Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thư

Phát triển tín dụng tiêu dùng giúp doanh nghiệp tài chính trực tuyến nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển tín dụng tiêu dùng tại công ty tài chính
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển tín dụng tiêu dùng tại công ty tài chính

Phát triển tín dụng tiêu dùng là xu thế tất yếu của thị trường tài chính hiện đại. Các công ty trực thuộc ngân hàng thương mại giữ vai trò nòng cốt trong lĩnh vực này. Hoạt động mở rộng quy mô cho vay đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thiết yếu của người dân. Thị trường ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tín dụng truyền thống sang tài chính tiêu dùng linh hoạt. Mô hình này giúp nâng cao đời sống dân cư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các tổ chức tín dụng liên tục đổi mới danh mục sản phẩm. Quy trình cấp vốn ngày càng tinh gọn và tiện lợi. Nguồn vốn tiêu dùng góp phần đẩy lùi tín dụng đen tại các đô thị và nông thôn.

1.1. Bản chất và vai trò cho vay tiêu dùng cá nhân

Hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân cung cấp tài chính cho nhu cầu mua sắm, giáo dục và y tế. Khách hàng tiếp cận vốn để chi trả sinh hoạt mà không cần chờ tích lũy dài hạn. Dịch vụ này kích thích tổng cầu và gia tăng tiêu dùng nội địa. Sản phẩm tiêu dùng giúp lưu thông hàng hóa nhanh chóng hơn. Các đơn vị tài chính đóng vai trò cầu nối nguồn vốn hiệu quả. Phân khúc khách hàng bình dân tiếp cận dịch vụ ngân hàng chính thức dễ dàng hơn. Sự phổ cập của mô hình này nâng cao hiểu biết tài chính cho cộng đồng. Kinh tế xã hội hưởng lợi trực tiếp từ dòng vốn tiêu dùng minh bạch.

1.2. Phân loại sản phẩm vay trả góp tín chấp chủ yếu

Hình thức vay trả góp tín chấp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản phẩm tiêu dùng. Khách hàng không cần thế chấp tài sản khi đăng ký vay vốn. Khoản vay được chia nhỏ và hoàn trả định kỳ theo tháng. Các gói vay phổ biến gồm trả góp mua xe máy, đồ gia dụng, điện thoại và vay tiền mặt. Hợp đồng quy định rõ số tiền gốc và lãi từng kỳ. Khách hàng chủ động cân đối ngân sách chi tiêu hàng tháng. Sản phẩm này phù hợp với người có thu nhập trung bình và ổn định. Tính linh hoạt giúp sản phẩm duy trì sức hút lớn trên thị trường.

1.3. Tiêu chí đánh giá quy mô và hạn mức tín dụng cấp

Đơn vị cho vay xác định hạn mức tín dụng dựa trên thu nhập và lịch sử tài chính của khách hàng. Tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ tăng trưởng dư nợ, số lượng hợp đồng và chất lượng tín dụng. Tổ chức tín dụng phân loại khách hàng thành nhiều nhóm rủi ro khác nhau. Mức trần cho vay điều chỉnh linh hoạt theo khả năng trả nợ thực tế. Khách hàng có lịch sử thanh toán tốt được nâng mức vay nhanh chóng. Doanh nghiệp tài chính theo dõi biến động hạn mức thường xuyên. Việc kiểm soát quy mô vốn giúp tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro thất thoát.

II. Thực trạng phát triển tín dụng tiêu dùng ở Việt Nam

Thị trường tài chính tiêu dùng Việt Nam tăng trưởng nhanh trong giai đoạn vừa qua. Nhu cầu chi tiêu cá nhân tăng cao tạo dư địa phát triển lớn cho các tổ chức tín dụng. Các chi nhánh và phòng giao dịch phủ sóng khắp các tỉnh thành. Doanh số cho vay ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng hàng năm. Cơ cấu khách hàng ngày càng đa dạng, tập trung vào người trẻ tuổi. Nhiều sản phẩm vay mới ra đời nhằm phục vụ phân khúc chưa có tài khoản ngân hàng. Hoạt động kinh doanh đem lại nguồn thu bền vững cho các đơn vị trực thuộc ngân hàng mẹ.

2.1. Quá trình hình thành công ty tài chính tiêu dùng

Mỗi công ty tài chính tiêu dùng thường xuất thân từ các khối tín dụng cá nhân của ngân hàng thương mại. Việc tách rời thành công ty độc lập giúp chuyên biệt hóa hoạt động kinh doanh. Mô hình này vận hành với bộ máy linh hoạt và chi phí tối ưu. Doanh nghiệp chủ động tiếp cận nhóm khách hàng dưới chuẩn ngân hàng. Thị trường ghi nhận sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn như FE Credit, HD SAISON, MCredit. Quá trình phát triển phản ánh nhu cầu vốn cấp thiết của tầng lớp lao động phổ thông. Các đơn vị từng bước chuẩn hóa quy trình dịch vụ theo chuẩn mực quốc tế.

2.2. Mạng lưới phân phối và quy mô khách hàng vay vốn

Mạng lưới phân phối mở rộng vượt bậc qua các điểm giới thiệu dịch vụ (POS). Điểm bán hàng đặt trực tiếp tại các chuỗi bán lẻ, siêu thị và cửa hàng xe máy. Đội ngũ nhân viên tư vấn hỗ trợ khách hàng đăng ký vay tại chỗ. Kênh số hóa qua ứng dụng di động ngày càng phát triển mạnh mẽ. Khách hàng ở vùng sâu, vùng xa cũng có thể tiếp cận vốn tiêu dùng nhanh chóng. Quy mô khách hàng tăng trưởng gấp nhiều lần sau vài năm hoạt động. Sự kết hợp giữa kênh truyền thống và trực tuyến mang lại trải nghiệm tiện lợi vượt trội.

2.3. Cơ cấu lãi suất cho vay công ty tài chính hiện nay

Mức lãi suất cho vay công ty tài chính thường cao hơn so với ngân hàng thương mại truyền thống. Chênh lệch này phản ánh mức độ rủi ro tín dụng và chi phí vận hành khoản vay nhỏ lẻ. Lãi suất được tính toán dựa trên mức độ rủi ro của từng hồ sơ khách hàng. Các khoản vay tiền mặt không tài sản bảo đảm thường chịu mức lãi suất cao nhất. Khoản vay mua hàng trả góp qua chương trình liên kết có mức lãi suất ưu đãi hơn. Cơ quan quản lý ban hành nhiều quy định nhằm minh bạch hóa cách tính lãi và phí. Khách hàng nắm rõ lịch trả nợ trước khi ký kết hợp đồng vay vốn.

III. Rủi ro và thách thức phát triển tín dụng tiêu dùng

Tăng trưởng nhanh luôn đi kèm với nhiều áp lực tiềm ẩn cho ngành tài chính. Hoạt động cấp vốn tiêu dùng đối mặt với biến động kinh tế vĩ mô và việc làm. Khả năng thanh toán của người vay dễ bị tổn thương trước các cú sốc thu nhập. Tình trạng bùng nợ và gian lận hồ sơ có dấu hiệu gia tăng. Áp lực bảo toàn vốn trở thành bài toán khó cho các tổ chức cho vay. Cạnh tranh giữa các định chế tài chính ngày càng gay gắt. Các đơn vị buộc phải tái cấu trúc bộ máy để thích ứng với điều kiện thị trường mới.

3.1. Thực trạng gia tăng tỷ lệ nợ xấu tín dụng tiêu dùng

Biến động kinh tế khiến tỷ lệ nợ xấu tín dụng tiêu dùng gia tăng đáng kể. Khách hàng mất việc làm hoặc giảm sút thu nhập dẫn đến mất khả năng trả nợ đúng hạn. Nhóm nợ quá hạn có xu hướng chuyển dịch sang các nhóm nợ có rủi ro mất vốn. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng cao, bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp. Công tác xử lý nợ gặp nhiều trở ngại do thiếu tài sản bảo đảm để phát mãi. Việc thu hồi nợ đòi hỏi phương thức chuyên nghiệp và đúng pháp luật. Kiểm soát nợ xấu là ưu tiên sống còn của mọi công ty trong ngành.

3.2. Áp lực cạnh tranh và hạn chế về nguồn vốn huy động

Các tổ chức tài chính chịu sức ép cạnh tranh từ các công ty Fintech và ví điện tử. Chi phí huy động vốn của các đơn vị trực thuộc chịu ràng buộc từ nguồn vốn ngân hàng mẹ và phát hành trái phiếu. Họ không được phép nhận tiền gửi tiết kiệm trực tiếp từ dân cư. Chi phí vốn đầu vào cao làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Biến động lãi suất thị trường tạo thêm gánh nặng cho kế hoạch tài chính. Nguồn vốn trung và dài hạn cho vay tiêu dùng còn tương đối hạn chế. Doanh nghiệp cần tìm kiếm các kênh huy động vốn mới và đa dạng hơn.

3.3. Bất cập trong khung pháp lý và bảo vệ người đi vay

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về tín dụng tiêu dùng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Một số quy định về trần lãi suất và phương thức nhắc nợ còn nhiều cách hiểu khác nhau. Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về hợp đồng vay. Tình trạng mạo danh tổ chức tài chính để lừa đảo gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thị trường. Cơ quan giám sát cần tăng cường thanh tra nhằm loại bỏ các hành vi vi phạm. Khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ tạo môi trường kinh doanh công bằng và lành mạnh.

IV. Giải pháp đẩy mạnh phát triển tín dụng tiêu dùng mới

Chuyển đổi số là chìa khóa mở ra giai đoạn tăng trưởng mới cho thị trường tài chính. Việc áp dụng công nghệ giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu chi phí vận hành. Toàn bộ hành trình vay vốn từ nộp hồ sơ đến giải ngân đều thực hiện trên môi trường trực tuyến. Trải nghiệm người dùng được cải thiện vượt bậc nhờ giao diện thông minh. Năng suất lao động của đội ngũ nhân sự tăng lên rõ rệt. Dữ liệu lớn mở ra cơ hội phân tích hành vi khách hàng chính xác. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường.

4.1. Ứng dụng định danh điện tử eKYC trong quy trình vay

Giải pháp định danh điện tử (eKYC) hỗ trợ xác thực danh tính khách hàng chỉ trong vài giây. Công nghệ nhận diện khuôn mặt và quét căn cước công dân gắn chip loại bỏ hoàn toàn giấy tờ rườm rà. Khách hàng đăng ký vay tiền trực tiếp trên điện thoại thông minh mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống tự động đối chiếu dữ liệu sinh trắc học để ngăn chặn hành vi giả mạo. Tỷ lệ gian lận hồ sơ đầu vào giảm đi trông thấy sau khi triển khai công nghệ mới. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn và nhân sự đối soát thực địa. Quy trình trở nên an toàn, tiện lợi và liền mạch.

4.2. Tự động hóa chấm điểm tín dụng cá nhân Credit Scoring

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Credit Scoring) phân tích lịch sử trả nợ và hành vi tiêu dùng từ nhiều nguồn dữ liệu. Thuật toán trí tuệ nhân tạo đánh giá mức độ uy tín tài chính của từng người vay cụ thể. Điểm số tín dụng quyết định trực tiếp hạn mức vay và mức lãi suất áp dụng. Mô hình tính điểm cập nhật liên tục theo biến động chi tiêu và thu nhập. Dữ liệu viễn thông và hóa đơn dịch vụ hỗ trợ đánh giá nhóm khách hàng chưa có lịch sử ngân hàng. Kết quả chấm điểm nhanh chóng nâng cao tính khách quan và loại bỏ thiên vị cá nhân.

4.3. Đổi mới quy trình thẩm định và phê duyệt tự động

Quy trình thẩm định và phê duyệt tự động thay thế phương thức duyệt tay thủ công truyền thống. Hệ thống đưa ra quyết định giải ngân trong vòng 3 đến 5 phút dựa trên các tiêu chí cài đặt sẵn. Tốc độ xử lý nhanh đáp ứng kịp thời nhu cầu tiền mặt khẩn cấp của người dân. Sai sót do yếu tố con người được giảm thiểu tối đa. Đơn vị tài chính mở rộng quy mô phục vụ hàng triệu giao dịch mỗi ngày. Hiệu quả vận hành và chỉ số hài lòng của khách hàng tăng trưởng tích cực. Sự chuyển đổi này tạo lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho doanh nghiệp.

V. Định hướng hiện đại hóa phát triển tín dụng tiêu dùng

Chiến lược phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng dư nợ và an toàn hệ thống. Các định chế tài chính cần nâng cao sức đề kháng trước những biến động khó lường. Tối ưu hóa cấu trúc danh mục sản phẩm là giải pháp trọng tâm cho giai đoạn tiếp theo. Đơn vị kinh doanh cần tăng cường kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng mẹ và công ty con tạo sức mạnh tổng hợp vượt trội. Thị trường hướng tới mục tiêu minh bạch, lành mạnh và toàn diện tài chính quốc gia.

5.1. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng toàn diện

Thiết lập khung quản trị rủi ro tín dụng đa tầng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá hạn. Doanh nghiệp xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu giao dịch tài chính thời gian thực. Chính sách kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính của khách hàng cá nhân. Đội ngũ xử lý nợ tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và quy định pháp lý. Tổ chức trích lập dự phòng đầy đủ theo quy chuẩn an toàn tài chính. Năng lực quản trị tốt bảo vệ doanh nghiệp trước biến động bất lợi của nền kinh tế.

5.2. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng phân khúc

Doanh nghiệp tài chính cần phát triển thêm các sản phẩm thẻ tín dụng và hạn mức linh hoạt. Phân khúc khách hàng mục tiêu mở rộng sang lao động tự do và hộ kinh doanh nhỏ. Sự kết hợp với các nền tảng thương mại điện tử tạo ra các gói vay mua sắm tiện ích. Thiết kế sản phẩm cá nhân hóa phù hợp với vòng đời và thu nhập của từng đối tượng. Mở rộng hệ sinh thái đối tác liên kết gia tăng giá trị cho khách hàng vay vốn. Đa dạng hóa nguồn thu giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm cho vay tiền mặt truyền thống.

5.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển thị trường vốn

Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách khuyến khích phát triển thị trường tài chính tiêu dùng chính thống. Việc chia sẻ thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) cần mở rộng và nhanh chóng hơn. Xây dựng môi trường thử nghiệm pháp lý (Sandbox) cho các mô hình công nghệ tài chính mới. Nâng cao trình độ dân trí tài chính qua các chương trình truyền thông cộng đồng. Sự hoàn thiện của khung pháp lý tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hoạt động an toàn và minh bạch. Thị trường tài chính phát triển ổn định góp phần thúc đẩy kinh tế đất nước đi lên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về tín dụng tiêu dùng
1.1.2. Các nghiên cứu về phát triển tín dụng tiêu dùng
1.1.3. Kết luận rút ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Phương pháp nghiên cứu đề tài luận án
1.2.1. Quy trình nghiên cứu
1.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
1.2.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý thông tin
1.3. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.1.1. Công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại, phân loại và các hoạt động chủ yếu
2.1.2. Tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.1.3. Phân loại tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.1.4. Vai trò của hoạt động tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.2. Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.2.1. Quan niệm về phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.2.2. Nội dung phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.2.3. Chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tín dụng tiêu dùng và bài học rút ra cho Việt Nam
2.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tín dụng tiêu dùng
2.3.2. Bài học rút ra cho Việt Nam
2.4. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.1.1. Quá trình thành lập và phát triển của các công ty tài chính ở Việt Nam
3.1.2. Mô hình tổ chức quản lý của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
3.2. Thực trạng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.2.1. Thực trạng triển khai các phương thức phát triển TDTD của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại
3.2.2. Thực trạng quản lý chất lượng TDTD của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.2.3. Kết quả phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.3.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân
3.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân
3.4. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
4.1.1. Phân tích SWOT của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại trong phát triển tín dụng tiêu dùng giai đoạn 2020-2025
4.1.2. Dự báo xu hướng phát triển CTTC trực thuộc NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2020-2025 và định hướng phát triển TDTD của các CTTC trực thuộc
4.2. Giải pháp phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam
4.2.1. Nhóm giải pháp chuyển dịch kinh doanh số
4.2.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện năng lực quản lý chất lượng TDTD
4.2.3. Nhóm giải pháp bảo vệ uy tín và thương hiệu của CTTC trực thuộc và NHTM
4.3. Một số kiến nghị
4.3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp lý về cho vay và đi vay có trách nhiệm
4.3.2. Điều hành cơ chế tăng trưởng tín dụng tiêu dùng có điều kiện
4.3.3. Triển khai dữ liệu lớn trong Chính phủ điện tử
4.4. Tóm tắt chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 01: PHIẾU KHẢO SÁT Ý KIẾN KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM
PHỤ LỤC 02: TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM
PHỤ LỤC 03: BỘ CÂU HỎI PHỎNG VẤN CÁN BỘ CHUYÊN MÔN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM
PHỤ LỤC 04: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CÁN BỘ CHUYÊN MÔN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TÔ THANH HƯƠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TÔ THANH HƯƠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mã số: 934.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ KIM NHUNG HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Tô Thanh Hương luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn GS,TS. Đinh Văn Sơn và PGS,TS. Lê Thị Kim Nhung đã đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn để tôi có thể hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của các Thầy, Cô giáo trong trường Đại học Thương mại trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án Tiến sĩ.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Tô Thanh Hương luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH VẼ.

viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về tín dụng tiêu dùng.

Các nghiên cứu về phát triển tín dụng tiêu dùng. Kết luận rút ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đề tài luận án. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp tổng hợp và xử lý thông tin. 24 Tóm tắt chương 1. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại, phân loại và các hoạt động chủ yếu. Tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Phân loại tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại.

Vai trò của hoạt động tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. 40 luan an iv 2. Quan niệm về phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại.

Nội dung phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ phát triển tín dụng tiêu dùng của công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tín dụng tiêu dùng và bài học rút ra cho Việt Nam.

Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tín dụng tiêu dùng. Bài học rút ra cho Việt Nam. 65 Tóm tắt chương 2. 67 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.

Tổng quan về các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Quá trình thành lập và phát triển của các công ty tài chính ở Việt Nam. Mô hình tổ chức quản lý của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Thực trạng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Thực trạng triển khai các phương thức phát triển TDTD của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại. Thực trạng quản lý chất lượng TDTD của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Kết quả phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân. 104 Tóm tắt chương 3. 117 luan an v CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN TÍN DỤNG TIÊU DÙNG CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.

Định hướng phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Phân tích SWOT của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại trong phát triển tín dụng tiêu dùng giai đoạn 2020-2025. Dự báo xu hướng phát triển CTTC trực thuộc NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2020-2025 và định hướng phát triển TDTD của các CTTC trực thuộc. Giải pháp phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực thuộc ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Nhóm giải pháp chuyển dịch kinh doanh số. Nhóm giải pháp hoàn thiện năng lực quản lý chất lượng TDTD. Nhóm giải pháp bảo vệ uy tín và thương hiệu của CTTC trực thuộc và NHTM 147 4. Một số kiến nghị.

Hoàn thiện hệ thống pháp lý về cho vay và đi vay có trách nhiệm. Điều hành cơ chế tăng trưởng tín dụng tiêu dùng có điều kiện. Triển khai dữ liệu lớn trong Chính phủ điện tử. 152 Tóm tắt chương 4.

155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 PHỤ LỤC 01: PHIẾU KHẢO SÁT Ý KIẾN KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM. 164 PHỤ LỤC 02: TỔNG HỢP KẾT QUẢ KHẢO SÁT KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM.

167 PHỤ LỤC 03: BỘ CÂU HỎI PHỎNG VẤN CÁN BỘ CHUYÊN MÔN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM. 170 PHỤ LỤC 04: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CÁN BỘ CHUYÊN MÔN CỦA CÔNG TY TÀI CHÍNH TRỰC THUỘC NHTM. 173 luan an vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1 CTTC Công ty tài chính 2 CP Chính Phủ 3 FE Credit Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng 4 HD Saison Công ty Tài chính TNHH HD Saison 5 HDBank Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh 6 KHCN Khách hàng cá nhân 7 KPP Kênh phân phối 8 MBBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội 9 Mcredit Công ty Tài chính TNHH MB Shinsei 10 NĐ Nghị định 11 NHNN Ngân hàng Nhà nước 12 NHTM Ngân hàng thương mại 13 NHTW Ngân hàng trung ương 14 POS Điểm giới thiệu dịch vụ 15 QH Quốc Hội 16 QTRR Quản trị rủi ro 17 TCTD Tổ chức tín dụng 18 TDTD Tín dụng tiêu dùng 19 TT Tăng trưởng 20 SHB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Hà Nội 21 SHB Finance Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng TMCP Sài Gòn- Hà Nội 22 SL Số lượng 23 SLKH Số lượng khách hàng 24 SLSP Số lượng sản phẩm 25 VBHN Văn bản hợp nhất 26 VPBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng 27 Virac Công ty cổ phần nghiên cứu ngành và tư vấn Việt Nam luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số lượng CTTC ở Việt Nam giai đoạn 2000 đến 2019.

Sự phát triển sản phẩm TDTD mới của CTTC trực thuộc. Nhóm sản phẩm TDTD được triển khai năm 2019. Tỷ trọng dư nợ theo nhóm sản phẩm TDTD năm 2019. Sự phát triển kênh phân phối trong giai đoạn 2014-2019.

Mức độ tăng trưởng POS giai đoạn 2014-2019. Mức độ tăng trưởng DSA giai đoạn 2014-2019. Mức độ tăng trưởng thị trường về mặt địa lý giai đoạn 2014-2019. Kênh xúc tiến bán hàng quan trọng giai đoạn 2014-2019.

Lãi suất cho vay gaii đoạn 2014-2019. Quy trình TDTD chung của các CTTC trực thuộc. Các khâu trong Quy trình tín dụng áp dụng AI. Quy mô và mức độ tăng trưởng dư nợ TDTD giai đoạn 2014-2019.

Thị phần và mức độ tăng trưởng thị phần giai đoạn 2014-2019. Lợi nhuận và mức độ tăng trưởng lợi nhuận giai đoạn 2014-2019. Tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn 2014-2019. Hệ số an toàn vốn CAR trong giai đoạn 2014-2019.

Tỷ lệ thu nhập lãi thuần từ TDTD trong giai đoạn 2015-2019. Đánh giá của khách hàng về chuẩn mực và chuyên nghiệp của nhân viên CTTC .20 Đánh giá của khách hàng về dịch vụ chăm sóc sau vay. Hiểu biết của khách hàng về các sản phẩm TDTD. Hiểu biết của khách hàng về quản lý tài chính cá nhân.

Đánh giá của khách hàng về trách nhiệm khi vay vốn CTTC .115 luan an viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu. Phân tích thu nhập của dân số Việt Nam. Tháp dân số Việt Nam năm 2019 .124 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sự ra đời của tín dụng tiêu dùng là kết quả của quá trình phát triển của nền kinh tế xã hội.

Tín dụng tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong mọi mặt của đời sống xã hội, thúc đẩy gia tăng tiêu dùng, tạo lực đẩy cho các nền kinh tế phát triển. Sự liên thông giữa TDTD và chu kỳ của nền kinh tế được thể hiện qua hành vi của người tiêu dùng, khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, người dân có việc làm và thu nhập thì mức độ sẵn sàng vay vốn để chi tiêu cao hơn và ngược lại, từ đó thúc đẩy quy mô sản xuất và tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Thanh Hương (2020). Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phat-trien-tin-dung-tieu-dung-cua-cac-cong-ty-tai-chinh-truc-thuoc-ngan-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển tín dụng tiêu dùng giúp doanh nghiệp tài chính trực tuyến nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển tín dụng tiêu dùng của các công ty tài chính trực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter