Luận án năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
Nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP, phân tích cơ hội và thách thức khi hội nhập.
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh hội nhập: CPTPP và ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 243 trang
- Chuyên ngành:
- Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh hội nhập CPTPP và ngân hàng Việt Nam
Nghiên cứu khái quát về sự cần thiết của việc phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra mạnh mẽ. Tự do hóa tài chính là xu thế tất yếu, Việt Nam cũng tích cực tham gia. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một cột mốc quan trọng. CPTPP tác động sâu rộng đến kinh tế, thương mại và các ngành dịch vụ, trong đó có ngành ngân hàng Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng cần được đánh giá kỹ lưỡng.
1.1. Tự do hóa tài chính và các hiệp định FTA
Xu thế tự do hóa tài chính đang thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu. Việt Nam tích cực tham gia xu thế này. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) là công cụ quan trọng. Việt Nam đã ký kết 16 FTA, là một trong những quốc gia có số lượng FTA lớn nhất. Các hiệp định này giúp mở rộng quy mô, thị trường hợp tác thương mại quốc tế. Mục tiêu là khai thác nguồn lực toàn cầu, tăng khả năng thích ứng quốc gia với biến động thị trường.
1.2. Hiệp định CPTPP Tầm quan trọng đối với Việt Nam
Trong số các FTA, Hiệp định CPTPP nổi bật về quy mô và tầm cỡ. CPTPP là hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Hiệp định được ký kết chính thức vào tháng 3 năm 2018. Khối CPTPP gồm 11 thành viên, tổng dân số 500 triệu người. Tổng GDP của khối vượt 10 nghìn tỷ USD, chiếm 13,5% GDP toàn cầu. CPTPP đại diện cho khoảng 14% tổng thương mại thế giới. Đây được đánh giá là hiệp định mang tính bước ngoặt, thiết lập tiêu chuẩn mới cho thương mại toàn cầu. Hiệp định giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các nước thành viên trong nền kinh tế toàn cầu. CPTPP có tác động sâu rộng đến nhiều quan hệ thương mại.
II. CPTPP Đặc điểm chính và tác động tới Việt Nam
Hiệp định CPTPP mang tính chất toàn diện và có tầm nhìn xa. Các cam kết trong hiệp định không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thuế quan. CPTPP thiết lập một khuôn khổ mới cho thương mại và đầu tư. Hiệp định tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi hơn. Các đặc trưng chính của CPTPP ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành kinh tế Việt Nam, bao gồm ngành ngân hàng. Việc nắm vững các đặc điểm này là cần thiết để đánh giá tác động toàn diện.
2.1. Khung hiệp định và các cam kết chính của CPTPP
CPTPP là một hiệp định thương mại thế hệ mới. Hiệp định loại bỏ 11.000 dòng thuế của các bên. CPTPP có khả năng đóng vai trò khuôn mẫu cho các điều ước mậu dịch tương lai. Mục tiêu là tăng cường mối quan hệ thương mại và đầu tư. Hiệp định tạo cơ sở hình thành Khu vực thương mại tự do trên toàn Châu Á - Thái Bình Dương. CPTPP hỗ trợ việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mức sống tại các quốc gia thành viên được nâng cao. Phúc lợi xã hội cũng được cải thiện. Phát triển bền vững là một mục tiêu quan trọng khác.
2.2. Đặc trưng tiếp cận thị trường và khu vực của CPTPP
Các cam kết trong CPTPP có 5 đặc trưng chính. Thứ nhất, tiếp cận thị trường toàn diện. CPTPP bãi bỏ thuế quan và hàng rào khác đối với thương mại hàng hóa, đầu tư. Việc làm được tạo ra và duy trì ngày càng nhiều. Mục tiêu là thúc đẩy hàng hóa của các nước thành viên tiếp cận thị trường của nhau miễn thuế. Các hạn chế về dịch vụ cũng được xóa bỏ. Điều này tạo cơ hội mới cho người lao động, doanh nghiệp. Lợi ích trực tiếp đến người tiêu dùng. Thứ hai, CPTPP là hiệp định khu vực toàn diện. Các nước tham gia nhất trí xây dựng biểu thuế thống nhất. Quy tắc xuất xứ chung giúp doanh nghiệp dễ dàng tận dụng hiệp định. Cách tiếp cận khu vực này thúc đẩy mạng lưới thương mại. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được nâng cao. Hiệp định khuyến khích sử dụng sản phẩm đầu vào của CPTPP. Điều này tạo thuận lợi cho phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực.
III. Tác động CPTPP đến năng lực cạnh tranh ngân hàng
Hiệp định CPTPP tác động sâu sắc đến ngành tài chính, đặc biệt là năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Các cam kết về tự do hóa dịch vụ tài chính, minh bạch chính sách tạo ra cả cơ hội và thách thức. Môi trường kinh doanh ngân hàng sẽ trở nên cạnh tranh hơn. Ngân hàng Việt Nam cần thích nghi với các tiêu chuẩn quốc tế mới. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong chiến lược, công nghệ và quản trị. Tác động của CPTPP sẽ định hình lại thị trường ngân hàng. Phân tích SWOT ngành ngân hàng là cần thiết.
3.1. Môi trường chính sách và cạnh tranh tài chính
CPTPP thúc đẩy các vấn đề thương mại xuyên suốt. Hiệp định hình thành khung trên cơ sở APEC. Gắn kết môi trường chính sách là một điểm quan trọng. Các cam kết sẽ thúc đẩy thương mại giữa các nước thành viên. Việc này tạo môi trường trao đổi thương mại gắn kết, hiệu quả. Đối với ngành ngân hàng, môi trường chính sách minh bạch hơn sẽ tạo điều kiện cho hoạt động. Sự gắn kết này có thể dẫn đến mở cửa thị trường tài chính sâu rộng hơn. Các ngân hàng nước ngoài có thể tiếp cận thị trường Việt Nam dễ dàng hơn. Điều này gia tăng mức độ cạnh tranh nội địa.
3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển chuỗi cung ứng
CPTPP tạo thuận lợi thúc đẩy năng lực cạnh tranh và kinh doanh. Các cam kết sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và khu vực. Điều này áp dụng cho từng nền kinh tế CPTPP. Hiệp định thúc đẩy hội nhập kinh tế. Việc làm được tạo thêm thông qua phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực. Ngành ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các chuỗi cung ứng này. Nhu cầu về các dịch vụ tài chính như tín dụng, thanh toán, bảo lãnh sẽ tăng. Ngân hàng cần nâng cao năng lực để đáp ứng. Khả năng cạnh tranh của ngân hàng nội địa sẽ được thử thách. Ngân hàng cần cải thiện hiệu quả hoạt động. Các sản phẩm, dịch vụ cũng cần đổi mới.
IV. Cơ hội cạnh tranh ngân hàng Việt Nam từ CPTPP
Mặc dù CPTPP mang lại thách thức, nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội đáng kể cho các ngân hàng Việt Nam. Sự tăng cường giao thương và đầu tư sẽ tạo ra nhu cầu lớn cho các dịch vụ tài chính. Ngân hàng có thể học hỏi từ các đối tác quốc tế, tiếp cận công nghệ mới. Việc này giúp nâng cao năng lực hoạt động và quản trị. Các cơ hội này đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Việc chủ động nắm bắt cơ hội sẽ giúp ngân hàng tăng trưởng bền vững.
4.1. Mở rộng dịch vụ tài chính và tăng trưởng tín dụng
Hiệp định CPTPP thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa các nước thành viên. Điều này tạo ra nhu cầu lớn cho các dịch vụ tài chính. Ngân hàng Việt Nam có cơ hội mở rộng các hoạt động như thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại. Nhu cầu tín dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu sẽ tăng cao. Các doanh nghiệp trong nước cần vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất. Hoạt động này nhằm đáp ứng yêu cầu từ chuỗi cung ứng khu vực. Ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm chuyên biệt. Năng lực tài trợ dự án lớn cũng sẽ được nâng cao. Việc tham gia vào chuỗi giá trị khu vực mang lại lợi thế. Ngân hàng có thể tăng trưởng danh mục tín dụng.
4.2. Tiếp cận công nghệ và nâng cao chuẩn mực hoạt động
Hội nhập sâu rộng tạo điều kiện cho ngân hàng Việt Nam tiếp cận công nghệ mới. Các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, minh bạch được áp dụng. Ngân hàng có thể học hỏi kinh nghiệm từ các đối tác nước ngoài. Việc này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường an toàn hệ thống. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng được nâng cao thông qua đổi mới công nghệ. Các dịch vụ số hóa, ngân hàng di động sẽ phát triển mạnh mẽ hơn. Việc này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Nâng cao chuẩn mực giúp ngân hàng tạo dựng lòng tin. Khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài cũng sẽ được cải thiện.
V. Thách thức cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP
Bên cạnh cơ hội, CPTPP cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho ngành ngân hàng Việt Nam. Sự mở cửa thị trường tài chính mang đến sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài. Các quy định và chuẩn mực quốc tế mới đòi hỏi ngân hàng phải có sự điều chỉnh đáng kể. Năng lực quản trị rủi ro, công nghệ và nguồn nhân lực cần được nâng cao. Việc đối mặt với những thách thức này là yếu tố then chốt để ngân hàng Việt Nam duy trì và phát triển năng lực cạnh tranh trong môi trường hội nhập.
5.1. Cạnh tranh gay gắt từ ngân hàng nước ngoài
Mở cửa thị trường tài chính theo CPTPP đồng nghĩa với sự gia nhập của nhiều ngân hàng nước ngoài. Các ngân hàng này thường có kinh nghiệm, công nghệ, nguồn vốn vượt trội. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng nội địa sẽ đối mặt với áp lực lớn. Ngân hàng Việt Nam cần cải thiện đáng kể về dịch vụ, sản phẩm. Khả năng quản trị rủi ro, vận hành hiệu quả cũng cần được chú trọng. Thị phần có thể bị thu hẹp nếu không có chiến lược phù hợp. Áp lực giảm lợi nhuận từ các dịch vụ truyền thống cũng tăng lên. Việc này đòi hỏi các ngân hàng phải đổi mới liên tục.
5.2. Yêu cầu nâng cao chất lượng và tuân thủ chuẩn mực
CPTPP mang đến các chuẩn mực cao hơn về minh bạch, quản trị doanh nghiệp. Ngân hàng Việt Nam cần đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế. Việc này liên quan đến hoạt động cho vay, huy động vốn, đầu tư. Áp lực nâng cao chất lượng dịch vụ là rất lớn. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, đòi hỏi dịch vụ tốt hơn. Ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Chi phí tuân thủ các chuẩn mực mới có thể tăng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Ngân hàng cần có kế hoạch đào tạo, phát triển đội ngũ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU Trong chương 1, nhằm cung cấp thông tin khái quát về vấn đề nghiên cứu của luận án, tác giả trình bày những vấn đề cơ bản và tổng quan nhất của nghiên cứu bao gồm: sự cần thiết của nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu, đóng góp mới và kết cấu của luận án. Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Bối cảnh nghiên cứu Hội nhập kinh tế thế giới theo xu thế tự do hóa tài chính được coi là hướng đi thích hợp trong bối cảnh hiện nay và được nhiều quốc gia thực hiện, trong đó có Việt Nam. Để mở rộng quy mô và thị trường hợp tác thương mại quốc tế, các quốc gia tiến hành tự do hóa tài chính từng bước thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác trong khu vực tham gia.
Hiện nay, theo tổng hợp từ (Trung tâm WTO và Hội nhập, 2020), Việt Nam có thể được xem là một trong những nước có số lượng FTA được ký kết nhiều nhất thế giới, với 16 FTA. Việc ký kết các hiệp định thương mại được kỳ vọng giúp Việt Nam tăng khả năng khai thác nguồn lực và cơ hội toàn cầu để đẩy nhanh công cuộc phát triển, đồng thời gia cường năng lực thích ứng của quốc gia với sự đổi thay và biến động trong thị trường quốc tế. Trong các FTA đã được kí kết, Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (The Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership – sau đây gọi là Hiệp định CPTPP) được xem là hiệp định thương mại tự do có quy mô và tầm cỡ lớn, có tác động sâu và rộng trên nhiều quan hệ thương mại giữa các quốc gia trong khối thành viên. Trải qua nhiều cuộc đàm phán, Hiệp định CPTPP được chính thức kí kết tại Chile vào tháng 3 năm 2018.
Khối CPTPP có 11 thành viên với tổng dân số 500 triệu người, tổng GDP vượt hơn 10 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 13,5% GDP toàn cầu và khoảng 14% tổng thương mại thế giới. CPTPP là hiệp định thương mại có quy mô rộng và được đánh giá là chứa nhiều “tham vọng”. Quan chức cấp cao của các nước tham gia đàm phán đều tin tưởng rằng việc xây dựng thành công Bản mô tả các lĩnh vực đàm phán chính của hiệp định sẽ tạo cơ sở và động 2 lực cần thiết để kết thúc đàm phán hiệp định thành công. CPTPP được xác định là một hiệp định mang tính bước ngoặc về thương mại của thế kỷ 21, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho thương mại toàn cầu và đưa ra những vấn đề thuộc thế hệ mới có khả năng tăng cường năng lực cạnh tranh của các nước thành viên CPTPP trong nền kinh tế toàn cầu.
Khi có hiệu lực, CPTPP sẽ loại bỏ 11.000 dòng thuế của các bên và có khả năng sẽ đóng vai trò như một khuôn mẫu cho các điều ước mậu dịch trong tương lai. Nội dung CPTPP đã xây dựng được khung tổng thể của một hiệp định thương mại thế hệ mới, góp phần tăng cường hơn nữa mối quan hệ thương mại và đầu tư, tạo cơ sở cho việc hình thành một Khu vực thương mại tự do trên toàn khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, đồng thời hỗ trợ việc làm, tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống tại các quốc gia. Theo (Vụ Chính sách thương mại đa biên, 2018), các nội dung cam kết trong hiệp định CPTPP mang 5 đặc trưng chính như sau: Thứ nhất, Tiếp cận thị trường toàn diện: bãi bỏ thuế quan và các hàng rào khác đối với thương mại hàng hóa và đầu tư giữa các nước thành viên, tạo ra và duy trì việc làm ngày càng nhiều. Mục tiêu của CPTPP là thúc đẩy hàng hóa của các nước thành viên được tiếp cận thị trường của nhau một cách toàn diện, miễn thuế cũng như các hạn chế về dịch vụ được đồng loạt xóa bỏ nhằm tạo ra cơ hội mới cho người lao động và doanh nghiệp cũng như những lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng.
Thứ hai, Hiệp định khu vực toàn diện: các nước tham gia CPTPP nhất trí xây dựng một biểu thuế thống nhất cũng như các quy tắc xuất xứ chung để giúp các doanh nghiệp tận dụng được hiệp định một cách dễ dàng hơn. Cách tiếp cận mang tính khu vực này sẽ giúp thúc đẩy mạng lưới thương mại khu vực, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp và khuyến khích sử dụng các sản phẩm đầu vào của CPTPP. Điều này góp phần tạo thuận lợi cho sự phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng giữa các thành viên trong CPTPP, đồng thời hỗ trợ mục tiêu tạo việc làm, nâng cao mức sống, cải thiện phúc lợi xã hội và tăng cường phát triển bền vững ở các nước thành viên. Thứ ba, Các vấn đề thương mại xuyên suốt: hình thành khung hiệp định trên cơ sở những thỏa thuận đã thực hiện trong khuôn khổ APEC và các diễn đàn khác và bằng việc đưa vào CPTPP có 4 vấn đề mới và mang tính xuyên suốt bao gồm: 3 Gắn kết môi trường chính sách: các cam kết sẽ thúc đẩy thương mại giữa các nước thành viên thông qua việc tạo môi trường trao đổi thương mại gắn kết và hiệu quả giữa các nước trong CPTPP.
Tạo thuận lợi thúc đẩy năng lực cạnh tranh và kinh doanh: các cam kết sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và khu vực của từng nền kinh tế CPTPP và thúc đẩy hội nhập kinh tế cũng như tạo thêm việc làm thông qua phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực; Doanh nghiệp vừa và nhỏ: các cam kết sẽ giải quyết những quan ngại của doanh nghiệp vừa và nhỏ về các vấn đề khó khăn trong việc hiểu và vận dụng các hiệp định thương mại bên cạnh đó khuyến khích họ giao thương quốc tế; Phát triển: đẩy mạnh tự do hóa thị trường một cách toàn diện và mạnh mẽ, cải thiện tình hình thương mại và đầu tư, tăng cường kỷ cương và các cam kết khác, bao gồm việc thiết lập các cơ chế giúp các thành viên trong CPTPP thực thi hiệu quả và tận dụng được tối đa những lợi ích mà Hiệp định mang lại, qua đó góp phần tăng cường vai trò của những thể chế quan trọng đối với quản lý và phát triển kinh tế. Góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy những ưu tiên phát triển kinh tế của từng thành viên CPTPP; Thứ tư, Những vấn đề mới trong thương mại: tích cực thúc đẩy thương mại và đầu tư đối với cá sản phẩm và dịch vụ mang tính sáng tạo, trong đó có nền kinh tế kỹ thuật số và công nghệ xanh, đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh trên toàn bộ khu vực CPTPP. Thứ năm, Hiệp định mở: cho phép cập nhật hiệp định phù hợp khi cần thiết để giải quyết các vấn đề thương mại nảy sinh trong tương lai cũng như các vấn đề mới phát sinh trong quá trình mở rộng Hiệp định để kết nạp thêm các thành viên mới. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của Hiệp định CPTPP là mở rộng cho các quốc gia khác trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Các nhóm đàm phán đang tham vấn với những nước bày tỏ quan tâm đến việc tham gia hiệp định, nhằm giúp các nước này nhận thức được các mục tiêu CPTPP đã nhất trí theo đuổi. Tính mở của CPTPP có ưu điểm là chỉ bằng đàm phán CPTPP, một nước có thể cùng có FTA với nhiều nước đối tác. Đây cũng chính là lý do các nước tham gia khó đạt được sự nhất trí và thời gian đàm phán bị kéo dài. Hoạt động ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, chính vì vậy việc thực thi các cam kết trong CPTPP sẽ có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lĩnh vực tài chính ngân hàng các 4 nước thành viên nói chung và các ngân hàng thương mại Việt Nam nói riêng.
Nhìn chung, các nội dung được cam kết thuộc lĩnh vực dịch vụ tài chính của CPTPP hướng tới đẩy mạnh sự phát triển của thị trường dịch vụ tài chính ở các nước thành viên như: Mở rộng cam kết về mở cửa thị trường đi kèm với cơ chế minh bạch hóa tạo cơ hội tiếp cận thị trường tốt hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài; Áp dụng cơ chế bảo hộ đầu tư nhằm bảo đảm đầy đủ lợi ích của các nhà đầu tư; Bảo đảm không gian chính sách để thực hiện các biện pháp quản lý thận trọng nhằm xây dựng một nền tài chính vĩ mô ổn định. Đối với Việt Nam, các cam kết trong hiệp định CPTPP mở rộng (so với WTO) đối với một số loại hình dịch vụ mới như: Mở cửa dịch vụ nhượng tái bảo hiểm qua biên giới; Dành đối xử quốc gia cho các nhà cung cấp dịch vụ chứng khoán nước ngoài đối với một số dịch vụ như xử lý dữ liệu tài chính qua biên giới; dịch vụ tư vấn và các dịch vụ phụ trợ qua biên giới liên quan tới giao dịch tài khoản tự doanh hoặc tài khoản của khách hàng; Mở cửa dịch vụ quản lý danh mục đầu tư qua biên giới; Tăng cường không gian chính sách và sự linh hoạt các quy định thông qua bổ sung các điều khoản mới về “rút lui”, “gia nhập” và “rà soát lại” hiệp định. Như vậy, mức độ tự do hóa tài chính trong khuôn khổ CPTPP rất cao dù các nước thành viên được quyền chủ động thực hiện các biện pháp củng cố tính ổn định tài chính và tính thống nhất của hệ thống tài chính của mình. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng như các nước thành viên được áp dụng các ngoại lệ cần thiết, gồm các biện pháp thận trọng bảo vệ an ninh quốc gia, quyền lợi và thông tin cá nhân; chính sách về tỷ giá, tiền tệ nhằm bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, an toàn.
Đối với lĩnh vực dịch vụ tài chính trong CPTPP, mặc dù yêu cầu cung cấp nhiều cơ hội tiếp cận thị trường và đầu tư qua biên giới nhưng vẫn đảm bảo rằng, các nước trong CPTPP có đủ năng lực điều hành thị trường và các tổ chức tài chính cũng như thực hiện các biện pháp khẩn cấp trong trường hợp khủng hoảng. Ngành Ngân hàng Việt Nam đóng vai trò trung gian rất quan trọng trong việc kết nối mọi hoạt động của nền kinh tế, là tiền đề của phát triển kinh tế xã hội, cũng sẽ không nằm ngoài các tác động, ảnh hưởng từ CPTPP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nang-luc-can-ban-va-do-luong-ot-dinh-ngan-hang-viet-nam-trong-cptpp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP, phân tích cơ hội và thách thức khi hội nhập.
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" thuộc chuyên ngành Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.