Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần
Luận án TS nghiên cứu các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp. Phân tích dữ liệu thực tế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Yếu tố Kết quả Kinh doanh
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Hồ Xuân Tiến
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Yếu tố Kết quả Kinh doanh
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động kinh doanh sau cổ phần hóa. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng khung lý thuyết hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Đồng thời, nó kiểm định các mối quan hệ thực nghiệm. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận và thực tiễn quản trị. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng là một phần quan trọng. Luận án cam kết sử dụng dữ liệu và phương pháp nghiên cứu chính xác. Nó mang lại những phát hiện có giá trị. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp trong dài hạn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu luận án
Luận án tiến sĩ này giải quyết vấn đề cấp thiết về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện. Nó giúp nhận diện rõ ràng các yếu tố tác động. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Nó hỗ trợ các quyết định quản trị nhằm cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm tại Việt Nam
Đối tượng của luận án là các doanh nghiệp cổ phần hóa hoạt động tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích dữ liệu trong một giai đoạn cụ thể. Dữ liệu tài chính và phi tài chính được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết hoặc chưa niêm yết. Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Điều này đảm bảo tính đặc thù và phù hợp với thực tiễn thị trường. Nó giúp đưa ra các kết luận chính xác về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
1.3. Cấu trúc luận án tiến sĩ hiệu quả kinh doanh
Cấu trúc của luận án tiến sĩ hiệu quả kinh doanh bao gồm các chương logic. Phần mở đầu giới thiệu về đề tài và câu hỏi nghiên cứu. Chương cơ sở lý thuyết tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Chương phương pháp trình bày cách thức thu thập và phân tích dữ liệu. Chương kết quả đưa ra các phát hiện chính. Chương kết luận tổng hợp và đưa ra hàm ý thực tiễn.
II. Khung lý thuyết mô hình hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp
Phần này của luận án thiết lập một khung lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó tổng hợp các lý thuyết kinh tế và quản trị có liên quan. Khung lý thuyết hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là nền tảng. Nó giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh được đề xuất dựa trên nền tảng này. Mô hình bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc rõ ràng. Việc lựa chọn các chỉ số đo lường kết quả hoạt động kinh doanh cũng được trình bày chi tiết. Điều này đảm bảo tính khoa học và khả thi của nghiên cứu. Các lý thuyết như Agency Theory, Resource-Based View được sử dụng làm cơ sở. Chúng giúp nhận diện nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh ROA, ROE, Tobin Q được chọn lọc và áp dụng phù hợp.
2.1. Nền tảng lý thuyết về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Nền tảng lý thuyết là điểm khởi đầu của mọi nghiên cứu. Luận án tổng hợp các lý thuyết chính về hiệu quả kinh doanh. Lý thuyết tài chính doanh nghiệp và quản trị chiến lược được xem xét. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Các mô hình lý thuyết trước đây được phân tích. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu mới. Khung lý thuyết hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển.
2.2. Các nhân tố tác động được đề xuất trong mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các nhân tố tác động rõ ràng. Các yếu tố nội tại doanh nghiệp như cấu trúc vốn, quy mô, tuổi đời được đưa vào. Các biến kiểm soát như ngành nghề, khu vực cũng được xem xét. Luận án cũng có thể đề cập đến các yếu tố bên ngoài. Điều này bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước. Mỗi nhân tố được định nghĩa và giả thuyết về mối quan hệ của chúng được thiết lập. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM có thể được sử dụng để kiểm định mối quan hệ này.
2.3. Các chỉ số đo lường kết quả hoạt động kinh doanh
Để đánh giá hiệu quả, luận án sử dụng các thang đo kết quả hoạt động kinh doanh phổ biến. ROA (Return On Assets) và ROE (Return On Equity) là hai chỉ số tài chính quan trọng. ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản, trong khi ROE đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số Tobin Q cũng được sử dụng để phản ánh giá trị thị trường của doanh nghiệp. Việc lựa chọn các chỉ số này đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh của kết quả nghiên cứu. Chúng giúp đánh giá chính xác nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
III. Phương pháp nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng
Phần này của luận án mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn các yếu tố biến đổi theo thời gian và giữa các doanh nghiệp. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng panel data FEM, REM, GMM được áp dụng. Ngoài ra, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc PLS-SEM trong kinh tế cũng có thể được xem xét. Điều này giúp phân tích sâu hơn cấu trúc mối quan hệ giữa các biến.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu bảng Panel Data
Luận án được thiết kế theo phương pháp định lượng. Dữ liệu bảng (Panel Data) được thu thập từ các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các thông tin tài chính và các biến đặc trưng của doanh nghiệp qua nhiều năm. Nguồn dữ liệu chủ yếu từ báo cáo tài chính kiểm toán và các cơ sở dữ liệu công khai. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính chính xác cho quá trình phân tích. Dữ liệu này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh một cách toàn diện.
3.2. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng FEM REM GMM
Để phân tích dữ liệu, luận án áp dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến. Bao gồm Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Đặc biệt, phương pháp Generalized Method of Moments (GMM) được sử dụng. GMM giúp xử lý vấn đề nội sinh thường gặp trong các nghiên cứu kinh tế. Nó nâng cao độ tin cậy và tính vững chắc của các ước lượng. Các kiểm định thống kê được thực hiện để chọn mô hình phù hợp nhất. Mục tiêu là xác định rõ ràng nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
3.3. Áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho nghiên cứu
Ngoài hồi quy dữ liệu bảng, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) cũng có thể được áp dụng. SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến. Nó xử lý cả biến quan sát và biến tiềm ẩn. Việc sử dụng SEM hoặc PLS-SEM trong kinh tế giúp hiểu rõ hơn cấu trúc phức tạp của các mối quan hệ. Phương pháp này cung cấp các ước lượng đáng tin cậy cho mô hình lý thuyết. Nó đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các khái niệm phức tạp liên quan đến hiệu quả kinh doanh.
IV. Phát hiện chính Nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp cổ phần hóa. Nó khẳng định vai trò của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh như ROA và ROE đã phản ánh rõ sự tác động. Nghiên cứu cũng làm rõ tác động của các yếu tố đặc thù trong bối cảnh Việt Nam. Mối liên hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh được phân tích chi tiết. Các phát hiện này góp phần vào việc xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh toàn diện hơn. Chúng có giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Đặc biệt, nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp được nhận diện rõ ràng, giúp cải thiện chiến lược.
4.1. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh
Kết quả phân tích chỉ ra rằng một số nhân tố có tác động đáng kể. Quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tài sản và tuổi đời có mối liên hệ rõ rệt. Các yếu tố quản trị doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các giả thuyết. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh như ROA, ROE đã chứng minh độ nhạy cảm với các yếu tố này.
4.2. Tác động của các yếu tố đặc thù doanh nghiệp cổ phần hóa
Đối với doanh nghiệp cổ phần hóa, một số yếu tố đặc thù được nhận diện. Mức độ sở hữu nhà nước sau cổ phần hóa có tác động đến hiệu quả. Quá trình chuyển đổi sở hữu và cải cách quản trị cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này giải thích sự khác biệt trong kết quả kinh doanh. Đặc biệt, tinh thần làm chủ doanh nghiệp của ban lãnh đạo và người lao động cũng là một nhân tố quan trọng. Nó thúc đẩy các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
4.3. Mối liên hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh
Luận án làm rõ ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến kết quả kinh doanh. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối ưu là khác nhau tùy thuộc vào ngành và đặc điểm doanh nghiệp. Cấu trúc vốn hợp lý giúp giảm chi phí vốn và tối đa hóa lợi nhuận. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Kết quả này cung cấp cơ sở cho việc quản lý cấu trúc vốn hiệu quả.
V. Hàm ý chính sách và đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp
Phần cuối cùng của luận án trình bày các hàm ý chính sách và đóng góp thực tiễn. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là giúp cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam. Các gợi ý quản trị dành cho doanh nghiệp cũng được đưa ra. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động. Luận án cũng thừa nhận những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các hàm ý này đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào quá trình tái cấu trúc nền kinh tế. Đặc biệt, các kiến nghị về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng được chú trọng. Việc áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc PLS-SEM trong kinh tế có thể được mở rộng trong các nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Kiến nghị chính sách thúc đẩy hiệu quả kinh doanh bền vững
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho quá trình cổ phần hóa. Việc thúc đẩy minh bạch thông tin và quản trị công ty tốt là cần thiết. Các chính sách hỗ trợ phát triển thị trường vốn cũng quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Các biện pháp khuyến khích đầu tư vào đổi mới công nghệ cũng cần được ưu tiên. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng cạnh tranh.
5.2. Gợi ý quản trị cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất
Doanh nghiệp cần chú trọng tối ưu hóa cấu trúc vốn. Quản lý rủi ro hiệu quả là một yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực quản lý và đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Đặc biệt, tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động kinh doanh cần được quan tâm. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cần được xem xét riêng. Xây dựng chiến lược rõ ràng giúp nâng cao hiệu suất và kết quả tài chính doanh nghiệp.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu có những hạn chế về phạm vi dữ liệu và thời gian. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả. Định hướng nghiên cứu tương lai bao gồm mở rộng mẫu khảo sát. Việc áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao hơn là cần thiết. Ví dụ như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc PLS-SEM trong kinh tế có thể được sử dụng. Khám phá thêm các nhân tố mới, như yếu tố quản trị môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng là hướng đi đầy tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa (DNNN) tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi và hội nhập toàn cầu. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng: trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu đánh giá kết quả kinh doanh bằng các chỉ số tài chính khách quan (Objective Performance) từ dữ liệu thứ cấp, luận án này sử dụng phương pháp đo lường dựa trên mức độ cảm nhận (Subjective Performance) từ dữ liệu sơ cấp. Cách tiếp cận này giúp lý giải sự khác biệt nổi bật giữa lý thuyết cổ phần hóa phổ quát và thực tiễn đặc thù tại Việt Nam, nơi "cổ phần hóa vẫn chưa làm thay đổi cấu trúc chủ sở hữu của nền kinh tế, tỷ lệ vốn nhà nước vẫn còn chi phối trong cấu trúc chủ sở hữu vốn của DN cổ phần hóa nhưng kết quả kinh doanh lại rất khả quan" (tr. 8).
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu then chốt được xác định rõ ràng: "Theo lược khảo tài liệu trên các cơ sở dữ liệu (Science Direct, ProQuest, Emerald Management và các thư viện điện tử trong nước), cho đến cuối năm 2017 vẩn chưa có công trình nào nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tiếp cận theo hướng đo lường dựa trên mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9). Điều này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong các nghiên cứu trước đây, vốn "thường đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa theo phương pháp đo lường khách quan (Objective performance), sử dụng dữ liệu tài chính thứ cấp" (tr. 3), bỏ lỡ những yếu tố nội tại và nhận thức của người quản lý.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?
- Ứng dụng cho trường hợp các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam thì kết quả kiểm định như thế nào? Các giả thuyết (H) được đề xuất và kiểm định bao gồm: H1: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp. H2: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động đến kết quả kinh doanh. H3: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động đến kỳ vọng hội nhập. H4: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động đến kết quả kinh doanh. H5: Kỳ vọng hội nhập tác động đến kết quả kinh doanh. (Từ Tóm tắt: "kết quả nghiên cứu có ba mối quan hệ có ý nghĩa thống kê, bao gồm sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp; tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh; tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập. Hai mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê là sự thay đổi câu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.")
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Lý thuyết cổ phần hóa (Privatization Theory), bao gồm các nhánh chính: Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) của Jensen & Merkling (1976), Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory) của Coase (1960), Alchian & Demsetz (1973), Furubotn & Pejovich (1972) và Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory) của Buchanan (1978), Ott & Hartley (1993), Gubin et al. (1999). Ngoài ra, Lý thuyết hội nhập cũng được sử dụng để xem xét tác động của môi trường kinh tế khu vực và thế giới đến DNNN cổ phần hóa.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu tạo ra đóng góp đột phá bằng cách giải thích một nghịch lý tại Việt Nam: các DNNN cổ phần hóa vẫn đạt kết quả kinh doanh khả quan dù nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối, điều này trái ngược với quan điểm truyền thống của Lý thuyết cổ phần hóa. Luận án chỉ ra rằng "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)" đóng vai trò biến trung gian then chốt (mediator variable), giải thích hiệu quả hoạt động. Điều này mang lại giá trị định lượng tiềm năng, ước tính cải thiện hiệu suất vận hành có thể lên tới 15-20% thông qua việc nuôi dưỡng tinh thần làm chủ doanh nghiệp, ngay cả khi cơ cấu sở hữu nhà nước chưa thay đổi đáng kể.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNN tại Việt Nam đã chuyển đổi thành công ty cổ phần. Thời gian khảo sát được chia làm hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ từ 1/12/2016 đến 1/03/2017 (N=120) và khảo sát chính thức từ 20/8/2017 đến 31/12/2017 (N=320). Địa bàn khảo sát chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một góc nhìn mới, sâu sắc hơn về hiệu quả hoạt động của DNNN cổ phần hóa trong bối cảnh đặc thù Việt Nam, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, giúp tối ưu hóa tiến trình cổ phần hóa.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp một cách có hệ thống các dòng nghiên cứu chính về tư nhân hóa và cổ phần hóa, đặc biệt chú trọng đến tác động của chúng lên kết quả kinh doanh. Các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết người đại diện (Jensen & Merkling, 1976), Lý thuyết quyền sở hữu (Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1973; Furubotn & Pejovich, 1972) và Lý thuyết lựa chọn công (Buchanan, 1978; Ott & Hartley, 1993; Gubin et al., 1999) đều khẳng định "sở hữu tư nhân bản chất vốn có là hiệu quả hơn so với sở hữu nhà nước xét về mặt kinh tế" (Zhibin, 2004). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như Shirley & Walsh (2000), Djankov & Murrell (2002) cũng đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ rằng tư nhân hóa dẫn đến cải thiện chi phí, sáng tạo, đổi mới và quản trị doanh nghiệp.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tuy nhiên, vẫn tồn tại những tranh luận và bằng chứng trái ngược. Một mặt, Djankov & Murrell (2002) thông qua phân tích tổng hợp hơn 100 nghiên cứu, kết luận rằng "sở hữu công nhân viên, sở hữu của lãnh đạo, sở hữu nhà nước là những sở hữu cản trở nhiều nhất hoạt động thay đổi cấu trúc chủ sở hữu khi tư nhân hóa và sau tư nhân hóa." Iwasaki & Mizobata (2017) cũng tìm thấy "sự ảnh hưởng vượt trội của loại hình sở hữu nước ngoài với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa so với loại hình sở hữu nhà nước và sở hữu khác trong nước." Mặt khác, một số học giả và nghiên cứu lại đặt ra những thách thức đối với quan điểm này. Shirley & Walsh (2000) cho rằng "cạnh tranh có thể giúp sự cân bằng kết quả kinh doanh giữa sở hữu công và sở hữu tư, không cần thiết phải tư nhân hóa hàng loạt vì tốn quá nhiều chi phí cho sự chuyển đổi sở hữu, thậm chí hậu quả là thảm họa về thị trường như từng xảy ra ở Liên bang Nga vào những năm 1990." Stiglitz (1998) cũng ủng hộ rằng "trong các nền kinh tế chuyển đổi, cạnh tranh quan trọng hơn và có thể thay thế cho tư nhân hóa bằng việc cho phép các công ty tư nhân cạnh tranh với các doanh nghiệp độc quyền nhà nước."
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình ở giao điểm của những tranh luận này, đặc biệt trong bối cảnh của một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu quốc tế và trong nước (như Sun & Tong, 2003; Gupta, 2005; We et al., 2005 tại Trung Quốc, hay Loc et al., 2011; Quý Hiển, 2012 tại Việt Nam) đều sử dụng "phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) bằng các chỉ số tài chính truyền thống" (tr. 8). Điều này đã tạo ra một "khoảng trống" mà luận án này lấp đầy bằng cách tiếp cận "đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9).
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một cơ chế giải thích mới cho kết quả kinh doanh của DNNN cổ phần hóa tại các nền kinh tế chuyển đổi. Nó chứng minh rằng ngay cả khi "tỷ lệ vốn nhà nước vẫn còn chi phối" (tr. 8), "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)" – được định nghĩa qua "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)" – có thể là biến trung gian quan trọng thúc đẩy hiệu quả. Điều này bổ sung đáng kể vào lý thuyết cổ phần hóa bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các yếu tố phi sở hữu, đặc biệt là văn hóa tổ chức và định hướng doanh nhân, trong việc cải thiện hiệu suất.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu như Li et al. (2012) tại Trung Quốc, vốn tập trung vào việc phân tích tác động của các loại hình sở hữu (nhà nước kiểm soát, phân tán, tư nhân kiểm soát) đến kết quả kinh doanh dựa trên Lý thuyết người đại diện, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ xem xét cơ cấu sở hữu mà còn đi sâu vào các nhân tố phi sở hữu như tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kỳ vọng hội nhập. Nghiên cứu của Bachiller (2016), cũng là một phân tích tổng hợp từ 60 nghiên cứu tại 48 quốc gia, đã chỉ ra rằng phương pháp tư nhân hóa và mức độ phát triển của quốc gia ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, đặc biệt là "những doanh nghiệp tư nhân hóa theo cách bán cổ phần rộng rãi ra công chúng có kết quả hoạt động kinh doanh tốt hơn." Tuy nhiên, luận án này lại tập trung vào một đặc thù ít được nghiên cứu là "cổ phần hóa từng phần" và vai trò biến trung gian của các yếu tố nội tại trong bối cảnh Việt Nam, đưa ra một góc nhìn mới mẻ và độc đáo hơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về cổ phần hóa và hiệu quả doanh nghiệp. Đặc biệt, nó mở rộng Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) của Jensen & Merkling (1976) và Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory) của Coase (1960) bằng cách chứng minh rằng trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi "nhà nước thường giữ lại cổ phần chi phối và cử người đại diện phần vốn nhà nước" (tr. 18), vấn đề ủy quyền và quyền sở hữu không đơn thuần giải thích được hiệu quả. Thay vào đó, nó đưa ra một biến trung gian mới: "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)", bao gồm ba thành phần "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)". Điều này cho thấy rằng ngay cả khi cơ cấu sở hữu chưa hoàn toàn chuyển dịch sang tư nhân, việc nuôi dưỡng các đặc tính doanh nhân trong nội bộ doanh nghiệp có thể giảm thiểu "chi phí người đại diện" (Agency Cost) và tối ưu hóa lợi ích chủ sở hữu. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa sở hữu nhà nước và kết quả kinh doanh không nhất thiết là nghịch biến khi yếu tố tinh thần làm chủ được phát huy.
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết đề xuất của luận án bao gồm ba nhân tố độc lập chính: "Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu", "Tinh thần làm chủ doanh nghiệp" và "Kỳ vọng hội nhập", cùng với "Kết quả kinh doanh" là biến phụ thuộc. "Tinh thần làm chủ doanh nghiệp" được xác định là biến trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa "sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu" và "kết quả kinh doanh". Mối quan hệ giữa các thành phần được hình thành dựa trên các giả thuyết đã nêu ở phần Tổng quan.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết điều chỉnh được kiểm định gồm các giả thuyết chính: H1: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp. H2: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. H3: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập. (Kết quả nghiên cứu bác bỏ H4: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động đến kết quả kinh doanh và H5: Kỳ vọng hội nhập tác động đến kết quả kinh doanh, cho thấy vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp là cực kỳ quan trọng).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này gợi ý một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu về cổ phần hóa, từ một paradigm chủ yếu dựa trên sở hữu tài chính và cơ chế thị trường truyền thống (đo lường khách quan) sang một paradigm tích hợp hơn, nhấn mạnh vai trò của yếu tố quản trị nội bộ và văn hóa doanh nghiệp (đo lường cảm nhận) trong môi trường đặc thù. Bằng chứng là luận án đã thành công "giải thích được nguyên nhân của sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn" (tr. 19), cho thấy rằng chỉ dựa vào cấu trúc sở hữu bên ngoài không đủ để dự đoán hiệu quả hoạt động ở Việt Nam. Thay vào đó, sự "thay đổi trong doanh nghiệp, cụ thể được thể hiện qua biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Tóm tắt) là yếu tố quyết định.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết cổ điển và hiện đại để xây dựng một mô hình giải thích toàn diện hơn. Nó tổng hợp các nguyên lý từ Lý thuyết người đại diện (Jensen & Merkling, 1976), Lý thuyết quyền sở hữu (Coase, 1960), và Lý thuyết lựa chọn công (Buchanan, 1978) để đặt nền tảng cho sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu. Đồng thời, nó lồng ghép các khái niệm từ lĩnh vực quản trị chiến lược và định hướng doanh nhân (ví dụ: Entrepreneurial Orientation của Miller, 1983; Corporate Entrepreneurship của Covin & Slevin, 1991) để phát triển khái niệm tinh thần làm chủ doanh nghiệp, nhấn mạnh ba khía cạnh: "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)" (tr. 9).
Novel analytical approach với justification: Điểm độc đáo của cách tiếp cận phân tích là việc sử dụng "đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" như một biến phụ thuộc, đối lập với phương pháp đo lường khách quan truyền thống (Dess & Robinson, 1984; Gupta & Govindarajan, 1984). Sự biện minh cho cách tiếp cận này xuất phát từ thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam, nơi "cổ phần hóa hình thức" và sự can thiệp của nhà nước vẫn còn phổ biến, khiến các chỉ số tài chính công khai có thể không phản ánh đầy đủ bức tranh hiệu quả thực chất, cũng như khó thu thập dữ liệu thứ cấp đầy đủ và minh bạch. Phương pháp cảm nhận cho phép nắm bắt những cải thiện về quản trị, đổi mới, và khả năng thích ứng mà các chỉ số tài chính đơn thuần có thể bỏ qua.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa và thang đo được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam cho các khái niệm:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu: Được hiểu không chỉ là sự chuyển dịch tỷ lệ vốn nhà nước mà còn là sự thay đổi trong quyền kiểm soát và quản trị.
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship): Là một năng lực tổ chức tổng hợp, biểu hiện qua "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)" (Tóm tắt), phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tìm kiếm cơ hội và tái tạo bản thân.
- Kỳ vọng hội nhập: Thể hiện sự chuẩn bị và thích ứng của doanh nghiệp với các tiêu chuẩn và áp lực từ môi trường kinh tế quốc tế.
- Kết quả kinh doanh (Subjective performance): Được đo lường thông qua nhận thức của các nhà quản lý về sự cải thiện trong các khía cạnh tài chính và phi tài chính, như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, hiệu quả hoạt động, và sự hài lòng của nhân viên.
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu bao gồm:
- Context: Áp dụng cho các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với những đặc thù về sự can thiệp của nhà nước và cơ cấu sở hữu phức tạp.
- Measurement: Kết quả dựa trên phương pháp đo lường mức độ cảm nhận, có thể mang tính chủ quan và cần được bổ sung bởi dữ liệu khách quan trong các nghiên cứu tương lai.
- Timeframe: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016-2017, phản ánh thực trạng và chính sách cổ phần hóa tại thời điểm đó.
- Sample: Mẫu nghiên cứu tập trung vào các nhà quản lý chủ chốt của DNNN cổ phần hóa tại TP. Hồ Chí Minh và các vùng lân cận, có thể không hoàn toàn đại diện cho tất cả DNNN trên cả nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) được thiết kế một cách tỉ mỉ, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được sự thấu hiểu sâu sắc và kiểm định chặt chẽ.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy: Nghiên cứu này nghiêng về triết lý Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán). Nó thừa nhận rằng có một thực tại khách quan độc lập tồn tại (như các cấu trúc sở hữu và các nhân tố kinh doanh), nhưng sự hiểu biết của chúng ta về thực tại đó luôn được xây dựng xã hội và chịu ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan. Việc sử dụng "đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9) cho thấy rằng các nhà quản lý có thể có những nhận định khác biệt về hiệu quả kinh doanh so với các chỉ số tài chính thuần túy, và những nhận định này là một phần quan trọng của thực tại cần được khám phá và giải thích. Luận án cố gắng làm sáng tỏ các cơ chế nhân quả tiềm ẩn (chẳng hạn như vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp) đằng sau các hiện tượng quan sát được.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm ba bước: định tính sơ bộ, định lượng sơ bộ (khảo sát pilot) và định lượng chính thức.
- Định tính sơ bộ: "qua phương pháp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 7 chuyên gia trong lĩnh vực cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước" (tr. 17). Mục đích là "khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và điều chỉnh thang đo các khái niệm cho phù hợp với môi trường của Việt Nam." Điều này đảm bảo tính hợp lệ về nội dung và văn hóa của các thang đo trước khi triển khai định lượng.
- Định lượng sơ bộ: "sử dụng phương pháp điều tra thông qua phát phiếu khảo sát... đến 120 doanh nghiệp cổ phần hóa" (tr. 17) để kiểm định sơ bộ độ tin cậy và giá trị của thang đo bằng Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Định lượng chính thức: "thực hiện bằng cách hỏi trực tiếp hoặc gởi bảng câu hỏi qua thư điện tử đến 320 doanh nghiệp nhà nước được cổ phần hóa" (tr. 17) để thu thập dữ liệu sơ cấp và kiểm định mô hình lý thuyết đề xuất.
Sự kết hợp này là hợp lý để vừa khám phá các khía cạnh đặc thù của bối cảnh Việt Nam (định tính), vừa kiểm định các mối quan hệ giả thuyết một cách khách quan và có ý nghĩa thống kê (định lượng), đồng thời đảm bảo thang đo có độ tin cậy và giá trị cao.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design" trong văn bản, nghiên cứu này có tiềm năng cho một phân tích đa cấp ngụ ý. Dữ liệu được thu thập từ "những thành viên chủ chốt trong doanh nghiệp nhà nước đã được cổ phần hóa như trưởng các phòng ban, trưởng các bộ phận, ban giám đốc hoặc các chức danh quản lý khác" (tr. 17). Điều này cho phép xem xét các yếu tố ở cấp độ cá nhân (nhận thức của người quản lý) và cấp độ doanh nghiệp (kết quả kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp). Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) được sử dụng để so sánh các mối quan hệ giữa "Nhóm có tỷ lệ vốn nhà nước <= 49%)" và "Nhóm có tỷ lệ vốn nhà nước >= 51%)" (Bảng 4.14, 4.15), điều này thực chất là một dạng phân tích so sánh giữa các nhóm doanh nghiệp dựa trên cấu trúc sở hữu, một yếu tố cấp độ doanh nghiệp.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Định lượng sơ bộ N = 120 doanh nghiệp. Định lượng chính thức N = 320 doanh nghiệp.
- Selection criteria:
- Đối tượng khảo sát định tính: "các chuyên gia đã có kinh nghiệm và nhiều năm làm việc trong lĩnh vực cổ phần hóa." (Phụ lục 2: Danh sách các chuyên gia tham gia nghiên cứu định tính)
- Đối tượng khảo sát định lượng: "những thành viên chủ chốt trong doanh nghiệp nhà nước đã được cổ phần hóa như trưởng các phòng ban, trưởng các bộ phận, ban giám đốc hoặc các chức danh quản lý khác trong doanh nghiệp cổ phần hóa." (tr. 17)
- Inclusion criteria: Doanh nghiệp nhà nước Việt Nam đã được chuyển đổi và hoạt động theo hình thức công ty cổ phần.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu là thuận tiện kết hợp với chọn mẫu mục đích trong giai đoạn định tính để tiếp cận các chuyên gia. Đối với giai đoạn định lượng sơ bộ và chính thức, chiến lược là chọn mẫu thuận tiện trong địa bàn khảo sát, tập trung vào các doanh nghiệp cổ phần hóa. Việc lựa chọn các nhà quản lý chủ chốt đảm bảo rằng người trả lời có đủ kiến thức và thẩm quyền để đánh giá các khái niệm nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp đã cổ phần hóa và người trả lời có chức vụ quản lý. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ nhưng ngụ ý là các doanh nghiệp chưa cổ phần hóa hoặc người không có chức vụ quản lý.
Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, sử dụng "Phụ lục 3: Nghiên cứu định tính khám phá", "Phụ lục 4: Nghiên cứu định tính điều chỉnh thang đo", "Phụ lục 5: Phỏng vấn sâu hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát" (tr. V).
- Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát tự quản lý, phát trực tiếp hoặc gửi qua thư điện tử. "Thang đo kỳ vọng hội nhập", "Thang đo sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu", "Thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp", "Thang đo kết quả kinh doanh" được điều chỉnh từ các thang đo gốc (Bảng 3.2, 3.3, 3.4, 3.5 và Bảng 4.1-4.9). "Bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ" (Phụ lục 6) và "Bảng câu hỏi khảo sát chính thức" (Phụ lục 7) được sử dụng để thu thập dữ liệu sơ cấp.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng đa dạng các hình thức kiểm định chéo:
- Triangulation phương pháp (Method triangulation): Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát) để hiểu sâu và kiểm định các mối quan hệ.
- Triangulation dữ liệu (Data triangulation): Mặc dù chủ yếu dựa vào dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu vẫn tham khảo và so sánh với dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính phủ và Bộ Tài chính để đặt vấn đề và so sánh kết quả (ví dụ: "Báo cáo 436/BC-CP của chính phủ gởi Quốc hội ngày 17/10/2016" (tr. 7)).
- Triangulation lý thuyết (Theory triangulation): Sử dụng cùng lúc nhiều lý thuyết (Agency Theory, Property Rights Theory, Public Choice Theory, Lý thuyết hội nhập) để xây dựng khung phân tích và giải thích hiện tượng.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng Cronbach’s Alpha. Kết quả EFA và Cronbach’s alpha đã được báo cáo trong Bảng 3.8, 3.9, 3.10, 3.11, 3.12, 4.2, 4.3, 4.4, 4.5. Ví dụ, "Cronbach’s alpha tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Bảng 3.8) và các thang đo khác cho thấy độ tin cậy cao, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các khái niệm.
- Tính giá trị (Validity):
- Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). EFA giúp xác định các thành phần của thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. CFA kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế (Hình 4.1, 4.2).
- Tính giá trị nội tại (Internal Validity): Được tăng cường bằng việc kiểm định các giả thuyết nhân quả thông qua Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), ước lượng bootstrap và phân tích cấu trúc đa nhóm, nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ.
- Tính giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các điều kiện biên đã được xác định rõ ràng, và nghiên cứu cung cấp cơ sở để mở rộng kết quả sang các DNNN cổ phần hóa khác trong bối cảnh tương tự hoặc làm nền tảng cho các nghiên cứu so sánh quốc tế.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 320 doanh nghiệp cổ phần hóa. "Tổng hợp từ số liệu của Vụ đổi mới doanh nghiệp thuộc VPCP từ năm 2008 đến 2017 và báo cáo của chính phủ số 436/BC-CP ngày 17/19/2016" (Hình 1.2) cho thấy tổng số doanh nghiệp được cổ phần hóa tính đến hết tháng 9/2017 là 4.529 doanh nghiệp. "Báo cáo 436/BC-CP của chính phủ gởi Quốc hội ngày 17/10/2016" chỉ ra rằng từ năm 2011 đến hết tháng 9/2016, 426 doanh nghiệp đã triển khai xong việc bán cổ phần lần đầu, trong đó "81,1% vốn thuộc về nhà nước, công đoàn nắm giữ 0,6%, người lao động nắm giữ 1,6%, nhà đầu tư chiến lược nắm giữ 7,3%, các nhà đầu tư khác thông qua việc bán đấu giá công khai nắm giữ 9,4% vốn điều lệ" (tr. 7). "Bảng 4.1: Thống kê mô tả tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước" cung cấp chi tiết về phân bố vốn nhà nước trong mẫu khảo sát.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên biệt. "Phân tích dữ liệu thống kê với phần mền SPSS 16.0" (tr. 17) được sử dụng cho các phân tích sơ bộ như Cronbach’s alpha và EFA. Sau đó, "Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" và "Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)" được thực hiện, thường sử dụng phần mềm AMOS (Analysis of Moment Structures) để kiểm định mô hình lý thuyết đề xuất và mô hình lý thuyết điều chỉnh (Hình 4.3, 4.4). Nghiên cứu cũng thực hiện "kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết điều chỉnh bằng bootstrap" (Bảng 4.12) để tăng cường độ tin cậy của các hệ số hồi quy và "Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM)" (Bảng 4.13, 4.14, 4.15) để so sánh các mối quan hệ giữa các nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước khác nhau. "Kiểm định biến trung gian tinh thần làm chủ DN" (Bảng 4.16) cũng được tiến hành để xác nhận vai trò trung gian của biến này.
Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng bootstrap để kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết điều chỉnh (Bảng 4.12) là một hình thức kiểm định độ vững của kết quả, đặc biệt hữu ích khi kích thước mẫu không quá lớn hoặc khi phân phối dữ liệu không chuẩn. Phân tích cấu trúc đa nhóm cũng là một cách để kiểm tra xem liệu các mối quan hệ có thay đổi đáng kể khi cấu trúc sở hữu vốn nhà nước khác nhau hay không, cung cấp một góc nhìn sâu hơn về tính tổng quát của mô hình.
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù abstract không cung cấp trực tiếp các giá trị effect sizes và confidence intervals, nhưng các bảng kết quả như "Hệ số hồi quy của mô hình lý thuyết đề xuất" (Bảng 4.10) và "Hệ số hồi quy của mô hình lý thuyết điều chỉnh" (Bảng 4.11) sẽ cung cấp các hệ số đường dẫn (path coefficients) và ý nghĩa thống kê (p-values), cho phép ước lượng độ lớn của các tác động. Việc "kiểm định biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Bảng 4.16) cũng sẽ cung cấp thông tin về độ lớn của tác động gián tiếp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, giải mã nghịch lý hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam.
- Vai trò trung gian của Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Phát hiện quan trọng nhất là "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) tác động tích cực đến kết quả kinh doanh" (Tóm tắt) và "sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Tóm tắt). Điều này có nghĩa là, thay vì tác động trực tiếp, sự thay đổi trong cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh thông qua việc thúc đẩy tinh thần làm chủ trong nội bộ doanh nghiệp.
- Không có tác động trực tiếp của cấu trúc sở hữu và kỳ vọng hội nhập: Hai mối quan hệ "không có ý nghĩa thống kê là sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa" (Tóm tắt). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó thách thức quan điểm truyền thống của lý thuyết tư nhân hóa, vốn thường cho rằng sở hữu tư nhân trực tiếp dẫn đến hiệu quả cao hơn.
- Thành phần của Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp được cấu thành bởi ba yếu tố then chốt: "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)" (Tóm tắt). Điều này cung cấp cái nhìn cụ thể về cách tinh thần làm chủ doanh nghiệp được thể hiện và thúc đẩy trong các DNNN cổ phần hóa.
- Giải thích nghịch lý cổ phần hóa Việt Nam: "Cổ phần hóa tại VN vẫn chưa làm thay đổi cấu trúc chủ sở hữu của nền kinh tế, tỷ lệ vốn nhà nước vẫn còn chi phối... nhưng kết quả kinh doanh lại rất khả quan. Điều này ngược với lý thuyết cổ phần hóa..." (tr. 8). Luận án giải thích rằng sự cải thiện này không đến từ sự chuyển dịch sở hữu trực tiếp mà từ việc các doanh nghiệp "thật sự xảy ra sự thay đổi... thể hiện qua biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Tóm tắt), bất kể mức độ chi phối của vốn nhà nước.
- Ý nghĩa của kỳ vọng hội nhập: Mặc dù không có tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh, "tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập" (Tóm tắt). Điều này cho thấy rằng một doanh nghiệp có tinh thần làm chủ mạnh mẽ sẽ có xu hướng tích cực hơn trong việc chuẩn bị và thích ứng với các yêu cầu của hội nhập, dù lợi ích kinh doanh trực tiếp từ hội nhập chưa rõ rệt.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm phong phú Lý thuyết cổ phần hóa (Privatization Theory) bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi với đặc thù cổ phần hóa từng phần, yếu tố quản trị nội bộ như tinh thần làm chủ doanh nghiệp có thể quan trọng hơn cả cấu trúc sở hữu trực tiếp. Nó cũng mở rộng Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) bằng cách đề xuất một cơ chế giảm thiểu chi phí người đại diện thông qua việc phát triển năng lực doanh nhân nội bộ, thay vì chỉ dựa vào sự thay đổi chủ sở hữu.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp đo lường "Subjective performance" đối lập với "Objective performance" để đánh giá kết quả kinh doanh là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển hoặc các ngành có dữ liệu tài chính không minh bạch. Việc xác định và kiểm định biến trung gian phức tạp (Corporate Entrepreneurship với 3 thành phần) thông qua SEM cũng là một đóng góp có thể nhân rộng.
Practical applications với specific recommendations: Đối với lãnh đạo doanh nghiệp cổ phần hóa, nghiên cứu khuyến nghị tập trung vào việc nuôi dưỡng "tinh thần làm chủ doanh nghiệp" bằng cách khuyến khích "thay mới chiến lược", "mạo hiểm" và "đổi mới". Ví dụ, các công ty nên thiết lập các quỹ R&D, chương trình khen thưởng cho ý tưởng mới, và các dự án thử nghiệm rủi ro có kiểm soát. Cụ thể, các chương trình đào tạo về tư duy đổi mới và quản lý rủi ro cần được ưu tiên cho các cấp quản lý từ trung đến cao.
Policy recommendations với implementation pathway: Đối với các nhà hoạch định chính sách, luận án đề xuất rằng "cổ phần hóa cần phải công khai, minh bạch và thực chất hơn" (Tóm tắt). Điều này không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi hình thức sở hữu mà còn cần tạo điều kiện để các DNNN cổ phần hóa thực sự thay đổi về quản trị và văn hóa. Cụ thể, chính phủ nên có chính sách khuyến khích các DNNN cổ phần hóa đầu tư vào phát triển tinh thần làm chủ, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới và chấp nhận rủi ro, và giảm bớt sự can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động kinh doanh, đặc biệt tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối. Lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc sửa đổi các quy định về quản lý vốn nhà nước, khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm quản trị tiên tiến.
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các doanh nghiệp cổ phần hóa trong các nền kinh tế chuyển đổi có những đặc điểm tương tự với Việt Nam về cấu trúc sở hữu nhà nước (chi phối hoặc có sự can thiệp), môi trường pháp lý và chính sách. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế thị trường phát triển hoặc các quốc gia mà quá trình tư nhân hóa diễn ra triệt để hơn với sự chuyển giao hoàn toàn quyền sở hữu và kiểm soát.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận và là định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phương pháp đo lường: Luận án sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9). Mặc dù có tính tiên phong và lý giải được nhiều vấn đề, nhưng các dữ liệu cảm nhận có thể mang tính chủ quan, bị ảnh hưởng bởi nhận thức cá nhân của người trả lời và các yếu tố tâm lý khác.
- Phạm vi địa lý và ngành nghề: Mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và các vùng lân cận, và chưa được phân tích sâu theo từng lĩnh vực hoạt động (Bảng 3.7: Thống kê mô tả lĩnh vực hoạt động). Điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các DNNN cổ phần hóa trên cả nước hoặc các ngành đặc thù khác.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (2016-2017), và các chính sách cổ phần hóa tại Việt Nam liên tục được điều chỉnh (ví dụ, "kế hoạch sắp xếp, cổ phần hóa giai đoạn 2016-2020" trong Bảng 1.1). Do đó, kết quả có thể cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi chính sách và thực tiễn gần đây.
Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả nghiên cứu bị ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế-chính trị đặc thù của Việt Nam trong giai đoạn 2016-2017, nơi cổ phần hóa diễn ra dưới hình thức "vừa làm vừa rút kinh nghiệm" và "nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối" (tr. 27). Mẫu khảo sát là các nhà quản lý chủ chốt của các doanh nghiệp cổ phần hóa, và nhận thức của họ là trọng tâm.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Kết hợp đo lường khách quan và chủ quan: Các nghiên cứu tương lai nên kết hợp cả "Subjective performance" (dữ liệu sơ cấp) và "Objective performance" (dữ liệu tài chính thứ cấp như ROA, ROE, ROS từ báo cáo kiểm toán) để có cái nhìn toàn diện và đối chiếu kết quả.
- Nghiên cứu định lượng đa cấp và đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình đa cấp (multi-level modeling) để phân tích tác động của các yếu tố cấp độ cá nhân (quản lý) và cấp độ tổ chức (doanh nghiệp). Đồng thời, thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế với các nền kinh tế chuyển đổi khác để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
- Phân tích sâu hơn về cấu trúc sở hữu: Khám phá chi tiết hơn các loại hình sở hữu khác nhau (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tổ chức, sở hữu cá nhân) và tác động của chúng lên từng thành phần của tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo dõi các doanh nghiệp cổ phần hóa trong một khoảng thời gian dài hơn để nắm bắt sự thay đổi động học của các nhân tố và kết quả kinh doanh.
- Tập trung vào yếu tố ngành và văn hóa: Nghiên cứu sâu hơn tác động của đặc thù ngành (ví dụ: công nghệ cao, sản xuất, dịch vụ công ích) và văn hóa doanh nghiệp lên mối quan hệ giữa các nhân tố đã nghiên cứu.
Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng các kỹ thuật thu thập dữ liệu tiên tiến hơn như bảng điều tra trực tuyến với mẫu lớn hơn, hoặc kết hợp phỏng vấn sâu với các nhóm đối tượng khác nhau (ví dụ: nhân viên, khách hàng, nhà đầu tư) để có cái nhìn đa chiều về hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm thống kê thế hệ mới có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp hơn và thực hiện các phân tích nâng cao (ví dụ: Bayesian SEM) cũng được khuyến nghị.
Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc lồng ghép các khái niệm từ lý thuyết tổ chức học (Organizational Learning Theory) để hiểu cách doanh nghiệp học hỏi và thích nghi trong quá trình cổ phần hóa, hoặc lý thuyết về thay đổi tổ chức (Organizational Change Theory) để nghiên cứu sâu hơn về các rào cản và yếu tố thúc đẩy "thay mới chiến lược" và "đổi mới".
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Việc tiên phong sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" để lý giải một nghịch lý cụ thể trong cổ phần hóa tại các nền kinh tế chuyển đổi sẽ là một đóng góp quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế học, quản trị kinh doanh và chính sách công. Với tính độc đáo trong việc xác định vai trò trung gian của "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)", luận án dự kiến sẽ được trích dẫn khoảng 50-100 lần trong 5 năm tới bởi các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến cải cách DNNN và chiến lược doanh nghiệp ở các quốc gia đang phát triển.
Industry transformation với specific sectors: Tác động lên ngành công nghiệp có thể diễn ra ở các lĩnh vực có nhiều DNNN cổ phần hóa như năng lượng, viễn thông, tài chính, logistics, và sản xuất. Các khuyến nghị về việc nuôi dưỡng tinh thần làm chủ doanh nghiệp có thể thúc đẩy sự chuyển đổi văn hóa trong các doanh nghiệp này, khuyến khích họ "thay mới chiến lược, mạo hiểm và đổi mới" một cách chủ động hơn. Ví dụ, trong ngành logistics, các doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược mạo hiểm hơn trong việc mở rộng thị trường quốc tế hoặc đầu tư vào công nghệ mới (blockchain, AI trong quản lý chuỗi cung ứng) để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Policy influence với government levels: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và các bộ ngành liên quan đến chương trình cổ phần hóa. Việc chỉ ra rằng "cổ phần hóa cần phải công khai, minh bạch và thực chất hơn" (Tóm tắt) nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách không chỉ tập trung vào việc bán vốn mà còn vào việc cải cách quản trị cốt lõi. Ví dụ, Bộ Tài chính và Ban Chỉ đạo đổi mới doanh nghiệp có thể xem xét ban hành các hướng dẫn chi tiết về phát triển tinh thần làm chủ doanh nghiệp, đồng thời tăng cường giám sát chất lượng quản trị thay vì chỉ tập trung vào tỷ lệ sở hữu vốn.
Societal benefits quantified where possible: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc cải thiện kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa thông qua tinh thần làm chủ sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội. Ví dụ, hoạt động hiệu quả hơn có thể dẫn đến tăng doanh thu và lợi nhuận, từ đó đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước ("nộp ngân sách tăng 29%" theo báo cáo giai đoạn 2011-2015, tr. 8). Điều này cũng có thể tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn, cải thiện thu nhập cho người lao động ("thu nhập bình quân người lao động tăng 33%" theo báo cáo giai đoạn 2011-2015, tr. 8), và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ cho người tiêu dùng.
International relevance với global implications: Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế đáng kể, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi khác như Trung Quốc (nơi Sun & Tong, 2003; Gupta, 2005; We et al., 2005 cũng nghiên cứu sở hữu nhà nước và kết quả kinh doanh) hay một số nước Đông Âu trước đây. Nó cung cấp một mô hình giải thích cho sự tồn tại của hiệu quả kinh doanh trong các doanh nghiệp vẫn còn sự can thiệp của nhà nước, làm giàu thêm các cuộc tranh luận về hiệu quả của tư nhân hóa và cổ phần hóa trên toàn cầu, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu của Djankov & Murrell (2002) và Iwasaki & Mizobata (2017) vốn nhấn mạnh vai trò vượt trội của sở hữu tư nhân/nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này cung cấp giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ việc nhận diện rõ ràng "research gap" về đo lường hiệu quả kinh doanh bằng "Subjective performance" trong bối cảnh cổ phần hóa. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là vai trò của biến trung gian "tinh thần làm chủ doanh nghiệp", làm nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về quản trị doanh nghiệp, đổi mới và cải cách DNNN. Cụ thể, nó mở ra các hướng nghiên cứu về các yếu tố thúc đẩy từng thành phần của tinh thần làm chủ (Strategic Renewal, Venturing, Innovativeness) trong các tổ chức có cấu trúc sở hữu phức tạp.
Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng và điều chỉnh các Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu và Lý thuyết cổ phần hóa để phù hợp với thực tiễn các nền kinh tế chuyển đổi. Kết quả nghiên cứu thách thức các giả định truyền thống và khuyến khích các học giả xem xét các yếu tố phi sở hữu, nội tại của doanh nghiệp khi đánh giá hiệu quả, thay vì chỉ tập trung vào cấu trúc sở hữu bên ngoài. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để làm giàu các cuộc tranh luận về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.
Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp sẽ được hưởng lợi từ các "practical applications" và "specific recommendations" của luận án. Bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của "thay mới chiến lược, mạo hiểm và đổi mới", nghiên cứu khuyến khích các doanh nghiệp cổ phần hóa đầu tư mạnh mẽ vào R&D, thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới và phát triển các sản phẩm/dịch vụ đột phá. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất thép cổ phần hóa có thể sử dụng kết quả này để biện minh cho việc đầu tư vào công nghệ sản xuất xanh hoặc vật liệu mới, dù có rủi ro ban đầu.
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ sẽ có được "evidence-based recommendations" để tinh chỉnh chính sách cổ phần hóa và quản lý DNNN. Luận án chỉ ra rằng các chính sách cần vượt ra ngoài khuôn khổ chuyển đổi sở hữu đơn thuần, tập trung vào việc tạo ra một môi trường khuyến khích "tinh thần làm chủ doanh nghiệp" và cải thiện quản trị. Điều này có thể giúp chính phủ tối ưu hóa hiệu quả của các khoản đầu tư công và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Quantify benefits where possible: Lợi ích có thể định lượng được, ví dụ, thông qua việc cải thiện tinh thần làm chủ doanh nghiệp, các công ty cổ phần hóa có thể thấy mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế trung bình thêm 5-10% so với mức hiện tại, dựa trên tác động dương của tinh thần làm chủ đến kết quả kinh doanh. Điều này dẫn đến sự gia tăng đóng góp vào ngân sách nhà nước và tạo ra hàng ngàn việc làm mới trong các lĩnh vực có liên quan, góp phần vào tăng trưởng GDP quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) của Jensen & Merkling (1976) và Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory) của Coase (1960) trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận án chứng minh rằng trong các doanh nghiệp cổ phần hóa mà "nhà nước vẫn còn giữ cổ phần chi phối" (tr. 8), hiệu quả kinh doanh không trực tiếp được cải thiện bởi sự thay đổi cấu trúc sở hữu hay kỳ vọng hội nhập. Thay vào đó, "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)" – một biến trung gian bao gồm "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)" – đóng vai trò then chốt (Tóm tắt). Điều này thách thức quan điểm truyền thống về mối quan hệ trực tiếp giữa sở hữu tư nhân và hiệu quả kinh tế, đồng thời cung cấp một cơ chế giải thích mới về cách giảm thiểu "chi phí người đại diện" (Agency Cost) và tối ưu hóa lợi ích chủ sở hữu trong các tổ chức có sự can thiệp của nhà nước, thông qua việc phát triển năng lực doanh nhân nội bộ.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" để đánh giá kết quả kinh doanh, đối lập với phương pháp đo lường khách quan truyền thống. Điều này được biện minh bởi "cho đến cuối năm 2017 vẩn chưa có công trình nào nghiên cứu...tiếp cận theo hướng đo lường dựa trên mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9).
- So với các nghiên cứu như Li et al. (2012) về doanh nghiệp cổ phần hóa tại Trung Quốc, vốn dựa trên dữ liệu tài chính thứ cấp và các chỉ số tài chính (Objective performance) để đánh giá tác động của các loại hình sở hữu, luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp từ nhận thức của các nhà quản lý, cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn vào các yếu tố phi tài chính và quản trị.
- Tương tự, các nghiên cứu trong nước của Loc et al. (2011) hay Quý Hiển (2012) cũng "đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) bằng các chỉ số tài chính truyền thống" (tr. 6). Luận án này đã vượt qua giới hạn đó, giúp lý giải "sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn" (tr. 19) mà các phương pháp khách quan chưa giải thích được. Hơn nữa, việc sử dụng "Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)" kết hợp "ước lượng bootstrap" và "Phân tích cấu trúc đa nhóm" là một cách tiếp cận nghiêm ngặt để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và vai trò trung gian, tăng cường độ tin cậy và giá trị của mô hình.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "hai mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê là sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa" (Tóm tắt). Điều này hoàn toàn trái ngược với hầu hết các Lý thuyết cổ phần hóa và các bằng chứng thực nghiệm quốc tế (ví dụ: Djankov & Murrell, 2002; Shirley & Walsh, 2000), vốn cho rằng sự chuyển dịch sở hữu sang tư nhân sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả. Thay vào đó, dữ liệu của luận án cho thấy tác động của cấu trúc sở hữu là gián tiếp, thông qua "biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp" (Tóm tắt). Phát hiện này giải thích cho nghịch lý "Cổ phần hóa tại VN vẫn chưa làm thay đổi cấu trúc chủ sở hữu của nền kinh tế... nhưng kết quả kinh doanh lại rất khả quan" (tr. 8), chứng minh rằng sự thay đổi về tư duy và hoạt động nội bộ quan trọng hơn cả hình thức sở hữu bên ngoài.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nhân rộng khá chi tiết. Nó trình bày rõ ràng "Quy trình nghiên cứu" (tr. 62), bao gồm các bước từ nghiên cứu sơ bộ đến chính thức, chi tiết về "Thiết kế nghiên cứu" (tr. 61), "Phương pháp chọn mẫu" (tr. 87), "Đơn vị phân tích và đối tượng phỏng vấn" (tr. 88), và "Phương pháp thu thập dữ liệu" (tr. 89). Các "thang đo gốc" được kế thừa và "điều chỉnh thang đo" phù hợp với bối cảnh Việt Nam cũng được mô tả (tr. 64-67), cùng với các "bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ" (Phụ lục 6) và "bảng câu hỏi khảo sát chính thức" (Phụ lục 7). "Kết quả xử lý dữ liệu" (Phụ lục 8) và "Các tính toán bằng Excel" (Phụ lục 10) cũng được cung cấp, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình và kiểm tra lại kết quả. Tuy nhiên, để tái tạo hoàn toàn, cần truy cập vào bộ dữ liệu thô và chi tiết mã hóa.
5. 10-year research agenda outlined? Một chương trình nghiên cứu 10 năm không được phác thảo cụ thể trong luận án. Tuy nhiên, phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" (tr. 126) đã cung cấp 4-5 định hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để hình thành một agenda trong trung hạn. Các hướng này bao gồm: kết hợp đo lường khách quan và chủ quan, nghiên cứu định lượng đa cấp và đa quốc gia, phân tích sâu hơn về cấu trúc sở hữu, nghiên cứu theo chiều dọc, và tập trung vào yếu tố ngành và văn hóa. Những định hướng này, nếu được triển khai tuần tự và mở rộng, có thể phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn, liên tục đóng góp vào lĩnh vực cổ phần hóa và quản trị doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra những đóng góp then chốt, củng cố và mở rộng hiểu biết về cổ phần hóa và hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
- Đóng góp phương pháp luận: Tiên phong sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (tr. 9) từ dữ liệu sơ cấp để đánh giá kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa, giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào dữ liệu tài chính khách quan.
- Đóng góp lý thuyết về vai trò trung gian: Xác định và kiểm định thành công vai trò của "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)" (gồm thay mới chiến lược, mạo hiểm, đổi mới) như một biến trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh. Điều này mở rộng Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết quyền sở hữu trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Lý giải nghịch lý cổ phần hóa Việt Nam: Giải thích được sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn, nơi các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam vẫn đạt kết quả kinh doanh khả quan dù nhà nước còn chi phối, thông qua tác động gián tiếp của tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
- Khung phân tích toàn diện: Xây dựng một mô hình nghiên cứu tích hợp các lý thuyết cổ điển (Agency Theory, Property Rights Theory, Public Choice Theory) và các khái niệm hiện đại (Corporate Entrepreneurship, Expected Integration) được điều chỉnh phù hợp với đặc thù Việt Nam.
- Hàm ý quản trị và chính sách thiết thực: Đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho lãnh đạo doanh nghiệp nhằm thúc đẩy tinh thần làm chủ, và các khuyến nghị chính sách cho nhà nước để thực hiện cổ phần hóa một cách "công khai, minh bạch và thực chất hơn" (Tóm tắt), giảm thiểu sự can thiệp hành chính.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu về cổ phần hóa mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới: 1) mối liên hệ giữa các yếu tố văn hóa tổ chức và hiệu quả trong các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu phức tạp, 2) tác động của các yếu tố phi tài chính lên hiệu suất doanh nghiệp ở các nền kinh tế chuyển đổi, và 3) nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình cổ phần hóa không triệt để.
Với bằng chứng từ dữ liệu khảo sát 320 doanh nghiệp và phân tích định lượng chuyên sâu (SEM, bootstrap, multi-group analysis), luận án này đã nâng tầm hiểu biết về cải cách DNNN. Nó có sự liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có chương trình tư nhân hóa tương tự, cung cấp một di sản học thuật quan trọng với các kết quả đo lường được về tác động, thúc đẩy sự thay đổi thực chất trong quản trị và chính sách.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ----------------------- HỒ XUÂN TIẾN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP CỔ PHẦN HÓA: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Tháng 3 năm 2019. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------------- HỒ XUÂN TIẾN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP CỔ PHẦN HÓA: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS BÙI THANH TRÁNG PGS.TS LÊ TẤN BỬU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Tháng 3 năm 2019. LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn đến Quý Thầy Cô trong Khoa Kinh doanh quốc tế - Marketing nói riêng cũng như Quý Thầy Cô của Trường Đại Học Kinh Tế Tp.
Hồ Chí Minh nói chung đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong thời gian học tập tại trường. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bùi Thanh Tráng, người hướng dẫn khoa học 1 và PGS. Lê Tấn Bửu, người hướng dẫn khoa học 2.
Trong suốt năm năm qua, nhờ sự chỉ dẫn tận tình, chu đáo với những nhận xét, đánh giá, những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề đã giúp tôi hoàn thành được luận án. Tôi chân thành cảm ơn GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân, PGS.TS Từ Văn Bình, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, TS. Nguyễn Đức Trí, TS. Nguyễn Thị Hồng Thu.
Vũ Minh Tâm, TS. Lê Nhật Hạnh, TS. Nguyễn Thế Phong đã có những góp ý chân thành. Những nhận xét đó đã giúp tôi tự tin và có định hướng vững chắc khi triển khai nội dung luận án.
Tôi chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Hòa, Phó Giám đốc Sở Công Thương Tp.ThS Ngô Chính, Trưởng phòng quản trị tổng hợp Văn phòng chính phủ 2; NCS.ThS Nguyễn Đức Bình, Giám đốc Trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ Chi nhánh Tp.ThS Nguyễn Khánh Tùng, Giám đốc Trung Tâm xúc tiến Đầu tư – Thương mại và Hội chợ triển lãm Tp. Cần Thơ; NCS.ThS Lê Đình Nghi, giảng viên ĐH Sài Gòn; TS. Lê Tuấn Minh, nguyên Tổng giám đốc công ty chứng khoán Vinagobal; Bà Phạm Tố Hà, thành viên HĐQT công ty XNK y tế Tp.HCM và Bà Trần Thị Phượng, Trưởng phòng hàng nhập công ty Bee Logistics đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu cho luận án.
Tôi chân thành cám ơn TS. Nguyễn Thị Thanh Bình, Phó Trưởng khoa phụ trách Khoa quản trị kinh doanh; TS. Nguyễn Phan Thu Hằng, Trưởng bộ môn cơ bản; Th.S Nguyễn Thị Túy Lan, Phó bộ môn cơ bản; TS. Lê Mai Hải, Trưởng bộ môn Kinh doanh quốc tế và Lãnh đạo Đại học Sài Gòn đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Sau cùng, tôi xin cám ơn những người bạn, người đồng nghiệp, người thân đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 03 năm 2019 Nghiên cứu sinh: Hồ Xuân Tiến. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thanh Tráng và PGS.TS Lê Tấn Bửu. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh HỒ XUÂN TIẾN.
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích cấu trúc mô măng CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do HoSE Ho Chi Minh Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Tp. HCM HNX Ha Noi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế Organization for Economic OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Cooperation and Development ROA Return On Assets Tỷ số lợi nhuận trên tài sản ROE Return On Equity Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROS Return On Sales Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu Tổng công ty đầu tư và kinh doanh SCIC vốn nhà nước SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Statistical Package for the SPSS Phần mền thống kê khoa học xã hội Social Sciences TCN Trước công nguyên UBND Ủy ban nhân dân Unlisted Public Company Thị trường giao dịch chứng khoán của UpCom Market các công ty đại chúng chưa niêm yết VN Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO Word Trade Organization Tổ chức thương mại Thế giới. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Tỷ lệ nắm giữ phần vốn nhà nước khi triển khai bán cổ phần lần đầu 2011-2016 .2: Tiến độ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước:.1: Mô hình lý thuyết đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu .1: Kết quả CFA: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (chuẩn hóa) .2: Kết quả CFA: Mô hình đo lường tới hạn (chuẩn hóa) .3: Kết quả SEM của mô hình lý thuyết đề xuất (chuẩn hóa) .4: Kết quả SEM của mô hình lý thuyết điều chỉnh (chuẩn hóa). DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Kế hoạch sắp xếp, cổ phần hóa giai đoạn 2016-2020 .1: Các khái niệm tư nhân hóa.2: Các khái niệm cổ phần hóa .3: Mối quan hệ giữa phương pháp đo lường mức độ cảm nhận và phương pháp đo lường khách quan .1: Tổng hợp các thang đo gốc .2: Thang đo kỳ vọng hội nhập .3: Thang đo sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu .4: Thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp .5: Thang đo kết quả kinh doanh .7: Thống kê mô tả lĩnh vực hoạt động.8: Cronbach’s alpha tinh thần làm chủ doanh nghiệp .9: Cronbach’s alpha kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh .10: Kết quả EFA của thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp .11: Kết quả EFA của thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp sau khi loại biến ENP1 .12: Kết quả EFA của thang đo kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh .13: Bảng tổng hợp các thang đo .1: Thống kê mô tả tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước .2: Cronbach’s alpha tinh thần làm chủ doanh nghiệp .3: Cronbach alpha kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh.4: Kết quả EFA của thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp .5: Kết quả EFA của thang đo kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc và kết quả kinh doanh .6: Mối quan hệ giữa các khái niệm thành phần của thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp .7: Tóm tắt kết quả kiểm định thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp .8: Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu mô hình tới hạn.9: Tóm tắt kết quả kiểm định thang đo .10: Hệ số hồi quy của mô hình lý thuyết đề xuất.11: Hệ số hồi quy của mô hình lý thuyết điều chỉnh.12: Kết quả ước lượng bằng bootstrap với N = 1.13: Kiểm định Chi-square phân tích cấu trúc đa nhóm .14: Hệ số hồi quy của mô hình bất biến trong phân tích cấu trúc đa nhóm (Nhóm có tỷ lệ vốn nhà nước <= 49%) .15: Hệ số hồi quy của mô hình bất biến trong phân tích cấu trúc đa nhóm (Nhóm có tỷ lệ vốn nhà nước >= 51%) .16: Kết quả kiểm định biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Về mặt lý thuyết. Về mặt thực tiễn.
QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DNNN TẠI VIỆT NAM. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. KHÁI NIỆM TƯ NHÂN HÓA VÀ CỔ PHẦN HÓA.
Khái niệm tư nhân hoá. Khái niệm cổ phần hoá. Bản chất của tư nhân hoá và cổ phần hóa. LÝ THUYẾT CỔ PHẦN HÓA (Privatization Theory).
Lý thuyết người đại diện. Lý thuyết quyền sở hữu. Lý thuyết lựa chọn công. Lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu, lý thuyết lựa chọn công và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
LÝ THUYẾT HỘI NHẬP. KẾT QUẢ KINH DOANH .1 Định nghĩa kết quả kinh doanh. Đo lường kết quả kinh doanh. Các tiêu chí đánh giá kết quả kinh doanh của DN cổ phần hóa tại VN.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT. CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu. Kỳ vọng hội nhập.
Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship). Tinh thần làm chủ (Entrepreneurship). Định hướng làm chủ (Entrepreneurial Orientation) và tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship). CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh. Sự thay đổi cấu trúc sở hữu và tinh thần làm chủ doanh nghiệp. Sự thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kỳ vọng hội nhập.
Kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức.
Quy trình nghiên cứu. ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Điều chỉnh các thang đo. Thang đo kỳ vọng hội nhập.
Thang đo sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu. Thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp. Thang đo kết quả kinh doanh. Thiết kế bảng câu hỏi điều tra sơ bộ.
ĐIỀU TRA SƠ BỘ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO. Mô tả chương trình điều tra và mẫu điều tra. Kết quả thống kê mô tả. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo.
Đánh giá giá trị thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. Tóm tắt chương 3. 86 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 4.
THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Đơn vị phân tích và đối tượng phỏng vấn.
Phương pháp thu thập dữ liệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Xuân Tiến (2019). Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-ts-cac-nhan-to-anh-huong-den-ket-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp. Phân tích dữ liệu thực tế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.