Luận án tiến sĩ: Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Trần Nguyễn Minh Hải

"Luận án tiến sĩ kinh tế: giải pháp tài chính bền vững cho hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiềm năng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện Việt Nam
Số trang:
234 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiềm năng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện Việt Nam

Lưu ý: Nội dung tóm tắt này được xây dựng dựa trên tiêu đề và hiểu biết chung về chủ đề, do tài liệu gốc đầy đủ không được cung cấp. Việc phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội lớn. Nhu cầu về một cuộc sống an nhàn khi về già ngày càng tăng. Hệ thống an sinh xã hội hiện hành cần được bổ sung. Quỹ hưu trí tự nguyện đóng vai trò quan trọng. Nó giúp người dân chủ động hơn trong kế hoạch tài chính hưu trí. Sự phát triển của thị trường chứng khoán cũng tạo nền tảng vững chắc. Các công ty quản lý quỹ hưu trí có thể khai thác tiềm năng này. Điều này thúc đẩy tiết kiệm hưu trí cá nhân. Đồng thời, nó góp phần ổn định nền kinh tế dài hạn.

1.1. Nhu cầu bảo hiểm hưu trí tự nguyện tăng

Nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng. Thu nhập người dân tăng lên. Nhu cầu về một cuộc sống an nhàn khi về già trở nên bức thiết. Hệ thống bảo hiểm xã hội hiện tại có thể chưa đáp ứng đủ. Quỹ hưu trí tự nguyện cung cấp giải pháp bổ sung. Người lao động tự nguyện tìm kiếm các hình thức bảo vệ tài chính. Đây là xu hướng tất yếu của xã hội hiện đại.

1.2. Xu hướng già hóa dân số Việt Nam

Việt Nam đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh. Tỷ lệ người phụ thuộc cao hơn. Gánh nặng lên ngân sách nhà nước và quỹ hưu trí công ngày càng lớn. Phát triển quỹ hưu trí bổ sung là giải pháp chiến lược. Nó giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Đồng thời, nó khuyến khích tiết kiệm hưu trí cá nhân. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho thế hệ người cao tuổi.

1.3. Lợi ích của tiết kiệm hưu trí cá nhân

Tiết kiệm hưu trí cá nhân mang lại nhiều lợi ích. Người tham gia chủ động kế hoạch tài chính. Họ có thể tích lũy tài sản dài hạn. Quỹ hưu trí tự nguyện giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập khi nghỉ hưu. Nó giảm sự phụ thuộc vào lương hưu nhà nước. Việc này tăng cường an toàn tài chính cá nhân. Đồng thời, nó góp phần ổn định xã hội.

II. Vai trò TTCK trong quản lý tài sản hưu trí tự nguyện

Thị trường chứng khoán Việt Nam có vai trò then chốt. Nó là kênh đầu tư hiệu quả cho các quỹ hưu trí tự nguyện. Các công ty quản lý quỹ hưu trí có thể tối ưu hóa lợi nhuận. Thị trường này cung cấp nhiều lựa chọn đầu tư. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục. Nó giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân hưu trí. Tăng trưởng giá trị tài sản hưu trí dài hạn được đảm bảo. Sự phát triển của thị trường chứng khoán hỗ trợ trực tiếp. Nó giúp quỹ hưu trí bổ sung hoạt động hiệu quả.

2.1. Kênh đầu tư hiệu quả cho quỹ hưu trí bổ sung

Thị trường chứng khoán Việt Nam cung cấp kênh đầu tư đa dạng. Các quỹ hưu trí tự nguyện có thể đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu. Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Lợi suất đầu tư cao hơn gửi tiết kiệm truyền thống. Quản lý tài sản hưu trí hiệu quả là yếu tố then chốt. Thị trường chứng khoán mang lại cơ hội tăng trưởng vượt trội.

2.2. Đa dạng hóa danh mục đầu tư hưu trí

Đa dạng hóa là nguyên tắc cơ bản trong đầu tư. Thị trường chứng khoán cho phép phân bổ tài sản linh hoạt. Các công ty quản lý quỹ hưu trí có thể lựa chọn nhiều loại tài sản. Bao gồm cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, chứng chỉ quỹ. Điều này giảm thiểu rủi ro tập trung. Nó bảo vệ giá trị vốn gốc. Đồng thời, nó tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.

2.3. Tăng trưởng giá trị tài sản hưu trí dài hạn

Đầu tư dài hạn trên thị trường chứng khoán thường mang lại kết quả tốt. Quỹ hưu trí tự nguyện hướng đến mục tiêu tích lũy lâu dài. Thời gian đầu tư kéo dài hàng chục năm. Lãi suất kép phát huy hiệu quả mạnh mẽ. Thị trường chứng khoán tạo cơ hội cho giá trị tài sản hưu trí tăng trưởng đáng kể. Điều này đảm bảo một khoản lương hưu xứng đáng. Nó hỗ trợ cuộc sống khi nghỉ hưu.

III. Thách thức phát triển quỹ hưu trí bổ sung tại Việt Nam

Mặc dù tiềm năng lớn, nhiều thách thức tồn tại. Nhận thức của người lao động tự nguyện còn hạn chế. Thiếu thông tin và thói quen tiết kiệm dài hạn. Thị trường còn thiếu các công ty quản lý quỹ hưu trí chuyên biệt. Các sản phẩm bảo hiểm hưu trí tự nguyện chưa đa dạng. Biến động của thị trường chứng khoán cũng là một rủi ro. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua các rào cản này. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững của quỹ hưu trí bổ sung.

3.1. Nhận thức người lao động tự nguyện còn hạn chế

Người lao động Việt Nam chưa có thói quen tiết kiệm hưu trí dài hạn. Nhận thức về lợi ích của quỹ hưu trí bổ sung còn thấp. Nhiều người ưu tiên chi tiêu hiện tại. Họ ít quan tâm đến kế hoạch tài chính tương lai. Công tác truyền thông, giáo dục tài chính cần được đẩy mạnh. Điều này giúp nâng cao ý thức về quản lý tài sản hưu trí.

3.2. Thiếu hụt công ty quản lý quỹ hưu trí chuyên biệt

Số lượng các công ty quản lý quỹ hưu trí chuyên biệt còn ít. Thị trường chưa có nhiều sản phẩm đa dạng. Kinh nghiệm quản lý quỹ hưu trí còn non trẻ. Các công ty hiện tại chủ yếu tập trung vào quỹ mở, quỹ đóng. Năng lực chuyên môn cần được nâng cao. Cần thu hút thêm các tổ chức tài chính tham gia.

3.3. Biến động thị trường chứng khoán ảnh hưởng

Thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn biến động. Điều này tạo ra rủi ro cho các quỹ hưu trí. Nhà đầu tư cá nhân hưu trí lo ngại về an toàn vốn. Biến động ngắn hạn có thể ảnh hưởng tâm lý. Cần có cơ chế quản lý rủi ro chặt chẽ. Đảm bảo sự ổn định cho các khoản đầu tư hưu trí dài hạn.

IV. Hoàn thiện khung pháp lý quỹ hưu trí tự nguyện quan trọng

Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng. Nó định hình sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện. Cần có các quy định rõ ràng, minh bạch. Luật pháp cần bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư cá nhân hưu trí. Điều này tạo niềm tin cho người tham gia. Đồng thời, nó khuyến khích các công ty quản lý quỹ hưu trí hoạt động. Một khung pháp lý vững chắc là yếu tố quyết định. Nó giúp Việt Nam xây dựng chế độ hưu trí ba trụ cột toàn diện. Điều này đảm bảo an sinh xã hội bền vững.

4.1. Cơ sở pháp lý cho hoạt động quỹ hưu trí

Khung pháp lý hiện tại cần được rà soát, bổ sung. Luật pháp cần rõ ràng hơn về thành lập, hoạt động quỹ. Quy định cần minh bạch về giám sát, quản lý. Điều này tạo môi trường kinh doanh ổn định. Nó khuyến khích các công ty quản lý quỹ hưu trí tham gia. Cơ sở pháp lý vững chắc là nền tảng phát triển bền vững.

4.2. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư cá nhân hưu trí

Các quy định cần tập trung bảo vệ người tham gia quỹ. Đảm bảo tính an toàn, minh bạch của quỹ. Thông tin về hiệu quả đầu tư cần rõ ràng. Người lao động tự nguyện cần được cung cấp thông tin đầy đủ. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần hiệu quả. Điều này tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.

4.3. Phát triển chế độ hưu trí ba trụ cột

Việt Nam đang hướng tới chế độ hưu trí ba trụ cột. Quỹ hưu trí tự nguyện là trụ cột thứ hai hoặc thứ ba. Trụ cột thứ nhất là bảo hiểm xã hội bắt buộc. Trụ cột thứ hai là các quỹ hưu trí nghề nghiệp. Trụ cột thứ ba là tiết kiệm hưu trí cá nhân. Hoàn thiện khung pháp lý giúp tích hợp các trụ cột. Tạo ra một hệ thống an sinh toàn diện.

V. Chính sách khuyến khích tiết kiệm hưu trí cá nhân hiệu quả

Để thúc đẩy quỹ hưu trí tự nguyện, chính sách khuyến khích rất cần thiết. Ưu đãi thuế có thể giảm gánh nặng tài chính. Nó khuyến khích người lao động tự nguyện tham gia. Hỗ trợ từ người sử dụng lao động cũng quan trọng. Doanh nghiệp có thể đóng góp vào quỹ cho nhân viên. Các chương trình nâng cao nhận thức cần được triển khai rộng rãi. Điều này giúp mọi người hiểu rõ lợi ích. Các chính sách này tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển của bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Đồng thời, nó nâng cao kỹ năng quản lý tài sản hưu trí cá nhân.

5.1. Ưu đãi thuế cho người tham gia quỹ

Chính phủ cần có chính sách ưu đãi thuế rõ ràng. Ưu đãi thuế thu nhập cá nhân cho khoản đóng góp. Điều này khuyến khích người lao động tự nguyện tham gia. Miễn giảm thuế cho lợi nhuận đầu tư quỹ hưu trí. Đây là động lực lớn thúc đẩy tiết kiệm dài hạn. Giúp tăng hấp dẫn của sản phẩm bảo hiểm hưu trí tự nguyện.

5.2. Hỗ trợ từ người sử dụng lao động

Khuyến khích doanh nghiệp đóng góp vào quỹ hưu trí cho nhân viên. Các chính sách giảm trừ thuế cho doanh nghiệp. Điều này tạo thêm động lực cho người sử dụng lao động. Nó giúp xây dựng văn hóa quan tâm phúc lợi. Đồng thời, nó tăng cường mối quan hệ lao động. Góp phần phát triển quỹ hưu trí bổ sung bền vững.

5.3. Nâng cao nhận thức về quản lý tài sản hưu trí

Chương trình giáo dục tài chính cần được triển khai rộng rãi. Nâng cao hiểu biết về lập kế hoạch hưu trí. Giúp người dân hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiết kiệm sớm. Cần có chiến dịch truyền thông hiệu quả. Hướng dẫn cách thức tham gia và quản lý tài sản hưu trí. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH
1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu chung
1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1. Về phương pháp tiếp cận
1.4.2. Về phương pháp thu thập dữ liệu
1.4.3. Về phương pháp xử lý dữ liệu
1.5. Khung quy trình nghiên cứu của luận án
1.6. Điểm mới của luận án
1.7. Bố cục của luận án
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
2.1. Quỹ hưu trí tự nguyện
2.1.1. Khái quát về quỹ hưu trí
2.1.2. Khái niệm quỹ hưu trí tự nguyện
2.2. Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.2.1. Khái niệm về phát triển và phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.2.2. Tiêu chí đánh giá sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.2.3. Sự cần thiết phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.3. Khung lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.3.1. Khung lý thuyết liên quan
2.3.2. Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài
2.3.3. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước
2.4. Các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán
2.4.1. Chính sách ưu đãi thuế thu nhập
2.4.2. Tính ổn định của kinh tế vĩ mô
2.4.3. Các vấn đề về xã hội học
2.4.4. Mức độ phát triển của thị trường tài chính
2.4.5. Các quy định pháp lý
2.4.6. Xu hướng cải cách hệ thống hưu trí trên thế giới
2.4.7. Vấn đề về môi trường
2.4.8. Các vấn đề về nhân khẩu học
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phân tích định lượng về tác động của phát triển quỹ hưu trí tự nguyện đến sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán tại các nền kinh tế APEC
3.1.1. Căn cứ lựa chọn các biến số
3.1.2. Ý nghĩa của các biến số
3.1.3. Xây dựng mô hình thực nghiệm
3.1.4. Phương pháp xử lý số liệu
3.1.5. Phạm vi nghiên cứu
3.2. Phân tích định tính phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2.1. Đối với các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam theo mô hình PESTLIED
3.2.2. Đối với khảo sát các cá nhân
4. PHÁT TRIỂN QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN: BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ CÁC NỀN KINH TẾ APEC VÀ THỰC TRẠNG TẠI VIỆT NAM
4.1. Bài học kinh nghiệm từ phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán của các nền kinh tế APEC
4.1.1. Sự tăng trưởng của quỹ hưu trí tự nguyện và thị trường cổ phiếu nội địa tại các nền kinh tế APEC
4.1.2. Thống kê mô tả và kết quả thực nghiệm
4.1.3. Bài học kinh nghiệm
4.2. Tổng quan về quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí Việt Nam
4.2.1. Quá trình hình thành và phát triển hệ thống hưu trí Việt Nam
4.2.2. Vị trí của quỹ hưu trí tự nguyện trong hệ thống hưu trí Việt Nam
4.2.3. Phân biệt quỹ hưu trí tự nguyện với quỹ hưu trí bổ sung trong hệ thống hưu trí Việt Nam
4.3. Tổng quan về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.3.1. Cơ chế hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.3.2. Thực trạng phát triển các chương trình hưu trí tự nguyện tại Việt Nam
4.3.3. Hoạt động của các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam
4.4. Thực trạng các điều kiện phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.4.1. Quy định về chính sách ưu đãi thuế thu nhập
4.4.2. Tình hình về tính ổn định của kinh tế vĩ mô
4.4.3. Thực trạng các vấn đề xã hội học
4.4.4. Tình hình về mức độ phát triển của thị trường tài chính
4.4.5. Thực trạng về khung các quy định pháp lý
4.4.6. Cải cách hệ thống hưu trí của Việt Nam so với thế giới
4.4.7. Tình hình về vấn đề môi trường
4.4.8. Vấn đề nhân khẩu học trong bối cảnh dân số già hoá
4.5. Triển vọng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhìn từ sự lựa chọn của các cá nhân
4.5.1. Mức độ tự đánh giá của cá nhân về các vấn đề liên quan đến tài chính
4.5.2. Thái độ của cá nhân về các vấn đề thu nhập hưu trí
4.5.3. Tính ưu tiên của cá nhân về vấn đề liên quan đến danh mục đầu tư
4.5.4. Đánh giá của cá nhân về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5. KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN
5.1. Định hướng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2025
5.2. Đề xuất một số khuyến nghị phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.2.1. Ổn định kinh tế vĩ mô, nhất là yếu tố lạm phát
5.2.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của thị trường chứng khoán Việt Nam
5.2.3. Hoàn thiện khung pháp lý, nhất là các quy định về đầu tư và phân bổ tài sản
5.2.4. Tiếp tục cải cách hưu trí theo định hướng mô hình hệ thống hưu trí đa trụ cột
5.2.5. Tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức cho các cá nhân về quỹ hưu trí tự nguyện và phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.2.6. Đẩy mạnh phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trong vai trò là nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.2.7. Củng cố và tăng cường tính minh bạch và an toàn trong hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam
5.3. Kết luận chung
5.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 6: MẪU PHIẾU KHẢO SÁT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NGUYỄN MINH HẢI PHÁT TRIỂN QUỸ HƢU TRÍ TỰ NGUYỆN TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9 34 02 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS. LÊ THỊ THANH HÀ TS. TRẦN THỊ KỲ TP.

Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan danh dự về công trình nghiên cứu khoa học này của mình, cụ thể như sau: Họ tên tác giả: Trần Nguyễn Minh Hải Sinh ngày 24 tháng 7 năm 1983 tại Bình Thuận, Việt Nam Quê quán: Thái Bình, Việt Nam Hiện công tác tại Khoa Tài chính, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh Là nghiên cứu sinh khóa 18 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh Trong thời gian học tập tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, tác giả cam đoan luận án: Phát triển Quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS.

Lê Thị Thanh Hà và TS. Trần Thị Kỳ Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 9 năm 2018 Tác giả Trần Nguyễn Minh Hải ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin kính gửi tới Quý Thầy Cô Trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh tấm lòng tri ân chân thành và sâu sắc vì sự chỉ dạy, hướng dẫn nhiệt tình, tận tâm đã giúp tác giả hoàn thiện khả năng tư duy và kiến thức. Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh như là ngôi nhà thứ hai của tác giả, nơi đã gắn bó thân thương với tác giả từ lúc chào đời cho đến thời điểm hiện tại. Niềm vinh hạnh và tự hào to lớn của tác giả khi được trở thành học trò, đồng nghiệp của Quý Thầy Cô dưới mái trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh luôn mãi là nguồn năng lượng mạnh mẽ hun đúc cho tấm lòng phụng sự của tác giả đối với nghề giáo trân quý. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ tấm lòng tri ân sâu sắc đến Người hướng dẫn khoa học là TS. Lê Thị Thanh Hà và TS. Trần Thị Kỳ đã tận tình hỗ trợ, kiên nhẫn chỉ bảo, góp ý và động viên, khích lệ tác giả trong thời gian hoàn thành luận án.

Đồng thời, tác giả cũng xin bày tỏ tấm lòng tri ân sâu sắc đến Quý Thầy Cô, Quý Đồng nghiệp đã hướng dẫn tác giả từ những ngày đầu tiếp cận nghiên cứu khoa học và luôn là hình ảnh mẫu mực cho tác giả phấn đấu noi theo. Bên cạnh đó, tác giả cũng xin bày tỏ tấm lòng tri ân sâu sắc đến Quý Thầy Cô, Quý Đồng nghiệp đã luôn động viên, khuyến khích và hỗ trợ với những lời khuyên hữu ích cho tác giả cả trong công việc và trong cuộc sống. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ tấm lòng tri ân sâu sắc đến Gia đình, Bạn bè và các Sinh viên của tác giả đã luôn là nguồn động lực to lớn với sự khích lệ tinh thần và tình yêu thương vô bờ bến trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái APEC Cooperation Bình Dương Association of Southeast Asian ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations BHXH Bảo hiểm xã hội CTCK Công ty chứng khoán DB Defined Benefit Mức hưởng được xác định trước DC Defined Contribution Mức đóng góp được xác định trước EF Economic freedom Chỉ số tự do kinh tế EMEs Emerging market economies Các nền kinh tế mới nổi FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed effect model Phương pháp xem xét tác động cố định FPI Foreign Portfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài GCI Global Competitiveness Index Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GDPP Real GDP per capita GDP bình quân đầu người GSO General Statistics Office Tổng cục thống kê Sở giao dịch chứng khoán TP.

Hồ Chí HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange Minh HNX Ha Noi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Market capitalization of listed Vốn hóa thị trưởng của các công ty nội địa MK domestic companies niêm yết so với GDP International Labour ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Organiztaion IOSCO International Organization of Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán iv Securities Commissions LTR Long term interest rate Lãi suất dài hạn MOF Ministry of Fiance Bộ Tài chính Ministry of Labour - Invalid & MOLISA Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội Social Affairs Kế hoạch hưu trí cá nhân có mức đóng góp NDC Notional Defined Contribution xác định ước tính (danh nghĩa) NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NSNN Ngân sách Nhà nước Tỷ lệ người già trên 100 người thuộc độ OADR Old age dependency ratio tuổi lao động Organization for Economic OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Cooperation and Development Phương pháp ước lượng bình phương nhỏ OLS Ordinary least squares nhất PAYG Pay as You Go Cơ chế thanh toán thực thu thực chi PESTLIED Mô hình phân tích 8 yếu tố vĩ mô Giá trị tài sản quỹ hưu trí tự nguyện so với PFA Pension fund's assets GDP REM Random effect model Phương pháp xem xét tác động ngẫu nhiên State Securities Commission of SSC Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam VN TMCP Thương mại cổ phần TPCP Trái phiếu Chính phủ TTCK Thị trường chứng khoán VSD Viet Nam Securities Depository Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới  Inflation rate Tỷ lệ lạm phát v DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Phân biệt giữa chương trình có mức hưởng xác định (DB) và chương trình có mức đóng góp xác định (DC).2 Mô hình hệ thống hưu trí của World Bank.3 Sự tương đồng về phân loại hệ thống hưu trí của WB và OECD.4 Tỷ trọng các quỹ hưu trí theo mô hình DC và DB tại một số thị trường thu nhập hưu trí vào năm 2014 và năm 2015.5 Sự phân bổ tài sản của các quỹ hưu trí tự nguyện tại 7 thị trường thu nhập hưu trí lớn nhất tính đến năm 2015.6 Các loại hình trung gian tài chính.7 So sánh giữa đầu tư cá nhân và đầu tư tổ chức.8 Tóm tắt các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa quỹ hưu trí tự nguyện và TTCK giai đoạn 2000 - 2015.9 Các chính sách ưu đãi thuế thu nhập áp dụng đối với thu nhập hưu trí. Tổng hợp các biến số được sử dụng phổ biến, có số lần được đề cập nhiều nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.2 Tổng hợp các giả thuyết khoa học .3 Nguồn dữ liệu của các biến số trong mẫu nghiên cứu thực nghiệm.4 Tổng hợp mô tả thông tin cá nhân trong mẫu.1 Thống kê các biến số trong mẫu giai đoạn 2000 - 2015.2 Ma trận tương quan giữa các biến số.3 Bảng tổng hợp các kết quả ước lượng ảnh hưởng của phát triển quỹ hưu trí tự nguyện đến TTCK và các kết quả kiểm định với các mô hình OLS, FE, FE- cluster và RE.4 Quá trình phát triển hệ thống BHXH của Việt Nam.5 Hệ thống hưu trí Việt Nam xét theo mô hình đa trụ cột của WB.6 Phân biệt bảo hiểm hưu trí bổ sung và bảo hiểm hưu trí tự nguyện.7 Các công ty bảo hiểm nhân thọ đủ điều kiện triển khai sản phẩm bảo hiểm hưu trí trên thị trường bảo hiểm Việt Nam.8 Tình hình khai thác mới của hợp đồng bảo hiểm hưu trí tự nguyện trên thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam năm 2013 - 2017.9 Tỷ trọng khai thác mới hợp đồng bảo hiểm hưu trí tự nguyện trên thị trường bảo hiểm nhân thọ giai đoạn 2013 - 2017.10 Quy định đầu tư tài sản quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.11 Cơ cấu tài sản của các công ty bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017.12 Cơ cấu tài sản của các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam tại thời điểm 31/12/2018.13 Doanh thu và chi phí các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2018.14 Tỷ suất sinh lời của các quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2018.15 Sự ưa thích của cá nhân về mức độ bảo đảm thu nhập trong hệ thống hưu trí được ưu tiên.16 Sự ưa thích của cá nhân về việc tự đầu tư trong hệ thống hưu trí được ưu tiên.17 Các yếu tố quyết định cơ bản của sự lựa chọn ban đầu và những thay đổi kế tiếp trong thành phần của các danh mục đầu tư hưu trí.18 Tổng hợp ý kiến của các cá nhân về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên TTCK Việt Nam. 133 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Khung quy trình nghiên cứu của luận án.1 Khung lý thuyết liên quan đến phát triển quỹ hưu trí trên thị trường chứng khoán.2 Chi phí trả cho thu nhập hưu trí của một số quốc gia theo các khu vực trên thế giới năm 2015 và và dự báo năm 2050.3 Tỷ lệ dân số già hóa theo khu vực năm 2015 và dự báo năm 2050.1 Tỷ lệ quy mô tài sản quỹ hưu trí tự nguyện so với quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu nội địa tại các nền kinh tế APEC năm 2000 và 2015.2 Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của quy mô tài sản quỹ hưu trí tự nguyện và của quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu nội địa tại các nền kinh tế APEC giai đoạn năm 2000 đến 2015.3 Hệ thống hưu trí Việt Nam từ năm 2014.4 Cơ chế hoạt động của quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.5 Tình hình tăng trưởng GDP thực và tỷ lệ lạm phát cơ bản của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.6 Tình hình thực hiện thu chi NSNN Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.7 Khung pháp lý quy định quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam.8 Mức độ tự đánh giá thái độ về tài chính của cá nhân.9 Khả năng chịu rủi ro trên thu nhập trọn đời của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Minh Hải (2018). Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phat-trien-quy-huu-tri-tu-nguyen-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ kinh tế: giải pháp tài chính bền vững cho hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam."

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter