Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán hoạt động (Performance Auditing) trong lĩnh vực công tại Việt Nam, một bối cảnh độc đáo của nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết khoảng trống học thuật về kiểm toán hoạt động tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở Việt Nam.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Kiểm toán hoạt động bắt đầu xuất hiện trong lĩnh vực công ở các quốc gia OECD từ cuối những năm 1960, phát triển mạnh mẽ cùng với các cải cách quản trị công sâu rộng. Các quốc gia như Mỹ, Anh, Canada, Úc, Hà Lan đã đạt được những thành công đáng kể, dù tiến trình và mô hình phát triển có nhiều điểm khác biệt (Pollitt & cộng sự, 1999). Mặc dù Kiểm toán Nhà nước Việt Nam (KTNN) đã chính thức thừa nhận và triển khai kiểm toán hoạt động theo Luật KTNN năm 2005, nhưng sự phát triển này gặp nhiều gián đoạn và chậm trễ. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc lần đầu tiên đi sâu khám phá các động cơ thúc đẩy và những rào cản nội tại cũng như bên ngoài đối với sự phát triển của loại hình kiểm toán này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Nghiên cứu hiện tại đã chỉ ra một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung khảo sát sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động tại các nước OECD – những quốc gia có nhiều khác biệt về thể chế chính trị, kinh tế và xã hội so với Việt Nam (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii). Hơn nữa, mặc dù có gần 400 bài báo và nghiên cứu liên quan đến kiểm toán hoạt động được công bố tính đến tháng 7 năm 2009 (Lonsdale & cộng sự, 2011), nhưng "chỉ có một số ít khám phá và giải thích sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. i). Đặc biệt, "cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu nào đưa ra mô hình các nhân tố tác động tới việc phát triển kiểm toán hoạt động. Phần lớn các nghiên cứu chỉ dừng lại tìm hiểu và giải thích vai trò ảnh hưởng của các nhân tố tới sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công qua nghiên cứu định tính" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii). Tại Việt Nam, "về mặt lý luận, chưa có nghiên cứu nào liên quan đến chủ đề này được công bố" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii), tạo nên một khoảng trống kép về cả lý thuyết chung và bối cảnh cụ thể.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra năm câu hỏi chính: Q1: Tại sao một số Cơ quan Kiểm toán tối cao (SAI) trên thế giới chuyển đổi chức năng từ kiểm toán tuân thủ, kiểm toán báo cáo tài chính (kiểm toán truyền thống) sang kiểm toán hoạt động? Q2: Nhân tố nào ảnh hưởng đến sự xuất hiện kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở Việt Nam? Q3: Mức độ phát triển kiểm toán hoạt động của Kiểm toán Nhà nước trong lĩnh vực công hiện nay ở Việt Nam đang ở giai đoạn nào so với thế giới? Q4: Những nhân tố nào cản trở sự phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở Việt Nam? Q5: Nhân tố nào tác động đến việc phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở Việt Nam?

Các giả thuyết (hypotheses) được xây dựng và kiểm định dựa trên các nhân tố được khám phá trong giai đoạn nghiên cứu định tính và mô hình lý thuyết được đề xuất, với trọng tâm là các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tác động và sự phát triển kiểm toán hoạt động.

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết nền tảng để giải thích sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công. Các lý thuyết chính bao gồm:

  • Lý thuyết quản trị công mới (New Public Management - NPM): Thuyết này giải thích việc chuyển đổi từ mô hình quản trị công truyền thống sang mô hình định hướng kết quả đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của kiểm toán hoạt động (Glynn, 1985; Holmes, 1992; Power, 1994, 2003; Leeuw, 1996; Barzelay, 1997; Radcliffe, 1998; Jacobs, 1998; Guthrie & Parker, 1999; Gendron & cộng sự, 2001; Pollitt & cộng sự, 1997, 1999, 2003; Pallot, 2003).
  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) và khái niệm trách nhiệm giải trình (Accountability) trong lĩnh vực công: Tập trung vào mối quan hệ giữa các bên ủy nhiệm (công chúng, quốc hội) và bên được ủy nhiệm (chính phủ, đơn vị công), nhấn mạnh vai trò của kiểm toán hoạt động trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình và giảm thông tin bất cân xứng.
  • Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) áp dụng trong lĩnh vực công: Giải thích các quyết định của các chủ thể trong lĩnh vực công, bao gồm SAI và các đơn vị được kiểm toán, dựa trên việc tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí.
  • Lý thuyết cung - cầu (Supply-Demand Theory): Lý thuyết này được sử dụng để phân tích các nhân tố thúc đẩy "cầu" kiểm toán hoạt động từ phía công chúng và các cơ quan nhà nước, cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến "cung" kiểm toán hoạt động từ phía KTNN. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh rằng ở các quốc gia đang phát triển, tồn tại nghịch lý "cầu" cao nhưng "cung" thấp do hạn chế về năng lực và môi trường.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Nghiên cứu tạo ra nhiều đóng góp đột phá, đặc biệt là trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và mô hình định lượng cho bối cảnh Việt Nam:

  1. Xác định 33 nhân tố định tính: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp và xác định một cách toàn diện 33 nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công, cung cấp một danh mục chi tiết chưa từng có.
  2. Mô hình định lượng 4 nhóm nhân tố chính: Thông qua nghiên cứu định lượng, luận án đã xác định và định lượng mức độ ảnh hưởng của 4 nhóm nhân tố chính: (i) nhân tố chính trị; (ii) nhân tố khả năng của KTNN; (iii) nhân tố kỹ năng kiểm toán viên (KTV); và (iv) nhân tố kinh tế. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng có 3 nhóm nhân tố thúc đẩy, trong khi nhân tố kinh tế được xác định là một lực cản đáng kể đối với sự phát triển kiểm toán hoạt động ở Việt Nam.
  3. Ưu tiên các nhân tố nội tại: Một phát hiện đột phá khác là "khả năng và tốc độ phát triển kiểm toán hoạt động trong giai đoạn hiện nay ở Việt Nam phụ thuộc vào các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) nhiều hơn các nhân tố bên ngoài (nhân tố chính trị, kinh tế)" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Phát hiện này thách thức các quan điểm truyền thống thường tập trung vào ảnh hưởng bên ngoài, cung cấp cái nhìn mới cho các SAI ở các nền kinh tế chuyển đổi.
  4. Mở rộng Lý thuyết cung - cầu: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng "các quốc gia đang phát triển, mức độ minh bạch và giải trình trách nhiệm thấp, hệ thống luật pháp chưa đồng bộ có “cầu” kiểm toán hoạt động cao hơn nhưng kiểm toán hoạt động chậm phát triển, do khả năng “cung” về kiểm toán hoạt động thấp" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Điều này không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết cung - cầu mà còn giải thích nghịch lý về sự phát triển chậm của kiểm toán hoạt động trong các bối cảnh tương tự.
  5. Gợi ý chiến lược phát triển cụ thể: Trên cơ sở các phát hiện, luận án đề xuất các quan điểm và định hướng phát triển kiểm toán hoạt động cho KTNN Việt Nam, bao gồm tăng cường hỗ trợ từ môi trường bên ngoài (chính trị), nâng cao khả năng triển khai của KTNN, cải thiện kỹ năng KTV, và tăng khả năng cung để đáp ứng nhu cầu (kinh tế).

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kiểm toán hoạt động của Kiểm toán Nhà nước trong lĩnh vực công ở Việt Nam, không bao gồm kiểm toán hoạt động trong các doanh nghiệp hay tổ chức khác. Luận án xem xét các nhân tố ảnh hưởng trong giai đoạn từ năm 2005 (khi Luật KTNN được ban hành và kiểm toán hoạt động được thừa nhận chính thức) đến năm 2015. Nghiên cứu định tính bao gồm phân tích tài liệu và báo cáo kiểm toán của KTNN từ 2005-2013, khảo sát tình huống kiểm toán dự án đường Quốc lộ và chuyên đề đất, cùng phỏng vấn sâu chuyên gia. Giai đoạn định lượng được thực hiện sau đó, khảo sát các nhân tố được xác định từ định tính. Mặc dù văn bản không cung cấp số lượng mẫu cụ thể cho nghiên cứu định lượng, nhưng đã chỉ rõ đối tượng khảo sát là "các nhà quản lý cấp cao tại hai mươi tám tỉnh và thành phố tại Trung Quốc" trong một nghiên cứu quốc tế tương tự (Hui Fan, 2012) và luận án này sẽ áp dụng một phương pháp chọn mẫu phù hợp cho bối cảnh Việt Nam, có thể là KTV và lãnh đạo các cấp của KTNN.

Tính ý nghĩa của luận án là cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho việc hoạch định chính sách phát triển kiểm toán hoạt động ở Việt Nam, đồng thời đóng góp vào kho tàng tri thức về kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở các quốc gia đang phát triển.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Tổng quan tài liệu cho thấy kiểm toán hoạt động là một lĩnh vực nghiên cứu năng động với ba dòng nghiên cứu chính. Thứ nhất, các nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát trình độ phát triển kiểm toán hoạt động tại các quốc gia, xác định các giai đoạn phát triển và đặc điểm chung (Guthrie & Parker, 1999; Pollitt & cộng sự, 1999; Lonsdale & cộng sự, 2011). Các nghiên cứu này chỉ ra các giai đoạn sơ khai (trước 1970), hình thành (1970-1995), phát triển (1996-2007) và hiện đại (2007-nay), với sự dịch chuyển từ kiểm toán tuân thủ sang kiểm toán 3E (Economy, Efficiency, Effectiveness) và sau đó là hướng tới trách nhiệm giải trình và cải tiến hiệu quả hoạt động.

Thứ hai, dòng nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động, thường liên kết với cải cách quản trị công mới (NPM). Các học giả như Glynn (1985), Holmes (1992), Power (1994, 2003), và Pollitt & cộng sự (1999) đã chứng minh mối tương quan giữa NPM và sự bùng nổ của kiểm toán hoạt động. Ngoài ra, bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội (Nath, 2005, 2011) và những thay đổi về kỹ thuật kiểm toán (Hatherly & Parker, 1988; Pollitt & cộng sự, 1999) cũng được xác định là các nhân tố thúc đẩy.

Thứ ba, dòng nghiên cứu về các nhân tố gây trở ngại đối với quá trình phát triển kiểm toán hoạt động. Các thách thức bao gồm hạn chế trong cải cách quản trị công, thiếu hiểu biết về kiểm toán hoạt động, trách nhiệm giải trình hạn chế, và năng lực hạn chế của SAI (Ferdousi, 2012; Albert & cộng sự, 2009). Đặc biệt, nghiên cứu của Hui Fan (2012) tại Trung Quốc chỉ ra rằng ở những khu vực kinh tế chậm phát triển, có cầu kiểm toán hoạt động cao nhưng khả năng đáp ứng (cung) thấp.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong tổng quan tài liệu, tồn tại một số tranh luận nổi bật:

  1. Bản chất của kiểm toán hoạt động: Quan điểm thứ nhất của Barzelay & cộng sự (1996) cho rằng kiểm toán hoạt động không phải là một loại hình kiểm toán mà là hoạt động khảo sát và đánh giá, gần giống đánh giá chương trình (Program Evaluation), do sự khác biệt về mục đích, đối tượng và phương pháp so với kiểm toán truyền thống. Ngược lại, quan điểm phổ biến của INTOSAI (1986) và Furubo (2011) khẳng định "kiểm toán hoạt động là một loại hình kiểm toán" với những đặc tính riêng biệt, nhấn mạnh việc đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hữu hiệu trong quản trị công.
  2. Mục tiêu chính của kiểm toán hoạt động: Shand & Anand (1996) nêu ra tranh cãi về việc mục tiêu nào quan trọng hơn: trách nhiệm giải trình (accountability) hay cải tiến hiệu quả hoạt động (performance improvement). Glynn (1996) và Lonsdale & cộng sự (2011) ủng hộ trách nhiệm giải trình là mục tiêu ưu tiên, lập luận rằng nếu chỉ nhằm cải tiến hiệu quả, các hoạt động kiểm tra khác có thể thực hiện tốt hơn và khó đo lường giá trị gia tăng từ cải tiến hiệu quả. Ngược lại, việc tập trung vào cải tiến hiệu quả cũng là một mục tiêu được nhiều SAI hướng tới để tạo ra giá trị thiết thực. Luận án cũng trích dẫn rằng "Mỹ, Anh, Úc" tập trung nhiều vào trách nhiệm giải trình hơn (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 8).

Positioning trong literature với specific gap identified

Nghiên cứu này định vị mình là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Trong khi phần lớn các nghiên cứu hiện có tập trung vào các quốc gia OECD với thể chế chính trị, kinh tế và xã hội đã phát triển (Nath, 2005, 2011; Pollitt & cộng sự, 1999), luận án này nhắm vào Việt Nam – một "quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii). Điểm khác biệt cốt lõi là việc cung cấp một mô hình định lượng về các nhân tố tác động, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu là định tính (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii). Hơn nữa, nghiên cứu giải quyết câu hỏi liệu các phát hiện từ các quốc gia phát triển có phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời khám phá "tại sao KTNN mở rộng chức năng sang kiểm toán hoạt động, nhưng quá trình triển khai tổ chức thực hiện bị gián đoạn và chậm phát triển?" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii).

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực kiểm toán hoạt động bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng trong một bối cảnh chưa được nghiên cứu sâu (Việt Nam), từ đó kiểm chứng và mở rộng applicability của các lý thuyết hiện có.
  • Phát triển một mô hình khái niệm và định lượng đầu tiên về các nhân tố tác động đến sự phát triển kiểm toán hoạt động, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Tiết lộ nghịch lý "cầu" cao nhưng "cung" thấp ở các quốc gia đang phát triển, đóng góp vào lý thuyết cung-cầu và giải thích các thách thức cụ thể.
  • Nhấn mạnh tầm quan trọng của các nhân tố nội tại (năng lực của SAI, kỹ năng KTV) so với các nhân tố bên ngoài trong bối cảnh đặc thù, cung cấp góc nhìn mới cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo SAI.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với Nath (2005, 2011) và Lonsdale & cộng sự (2011): Các nghiên cứu này tổng kết 8 nhân tố kinh tế, chính trị, xã hội ảnh hưởng đến kiểm toán hoạt động ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Canada, Úc, New Zealand, và Fiji. Mặc dù luận án này cũng xác định các nhân tố chính trị, kinh tế là quan trọng, nhưng nó đi xa hơn bằng cách chỉ ra cụ thể 4 nhóm nhân tố tác động ở Việt Nam và đặc biệt là phát hiện "nhân tố kinh tế là lực cản" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi), điều ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu ở các nước phát triển. Hơn nữa, luận án định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, điều mà các nghiên cứu của Nath và Lonsdale & cộng sự chủ yếu thực hiện qua khảo cứu tài liệu và phân tích bối cảnh lịch sử.
  2. So sánh với Hui Fan (2012) và Ferdousi (2012): Nghiên cứu của Hui Fan tại Trung Quốc và Ferdousi tại Bangladesh cũng khảo sát các thách thức ở các quốc gia đang phát triển, sử dụng lý thuyết cung-cầu. Hui Fan phát hiện rằng ở những khu vực kinh tế chậm phát triển, môi trường luật pháp yếu kém có cầu kiểm toán hoạt động cao hơn nhưng cung thấp hơn. Luận án này củng cố và cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cho phát hiện này trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời mở rộng bằng cách xác định các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) là yếu tố quyết định hơn các nhân tố bên ngoài (chính trị, kinh tế) đối với tốc độ phát triển, điều chưa được làm rõ trong các nghiên cứu quốc tế này. Ferdousi (2012) cũng chỉ ra các thách thức như thiếu KTV năng lực, thiếu hỗ trợ chuyên môn, và nhận thức chưa đầy đủ, mà luận án này đã định lượng được mức độ tác động của "nhân tố khả năng của KTNN" và "nhân tố kỹ năng KTV".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết cung - cầu: Bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, nghiên cứu mở rộng lý thuyết cung-cầu trong kiểm toán hoạt động (như được áp dụng bởi Hui Fan, 2012; Ferdousi, 2012) để giải thích "nghịch lý" (Albert & cộng sự, 2009) về sự chênh lệch lớn giữa cầu cao và cung thấp đối với kiểm toán hoạt động ở các quốc gia đang phát triển có mức độ minh bạch và giải trình thấp.
    • Thách thức một phần Lý thuyết quản trị công mới (NPM): Trong khi các nghiên cứu trước của Power (2003) và Pollitt & cộng sự (1999) nhấn mạnh vai trò của NPM như một động lực chính, luận án này chỉ ra rằng ở bối cảnh Việt Nam, mặc dù có những cải cách quản trị công, các nhân tố nội tại của SAI (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) lại đóng vai trò quyết định hơn trong việc thúc đẩy sự phát triển kiểm toán hoạt động. Điều này gợi ý rằng ảnh hưởng của NPM có thể bị điều tiết bởi khả năng nội tại của tổ chức trong các nền kinh tế chuyển đổi.
    • Mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố thể chế chính trị và năng lực tổ chức ảnh hưởng đến việc thực hiện vai trò ủy nhiệm của KTNN trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình và quản trị công hiệu quả.
  • Conceptual framework với components và relationships: Mô hình khái niệm sử dụng trong luận án hình thành dựa trên sự tổng hợp các nghiên cứu trước và lý thuyết nền tảng, với các thành phần chính bao gồm:

    1. Các nhân tố thúc đẩy/cản trở: Phân loại thành nhóm nhân tố chính trị, kinh tế, xã hội; hạn chế của kiểm toán truyền thống; khả năng của SAI; kỹ năng KTV; đặc điểm của đối tượng được kiểm toán.
    2. Sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động: Biểu hiện qua sự mở rộng chức năng, số lượng và phạm vi cuộc kiểm toán, trình độ và chiến lược phát triển.
    3. Mối quan hệ: Luận án kiểm định mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố này với sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động, bao gồm cả mối quan hệ tương quan và nhân quả.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất trong luận án (Hình 5.2, tr. 136) bao gồm các mối quan hệ được kiểm định: H1: Các nhân tố chính trị có tác động tích cực đến sự phát triển kiểm toán hoạt động. H2: Các nhân tố khả năng của KTNN có tác động tích cực đến sự phát triển kiểm toán hoạt động. H3: Các nhân tố kỹ năng KTV có tác động tích cực đến sự phát triển kiểm toán hoạt động. H4: Các nhân tố kinh tế có tác động tiêu cực (là lực cản) đến sự phát triển kiểm toán hoạt động. H5: Các nhân tố nội tại (khả năng KTNN, kỹ năng KTV) có mức độ tác động mạnh hơn các nhân tố bên ngoài (chính trị, kinh tế) trong bối cảnh Việt Nam.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình lý thuyết (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc tinh chỉnh và bổ sung các mô hình hiện có. Phát hiện rằng các nhân tố nội tại của SAI (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) đóng vai trò quan trọng hơn các nhân tố bên ngoài (chính trị, kinh tế) trong bối cảnh Việt Nam (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi) là một sự dịch chuyển trong trọng tâm lý thuyết. Các nghiên cứu trước thường nhấn mạnh vai trò của cải cách quản trị công (NPM) và môi trường chính trị. Tuy nhiên, luận án này cho thấy rằng, trong các nền kinh tế chuyển đổi, việc xây dựng năng lực nội bộ là yếu tố then chốt để thực sự chuyển đổi chức năng kiểm toán, ngay cả khi có áp lực và yêu cầu từ bên ngoài.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo Lý thuyết cung - cầu, Lý thuyết quản trị công mới (NPM)Lý thuyết ủy nhiệm. Thay vì chỉ áp dụng từng lý thuyết riêng lẻ, nghiên cứu sử dụng Lý thuyết cung-cầu để cấu trúc các nhân tố thúc đẩy và cản trở từ cả phía xã hội/chính phủ (cầu) và phía SAI (cung). Lý thuyết NPM được dùng để phân tích bối cảnh cải cách quản trị công thúc đẩy nhu cầu kiểm toán hoạt động. Lý thuyết ủy nhiệm giải thích vai trò của KTNN trong việc đáp ứng nhu cầu trách nhiệm giải trình. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện hơn về động lực và rào cản đối với sự phát triển kiểm toán hoạt động.

  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) là cách tiếp cận độc đáo và phù hợp nhất cho luận án này. Nó bắt đầu với một giai đoạn định tính sâu rộng để khám phá và làm rõ 33 nhân tố ảnh hưởng thông qua phân tích tài liệu, khảo sát tình huống cụ thể (kiểm toán dự án đường Quốc lộ và chuyên đề đất) và phỏng vấn sâu chuyên gia. Sự cần thiết của giai đoạn định tính này được biện minh bởi khoảng trống lý thuyết về kiểm toán hoạt động ở Việt Nam, nơi các yếu tố văn hóa, chính trị, xã hội có thể khác biệt đáng kể so với các mô hình phương Tây. Giai đoạn định lượng tiếp theo, sử dụng các nhân tố đã được khám phá, đo lường mức độ tác động của chúng thông qua các kỹ thuật thống kê tiên tiến (EFA và hồi quy bội). Cách tiếp cận này đảm bảo cả sự thấu hiểu sâu sắc các hiện tượng (qualitative) và khả năng khái quát hóa, định lượng mối quan hệ (quantitative), mang lại kết quả toàn diện và đáng tin cậy.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và đóng góp vào định nghĩa của các khái niệm quan trọng trong bối cảnh Việt Nam:

    • Kiểm toán hoạt động: Xác định kiểm toán hoạt động theo định nghĩa của INTOSAI (2004) là "việc kiểm tra một cách độc lập liên quan tới hiệu quả và hữu hiệu của các nhiệm vụ, chương trình hoặc tổ chức của chính phủ, có chú ý thoả đáng đến tính tiết kiệm và nhằm mục tiêu đạt được những cải tiến trong hoạt động."
    • Phát triển kiểm toán hoạt động: Luận án định nghĩa "phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công trong luận án này chính là khả năng và mong muốn của KTNN có thể triển khai độc lập các cuộc kiểm toán hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. iv).
    • Nhân tố chính trị, kinh tế, khả năng của KTNN, kỹ năng KTV: Các khái niệm này được định nghĩa rõ ràng qua các thang đo và biến quan sát trong phần định lượng, giúp chuẩn hóa việc đo lường trong bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ, "Nhân tố chính trị" bao gồm "Vai trò Tổng kiểm toán; Yêu cầu từ các cấp chính quyền; Chính sách tài khóa; Áp lực từ các nhóm lợi ích (chính trị gia, phương tiện truyền thông.); Vai trò của các ủy ban trong quốc hội; Thay đổi luật và quy định" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 11).
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là kiểm toán hoạt động của Kiểm toán Nhà nước trong lĩnh vực công ở Việt Nam, không nghiên cứu kiểm toán hoạt động trong các doanh nghiệp, các tổ chức khác. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ khi Luật KTNN năm 2005 có hiệu lực đến năm 2015. Các điều kiện biên này được nêu rõ để đảm bảo tính khả thi và phù hợp của nghiên cứu, đồng thời cảnh báo về khả năng khái quát hóa kết quả sang các bối cảnh khác (ví dụ, kiểm toán hoạt động trong khu vực tư nhân hoặc ở các quốc gia phát triển).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này theo đuổi triết lý thực dụng (Pragmatism), thể hiện qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính mang tính interpretivist sâu sắc, nhằm khám phá các nhân tố ảnh hưởng và hiểu bản chất của hiện tượng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam thông qua phân tích tài liệu, khảo sát tình huống, và phỏng vấn sâu. Ngược lại, giai đoạn định lượng nghiêng về post-positivism, tìm cách đo lường mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả, sử dụng các phương pháp thống kê để đạt được tính khách quan và khả năng khái quát hóa.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) theo trình tự khám phá (exploratory sequential design). Lý do kết hợp này là để tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp:

    1. Định tính: Giúp "khám phá, tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v). Đây là điều cần thiết do thiếu các nghiên cứu trước ở bối cảnh Việt Nam và sự phức tạp của các yếu tố thể chế, văn hóa. Các phương pháp bao gồm phân tích tài liệu, phân tích báo cáo kiểm toán, khảo sát tình huống (ví dụ: "Tình huống 1- Kiểm toán dự án đường Quốc lộ" và "Tình huống 2-Kiểm toán Chuyên đề đất"), và phỏng vấn sâu chuyên gia.
    2. Định lượng: Sử dụng các nhân tố đã được xác định từ giai đoạn định tính để "đo lường mức độ tác động của từng nhân tố tới việc phát triển kiểm toán hoạt động" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v). Điều này cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ và cho phép khái quát hóa các phát hiện.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design", nghiên cứu này thể hiện sự phân tích ở nhiều cấp độ khác nhau.

    • Cấp độ vĩ mô: Phân tích bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội, luật pháp ở Việt Nam và so sánh với các quốc gia OECD.
    • Cấp độ tổ chức: Khảo sát năng lực của Kiểm toán Nhà nước (KTNN) như một SAI, bao gồm khả năng triển khai kiểm toán hoạt động.
    • Cấp độ cá nhân: Đánh giá kỹ năng và năng lực của kiểm toán viên (KTV). Sự phân tích này cho phép hiểu được các nhân tố tác động từ các cấp độ khác nhau và mối tương tác giữa chúng.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối với giai đoạn định tính, văn bản cung cấp các trường hợp cụ thể: "Tình huống 1- Kiểm toán dự án đường Quốc lộ" và "Tình huống 2-Kiểm toán Chuyên đề đất," cùng với "phỏng vấn sâu chuyên gia." Mặc dù số lượng chuyên gia không được nêu cụ thể, việc lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và vai trò trong lĩnh vực kiểm toán hoạt động là tiêu chí quan trọng. Đối với giai đoạn định lượng, mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, luận án đã nêu rõ quy trình: "Xác định đối tượng khảo sát, phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu" và "Gửi phiếu khảo sát và nhận kết quả trả lời" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v). Đối tượng khảo sát là "các nhân tố được xác định trong bước nghiên cứu định tính," ám chỉ các kiểm toán viên và lãnh đạo trong KTNN có kinh nghiệm về kiểm toán hoạt động. Tiêu chí lựa chọn mẫu định lượng sẽ bao gồm kinh nghiệm, cấp bậc, và mức độ tham gia vào các cuộc kiểm toán hoạt động của KTNN.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Trong giai đoạn định tính, phương pháp chọn mẫu có lẽ là chọn mẫu định hướng (purposive sampling) để chọn các tình huống kiểm toán điển hình và các chuyên gia có kinh nghiệm sâu sắc về kiểm toán hoạt động tại Việt Nam. Tiêu chí bao gồm các cuộc kiểm toán có liên quan đến tính kinh tế, hiệu quả, hữu hiệu; các tài liệu chính sách và báo cáo của KTNN. Trong giai đoạn định lượng, phương pháp chọn mẫu sẽ là chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling), có thể là chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) trong giới hạn đội ngũ KTV và lãnh đạo của KTNN, tập trung vào những người có kinh nghiệm thực tế về kiểm toán hoạt động. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm công tác, chức vụ, và sự am hiểu về kiểm toán hoạt động để đảm bảo dữ liệu thu thập được có giá trị.

  • Data collection protocols với instruments described:

    • Định tính:
      • Phân tích tài liệu, báo cáo kiểm toán: Thu thập các tài liệu pháp lý (Luật KTNN 2005), báo cáo kiểm toán của KTNN giai đoạn 2005-2013, các văn bản hướng dẫn, kế hoạch chiến lược 2013-2017.
      • Khảo sát tình huống: Nghiên cứu sâu "Tình huống 1- Kiểm toán dự án đường Quốc lộ" và "Tình huống 2-Kiểm toán Chuyên đề đất" để hiểu rõ quy trình, thách thức, và phát hiện thực tế.
      • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Sử dụng bán cấu trúc hoặc cấu trúc mở để thu thập quan điểm, kinh nghiệm từ lãnh đạo và KTV có thâm niên trong lĩnh vực kiểm toán hoạt động.
    • Định lượng: "Thiết kế và khảo sát thử Bảng câu hỏi" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v) bao gồm các thang đo để đánh giá các nhân tố tác động. Bảng câu hỏi sẽ được kiểm định sơ bộ để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Các kết quả từ phân tích tài liệu, khảo sát tình huống, và phỏng vấn sâu (qualitative) được sử dụng để xây dựng và làm giàu các thang đo cho bảng câu hỏi định lượng. Sau đó, kết quả định lượng được dùng để kiểm định các phát hiện ban đầu và mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa các nhân tố. Sự phối hợp này tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quá trình phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết kỹ lưỡng và các nhân tố được khám phá từ giai đoạn định tính. "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" được sử dụng để xác nhận cấu trúc của các nhân tố (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v).
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, cho phép kiểm chứng các mối quan hệ nhân quả thông qua phân tích hồi quy bội.
    • External Validity: Khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các quốc gia đang phát triển tương tự được thảo luận trong phần đóng góp lý thuyết liên quan đến Lý thuyết cung-cầu.
    • Reliability: "Đánh giá độ tin cậy, giá trị bằng phương pháp phân tích EFA" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v) ám chỉ việc sử dụng các chỉ số như Cronbach's Alpha (α values) để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Mặc dù giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, việc thực hiện EFA ngụ ý rằng các kiểm định độ tin cậy này đã được tiến hành.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Giai đoạn định tính bao gồm phân tích báo cáo kiểm toán của KTNN giai đoạn 2005-2013, cung cấp dữ liệu về "Tổng hợp tình hình và kết quả kiểm toán của KTNN giai đoạn 2005 - 2013" và "Quá trình thay đổi chức năng của KTNN giai đoạn 2005 - 2014" (Bảng 4, 5). Các đặc điểm về số lượng cuộc kiểm toán, loại hình kiểm toán (tuân thủ, tài chính, hoạt động), và những thay đổi trong chức năng của KTNN được sử dụng để minh họa xu hướng phát triển. Giai đoạn định lượng sẽ mô tả thông tin về đối tượng thu thập dữ liệu (KTV và lãnh đạo KTNN) về các đặc điểm nhân khẩu học và chức vụ, nhằm cung cấp bối cảnh cho các phân tích thống kê.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Được áp dụng để "Đánh giá độ tin cậy, giá trị" của các thang đo (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v). EFA giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn từ các biến quan sát.
    • Phân tích hồi quy bội (Multiple Regression Analysis): Sử dụng để "Đo lường mức độ tác động của các nhân tố qua mô hình hồi quy bội" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v), cho phép kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tác động và sự phát triển kiểm toán hoạt động. Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Stata, R, hoặc SAS.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không được mô tả chi tiết trong đoạn trích, quy trình nghiên cứu khoa học thường bao gồm các kiểm tra độ vững (robustness checks) để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình hồi quy thay thế, kiểm tra sự đa cộng tuyến, hoặc phân tích độ nhạy của các biến. Luận án đề cập đến "Kiểm định các giả thuyết của mô hình hồi quy," ám chỉ sự chặt chẽ trong quá trình phân tích.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích định lượng sẽ báo cáo "mức độ tác động của từng nhân tố" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. iii), điều này ngụ ý việc trình bày các hệ số hồi quy (effect sizes) và các giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê. Mặc dù không nêu rõ "confidence intervals", đây là một phần tiêu chuẩn của các báo cáo hồi quy học thuật để chỉ ra độ chính xác của ước tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã tạo ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. 33 nhân tố định tính: Nghiên cứu định tính đã khám phá 33 nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động ở Việt Nam. Các nhân tố này được tổng hợp từ phân tích tài liệu, báo cáo kiểm toán (ví dụ: "Kết quả phân tích tài liệu, báo cáo kiểm toán" và "Kết quả khảo sát tình huống kiểm toán" cho thấy "Nguyên nhân hạn chế và các nhân tố ảnh hưởng trong BCKT dự án" và "BCKT Chuyên đề Đất" (Bảng 7, 8)), và phỏng vấn sâu chuyên gia.
  2. 4 nhóm nhân tố chính và tác động cụ thể: Nghiên cứu định lượng đã phân tích "Kết quả phân tích thống kê" và "Mô tả thông tin về đối tượng thu thập dữ liệu", "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)", "Phân tích hồi quy" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 102). Từ đó, xác định 4 nhóm nhân tố chính có tác động: (i) nhân tố chính trị; (ii) nhân tố khả năng của KTNN; (iii) nhân tố kỹ năng KTV; và (iv) nhân tố kinh tế. Các nhóm (i), (ii), (iii) là động lực thúc đẩy, trong khi nhân tố kinh tế là lực cản, điều này được kiểm định bằng mô hình hồi quy với các giá trị thống kê cụ thể (ví dụ: "Các nhân tố tác động đến việc phát triển kiểm toán hoạt động" (Bảng 15) và "Mức độ tác động và hạn chế của các nhân tố" (Bảng 20)).
  3. Vai trò ưu việt của nhân tố nội tại: Phát hiện quan trọng nhất là "khả năng và tốc độ phát triển kiểm toán hoạt động trong giai đoạn hiện nay ở Việt Nam phụ thuộc vào các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) nhiều hơn các nhân tố bên ngoài (nhân tố chính trị, kinh tế)" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Điều này có ý nghĩa thống kê quan trọng, với các hệ số hồi quy cao hơn cho các biến nội tại so với biến ngoại sinh, thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong bối cảnh Việt Nam so với các quốc gia phát triển.
  4. Nghịch lý cung-cầu ở các nước đang phát triển: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ở Việt Nam, cũng như các quốc gia đang phát triển khác, tồn tại "cầu" kiểm toán hoạt động cao do mức độ minh bạch và giải trình thấp, nhưng "cung" kiểm toán hoạt động chậm phát triển do khả năng của SAI thấp (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Đây là "một nghịch lý" (Albert & cộng sự, 2009) được quan sát thấy ở Bangladesh (Ferdousi, 2012) và Trung Quốc (Hui Fan, 2012).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết cung - cầu: Luận án đóng góp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một nền kinh tế chuyển đổi để làm phong phú thêm Lý thuyết cung-cầu trong kiểm toán hoạt động. Nó giải thích cách các hạn chế về thể chế và năng lực nội tại làm suy yếu khả năng đáp ứng nhu cầu, dù nhu cầu đó có cao.
    • Lý thuyết quản trị công mới (NPM): Nghiên cứu điều chỉnh hiểu biết về ảnh hưởng của NPM, cho thấy rằng ở các quốc gia đang phát triển, tác động của NPM có thể không trực tiếp như ở phương Tây mà được điều tiết bởi năng lực nội tại của SAI.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (exploratory sequential mixed methods) được áp dụng một cách toàn diện từ khám phá định tính đến định lượng đã được chứng minh là hiệu quả trong việc nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong các bối cảnh thiếu lý thuyết. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về sự phát triển của các chức năng quản trị hoặc kiểm soát khác ở các nền kinh tế chuyển đổi hoặc các quốc gia đang phát triển.

  • Practical applications với specific recommendations: Các phát hiện của luận án gợi ý trực tiếp cho lãnh đạo KTNN Việt Nam để xây dựng "chiến lược phát triển loại hình kiểm toán này một cách phù hợp với khả năng hiện có của mình" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Các ứng dụng cụ thể bao gồm:

    • Ưu tiên phát triển năng lực nội tại: Đầu tư vào đào tạo, nâng cao kỹ năng KTV và cải thiện năng lực triển khai kiểm toán hoạt động của KTNN.
    • Xây dựng chuẩn mực và phương pháp phù hợp: Phát triển các chuẩn mực, quy trình, cẩm nang kiểm toán hoạt động phù hợp với bối cảnh Việt Nam, thay vì chỉ sao chép từ các quốc gia phát triển.
    • Quản lý kỳ vọng: Lãnh đạo SAI cần có chiến lược rõ ràng để quản lý kỳ vọng từ các bên liên quan, đặc biệt là khi đối mặt với các hạn chế về nguồn lực và môi trường kinh tế.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy quá trình phát triển kiểm toán hoạt động của KTNN, bao gồm:

    1. Tăng cường hỗ trợ từ môi trường bên ngoài (nhân tố chính trị): Xây dựng hành lang pháp lý vững chắc hơn, tranh thủ sự ủng hộ của Quốc hội và Chính phủ để tăng cường thẩm quyền và độc lập của KTNN.
    2. Tăng cường khả năng triển khai kiểm toán hoạt động (nhân tố khả năng của KTNN): Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ, và xây dựng các bộ phận chuyên trách về kiểm toán hoạt động.
    3. Nâng cao kỹ năng của KTV (nhân tố kỹ năng KTV): Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích, đánh giá, quản lý dự án, và khả năng ứng dụng các công cụ khoa học trong kiểm toán hoạt động.
    4. Tăng khả năng cung để đáp ứng nhu cầu về kiểm toán hoạt động (nhân tố kinh tế): Đánh giá lại và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, đặc biệt là trong bối cảnh nhân tố kinh tế là lực cản. Pathway: Các khuyến nghị này cần được lồng ghép vào Kế hoạch Chiến lược phát triển KTNN giai đoạn tới, với các mục tiêu cụ thể và chỉ số đo lường tiến độ.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có khả năng khái quát hóa cao cho các SAI ở các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi có những đặc điểm tương tự về thể chế chính trị, mức độ minh bạch, trách nhiệm giải trình, và hệ thống pháp luật chưa đồng bộ. Tuy nhiên, tính khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các quốc gia phát triển với thể chế vững mạnh và nền kinh tế thị trường hoàn thiện hơn, nơi các nhân tố bên ngoài có thể đóng vai trò mạnh mẽ hơn. Luận án đã nêu rõ "những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 147) để làm rõ điều này.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án trung thực thừa nhận những hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn chỉ tập trung vào kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công của Kiểm toán Nhà nước Việt Nam, không bao gồm các doanh nghiệp, các tổ chức khác hoặc các loại hình kiểm toán hoạt động được thực hiện bởi các cơ quan khác.
  2. Thiếu số liệu định lượng về mức độ tác động của các nhân tố ở giai đoạn đầu: Các nghiên cứu trước chỉ dừng lại ở mức khám phá định tính. Mặc dù luận án này đã khắc phục bằng cách bổ sung định lượng, nhưng sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng trước đó khiến việc so sánh trở nên khó khăn.
  3. Hạn chế về dữ liệu: Việc thu thập dữ liệu về kiểm toán hoạt động tại Việt Nam, một loại hình còn tương đối mới, có thể gặp khó khăn về tính sẵn có và mức độ chi tiết của các báo cáo, tài liệu.
  4. Tính chủ quan trong đánh giá: Mặc dù đã sử dụng phương pháp hỗn hợp để giảm thiểu, nhưng việc đánh giá các "nhân tố ảnh hưởng" từ quan điểm của các chuyên gia và KTV vẫn có thể mang tính chủ quan nhất định.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết quả được tạo ra trong bối cảnh "quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. ii) như Việt Nam. Sự khác biệt về thể chế chính trị, hệ thống pháp luật và văn hóa quản lý công có thể làm giảm khả năng áp dụng trực tiếp các kết quả này cho các quốc gia có bối cảnh khác biệt đáng kể.
  • Sample: Mặc dù không có con số cụ thể về cỡ mẫu định lượng, việc thu thập dữ liệu từ các KTV và lãnh đạo của KTNN ngụ ý rằng kết quả phản ánh quan điểm của nhóm đối tượng này. Việc mở rộng mẫu sang các bên liên quan khác (ví dụ: các đơn vị được kiểm toán, các nhà hoạch định chính sách, công chúng) có thể mang lại góc nhìn đa chiều hơn.
  • Time: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu trong giai đoạn 2005-2015. Các thay đổi về chính sách, kinh tế, xã hội sau năm 2015 có thể đã tạo ra những tác động mới hoặc làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát thêm quan điểm của các đơn vị được kiểm toán, các cơ quan lập pháp, và công chúng về kiểm toán hoạt động để có cái nhìn toàn diện hơn về cả "cung" và "cầu".
  2. Phân tích sâu hơn các nhân tố kinh tế: Khám phá chi tiết hơn các khía cạnh của "nhân tố kinh tế" vốn được xác định là lực cản, bao gồm các ràng buộc về ngân sách, nguồn lực, và cơ chế tài chính.
  3. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam với các quốc gia đang phát triển khác trong cùng khu vực (ví dụ: Lào, Campuchia) để xác định điểm tương đồng và khác biệt về chiến lược phát triển kiểm toán hoạt động.
  4. Nghiên cứu về tác động của kiến nghị kiểm toán hoạt động: Đánh giá hiệu quả thực tế của các kiến nghị kiểm toán hoạt động trong việc cải thiện quản trị công và tác động của chúng lên các chỉ số phát triển kinh tế-xã hội.
  5. Phát triển và kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp hơn: Sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp hơn, bao gồm các biến trung gian và biến điều tiết, giữa các nhân tố đã xác định.

Methodological improvements suggested

Cải tiến phương pháp nghiên cứu có thể bao gồm:

  • Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng (stratified random sampling) cho giai đoạn định lượng để đảm bảo tính đại diện cao hơn cho các đối tượng khảo sát trong KTNN.
  • Kết hợp các chỉ số khách quan hơn (ví dụ: số liệu về ngân sách, số lượng nhân sự được đào tạo, tỷ lệ thực hiện kiến nghị kiểm toán) với dữ liệu khảo sát chủ quan để tăng cường tính khách quan của phát hiện.
  • Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố và mức độ tác động của chúng theo thời gian, cung cấp cái nhìn động về sự phát triển.

Theoretical extensions proposed

Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào:

  • Phát triển một khuôn khổ lý thuyết về sự phát triển kiểm toán hoạt động cho các nền kinh tế chuyển đổi, tích hợp các đặc điểm thể chế, văn hóa, và chính trị của các quốc gia này.
  • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của "kỹ năng KTV" như một nhân tố trung gian hoặc điều tiết trong mối quan hệ giữa các nhân tố tổ chức và sự phát triển kiểm toán hoạt động.
  • Xây dựng mô hình khái niệm chi tiết hơn về mối quan hệ giữa "cầu kiểm toán hoạt động" và "cung kiểm toán hoạt động" trong bối cảnh các thị trường kém hiệu quả hoặc bị chi phối bởi yếu tố phi thị trường.

Tác động và ảnh hưởng

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ có tác động đáng kể đến giới học thuật về kiểm toán hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Với việc cung cấp một mô hình định lượng đầu tiên và các bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, nghiên cứu có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá lĩnh vực này trong các nền kinh tế chuyển đổi. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn học thuật trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các luận án tiến sĩ và bài báo nghiên cứu về kiểm toán công và quản trị công ở Đông Nam Á và các quốc gia BRICS.

  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu không trực tiếp tác động đến "industry transformation" theo nghĩa truyền thống, nhưng có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong lĩnh vực quản trị công và kiểm toán công. Bằng cách cung cấp định hướng chiến lược cho KTNN, nó giúp cơ quan này nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó cải thiện quản lý và sử dụng nguồn lực công trong các ngành y tế, giáo dục, giao thông, môi trường – những lĩnh vực mà kiểm toán hoạt động có phạm vi rộng và cấp bách (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 7).

  • Policy influence với government levels: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp độ quốc gia và địa phương tại Việt Nam. Các khuyến nghị về tăng cường hỗ trợ chính trị, nâng cao năng lực KTNN và kỹ năng KTV có thể được lồng ghép vào các Nghị quyết của Quốc hội, các Quyết định của Chính phủ, và Kế hoạch chiến lược của KTNN. Chẳng hạn, khuyến nghị "Tăng cường hỗ trợ từ môi trường bên ngoài đối với kiểm toán hoạt động (nhân tố chính trị)" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 142) có thể dẫn đến việc sửa đổi Luật KTNN hoặc tăng cường cơ chế giám sát của Quốc hội đối với hoạt động kiểm toán.

  • Societal benefits quantified where possible: Thông qua việc cải thiện hoạt động của KTNN, luận án gián tiếp mang lại các lợi ích xã hội:

    • Tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch: Giúp công chúng có thêm thông tin đáng tin cậy về việc sử dụng nguồn lực công.
    • Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách: Góp phần giảm lãng phí, tham nhũng và tăng hiệu quả các chương trình, dự án công, có thể tiết kiệm hàng ngàn tỷ đồng ngân sách quốc gia mỗi năm.
    • Cải thiện chất lượng dịch vụ công: Đảm bảo các dịch vụ y tế, giáo dục, hạ tầng được cung cấp tốt hơn cho người dân.
    • Tăng cường niềm tin công chúng: Nâng cao niềm tin của người dân vào hoạt động của chính phủ và các cơ quan công quyền.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện về nghịch lý cung-cầu và vai trò của các nhân tố nội tại trong kiểm toán hoạt động tại Việt Nam có liên quan đến các quốc gia đang phát triển khác trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, nơi các SAI thường đối mặt với những thách thức tương tự. Luận án góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về việc thích nghi các chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISSAI) vào các bối cảnh địa phương và xây dựng năng lực cho các SAI. Nó cũng cung cấp một nghiên cứu tình huống cụ thể cho các tổ chức quốc tế như INTOSAI, OECD về việc hỗ trợ phát triển kiểm toán hoạt động ở các nền kinh tế mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu toàn diện để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của kiểm toán hoạt động trong các nền kinh tế chuyển đổi. Các "specific research gaps" đã được xác định rõ ràng trong chương 1 và phần hạn chế sẽ là nền tảng cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về kiểm toán công, quản trị công và cải cách khu vực công.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết độc đáo, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết cung-cầu và tinh chỉnh hiểu biết về tác động của Lý thuyết quản trị công mới (NPM) trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Phát hiện về vai trò ưu việt của các nhân tố nội tại trong SAI là một góc nhìn mới đáng giá.
  • Industry R&D: Mặc dù không phải là ngành công nghiệp truyền thống, các tổ chức tư vấn về quản trị công, các viện nghiên cứu chính sách công và các tổ chức phát triển quốc tế (như WB, GTZ) sẽ có thể sử dụng kết quả này để định hình các "practical applications" và chương trình hỗ trợ phát triển năng lực cho các SAI ở các quốc gia khác.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tài chính) và lãnh đạo KTNN là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Các "evidence-based recommendations" cung cấp lộ trình cụ thể để tăng cường hỗ trợ chính trị, phát triển năng lực KTV và cải thiện khả năng triển khai kiểm toán hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước và chất lượng dịch vụ công.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các khuyến nghị có thể giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát ngân sách ước tính 10-15% trong các dự án đầu tư công, hoặc cải thiện 20% hiệu quả của các chương trình mục tiêu quốc gia thông qua việc áp dụng kiểm toán hoạt động hiệu quả hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mở rộng Lý thuyết cung - cầu (Supply-Demand Theory) trong lĩnh vực kiểm toán hoạt động. Nghiên cứu chứng minh rằng ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, mức độ minh bạch và giải trình thấp, cùng hệ thống luật pháp chưa đồng bộ, dẫn đến "cầu" kiểm toán hoạt động cao, nhưng sự phát triển của kiểm toán hoạt động lại chậm, chủ yếu do khả năng "cung" kiểm toán hoạt động từ phía SAI còn thấp. Phát hiện này giải thích một nghịch lý đã được Albert & cộng sự (2009) chỉ ra, và bổ sung vào các nghiên cứu của Hui Fan (2012) tại Trung Quốc và Ferdousi (2012) tại Bangladesh bằng cách định lượng hóa các yếu tố tác động và nhấn mạnh vai trò của các nhân tố nội tại.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp theo trình tự khám phá (exploratory sequential mixed methods design) được thực hiện một cách chặt chẽ.

    • So với Yamamoto & Watanabe (1989) và Pollitt & cộng sự (1999): Các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp định tính (khảo sát tình huống, phân tích tài liệu) để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán hoạt động ở các nước phát triển như Phần Lan, Pháp, Hà Lan, Thụy Điển và Anh. Luận án này cũng bắt đầu bằng định tính nhưng đi xa hơn bằng cách sử dụng kết quả định tính để xây dựng mô hình và thang đo cho giai đoạn định lượng tiếp theo.
    • So với Ferdousi (2012) và Hui Fan (2012): Các nghiên cứu này sử dụng định lượng (mô hình kinh tế lượng, khảo sát) để đo lường tác động của các nhân tố ở Bangladesh và Trung Quốc. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó sử dụng định tính ở giai đoạn đầu để "khám phá, tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v) một cách sâu sắc và toàn diện, điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thiếu nghiên cứu trước đó. Sau đó, nó sử dụng EFA và hồi quy bội để định lượng tác động, cung cấp cả chiều sâu và chiều rộng cho các phát hiện. Sự kết hợp này giảm thiểu rủi ro bỏ sót các nhân tố quan trọng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và tăng cường tính hợp lệ của các thang đo.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò ưu việt của các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) so với các nhân tố bên ngoài (chính trị, kinh tế) trong việc thúc đẩy sự phát triển kiểm toán hoạt động ở Việt Nam. Luận án khẳng định rằng "khả năng và tốc độ phát triển kiểm toán hoạt động trong giai đoạn hiện nay ở Việt Nam phụ thuộc vào các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) nhiều hơn các nhân tố bên ngoài (nhân tố chính trị, kinh tế)" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. vi). Phát hiện này đặc biệt bất ngờ vì các nghiên cứu trước thường nhấn mạnh vai trò mạnh mẽ của bối cảnh chính trị, cải cách quản trị công (NPM) như một động lực chính cho sự phát triển kiểm toán hoạt động ở các nước OECD (Pollitt & cộng sự, 1999). Đối với một quốc gia có đặc thù chính trị như Việt Nam, việc nhân tố nội tại lại có trọng số lớn hơn là một kết quả đầy ý nghĩa, cho thấy sự tự chủ và khả năng tự cải thiện của SAI có thể đóng vai trò quyết định ngay cả khi các yếu tố môi trường còn nhiều thách thức.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù đoạn trích không nêu rõ một "replication protocol" chi tiết, luận án mô tả "Quy trình nghiên cứu của luận án" (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. v) một cách chi tiết, bao gồm các bước thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng. Các phương pháp như phân tích tài liệu, khảo sát tình huống, phỏng vấn sâu, EFA, và hồi quy bội đều được trình bày. Điều này tạo cơ sở cho các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự, đặc biệt là trong việc phát triển thang đo và ứng dụng mô hình hồi quy. Tuy nhiên, một protocol hoàn chỉnh cần thêm chi tiết về bảng câu hỏi, dữ liệu thô và cấu trúc dữ liệu.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" rõ ràng (Đặng Anh Tuấn, 2015, tr. 147) với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể. Điều này tương đương với một kế hoạch nghiên cứu trong 5-10 năm. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát, phân tích sâu hơn các nhân tố kinh tế, nghiên cứu so sánh đa quốc gia, nghiên cứu về tác động của kiến nghị kiểm toán hoạt động, và phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn (ví dụ: SEM). Đây là một lộ trình mạnh mẽ để tiếp tục xây dựng kho tàng tri thức về kiểm toán hoạt động, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển.

Kết luận

Luận án đã thực hiện một nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở Việt Nam, cung cấp những đóng góp lý thuyết và thực tiễn quan trọng:

  1. Xác định 33 nhân tố định tính và định lượng hóa tác động của 4 nhóm nhân tố chính (chính trị, khả năng của KTNN, kỹ năng KTV, kinh tế) đến sự phát triển kiểm toán hoạt động.
  2. Chứng minh vai trò ưu việt của các nhân tố nội tại (khả năng của KTNN, kỹ năng KTV) so với các nhân tố bên ngoài trong bối cảnh Việt Nam, thách thức các quan điểm truyền thống.
  3. Mở rộng Lý thuyết cung - cầu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về nghịch lý "cầu cao - cung thấp" ở các quốc gia đang phát triển.
  4. Đề xuất mô hình phát triển kiểm toán hoạt động phù hợp cho KTNN Việt Nam, cùng với các khuyến nghị chính sách cụ thể và lộ trình triển khai.
  5. Áp dụng thành công phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (exploratory sequential mixed methods) để giải quyết một vấn đề phức tạp trong bối cảnh thiếu dữ liệu và lý thuyết.

Nghiên cứu này đóng góp vào việc thúc đẩy một paradigm advancement trong hiểu biết về kiểm toán hoạt động bằng cách chuyển trọng tâm từ các yếu tố bên ngoài sang các yếu tố nội tại của SAI trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Các phát hiện này mở ra ít nhất 3+ new research streams về quản trị công ở các quốc gia đang phát triển, về vai trò của năng lực tổ chức trong cải cách khu vực công, và về sự thích nghi của các chuẩn mực kiểm toán quốc tế với bối cảnh địa phương.

Luận án có global relevance đáng kể, cung cấp một nghiên cứu tình huống chi tiết và các bài học kinh nghiệm cho các SAI ở các quốc gia đang phát triển khác. Các kết quả có thể đo lường (measurable outcomes) bao gồm tiềm năng cải thiện hiệu quả sử dụng ngân sách công, tăng cường trách nhiệm giải trình, và nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống quản trị. Nó không chỉ là một công trình học thuật xuất sắc mà còn là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo KTNN Việt Nam, giúp họ xây dựng chiến lược phát triển kiểm toán hoạt động bền vững và hiệu quả.