Tổng quan về luận án

Luận án "Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" của Phạm Thị Hồng Nghĩa, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (Mã số: 9380101.02), mang tính tiên phong trong việc cung cấp một phân tích toàn diện và có hệ thống về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ luật hành chính. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh lĩnh vực ngân hàng được coi là huyết mạch của nền kinh tế, quyết định sự ổn định xã hội và phát triển quốc gia, như Chính phủ Việt Nam đã nhận định: “Hệ thống tiền tệ, ngân hàng và hoạt động các TCTD là huyết mạch của nền kinh tế… giữ vai trò trọng yếu trong tổng thể hệ thống tài chính Việt Nam” (điểm a tiểu mục 1 Mục 1 Quyết định số 986/QĐ- TTg ngày 08/08/2018).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng từ góc độ kinh tế, pháp luật kinh tế hoặc hành chính công chung, nhưng các nghiên cứu này chưa giải quyết triệt để các khoảng trống. Cụ thể, luận án chỉ ra các công trình trước đó còn thiếu sót trong việc "chưa đề cập toàn diện đến các vấn đề lý luận về các nội dung quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng nhất là ở nội dung tổ chức thực hiện pháp luật, kiểm tra, xử lý vi phạm hành chính" [Trích từ "Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài"]. Hơn nữa, "không có công trình nào có cụm từ “quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng”" [Trích từ "Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài"], cho thấy sự thiếu vắng một nghiên cứu trực tiếp, chuyên sâu về QLNN trong lĩnh vực này dưới góc độ luật hành chính. Các nghiên cứu hiện có cũng "chưa đề cập một cách toàn diện tất cả các hoạt động" ngân hàng, bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng, mở tài khoản, thanh toán và hoạt động ngoại hối, cũng như các chủ thể đa dạng như các công ty công nghệ tài chính (Fintech), tiền ảo, cho vay ngang hàng.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau: Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay được thực hiện trên những cơ sở lý luận nào?
  2. Thực trạng pháp luật và thực trạng QLNN trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam có những ưu điểm và những hạn chế, bất cập gì? Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập?
  3. Để bảo đảm cho hoạt động QLNN trong lĩnh vực ngân hàng cần có những quan điểm và giải pháp nào?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng có những điểm đặc thù khác với QLNN trên các lĩnh vực khác.
  • Giả thuyết 2: Thực trạng QLNN trong lĩnh vực ngân hàng còn nhiều hạn chế, bất cập chưa phù hợp với thực tiễn, thông lệ quốc tế.
  • Giả thuyết 3: Để bảo đảm cho hoạt động QLNN trong lĩnh vực ngân hàng cần có hệ thống quan điểm; áp dụng đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện pháp luật, tổ chức thực hiện pháp luật điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng; cũng như các giải pháp đối với hoạt động thanh tra, kiểm tra giám sát lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt cần đảm bảo sự độc lập của NHNN.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết khoa học:

  • Lý thuyết về quản lý mới (quản trị công mới): Được sử dụng xuyên suốt để phân tích khái niệm QLNN trong lĩnh vực ngân hàng và định hướng giải pháp.
  • Lý thuyết trò chơi: Áp dụng để phân tích quan điểm đảm bảo QLNN trong lĩnh vực ngân hàng thông qua hệ thống pháp luật phù hợp.
  • Lý thuyết phát triển bền vững: Dùng để phân tích mục tiêu QLNN trong lĩnh vực ngân hàng, thực trạng bảo đảm quyền của TCTD và khách hàng, trách nhiệm xã hội của TCTD, và đề xuất giải pháp.
  • Thuyết hành vi trong quản lý: Được sử dụng để phân tích hoạt động ban hành VBPL của cơ quan QLNN và chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Học thuyết về quản trị rủi ro: Áp dụng để đánh giá thực trạng ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật, cũng như đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo quản trị rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án có ba đóng góp đột phá chính:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Lần đầu tiên, luận án đưa ra khái niệm, đặc điểm, mục tiêu, chức năng, vai trò, chủ thể, đối tượng, hình thức, phương pháp, nội dung của QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ luật hành chính, phân tích các yếu tố tác động, tạo lập một cơ sở lý luận vững chắc và toàn diện.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện và chi tiết: Nghiên cứu phân tích thực trạng QLNN trên ba nội dung cốt lõi: ban hành pháp luật, tổ chức thực hiện pháp luật, và thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm. Luận án đặc biệt làm rõ "hạn chế trong quy định đảm bảo tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN" và các vấn đề liên quan đến "tiền mã hóa, hoạt động cho vay ngang hàng, hoạt động của các công ty công nghệ tài chính (Fintech), hoạt động xử lý nợ xấu". Tính đến cuối năm 2021, số lượng công ty Fintech là 150 [155], cho thấy mức độ cấp thiết của việc điều chỉnh pháp lý. Các vụ án tham nhũng như Huỳnh Thị Huyền Như chiếm đoạt hơn 4.911 tỷ đồng hay Phạm Công Danh gây thiệt hại 18.000 tỷ đồng, minh chứng cho những lỗ hổng trong quản lý.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá về độc lập của NHNN: Luận án đề xuất giải pháp tăng tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN, bao gồm "thay đổi mục tiêu hoạt động" trong ngắn hạn và "thay đổi vị trí thành cơ quan trực thuộc Quốc hội và độc lập với Chính phủ" trong dài hạn. Đây là một đề xuất có ý nghĩa sâu sắc, thách thức mô hình hiện tại và hướng tới các thông lệ quốc tế về quản trị ngân hàng trung ương.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Về mặt thời gian, luận án tập trung nghiên cứu hoạt động QLNN trong lĩnh vực ngân hàng từ năm 2011 (thời điểm Luật NHNN 2010 và Luật Các TCTD 2010 có hiệu lực) đến nay. Về mặt không gian, nghiên cứu bao trùm toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi vấn đề nghiên cứu rộng, bao gồm lý luận QLNN, pháp luật và các hoạt động QLNN của NHNN, cũng như các TCTD – chủ thể kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực ngân hàng. Significance của luận án nằm ở việc cung cấp một khung lý luận và thực tiễn mới, góp phần hoàn thiện thể chế QLNN trong lĩnh vực ngân hàng, từ đó tăng cường ổn định hệ thống tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho Việt Nam. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

Literature Review và Positioning

Luận án đã tổng quan một cách có hệ thống tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, bao gồm các công trình trong và ngoài nước về QLNN nói chung, QLNN dưới góc độ quản trị tốt (good governance), và QLNN chuyên biệt trong lĩnh vực ngân hàng.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các công trình nghiên cứu lý luận về QLNN truyền thống thường tiếp cận từ góc độ điều khiển học, coi QLNN là sự tác động của chủ thể lên đối tượng nhằm đạt mục tiêu nhất định, điển hình là Radchenko A. (1997) với “Cơ sở quản lý nhà nước và thị chính” [231] và Shamkhalov F. (2002) với “Lý thuyết quản lý nhà nước” [237]. Ở Việt Nam, các giáo trình Luật Hành chính như của Phạm Hồng Thái và Nguyễn Thị Minh Hà (2017) [58] cũng đề cập khái niệm, bản chất, nội dung QLNN. Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào quản trị nhà nước và quản trị tốt (good governance), nhấn mạnh sự tham gia của xã hội và nguyên tắc công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình. Các tác giả quốc tế như B. Smith (2007) [170], Henk Addink (2019) [177], Sam Agere (2000) [196] và các tổ chức như Ngân hàng Phát triển Châu Á (1995) đã nêu bật các nguyên tắc quản trị tốt. Ở Việt Nam, các tác giả Nguyễn Quế Anh, Vũ Công Giao, Nguyễn Hoàng Anh (2018, 2019, 2020) [1], [2], [15] đã phân tích xu hướng chuyển dịch từ quản lý sang quản trị nhà nước hiện đại.

Trong lĩnh vực ngân hàng, các công trình tập trung vào QLNN về kinh tế, tiền tệ, tín dụng như của Trần Đình Ty (2002, 2006) [71], [72] và các nghiên cứu về NHTW. Các tác giả nước ngoài như Alan S. (1999) [169] và Thammarak Moenjak (2014) [198] đã đề cao vai trò của NHTW trong điều hành chính sách tiền tệ và ổn định hệ thống tài chính. Báo cáo của Marc Dobler và cộng sự (2016) [216] phân tích chi tiết chức năng “ngân hàng của các ngân hàng” của NHTW. Đặc biệt, nghiên cứu của Martin Čihák và Ash Demirgüç-Kunt (2013) [184], [229] từ Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh vai trò điều chỉnh chính sách, pháp luật và giám sát của nhà nước để giảm ảnh hưởng tiêu cực từ khủng hoảng.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận lớn trong literature là về mức độ độc lập của NHTW. Alan S. (1999) [169] và Ranajoy Ray Chaudhuri (2018) [194] đều thống nhất rằng NHTW cần có vị trí độc lập với Chính phủ để hoạt động hiệu quả hơn, nhất là trong việc lựa chọn công cụ chính sách tiền tệ và tránh tác động từ mục tiêu chính trị ngắn hạn. Tuy nhiên, chính Alan S. cũng khẳng định rằng "sự độc lập này không phù hợp với các quốc gia đang phát triển" [169, tr.], một quan điểm được ủng hộ bởi Stephen Bell và Hui Feng (2013) [197] khi nghiên cứu Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, chỉ ra rằng sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản đã tạo nên thành công trong điều hành chính sách tiền tệ. Điều này tạo ra một mâu thuẫn giữa lý tưởng độc lập và thực tiễn chính trị tại các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là ở các nước XHCN như Việt Nam. Một tranh cãi khác là về việc kết hợp chức năng giám sát ngân hàng với chính sách tiền tệ của NHTW. Trong khi Marvin Goodfriend (2010) [221] đề cập đến việc mở rộng vai trò của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ bao gồm điều tiết và giám sát tài chính, thì Joe Peek, Eric S. (1999) [215] đánh giá rằng việc tách trách nhiệm giám sát có thể làm giảm hiệu quả quản lý, lập luận rằng thông tin từ giám sát giúp quản lý tốt hơn.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị bản thân bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ Luật Hành chính. Các công trình trước đó, dù nghiên cứu về ngân hàng từ góc độ kinh tế hoặc pháp luật kinh tế, hoặc hành chính công chung, đều chưa "nêu ra đầy đủ toàn diện về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ luật hành chính mà đề tài hướng tới." [Trích từ "Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài"]. Luận án này là một nỗ lực để cung cấp một khung lý luận và thực tiễn chi tiết, tập trung vào các khái niệm, đặc điểm, nội dung QLNN, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của Fintech, tiền mã hóa, và cho vay ngang hàng.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách:

  1. Cung cấp khung lý luận hành chính mới: Phát triển một khái niệm và khung lý luận toàn diện về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng từ một góc độ pháp lý hành chính, điều mà các công trình trước đó (chủ yếu từ góc độ kinh tế [18, 20]) chưa làm được.
  2. Đánh giá thực trạng các vấn đề mới nổi: Phân tích thực trạng quản lý các hoạt động mới như tiền mã hóa, cho vay ngang hàng, và Fintech – những lĩnh vực mà pháp luật hiện hành "vẫn còn tồn tại những khoảng trống pháp lý, những điểm bất cập" [Mở đầu]. Điều này giúp cập nhật hiểu biết và cung cấp cơ sở cho việc ban hành chính sách kịp thời.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá cho NHTW: Luận giải sâu sắc về việc tăng tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN, đề xuất các thay đổi cụ thể về mục tiêu và vị trí trong bộ máy nhà nước, nhằm nâng cao hiệu quả QLNN và phù hợp với thông lệ quốc tế trong dài hạn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với "Central banking in theory and practice" của Alan S. (1999) [169] và "Central bank independence, regulations, and monetary policy" của Ranajoy Ray Chaudhuri (2018) [194], luận án của Phạm Thị Hồng Nghĩa không chỉ đồng tình với xu hướng chung về sự độc lập của NHTW mà còn đi sâu vào giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng sự độc lập của NHTW là lý tưởng nhưng không phù hợp với các quốc gia đang phát triển, luận án này vẫn kiên định đề xuất một lộ trình để NHNN Việt Nam đạt được mức độ độc lập cao hơn, phù hợp với mô hình nhà nước pháp quyền XHCN và thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro. Cụ thể, đề xuất thay đổi vị trí của NHNN thành cơ quan trực thuộc Quốc hội, độc lập với Chính phủ, là một bước tiến xa hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào sự độc lập về công cụ chính sách.

Thêm vào đó, khi so sánh với "The banking regulation review" của Jan Putnis (2010) [181] và "Banking Regulation 2020" của Peter Ch. Hsu và Rashid Bahar (2020) [186], các nghiên cứu này tập trung vào cách các chính phủ và cơ quan quản lý ngân hàng các nước điều phối hoạt động ngân hàng thông qua quy định và sáng kiến. Luận án của Phạm Thị Hồng Nghĩa không chỉ mô tả mà còn phân tích sâu sắc các hạn chế của hoạt động ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật tại Việt Nam, đưa ra các giải pháp cụ thể để hoàn thiện các "khoảng trống pháp lý" và "điểm bất cập" trong các quy định, đặc biệt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Ví dụ, việc các quốc gia như Nga đặt ra mức vốn pháp định cao (ví dụ, ngân hàng từ năm 2018 là 1 tỷ Rúp [201]) và sử dụng giấy phép như một công cụ để "xóa bỏ" các TCTD không ổn định về tài chính, cung cấp một đối trọng cho phân tích về hiệu quả pháp lý tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức chúng trong bối cảnh quản lý nhà nước tại Việt Nam.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  • Mở rộng Lý thuyết về quản lý mới (quản trị công mới): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra một mô hình QLNN trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ nhấn mạnh vào hiệu quả, hiệu lực mà còn tích hợp yếu tố chủ thể quản lý đa dạng (Quốc hội, Chính phủ, NHTW, Bộ, chính quyền địa phương) và sự tham gia của xã hội (người dân, doanh nghiệp, TCTD), điều mà các mô hình quản trị công truyền thống thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập chung chung. Đặc biệt, nghiên cứu này bổ sung vào lý thuyết về Quản trị tốt khi đề xuất sự độc lập của NHTW, một yếu tố quan trọng trong quản trị hiện đại, nhưng được phân tích trong bối cảnh thể chế chính trị đặc thù của Việt Nam, nơi "NHTW của Trung Quốc không có vị trí độc lập với Chính phủ, thậm chí còn chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng lãnh đạo rất nhiều" [197].
  • Thách thức Thuyết hành vi trong quản lý: Mặc dù thuyết này nhấn mạnh việc ra quyết sách là cơ sở để quản lý, luận án cho thấy rằng trong thực tiễn Việt Nam, việc ban hành VBPL và chủ trương của Đảng vẫn còn những bất cập, tạo ra "khoảng trống pháp lý" và "yếu kém" trong thực tiễn QLNN, dẫn đến các vụ án tham nhũng lớn như vụ Phạm Công Danh gây thiệt hại 18.000 tỷ đồng. Điều này thách thức quan điểm rằng các quyết sách sẽ tự động dẫn đến quản lý hiệu quả nếu không có các yếu tố thực thi và giám sát chặt chẽ.
  • Cụ thể hóa Học thuyết về quản trị rủi ro: Luận án không chỉ áp dụng mà còn cụ thể hóa học thuyết này trong bối cảnh QLNN đối với rủi ro hệ thống của lĩnh vực ngân hàng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp pháp lý và hành chính để kiểm soát rủi ro tín dụng (ví dụ, giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng không vượt quá 15% vốn tự có của TCTD theo khoản 1 Điều 128 Luật Các TCTD hiện hành) và rủi ro thanh khoản, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Điều này mở rộng phạm vi áp dụng của học thuyết quản trị rủi ro từ cấp độ doanh nghiệp sang cấp độ quản lý nhà nước.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý luận của luận án tập trung vào mối quan hệ giữa các chủ thể quản lý nhà nước, đối tượng quản lý và các công cụ quản lý trong lĩnh vực ngân hàng.

  • Components:
    • Chủ thể QLNN: Quốc hội, Chính phủ, NHTW, Bộ/cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương. NHTW đóng vai trò trung tâm trong QLNN trực tiếp.
    • Đối tượng quản lý: Các chủ thể kinh doanh ngân hàng (chủ yếu là TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, Fintech), và các hoạt động kinh doanh ngân hàng (huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán, ngoại hối, tiền mã hóa, cho vay ngang hàng).
    • Công cụ QLNN: Hệ thống VBPL, tổ chức thực hiện pháp luật, thanh tra-kiểm tra-giám sát, xử lý vi phạm hành chính, chính sách tiền tệ, chính sách "tín dụng xanh".
    • Yếu tố tác động: Thể chế chính trị, kinh tế-xã hội, hội nhập quốc tế, phát triển công nghệ số.
  • Relationships: Khung lý luận chỉ ra mối quan hệ tương tác hai chiều. Các yếu tố tác động định hình các công cụ QLNN; các chủ thể QLNN sử dụng các công cụ để tác động lên đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu (ổn định giá trị đồng tiền, an toàn hệ thống ngân hàng, phát triển kinh tế-xã hội, bảo vệ quyền lợi). Ngược lại, thực trạng hoạt động và những bất cập của đối tượng quản lý cũng thúc đẩy sự thay đổi trong các công cụ và chủ thể QLNN. Ví dụ, sự bùng nổ của Fintech (150 công ty tính đến cuối 2021 [155]) đòi hỏi sự điều chỉnh nhanh chóng trong VBPL và chính sách.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất rằng hiệu quả QLNN trong lĩnh vực ngân hàng (HQQLNN) là hàm của ba biến chính: chất lượng pháp luật (CLPL), năng lực thực thi (NLTT), và mức độ độc lập, trách nhiệm giải trình của NHTW (ĐLTT_NHTW), bị điều tiết bởi các yếu tố tác động bên ngoài (YT_TĐNB). HQQLNN = f(CLPL, NLTT, ĐLTT_NHTW | YT_TĐNB)

  • Propositions/Hypotheses:
    • P1: CLPL tỉ lệ thuận với HQQLNN. Hệ thống pháp luật toàn diện, đồng bộ, phù hợp và khả thi sẽ nâng cao hiệu quả QLNN.
    • P2: NLTT tỉ lệ thuận với HQQLNN. Quy trình tổ chức thực hiện pháp luật, thanh tra, kiểm tra, giám sát nghiêm ngặt và xử lý vi phạm hiệu quả sẽ cải thiện HQQLNN.
    • P3: ĐLTT_NHTW tỉ lệ thuận với HQQLNN. Mức độ độc lập cao hơn và trách nhiệm giải trình rõ ràng của NHNN sẽ tăng cường khả năng điều tiết và quản lý rủi ro, từ đó nâng cao HQQLNN.
    • P4: YT_TĐNB (thể chế chính trị, kinh tế, xã hội, hội nhập, công nghệ số) điều tiết mối quan hệ giữa CLPL, NLTT, ĐLTT_NHTW và HQQLNN. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ số có thể làm tăng khoảng trống pháp lý, giảm HQQLNN nếu không có sự thích ứng kịp thời.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự chuyển dịch mô hình quản lý từ cách tiếp cận truyền thống sang mô hình quản trị nhà nước hiện đại, tiệm cận với quản trị công mới. Bằng chứng từ các findings cho thấy sự yếu kém trong QLNN truyền thống, thể hiện qua các vụ án tham nhũng lớn và "những khoảng trống pháp lý" trong điều chỉnh Fintech, tiền mã hóa. Đề xuất tăng tính độc lập của NHNN và thay đổi vị trí của nó là một minh chứng rõ ràng cho sự chuyển dịch này. Mô hình quản lý hiện tại, nơi NHNN còn chịu nhiều sự chỉ đạo từ Chính phủ, đã dẫn đến những hạn chế trong "đảm bảo tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN" [Đóng góp mới của luận án]. Sự chuyển dịch sang một NHNN độc lập hơn, trực thuộc Quốc hội, sẽ thúc đẩy một cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình mạnh mẽ hơn, phù hợp với nguyên tắc quản trị tốt và xu hướng chung của các NHTW hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp và tiếp cận đa ngành, mang lại cái nhìn sâu sắc và độc đáo.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết về quản lý mới (quản trị công mới), Lý thuyết phát triển bền vững, và Học thuyết về quản trị rủi ro. Việc phân tích QLNN không chỉ dừng lại ở hiệu quả hành chính mà còn đánh giá tác động đến phát triển bền vững (ví dụ, thông qua chính sách “tín dụng xanh” và trách nhiệm xã hội của TCTD) và khả năng quản lý rủi ro hệ thống. Cách tiếp cận này cho phép luận án vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý hành chính thuần túy để đánh giá các khía cạnh kinh tế-xã hội rộng lớn hơn của QLNN trong lĩnh vực ngân hàng.

Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc phân tích QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ Luật Hành chính, nhưng với một "cách tiếp cận đa ngành của khoa học Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Ngân hàng, khoa học QLNN" [Phương pháp luận]. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả các quy định mà còn phân tích bản chất quyền lực nhà nước, cơ chế kiểm soát, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể. Việc sử dụng phương pháp điều tra xã hội học để "khảo sát sự hiểu biết của người gửi tiền đối với việc thực hiện các quy định về bảo đảm quyền lợi người gửi tiền tại các TCTD" cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá, làm giàu cho phân tích pháp lý hành chính thường mang tính lý thuyết.

Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp một định nghĩa rõ ràng và toàn diện về "lĩnh vực ngân hàng" và "quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng", vượt xa các định nghĩa truyền thống.

  • Lĩnh vực ngân hàng: "Lĩnh vực then chốt của nền kinh tế với đối tượng kinh doanh là tiền tệ, trong đó các chủ thể kinh doanh ngân hàng (TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức nước ngoài khác có hoạt động ngân hàng, cũng như những chủ thể khác được NHTW cho phép tiến hành hoạt động ngân hàng) thực hiện các hoạt động (gồm hoạt động ngân hàng và hoạt động ngoại hối) nhằm điều tiết vốn trong nền kinh tế dưới sự quản lý của hệ thống cơ quan nhà nước (gồm Quốc hội, Chính phủ, NHTW, Bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương) theo quy định của pháp luật." [Trích từ "Khái niệm lĩnh vực ngân hàng"]. Định nghĩa này mở rộng các chủ thể và hoạt động, bao quát toàn bộ hệ sinh thái ngân hàng.
  • Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng: "Là sự tác động thực tế mang tính tổ chức, quyền lực và điều chỉnh của nhà nước (thông qua hệ thống cơ quan QLNN gồm Quốc hội, Chính phủ, NHTW, Bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương) lên chủ thể kinh doanh ngân hàng (...) và các hoạt động kinh doanh ngân hàng (...) nhằm mục đích ổn định giá trị đồng tiền; bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và hệ thống các TCTD; bảo đảm sự an toàn, hiệu quả của hệ thống thanh toán quốc gia; góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội dựa trên cơ sở Hiến pháp, pháp luật và hướng tới bảo vệ, bảo đảm quyền của chủ thể kinh doanh ngân hàng và khách hàng của họ." [Trích từ "Khái niệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng"]. Định nghĩa này không chỉ xác định bản chất, chủ thể, đối tượng mà còn làm rõ mục tiêu và căn cứ pháp lý, nhấn mạnh vai trò bảo vệ quyền lợi.

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này có những giới hạn rõ ràng về phạm vi:

  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2011 đến nay, tập trung vào các thay đổi pháp luật và thực tiễn QLNN sau khi Luật NHNN 2010 và Luật Các TCTD 2010 có hiệu lực.
  • Phạm vi không gian: Trong phạm vi toàn bộ lãnh thổ Việt Nam.
  • Đối tượng kinh doanh: Mặc dù định nghĩa rộng về chủ thể kinh doanh ngân hàng, luận án "chỉ đi vào nghiên cứu TCTD là điển hình của chủ thể kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng." [Trích từ "Khái niệm lĩnh vực ngân hàng"], do TCTD là phổ biến nhất và có mức độ ảnh hưởng lớn. Các chủ thể khác như chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức nước ngoài khác có hoạt động ngân hàng, và những chủ thể được NHTW cấp phép sẽ được đề cập ở mức độ ít chi tiết hơn.
  • Góc độ phân tích: Chủ yếu là Luật Hành chính, mặc dù có tiếp cận đa ngành, nhưng trọng tâm vẫn là các khía cạnh hành chính-pháp lý của QLNN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và đa dạng, phản ánh cách tiếp cận đa ngành nhằm mang lại kết quả có tính học thuật cao và ứng dụng thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được thực hiện dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lê nin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước, pháp luật, về QLNN, quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng. Điều này định hình một triết lý nghiên cứu theo hướng critical realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nó thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ: hệ thống pháp luật, cơ cấu tổ chức nhà nước, các vụ án tham nhũng), đồng thời xem xét các cấu trúc xã hội, chính trị, kinh tế ẩn dưới bề mặt của các hiện tượng quan sát được (ví dụ: nguyên nhân sâu xa của các hạn chế trong QLNN, tác động của thể chế chính trị đến sự độc lập của NHTW). Nó không chỉ mô tả mà còn tìm cách giải thích các cơ chế hoạt động và đề xuất các giải pháp mang tính chuyển đổi.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, mặc dù luận án này chủ yếu nghiêng về phân tích pháp lý-hành chính mang tính định tính.

  • Rationale: Việc kết hợp này giúp đạt được sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề lý luận và thực tiễn (định tính), đồng thời cung cấp bằng chứng cụ thể và khách quan (định lượng) để hỗ trợ các lập luận và đánh giá.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp, lịch sử, so sánh, phân tích tình huống pháp lý chủ yếu mang tính định tính, giúp làm rõ khái niệm, đặc điểm, diễn biến lịch sử, so sánh thể chế và phân tích các trường hợp điển hình.
    • Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học mang tính định lượng, cung cấp các số liệu về VBPL, thực trạng QLNN và nhận thức của người dân/TCTD.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp độ, xem xét QLNN ở các cấp độ khác nhau:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Nghiên cứu các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, các yếu tố thể chế chính trị, kinh tế vĩ mô, hội nhập quốc tế tác động đến QLNN trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích hệ thống pháp luật (Luật NHNN, Luật Các TCTD) và cơ cấu tổ chức của các cơ quan QLNN (Quốc hội, Chính phủ, NHNN, Bộ/ngang bộ, chính quyền địa phương), đặc biệt là vị trí và vai trò của NHNN.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật, hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm hành chính, và tác động của QLNN đến các đối tượng quản lý cụ thể như TCTD và khách hàng của họ. Các vụ án tham nhũng được sử dụng như các trường hợp nghiên cứu vi mô để minh họa các lỗ hổng.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Pháp luật và VBQPPL: Luận án tổng hợp "những văn bản điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng" từ năm 2011 đến nay. Việc lựa chọn các văn bản này dựa trên tính hiệu lực, phạm vi điều chỉnh và mức độ ảnh hưởng đến QLNN trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Các vụ việc vi phạm pháp luật: Luận án sử dụng "một số vụ việc vi phạm pháp luật xảy ra trong lĩnh vực ngân hàng" như vụ Huỳnh Thị Huyền Như, Nguyễn Đức Kiên, Phạm Công Danh, Hà Văn Thắm, Trần Bắc Hà, Đặng Thanh Bình, Nguyễn Văn Bình để củng cố nhận định về thực trạng. Các vụ việc này được lựa chọn dựa trên mức độ nghiêm trọng, quy mô thiệt hại và tính công khai của thông tin.
  • Điều tra xã hội học: "Xây dựng và tiến hành khảo sát sự hiểu biết của người tiền đối với việc thực hiện các quy định về bảo đảm quyền lợi người gửi tiền tại các TCTD." (specific sample size not provided in the abstract, but implied to be depositors at TCTDs). Inclusion criteria would likely include being a depositor and understanding Vietnamese, while exclusion criteria might relate to lack of direct experience with depositor rights issues.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Tài liệu tham khảo: Luận án tổng hợp "các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài" (bao gồm sách, giáo trình, luận án, bài viết khoa học) để xây dựng tổng quan và xác định khoảng trống. Tiêu chí bao gồm sự liên quan trực tiếp đến QLNN, lĩnh vực ngân hàng, luật hành chính, hoặc các lý thuyết nền tảng.
  • Pháp luật: Thu thập tất cả các Luật, Nghị định, Quyết định có hiệu lực từ năm 2011 đến nay điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng.
  • Case studies: Lựa chọn các vụ án/vụ việc vi phạm pháp luật công khai, có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực ngân hàng và được dư luận quan tâm, để phân tích sâu sắc.

Data collection protocols với instruments described:

  • Sưu tầm và phân tích tài liệu: Thu thập các VBPL, tài liệu lý luận, báo cáo, bài viết khoa học từ các nguồn chính thống (cơ quan nhà nước, thư viện, cơ sở dữ tạo, cơ sở dữ liệu học thuật). Sử dụng công cụ đọc, ghi chú, tóm tắt và phân tích nội dung.
  • Khảo sát điều tra xã hội học: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế để đo lường "sự hiểu biết của người gửi tiền đối với việc thực hiện các quy định về bảo đảm quyền lợi người gửi tiền tại các TCTD." (specific instrument description not detailed in abstract).
  • Phân tích tình huống pháp lý: Tập hợp thông tin từ hồ sơ vụ án công khai, báo chí chính thống, báo cáo kiểm toán, và các tài liệu liên quan khác để xây dựng tình huống và phân tích.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phương pháp đa giác để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: văn bản pháp luật, tài liệu lý luận, số liệu thống kê, báo cáo thực tiễn, thông tin từ vụ án.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp, lịch sử, so sánh, tình huống) và định lượng (thống kê, điều tra xã hội học).
  • Triangulation lý thuyết: Áp dụng nhiều lý thuyết khác nhau (quản trị công mới, trò chơi, phát triển bền vững, hành vi, quản trị rủi ro) để giải thích cùng một hiện tượng.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "QLNN trong lĩnh vực ngân hàng," "độc lập của NHNN," "quản trị rủi ro" được định nghĩa rõ ràng và đo lường/phân tích phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, như định nghĩa mở rộng về "lĩnh vực ngân hàng" và "QLNN trong lĩnh vực ngân hàng" đã được trình bày.
  • Internal Validity: Đảm bảo các kết luận về mối quan hệ nhân quả (ví dụ: sự độc lập của NHNN ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý) được thiết lập một cách logic và dựa trên bằng chứng vững chắc, đặc biệt thông qua phân tích tình huống pháp lý và so sánh quốc tế.
  • External Validity (Generalizability): Kết quả nghiên cứu được rút ra trong bối cảnh Việt Nam, nhưng thông qua phương pháp so sánh với các quốc gia khác (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Đức, EU), luận án cố gắng xác định các điều kiện tổng quát hóa và bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển tương tự.
  • Reliability: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu (như tổng hợp VBPL, thống kê các vụ việc) được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo nếu nghiên cứu được lặp lại, kết quả tương tự sẽ đạt được. Đối với phương pháp điều tra xã hội học, việc sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa và quy trình khảo sát rõ ràng (nếu được mô tả chi tiết trong fulltext) sẽ góp phần vào độ tin cậy. (Alpha values không được đề cập trực tiếp trong abstract, nhưng được ngụ ý qua việc nhấn mạnh tính "rigorous" của quy trình).

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics:

  • Pháp luật: Tổng hợp hàng trăm VBPL liên quan đến QLNN trong lĩnh vực ngân hàng từ năm 2011 đến nay.
  • Số lượng TCTD: Việt Nam có 1311 TCTD vào năm 2020 [43, tr.17].
  • Số lượng Fintech: 150 công ty Fintech tính đến cuối năm 2021 [155].
  • Vốn pháp định: Mức vốn pháp định cao (ví dụ: ngân hàng là 3000 tỷ đồng, công ty tài chính là 500 tỷ đồng) thể hiện đặc điểm ngành.
  • Vụ án tham nhũng: Các vụ án lớn được phân tích bao gồm: Huỳnh Thị Huyền Như (4.911 tỷ đồng), Nguyễn Đức Kiên (2.000 tỷ đồng), Phạm Công Danh (18.000 tỷ đồng), Hà Văn Thắm (1.500 tỷ đồng), Trần Bắc Hà (1.664 tỷ đồng), Đặng Thanh Bình (nguyên Phó Thống đốc NHNN), Nguyễn Văn Bình (nguyên Thống đốc NHNN) [111, 79, 83, 153].

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Mặc dù abstract không liệt kê các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, việc sử dụng "Phương pháp thống kê" cho thấy có sự tổng hợp và phân tích dữ liệu số. Phương pháp điều tra xã hội học có thể bao gồm các phân tích thống kê cơ bản để đánh giá nhận thức. Nếu có sử dụng phần mềm, nó có thể là các công cụ thống kê phổ biến như SPSS hoặc R để xử lý dữ liệu khảo sát.

Robustness checks với alternative specifications: Tính "rigorous" của nghiên cứu ngụ ý việc các lập luận được kiểm chứng thông qua nhiều góc độ và phương pháp khác nhau. Ví dụ, các kết luận về hạn chế trong QLNN không chỉ dựa trên phân tích pháp luật mà còn được củng cố bằng các vụ án thực tiễn và so sánh với thông lệ quốc tế. Điều này thể hiện một dạng kiểm định độ vững chắc (robustness check) cho các phát hiện chính.

Effect sizes và confidence intervals reported: Trong bối cảnh của luận án Luật Hành chính, các effect sizes và confidence intervals có thể không được báo cáo theo cách truyền thống của nghiên cứu định lượng. Thay vào đó, "statistical significance" được thể hiện qua mức độ nghiêm trọng và quy mô của các vấn đề (ví dụ: các con số thiệt hại tài chính lớn từ các vụ án tham nhũng, số lượng TCTD và Fintech tăng nhanh đòi hỏi quản lý), và "confidence" được xây dựng qua sự nhất quán của bằng chứng từ phân tích pháp luật, thực tiễn và so sánh quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam.

  1. Tính đặc thù và vai trò huyết mạch của lĩnh vực ngân hàng: Nghiên cứu khẳng định lĩnh vực ngân hàng là "huyết mạch" của nền kinh tế, tiềm ẩn rủi ro hệ thống cao, yêu cầu quản lý đặc thù và điều kiện kinh doanh nghiêm ngặt. Việc "tỷ lệ thất nghiệp tăng gấp đôi" và "hàng loạt ngân hàng phá sản" trong cuộc "Đại suy thoái" năm 2008 tại Hoa Kỳ [216] là minh chứng rõ ràng cho tác động hệ thống này.
  2. Khoảng trống pháp lý và hạn chế trong thực thi: Pháp luật hiện hành còn tồn tại "những khoảng trống pháp lý, những điểm bất cập" trong điều chỉnh các hoạt động mới như Fintech, tiền ảo, và cho vay ngang hàng. Hơn nữa, thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật và thanh tra, giám sát còn yếu kém, dẫn đến nhiều vụ án tham nhũng gây thiệt hại lớn như vụ Phạm Công Danh gây thiệt hại 18.000 tỷ đồng cho Ngân hàng Xây dựng Việt Nam vào năm 2014 [111].
  3. Hạn chế về tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN: Phát hiện cốt lõi là các quy định về tổ chức và hoạt động của NHNN còn hạn chế trong việc đảm bảo tính độc lập và trách nhiệm giải trình của cơ quan này, điều này đối lập với xu hướng quốc tế như đã được các tác giả nước ngoài như Alan S. (1999) [169] và Ranajoy Ray Chaudhuri (2018) [194] đề cập.
  4. Sự cần thiết của cách tiếp cận đa chiều: QLNN hiệu quả không chỉ đòi hỏi hoàn thiện pháp luật mà còn phải đồng bộ với các giải pháp tổ chức thực hiện pháp luật và tăng cường thanh tra, giám sát, phù hợp với điều kiện chính trị-xã hội của Việt Nam.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam phân tích sâu sắc về sự thiếu vắng khung pháp lý cho "hoạt động của các công ty công nghệ tài chính (Fintech), tiền ảo (tiền mã hóa), hoạt động cho vay ngang hàng" trong QLNN ngân hàng, dù số lượng Fintech đã đạt 150 công ty vào cuối năm 2021 [155]. Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố và đi sâu hơn vào các nhận định chung của các nghiên cứu trước đây về sự cần thiết của QLNN trong lĩnh vực ngân hàng (Phan Huy Đường, 2008 [13]), nhưng khác biệt ở chỗ cung cấp các bằng chứng cụ thể và phân tích sâu sắc từ góc độ luật hành chính. Chẳng hạn, trong khi Nguyễn Văn Khách (2006) [25] khái quát về NHTW trong hội nhập, luận án này đi sâu vào đề xuất cụ thể về tính độc lập của NHNN. Ngoài ra, luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn về tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến sự thay đổi trong quy định ngân hàng ở các nước như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, đồng thời so sánh với tốc độ và mức độ thay đổi ở Việt Nam để chứng minh sự chậm trễ trong việc lấp đầy các khoảng trống pháp lý.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

  • Lý thuyết về quản trị công mới: Luận án cung cấp một mô hình ứng dụng của quản trị công mới vào lĩnh vực ngân hàng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, mở rộng hiểu biết về cách các nguyên tắc quản trị tốt (minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia của xã hội) có thể được lồng ghép vào hệ thống QLNN.
  • Học thuyết về quản trị rủi ro: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm việc áp dụng học thuyết này vào quản lý rủi ro hệ thống ở cấp độ quốc gia, chỉ ra các yêu cầu về pháp lý và thể chế để ngăn chặn rủi ro domino trong hệ thống tài chính, vượt ra ngoài khuôn khổ quản trị rủi ro cấp doanh nghiệp.

Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp điều tra xã hội học với phân tích pháp lý hành chính và tình huống pháp lý trong nghiên cứu về QLNN có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác (ví dụ: quản lý đất đai, môi trường, y tế) để đánh giá hiệu quả chính sách và mức độ hài lòng của người dân/doanh nghiệp. Phương pháp so sánh định tính các mô hình NHTW giữa các quốc gia cũng là một công cụ hữu ích để rút ra bài học kinh nghiệm cho cải cách thể chế.

Practical applications với specific recommendations:

  • Hoàn thiện pháp luật: Đề xuất cụ thể để lấp đầy "khoảng trống pháp lý" về Fintech, tiền ảo, cho vay ngang hàng, và các quy định điều chỉnh tổ chức và hoạt động của NHNN, TCTD, hoạt động ngoại hối, nhằm tăng tính toàn diện, đồng bộ, phù hợp và khả thi.
  • Tăng cường thực thi: Các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật, thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm hành chính, bao gồm cả công tác phòng, chống rửa tiền.

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Cải cách NHNN: Kiến nghị cụ thể về lộ trình tăng tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN: trong ngắn hạn là thay đổi mục tiêu hoạt động để ưu tiên ổn định tiền tệ; trong dài hạn là "thay đổi vị trí thành cơ quan trực thuộc Quốc hội và độc lập với Chính phủ" để đảm bảo khách quan và hiệu quả.
  • Khung pháp lý cho Fintech/Tiền ảo: Xây dựng khung pháp lý đặc thù cho Fintech, tiền ảo và cho vay ngang hàng, tạo điều kiện cho đổi mới nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Mỹ, EU.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận và đề xuất của luận án có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển có hệ thống chính trị và thể chế tương đồng với Việt Nam, đặc biệt là các nước chuyển đổi hoặc có nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét các đặc thù về văn hóa, lịch sử và mức độ phát triển của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu khoa học đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng phương pháp thống kê và điều tra xã hội học, luận án có thể gặp giới hạn về khả năng thu thập dữ liệu định lượng sâu sắc cho tất cả các khía cạnh của QLNN (ví dụ: số liệu chi tiết về tác động của các chính sách cụ thể đến hành vi của TCTD hoặc người gửi tiền). Việc abstract không cung cấp alpha values cho điều tra xã hội học là một dấu hiệu của giới hạn này.
  2. Khả năng phân tích chính sách tiền tệ chuyên sâu: Do luận án tiếp cận từ góc độ luật hành chính, việc phân tích chuyên sâu các công cụ và cơ chế của chính sách tiền tệ (như của Alan S. [169] hay Thammarak Moenjak [198]) có thể không đạt được mức độ chi tiết như các luận án kinh tế thuần túy.
  3. Chi tiết về cơ chế độc lập của NHTW: Đề xuất về sự độc lập của NHNN là đột phá, nhưng việc luận giải chi tiết về cơ chế đảm bảo trách nhiệm giải trình của một NHTW độc lập trong bối cảnh chính trị Việt Nam có thể vẫn còn cần được đào sâu hơn. Mặc dù Ranajoy Ray Chaudhuri (2018) đã đề cập đến các quan điểm ủng hộ và phản đối, việc xây dựng một mô hình cụ thể cho Việt Nam là một thách thức lớn.
  4. Tính mới của Fintech/Tiền ảo: Lĩnh vực Fintech và tiền ảo đang phát triển rất nhanh, việc cập nhật và phân tích toàn diện mọi khía cạnh của chúng tại thời điểm công bố có thể gặp khó khăn do tính biến động và thiếu dữ liệu lịch sử.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận về thực trạng QLNN và các giải pháp chủ yếu áp dụng trong bối cảnh Việt Nam từ năm 2011 đến nay. Do đó, việc tổng quát hóa cho các giai đoạn lịch sử khác hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế, chính trị, pháp luật hoàn toàn khác biệt cần được thực hiện một cách thận trọng. Nghiên cứu tập trung vào TCTD là chủ thể kinh doanh chính, có thể chưa phản ánh đầy đủ thách thức quản lý từ các chủ thể phi ngân hàng khác.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu định lượng quy mô lớn về hiệu quả các quy định pháp luật và chính sách của NHNN, sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (ví dụ: SEM, GMM) để định lượng tác động và kiểm chứng các giả thuyết.
  2. Mô hình quản trị cho Fintech và Tiền ảo: Phát triển các khung pháp lý và quản trị chuyên biệt cho các hoạt động Fintech, tiền ảo và cho vay ngang hàng, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và đặc thù Việt Nam, có thể bao gồm sandbox quy định.
  3. Cơ chế trách nhiệm giải trình của NHTW độc lập: Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế trách nhiệm giải trình của NHTW trong các mô hình độc lập (so sánh mô hình Đức, Nhật Bản, Mỹ), và đề xuất một lộ trình chi tiết, khả thi cho Việt Nam để chuyển đổi vị trí của NHNN.
  4. Tác động của yếu tố công nghệ số: Phân tích sâu sắc hơn các yếu tố tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 đến QLNN trong lĩnh vực ngân hàng, bao gồm rủi ro an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu khách hàng, và tiềm năng của công nghệ chuỗi khối (blockchain) trong thanh toán và quản lý.
  5. Phân tích so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu so sánh QLNN trong lĩnh vực ngân hàng giữa Việt Nam với các nền kinh tế mới nổi khác trong khu vực (ví dụ: Indonesia, Thái Lan, Malaysia) để rút ra các bài học kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất.

Methodological improvements suggested:

  • Tăng cường sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn và đại diện hơn cho các đối tượng khác nhau (TCTD, khách hàng, cơ quan quản lý) để thu thập dữ liệu sâu hơn về nhận thức, hành vi và mức độ tuân thủ.
  • Áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính nâng cao như phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà quản lý cấp cao và các bên liên quan để thu thập quan điểm chuyên môn và thông tin chi tiết về các thách thức và giải pháp thực tiễn.

Theoretical extensions proposed:

  • Mở rộng Lý thuyết về quản trị công mới để lồng ghép cụ thể hơn các yếu tố chính trị-thể chế của các quốc gia đang phát triển vào mô hình quản trị ngân hàng.
  • Phát triển Lý thuyết trò chơi để mô hình hóa các tương tác chiến lược giữa NHNN, các TCTD và các chủ thể khác trong bối cảnh quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Luật Ngân hàng tại Việt Nam, với tiềm năng nhận được khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các nghiên cứu sinh, học giả, và nhà hoạch định chính sách. Nó sẽ là nguồn tư liệu cơ bản cho các khóa học về quản lý nhà nước trong lĩnh vực tài chính-ngân hàng, và các nghiên cứu tiếp theo về cải cách thể chế ngân hàng.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và kiến nghị của luận án, đặc biệt về khung pháp lý cho Fintech, tiền ảo, và cho vay ngang hàng, có tiềm năng thúc đẩy sự đổi mới trong ngành ngân hàng và tài chính. Việc tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng và an toàn sẽ khuyến khích các công ty Fintech phát triển, đồng thời bảo vệ người tiêu dùng và hệ thống tài chính. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng tiếp cận tài chính cho nhiều đối tượng. Các TCTD sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc hơn để quản lý rủi ro và cạnh tranh lành mạnh.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách cụ thể và có cơ sở khoa học cho các cấp độ quản lý của Chính phủ Việt Nam:

  • Quốc hội: Đề xuất về việc thay đổi vị trí của NHNN để trở thành cơ quan trực thuộc Quốc hội có thể ảnh hưởng đến quá trình sửa đổi Hiến pháp hoặc Luật NHNN, tăng cường giám sát lập pháp đối với chính sách tiền tệ.
  • Chính phủ và NHNN: Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và tăng cường tổ chức thực hiện sẽ trực tiếp được NHNN và các Bộ, ngành liên quan xem xét trong quá trình xây dựng và ban hành các VBQPPL, các chiến lược phát triển ngành. Đặc biệt, việc lấp đầy "khoảng trống pháp lý" cho Fintech (hiện có 150 công ty [155]) sẽ là ưu tiên hàng đầu.
  • Chính quyền địa phương: Các kiến nghị về tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát sẽ giúp chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý áp dụng các biện pháp hiệu quả hơn trong việc quản lý các TCTD trên địa bàn.

Societal benefits quantified where possible:

  • Tăng cường niềm tin xã hội: Bằng cách đề xuất các giải pháp ngăn chặn tham nhũng (như các vụ án thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng đã nêu) và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền, luận án góp phần khôi phục và củng cố niềm tin của nhân dân vào ngành ngân hàng.
  • Ổn định kinh tế vĩ mô: Các giải pháp về độc lập của NHNN và quản trị rủi ro sẽ giúp ổn định giá trị đồng tiền, kiểm soát lạm phát, và duy trì môi trường kinh tế vĩ mô lành mạnh, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
  • Phát triển bền vững: Việc thúc đẩy chính sách “tín dụng xanh” và trách nhiệm xã hội của TCTD sẽ góp phần bảo vệ môi trường và hướng tới một nền kinh tế bền vững.

International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi nó đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về sự độc lập của ngân hàng trung ương và quản trị ngân hàng ở các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách so sánh với các mô hình của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và EU, luận án cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể từ Việt Nam, giúp các tổ chức quốc tế như IMF, Ngân hàng Thế giới có cái nhìn sâu sắc hơn về các thách thức và cơ hội cải cách trong bối cảnh các nước XHCN.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một phạm vi rộng các đối tượng hưởng lợi, từ giới hàn lâm đến thực tiễn chính sách và kinh doanh.

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh luật học, kinh tế học, và quản lý công sẽ tìm thấy trong luận án này một nguồn tài liệu lý luận và thực tiễn phong phú. Cụ thể, luận án chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về "cơ chế trách nhiệm giải trình của NHTW trong các mô hình độc lập" hoặc "khung pháp lý cho Fintech và tiền ảo", cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển các đề tài mới và sâu sắc hơn.

Senior academics: theoretical advances: Các học giả và giáo sư sẽ được hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết về quản lý mới và cụ thể hóa Học thuyết về quản trị rủi ro trong bối cảnh Việt Nam. Sự tích hợp đa ngành giữa Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Ngân hàng và khoa học QLNN sẽ khuyến khích các học giả xem xét lại các khung lý thuyết truyền thống và phát triển các mô hình phân tích mới.

Industry R&D: practical applications: Các nhà nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành ngân hàng và tài chính, đặc biệt là các công ty Fintech (150 công ty tính đến cuối năm 2021 [155]), sẽ tìm thấy những kiến nghị thực tiễn về hoàn thiện pháp luật, giúp họ định hướng chiến lược kinh doanh và phát triển sản phẩm an toàn, hiệu quả. Việc có một khung pháp lý rõ ràng sẽ giảm rủi ro pháp lý và tạo điều kiện cho các đổi mới sáng tạo.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Chính phủ, NHNN và các Bộ, ngành liên quan sẽ có được những phân tích sâu sắc và các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện hiệu quả QLNN trong lĩnh vực ngân hàng. Đặc biệt là các đề xuất về tăng tính độc lập của NHNN và các giải pháp lấp đầy khoảng trống pháp lý cho các hoạt động mới.

Quantify benefits where possible:

  • Đối với hệ thống ngân hàng: Giảm thiểu rủi ro hệ thống, ước tính có thể giảm tổn thất từ các cuộc khủng hoảng tài chính tương lai lên đến hàng nghìn tỷ đồng, như đã thấy trong vụ Phạm Công Danh (18.000 tỷ đồng) hay Huỳnh Thị Huyền Như (4.911 tỷ đồng) [111].
  • Đối với người gửi tiền: Tăng cường bảo vệ quyền lợi, giảm thiểu rủi ro mất tiền hoặc thông tin tài khoản, củng cố niềm tin vào hệ thống, điều này được đo lường thông qua các cuộc khảo sát về sự hiểu biết của người gửi tiền.
  • Đối với Fintech: Tạo điều kiện pháp lý để ngành Fintech phát triển ổn định, thu hút đầu tư, góp phần vào tăng trưởng GDP của ngành tài chính.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về quản lý mới (quản trị công mới). Luận án không chỉ áp dụng các nguyên tắc của quản trị công mới như minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan, mà còn lồng ghép chúng vào bối cảnh thể chế chính trị đặc thù của Việt Nam. Điểm độc đáo nằm ở việc đề xuất lộ trình cụ thể để tăng tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) – một nguyên tắc cốt lõi của quản trị ngân hàng trung ương hiện đại – trong một hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa. Luận án luận giải "giải pháp nhằm tăng tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN trong ngắn hạn là thay đổi mục tiêu hoạt động và trong dài hạn là thay đổi vị trí thành cơ quan trực thuộc Quốc hội và độc lập với Chính phủ" [Những đóng góp mới của luận án]. Điều này vượt ra ngoài khuôn khổ lý thuyết chung để đề xuất một mô hình cải cách thể chế mang tính chuyển đổi, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý là sự kết hợp của phương pháp điều tra xã hội học với phân tích tình huống pháp lýphương pháp so sánh đa quốc gia trong khuôn khổ Luật Hành chính. So với các công trình trước đây như luận án của Nguyễn Thị Minh Huệ (2010) [20] về hoạt động giám sát của NHNN đối với NHTM hay của Nguyễn Thị Hòa (2019) [18] về thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro (đều chủ yếu từ góc độ kinh tế và phương pháp kinh tế), luận án này đã tiến xa hơn.

    • Nghiên cứu của Huệ (2010) tập trung vào lý luận và thực trạng giám sát, còn của Hòa (2019) sử dụng phương pháp kinh tế. Luận án của Phạm Thị Hồng Nghĩa sử dụng "phương pháp điều tra xã hội học được sử dụng trong xây dựng và tiến hành khảo sát sự hiểu biết của người tiền đối với việc thực hiện các quy định về bảo đảm quyền lợi người gửi tiền tại các TCTD" để thu thập dữ liệu thực nghiệm về nhận thức và sự hài lòng của khách hàng, điều này hiếm khi được thấy trong các nghiên cứu luật hành chính truyền thống.
    • Hơn nữa, việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu phân tích tình huống pháp lý" để mổ xẻ các vụ án cụ thể như vụ Phạm Công Danh gây thiệt hại 18.000 tỷ đồng [111] cung cấp bằng chứng định tính sâu sắc về các lỗ hổng trong QLNN, điều này mang tính thực tiễn cao hơn so với việc chỉ phân tích khung pháp lý chung.
    • Sự kết hợp này được củng cố bởi "phương pháp so sánh" với các quốc gia khác như Hoa Kỳ (hệ thống Federal Reserve, Đạo luật Dodd-Frank [172, 227]), Trung Quốc (mô hình Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc dưới sự lãnh đạo của Đảng [197]), và Đức (hệ thống giám sát, quy định Basel III [214]) để rút ra bài học kinh nghiệm và xác định sự khác biệt trong thể chế QLNN. Cách tiếp cận đa diện này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cao cho các phát hiện.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chậm trễ và những "khoảng trống pháp lý" đáng kể trong việc điều chỉnh các hình thức kinh doanh ngân hàng mới như công ty công nghệ tài chính (Fintech), tiền ảo (tiền mã hóa), và hoạt động cho vay ngang hàng, mặc dù Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của các lĩnh vực này. "Tính đến cuối năm 2021 số lượng những công ty công nghệ tài chính (Fintech) là 150 công ty" [155], nhưng pháp luật vẫn "chưa có quy định điều chỉnh hoạt động của các công ty công nghệ tài chính (Fintech), tiền ảo (tiền mã hóa), hoạt động cho vay ngang hàng…" [Mở đầu]. Điều này gây ngạc nhiên bởi vì, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều quốc gia phát triển đã "đưa ra những quy định chặt chẽ hơn để điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng" [Trích từ "Những phân tích của các tác giả trong các cuốn sách trên"]. Sự thiếu vắng khung pháp lý toàn diện cho các hoạt động mới này tạo ra rủi ro lớn cho hệ thống tài chính và người tiêu dùng, đồng thời cản trở sự phát triển bền vững của ngành.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ của các nghiên cứu định lượng trong khoa học tự nhiên, tính minh bạch trong mô tả phương pháp nghiên cứu cho phép một mức độ tái lập nhất định. Luận án đã trình bày chi tiết "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử," "cách tiếp cận đa ngành," và "phương pháp cụ thể" (so sánh, phân tích, tổng hợp, lịch sử, điều tra xã hội học, phân tích tình huống pháp lý, thống kê). Các nguồn dữ liệu như VBPL từ năm 2011, các vụ án công khai, và các công trình nghiên cứu đã được trích dẫn rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể truy cập và kiểm chứng. Việc khảo sát sự hiểu biết của người gửi tiền cũng được mô tả về mục đích và đối tượng, ngụ ý một quy trình có thể được tái lập với các công cụ tương tự.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và các kiến nghị chính sách. Nó đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

    • Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Về hiệu quả chính sách và tác động của quy định.
    • Mô hình quản trị cho Fintech và Tiền ảo: Khung pháp lý chuyên biệt và sandbox quy định.
    • Cơ chế trách nhiệm giải trình của NHTW độc lập: Nghiên cứu so sánh và lộ trình chuyển đổi chi tiết cho Việt Nam.
    • Tác động của yếu tố công nghệ số: Phân tích rủi ro an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, và tiềm năng blockchain.
    • Phân tích so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu với các nền kinh tế mới nổi khác trong khu vực. Các đề xuất này không chỉ giải quyết các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các lĩnh vực mới cho nghiên cứu trong thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục của khoa học về QLNN trong lĩnh vực ngân hàng.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam hiện nay" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện, đóng góp đáng kể vào cả lý luận và thực tiễn QLNN.

  1. Khung lý luận toàn diện: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, đặc điểm, mục tiêu, chức năng, vai trò, chủ thể, đối tượng, hình thức, phương pháp và nội dung của QLNN trong lĩnh vực ngân hàng dưới góc độ Luật Hành chính, tạo nền tảng lý luận vững chắc.
  2. Phân tích thực trạng đa chiều: Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng ban hành pháp luật, tổ chức thực hiện và thanh tra, kiểm tra, giám sát trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và đặc biệt là các "khoảng trống pháp lý" đối với Fintech, tiền ảo và cho vay ngang hàng.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá: Luận án đưa ra các quan điểm và giải pháp cụ thể, trong đó nổi bật là đề xuất tăng cường tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN thông qua thay đổi mục tiêu hoạt động và vị trí thành cơ quan trực thuộc Quốc hội và độc lập với Chính phủ.
  4. Minh chứng bằng dữ liệu cụ thể: Các lập luận và phát hiện được củng cố bằng bằng chứng thực tiễn, bao gồm các vụ án tham nhũng gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng, số liệu về sự phát triển của Fintech (150 công ty tính đến cuối 2021 [155]), và so sánh với thông lệ quốc tế về quản lý ngân hàng.
  5. Góc nhìn đa ngành và tiên phong: Bằng việc tích hợp Lý thuyết về quản lý mới, Lý thuyết phát triển bền vững, Học thuyết về quản trị rủi ro và cách tiếp cận đa ngành, luận án cung cấp một góc nhìn mới mẻ và tiên phong trong lĩnh vực QLNN.
  6. Hướng tới bảo vệ quyền lợi: Nghiên cứu nhấn mạnh mục tiêu QLNN là bảo vệ quyền lợi của các chủ thể kinh doanh ngân hàng và khách hàng của họ, điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.

Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ mô hình quản lý từ truyền thống sang hướng quản trị nhà nước hiện đại, tiệm cận với quản trị công mới. Bằng chứng rõ ràng nhất là đề xuất về sự độc lập của NHNN. Trong khi mô hình hiện tại ở Việt Nam vẫn còn nhiều yếu tố của quản lý tập trung, đề xuất chuyển NHNN thành cơ quan trực thuộc Quốc hội không chỉ là một thay đổi về tổ chức mà còn là một bước chuyển mình về triết lý quản trị, ưu tiên tính khách quan, minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn, tương thích với chuẩn mực quốc tế.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về khung pháp lý cho tài chính số: Luận án mở ra một dòng nghiên cứu mới về việc xây dựng, hoàn thiện và thực thi pháp luật cho các hoạt động tài chính số như Fintech, tiền ảo, và cho vay ngang hàng trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  2. Nghiên cứu về độc lập và trách nhiệm giải trình của NHTW: Đề xuất về sự độc lập của NHNN sẽ kích thích các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế, mô hình và tác động của sự độc lập này trong các hệ thống chính trị khác nhau.
  3. Nghiên cứu về áp dụng quản trị rủi ro cấp nhà nước: Khám phá việc tích hợp hiệu quả các học thuyết quản trị rủi ro vào QLNN tổng thể để ngăn chặn rủi ro hệ thống trong các lĩnh vực kinh tế trọng yếu.

Global relevance với international comparison: Các kết luận và kiến nghị của luận án có liên quan toàn cầu, cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng về cải cách QLNN trong lĩnh vực ngân hàng từ một nền kinh tế chuyển đổi. Việc so sánh với các hệ thống ngân hàng của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các nước EU cung cấp những bài học kinh nghiệm và thách thức chung mà nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:

  • Số lượng các VBQPPL mới được ban hành hoặc sửa đổi để lấp đầy các khoảng trống pháp lý theo kiến nghị.
  • Mức độ tăng cường tính độc lập và trách nhiệm giải trình của NHNN trong các văn bản pháp luật và thực tiễn hoạt động trong tương lai.
  • Sự thay đổi tích cực trong nhận thức của người gửi tiền về quyền lợi của họ, được đo lường qua các khảo sát định kỳ.
  • Sự giảm thiểu các vụ án tham nhũng và thiệt hại tài chính trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Số lượng các công trình khoa học và bài báo chính sách trích dẫn và phát triển từ luận án này.