Nghiên cứu khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng - Lê Thị Thanh Huyền, ĐH Ngân hàng TP.HCM

Nghiên cứu đánh giá khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam trong điều kiện thị trường biến động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng

Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng phản ánh sức chống chịu của các ngân hàng thương mại trước các biến động tài chính bất lợi. Trong nền kinh tế mở, hệ thống ngân hàng giữ vai trò huyết mạch cung ứng vốn. Khi các cú sốc vĩ mô xuất hiện, nguy cơ đứt gãy dòng tiền và suy giảm chất lượng tài sản có xu hướng tăng nhanh. Việc đánh giá khả năng chống chịu giúp các tổ chức tín dụng nhận diện sớm điểm nghẽn thanh khoản. Đồng thời, công tác này hỗ trợ các cơ quan giám sát xây dựng kịch bản ứng phó kịp thời. Kiểm soát tốt rủi ro giúp toàn hệ thống duy trì hoạt động ổn định và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền.

1.1. Bối cảnh thị trường tiền tệ và thách thức hệ thống

Thị trường tài chính toàn cầu tiềm ẩn nhiều biến động phức tạp sau các cuộc khủng hoảng kinh tế. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng với thế giới. Xu hướng này mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng gia tăng áp lực rủi ro. Biến động lãi suất, tỷ giá và áp lực nợ xấu tạo gánh nặng lớn lên dòng tiền của từng tổ chức tín dụng. Sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có khiến rủi ro thanh khoản ngân hàng dễ phát sinh. Khi niềm tin thị trường sụt giảm, hiện tượng rút tiền hàng loạt có thể đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc xây dựng cơ chế giám sát chủ động trở thành yêu cầu sống còn.

1.2. Mối liên hệ hai chiều giữa thanh khoản và nợ xấu

Thanh khoản và chất lượng tín dụng có mối quan hệ tương hỗ mật thiết trong hoạt động ngân hàng. Khi nợ xấu gia tăng, dòng tiền thu hồi từ các khoản vay bị chậm trễ hoặc thất thoát. Sự sụt giảm dòng tiền vào ngay lập tức tạo áp lực lên nguồn vốn khả dụng phục vụ chi trả. Ngược lại, tình trạng căng thẳng thanh khoản buộc ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn khẩn cấp với chi phí cao. Chi phí vốn đắt đỏ làm thu hẹp biên lợi nhuận và gia tăng rủi ro kinh doanh. Vòng xoáy tiêu cực giữa tổn thất tín dụng và cạn kiệt thanh khoản có thể đẩy tổ chức tín dụng vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Do đó, quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng cần được thực hiện song hành cùng chính sách kiểm soát nợ xấu nghiêm ngặt.

II. Đánh giá rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro thanh khoản ngân hàng phát sinh khi một tổ chức tín dụng không đáp ứng được nghĩa vụ thanh toán đến hạn với chi phí hợp lý. Tại Việt Nam, đặc thù huy động vốn chủ yếu là ngắn hạn trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế luôn ở mức cao. Mâu thuẫn về kỳ hạn này tạo ra áp lực thường trực cho công tác quản trị nguồn vốn. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao lưu chuyển tiền tệ hàng ngày và dự báo chính xác dòng tiền trong tương lai. Sự phụ thuộc quá mức vào các nguồn vốn biến động mạnh trên thị trường liên ngân hàng tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối thanh khoản đột ngột khi thị trường có biến động tiêu cực.

2.1. Kiểm soát tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi LDR

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) là chỉ tiêu then chốt phản ánh mức độ phụ thuộc của hoạt động tín dụng vào nguồn vốn huy động từ khách hàng. Một chỉ số LDR quá cao cho thấy ngân hàng đang dùng gần hết hoặc vượt quá nguồn tiền gửi để cấp tín dụng. Trạng thái này khiến đệm dự phòng chi trả bị thu hẹp đáng kể. Khi khách hàng rút tiền quy mô lớn, ngân hàng dễ rơi vào trạng thái thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng. Ngân hàng Nhà nước luôn đặt ra mức trần quy định cho chỉ số LDR nhằm ngăn ngừa sự mở rộng tín dụng quá mức. Duy trì tỷ lệ LDR ở mức an toàn giúp tổ chức tín dụng bảo toàn khả năng thanh toán và hấp thụ tốt hơn các cú sốc rút tiền bất ngờ.

2.2. Giám sát tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn

Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay luôn là nguy cơ tiềm tàng đe dọa sự ổn định dòng tiền của các ngân hàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn giúp hạn chế rủi ro hoán đổi kỳ hạn. Khi ngân hàng sử dụng quá nhiều vốn ngắn hạn để tài trợ cho các dự án dài hạn, nguy cơ đứt gãy thanh khoản khi đến hạn tái tục tiền gửi là rất lớn. Cơ quan quản lý đã liên tục hạ trần tỷ lệ này qua từng giai đoạn nhằm định hướng các ngân hàng tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn. Các tổ chức tín dụng buộc phải tăng cường phát hành trái phiếu dài hạn và huy động vốn trung hạn để đảm bảo cân đối nguồn vốn một cách an toàn và bền vững.

III. Đo lường sức chịu đựng căng thẳng stress testing chuẩn

Kiểm tra sức chịu đựng căng thẳng (stress testing) là công cụ quản trị rủi ro tiên tiến giúp lượng hóa tác động của các kịch bản tiêu cực giả định lên tình hình tài chính của ngân hàng. Phương pháp này cho phép đánh giá năng lực ứng phó của tổ chức trước những biến động khắc nghiệt của thị trường tài chính và kinh tế vĩ mô. Thay vì chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử thông thường, stress testing mô phỏng các cú sốc bất thường nhưng có xác suất xảy ra. Kết quả kiểm định cung cấp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo ngân hàng xây dựng kế hoạch dự phòng vốn và thanh khoản, đồng thời giúp cơ quan quản lý phát hiện các điểm nghẽn rủi ro trọng yếu trên toàn hệ thống.

3.1. Kịch bản mô phỏng cú sốc thanh khoản và nợ xấu gia tăng

Quy trình kiểm tra sức chịu đựng căng thẳng (stress testing) thường xây dựng các kịch bản đa dạng từ mức độ trung bình đến cực đoan. Trong kịch bản căng thẳng thanh khoản, mô hình giả định dòng tiền gửi bị rút đột ngột với tỷ lệ cao trong một khoảng thời gian ngắn. Đồng thời, khả năng tiếp cận nguồn vốn vay mới trên thị trường liên ngân hàng bị đóng băng hoặc thắt chặt. Song song với đó, kịch bản suy giảm chất lượng tín dụng mô phỏng tình huống tỷ lệ nợ xấu tăng vọt do khách hàng vay gặp khó khăn tài chính. Việc kết hợp đồng thời hai cú sốc này cho phép đo lường chính xác mức độ tổn thất tối đa mà ngân hàng phải gánh chịu, từ đó xác định khoảng trống thanh khoản cần bù đắp.

3.2. Đánh giá tác động đến tỷ lệ an toàn vốn CAR

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đóng vai trò là lá chắn cuối cùng bảo vệ ngân hàng trước nguy cơ phá sản khi xảy ra tổn thất tài chính. Khi các kịch bản căng thẳng kích hoạt, việc trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu tăng mạnh sẽ bào mòn trực tiếp nguồn vốn tự có. Điều này làm sụt giảm nghiêm trọng chỉ số CAR của ngân hàng. Thông qua kết quả kiểm tra sức chịu đựng căng thẳng (stress testing), ngân hàng có thể xác định xem tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có bị giảm xuống dưới ngưỡng tối thiểu theo quy định hay không. Nếu chỉ số CAR không đạt yêu cầu, ngân hàng phải chủ động lập phương án tăng vốn tự có, tái cơ cấu danh mục tài sản có rủi ro hoặc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh nhằm duy trì ngưỡng an toàn.

IV. Ứng dụng chuẩn mực Basel II và Basel III tại Việt Nam

Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II và Basel III đánh dấu bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Khung khổ pháp lý quốc tế này đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng vốn, kỷ luật thị trường và hệ thống kiểm soát nội bộ. Nếu như Basel II tập trung chủ yếu vào quản lý vốn tự có theo rủi ro, thì Basel III bổ sung thêm các tiêu chuẩn quản trị rủi ro thanh khoản toàn diện. Việc nâng tầm quản trị theo thông lệ quốc tế giúp các ngân hàng gia tăng mức độ uy tín, cải thiện xếp hạng tín nhiệm và thu hút các nguồn vốn đầu tư quốc tế với chi phí hợp lý.

4.1. Thiết lập bộ đệm thanh khoản LCR NSFR vững chắc

Theo định hướng của Basel III, các ngân hàng phải duy trì bộ đệm thanh khoản (LCR, NSFR) để đối phó với những cú sốc tài chính ngắn hạn và dài hạn. Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) yêu cầu ngân hàng nắm giữ đủ tài sản có tính thanh khoản cao không bị ràng buộc để đáp ứng nhu cầu rút vốn trong vòng 30 ngày căng thẳng. Trong khi đó, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) bảo đảm cơ cấu nguồn vốn tài trợ cho các hoạt động dài hạn phải có tính bền vững trong vòng một năm. Việc thiết lập bộ đệm thanh khoản (LCR, NSFR) đầy đủ giúp ngân hàng giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn rủi ro cao, củng cố năng lực tự chống chịu trước các biến động tiêu cực từ thị trường.

4.2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế

Triển khai toàn diện chuẩn mực Basel II và Basel III đòi hỏi các ngân hàng phải hoàn thiện cơ sở hạ tầng dữ liệu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn (ICAAP) và kiểm định sức chịu đựng định kỳ phải được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Ban lãnh đạo ngân hàng cần xây dựng văn hóa quản trị rủi ro minh bạch, xác định rõ khẩu vị rủi ro và các hạn mức kinh doanh an toàn. Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tiên tiến giúp ngân hàng định giá chính xác tài sản, tính toán rủi ro tín dụng và phân bổ vốn hiệu quả. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững lâu dài.

V. Giải pháp ổn định thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam

Bảo đảm an toàn thanh khoản và duy trì tăng trưởng tín dụng lành mạnh là mục tiêu then chốt trong điều hành chính sách tiền tệ và quản trị ngân hàng. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa giải pháp vĩ mô từ cơ quan quản lý và nỗ lực tự thân của từng tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại cần liên tục đa dạng hóa danh mục tài sản, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực quản trị rủi ro và tăng cường nguồn vốn dài hạn. Về phía cơ quan điều hành, việc sử dụng linh hoạt các công cụ điều tiết thị trường tiền tệ giúp duy trì sự lưu thông thông suốt của dòng vốn, hạn chế rủi ro mang tính hệ thống.

5.1. Điều hành nghiệp vụ thị trường mở OMO và tái cấp vốn

Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết thanh khoản hệ thống thông qua các công cụ can thiệp linh hoạt. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) được sử dụng thường xuyên để bơm hoặc hút thanh khoản ngắn hạn, giúp cân bằng cung cầu tiền tệ trên thị trường. Khi xảy ra tình trạng căng thẳng thanh khoản cục bộ hoặc trên diện rộng, cơ chế tái cấp vốn Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò là điểm tựa cứu cánh cuối cùng cho các tổ chức tín dụng. Việc tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn kịp thời giúp các ngân hàng vượt qua khó khăn thanh khoản tạm thời mà không phải bán tháo tài sản giá rẻ. Sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý giúp dập tắt nguy cơ khủng hoảng niềm tin và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

5.2. Kiểm soát biến động lãi suất liên ngân hàng hiệu quả

Lãi suất liên ngân hàng phản ánh chi phí vay mượn vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng và là chỉ báo nhạy cảm về tình trạng thanh khoản toàn hệ thống. Sự biến động quá mức của lãi suất liên ngân hàng có thể gây ra áp lực tâm lý tiêu cực và làm gia tăng chi phí huy động vốn của các ngân hàng thương mại. Cơ quan quản lý cần theo dõi sát sao diễn biến lãi suất trên thị trường 2 để có biện pháp can thiệp điều tiết thanh khoản kịp thời. Bản thân các ngân hàng cũng phải chủ động quản lý dòng tiền liên ngân hàng, tránh tình trạng phụ thuộc thái quá vào việc vay mượn qua đêm để bù đắp thâm hụt thanh khoản dài hạn. Kiểm soát tốt lãi suất liên ngân hàng giúp ổn định mặt bằng chi phí vốn và ngăn ngừa rủi ro lây lan trong hệ thống tài chính.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng vượt qua thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- LÊ THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG VƯỢT QUA CĂNG THẲNG THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- LÊ THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG VƯỢT QUA CĂNG THẲNG THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG TS. PHẠM THỊ THANH XUÂN TP.

HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Đức Trung và TS. Phạm Thị Thanh Xuân, kết quả nghiên cứu là trung thực.

Không có sản phẩm/ nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo quy định. Hồ Chí Minh, ngày…. Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi xin trân trọng gửi đến PGS. Nguyễn Đức Trung và TS.

Phạm Thị Thanh Xuân đã tận tình định hướng nghiên cứu, góp ý, chỉnh sửa luận án và luôn động viên tôi nỗ lực trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô trong Hội đồng các cấp đã cho tôi nhiều ý kiến góp ý tận tâm, quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô các thế hệ của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã trang bị cho tôi đầy đủ kiến thức, kỹ năng, phương pháp giúp tôi hoàn thành tốt việc nghiên cứu trong suốt thời gian học tập và làm nghiên cứu sinh tại trường.

Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường và Khoa Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Hệ thống ngân hàng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Do vậy, việc đảm bảo sự ổn định và phát triển an toàn cho cả hệ thống ngân hàng là một nhiệm vụ quan trọng của Ngân hàng Trung ương và chính phủ các quốc gia trên thế giới.

Nhiều biến động trên thị trường tiền tệ trong thời gian qua, cụ thể là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2010 đều bắt nguồn từ hệ thống tài chính. Hòa chung xu hướng toàn cầu hóa của nền kinh tế, hệ thống tài chính ngân hàng Việt Nam đang từng bước mở cửa sâu rộng với hệ thống tài chính ngân hàng khu vực và trên thế giới. Sự phát triển đa dạng các công cụ tài chính và hoạt động ngân hàng cũng đưa các ngân hàng đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau từ rủi ro tỷ giá, lãi suất, thanh khoản cho đến RRTD và nguy cơ gia tăng nợ xấu. Vì vậy, vấn đề đặt ra cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam là phát triển và áp dụng những kỹ thuật quản trị rủi ro tiên tiến để nâng cao khả năng phát triển bền vững của mình và ứng phó trước những tình huống bất lợi trong tương lai.

Tuy được nhiều người quan tâm, nhưng mức độ hiểu biết và áp dụng các công cụ đo lường khả năng chịu đựng cú sốc rủi ro (Stress Test) ở ngay đơn vị quản lý cũng như ở các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nội địa ở Việt Nam còn rất nhiều hạn chế. Về phía NHNN, việc nghiên cứu và ứng dụng các công cụ này trong hoạt động quản lý hệ thống ngân hàng là một yêu cầu tất yếu. Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ cho phép Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế thực hiện các chương trình FSAP. Do vậy, việc thành lập một bộ phận nghiên cứu và phối hợp thực hiện với họ về Stress Test là nhiệm vụ rất quan trọng.

Ngoài ra, với định hướng thực hiện chuẩn Basel II, tiến đến Basel III đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, Stress Test là một nội dung không thể thiếu. Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay, khi vừa phục hồi từ cuộc khủng hoảng tài chính không lâu, nền kinh tế thế giới và cả Việt Nam đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới – đại dịch Covid-19, được dự báo có thể nghiêm trọng hơn cả khủng hoảng tài chính 2008. Với vai trò là xương sống của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng ở các quốc gia cũng phải gánh chịu những ảnh hưởng nghiêm trọng. Với những lập luận và lý do nêu trên, tác giả chọn đề tài Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Bằng các kịch bản được giả định ở ba cấp độ căng thẳng khác nhau từ thấp đến cao cho cả hai rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng, kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các ngân hàng vượt qua được cú sốc RRTK theo kịch bản có mức độ nghiêm trọng thấp nhất iv với số ngày thanh khoản là 20 ngày; tuy nhiên đối với cú sốc với mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất thì chỉ có số ít ngân hàng đảm bảo duy trì khả năng thanh khoản trong 20 ngày giao dịch liêp tiếp. Tương tự, đối với RRTD cho thấy đa số các ngân hàng trong số 26 ngân hàng thương mại cổ phần thuộc mẫu nghiên cứu có hệ số CAR lớn hơn 9%, đảm bảo mức quy định về hệ số an toàn vốn của ngân hàng thương mại cổ phần khi trải qua cú sốc RRTD làm giảm giá trị tài sản đảm bảo và cú sốc làm tăng tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Tuy nhiên với kịch bản có mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất, một số ngân hàng cho kết quả hệ số CAR nhỏ hơn 8%, nghĩa là không đáp ứng được yêu cầu về duy trì hệ số an toàn vốn ở mức an toàn 9% của Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, phần lớn các ngân hàng còn lại đều có hệ số CAR lớn hơn 8% và nhỏ hơn 9% khi trải qua kịch bản cú sốc RRTD có mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất.

Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho các hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm tra sức khỏe hiện tại của các ngân hàng để cung cấp đánh giá toàn diện trong việc hoạch định chính sách và kế hoạch ứng phó với hai loại hình rủi ro chính là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản trong thời gian tới. Từ khóa: Stress Test, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, ngân hàng thương mại, Việt Nam 1 1 CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do nghiên cứu Hệ thống ngân hàng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Do vậy, việc đảm bảo sự ổn định và phát triển an toàn cho cả hệ thống ngân hàng là một nhiệm vụ quan trọng của Ngân hàng Trung ương và chính phủ các quốc gia trên thế giới.

Nhiều biến động trên thị trường tiền tệ, cụ thể là các cuộc suy thoái kinh tế trong 50 năm qua và gần đây nhất là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 - 2010 đều bắt nguồn từ hệ thống tài chính. Thực trạng này chỉ ra rằng hệ thống ngân hàng toàn cầu tích tụ những yếu tố dễ bị tổn thương, trong khi các kế hoạch dự phòng của các tổ chức tài chính, trong đó có các ngân hàng thương mại tỏ ra kém hiệu quả và không khả thi. Do đó, một điều kiện bắt buộc trong quản trị các định chế tài chính hiện nay đó là phải tích hợp các công cụ kiểm tra, phân tích và dự báo các loại hình rủi ro đặc trưng của hệ thống tài chính ngân hàng. Hiện nay, có rất nhiều kỹ thuật phân tích dự báo rủi ro đã được phát triển và áp dụng bởi Ngân hàng Trung ương (NHTW) và các cơ quan giám sát tài chính của nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó phải kể đến công cụ đo lường khả năng chịu đựng cú sốc rủi ro là Stress Test (ST) do Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) xây dụng và phát triển.

Công cụ kiểm tra và dự báo rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại này được thường xuyên nhắc đến trong các hội thảo, diễn đàn về quản lý rủi ro ngân hàng, và được các NHTW và cơ quan giám sát tài chính ban hành các quy định cụ thể về ST, đồng thời yêu cầu các ngân hàng thực hiện và báo cáo kết quả (theo phương pháp Botton-up). Bên cạnh đó, trên cơ sở các số liệu của mình, cơ quan quản lý cũng tự thực hiện Stress Test ở cấp độ hệ thống hoặc theo từng nhóm ngân hàng (phương pháp Top-down) để xác định mức độ tổn thương và phân loại các ngân hàng theo mức độ lành mạnh. Công cụ ST là tập hợp các kỹ thuật và phương pháp được sử dụng để đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro hay mức độ tổn thương của các tổ chức tài chính, ngân hàng trước những sự kiện, hoàn cảnh rất bất lợi. Đây là một phương pháp được sử dụng để kiểm nghiệm sức chịu đựng của các tổ chức tín dụng (TCTD) đối với các cú sốc tài chính của nền kinh tế.

Thực tế ở Hoa kỳ, JP Morgan Chase là một trong số những ngân hàng lớn đã áp dụng kỹ thuật đánh giả khả năng chịu đựng cú sốc rủi ro từ những năm 1990, và thực hiện việc kiểm tra thường xuyên (hằng ngày/hằng tuần đối với những rủi ro từ thị trường) để phục vụ cho mục đích quản trị rủi ro của các danh mục hiện có, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Huyền (2021). Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-kha-nang-vuot-cang-thang-thanh-khoan-tin-dung-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam trong điều kiện thị trường biến động.

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khả năng vượt căng thẳng thanh khoản tín dụng ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter