Luận án tiến sĩ - Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng phát triển tài chính lên hiệu lực chính sách tiền tệ. Cung cấp bằng chứng thực tế, đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Hồ Thị Lam
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ
Hiệu lực chính sách tiền tệ đóng vai trò sống còn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Sự phát triển của hệ thống tài chính tác động trực tiếp đến khả năng kiểm soát lạm phát và sản lượng của ngân hàng trung ương. Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ là chủ đề trọng tâm trong kinh tế học hiện đại. Khi hệ thống tài chính mở rộng, các hành vi tiết kiệm, đầu tư và chi tiêu thay đổi nhanh chóng. Nền kinh tế chuyển dịch từ mô hình trung gian truyền thống sang mô hình thị trường hiện đại. Quá trình này làm biến đổi cấu trúc vận hành của toàn bộ nền kinh tế. Ngân hàng trung ương cần nắm bắt những chuyển dịch này để điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả. Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc mối liên kết giữa các chỉ báo tài chính và đường biên hiệu quả chính sách tiền tệ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc hoạch định chính sách tiền tệ trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế.
1.1. Khái niệm và mục tiêu cơ bản của chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng nhất của ngân hàng trung ương. Mục tiêu cốt lõi bao gồm kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngân hàng trung ương sử dụng nhiều công cụ truyền thống như lãi suất điều hành, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở. Bên cạnh đó, các công cụ phi truyền thống cũng được áp dụng linh hoạt trong các giai đoạn bất ổn kinh tế. Hiệu lực của chính sách tiền tệ thể hiện ở mức độ đạt được các mục tiêu này với chi phí thấp nhất. Việc giảm thiểu biến động lạm phát và khoảng cách sản lượng là thước đo chính xác về hiệu quả điều hành. Thị trường tài chính phát triển tạo ra môi trường thuận lợi để các tín hiệu chính sách lan tỏa nhanh chóng. Tuy nhiên, sự phức tạp của thị trường cũng đặt ra nhiều thách thức mới cho cơ quan quản lý tiền tệ.
1.2. Mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và nền kinh tế
Cấu trúc tài chính phản ánh tỷ trọng và vai trò giữa hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán. Một hệ thống tài chính phát triển giúp phân bổ vốn hiệu quả trong toàn xã hội. Doanh nghiệp và hộ gia đình tiếp cận các nguồn tài trợ đa dạng với chi phí tối ưu. Khi tài chính phát triển, khả năng chống chịu các cú sốc kinh tế được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng làm thay đổi độ nhạy cảm của các chủ thể kinh tế đối với các quyết định lãi suất. Quy mô thị trường tài chính mở rộng thúc đẩy tính thanh khoản nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lan truyền. Mối liên hệ tương hỗ giữa khu vực tài chính và khu vực thực quyết định mức độ thành công của chính sách vĩ mô. Việc hiểu rõ cấu trúc tài chính giúp ngân hàng trung ương dự báo chính xác các phản ứng của thị trường.
II. Cơ chế truyền dẫn và hiệu lực chính sách tiền tệ
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ là quá trình các quyết định của ngân hàng trung ương lan tỏa đến nền kinh tế thực. Quá trình này tác động trực tiếp lên tổng cầu, sản lượng và mức giá chung. Hiệu lực của chính sách phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ và cường độ của cơ chế truyền dẫn này. Trong một nền kinh tế đang phát triển, các kênh truyền dẫn liên tục biến đổi theo mức độ hoàn thiện của thị trường. Sự suy giảm hoặc tăng cường của từng kênh trung gian định hình kết quả điều hành vĩ mô cuối cùng. Việc nhận diện rõ các kênh truyền dẫn giúp nhà điều hành chọn lựa công cụ can thiệp thích hợp. Mức độ tắc nghẽn tại bất kỳ mắt xích nào cũng làm giảm hiệu lực chính sách tiền tệ. Do đó, hoàn thiện cơ chế truyền dẫn là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chính sách tiền tệ quốc gia.
2.1. Kênh lãi suất và kênh tín dụng ngân hàng chủ chốt
Kênh lãi suất là kênh truyền thống phản ánh sự thay đổi chi phí vốn vay trong nền kinh tế. Khi ngân hàng trung ương thay đổi lãi suất chính sách, lãi suất thị trường tiền tệ biến động tức thì. Chi phí vay vốn thay đổi tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp và tiêu dùng của người dân. Song song đó, kênh tín dụng ngân hàng giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong các nền kinh tế dựa vào ngân hàng. Kênh này hoạt động qua kênh cho vay ngân hàng và kênh bảng cân đối kế toán. Hệ thống ngân hàng thương mại điều chỉnh nguồn cung tín dụng dựa trên chính sách tiền tệ và mức độ thanh khoản. Khả năng cung ứng vốn của các ngân hàng thương mại quyết định tốc độ mở rộng của khu vực sản xuất. Khi phát triển tài chính gia tăng, mức độ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng có xu hướng giảm bớt.
2.2. Kênh giá tài sản kết hợp cùng kênh tỷ giá linh hoạt
Kênh giá tài sản hoạt động dựa trên sự thay đổi giá trị cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Lãi suất thấp làm tăng định giá tài sản, kích thích chi tiêu thông qua hiệu ứng của cải và lý thuyết Q của Tobin. Doanh nghiệp dễ dàng phát hành chứng khoán hơn khi thị trường vốn bùng nổ, thúc đẩy đầu tư tài sản cố định. Cùng lúc đó, kênh tỷ giá đóng vai trò then chốt trong điều kiện nền kinh tế hội nhập sâu rộng. Quyết định tiền tệ làm dịch chuyển dòng vốn quốc tế, tạo áp lực thay đổi tỷ giá hối đoái danh nghĩa và thực tế. Tỷ giá biến động trực tiếp làm thay đổi giá trị xuất nhập khẩu ròng và sức cạnh tranh hàng hóa. Sự kết hợp giữa kênh giá tài sản và kênh tỷ giá tạo nên mạng lưới truyền dẫn đa chiều và phức tạp.
III. Đo lường độ sâu tài chính và quy mô thị trường vốn
Việc lượng hóa mức độ phát triển tài chính đòi hỏi hệ thống chỉ tiêu toàn diện và đa chiều. Độ sâu tài chính và quy mô thị trường tài chính là hai trụ cột căn bản trong đánh giá kinh tế. Những thước đo này phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ và tính thanh khoản của hệ thống tài chính. Khi các chỉ số này gia tăng, nền kinh tế có khả năng huy động và luân chuyển nguồn lực vượt trội. Đo lường chính xác giúp xác định ngưỡng phát triển tối ưu cho hiệu lực chính sách tiền tệ. Nghiên cứu thực nghiệm kết hợp nhiều biến số đại diện từ cả khu vực ngân hàng và thị trường chứng khoán. Bức tranh định lượng này cung cấp cái nhìn chân thực về sự chuyển dịch tài chính theo thời gian. Từ đó, các nhà phân tích đánh giá được mức độ sẵn sàng của thị trường trước các cú sốc tiền tệ.
3.1. Các chỉ số phản ánh độ sâu tài chính trong nền kinh tế
Đo lường độ sâu tài chính thường dựa trên tỷ lệ cung tiền mở rộng M2 so với GDP danh nghĩa. Chỉ số này phản ánh quy mô tiền tệ hóa và mức độ sẵn có của thanh khoản trong nền kinh tế. Ngoài ra, tỷ lệ tín dụng nội địa cấp cho khu vực tư nhân trên GDP là chỉ báo trung tâm. Tỷ lệ này biểu thị khả năng cung cấp vốn thực chất của hệ thống tài chính cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Độ sâu tài chính cao thể hiện sự phát triển của các dịch vụ trung gian tài chính đa dạng. Nó giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và chi phí thông tin bất cân xứng trên thị trường. Tuy nhiên, sự gia tăng quá mức của tỷ lệ tín dụng trên GDP có thể tạo ra rủi ro nợ xấu và bất ổn định tài chính.
3.2. Quy mô thị trường tài chính và thị trường vốn hiện đại
Quy mô thị trường tài chính được đánh giá qua vốn hóa thị trường cổ phiếu và giá trị dư nợ trái phiếu. Thị trường vốn phát triển cung cấp kênh dẫn vốn trung và dài hạn an toàn cho nền kinh tế. Mức độ thanh khoản của thị trường cổ phiếu được lượng hóa bằng tỷ lệ giá trị giao dịch trên GDP. Thị trường trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp đóng vai trò tạo lập đường cong lãi suất chuẩn. Khi thị trường vốn mở rộng, các doanh nghiệp giảm bớt sự lệ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng. Tính đa dạng của các công cụ tài chính giúp phân tán rủi ro và tăng cường khả năng tự điều chỉnh của nền kinh tế. Quy mô thị trường vốn ngày càng lớn khẳng định bước chuyển mình mạnh mẽ của hệ thống tài chính.
3.3. Vai trò của thị trường tiền tệ và hệ thống thương mại
Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Đây là địa bàn trực tiếp để ngân hàng trung ương thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở và can thiệp thanh khoản. Thị trường tiền tệ hoạt động thông suốt giúp hình thành lãi suất liên ngân hàng ổn định và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò mạch máu luân chuyển tiền tệ chủ đạo. Sức khỏe tài chính và mức độ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại quyết định độ trễ chính sách. Khi hệ thống ngân hàng thương mại vận hành minh bạch, tín hiệu chính sách được hấp thụ nhanh và chuẩn xác. Sự gắn kết chặt chẽ giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn tạo nên cấu trúc tài chính đồng bộ, vững vàng.
IV. Tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực tiền tệ
Tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực chính sách tiền tệ mang tính phi tuyến và phức tạp. Sự mở rộng của thị trường tài chính có thể làm tăng hoặc giảm hiệu quả can thiệp của ngân hàng trung ương. Một mặt, thị trường phát triển giúp cơ chế truyền dẫn qua kênh giá tài sản và lãi suất nhạy bén hơn. Mặt khác, nó làm suy yếu kênh tín dụng ngân hàng truyền thống và gây khó khăn cho việc kiểm soát cung tiền. Luận án sử dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại như kiểm định đồng liên kết và mô hình dữ liệu bảng để kiểm chứng. Kết quả cho thấy mức độ phát triển tài chính chi phối rõ rệt vị trí của đường cong Taylor. Việc hiểu rõ tác động này giúp ngân hàng trung ương linh hoạt điều chỉnh chiến lược điều hành trong từng giai đoạn phát triển.
4.1. Ứng dụng lý thuyết đường cong Taylor đo lường hiệu lực
Lý thuyết đường cong Taylor mô tả sự đánh đổi giữa biến động lạm phát và biến động sản lượng. Đường biên hiệu quả Taylor xác định mức biến động tối thiểu mà chính sách tiền tệ có thể đạt được. Hiệu lực của chính sách tiền tệ được đo lường bằng khoảng cách từ thực tế nền kinh tế tới đường biên hiệu quả. Khi chính sách tiền tệ đạt hiệu lực cao, nền kinh tế nằm sát đường cong Taylor lý thuyết. Phát triển tài chính thúc đẩy sự dịch chuyển của đường cong Taylor về phía gốc tọa độ, mở rộng không gian tối ưu hóa. Tuy nhiên, nếu phát triển tài chính thiếu kiểm soát, các cú sốc tài sản có thể đẩy nền kinh tế ra xa đường biên hiệu quả. Việc ước lượng đường cong Taylor cung cấp bằng chứng khách quan về chất lượng điều hành chính sách tiền tệ vĩ mô.
4.2. Tác động đến kiểm soát cung tiền và hành vi cầu tiền
Phát triển tài chính làm xuất hiện nhiều tài sản tài chính mới thay thế gần gũi cho tiền tệ truyền thống. Điều này làm thay đổi cấu trúc cung tiền và làm giảm tính ổn định của hàm cầu tiền. Vòng quay tiền tệ trở nên khó dự báo hơn, làm suy giảm hiệu lực của chính sách kiểm soát khối tiền tệ M2. Do đó, các ngân hàng trung ương hiện đại chuyển dần từ kiểm soát khối lượng tiền tệ sang điều hành theo khuôn khổ lãi suất. Sự phát triển của các tổ chức tài chính phi ngân hàng cũng tạo ra nguồn cung tín dụng nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp. Nhu cầu nắm giữ tiền mặt của công chúng giảm mạnh nhờ sự phổ biến của thanh toán điện tử. Ngân hàng trung ương buộc phải cải tiến các mô hình dự báo cầu tiền để thích ứng với bối cảnh mới.
V. Giải pháp nâng cao hiệu lực chính sách tiền tệ quốc gia
Nâng cao hiệu lực chính sách tiền tệ là mục tiêu chiến lược nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và lộ trình cải cách hệ thống tài chính. Một thị trường tài chính phát triển lành mạnh là tiền đề vững chắc cho việc thực thi chính sách hiệu quả. Các cơ quan quản lý cần chủ động giải quyết các rào cản và điểm nghẽn trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ. Việc chuyển đổi khuôn khổ chính sách sang cơ chế lạm phát mục tiêu là hướng đi tất yếu. Đồng thời, công tác giám sát an toàn vĩ mô cần được tăng cường để phòng ngừa rủi ro hệ thống. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ tối đa hóa hiệu quả phát triển kinh tế.
5.1. Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại lành mạnh
Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại là nhiệm vụ trọng tâm nhằm khơi thông kênh tín dụng ngân hàng. Cần tăng cường năng lực tài chính, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và Basel III. Xử lý triệt để nợ xấu và nâng cao tính minh bạch trong quản trị rủi ro tín dụng tại các tổ chức tài chính. Một hệ thống ngân hàng thương mại lành mạnh sẽ phản ứng nhanh nhạy với các điều chỉnh lãi suất từ cơ quan quản lý. Việc xóa bỏ các can thiệp hành chính, thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng giúp hạ thấp chi phí trung gian tài chính. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng giúp phân bổ nguồn vốn tín dụng đến các lĩnh vực sản xuất có hiệu quả cao. Hệ thống ngân hàng vững mạnh là nền tảng cốt lõi duy trì sự thông suốt của chính sách tiền tệ.
5.2. Phát triển đồng bộ thị trường tiền tệ và thị trường vốn
Phát triển cân bằng giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn mới. Cần đa dạng hóa các sản phẩm tài chính ngắn hạn và nâng cao tính thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng. Thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm giảm áp lực cung ứng vốn trung dài hạn lên ngân hàng. Hoàn thiện khung pháp lý và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trên thị trường cổ phiếu. Khi thị trường vốn phát triển sâu rộng, kênh giá tài sản sẽ phát huy tối đa vai trò truyền dẫn chính sách tiền tệ. Đồng thời, cần nâng cao tính linh hoạt của cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái theo tín hiệu thị trường. Sự đồng bộ này giúp phân tán rủi ro tài chính và gia tăng hiệu lực điều hành kinh tế vĩ mô toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ LAM PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ LAM PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.
TRẦN NGỌC THƠ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Phát triển tài chính và hiệu lực của chính sách tiền tệ” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể, đáng tin cậy. Tác giả Hồ Thị Lam ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy hướng dẫn của tôi, GS.
Trần Ngọc Thơ, vì những chỉ dẫn và định hướng khoa học trí tuệ của thầy. Thầy là người đã luôn động viên và khuyến khích tôi trong những giai đoạn khó khăn nhất, cả trong quá trình thực hiện luận án cũng như trong cuộc sống. Luận án này sẽ không thể thành công nếu không có những lời khuyên, những góp ý, những bình luận thực sự hữu ích của thầy. Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự động viên và giúp đỡ từ các giảng viên Khoa Tài chính và các khoa khác cũng như từ các cán bộ các phòng ban chức năng của Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh. Bên cạnh đó, tôi cũng đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và tạo điều kiện từ Ban Giám hiệu Trường Đại học Tài chính – Marketing, Ban Lãnh đạo Khoa Tài chính – Ngân hàng, các thầy cô và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc về sự giúp đỡ nhiệt tình này. Cuối cùng, tôi muốn nhân cơ hội này để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất và dành tặng cuốn luận án này cho chồng tôi, anh Nguyễn Thế Long, cho 2 con trai còn rất nhỏ của tôi, Nguyễn Thế Khôi và Nguyễn Thế Bình và cho gia đình yêu quý của tôi - những người đã hy sinh rất nhiều cho tôi, những người đã luôn ở bên cạnh động viên và hỗ trợ cả về tinh thần và vật chất cho tôi trong suốt 4 năm học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Trên thực tế, tôi đã nhận được rất nhiều giúp đỡ mà tôi không thể đề cập hết được, tôi xin cảm ơn tất cả những người đã góp ý cho luận án của tôi, đã hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xi CHƯƠNG 1 – GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Đặt vấn đề nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu.
Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của nghiên cứu. Kết cấu luận án. 9 CHƯƠNG 2 – KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ HIỆU LỰC CSTT.
Chính sách tiền tệ. Mục tiêu của CSTT. Công cụ của CSTT. CSTT phi truyền thống.
Hiệu lực của chính sách tiền tệ và lý thuyết đường cong Taylor. Lý thuyết đường cong Taylor. Hiệu lực của CSTT. Các nhân tố tác động đến hiệu lực CSTT.
Phát triển tài chính. Vai trò của hệ thống tài chính trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ. Phát triển tài chính. Đo lường phát triển tài chính.
Cơ sở lý thuyết về tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực CSTT. Tác động của phát triển tài chính đến kiểm soát cung tiền. Tác động của phát triển tài chính đến cầu tiền. Tác động của phát triển tài chính đến cơ chế truyền dẫn tiền tệ.
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Các nghiên cứu về đường cong Taylor và hiệu lực CSTT. Các nghiên cứu về tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực của CSTT 49 2. Tóm tắt và động cơ nghiên cứu.55 CHƯƠNG 3 – KIỂM ĐỊNH LÝ THUYẾT ĐƯỜNG CONG TAYLOR.
Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ đường cong Taylor. Mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả kiểm định mối quan hệ đường cong Taylor.
77 CHƯƠNG 4 – ĐO LƯỜNG HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình ước lượng đường biên hiệu quả và đo lường hiệu lực CSTT 80 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Đường cong Taylor ước lượng. Hiệu lực CSTT theo thời gian. Sự dịch chuyển trong đường cong Taylor. 97 v CHƯƠNG 5 –TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH ĐẾN HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ.
Phương pháp nghiên cứu. Kiểm định tính dừng. Kiểm định đồng liên kết. Mô hình nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Kiểm định tính dừng. Kiểm định đồng liên kết. Phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến.
Kiểm định nội sinh. Kiểm định tự tương quan. Kiểm định phương sai thay đổi. Tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực CSTT.
125 CHƯƠNG 6 – KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách.128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải AIC Akaike's Information Criterion – Tiêu chuẩn thông tin Akaike APC Asset Price Channel – Kênh giá tài sản BIC Bayesian Information Criterion – Tiêu chuẩn thông tin Bayesian BLC Bank Lending Channel – Kênh cho vay ngân hàng BSC Balance Sheet Channel – Kênh bảng cân đối tài sản CSTT Chính sách tiền tệ EFP External Finance Premium – Phần bù tài trợ bên ngoài ERC Exchange Rate Channel - Kênh tỷ giá FD Financial Development – Chỉ số phát triển tài chính FEM Fixed Effects Model – Mô hình hiệu ứng cố định FGLS Feasible Generalized Least Squares - Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FI Financial Institutions - Chỉ số Phát triển các tổ chức tài chính FIA Financial Institutions Access – Chỉ số tiếp cận tổ chức tài chính FID Financial Institutions Depth – Chỉ số chiều sâu tổ chức tài chính FIE Financial Institutions Efficiency–Chỉ số hiệu quả tổ chức tài chính FM Financial Markets – Chỉ số Phát triển thị trường tài chính FMA Financial Markets Access – Chỉ số tiếp cận thị trường tài chính vii FMD Financial Markets Depth – Chỉ số chiều sâu thị trường tài chính FME Financial Markets Efficiency–Chỉ số hiệu quả thị trường tài chính GFCF Gross Fixed Capital Formation – Vốn cố định GLS Generalized Least Square – Bình phương tối thiểu tổng quát IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế IRC Interest Rate Channel - Kênh lãi suất LLC Kiểm định nghiệm đơn vị Levin – Lin – Chu MPE Monetary Policy Effectiveness - Hiệu lực CSTT NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương OLS Ordinary Least Square – Phương pháp bình phương bé nhất REM Random Effects Model – Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên TTTC Thị trường tài chính v DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2. Tóm tắt tác động chính của phát triển tài chính đến hiệu lực 46 CSTT Bảng 3.
Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 69 Bảng 3. Kết quả kiểm định tính dừng 71 Bảng 3. Kết quả ước lượng mô hình GARCH 74 Bảng 3. Kết quả kiểm định phần dư với thống kê Q Ljung-Box 75 Bảng 5.
Trung bình mẫu giai đoạn 1980 - 2016 110 Bảng 5. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 112 Bảng 5. Kết quả kiểm định tính dừng LLC 113 Bảng 5. Kết quả kiểm định đồng liên kết 114 Bảng 5.
Ma trận tương quan Pearson giữa các biến nghiên cứu 116 Bảng 5. Hệ số phóng đại phương sai 117 Bảng 5. Tương quan giữa phần dư từ các mô hình (5.3) và 118 các biến độc lập trong mô hình tương ứng Bảng 5. Kết quả kiểm định tự tương quan Wooldridge 119 Bảng 5.
Kết quả kiểm định phương sai thay đổi 120 Bảng 5. Kết quả hồi quy tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực 123 CSTT ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình vẽ, đồ thị Trang Hình 2. Mối quan hệ đánh đổi giữa bất ổn sản lượng và bất ổn lạm phát 22 (đường cong Taylor) Hình 2. Các nhân tố tác động đến cơ chế truyền dẫn của CSTT 36 Hình 3.
Đồ thị phân tán hai chiều của phương sai sản lượng và lạm phát 76 Hình 4. Đường cong Taylor ước lượng cho từng quốc gia 87 Hình 4. Hiệu lực CSTT theo thời gian 89 Hình 4. Sự dịch chuyển đường cong Taylor 96 Hình 5.
Cấu trúc chỉ số phát triển tài chính 106 Hình 5. Mức độ phát triển tài chính tại các quốc gia 108 Hình 5. Mức độ phát triển tài chính thành phần 108 x PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH VÀ HIỆU LỰC CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TÓM TẮT Các NHTW tại các quốc gia đều hướng đến gia tăng hiệu lực của CSTT. Do đó, việc đánh giá hiệu lực của chính sách ở hiện tại và xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến tính hiệu lực này là cần thiết.
Mục tiêu của luận án này là đánh giá tác động của phát triển tài chính đến hiệu lực của CSTT tại các quốc gia phát triển thuộc nhóm nước G-7. Để thực hiện mục tiêu này, tác giả sử dụng mô hình GARCH-BEKK đa biến, quá trình mô phỏng Monte Carlo nhằm giải quyết bài toán tối ưu, mô hình FGLS tương ứng với từng mục tiêu cụ thể, với dữ liệu trong giai đoạn từ 1951 đến 2017, dựa trên tính sẵn có về dữ liệu của từng quốc gia. Kết quả của nghiên cứu cho thấy, tồn tại mối quan hệ đánh đổi giữa bất ổn sản lượng và bất ổn lạm phát ở các quốc gia nghiên cứu. Đường cong Taylor là khác nhau giữa các quốc gia.
Hiệu lực CSTT của từng quốc gia thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Cuối cùng, tác giả tìm thấy phát triển tài chính tác động âm đến hiệu lực CSTT trong mẫu các quốc gia nghiên cứu. Trong đó, phát triển thị trường tài chính tác động âm, ngược lại, phát triển các tổ chức tài chính tác động dương đến hiệu lực CSTT. Những kết quả của luận án giúp đưa ra một số hàm ý chính sách và gợi mở một số hướng nghiên cứu trong tương lai.
TỪ KHÓA: Chính sách tiền tệ, đường cong Taylor, hiệu lực, phát triển tài chính, thị trường tài chính, tổ chức tài chính. xi FINANCIAL DEVELOPMENT AND THE EFFECTIVENESS OF MONETARY POLICY ABSTRACT Central Banks in countries aims at enhancing Monetary Policy Effectiveness.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Lam (2019). Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phat-trien-tai-chinh-va-hieu-luc-chinh-sach-tien-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng phát triển tài chính lên hiệu lực chính sách tiền tệ. Cung cấp bằng chứng thực tế, đề xuất giải pháp.
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển tài chính và hiệu lực chính sách tiền tệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.