Luận án đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng thương mại - Ngô Thị Liên Hương
Luận án tiến sỹ về đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam. Đánh giá tác động lợi nhuận, cạnh tranh, rủi ro kinh doanh.
Luan An
luận án
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận cốt lõi về đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng
- Số trang:
- 248 trang
- Tác giả:
- Ngô Thị Liên Hương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận cốt lõi về đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng
Đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng đóng vai trò sống còn đối với các tổ chức tín dụng. Quá trình này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Mở rộng danh mục tiện ích tài chính tạo ra nguồn thu ổn định. Hoạt động này phân tán rủi ro kinh doanh trong bối cảnh thị trường biến động. Khách hàng ngày càng yêu cầu những giải pháp tài chính toàn diện. Ngân hàng thương mại phải liên tục đổi mới danh mục sản phẩm. Năng lực cung ứng dịch vụ quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc mở rộng quy mô sản phẩm dịch vụ thúc đẩy hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại. Đây là chiến lược nền tảng để phát triển bền vững. Quá trình này tạo dựng mối liên kết chặt chẽ giữa khách hàng và tổ chức tài chính.
1.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động dịch vụ
Dịch vụ ngân hàng là các hoạt động sinh lời phi vật chất phục vụ nhu cầu của khách hàng. Đặc trưng của dịch vụ gồm tính vô hình, tính không thể tách rời và tính không đồng nhất. Ngân hàng cung ứng các tiện ích thanh toán, huy động vốn, cấp tín dụng và tư vấn tài chính. Đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng là việc mở rộng số lượng, nâng cao chất lượng và phát triển sản phẩm mới. Chiến lược này giúp đáp ứng tối đa nhu cầu đa dạng từ thị trường. Hoạt động đa dạng hóa diễn ra theo chiều rộng lẫn chiều sâu. Chiều rộng là phát triển thêm các dòng sản phẩm hoàn toàn mới. Chiều sâu là cải tiến các tính năng của sản phẩm hiện hữu. Sự kết hợp này gia tăng giá trị thương hiệu.
1.2. Tính tất yếu và phương thức mở rộng danh mục
Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy các ngân hàng phải đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Sự phát triển công nghệ tạo ra phương thức phân phối hiện đại. Ngân hàng kết hợp dịch vụ truyền thống với các gói dịch vụ phi tín dụng mới. Các phương thức mở rộng gồm tự nghiên cứu phát triển, liên kết hợp tác và mua lại công nghệ. Mô hình liên kết bancassurance giúp gia tăng tiện ích bảo hiểm ngân hàng. Ngân hàng cũng hợp tác với công ty chứng khoán để cung cấp dịch vụ đầu tư. Chiến lược đa dạng hóa giúp khai thác tối đa cơ sở khách hàng sẵn có. Nguồn lực hạ tầng được tối ưu hóa. Lợi thế kinh tế nhờ quy mô được thiết lập rõ nét.
1.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá quy mô danh mục
Hiệu quả đa dạng hóa được đo lường qua hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính. Về định lượng, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng doanh thu là thước đo trọng yếu. Số lượng sản phẩm mới ra mắt và tốc độ tăng trưởng khách hàng phản ánh quy mô mở rộng. Mức độ đóng góp vào tỷ suất sinh lời ROA ROE là căn cứ đánh giá khả năng sinh lời thực tế. Về định tính, mức độ hài lòng của khách hàng và độ phủ thương hiệu là yếu tố then chốt. Sự ổn định của dòng tiền dịch vụ chứng minh năng lực cạnh tranh. Hệ thống chỉ tiêu này giúp ban lãnh đạo điều chỉnh chiến lược kịp thời.
II. Thực trạng phát triển đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng
Thực tiễn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy bước chuyển mình mạnh mẽ. Tỷ trọng các sản phẩm truyền thống dần nhường chỗ cho các sản phẩm tiện ích cao cấp. Mạng lưới chi nhánh mở rộng song hành cùng sự xuất hiện của các điểm giao dịch hiện đại. Cơ cấu doanh thu có sự dịch chuyển tích cực sang mảng dịch vụ phi tín dụng. Tuy nhiên, mức độ phân hóa giữa các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước vẫn còn rõ nét. Năng lực tài chính và hạ tầng công nghệ tạo ra khoảng cách cạnh tranh lớn. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các rào cản nội tại. Từ đó, các định chế tài chính xác lập lộ trình khắc phục phù hợp.
2.1. Thực trạng phát triển mạng lưới và cơ cấu thu
Mạng lưới phòng giao dịch và hệ thống ATM POS phủ khắp các đô thị lớn. Khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân được nâng cao. Cơ cấu thu nhập của nhiều tổ chức tài chính bắt đầu ghi nhận sự bứt phá từ thu nhập ngoài lãi. Nguồn thu từ phí thanh toán, bảo lãnh và dịch vụ ngân quỹ duy trì mức tăng trưởng tốt. Dù vậy, tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng thu nhập thuần. Sự phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất tín dụng tiềm ẩn nhiều biến động tài chính. Nhu cầu mở rộng nguồn thu ngoài lãi trở thành mệnh lệnh cấp bách. Tốc độ tái cơ cấu danh mục nguồn thu diễn ra nhanh chóng tại nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn.
2.2. Sự chuyển dịch sang nhóm dịch vụ phi tín dụng
Nhóm dịch vụ phi tín dụng ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc trong danh mục kinh doanh. Dịch vụ bảo hiểm liên kết ngân hàng bancassurance bùng nổ mạnh mẽ, mang lại nguồn thu phí đáng kể. Các dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp, quản lý dòng tiền và ủy thác tài sản phát triển nhanh. Nhóm sản phẩm thẻ và dịch vụ thanh toán điện tử thu hút lượng lớn người dùng cá nhân. Ngân hàng đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại. Xu hướng này giảm thiểu đáng kể rủi ro tín dụng chu kỳ. Sự phong phú của sản phẩm phi tín dụng giữ chân khách hàng lâu dài. Khách hàng có xu hướng sử dụng nhiều dịch vụ tại một ngân hàng duy nhất.
2.3. Hạn chế trong quy trình và năng lực cạnh tranh
Dù đạt nhiều tiến bộ, công tác cung ứng dịch vụ vẫn bộc lộ một số tồn tại. Quy trình nội bộ tại một số đơn vị còn rườm rà, chưa thực sự lấy khách hàng làm trung tâm. Chất lượng nguồn nhân lực tư vấn chưa đồng đều, đặc biệt ở các sản phẩm tài chính phức tạp. Năng lực quản trị rủi ro ngân hàng trước các lỗ hổng gian lận công nghệ còn hạn chế. Sự trùng lặp sản phẩm giữa các ngân hàng dẫn đến cạnh tranh khốc liệt về phí. Thiếu vắng các sản phẩm mang tính cá nhân hóa cao. Mức độ gắn kết của người dùng với hệ sinh thái ngân hàng số còn chưa sâu. Những điểm nghẽn này làm chậm quá trình bứt phá tỷ suất lợi nhuận.
III. Bài học kinh nghiệm đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng lớn
Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều giá trị tham khảo cho hệ thống tài chính trong nước. Các tập đoàn ngân hàng hàng đầu thế giới đã trải qua quá trình đa dạng hóa từ nhiều thập kỷ trước. Họ xây dựng thành công hệ sinh thái ngân hàng bán lẻ đa năng và hiện đại. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam cũng tạo ra tiêu chuẩn dịch vụ vượt trội. Phân tích kinh nghiệm giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và giảm thiểu chi phí triển khai. Các bài học về chuẩn hóa quy trình và quản trị vận hành giữ vai trò định hướng then chốt. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cần đi kèm với sự điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù thị trường nội địa.
3.1. Kinh nghiệm quốc tế về mở rộng danh mục dịch vụ
Các ngân hàng toàn cầu tập trung phát triển mô hình tập đoàn tài chính đa năng. Họ tận dụng quy mô để phân phối chéo các sản phẩm chứng khoán, bảo hiểm và quản lý quỹ. Mô hình kinh doanh hướng tới tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng. Quá trình chuyển đổi số ngân hàng được kích hoạt sớm nhằm tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ giúp hạ giá thành cung ứng dịch vụ. Các định chế tài chính này xây dựng khung quản trị rủi ro hoạt động vô cùng chặt chẽ. Kinh nghiệm từ các thị trường phát triển cho thấy việc đa dạng hóa danh mục phải dựa trên năng lực cốt lõi vững chắc.
3.2. Mô hình hoạt động của các chi nhánh ngoại
Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp và doanh nghiệp FDI. Họ dẫn đầu về chất lượng dịch vụ tài trợ thương mại và phái sinh tiền tệ. Phong cách phục vụ chuyên nghiệp tạo ra chuẩn mực cao trên thị trường. Việc ứng dụng ngân hàng số và các giải pháp thanh toán toàn cầu giúp họ chiếm lĩnh thị phần ngách. Quy trình quản trị rủi ro ngân hàng được áp dụng theo các chuẩn mực quốc tế khắt khe. Mô hình vận hành tinh gọn mang lại năng suất lao động vượt trội. Đây là nguồn kinh nghiệm thực tế quý giá cho các ngân hàng trong nước học hỏi.
3.3. Bài học thích ứng cho hệ thống ngân hàng Việt
Hệ thống ngân hàng thương mại cần nhanh chóng đổi mới tư duy kinh doanh dịch vụ. Chiến lược phát triển sản phẩm phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng. Ngân hàng cần kết hợp giữa phát triển sản phẩm tự thân và liên kết đối tác chiến lược. Đẩy mạnh khai thác bancassurance và dịch vụ quản lý tài sản cá nhân là hướng đi tất yếu. Đồng thời, việc củng cố hệ thống công nghệ thông tin là điều kiện tiên quyết. Ngân hàng phải cân bằng giữa tốc độ mở rộng sản phẩm và năng lực kiểm soát rủi ro. Bài học thực tiễn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa dịch vụ chuyên nghiệp.
IV. Chiến lược mở rộng đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng số
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp mở ra cơ hội to lớn. Nhu cầu tiêu dùng tài chính của người dân chuyển dịch mạnh sang nền tảng số. Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đặt ra các mục tiêu tăng trưởng dịch vụ cụ thể. Các ngân hàng thương mại bắt buộc phải chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống sang nền tảng số hóa. Việc xây dựng hệ sinh thái tài chính đa tiện ích giúp tiếp cận khách hàng trên diện rộng. Định hướng chiến lược rõ ràng giúp phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả. Đây là tiền đề để mở rộng thu nhập ngoài lãi và củng cố vị thế dẫn đầu thị trường.
4.1. Xu hướng bùng nổ của dịch vụ thanh toán điện tử
Dịch vụ thanh toán điện tử trở thành động lực tăng trưởng hàng đầu trong lĩnh vực dịch vụ. Thanh toán qua mã QR, ví điện tử và ứng dụng ngân hàng di động tăng trưởng đột phá. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các giao dịch không dùng tiền mặt tiện lợi. Ngân hàng chủ động kết nối API với các sàn thương mại điện tử và cổng dịch vụ công. Xu hướng này tạo ra dòng tiền gửi không kỳ hạn dồi dào, giúp tối ưu chi phí vốn. Khối lượng dữ liệu giao dịch khổng lồ hỗ trợ đắc lực cho công tác phân tích hành vi khách hàng. Mở rộng thanh toán điện tử là cánh cửa dẫn dắt người dùng đến các dịch vụ tài chính phức tạp hơn.
4.2. Định hướng chiến lược phát triển theo từng thời kỳ
Chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng chia thành các giai đoạn rõ ràng và có tính kế thừa. Giai đoạn đầu tập trung hiện đại hóa công nghệ thanh toán và củng cố mạng lưới phân phối. Giai đoạn tiếp theo thúc đẩy ngân hàng bán lẻ và mở rộng dịch vụ phi tín dụng. Mục tiêu dài hạn hướng tới mô hình ngân hàng mở và tích hợp trí tuệ nhân tạo. Quá trình triển khai gắn liền với việc tuân thủ các quy định an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước. Mỗi giai đoạn đều xác lập các chỉ tiêu cụ thể về tỷ trọng thu nhập phí. Chiến lược theo từng thời kỳ đảm bảo sự phát triển ổn định và kiểm soát tốt rủi ro phát sinh.
4.3. Đẩy mạnh khai thác mô hình ngân hàng bán lẻ
Phát triển ngân hàng bán lẻ là xu thế chủ đạo nhằm phân tán rủi ro và tăng trưởng bền vững. Phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ có nhu cầu dịch vụ tài chính rất lớn. Ngân hàng thiết kế các gói sản phẩm tích hợp tiện ích thẻ, bảo hiểm bancassurance và cho vay thấu chi. Sự tiện lợi của ứng dụng di động nâng cao trải nghiệm người dùng mỗi ngày. Mô hình bán lẻ đem lại nguồn thu phí dịch vụ ổn định, ít chịu biến động kinh tế vĩ mô. Tăng trưởng khách hàng cá nhân tạo tiền đề vững chắc cho việc bán chéo sản phẩm. Đây là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
V. Giải pháp thúc đẩy đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng
Để thực hiện thành công chiến lược mở rộng dịch vụ, các giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt. Giải pháp bao gồm cả sự nỗ lực từ nội tại ngân hàng thương mại lẫn sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước. Tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực tài chính là nền tảng cốt lõi. Chuyển đổi số ngân hàng toàn diện đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy sáng tạo sản phẩm. Đồng thời, công tác quản trị rủi ro ngân hàng phải được nâng cấp tương xứng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các giải pháp đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh doanh. Từ đó, ngân hàng nâng cao tỷ suất sinh lời ROA ROE một cách an toàn và bền vững.
5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và vận hành
Con người là nhân tố quyết định thành công của quá trình đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng. Ngân hàng cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn và phân tích tài chính. Đội ngũ nhân sự phải am hiểu sâu sắc các sản phẩm phi tín dụng và kỹ năng bán chéo. Cơ chế đánh giá hiệu quả công việc KPI cần gắn chặt với chỉ tiêu thu nhập ngoài lãi. Song song đó, quy trình nội bộ phải được tinh gọn và số hóa triệt để. Việc giảm bớt thời gian xử lý thủ tục hành chính giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Môi trường làm việc chuyên nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao.
5.2. Hiện đại hóa hạ tầng và quản trị rủi ro ngân hàng
Đầu tư nâng cấp hệ thống Core Banking và hạ tầng điện toán đám mây là nhiệm vụ cấp thiết. Công nghệ hiện đại cho phép tích hợp nhanh chóng các sản phẩm mới vào hệ thống vận hành. Quá trình chuyển đổi số ngân hàng cần đi liền với việc nâng cao bảo mật thông tin dữ liệu. Khung quản trị rủi ro ngân hàng phải được kiện toàn để phát hiện sớm các gian lận thanh toán số. Ngân hàng cần áp dụng công nghệ máy học để giám sát giao dịch bất thường trong thời gian thực. Năng lực quản trị rủi ro vững mạnh tạo niềm tin tuyệt đối cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ. Hạ tầng công nghệ an toàn là bệ phóng cho sự phát triển lâu dài.
5.3. Tối ưu cơ cấu thu nhập nhằm cải thiện ROA ROE
Cơ cấu lại nguồn thu là mục tiêu trọng tâm để gia tăng hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại. Ngân hàng cần chủ động nâng cao tỷ trọng thu từ dịch vụ phi tín dụng, bảo hiểm bancassurance và dịch vụ thanh toán điện tử. Giảm dần tỷ lệ đóng góp của tín dụng truyền thống giúp ổn định dòng tiền trước biến động lãi suất thị trường. Nguồn vốn tự có được củng cố nhờ lợi nhuận giữ lại từ hoạt động dịch vụ hiệu quả. Điều này trực tiếp cải thiện chỉ số tỷ suất sinh lời ROA ROE trên báo cáo tài chính. Cơ cấu thu nhập lành mạnh nâng cao xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng trên thị trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u ñ c l p c a riêng tôi. Các s li!u trong lu n án là trung th"c và có ngu%n g c rõ ràng. Tác gi' lu n án NGÔ TH LIÊN HƯƠNG ii M CL C L i cam ñoan Danh m c các ch vi t t t Danh m c b ng bi u Danh m c bi u ñ PH N M ð U. 1 CHƯƠNG I NH)NG V+N ð, CƠ B.N V, D/CH V0 VÀ ðA D3NG HOÁ D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I.
HO3T ð:NG CUNG ;NG D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I. Khái quát v> Ngân hàng thương mCi. ChEc năng và vai trò cIa ngân hàng thương mCi:. Khái niMm và ñNc trưng dPch v cIa ngân hàng thương mCi.
Các loCi hình dPch v cIa ngân hàng thương mCi. ðA D3NG HOÁ D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I. Khái niMm v> ña dCng hoá dPch v. Ý nghĩa cIa ña dCng hoá dPch v cIa ngân hàng.
Phương thEc ña dCng hoá dPch v cIa ngân hàng. Các chX tiêu ñánh giá k t qu th[c hiMn ña dCng hoá dPch v cIa ngân hàng .NH HƯ NG ð]N ðA D3NG HÓA D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I. Các nhân t_ bên ngoài ngân hàng. Các nhân t_ chI quan nh hư`ng ñ n ña dCng hoá dPch v ngân hàng.
KINH NGHIaM ðA D3NG HÓA D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I TRÊN TH] GIdI VÀ BÀI HeC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. Kinh nghiMm ña dCng hoá dPch v cIa mht s_ ngân hàng thương mCi trên th giji. Kinh nghiMm cIa Chi nhánh ngân hàng nưjc ngoài tCi ViMt nam trong viMc ña dCng hoá dPch v. Bài hkc kinh nghiMm ña dCng hoá dPch v cIa các ngân hàng thương mCi ñ_i vji ViMt Nam.
53 CHƯƠNG 2 THmC TR3NG ðA D3NG HOÁ D/CH V0 T3I NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. TnNG QUAN V, NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. Quá trình hình thành và phát tri n cIa ngân hàng thương mCi ViMt nam. Nh ng khó khăn và thuqn lri trong hoCt ñhng cIa Ngân hàng thương mCi ViMt nam trong th i gian qua.
MCng lưji hoCt ñhng và thP phsn cIa ngân hàng thương mCi ViMt nam69 2. Mht s_ chX tiêu tài chính quan trkng cIa NHTMVN tu 2005v2010. Xu hưjng thay ñyi trong hoCt ñhng cIa ngân hàng thương mCi ViMt nam. THmC TR3NG ðA D3NG HÓA D/CH V0 T3I NHTMVN.
PhCm vi, phương pháp ti p cqn và các chX tiêu ñánh giá. Phân tích th[c trCng ña dCng hoá dPch v tCi ngân hàng thương mCi ViMt nam. K]T LU|N CHUNG V, THmC TR3NG ðA D3NG HÓA D/CH V0 T3I NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. Nh ng k t qu ñCt ñưrc.
117 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG HƯdNG VÀ GI.I PHÁP THmC HIaN ðA D3NG HOÁ D/CH V0 T3I NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. XU HƯdNG VÀ TRI}N VeNG THmC HIaN ðA D3NG HÓA D/CH V0 C6A NGÂN HÀNG THƯƠNG M3I VIaT NAM. Cơ hhi th[c hiMn ña dCng hóa dPch v. Yêu csu cIa hhi nhqp kinh t qu_c t ph i th[c hiMn ña dCng hóa dPch v.
QUAN ðI}M VÀ PHƯƠNG HƯdNG PHÁT TRI}N D/CH V0 NGÂN HÀNG C6A VIaT NAM .1 Chi n lưrc phát tri n NHTMVN ñ n năm 2010 và ñPnh hưjng ñ n năm 2020. Chi n lưrc phát tri n dPch v ngân hàng giai ñoCn 2006v2010 và ñPnh hưjng tji 2020 .I PHÁP NH€M THmC HIaN THÀNH CÔNG ðA D3NG HÓA D/CH V0 T3I NHTMVN. M c tiêu cIa các gi i pháp. Các gi i pháp nh‚m th[c hiMn thành công ña dCng hóa dPch v tCi ngân hàng thương mCi ViMt nam.
V> phía nhà nưjc. ðI,U KIaN THmC HIaN THÀNH CÔNG ðA D3NG HÓA DV C6A NHTMVN. Nâng cao trình ñh cIa cán bh và tuy n d ng nh ng cán bh có trình ñh. HiMn ñCi hoá công nghM ngân hàng.
Lành mCnh hoá và nâng cao năng l[c tài chính, cơ c„u lCi ngu n thu nhqp, nâng cao v_n t[ có. 167 TÀI LIaU THAM KH. 169 Ph l c I: Văn b n quy ñPnh v> dPch v cIa NHTMVN Ph l c II: B ng câu h…i ñi>u tra ñ_i vji khách hàng là doanh nghiMp; cá nhân và cán bh ngân hàng. Ph l c III: M‡u ñi>u tra và k t qu ñi>u tra khách hàng là doanh nghiMp Ph l c IV: M‡u ñi>u tra và k t qu ñi>u tra khách hàng là cá nhân Ph l c V: DPch v cIa NHTMVN.
ACB : Ngân hàng thương mCi cy phsn Á châu 2. Agribank : Ngân hàng Nông nghiMp và Phát tri n nông thôn 3. ATM : Máy rút ti>n t[ ñhng 4. BIDV : Ngân hàng ðsu tư và Phát tri n ViMt Nam 5.
CRM : HM th_ng qu n lý quan hM khách hàng 7. DN : Doanh nghiMp 8. DNNN : Doanh nghiMp nhà nưjc 9. DNNQD : Doanh nghiMp ngoài qu_c doanh 10.
Eximbank : Ngân hàng thương mCi cy phsn xu„t nhqp khŒu ViMt nam 11. FDI : ðsu tư tr[c ti p nưjc ngoài 12. GATS : HiMp ñPnh chung v> thương mCi cIa Ty chEc Thương mCi th giji 13. GDP : Tyng s n phŒm qu_c nhi 14.
IMF : QuŽ ti>n tM qu_c t 15. MIS : HM th_ng thông tin qu n lý 16. NH : Ngân hàng 17. NHBL : Ngân hàng bán l• 18.
NHLD : Ngân hàng liên doanh 19. NHNN&LD : Ngân hàng nưjc ngoài và liên doanh 20. NHNNg : Ngân hàng nưjc ngoài 21. NHNNVN : Ngân hàng nhà nưjc ViMt nam 22.
NHTM : Ngân hàng thương mCi vi 23. NHTMCP : Ngân hàng thương mCi cy phsn 24. NHTMQD : Ngân hàng thương mCi qu_c doanh 25. NHTMVN : Ngân hàng thương mCi ViMt nam 26.
NHVN : Ngân hàng ViMt nam 27. POS : ði m ch„p nhqn th• 28. Samcombank: Ngân hàng thương mCi Sài gòn thương tín 29. TCTD : Ty chEc tín d ng 30.
Techcombank: Ngân hàng thương mCi cy phsn kŽ thương ViMt nam 31. TT : Thanh toán 32. VCB : Ngân hàng Thương mCi cy phsn NgoCi thương ViMt Nam 33. Vietinbank : Ngân hàng thương mCi cy phsn công thương ViMt Nam 34.
WTO : Ty chEc thương mCi th giji 35. XNK : Xu„t nhqp khŒu vii DANH M C B NG BI U B ng 1.1: Mht s_ chX tiêu cIa Ngân hàng Bangkok bank .1: S_ lưrng ngân hàng giai ñoCn 1995 ñ n 2010 .2: T_c ñh tăng trư`ng GDP cIa ViMt nam giai ñoCn 2000v2009.3: Kim ngCch XNK cIa ViMt nam giai ñoCn 2005v2008.4: V_n ñsu tư nưjc ngoài tCi ViMt nam 2005v2008 .5: V_n chI s` h u cIa NHTM VN tu 2005v2010.6: Ngu n v_n chI s` h u cIa NH TM trong khu v[c .7: HM s_ an toàn v_n t_i thi u cIa NHTMVN tu 2005v2009 .8: Mht s_ chX tiêu tài chính cIa NHTMVN tu 2005v2010 .9: T“ trkng thu nhqp tu lãi/Tyng thu nhqp cIa NHTMVN.10: ð_i tác chi n lưrc cIa mht s_ NHTMVN.11: DPch v ti>n g–i mji cIa NHTMVN.12: DPch v cho vay mji cIa NHTMVN .13: DPch v h_i ñoái và các công c phái sinh mji cIa NHTMVN.14: DPch v th• mji cIa NHTMVN tu năm 2005v2009.15: DPch v NH ñiMn t– mji cIa NHTMVN .16:DPch v mji khác cIa NHTMVN tu năm 2005v2009 .17: Phát tri n chi nhánh/ñi m giao dPch mji cIa NHTMVN.18: Phát tri n dPch v NH Internet và ñiMn thoCi .19 : T“ lM huy ñhng v_n và dư nr so vji GDP .20 : MCng lưji giao dPch cIa NHTMVN tu năm 2005v2010 .21: T“ lM thu nhqp ngoài lãi ti>n vay trên tyng thu nhqp .22: MEc ñh hi u bi t dPch v mji cIa NHTMVN. 117 viii DANH M C BI U Bi u ñ 2.1: So sánh GDP bình quân ñsu ngư i 2005v2008 .2: T“ lM ti>n mNt/Tyng phương tiMn thanh toán cIa.3: So sánh t“ lM ti>n mNt/Tyng phương tiMn thanh toán .4: ThP phsn tín d ng, huy ñhng v_n cIa NHTM .5: Ngu n v_n huy ñhng cIa NHTMVN tu 2005v2010 .6: Dư nr cho vay cIa NHTMVN tu 2005v2010.7: MEc ñh s– d ng dPch v cho vay .8: T“ lM ti>n mNt/Tyng phương tiMn thanh toán cIa ViMt nam.9: MEc ñh s– d ng dPch v thanh toán .10: S_ lưrng th• nhi ñPa phát hành tu 2007v2010 .11: ThP phsn th• qu_c t 2010 .12: MEc ñh s– d ng dPch v NH ñiMn t– .13: Bi n ñhng t“ giá tu năm 2006v20010 .14: S_ lưrng máy ATM và POS mji cIa NHTMVN .15: S_ lưrng ATM và POS cIa NHTMVN tu 2007v2010.16: T“ lM thu nhqp cIa NHTMVN tu 2005v2010 .17: So sánh lri nhuqn thusn trưjc trích d[ phòng.18: Phương thEc giao dPch ñ_i vji dPch v thanh toán trong nưjc .19: Phương thEc giao dPch ñ_i vji dPch v thanh toán trong nưjc. 113 DANH M0C MÔ HÌNH Mô hình 1.1: Mô hình hoCt ñhng cIa NHTM ña năng.1: Mô hình ty chEc theo NH bán l• .2: Mô hình ty chEc theo NH bán l• tCi chi nhánh .3: Mô hình qu n lý quan hM khách hàng hiMu qu .4: Mô hình hM th_ng Mis.
Tính c'p thi+t c,a ñ/ tài Ngày nay, ngân hàng thương mCi ñóng mht vai trò quan trkng trong hoCt ñhng cIa n>n kinh t. Vji s[ phát tri n cIa n>n kinh t , NH ngày càng cung Eng ña dCng các dPch v như: ti>n g–i, ti>n vay, qu n lý tài s n, kinh doanh chEng khoán, ti>n tM… DPch v NH trên th giji phát tri n vji t_c ñh nhanh chóng không chX ñáp Eng mà còn ñóng vai trò ñPnh hưjng nhu csu cho khách hàng, ñNc biMt là các dPch v Eng d ng công nghM tiên ti n. Mht NHTM tCi các nưjc phát tri n có th cung Eng hơn 6.000 dPch v cho khách hàng. Trưjc ñây, thu nhqp cIa NH chI y u d[a vào dPch v tín d ng, tuy nhiên cùng vji s[ bi n ñyi không ngung cIa môi trư ng kinh doanh thì dPch v tín d ng lCi ti>m Œn nhi>u rIi ro cho các NH.
Do vqy, ñ t n tCi và không ngung phát tri n, ña s_ các NHTM trên th giji ñã và ñang th[c hiMn ña dCng hoá dPch v ñ tăng hiMu qu , gi m rIi ro trong hoCt ñhng kinh doanh. TCi VN, nhu csu v> dPch v cIa NH ngày càng phát tri n, môi trư ng hoCt ñhng cCnh tranh gay g t, s[ phát tri n nhanh chóng cIa công nghM thông tin, hoCt ñhng ña dCng hóa dPch v cIa NHTMVN ñã có nh ng thành t[u nh„t ñPnh như: s_ lưrng và ch„t lưrng dPch v ñã ñưrc c i thiMn, kênh phân ph_i ñã ñưrc ña dCng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Liên Hương (n.d.). Đa dạng hóa dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-sy-da-dang-hoa-dich-vu-tai-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng hóa dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ về đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam. Đánh giá tác động lợi nhuận, cạnh tranh, rủi ro kinh doanh.
Luận án "Đa dạng hóa dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng hóa dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng hóa dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.