Luận án tiến sĩ: Thiết lập bộ chỉ số đo lường mức độ ổn định hệ thống tài chính Việt Nam - Vũ Hải Yến, Học viện Ngân hàng

Luận án tiến sĩ xây dựng bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam, cung cấp công cụ đánh giá rủi ro hiệu quả cho ngân hàng và nhà quản lý.

Chuyên ngành
Tài chính
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của luận án Hệ thống tài chính ổn định là hệ thống trong đó các trung gian tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng của thị trường điều chuyển vốn một cách trơn tru giữa người tiết kiệm và nhà đầu tư, và qua đó, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, nếu hệ thống tài chính không ổn định hay có những bất ổn tài chính xảy ra sẽ không chỉ gây cản trở hoạt động trung gian tài chính mà còn làm giảm hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế, thoái vốn đầu tư và gây áp lực lên tỷ giá, gia tăng chi phí cho ngân sách trong việc giải cứu các tổ chức tài chính. Bên cạnh đó, cùng với sự kết nối và hội nhập ngày càng sâu sắc giữa các thị trường tài chính và nền kinh tế, những cú sốc hay khủng hoảng tài chính tại một thị trường có thể ảnh hưởng và lan truyền đến các bộ phận và quốc gia khác. Chính vì thế, việc ổn định và lành mạnh hóa hệ thống tài chính là mục tiêu quan trọng, không chỉ đem lại lợi ích cho từng quốc gia mà cho toàn bộ thị trường tài chính thế giới. Thực tế các cuộc khủng hoảng vào cuối những năm 90 và gần đây nhất là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng cho tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro hệ thống và đảm bảo ổn định tài chính, bởi: (i) Hệ thống tài chính ngày càng phát triển khiến các giao dịch tài chính ngày càng trở nên hiện đại và phức tạp hơn. Sự mở

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng ổn định tài chính và rủi ro hệ thống
Số trang:
222 trang
Chuyên ngành:
Tài chính
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng ổn định tài chính và rủi ro hệ thống

Hệ thống tài chính giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Thị trường phân bổ nguồn vốn giữa người tiết kiệm và nhà đầu tư. Cơ chế vận hành trơn tru thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngược lại, bất ổn tài chính gây đình trệ dòng vốn và làm giảm hiệu quả chính sách tiền tệ. Tình trạng suy thoái kinh tế gia tăng nhanh chóng khi thị trường gặp cú sốc. Áp lực tỷ giá tăng cao kéo theo hiện tượng thoái vốn đầu tư trên diện rộng. Ngân sách nhà nước phải chịu gánh nặng chi phí giải cứu các tổ chức tín dụng. Sự hội nhập kinh tế quốc tế khiến rủi ro lan truyền qua biên giới ngày càng nhanh. Vì vậy, kiểm soát rủi ro hệ thống (systemic risk) trở thành nhiệm vụ sống còn của mọi quốc gia.

1.1. Bản chất và chức năng của hệ thống tài chính ổn định

Một hệ thống tài chính lành mạnh duy trì khả năng phân bổ nguồn lực hiệu quả. Các tổ chức trung gian tài chính và cơ sở hạ tầng thị trường vận hành liên tục, an toàn. Doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng thuận lợi để mở rộng sản xuất kinh doanh. Người gửi tiền duy trì niềm tin vững chắc vào sự an toàn của tài sản tích lũy. Mọi giao dịch thanh toán diễn ra thông suốt và hạn chế tối đa chi phí trung gian. Khi thị trường biến động, hệ thống tài chính ổn định có khả năng hấp thụ cú sốc bên ngoài. Khả năng chống chịu này ngăn chặn sự gián đoạn của hoạt động cung ứng tín dụng. Nền kinh tế duy trì được nhịp độ tăng trưởng ổn định và hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền.

1.2. Tác động lan truyền từ các cuộc khủng hoảng tài chính

Lịch sử các cuộc khủng hoảng cuối thập niên 1990 và năm 2008 cho thấy hậu quả nghiêm trọng của đổ vỡ tài chính. Cú sốc tại một thị trường nhanh chóng lan sang các khu vực kinh tế khác. Hiệu ứng domino phá vỡ tính liên kết thanh khoản giữa các tổ chức tài chính. Dòng vốn đầu tư nước ngoài rút lui đột ngột gây áp lực phá giá đồng nội tệ. Hoạt động thương mại quốc tế đình trệ kéo theo suy thoái kinh tế diện rộng. Chi phí xử lý khủng hoảng tiêu tốn tỷ lệ ngân sách khổng lồ của chính phủ. Nhận diện rủi ro hệ thống (systemic risk) là bài học đắt giá rút ra sau các biến cố. Kiểm soát ổn định tài chính đòi hỏi các biện pháp can thiệp sớm và dứt khoát.

1.3. Thách thức từ các định chế tài chính quan trọng hệ thống

Sự phát triển của thị trường tài chính hình thành các tập đoàn ngân hàng quy mô lớn. Các định chế tài chính quan trọng hệ thống tạo ra mạng lưới giao dịch chéo phức tạp. Hoạt động sáp nhập xuyên biên giới làm gia tăng mức độ rủi ro liên kết. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của khu vực ngân hàng ngầm tạo ra nhiều vùng xám giám sát. Quy định quản lý truyền thống thường chậm trễ trước tốc độ đổi mới của sản phẩm phái sinh. Những lỗ hổng pháp lý làm tích tụ rủi ro ngầm qua thời gian dài. Khi một định chế lớn gặp sự cố, toàn bộ thị trường đối mặt nguy cơ tê liệt. Giám sát các định chế này đòi hỏi công cụ quản trị rủi ro đa chiều và đồng bộ.

II. Vai trò của chính sách an toàn vĩ mô trong hệ thống

Chính sách điều hành truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế sau khủng hoảng. Chính sách tiền tệ tập trung kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả. Chính sách tài khóa ưu tiên tăng trưởng kinh tế và quản lý nợ công. Tuy nhiên, ổn định giá cả không đồng nghĩa với an toàn hệ thống tài chính. Chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policy) ra đời để giải quyết khoảng trống quản lý này. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ toàn bộ mạng lưới tài chính trước nguy cơ sụp đổ. Cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ tài khóa, tiền tệ và an toàn vĩ mô. Sự kết hợp đồng bộ giúp ngăn chặn việc tích tụ các rủi ro tài chính mang tính chu kỳ.

2.1. Giới hạn của chính sách điều hành đơn mục tiêu trước đây

Giai đoạn trước khủng hoảng 2008 ghi nhận sự phân mảnh trong điều hành kinh tế. Các ngân hàng trung ương duy trì lạm phát thấp nhưng bỏ qua bong bóng giá tài sản. Tín dụng mở rộng quá mức trong khu vực bất động sản và chứng khoán không được kiềm chế. Cơ quan quản lý thiếu góc nhìn tổng thể về mối liên kết rủi ro giữa các thị trường. Sự chủ quan trước sự tăng trưởng nóng của bảng cân đối kế toán tạo mầm mống bất ổn. Khi bong bóng tài sản vỡ, các công cụ tiền tệ đơn lẻ mất đi hiệu lực bình ổn. Nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái kéo dài và giảm phát nợ. Thực tế này chứng minh sự thất bại của việc chỉ tập trung vào một mục tiêu riêng lẻ.

2.2. Sự cần thiết kết hợp với giám sát an toàn vi mô

Giám sát an toàn vi mô tập trung vào sự vững mạnh của từng tổ chức tín dụng riêng lẻ. Cơ quan giám sát kiểm tra tính tuân thủ pháp luật và an toàn hoạt động của từng ngân hàng. Tuy nhiên, sự an toàn của từng thành viên không đảm bảo sự an toàn của cả hệ thống. Hành vi tối ưu hóa rủi ro của từng ngân hàng có thể tạo ra rủi ro tổng hợp lớn hơn. Bán tháo tài sản để bảo đảm an toàn riêng lẻ làm suy giảm thanh khoản chung của thị trường. Vì thế, chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policy) cần kết hợp chặt chẽ với giám sát an toàn vi mô. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện từ cấu trúc vi mô đến rủi ro vĩ mô toàn ngành.

2.3. Khung khổ điều phối an toàn tài chính sau khủng hoảng

Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB) thành lập năm 2009 mở ra kỷ nguyên mới về quản trị rủi ro. Các quốc gia phát triển và đang phát triển cùng xây dựng chuẩn mực an toàn chung. Mục tiêu ổn định tài chính được đặt ngang hàng với mục tiêu kiềm chế lạm phát. Khuôn khổ thể chế mới yêu cầu sự phối hợp thông tin liên tục giữa các cơ quan quản lý. Các công cụ can thiệp ngược chu kỳ được triển khai để kiểm soát đòn bẩy tài chính. Quy định về đệm vốn dự phòng giúp các ngân hàng tăng khả năng chống chịu thua lỗ. Mạng lưới giám sát toàn cầu hỗ trợ phát hiện sớm rủi ro tích tụ từ thị trường tài chính quốc tế.

III. Đo lường chỉ số ổn định tài chính FSI và cảnh báo sớm

Đo lường mức độ lành mạnh tài chính là bước đi tiên quyết trong quản trị rủi ro. Tính chất đa chiều của hệ thống đòi hỏi một tập hợp chỉ tiêu tổng hợp và khoa học. Chỉ số ổn định tài chính (FSI) đóng vai trò trung tâm trong đánh giá sức khỏe tài chính quốc gia. Công cụ này phản ánh kịp thời các điểm nghẽn về vốn, chất lượng tài sản và lợi nhuận. Bên cạnh đó, chỉ số căng thẳng tài chính (FSSI) giúp theo dõi áp lực ngắn hạn trên thị trường. Việc xây dựng mô hình cảnh báo sớm (early warning system) tạo điều kiện can thiệp kịp thời. Ứng dụng phương pháp định lượng hiện đại nâng cao độ chính xác của dự báo vĩ mô.

3.1. Các bộ chỉ số an toàn tài chính quốc tế của IMF ECB và ADB

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) phát triển bộ chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs) làm khung tham chiếu. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và ADB đưa ra bộ chỉ số an toàn vĩ mô (MPIs). Các bộ chỉ số này cung cấp tiêu chuẩn đo lường điểm mạnh và điểm yếu của từng quốc gia. Dữ liệu bao gồm các chỉ tiêu về khu vực ngân hàng, doanh nghiệp và hộ gia đình. Đây là công cụ hữu ích giúp các nhà hoạch định chính sách tự đánh giá rủi ro hệ thống (systemic risk). Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên mẫu vào từng nền kinh tế gặp nhiều thách thức. Sự khác biệt về mức độ phát triển thị trường đòi hỏi sự tinh chỉnh phù hợp với từng nước.

3.2. Xây dựng mô hình cảnh báo sớm và chỉ số căng thẳng FSSI

Mô hình cảnh báo sớm (early warning system) sử dụng các biến số vĩ mô để dự báo khủng hoảng. Hệ thống phân tích dữ liệu lịch sử để phát hiện các tín hiệu bất thường của nền kinh tế. Song song đó, chỉ số căng thẳng tài chính (FSSI) đo lường mức độ biến động trên các phân khúc thị trường. Chỉ số này tích hợp thông tin từ thị trường tiền tệ, trái phiếu, cổ phiếu và ngoại hối. Khi chỉ số FSSI vượt ngưỡng an toàn, cơ quan điều hành nhận diện nguy cơ đe dọa thanh khoản. Việc phản ứng sớm giúp ngăn chặn rủi ro biến thành khủng hoảng diện rộng. Đây là lá chắn phòng thủ thiết yếu cho chính sách tiền tệ và tài khóa.

3.3. Ứng dụng phương pháp phân tích thành phần chính PCA

Tổng hợp nhiều biến số tài chính phức tạp thành một chỉ số duy nhất đòi hỏi phương pháp khoa học. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) là kỹ thuật thống kê giảm chiều dữ liệu hiệu quả. PCA giúp loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến số kinh tế vĩ mô. Trọng số của từng biến số được xác định khách quan dựa trên phương sai dữ liệu thực tế. Nhờ đó, chỉ số tổng hợp phản ánh chính xác xu hướng biến động của toàn hệ thống. Phương pháp này giảm thiểu sự can thiệp chủ quan của người phân tích trong việc gán trọng số. Dữ liệu đầu ra từ PCA cung cấp căn cứ vững chắc cho việc ra quyết định điều hành.

IV. Thiết lập bộ chỉ số an toàn tài chính tại Việt Nam

Hệ thống tài chính Việt Nam có đặc thù phụ thuộc lớn vào khu vực ngân hàng thương mại. Thị trường vốn đang trong giai đoạn hoàn thiện và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cố hữu. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế. Xây dựng chỉ số ổn định tài chính (FSI) nội địa giúp nâng cao năng lực giám sát vĩ mô. Cơ quan quản lý cần công cụ đo lường chính xác các biến động về vốn và nợ xấu. Bên cạnh đó, việc giám sát dòng tiền và rủi ro thanh khoản cần được thực hiện thường xuyên. Bộ chỉ số chuẩn xác tạo nền tảng giữ vững an ninh tài chính quốc gia.

4.1. Giám sát tỷ lệ an toàn vốn CAR và tỷ lệ nợ xấu NPL

Chất lượng tài sản và năng lực vốn là hai trụ cột quyết định sự an toàn của ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel phản ánh khả năng chống đỡ rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ CAR cao đảm bảo các tổ chức tín dụng có đủ nguồn lực bù đắp các khoản lỗ bất ngờ. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ rủi ro tín dụng. Nợ xấu gia tăng làm xói mòn lợi nhuận và giảm sút năng lực tài chính của ngân hàng. Giám sát chặt chẽ tỷ lệ CAR và NPL giúp phát hiện sớm các nguy cơ mất an toàn hoạt động. Các chỉ số này là thành phần cốt lõi trong bộ chỉ số đo lường rủi ro hệ thống.

4.2. Quản trị thanh khoản hệ thống ngân hàng thương mại

Thanh khoản hệ thống ngân hàng là yếu tố sống còn duy trì sự ổn định của thị trường tiền tệ. Căng thẳng thanh khoản cục bộ tại một vài tổ chức có thể nhanh chóng lan rộng toàn ngành. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn cần được kiểm soát chặt. Thị trường liên ngân hàng phải được vận hành minh bạch để điều hòa vốn thông suốt. Giám sát thanh khoản đòi hỏi theo dõi sát sao dự trữ bắt buộc và tài sản có tính thanh khoản cao. Khả năng thanh toán tức thời vững chắc giúp hệ thống trụ vững trước các đợt rút tiền hàng loạt. Ổn định thanh khoản bảo đảm sự thông suốt cho các hoạt động sản xuất và đầu tư.

4.3. Xây dựng bộ công cụ đo lường tài chính phù hợp thực tiễn

Thiết lập bộ chỉ số ổn định tài chính cho Việt Nam đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) để tích hợp các chỉ báo vi mô và vĩ mô. Bộ chỉ số phản ánh đầy đủ sức khỏe hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán và bất động sản. Kết quả đo lường là cơ sở để thiết lập mô hình cảnh báo sớm (early warning system) rủi ro. Các cơ quan quản lý nhà nước có thêm công cụ định lượng hỗ trợ điều hành chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policy). Đây là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế giám sát tài chính quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Tổng quan tình hình nghiên cứu
2.1. Nghiên cứu quốc tế
2.2. Nghiên cứu trong nước
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Hệ thống tài chính ổn định là hệ thống trong đó các trung gian tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng của thị trường điều chuyển vốn một cách trơn tru giữa người tiết kiệm và nhà đầu tư, và qua đó, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, nếu hệ thống tài chính không ổn định hay có những bất ổn tài chính xảy ra sẽ không chỉ gây cản trở hoạt động trung gian tài chính mà còn làm giảm hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế, thoái vốn đầu tư và gây áp lực lên tỷ giá, gia tăng chi phí cho ngân sách trong việc giải cứu các tổ chức tài chính. Bên cạnh đó, cùng với sự kết nối và hội nhập ngày càng sâu sắc giữa các thị trường tài chính và nền kinh tế, những cú sốc hay khủng hoảng tài chính tại một thị trường có thể ảnh hưởng và lan truyền đến các bộ phận và quốc gia khác.

Chính vì thế, việc ổn định và lành mạnh hóa hệ thống tài chính là mục tiêu quan trọng, không chỉ đem lại lợi ích cho từng quốc gia mà cho toàn bộ thị trường tài chính thế giới. Thực tế các cuộc khủng hoảng vào cuối những năm 90 và gần đây nhất là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng cho tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro hệ thống và đảm bảo ổn định tài chính, bởi: (i) Hệ thống tài chính ngày càng phát triển khiến các giao dịch tài chính ngày càng trở nên hiện đại và phức tạp hơn. Sự mở rộng chi nhánh của ngân hàng, các hình thức hợp nhất, sáp nhập xuyên lục địa, sự đa dạng hóa các dịch vụ tài chính đã hình thành nên những định chế đặc biệt quan trọng hệ thống (Systemically important banks- SIFS), tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Trong khi đó, những quy định quản lý chưa có sự cập nhật theo kịp những thay đổi nhanh chóng đang diễn ra trong hệ thống đã tạo những lỗ hổng cũng như gây ra khủng hoảng; (ii) Các quốc gia đều có các chính sách tập trung vào từng mục tiêu riêng lẻ trước khủng hoảng như chính sách tiền tệ tập trung vào mục tiêu ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát, chính sách tài khóa tập trung kiểm soát nợ công, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm…, Việc các chính sách tập trung vào một mục tiêu cũng không đảm bảo rằng hệ thống tài chính ổn 2 định; (iii) Những công cụ giám sát cũng như phòng ngừa bất ổn tài chính được thực hiện rời rạc trước khủng hoảng.

Với sự hình thành các tổ chức tài chính quan trọng SIFS hay sự phát triển nhanh chóng của khu vực ngân hàng ngầm, các công cụ giám sát riêng lẻ không thể không đảm bảo duy trì ổn định mà thay vào đó, cần những chính sách tổng thể để đảm bảo phòng ngừa, và hạn chế những rủi ro mang tính hệ thống, là nguồn gốc gây ra bất ổn tài chính. Các cuộc khủng hoảng này đã giúp các nhà hoạch định chính sách nhìn nhận lại mục tiêu điều hành của mình, trong đó, mục tiêu ổn định tài chính, an toàn kinh tế vĩ mô là vô cùng quan trọng và cần được đặt cạnh mục tiêu lạm phát. Mặc dù đã được đề cập từ khá lâu trong các nghiên cứu độc lập, ổn định tài chính chính thức được quan tâm một cách nghiêm túc sau khi Ủy ban ổn định tài chính (Financial Stability Board-FSB) được thành lập năm 2009 với sự tham gia của nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Để có thể thực thi mục tiêu ổn định tài chính cần có khuôn khổ chính sách với sự kết hợp của nhiều quy định thể chế và công cụ.

Trong đó, một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất là đo lường ổn định tài chính. Là một mục tiêu đa chiều do mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần trong hệ thống tài chính và với các khu vực bên ngoài, ổn định tài chính khó có thể được đo lường qua một chỉ tiêu riêng lẻ mà cần một bộ chỉ số với nhiều chỉ tiêu để xác định mức độ ổn định, lành mạnh của các cấu phần trọng yếu. Để giúp đỡ các quốc gia trong công tác đo lường ổn định hệ thống tài chính, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đã xây dựng và công bố bộ chỉ số lành mạnh tài chính (Financial Soundness Indicators – FSIs), Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) với bộ chỉ số an toàn vĩ mô (Macroprudential Indicators – MPIs) giúp đánh giá những điểm mạnh và điểm yếu của từng hệ thống tài chính. Các bộ chỉ số được thiết kế như một công cụ tham khảo hữu hiệu cho các quốc gia trong việc phát hiện rủi ro hệ thống tiềm tàng, tự đánh giá mức độ ổn định tài chính, từ đó có những biện pháp để hạn chế tối đa tác động tiêu cực từ những rủi ro này.

Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng biệt về tình hình kinh tế, chính trị, cấu trúc hệ thống tài chính, kỳ vọng thị 3 trường…, vì thế, tiêu chuẩn đánh giá hay mức độ rủi ro có thể chấp nhận được tại mỗi nước là không giống nhau. Chính vì thế, việc áp dụng bộ chỉ số này với tiêu chuẩn quốc tế tại các quốc gia mới nổi nói chung và hệ thống tài chính thiếu hoàn thiện như Việt Nam nói riêng là điều không dễ dàng. Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề: “Thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính Việt Nam” làm đề tài luận án của mình với mong muốn nghiên cứu cơ sở lý luận cũng như kinh nghiệm quốc tế về ổn định tài chính nói chung và các phương thức xác định mức độ ổn định tài chính nói riêng nhằm tăng cường khả năng áp dụng các bộ chỉ số này trên thực tế. Trên cơ sở kết hợp với bối cảnh của Việt Nam hiện nay, nghiên cứu sẽ đưa ra những gợi ý cho việc thiết lập bộ chỉ số này cũng như các kiến nghị đối với đơn vị liên quan tới vấn đề ổn định tài chính.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Nghiên cứu quốc tế Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 xảy ra đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ thống tài chính của các quốc gia, đặc biệt là những nước có mức độ hội nhập sâu vào thị trường thế giới. Vấn đề ổn định tài chính trở nên quan trọng và nhận được nhiều sự quan tâm hơn từ các tổ chức cũng như các nhà nghiên cứu trên thế giới. Đã có khá nhiều các nghiên cứu được đưa ra về vấn đề này, trong đó, tập trung vào việc làm rõ khái niệm ổn định tài chính, nguyên nhân gây bất ổn tài chính và đo lường ổn định tài chính.

Về khái niệm ổn định tài chính, có khá nhiều các quan điểm đưa ra về ổn định tài chính, từ các tổ chức quốc tế, ngân hàng trung ương các quốc gia cho đến các nhà nghiên cứu. Dưới góc độ các tổ chức quốc tế, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) và Ngân hàng thế giới (WB) có đưa ra định nghĩa như sau: “Ổn định tài chính là điều kiện đạt được khi hệ thống tài chính thực hiện đầy đủ các chức năng của nó”. Hệ thống tài chính ổn định còn có thể đạt được khi nó có thể loại bỏ những mất cân bằng tài chính phát sinh trong nội tại hoặc do chịu ảnh hưởng của các cú sốc bất ngờ bên ngoài. Nếu đạt được sự ổn định, hệ thống sẽ hấp thu được các cú sốc 4 chủ yếu qua cơ chế tự điều chỉnh, ngăn ngừa tác động bất lợi của các sự kiện bên ngoài.

Ngân hàng trung ương Hàn Quốc (BOK) cũng định nghĩa ổn định tài chính là khi hệ thống tài chính ổn định. Điều này hàm ý 3 cấu phần hệ thống tài chính – tổ chức tài chính, thị trường tài chính và cơ sở hạ tầng tài chính được ổn định. Ở một khía cạnh khác, Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) lại cho rằng, ổn định tài chính sẽ đạt được khi những rủi ro hệ thống được ngăn chặn. Trong đó, rủi ro hệ thống được mô tả là rủi ro làm tổn hại đến việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ tài chính của hệ thống tài chính, từ đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội.

Một số các nghiên cứu khác như De Bandt and Hartmann (2000), Group of Ten (2001), Hoelscher and Quintyn (2003) và Summer (2003) lại có cách tiếp cận ổn định tài chính tương tự như ECB khi tập trung vào rủi ro hệ thống. Trên góc độ các nhà nghiên cứu độc lập, Houben và cộng sự (2004) định nghĩa ổn định tài chính là khả năng giúp hệ thống kinh tế phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đánh giá và quản trị rủi ro tài chính và hấp thụ các cú sốc. Issing (2003) và Foot (2003) gợi ý rằng, ổn định tài chính liên quan đến bong bóng thị trường tài chính hoặc sự biến động của các chỉ số thị trường tài chính. Các bong bóng làm ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường tài chính, tuy nhiên, nó không là đặc điểm của đổ vỡ tài chính.

Về nguyên nhân gây bất ổn tài chính, những nghiên cứu của Houben và cộng sự (2004), Nier (2009) IMF (2013) đều cố gắng chỉ ra những rủi ro, nguồn gốc bất ổn cho hệ thống tài chính. Houben (2004) nhìn nhận rủi ro cho hệ thống tài chính theo góc độ từ bên trong và bên ngoài. Trong đó, hệ thống tài chính được chia thành 3 bộ phận chính: các tổ chức tài chính, thị trường tài chính và cơ sở hạ tầng của hệ thống. Những rủi ro cho hệ thống tài chính có thể đến từ nội tại của hệ thống, trong quá trình vận hành và liên kết giữa các bộ phận của hệ thống; và có thể đến từ những cú sốc, những thay đổi bên ngoài hệ thống tài chính.

Nier (2009) lại phân biệt rủi ro trên góc độ vĩ mô và vi mô. Trong đó, rủi ro vĩ mô là rủi ro mang tính tổng hợp, rủi ro kinh tế vĩ mô. Rủi ro vi mô phát sinh từ sự thất bại hoặc đổ vỡ của một tổ chức và lan ra hệ thống theo hướng tiêu cực. IMF (2013) 5 tiếp cận rủi ro trên cơ sở mối liên hệ giữa các rủi ro và phân chia thành rủi ro thuận chu kỳ (theo thời gian) và rủi ro chéo giữa các khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-thiet-lap-bo-chi-so-on-dinh-he-thong-tai-chinh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam, cung cấp công cụ đánh giá rủi ro hiệu quả cho ngân hàng và nhà quản lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thiết lập bộ chỉ số ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter