Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử Sacombank - Nguyễn Quang Tâm
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ngân hàng điện tử tại Sacombank, phân tích hành vi khách hàng và đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm số.
Trường Đại học Đà Nẵng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ý định sử dụng ngân hàng điện tử Sacombank
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Tâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ý định sử dụng ngân hàng điện tử Sacombank
Ngân hàng điện tử Sacombank đóng vai trò quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số ngành tài chính. Nhu cầu giao dịch số của khách hàng cá nhân tăng nhanh chóng. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến hành vi người dùng. Phạm vi khảo sát tập trung vào các khách hàng cá nhân tại hệ thống Sacombank. Cơ sở dữ liệu phản ánh chính xác xu hướng tiêu dùng dịch vụ tài chính hiện đại. Các phân tích định lượng làm rõ mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới. Doanh nghiệp cần nắm bắt tâm lý khách hàng để tối ưu hóa sản phẩm số. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn về ý định sử dụng ngân hàng số trong kỷ nguyên mới. Dữ liệu thực nghiệm giúp định hình chiến lược chuyển đổi số hiệu quả và bền vững.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số dịch vụ ngân hàng điện tử Sacombank
Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của công nghệ số. Dịch vụ ngân hàng điện tử Sacombank không ngừng đổi mới nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán không tiền mặt. Khách hàng cá nhân chuyển dịch mạnh mẽ từ quầy giao dịch truyền thống sang nền tảng số. Dịch vụ e-banking mang lại nhiều tiện ích vượt trội về thời gian và chi phí. Tuy nhiên, thị trường cạnh tranh gay gắt đòi hỏi ngân hàng phải thấu hiểu hành vi tiêu dùng. Sự phát triển hạ tầng công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho các sản phẩm trực tuyến. Việc đánh giá chính xác hành vi người dùng là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp Sacombank nâng cao năng lực cạnh tranh và giữ chân khách hàng cá nhân lâu dài.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ý định sử dụng ngân hàng số của khách hàng
Mục tiêu chính là xác định các nhân tố ảnh hưởng dịch vụ e-banking đối với khách hàng cá nhân. Nghiên cứu đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định sử dụng ngân hàng số. Kết quả khảo sát làm sáng tỏ động lực và rào cản tâm lý của người dùng. Đề tài xây dựng thang đo chuẩn hóa phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam. Các giả thuyết khoa học được kiểm chứng qua dữ liệu thực tế. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho nhà quản lý. Các giải pháp giúp gia tăng tỷ lệ tiếp cận và gắn kết khách hàng với dịch vụ số Sacombank.
1.3. Phương pháp tiếp cận và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ. Khảo sát sơ bộ giúp hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi chi tiết. Mẫu khảo sát chính thức gồm hàng trăm khách hàng cá nhân tại Sacombank. Kỹ thuật Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đánh giá độ tin cậy của thang đo. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được ứng dụng để kiểm định các mối quan hệ tác động. Phương pháp phân tích phương sai ANOVA làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học. Quy trình xử lý dữ liệu khoa học bảo đảm độ chính xác và tính khách quan cao cho toàn bộ kết quả.
II. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT ngân hàng số
Cơ sở lý thuyết đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích hành vi người dùng. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM là khung tham chiếu phổ biến trong nghiên cứu công nghệ. Mô hình này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Bên cạnh đó, mô hình UTAUT ngân hàng điện tử cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về bối cảnh sử dụng. Sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh điển tạo nên khung phân tích vững chắc. Nghiên cứu kế thừa các thành tựu khoa học trong và ngoài nước. Khung nghiên cứu đề xuất phản ánh rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng dịch vụ e-banking tại Sacombank. Mô hình giúp lượng hóa chính xác các động lực thúc đẩy hành vi thanh toán trực tuyến.
2.1. Nền tảng lý thuyết từ mô hình chấp nhận công nghệ TAM
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM giải thích cơ chế tiếp nhận hệ thống thông tin mới. Theo TAM, thái độ và ý định hành vi chịu sự chi phối của hai nhận thức cốt lõi. Cảm nhận sự hữu ích thể hiện niềm tin rằng công nghệ giúp cải thiện hiệu suất công việc. Cảm nhận tính dễ sử dụng phản ánh mức độ thuận tiện và ít tốn công sức khi thao tác. Trong lĩnh vực tài chính số, TAM là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Khi người dùng nhận thấy ứng dụng mang lại giá trị thiết thực và dễ thao tác, ý định sử dụng sẽ tăng cao. Lý thuyết TAM tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng thang đo trong nghiên cứu này.
2.2. Ứng dụng mô hình UTAUT ngân hàng điện tử trong nghiên cứu
Mô hình UTAUT ngân hàng điện tử tổng hợp từ tám lý thuyết hành vi nổi tiếng. UTAUT bổ sung các khía cạnh về điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội. Bối cảnh văn hóa Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ từ chuẩn chủ quan của người thân và bạn bè. Mô hình UTAUT giúp giải thích sâu sắc hơn động cơ giao dịch số của người tiêu dùng. Sự hỗ trợ kỹ thuật và cơ sở hạ tầng thiết bị đóng vai trò là điều kiện thuận lợi then chốt. Việc tích hợp UTAUT vào nghiên cứu dịch vụ ngân hàng điện tử Sacombank tăng cường tính bao quát. Khung phân tích này nắm bắt đầy đủ các khía cạnh công nghệ lẫn môi trường xã hội xung quanh khách hàng.
2.3. Khung phân tích mở rộng về hành vi người dùng dịch vụ tài chính
Nghiên cứu mở rộng mô hình gốc bằng việc bổ sung các biến số đặc thù ngành ngân hàng. Niềm tin khách hàng Sacombank và rủi ro cảm nhận bảo mật thông tin được đưa vào mô hình phân tích. Dịch vụ tài chính trực tuyến đòi hỏi mức độ an toàn cao hơn các dịch vụ số thông thường. Các nhân tố mới giúp phản ánh chân thực môi trường thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam. Khung phân tích tích hợp bảo đảm giải thích thỏa đáng biến thiên của ý định sử dụng ngân hàng số. Các thang đo được chuẩn hóa dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm uy tín trên thế giới. Đây là công cụ đo lường toàn diện về hành vi khách hàng cá nhân.
III. Các nhân tố ảnh hưởng dịch vụ e banking tại Sacombank
Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng dịch vụ e-banking tại Sacombank. Các giả thuyết nghiên cứu đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận tác động trực tiếp của nhận thức công nghệ đến hành vi khách hàng cá nhân. Trải nghiệm giao dịch thuận tiện giữ vai trò quyết định trong việc hình thành thói quen số. Tốc độ xử lý lệnh và tính ổn định của hệ thống cũng là yếu tố cốt lõi. Khách hàng ngày càng kỳ vọng nhiều hơn vào các giải pháp tài chính số thông minh. Do đó, việc xác định thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng là kim chỉ nam cho sự phát triển của Sacombank.
3.1. Cảm nhận sự hữu ích thúc đẩy giao dịch trực tuyến
Cảm nhận sự hữu ích có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng ngân hàng số. Khách hàng đánh giá cao khả năng thanh toán hóa đơn, chuyển khoản tức thì và quản lý tài chính 24/7. Dịch vụ điện tử giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi và giảm chi phí đi lại. Tính đa năng của các sản phẩm số mang lại sự tiện nghi vượt trội trong đời sống hàng ngày. Khi ngân hàng điện tử Sacombank giải quyết tốt nhu cầu tài chính thực tế, khách hàng sẵn sàng gắn bó dài lâu. Sự gia tăng giá trị sử dụng trực tiếp thúc đẩy tần suất giao dịch trực tuyến. Nâng cao tính hữu dụng luôn là định hướng chiến lược hàng đầu.
3.2. Cảm nhận tính dễ sử dụng trên nền tảng ứng dụng
Cảm nhận tính dễ sử dụng là yếu tố nền tảng tạo dựng thiện cảm ban đầu của người dùng. Giao diện trực quan, bố cục rõ ràng và quy trình đăng ký đơn giản giúp giảm bớt rào cản gia nhập. Khách hàng ở mọi lứa tuổi có thể thao tác dễ dàng mà không cần trợ giúp kỹ thuật phức tạp. Tính dễ sử dụng còn tác động gián tiếp đến cảm nhận sự hữu ích thông qua trải nghiệm mượt mà. Hệ thống phản hồi nhanh và ít lỗi kỹ thuật tạo sự thoải mái tối đa cho khách hàng. Sacombank cần liên tục tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên các kênh số. Sự tiện lợi trong thao tác là chìa khóa thu hút nhóm khách hàng mới.
3.3. Ảnh hưởng của chuẩn chủ quan và áp lực xã hội đến hành vi
Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp xung quanh. Lời khuyên và trải nghiệm từ người quen tác động lớn đến quyết định mở tài khoản số. Trong xã hội hiện đại, xu hướng tiêu dùng số lan tỏa nhanh qua các hội nhóm và cộng đồng trực tuyến. Việc chứng kiến người xung quanh sử dụng dịch vụ e-banking kích thích sự tò mò và nhu cầu trải nghiệm. Khách hàng có xu hướng tin tưởng các đề xuất từ nguồn thân cận hơn thông tin quảng cáo đơn thuần. Tác động của chuẩn chủ quan chứng minh tầm quan trọng của chiến lược tiếp thị truyền miệng và truyền thông xã hội.
IV. Đánh giá niềm tin khách hàng Sacombank khi dùng số hóa
An toàn thông tin và uy tín thương hiệu là hai trụ cột duy trì lòng trung thành của khách hàng. Niềm tin khách hàng Sacombank được củng cố qua chất lượng bảo mật và sự minh bạch trong giao dịch. Khách hàng chỉ sẵn sàng sử dụng dịch vụ số khi cảm thấy tài sản được bảo vệ tuyệt đối. Phân tích thực nghiệm cho thấy niềm tin làm giảm đáng kể những e ngại về rủi ro gian lận mạng. Bên cạnh đó, các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi và trình độ học vấn tạo ra sự khác biệt rõ nét. Hiểu rõ mức độ tin tưởng của từng phân khúc giúp ngân hàng xây dựng chính sách tiếp cận phù hợp và hiệu quả.
4.1. Vai trò của niềm tin khách hàng Sacombank trong giao dịch
Niềm tin khách hàng Sacombank là yếu tố thúc đẩy then chốt đối với ý định sử dụng dịch vụ số. Khách hàng tin tưởng vào uy tín thương hiệu lâu năm và năng lực tài chính của ngân hàng. Sự ổn định của hệ thống công nghệ thông tin tạo dựng cảm giác an tâm bền vững. Khi niềm tin được củng cố, người dùng sẵn sàng thực hiện các giao dịch giá trị cao trên nền tảng trực tuyến. Niềm tin cũng giúp gia tăng sự khoan dung của khách hàng đối với các sự cố kỹ thuật nhỏ. Xây dựng và duy trì niềm tin là giải pháp cốt lõi để thúc đẩy chuyển dịch hành vi giao dịch sang ngân hàng điện tử.
4.2. Rủi ro cảm nhận bảo mật thông tin và an toàn tài khoản
Rủi ro cảm nhận bảo mật thông tin là rào cản tâm lý tiêu cực nhất đối với người dùng trực tuyến. Nỗi lo lộ mật khẩu, mất thông tin cá nhân và bị chiếm đoạt tài sản làm suy giảm ý định dùng dịch vụ. Các vụ việc lừa đảo công nghệ cao trên thị trường khiến khách hàng luôn trong trạng thái cảnh giác. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc giảm thiểu rủi ro cảm nhận có ý nghĩa quyết định đối với tỷ lệ kích hoạt dịch vụ mới. Sacombank cần đầu tư công nghệ bảo mật nhiều lớp và cơ chế xác thực sinh trắc học hiện đại. Cung cấp kiến thức an toàn thông tin giúp người dùng tự tin hơn khi thực hiện giao dịch số.
4.3. Sự khác biệt theo nhân khẩu học và loại hình dịch vụ sử dụng
Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng khách hàng. Khách hàng trẻ tuổi và có trình độ học vấn cao có xu hướng tiếp nhận dịch vụ số nhanh hơn. Nhóm này thể hiện mức độ cảm nhận tính dễ sử dụng và tính hữu dụng cao hơn hẳn. Ngược lại, nhóm khách hàng lớn tuổi quan tâm nhiều hơn đến rủi ro cảm nhận bảo mật thông tin. Loại hình dịch vụ đang dùng như Mobile banking hay Internet banking cũng tạo ra mức độ gắn kết khác nhau. Sacombank cần phân khúc thị trường linh hoạt để đưa ra giải pháp chăm sóc khách hàng cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng.
V. Giải pháp phát triển Sacombank Pay nâng cao trải nghiệm
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ e-banking. Trọng tâm chiến lược là phát triển toàn diện hệ sinh thái Sacombank Pay. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện đồng thời tính dễ sử dụng, tính hữu ích và dịch vụ khách hàng. Ngân hàng cần tăng cường đầu tư hạ tầng kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình chăm sóc đa kênh. Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn số hóa giúp củng cố niềm tin khách hàng Sacombank vững chắc. Sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ và truyền thông sẽ tạo đòn bẩy thúc đẩy ý định sử dụng ngân hàng số mạnh mẽ trong thời gian tới.
5.1. Nâng cấp tính năng và trải nghiệm tiện ích trên Sacombank Pay
Ứng dụng Sacombank Pay cần tiếp tục được nâng cấp với giao diện thân thiện và thông minh. Ngân hàng cần tích hợp đa dạng tiện ích như thanh toán QR code, mua sắm trực tuyến và quản lý tài chính cá nhân. Việc đơn giản hóa các bước chuyển tiền và thanh toán hóa đơn giúp tối ưu hóa cảm nhận tính dễ sử dụng. Bổ sung các tính năng tích điểm thưởng và hoàn tiền nhằm gia tăng cảm nhận sự hữu ích thiết thực cho người dùng. Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa gợi ý dịch vụ tài chính cho từng khách hàng. Trải nghiệm số mượt mà trên Sacombank Pay sẽ thúc đẩy tỷ lệ sử dụng dịch vụ thường xuyên.
5.2. Hoàn thiện chính sách bảo mật và chăm sóc khách hàng đa kênh
Sacombank cần tăng cường các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu rủi ro cảm nhận bảo mật thông tin. Triển khai phương thức xác thực Smart OTP và nhận diện khuôn mặt bảo đảm giao dịch an toàn tuyệt đối. Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông cảnh báo thủ đoạn lừa đảo và hướng dẫn bảo vệ tài khoản số. Bên cạnh đó, ngân hàng cần chuẩn hóa dịch vụ hỗ trợ khách hàng đa kênh 24/7 qua chatbot và tổng đài viên. Việc giải quyết nhanh chóng các thắc mắc và sự cố kỹ thuật giúp duy trì niềm tin khách hàng Sacombank. Dịch vụ chăm sóc tận tâm là nền tảng giữ vững sự trung thành của người dùng dịch vụ số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN QUANG TÂM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN - SACOMBANK LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYỄN QUANG TÂM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN - SACOMBANK Chuyên ngành : QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Đức Toàn 2. Huỳnh Huy Hòa Đà Nẵng – Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tác giả Nguyễn Quang Tâm MỤC LỤC Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Bố cục của Luận án. 7 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Tổng quan về dịch vụ ngân hàng điện tử. Ưu điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử. Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử. Các điều kiện cần thiết để phát triển ngân hàng điện tử.
Ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Các mô hình lý thuyết về ý định sử dụng dịch vụ điện tử. Lý thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action (TRA). Lý thuyết chấp nhận công nghệ - Technology acceptance model (TAM).
Lý thuyết hành vi dự định – Theory of Planned Behavior (TPB). Mô hình kết hợp TAM và TPB. Mô hình thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ - Unified Theory of Acceptance và Use of Technology (UTAUT). Các nghiên cứu thực nghiệm về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 36 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Xây dựng thang đo. Thiết kế bảng hỏi. Khảo sát sơ bộ và điều chỉnh bảng câu hỏi.
Nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu. Kích thước mẫu. Thu thập dữ liệu. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Thống kê mô tả và thống kê so sánh. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Phân tích phương sai một yếu tố. 55 Chương 4: DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM. Thực trạng triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích các điều kiện cần thiết để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam.
Môi trường bên ngoài. Bối cảnh tổ chức. Bối cảnh công nghệ. 82 Chương 5: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI SACOMBANK.
Dịch vụ ngân hàng điện tử tại Sacombank. Thống kê mô tả và so sánh các nhân tố. Kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo trong mô hình nghiên cứu. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Phân tích ảnh hưởng của các biến định tính đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử bằng ANOVA. Giới tính và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Trình độ học vấn và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử.
Loại hình dịch vụ đang sử dụng và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. 106 Chương 6: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Một số hàm ý quản trị đối với Sacombank để tiếp tục tạo ra tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân. Các biện pháp nâng cao tính dễ sử dụng của dịch vụ ngân hàng điện tử.
Các biện pháp nâng cao tính hữu dụng của dịch vụ ngân hàng điện tử. Các biện pháp tác động vào chuẩn chủ quan của khách hàng. Các biện pháp nâng cao chất lượng của dịch vụ khách hàng. Các biện pháp để cải thiện toàn diện tính dễ sử dụng, tính hữu dụng và dịch vụ khách hàng.
Hạn chế của Luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1. BẢNG KHẢO SÁT Phụ lục 2. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA Phụ lục 3.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA Phụ lục 4. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH Phụ lục 5. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH BOOTSTRAP DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. AVE: Phương sai trích 2.
CNTT: Công nghệ thông tin 3. EFA: Phân tích nhân tố khám phá 4. NHĐT: Ngân hàng điện tử 5. SEM: Mô hình cấu trúc tuyến tính DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
So sánh dịch vụ ngân hàng truyền thống và dịch vụ ngân hàng điện tử. So sánh hệ thống công nghệ ngân hàng cũ và mới. Ưu điểm và nhược điểm của SMS banking, Mobile banking và Internet banking. Một số nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử trên thế giới.
Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu đề xuất. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo giới tính, trình độ học vấn và việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Mô tả thu nhập và độ tuổi của đáp viên trong mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ ngân hàng thương mại Việt Nam triển khai các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử.
So sánh phí dịch vụ SMS banking và Internet banking. Quy mô của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Chiến lược, kế hoạch phát triển ngân hàng điện tử của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018.
Tình hình nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các biện pháp đảm bảo an ninh, an toàn hệ thống của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình hình triển khai ứng dụng công nghệ thông tin phục vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Thống kê mô tả và so sánh các nhân tố.
Kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha90 Bảng 5. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett. Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Các hệ số để phân tích độ tin cậy và hiệu lực của thang đo.
Độ giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker. Kết quả kiểm định Bootstrapping. Giá trị VIF và Tolerance khi ý định sử dụng dịch vụ (Y dinh) là biến phụ thuộc. Giá trị VIF và Tolerance khi thái độ của khách hàng (Thai do) là biến phụ thuộc.
Hệ số tương quan của các biến độc lập. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Giới tính và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Trình độ học vấn và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử105 Descriptives.
Loại hình dịch vụ đang sử dụng và ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử Descriptives. 106 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Các phương thức thanh toán được ưa thích trong thương mại điện tử. Tốc độ tăng trưởng doanh số thương mại điện tử tại một số quốc gia.
Thị trường thương mại điện tử Việt Nam. Số lượng người dùng Internet tại Việt Nam. Tỉ lệ tổ chức sử dụng công nghệ, biện pháp kỹ thuật để bảo vệ hệ thống mạng. Khung phân tích các điều kiện cần thiết để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử.
Mô hình lý thuyết hành động hợp lý. Mô hình chấp nhận công nghệ. Mô hình lý thuyết hành vị dự định. Mô hình kết hợp TAM và TPB.
Mô hình lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ. 28 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 5. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính. 98 Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.
Lý do chọn đề tài Sự phát triển của công nghệ thông tin mà đỉnh cao là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang làm thay đổi cách thức tương tác giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Vì vậy, các hoạt động kinh tế dần được chuyển đổi số và các loại hình kinh doanh trực tuyến với sự hỗ trợ của các thiết bị điện tử phát triển mạnh mẽ. Sự phát triển này đã kéo theo nhiều nghiên cứu về hành vi của khách hàng đối với việc mua hàng hóa trực tuyến và sử dụng dịch vụ điện tử. Nền tảng lý thuyết phổ biến được các nhà nghiên cứu sử dụng để nghiên cứu về chủ đề này là lý thuyết chấp nhận công nghệ - Technology Acceptance Model được đề xướng bởi Davis vào năm 1986.
Mục đích của mô hình này là dự đoán khả năng chấp nhận một công nghệ mới và xác định các sửa đổi phải được thực hiện đối với công nghệ này để làm cho nó được người dùng chấp nhận. Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính - ngân hàng, quá trình chuyển đổi số cũng đã diễn ra mạnh mẽ và thu hút được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. (2011) nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ chứng khoán di động dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ và cho thấy kết quả rằng tính hữu dụng và cảm nhận dễ sử dụng tạo ra một tác động tích cực đáng kể đến việc sử dụng dịch vụ chứng khoán di động của người dùng. và Owusu- Frimpong, N.
(2007) nghiên cứu thái độ của người tiêu dùng đối với việc mua bảo hiểm nhân thọ ở Nigeria với dữ liệu được thu thập từ 240 người không sử dụng bảo hiểm nhân thọ tại thành phố Abuja cho thấy mức độ nhận thức của người tiêu dùng, sự thiếu thốn phúc lợi xã hội, gia đình và bạn bè có tác động tích cực đến ý định mua bảo hiểm nhân thọ ở Nigeria. Trong lĩnh vực ngân hàng, Suh và Han (2003) cho thấy tính hữu dụng, dễ sử dụng và sự tin tưởng của khách hàng có ảnh hưởng đáng kể đến việc chấp nhận Internet banking khi sử dụng mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Tâm (2021). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-y-dinh-dung-ngan-hang-dien-tu-sacombank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ngân hàng điện tử tại Sacombank, phân tích hành vi khách hàng và đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm số.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định dùng ngân hàng điện tử tại Sacombank" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.