Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

"Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: Phân tích quy định và thực tiễn."

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán
Số trang:
229 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán

Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán là hoạt động điều tiết vĩ mô mang tính pháp lý. Cơ quan công quyền sử dụng quyền lực nhà nước để định hướng thị trường. Mục tiêu chính là thiết lập trật tự giao dịch an toàn và lành mạnh. Hoạt động này kiểm soát dòng vốn luân chuyển từ người tiết kiệm sang các tổ chức kinh tế. Các ngân hàng thương mại cổ phần dựa vào kênh chứng khoán để gia tăng năng lực tài chính. Hệ thống điều hành phải duy trì tính ổn định của thị trường tài chính quốc gia. Cơ chế kiểm soát chặt chẽ ngăn ngừa rủi ro hệ thống và khủng hoảng thanh khoản. Môi trường đầu tư thông thoáng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Mọi quy chuẩn ban hành đều hướng tới sự phát triển kỷ cương của thị trường vốn. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, bảo đảm sự công bằng cho tất cả thành viên tham gia thị trường.

1.1. Khái niệm và mục tiêu quản lý nhà nước

Quản lý nhà nước trong lĩnh vực chứng khoán là sự can thiệp có tổ chức của bộ máy công quyền. Nhà nước sử dụng công cụ pháp luật, chính sách tiền tệ và biện pháp hành chính để dẫn dắt thị trường. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội. Dòng vốn nhàn rỗi được chuyển hóa thành vốn đầu tư trung và dài hạn cho nền kinh tế. Quá trình quản lý giảm thiểu xung đột lợi ích giữa tổ chức phát hành và công chúng đầu tư. Trật tự thị trường được duy trì giúp hạn chế các làn sóng đầu cơ tiêu cực. Năng lực vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần được củng cố theo chuẩn mực quốc tế. Sự phối hợp chính sách ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát. Một nền tài chính vững mạnh tạo tiền đề cho sự hội nhập kinh tế toàn cầu. Quản lý nhà nước bảo đảm thị trường vận hành đúng định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.2. Vai trò cơ quan điều phối và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Bộ Tài chính thực hiện chức năng quản lý nhà nước cấp cao nhất trên thị trường vốn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cơ quan trực thuộc chịu trách nhiệm điều hành trực tiếp mọi hoạt động chứng khoán. Cơ quan này cấp phép, giám sát và quản lý các đợt phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Đối với ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giữ vai trò đồng giám sát an toàn vốn. Sự phối hợp giữa Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước tạo nên hệ thống quản trị liên ngành vững chắc. Các cơ quan này thẩm định phương án tăng vốn, giám sát tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Bộ máy quản lý chuyên trách bảo đảm các định chế tài chính tuân thủ chuẩn mực an toàn. Sự liên kết thông tin giữa các cơ quan quản lý giúp phát hiện sớm các rủi ro chéo. Mọi hoạt động giám sát đều hướng tới bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô.

II. Khung pháp lý điều chỉnh huy động vốn qua chứng khoán

Khung pháp lý thị trường chứng khoán là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động huy động vốn. Hệ thống luật định xác lập quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia. Luật Chứng khoán cùng Luật Các tổ chức tín dụng đóng vai trò rường cột. Các nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình phát hành từng loại công cụ nợ và vốn chủ sở hữu. Pháp luật đồng bộ giúp giảm thiểu tranh chấp dân sự và thương mại. Sự rõ ràng của các điều khoản hạn chế việc lách luật trong các thương vụ tài chính. Doanh nghiệp và ngân hàng có cơ sở pháp lý vững chắc để hoạch định chiến lược vốn dài hạn. Hệ thống pháp quy liên tục được cập nhật theo thông lệ quốc tế. Sự hoàn thiện của luật pháp nâng cao vị thế và mức độ tín nhiệm của thị trường tài chính Việt Nam.

2.1. Hoàn thiện khung pháp lý thị trường chứng khoán

Xây dựng văn bản quy phạm pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan lập pháp. Khung pháp lý thị trường chứng khoán cần tương thích với các chuẩn mực Basel và thông lệ kế toán quốc tế IFRS. Các quy định mới đã tháo gỡ rào cản hành chính cho các tổ chức phát hành uy tín. Thủ tục xét duyệt hồ sơ được chuẩn hóa và thực hiện công khai, minh bạch. Luật pháp quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của tổ chức tư vấn và kiểm toán. Các điều khoản hợp đồng phát hành được chuẩn hóa nhằm bảo vệ bên mua. Việc sửa đổi Luật Chứng khoán qua các thời kỳ đã thúc đẩy quy mô thị trường mở rộng nhanh chóng. Khung pháp lý minh bạch thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp từ các quỹ ngoại. Thể chế thông thoáng là đòn bẩy kích thích doanh nghiệp tư nhân và ngân hàng phát triển.

2.2. Quy chế quản lý các định chế tài chính ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy chế kép. Hoạt động phát hành chứng khoán phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Luật Các tổ chức tín dụng. Ngân hàng Nhà nước ban hành các quy định nghiêm ngặt về giới hạn sở hữu cổ phần. Các giới hạn này nhằm chống sở hữu chéo và thao túng lợi ích nhóm trong hệ thống ngân hàng. Ngân hàng chỉ được phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 khi đáp ứng đầy đủ hệ số CAR. Các văn bản pháp lý xác định rõ điều kiện chuyển đổi của trái phiếu thành cổ phiếu phổ thông. Nhà nước quản lý chặt chẽ mục đích sử dụng vốn huy động của các tổ chức tín dụng. Mọi biến động về cơ cấu cổ đông lớn đều phải báo cáo cơ quan quản lý chuyên ngành. Sự kiểm soát chặt chẽ giúp bảo toàn tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

III. Quy định điều kiện chào bán và phát hành chứng khoán

Hoạt động phát hành chứng khoán đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về sức khỏe tài chính. Doanh nghiệp và ngân hàng thương mại phải chứng minh năng lực sinh lời liên tục. Báo cáo tài chính của tổ chức phát hành phải được kiểm toán bởi các đơn vị kiểm toán độc lập uy tín. Mục đích phát hành vốn phải rõ ràng, khả thi và đem lại hiệu quả kinh tế. Minh bạch hóa thị trường vốn bắt đầu từ khâu thẩm định hồ sơ chào bán ban đầu. Nhà nước thiết lập các hàng rào kỹ thuật nhằm sàng lọc các tổ chức yếu kém. Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt ngăn chặn nguy cơ vỡ nợ diện rộng. Quá trình phân phối chứng khoán phải tuân thủ các nguyên tắc công bằng, công khai. Chất lượng hàng hóa trên thị trường được nâng cao nhờ quy trình cấp phép chặt chẽ.

3.1. Chào bán chứng khoán ra công chúng và điều kiện phát hành cổ phiếu IPO

Chào bán chứng khoán ra công chúng yêu cầu tổ chức phát hành đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Doanh nghiệp phải có mức vốn điều lệ tối thiểu theo luật định tại thời điểm đăng ký. Hoạt động kinh doanh của năm liền trước phải có lãi và không có lỗ lũy kế. Tổ chức phát hành phải công bố bản cáo bạch chi tiết về tình hình tài chính và dự án đầu tư. Điều kiện phát hành cổ phiếu IPO bắt buộc doanh nghiệp cam kết đưa cổ phiếu lên sàn giao dịch tập trung. Ngân hàng thương mại thực hiện IPO phải có sự chấp thuận bằng văn bản của Ngân hàng Nhà nước. Quy trình chào bán đại chúng bảo đảm mọi công chúng đầu tư đều có cơ hội tiếp cận ngang nhau. Tỷ lệ cổ phiếu chào bán cho cổ đông ngoài phải đạt mức tối thiểu theo quy định. Việc niêm yết bắt buộc sau IPO tạo thanh khoản và khẳng định uy tín tổ chức.

3.2. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ của tổ chức tín dụng

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ là phương thức huy động nợ phổ biến của các ngân hàng thương mại cổ phần. Phương thức này không chào bán qua phương tiện truyền thông đại chúng. Đối tượng mua trái phiếu riêng lẻ bị giới hạn ở các nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Ngân hàng phát hành phải công bố thông tin trước đợt phát hành cho Sở Giao dịch Chứng khoán. Tiêu chuẩn về tài sản bảo đảm và đại lý quản lý tài sản được quy định rõ ràng. Mức độ xếp hạng tín nhiệm của tổ chức tín dụng ngày càng trở thành điều kiện quan trọng. Nhà nước siết chặt quy định về mục đích sử dụng vốn từ phát hành trái phiếu riêng lẻ. Dòng tiền huy động không được sử dụng sai mục đích trong bản công bố thông tin. Việc kiểm soát này ngăn ngừa nợ xấu tiềm ẩn và rủi ro thanh toán cho hệ thống tài chính.

IV. Giám sát thanh tra và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư vốn

Công tác thanh tra, giám sát là chìa khóa duy trì niềm tin trên thị trường chứng khoán. Cơ quan chức năng thực hiện giám sát liên tục từ khâu chào bán đến giao dịch thứ cấp. Hệ thống công nghệ hiện đại hỗ trợ phát hiện sớm các luồng tiền bất thường. Việc bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư là tôn chỉ xuyên suốt trong quản lý nhà nước. Cơ chế khiếu nại và tố cáo vi phạm được vận hành đồng bộ và tiện lợi. Doanh nghiệp vi phạm phải bồi thường thiệt hại thực tế cho người sở hữu chứng khoán. Cơ quan quản lý định kỳ công khai danh sách các đơn vị vi phạm quy định tài chính. Sự công minh trong thực thi pháp luật củng cố vị thế vững chắc của thị trường tài chính quốc gia.

4.1. Giám sát và thanh tra phát hành tại các tổ chức

Hoạt động giám sát và thanh tra phát hành được tiến hành qua hai hình thức: giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ. Giám sát từ xa tập trung phân tích các chỉ số tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và tỷ lệ an toàn vốn. Thanh tra tại chỗ kiểm tra trực tiếp sổ sách kế toán và hồ sơ sử dụng vốn huy động. Các đợt kiểm tra đột xuất được kích hoạt khi có dấu hiệu gian lận hoặc biến động vốn bất thường. Đoàn thanh tra có thẩm quyền yêu cầu phong tỏa tài khoản hoặc tạm đình chỉ đợt phát hành. Sự phối hợp giữa thanh tra chứng khoán và thanh tra ngân hàng giúp bao quát toàn bộ rủi ro. Kết luận thanh tra là căn cứ pháp lý xử lý các sai phạm trong phân bổ nguồn vốn. Hoạt động kiểm tra liên tục thúc đẩy các ngân hàng duy trì kỷ luật tài chính nghiêm ngặt.

4.2. Nghĩa vụ công bố thông tin và minh bạch hóa thị trường vốn

Nghĩa vụ công bố thông tin là nguyên tắc bất di bất dịch của thị trường chứng khoán hiện đại. Tổ chức phát hành phải thực hiện công bố thông tin định kỳ và bất thường. Báo cáo tài chính quý, bán niên và năm phải được công khai đúng thời hạn luật định. Mọi sự kiện trọng yếu như thay đổi nhân sự cấp cao hay biến động tài sản lớn đều phải báo cáo ngay. Việc này nhằm thực hiện mục tiêu minh bạch hóa thị trường vốn, loại bỏ tình trạng bất đối xứng thông tin. Nhà đầu tư nhỏ lẻ nhờ đó có quyền tiếp cận dữ liệu trung thực như các định chế lớn. Các cổng thông tin điện tử của cơ quan quản lý cập nhật dữ liệu tự động 24/7. Hành vi chậm trễ hoặc che giấu thông tin tài chính đều bị xử phạt hành chính nghiêm khắc.

4.3. Biện pháp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư trên thị trường

Chính sách bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tạo niềm tin cho dòng vốn xã hội chảy vào thị trường. Pháp luật quy định nhà đầu tư được quyền biểu quyết và nhận cổ tức đầy đủ. Khi tổ chức phát hành giải thể hoặc phá sản, chủ nợ trái phiếu được ưu tiên thanh toán trước cổ đông. Nhà nước lập quỹ bảo vệ nhà đầu tư nhằm hỗ trợ trong các trường hợp công ty chứng khoán mất thanh khoản. Công tác giáo dục và nâng cao nhận thức tài chính cho công chúng được đẩy mạnh. Các diễn đàn tiếp nhận phản ánh của nhà đầu tư hoạt động thường xuyên. Cơ quan quản lý sẵn sàng hỗ trợ pháp lý khi có tranh chấp phát sinh giữa tổ chức phát hành và người mua. Sự an toàn của nhà đầu tư là thước đo mức độ thành công của chính sách quản lý nhà nước.

V. Xử lý vi phạm trong hoạt động huy động vốn chứng khoán

Hệ thống chế tài nghiêm minh là công cụ răn đe các hành vi gian lận tài chính. Nhà nước áp dụng kết hợp các hình thức xử phạt hành chính, dân sự và hình sự. Mức phạt tiền được điều chỉnh tăng theo tỷ lệ phần trăm số tiền thu lợi bất chính. Các biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm việc buộc thu hồi chứng khoán đã chào bán trái phép. Tổ chức vi phạm phải hoàn trả toàn bộ tiền mua chứng khoán kèm theo tiền lãi cho nhà đầu tư. Tên tuổi cá nhân và tổ chức sai phạm bị công khai trên các phương tiện truyền thông quốc gia. Kỷ cương thị trường được giữ vững nhờ sự vào cuộc quyết liệt của cơ quan điều tra. Quản lý nhà nước nghiêm minh tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng cho mọi doanh nghiệp.

5.1. Chế tài xử lý vi phạm thao túng thị trường tài chính

Công tác xử lý vi phạm thao túng thị trường được thực hiện không có vùng cấm. Các hành vi thông đồng đặt lệnh, tạo cung cầu giả tạo hay sử dụng thông tin nội bộ đều bị điều tra truy cứu. Mức phạt hành chính đối với hành vi thao túng có thể lên tới nhiều tỷ đồng. Trong trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, cơ quan tư pháp sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự. Các đối tượng vi phạm bị cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý tại các định chế tài chính và cấm tham gia giao dịch chứng khoán có thời hạn. Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan chứng khoán và cơ quan công an giúp phát hiện nhanh các đường dây giao dịch ngầm. Việc triệt phá các vụ án lừa đảo tài chính lớn đã thanh lọc thị trường, củng cố lòng tin của giới đầu tư.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý dòng vốn dài hạn

Nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi đổi mới toàn diện bộ máy và công nghệ. Cơ quan quản lý cần ứng dụng công nghệ chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo để giám sát dòng tiền phát hành theo thời gian thực. Đội ngũ cán bộ thanh tra chứng khoán cần được đào tạo chuyên sâu về tài chính ngân hàng quốc tế. Hoạt động phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cần có quy chế phản ứng nhanh. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần chủ động nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ các cam kết phát hành. Thị trường xếp hạng tín nhiệm độc lập cần được phát triển để cung cấp đánh giá khách quan cho công chúng. Sự kết hợp giữa giám sát của nhà nước và tính tự giác của thị trường sẽ tối ưu hóa dòng vốn cho nền kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại
1.1.2. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán và các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán
1.1.3. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với ngân hàng thương mại
1.2. Khoảng trống nghiên cứu và giá trị khoa học, thực tiễn luận án được kế thừa
1.2.1. Những giới hạn và khoảng trống nghiên cứu
1.2.2. Những giá trị khoa học và thực tiễn luận án được kế thừa
1.3. Phương pháp nghiên cứu luận án
1.3.1. Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu
1.3.2. Phương pháp xử lý thông tin, dữ liệu
1.3.3. Tổng hợp các phương pháp và công cụ nghiên cứu
1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN
2.1. Lý luận chung huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần
2.1.1. Ngân hàng thương mại và các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại cổ phần
2.1.2. Các loại chứng khoán do ngân hàng thương mại cổ phần phát hành
2.1.3. Các phương thức phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần
2.1.4. Ưu thế và bất lợi của việc huy động vốn qua phát hành chứng khoán
2.2. Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần
2.2.1. Khái niệm, mục tiêu, phương pháp và công cụ quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán
2.2.2. Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại
2.3. Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần và các nhân tố ảnh hưởng
2.3.1. Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần
2.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần
2.4. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần ở một số nước trên thế giới và bài học rút ra cho Việt Nam
2.4.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần ở một số nước trên thế giới
2.4.2. Bài học về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần rút ra cho Việt Nam
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
3.1. Vài nét khái quát về hệ thống ngân hàng thương mại và thực trạng huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.1.1. Khái quát về hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.1.2. Thực trạng huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.2. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.2.1. Thực trạng xây dựng khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.2.2. Thực trạng mô hình và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.2.3. Thực trạng triển khai các hoạt động quản lý nhà nước về phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.3.1. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam từ tổng hợp kết quả khảo sát
3.3.2. Đánh giá chung về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QLNN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
4.1. Định hướng phát triển và quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.1.1. Dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và Thế giới
4.1.2. Định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.3. Định hướng phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.1.4. Dự báo nhu cầu huy động qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.1.5. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.2.1. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.2.2. Hoàn thiện mô hình, cơ cấu tổ chức quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.2.3. Hoàn thiện các hoạt động quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.2.4. Tăng cường sự phối kết hợp trong quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.3. Một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.3.1. Đối với Quốc hội, Chính phủ
4.3.2. Đối với Bộ Tài chính, Ủy ban chứng khoán nhà nước và các cơ quan ngang bộ
4.3.3. Đối với Ngân hàng nhà nước
4.3.4. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 934.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Phương Liên 2.TS Lê Hoàng Nga Hà Nội, Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã sử dụng các thông tin, dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các chủ thể tham gia quản lý PHCK của các NHTMCP gồm: Bộ Tài chính, UBCKNN, NHNN và các bộ, các cơ quan ngang bộ có liên quan. Luận án đã sử dụng các thông tin, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các trang website của Chính phủ, Bộ Tài chính, UBCKNN, NHNN, …Tôi cam đoan những thông tin đưa ra trong luận án là hoàn toàn chính xác và luận án là một công trình nghiên cứu độc lập, không sao chép từ bất kỳ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hằng luan an ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán và các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán.

Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với ngân hàng thương mại. Khoảng trống nghiên cứu và giá trị khoa học, thực tiễn luận án được kế thừa. Những giới hạn và khoảng trống nghiên cứu. Những giá trị khoa học và thực tiễn luận án được kế thừa.

Phương pháp nghiên cứu luận án. Phương pháp thu thập thông tin, dữ liệu. Phương pháp xử lý thông tin, dữ liệu. Tổng hợp các phương pháp và công cụ nghiên cứu.

23 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN. Lý luận chung huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần. 26 luan an iii 2.

Ngân hàng thương mại và các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại cổ phần. Các loại chứng khoán do ngân hàng thương mại cổ phần phát hành. Các phương thức phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần. Ưu thế và bất lợi của việc huy động vốn qua phát hành chứng khoán.

Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần. Khái niệm, mục tiêu, phương pháp và công cụ quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán. Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại. Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần và các nhân tố ảnh hưởng.

Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần ở một số nước trên thế giới và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần ở một số nước trên thế giới.

Bài học về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần rút ra cho Việt Nam. 66 luan an iv TÓM TẮT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM. Vài nét khái quát về hệ thống ngân hàng thương mại và thực trạng huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Khái quát về hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam 69 3. Thực trạng huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thực trạng xây dựng khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Thực trạng mô hình và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thực trạng triển khai các hoạt động quản lý nhà nước về phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam từ tổng hợp kết quả khảo sát.

Đánh giá chung về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. 107 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 122 luan an v CHƯƠNG 4. ĐỊNH HƯỚNG, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QLNN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN QUA PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM.

Định hướng phát triển và quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và Thế giới. Định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. Định hướng phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Dự báo nhu cầu huy động qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam131 4.

Hoàn thiện mô hình, cơ cấu tổ chức quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam137 4. Hoàn thiện các hoạt động quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Tăng cường sự phối kết hợp trong quản lý nhà nước về huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam146 4. Một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua phát hành chứng khoán của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Đối với Quốc hội, Chính phủ. 148 luan an vi 4. Đối với Bộ Tài chính, Ủy ban chứng khoán nhà nước và các cơ quan ngang bộ. Đối với Ngân hàng nhà nước.

Đối với ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. 151 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 155 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Basel Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng CBTT Công bố thông tin CK Chứng khoán HĐV Huy động vốn NĐT Nhà đầu tư NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần PHCK Phát hành chứng khoán QLNN Quản lý nhà nước TTCK Thị trường chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước VN Việt Nam luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Thống kê phương pháp nghiên cứu và công cụ hỗ trợ của 1.1: 24 luận án Tình hình tài sản, nguồn vốn toàn hệ thống các tổ chức tín 3.2: Kết quả các hoạt động kinh doanh của một số NHTMCP 71 Số lượng cổ phiếu phát hành của các NHTMCP giai đoạn 3.3: 73 2012-2018 Giá trị trái phiếu đã phát hành trong nước của các NHTMCP 3.4: 75 giai đoạn 2012-2018 Giá trị trái phiếu đã phát hành ra thị trường quốc tế của các 3.5: 76 NHTMCP giai đoạn 2012-2018 3.6: Số lượt cấp phép PHCK qua các năm 94 Tình hình xử lý vi phạm đối với các NHTMCP thực hiện 3.7: 96 PHCK Tỷ lệ đảm bảo an toàn vốn của các NHTMCP giai đoạn 3.8: 98 2012-2018 Đánh giá mức độ hoàn thiện chính sách của Nhà nước về 3.9: 100 PHCK của NHTMCP VN Quy định về mục đích sử dụng vốn và các tỉ lệ an toàn tài 3.11: Quy định về xử lý vi phạm trong PHCK 101 Đánh giá về mô hình và bộ máy QLNN đối với hoạt động 3.12: 102 PHCK của NHTMCP VN Sự phối hợp giữa các cơ quan QLNN về PHCK của các 3.13: 103 NHTMCP VN nhịp nhàng, hiệu quả luan an ix Số hiệu Tên bảng Trang bảng Đánh giá về thực trạng triển khai các hoạt động QLNN về 3.14: 103 PHCK của NHTMCP VN 3.15: Quản lý việc CBTT của chủ thể PHCK 104 Đánh giá về những hạn chế trong QLNN đối với hoạt động 3.16: 105 PHCK của NHTMCP VN 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hằng (2020). Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-huy-dong-von-qua-chung-khoan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Quản lý nhà nước đối với hoạt động huy động vốn qua phát hành chứng khoán của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: Phân tích quy định và thực tiễn."

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với huy động vốn qua chứng khoán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter