Luận án: Nhân tố ảnh hưởng thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán Việt Nam

Khám phá sự hoài nghi nghề nghiệp và đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

282

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hoài nghi nghề nghiệp và nâng cao chất lượng kiểm toán
Số trang:
282 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hoài nghi nghề nghiệp và nâng cao chất lượng kiểm toán

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp giữ vai trò trung tâm trong hoạt động kiểm toán độc lập. Yếu tố này quyết định trực tiếp đến mức độ tin cậy của báo cáo tài chính. Kiểm toán viên cần duy trì tư duy luôn nghi vấn và cẩn trọng. Tư duy này giúp đánh giá tính xác thực của các tài liệu kế toán. Hoạt động kiểm toán đối mặt với nhiều sức ép phức tạp. Sự chủ quan có thể dẫn đến việc bỏ sót các dấu hiệu bất thường. Do đó, việc hiểu rõ bản chất của hoài nghi nghề nghiệp là điều kiện tiên quyết. Nền tảng này giúp nâng cao chất lượng kiểm toán tại thị trường Việt Nam. Các công ty kiểm toán luôn ưu tiên rèn luyện tư duy phản biện cho đội ngũ nhân sự. Năng lực nhận diện sai phạm phụ thuộc lớn vào mức độ hoài nghi này.

1.1. Bản chất và định nghĩa của hoài nghi nghề nghiệp

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp là trạng thái tâm lý luôn có sự hoài nghi và cảnh giác. Trạng thái này yêu cầu kiểm toán viên không thừa nhận thông tin một cách mù quáng. Mọi giải trình từ ban quản lý đều cần được kiểm chứng cẩn thận. Kiểm toán viên luôn đặt câu hỏi về tính hợp lý của số liệu tài chính. Khái niệm này bao gồm tư duy phản biện và hành động thực tế. Kiểm toán viên phải đánh giá rủi ro từ góc độ đa chiều. Phán đoán nghề nghiệp đóng vai trò then chốt khi xử lý thông tin phức tạp. Khi phát hiện mâu thuẫn, kiểm toán viên cần mở rộng phạm vi kiểm tra. Điều này giúp ngăn chặn việc chấp nhận các giải trình thiếu căn cứ.

1.2. Mối liên hệ giữa thái độ hoài nghi và chất lượng kiểm toán

Chất lượng cuộc kiểm toán phụ thuộc trực tiếp vào mức độ hoài nghi của kiểm toán viên. Khi duy trì sự cẩn trọng, kiểm toán viên sẽ thu thập bằng chứng kiểm toán thích hợp. Bằng chứng đầy đủ giúp củng cố ý kiến kiểm toán chính xác. Ngược lại, sự thiếu cảnh giác làm gia tăng đáng kể rủi ro kiểm toán. Rủi ro này khiến ý kiến đưa ra không phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp. Chất lượng kiểm toán cao bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư. Thị trường tài chính đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối từ các báo cáo đã kiểm toán. Sự hoài nghi đúng mực giúp bảo vệ uy tín của hãng kiểm toán. Mối quan hệ này có tính chất tương hỗ và bền vững.

II. Các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam quy định về kiểm toán

Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam thiết lập khung khổ pháp lý vững chắc. Khung khổ này định hướng hành vi và trách nhiệm của kiểm toán viên. Các chuẩn mực đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt trong mọi giai đoạn của cuộc kiểm toán. Việc vận dụng đúng chuẩn mực giúp kiểm soát sai sót trọng yếu một cách hiệu quả. Đây là thước đo chuẩn xác để đánh giá chất lượng công việc kiểm toán. Mọi phát hiện kiểm toán đều phải dựa trên các căn cứ chuẩn mực cụ thể. Sự am hiểu chuẩn mực hỗ trợ nâng cao tính thuyết phục của hồ sơ kiểm toán. Quá trình kiểm toán luôn cần bám sát các hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn mực.

2.1. Yêu cầu cốt lõi theo chuẩn mực VSA 200 đối với kiểm toán viên

Chuẩn mực VSA 200 quy định mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập. Chuẩn mực này yêu cầu kiểm toán viên phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp trong suốt cuộc kiểm toán. Kiểm toán viên cần nhận thức rõ khả năng tồn tại sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn. Việc thu thập bằng chứng kiểm toán thích hợp và đầy đủ là bắt buộc. Hồ sơ kiểm toán phải chứng minh được quá trình đánh giá độc lập và khách quan. Kiểm toán viên không được tự ý bỏ qua các tình huống nghi vấn. Chuẩn mực VSA 200 đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi thủ tục kiểm toán.

2.2. Trách nhiệm xử lý gian lận theo chuẩn mực VSA 240 hiện hành

Chuẩn mực VSA 240 tập trung vào trách nhiệm liên quan đến gian lận báo cáo tài chính. Chuẩn mực này hướng dẫn chi tiết quy trình phát hiện gian lận báo cáo tài chính trong doanh nghiệp. Kiểm toán viên cần phân tích các yếu tố thúc đẩy hoặc cơ hội dẫn tới hành vi sai phạm. Việc đánh giá rủi ro kiểm toán phải được thực hiện liên tục và cẩn trọng. Kiểm toán viên cần thiết kế các thủ tục kiểm toán chuyên sâu đối với khoản mục rủi ro cao. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, việc thông báo cho ban quản trị là yêu cầu bắt buộc. Chuẩn mực VSA 240 giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ bỏ sót gian lận tinh vi.

III. Nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp này

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp chịu sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố khác nhau. Các nghiên cứu đã phân loại thành nhóm nhân tố cá nhân và nhóm nhân tố môi trường. Năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế là tiền đề cơ bản. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp và đạo đức nghề nghiệp định hình nhận thức của kiểm toán viên. Sức ép từ thời gian kiểm toán và chi phí cũng gây ra những ảnh hưởng đáng kể. Nhận diện rõ ràng các nhân tố này giúp doanh nghiệp kiểm toán có chiến lược quản trị phù hợp. Việc kiểm soát tốt các tác nhân tiêu cực sẽ duy trì mức độ hoài nghi tối ưu.

3.1. Năng lực chuyên môn và tính độc lập của kiểm toán viên

Năng lực chuyên môn vững vàng giúp kiểm toán viên đưa ra phán đoán nghề nghiệp chính xác. Kiểm toán viên có chuyên môn cao sẽ nhanh chóng nhận diện các bút toán bất thường. Đồng thời, tính độc lập của kiểm toán viên là điều kiện cốt lõi để duy trì sự khách quan. Mối quan hệ quá thân thiết với khách hàng có thể làm suy giảm tính độc lập. Khi tính độc lập bị đe dọa, mức độ hoài nghi sẽ bị suy giảm rõ rệt. Do đó, các công ty kiểm toán cần định kỳ luân chuyển kiểm toán viên phụ trách. Việc bảo đảm tính độc lập giúp kết quả kiểm toán phản ánh đúng thực chất.

3.2. Ảnh hưởng từ cấp trên và áp lực thời gian hoàn thành công việc

Sự hỗ trợ và giám sát từ chủ phần hùn đóng vai trò định hướng hành vi của nhóm kiểm toán. Cấp trên có thái độ nghiêm túc sẽ khuyến khích cấp dưới duy trì sự hoài nghi. Ngược lại, áp lực hoàn thành công việc trong thời gian ngắn tạo ra nhiều rủi ro. Áp lực thời gian khiến kiểm toán viên dễ thỏa hiệp với các thủ tục rút gọn. Việc cắt giảm thủ tục kiểm tra chi tiết làm giảm chất lượng bằng chứng thu thập. Do đó, việc phân bổ thời gian hợp lý là giải pháp quan trọng để bảo vệ chất lượng kiểm toán.

IV. Tác động của hoài nghi nghề nghiệp tới chất lượng chung

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp là nhân tố quyết định hiệu quả của quy trình kiểm toán. Một cuộc kiểm toán đạt chuẩn luôn đòi hỏi sự tra vấn liên tục đối với mọi dữ liệu. Việc thực hiện đầy đủ các thủ tục giúp giảm thiểu tối đa rủi ro kiểm toán xuống mức chấp nhận được. Kiểm toán viên hoài nghi sẽ không dễ dàng chấp nhận các ước tính kế toán mơ hồ. Nhờ đó, các rủi ro tiềm ẩn được phát hiện và xử lý kịp thời. Điều này tạo dựng niềm tin vững chắc cho các bên sử dụng thông tin tài chính. Chất lượng dịch vụ kiểm toán vì vậy được củng cố và nâng cao.

4.1. Nhận diện và phát hiện kịp thời các sai sót trọng yếu

Việc duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp giúp kiểm toán viên phát hiện sai sót trọng yếu sớm. Sai sót có thể phát sinh từ lỗi hạch toán hoặc sự thiếu sót thông tin kế toán. Khi có sự cảnh giác, kiểm toán viên sẽ chủ động mở rộng mẫu kiểm tra đối với các số dư bất thường. Phán đoán nghề nghiệp chuẩn xác giúp phân định rõ giữa sai sót vô ý và hành vi gian lận. Kiểm toán viên yêu cầu đơn vị được kiểm toán điều chỉnh kịp thời các sai lệch. Việc này đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.

4.2. Tăng cường hiệu quả phát hiện gian lận báo cáo tài chính

Gian lận báo cáo tài chính thường được che giấu rất tinh vi qua các giao dịch phức tạp. Thủ thuật gian lận có thể bao gồm việc ghi nhận doanh thu khống hoặc che giấu nợ phải trả. Kiểm toán viên cần có tư duy hoài nghi để bóc tách bản chất kinh tế của từng nghiệp vụ. Việc tìm kiếm bằng chứng kiểm toán thích hợp từ bên thứ ba là thủ tục cần thiết. Hoạt động phát hiện gian lận báo cáo tài chính đòi hỏi sự kiên trì và kỹ năng điều tra cao. Khi phát hiện hành vi gian dối, kiểm toán viên sẽ đưa ra biện pháp xử lý phù hợp theo quy định.

V. Giải pháp nâng cao thái độ hoài nghi nghề nghiệp hiện nay

Nâng cao chất lượng kiểm toán đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ nhiều cấp độ. Doanh nghiệp kiểm toán cần xây dựng môi trường làm việc đề cao tính trung thực và cẩn trọng. Kiểm toán viên phải không ngừng trau dồi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ cần được giám sát và cập nhật thường xuyên. Việc áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu hiện đại cũng hỗ trợ quá trình phát hiện bất thường. Các cơ quan quản lý cần tăng cường thanh tra và xử lý nghiêm các vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ này sẽ nâng cao uy tín chung của ngành kiểm toán.

5.1. Hoàn thiện quy trình đào tạo và kiểm soát chất lượng nội bộ

Các công ty kiểm toán cần tổ chức định kỳ các khóa đào tạo về phán đoán nghề nghiệp. Nội dung đào tạo nên tập trung vào các tình huống thực tế về gian lận kế toán phức tạp. Hệ thống kiểm soát chất lượng cần rà soát kỹ lưỡng hồ sơ kiểm toán trước khi phát hành báo cáo. Chủ phần hùn và trưởng nhóm kiểm toán phải dành thời gian thỏa đáng để giám sát thành viên. Quy trình soát xét độc lập giúp phát hiện kịp thời các thiếu sót trong quá trình kiểm tra. Điều này thúc đẩy kiểm toán viên luôn giữ vững sự thận trọng trong công việc.

5.2. Tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực và tăng cường tính độc lập

Tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam là yêu cầu bắt buộc đối với mọi thành viên đoàn kiểm toán. Doanh nghiệp kiểm toán cần thiết lập chính sách bảo vệ tính độc lập của kiểm toán viên trước các áp lực bên ngoài. Nghiêm cấm mọi hành vi thỏa hiệp có thể làm suy giảm chất lượng dịch vụ. Kiểm toán viên phải kiên quyết bảo vệ ý kiến chuyên môn dựa trên bằng chứng thu thập được. Đồng thời, việc cập nhật kiến thức về chuẩn mực VSA 200 và chuẩn mực VSA 240 cần được tiến hành liên tục. Sự nghiêm túc này góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN GIỚI THIỆU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến Luận án
1.2. Các quan điểm về thái độ hoài nghi nghề nghiệp
1.3. Các nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.3.1.1. Nhân tố KTV
1.3.1.2. Nhân tố DN Kiểm toán
1.3.1.3. Nhân tố khách hàng
1.3.1.4. Nhân tố bên ngoài
1.3.2. Nghiên cứu trong nước
1.4. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán
1.4.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.4.2. Nghiên cứu trong nước
1.5. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước và khe hổng nghiên cứu
1.5.1. Kết quả từ các nghiên cứu trước
1.5.1.1. Nghiên cứu nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
1.5.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán
1.5.2. Khe hổng nghiên cứu
1.6. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan các khái niệm
2.1.1. Thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.1.1.1. Định nghĩa về thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.1.1.2. Đặc điểm của thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.1.1.3. Quan điểm đo lường
2.1.2. Chất lượng kiểm toán
2.1.2.1. Định nghĩa chất lượng kiểm toán
2.1.2.2. Quan điểm đo lường
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.2.1. Năng lực KTV
2.2.2. Đạo đức nghề nghiệp
2.2.3. Động lực cá nhân
2.2.4. Ảnh hưởng cấp trên
2.2.5. Áp lực thời gian
2.2.6. Mối quan hệ với khách hàng
2.2.7. Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng
2.3. Tổng quan các lý thuyết nền được sử dụng
2.3.1. Lý thuyết hành vi dự định
2.3.1.1. Ứng dụng lý thuyết
2.3.2. Lý thuyết Bản sắc xã hội
2.3.2.1. Ứng dụng lý thuyết
2.3.3. Lý thuyết hỗ trợ từ tổ chức
2.3.3.1. Ứng dụng lý thuyết
2.3.4. Lý thuyết phát triển nhận thức đạo đức
2.3.4.1. Ứng dụng lý thuyết
2.3.5. Lý thuyết vai trò
2.3.5.1. Ứng dụng lý thuyết
2.4. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Ảnh hưởng của Năng lực KTV đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.4.2. Ảnh hưởng của Đạo đức nghề nghiệp đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.4.3. Ảnh hưởng của Ảnh hưởng cấp trên đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.4.4. Ảnh hưởng của mối quan hệ với khách hàng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.4.5. Ảnh hưởng của Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
2.4.6. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến Chất lượng kiểm toán
2.5. Mô hình nghiên cứu ban đầu
2.6. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Sự phù hợp của phương pháp nghiên cứu
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Xây dựng thang đo phù hợp và khám phá nhân tố mới
3.4. Khảo sát chính thức
3.5. Phương pháp nghiên cứu
3.5.1. PPNC định tính
3.5.1.1. Đối tượng và cách tổ chức
3.5.1.2. Thu thập và xử lý
3.5.2. PPNC định lượng sơ bộ
3.5.3. PPNC định lượng chính thức
3.6. Mẫu nghiên cứu
3.7. Phương pháp khảo sát
3.8. Đối tượng khảo sát
3.9. Công cụ phân tích
3.10. Các bước thực hiện và tiêu chuẩn đánh giá
3.11. Đo lường khái niệm ban đầu
3.11.1. Đo lường năng lực KTV
3.11.2. Đo lường Đạo đức nghề nghiệp
3.11.3. Đo lường ảnh hưởng từ cấp trên
3.11.4. Đo lường mối quan hệ với khách hàng
3.11.5. Đo lường trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng
3.11.6. Đo lường thái độ hoài nghi nghề nghiệp
3.11.7. Đo lường chất lượng kiểm toán
3.12. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Bối cảnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu định tính
4.2.1. Sự phù hợp của thang đo ban đầu
4.2.2. Tổng hợp nhân tố sau nghiên cứu định tính
4.2.3. Hiệu chỉnh thang đo ban đầu
4.2.4. Nhân tố khám phá
4.2.5. Mô hình nghiên cứu và khái niệm nghiên cứu đã hiệu chỉnh
4.2.5.1. Ảnh hưởng của động lực cá nhân đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
4.2.5.2. Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp
4.2.6. Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh
4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
4.3.1. Thang đo về năng lực KTV
4.3.2. Thang đo về đạo đức nghề nghiệp
4.3.3. Thang đo về động lực cá nhân
4.3.4. Thang đo về ảnh hưởng từ cấp trên
4.3.5. Thang đo về áp lực thời gian
4.3.6. Thang đo về mối quan hệ với khách hàng
4.3.7. Thang đo về trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng
4.3.8. Thang đo về thái độ hoài nghi nghề nghiệp
4.3.9. Thang đo về chất lượng kiểm toán
4.4. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức
4.4.1. Tính đại diện của mẫu nghiên cứu
4.4.2. Làm sạch dữ liệu và kiểm định sai lệch phương pháp
4.4.3. Đặc điểm mẫu
4.4.4. Kết quả mô hình đo lường
4.4.5. Kết quả mô hình cấu trúc
4.4.6. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến
4.4.7. Đánh giá sự phù hợp các mối quan hệ
4.4.8. Đánh giá hệ số xác định R2
4.4.9. Đánh giá hệ số tác động f2
4.4.10. Đánh giá khả năng dự báo qua Q2
4.4.11. Đánh giá ảnh hưởng q2
4.4.12. Đánh giá tính phù hợp của mô hình
4.5. Bàn luận kết quả nghiên cứu
4.5.1. Bàn luận giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận
4.5.2. Bàn luận giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ
4.6. Kết luận Chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Tổng kết quy trình nghiên cứu
5.2. Kết quả chính của nghiên cứu
5.3. Hàm ý quản trị
5.4. Hàm ý chính sách
5.5. Hạn chế nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tương lai
5.5.1. Hạn chế nghiên cứu
5.5.2. Định hướng cho công bố tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán nghiên cứu tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (282 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THÁI ĐỘ HOÀI NGHI NGHỀ NGHIỆP HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THÁI ĐỘ HOÀI NGHI NGHỀ NGHIỆP HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

MAI THỊ HOÀNG MINH TS. NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu: “Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán: nghiên cứu tại Việt Nam” do bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học. Luận án được bản thân tôi thực hiện một cách nghiêm túc và trung thực, đồng thời chưa từng được ai khác công bố.

TÁC GIẢ NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG luan an ii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời cám ơn hết sức chân thành đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Khoa Kế toán -Trường Đại học Kinh tế TP. HCM, đặc biệt là PGS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Nguyễn Đình Hùng – Người hướng dẫn khoa học; đồng thời Quý Thành viên Hội đồng bảo vệ Luận án các cấp đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn trong suốt tiến trình thực hiện và hoàn thiện Luận án.

Xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt thành của các đơn vị kiểm toán, nơi đang công tác - Khoa Kế toán-Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế-Luật, cùng gia đình đã hỗ trợ, trao đổi và chia sẻ, đánh giá và đóng góp ý kiến quý báu trong suốt chặng đường nghiên cứu, khảo sát để Luận án được hoàn tất. Tác giả NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG luan an iii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Danh mục các chữ viết tắt. viii Danh mục bảng. ix Danh mục hình.

xiii PHẦN GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Kết cấu của Luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến Luận án. Các quan điểm về thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Các nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Nghiên cứu nước ngoài .1 Nhân tố KTV .2 Nhân tố DN Kiểm toán .3 Nhân tố khách hàng .4 Nhân tố bên ngoài. Nghiên cứu trong nước. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán.

Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước và khe hổng nghiên cứu. Kết quả từ các nghiên cứu trước.

Nghiên cứu nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. 30 luan an iv 1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán. Khe hổng nghiên cứu.

32 Kết luận Chương 1. 35 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các khái niệm. Thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Định nghĩa về thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Đặc điểm của thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Quan điểm đo lường. Chất lượng kiểm toán.

Định nghĩa chất lượng kiểm toán. Quan điểm đo lường. Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Năng lực KTV.

Đạo đức nghề nghiệp. Động lực cá nhân. Ảnh hưởng cấp trên. Áp lực thời gian.

Mối quan hệ với khách hàng. Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Tổng quan các lý thuyết nền được sử dụng. Lý thuyết hành vi dự định.

Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết Bản sắc xã hội. Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết hỗ trợ từ tổ chức.

Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết phát triển nhận thức đạo đức. Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết vai trò.

Ứng dụng lý thuyết. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của Năng lực KTV đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của Đạo đức nghề nghiệp đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Ảnh hưởng của Ảnh hưởng cấp trên đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của mối quan hệ với khách hàng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp66 2. Ảnh hưởng của Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến Chất lượng kiểm toán.

Mô hình nghiên cứu ban đầu. 68 Kết luận Chương 2. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Sự phù hợp của phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Xây dựng thang đo phù hợp và khám phá nhân tố mới. Khảo sát chính thức. Phương pháp nghiên cứu.

PPNC định tính. Đối tượng và cách tổ chức. Thu thập và xử lý. PPNC định lượng sơ bộ.

PPNC định lượng chính thức. Mẫu nghiên cứu. Phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát.

Công cụ phân tích. Các bước thực hiện và tiêu chuẩn đánh giá. Đo lường khái niệm ban đầu. 84 luan an vi 3.

Đo lường năng lực KTV. Đo lường Đạo đức nghề nghiệp. Đo lường ảnh hưởng từ cấp trên. Đo lường mối quan hệ với khách hàng.

Đo lường trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Đo lường thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Đo lường chất lượng kiểm toán. 91 Kết luận Chương 3.

92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Bối cảnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định tính. Sự phù hợp của thang đo ban đầu.

Tổng hợp nhân tố sau nghiên cứu định tính. Hiệu chỉnh thang đo ban đầu. Nhân tố khám phá. Mô hình nghiên cứu và khái niệm nghiên cứu đã hiệu chỉnh.

Ảnh hưởng của động lực cá nhân đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Thang đo về năng lực KTV. Thang đo về đạo đức nghề nghiệp. Thang đo về động lực cá nhân. Thang đo về ảnh hưởng từ cấp trên.

Thang đo về áp lực thời gian. Thang đo về mối quan hệ với khách hàng. Thang đo về trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Thang đo về thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Thang đo về chất lượng kiểm toán. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Làm sạch dữ liệu và kiểm định sai lệch phương pháp.

Đặc điểm mẫu. 126 luan an vii 4. Kết quả mô hình đo lường. Kết quả mô hình cấu trúc.

Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá sự phù hợp các mối quan hệ. Đánh giá hệ số xác định R2. Đánh giá hệ số tác động f2.

Đánh giá khả năng dự báo qua Q2. Đánh giá ảnh hưởng q2. Đánh giá tính phù hợp của mô hình. Bàn luận kết quả nghiên cứu.

Bàn luận giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận. Bàn luận giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ. 146 Kết luận Chương 4. 149 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.

Tổng kết quy trình nghiên cứu. Kết quả chính của nghiên cứu. Hàm ý quản trị. Hàm ý chính sách.

Hạn chế nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tương lai. Hạn chế nghiên cứu. Định hướng cho công bố tiếp theo. 159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ Dịch nghĩa (nếu có) tắt AQ Audit quality Chất lượng kiểm toán BCTC Báo cáo tài chính CSDL Cơ sở dẫn liệu DN Doanh nghiệp Exploratory Factor Analysis EFA Phân tích nhân tố khám phá The International Auditing and Uỷ ban Chuẩn mực Kiểm toán IAASB Assurance Standards Board Quốc tế KTV Kiểm toán viên Public Company Accounting Ủy ban Giám sát hoạt động kiểm PCAOB Oversight Board toán PLS Partial least squares Mô hình đường dẫn PPNC Phương pháp nghiên cứu PS Professional skepticism Thái độ hoài nghi nghề nghiệp QC Quality control Kiểm soát chất lượng SA Standards on Auditing Chuẩn mực kiểm toán SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Theory of Planned Behavior TPB Lý thuyết hành vi dự định Vietnam Association of Certified Hội Kiểm toán viên hành nghề VACPA Public Accountants Việt Nam luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các lý thuyết nền được sử dụng .2: Tóm tắt giả thuyết nghiên cứu .1: Tiêu chí đánh giá mô hình đo lường .2: Tiêu chí đánh giá mô hình cấu trúc.3: Thang đo ban đầu năng lực KTV .4: Thang đo ban đầu đạo đức nghề nghiệp .5: Thang đo ban đầu ảnh hưởng từ cấp trên.6: Thang đo ban đầu mối quan hệ với khách hàng .7: Thang đo ban đầu trách nhiệm pháp lý và QC .8: Thang đo ban đầu PS .9: Thang đo ban đầu AQ .1: Tình hình nhân sự kiểm toán tại Việt Nam .2: Tình hình cơ cấu doanh thu theo dịch vụ .3: Kết quả kinh doanh của ngành kiểm toán .4: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo năng lực KTV .5: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo đạo đức nghề nghiệp .6: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo ảnh hưởng từ cấp trên .7: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo mối quan hệ với khách hàng .8: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo trách nhiệm pháp lý và QC .9: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo PS .10: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo AQ .11: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo các nhân tố khám phá .12: Đặc điểm mẫu khảo sát sơ bộ .13: Kiểm định sơ bộ thang đo năng lực KTV .14: Kiểm định sơ bộ thang đo đạo đức nghề nghiệp.15: Kiểm định sơ bộ thang đo động lực cá nhân .16: Kiểm định sơ bộ thang đo ảnh hưởng cấp trên .17: Kiểm định sơ bộ thang đo áp lực thời gian .18: Kiểm định sơ bộ thang đo mối quan hệ với khách hàng .19: Kiểm định sơ bộ thang đo trách nhiệm pháp lý và QC .20: Kiểm định sơ bộ thang đo PS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Vĩnh Khương (2020). Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-anh-huong-thai-do-hoai-nghi-nghe-nghiep-chat-luong-kiem-toan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá sự hoài nghi nghề nghiệp và đánh giá thực trạng chất lượng kiểm toán tại Việt Nam.

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoài nghi nghề nghiệp & chất lượng kiểm toán tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter