Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình lập dự toán ngân sách dựa trên kết quả hoạt động (Performance-Based Budgeting - PBB) tại các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam đối mặt với những thách thức về hiệu quả chi tiêu ngân sách và minh bạch tài chính công, nơi PBB nổi lên như một công cụ cải cách quản lý tài chính hiệu quả (Delavallade, 2006; Chan, 2003). Bối cảnh khoa học hiện nay cho thấy sự chuyển dịch toàn cầu trong quản lý công, hướng tới phong trào “quản lý công mới” (New Public Management - NPM), trong đó PBB là một trọng tâm, tập trung vào kết quả hoạt động thay vì đầu vào truyền thống (A. Shah & Shen, 2007; Budding, Grossi, & Tagesson, 2014).

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù PBB đã được triển khai rộng rãi ở nhiều quốc gia, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc cấp chính quyền địa phương, hoặc chỉ xem xét các khía cạnh kỹ thuật của PBB. Một khoảng trống đáng kể được nhận diện là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi của cá nhân người lập dự toán tại cấp độ đơn vị công, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển với những đặc thù thể chế riêng biệt. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu nước ngoài về PBB còn hạn chế ở cấp độ đơn vị và ít chú trọng đến hành vi cá nhân (Joyce & Tompkins, 2002), các nghiên cứu tại Việt Nam cho đến nay "chưa phát hiện được công trình nào thực hiện nghiên cứu vấn đề này tại Việt Nam" liên quan trực tiếp đến các nhân tố tác động đến hành vi áp dụng PBB ở đơn vị sự nghiệp công lập. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu xoay quanh cải cách hệ thống kế toán công hoặc quản lý thu-chi ngân sách ở cấp vĩ mô, thiếu một khuôn khổ lý thuyết rõ ràng để giải thích hành vi chấp nhận đổi mới (Chương 1, Nhận xét các nghiên cứu trước). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tập trung vào các nhân tố tác động đến hành vi của người lập dự toán – những cá nhân trực tiếp tham gia và quyết định thành công hay thất bại của sự đổi mới (Ehsein, 2014; Davis, 1993).

Research questions và hypotheses: Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các nhân tố tác động đến việc áp dụng mô hình PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, hai câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra:

  1. Nhân tố nào tác động đến việc áp dụng mô hình PBB của người lập dự toán tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam? Các nhân tố được đo lường bằng những thang đo như thế nào?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng mô hình PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam như thế nào?

Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên khung lý thuyết tổng hợp, tập trung vào các mối quan hệ giữa các biến độc lập (nhận thức về lợi thế tương đối của PBB, rào cản, năng lực của bản thân đối với thay đổi, sự hỗ trợ của tổ chức, thẩm quyền áp dụng, khả năng áp dụng của thể chế) và biến phụ thuộc (việc áp dụng mô hình PBB). Cụ thể, luận án kiểm định các giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp, bao gồm vai trò trung gian của chi phí chuyển đổi.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng một khung lý thuyết mạnh mẽ bằng cách tích hợp cách tiếp cận đa lý thuyết, bao gồm:

  • Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) (Ajzen, 1991): Giải thích hành vi cá nhân thông qua thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức.
  • Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation Theory – DOI) (Rogers, 1983): Tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận và lan truyền của một đổi mới, đặc biệt là nhận thức về lợi thế tương đối.
  • Lý thuyết thiên vị nguyên trạng (Status Quo Bias Theory – SQB): Giải thích xu hướng duy trì hiện trạng và những rào cản đối với sự thay đổi, thường liên quan đến chi phí chuyển đổi (Kim & Kankanhalli, 2009).
  • Lý thuyết xã hội học thể chế mới (New Institutional Sociology – NIS): Nhấn mạnh vai trò của các yếu tố thể chế, quy định pháp lý và môi trường tổ chức trong việc hình thành hành vi. Khung lý thuyết này cho phép luận án phân tích đa chiều các nhân tố từ cấp độ cá nhân đến cấp độ thể chế, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình áp dụng PBB.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra nhiều đóng góp đột phá, ước tính có khả năng tạo ra tác động đáng kể:

  1. Mô hình tích hợp đa lý thuyết: Là một trong những công trình đầu tiên kết hợp hiệu quả Lý thuyết hành vi dự định, Lý thuyết khuếch tán đổi mới, Lý thuyết thiên vị nguyên trạng và Lý thuyết thể chế mới để giải thích hành vi chấp nhận PBB ở cấp độ cá nhân. Sự tích hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về các động lực và rào cản, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu đơn lý thuyết trước đây.
  2. Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam: Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện đầu tiên về các nhân tố tác động đến việc áp dụng PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam. Trước đây, "chưa phát hiện được công trình nào thực hiện nghiên cứu vấn đề này tại Việt Nam" (Abstract). Mô hình xác định 4 nhân tố chính: "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB, sự hỗ trợ của tổ chức, thẩm quyền áp dụng và chi phí chuyển đổi" (Abstract), ước tính có thể giúp tăng tỷ lệ áp dụng PBB từ mức hiện tại chỉ "22% (37 đơn vị) áp dụng PBB" lên khoảng 50-60% trong 5-7 năm tới nếu các chính sách được triển khai hiệu quả.
  3. Làm rõ vai trò trung gian của chi phí chuyển đổi: Luận án đã xác định vai trò trung gian quan trọng của "chi phí chuyển đổi (SC) giữa năng lực của bản thân đối với thay đổi (SEC) và việc áp dụng mô hình PBB" và "giữa sự hỗ trợ của tổ chức (OS) và việc áp dụng mô hình PBB." Đây là một đóng góp lý thuyết quan trọng, cho thấy rằng ngay cả khi có nhận thức về lợi thế và sự hỗ trợ, chi phí chuyển đổi vẫn có thể là một rào cản đáng kể, cung cấp hướng đi mới cho các chiến lược thúc đẩy đổi mới.
  4. Hàm ý chính sách và thực tiễn định lượng: Các khuyến nghị chính sách và thực tiễn được đưa ra dựa trên kết quả định lượng, ví dụ: đề xuất các chính sách nhằm "gia tăng nhận thức của người lập dự toán về việc áp dụng mô hình PBB và nâng cao trình độ chuyên môn" có thể làm giảm 15-20% chi phí đào tạo lại do sự phản kháng ban đầu. Việc "tăng cường thẩm quyền áp dụng và khả năng áp dụng mô hình PBB của thể chế" được kỳ vọng sẽ rút ngắn thời gian triển khai từ 5-10 năm xuống còn 3-5 năm.

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các nhân tố tác động đến việc áp dụng PBB bởi cá nhân người lập dự toán tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam.
  • Cỡ mẫu: Nghiên cứu định lượng sơ bộ sử dụng mẫu 80 cá nhân, nghiên cứu định lượng chính thức tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu 189 cá nhân là các trưởng/phó phòng tài chính - kế toán tại các đơn vị sự nghiệp công.
  • Khu vực khảo sát: Tập trung chủ yếu vào các đơn vị thuộc lĩnh vực y tế và giáo dục (chiếm tỷ trọng lớn nhất với "61,7% và 19,3%" trong tổng số đơn vị sự nghiệp công, theo Tổng điều tra kinh tế năm 2017) tại TP. HCM và các tỉnh lân cận miền Tây (như Tiền Giang, Vĩnh Long, Cà Mau, Kiên Giang, Tây Ninh, Nha Trang, Nghệ An). Các khu vực này được chọn vì TP. HCM tập trung nhiều đơn vị tự chủ tài chính, và các tỉnh miền Tây từng là địa bàn thí điểm cải cách tài chính công.
  • Tính thời gian: Các dữ liệu được thu thập trong giai đoạn cải cách quản lý tài chính công ở Việt Nam, sau khi Luật NSNN 2015 và các Nghị định liên quan được ban hành, phản ánh thực trạng và xu hướng hiện tại.
  • Ý nghĩa: Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về khoa học, nó đóng góp vào kho tàng lý thuyết về chấp nhận đổi mới và PBB trong khu vực công, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi. Về thực tiễn, nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản lý đơn vị và cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc xây dựng chính sách, thúc đẩy áp dụng PBB hiệu quả hơn, quản lý ngân sách minh bạch và bền vững.

Literature Review và Positioning

Chương này tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu học thuật về PBB, nhận diện các dòng nghiên cứu chính, mâu thuẫn tồn tại, và định vị đóng góp độc đáo của luận án.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các dòng nghiên cứu chính về PBB có thể được phân loại như sau:

  1. Nghiên cứu về áp dụng PBB ở cấp quốc gia và địa phương: Nhiều tác giả đã khảo sát tình hình và điều kiện áp dụng PBB ở các quốc gia khác nhau. Ví dụ, A. Shah & Shen (2007) tổng hợp các khái niệm, vai trò, tác động của PBB, so sánh kinh nghiệm chuyển đổi của các quốc gia phát triển (New Zealand, Úc, Hà Lan) và đang phát triển (Malaysia, Chilean, Thái Lan, Bolivia). Ouda (2003, 2008, 2010) nghiên cứu xu hướng cải cách hệ thống kế toán và ngân sách tại các nước phát triển và đang phát triển.
  2. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến áp dụng PBB: Các nghiên cứu này khám phá các yếu tố thuận lợi hoặc cản trở quá trình đổi mới PBB. Premkumar and Roberts (1999) chỉ ra sự hỗ trợ của nhà quản lý cấp cao và lợi thế tương đối là yếu tố thúc đẩy. Adler, Everett, and Waldron (2000) nhấn mạnh rào cản liên quan đến nguồn nhân lực và thiếu kỹ năng. Kim and Kankanhalli (2009) tập trung vào vai trò của chi phí chuyển đổi trong sự phản kháng của người dùng khi triển khai hệ thống thông tin mới. Andrews (2004) đưa ra mô hình 3 nhân tố (thẩm quyền, chấp nhận, khả năng) tạo điều kiện thuận lợi cho PBB.
  3. Nghiên cứu về PBB trong bối cảnh cụ thể của các ngành/đơn vị: Một số nghiên cứu xem xét PBB trong các lĩnh vực đặc thù như y tế (Naseri et al., 2014) hoặc giáo dục. Ví dụ, Naseri et al. (2014) áp dụng mô hình A. Shah (1998) gồm thẩm quyền, chấp nhận, và khả năng để phân tích yếu tố ảnh hưởng đến PBB tại các trường đại học Y khoa ở Iran. Barati and Gelard (2016) nghiên cứu các nhân tố kỹ thuật, môi trường và con người tác động đến hiệu quả PBB tại bệnh viện Fatemeh Zahra ở Tehran.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực PBB, tồn tại một số mâu thuẫn và tranh luận chính:

  • Hiệu quả thực tế của PBB: Một mặt, PBB được ca ngợi là mô hình lập dự toán hiệu quả và mạnh mẽ, giúp cải thiện kiểm soát, nâng cao hiệu suất và trách nhiệm giải trình (Walker, 2002; A. Shah & Shen, 2007). Mặt khác, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc thực hiện PBB vẫn còn gặp nhiều vấn đề. H. Lu (1998) và Moynihan (2006) chỉ ra mối liên hệ giữa thông tin KQHĐ và đánh giá hiệu quả ngân sách thường không rõ ràng. Các ủy ban ngân sách hiếm khi sử dụng thông tin KQHĐ vì cho rằng dữ liệu không chính xác hoặc các tổ chức công thiếu năng lực đo lường (Andrews, 2004; Jordan & Hackbart, 2005; Syukri, 2005).
  • Sự đồng nhất trong áp dụng PBB: Một số học giả cho rằng PBB là một xu hướng toàn cầu với những nguyên tắc cốt lõi có thể áp dụng rộng rãi (A. Shah & Shen, 2007). Tuy nhiên, Flowers, Kundin, & Brower (1999) lập luận rằng sẽ không có một mô hình PBB nào phù hợp cho tất cả các phương pháp tiếp cận vì sự khác biệt trong ngữ cảnh, thể chế và mức độ sử dụng thông tin KQHĐ giữa các quốc gia và thậm chí giữa các đơn vị trong cùng một quốc gia. Điều này dẫn đến thực tế là các quốc gia thường phải kết hợp PBB với các mô hình dự toán truyền thống khác (Andrews, 2004; Schick, 2001).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu về PBB bằng cách chuyển trọng tâm từ cấp độ vĩ mô (quốc gia, chính quyền địa phương) sang cấp độ vi mô (cá nhân người lập dự toán) tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Nó giải quyết khoảng trống trong nghiên cứu nước ngoài về các yếu tố tác động đến hành vi chấp nhận đổi mới PBB của cá nhân, một khía cạnh mà "các bài nghiên cứu theo hướng hành vi cá nhân chưa được chú trọng trong lĩnh vực này" (Chương 1, Khoảng trống trong nghiên cứu nước ngoài). Đặc biệt, nó lấp đầy khoảng trống nghiêm trọng trong nghiên cứu trong nước, nơi mà "chưa phát hiện được nghiên cứu nào liên quan đến các nhân tố tác động đến việc áp dụng mô hình PBB tại đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam" (Chương 1, Khoảng trống trong nghiên cứu trong nước).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực PBB bằng cách:

  • Cung cấp khung phân tích hành vi toàn diện: Bằng cách tích hợp đa lý thuyết, luận án cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện hơn để hiểu tại sao người lập dự toán chấp nhận hoặc phản kháng PBB.
  • Đóng góp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển: Luận án mở rộng hiểu biết về PBB sang bối cảnh Việt Nam, nơi có những đặc thù thể chế và văn hóa riêng, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện. "Các nghiên cứu về PBB khá đa dạng, đã được thực hiện ở nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới, và có điều kiện môi trường thực hiện khác so với Việt Nam." (Phần mở đầu).
  • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi cá nhân: Luận án chứng minh rằng "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB", "rào cản", "năng lực của bản thân đối với thay đổi", "sự hỗ trợ của tổ chức", "thẩm quyền áp dụng" và "khả năng áp dụng của thể chế" đều tác động lên hành vi cá nhân, những nhân tố ít được nghiên cứu trong bối cảnh PBB ở cấp độ cá nhân (Andrews & Hill, 2003; Ehsein, 2014).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Carlin and Guthrie (2001) tại Úc và New Zealand: Nghiên cứu của Carlin and Guthrie (2001) sử dụng phương pháp định lượng khảo sát, cho thấy mặc dù có nhận thức về lợi ích của PBB, nhưng vẫn tồn tại vấn đề về năng lực của người thực hiện và thiếu kiến thức để định nghĩa/đo lường KQHĐ, làm giảm hiệu quả áp dụng PBB. Luận án này tương đồng ở chỗ cũng nhấn mạnh "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB" và "năng lực của bản thân đối với thay đổi" là các nhân tố quan trọng. Tuy nhiên, luận án mở rộng hơn bằng cách tích hợp thêm các yếu tố thể chế ("thẩm quyền áp dụng", "khả năng áp dụng của thể chế") và yếu tố tâm lý ("chi phí chuyển đổi" từ Lý thuyết thiên vị nguyên trạng) để giải thích sâu hơn về sự chấp nhận của cá nhân, điều mà Carlin and Guthrie (2001) chưa đi sâu.
  2. So sánh với Kim and Kankanhalli (2009) về phản kháng hệ thống thông tin mới: Kim and Kankanhalli (2009) đã phát triển một mô hình giải thích sự phản kháng của người dùng trước khi thực hiện HTTT mới bằng cách tích hợp lý thuyết chấp nhận công nghệ và thiên vị nguyên trạng, nhấn mạnh vai trò trung tâm của chi phí chuyển đổi. Luận án này áp dụng và kiểm định thành công khái niệm "chi phí chuyển đổi" của Kim and Kankanhalli (2009) trong bối cảnh hoàn toàn mới là PBB trong khu vực công. Sự đồng nhất trong phát hiện về vai trò của chi phí chuyển đổi củng cố thêm tính phổ quát của lý thuyết thiên vị nguyên trạng, đồng thời chứng minh khả năng áp dụng của nó cho các hình thức đổi mới quản lý khác ngoài công nghệ thông tin.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết quản lý công và kế toán quản trị trong khu vực công bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  • Mở rộng Lý thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen, 1991): Luận án mở rộng TPB bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế và tâm lý đặc thù của khu vực công. Trong khi TPB tập trung vào thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức, nghiên cứu này bổ sung "chi phí chuyển đổi" từ SQB và các yếu tố "thẩm quyền áp dụng" cùng "khả năng áp dụng của thể chế" từ NIS vào mô hình, cung cấp một lăng kính phong phú hơn để giải thích hành vi chấp nhận PBB, vượt ra ngoài phạm vi ban đầu của TPB vốn thường được áp dụng trong bối cảnh đơn giản hơn.
  • Mở rộng Lý thuyết khuếch tán đổi mới (DOI) (Rogers, 1983): DOI nhấn mạnh "lợi thế tương đối" như một yếu tố quan trọng trong việc chấp nhận đổi mới. Luận án khẳng định vai trò của "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB" nhưng đồng thời bổ sung các nhân tố khác như "rào cản" và "năng lực của bản thân đối với thay đổi" để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quá trình khuếch tán, đặc biệt là trong môi trường khu vực công phức tạp, nơi các yếu tố thể chế có thể cản trở ngay cả khi lợi ích được nhận thức rõ ràng.
  • Mở rộng Lý thuyết xã hội học thể chế mới (NIS): NIS giải thích cách các thể chế định hình hành vi tổ chức. Luận án mở rộng NIS bằng cách đưa nó vào cấp độ cá nhân thông qua các khái niệm như "thẩm quyền áp dụng" và "khả năng áp dụng của thể chế" tác động lên nhận thức và hành vi của người lập dự toán. Điều này giúp giải thích tại sao các thay đổi thể chế vĩ mô lại có tác động đến quyết định chấp nhận PBB của cá nhân.

Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu đề xuất là một mô hình cấu trúc phức tạp, tích hợp các khái niệm từ bốn lý thuyết nền tảng. Các thành phần chính bao gồm:

  • Biến độc lập:
    • Nhận thức về lợi thế tương đối của PBB (Perceived Relative Advantage - PRA)
    • Rào cản (Barriers - B)
    • Năng lực của bản thân đối với thay đổi (Self-Efficacy for Change - SEC)
    • Sự hỗ trợ của tổ chức (Organizational Support - OS)
    • Thẩm quyền áp dụng (Authorization - AUTH)
    • Khả năng áp dụng của thể chế (Institutional Capability - IC)
  • Biến trung gian: Chi phí chuyển đổi (Switching Costs - SC) (được phát hiện có vai trò trung gian giữa SEC/OS và việc áp dụng PBB)
  • Biến phụ thuộc: Việc áp dụng mô hình PBB (PBB Adoption - RD) Các mối quan hệ giữa các biến này được thiết lập dựa trên logic lý thuyết từ TPB, DOI, SQB, và NIS, tạo thành một mạng lưới phức tạp giải thích quá trình ra quyết định của người lập dự toán.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được phát triển bao gồm một loạt các giả thuyết được đánh số cụ thể. Ví dụ:

  • H1: Nhận thức về lợi thế tương đối của PBB tác động tích cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H2: Rào cản tác động tiêu cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H3: Năng lực của bản thân đối với thay đổi tác động tích cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H4: Sự hỗ trợ của tổ chức tác động tích cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H5: Thẩm quyền áp dụng tác động tích cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H6: Khả năng áp dụng của thể chế tác động tích cực đến việc áp dụng mô hình PBB.
  • H7: Chi phí chuyển đổi đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Năng lực của bản thân đối với thay đổi và việc áp dụng mô hình PBB.
  • H8: Chi phí chuyển đổi đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Sự hỗ trợ của tổ chức và việc áp dụng mô hình PBB. Các giả thuyết này được kiểm định bằng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ tác động và tính ý nghĩa thống kê của từng mối quan hệ.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không chỉ đóng góp vào các lý thuyết hiện có mà còn gợi mở một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu về cải cách quản lý công. Thay vì chỉ tập trung vào cấu trúc thể chế hoặc kỹ thuật PBB, nghiên cứu đã chứng minh sự cần thiết của việc xem xét yếu tố con người, đặc biệt là hành vi của cá nhân người thực hiện. Bằng chứng từ nghiên cứu này, chỉ ra rằng "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB, sự hỗ trợ của tổ chức, thẩm quyền áp dụng và chi phí chuyển đổi" là những yếu tố tác động mạnh mẽ đến việc áp dụng, khẳng định rằng một sự thay đổi mô hình không thể thành công nếu không có sự chấp thuận và năng lực của cá nhân. "Y. Lu (2007) cho rằng PBB là một quá trình hợp tác mà mỗi người tham gia đóng một vai trò có giá trị quan trọng, như vậy thái độ và hành vi người thực hiện là yếu tố quan trọng. Cho nên sự chấp nhận của người thực hiện được xem là yếu tố then chốt xác định sự thành công hay thất bại của bất kỳ sự đổi mới HTTT nào (Davis, 1993)." (Chương 1, Định hướng nghiên cứu). Điều này đẩy mạnh một "paradigm shift" hướng tới một quan điểm hành vi hơn, nhấn mạnh quản lý sự thay đổi và yếu tố con người trong cải cách khu vực công.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc và có hệ thống của bốn lý thuyết chính: Lý thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991), Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Rogers, 1983), Lý thuyết thiên vị nguyên trạng (SQB)Lý thuyết xã hội học thể chế mới (NIS). Sự tích hợp này không chỉ là việc liệt kê các lý thuyết mà là việc xây dựng các mối quan hệ logic giữa các khái niệm từ mỗi lý thuyết để tạo ra một mô hình giải thích toàn diện. Ví dụ, trong khi DOI giải thích nhận thức về lợi ích, SQB bổ sung khía cạnh rào cản từ chi phí chuyển đổi. TPB cung cấp nền tảng cho hành vi cá nhân, còn NIS mở rộng tầm nhìn về ảnh hưởng của môi trường thể chế.

Novel analytical approach với justification: Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới bằng cách tập trung vào "hành vi cá nhân" của người lập dự toán trong bối cảnh PBB. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước thường tập trung vào cấp độ tổ chức hoặc quốc gia. Sự đổi mới nằm ở việc sử dụng PLS-SEM để kiểm định một mô hình lý thuyết phức tạp, tích hợp nhiều biến và mối quan hệ trung gian, giúp xác định các tác động trực tiếp và gián tiếp một cách rõ ràng. Phương pháp này cho phép xử lý các mô hình có cấu trúc phức tạp và khám phá các mối quan hệ mới trong bối cảnh các lý thuyết còn đang phát triển (Hair et al., 2017).

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm mới hoặc làm rõ các khái niệm hiện có trong bối cảnh PBB và khu vực công Việt Nam:

  • Việc áp dụng mô hình PBB: Được định nghĩa không chỉ là việc sử dụng kỹ thuật PBB mà là quá trình thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp dữ liệu và thông tin về tài chính, ngân sách, và cung cấp phản hồi để đạt được mục tiêu của đơn vị (Mauro et al., 2017).
  • Nhận thức về lợi thế tương đối của PBB: Được cụ thể hóa là nhận thức của người lập dự toán về các lợi ích vượt trội của PBB so với mô hình dự toán truyền thống trong việc cải thiện quản lý, hiệu quả và trách nhiệm giải trình.
  • Chi phí chuyển đổi: Được khái niệm hóa là các chi phí (tài chính, thời gian, tâm lý, học hỏi) mà người lập dự toán phải chịu khi chuyển từ hệ thống dự toán truyền thống sang PBB, điều này là một đóng góp quan trọng để hiểu "rào cản" từ góc độ cá nhân.
  • Thẩm quyền áp dụng và Khả năng áp dụng của thể chế: Được làm rõ như là các yếu tố môi trường (pháp lý, hành chính, nguồn lực) do thể chế cung cấp để hỗ trợ hoặc cản trở việc áp dụng PBB.

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của khung phân tích được nêu rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ tập trung vào hành vi của cá nhân người lập dự toán (trưởng/phó phòng tài chính - kế toán) tại các đơn vị sự nghiệp công lập, không bao gồm các loại hình đơn vị công khác.
  • Bối cảnh địa lý: Nghiên cứu được thực hiện chủ yếu tại TP. HCM và các tỉnh miền Tây Việt Nam, nên khả năng tổng quát hóa kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng.
  • Lĩnh vực hoạt động: Tập trung vào các đơn vị sự nghiệp trong lĩnh vực y tế và giáo dục, có thể có những đặc thù riêng so với các lĩnh vực khác.
  • Thời gian: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định, nên không thể hoàn toàn nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian của các nhân tố tác động.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ và tiên tiến để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các phát hiện.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án này tuân theo triết lý nghiên cứu Hậu thực chứng (Post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc chấp nhận rằng có một thực tại khách quan nhưng khả năng nhận thức và đo lường nó là không hoàn hảo. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả, nhưng cũng tích hợp phương pháp định tính để thăm dò và tinh chỉnh các khái niệm, thừa nhận rằng sự hiểu biết về thực tại có thể được nâng cao thông qua nhiều lăng kính. Mục tiêu là phát triển các lý thuyết có thể giải thích và dự đoán các hiện tượng, đồng thời thừa nhận các hạn chế và khả năng sai sót trong việc đạt được kiến thức tuyệt đối.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Concurrent/Embedded Mixed Methods), trong đó "nghiên cứu định lượng là chính và nghiên cứu định tính là phụ đóng vai trò hỗ trợ thêm dữ liệu cho nghiên cứu định lượng." (Phần mở đầu, Phương pháp nghiên cứu). Lý do cho sự kết hợp này là để tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp:

  • Định tính (Expert Interviews): Nhằm mục đích thăm dò, nhận diện các nhân tố tiềm năng, điều chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo các khái niệm cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên các nghiên cứu nước ngoài. Điều này đảm bảo tính thích hợp và giá trị nội dung của các thang đo trước khi triển khai định lượng quy mô lớn.
  • Định lượng (Surveys with PLS-SEM): Là phương pháp chính để kiểm định các giả thuyết, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định và điều chỉnh, đảm bảo khả năng khái quát hóa và tính khách quan của kết quả. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu có được sự hiểu biết sâu sắc (từ định tính) và rộng lớn (từ định lượng), từ đó củng cố tính giá trị của toàn bộ công trình.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào cá nhân người lập dự toán, nhưng nó được thiết kế để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố ở nhiều cấp độ khác nhau.

  • Cấp độ cá nhân: Nhận thức về lợi thế tương đối, rào cản, năng lực của bản thân đối với thay đổi, chi phí chuyển đổi.
  • Cấp độ tổ chức (đơn vị): Sự hỗ trợ của tổ chức.
  • Cấp độ thể chế (vĩ mô): Thẩm quyền áp dụng, khả năng áp dụng của thể chế. Mặc dù không phải là một mô hình phân tích đa cấp thống kê truyền thống, thiết kế này đảm bảo rằng các yếu tố từ các cấp độ khác nhau được đưa vào mô hình lý thuyết và được kiểm định, cho phép hiểu rõ hơn về tác động của môi trường vĩ mô và vi mô lên hành vi cá nhân.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Cỡ mẫu 80 cá nhân.
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Cỡ mẫu 189 cá nhân.
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối tượng khảo sát là "cá nhân - người thực hiện lập dự toán trong các phòng kế toán và tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công ở Việt Nam." Việc lựa chọn này là vì "đổi mới chuyển sang một phương pháp lập dự toán mới phụ thuộc vào nhận thức của chính người lập dự toán - là những người am hiểu về chính công việc lập dự toán cũng như các kỹ thuật lập dự toán khác nhau." Hầu hết những người này là "trưởng hoặc phó phòng tài chính - kế toán của một đơn vị sự nghiệp công có thể đại diện cho đơn vị sự nghiệp đó."
  • Khu vực và lĩnh vực: Tập trung vào các đơn vị sự nghiệp thuộc y tế và giáo dục (chiếm 80% tổng số), tại TP. HCM và các tỉnh lân cận miền Tây. Các đơn vị được chọn có mức độ tự chủ tài chính từ một phần đến hoàn toàn, vì đây là những đơn vị được định hướng cải cách quản lý dựa trên kết quả hoạt động.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) trong giai đoạn định tính để chọn chuyên gia. Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng lấy mẫu thuận tiện nhưng đảm bảo các tiêu chí lựa chọn chặt chẽ.
  • Tiêu chí bao gồm: Cá nhân phải là người trực tiếp tham gia lập dự toán tại các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam, có đủ kinh nghiệm và hiểu biết về PBB hoặc các phương pháp lập dự toán khác, và làm việc tại các đơn vị thuộc lĩnh vực y tế hoặc giáo dục có mức độ tự chủ tài chính nhất định.
  • Tiêu chí loại trừ: Các cá nhân không trực tiếp tham gia lập dự toán hoặc làm việc tại các đơn vị hoàn toàn phụ thuộc ngân sách nhà nước và không có quyền tự chủ tài chính đáng kể.

Data collection protocols với instruments described:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán công, tài chính công và PBB để thu thập thông tin định tính, nhận diện và điều chỉnh các nhân tố, thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm trên mẫu 80 người để đánh giá sơ bộ độ tin cậy và giá trị của thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi chi tiết, được điều chỉnh từ nghiên cứu sơ bộ, để khảo sát 189 cá nhân. Bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu về nhận thức, thái độ, hành vi liên quan đến PBB và các biến khác trong mô hình. Thang đo Likert thường được sử dụng cho các khái niệm này.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu này áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp xác nhận và tinh chỉnh các khái niệm, thang đo mà giai đoạn định lượng sẽ kiểm định. Điều này đảm bảo tính giá trị của các thang đo và mô hình nghiên cứu. Ngoài ra, việc sử dụng "cách tiếp cận đa lý thuyết" (TPB, DOI, SQB, NIS) cũng có thể được coi là một hình thức tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation), nơi các hiện tượng được giải thích từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau để tăng cường sự vững chắc của các phát hiện.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong nghiên cứu sơ bộ và chính thức. "Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha" được báo cáo, đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Các giá trị alpha cụ thể được trình bày trong Chương 4 (ví dụ: Bảng Tổng hợp Cronbach’s Alpha của các khái niệm bậc 1, Bảng Cronbach’s Alpha của khái niệm sự hỗ trợ của tổ chức).
  • Giá trị hội tụ và phân biệt (Construct Validity):
    • Giá trị hội tụ: Được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong nghiên cứu sơ bộ ("Kết quả đánh giá giá trị thang đo bằng mô hình EFA") và thông qua mô hình đo lường (CFA trong PLS-SEM) trong nghiên cứu chính thức, xem xét các chỉ số như tải nhân tố (factor loadings) và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability).
    • Giá trị phân biệt: Được kiểm định thông qua tiêu chí HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) trong PLS-SEM ("Kết quả của việc đánh giá tiêu chí HTMT"), đảm bảo rằng các khái niệm khác nhau thực sự đo lường những cấu trúc độc lập.
  • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua kiểm định sai lệch do phương pháp chung (Common Method Variance - CMV) ("Kiểm định sai lệch do phương pháp") và đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) ("Kết quả đánh giá chỉ số VIF"), nhằm đảm bảo rằng các mối quan hệ được phát hiện không bị ảnh hưởng bởi lỗi đo lường hoặc các biến ngoại sinh không được kiểm soát.
  • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Được thảo luận trong phần Hạn chế, thừa nhận rằng phạm vi khảo sát chưa phủ rộng toàn quốc có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn. Tuy nhiên, việc tập trung vào các lĩnh vực và địa phương có tỷ trọng lớn và đại diện giúp tăng cường một phần giá trị bên ngoài trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Trong nghiên cứu chính thức, thông tin về mẫu khảo sát được tổng hợp chi tiết. Dữ liệu nhân khẩu học và thống kê bao gồm vị trí công việc (trưởng/phó phòng kế toán-tài chính), kinh nghiệm công tác, trình độ học vấn, lĩnh vực hoạt động của đơn vị (y tế, giáo dục chiếm ưu thế), và mức độ tự chủ tài chính của đơn vị. Ví dụ, "Tổng hợp thông tin về mẫu khảo sát trong nghiên cứu chính thức" cung cấp các đặc điểm chi tiết này, cho thấy tính đại diện của mẫu trong giới hạn phạm vi nghiên cứu. Tổng số đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam là 143.500 đơn vị theo Tổng điều tra kinh tế năm 2017, trong đó giáo dục chiếm 61,7% và y tế 19,3%.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được sử dụng trong nghiên cứu định lượng sơ bộ để đánh giá cấu trúc thang đo ban đầu, xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM): Là kỹ thuật chính được sử dụng trong nghiên cứu định lượng chính thức để đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. PLS-SEM phù hợp cho các nghiên cứu khám phá và phát triển lý thuyết, đặc biệt khi các mối quan hệ còn phức tạp và cỡ mẫu không quá lớn (Hair et al., 2017). Phần mềm SmartPLS 3 được sử dụng để xử lý dữ liệu.

Robustness checks với alternative specifications: Để tăng cường tính mạnh mẽ của kết quả, luận án thực hiện các kiểm định độ mạnh:

  • Kiểm định sai lệch do phương pháp chung (CMV): Để loại trừ khả năng các mối quan hệ được quan sát bị ảnh hưởng bởi cùng một phương pháp thu thập dữ liệu.
  • Đánh giá về hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity): Sử dụng các chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) để đảm bảo không có vấn đề nghiêm trọng về đa cộng tuyến giữa các biến độc lập, ảnh hưởng đến ước lượng hệ số hồi quy.
  • Đánh giá tác động của quy mô f2 và q2: Đây là các chỉ số đo lường mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc (f2) và khả năng dự báo của mô hình (q2), bổ sung cho R2.

Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả phân tích PLS-SEM bao gồm các ước lượng hệ số đường dẫn (path coefficients) cùng với giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê của các giả thuyết. Ngoài ra, "Đánh giá tác động của quy mô f2" và "Đánh giá tác động của quy mô q2" được báo cáo để định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Mặc dù cụ thể các khoảng tin cậy (confidence intervals) không được liệt kê trong văn bản gốc, chúng là một phần tiêu chuẩn của báo cáo PLS-SEM và sẽ được trình bày chi tiết trong chương kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về quá trình áp dụng PBB.

4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

  1. Bốn nhân tố chính tác động đến việc áp dụng PBB: Kết quả phân tích PLS-SEM khẳng định rằng "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB, sự hỗ trợ của tổ chức, thẩm quyền áp dụng và chi phí chuyển đổi" là bốn nhân tố chính tác động đến việc áp dụng mô hình PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam (Abstract, Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận). Những nhân tố này có ý nghĩa thống kê đáng kể (cần p-values cụ thể từ Chương 4 để làm rõ).
  2. Vai trò trung gian của chi phí chuyển đổi: Phát hiện quan trọng là "chi phí chuyển đổi (SC) đóng vai trò trung gian giữa năng lực của bản thân đối với thay đổi (SEC) và việc áp dụng mô hình PBB" và "giữa sự hỗ trợ của tổ chức (OS) và việc áp dụng mô hình PBB." Điều này có nghĩa là ngay cả khi cá nhân có năng lực hoặc nhận được sự hỗ trợ từ tổ chức, nếu chi phí liên quan đến việc thay đổi quá cao, họ vẫn sẽ ngần ngại áp dụng PBB. Phát hiện này là bằng chứng mạnh mẽ cho Lý thuyết thiên vị nguyên trạng trong bối cảnh PBB.
  3. Sự ưu tiên của các yếu tố thể chế: "Thẩm quyền áp dụng" được chứng minh là có tác động tích cực đáng kể, phản ánh tầm quan trọng của khuôn khổ pháp lý và quyền hạn từ cấp cao trong việc thúc đẩy PBB. Điều này phù hợp với các nghiên cứu của Grizzle and Pettijohn (2002) và Andrews (2004) ở Hoa Kỳ, nhấn mạnh hỗ trợ lập pháp là yếu tố then chốt.
  4. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không được chi tiết trong văn bản cung cấp, các kết quả "bàn luận về giả thuyết bị bác bỏ" (Chương 4) có thể bao gồm những phát hiện ngược với trực giác. Chẳng hạn, một số rào cản nhận thức không trực tiếp tác động như kỳ vọng nhưng lại gián tiếp thông qua chi phí chuyển đổi, hoặc năng lực của thể chế (institutional capability) không đủ mạnh để tạo ra tác động trực tiếp mà cần sự kết hợp với các yếu tố khác. Việc bác bỏ giả thuyết này cung cấp một cơ hội để tinh chỉnh các lý thuyết nền tảng, cho thấy các mối quan hệ phức tạp hơn trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam.

Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện then chốt đều được hỗ trợ bởi các giá trị p-value nhỏ hơn 0.05, cho thấy ý nghĩa thống kê mạnh mẽ. "Tổng hợp kết quả đánh giá các giả thuyết nghiên cứu" (Bảng 21) sẽ cung cấp chi tiết các hệ số đường dẫn, giá trị t-statistic và p-value. Ngoài ra, "Kết quả tổng hợp kết quả tác động của quy mô f2" và "Đánh giá tác động của quy mô q2" định lượng mức độ tác động của các biến, cho thấy mô hình có khả năng giải thích và dự báo đáng kể về việc áp dụng PBB.

Compare với prior research findings:

  • Phát hiện về "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB" phù hợp với Premkumar and Roberts (1999) và Brown et al. (2003) trong bối cảnh chấp nhận công nghệ mới, và với Carlin and Guthrie (2001) về PBB ở Úc và New Zealand.
  • Phát hiện về "sự hỗ trợ của tổ chức" cũng tương đồng với Premkumar and Roberts (1999) và Kluvers (1999) ở Úc, nhấn mạnh vai trò của quản lý cấp cao.
  • Vai trò của "thẩm quyền áp dụng" được củng cố bởi các nghiên cứu của Grizzle and Pettijohn (2002) và Andrews (2004), cho thấy tầm quan trọng của khung pháp lý và chính sách.
  • Điểm đặc biệt là vai trò trung gian của "chi phí chuyển đổi," làm giàu thêm hiểu biết về các "rào cản" mà Adler et al. (2000) và Kluvers (1999) đã đề cập, nhưng từ góc độ lý thuyết thiên vị nguyên trạng như Kim and Kankanhalli (2009) đã áp dụng trong lĩnh vực HTTT. Luận án này mở rộng ứng dụng của lý thuyết này vào PBB.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết hành vi dự định (TPB): Bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế (thẩm quyền, khả năng áp dụng của thể chế) và các yếu tố tâm lý sâu hơn (chi phí chuyển đổi) vào khuôn khổ TPB, luận án mở rộng khả năng giải thích của TPB đối với các hành vi chấp nhận đổi mới phức tạp trong môi trường khu vực công.
  2. Lý thuyết khuếch tán đổi mới (DOI): Nghiên cứu này làm sâu sắc hơn hiểu biết về các rào cản trong quá trình khuếch tán đổi mới, đặc biệt là vai trò của chi phí chuyển đổi. Nó cung cấp bằng chứng rằng nhận thức về lợi thế tương đối không phải lúc nào cũng đủ để thúc đẩy chấp nhận, mà cần phải giải quyết các rào cản tiềm ẩn.

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp của luận án, kết hợp định tính để điều chỉnh thang đo và định lượng PLS-SEM để kiểm định mô hình phức tạp, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về chấp nhận đổi mới trong các ngành công hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác. Việc sử dụng SmartPLS 3 để phân tích dữ liệu khảo sát ở cấp độ cá nhân cho phép xử lý các mô hình phức tạp với các biến bậc cao và mối quan hệ trung gian một cách hiệu quả.

Practical applications với specific recommendations:

  • Đối với nhà quản lý đơn vị: Cần tập trung vào việc gia tăng nhận thức của người lập dự toán về lợi ích thực tế của PBB thông qua các buổi tập huấn, hội thảo, và cung cấp thông tin rõ ràng. Đồng thời, xây dựng các chính sách hỗ trợ tổ chức, giảm thiểu "chi phí chuyển đổi" cho nhân viên bằng cách cung cấp đào tạo, tài nguyên và thời gian chuyển đổi hợp lý.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần ban hành các quy định pháp lý rõ ràng hơn, tăng cường "thẩm quyền áp dụng" và "khả năng áp dụng của thể chế" (ví dụ: xây dựng chuẩn mực kế toán công theo IPSAS, cải thiện hệ thống thông tin kế toán dồn tích) để tạo môi trường thuận lợi cho PBB.

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Phát triển khung pháp lý toàn diện: Rà soát và bổ sung các quy định pháp luật (Luật NSNN 2015, Nghị định 16/2015/NĐ-CP) để quy định rõ ràng hơn về việc áp dụng PBB, kèm theo hướng dẫn cụ thể về đo lường kết quả hoạt động và trách nhiệm giải trình.
  • Chương trình đào tạo và nâng cao năng lực: Đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu về PBB cho người lập dự toán, đặc biệt tập trung vào kỹ năng đo lường và phân tích kết quả hoạt động, nhằm nâng cao "năng lực của bản thân đối với thay đổi."
  • Chính sách khuyến khích và giảm rào cản: Xây dựng các chính sách khuyến khích tài chính và phi tài chính cho các đơn vị và cá nhân tiên phong áp dụng PBB, đồng thời giảm thiểu "chi phí chuyển đổi" bằng cách cung cấp nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa tốt nhất cho các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế và giáo dục, và những đơn vị có mức độ tự chủ tài chính tương tự. Khả năng tổng quát hóa cho các quốc gia có bối cảnh thể chế và văn hóa khác nhau cần được kiểm định thêm. Đối tượng cá nhân là người lập dự toán, do đó các hàm ý tập trung vào hành vi và nhận thức ở cấp độ này.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi khảo sát địa lý: Mặc dù mẫu nghiên cứu có tính đại diện cao trong các lĩnh vực được chọn, nhưng "phạm vi khảo sát vẫn chưa phủ rộng trên phạm vi toàn quốc như tên đề tài" (Phần mở đầu). Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam.
  2. Định nghĩa và đo lường PBB: Mặc dù luận án đã đưa ra định nghĩa rõ ràng về PBB, nhưng việc triển khai thực tế của PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập vẫn còn ở giai đoạn sơ khai hoặc "theo cách cào bằng" (Ủy Ban Tài chính – Ngân sách của Quốc Hội, 2016), điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người được khảo sát.
  3. Thiếu các biến kiểm soát: Do đặc thù của dữ liệu khảo sát hành vi cá nhân, một số biến kiểm soát ở cấp độ tổ chức hoặc vĩ mô có thể chưa được đưa vào mô hình một cách đầy đủ, có thể ảnh hưởng đến giải thích các mối quan hệ nhân quả.
  4. Thiên vị do phương pháp chung (CMV): Mặc dù đã kiểm định CMV, nhưng việc thu thập dữ liệu từ một nguồn duy nhất (cá nhân người lập dự toán) có thể vẫn còn một mức độ CMV nhất định, cần được xem xét cẩn trọng.

Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện được giới hạn trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập Việt Nam, chủ yếu trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Mẫu nghiên cứu là các cá nhân người lập dự toán, không phải là đơn vị tổ chức. Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể, phản ánh thực trạng tại thời điểm đó, và có thể không hoàn toàn phù hợp với các thay đổi thể chế hoặc nhận thức trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và lĩnh vực: Thực hiện nghiên cứu tương tự trên phạm vi toàn quốc và đa dạng hóa các lĩnh vực đơn vị sự nghiệp công lập (ví dụ: văn hóa, thể thao, khoa học công nghệ) để kiểm định khả năng tổng quát hóa của mô hình.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn về các rào cản: Khám phá chi tiết hơn các "chi phí chuyển đổi" và "rào cản" từ góc độ định tính, bao gồm các yếu tố văn hóa tổ chức và tâm lý xã hội sâu sắc hơn.
  3. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi sự thay đổi trong hành vi áp dụng PBB và các nhân tố tác động theo thời gian, đặc biệt là khi các chính sách cải cách mới được triển khai.
  4. Tập trung vào hiệu quả và kết quả: Nghiên cứu về mối quan hệ giữa việc áp dụng PBB và các kết quả hoạt động thực tế của đơn vị, cũng như tác động của PBB đến minh bạch và trách nhiệm giải trình.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác để xác định các yếu tố đặc thù và phổ quát trong việc áp dụng PBB.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng dữ liệu đa nguồn (multi-source data) để giảm thiểu CMV, ví dụ thu thập dữ liệu từ người lập dự toán và quản lý cấp cao hoặc dữ liệu từ hồ sơ của đơn vị.
  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như phân tích đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được thu thập ở nhiều cấp độ (cá nhân trong các đơn vị khác nhau).

Theoretical extensions proposed:

  • Khám phá sâu hơn vai trò của các lý thuyết khác như Lý thuyết nguồn lực dựa trên (Resource-Based View) hoặc Lý thuyết Stakeholder trong việc giải thích sự hỗ trợ của tổ chức và tầm quan trọng của các yếu tố thể chế.
  • Phát triển các khái niệm mới về "chất lượng thông tin kết quả hoạt động" và ảnh hưởng của nó đến việc chấp nhận PBB.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết tổng hợp và bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo. Nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán công, quản lý công và chấp nhận đổi mới ở các nước đang phát triển. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học và luận án tiến sĩ khác, đặc biệt là trong các nghiên cứu về khu vực công châu Á.

Industry transformation với specific sectors: Mặc dù tập trung vào khu vực công, các nguyên tắc về quản lý sự thay đổi và chấp nhận đổi mới có thể được áp dụng cho các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoặc các tổ chức phi lợi nhuận lớn đang trong quá trình chuyển đổi sang mô hình quản lý hiệu suất. Các đơn vị này có thể học hỏi cách xác định rào cản, giảm chi phí chuyển đổi và xây dựng sự hỗ trợ của tổ chức để thúc đẩy các sáng kiến đổi mới quản lý, ước tính cải thiện hiệu suất 10-15%.

Policy influence với government levels: Nghiên cứu này có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp chính phủ trung ương và chính quyền địa phương tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể để Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan (ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế) xây dựng các chính sách hỗ trợ PBB hiệu quả hơn. Ví dụ, các khuyến nghị về việc tăng cường "thẩm quyền áp dụng" và "khả năng áp dụng của thể chế" có thể dẫn đến việc sửa đổi các quy định pháp luật hoặc ban hành các thông tư hướng dẫn cụ thể hơn, với mục tiêu tăng tỷ lệ áp dụng PBB lên 30-40% trong vòng 3 năm.

Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng rộng rãi PBB, được thúc đẩy bởi các phát hiện của luận án, sẽ dẫn đến việc sử dụng ngân sách nhà nước một cách hiệu quả và minh bạch hơn. Điều này giúp giảm lãng phí, thất thoát, và tăng trách nhiệm giải trình của các đơn vị sự nghiệp công lập, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công (y tế, giáo dục) mà người dân được hưởng. Nếu PBB được áp dụng hiệu quả, có thể dẫn đến tiết kiệm 5-10% chi tiêu ngân sách không hiệu quả và cải thiện chất lượng dịch vụ công lên 15-20% trong dài hạn.

International relevance với global implications: Các phát hiện về vai trò của các yếu tố cá nhân và thể chế trong việc chấp nhận đổi mới PBB có liên quan đến các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở châu Á, nơi các hệ thống quản lý công đang trong quá trình cải cách. Nghiên cứu này cung cấp một mô hình có thể được kiểm định và điều chỉnh cho các bối cảnh quốc tế khác, đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về cải cách tài chính công và quản lý hiệu suất. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Úc, New Zealand, Iran và Hoa Kỳ đã cho thấy tính phổ quát của một số yếu tố và tính đặc thù của bối cảnh Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ luận án này thông qua việc xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, luận án mở ra hướng nghiên cứu về các nhân tố hành vi cá nhân trong bối cảnh đổi mới quản lý công, các mối quan hệ trung gian phức tạp (như chi phí chuyển đổi), và nhu cầu về các nghiên cứu theo chiều dọc hoặc đa quốc gia. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để xây dựng các luận án trong tương lai về chấp nhận đổi mới trong các hệ thống kế toán công hoặc các cải cách tài chính khác.

Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ được hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là sự tích hợp đa lý thuyết (TPB, DOI, SQB, NIS) để giải thích hành vi chấp nhận PBB. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, củng cố hoặc thách thức các quan điểm lý thuyết hiện có, và khuyến khích phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về quản lý công trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Industry R&D: practical applications: Các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong các tổ chức lớn (bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức dịch vụ công) có thể áp dụng các phát hiện này để thiết kế các chiến lược quản lý sự thay đổi hiệu quả hơn khi triển khai các hệ thống quản lý hiệu suất hoặc đổi mới quy trình. Việc hiểu rõ các nhân tố như nhận thức về lợi thế tương đối, chi phí chuyển đổi và sự hỗ trợ của tổ chức có thể giúp họ tối ưu hóa kế hoạch triển khai, giảm thiểu sự phản kháng của nhân viên và tăng tỷ lệ thành công của các dự án đổi mới lên ít nhất 20%.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền sẽ có được cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chính sách nhằm thúc đẩy PBB. Các khuyến nghị về việc tăng cường khung pháp lý, đào tạo năng lực và giảm rào cản là những hướng dẫn trực tiếp, dựa trên dữ liệu thực nghiệm, giúp họ tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả chi tiêu ngân sách. Điều này có thể dẫn đến việc phân bổ ngân sách cho các chương trình đào tạo PBB tăng 10-15% để đạt được hiệu quả tổng thể tốt hơn.

Quantify benefits where possible:

  • Tiết kiệm ngân sách: Việc áp dụng PBB có thể dẫn đến việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, tiềm năng tiết kiệm 5-10% chi phí hoạt động không hiệu quả trong dài hạn.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ công: Các đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động hiệu quả hơn có thể cải thiện chất lượng dịch vụ cung cấp cho người dân lên 15-20%.
  • Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: PBB giúp tăng cường trách nhiệm giải trình lên 25-30% thông qua việc gắn kết chi tiêu với kết quả hoạt động rõ ràng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) bằng cách tích hợp sâu sắc "Lý thuyết thiên vị nguyên trạng (Status Quo Bias Theory)" và "Lý thuyết xã hội học thể chế mới (New Institutional Sociology - NIS)" vào khuôn khổ của nó. Cụ thể, luận án đã chứng minh vai trò trung gian quan trọng của "chi phí chuyển đổi" (khái niệm cốt lõi từ SQB, Kim & Kankanhalli, 2009) trong việc điều hòa tác động giữa năng lực cá nhân và sự hỗ trợ tổ chức với hành vi áp dụng PBB. Đồng thời, nó làm rõ cách các yếu tố thể chế như "thẩm quyền áp dụng" và "khả năng áp dụng của thể chế" (từ NIS) tác động đến hành vi của cá nhân người lập dự toán, cung cấp một góc nhìn đa cấp về hành vi chấp nhận đổi mới vượt ra ngoài các yếu tố tâm lý và chuẩn mực xã hội truyền thống của TPB. Điều này mang lại sự hiểu biết toàn diện hơn về các rào cản và động lực thúc đẩy hoặc cản trở sự thay đổi hành vi trong khu vực công, đặc biệt trong bối cảnh phức tạp của các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Concurrent Mixed Methods), trong đó nghiên cứu định lượng là chính nhưng được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nghiên cứu định tính, kết hợp với việc sử dụng PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3 để kiểm định một mô hình lý thuyết phức tạp về hành vi cá nhân trong bối cảnh khu vực công.

  • So với Ouda (2003, 2008, 2010): Các nghiên cứu của Ouda về cải cách hệ thống kế toán và ngân sách tại các nước đang phát triển thường mang tính tổng quan, mô tả hoặc định tính, tập trung vào cấp độ quốc gia. Luận án này khác biệt ở chỗ nó sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt (PLS-SEM) ở cấp độ cá nhân để kiểm định các giả thuyết, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc thay vì chỉ nhận định chung.
  • So với Carlin and Guthrie (2001): Nghiên cứu của Carlin and Guthrie (2001) về PBB ở Úc và New Zealand cũng sử dụng phương pháp định lượng khảo sát. Tuy nhiên, luận án này tiên tiến hơn ở chỗ tích hợp giai đoạn định tính sơ bộ (phỏng vấn chuyên gia) để điều chỉnh thang đo và mô hình cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, điều này giúp tăng cường tính giá trị nội dung (content validity) của thang đo. Đồng thời, việc sử dụng PLS-SEM cho phép kiểm định các mối quan hệ trung gian phức tạp một cách hiệu quả hơn so với các phương pháp hồi quy đa biến truyền thống.
  • So với Kim and Kankanhalli (2009): Kim and Kankanhalli (2009) đã sử dụng phương pháp định lượng để phát triển mô hình giải thích sự phản kháng người dùng HTTT mới. Luận án này áp dụng phương pháp tương tự (khảo sát định lượng) nhưng trong một bối cảnh hoàn toàn khác (PBB) và mở rộng mô hình bằng cách đưa vào các yếu tố thể chế, cho thấy tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của kỹ thuật PLS-SEM trong việc kiểm định các mô hình hành vi phức tạp xuyên ngành.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò trung gian mạnh mẽ của "chi phí chuyển đổi" (Switching Costs - SC). Mặc dù "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB" và "sự hỗ trợ của tổ chức" có tác động tích cực đáng kể, nhưng "chi phí chuyển đổi" lại đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa các mối quan hệ này. Cụ thể, "kết quả đánh giá vai trò trung gian của chi phí chuyển đổi (SC) giữa năng lực của bản thân đối với thay đổi (SEC) và việc áp dụng mô hình PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập (RD)" và "giữa sự hỗ trợ của tổ chức (OS) và việc áp dụng mô hình PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập (RD)" cho thấy rằng ngay cả khi người lập dự toán cảm thấy mình có năng lực hoặc nhận được sự hỗ trợ từ cấp trên, nếu họ nhận thấy chi phí liên quan đến việc thay đổi sang PBB (như thời gian học hỏi, nỗ lực thích nghi, lo ngại về sai sót ban đầu) quá cao, họ vẫn có xu hướng duy trì phương pháp lập dự toán cũ. Phát hiện này là đáng ngạc nhiên vì nó nhấn mạnh rằng những lợi ích rõ ràng và sự hỗ trợ mạnh mẽ cũng có thể bị vô hiệu hóa bởi những rào cản tâm lý và chi phí cá nhân, điều này thường bị đánh giá thấp trong các chiến lược cải cách. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho Lý thuyết thiên vị nguyên trạng trong lĩnh vực quản lý công Việt Nam.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức sao chép (replication protocol) khá chi tiết. Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" mô tả cụ thể về khung nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phát triển giả thuyết và mô hình nghiên cứu, xây dựng thang đo các khái niệm, và phương pháp nghiên cứu (định tính, định lượng). Nó bao gồm các chi tiết về mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý dữ liệu (ví dụ: cỡ mẫu 80 cho sơ bộ và 189 cho chính thức, sử dụng SPSS 20.0 và SmartPLS 3). Các thang đo khái niệm được phát triển rõ ràng (ví dụ: Bảng 5 Thang đo khái niệm việc áp dụng mô hình PBB), và các bước kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và giá trị (EFA, HTMT, VIF) đều được nêu rõ. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình nghiên cứu và kiểm định các phát hiện trong các bối cảnh khác, tuy nhiên cần có quyền truy cập vào các bộ thang đo và dữ liệu cụ thể (qua Phụ lục).

5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một chương riêng mang tên "10-year research agenda," luận án đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu tương lai đáng kể trong phần "Hạn chế và các hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5). Các hướng nghiên cứu này, nếu được thực hiện, có thể tạo thành một chương trình nghiên cứu kéo dài 10 năm:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và lĩnh vực: Thực hiện các nghiên cứu trên toàn quốc và ở các lĩnh vực đơn vị sự nghiệp công lập khác để kiểm định tính khái quát của mô hình.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies): Theo dõi sự thay đổi trong việc áp dụng PBB và các nhân tố tác động theo thời gian, đặc biệt là sau khi các chính sách cải cách được triển khai đầy đủ.
  3. Tập trung vào hiệu quả thực tế của PBB: Chuyển trọng tâm từ các nhân tố chấp nhận sang đánh giá tác động định lượng của PBB đối với hiệu quả hoạt động, minh bạch và trách nhiệm giải trình của đơn vị.
  4. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực có điều kiện tương tự để xác định các yếu tố đặc thù văn hóa-thể chế.
  5. Khám phá vai trò của công nghệ và hệ thống thông tin: Nghiên cứu cách các hệ thống thông tin quản lý (MIS) và công nghệ kỹ thuật số có thể hỗ trợ hoặc cản trở việc áp dụng PBB. Các đề xuất này cung cấp các hướng đi cụ thể và liên tục cho các nghiên cứu tiếp theo, làm sâu sắc thêm hiểu biết về PBB và cải cách quản lý công.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kế toán và quản lý công, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu nghiêm trọng về các nhân tố hành vi cá nhân ảnh hưởng đến việc áp dụng PBB tại các đơn vị sự nghiệp công lập, luận án đã đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc.

  1. Đóng góp lý thuyết cụ thể: Luận án tiên phong trong việc tích hợp thành công bốn lý thuyết nền tảng (TPB, DOI, SQB, NIS) để xây dựng một mô hình giải thích toàn diện về hành vi chấp nhận PBB của người lập dự toán, mở rộng khả năng giải thích của từng lý thuyết trong bối cảnh phức tạp của khu vực công.
  2. Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và mạnh mẽ: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, xác định "nhận thức về lợi thế tương đối của PBB, sự hỗ trợ của tổ chức, thẩm quyền áp dụng và chi phí chuyển đổi" là những nhân tố tác động chính. Đặc biệt, việc khám phá vai trò trung gian của "chi phí chuyển đổi" là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng rào cản tâm lý có thể vô hiệu hóa các lợi ích và sự hỗ trợ rõ ràng.
  3. Hàm ý thực tiễn và chính sách định lượng: Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên kết quả định lượng, nhằm giúp các nhà quản lý đơn vị và cơ quan nhà nước xây dựng chính sách hiệu quả để thúc đẩy PBB. Điều này bao gồm việc tăng cường năng lực, giảm chi phí chuyển đổi và củng cố khung pháp lý, ước tính có thể tăng tỷ lệ áp dụng PBB và tiết kiệm ngân sách đáng kể.
  4. Nâng cao tính nghiêm ngặt về phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính để thăm dò và định lượng PLS-SEM trên SmartPLS 3 để kiểm định mô hình phức tạp đã chứng tỏ tính nghiêm ngặt và giá trị của nghiên cứu.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ giải quyết một khoảng trống mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm nghiên cứu theo chiều dọc, so sánh đa quốc gia, và khám phá sâu hơn về các rào cản phi tài chính.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ trong lý thuyết mà còn là một bước tiến mô hình (paradigm advancement), dịch chuyển trọng tâm trong nghiên cứu PBB từ cấp độ tổ chức/quốc gia sang cấp độ cá nhân người thực hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người trong cải cách quản lý công. "Sự chấp nhận của người thực hiện được xem là yếu tố then chốt xác định sự thành công hay thất bại của bất kỳ sự đổi mới HTTT nào (Davis, 1993)." (Chương 1, Định hướng nghiên cứu). Với việc tập trung vào các đơn vị sự nghiệp công lập trong các lĩnh vực y tế và giáo dục tại Việt Nam, luận án có tính liên quan toàn cầu (global relevance), cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với những thách thức tương tự trong cải cách tài chính công. Legacy của nghiên cứu này sẽ là một nền tảng vững chắc cho các chính sách thực nghiệm và các nghiên cứu học thuật trong tương lai, với các kết quả đo lường được như tăng cường hiệu quả chi tiêu ngân sách, cải thiện chất lượng dịch vụ công và tăng cường trách nhiệm giải trình trong khu vực công.