Luận án: Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu niêm yết tại HOSE - Bùi Thị Lệ
Nhận diện, đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu niêm yết HOSE. Phân tích sâu sắc chiến lược quản trị hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
269
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhận dạng rủi ro đầu tư cổ phiếu tại thị trường HOSE hiệu quả
- Số trang:
- 269 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Bùi Thị Lệ
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhận dạng rủi ro đầu tư cổ phiếu tại thị trường HOSE hiệu quả
Tài liệu này tập trung vào việc nhận diện các loại rủi ro ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Nhận dạng rủi ro là bước cơ bản trong quản trị rủi ro đầu tư. Các rủi ro được phân tích bao gồm rủi ro từ môi trường quốc tế, kinh tế vĩ mô, và chính sách nhà nước. Rủi ro còn phát sinh từ nội tại các công ty niêm yết, hoạt động của công ty chứng khoán, và hành vi của chính nhà đầu tư. Việc hiểu rõ nguồn gốc và bản chất của các rủi ro giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược phòng ngừa và ứng phó hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế thua lỗ trên thị trường chứng khoán HOSE.
1.1. Các loại rủi ro chính tác động cổ phiếu niêm yết HOSE
Nghiên cứu nhận diện các rủi ro cơ bản ảnh hưởng đến đầu tư cổ phiếu niêm yết trên HOSE. Rủi ro có thể đến từ môi trường quốc tế, tác động đến tâm lý và dòng vốn toàn cầu. Môi trường kinh tế vĩ mô trong nước cũng mang lại rủi ro đáng kể như lạm phát hoặc tăng trưởng chậm. Các thay đổi trong chính sách nhà nước tạo ra rủi ro chính sách. Rủi ro từ các công ty niêm yết phản ánh qua hiệu quả kinh doanh và quản trị. Hoạt động của các công ty chứng khoán và quyết định của chính nhà đầu tư cũng là nguồn gốc rủi ro. Việc nhận dạng rủi ro đầu tư cổ phiếu sớm là nền tảng thiết yếu cho quản trị rủi ro đầu tư.
1.2. Môi trường vĩ mô và yếu tố chính sách ảnh hưởng rủi ro
Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường HOSE. Lạm phát cao làm giảm sức mua, ảnh hưởng lợi nhuận doanh nghiệp. Tăng trưởng kinh tế chậm lại báo hiệu triển vọng kinh doanh kém. Biến động tỷ giá tác động đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa của chính phủ cũng tạo ra rủi ro thị trường. Thay đổi trong quy định về đầu tư hoặc thuế có thể gây biến động lớn. Những yếu tố này thường tạo ra rủi ro hệ thống, ảnh hưởng rộng khắp đến danh mục. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số vĩ mô và chính sách là điều thiết yếu để nhận dạng rủi ro.
1.3. Rủi ro đặc thù từ doanh nghiệp và nhà đầu tư tại HOSE
Rủi ro phi hệ thống tập trung vào các yếu tố riêng của từng cổ phiếu hoặc ngành. Rủi ro từ công ty niêm yết bao gồm hiệu suất kinh doanh không đạt kỳ vọng hoặc các vấn đề quản trị nội bộ. Một công ty có thể đối mặt với rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính hoặc rủi ro pháp lý riêng. Rủi ro từ các công ty chứng khoán liên quan đến chất lượng dịch vụ hoặc vấn đề kỹ thuật giao dịch. Rủi ro từ bản thân nhà đầu tư xuất phát từ thiếu kiến thức, kinh nghiệm, hoặc tâm lý giao dịch theo đám đông. Các sai lầm trong phân tích hoặc ra quyết định có thể dẫn đến thua lỗ. Nhận dạng rủi ro cụ thể này giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược quản trị rủi ro cá nhân phù hợp.
II. Đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu Phương pháp và mô hình tiên tiến
Việc đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu là quá trình định lượng mức độ biến động và khả năng thua lỗ tiềm ẩn. Nghiên cứu này trình bày các phương pháp định lượng phổ biến và ứng dụng các mô hình tiên tiến để đo lường rủi ro trên HOSE. Các công cụ như độ lệch chuẩn và Beta được sử dụng để đánh giá rủi ro chung và rủi ro hệ thống. Đặc biệt, mô hình Fama-French mở rộng, có bổ sung yếu tố thanh khoản, được áp dụng để phân tích các phần bù rủi ro từ nhiều nguồn khác nhau. Kỹ thuật hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian giúp xác định các hệ số độ nhạy của từng yếu tố rủi ro, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc quản trị rủi ro đầu tư hiệu quả hơn.
2.1. Phương pháp định lượng phổ biến đo lường rủi ro thị trường
Tài liệu trình bày các phương pháp định lượng để đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu. Các phương pháp này giúp định lượng mức độ biến động của lợi suất đầu tư. Độ lệch chuẩn là một chỉ số cơ bản, phản ánh mức độ phân tán của lợi suất so với mức trung bình. Hệ số Beta đo lường rủi ro hệ thống của một cổ phiếu so với toàn thị trường. Giá trị Beta lớn hơn 1 cho thấy cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường. Các mô hình định lượng khác cũng được sử dụng để ước tính xác suất thua lỗ hoặc các kịch bản xấu nhất. Việc áp dụng các phương pháp này cung cấp cái nhìn khách quan về rủi ro. Đây là bước quan trọng trong quản trị rủi ro đầu tư hiệu quả.
2.2. Ứng dụng mô hình FAMA trong đo lường yếu tố rủi ro
Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng mô hình Fama-French mở rộng, đặc biệt là việc tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản. Mô hình này vượt ra ngoài Beta truyền thống, phân tích phần bù rủi ro từ nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro quy mô (Small Minus Big), và rủi ro giá trị (High Minus Low). Yếu tố rủi ro kém thanh khoản cũng được bổ sung để phản ánh tác động của khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Kết quả hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian cho phép xác định tác động của từng yếu tố. Việc này giúp nhận dạng và đo lường rủi ro chính xác hơn. Mô hình FAMA cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố chi phối lợi suất cổ phiếu trên HOSE.
2.3. Kỹ thuật xác định các hệ số độ nhạy đo lường rủi ro
Tài liệu sử dụng các kỹ thuật phân tích hồi quy tiên tiến để xác định các hệ số độ nhạy. Các hệ số này phản ánh mức độ phản ứng của lợi suất cổ phiếu với từng yếu tố rủi ro. Kỹ thuật hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian (pooled cross-sectional and time-series regression) được áp dụng. Kỹ thuật này cho phép phân tích dữ liệu đồng thời theo chiều không gian (các danh mục cổ phiếu) và thời gian. Kết quả hồi quy cung cấp các hệ số ước lượng cho từng yếu tố rủi ro (thị trường, quy mô, giá trị, thanh khoản). Các hệ số này giúp định lượng mức độ đóng góp của mỗi rủi ro vào lợi suất kỳ vọng. Sự khác biệt trong các hệ số giữa các danh mục hoặc giai đoạn thị trường cũng được phân tích.
III. Quản trị rủi ro hệ thống và phi hệ thống Chiến lược cho HOSE
Quản trị rủi ro đầu tư cổ phiếu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loại rủi ro khác nhau. Tài liệu phân loại rủi ro thành rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống, cung cấp các chiến lược cụ thể để ứng phó với từng loại. Rủi ro hệ thống ảnh hưởng toàn bộ thị trường HOSE, không thể loại bỏ hoàn toàn. Rủi ro phi hệ thống là rủi ro đặc thù của từng doanh nghiệp, có thể giảm thiểu thông qua đa dạng hóa danh mục. Việc nắm vững các yếu tố tạo ra từng loại rủi ro giúp nhà đầu tư xây dựng một danh mục đầu tư cân bằng, bảo vệ vốn và tối ưu hóa cơ hội sinh lời trên thị trường chứng khoán HOSE.
3.1. Phân loại rủi ro đầu tư cổ phiếu theo bản chất và đa dạng hóa
Việc phân loại rủi ro là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro đầu tư. Tài liệu phân loại rủi ro theo hai cách chính. Thứ nhất là theo bản chất của rủi ro, bao gồm rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, và rủi ro tỷ giá. Thứ hai là phân loại theo mức độ có thể đa dạng hóa, gồm rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống. Rủi ro hệ thống ảnh hưởng toàn bộ thị trường, không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa. Rủi ro phi hệ thống là rủi ro đặc thù của từng công ty hoặc ngành, có thể giảm thiểu thông qua việc đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược phù hợp.
3.2. Yếu tố rủi ro hệ thống tác động thị trường chứng khoán HOSE
Rủi ro hệ thống là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư trên HOSE. Các yếu tố như biến động lãi suất, chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa của chính phủ đều góp phần vào rủi ro này. Ví dụ, việc tăng lãi suất có thể làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu so với các kênh đầu tư khác. Rủi ro thị trường chung, được đo bằng sự biến động của chỉ số VN-Index, phản ánh tâm lý và kỳ vọng của toàn bộ nhà đầu tư. Các sự kiện kinh tế toàn cầu, căng thẳng địa chính trị cũng tạo ra rủi ro hệ thống, ảnh hưởng đến tất cả các tài sản trên HOSE. Nhà đầu tư không thể loại bỏ rủi ro này nhưng có thể sử dụng các công cụ phái sinh hoặc phòng ngừa rủi ro.
3.3. Rủi ro phi hệ thống và chiến lược giảm thiểu cho nhà đầu tư
Rủi ro phi hệ thống đến từ các yếu tố đặc thù của từng doanh nghiệp hoặc ngành. Ví dụ, một công ty có thể đối mặt với rủi ro quản lý yếu kém, rủi ro hoạt động (sản xuất, chuỗi cung ứng), hoặc rủi ro pháp lý riêng. Rủi ro thanh khoản của một cổ phiếu cụ thể cũng là rủi ro phi hệ thống; cổ phiếu ít giao dịch có thể khó bán nhanh chóng mà không làm giảm giá. Để giảm thiểu rủi ro này, nhà đầu tư cần thực hiện đa dạng hóa danh mục. Điều này bao gồm việc đầu tư vào nhiều công ty khác nhau, nhiều ngành nghề khác nhau, hoặc các loại tài sản khác nhau. Phân tích kỹ lưỡng từng doanh nghiệp trước khi đầu tư cũng là một chiến lược quan trọng để quản trị rủi ro.
IV. Phân tích các yếu tố rủi ro thị trường chứng khoán HOSE
Tài liệu đi sâu vào phân tích các yếu tố rủi ro cụ thể trên thị trường chứng khoán HOSE, đặc biệt trong giai đoạn 2012-2016. Nghiên cứu khảo sát thực trạng rủi ro hệ thống, phản ánh qua diễn biến của thị trường chung và tác động của các yếu tố vĩ mô. Đồng thời, các rủi ro phi hệ thống phát sinh từ các doanh nghiệp niêm yết và đặc điểm giao dịch cũng được mổ xẻ. Kết quả phân tích hồi quy trình bày mối tương quan giữa các yếu tố rủi ro và phần bù rủi ro nhận được trên thị trường. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc rủi ro và lợi nhuận trên HOSE, hỗ trợ nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong việc ra quyết định.
4.1. Thực trạng rủi ro hệ thống tại HOSE giai đoạn 2012 2016
Nghiên cứu đã phân tích thực trạng rủi ro hệ thống trên thị trường HOSE trong giai đoạn 2012-2016. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động kinh tế và chính sách, ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số VN-Index và tâm lý nhà đầu tư. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP, và chính sách tiền tệ đã tạo ra áp lực lên toàn bộ thị trường. Tài liệu đưa ra các phân tích định lượng về mức độ biến động của thị trường. Rủi ro thị trường được thể hiện qua sự nhạy cảm của các cổ phiếu với biến động chung. Việc nhận dạng rủi ro trong giai đoạn này cung cấp cái nhìn thực tế về tính chất của thị trường mới nổi như HOSE.
4.2. Rủi ro phi hệ thống từ doanh nghiệp niêm yết và giao dịch
Bên cạnh rủi ro hệ thống, rủi ro phi hệ thống cũng được phân tích kỹ lưỡng. Rủi ro này bắt nguồn từ các công ty niêm yết, bao gồm kết quả kinh doanh không ổn định, vấn đề quản trị doanh nghiệp. Ví dụ, thông tin tiêu cực về một doanh nghiệp có thể khiến giá cổ phiếu đó giảm mạnh, bất kể xu hướng chung của thị trường. Rủi ro từ giao dịch liên quan đến tính thanh khoản của từng mã cổ phiếu. Cổ phiếu có khối lượng giao dịch thấp có thể khó khớp lệnh, gây ra chênh lệch giá lớn. Phân tích này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về những yếu tố riêng biệt có thể ảnh hưởng đến danh mục của họ.
4.3. Tương quan giữa rủi ro và phần bù rủi ro trên thị trường HOSE
Nghiên cứu trình bày kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ giữa các yếu tố rủi ro và phần bù rủi ro mà nhà đầu tư nhận được. Cụ thể, tài liệu phân tích kết quả hồi quy trên thị trường không điều kiện, thị trường lên và thị trường xuống. Kết quả cho thấy các yếu tố như rủi ro thị trường, rủi ro quy mô, rủi ro giá trị và rủi ro thanh khoản đều có mối quan hệ đáng kể với lợi suất. Đặc biệt, yếu tố rủi ro kém thanh khoản thường đòi hỏi phần bù rủi ro dương. Điều này có nghĩa là cổ phiếu kém thanh khoản hơn có thể mang lại lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro tăng lên. Việc này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro của mình.
V. Rủi ro thanh khoản lãi suất ảnh hưởng đầu tư cổ phiếu HOSE
Tài liệu nhấn mạnh tác động cụ thể của ba yếu tố rủi ro quan trọng: rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất đối với hoạt động đầu tư cổ phiếu trên HOSE. Rủi ro thanh khoản ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mua bán cổ phiếu và có thể làm tăng chi phí giao dịch. Rủi ro thị trường chung, phản ánh qua Beta, xác định mức độ nhạy cảm của cổ phiếu với biến động của VN-Index. Rủi ro lãi suất tác động đến chi phí vốn của doanh nghiệp và sự hấp dẫn của các kênh đầu tư khác. Việc đo lường và hiểu rõ ba loại rủi ro này là cần thiết để nhà đầu tư xây dựng danh mục bền vững và đưa ra quyết định quản trị rủi ro đầu tư thông minh.
5.1. Tác động của rủi ro thanh khoản đến giá cổ phiếu HOSE
Rủi ro thanh khoản là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đầu tư cổ phiếu trên HOSE. Thanh khoản đề cập đến khả năng một tài sản có thể được mua hoặc bán nhanh chóng mà không làm thay đổi đáng kể giá của nó. Cổ phiếu có rủi ro thanh khoản cao thường khó giao dịch, dẫn đến chênh lệch giữa giá mua và giá bán lớn. Điều này làm tăng chi phí giao dịch và tiềm ẩn rủi ro thua lỗ cho nhà đầu tư khi cần thoái vốn nhanh. Kết quả đo lường trong tài liệu chỉ ra rằng yếu tố rủi ro kém thanh khoản có ảnh hưởng đáng kể đến phần bù rủi ro. Nhà đầu tư thường yêu cầu một khoản lợi nhuận cao hơn khi đầu tư vào cổ phiếu kém thanh khoản.
5.2. Mức độ ảnh hưởng của rủi ro thị trường chung đến cổ phiếu
Rủi ro thị trường, được đo bằng hệ số Beta hoặc sự biến động của chỉ số VN-Index, là yếu tố then chốt. Rủi ro này phản ánh mức độ nhạy cảm của lợi suất cổ phiếu với các biến động của toàn bộ thị trường. Khi thị trường chung tăng trưởng, hầu hết các cổ phiếu cũng có xu hướng tăng giá. Ngược lại, khi thị trường suy giảm, giá cổ phiếu cũng chịu áp lực giảm. Kết quả đo lường yếu tố rủi ro thị trường cho từng danh mục cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau. Việc hiểu rõ rủi ro thị trường giúp nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược phù hợp, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh. Đây là một phần không thể thiếu trong quản trị rủi ro đầu tư.
5.3. Rủi ro lãi suất và những hệ lụy với nhà đầu tư tại HOSE
Rủi ro lãi suất phát sinh từ sự thay đổi trong chính sách tiền tệ và mức lãi suất chung của nền kinh tế. Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của các doanh nghiệp cũng tăng lên, ảnh hưởng đến lợi nhuận và triển vọng kinh doanh. Điều này có thể làm giảm giá trị nội tại của cổ phiếu. Đồng thời, lãi suất tăng làm cho các kênh đầu tư thay thế như tiền gửi tiết kiệm hoặc trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể dẫn đến dòng tiền rút khỏi thị trường cổ phiếu, gây áp lực giảm giá. Nhà đầu tư trên HOSE cần theo dõi sát sao diễn biến lãi suất để đánh giá đúng rủi ro và điều chỉnh danh mục đầu tư. Rủi ro lãi suất là một yếu tố hệ thống quan trọng.
VI. Giải pháp quản trị rủi ro đầu tư cổ phiếu cho thị trường HOSE
Dựa trên kết quả nghiên cứu về nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE, tài liệu đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho cả nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các công ty chứng khoán. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường phát triển được nhấn mạnh để cải thiện khung pháp lý và công cụ hỗ trợ. Đồng thời, nhà đầu tư được khuyến nghị tăng cường kiến thức, đa dạng hóa danh mục và tuân thủ kỷ luật giao dịch. Các khuyến nghị cũng hướng đến việc phát triển cơ sở hạ tầng, sản phẩm tài chính và chất lượng dịch vụ trên thị trường chứng khoán HOSE để tạo môi trường đầu tư bền vững hơn.
6.1. Bài học về nhận dạng và đo lường rủi ro từ thị trường phát triển
Tài liệu tổng hợp kinh nghiệm từ các thị trường chứng khoán phát triển trên thế giới. Các thị trường này thường có khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, công cụ tài chính đa dạng, và hệ thống thông tin minh bạch. Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro phức tạp như VaR (Value at Risk) hoặc phương pháp kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) là phổ biến. Các bài học bao gồm tầm quan trọng của việc thường xuyên cập nhật dữ liệu, sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích rủi ro. Học hỏi từ các thị trường này giúp HOSE và nhà đầu tư Việt Nam nâng cao năng lực nhận dạng và đo lường rủi ro, tiến tới quản trị rủi ro đầu tư chuyên nghiệp hơn.
6.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho nhà đầu tư
Để quản trị rủi ro đầu tư cổ phiếu hiệu quả, nhà đầu tư trên HOSE cần trang bị kiến thức vững chắc. Khuyến nghị bao gồm việc tìm hiểu sâu về doanh nghiệp, ngành nghề, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật và cơ bản để nhận dạng rủi ro và đánh giá tiềm năng. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là chiến lược trọng yếu để giảm rủi ro phi hệ thống. Thiết lập một kế hoạch đầu tư rõ ràng, xác định mức độ chấp nhận rủi ro và tuân thủ kỷ luật giao dịch cũng rất quan trọng. Tránh đầu tư theo tin đồn hoặc cảm xúc. Nâng cao kỹ năng quản lý vốn và đặt lệnh cắt lỗ cũng giúp bảo vệ danh mục.
6.3. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và các công ty chứng khoán
Để phát triển thị trường chứng khoán HOSE bền vững, tài liệu đưa ra khuyến nghị cho cơ quan quản lý. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, tăng cường minh bạch thông tin của doanh nghiệp niêm yết là cần thiết. Phát triển thêm các sản phẩm phái sinh để hỗ trợ nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro cũng là một ưu tiên. Đối với các công ty chứng khoán, cần nâng cao chất lượng tư vấn, cung cấp các công cụ phân tích rủi ro chuyên nghiệp. Đào tạo đội ngũ chuyên gia có năng lực, đưa ra các báo cáo phân tích sâu sắc. Việc tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan sẽ góp phần tạo dựng một môi trường đầu tư an toàn và hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (269 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- BÙI THỊ LỆ NHẬN DẠNG VÀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TRONG ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- BÙI THỊ LỆ NHẬN DẠNG VÀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TRONG ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ KIM NHUNG 2. NGUYỄN THÀNH LONG Hà Nội, Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Các kết quả được trình bày trong luận án do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Lê Thị Kim Nhung và TSKH. Nguyễn Thành Long. Các tài liệu, số liệu và trích dẫn đã sử dụng là trung thực, chính xác. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 12 tháng 04 năm 2018 Tác giả luận án Bùi Thị Lệ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Những giá trị khoa học, thực tiễn đề tài kế thừa, khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Mô hình nghiên cứu.
Phân chia danh mục và tính phần bù các yếu tố rủi ro trong mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. 39 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHẬN DẠNG VÀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TRONG ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN.
Đầu tư cổ phiếu. Các hình thức đầu tư cổ phiếu. Mức sinh lời trong đầu tư cổ phiếu. Quy trình và chiến lược đầu tư cổ phiếu.
Rủi ro trong đầu tư cổ phiếu. Phân loại rủi ro trong đầu tư cổ phiếu theo bản chất của rủi ro. Phân loại rủi ro trong đầu tư cổ phiếu theo mức độ có thể đa dạng hóa của rủi ro. Nhận dạng và đo lường rủi ro trong đầu tư cổ phiếu.
Nhận dạng rủi ro trong đầu tư cổ phiếu. Đo lường rủi ro trong đầu tư cổ phiếu. Kỹ thuật xác định các hệ số độ nhạy đo lường các yếu tố rủi ro. Mô hình hồi quy dạng dữ liệu lịch sử.
Thành lập các danh mục và xác định các phần bù rủi ro trong mô hình hồi quy dữ liệu lịch sử. Kỹ thuật phân tích hồi quy. Kinh nghiệm nhận dạng rủi ro trong đầu tư cổ phiếu từ một số thị trường chứng khoán điển hình trên thế giới và bài học cho Việt Nam. 69 Kết luận chương 2.
NHẬN DẠNG VÀ ĐO LƯỜNG RỦI RO TRONG ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Tổng quan về Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 75 3. Lịch sử hình thành. Quy mô niêm yết.
Quy mô giao dịch. Diễn biến chỉ số VN - Index từ năm 2012 đến năm 2016. Nhận dạng rủi ro trong đầu tư cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Rủi ro từ môi trường quốc tế.
Rủi ro từ môi trường kinh tế vĩ mô. Rủi ro chính sách (môi trường chính trị). Rủi ro từ các công ty niêm yết. Rủi ro từ các công ty chứng khoán.
Rủi ro từ bản thân nhà đầu tư. Đo lường rủi ro trong đầu tư cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Phân tích thống kê mô tả mẫu. Kết quả hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian của cả 18 danh mục trên thị trường không điều kiện (toàn bộ thị trườn).
Kết quả hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian của cả 18 danh mục trên thị trường lên. Kết quả hồi quy dữ liệu chéo kết hợp thời gian của cả 18 danh mục trên thị trường xuống. Kết quả đo lường yếu tố rủi ro thị trường của từng danh mục theo mô hình FAMA tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản. Kết quả đo lường yếu tố rủi ro qui mô của từng danh mục theo mô hình FAMA tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản.
Kết quả đo lường yếu tố rủi ro giá trị của từng danh mục theo mô hình FAMA tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản. Kết quả đo lường yếu tố rủi ro kém thanh khoản từng danh mục đầu tư theo mô hình FAMA tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản. 124 Kết luận chương 3. TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Về nhận dạng rủi ro trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Về đo lường rủi ro trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu về đo lường rủi ro. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu về nhận dạng rủi ro.
141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả hồi quy dữ liệu chéo, thị trường không điều kiện.
Kết quả hồi quy thị trường lên. Kết quả hồi quy thị trường xuống. Kết quả hồi quy từng danh mục, thị trường không điều kiện. Kết quả hồi quy từng danh mục thị trường lên.
Kết quả hồi quy từng danh mục thị trường xuống. 232 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt CK Chứng khoán CP Cổ phiếu ĐTNN Đầu tư nước ngoài NĐT Nhà đầu tư NHNN Ngân hàng nhà nước UBCKNN Ủy bán Chứng khoán nhà nước SGDCK Sở giao dịch Chứng khoán TSSL Tỉ suất sinh lời TTCK Thị trường Chứng khoán TTGDCK TP.HCM Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh VN Việt Nam TIẾNG ANH Từ viết tắt Tiếng anh Nghĩa tiếng việt APT Arbitrage Pricing Mode Mô hình đa nhân tố CAPM Capital asset pricing model Mô hình định giá tài sản tài chính FAMA Fama-French Tên của hai nhà khoa học HNX Hanoi Stock Exchange Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Ho Chi Minh Stock Sở Giao dịch Chứng khoán Thành HOSE Exchange phố Hồ Chí Minh IMF International Monetary Quỹ tiền tệ quốc tế Fund DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Quy mô niêm yết trên HOSE tính đến ngày Bảng 3.2 Qui mô giao dịch trên HOSE qua các năm 78 Bảng 3.3 Phân tích thống kê mô tả mẫu 97 Bảng 3.4 Thống kê mô tả tỉ suất sinh lời thị trường 98 Kiểm tra chuẩn đoán kết quả hồi quy OLS dữ liệu Bảng 3.5 chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục trên 100 thị trường không điều kiện Kết quả hồi quy Prais kết hợp tùy chọn Robust dữ Bảng 3.6 liệu chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục 101 trên thị trường không điều kiện Kiểm tra chuẩn đoán kết quả hồi quy OLS dữ liệu Bảng 3.7 chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục trên 102 thị trường lên Kết quả hồi quy Prais kết hợp tùy chọn Robust dữ Bảng 3.8 liệu chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục 103 trên thị trường lên Kiểm tra chuẩn đoán kết quả hồi quy OLS dữ liệu Bảng 3.9 chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục trên 105 thị trường xuống Kết quả hồi quy Prais kết hợp tùy chọn Robust dữ Bảng 3.10 liệu chéo kết hợp thời gian chung cho 18 danh mục 106 trên thị trường xuống Bảng Tên bảng Trang Kết quả hồi quy chung 18 danh mục trên mô hình Bảng 3.11 FAMA tăng cường yếu tố rủi ro thanh khoản trong 107 ba loại điều kiện thị trường Bảng hệ số độ nhạy rủi ro thị trường (bp) trên thị Bảng 3.12 111 trường không điều kiện Bảng hệ số độ nhạy rủi ro thị trường (b p) trong điều Bảng 3.13 112 kiện thị trường lên Bảng hệ số độ nhạy rủi ro thị trường (b p) trong điều Bảng 3.14 113 kiện thị trường xuống Bảng hệ số độ nhạy rủi ro qui mô (sp) trên thị trường Bảng 3.15 115 không điều kiện Bảng hệ số độ nhạy rủi ro qui mô (sp) trong điều kiện Bảng 3.16 116 thị trường lên Bảng hệ số độ nhạy rủi ro qui mô (sp) trong điều kiện Bảng 3.17 117 thị trường xuống Bảng hệ số độ nhạy rủi ro giá trị (hp) trên thị trường Bảng 3.18 122 không điều kiện Bảng hệ số độ nhạy rủi ro giá trị (hp) trong điều kiện Bảng 3.19 123 thị trường lên Bảng hệ số độ nhạy rủi ro giá trị (hp) trong điều kiện Bảng 3.20 124 thị trường xuống Bảng hệ số độ nhạy rủi ro kém thanh khoản (wp) Bảng 3.21 126 trên thị trường không điều kiện Bảng hệ số độ nhạy rủi ro kém thanh khoản (wp) Bảng 3.22 127 trong điều kiện thị trường lên Bảng Tên bảng Trang Bảng hệ số độ nhạy rủi ro kém thanh khoản (wp) Bảng 3.23 128 trong điều kiện thị trường xuống Bảng 4.1 Bảng hệ số độ nhạy rủi ro thị trường (bp) theo độ lớn 139 Bảng 4.2 Bảng hệ số độ nhạy rủi ro qui mô (sp) theo độ lớn 138 Bảng 4.3 Bảng hệ số độ nhạy rủi ro giá trị (hp) theo độ lớn 139 Bảng hệ số độ nhạy rủi ro kém thanh khoản (wp) Bảng 4.4 140 theo độ lớn DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH Biểu đồ, Tên biểu đồ, hình Trang hình Hình 2. Qui trình phân tích hồi quy 67 Biểu đồ 3.1 Số mã niêm yết ngày 30/11/2016 77 Tỉ trọng khối lượng niêm yết trên HOSE ngày Biểu đồ 3.2 77 30/11/2016 Tỉ trọng giá trị niêm yết trên HOSE ngày Biểu đồ 3.4 Khối lượng giao dịch trên Hose qua các năm 79 Biểu đồ 3.5 Giá trị giao dịch trên Hose qua các năm 79 Diễn biến chỉ số Vn - Index từ năm 2012 đến năm Biểu đồ 3. Diễn biến chỉ số Vn - Index giai đoạn Biểu đồ 3.7 81 từ 3/1/2012 đến 31/12/2013 Diễn biến chỉ số Vn - Index giai đoạn từ Biểu đồ 3.8 84 02/01/2014 đến 25/01/2016 Diễn biến chỉ số Vn - Index giai đoạn từ Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Lệ (2018). Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-dang-do-luong-rui-ro-dau-tu-co-phieu-hose
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nhận diện, đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu niêm yết HOSE. Phân tích sâu sắc chiến lược quản trị hiệu quả.
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận dạng và đo lường rủi ro đầu tư cổ phiếu tại HOSE" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.