Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường và tác động đến kết quả DN dệt may Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động đến kết quả hoạt động doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng Kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Tài
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng Kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam
Kế toán môi trường ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp. Đặc biệt là trong ngành dệt may Việt Nam. Ngành này đối mặt nhiều thách thức môi trường, từ sử dụng tài nguyên đến xử lý chất thải. Doanh nghiệp cần công cụ quản lý hiệu quả tác động môi trường. Kế toán môi trường cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính liên quan. Việc này hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định bền vững. Công tác này cũng giúp đánh giá chính xác chi phí môi trường và lợi ích môi trường. Thông tin minh bạch góp phần nâng cao uy tín doanh nghiệp. Kế toán môi trường là chìa khóa để đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
1.1. Bối cảnh và yêu cầu Kế toán môi trường
Bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các quy định pháp luật môi trường ngày càng chặt chẽ. Người tiêu dùng cũng quan tâm hơn đến các sản phẩm xanh. Doanh nghiệp dệt may cần tích hợp quản lý môi trường vào chiến lược kinh doanh. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro môi trường. Đồng thời, nó định lượng chi phí liên quan đến tuân thủ quy định. Sự cần thiết của báo cáo bền vững cũng thúc đẩy việc áp dụng Kế toán môi trường.
1.2. Vai trò Kế toán môi trường với ngành dệt may
Kế toán môi trường có vai trò chiến lược trong ngành dệt may. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó cũng giảm thiểu ô nhiễm và chi phí môi trường. Thông qua báo cáo bền vững, doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Việc này củng cố hình ảnh thương hiệu và thu hút các bên liên quan. Kế toán môi trường là nền tảng cho quản lý môi trường hiệu quả. Nó hỗ trợ doanh nghiệp đạt được lợi ích môi trường và kinh tế.
II.Nhân tố chính ảnh hưởng Kế toán môi trường doanh nghiệp
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán môi trường. Các nhân tố này tồn tại tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Chúng bao gồm cả áp lực từ bên ngoài và động lực từ bên trong tổ chức. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp. Chính phủ và các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng. Áp lực từ khách hàng và cộng đồng cũng không thể bỏ qua. Sự sẵn sàng của nội bộ doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Các nhân tố ảnh hưởng này định hình mức độ phát triển của Kế toán môi trường.
2.1. Yếu tố bên ngoài tác động Kế toán môi trường
Chính sách môi trường và quy định pháp luật môi trường là nhân tố hàng đầu. Các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu từ thị trường xuất khẩu ảnh hưởng mạnh mẽ. Áp lực từ các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, và tổ chức phi chính phủ thúc đẩy doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề môi trường tạo sức ép. Yếu tố cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải đổi mới quản lý môi trường. Yêu cầu báo cáo bền vững cũng đến từ các đối tác quốc tế.
2.2. Yếu tố nội bộ thúc đẩy Kế toán môi trường
Yếu tố nội bộ bao gồm chiến lược quản lý môi trường của doanh nghiệp. Năng lực tài chính và trình độ của đội ngũ kế toán là quan trọng. Nhận thức của ban lãnh đạo về lợi ích môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) quyết định. Hệ thống thông tin quản lý nội bộ cần được tổ chức tốt. Mức độ đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường cũng là nhân tố quan trọng. Các chi phí môi trường phải được theo dõi chặt chẽ.
III.Tác động Kế toán môi trường đến kết quả hoạt động DN
Kế toán môi trường không chỉ là công cụ tuân thủ. Nó còn tác động tích cực đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Việc áp dụng hiệu quả KTMT có thể mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích này bao gồm cả cải thiện tài chính và nâng cao hình ảnh. Doanh nghiệp cần định lượng rõ ràng những tác động này. Từ đó, chứng minh giá trị của đầu tư vào quản lý môi trường. Tác động này tạo ra sự khác biệt lớn trong dài hạn. Nó thể hiện qua cả lợi ích tài chính và phi tài chính.
3.1. Kế toán môi trường cải thiện hiệu quả tài chính
KTMT giúp nhận diện và kiểm soát chi phí môi trường. Điều này dẫn đến tiết kiệm chi phí sản xuất và xử lý chất thải. Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và nguyên liệu cũng giảm chi phí. Khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh hoặc ưu đãi tín dụng tăng lên. Doanh nghiệp có thể tránh các khoản phạt vi phạm môi trường. Việc tối ưu hóa quản lý môi trường trực tiếp góp phần vào lợi nhuận.
3.2. Kế toán môi trường nâng cao lợi thế cạnh tranh
Việc công bố thông tin môi trường thông qua báo cáo bền vững xây dựng niềm tin. Uy tín thương hiệu tăng cường, thu hút khách hàng và đối tác. Doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, mở rộng cơ hội kinh doanh. Năng lực quản lý môi trường tốt cũng giúp thu hút nhân tài. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trở thành yếu tố khác biệt.
IV.Chính sách Quy định pháp luật Kế toán môi trường
Chính sách môi trường và quy định pháp luật đóng vai trò nền tảng. Chúng định hình việc áp dụng kế toán môi trường tại Việt Nam. Doanh nghiệp dệt may cần nắm vững các quy định này. Tuân thủ luật pháp giúp tránh rủi ro pháp lý. Nó cũng thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Khung pháp lý rõ ràng là cần thiết cho sự phát triển của Kế toán môi trường.
4.1. Khung pháp lý hiện hành về Kế toán môi trường
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan môi trường. Luật Bảo vệ Môi trường là cơ sở quan trọng nhất. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết về báo cáo môi trường và xử phạt vi phạm. Tuy nhiên, các quy định chuyên biệt về kế toán môi trường còn hạn chế. Doanh nghiệp dệt may thường áp dụng các nguyên tắc kế toán chung. Việc này tạo ra khoảng trống trong việc quản lý môi trường hiệu quả.
4.2. Hướng phát triển chính sách môi trường cho DN
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về kế toán môi trường. Cần có các hướng dẫn cụ thể cho từng ngành, bao gồm dệt may. Khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện áp dụng kế toán môi trường. Các chính sách ưu đãi cũng nên được xem xét. Điều này thúc đẩy quản lý môi trường bền vững. Nâng cao nhận thức và năng lực cho doanh nghiệp là cần thiết. Sự thay đổi chính sách sẽ tác động trực tiếp đến các nhân tố ảnh hưởng.
V.Thực trạng và Giải pháp Kế toán môi trường ngành dệt may
Việc áp dụng kế toán môi trường trong ngành dệt may Việt Nam còn đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có nhận thức về tầm quan trọng, triển khai thực tế chưa đồng bộ. Doanh nghiệp cần xác định rõ các khó khăn. Từ đó, tìm kiếm giải pháp phù hợp để tối ưu hóa công tác này. Nâng cao hiệu quả Kế toán môi trường là mục tiêu chung. Việc này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan. Thực trạng hiện tại cần được cải thiện đáng kể.
5.1. Thách thức trong việc áp dụng Kế toán môi trường
Thiếu kiến thức và kinh nghiệm về kế toán môi trường là một rào cản. Việc định lượng chi phí môi trường và lợi ích môi trường còn khó khăn. Thiếu hệ thống thông tin quản lý môi trường chuyên biệt. Chi phí ban đầu cho việc triển khai cũng là một thách thức. Sự thiếu nhất quán trong các quy định có thể gây khó khăn. Nhận thức chưa đầy đủ về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) cũng hạn chế.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả Kế toán môi trường
Doanh nghiệp cần đầu tư đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Xây dựng quy trình thu thập và phân tích dữ liệu môi trường. Hợp tác với các chuyên gia và tổ chức tư vấn. Chính phủ nên ban hành các chuẩn mực, hướng dẫn rõ ràng. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý môi trường. Thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có kế hoạch cụ thể.
VI.Lợi ích Thúc đẩy Kế toán môi trường bền vững DN
Kế toán môi trường mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp dệt may. Việc tối đa hóa các lợi ích này đòi hỏi cam kết và chiến lược dài hạn. Kế toán môi trường không chỉ là tuân thủ quy định. Đó là con đường hướng tới phát triển bền vững. Nâng cao năng lực quản lý môi trường là một phần quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu về môi trường, xã hội và quản trị. Việc này đồng thời củng cố vị thế trên thị trường.
6.1. Tối đa hóa lợi ích từ Kế toán môi trường
Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro pháp lý và danh tiếng. Cải thiện hiệu quả vận hành và giảm chi phí sản xuất. Nâng cao khả năng thu hút đầu tư xanh. Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông và các bên liên quan. Các lợi ích môi trường này cần được truyền thông rộng rãi thông qua báo cáo bền vững.
6.2. Hướng tới Kế toán môi trường bền vững trong DN
Cần tích hợp kế toán môi trường vào hệ thống quản lý tổng thể. Phát triển các chỉ số đo lường hiệu quả môi trường rõ ràng. Công bố thông tin môi trường minh bạch, đáng tin cậy. Thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp hướng đến bền vững. Xem xét áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý môi trường. Liên tục đổi mới và cải tiến quy trình để đáp ứng các yêu cầu mới. Quản lý môi trường là quá trình liên tục và cần sự cam kết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai thác một khoảng trống nghiên cứu cấp bách trong bối cảnh khoa học toàn cầu về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, đặc biệt tập trung vào ngành dệt may tại Việt Nam. Nghiên cứu này khẳng định tính tiên phong khi giải quyết một vấn đề quan trọng: sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về Kế toán Môi trường (KTMT) trong các Doanh nghiệp Ngành Dệt May tại Việt Nam (DNNDM tại VN), đặc biệt là việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá cả các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTMT đến kết quả hoạt động (KQHĐ). Bối cảnh khoa học thúc đẩy nghiên cứu này là xu hướng toàn cầu về tăng trưởng xanh, trong đó, sự phát triển kinh tế cần kết hợp hài hòa với xã hội và môi trường (MT), tránh các hậu quả nghiêm trọng như ô nhiễm tại Vedan hay Formosa đã từng gây ra tại Việt Nam. Ngành dệt may được chọn làm đối tượng nghiên cứu bởi đây là một ngành kinh tế cốt lõi của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu nhưng đồng thời cũng là một trong những ngành có tác động môi trường lớn do sử dụng nhiều hóa chất và thải ra lượng lớn chất ô nhiễm (Phùng Thị Quỳnh Trang, 2017).
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể được xác định là sự thiếu vắng một nghiên cứu tích hợp: "Dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm của tác giả thì chưa có NC kết hợp cả hai PPNC đó là PPNC định tính và PPNC định lượng để xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến KTMT tác động đến KQHĐ của các DN tại VN" (trang 4). Hơn nữa, mặc dù KTMT đã được giới thiệu tại Việt Nam từ cuối năm 2003, nhưng "Tại VN thì KTMT là một lĩnh vực NC còn khá mới, đặc biệt là trong ngành dệt may (NDM) tại VN hầu như chưa có các NC về KTMT" (trang 7). Các nghiên cứu trước đây thường tách riêng Kế toán Tài chính Môi trường (KTTCMT) và Kế toán Quản trị Môi trường (KTQTMT), chưa đưa ra cái nhìn tổng thể về các nhân tố tác động và mối quan hệ với KQHĐ.
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu (CHNC) chính và các giả thuyết tương ứng:
- CHNC 1: Một số nhân tố ảnh hưởng đến KTMT trong DNNDM tại VN?
- Giả thuyết 1.1: Quy mô doanh nghiệp có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.2: Các quy định có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.3: Trình độ nhân viên kế toán có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.4: Các bên liên quan có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.5: Nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.6: Nguồn lực tài chính có tác động đến KTMT.
- Giả thuyết 1.7: Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM có tác động đến KTMT.
- CHNC 2: Mức độ tác động (MĐTĐ) của các nhân tố đến KTMT tại DNNDM tại VN như thế nào? (Định lượng MĐTĐ cho từng nhân tố từ Gt 1.1-1.7)
- CHNC 3: MĐTĐ của KTMT đến KQHĐ như thế nào?
- Giả thuyết 2: KTMT có tác động đến KQHĐ của các DNNDM tại VN.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của năm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí. Sự kết hợp này nhằm cung cấp một cái nhìn đa chiều, giải thích toàn diện cả động cơ (áp lực thể chế, yêu cầu bên liên quan, hợp pháp hóa) và hiệu quả (lợi ích-chi phí, sự phù hợp với điều kiện ngẫu nhiên) của việc thực hiện KTMT trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng đáng kể. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được 7 nhân tố tác động đến KTMT và định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng. Quan trọng hơn, kết quả cho thấy "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 4, Tóm tắt Luận án). Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ 426 mẫu khảo sát các DNNDM đang hoạt động tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu thứ cấp và sơ cấp từ năm 2019 trở về trước. Các đóng góp này mang ý nghĩa lớn, không chỉ bổ sung cơ sở lý thuyết về KTMT mà còn cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng chính sách và nâng cao nhận thức về phát triển bền vững trong ngành dệt may nói riêng và các doanh nghiệp Việt Nam nói chung.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp một cách có hệ thống các dòng nghiên cứu chính về Kế toán Môi trường (KTMT) trên thế giới và tại Việt Nam, bao gồm các nghiên cứu về bản chất của KTMT, các yếu tố tác động đến KTMT và mối quan hệ giữa KTMT với kết quả hoạt động của doanh nghiệp (KQHĐ).
Synthesis của major streams: Luận án đã tổng hợp các nghiên cứu về KTMT trên thế giới bắt đầu từ những năm 1970, khi xã hội bắt đầu quan tâm về tác động môi trường (TĐMT) do hoạt động của các doanh nghiệp (Hecht, 2000). Các dòng nghiên cứu chính bao gồm: 1) Các nghiên cứu liên quan đến Công bố thông tin KTMT (CBTTMT) trong doanh nghiệp, chỉ ra sự gia tăng công bố thông tin môi trường bởi các doanh nghiệp lớn nhằm tạo ý thức về môi trường (Shil và Iqbal, 2005) và đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan (CBLQ). 2) Các nghiên cứu liên quan đến Tổ chức Kế toán Quản trị Môi trường (KTQTMT), nhấn mạnh vai trò của nó như một công cụ hỗ trợ quản lý hiệu quả môi trường và báo cáo TTMT (Chang, 2007). 3) Các nghiên cứu liên quan đến Nhân tố Tác động (NTTĐ) đến KTMT, bao gồm quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, quy định pháp luật, áp lực từ khách hàng và các bên liên quan (Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014; Faizah Mohd Khalid và cộng sự, 2012). 4) Các nghiên cứu về Mối quan hệ giữa KTMT với KQHĐ của doanh nghiệp, với các phát hiện đa dạng, từ mối quan hệ tích cực giữa hiệu quả thực tế và báo cáo môi trường (Neu và cộng sự, 1998) đến việc không tìm thấy mối quan hệ đáng kể (Jaggi M., 1988).
Contradictions/debates: Luận án khéo léo chỉ ra những mâu thuẫn trong các kết quả nghiên cứu trước đây. Ví dụ, về mối quan hệ giữa CBTTMT và hiệu quả tài chính, một số nghiên cứu tìm thấy mối liên kết tích cực (Neu và cộng sự, 1998; Norhasimah Md Nor và cộng sự, 2015), trong khi những nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối quan hệ đáng kể hoặc thậm chí là mối quan hệ tiêu cực không đáng kể (Jaggi M., 1988; Wei-Lun Huang và Yan-Kai Fu, 2019). Tương tự, về các NTTĐ đến KTMT, trong khi một số nghiên cứu nhấn mạnh lợi nhuận doanh nghiệp (Nurul Huda Binti Yahya, 2015), thì các nghiên cứu khác lại cho rằng lợi nhuận không có ý nghĩa thống kê quan trọng (Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014). Những mâu thuẫn này càng củng cố sự cần thiết của nghiên cứu này, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi các yếu tố kinh tế, xã hội và quy định có thể khác biệt.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị rõ ràng nghiên cứu của mình trong bức tranh tài liệu hiện có bằng cách chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về KTMT trên thế giới và ở Việt Nam, nhưng "Dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm của tác giả thì chưa có NC kết hợp cả hai PPNC đó là PPNC định tính và PPNC định lượng để xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến KTMT tác động đến KQHĐ của các DN tại VN" (trang 4). Hơn nữa, nghiên cứu này là một trong những khảo sát đầu tiên chuyên sâu về ngành dệt may Việt Nam, một ngành đặc thù có tác động môi trường lớn và chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng về KTMT: "Tại VN thì KTMT là một lĩnh vực NC còn khá mới, đặc biệt là trong ngành dệt may (NDM) tại VN hầu như chưa có các NC về KTMT" (trang 7). Điều này làm cho luận án không chỉ bổ sung về mặt phương pháp luận mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngành và quốc gia cụ thể còn ít được khám phá.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực bằng cách: 1) Cung cấp một mô hình tổng hợp các lý thuyết nền tảng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích-chi phí) để giải thích việc thực hiện KTMT và tác động của nó đến KQHĐ, điều chưa được thực hiện đầy đủ trong các nghiên cứu trước. 2) Phát hiện và bổ sung các nhân tố mới ảnh hưởng đến KTMT trong DNNDM tại VN, làm phong phú cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động. 3) Định lượng mức độ tác động của các nhân tố đến KTMT và từ đó đến KQHĐ, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc bằng phương pháp hỗn hợp.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với nghiên cứu của Md. Hafij Ullah và cộng sự (2014) tại Bangladesh: Nghiên cứu này cho thấy "hơn hai phần ba trong những công ty ngành công nghiệp dệt ở Bangladesh không có báo cáo về các vấn đề MT trong BCTN của mình" và "các DN ngành dệt may tại Bangladesh công bố thông tin rất nghèo nàn về khía cạnh MT" (trang 13). Luận án này của Nguyễn Thành Tài, thông qua việc điều tra và định lượng các yếu tố tác động đến KTMT tại Việt Nam, hy vọng sẽ cung cấp cơ sở để thúc đẩy các DNNDM tại VN cải thiện việc công bố và thực hiện KTMT, từ đó vượt qua thực trạng công bố thông tin nghèo nàn như tại Bangladesh. Điều này đặc biệt quan trọng khi cả hai quốc gia đều có ngành dệt may phát triển và có những vấn đề môi trường tương tự.
- So sánh với nghiên cứu của Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira (2014) tại Hà Lan và Nurul Huda Binti Yahya (2015) về các tập đoàn có lợi nhuận cao: Nghiên cứu tại Hà Lan chỉ ra rằng "lợi nhuận của DN không có ý nghĩa thống kê quan trọng liên quan đến mức độ CBTTMT" (trang 18), trong khi Nurul Huda Binti Yahya (2015) lại phát hiện rằng "các tập đoàn có lợi nhuận cao thường CBTTMT nhiều hơn các DN khác" (trang 3). Luận án này, bằng cách định lượng tác động của "nguồn lực tài chính" (trong đó lợi nhuận là một phần) như một trong 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT (trang 4), sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ Việt Nam để đóng góp vào cuộc tranh luận về vai trò của lợi nhuận/nguồn lực tài chính đối với việc thực hiện KTMT. Việc này giúp làm rõ liệu lợi ích tài chính có phải là động lực chính cho việc áp dụng KTMT tại các DNNDM Việt Nam hay không, so với các yếu tố khác như quy định hay áp lực từ các bên liên quan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách không chỉ mở rộng mà còn thách thức các lý thuyết hiện có trong ngữ cảnh mới. Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng và thách thức Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) bằng cách áp dụng nó vào việc giải thích sự đa dạng trong việc thực hiện KTMT. Lý thuyết ngẫu nhiên cho rằng cấu trúc và hệ thống kế toán của một tổ chức phải phù hợp với các yếu tố ngẫu nhiên (như quy mô, công nghệ, môi trường) để đạt hiệu quả tối ưu. Luận án này đã vận dụng lý thuyết này để chỉ ra rằng các yếu tố ngẫu nhiên như "Quy mô doanh nghiệp" và "Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM" (trang 4, Tóm tắt Luận án) là những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến việc tổ chức và thực hiện KTMT, từ đó tác động đến KQHĐ. Nghiên cứu xác định rõ các điều kiện ngẫu nhiên cụ thể trong ngành dệt may Việt Nam, nơi mà sự khác biệt về quy mô và mức độ gây ô nhiễm đòi hỏi các cách tiếp cận KTMT khác nhau.
Thứ hai, nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory). Lý thuyết thể chế giải thích rằng các tổ chức áp dụng các thực tiễn nhất định để đạt được sự hợp pháp hóa và phù hợp với các chuẩn mực xã hội và thể chế. Lý thuyết hợp pháp nhấn mạnh nhu cầu của doanh nghiệp để được xem là hợp pháp trong môi trường hoạt động của mình. Luận án đã xác định "Các quy định" và "Các bên liên quan" (trang 4, Tóm tắt Luận án) là những động lực thể chế và hợp pháp hóa mạnh mẽ cho việc thực hiện KTMT. Điều này mở rộng lý thuyết bằng cách chỉ ra cụ thể các áp lực thể chế (chính sách, luật pháp) và các bên liên quan (khách hàng, nhà đầu tư, cộng đồng) thúc đẩy DNNDM Việt Nam áp dụng KTMT, đặc biệt khi "khách hàng nước ngoài đặc biệt là từ châu Âu, Australia và New Zealand đã có yêu cầu rất nghiêm ngặt về MT" (trang 3).
Thứ ba, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) cũng được mở rộng. Lý thuyết này khẳng định rằng sự tồn tại và thành công của một tổ chức phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan. Luận án đã chỉ rõ "Các bên liên quan" là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến KTMT, vì "CBLQ rất quan tâm thông tin về MT, KTMT" (trang 3). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của các bên liên quan trong việc thúc đẩy trách nhiệm môi trường và minh bạch thông tin tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Cuối cùng, Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Analysis Theory) được vận dụng để làm rõ mối liên hệ giữa việc đầu tư vào KTMT và KQHĐ. Luận án chứng minh rằng "thông tin từ KTMT sẽ góp phần mang lại nhiều lợi ích (lợi ích tài chính đến lợi ích phi tài chính) cho DN" (trang 4), thách thức quan điểm rằng KTMT chỉ là một khoản chi phí tốn kém mà không mang lại lợi ích rõ ràng.
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích được xây dựng với các thành phần chính bao gồm 7 nhân tố độc lập (quy mô doanh nghiệp, các quy định, trình độ nhân viên kế toán, các bên liên quan, nhận thức của lãnh đạo về MT và KTMT, nguồn lực tài chính, mức độ và phạm vi tác động đến môi trường) và biến phụ thuộc là KTMT. KTMT sau đó lại là biến độc lập ảnh hưởng đến KQHĐ của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa các nhân tố này được đề xuất dưới dạng các giả thuyết (Giả thuyết 1.1 đến 1.7 và Giả thuyết 2), tạo thành một mô hình phức tạp nhằm giải thích toàn diện hiện tượng nghiên cứu.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Các nhân tố tác động (NTTĐ) đến KTMT (7 yếu tố đã nêu) -> KTMT -> Kết quả hoạt động (KQHĐ) của DNNDM tại VN.
- Giả thuyết nghiên cứu cụ thể (như đã trình bày ở phần Tổng quan về luận án):
- H1.1: Quy mô doanh nghiệp có tác động đến KTMT.
- H1.2: Các quy định có tác động đến KTMT.
- H1.3: Trình độ nhân viên kế toán có tác động đến KTMT.
- H1.4: Các bên liên quan có tác động đến KTMT.
- H1.5: Nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT có tác động đến KTMT.
- H1.6: Nguồn lực tài chính có tác động đến KTMT.
- H1.7: Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM có tác động đến KTMT.
- H2: KTMT có tác động đến KQHĐ của các DNNDM tại VN.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không chỉ là một sự bổ sung mà còn tiềm năng tạo ra một "paradigm advancement" trong cách nhìn nhận về KTMT ở Việt Nam. Bằng chứng từ việc xác định được 7 nhân tố tác động và đặc biệt là phát hiện "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 4), luận án thách thức quan điểm truyền thống rằng KTMT chỉ là một gánh nặng chi phí hoặc một hoạt động tuân thủ đơn thuần. Thay vào đó, nó định vị KTMT như một công cụ chiến lược mang lại lợi ích kép: cải thiện hiệu suất môi trường và thúc đẩy kết quả hoạt động kinh doanh, bao gồm cả lợi ích tài chính và phi tài chính. Điều này khuyến khích một tư duy dịch chuyển từ "bảo vệ môi trường là chi phí" sang "bảo vệ môi trường là đầu tư chiến lược", đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng và phải đối mặt với các yêu cầu môi trường quốc tế nghiêm ngặt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án này mang tính độc đáo cao nhờ vào sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới. Integration của theories: Nghiên cứu đã tích hợp thành công năm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí. Sự kết hợp này vượt ra ngoài việc áp dụng đơn lẻ một lý thuyết để cung cấp một cái nhìn tổng thể về các động lực và hệ quả của KTMT. Ví dụ, trong khi Lý thuyết thể chế và hợp pháp giải thích tại sao các doanh nghiệp phải thực hiện KTMT dưới áp lực bên ngoài, thì Lý thuyết ngẫu nhiên và lợi ích-chi phí lại giải thích làm thế nào và khi nào việc đó có lợi cho doanh nghiệp, phụ thuộc vào các yếu tố nội bộ và bên ngoài cụ thể. Điều này tạo nên một khung phân tích mạnh mẽ, có khả năng giải thích các khía cạnh phức tạp của việc áp dụng KTMT trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) để tinh chỉnh các thang đo và xác định các nhân tố mới, sau đó chuyển sang nghiên cứu định lượng (khảo sát 426 doanh nghiệp) để kiểm định các giả thuyết bằng mô hình SEM. "NC kết hợp phương pháp nghiên cứu (PPNC) định tính và PPNC định lượng" (trang 4) là một phương pháp tiếp cận độc đáo trong bối cảnh nghiên cứu KTMT tại Việt Nam, nơi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một trong hai phương pháp. Việc này được biện minh bởi sự phức tạp của vấn đề: cần hiểu sâu sắc các nhân tố từ góc độ chuyên gia (định tính) trước khi định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng trên một mẫu lớn (định lượng).
Conceptual contributions với definitions: Luận án đã làm rõ khái niệm KTMT trong phạm vi nghiên cứu của mình, bao gồm cả KTTCMT và KTQTMT. Cụ thể, KTMT "được hiểu là bao gồm KTTCMT và KTQTMT (bao gồm thực hiện thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và CBTT các vấn đề liên quan đến MT, KTMT của DN cho các đối tượng bên trong và cả bên ngoài DN)" (trang 5). Điều này cung cấp một định nghĩa hoạt động toàn diện, cho phép nghiên cứu đo lường các khía cạnh đa dạng của KTMT. Nghiên cứu cũng định nghĩa KQHĐ của doanh nghiệp trong giới hạn "lợi ích tài chính, phi tài chính" (trang 5), mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả ngoài các chỉ số tài chính truyền thống.
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu đã xác định rõ các điều kiện biên của mình. Về không gian, tập trung vào "KTMT (KTTCMT và KTQTMT) cho các DNNDM đang hoạt động tại VN" (trang 5). Về thời gian, dữ liệu được thu thập "từ năm 2019 trở về trước" (trang 5). Việc giới hạn ngành dệt may cũng là một điều kiện biên quan trọng, thừa nhận rằng các nhân tố và mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau giữa các ngành. Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng áp dụng của kết quả trong phạm vi đã xác định, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các ngành khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và tiên tiến, kết hợp giữa triết lý nghiên cứu, phương pháp hỗn hợp và cấu trúc đa cấp, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến Kế toán Môi trường (KTMT) và tác động của nó đến Kết quả Hoạt động (KQHĐ) của các Doanh nghiệp Ngành Dệt May (DNNDM) tại Việt Nam.
Research philosophy: Triết lý nghiên cứu của luận án có thể được xếp vào chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), do đặc trưng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Triết lý này thừa nhận rằng không có một triết lý duy nhất nào có thể nắm bắt toàn bộ thực tế, mà thay vào đó, việc lựa chọn phương pháp được dẫn dắt bởi câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu giải quyết vấn đề thực tiễn. Giai đoạn định tính với phỏng vấn chuyên gia mang hơi hướng diễn giải (interpretivism), tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động và quan điểm của các chuyên gia. Trong khi đó, giai đoạn định lượng với việc kiểm định các giả thuyết bằng mô hình SEM thể hiện lập trường thực chứng (positivism), nhằm xác định các mối quan hệ nhân quả và định lượng mức độ tác động một cách khách quan. Sự kết hợp này giúp luận án không chỉ khám phá mà còn xác minh các mối quan hệ.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp "PPNC định tính dùng xác định các NTTĐ đến KTMT trong DNNDM tại VN, hoàn thiện các thang đo về các NTTĐ, KTMT, KQHĐ" và "PPNC định lượng để phân tích, xác định các NTTĐ đến KTMT, kiểm định mối quan hệ (MQH) của KTMT và KQHĐ của các DNNDM tại VN nhằm đưa ra giải pháp KTMT trong DNNDM tại VN" (trang 6). Lý do kết hợp cụ thể là: giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) nhằm khám phá, xác định và tinh chỉnh các nhân tố, thang đo trong bối cảnh đặc thù của ngành dệt may Việt Nam, nơi KTMT còn khá mới. Sau đó, giai đoạn định lượng sẽ kiểm định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định một cách rộng rãi trên một mẫu lớn, đảm bảo tính khái quát hóa và độ tin cậy của kết quả. Quy trình này mang lại sự vững chắc về lý thuyết và độ chính xác về thực nghiệm.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nói rõ là "multi-level design" trong tên, nhưng cách tiếp cận của luận án thực chất có yếu tố đa cấp.
- Cấp độ 1 (Expert/Micro-level perception): Thu thập ý kiến từ các chuyên gia (từ 10 đến 12 chuyên gia, Phụ lục 3.1) thông qua phỏng vấn/thảo luận tay đôi để xác định các nhân tố và hoàn thiện thang đo. Đây là cấp độ cá nhân hoặc tổ chức ở góc độ chuyên sâu.
- Cấp độ 2 (Firm/Macro-level survey): Thu thập dữ liệu từ 426 doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam thông qua bảng khảo sát để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết. Đây là cấp độ doanh nghiệp, cho phép đánh giá tổng thể các mối quan hệ. Sự phân cấp này giúp nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc từ các nhà chuyên môn và sau đó kiểm tra tính khái quát của các phát hiện trên một mẫu lớn các doanh nghiệp.
Sample size và selection criteria EXACT: Kích thước mẫu định lượng là "426 mẫu khảo sát thu được" (trang 4, Tóm tắt Luận án). Tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát định tính (chuyên gia) bao gồm: "đang giảng dạy hoặc làm công tác chuyên môn về lĩnh vực kế toán, quản trị tại các trường đại học, viện nghiên cứu; là nhà quản lý, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, trưởng phòng kế toán, trưởng bộ phận kế toán của các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực dệt may" (trang 85, Mục lục). Tiêu chí này đảm bảo các chuyên gia có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn liên quan đến KTMT và ngành dệt may. Đối với mẫu định lượng, mặc dù chi tiết tiêu chí chọn 426 doanh nghiệp không được nêu rõ trong phần tóm tắt, phụ lục 3.4 "Danh sách công ty tham gia khảo sát" cho thấy việc lựa chọn các DNNDM đang hoạt động tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, từ chiến lược lấy mẫu đến các biện pháp đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy.
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Giai đoạn định tính: Lấy mẫu chuyên gia theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling). Tiêu chí bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực kế toán, quản trị tại các trường đại học/viện nghiên cứu hoặc các vị trí quản lý cấp cao (Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng) trong các DNNDM. "Số lượng chuyên gia tham gia thảo luận: từ 10 đến 12 chuyên gia" (trang 85).
- Giai đoạn định lượng: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc kết hợp lấy mẫu ngẫu nhiên có tầng (stratified random sampling) từ danh sách các DNNDM tại Việt Nam. Phụ lục 3.4 (Danh sách công ty tham gia khảo sát) có khả năng cung cấp thêm chi tiết về cơ sở dữ liệu mẫu. Tổng cộng "426 mẫu khảo sát" (trang 4, Tóm tắt Luận án) đã được thu thập. Các tiêu chí bao gồm các DNNDM đang hoạt động tại Việt Nam, sẵn sàng tham gia khảo sát. Tiêu chí loại trừ có thể là các doanh nghiệp không cung cấp thông tin đầy đủ hoặc không thuộc ngành dệt may.
Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Định tính: Sử dụng "Phỏng vấn / Thảo luận tay đôi" (trang 80) với các chuyên gia. "Dàn ý thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia" (Phụ lục 3.2) được thiết kế để khai thác sâu các nhân tố ảnh hưởng và hoàn thiện thang đo.
- Định lượng: Sử dụng "Bảng câu hỏi khảo sát" (trang 94) được thiết kế chi tiết (Phụ lục 3.3). Bảng khảo sát này được phát triển dựa trên tổng quan tài liệu và ý kiến đóng góp từ các chuyên gia, đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Các câu hỏi được xây dựng theo thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý/quan trọng của các biến.
- Dữ liệu thứ cấp: "Thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2019 trở về trước" (trang 5) từ các báo cáo, nghiên cứu, tài liệu về KTMT và ngành dệt may.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đã thực hiện triangulation về phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng, giúp củng cố tính giá trị của các phát hiện. Giai đoạn định tính giúp khám phá và phát triển các khái niệm, trong khi giai đoạn định lượng giúp kiểm định và khái quát hóa chúng. Triangulation về lý thuyết (theory triangulation) cũng được thực hiện thông qua việc tích hợp 5 lý thuyết nền tảng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích – chi phí) để giải thích cùng một hiện tượng, tăng cường sự hiểu biết đa chiều.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng "hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha" (trang 4). Các bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha (Bảng 4.5, 4.11, 4.16, 4.20) cho thấy các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy, ví dụ "Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) thang đo KTMT (ORGA)" được trình bày rõ ràng (trang 119).
- Giá trị hội tụ và phân biệt (Construct Validity - CFA): Được đánh giá thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). "Kết quả phân tích EFA" (Bảng 4.8, 4.14, 4.19) và "Kết quả kiểm định CFA" (Hình 4.10, 4.11, 4.12) được trình bày rõ ràng, khẳng định các thang đo có giá trị cấu trúc.
- Giá trị bên trong (Internal Validity): Đảm bảo bằng cách kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp (SEM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Khả năng khái quát hóa của kết quả được củng cố bởi kích thước mẫu lớn (426 doanh nghiệp) và sự lựa chọn các DNNDM đại diện. Tuy nhiên, giới hạn trong một ngành và quốc gia cụ thể cũng cần được thừa nhận.
Data và phân tích
Quá trình phân tích dữ liệu của luận án được thực hiện một cách chặt chẽ và sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến, đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện.
Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án đã thu thập và phân tích dữ liệu từ 426 mẫu khảo sát. Các đặc điểm của mẫu (demographics) được mô tả chi tiết trong phần "Thống kê mô tả" (Bảng 4.4 và Phụ lục 4.2), cung cấp cái nhìn về quy mô doanh nghiệp, loại hình doanh nghiệp, kinh nghiệm trong ngành, v.v., của các DNNDM tham gia khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ bối cảnh mà các phát hiện được đưa ra.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Để phân tích dữ liệu, luận án đã sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng là SPSS và AMOS. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Để đánh giá tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để giảm số lượng biến và xác định cấu trúc của các nhân tố tiềm ẩn.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định tính phù hợp của cấu trúc nhân tố với dữ liệu thực tế.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling): Đây là kỹ thuật phân tích chủ đạo và tiên tiến nhất được sử dụng trong nghiên cứu. SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, bao gồm cả mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Việc sử dụng SEM giúp kiểm định mô hình lý thuyết tổng thể và các giả thuyết nghiên cứu một cách toàn diện.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện "Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng PP Bootstrap" (Bảng 4.25). Kỹ thuật Bootstrap là một phương pháp kiểm định độ vững chắc (robustness check) quan trọng, đặc biệt khi các giả định về phân phối chuẩn của dữ liệu có thể không hoàn toàn được đáp ứng. Bằng cách lấy mẫu lại từ dữ liệu gốc nhiều lần, phương pháp Bootstrap giúp ước lượng độ chính xác của các tham số mô hình một cách tin cậy hơn, từ đó củng cố tính vững chắc của các kết quả kiểm định giả thuyết.
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù bảng tóm tắt không nêu trực tiếp "effect sizes" và "confidence intervals", nhưng các "Hệ số hồi quy các mối quan hệ (chuẩn hóa)" (Bảng 4.24) và kết quả ước lượng bằng Bootstrap (Bảng 4.25) trong chương 4 thường đi kèm với các giá trị p-value và các chỉ số thể hiện mức độ tác động và ý nghĩa thống kê. Các hệ số chuẩn hóa trong mô hình SEM chính là các thước đo về effect size, cho biết mức độ mạnh yếu của mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, "Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình" (Bảng 4.26) sẽ cung cấp thông tin về ý nghĩa thống kê (thông qua p-value) và hướng của mối quan hệ, cho phép suy luận về độ lớn của hiệu ứng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho ngành dệt may Việt Nam.
- Xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT: Nghiên cứu đã xác định cụ thể 7 nhân tố có tác động đến KTMT, bao gồm: Quy mô doanh nghiệp; các quy định; trình độ nhân viên kế toán; các bên liên quan; nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT; nguồn lực tài chính; mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM (trang 4, Tóm tắt Luận án). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó vượt ra ngoài các nhân tố đã được khám phá trước đây, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh Việt Nam.
- KTMT tác động mạnh đến KQHĐ: Phát hiện then chốt nhất là "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 4, Tóm tắt Luận án). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả kiểm định mô hình SEM và các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 4.24, 4.25), cho thấy mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa việc thực hiện KTMT và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Ý nghĩa thống kê của các nhân tố: Các kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.26) sẽ cung cấp các giá trị p-value và effect sizes cụ thể, cho thấy ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động đến KTMT. Ví dụ, mức độ ảnh hưởng của "các quy định" hoặc "nhận thức của lãnh đạo" được dự kiến sẽ có ý nghĩa thống kê cao, phản ánh áp lực từ môi trường pháp lý và ý thức quản trị.
- Kết quả có thể gây ngạc nhiên (Counter-intuitive results): Mặc dù không nêu rõ trong tóm tắt, nhưng có thể có các nhân tố mà ảnh hưởng của chúng không như kỳ vọng ban đầu hoặc có mức độ tác động khác biệt so với các nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, trong khi một số nghiên cứu nước ngoài (Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014) không tìm thấy ý nghĩa thống kê của lợi nhuận, luận án này có thể tìm thấy một mối quan hệ có ý nghĩa cho "nguồn lực tài chính" trong bối cảnh Việt Nam, hoặc ngược lại. Những kết quả này sẽ được giải thích dựa trên các lý thuyết nền và bối cảnh thực tiễn của DNNDM tại Việt Nam.
- So sánh với prior research findings: Phát hiện về tác động mạnh của KTMT đến KQHĐ ủng hộ các nghiên cứu như của Neu và cộng sự (1998) hay Norhasimah Md Nor và cộng sự (2015) tại Malaysia, những người cũng tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa CBTTMT và hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, nó cũng thách thức các nghiên cứu như Jaggi M. (1988) hay Aries Widiarto Sutantoputra và cộng sự (2009) tại Úc, những người không tìm thấy mối quan hệ đáng kể. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi đặc thù của ngành dệt may và bối cảnh phát triển của Việt Nam.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang lại các implications đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách.
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào ít nhất 5 lý thuyết đã được sử dụng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích – chi phí) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển và một ngành công nghiệp cụ thể. Nó mở rộng Lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra vai trò của các quy định và áp lực từ các bên liên quan trong việc thúc đẩy KTMT, điều mà "chưa có các quy định cụ thể về KTMT thì NC này cũng góp phần hỗ trợ kế toán có căn cứ tổ chức ghi nhận và CBTT KTMT" (trang 7). Nó cũng mở rộng Lý thuyết lợi ích – chi phí bằng cách chứng minh rằng KTMT không chỉ là gánh nặng mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích tài chính và phi tài chính.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng một cách hệ thống, đặc biệt là việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia để phát triển thang đo và sau đó kiểm định bằng SEM trên mẫu lớn, là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về các chủ đề phức tạp khác trong lĩnh vực kế toán và quản trị ở các quốc gia đang phát triển.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các DNNDM tại Việt Nam để nâng cao việc thực hiện KTMT. Dựa trên 7 nhân tố đã xác định, các khuyến nghị có thể bao gồm: tăng cường nhận thức của lãnh đạo, đầu tư vào đào tạo nhân viên kế toán về KTMT, phân bổ nguồn lực tài chính hiệu quả hơn cho các hoạt động môi trường, và chủ động đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. "Thông tin từ KTMT sẽ góp phần mang lại nhiều lợi ích (lợi ích tài chính đến lợi ích phi tài chính) cho DN" (trang 4) là bằng chứng để doanh nghiệp tự tin đầu tư vào KTMT.
- Policy recommendations với implementation pathway: Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp. Cụ thể, "hỗ trợ các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp trong việc đưa ra các chính sách, hướng dẫn về KTMT" (trang 7). Điều này có thể bao gồm việc ban hành các chuẩn mực KTMT cụ thể, hướng dẫn chi tiết về ghi nhận và công bố chi phí/thu nhập môi trường, cũng như các chính sách khuyến khích (ưu đãi thuế xanh) hoặc bắt buộc (tăng mức phạt cho vi phạm môi trường) để thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng KTMT.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có khả năng khái quát hóa cao trong ngành dệt may Việt Nam do kích thước mẫu lớn và phương pháp luận chặt chẽ. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh (ngành dệt may) và thời gian (dữ liệu đến năm 2019) cần được thừa nhận khi áp dụng kết quả cho các ngành hoặc quốc gia khác.
Limitations và Future Research
Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged
- Giới hạn về phạm vi ngành: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào ngành dệt may Việt Nam. Mặc dù đây là một ngành quan trọng và có tác động môi trường lớn, các đặc thù của ngành này (ví dụ: quy trình sản xuất, cấu trúc chi phí môi trường, áp lực từ khách hàng quốc tế) có thể khác biệt đáng kể so với các ngành công nghiệp khác như hóa chất, khai thác mỏ, hoặc dịch vụ. Do đó, khả năng khái quát hóa các nhân tố và mức độ tác động của chúng đến KTMT và KQHĐ cho các ngành khác cần được xem xét cẩn trọng.
- Giới hạn về thời gian dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được thu thập "từ năm 2019 trở về trước" (trang 5). Điều này có nghĩa là các tác động của các sự kiện kinh tế-xã hội gần đây như đại dịch COVID-19, những thay đổi trong chính sách môi trường mới nhất hoặc sự gia tăng nhận thức về ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) sau năm 2019 chưa được phản ánh. Các xu hướng và áp lực đối với KTMT có thể đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
- Tính chủ quan trong thang đo nhận thức: Một trong các nhân tố là "Nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT" (trang 4). Mặc dù được đo lường thông qua bảng khảo sát đã được kiểm định, nhưng các yếu tố liên quan đến nhận thức cá nhân có thể vẫn chứa đựng một mức độ chủ quan nhất định từ người trả lời. Việc thu thập dữ liệu về nhận thức đôi khi khó tránh khỏi bias mong muốn xã hội (social desirability bias).
- Độ sâu thông tin về lợi ích phi tài chính: KQHĐ của doanh nghiệp được giới hạn trong "lợi ích tài chính, phi tài chính" (trang 5). Tuy nhiên, việc định lượng lợi ích phi tài chính (ví dụ: danh tiếng, hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng) thường phức tạp và có thể chưa được khai thác sâu bằng các chỉ số định lượng cụ thể như lợi ích tài chính.
Boundary conditions về context/sample/time
Luận án này được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp ngành dệt may đang hoạt động tại Việt Nam, với dữ liệu được thu thập trước năm 2020. Điều này có nghĩa là các kết quả cần được diễn giải trong khuôn khổ đặc điểm kinh tế, xã hội và pháp lý của Việt Nam, cũng như trong các đặc thù của ngành dệt may. Các yếu tố như trình độ phát triển kinh tế, khuôn khổ pháp lý về môi trường còn non trẻ, và áp lực cạnh tranh toàn cầu mà ngành dệt may Việt Nam phải đối mặt, đều là những điều kiện biên quan trọng ảnh hưởng đến tính khái quát của nghiên cứu.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng nghiên cứu sang các ngành khác: Thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp có tác động môi trường cao khác tại Việt Nam (ví dụ: hóa chất, thép, năng lượng, khai thác khoáng sản) để kiểm tra tính khái quát của mô hình và các nhân tố đã được xác định, đồng thời khám phá các nhân tố đặc thù của từng ngành.
- Nghiên cứu dọc theo thời gian: Tiến hành nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi trong việc thực hiện KTMT và tác động của nó đến KQHĐ theo thời gian, đặc biệt là sau khi các chính sách môi trường mới được ban hành hoặc các sự kiện kinh tế lớn xảy ra.
- Nghiên cứu sâu hơn về định lượng lợi ích phi tài chính: Phát triển các thang đo và phương pháp định lượng cụ thể, đáng tin cậy hơn cho các lợi ích phi tài chính từ KTMT (ví dụ: chỉ số danh tiếng, chỉ số thương hiệu xanh) để cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn về tác động toàn diện của KTMT.
- Tập trung vào các DNNVV: Các nghiên cứu trước đây (CIMA, 2009) cho rằng các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thường gặp khó khăn hơn trong việc thực hiện KTMT do hạn chế về tài chính. Một nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng và thách thức riêng biệt đối với KTMT trong các DNNVV ngành dệt may Việt Nam sẽ rất hữu ích.
- So sánh liên quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các DNNDM tại Việt Nam với các doanh nghiệp tương tự ở các quốc gia khác trong khu vực (ví dụ: Bangladesh, Thái Lan, Indonesia) hoặc các quốc gia phát triển hơn, để làm rõ vai trò của bối cảnh quốc gia và văn hóa trong việc áp dụng KTMT.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn cho một số biến (ví dụ: kiểm tra báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp để thu thập thông tin định lượng về chi phí/thu nhập môi trường thực tế) thay vì chỉ dựa vào khảo sát.
- Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Multi-level Modeling (HLM) nếu dữ liệu được cấu trúc theo cấp độ (ví dụ: cấp độ công ty và cấp độ ngành/khu vực) để kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng chéo.
Theoretical extensions proposed
- Mở rộng mô hình lý thuyết bằng cách tích hợp các biến trung gian (mediating variables) hoặc biến điều tiết (moderating variables) để hiểu sâu hơn các cơ chế mà qua đó các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và KQHĐ. Ví dụ, vai trò của "Chiến lược môi trường của doanh nghiệp" như một biến trung gian giữa "Nhận thức của lãnh đạo" và "Thực hiện KTMT".
- Kết hợp các lý thuyết khác như Lý thuyết nguồn lực dựa trên (Resource-Based View) để giải thích cách các nguồn lực môi trường (tài sản xanh, công nghệ sạch) của doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng thực hiện KTMT và đạt được lợi thế cạnh tranh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, chính sách và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức học thuật về Kế toán Môi trường (KTMT), đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển và ngành dệt may. Nó được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, quản trị, môi trường và phát triển bền vững. Với sự độc đáo trong phương pháp luận (kết hợp định tính và định lượng) và việc xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT cùng mối quan hệ mạnh mẽ với KQHĐ, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và phát triển bền vững ở khu vực Đông Nam Á. Nó bổ sung một mô hình lý thuyết toàn diện, tích hợp các lý thuyết nền tảng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích – chi phí) vào một khuôn khổ mạch lạc.
-
Industry transformation với specific sectors: Phát hiện "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ" (trang 4, Tóm tắt Luận án) có thể thúc đẩy một sự chuyển đổi đáng kể trong ngành dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp trong ngành này sẽ nhận thức rõ hơn rằng KTMT không chỉ là gánh nặng chi phí mà là một yếu tố chiến lược để tăng cường hiệu quả kinh doanh. Điều này khuyến khích các DNNDM đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, quản lý chất thải hiệu quả, và công bố thông tin môi trường minh bạch hơn, không chỉ để tuân thủ quy định mà còn để nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi "khách hàng nước ngoài đặc biệt là từ châu Âu, Australia và New Zealand đã có yêu cầu rất nghiêm ngặt về MT" (trang 3).
-
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và các cơ quan quản lý ngành. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm:
- Cấp Chính phủ/Bộ: Ban hành các quy định và hướng dẫn cụ thể về KTMT cho các doanh nghiệp, xây dựng chuẩn mực kế toán môi trường phù hợp với thực tiễn Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS).
- Cấp Địa phương/Ngành: Thiết kế các chương trình ưu đãi thuế xanh, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các doanh nghiệp áp dụng KTMT, đặc biệt là các DNNVV trong ngành dệt may.
- Cấp Hiệp hội: Các hiệp hội ngành nghề có thể phát triển các bộ quy tắc ứng xử, hướng dẫn thực hành tốt nhất về KTMT và các chương trình đào tạo cho nhân viên kế toán.
-
Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng rộng rãi KTMT trong ngành dệt may sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.
- Giảm ô nhiễm: Bằng cách quản lý chi phí môi trường hiệu quả hơn và thúc đẩy sản xuất sạch hơn, nghiên cứu sẽ giúp giảm lượng chất thải và ô nhiễm do ngành dệt may gây ra, cải thiện chất lượng môi trường sống.
- Phát triển bền vững: Thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững (PTBV) của Việt Nam, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, tránh những hậu quả nghiêm trọng như các vụ ô nhiễm Formosa hay Vedan đã từng gây ra.
- Nâng cao nhận thức: "NC này cũng góp phần nâng cao nhận thức của nhà quản trị tại các DNNDM nói riêng và DN tại VN nói chung có trách nhiệm hơn với MT khi tiến hành SXKD, PTBV" (trang 7). Điều này dẫn đến một thế hệ lãnh đạo doanh nghiệp có ý thức trách nhiệm xã hội cao hơn.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế đáng kể. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng KTMT ở một nền kinh tế đang phát triển, đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về kế toán bền vững. Đặc biệt, so sánh với các nghiên cứu ở Bangladesh (Md. Hafij Ullah và cộng sự, 2014) về thực trạng công bố thông tin môi trường nghèo nàn trong ngành dệt may, luận án của Nguyễn Thành Tài có thể là một mô hình tham khảo để các quốc gia tương tự phát triển các khuôn khổ KTMT hiệu quả hơn. Kết quả cũng sẽ góp phần vào cơ sở dữ liệu của các tổ chức quốc tế như Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) và UNCTAD, giúp họ phát triển các hướng dẫn và tiêu chuẩn KTMT toàn cầu phù hợp hơn với đa dạng các nền kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà quản lý và hoạch định chính sách.
-
Doctoral researchers (NCS): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh khác đang quan tâm đến Kế toán Môi trường (KTMT) hoặc trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong các ngành công nghiệp cụ thể, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. "NC này góp phần bổ sung vào khoảng trống trong nghiên cứu, bên cạnh đó thì NC này đồng thời góp phần cung cấp một cơ sở lý thuyết giúp giải thích việc thực hiện KTMT trong DNNDM tại VN nói riêng và DN nói chung, làm cơ sở cho những NC sau này về KTMT" (trang 6-7). Nó cũng chỉ ra các "hướng NC tiếp theo" (trang 151), cung cấp các "specific research gaps" để các nghiên cứu sinh có thể tiếp tục phát triển.
-
Senior academics (Quý chuyên gia, quý thầy cô): Các học giả cấp cao và các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, quản trị và môi trường sẽ được hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án. Nghiên cứu đã tích hợp thành công 5 lý thuyết nền tảng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích – chi phí), mở rộng hiểu biết về các động lực và hệ quả của KTMT. "NC này kết hợp các lý thuyết như lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết thể chế, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (CP) nhằm mục đích giải thích cho việc thực hiện KTMT cũng như tác động của nó đến KQHĐ của trong các DNNDM tại Việt Nam" (trang 6). Việc này giúp thúc đẩy "theoretical advances" và cung cấp cơ sở cho các công trình nghiên cứu sâu hơn, phức tạp hơn trong tương lai.
-
Industry R&D (Bộ phận R&D của doanh nghiệp, các nhà quản lý): Các doanh nghiệp, đặc biệt là các DNNDM, sẽ được hưởng lợi từ các "practical applications" và "specific recommendations" của luận án. Nghiên cứu xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và chứng minh "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 4). Điều này cung cấp bằng chứng để các nhà quản lý và bộ phận R&D đưa ra quyết định đầu tư vào KTMT, phát triển sản phẩm và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, từ đó cải thiện lợi nhuận và hình ảnh doanh nghiệp. Lợi ích có thể được "quantify benefits" thông qua việc giảm chi phí môi trường (CPMT), tăng doanh thu từ sản phẩm xanh, và cải thiện khả năng tiếp cận vốn.
-
Policy makers (Các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức nghề nghiệp): Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và các tổ chức nghề nghiệp sẽ có được "evidence-based recommendations" để xây dựng và hoàn thiện các chính sách, quy định liên quan đến KTMT tại Việt Nam. "NC này cũng góp phần hỗ trợ kế toán có căn cứ tổ chức ghi nhận và CBTT KTMT, hỗ trợ các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp trong việc đưa ra các chính sách, hướng dẫn về KTMT" (trang 7). Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các chuẩn mực KTMT rõ ràng, các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp và các biện pháp khuyến khích phát triển bền vững.
-
Quantify benefits where possible:
- Đối với Doanh nghiệp: Giảm CPMT do tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chất thải (ví dụ: các nghiên cứu trước đây như Christine Jasch và cộng sự, 2010, đã chỉ ra việc giảm đáng kể CPMT khi cải thiện hiệu quả xử lý nguyên liệu thô). Tăng lợi nhuận và doanh thu từ việc nâng cao danh tiếng thương hiệu và đáp ứng yêu cầu thị trường xanh. Cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh và đầu tư.
- Đối với Xã hội: Giảm tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp và mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) trong ngữ cảnh đặc thù của ngành dệt may Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc thừa nhận áp lực thể chế mà còn xác định cụ thể "các quy định" và "các bên liên quan" (trang 4, Tóm tắt Luận án) là những nhân tố quan trọng thúc đẩy việc thực hiện Kế toán Môi trường (KTMT). Trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi các chuẩn mực về KTMT còn non trẻ ("Tại VN, hiện nay chưa có các qui định cụ thể về KTMT" - trang 7), việc chứng minh rằng các áp lực từ bên ngoài (thể chế) và nhu cầu duy trì sự hợp pháp hóa (đặc biệt từ "khách hàng nước ngoài đặc biệt là từ châu Âu, Australia và New Zealand" - trang 3) là động lực chính yếu để doanh nghiệp áp dụng KTMT, bất chấp sự thiếu vắng các quy định nội địa rõ ràng, là một sự mở rộng đáng kể. Điều này giúp giải thích tại sao các doanh nghiệp lại tự nguyện tham gia vào các hoạt động môi trường và công bố thông tin liên quan, vượt ra ngoài khuôn khổ tuân thủ pháp luật đơn thuần, nhằm đạt được và duy trì tính hợp pháp xã hội.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống và chặt chẽ, kết hợp ưu điểm của cả phương pháp định tính và định lượng trong một quy trình thống nhất. "NC kết hợp phương pháp nghiên cứu (PPNC) định tính và PPNC định lượng" (trang 4).
- So sánh với (1) Md. Hafij Ullah và cộng sự (2014) về ngành dệt may Bangladesh: Nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phân tích nội dung các báo cáo thường niên để đánh giá mức độ công bố thông tin môi trường, tức là một phương pháp định tính hoặc định lượng đơn thuần (content analysis). Luận án của Nguyễn Thành Tài vượt trội hơn khi sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn 10-12 chuyên gia) để khám phá và tinh chỉnh các thang đo, sau đó mới dùng phương pháp định lượng (khảo sát 426 doanh nghiệp) với các kỹ thuật thống kê tiên tiến như SEM để kiểm định mối quan hệ, mang lại độ sâu và độ tin cậy cao hơn.
- So sánh với (2) Jaggi M. (1988) về mối quan hệ giữa công bố ô nhiễm và hiệu quả kinh tế: Nghiên cứu này cũng sử dụng phương pháp định lượng để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Tuy nhiên, luận án này sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), một kỹ thuật phức tạp hơn, cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ đa chiều giữa nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát, cũng như các kiểm định độ vững chắc (bootstrap), điều mà các nghiên cứu truyền thống thường không thực hiện. Việc này giúp nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn so với các phương pháp hồi quy đa biến đơn lẻ.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, mặc dù luận án chưa đi sâu vào chi tiết định lượng cụ thể, nhưng là sự khẳng định mạnh mẽ rằng Kế toán Môi trường (KTMT) có tác động mạnh đến Kết quả Hoạt động (KQHĐ) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam ("KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" - trang 4, Tóm tắt Luận án). Điều này đáng ngạc nhiên vì trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam, KTMT vẫn còn là một khái niệm khá mới ("Tại VN thì KTMT là một lĩnh vực NC còn khá mới" - trang 7), và thường được nhìn nhận như một gánh nặng chi phí hoặc một hoạt động tuân thủ bắt buộc. Nhiều nghiên cứu quốc tế trước đây, như của Jaggi M. (1988) hay Aries Widiarto Sutantoputra và cộng sự (2009) tại Úc, không tìm thấy mối quan hệ đáng kể giữa các hoạt động môi trường/CBTTMT với hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, luận án này, với việc sử dụng mô hình SEM trên 426 mẫu khảo sát, đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, thách thức quan điểm này. Phát hiện cho thấy, ngay cả trong một môi trường mà các quy định còn chưa chặt chẽ, KTMT vẫn có thể đóng vai trò như một đòn bẩy chiến lược để cải thiện KQHĐ, bao gồm cả lợi ích tài chính và phi tài chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của KTMT như một công cụ quản lý chiến lược thay vì chỉ là một chi phí phát sinh.
-
Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một phần lớn các yếu tố cần thiết cho một giao thức nhân rộng (replication protocol), mặc dù không dưới dạng một phần riêng biệt có tên gọi như vậy.
- Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết: Được nêu rõ ràng (trang 5).
- Khung lý thuyết: Được xây dựng chi tiết với các lý thuyết nền (trang 6, chương 2).
- Phương pháp nghiên cứu: Trình bày cụ thể quy trình nghiên cứu hỗn hợp, các phương pháp thu thập dữ liệu (phỏng vấn/thảo luận chuyên gia, bảng khảo sát), và phương pháp phân tích dữ liệu (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM) với phần mềm SPSS và AMOS (trang 6, chương 3).
- Thang đo: Luận án đã "hoàn thiện các thang đo" (trang 6) và "Tổng hợp các thang đo – biến quan sát" được trình bày trong Bảng 4.2. Các phụ lục như Phụ lục 3.2 (Phiếu thu thập ý kiến chuyên gia) và Phụ lục 3.3 (Bảng khảo sát) cung cấp chi tiết về các công cụ đo lường được sử dụng.
- Thông tin về mẫu: Kích thước mẫu (426 doanh nghiệp và 10-12 chuyên gia) và các tiêu chí lựa chọn được nêu. Phụ lục 3.4 (Danh sách công ty tham gia khảo sát) cũng cung cấp thông tin về các công ty tham gia.
- Kết quả phân tích: Các bảng kết quả kiểm định độ tin cậy, EFA, CFA và SEM đều được trình bày rõ ràng (ví dụ Bảng 4.5, 4.8, 4.10, 4.24, 4.25). Tuy nhiên, để một giao thức nhân rộng hoàn chỉnh, luận án có thể cần bổ sung thêm: mã hóa dữ liệu chi tiết hơn, cú pháp phần mềm sử dụng (nếu có thể), và các quyết định cụ thể trong quá trình xử lý dữ liệu để đảm bảo tính minh bạch hoàn toàn.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn (future research agenda), mặc dù không phải là một kế hoạch chi tiết cho 10 năm mà tập trung vào các "hướng NC tiếp theo" (trang 151). Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi ngành: Thực hiện nghiên cứu tương tự cho các ngành khác ngoài dệt may, nhằm kiểm tra tính khái quát của mô hình và các nhân tố ảnh hưởng.
- Nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố: Phân tích sâu hơn các mối quan hệ phức tạp (ví dụ: biến trung gian, biến điều tiết) giữa các nhân tố đã xác định.
- Tập trung vào DNNVV: Nghiên cứu các thách thức và cơ hội riêng biệt về KTMT đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác để làm rõ sự khác biệt trong việc áp dụng KTMT.
- Nghiên cứu dọc theo thời gian: Đánh giá sự thay đổi của KTMT và tác động của nó theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách và điều kiện kinh tế thay đổi. Chương trình này đặt nền móng cho một lộ trình nghiên cứu liên tục, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực KTMT tại Việt Nam và trên thế giới trong dài hạn.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lĩnh vực Kế toán Môi trường (KTMT) tại Việt Nam và trên thế giới.
- Xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT: Nghiên cứu đã thành công trong việc nhận diện và định lượng 7 nhân tố then chốt tác động đến việc thực hiện KTMT trong các Doanh nghiệp Ngành Dệt May (DNNDM) tại Việt Nam: Quy mô doanh nghiệp; các quy định; trình độ nhân viên kế toán; các bên liên quan; nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT; nguồn lực tài chính; mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM (trang 4, Tóm tắt Luận án). Phát hiện này cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho việc phân tích động lực KTMT.
- Chứng minh tác động mạnh mẽ của KTMT đến KQHĐ: Một trong những đóng góp đột phá nhất là bằng chứng thực nghiệm cho thấy "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 4, Tóm tắt Luận án). Điều này định vị KTMT như một công cụ chiến lược mang lại lợi ích kép, không chỉ cải thiện hiệu suất môi trường mà còn thúc đẩy kết quả tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp.
- Tích hợp và mở rộng các lý thuyết nền tảng: Luận án đã tích hợp thành công 5 lý thuyết học thuật (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích – chi phí) vào một mô hình phân tích toàn diện, mở rộng phạm vi ứng dụng và tính giải thích của các lý thuyết này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp một cách chặt chẽ, từ khảo sát chuyên gia đến phân tích SEM trên 426 mẫu doanh nghiệp, là một đổi mới phương pháp luận đáng kể, mang lại độ sâu và độ tin cậy cao cho các phát hiện, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
- Cung cấp khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các DNNDM để cải thiện việc thực hiện KTMT, và cho các nhà hoạch định chính sách để ban hành các quy định, hướng dẫn phù hợp, "hỗ trợ các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp trong việc đưa ra các chính sách, hướng dẫn về KTMT" (trang 7).
Nghiên cứu này không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một paradigm advancement trong cách nhìn nhận về KTMT ở Việt Nam, bằng chứng là việc chuyển dịch từ quan điểm chi phí sang quan điểm đầu tư chiến lược có lợi nhuận. Phát hiện này giúp mở ra 3+ new research streams như nghiên cứu so sánh liên ngành, nghiên cứu dọc về tác động chính sách, và nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình lợi ích phi tài chính từ KTMT. Luận án có global relevance thông qua việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế, đặc biệt là với các quốc gia có ngành dệt may tương tự như Bangladesh, và đóng góp vào nỗ lực chung toàn cầu về phát triển bền vững. Legacy measurable outcomes (các kết quả kế thừa có thể đo lường) bao gồm tiềm năng tăng cường tuân thủ môi trường, giảm ô nhiễm, và cải thiện hiệu quả kinh doanh của các DNNDM Việt Nam, từ đó đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------------------------- Nguyễn Thành Tài CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH DỆT MAY TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thành Tài CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH DỆT MAY TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.HUỲNH ĐỨC LỘNG Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN “Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tác giả, tác giả thực hiện đề tài này theo hướng dẫn của PGS.Trần Phước và PGS.Huỳnh Đức Lộng. Các nghiên cứu mà tác giả có kế thừa đều được trích dẫn cụ thể, rõ ràng, các số liệu về kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, và chưa được công bố trong các công trình nghiên cứu khác ngoại trừ các bài báo do chính tác giả rút trích từ kế quả đã nghiên cứu. Nguyễn Thành Tài LỜI CẢM ƠN Tác giả chân thành cảm ơn quí thầy cô của Khoa Kế Toán cùng quý thầy cô đã tham gia giảng dạy các môn học thuộc trương trình đào tạo NCS của Trường Đại học Kinh tế TP HCM đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, chia sẻ những kinh nghiệm thực tế vô cùng quý báu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến hai thầy hướng dẫn trực tiếp là PGS.
Trần Phước và PGS.Huỳnh Đức Lộng, đã tận tình hướng dẫn tác giả từ lúc hình thành ý tưởng ban đầu cho đến luận án được hoàn thành. Xin gửi lời cảm ơn đến Viện Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Kinh tế TP HCM, Quý chuyên gia, các đơn vị hỗ trợ khảo sát đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án Chân thành cảm ơn Quý Thành viên Hội đồng các cấp đã có những nhận xét, góp ý xác đáng giúp tác giả hoàn thiện luận án của mình. Đặc biệt tác giả chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả có động lực, điều kiện tốt nhất để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh NGUYỄN THÀNH TÀI MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. xii CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH.
i DANH MỤC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu NC và câu hỏi NC.
Đối tượng NC. Phạm vi NC. Phương pháp nghiên cứu. 5 - PPNC định tính.
6 - PPNC định lượng. Những đóng góp mới của luận án.1 Về mặt lý luận, khoa học.2 Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NC.
Tổng quan các NC trên thế giới. Các NC có liên quan đến KTMT. Các NC liên quan đến công bố thông tin KTMT trong DN. Các NC liên quan đến tổ chức KTQTMT trong DN.
Các NC liên quan đến NTTĐ đến KTMT. Các NC liên quan đến các NTTĐ đến vấn đề công bố thông tin KTMT18 1. Các NC liên quan đến các NTTĐ đến việc thực hiện KTTQMT. Các NC liên quan đến MQH giữa KTMT với KQHĐ của DN.
Các NC liên quan đến MQH giữa công bố thông tin KTMT với lợi ích, hiệu quả tài chính, MT của DN. Các NC liên quan đến lợi ích của KTQTMT. Tổng quan các NC trong nước. Các NC liên quan đến KTMT.
Các NC liên quan đến các NTTĐ đến KTMT. Các NC liên quan đến MQH giữa tổ chức KT với KQHĐ của DN. Khoảng trống NC và xác định vấn đề NC. Khoảng trống NC.
Xác định vấn đề NC. 36 Tóm tắt chương 1. 37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về KTMT .1Môi Trường .2Báo cáo môi trường .3KTMT và phân loại KTMT .2 Nội dung về KTMT .1 Tài sản môi trường .2 Nợ phải trả môi trường .3 Thu nhập môi trường .4 Chi phí môi trường.5 Kế toán dòng vật liệu .6 Dự toán môi trường .7 Công bố thông tin (CBTT).
Chính sách chung về môi trường. Các thông tin kế toán có liên quan đến môi trường .3 Thực hiện KTMT .1 Về mặt nội dung .2 Về mặt hình thức tổ chức. Đối với tổ chức bộ máy kế toán. Tổ chức công tác KT .2 MQH giữa KTMT và KQHĐ của DN .1 KQHĐ của DN .2 MQH giữa KTMT và KQHĐ của DN: .3 Các lý thuyết nền .1 Lý thuyết ngẫu nhiên .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết ngẫu nhiên vào các NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết ngẫu nhiên vào NC này.2 Lý thuyết thể chế .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết thể chế vào các NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết thể chế vào NC này .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết hợp pháp vào NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết hợp pháp vào NC này .4 Lý thuyết các bên liên quan .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết CBLQ vào các NC trước có liên quan .3 Áp dụng lý thuyết CBLQ vào NC này.5 Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí vào NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí vào NC này .4 Các NTTĐ đến KTMT .5 Phát triển giả thuyết NC đề xuất .1 Các NTTĐ đến KTMT .1 Qui mô DN.2 Các bên liên quan .4 Nguồn lực tài chính.5 Trình độ của nhân viên .6 Các qui định .2 KTMT tác động đến KQHĐ của DNNDM tại VN .6 Mô hình NC đề xuất.
77 Tóm tắt chương 2. 79 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. PP thu thập dữ liệu sơ cấp.
Phỏng vấn / Thảo luận tay đôi. PP thu thập dữ liệu thứ cấp. Khung nghiên cứu. Qui trình NC hỗn hợp.
Qui trình NC. PPNC định tính. Lựa chọn và vận dụng PPNC định tính. Thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia.
Số lượng chuyên gia:. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia. Dàn ý thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia. Tiến hành thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia.
Phương pháp NC định lượng. Bảng câu hỏi khảo sát. Tiến hành khảo sát thu thập dữ liệu. Đo lường và tính toán dữ liệu.
95 Tóm tắt chương 3. 100 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Tổng quan ngành dệt may VN. Kết quả NC định tính.
Kết quả thảo luận chuyên gia. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Nhân tố và thang do chính thức. Kết quả NC định lượng.
Thực trạng KTMT trong các DNDMTVN. Thống kê mô tả. Kiểm định thang đo NC. Kiểm định thang đo các NTTĐ.
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha). Phân tích EFA đối với thang đo về các NTTĐ. Phân tích CFA đối với thang đo về các NTTĐ. Kiểm định thang đo KTMT.
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) thang đo KTMT (ORGA). Phân tích EFA đối với thang đo KTMT. Phân tích CFA đối với thang đo KTMT. Kiểm định thang đo KQHĐ của DN (BENE).
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) thang đo KQHĐ của DN. Phân tích EFA đối với thang đo KQHĐ của DN. Phân tích CFA đối với thang đo KQHĐ của DN. Kiểm định mô hình, các giả thuyết NC thông qua mô hình SEM.
Kiểm định mô hình lý thuyết. Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng PP Bootstrap. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình.
Độ tin cậy của thang do:. Các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và tác động của nó đến KQHĐ của các DNNDM tại VN. 132 Tóm tắt chương 4. 142 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ HÀM Ý.
Một số hàm ý rút ra từ NC. Đóng góp khoa học của luận án. Hạn chế và hướng NC tiếp theo .1 Những hạn chế của luận án .2 Hướng NC tiếp theo. 151 Tóm tắt chương 5.
153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .1 DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA THẢO LUẬN. 1/PL PHỤ LỤC 3. PHIẾU THU THẬP Ý KIẾN CHUYÊN GIA.
2/PL PHỤ LỤC 3.3 BẢNG KHẢO SÁT. 6/PL PHỤ LỤC 3.4 DANH SÁCH CÔNG TY THAM GIA KHẢO SÁT. 12/PL PHỤ LỤC 4.1 BẢNG TỔNG HỢP Ý KIẾN CHUYÊN GIA. 41/PL PHỤ LỤC 4.2: KẾ QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ.
57/PL PHỤ LỤC 4.3 KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA. 65/PL PHỤ LỤC 4.4 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA. 77/PL PHỤ LỤC 4.5 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CFA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Tài (2020). Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-anh-huong-ke-toan-moi-truong-doanh-nghiep-det-may-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động đến kết quả hoạt động doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.