Luận án tiến sĩ: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
"Luận án tiến sĩ kinh tế: Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam trên thị trường tài chính Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng VCB tại Việt Nam
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Hoàng Nguyên Khai
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng VCB tại Việt Nam
Năng lực cạnh tranh giữ vai trò then chốt đối với sự tồn tại của tổ chức tài chính. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam khẳng định vị thế dẫn đầu qua từng thời kỳ phát triển. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước không ngừng tăng vốn điều lệ. Các chi nhánh ngân hàng nước ngoài gia tăng hiện diện với tiềm lực tài chính mạnh. Môi trường này đòi hỏi giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động toàn diện. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh dựa trên các chỉ tiêu định lượng và định tính rõ ràng. Quy mô vốn, chất lượng tài sản, công nghệ và trình độ nhân sự đóng vai trò trụ cột. Vietcombank chủ động xây dựng lộ trình thích ứng linh hoạt trước biến động vĩ mô. Tăng trưởng bền vững gắn liền với quản trị an toàn là mục tiêu xuyên suốt.
1.1. Khái niệm và vị thế của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam giữ vai trò đầu tàu trong hệ thống tài chính quốc gia. Được thành lập từ năm 1963, thương hiệu VCB gắn liền với hoạt động ngoại thương của đất nước. Quá trình cổ phần hóa mở ra giai đoạn chuyển đổi mô hình quản trị theo chuẩn quốc tế. VCB sở hữu nền tảng vốn vững mạnh và mạng lưới chi nhánh rộng khắp các trung tâm kinh tế. Vị thế dẫn đầu phản ánh qua quy mô tổng tài sản và giá trị vốn hóa thị trường. Uy tín thương hiệu tạo lập niềm tin vững chắc đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Định chế này đóng vai trò cầu nối dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Khả năng thanh khoản dồi dào giúp ngân hàng luôn duy trì sự ổn định trước các cú sốc tài chính.
1.2. Cơ sở lý luận về chiến lược cạnh tranh ngân hàng thương mại
Xây dựng chiến lược cạnh tranh ngân hàng thương mại là yêu cầu sống còn trong nền kinh tế thị trường. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thể hiện qua khả năng cung ứng dịch vụ tài chính vượt trội. Chi phí vốn thấp, tiện ích đa dạng và độ an toàn cao là các yếu tố quyết định. Lý thuyết cạnh tranh hiện đại nhấn mạnh vào năng lực cốt lõi và sự khác biệt hóa sản phẩm. Ngân hàng thương mại phải tối ưu hóa chuỗi giá trị từ huy động đến phân phối tín dụng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ số và quản trị vận hành. Cơ chế định giá linh hoạt hỗ trợ mở rộng cơ sở khách hàng mục tiêu. Khả năng thích ứng với chính sách tiền tệ giúp ngân hàng duy trì biên lợi nhuận ổn định.
1.3. Tiêu chí đánh giá sức mạnh thương hiệu và quy mô hoạt động
Sức mạnh thương hiệu ngân hàng được đo lường qua mức độ nhận diện và sự trung thành của khách hàng. Chỉ số tài chính định lượng gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và doanh thu thuần. Quy mô mạng lưới phòng giao dịch, máy ATM và kênh phân phối số tạo lợi thế tiếp cận. Tỷ lệ hoàn vốn trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh năng lực sinh lời. Chỉ số an toàn vốn (CAR) minh chứng cho khả năng chống chịu rủi ro của hệ thống. Đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ hài lòng và tốc độ xử lý giao dịch. Tính minh bạch trong công bố thông tin củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế. Những tiêu chí này tạo thành khung tham chiếu chuẩn xác cho năng lực cạnh tranh.
II. Thực trạng năng lực cạnh tranh ngân hàng VCB giai đoạn mới
Thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietcombank phản ánh sự vượt trội về nhiều chỉ tiêu trọng yếu. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trước thuế duy trì vị trí dẫn đầu ngành. Ngân hàng mở rộng tệp khách hàng cá nhân song song với việc củng cố quan hệ khách hàng doanh nghiệp. Danh mục đầu tư được tái cơ cấu theo hướng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Cơ cấu thu nhập chuyển dịch tích cực sang các nguồn thu dịch vụ ngoài lãi. Hoạt động ngoại hối và kinh doanh vốn tiếp tục phát huy thế mạnh truyền thống. Khả năng kiểm soát chi phí vận hành thể hiện qua tỷ lệ CIR liên tục giảm. Bức tranh tài chính ổn định tạo nền tảng vững chắc cho các bước phát triển bứt phá tiếp theo.
2.1. Diễn biến thị phần huy động vốn và tín dụng qua các năm
Thị phần huy động vốn và tín dụng của VCB luôn duy trì ở mức cao trên toàn hệ thống. Ngân hàng triển khai các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt với kỳ hạn đa dạng. Tốc độ tăng trưởng tiền gửi khách hàng duy trì ổn định nhờ uy tín thương hiệu vững mạnh. Dư nợ tín dụng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên và công nghiệp phụ trợ. Ngân hàng chủ động tái cơ cấu danh mục cho vay theo hướng gia tăng tỷ trọng bán lẻ. Chiến lược này giúp phân tán rủi ro tín dụng và cải thiện lợi suất tài sản sinh lời. Khả năng tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp FDI mang lại nguồn vốn dồi dào. Tăng trưởng tín dụng luôn gắn liền với việc tuân thủ hạn mức do Ngân hàng Nhà nước giao.
2.2. Kiểm soát chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu NPL VCB
Kiểm soát chất lượng tài sản là ưu tiên hàng đầu trong quản trị điều hành của Vietcombank. Tỷ lệ nợ xấu NPL VCB liên tục được duy trì ở mức dưới 1%, thấp nhất toàn ngành ngân hàng. Quy trình thẩm định tín dụng được chuẩn hóa chặt chẽ từ khâu tiếp nhận đến giải ngân. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro giúp phát hiện kịp thời các khoản vay có dấu hiệu suy giảm chất lượng. Ngân hàng chủ động trích lập dự phòng rủi ro bao nợ xấu ở mức cao kỷ lục. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu vượt trội tạo bộ đệm an toàn vững chắc trước biến động kinh tế. Công tác thu hồi và xử lý nợ tồn đọng được thực hiện quyết liệt và minh bạch. Chính sách cấp tín dụng thận trọng bảo vệ nguồn vốn và duy trì tính lành mạnh tài chính.
2.3. Lợi thế trong thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại
Thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại là thế mạnh truyền thống vượt trội của VCB. Ngân hàng chiếm thị phần áp đảo trong doanh số thanh toán xuất nhập khẩu của cả nước. Mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp toàn cầu kết nối với hàng nghìn định chế tài chính. Dịch vụ tín dụng thư (L/C), nhờ thu và chuyển tiền kiều hối có tốc độ xử lý nhanh chóng. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm am hiểu luật pháp và tập quán thương mại quốc tế. Các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng được thiết kế chuyên biệt cho từng ngành hàng trọng điểm. Nền tảng công nghệ thanh toán hiện đại đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như SWIFT GPI. Uy tín ngoại hối cao giúp ngân hàng đáp ứng tốt mọi nhu cầu ngoại tệ của doanh nghiệp.
III. Các nhân tố tác động năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB
Năng lực cạnh tranh của Vietcombank chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố nội sinh và ngoại cảnh. Yếu tố nội sinh bao gồm tiềm lực vốn, cấu trúc chi phí và năng lực công nghệ thông tin. Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tạo nên sự khác biệt trong chất lượng cung ứng dịch vụ. Yếu tố ngoại sinh gồm môi trường pháp lý, biến động lãi suất và xu hướng hội nhập quốc tế. Sự dịch chuyển trong hành vi tiêu dùng của khách hàng thúc đẩy cải tiến mô hình phân phối. Nguồn vốn giá rẻ tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội về lãi suất cho vay trên thị trường. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính.
3.1. Tác động của nguồn vốn giá rẻ và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA đóng vai trò động lực cốt lõi giúp tối ưu hóa chi phí vốn. VCB luôn nằm trong nhóm các ngân hàng sở hữu quy mô tiền gửi không kỳ hạn lớn nhất. Nguồn vốn CASA dồi dào xuất phát từ các dịch vụ thanh toán lương và tài khoản doanh nghiệp. Chi phí huy động vốn bình quân thấp cho phép ngân hàng linh hoạt điều chỉnh lãi suất cho vay. Lợi thế giá rẻ tạo sức cạnh tranh vượt bậc trong việc thu hút khách hàng có chất lượng tín dụng cao. Các gói sản phẩm tài khoản số miễn phí giao dịch gia tăng lượng tiền gửi thanh toán cá nhân. Sự gắn kết của khách hàng qua hệ sinh thái dịch vụ thúc đẩy dòng tiền lưu chuyển liên tục.
3.2. Hiệu quả sinh lời qua chỉ số biên lãi thuần NIM Vietcombank
Biên lãi thuần NIM Vietcombank phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi và khả năng quản trị tài sản sinh lời. Ngân hàng duy trì chỉ số NIM ổn định nhờ kiểm soát tốt chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra. Chiến lược phân bổ tín dụng hợp lý giữa khách hàng doanh nghiệp và bán lẻ giúp cải thiện lợi suất. Việc chủ động cơ cấu lại nguồn vốn vay liên ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất. NIM vững chắc tạo nguồn lợi nhuận giữ lại để tăng vốn tự có và tái đầu tư hạ tầng. Ngân hàng nâng cao tỷ trọng tài sản sinh lời có mức độ an toàn cao trong danh mục tổng thể. Khả năng tối ưu hóa bảng cân đối kế toán giúp chỉ số NIM duy trì mức sinh lời bền vững.
3.3. Đột phá từ chuyển đổi số Vietcombank Digibank trên thị trường
Chuyển đổi số Vietcombank Digibank tạo ra bước ngoặt trong hành trình nâng cao trải nghiệm khách hàng số. Ứng dụng tích hợp đồng nhất các nền tảng trực tuyến trên di động và máy tính cá nhân. Giao diện thân thiện, tốc độ xử lý tức thì và tính năng bảo mật sinh trắc học hiện đại. Khách hàng dễ dàng thực hiện mở tài khoản eKYC, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và đầu tư trực tuyến. Ngân hàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa sản phẩm. Nền tảng số giúp giảm áp lực phục vụ tại quầy giao dịch và tiết giảm chi phí vận hành. Digibank trở thành kênh tương tác chính, thu hút hàng triệu người dùng trẻ và năng động.
IV. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng VCB uy tín
Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Vietcombank tập trung củng cố nền tảng tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị điều hành. Ngân hàng tái cấu trúc mô hình kinh doanh theo hướng khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động. Việc mở rộng thị phần gắn liền với nguyên tắc kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại vào tất cả các quy trình nghiệp vụ trọng yếu. Đổi mới tư duy bán hàng và nâng cấp tiêu chuẩn dịch vụ tại toàn bộ mạng lưới giao dịch. Các giải pháp này nhằm củng cố uy tín thương hiệu và đảm bảo tăng trưởng bền vững trong môi trường mới.
4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ phục vụ khách hàng
Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ quyết định mức độ hài lòng và gắn bó của khách hàng. VCB chuẩn hóa quy trình phục vụ từ không gian giao dịch đến thái độ của nhân viên. Hệ thống phòng giao dịch được hiện đại hóa với không gian tiện nghi và quầy tự phục vụ. Các sản phẩm thẻ tín dụng, cho vay mua nhà và bảo hiểm liên kết được thiết kế đa dạng. Tốc độ phê duyệt hồ sơ vay vốn được rút ngắn thông qua tự động hóa quy trình tín dụng. Ngân hàng thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng để hoàn thiện các điểm chạm dịch vụ. Dịch vụ chăm sóc khách hàng đa kênh 24/7 giải quyết nhanh chóng mọi thắc mắc và khiếu nại phát sinh.
4.2. Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro chuẩn Basel II Basel III
Quản trị rủi ro chuẩn Basel II Basel III là nền tảng bảo đảm sự an toàn và minh bạch tài chính. Vietcombank tiên phong áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vốn quốc tế khắt khe vào hoạt động thực tế. Ngân hàng xây dựng mô hình đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ giúp phân loại khách hàng chính xác và minh bạch. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) luôn vượt xa mức tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng chủ động kiểm tra sức chịu đựng của bảng cân đối kế toán trước các kịch bản bất lợi. Quy trình quản trị rủi ro toàn diện giúp bảo vệ tài sản và nâng cao xếp hạng tín nhiệm quốc tế.
4.3. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp hiện đại
Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất tạo nên sức mạnh nội sinh của VCB. Ngân hàng liên tục tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn và kỹ năng mềm cho cán bộ. Chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch gắn liền với hiệu quả công việc theo chỉ số KPI. Môi trường làm việc chuyên nghiệp khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm kỷ luật. Văn hóa doanh nghiệp đề cao tính trung thực, sự tận tâm và tinh thần hợp tác đồng đội. Đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt trước biến đổi thị trường. Nguồn nhân lực vững mạnh đảm bảo thực thi thắng lợi các mục tiêu chiến lược đề ra.
V. Chiến lược cạnh tranh ngân hàng VCB hướng tới tương lai xa
Chiến lược cạnh tranh dài hạn hướng đến mục tiêu đưa Vietcombank trở thành tập đoàn tài chính đa năng hàng đầu. Ngân hàng xác định trọng tâm phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột: bán lẻ, số hóa và đầu tư. Việc mở rộng quy mô hoạt động gắn liền với nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế. Thích ứng chủ động với các xu hướng tài chính xanh và tiêu chuẩn môi trường xã hội ESG. Xây dựng quan hệ hợp tác đối tác chiến lược với các định chế tài chính và công nghệ toàn cầu. Tối ưu hóa chuỗi giá trị nhằm cung cấp giải pháp tài chính toàn diện cho khách hàng. Chiến lược này củng cố vị thế tiên phong của ngân hàng trên thị trường trong nước và quốc tế.
5.1. Định hướng mở rộng mạng lưới và tăng cường liên kết quốc tế
Chiến lược mở rộng mạng lưới giúp VCB tăng cường độ phủ sóng tại các địa bàn kinh tế trọng điểm. Ngân hàng phát triển mạng lưới chi nhánh ở nước ngoài và văn phòng đại diện tại các trung tâm tài chính lớn. Mối quan hệ hợp tác chiến lược với Mizuho Bank tạo cơ hội tiếp cận dòng vốn và kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Ngân hàng liên kết sâu rộng với các sàn giao dịch quốc tế và các hiệp hội thanh toán liên ngân hàng. Định hướng vươn ra khu vực khẳng định tầm vóc của một thương hiệu tài chính quốc gia. Việc tham gia các diễn đàn kinh tế quốc tế nâng cao uy tín và vị thế của VCB trên trường quốc tế. Mạng lưới liên kết toàn cầu phục vụ đắc lực cho hoạt động thương mại và đầu tư xuyên biên giới.
5.2. Đẩy mạnh sản phẩm số hóa và dịch vụ tài chính thế hệ mới
Phát triển sản phẩm số hóa là trọng tâm chiến lược thúc đẩy tăng trưởng doanh thu trong kỷ nguyên số. VCB đẩy mạnh nghiên cứu các giải pháp thanh toán không tiếp xúc, ngân hàng mở (Open Banking) và ngân hàng nhúng (Embedded Finance). Hệ sinh thái số tích hợp đa dạng các dịch vụ thanh toán tiêu dùng, giao thông, y tế và bảo hiểm. Ngân hàng triển khai công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và điện toán đám mây để nâng cao tính bảo mật và tốc độ giao dịch. Các sản phẩm tài chính thế hệ mới đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của phân khúc khách hàng kỹ thuật số. Đổi mới công nghệ liên tục giúp ngân hàng duy trì vị thế dẫn đầu trong cuộc đua số hóa tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – – –O– – – HOÀNG NGUYÊN KHAI NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – – –O– – – HOÀNG NGUYÊN KHAI NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Quang Đào TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên: Hoàng Nguyên Khai Sinh ngày: 01 tháng 01 năm 1966 tại Sài gòn Quê quán: Thừa thiên – Huế Hiện công tác tại Đại Học Công Nghệ Tp.
Hồ Chí Minh, số 475A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Là Nghiên cứu sinh khóa XVII của trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu, các kết luận khoa học chưa được công bố trong các công trình tương tự nào khác trước đó. Số liệu và tư liệu được trích dẫn trung thực, đầy đủ, có nguồn gốc rõ ràng. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 10/10/2015 Nguyên cứu sinh Hoàng Nguyên Khai BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ– NGHĨA TIẾNG VIỆT ADB Asian Development Bank – Ngân hàng Phát triển Châu Á APEC Asia – Pacific Economic Cooperation – Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Nations – Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CAR Capital Adequacy Ratio – Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CR Control risk – Rủi ro kiểm soát CSH Chủ sở hữu DPRR Dự phòng rủi ro DR Disaster Recovery – Trung tâm dự phòng ĐVCNT Đơn vị chấp nhận thẻ EBA Extreme Bounds stability Analysis – Phương pháp phân tích ổn định có giới hạn EFA Exploratory Factor Analysis – Phân tích nhân tố khám phá EMV Europay, Master Card and Visa – Chuẩn thẻ thanh toán thông minh FDI Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài FII Foreign Indirect Investment – Đầu tư gián tiếp nước ngoài FTP Fund Transfer Pricing – Định giá vốn điều chuyển HĐKD Hợp đồng kinh doanh VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ– NGHĨA TIẾNG VIỆT HĐQT Hội đồng quản trị HSC Hội sở chính KPI Key Performance Indicator – Hỗ trợ đo lường hiệu quả công việc KRIs Key Risk Indicators – Bộ Chỉ số các rủi ro chủ yếu L/C Letter of Credit – Tín dụng thư LGD Loss Given Default – Tỷ lệ mất vốn dự kiến LOS Loan Origination System – Hệ thống hỗ trợ nghiệp vụ khởi tạo cho vay trong ngân hàng M&A Mergers and Acquisitions –Mua bán và sát nhập MB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội MHB Mekong Housing Bank–Ngân hàng Phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long MHCB Mizuho Corporate Bank, Ltd. – Ngân hàng Thương nghiệp hỗn hợp Mizuho MIS Management Information System – Hệ thống thông tin quản lý NHNN Ngân hàng Nhà nước NHNNg Ngân hàng nước ngoài NHTM Ngân hàng Thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NIM Net Interest Margin – Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ– NGHĨA TIẾNG VIỆT PD Probability of default – Xác suất khách hàng không trả được nợ PGD Phòng giao dịch ROA Return On Asset – Hiệu suất sinh lời trên tài sản ROAA Return On Average Assets – Hiệu suất sinh lời của tổng tài sản bình quân ROAE Return On Average Equity – Hiệu suất sinh lời của vốn chủ sở hữu bình quân ROE Return on Equity – Hiệu suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RRTD Rủi ro tín dụng SMEs Small and Medium Enterprises – Doanh nghiệp vừa và nhỏ SWIFT Society for Worldwide Interbank and Financial Telecommunication, Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tài chính quốc tế – Dịch vụ thanh toán thẻ TCTD Tổ chức tín dụng TDH Trung dài hạn TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTQT Thanh toán quốc tế USD Đô la Mỹ VBB Công ty thương nghiệp hỗn hợp Vietcombank – Bombay – Bến Thành VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ– NGHĨA TIẾNG VIỆT VCB Money Công ty chuyển tiền của Vietcombank Vietcombank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam VND Việt nam đồng WB/IMF World Bank/ International Monetary Fund – Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế WTO Worrld Trade Organnization – Tổ chức Thương mại Thế giới XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Một số chỉ tiêu kinh doanh chủ yếu của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .2: Chất lượng tín dụng thể hiện các nhóm nợ của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .3: Chi tiết hoạt động tín dụng của Vietcombank các năm 2011 – 2012 .4: Một số chương trình tín dụng của Vietcombank các năm 2011 – 2012.5: Cho vay theo đối tượng khách hàng của Vietcombank 2011 – 2012 .6: Hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu của Vietcombank 2011 – 2013 .7: Phát triển dịch vụ thẻ Vietcombank năm 2012 .8: Thống kê mô tả các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh.9: Độ tin cậy của thang đo .10: Kết quả phân tích nhân tố biến độc lập .11: Kết quả phân tích nhân tố biến phụ thuộc .12: Tương quan giữa các biến .13: Kết quả phân tích hồi quy .1: Nguyên nhân khách quan của cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng .2: Một số chỉ tiêu định hướng giai đoạn 2014 – 2020 .130 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu .1: Mô hình nghiên cứu .97 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tổng tài sản của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .2: Biến động tỷ lệ an toàn vốn của Vietcombank giữa các tháng (T) trong năm 2012 .3: Năng lực tài chính của Vietcombank được thể hiện qua sự tăng trưởng quy mô tiền gửi khách hàng và dư nợ cho vay với tổng tài sản và vốn chủ sở hữu giai đoạn 2009 – 2013 .5: Năng lực tài chính của Vietcombank được thể hiện qua sự tăng trưởng quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu giai đoạn 2009 – 2013 .6: Tổng tài sản của 10 NHTM đứng đầu giai đoạn 2009 – 2013 .7: Quy mô tổng tài sản của Vietcombank trong số 10 NHTM hàng đầu Việt nam năm 2013 .8: Vốn chủ sở hữu của 10 NHTM đứng đầu giai đoạn 2009 – 2013 .9: Tỷ lệ nợ xấu và hệ số an toàn vốn của Vietcombank .9: Tỷ lệ nợ xấu của 10 NHTM có quy mô lớn nhất Việt nam – 2012.10: Hiệu quả sử dụng vốn của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .11: Lợi nhuận của Vietcombank trong số 10 ngân hàng, năm 2012 .13: Lợi nhuận của Vietcombank trong số 10 ngân hàng .14: Tăng trưởng huy động vốn Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013.14: Tăng trưởng quy mô vốn huy động từ nền kinh tế với tổng tài sản giai đoạn 2009 – 2013 .15: Cơ cấu huy động vốn USD từ nền kinh tế theo đối tượng của Vietcombank biến động các tháng trong năm 2012.16: Cơ cấu huy động vốn VND từ nền kinh tế theo đối tượng của Vietcombank biến động các tháng trong năm 2012.17: Vietcombank đứng thứ 4 về thị phần huy động vốn năm 2013 .18: Tăng trưởng dư nợ cho vay với tổng tài sản giai đoạn 2009 – 2013.19: Chất lượng tín dụng thể hiện các nhóm nợ của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .20: Chất lượng tín dụng của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .22: Tín dụng cho nền kinh tế của Vietcombank so với một số ngân hàng khác giai đoạn 2009 – 2013 .23: Vietcombank đứng thứ 4 về thị phần dư nợ cho vay thời điểm tháng 1/2014 .24: Thị phần tín dụng của Vietcombank so với một số ngân hàng khác năm 2012 .25: Tỷ trọng thị phần dư nợ cho vay của Vietcombank .26: Thị phần tín dụng của Vietcombank trong tổng thể các .26: Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .27: Cơ cấu danh mục đầu tư theo ngành của Vietcombank năm 2012 .28: Hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu của Vietcombank .29: Huy động vốn và cho vay đối với thể nhân của Vietcombank giai đoạn 2009 – 2013 .1: Mức độ phổ biến của các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng .2: Mức độ phổ biến nhất của các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng .3: Nguyên nhân khách quan của cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng – Mức độ phổ biến.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. IV CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu nước ngoài.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu .9 CHƯƠNG 2 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. QUAN ĐIỂM CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Những quan điểm chung [3, 7, 8, 34, 35, 40, 46]. Quan điểm nghiên cứu phát triển của luận án.
Các phương thức cạnh tranh của ngân hàng thương mại [7, 27, 30, 40]. NỘI DUNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 23 2. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.
Đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO CÁC NGÂN HÀNG VIỆT NAM. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng nước ngoài.
Bài học kinh nghiệm rút ra đối với ngân hàng Việt Nam .47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .51 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Khái quát về sự hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức [18]. Tổng quan hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam [18] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Nguyên Khai (2014). Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-ngan-hang-vcb-tren-thi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ kinh tế: Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam trên thị trường tài chính Việt Nam."
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng VCB trên thị trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.