Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của doanh nghiệp Việt Nam - Nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng thương mại.

Tác giả

Luan An

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam: Khái quát
Số trang:
163 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam Khái quát

Tín dụng thương mại (TDTM) đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động kinh doanh hiện nay. Doanh nghiệp thường cấp TDTM cho khách hàng qua việc bán chịu hàng hóa, dịch vụ. Tương tự, doanh nghiệp cũng nhận TDTM từ nhà cung cấp. Thực tế này gần như là một quy luật thị trường.

Việc cấp hoặc nhận TDTM phụ thuộc vào nhiều yếu tố chủ quan và khách quan. Các nghiên cứu quốc tế đã quan tâm đến vấn đề này. Tuy nhiên, kết quả vẫn còn gây tranh cãi. Các nhân tố ảnh hưởng TDTM thay đổi đáng kể giữa các quốc gia và ngành nghề. Tại Việt Nam, nền kinh tế mở cửa thúc đẩy quan hệ TDTM. TDTM trở thành công cụ cạnh tranh, giúp tăng doanh số. Tuy nhiên, điều này đi kèm với rủi ro tín dụng cao, như nợ khó đòi. Doanh nghiệp cần cân nhắc lợi ích và rủi ro. Việc quản lý TDTM hiệu quả là cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.

1.1. Nhu cầu cấp thiết tín dụng thương mại

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, doanh nghiệp thường xuyên cấp tín dụng thương mại cho khách hàng. Điều này thông qua các khoản bán chịu hàng hóa. Người mua cũng nhận được tín dụng từ nhà cung cấp. Đây là một thực tế phổ biến trên thị trường. Việc này giúp quá trình kinh doanh diễn ra thuận lợi hơn. Doanh nghiệp có thể đẩy nhanh doanh số bán hàng. Đồng thời, khách hàng có nguồn hàng để sản xuất mà không cần thanh toán ngay.

1.2. Vai trò chiến lược của tín dụng thương mại

Tín dụng thương mại có vai trò chiến lược trong việc tăng trưởng doanh thu. Nó giúp giảm lượng hàng tồn kho. Tuy nhiên, việc cấp TDTM tiềm ẩn rủi ro tín dụng. Nguy cơ mất vốn khi khách hàng không thanh toán đúng hạn là hiện hữu. Quản trị vốn lưu động kém hiệu quả sẽ làm tăng chi phí. Các doanh nghiệp Việt Nam cần xác định lượng vốn chiếm dụng tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.

II.Nhân tố ảnh hưởng tín dụng thương mại và quản trị vốn

Việc cấp và nhận tín dụng thương mại phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả chủ quan và khách quan. Nghiên cứu toàn cầu đã chỉ ra sự khác biệt về các nhân tố ảnh hưởng giữa các quốc gia và ngành. Điều này tạo ra sự phức tạp trong quản lý. Doanh nghiệp cấp tín dụng chủ động quyết định lượng vốn cho khách hàng. Ngược lại, doanh nghiệp nhận tín dụng ở vị thế bị động hơn.

Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng là chìa khóa. Nó giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách tín dụng phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh. Quản trị vốn lưu động hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nhân tố này. Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, khả năng thanh khoản đều có thể tác động.

2.1. Xác định các nhân tố tác động đến cấp tín dụng

Doanh nghiệp cần xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến việc cấp tín dụng. Các nhân tố này quyết định lượng khoản phải thu khách hàng. Không phải cứ tăng hoặc giảm khoản phải thu là tốt. Cần nghiên cứu tác động của khoản phải thu đến hiệu quả hoạt động. Từ đó đưa ra giải pháp điều chỉnh phù hợp. Việc này giúp doanh nghiệp điều chỉnh các nhân tố để đạt mức khoản phải thu tối ưu.

2.2. Ảnh hưởng từ quản trị vốn lưu động và rủi ro

Chính sách tín dụng thương mại kém hiệu quả có thể làm gia tăng chi phí. Nguồn vốn vay ngắn hạn ngân hàng thường tài trợ TDTM. Doanh nghiệp cũng chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp. Điều này làm tăng chi phí nếu quản trị vốn lưu động không tốt. Rủi ro tín dụng, đặc biệt là nợ khó đòi, cần được kiểm soát chặt. Tổn thất từ nợ đọng có thể ảnh hưởng năng lực kinh doanh và tiềm lực tài chính. Doanh nghiệp cần phải biết cách thay đổi các nhân tố để tối ưu hóa chính sách TDTM.

III.Tín dụng thương mại Khoản phải thu và phải trả tối ưu

Quản lý tín dụng thương mại bao gồm việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu khách hàng và khoản phải trả người bán. Khoản phải thu có tính hai mặt. Nó thúc đẩy doanh số nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nợ xấu. Doanh nghiệp cần tìm mức phải thu tối ưu. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động.

Đối với khoản phải trả, doanh nghiệp cần tận dụng nguồn vốn từ nhà cung cấp. Mục tiêu là thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp phải đảm bảo uy tín tín dụng. Việc xác định mức tối ưu cho cả khoản phải thu và phải trả là quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp hoạt động bền vững và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

3.1. Quản lý khoản phải thu khách hàng hiệu quả

Khi doanh nghiệp cấp tín dụng, họ ở thế chủ động. Họ có thể quyết định lượng vốn cho khách hàng chiếm dụng. Tuy nhiên, việc duy trì khoản phải thu quá nhiều không hẳn là tốt. Khi bán chịu, doanh nghiệp đối mặt với rủi ro tín dụng. Nguy cơ mất vốn khi khách hàng không thanh toán đến hạn là có thật. Doanh nghiệp cần xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu khách hàng. Điều này giúp điều chỉnh chính sách bán chịu phù hợp.

3.2. Tận dụng khoản phải trả người bán chiến lược

Khi doanh nghiệp nhận tín dụng thương mại, họ ở thế bị động. Doanh nghiệp không thể tự quyết định muốn nhận bao nhiêu. Cần quan tâm đến việc chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp mà không làm giảm xếp hạng tín dụng. Uy tín doanh nghiệp cần được duy trì. Điều này giúp thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động trên thị trường. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải trả người bán là cần thiết.

3.3. Xác định mức tín dụng thương mại tối ưu

Tín dụng thương mại có tác động đến hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp cần biết mức phải thu tối ưu. Mức này sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa TDTM và giá trị doanh nghiệp còn hạn chế. Đặc biệt tại Việt Nam, đây là một vấn đề cần được khám phá sâu hơn. Việc xác định mức tối ưu giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi ích và kiểm soát rủi ro.

IV.Hiệu quả hoạt động Tác động từ tín dụng thương mại

Chính sách tín dụng thương mại có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một chính sách TDTM hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, giảm hàng tồn kho. Đồng thời, nó cũng có thể tăng khả năng sinh lời. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng đi kèm là một thách thức lớn. Việc không kiểm soát tốt nợ khó đòi có thể gây tổn thất nặng nề. Điều này ảnh hưởng đến năng lực kinh doanh và tiềm lực tài chính. Thậm chí có thể dẫn đến phá sản.

Doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích và rủi ro. Các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), khả năng thanh khoản rất quan trọng. Chúng phản ánh hiệu quả của chính sách TDTM. Một chính sách phù hợp sẽ tối ưu hóa khả năng sinh lời. Đồng thời nó cũng đảm bảo khả năng thanh toán. Điều này tạo cơ hội tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.

4.1. Tác động tích cực và tiêu cực lên doanh thu

Cấp tín dụng thương mại có thể đẩy nhanh lượng hàng bán ra. Điều này làm tăng doanh thu và giảm hàng tồn kho. Tuy nhiên, chính sách bán chịu cũng đối mặt với rủi ro tín dụng. Khách hàng có thể không thanh toán đúng hạn. Điều này dẫn đến nguy cơ mất vốn và ảnh hưởng doanh thu thực tế. Việc cân bằng giữa lợi ích tăng doanh thu và rủi ro nợ khó đòi là thiết yếu.

4.2. Tín dụng thương mại và khả năng sinh lời ROA

Hiệu quả quản lý tín dụng thương mại ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Một chính sách TDTM tốt có thể cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Ngược lại, chi phí phát sinh từ nợ khó đòi hoặc quản lý kém có thể làm giảm ROA. Doanh nghiệp cần điều chỉnh các nhân tố ảnh hưởng để tối ưu hóa ROA. Mục tiêu là đạt hiệu quả hoạt động cao nhất.

4.3. Liên hệ đến khả năng thanh khoản doanh nghiệp

Tín dụng thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản của doanh nghiệp. Khoản phải thu khách hàng cao có thể làm giảm dòng tiền mặt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thanh toán ngắn hạn. Ngược lại, việc tận dụng tốt khoản phải trả người bán có thể cải thiện khả năng thanh khoản. Doanh nghiệp cần quản lý cả hai mặt của TDTM. Điều này nhằm duy trì khả năng thanh khoản ổn định. Nó cũng tạo cơ hội tăng trưởng cho doanh nghiệp.

V.Khoảng trống nghiên cứu Tín dụng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu về tín dụng thương mại tại Việt Nam còn hạn chế. Một số nghiên cứu đã được thực hiện nhưng kết quả còn bất đồng. Các yếu tố tổng hợp chưa đầy đủ. Đặc thù mỗi ngành cũng tạo ra sự khác biệt trong chính sách tín dụng. Điều này cho thấy cần có nghiên cứu sâu hơn. Nhu cầu bổ sung các nhân tố mới vào phân tích là cấp thiết.

Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào kiểm định tác động của dự phòng phải thu khó đòi. Yếu tố này có khả năng ảnh hưởng đến TDTM của doanh nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, mối liên hệ giữa TDTM và hiệu quả hoạt động cũng chưa được kiểm chứng. Câu hỏi về sự tồn tại của mức tín dụng tối ưu để tối đa hóa hiệu quả hoạt động vẫn còn bỏ ngỏ. Đây chính là khoảng trống lớn cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Hạn chế của các nghiên cứu trước tại Việt Nam

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về tín dụng thương mại còn nhiều bất đồng. Các nhân tố tổng hợp chưa đầy đủ. Ví dụ, nghiên cứu của Phan Đình Nguyên và Trương Thị Hồng Nhung (2014) hay Trần Ái Kết (2017) chỉ tập trung vào một số khía cạnh. Đặc thù mỗi ngành có thể tạo ra sự khác biệt trong chính sách TDTM. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện hơn.

5.2. Nhân tố mới Dự phòng phải thu khó đòi

Một khoảng trống quan trọng là nhân tố dự phòng phải thu khó đòi. Nhân tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tín dụng thương mại của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, chưa có bất kỳ nghiên cứu nào kiểm định yếu tố này. Việc đưa dự phòng phải thu khó đòi vào phân tích sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về quản trị rủi ro tín dụng.

5.3. Nhu cầu xác định mức tín dụng tối ưu và tác động

Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Cũng chưa có nghiên cứu nào xác định liệu có tồn tại một mức tín dụng tối ưu. Mức này giúp hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là lớn nhất. Đây là một lĩnh vực tiềm năng cần được khám phá. Nó cung cấp cơ sở để đưa ra các chính sách quản lý TDTM hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. Sự cần thiết của nghiên cứu
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan
1.1.1. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp
1.1.1.1. Các nghiên cứu về nhân tố khách quan ảnh hưởng đến tín dụng thương mại
1.1.1.2. Các nghiên cứu về nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến tín dụng thương mại
1.1.2. Nghiên cứu về tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp
1.1.2.1. Tác động của khoản phải trả người bán đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
1.1.2.2. Tác động của khoản phải thu khách hàng đến hiệu quả hoạt động của DN
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHAN MO ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Trong nền kinh tế hiện nay, để quá trình kinh doanh được thuận lợi, các DN thường cho KH mua trả chậm giá trị hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này gần như trở thành quy luật của thị trường. Các DN bán chịu sẽ cấp TDTM cho KH, tương ứng các DN mua chịu được nhận TDTM từ bên bán.

Tuy nhiên việc cấp hay nhận TDTM sẽ phụ thuộc vào nhiều nhân tố chủ quan và khách quan khác nhau. Vấn đề này cũng đã được các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm như Petersen and Rajan (1997), Niskanen and Niskanen (2006), Bougheas và cộng sự (2009), García-Teruel and Martinez-Solano (2010a). Nhưng các kết quả nghiên cứu còn gây nhiều tranh cãi bởi vì các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM có sự thay đổi đáng kê giữa các quốc gia và các ngành khác nhau. Bên cạnh đó, như chúng ta cũng đã biết DN cấp TDTM cho KH sẽ có thể đây nhanh được lượng hàng bán ra, làm giảm lượng HTK và tăng DT.

Đồng thời người mua được cấp TDTM sẽ có nguồn hàng phục vụ sản xuất KD mà không phải thanh toán ngay. Tuy nhiên, không phải DN duy trì khoản phải thu nhiều là tốt. Khi thực hiện chính sách bán chịu, DN sẽ phải đối mặt với rủi ro TD, cụ thê là nguy cơ bị mất vốn khi KH không thanh toán tiền hàng khi đến hạn. Trong khi đó, TDTM thường được tài trợ bởi nguồn vốn vay ngắn hạn NH, đồng thời sử dụng từ các nguồn phải trả mà DN chiếm dụng vốn từ các nhà cung cấp nên sẽ gia tăng chỉ phí nếu chính sách TDTM của DN kém hiệu quả.

Vậy câu hỏi đặt ra là các DN nên cho KH chiếm dụng vốn bao nhiêu là tối ưu, tức là để cho hiệu quả hoạt động và giá trị DN là lớn nhất nhằm điều chỉnh các nhân tố ảnh hưởng đến việc cấp TDTM cho phù hợp. Khi DN cấp TDTM cho KH thì DN đang ở thế chủ động nên có thể quyết định được lượng vốn có thê cho KH chiếm dụng vốn trong một khoảng thời gian ngắn. Còn khi DN nhận TDTM từ nhà cung cấp thì DN lại ở thế bị động, không thể tự quyết định muốn nhận bao nhiêu TDTM cũng được. Những DN này chỉ cần quan tâm điều gì sẽ giúp DN có thể chiếm dụng vốn của nhà cung cấp nhưng không làm giảm xếp hạng TD và uy tín của DN để có thể hoạt động kinh doanh bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động của DN trên thị trường.

Trong khi đó, tại Việt Nam khi nền kinh tế đang ngày càng mở cửa và phát triển, đặc biệt sau khi gia nhập vào Tổ chức thương mại thế giới WTO thì quan hệ TD giữa các DN trở nên đa dạng và phức tạp. Bởi vì một trong những biện pháp để DN có thể tang DT, cạnh tranh các DN khác đó là thực hiện chính sách TDTM. Tuy nhiên điều này đi kèm với rủi ro TD cao khi KH không thể trả được nợ. Như Vậy rủi ro về nợ khó đòi cần phải được kiểm soát chặt chẽ vì nhiều trường hợp tổn thất của nợ tồn đọng ảnh hưởng đến năng lực KD và tiềm lực tài chính của DN dẫn đến nguy cơ phá sản.

Do đó, DN cần phải cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro khi thực hiện chính sách TDTM. Đề làm được điều này, DN phải xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến việc cấp TD cho KH. Tức là các DN cần phải biết nên thay đổi nhân tô đó như thế nào để KPTKH thay đổi. Nhưng do KPTKH có tính hai mặt, nghĩa là không phải cứ tăng hay cứ giảm là tốt, vì vậy cần nghiên cứu tác động của KPTKH tác động đến HQHĐ như thế nào thì mới đưa ra giải pháp phù hợp với các nhân tố ảnh hưởng được.

Tùy mức KPTKH như thế nào so với mức tối ưu thì chúng ta sẽ điều chỉnh tăng giảm các nhân tố ảnh hưởng cho hợp lý. Bên cạnh đó, để có thể tận dụng được nguồn vốn từ nhà cung cấp và đảm bảo uy tín cho DN nhằm thúc đẩy HĐSX KD thì DN cần phải xác định được các nhân tổ ảnh hưởng đến khoản phải trả người bán. Vì vậy, quản lý TDTM đòi hỏi các DN phải xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu KH và khoản phải trả người bán. Hơn nữa, DN cần phải biết được tác động của TDTM đến HQHĐ như thế nào, đồng thời xác định được mức phải thu tối ưu để tối đa hóa HQHĐ của DN.

Trên thế giới, hiện nay cũng chỉ có một nghiên cứu của Martínez-Sola và cộng sự (2012) về TDTM và giá trị DN. Vấn đề này ở Việt Nam còn ít được các nhà nghiên cứu quan tâm, có thể kể đến hai nghiên cứu, đó là nghiên cứu của Phan Đình Nguyên và Trương Thị Hồng Nhung (2014) phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM của các DN niêm yết tại Việt Nam và nghiên cứu của Trần Ái Kết (2017) tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM của các DN ngành giao thông vận tải. Tuy nhiên kết quả nghiên cứu còn có nhiều bất đồng, tổng hợp các nhân tố chưa đầy đủ. Bên cạnh đó, với đặc thi của mỗi ngành khác nhau thì chính sách tín dụng thương mại cũng có sự khác nhau.

Hơn nữa, có một nhân tố cũng có khả năng ảnh hưởng đến TDTM của DN Việt Nam nhưng chưa được bất cứ nghiên cứu nào kiểm định đó là dự phòng phải thu khó đòi. Đồng thời cũng chưa nghiên cứu nào kiểm chứng TDTM có tác động đến HQHĐ của DN Việt Nam hay không và liệu có tồn tại một mức TD tối ưu để HQHĐ của DN là lớn nhất. Đây chính là khoảng trống cho nghiên cứu. Vì vậy, luận án tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM của các DN Việt Nam nói chung và các nhóm ngành DN Việt Nam nói riêng, đồng thời phân tích tác động của TDTM đến HQHĐ của các DN Việt Nam nói chung và các nhóm ngành DN Việt Nam nói riêng, từ đó đưa ra chính sách TDTM phù hợp nhằm tối đa hóa HQHĐ của DN.

Chính vì thế, đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp Việt Nam” được chọn để nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan Lý thuyết về TDTM được khởi xướng lần đầu tiên bởi Le Goff (1957). Ông cho rằng hình thức TDTM được sử dụng từ thời Trung Cổ, nó được hình thành khi người bán không đòi hỏi người mua phải thanh toán ngay khi nhận sản phẩm (Le Goff, 1957). Kể từ đó đến nay, các chủ đề liên quan đến TDTM luôn được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới như: Nadiri (1969), Schwartz (1974), Emery (1984), Smith (1987), Brennan và cộng sự (1988), Long và cộng sự (1993), Rajan and Zingales (1995), Guariglia and Mateut (2006), Garcia-Teruel and Martinez-Solano (2010a, 2010b), Fabbri and Klapper (2016),.

s* Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp TDTM chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, đó là những nhân tố mang tính khách quan và chủ quan của DN. - Các nghiên cứu về nhân tô khách quan ảnh hưởng đến tín dụng thương mại Demirguc-Kunt and Maksimovic (2001) sử dụng dữ liệu của 39 quốc gia trong giai đoạn 1989-1996 với 45.598 quan sát, kết quả cho thấy mức độ phát triển của cơ sở hạ tầng và hệ thống ngân hàng ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định sử dụng TDTM của các DN. Bên cạnh đó, Nilsen (2002) cho biết khi các NHTM thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, các DN sẽ sử dụng TDTM như là giải pháp thay thế nguồn vốn vay NH. Huyghebaert (2006) phân tích mẫu gồm 328 DN khởi nghiệp của Bỉ giai đoạn 1992-2002 bằng phương pháp OLS và REM cho thấy TDTM được sử dụng nhiều hơn khi tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô tăng.

Kết quả nghiên cứu của Niskanen and Niskanen (2006) cho 840 DN nhỏ ở Phần Lan và García-Teruel and Martinez-Solano (2010Đ) cho 3.589 DN vừa và nhỏ ở Anh giai đoạn 1996-2001 bằng phương pháp GMM cũng ủng hộ nghiên cứu của Huyghebaert (2006), tức các DN sử dụng TDTM nhiều hơn khi điều kiện kinh tế được cải thiện, tốc độ tăng trưởng kinh tế tăng. Fisman and Love (2003) kiểm định 37 ngành ở 43 quốc gia giai đoạn 1980-1989 về mối quan hệ giữa TDTM, sự phát triển trung gian tài chính và tăng trưởng ngành. Nghiên cứu đã chỉ ra các DN ở các thị trường tài chính kém phát triển sẽ sử dụng TDTM như nguồn vốn thay thế và mỗi ngành khác nhau thì mức độ sử dụng TDTM cũng khác nhau. Delannay and Weill (2004) khi nghiên cứu cho 9 nước ở Trung và Đông Âu giai đoạn 1999-2000 cũng khẳng định yếu tố ngành là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng TDTM.

- Các nghiên cứu về nhân tô chủ quan ảnh hưởng đến tín dụng thương mại Đặt nền móng cho các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM phải kể đến nghiên cứu của Nadiri (1969). Nghiên cứu này phân tích nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu KH và khoản phải trả người bán cho toàn bộ các DN ngành sản xuất của Hoa Kỳ với dữ liệu theo quý giai đoạn 1949-1964. Kết quả cho thấy quy mô DN ảnh hưởng tiêu cực, còn chỉ phí tài chính và khả năng thanh khoản ảnh hưởng tích cực đến khoản phải thu KH. Trong khi đó, chi phí tài chính và khả năng thanh khoản ảnh hưởng tích cực đến khoản phải trả người bán.

Kết quả nghiên cứu của Petersen and Rajan (1997) tại Hoa Kỳ và Niskanen and Niskanen (2006) tại Phần Lan có nhiều sự tương đồng. Cụ thê, cả hai nghiên cứu đều cho thấy số năm hoạt động, quy mô DN, tăng trưởng doanh thu ảnh hưởng tích cực đến khoản phải thu KH. Đồng thời, quy mô DN, chỉ phí tài chính, tăng trưởng doanh thu ảnh hưởng tích cực, còn dòng tiền thuần, tỷ lệ vay ngắn hạn ảnh hưởng tiêu cực đến khoản phải trả người bán. Điểm khác biệt đó là đối với khoản phải thu KH, Petersen and Rajan (1997) cho thấy chỉ phí tài chính ảnh hưởng tiêu cực và doanh lợi doanh thu ảnh hưởng tích cực.

Trong khi đó, đối với khoản phải trả người bán, Petersen and Rajan (1997) cho rằng số năm hoạt động ảnh hưởng tích cực, còn kết quả của Niskanen and Niskanen (2006) thì đối lập. Thêm vào đó, trong nghiên cứu của Petersen and Rajan (1997) nhận định tăng trưởng doanh thu ảnh hưởng tích cực và tỷ lệ hàng tồn kho ảnh hưởng tiêu cực đến khoan phai tra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-den-tin-dung-thuong-mai-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng thương mại.

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter