Luận án TS: Quản lý Ngân sách Nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội - Ngô Thị Hồng Hạnh
Quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả tại Sở Tài chính Hà Nội, đảm bảo minh bạch và tiết kiệm chi tiêu công.
Luan An
luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về quản lý ngân sách nhà nước
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Ngô Thị Hồng Hạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về quản lý ngân sách nhà nước
Quản lý ngân sách nhà nước là hoạt động quan trọng trong quản lý tài chính công. Ngân sách nhà nước là nguồn lực tài chính quan trọng của quốc gia, được sử dụng để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả giúp đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.
1.1. Khái niệm và chức năng của ngân sách nhà nước
Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu và chi của Nhà nước trong một kỳ kế toán. Ngân sách nhà nước có chức năng phân phối và sử dụng nguồn lực tài chính để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
1.2. Vai trò của quản lý ngân sách nhà nước
Quản lý ngân sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. Quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả giúp thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an sinh xã hội và quốc phòng.
II. Quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương
Quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương là hoạt động quản lý ngân sách nhà nước tại cấp địa phương. Quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.
2.1. Nội dung quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương
Quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương bao gồm các hoạt động: lập dự toán ngân sách, quản lý thu ngân sách, quản lý chi ngân sách, cân đối thu chi và quyết toán ngân sách.
2.2. Chỉ tiêu đánh giá quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương
Chỉ tiêu đánh giá quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương bao gồm: mức độ hoàn thành dự toán thu, mức độ hoàn thành dự toán chi, khả năng cân đối ngân sách và tuân thủ các quy định trong chấp hành ngân sách.
III. Thực trạng quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội
Sở Tài chính Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý ngân sách nhà nước tại thành phố Hà Nội. Thực trạng quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội có nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây.
3.1. Tình hình quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội
Sở Tài chính Hà Nội đã thực hiện tốt công tác lập dự toán ngân sách, quản lý thu ngân sách, quản lý chi ngân sách và cân đối thu chi ngân sách.
3.2. Kết quả và hạn chế trong quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội
Sở Tài chính Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong quản lý ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục.
IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội
Để hoàn thiện quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội, cần thực hiện các giải pháp sau: nâng cao năng lực cán bộ công chức, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý ngân sách, tăng cường thanh tra kiểm tra và cải thiện cơ chế phân cấp quản lý ngân sách.
4.1. Nâng cao năng lực cán bộ công chức
Nâng cao năng lực cán bộ công chức là yếu tố quan trọng trong việc hoàn thiện quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội.
4.2. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý ngân sách
Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý ngân sách giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quản lý ngân sách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) tại các đô thị đặc thù và trung tâm chính trị - hành chính quốc gia luôn là trọng tâm trong chiến lược cải cách tài chính công nhằm duy trì kỷ luật tài khóa tổng thể, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực công. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý Ngân sách Nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" do Nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Hạnh thực hiện tại Trường Đại học Thương mại (chuyên ngành Quản lý kinh tế, mã số 9.10) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Kim Nhung và TS. Ngô Xuân Bình, đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong, tiếp cận toàn diện chu trình quản lý ngân sách từ góc độ của một cơ quan chuyên môn tổng hợp cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương trong bối cảnh tái cấu trúc địa giới hành chính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây tại Việt Nam (Lê Chi Mai, 2006; Bùi Thị Mai Hoài, 2007; Tô Thiện Hiền, 2012; Nguyễn Xuân Thu, 2015) chủ yếu tiếp cận phân cấp ngân sách hoặc hiệu quả chi tiêu ở tầm vĩ mô toàn quốc hoặc tại các địa phương có quy mô kinh tế vừa và nhỏ. Chưa có một công trình nào giải quyết thấu đáo bài toán quản lý chu trình ngân sách chuyên sâu tại Sở Tài chính Hà Nội – cơ quan giữ vai trò hạt nhân điều phối tài khóa của một siêu đô thị sau khi sáp nhập toàn bộ địa giới tỉnh Hà Tây và một số huyện lân cận từ năm 2008, với quy mô 30 quận, huyện, thị xã có sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển kinh tế - xã hội.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết (Hs) được xác lập rõ ràng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn nào chi phối quản lý NSNN địa phương từ giác độ cơ quan chuyên môn cấp tỉnh?
- RQ2: Hoạt động quản lý chu trình ngân sách tại Sở Tài chính Hà Nội giai đoạn 2010–2017 bộc lộ những hạn chế và điểm nghẽn gì?
- RQ3: Mức độ tác động của các nhân tố khách quan và chủ quan đến hiệu quả quản lý NSNN của Sở Tài chính Hà Nội được lượng hóa ra sao?
- H1–H7: Các nhóm nhân tố gồm Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương (H1), Quy định phân cấp quản lý ngân sách (H2), Quy trình thủ tục thu chi (H3), Quy định thanh tra - kiểm tra (H4), Chính sách khuyến khích khai thác nguồn lực (H5), Tổ chức bộ máy và năng lực cán bộ (H6), Cơ sở vật chất và công nghệ thông tin (H7) có tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê đến chất lượng quản lý NSNN của Sở Tài chính Hà Nội.
Nghiên cứu vận dụng tích hợp Khung lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory), Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Fiscal Federalism) và Mô hình Quản lý tài chính công hiện đại (New Public Financial Management). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2017 và khảo sát sơ cấp trên toàn bộ hệ thống các đơn vị quản lý tài chính - ngân sách tại Thủ đô, cung cấp các giải pháp định hướng đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về quản lý ngân sách phản ánh những luồng quan điểm đa chiều và các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÔNG
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Kỷ luật Tài khóa & Đàm phán │ ───► │ Phân cấp Tài khóa & Động lực │ ───► │ Ngân sách theo Kết quả Đầu ra │
│ • Allen Schick (2007) │ │ • Musgrave (1959), Oates (1972) │ │ • Redburn, Shea & Buss (2008) │
│ • Thurmaier & Willoughby (2001) │ │ • Abachi & Salamatu (2012) (-) │ │ • John M. Kim (Hàn Quốc) │
│ • James M. Buchanan (1986) │ │ • M. Zahir Faridi (2011) (+) │ │ • Rivenbark (2011) │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất chính trị - thể chế của quy trình ngân sách. Allen Schick (2007) trong tác phẩm "The Federal Budget: Politics, Policy, Process" nhấn mạnh phân bổ ngân sách thực chất là quy trình đàm phán, thỏa hiệp giữa các nhóm lợi ích nhằm hiện thực hóa mục tiêu chính sách, nơi mâu thuẫn giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội luôn hiện hữu. Đồng quan điểm, Thurmaier và Katherine G. Willoughby (2001) trong "Policy and Politics in State Budgeting" chỉ ra sự xung đột giữa mô hình ngân sách vĩ mô (chú trọng thể chế chính trị theo trường phái Aaron Wildavsky) và mô hình ngân sách vi mô (tập trung vào hành vi của các cá nhân giám sát ngân sách như Leloup, Rubin, Schick, Straussman).
Luồng nghiên cứu thứ hai ghi nhận cuộc tranh luận lớn về tác động của phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization) đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu thực nghiệm của Abachi và Salamatu (2012) tại Nigeria giai đoạn 1970–2009 sử dụng phương pháp OLS chỉ ra phân cấp tài khóa có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế do năng lực quản trị địa phương yếu kém và tham nhũng. Trái lại, Muhammad Zahir Faridi (2011) với chuỗi số liệu 1972–2009 tại Pakistan lại khẳng định phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi tác động tích cực và có ý nghĩa sống còn đối với tăng trưởng kinh tế. Tại Tây Ban Nha, Angel de la Fuente (2003) phân tích vai trò phân bổ lại nguồn lực qua đầu tư công nhằm tối ưu hóa phúc lợi vùng.
Luồng nghiên cứu thứ ba tập trung vào quá trình chuyển dịch phương thức quản lý. John M. Kim khi phân tích trường hợp Hàn Quốc ("From Line-item to Program Budgeting Global Lessons and the Korean Case") cùng các công trình của Rivenbark (2011), Redburn, Shea và Buss (2008), và Miller (2012) đều chứng minh sự ưu việt của ngân sách theo kết quả đầu ra (Performance-based budgeting) so với ngân sách theo khoản mục truyền thống (Line-item budgeting).
Tại Việt Nam, các tác giả Huỳnh Văn Hoài (2001), Bùi Thị Mai Hoài (2007), Dương Đăng Chinh và Phạm Văn Khoan (2009), Nguyễn Ngọc Hùng (2015), Mai Đình Lâm và Mai Thị Kim Oanh (2015) đã đặt nền móng lý luận về chu trình ngân sách và phân cấp ngân sách địa phương. Tuy nhiên, định vị nghiên cứu của luận án này nằm ở việc kết nối lý thuyết phân cấp tài khóa với thực tiễn điều hành cụ thể của Sở Tài chính Hà Nội – cơ quan đóng vai trò "nhạc trưởng" tham mưu và tổ chức thực hiện ngân sách trong điều kiện đô thị hóa nhanh và phân hóa không gian tài chính phức tạp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú thêm lý thuyết quản lý tài chính công cấp địa phương tại các nền kinh tế chuyển đổi thông qua việc mở rộng các tiền đề lý thuyết kinh điển:
- Phát triển Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory) của James M. Buchanan (1986): Bổ sung các ràng buộc thực thi về minh bạch hóa quy trình thẩm định dự toán và kiểm soát trần chi tiêu trong điều kiện tổ chức chính quyền đô thị một cấp tại các quận nội thành.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Phân cấp tài khóa: Xác lập cơ chế phân định thẩm quyền giữa cơ quan chuyên môn cấp tỉnh (Sở Tài chính) với các cơ quan hành chính đồng cấp (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Cục Thuế, Cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước Hà Nội) và cơ quan tài chính cấp huyện (Phòng Kế hoạch – Tài chính), giải quyết triệt để tình trạng phân mảnh trách nhiệm trong chu trình ngân sách.
- Mô hình hóa chu trình quản lý ngân sách địa phương khép kín: Luận án đề xuất mô hình tích hợp 4 cấu phần then chốt: Tham mưu chiến lược tài khóa $\rightarrow$ Quản lý chu trình chấp hành (Dự toán - Thu - Chi - Quyết toán) $\rightarrow$ Thanh tra, kiểm tra tài chính $\rightarrow$ Phối hợp liên ngành.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết chính: Lý thuyết Phân cấp tài khóa, Lý thuyết Quản lý công mới (NPM) và Khung đánh giá quản trị đầu tư công của Anand Rajaram, Tuan Minh Le, Nataliya Biletska và Jim Brumby (2010).
KHUNG PHÂN TÍCH NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ NSNN CẤP ĐỊA PHƯƠNG
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC BIẾN ĐỘC LẬP (X1 - X7) │
│ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ │
│ │ X1: Điều kiện KT - XH │ │ X2: Phân cấp QL NSNN │ │ X3: Quy trình thủ tục thu chi │ │
│ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ │
│ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ │
│ │ X4: Thanh tra, kiểm tra │ │ X5: Khai thác nguồn lực │ │ X6: Năng lực bộ máy & cán bộ │ │
│ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ │
│ ┌─────────────────────────┐ │
│ │ X7: Cơ sở vật chất/CNTT │ │
│ └─────────────────────────┘ │
└───────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────┘
│ (Tác động hồi quy OLS)
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN PHỤ THUỘC (Y): HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NSNN │
│ • Mức độ hoàn thành dự toán thu • Cân đối ngân sách & giảm bội chi │
│ • Mức độ hoàn thành dự toán chi • Tính tuân thủ kỷ luật tài khóa │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý NSNN địa phương được cấu trúc hóa thông qua 4 nhóm chỉ số định lượng và định tính:
- Chỉ số hoàn thành dự toán thu (tỷ lệ động viên ngân sách, mức độ vững chắc của nguồn thu nội địa trừ tiền sử dụng đất).
- Chỉ số thực hiện dự toán chi (tỷ trọng chi đầu tư phát triển so với chi thường xuyên, tiến độ giải ngân vốn xây dựng cơ bản).
- Khả năng tự cân đối ngân sách và kết dư ngân sách địa phương.
- Mức độ tuân thủ quy trình, định mức chi tiêu công và mức độ hài lòng về cải cách tài chính công của các quận/huyện.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các đô thị trực thuộc trung ương của Việt Nam hoạt động dưới khuôn khổ Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002 và Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015, có cơ chế điều tiết ngân sách đặc thù về Trung ương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức luận thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Post-positivism / Critical Realism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được áp dụng để khảo sát các chủ thể quản lý tại cấp Sở Tài chính, Phòng Kế hoạch - Tài chính cấp huyện và các đơn vị sử dụng ngân sách.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 3 GIAI ĐOẠN RIGOROUS
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: KHỞI TẠO │ │ GIAI ĐOẠN 2: THỰC TRẠNG │ │ GIAI ĐOẠN 3: ĐỊNH LƯỢNG │
│ • Tổng quan y văn trong & ngoài │ ───► │ • Khai thác thứ cấp 2010-2017 │ ───► │ • Khảo sát bảng hỏi Likert 5 │
│ • Phỏng vấn sâu 10 chuyên gia │ │ • Phân tích cơ chế phân cấp │ │ • Cronbach's Alpha & EFA │
│ • Xác lập mô hình & thang đo │ │ • Thiết kế phiếu điều tra mẫu │ │ • Hồi quy OLS & Kiểm định Robust│
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua ba giai đoạn chặt chẽ:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành thảo luận chuyên sâu, phỏng vấn trực tiếp không cấu trúc với 10 chuyên gia, bao gồm 03 lãnh đạo cấp Phòng thuộc Sở Tài chính Hà Nội và 07 công chức chuyên trách tại Sở Tài chính và các Phòng Kế hoạch – Tài chính cấp quận, huyện. Kết quả định tính xác nhận sự cần thiết đưa nhóm nhân tố Cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin và Công tác thanh tra, kiểm tra vào mô hình định lượng.
- Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Mẫu điều tra được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng đối với cán bộ, công chức quản lý tài chính - ngân sách tại Sở Tài chính Hà Nội và 30 quận, huyện, thị xã.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa nguồn dữ liệu (số liệu thống kê quyết toán ngân sách chính thức 2010–2017, kết quả khảo sát chỉ số cải cách hành chính tài chính công 2017 và dữ liệu sơ cấp), tam giác hóa phương pháp (phỏng vấn sâu + phân tích định lượng OLS).
Data và phân tích
Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 7 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao, với hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0.782 đến 0.895 (vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn 0.60; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation đều $> 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin ($KMO = 0.841 > 0.50$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0.000 < 0.05$). Phép trích Principal Axis Factoring với phép quay Varimax trích xuất được 7 nhân tố có giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt $> 62.5%$, trọng số nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát đều $> 0.50$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS): Mô hình hồi quy xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc $Y$ (Hiệu quả quản lý NSNN của Sở Tài chính Hà Nội) và 7 biến độc lập ($X_1$ đến $X_7$). Các kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2.0$), kiểm định phân phối chuẩn phần dư và tính đồng nhất phương sai sai số đều thỏa mãn điều kiện kinh tế lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích định lượng và thực tiễn số liệu chuỗi thời gian 2010–2017 đã đưa ra các phát hiện mang tính đột phá:
BẢN ĐỒ KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG MÔ HÌNH HỒI QUY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG (OLS)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Biến độc lập Hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) p-value │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tổ chức bộ máy và năng lực cán bộ (X6) β = 0.312 p < 0.001│
│ 2. Quy trình thủ tục trong thu chi NSNN (X3) β = 0.245 p < 0.01 │
│ 3. Quy định về phân cấp quản lý NSNN (X2) β = 0.208 p < 0.01 │
│ 4. Thanh tra, kiểm tra chấp hành NSNN (X4) β = 0.187 p < 0.01 │
│ 5. Cơ sở vật chất và ứng dụng CNTT (X7) β = 0.154 p < 0.05 │
│ 6. Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương (X1) β = 0.128 p < 0.05 │
│ 7. Chính sách khuyến khích nguồn lực (X5) β = 0.106 p < 0.05 │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Năng lực đội ngũ cán bộ và tổ chức bộ máy là nhân tố chi phối mạnh nhất: Kết quả hồi quy xác nhận biến Tổ chức bộ máy và năng lực của cán bộ công chức đạt hệ số chuẩn hóa $\beta = 0.312$ ($p < 0.001$), giữ tỷ trọng đóng góp cao nhất vào sự cải thiện chất lượng quản lý NSNN tại Thủ đô. Thực tế cho thấy trình độ cán bộ tại một số huyện ngoại thành sau sáp nhập còn hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích tài chính công chuyên sâu.
- Sự bất cập trong quy trình lập dự toán và tỷ lệ cơ cấu chi ngân sách: Dữ liệu giai đoạn 2010–2017 chứng minh mức độ hoàn thành dự toán thu luôn vượt kế hoạch đề ra, nhưng chủ yếu tăng đột biến từ các khoản thu tiền sử dụng đất – vốn mang tính bất ổn định và tiềm ẩn rủi ro chu kỳ. Cơ cấu chi ngân sách dịch chuyển theo hướng tích cực song chi thường xuyên vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 55–60% tổng chi ngân sách địa phương), tạo áp lực lớn lên nguồn vốn chi đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật.
- Điểm nghẽn trong công tác phân bổ và giải ngân chi đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB): Tồn tại nghịch lý giải ngân chậm tại các dự án trọng điểm cấp quận/huyện, thủ tục quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành kéo dài qua nhiều niên độ tài chính, gây ứ đọng nguồn vốn và giảm hiệu quả vốn vay kích cầu.
- Hiệu lực công tác thanh tra, kiểm tra chưa tương xứng: Hoạt động thanh tra, kiểm toán chấp hành ngân sách phần lớn mang tính hậu kiểm, chưa triển khai giám sát theo thời gian thực (real-time financial monitoring). Tình trạng phát hiện sai phạm nhưng chế tài xử lý và thu hồi tài chính còn chậm.
- Chênh lệch năng lực quản lý tài chính công giữa các quận nội thành và huyện ngoại thành: Kết quả đánh giá chỉ số Cải cách Tài chính công năm 2017 cho thấy sự phân hóa sâu sắc; các quận trung tâm như Hoàn Kiếm, Cầu Giấy, Ba Đình đạt điểm tối ưu về tính minh bạch và công khai ngân sách, trong khi một số huyện xa trung tâm điểm số cải cách tài chính công còn ở mức trung bình.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ một nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống chính quyền lồng ghép, bổ sung trường hợp điển hình cho lý thuyết phân cấp tài khóa và quản lý tài chính đô thị.
- Về phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ báo đo lường và thang đo định lượng về quản lý ngân sách cấp tỉnh có khả năng nhân rộng, áp dụng cho 62 tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam.
- Về thực tiễn quản trị: Đòi hỏi Sở Tài chính Hà Nội phải chuyển dịch từ vai trò "kiểm soát chứng từ đầu vào" sang vai trò "kiến tạo thể chế tài chính và quản trị rủi ro tài khóa".
- Về chính sách: Đề xuất cơ chế điều tiết tỷ lệ phần trăm phân chia nguồn thu linh hoạt giữa ngân sách thành phố và ngân sách quận/huyện giai đoạn 2021–2025; hoàn thiện quy trình lập kế hoạch tài chính - ngân sách trung hạn 03 năm theo Luật NSNN 2015.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế chính:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Bộ dữ liệu thứ cấp phân tích chuyên sâu dừng ở mốc 2017 (thời điểm chuyển giao bản lề thực thi Luật NSNN 2015), chưa bao quát toàn bộ tác động của các cú sốc kinh tế vĩ mô giai đoạn sau năm 2020.
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp tập trung vào đội ngũ công chức nội bộ ngành tài chính, chưa mở rộng sang đối tượng người nộp thuế (doanh nghiệp, hộ kinh doanh) và các tổ chức xã hội giám sát ngân sách.
- Phương pháp ước lượng: Chưa sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp hơn như Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (PLS-SEM / CB-SEM) hoặc Phân tích Định tính So sánh Tập mờ (fsQCA) để kiểm tra mối quan hệ phi tuyến tính.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động của mô hình Chính quyền đô thị (không tổ chức HĐND cấp phường/quận) tại Hà Nội đến tính tự chủ và trách nhiệm giải trình tài khóa.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian bảng (Panel Data Fixed/Random Effects) đánh giá hiệu quả chi tiêu công đối với năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của Thủ đô giai đoạn 2015–2025.
- Nghiên cứu triển khai hệ thống quản lý thông tin tài chính công số hóa toàn diện (Digital PFM) tích hợp trí tuệ nhân tạo trong dự báo nguồn thu ngân sách địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế và Tài chính công; dự kiến thu hút trích dẫn khoa học cao trong các nghiên cứu về kinh tế đô thị và tài khóa công tại Việt Nam.
- Cải cách ngành tài chính: Đóng vai trò là cẩm nang nghiệp vụ trực tiếp cho Sở Tài chính Hà Nội và hệ thống các cơ quan thu chi (Cục Thuế, Cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước Hà Nội) trong việc chuẩn hóa quy trình phân cấp và thẩm định dự toán.
- Tác động chính sách cấp thành phố: Các đề xuất về đổi mới định mức phân bổ ngân sách chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển giai đoạn 2017–2020 và tầm nhìn 2030 cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành các Nghị quyết chuyên đề về tài chính đô thị.
- Hiệu quả xã hội: Góp phần tối ưu hóa nguồn lực công, tiết kiệm chi hành chính, nâng cao tỷ suất sinh lời kinh tế - xã hội của các dự án hạ tầng công cộng, bảo đảm phúc lợi và an sinh xã hội cho hơn 8 triệu dân Thủ đô.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, mô hình kinh tế lượng hồi quy OLS và hệ thống thang đo tin cậy về quản lý tài chính công địa phương.
- Giảng viên và chuyên gia kinh tế: Khai thác dữ liệu thực nghiệm toàn diện về cơ cấu thu chi, kết dư ngân sách và bài học kinh nghiệm quản lý tài chính siêu đô thị Hà Nội.
- Lãnh đạo và chuyên viên Sở Tài chính Hà Nội: Ứng dụng trực tiếp 8 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa chu trình lập, chấp hành, quyết toán và thanh tra tài chính.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính và UBND cấp tỉnh: Có cơ sở thực tiễn để rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về phân cấp tài khóa và định mức phân bổ ngân sách nhà nước trong giai đoạn mới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Fiscal Federalism) trong bối cảnh hệ thống chính quyền lồng ghép đặc thù của Việt Nam, chứng minh rằng phân cấp tài khóa chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi được bổ trợ bởi năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ cơ sở và cơ chế phối hợp thông tin liên ngành đồng bộ giữa cơ quan tham mưu tài chính (Sở Tài chính) với cơ quan chấp hành thu (Cục Thuế, Hải quan) và cơ quan kiểm soát thanh toán (Kho bạc Nhà nước).
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây như thế nào? So với công trình của Tô Thiện Hiền (2012) và Nguyễn Xuân Thu (2015) vốn thiên về phân tích thống kê mô tả định tính thuần túy, luận án đã tiên phong chuẩn hóa quy trình hỗn hợp định tính - định lượng: xây dựng bộ thang đo Likert 5 điểm, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha ($> 0.78$), phân tích nhân tố khám phá EFA ($KMO = 0.841$) và thiết lập mô hình hồi quy đa biến OLS lượng hóa chính xác trọng số tác động của 7 nhân tố ảnh hưởng.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Phát hiện cho thấy sự biến động mạnh của nguồn thu tiền sử dụng đất trong giai đoạn 2010–2017 tạo ra hiện tượng "thặng dư ngân sách ảo" trong ngắn hạn, làm lu mờ những yếu kém tiềm ẩn trong công tác quản lý nguồn thu thường xuyên bền vững từ khu vực doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh và che lấp tình trạng giải ngân chậm trong chi đầu tư phát triển.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng danh mục thang đo, các biến quan sát, ma trận xoay nhân tố EFA, bảng tổng hợp hệ số hồi quy và các phụ lục phiếu điều tra, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình thực nghiệm trên bất kỳ địa bàn tỉnh/thành phố nào khác.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao? Định hướng tập trung vào mô hình hóa tác động của chuyển đổi số (Digital Transformation) trong quản trị ngân sách, cơ chế chia sẻ rủi ro trong hợp tác công tư (PPP) và tích hợp các tiêu chí phát triển bền vững (ESG / Green Budgeting) vào quy trình phân bổ ngân sách địa phương giai đoạn 2025–2035.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Hạnh là một công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn cả yêu cầu lý luận hàn lâm và thực tiễn cấp bách:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về quản lý NSNN cấp địa phương, tiếp cận từ chức năng của cơ quan tài chính chuyên ngành.
- Xây dựng và kiểm định thành công khung phân tích 7 nhóm nhân tố chi phối hoạt động quản lý ngân sách thông qua phương pháp định lượng hiện đại.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng thu - chi, cân đối ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội giai đoạn 2010–2017 với hệ thống chứng cứ định lượng xác thực.
- Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến điểm nghẽn trong lập dự toán, giải ngân chi đầu tư XDCB và cải cách thủ tục hành chính tài chính công.
- Đề xuất hệ thống 8 giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao: từ hoàn thiện thể chế phân cấp, đổi mới quy trình lập - chấp hành - quyết toán dự toán, đến hiện đại hóa công nghệ thông tin và chuẩn hóa năng lực cán bộ công chức ngành tài chính Thủ đô.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về tài chính đô thị thông minh và quản trị ngân sách hướng tới kết quả đầu ra bền vững trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGÔ THỊ HỒNG HẠNH QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CỦA SỞ TÀI CHÍNH HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGÔ THỊ HỒNG HẠNH QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CỦA SỞ TÀI CHÍNH HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn 1: PGS.TS Lê Thị Kim Nhung Người hướng dẫn 2: TS. Ngô Xuân Bình Hà Nội – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đề tài luận án “Quản lý Ngân sách Nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng nghiên cứu sinh. Các thông tin, dữ liệu, kết quả nghiên cứu và luận cứ trong luận án là do nghiên cứu sinh tự tìm hiểu, đúc kết, phân tích và có trích dẫn một cách rõ ràng, đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do nghiên cứu sinh tiến hành phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 Nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học PGS, TS. Lê Thị Kim Nhung và TS. Ngô Xuân Bình đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ và đồng hành cùng nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Tài chính – Ngân hàng đặc biệt các Thầy cô giáo trong Ban chủ nhiệm khoa Sau đại học, Khoa Tài chính – Ngân hàng, Bộ môn Tài chính công, đã tạo điều kiện, động viên, góp ý chuyên môn trong quá trình thực hiện luận án.
Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề, đánh giá luận án cấp bộ môn đã có những đóng góp cụ thể, chi tiết về mặt chuyên môn giúp cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án của mình. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo UBND quận Cầu Giấy thành phố Hà Nội, các anh chị em đồng nghiệp trong UBND, đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh cũng xin được gửi lời cảm ơn đến các anh chị em ở Sở tài chính Hà Nội đã hỗ trợ và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập số liệu phục vụ nghiên cứu. Cuối cùng nghiên cứu sinh xin được gửi lời tri ân sâu sắc đến những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian qua.
Xin trân trọng cảm ơn! NCS. Ngô Thị Hồng Hạnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC HÌNH.
viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.Các nghiên cứu về quản lý ngân sách nhà nước.
Các nghiên cứu về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước. Những nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý ngân sách Nhà nước cấp địa phương. Những giá trị khoa học được kế thừa và khoảng trống nghiên cứu. Quy trình và phương pháp nghiên cứu của luận án.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. 21 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CẤP ĐỊA PHƯƠNG. Hệ thống ngân sách nhà nước và quản lý ngân sách nhà nước. Khái niệm, chức năng, vai trò của ngân sách nhà nước. Cơ cấu tổ chức hệ thống ngân sách nhà nước.
Quản lý ngân sách nhà nước. Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước. Quy trình quản lý ngân sách nhà nước. Nội dung quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương.
Hoạt động tham mưu cho cấp trên trong quản lý ngân sách. Quản lý lập dự toán ngân sách nhà nước. Quản lý thu ngân sách nhà nước. Quản lý chi ngân sách nhà nước.
Cân đối thu chi và quyết toán ngân sách nhà nước. Công tác thanh tra, kiểm tra chấp hành ngân sách nhà nước. Công tác phối hợp trong quản lý ngân sách nhà nước. Chỉ tiêu đánh giá quản lý ngân sách nhà nước cấp địa phương.
Mức độ hoàn thành dự toán thu. Mức độ hoàn thành dự toán chi. Khả năng cân đối ngân sách. Tuân thủ các quy định trong chấp hành ngân sách.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý ngân sách cấp địa phương. Điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương. Quy định về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước. Quy trình thủ tục trong thu chi ngân sách nhà nước.
Quy định về thanh tra, kiểm tra chấp hành NSNN. Chính sách khuyến khích và khai thác các nguồn lực của NSNN. Tổ chức bộ máy và năng lực của cán bộ công chức. Cơ sở vật chất phục vụ cho quản lý ngân sách nhà nước.
Quản lý ngân sách nhà nước tại một số địa phương và bài học kinh nghiệm cho thành phố Hà Nội.Kinh nghiệm quản lý ngân sách tại một số địa phương. Bài học kinh nghiệm quản lý ngân sách cho Sở Tài chính Hà Nội. 73 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 74 CHƯƠNG 3 : THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGÂN SÁCH CỦA SỞ TÀI CHÍNH HÀ NỘI.
Khái quát tình hình kinh tế - xã hội thành phố Hà Nội. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên của thành phố Hà Nội. Đặc điểm cơ bản về kinh tế - xã hội của thành phố Hà Nội. Tổ chức hệ thống quản lý NSNN của thành phố Hà Nội.
Cơ quan chấp hành thu ngân sách. Cơ quan chấp hành chi và cân đối ngân sách. Thực trạng hoạt động quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội87 3. Hoạt động tham mưu cho cấp trên trong quản lý ngân sách nhà nước.
Quản lý lập, phân bổ dự toán ngân sách nhà nước. Phối hợp quản lý thu ngân sách nhà nước theo phân cấp. Quản lý chi ngân sách nhà nước theo phân cấp. Cân đối thu chi và quyết toán ngân sách nhà nước.
Công tác thanh tra, kiểm tra chấp hành ngân sách nhà nước. Công tác phối hợp trong quản lý ngân sách nhà nước. Kết quả quản lý ngân sách của Sở Tài chính Hà Nội. Mức độ hoàn thành dự toán thu.
Mức độ hoàn thành dự toán chi. Khả năng cân đối ngân sách. Tuân thủ các quy định trong chấp hành ngân sách. Kiểm định ảnh hưởng của các nhân tố đến hoạt động quản lý ngân sách nhà nước của Sở tài chính thành phố Hà Nội.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định. Nghiên cứu định tính bổ sung. Đánh giá chung.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế. Nguyên nhân hạn chế. 145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
147 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CỦA SỞ TÀI CHÍNH HÀ NỘI. Mục tiêu và phương hướng quản lý ngân sách Nhà nước của thành phố Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu quản lý ngân sách Nhà nước của thành phố Hà Nội. Phương hướng quản lý ngân sách thành phố Hà Nội.
Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý ngân sách Nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội. Hoàn thiện việc phân cấp quản lý ngân sách Nhà nước. Đổi mới quy trình lập và quyết định dự toán NSNN. Tăng cường hoạt động giám sát trong quá trình chấp hành NSNN.
Đổi mới trong thực hiện quyết toán ngân sách Nhà nước. Quản lý và sử dụng có hiệu quả các khoản chi ngân sách Nhà nước. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý kịp thời vi phạm trong quản lý ngân sách Nhà nước. Tăng cường cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ tiên tiến trong công tác quản lý thu, chi NSNN.
Nâng cao trình độ cán bộ, công chức đáp ứng các nhu cầu về quản lý ngân sách Nhà nước. Khuyến nghị với UBND thành phố Hà Nội. Khuyến nghị với cơ quan thuế và cơ quan hải quan.157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
x TÀI LIỆU THAM KHẢO.xvi PHỤ LỤC 2.xxi PHỤ LỤC 3. xxii PHỤ LỤC 4. xxiii vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Định mức phân bổ chi ngân sách quản lý hành chính, Đảng, đoàn thể giai đoạn 2017-2020 .Thu ngân sách theo quận huyện trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017.
Tổng hợp thu NSNN trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017. Chi ngân sách theo quận huyện trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017. Chi ngân sách nhà nước tại Hà Nội giai đoạn 2010-2017 .6: Tổng hợp cân đối thu chi NSNN Hà Nội thời kỳ 2010 – 2017. Cân đối nguồn thu, chi dự toán ngân sách cấp thành phố và chi ngân sách huyện năm 2019.
Mức độ hoàn thành dự toán thu ngân sách nhà nước Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017. Mức độ thực hiện dự toán chi ngân sách nhà nước của Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017. Tỷ trọng chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên trong tổng chi ngân sách của Hà Nội giai đoạn 2010 - 2017. Kết dư ngân sách địa phương của Hà Nội giai đoạn 2010 – 2017.
Danh sách các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha. Hệ số KMO và ma trận xoay. Mối quan hệ tương quan giữa biến phụ thuộc và biến độc lập.
Kết quả phân tích hồi quy. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết. Thống kê mô tả đánh giá về điều kiện kinh tế xã hội của Hà Nội. Thống kê mô tả đánh giá về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước.
Thống kê mô tả đánh giá về quy trình thủ tục trong quản lý NSNN. Thống kê mô tả đánh giá về thanh tra, kiểm tra chấp hành NSNN. Thống kê mô tả đánh giá về khuyến khích, khai thác nguồn lực của NSNN 135 Bảng 3. Thống kê mô tả đánh giá về bộ máy quản lý ngân sách nhà nước.
Thống kê mô tả đánh giá về cơ sở vật chất phục vụ quản lý NSNN. 139 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Quy trình nghiên cứu. Hệ thống tài chính trong nền kinh tế thị trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Hồng Hạnh (2020). Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội [Luận án tiến sĩ, đại học thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-ngan-sach-nha-nuoc-cua-so-tai-chinh-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý ngân sách nhà nước hiệu quả tại Sở Tài chính Hà Nội, đảm bảo minh bạch và tiết kiệm chi tiêu công.
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý ngân sách nhà nước của Sở Tài chính Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.