Luận văn: Mô hình DEA - Đánh giá hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam của Nguyễn Thị Hồng Vinh

Luận văn phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam theo phương pháp DEA. Đề xuất giải pháp cải tiến chất lượng.

Trường ĐH

University of Economics HoChiMinh City

Chuyên ngành

Banking and Finance

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam
Số trang:
91 trang
Trường:
University of Economics HoChiMinh City
Chuyên ngành:
Banking and Finance
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận văn tập trung vào đánh giá hiệu quả của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp Phân tích bao dữ liệu (DEA) để thực hiện đánh giá này. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2009. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính này. Kết quả nghiên cứu hữu ích cho quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải thiện hiệu quả. Phân tích bao dữ liệu (DEA) là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp so sánh hiệu suất tương đối giữa các Đơn vị ra quyết định (DMU), trong trường hợp này là các ngân hàng. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tình hình và tiềm năng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu hiệu quả ngân hàng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích bao dữ liệu (DEA) là phương pháp chính được sử dụng. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2007 đến 2009. Mục tiêu là xác định hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Đồng thời, nghiên cứu nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Bối cảnh nghiên cứu là một ngành ngân hàng đang phát triển nhanh chóng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Việc đánh giá hiệu quả là cần thiết để duy trì sự cạnh tranh. Kết quả giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Nó cũng hỗ trợ Ngân hàng nhà nước Việt Nam trong hoạch định chính sách.

1.2. Tổng quan hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua quá trình cải cách mạnh mẽ. Các Ngân hàng cổ phần thương mại đóng vai trò ngày càng quan trọng. Ngân hàng nhà nước Việt Nam là cơ quan quản lý và giám sát. Sự cạnh tranh trong ngành ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao hiệu quả hoạt động. Hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Các ngân hàng cần liên tục tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu cung cấp bức tranh về hiệu quả trong một giai đoạn nhất định. Nó là cơ sở để đánh giá sự phát triển của hệ thống.

1.3. Phạm vi và giới hạn của nghiên cứu DEA

Nghiên cứu tập trung vào một mẫu cụ thể của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2007-2009. Đây là một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế. Việc lựa chọn mẫu và thời gian có thể ảnh hưởng đến tổng quát hóa. Phân tích DEA có những giới hạn nhất định. Nó chỉ đánh giá hiệu quả tương đối. Việc chọn các biến đầu vào và đầu ra ngân hàng cũng cần cẩn trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Tuy nhiên, cần cân nhắc các giới hạn khi áp dụng.

II.Phương pháp DEA đánh giá hiệu quả ngân hàng

Phân tích bao dữ liệu (DEA) là một phương pháp phi tham số. Phương pháp này được sử dụng để đánh giá hiệu quả tương đối. Nó so sánh các Đơn vị ra quyết định (DMU) có nhiều đầu vào và đầu ra. DEA không yêu cầu giả định về hình dạng của hàm sản xuất. Điều này làm cho nó linh hoạt hơn các phương pháp tham số. DEA xây dựng một biên hiệu quả từ dữ liệu quan sát được. Các DMU nằm trên biên được coi là hiệu quả nhất. Các DMU nằm dưới biên được coi là kém hiệu quả. Mức độ kém hiệu quả được đo bằng khoảng cách từ biên. Các mô hình phổ biến bao gồm Mô hình CCR và Mô hình BCC. Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng. Mô hình CCR giả định lợi suất không đổi theo quy mô. Mô hình BCC giả định lợi suất thay đổi theo quy mô. Lựa chọn mô hình phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào bản chất của các DMU và mục tiêu nghiên cứu.

2.1. Khái niệm hiệu quả và phương pháp đo lường truyền thống

Hiệu quả là khả năng sản xuất tối đa đầu ra với một lượng đầu vào nhất định. Hoặc đạt được một lượng đầu ra nhất định với lượng đầu vào tối thiểu. Khái niệm này bao gồm hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Phương pháp đo lường truyền thống thường dựa vào các chỉ số tài chính. Ví dụ, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này dễ tính toán. Tuy nhiên, chúng có hạn chế trong việc so sánh. Chúng không thể hiện rõ ràng mối quan hệ đa đầu vào và đa đầu ra. Đồng thời, chúng không xác định được nguyên nhân sâu xa của kém hiệu quả.

2.2. Mô hình phân tích bao dữ liệu DEA

Phân tích bao dữ liệu (DEA) là công cụ toán học dựa trên lập trình tuyến tính. Nó đánh giá hiệu quả tương đối của các Đơn vị ra quyết định (DMU). Trong ngữ cảnh này, các ngân hàng là DMU. DEA tạo ra một biên hiệu quả thực nghiệm. Biên này được hình thành bởi các DMU hoạt động tốt nhất. Các DMU không nằm trên biên được coi là không hiệu quả. Mô hình CCR (Charnes, Cooper, Rhodes) đánh giá hiệu quả kỹ thuật tổng thể. Mô hình này giả định lợi suất không đổi theo quy mô. Mô hình BCC (Banker, Charnes, Cooper) phân tích hiệu quả kỹ thuật thuần túy. Nó tách biệt hiệu quả quản lý khỏi hiệu quả quy mô. Cả hai mô hình đều là công cụ mạnh mẽ để xác định các điểm yếu và cải thiện hiệu suất.

2.3. Đầu vào và đầu ra trong đánh giá hiệu quả ngân hàng

Để áp dụng Phân tích bao dữ liệu (DEA), việc xác định đầu vào và đầu ra là then chốt. Đầu vào và đầu ra ngân hàng phải được lựa chọn cẩn thận. Đầu vào điển hình có thể bao gồm tổng tài sản cố định, chi phí hoạt động, số lượng nhân viên. Vốn chủ sở hữu cũng có thể được xem xét là đầu vào. Đầu ra thường là tổng dư nợ cho vay, tiền gửi khách hàng, lợi nhuận trước thuế. Việc chọn biến phải phản ánh đúng hoạt động sản xuất của ngân hàng. Số lượng biến cũng cần được cân nhắc. Quá nhiều biến có thể làm giảm khả năng phân biệt của mô hình. Lựa chọn đúng đắn đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

III.Kết quả DEA về hiệu quả kỹ thuật chi phí ngân hàng

Nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện quan trọng về hiệu quả của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng được đánh giá là đang có xu hướng tăng. Điều này cho thấy sự cải thiện trong việc sử dụng nguồn lực để tạo ra sản phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả chi phí trung bình còn thấp. Điều này chỉ ra rằng vẫn còn nhiều cơ hội để giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến đầu ra. Chỉ số Malmquist cũng được phân tích. Chỉ số này phản ánh sự thay đổi năng suất tổng yếu tố. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm. Nó giúp các nhà quản lý và chính sách nhận diện vấn đề. Từ đó, họ có thể đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

3.1. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng thương mại

Hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng được đánh giá bằng mô hình DEA. Kết quả cho thấy hiệu quả kỹ thuật trung bình có xu hướng tăng trong giai đoạn 2007-2009. Điều này ngụ ý các ngân hàng đang sử dụng đầu vào hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vẫn có sự chênh lệch lớn giữa các ngân hàng. Một số ngân hàng hoạt động gần biên hiệu quả. Các ngân hàng khác còn cách xa biên. Hiệu quả kỹ thuật thấp cho thấy lãng phí nguồn lực. Cần học hỏi từ các Đơn vị ra quyết định (DMU) hiệu quả hơn. Các ngân hàng cần tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này cải thiện khả năng chuyển đổi đầu vào thành đầu ra.

3.2. Phân tích hiệu quả chi phí và lợi nhuận ngân hàng

Hiệu quả chi phí trung bình của các ngân hàng được xác định là 53.7%. Con số này chỉ ra rằng các ngân hàng có thể giảm đáng kể chi phí. Giảm chi phí mà vẫn duy trì mức đầu ra hiện tại. Điều này mở ra cơ hội lớn để tăng lợi nhuận. Phân tích cũng xem xét hiệu quả lợi nhuận. Hiệu quả lợi nhuận phản ánh khả năng biến đổi đầu vào thành lợi nhuận. Cả hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận đều là những chỉ số quan trọng. Chúng cần được quan tâm để nâng cao sức cạnh tranh. Đặc biệt đối với các Ngân hàng cổ phần thương mại.

3.3. Chỉ số Malmquist và cải thiện năng suất ngân hàng

Chỉ số Malmquist được sử dụng để đo lường sự thay đổi năng suất theo thời gian. Kết quả cho thấy chỉ số Malmquist trung bình hàng năm là âm 2.6%. Điều này cảnh báo về sự suy giảm năng suất tổng yếu tố. Mặc dù hiệu quả kỹ thuật có xu hướng tăng. Nhưng các yếu tố khác như thay đổi công nghệ hoặc quy mô có thể ảnh hưởng tiêu cực. Các ngân hàng cần xem xét nguyên nhân. Cần có chiến lược cụ thể để cải thiện năng suất. Việc này bao gồm cả đổi mới công nghệ và quản lý hiệu quả hơn. Cải thiện năng suất là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của các ngân hàng.

IV.Đề xuất nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích DEA, nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam. Các khuyến nghị hướng tới cả quản lý cấp ngân hàng và nhà hoạch định chính sách. Đối với các ngân hàng, việc nhận diện và học hỏi từ các Đơn vị ra quyết định (DMU) hiệu quả là cần thiết. Đối với chính phủ và Ngân hàng nhà nước Việt Nam, cần tạo môi trường hỗ trợ. Môi trường này thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và đổi mới. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu quả tổng thể. Đồng thời, nó tăng cường sức khỏe của hệ thống ngân hàng quốc gia. Các kiến nghị tập trung vào tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng chú trọng vào quản lý chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Kiến nghị cho quản lý ngân hàng thương mại

Các ngân hàng cần phân tích sâu hơn các nguyên nhân kém hiệu quả. So sánh hoạt động của mình với các Đơn vị ra quyết định (DMU) hiệu quả. Cần rà soát và tối ưu hóa các yếu tố đầu vào và đầu ra ngân hàng. Đổi mới quy trình hoạt động để tăng hiệu quả kỹ thuật. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí không cần thiết. Điều này sẽ cải thiện hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Áp dụng các mô hình CCR và BCC để tự đánh giá định kỳ. Phát triển năng lực quản lý rủi ro. Đầu tư vào công nghệ mới. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

4.2. Khuyến nghị cho nhà hoạch định chính sách ngân hàng

Ngân hàng nhà nước Việt Nam và các cơ quan quản lý cần xây dựng chính sách hỗ trợ. Các chính sách này nhằm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong ngành. Tạo điều kiện để các ngân hàng cải thiện hiệu quả. Khuyến khích việc áp dụng các công nghệ mới và phương pháp quản lý tiên tiến. Xem xét nhu cầu cải cách ngành ngân hàng. Đặc biệt là đối với các Ngân hàng cổ phần thương mại. Các chính sách cần đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Đồng thời khuyến khích các ngân hàng tối ưu hóa hoạt động. Phân tích bao dữ liệu (DEA) có thể được sử dụng làm công cụ đánh giá chính sách. Nó giúp đo lường tác động của các quyết định.

V.Ý nghĩa nghiên cứu DEA cho ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý luận, nó khẳng định tính ứng dụng của Phân tích bao dữ liệu (DEA) trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin hữu ích cho nhiều đối tượng. Các nhà quản lý ngân hàng có thể sử dụng để đánh giá hiệu suất. Họ có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Các nhà hoạch định chính sách có thêm căn cứ để xây dựng quy định. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể của ngành. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các công trình tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

5.1. Giá trị lý luận và thực tiễn của phân tích DEA

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của Phân tích bao dữ liệu (DEA) như một công cụ hiệu quả. Nó được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động trong ngành ngân hàng. Về lý luận, nó mở rộng hiểu biết về ứng dụng của DEA. Đặc biệt là đối với các Đơn vị ra quyết định (DMU) trong lĩnh vực dịch vụ. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin cụ thể cho các ngân hàng. Các ngân hàng có thể xác định vị trí của mình so với biên hiệu quả. Các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này giúp tối ưu hóa đầu vào và đầu ra ngân hàng. Nó còn thúc đẩy cải thiện hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả ngân hàng

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Bao gồm nhiều ngân hàng hơn và kéo dài thời gian nghiên cứu. Có thể xem xét ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và vi mô khác. Ví dụ như quy mô ngân hàng, loại hình sở hữu, môi trường kinh tế. Sử dụng các biến đầu vào và đầu ra ngân hàng đa dạng hơn. Phát triển các mô hình DEA phức tạp hơn. Có thể kết hợp DEA với các phương pháp định lượng khác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả. Ví dụ, phân tích hồi quy có thể được sử dụng. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điểm số hiệu quả DEA. Tập trung nghiên cứu về Ngân hàng cổ phần thương mại có thể làm rõ hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ministry of education and training

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Ministry of Education and Training University of Economics HoChiMinh City ---------------- NGUYEN THI HONG VINH THE DATA ENVELOPMENT ANALYSIS MODEL: EVALUATING THE EFFICIENCY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS MASTER THESIS IN ECONOMICS Supervisor: PROFESSOR DR. PHAM VAN NANG HoChiMinh City – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ministry of Education and Training University of Economics HoChiMinh City ---------------- NGUYEN THI HONG VINH THE DATA ENVELOPMENT ANALYSIS MODEL: EVALUATING THE EFFICIENCY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS Major: Banking and Finance Major code: 60.12 MASTER THESIS IN ECONOMICS Supervisor: PROFESSOR DR. PHAM VAN NANG HoChiMinh City – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i Acknowledgement First and foremost, I offer my sincerest gratitude to my supervisor, Professor Dr. Pham Van Nang for his continuous support during my research, for his patience, motivation, enthusiasm, and immense knowledge.

His guidance helped me in all the time of research and writing of this thesis. I could not have imagined having a better advisor and mentor for my Master study. I gratefully acknowledge all the members of the proposal examination committee for their valuable comments and constructive suggestions. I would like to express my sincere gratitude to all instructors and staff at Faculty of Banking and Postgraduate Faculty, University of Econimics HoChiMinh City for their support and the valuable knowledge during my study in UEH.

My special gratitude is extended to my English teacher, Mr. Paul Scott, for his grammatical proofreading of the Thesis draft. I am much indebted to Mr. Scott for his precious time to read this thesis and gave his critical comments about it.

It is a pleasure to pay tribute also to the Dr. Le Phan Thi Dieu Thao and my colleagues at the International banking faculty, University of Banking Hochiminh City for offering me opportunity to study and finish the Master course. Lastly and most importantly, I wish to thank my beloved parents, and my fiancé, Ho Xuan Hien. Also, I give thanks to the one above all of us, the omnipresent Father for His endless love and spiritual support during the completion of this project.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii Abstract The thesis investigates the efficiency of a sample of Vietnamese commercial banks for the period of 2007-2009, by using the Data Envelopment Analysis (DEA) approach. After analyzing, the research concludes that the technical efficiency of these banks was, on average, increasing from 0. It was also found that the average cost efficiency of the sampled banks was 53.7 percent, and the average annual growth of the Malmquist index was negative 2.6 percent over the study period; however, there is still an opportunity to improve this indicator. The results presented in the thesis will be helpful to bank managers in identifying their banks‟ efficiency performance and the underlying reasons for their successes or failures.

It will also help banks in strategic planning, and help policy makers in their attempts to improve the overall efficiency of the banking industry and identify the need for reforms of the domestic banks. KEY WORDS: Data Envelopment Analysis (DEA), efficiency, commercial banks, Vietnam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii Table of Contents Acknowledgement. ii Table of Contents.

iii List of Tables. vi List of Figures .viii Chapter 1: Introduction to the study .1 Rationale of the study.2 Overview of the Vietnamese banking system .3 Research objectives and questions.4 Scope and Limitation.6 Implications of research .7 Structure of the study. 9 Chapter 2: Literature Review. 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Definition of commercial banks .2 Function of commercial banks .3 Major factors affecting commercial banks‟ performance .3 Efficiency and factors affecting efficiency of commercial banks.2 Main factors affecting efficiency of commercial banks .4 The measurement of efficiency of Commercial banks .1 Efficiency analysis by the traditional method of financial indicators .2 Efficiency analysis by parametric frontier efficiency approach .3 Efficiency analysis by Non-parametric approach (DEA) .5 Literature review on measuring efficiency of banking system in Vietnam.

26 Chapter 3: Research methodology .3 Descriptions of Data Sample and Variables .1 Characteristics of Research Sample on the Vietnamese banks .2 Description of Variables .4 Data analysis techniques. 43 Chapter 4: Empirical results of the research. 44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Analysis of Efficiency Estimates .4 Productivity Improvement with Malmquist index. 56 Chapter 5: Conclusion and suggestion .2 Conclusions from the research questions.1 Conclusions related to the first question .2 Conclusions related to the second question.3 Recommendations of the research study.1 Recommendations for Vietnamese commercial banks .2 Recommendations for State Banks of Vietnam .3 Recommendations for Government .4 Contributions of the research findings .5 Implications of the research.6 Limitations of the research and further research.

xii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi List of Tables Table 1.1 Number of commercial banks in Vietnam, 2007-2009 .2 Some developments of Vietnamese banking system (2007-2009).1 Sample of Vietnamese banks .1: Summary of Variables on Vietnamse commercial banks, 2007 -2009 .2: Technical efficiency of commercial banks, 2007-2009 .3: Summary of Estimated Efficiency Measures, 2007-2009 .4: Estimated Efficiency Scores for Individual Banks, 2007 -2009 .5 Number of banks with DRS, IRS, and Cons, 2007-2009 .6: Malmquist Index summary of Annual Means .7 Malmquist Index Summary of Individual Commercial Bank Means, 2007 - 2009. 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii List of Figures Figure 3.2 Relationship between input-output factors and efficiency of commercial banks.3: Technical and Allocative Efficiencies .4: Technical and Allocative Efficiencies from an Output Orientation .5: Efficiency Measurement and Input Slacks .6: Calculation of Scale Economies in DEA.1 Trend of interest income and non-interest incomes, 2007-2009 .1 The results of TE, PE, SE, AE, CE of 22 Vietnam commercial banks, 2007 - 2009. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Abbreviations DEA Data envelopment Analysis DMU Decision Making Unit CRS Constant Returns to Scale Model VRS Variable Returns to Scale Model effch Technical efficiency change techch Technological change pech Pure technical efficiency change sech Scale efficiency change tfpch Total factor productivity change AE Allocative efficiency TE Technical efficiency CE Cost efficiency PE Pure technical efficiency SE Scale efficiency TFP Total factor productivity irs Increasing returns to scale drs Decreasing returns to scale cons Constant returns to scale EPS Earnings Per Share ROA Return On Assets ratio ROE Return On Equity ratio JOCB Joint-stock commercial banks SOCB State-owned commercial banks LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 Chapter 1: Introduction to the study 1.1 Introduction This chapter provides a general introduction for the study, section 1.2 examines the research background in which the gaps in the empirical studies of commercial banks‟ efficiency are identified, and overview of Vietnamese banking sector is introduced.3 defines the research questions and objectives of the study. In addition, section 1.4 discusses scope and some limitations of the current study.5 briefly discusses the general aspects of research methodology such as research types and research design.6 provides implications of this study.7 introduces the structure of the study.

The structure of chapter 1 is provided in Figure 1.1 Rationale of the study In January 2010, Vietnam concluded three full years of membership in the World Trade Organization. Along with its integration into the WTO, the banking industry is experiencing significant changes. The financial liberalization which started in the 1990„s, and continues even is the cause of these important changes. in Vietnam, over the last twenty years, the financial system in general, and the banking system in particular, has been transferred from a monopoly system into a diversified system which allows all participants to compete fairly and effectively.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Within these past years, the banking system in Vietnam has gradually developed by increasing 1.) the number of banking institutions, 2.) the relative size of the banking sector in the economy, 3.) the amount of credits for the economy, 4.) and the amount of other banking services. However, the banking system in Vietnam has affected by the recent world financial and economic crisis. The negative affects are an increased number of institutions declaring bankruptcy and instability of the system (proven by the liquidation crisis at the end of 2008 and the high non-performance loans ratio). Despite these affects, our main issue, our overall concern is whether or not Vietnamese commercial banks are functioning effectively.

Traditionally, the evaluation of banks‟ performance usually employs a financial ratio method by which it provides a simple description about the bank‟s financial performance in comparison to previous periods. Thus, bank managers chronologically measure and compare their efforts. However, a major weakness of ratio analysis is that there is a lack of agreement in the literature about the relative importance of various types of indicators. If this study incorporates the related financial indicators to measure technical efficiency in banks, the n weight assignment to each indicator will be issued.

The financial ratio method can be an appropriate method when firms use a single input or produce a single output. However, as in many organizations, banks employ various inputs to provide various services (outputs). Which ratios are selected, or which measures are chosen, becomes an issue to evaluators, especially when a great number of related financial indicators are involved. One of the solutions is to aggregate average among all indicators in order to integrate a single measurement.

DEA approach can be employed to solve the issue of weight assignment. This approach uses a mathematical programming method to generate a set of weights for each indicator. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 So far, there is still a lack of empirical research about the efficiency of the banking sector in Vietnam over the past decades. The confidential nature of Vietnamese banks has made it difficult for both foreign and Vietnamese researchers to access critical data from banking institutions, except for the standard Annual reports.

Therefore, the aim of this paper is to provide an empirical research on the efficiency of the Vietnamese banking system, in the period of 2007- 2009, in order to get a brief view of how efficient the banking system is, and what need to change to improve the performance of this sector. The author uses a data envelopment analysis (DEA) model for this purpose. The panel data of twenty two Vietnamese commercial banks was used for the empirical research. The results presented in this research will be helpful to bank managers in measuring their banks‟ efficiency performance, and identifying the underlying reasons for their successes or failures.

It will also help banks in strategic planning, and help policy makers in their attempts to improve the overall efficiency of the banking industry.2 Overview of the Vietnamese banking system Prior to the Renovation reforms initiated in 1986, Vietnam functioned under a centrally planned economy: the objectives and modes of production by the government, not the market. Vietnamese banking could be described as „mono- banking system,‟ because the State Bank of Vietnam acted both as a central bank and a global commercial bank. In fact, before 1988, special purpose banks in areas such as foreign trade or investment did exist, but they were organized as sub-units of the State Bank of Vietnam (SBV); moreover, they operated like government organizations rather than commercial banks. In March 1988, the banking system officially changed to a two-tier system (Decree No.

53/HDBT of the Prime Minister). Then, the State LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Bank of Vietnam acted as the central bank, overseeing four (state owned) commercial banks (SOCB) which specialized in different areas of banking activity. Almost economists agree that the most significant financial liberalization started in May 1990, when the two important Decrees were announced: one was the Decree on the State Bank of Vietnam; and the other was the Decree on Banks, Credit cooperative and Financial companies.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thi Hong Vinh (2011). Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of Economics HoChiMinh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/mo-hinh-dea-danh-gia-hieu-qua-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam theo phương pháp DEA. Đề xuất giải pháp cải tiến chất lượng.

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics HoChiMinh City. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Banking and Finance. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích DEA hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter