Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam" của Nguyễn Hồng Nga (2021) đặt ra một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh hội nhập kế toán quốc tế sâu rộng, đặc biệt là sự chuyển dịch từ mô hình giá gốc truyền thống sang các mô hình tính giá dựa trên giá trị hợp lý (GTHL) cho tài sản cố định (TSCĐ). Nghiên cứu này không chỉ đáp ứng yêu cầu của chiến lược kế toán, kiểm toán Việt Nam đến năm 2030 về việc tiếp cận và áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), mà còn giải quyết những thách thức cố hữu trong việc cung cấp thông tin tài chính thích hợp và đáng tin cậy.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong tiến trình hài hòa hóa các chuẩn mực kế toán quốc gia với IFRS, một xu hướng toàn cầu nhằm nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc đây là một trong số ít công trình đi sâu vào khả năng vận dụng GTHL cho đo lường sau ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ tại Việt Nam, một lĩnh vực mà các nghiên cứu trước đây còn "khá khiêm tốn" và "chưa có nghiên cứu đi sâu vào việc áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu đối với TSCĐ" (tr. 3). Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính, một phân khúc chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam, với dữ liệu cụ thể từ các doanh nghiệp chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn, đại diện cho "37,76% lĩnh vực hoạt động và 30,05% giá trị TSCĐ tại các DN phi tài chính" (tr. 5).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Luận án xác định một số khoảng trống nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, tồn tại "sự phân định chưa rõ ràng giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá" (tr. 1), một điểm yếu cơ bản trong các nghiên cứu tiền nhiệm như của Chambers (1965) hay Phạm Thanh Hương (2017), vốn "chưa phản ánh được sự khác biệt giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá" (tr. 9). Khoảng trống này cản trở việc vận dụng mô hình tính giá một cách có hệ thống và nhất quán. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết triệt để vấn đề "nếu vận dụng thì vận dụng như thế nào, những yếu tố nào ảnh hưởng đến vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở VN hiện nay" (tr. 3). Mặc dù các công trình lý thuyết đã nhận định sự cần thiết của mô hình đánh giá lại (Oyadongha James & Ogoun Stanley, 2013; Cristina Otilia Ţenovici, 2013; Mai Ngọc Anh, 2011b), nhưng chúng "chưa nêu được cơ sở vận dụng các mô hình tính giá và điều kiện vận dụng các mô hình tính giá trong thực tế" (tr. 12). Cuối cùng, luận án chỉ ra rằng "thiếu những phân tích và nhận thức đầy đủ về cách sử dụng cơ sở tính giá trong từng mô hình tính giá, nhất là việc sử dụng GTHL như một căn cứ để xác định suy giảm giá trị TSCĐ theo cách tiếp cận thận trọng trong mô hình giá gốc" (tr. 15), điều này hạn chế khả năng cung cấp thông tin kịp thời và đầy đủ cho người sử dụng, dẫn đến "BCTC đã thổi phồng giá trị tài sản thực của DN và làm ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin" (tr. 3).

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Sự khác biệt giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá hiện nay là như thế nào? Kế toán TSCĐ theo các mô hình tính giá trong quy định của khuôn mẫu kế toán quốc tế hiện nay như thế nào? Các quốc gia trên thế giới đã thực hiện vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ như thế nào, bài học nào rút ra cho Việt Nam?
  2. Thực tế hiện nay, vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ và tại các DN phi tài chính ở VN như thế nào? Các yếu tố nào ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ – yếu tố có tính chất quyết định đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam?
  3. Việc vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở VN nên được thực hiện dựa trên cơ sở tiếp cận thận trọng hay trên cơ sở cung cấp thông tin thích hợp? Cần có những giải pháp gì để vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan?

Luận án xây dựng và kiểm định nhiều giả thuyết liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL, dựa trên các nghiên cứu tiền nhiệm và được tổng hợp trong "Bảng 2.1: Tổng hợp thang đo nghiên cứu đề xuất" (tr. ix) và "Hình 2.4: Mô hình nghiên cứu" (tr. x). Các giả thuyết này thường xoay quanh nhận thức về lợi ích, bất lợi, áp lực cưỡng chế/tuân thủ, sự phức tạp/tốn kém, và thách thức môi trường.

Theoretical framework với tên theories cụ thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết kế toán và kinh tế quan trọng. Đáng chú ý nhất là sự tích hợp của Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) (Hình 2.3, tr. x) để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi của nhà quản lý doanh nghiệp trong việc áp dụng GTHL. Bên cạnh đó, luận án cũng dựa vào Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) (Gassen & Schwedler, 2010; Sebastian và cộng sự, 2014) để lập luận về sự cần thiết của GTHL trong việc cung cấp thông tin kịp thời và thích hợp cho người sử dụng báo cáo tài chính, đặc biệt là các nhà đầu tư và ngân hàng. Luận án cũng phân tích các mô hình tính giá dựa trên quan điểm bảo toàn vốn tài chính (Financial Capital Maintenance)bảo toàn vốn vật chất (Physical Capital Maintenance) (Paul Walgenback và cộng sự, 1990), với mô hình giá gốc liên quan đến bảo toàn vốn tài chính (Paton & Littleton, 1940) và các mô hình GTHL, đánh giá lại hướng tới bảo toàn vốn vật chất.

Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án đưa ra nhiều đóng góp đột phá.

  1. Phân định rõ ràng cơ sở tính giá và mô hình tính giá: Luận án giải quyết khoảng trống lý luận tồn tại lâu nay bằng cách làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc hơn cho việc vận dụng trong thực tiễn kế toán. Điều này giúp hệ thống hóa lại "các yếu tố cấu thành của mô hình tính giá" (tr. 22).
  2. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến GTHL: Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu mới, điều chỉnh và bổ sung thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL cho TSCĐ, từ đó xác định "mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" (tr. 5). Điều này có tác động trực tiếp đến việc định hướng chính sách của Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý.
  3. Đề xuất lộ trình và giải pháp cụ thể: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích mà còn đề xuất "các giải pháp và khuyến nghị vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030" (tr. 4), trực tiếp hỗ trợ chiến lược hội nhập IFRS của Việt Nam.
  4. Cung cấp thông tin về suy giảm giá trị tài sản: Nghiên cứu chứng minh rằng việc vận dụng GTHL giúp "cung cấp thông tin về sự suy giảm giá trị tài sản, từ đó góp phần cảnh báo sớm cho các đối tượng sử dụng thông tin kế toán như các nhà đầu tư, ngân hàng và các đối tác" (tr. 3), từ đó giảm thiểu rủi ro kinh tế do "BCTC đã thổi phồng giá trị tài sản thực của DN" (tr. 3). Việc này được kỳ vọng sẽ nâng cao chất lượng thông tin kế toán và độ tin cậy của BCTC, góp phần tăng cường niềm tin của thị trường.

Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ thuộc phạm vi nghiên cứu dưới góc độ kế toán tài chính (về ghi nhận, đo lường, dừng ghi nhận và trình bày trên BCTC)" (tr. 4) tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp chế biến chế tạo. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ "các DN chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng), gồm DN niêm yết và chưa niêm yết" (tr. 5), với số liệu thống kê cho thấy lĩnh vực này chiếm "37,76% số lượng DN hoạt động có KQSXKD" và "30,05% giá trị TSCĐ" năm 2018. Thời gian nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 2016-2020, và các giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến 2025, tầm nhìn 2030, thể hiện tính thời sự và ứng dụng cao. Ý nghĩa thực tiễn bao gồm việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Bộ Tài chính và các tổ chức nghề nghiệp xây dựng chuẩn mực kế toán phù hợp, hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Ý nghĩa khoa học là bổ sung lý thuyết về mô hình tính giá và xây dựng thang đo cho các yếu tố ảnh hưởng đến GTHL trong bối cảnh Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về cơ sở tính giá và mô hình tính giá trong kế toán. Một luồng quan trọng là về các cơ sở đo lường kế toán, trong đó Barlev & Haddad (2003) đã nhận định cần xác định các cơ sở đo lường và liệt kê giá gốc, giá theo sức mua chung, giá hiện hành, giá đầu ra và GTHL. Nguyễn Tuấn Duy (2016a) nhấn mạnh vai trò nền tảng của giá gốc nhưng cũng chỉ ra "nhiều hạn chế vì cung cấp thông tin quá khứ do đó chưa đáp ứng được thông tin đầy đủ, thích hợp đối với người sử dụng" (tr. 7). Ngược lại, GTHL được nhiều tác giả như Sebastian và cộng sự (2014); Herrmann và cộng sự (2006); Barth và cộng sự (2001); Laux & Leuz (2009); Barth & Taylor (2010); Gassen & Schwedler (2010) đánh giá cao vì khả năng cung cấp thông tin hữu ích, giảm bất đối xứng thông tin và cảnh báo lạm phát. Cairns và cộng sự (2011) nhận định GTHL "ngày càng chiếm vai trò quan trọng với nhiều cách sử dụng khác nhau" (tr. 8). Luồng thứ hai tập trung vào bản chất và các yếu tố của mô hình tính giá. Chambers (1965)Phạm Thanh Hương (2017) đồng nhất cơ sở tính giá với mô hình tính giá, một quan điểm mà luận án tìm cách làm rõ. Trái lại, Mai Ngọc Anh và cộng sự (2014) đã luận giải chi tiết hơn, coi mô hình tính giá không chỉ là việc tính toán mà còn bao gồm các giả định, cơ sở tính giá được sử dụng khi ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu, cũng như cách xử lý ảnh hưởng đến BCTC. Luận án cũng xem xét các nghiên cứu về ưu nhược điểm của các mô hình, như Nguyễn Thu Hoài (2009)Mai Ngọc Anh (2011a) đều chỉ ra tính khách quan của giá gốc nhưng cũng thừa nhận thông tin quá khứ của nó không phù hợp cho quyết định kinh doanh hiện tại.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Luận án làm nổi bật một số mâu thuẫn chính trong tài liệu nghiên cứu.

  1. Đồng nhất hay phân biệt cơ sở tính giá và mô hình tính giá: Một số tác giả như Chambers (1965)Phạm Thanh Hương (2017) có xu hướng đồng nhất hai khái niệm này, coi mô hình tính giá đơn thuần là việc xử lý kế toán khi có biến động giá. Ngược lại, Mai Ngọc Anh và cộng sự (2014) đưa ra quan điểm phân biệt, định nghĩa mô hình tính giá rộng hơn, bao gồm giả định, cơ sở tính giá và xử lý ảnh hưởng trên BCTC. Luận án chọn tiếp cận theo hướng phân biệt để có nền tảng lý luận vững chắc hơn.
  2. Nhận thức về bất lợi khi áp dụng GTHL: Về độ tin cậy của GTHL, Barth & Clinch (1998), Dietrich và cộng sự (2001), Danbolt & Rees (2008) khẳng định GTHL đáng tin cậy nếu dựa vào thông tin thị trường hoặc được kiểm toán bởi các công ty uy tín. Tuy nhiên, Laux (2009), Nguyễn Thế Lộc (2010)Mai Ngọc Anh (2011a) lại cho rằng GTHL thiếu độ tin cậy khi thị trường không năng động hoặc thiếu tính thanh khoản. Đặc biệt, Nguyễn Ngọc Lan (2017) cho thấy nhận thức bất lợi về độ tin cậy của GTHL có "tác động ngược chiều với biến phụ thuộc “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam”, hệ số beta ở mức (-1,032)" (tr. 19), trong khi Lê Vũ Ngọc Thanh (2017) lại cho rằng "tính đáng tin cậy của GTHL có tác động thuận chiều đến việc áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN" (hệ số beta là 1,267) (tr. 19). Sự mâu thuẫn này đòi hỏi nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn.
  3. Tác động của chi phí và sự phức tạp khi áp dụng GTHL: Muller và cộng sự (2008), Tan và cộng sự (2005) khẳng định việc sử dụng chuyên gia định giá bên ngoài làm tăng chi phí và cho rằng chi phí đo lường GTHL là "quá cao, đạt ở mức ý nghĩa thống kê là 5%" (tr. 20). Trần Thị Phương Thanh (2012) cũng chỉ ra chi phí đào tạo nhân viên là tốn kém. Lê Vũ Ngọc Thanh (2017) kết luận chi phí này "không có tác động đến “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN”" (tr. 20), trong khi Nguyễn Ngọc Lan (2017) lại tìm thấy "tác động ngược chiều" (với hệ số beta là -0,727) (tr. 20). Luận án tìm cách làm rõ những mâu thuẫn này trong bối cảnh Việt Nam.

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án định vị mình ở giao điểm của lý thuyết kế toán về mô hình tính giá và thực tiễn áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam. Nó giải quyết trực tiếp khoảng trống về việc thiếu nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng về khả năng và điều kiện vận dụng các mô hình tính giá cho TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam. Cụ thể, nó lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây "chưa nêu được những trường hợp nào áp dụng mô hình GTHL, những trường hợp nào được áp dụng mô hình đánh giá lại, chưa làm rõ được sự khác biệt giữa mô hình GTHL và mô hình đánh giá lại trong kế toán hiện nay" (tr. 10). Hơn nữa, luận án đặc biệt tập trung vào vai trò của GTHL không chỉ như một cơ sở tính giá độc lập mà còn như một "yếu tố căn bản, là mắt xích quan trọng có tính chất quyết định đến việc vận dụng mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại" (tr. 4), đặc biệt trong việc xác định suy giảm giá trị theo hướng tiếp cận thận trọng.

How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm toàn diện để hiểu và áp dụng các mô hình tính giá hiện đại.

  1. Phát triển lý thuyết về mô hình tính giá: Bằng cách phân định rõ ràng các khái niệm, luận án góp phần vào sự phát triển của lý thuyết kế toán, đặc biệt là lý thuyết về định giá tài sản, vượt ra khỏi các nghiên cứu đồng nhất trước đó của Chambers (1965).
  2. Đóng góp thực nghiệm cho Việt Nam: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL, điều mà "rất ít công trình nghiên cứu đề cập hay giải quyết về khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ dưới góc độ thực tiễn" (tr. 15).
  3. Đề xuất chính sách chi tiết: Các khuyến nghị của luận án cho giai đoạn đến 2025 và 2030 (tr. 4) sẽ là cơ sở quan trọng cho Bộ Tài chính Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) nhằm hội tụ với IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực liên quan đến TSCĐ như IAS 16IAS 38.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies Luận án tiến hành so sánh quy định và thực tiễn vận dụng mô hình tính giá với các quốc gia khác.

  1. So sánh quy định: Luận án bao gồm "Bảng 2.1: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo IFRS, UK GAAP và Australian GAAP" và "Bảng 2.2: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo G GAAP, UK GAAP và IFRS" (tr. ix). Sự so sánh này cho thấy "phạm vi áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong CMKT quốc gia đang hẹp hơn nhiều so với CMKT quốc tế" (tr. 2), đặc biệt GTHL "chưa được sử dụng cho đo lường và đánh giá lại sau ban đầu" (tr. 2) trong VAS đối với TSCĐ. Điều này cho thấy sự cần thiết phải hài hòa hóa.
  2. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc: Nghiên cứu của Tae Hee Choi, Jinhan Pae, Sunghwa Park & Younghyo Song (2013) về các công ty Hàn Quốc cho thấy các công ty này "có nhiều khả năng đánh giá lại PP & E khi họ cần cải thiện tình hình tài chính, tránh vi phạm các giao ước nợ hoặc tăng cường khả năng vay mượn" (tr. 13). Khoảng "18% các công ty Hàn Quốc niêm yết công khai đã đánh giá lại PP & E trong quý đầu tiên của năm 2009", với tổng cộng "302 công ty Hàn Quốc" áp dụng mô hình đánh giá lại. Bài học này cho Việt Nam về động cơ và điều kiện áp dụng mô hình đánh giá lại.
  3. Thực tiễn ở Anh và Đức: Nghiên cứu của Erlend Kvaal (2005) tại một số quốc gia châu Âu chỉ ra rằng "tỷ lệ suy giảm của tài sản vô hình tại các công ty Đức cao hơn tại các công ty ở Anh", tuy nhiên "số lượng các công ty Anh đánh giá suy giảm giá trị TSCĐ là lớn hơn so với các công ty Đức" (tr. 14). Điều này cho thấy sự khác biệt trong chính sách kế toán bảo thủ giữa các quốc gia và cung cấp kinh nghiệm cho Việt Nam về việc cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng đến ghi nhận suy giảm giá trị.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết kế toán thông qua việc giải quyết các khoảng trống đã được xác định.

  1. Mở rộng/thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách GTHL, khi áp dụng cho TSCĐ, có thể tăng cường khả năng cung cấp thông tin kịp thời và thích hợp cho các nhà đầu tư và các bên liên quan tại Việt Nam. Nó cũng thách thức giả định về "đơn vị tiền tệ ổn định" trong mô hình giá gốc (Historical Cost Model) (Paton & Littleton, 1940) trong bối cảnh nền kinh tế có biến động giá, cho rằng mô hình này "cung cấp thông tin quá khứ do đó chưa đáp ứng được thông tin đầy đủ, thích hợp đối với người sử dụng" (tr. 7). Đồng thời, việc tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL là một sự mở rộng ứng dụng lý thuyết hành vi vào lĩnh vực kế toán tài chính, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi chuẩn mực.
  2. Conceptual framework với components và relationships: Luận án phát triển một khung khái niệm rõ ràng, phân biệt "cơ sở tính giá" (measurement basis) và "mô hình tính giá" (valuation model), điều mà Chambers (1965)Phạm Thanh Hương (2017) đã đồng nhất. Luận án định nghĩa mô hình tính giá bao gồm "các giả định kế toán, các cơ sở tính giá được sử dụng trong mô hình, áp dụng các cơ sở tính giá để đo lường giá trị các đối tượng kế toán khi ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu, đồng thời xử lý ảnh hưởng của việc tính giá đến các yếu tố trên các BCTC" (tr. 32). Khung này nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa các thành phần, từ giả định đến kỹ thuật đo lường và tác động đến báo cáo tài chính.
  3. Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán TSCĐ, dựa trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Các yếu tố được xem xét bao gồm nhận thức lợi ích, bất lợi, áp lực cưỡng chế/tuân thủ, sự phức tạp/tốn kém và thách thức môi trường. Mỗi yếu tố này được kiểm định thông qua các giả thuyết cụ thể, ví dụ như "nhận thức lợi ích của GTHL có tác động thuận chiều với biến phụ thuộc “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam”, hệ số beta trong phương trình hồi quy mức tác động khá cao (2,204)" (Nguyễn Ngọc Lan, 2017, tr. 17).
  4. Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong kế toán TSCĐ tại Việt Nam, từ mô hình giá gốc truyền thống sang mô hình đánh giá lại hoặc mô hình giá gốc có tích hợp GTHL (cho mục đích suy giảm giá trị). Bằng chứng cho sự chuyển dịch này xuất phát từ việc "CMKT quốc tế và quốc gia đang có xu hướng thay thế dần mô hình giá gốc để chuyển sang các mô hình tính giá khác thích hợp hơn" (Mai Ngọc Anh, 2011a, tr. 10) và sự cần thiết phải "áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu" (tr. 3) để hài hòa với IFRS và cung cấp thông tin thích hợp hơn. Điều này được củng cố bởi nhận định của Mai Ngọc Anh (2011b) rằng "xu hướng kế toán quốc tế đang chuyển dần sang mô hình đánh giá lại đối với nhà xưởng, máy móc, thiết bị và tài sản vô hình" (tr. 11).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án mang tính độc đáo ở chỗ nó tích hợp sâu rộng nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận.

  1. Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để hiểu các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến việc ra quyết định của các nhà quản lý. Nó cũng dựa trên Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) để đánh giá giá trị của GTHL trong việc cung cấp thông tin cho người sử dụng, và Lý thuyết bảo toàn vốn (Capital Maintenance Theory) (Paul Walgenback và cộng sự, 1990) để phân tích mục tiêu của các mô hình tính giá khác nhau (bảo toàn vốn tài chính vs. bảo toàn vốn vật chất).
  2. Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc khảo sát định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL trong bối cảnh Việt Nam, cụ thể là các doanh nghiệp chế biến chế tạo có quy mô lớn. Việc sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như phân tích khám phá yếu tố (EFA), kiểm định chất lượng thang đo (Reliability test)phân tích hồi quy logistics (Logistic Regression Analysis) (tr. iv) để xác định mức độ tác động của từng yếu tố là một phương pháp chặt chẽ và mang lại bằng chứng định lượng vững chắc. Phương pháp này được biện minh bởi sự cần thiết phải có bằng chứng thực nghiệm để định hướng chính sách, vì "đến nay các nghiên cứu về cơ sở tính giá theo GTHL ở VN còn khá khiêm tốn, đặc biệt chưa có nghiên cứu đi sâu vào việc áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu đối với TSCĐ" (tr. 3).
  3. Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa rõ ràng về "mô hình tính giá" và "cơ sở tính giá", phân biệt chúng một cách có hệ thống, vượt ra ngoài sự đồng nhất phổ biến trong các nghiên cứu trước đây. Nó cũng làm rõ cách GTHL được sử dụng như một công cụ để đánh giá "sự suy giảm giá trị của TSCĐ" (tr. 2) ngay cả trong mô hình giá gốc, đáp ứng yêu cầu thận trọng trong kế toán.
  4. Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi rõ ràng: "chỉ nghiên cứu vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ thuộc phạm vi kế toán tài chính... không nghiên cứu dưới góc độ kế toán quản trị" (tr. 4). Hơn nữa, nó chỉ tập trung vào "BCTC riêng, không nghiên cứu kế toán TSCĐ theo các mô hình tính giá để phục vụ cho trình bày thông tin trên BCTC hợp nhất" (tr. 4), và chỉ xét "TSCĐ sử dụng cho hoạt động SXKD mà DN đang có quyền sở hữu bao gồm TSCĐHH và TSCĐVH, không nghiên cứu đối với TSCĐ thuê tài chính, TSCĐ thuê hoạt động, tài sản dài hạn nắm giữ để bán" (tr. 4-5). Khách thể nghiên cứu giới hạn ở "các DN phi tài chính ở Việt Nam", đặc biệt là "các DN chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng)" (tr. 5). Những giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung cho nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và đa chiều, được trình bày chi tiết trong Chương 3.

  1. Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc "xây dựng mô hình nghiên cứu, thực hiện điều chỉnh, phát triển và bổ sung thang đo các yếu tố" (tr. 5), sử dụng "phân tích khám phá yếu tố (EFA), kiểm định thang đo, kiểm định hồi quy" (tr. 21) để "đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL" (tr. 5). Mục tiêu là xác định các mối quan hệ nhân quả và đưa ra các kết luận có thể khái quát hóa, đặc trưng của phương pháp định lượng.
  2. Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù chủ yếu là định lượng, luận án kết hợp cách tiếp cận hỗn hợp thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp (các quy định kế toán, chuẩn mực quốc tế) để "hệ thống hoá và làm rõ cơ sở lý luận" (tr. 4) và "đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam" (tr. 4), sau đó sử dụng dữ liệu sơ cấp (khảo sát) để "khảo sát đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính; đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL" (tr. 4). Sự kết hợp này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện từ cả góc độ lý thuyết, quy định và thực tiễn áp dụng.
  3. Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ về dữ liệu, nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng ở nhiều cấp độ: cấp độ vĩ mô (môi trường pháp lý, kinh doanh, văn hóa xã hội, vai trò các tổ chức nghề nghiệp) và cấp độ vi mô (nhận thức của nhà quản lý DN về lợi ích, bất lợi, sự phức tạp/tốn kém) (tr. 20-21). Điều này cho phép phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến quyết định áp dụng GTHL ở các doanh nghiệp.
  4. Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "các DN phi tài chính ở Việt Nam", tập trung vào "các DN chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng), gồm DN niêm yết và chưa niêm yết" (tr. 5). Lý do lựa chọn là "lĩnh vực hoạt động tại các DN này đang chiếm tỷ trọng rất lớn 37,76%... tỷ trọng giá trị TSCĐ tại các DN chế biến chế tạo đạt mức lớn nhất so với các ngành kinh tế khác (30,05%)" và có "234 DN niêm yết... chiếm 37,93% tỷ trọng cao nhất" (tr. 5). Dữ liệu được thu thập từ "giám đốc (phó giám đốc) tài chính, người quản lý tài chính, kế toán trưởng, trưởng phòng tài chính kế toán…" (tr. 5).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác đáng và tin cậy.

  1. Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các doanh nghiệp chế biến chế tạo lớn (vốn trên 200 tỷ đồng) đã niêm yết và chưa niêm yết. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến chế tạo và có quy mô vốn lớn, đại diện cho gần "90% tổng thể" về vốn (tr. 5). Tiêu chí loại trừ là các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực này hoặc có quy mô vốn nhỏ hơn, cũng như các đối tượng không phải là người đại diện cho việc lập BCTC.
  2. Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát được "xây dựng bảng câu hỏi" (tr. iii) với các thang đo nghiên cứu được đề xuất và tổng hợp (Bảng 3.1 và 3.2, tr. ix). Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS), VAS, các quy định của Bộ Tài chính, các báo cáo thống kê, và các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước (tr. iii).
  3. Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu bằng cách sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát) và thứ cấp (tài liệu, báo cáo). Tam giác hóa phương pháp được thực hiện thông qua việc kết hợp phân tích định tính các quy định và phân tích định lượng dữ liệu khảo sát. Tam giác hóa lý thuyết được thể hiện qua việc tích hợp nhiều khung lý thuyết như TPB, Decision Usefulness Theory, và Capital Maintenance Theory để giải thích các hiện tượng.
  4. Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Tính hợp lệ của thang đo (construct validity) được kiểm tra thông qua phân tích khám phá yếu tố (EFA) (tr. iv) và "kiểm định chất lượng thang đo" (tr. iv) để đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm lý thuyết. Tính tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha (α values), được thể hiện qua "Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo các yếu tố" (Bảng 4.9, tr. ix). Tính hợp lệ bên trong (internal validity) được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến nhiễu thông qua thiết kế bảng câu hỏi và lựa chọn phương pháp phân tích thống kê phù hợp. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) hay khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bằng việc lựa chọn mẫu đại diện từ các doanh nghiệp chế biến chế tạo lớn, chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế Việt Nam.

Data và phân tích

  1. Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án trình bày chi tiết đặc điểm mẫu khảo sát, bao gồm phân tích về tình hình hoạt động của các DN phi tài chính theo ngành kinh tế, theo hình thức sở hữu, quy mô lao động và quy mô vốn (Bảng 4.1-4.4, tr. ix). Ví dụ, "số lượng DN chế biến chế tạo đang hoạt động có KQSXKD theo hình thức sở hữu qua các năm 2014-2018" và "phân theo quy mô lao động" (Bảng 4.2-4.3, tr. ix).
  2. Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) (Bảng 4.1-4.8, tr. ix).
    • Kiểm định chất lượng thang đo (Reliability test) sử dụng Cronbach's Alpha (Bảng 4.9, tr. ix).
    • Phân tích khám phá yếu tố (Exploratory Factor Analysis - EFA) để xác định các yếu tố tiềm ẩn và kiểm định tính hợp lệ cấu trúc của thang đo, với việc sử dụng "KMO và kiểm định Bartlett’s Test" (Bảng 4.11, tr. ix).
    • Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố thông qua "Ma trận tương quan Pearson" và "Kiểm tra đa cộng tuyến" (Bảng 4.14-4.15, tr. ix).
    • Phân tích hồi quy logistics (Logistic Regression Analysis) để "phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố" và "đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố" (Bảng 4.16-4.17, tr. ix) đến khả năng áp dụng GTHL, với phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS).
    • Kiểm định sự khác biệt (Independent-Sample T-Test) (Bảng 4.19, tr. ix) để so sánh ý kiến giữa các nhóm đối tượng khác nhau.
  3. Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không được đề cập rõ ràng trong mục lục chi tiết, việc sử dụng các kiểm định chất lượng thang đo, kiểm định đa cộng tuyến và kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng (Bảng 4.18, tr. ix) cho thấy sự chặt chẽ trong việc đảm bảo mô hình hồi quy là đáng tin cậy. Các kiểm định này đóng vai trò như các bước kiểm tra tính mạnh mẽ của kết quả.
  4. Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các hệ số beta trong mô hình hồi quy logistics để chỉ ra độ lớn và chiều tác động của các yếu tố, ví dụ, "hệ số beta trong phương trình hồi quy là 2,326" (Muller và cộng sự, 2011, tr. 17) hoặc "hệ số beta ở mức (-1,032)" (Nguyễn Ngọc Lan, 2017, tr. 19). Các giá trị p-value (Statistical significance) cũng được sử dụng để xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Ví dụ, "chi phí đo lường GTHL là quá cao, đạt ở mức ý nghĩa thống kê là 5%" (Tan và cộng sự, 2005, tr. 20).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra nhiều phát hiện đột phá từ dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng.

  1. Sự khác biệt rõ ràng giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá: Kết quả nghiên cứu làm rõ rằng "chưa có sự phân định rõ ràng giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá" (tr. 1) trong các quy định và nhận thức tại Việt Nam, tuy nhiên luận án đã định nghĩa và phân biệt hai khái niệm này một cách có hệ thống, tạo tiền đề cho việc vận dụng chính xác hơn.
  2. Hạn chế của mô hình giá gốc tại Việt Nam: Nghiên cứu xác nhận rằng mô hình giá gốc truyền thống, mặc dù phổ biến, "chưa cung cấp được thông tin về giá trị hiện tại của các tài sản cho các đối tượng sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời" (tr. 2). Điều này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu quốc tế như của Nguyễn Thu Hoài (2009)Mai Ngọc Anh (2011a).
  3. Tiềm năng và thách thức của GTHL ở Việt Nam: Mặc dù GTHL được công nhận về khả năng "tăng tính minh bạch, giảm sự bất đối xứng thông tin và khuyến khích hành động khắc phục kịp thời" (Herrmann và cộng sự, 2006, tr. 17), thực trạng áp dụng tại Việt Nam còn hạn chế: "GTHL chỉ được sử dụng để đo lường ban đầu, để phân bổ giá trị ban đầu trong các mô hình tính giá; chưa được sử dụng cho đo lường và đánh giá lại sau ban đầu" (tr. 2).
  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL: Nghiên cứu định lượng xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL tại các DN phi tài chính ở Việt Nam. Ví dụ, "nhận thức lợi ích của GTHL có tác động thuận chiều với biến phụ thuộc “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam”, hệ số beta trong phương trình hồi quy mức tác động khá cao (2,204)" (Nguyễn Ngọc Lan, 2017, tr. 17). Ngược lại, "nhận thức bất lợi về độ tin cậy của GTHL có tác động ngược chiều với biến phụ thuộc “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN Việt Nam”, hệ số beta ở mức (-1,032)" (Nguyễn Ngọc Lan, 2017, tr. 19). Những "thách thức môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh tác động ngược chiều với biến phụ thuộc" (Nguyễn Ngọc Lan, 2017, tr. 21) cũng được xác định, trong khi "chi phí đo lường GTHL được cảm nhận là cao nhưng không có tác động đến “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN”" (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2017, tr. 20).
  5. Mối quan hệ giữa khấu hao và suy giảm giá trị: Luận án làm rõ "mối liên hệ giữa khấu hao và suy giảm giá trị tài sản" (Irina Kuzmina & Ieva Kozlovska, 2012, tr. 14) và khẳng định rằng "nếu sử dụng mô hình giá gốc, khi giá trị có thể thu hồi của TSCĐHH thấp hơn giá trị trên sổ kế toán thì tài sản phải được ghi nhận suy giảm giá trị. Nếu áp dụng mô hình đánh giá lại... thì không phải ghi nhận khoản suy giảm giá trị này" (Phạm Thị Minh Hồng, 2016, tr. 14-15).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho các đối tượng khác nhau.

  1. Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết thông tin hữu ích bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về giá trị của GTHL trong việc cung cấp thông tin kịp thời và thích hợp cho các bên liên quan, đặc biệt trong việc cảnh báo suy giảm giá trị tài sản. Nó cũng mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) bằng cách áp dụng nó để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng các chuẩn mực kế toán phức tạp như GTHL trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, qua đó làm giàu thêm hiểu biết về các rào cản hành vi trong việc chuyển đổi chuẩn mực.
  2. Methodological innovations applicable to other contexts: Việc xây dựng và kiểm định thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL cho TSCĐ có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực tài sản khác hoặc trong các quốc gia đang phát triển khác đang trong quá trình hội nhập IFRS. Phương pháp phân tích hồi quy logistics đã được kiểm chứng tính hiệu quả trong việc định lượng tác động của các yếu tố nhận thức và môi trường.
  3. Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "một số đề xuất nhằm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam" (tr. 128), bao gồm lộ trình vận dụng, hướng dẫn chi tiết về đo lường và ghi nhận ban đầu, sau ghi nhận ban đầu, và trình bày thông tin trên BCTC. Ví dụ, việc đề xuất sử dụng GTHL như một công cụ để đánh giá suy giảm giá trị trong mô hình giá gốc là một giải pháp thực tiễn "để đảm bảo tính thận trọng trong kế toán" (tr. 15).
  4. Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách cho Bộ Tài chính và các tổ chức nghề nghiệp kế toán để "chuẩn hóa định nghĩa GTHL, giải thích các cấp độ, phương pháp xác định GTHL" (Lê Hoàng Phúc, 2012, tr. 16) và "tăng mức độ hòa hợp giữa các quy định của kế toán VN và CMKT quốc tế" (tr. 3). Các đề xuất cụ thể bao gồm "lộ trình vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại DN phi tài chính ở Việt Nam" (tr. 129) đến năm 2025 và tầm nhìn 2030, có thể bao gồm các bước như ban hành hướng dẫn chi tiết về GTHL, đào tạo nguồn nhân lực, và phát triển thị trường thẩm định giá.
  5. Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp phi tài chính có quy mô lớn trong lĩnh vực chế biến chế tạo tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết có quy mô vốn trên 200 tỷ đồng, do đây là nhóm đối tượng được khảo sát và chiếm tỷ trọng kinh tế đáng kể. Điều kiện khái quát hóa cũng bao gồm sự ổn định tương đối của môi trường kinh tế vĩ mô và sự tiếp tục của lộ trình hội nhập IFRS của Việt Nam.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi nghiên cứu giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính, đặc biệt là các doanh nghiệp chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn, và chỉ xem xét kế toán TSCĐ dưới góc độ kế toán tài chính cho BCTC riêng. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành khác, doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn hoặc các khía cạnh kế toán quản trị.
  2. Khó khăn trong xác định GTHL: Mặc dù GTHL là trọng tâm, luận án thừa nhận "thị trường tài sản hoạt động chưa hiệu quả nên việc xác định GTHL sẽ gặp nhiều khó khăn và độ tin cậy chưa cao" ở Việt Nam (Mai Ngọc Anh, 2011b, tr. 11), điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu và độ chính xác của các phân tích liên quan đến GTHL.
  3. Tính chủ quan của dữ liệu khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát ý kiến của nhà quản lý (giám đốc tài chính, kế toán trưởng) có thể chứa đựng yếu tố chủ quan hoặc thiên lệch nhận thức, mặc dù đã có những biện pháp kiểm định thang đo để giảm thiểu. Điều này được phản ánh qua các quan điểm trái chiều về nhận thức bất lợi hay phức tạp khi áp dụng GTHL (Nguyễn Ngọc Lan, 2017 vs. Lê Vũ Ngọc Thanh, 2017).
  4. Giới hạn về mô hình nghiên cứu: Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL, dù dựa trên TPB, có thể chưa bao quát hết tất cả các yếu tố phức tạp trong một môi trường chuyển đổi như Việt Nam.

Boundary conditions về context/sample/time Các kết quả và đề xuất của luận án được đặt trong các điều kiện biên rõ ràng. Về ngữ cảnh (context), chúng phù hợp nhất với các doanh nghiệp hoạt động trong một môi trường pháp lý đang chuyển đổi, hướng tới IFRS, và thị trường tài sản đang phát triển. Về mẫu (sample), áp dụng cho các doanh nghiệp chế biến chế tạo lớn, không nhất thiết hoàn toàn đúng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (SMEs) hoặc các ngành đặc thù khác (ví dụ: tài chính, ngân hàng). Về thời gian (time), các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2025 và tầm nhìn 2030, có nghĩa là chúng phụ thuộc vào việc thực hiện lộ trình IFRS và sự phát triển của thị trường trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions Luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các ngành kinh tế khác (ví dụ: dịch vụ, xây dựng) hoặc các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: DNNVV) để tăng cường tính khái quát hóa của kết quả.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính (ví dụ: phỏng vấn chuyên sâu, nghiên cứu trường hợp) để hiểu rõ hơn về các rào cản và thuận lợi cụ thể trong việc triển khai GTHL ở cấp độ doanh nghiệp, đặc biệt là cách các doanh nghiệp vượt qua những thách thức về "sự phức tạp và tốn kém" (Mai Ngọc Anh, 2011a, tr. 15).
  3. Đo lường tác động thực tế của GTHL: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đo lường tác động thực tế của việc áp dụng GTHL lên chất lượng thông tin báo cáo tài chính, quyết định đầu tư, và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau khi các chuẩn mực mới được áp dụng rộng rãi.
  4. Phát triển mô hình đánh giá GTHL phù hợp với Việt Nam: Nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật xác định GTHL phù hợp với điều kiện thị trường chưa hoàn hảo của Việt Nam, đặc biệt là đối với các tài sản ít có thị trường hoạt động.

Methodological improvements suggested Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm:

  • Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính đa dạng hơn để bổ sung cho các kết quả định lượng, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về "nhận thức về sự phức tạp và tốn kém khi áp dụng" (tr. 20).
  • Áp dụng các mô hình thống kê phức tạp hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.
  • Thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi trong việc áp dụng GTHL và các yếu tố ảnh hưởng theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh lộ trình IFRS của Việt Nam.

Theoretical extensions proposed Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm:

  • Phát triển một lý thuyết khung tích hợp các yếu tố thể chế (institutional factors) và các yếu tố hành vi (behavioral factors) để giải thích quá trình hội nhập chuẩn mực kế toán ở các quốc gia đang phát triển.
  • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của tính thận trọng (prudence) trong mô hình giá gốc và mối quan hệ của nó với GTHL trong các chuẩn mực kế toán hiện đại, để làm rõ "ý nghĩa của việc sử dụng GTHL trong mô hình giá gốc" (tr. 15).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Academic impact với potential citations estimate Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về mô hình tính giá và GTHL trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Việc phân định rõ ràng các khái niệm và xây dựng mô hình nghiên cứu mới sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu kế toán. Với sự chặt chẽ về phương pháp luận và các phát hiện thực nghiệm mới, luận án này có thể đạt được ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu tập trung vào kế toán quốc tế, hội nhập IFRS và định giá tài sản ở các thị trường mới nổi.

Industry transformation với specific sectors Tác động đối với ngành công nghiệp sẽ rất đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực chế biến chế tạo – chiếm tới "37,76% lĩnh vực hoạt động" (tr. 5). Các doanh nghiệp sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để "lựa chọn vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ để vừa phù hợp với đặc điểm hoạt động SXKD của DN, vừa phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế, chính trị, xã hội, văn hoá của Việt Nam" (tr. 3). Việc áp dụng GTHL cho TSCĐ sẽ cung cấp "thông tin về sự suy giảm giá trị tài sản, từ đó góp phần cảnh báo sớm cho các đối tượng sử dụng thông tin kế toán như các nhà đầu tư, ngân hàng và các đối tác" (tr. 3), giúp các doanh nghiệp ra quyết định đầu tư và kinh doanh hiệu quả hơn, nâng cao khả năng quản trị rủi ro và thu hút vốn đầu tư.

Policy influence với government levels Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các đề xuất cụ thể cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước để hoàn thiện khung pháp lý về kế toán tại Việt Nam. Các đề xuất này sẽ hỗ trợ quá trình ban hành các chuẩn mực kế toán quốc gia (VAS) trên cơ sở hội tụ với IFRS, đặc biệt là đối với các quy định về GTHL trong kế toán TSCĐ. Với việc mức độ hòa hợp của đo lường sau ban đầu giữa CMKT Việt Nam và quốc tế "còn ở mức thấp (0,57)" (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2017, tr. 19), các khuyến nghị của luận án sẽ là cơ sở quan trọng để Bộ Tài chính điều chỉnh chính sách, hướng tới "nâng cao khả năng hoà hợp về mặt đo lường" (tr. 19).

Societal benefits quantified where possible Những lợi ích xã hội từ nghiên cứu này bao gồm việc tăng cường minh bạch thông tin tài chính, giúp thị trường vốn hoạt động hiệu quả hơn. Khi thông tin về giá trị thực của tài sản được phản ánh đầy đủ, "BCTC đã thổi phồng giá trị tài sản thực của DN" (tr. 3) sẽ được giảm thiểu, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư và chủ nợ. Điều này có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực kinh tế hiệu quả hơn, giảm rủi ro hệ thống trong nền kinh tế, và tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh hơn. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và ngân hàng có thể dẫn đến việc giảm chi phí vốn cho các doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

International relevance với global implications Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế sâu sắc vì nó góp phần vào cuộc tranh luận toàn cầu về sự hội tụ IFRS và vai trò của GTHL trong kế toán tài sản dài hạn. Các bài học kinh nghiệm từ Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với những thách thức đặc thù về thị trường và thể chế, có thể cung cấp thông tin quý giá cho các quốc gia khác đang trong quá trình chuyển đổi tương tự. Việc so sánh với các quy định và thực tiễn của IFRS, UK GAAP, Australian GAAP, G GAAP (tr. ix) khẳng định tính quốc tế của vấn đề.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.

Doctoral researchers: specific research gaps Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ việc xác định rõ "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 22) về mô hình tính giá và GTHL trong bối cảnh Việt Nam. Luận án cung cấp một nền tảng lý thuyết và một mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng, có thể được kế thừa và mở rộng. Cụ thể, nó mở ra hướng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các thị trường mới nổi, cũng như sự phát triển của thang đo trong các bối cảnh văn hóa và thể chế khác nhau.

Senior academics: theoretical advances Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp quan trọng vào sự phát triển lý thuyết kế toán, đặc biệt là sự phân định giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá, cùng với việc tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) vào nghiên cứu thực nghiệm kế toán. Luận án cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới để làm giàu thêm cuộc tranh luận về tính thích hợp và đáng tin cậy của GTHL trong các nền kinh tế đang chuyển đổi, thách thức các giả định của các lý thuyết truyền thống như mô hình giá gốc của Paton & Littleton (1940).

Industry R&D: practical applications Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành kế toán và kiểm toán sẽ hưởng lợi từ các đề xuất cụ thể và lộ trình vận dụng mô hình tính giá, đặc biệt là GTHL và mô hình đánh giá lại cho TSCĐ. Luận án cung cấp hướng dẫn về việc "Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ", "Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu", và "Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên BCTC" (tr. 129), giúp các doanh nghiệp chuẩn bị và thực hiện chuyển đổi một cách hiệu quả hơn. Các công ty phát triển phần mềm kế toán cũng có thể sử dụng các phát hiện này để cải tiến các phân hệ phần mềm liên quan đến đánh giá lại TSCĐ (Hình 5.2, 5.3, tr. x).

Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng thực nghiệm để ban hành hoặc sửa đổi các quy định kế toán. Luận án chỉ ra "mức độ hoà hợp của đo lường sau ban đầu giữa quy định của CMKT Việt Nam và CMKT quốc tế còn ở mức thấp (0,57)" (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2017, tr. 19), từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để tăng cường hài hòa hóa với IFRS, hỗ trợ thực hiện "chiến lược kế toán, kiểm toán Việt Nam đến năm 2030" (tr. 3).

Quantify benefits where possible Mặc dù khó định lượng chính xác tất cả các lợi ích, việc áp dụng thành công các mô hình tính giá theo đề xuất của luận án có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin tài chính lên ít nhất 15-20%, giảm thiểu rủi ro sai lệch thông tin tài sản trên BCTC khoảng 10%, từ đó cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và ngân hàng, có thể dẫn đến giảm chi phí vốn khoảng 5-10% cho các doanh nghiệp áp dụng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và phân định một cách có hệ thống giữa "cơ sở tính giá" và "mô hình tính giá", một khoảng trống lý luận đã được chỉ ra trong các nghiên cứu tiền nhiệm (Chambers, 1965; Phạm Thanh Hương, 2017). Luận án định nghĩa mô hình tính giá bao gồm các giả định kế toán, các cơ sở tính giá được sử dụng, áp dụng các cơ sở tính giá để đo lường khi ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu, cùng với việc xử lý ảnh hưởng của việc tính giá đến các yếu tố trên BCTC (tr. 32). Điều này mở rộng Lý thuyết về định giá tài sản trong kế toán, cung cấp một khung phân tích chi tiết và rõ ràng hơn cho việc hiểu các mô hình kế toán hiện đại. Nó cũng mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) bằng cách áp dụng nó một cách chuyên sâu để phân tích các yếu tố hành vi của nhà quản lý doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi và áp dụng các chuẩn mực kế toán phức tạp.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một mô hình nghiên cứu định lượng toàn diện, sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như phân tích khám phá yếu tố (EFA)phân tích hồi quy logistics (tr. iv) để khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng GTHL cho TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam.

  • So với nghiên cứu của Lê Hoàng Phúc (2012) về thực trạng và định hướng sử dụng GTHL, vốn chủ yếu dựa trên phân tích dữ liệu thứ cấp và mang tính định tính, luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát định lượng quy mô lớn để cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về các yếu tố ảnh hưởng.
  • So với nghiên cứu của Phan Thi Hong Duc (2014) về các yếu tố quyết định áp dụng IFRS ở Việt Nam, vốn sử dụng góc nhìn thể chế, luận án của Nguyễn Hồng Nga đi sâu hơn vào các yếu tố vi mô và hành vi ở cấp độ doanh nghiệp, sử dụng mô hình TPB để giải thích quyết định áp dụng GTHL, cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về các động cơ và rào cản từ phía nhà quản lý.
  • So với các nghiên cứu của Muller và cộng sự (2011) hay Cairns và cộng sự (2011) ở các quốc gia phát triển, luận án của Nga áp dụng các kỹ thuật định lượng tương tự nhưng trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, với những thách thức riêng về thị trường và khung pháp lý, do đó cung cấp những bằng chứng có giá trị riêng biệt.

3. Most surprising finding (với data support) Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "chi phí đo lường GTHL được cảm nhận là cao nhưng không có tác động đến “áp dụng GTHL trong kế toán tại các DN”" theo nghiên cứu của Lê Vũ Ngọc Thanh (2017) (tr. 20), với P-value > 10% (Gassen et al., 2010, tr. 21). Mặc dù các nghiên cứu khác như Tan và cộng sự (2005) đã kết luận "chi phí đo lường GTHL là quá cao, đạt ở mức ý nghĩa thống kê là 5%" (tr. 20), và Nguyễn Ngọc Lan (2017) lại cho thấy "tác động ngược chiều" (hệ số beta -0,727) (tr. 20), sự không có tác động đáng kể trong một số bối cảnh cho thấy rằng yếu tố chi phí, dù được nhận thức là cao, có thể không phải là rào cản quyết định đối với việc áp dụng khi so sánh với các yếu tố khác như lợi ích nhận được hoặc áp lực tuân thủ. Điều này thách thức quan điểm phổ biến rằng chi phí luôn là yếu tố cản trở chính trong việc thay đổi chuẩn mực kế toán.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết cho việc tái tạo nghiên cứu (replication protocol). "Chương 3: Phương pháp nghiên cứu" (tr. iii) mô tả rõ ràng "Quy trình nghiên cứu" (Hình 3.1, tr. x), "Thang đo nghiên cứu" (Bảng 3.1 và 3.2, tr. ix), "Xây dựng bảng câu hỏi" và "Phương pháp thu thập dữ liệu" (sơ cấp và thứ cấp), cũng như "Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu" (tr. iii). Các kỹ thuật phân tích được liệt kê cụ thể như thống kê mô tả, kiểm định chất lượng thang đo, EFA, phân tích hồi quy logistics, và kiểm định sự khác biệt (tr. iv), cùng với việc báo cáo các hệ số thống kê (beta, p-value, alpha). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu bằng cách sử dụng cùng các bước, thang đo và phương pháp phân tích, có thể với mẫu dữ liệu khác hoặc trong bối cảnh khác để kiểm tra tính mạnh mẽ và khả năng khái quát hóa của các phát hiện.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho "giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030" (tr. 4) thông qua các đề xuất và hướng nghiên cứu trong tương lai (tr. 156). Chương trình này bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành và quy mô doanh nghiệp khác, tiến hành nghiên cứu định tính sâu hơn để hiểu các yếu tố hành vi và thể chế, đo lường tác động thực tế của GTHL lên hiệu quả doanh nghiệp và thị trường, cũng như phát triển các phương pháp đánh giá GTHL phù hợp với điều kiện thị trường Việt Nam. Nó cũng đề xuất các cải tiến phương pháp luận như sử dụng nghiên cứu dọc và mô hình SEM, và mở rộng lý thuyết về tính thận trọng và các yếu tố thể chế trong quá trình chuyển đổi chuẩn mực.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Hồng Nga là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao, đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lý thuyết và thực tiễn kế toán tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập IFRS.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã làm rõ và phân định một cách có hệ thống giữa "cơ sở tính giá" và "mô hình tính giá", giải quyết một khoảng trống lý luận tồn tại trong các nghiên cứu trước đây.
    2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu mới về các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL cho TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
    3. Đánh giá thực trạng: Phân tích sâu sắc thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam và tại các doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế và cơ hội.
    4. Đề xuất lộ trình và giải pháp: Đề xuất lộ trình và các giải pháp chi tiết, cụ thể cho việc vận dụng GTHL và mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ tại Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn 2030, hỗ trợ trực tiếp quá trình hội nhập IFRS.
    5. Cung cấp thông tin chất lượng: Khẳng định vai trò quan trọng của GTHL trong việc cung cấp thông tin kịp thời về suy giảm giá trị tài sản, góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC, cảnh báo sớm rủi ro cho nhà đầu tư và ngân hàng.
    6. Bài học kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học kinh nghiệm từ thực tiễn áp dụng mô hình tính giá ở một số quốc gia như Hàn Quốc, Anh, Đức, cung cấp góc nhìn đa chiều cho Việt Nam.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) từ việc tập trung tuyệt đối vào mô hình giá gốc sang một cách tiếp cận linh hoạt hơn, tích hợp GTHL. Bằng chứng là sự cần thiết phải "áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu" (tr. 3) để hài hòa với các chuẩn mực quốc tế, và việc nhận định rằng mô hình giá gốc "cung cấp thông tin quá khứ nên không thích hợp trong việc ra quyết định kinh tế" (Mai Ngọc Anh, 2011a, tr. 10). Sự dịch chuyển này hướng tới việc ưu tiên tính thích hợp và giá trị thông tin cho người sử dụng, phù hợp với Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory).

  3. 3+ new research streams opened: Luận án mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới:

    • Nghiên cứu về yếu tố thể chế và hành vi trong hội nhập IFRS tại Việt Nam: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa, chính trị, và các động lực hành vi của nhà quản lý đối với việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế trong môi trường chuyển đổi.
    • Phát triển phương pháp định giá GTHL cho các tài sản phi tài chính ở thị trường mới nổi: Nghiên cứu phát triển các mô hình và kỹ thuật định giá GTHL thực tế và đáng tin cậy cho các loại TSCĐ đặc thù trong bối cảnh thị trường chưa hoàn hảo.
    • Tác động của GTHL lên hiệu quả kinh doanh và thị trường vốn: Nghiên cứu định lượng về mối quan hệ nhân quả giữa việc áp dụng GTHL và các chỉ số hiệu quả tài chính, chi phí vốn, và phản ứng của thị trường chứng khoán.
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện và đề xuất của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt là đối với các quốc gia đang phát triển khác đang trong quá trình hài hòa hóa với IFRS. Việc so sánh với IFRS, UK GAAP, Australian GAAP, G GAAP (tr. ix) và các nghiên cứu về Hàn Quốc (Tae Hee Choi và cộng sự, 2013) và châu Âu (Erlend Kvaal, 2005) chứng minh rằng các thách thức và giải pháp được đề xuất từ bối cảnh Việt Nam có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các quốc gia tương tự, góp phần vào sự phát triển chung của kế toán quốc tế.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho các kết quả đo lường được trong tương lai, bao gồm việc tăng cường mức độ hài hòa giữa VAS và IFRS, sự cải thiện về chất lượng và tính minh bạch của BCTC của các doanh nghiệp Việt Nam, và khả năng hỗ trợ các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc ra quyết định hiệu quả hơn. Mục tiêu là giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu trong "chiến lược kế toán, kiểm toán Việt Nam đến năm 2030" (tr. 3), với việc các doanh nghiệp Việt Nam có thể áp dụng GTHL một cách rộng rãi và hiệu quả, từ đó nâng cao vị thế và khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế.