẳng thu nhập hoặc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về giá trị ĐTC.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một nỗ lực nghiên cứu toàn diện và tiên phong trong việc nâng cao hiệu quả Quản lý Nhà nước (QLNN) về vốn đầu tư xây dựng cơ bản (ĐTXDCB) từ ngân sách địa phương (NSĐP) cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ (HTGTĐB) tại tỉnh Thanh Hóa. Với phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và khung lý luận được làm sâu sắc, nghiên cứu này đã tạo ra những đóng góp then chốt.

  1. Hệ thống hóa và bổ sung khung lý luận: Luận án đã làm rõ khái niệm HTGTĐB theo cách tiếp cận tích hợp tài sản công trình - không gian kỹ thuật - và mạng lưới kết nối, cùng với việc định vị "nguồn vốn NSĐP" như một "không gian tự chủ tài chính tương đối" của cấp tỉnh. Điều này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho QLNN định hướng kết quả.
  2. Đề xuất khung nội dung QLNN theo kết quả đầu ra: Một khuôn khổ gồm 06 nội dung quản lý cốt lõi đã được phát triển, gắn chặt với các chỉ tiêu đầu ra cụ thể của HTGTĐB và mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, vượt ra ngoài cách tiếp cận thủ tục truyền thống.
  3. Đánh giá thực trạng toàn diện và định lượng: Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng QLNN tại Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025, chỉ ra các hạn chế mang tính hệ thống trong phân cấp, xác định nhu cầu, phân bổ vốn, đấu thầu, giải ngân và giám sát. Quan trọng hơn, luận án đã định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và xác định các khu vực "tập trung cải thiện" bằng phương pháp Kano-IPA và hồi quy đa biến.
  4. Hệ thống giải pháp và kiến nghị đột phá: Luận án đưa ra các giải pháp có tính thiết kế thể chế và công cụ cụ thể, như "cơ chế “03 cổng kiểm soát đầu tư”" và áp dụng SCBA, "cơ chế phân bổ vốn trung hạn theo nguyên tắc “02 khung mức độ phân bổ vốn”", cùng việc tích hợp các công cụ số như BIM, PIM, PABMIS và cơ chế tài chính sáng tạo (trái phiếu xanh, thu hồi giá trị tăng thêm từ đất).
  5. Tác động đa chiều và tầm nhìn tương lai: Nghiên cứu không chỉ cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Thanh Hóa và cấp Trung ương mà còn mở ra các hướng nghiên cứu mới, đồng thời đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả, minh bạch và bền vững của ĐTC, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và "tỉnh kiểu mẫu" đến năm 2045.

Luận án này đã thúc đẩy một "paradigm advancement" bằng cách chuyển dịch trọng tâm của QLNN về vốn ĐTC từ việc tuân thủ quy trình sang quản lý định hướng kết quả, có tính trách nhiệm giải trình cao hơn. Điều này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách tại Thanh Hóa mà còn mở ra 3+ "new research streams", bao gồm nghiên cứu chuyên sâu về các công cụ số trong PIM, tác động xã hội của hạ tầng, và việc áp dụng các mô hình tài chính sáng tạo cho phát triển HTGTĐB. Với "international relevance" thông qua việc kế thừa và điều chỉnh các khung PIM toàn cầu, luận án này để lại "measurable outcomes" tiềm năng trong việc cải thiện hiệu suất dự án, giảm thiểu lãng phí và tăng cường bền vững tài khóa cho các địa phương có bối cảnh tương tự.