Luận án: Tác động nhận thức dịch vụ ngân hàng số, trải nghiệm khách hàng đến hiệu suất ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án TS: Nhận thức dịch vụ ngân hàng số tác động trải nghiệm khách hàng, hiệu suất ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích sâu.
Trường Đại học Ngân hàng TP HCM
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
345
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận thức dịch vụ ngân hàng số tác động CX
- Số trang:
- 345 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng TP HCM
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn An Giang
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận thức dịch vụ ngân hàng số tác động CX
Luận án này tập trung làm rõ tác động của nhận thức về dịch vụ ngân hàng số đến trải nghiệm khách hàng (CX) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu xác định các yếu tố nhận thức chính bao gồm khả năng sử dụng, sự tiện lợi, chất lượng chức năng, chất lượng dịch vụ, mức độ an toàn và uy tín thương hiệu. Mỗi yếu tố này đều ảnh hưởng đáng kể đến cách khách hàng cảm nhận và tương tác với các nền tảng e-banking và mobile banking. Một nhận thức tích cực về dịch vụ ngân hàng số là nền tảng quan trọng để xây dựng trải nghiệm khách hàng vượt trội. Điều này thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng rộng rãi các giải pháp công nghệ ngân hàng và fintech. Ngân hàng cần thấu hiểu sâu sắc những yếu tố này để định hình chiến lược chuyển đổi số ngân hàng hiệu quả, phù hợp với kỳ vọng của người dùng.
1.1. Các yếu tố nhận thức dịch vụ ngân hàng số
Luận án này tập trung làm rõ các yếu tố cấu thành nhận thức của khách hàng về dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam. Các yếu tố chính được xác định bao gồm khả năng sử dụng (KNSD), sự tiện lợi (STL), chất lượng chức năng (CLC), chất lượng dịch vụ (CDV), mức độ an toàn (RR) và uy tín thương hiệu (TH). Mỗi yếu tố này đều đóng vai trò then chốt trong việc hình thành quan điểm, niềm tin và sự đánh giá của khách hàng đối với các dịch vụ e-banking và mobile banking. Khả năng sử dụng dễ dàng giúp người dùng tiếp cận dịch vụ nhanh chóng. Sự tiện lợi tối đa hóa hiệu quả giao dịch hàng ngày. Chất lượng chức năng đảm bảo các tính năng hoạt động trơn tru, đáp ứng nhu cầu. Chất lượng dịch vụ số mang lại trải nghiệm chuyên nghiệp. Yếu tố an toàn là nền tảng xây dựng lòng tin, bảo vệ tài sản và thông tin khách hàng. Thương hiệu mạnh mẽ củng cố sự an tâm. Việc hiểu rõ những yếu tố này là vô cùng quan trọng để các ngân hàng thương mại phát triển chiến lược chuyển đổi số ngân hàng hiệu quả, phù hợp với kỳ vọng của người dùng.
1.2. Ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng UX CX
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tất cả các yếu tố nhận thức về dịch vụ ngân hàng số, bao gồm KNSD, STL, CLC, CDV, RR và TH, đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến trải nghiệm khách hàng (CX). Một ứng dụng mobile banking dễ sử dụng sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng (UX). Dịch vụ internet banking tiện lợi giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức. Chất lượng chức năng ổn định đảm bảo giao dịch không gặp trục trặc, tạo sự hài lòng. Chất lượng dịch vụ số cao làm tăng cảm giác được phục vụ tốt. Yếu tố an toàn là một trong những mối quan tâm hàng đầu, khi được đảm bảo, nó củng cố niềm tin và sự yên tâm khi sử dụng các dịch vụ công nghệ ngân hàng. Cuối cùng, một thương hiệu mạnh mẽ và đáng tin cậy sẽ nâng cao tổng thể trải nghiệm của khách hàng. Việc cung cấp một trải nghiệm khách hàng số tích cực là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng các dịch vụ ngân hàng số. Nó cũng là động lực để ngân hàng đầu tư vào các giải pháp fintech tiên tiến.
1.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng
Để đạt được các kết quả đáng tin cậy, luận án đã triển khai một hệ thống các phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Đầu tiên, hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và nhất quán nội tại của các thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã được thực hiện để xác định và tinh chỉnh các yếu tố tiềm ẩn. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sau đó được áp dụng để kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là công cụ chính để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa nhận thức về dịch vụ ngân hàng số, trải nghiệm khách hàng và hiệu suất hoạt động của ngân hàng. Việc sử dụng các phương pháp này đảm bảo tính khách quan, độ chính xác và khả năng khái quát hóa của các phát hiện. Kết quả từ các phân tích này cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất chính sách và chiến lược trong lĩnh vực chuyển đổi số ngân hàng.
II.Trải nghiệm khách hàng số thúc đẩy hiệu suất
Nghiên cứu khẳng định trải nghiệm khách hàng (CX) có tác động tích cực đến hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Một CX vượt trội với các dịch vụ ngân hàng số, bao gồm internet banking và mobile banking, giúp tăng cường hiệu quả vận hành và cải thiện các chỉ số tài chính. Khi khách hàng có trải nghiệm tốt, họ sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn, dẫn đến tăng doanh thu và giảm chi phí. Việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là động lực tăng trưởng bền vững. Đầu tư vào công nghệ ngân hàng và fintech để nâng cao CX là chiến lược then chốt trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng hiện nay.
2.1. Mối liên hệ CX và hiệu suất ngân hàng số
Nghiên cứu đã chứng minh một mối liên hệ trực tiếp và tích cực giữa trải nghiệm khách hàng (CX) đối với dịch vụ ngân hàng số và hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Khi khách hàng có trải nghiệm tốt với các nền tảng e-banking và mobile banking, họ sẽ sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn, thực hiện nhiều giao dịch hơn và có xu hướng gắn bó lâu dài với ngân hàng. Điều này trực tiếp góp phần vào việc tăng doanh thu, giảm chi phí vận hành chi nhánh truyền thống và cải thiện các chỉ số tài chính tổng thể của ngân hàng. Một trải nghiệm người dùng (UX) vượt trội không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là động lực tăng trưởng hiệu suất bền vững. Các dịch vụ ngân hàng số chất lượng cao, dễ sử dụng và an toàn sẽ là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động trong kỷ nguyên số. Đây là một phần không thể thiếu của chiến lược chuyển đổi số ngân hàng toàn diện.
2.2. Tối ưu trải nghiệm khách hàng nâng cao hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả hoạt động, các ngân hàng cần ưu tiên chiến lược tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Điều này bao gồm việc liên tục cải tiến thiết kế giao diện của các ứng dụng mobile banking và website internet banking để đảm bảo tính thân thiện và dễ sử dụng. Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa, tinh gọn, giảm thiểu các bước không cần thiết, giúp khách hàng hoàn thành tác vụ nhanh chóng. Tốc độ xử lý giao dịch cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người dùng. Việc đầu tư vào công nghệ ngân hàng hiện đại và các giải pháp fintech để đảm bảo chất lượng dịch vụ ngân hàng số luôn ở mức cao nhất sẽ tạo ra sự khác biệt. Khi trải nghiệm người dùng (UX) được tối ưu, sự hài lòng của khách hàng tăng lên, dẫn đến việc sử dụng dịch vụ e-banking thường xuyên hơn, từ đó trực tiếp nâng cao hiệu suất hoạt động của ngân hàng.
2.3. Lợi ích từ đầu tư vào trải nghiệm người dùng
Đầu tư vào trải nghiệm người dùng (UX) và trải nghiệm khách hàng (CX) mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho các ngân hàng. Đầu tiên, ngân hàng có thể giảm đáng kể chi phí vận hành do giảm tải giao dịch tại các chi nhánh vật lý, chuyển hướng khách hàng sang các kênh ngân hàng số. Thứ hai, các dịch vụ ngân hàng số hiệu quả, hấp dẫn giúp ngân hàng thu hút một lượng lớn khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại, đặc biệt là thế hệ trẻ am hiểu công nghệ. Sự hài lòng cao từ trải nghiệm tốt sẽ chuyển hóa thành lòng trung thành, tạo ra nguồn doanh thu ổn định và bền vững. Cuối cùng, việc cung cấp trải nghiệm vượt trội giúp ngân hàng củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh các công ty fintech đang phát triển mạnh mẽ. Việc này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ thích nghi mà còn dẫn đầu xu hướng chuyển đổi số ngân hàng, tạo ra giá trị lâu dài.
III.Vai trò trung gian Hài lòng lòng trung thành
Nghiên cứu này làm rõ vai trò trung gian của sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong mối quan hệ giữa trải nghiệm khách hàng (CX) và hiệu suất hoạt động của ngân hàng. Trải nghiệm khách hàng tích cực với dịch vụ ngân hàng số không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thông qua việc gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành. Khách hàng hài lòng và trung thành sẽ sử dụng dịch vụ e-banking, mobile banking nhiều hơn, đóng góp vào doanh thu và giảm chi phí. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược chuyển đổi số ngân hàng toàn diện, tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững từ mối quan hệ với khách hàng.
3.1. Sự hài lòng khách hàng tác động hiệu suất hoạt động
Nghiên cứu đã làm rõ vai trò trung gian quan trọng của sự hài lòng của khách hàng trong mối quan hệ giữa trải nghiệm khách hàng (CX) và hiệu suất hoạt động của ngân hàng. Một trải nghiệm khách hàng số tích cực, thông suốt với các dịch vụ e-banking và mobile banking sẽ trực tiếp dẫn đến mức độ hài lòng cao hơn. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng tin tưởng nhiều hơn vào ngân hàng, sẵn sàng sử dụng các sản phẩm dịch vụ mới và ít có khả năng chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Sự hài lòng này không chỉ củng cố mối quan hệ với ngân hàng mà còn gián tiếp thúc đẩy hiệu suất hoạt động bằng cách tăng tần suất giao dịch, mở rộng quy mô sử dụng dịch vụ và đóng góp vào doanh thu. Điều này nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào trải nghiệm người dùng (UX) để đạt được sự hài lòng tối đa là chiến lược hiệu quả trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng hiện nay.
3.2. Lòng trung thành khách hàng cải thiện hiệu quả
Bên cạnh sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng cũng được xác định là một yếu tố trung gian quan trọng. Trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội từ dịch vụ ngân hàng số có tác động mạnh mẽ đến việc xây dựng lòng trung thành. Khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ của ngân hàng trong thời gian dài mà còn trở thành những người ủng hộ thương hiệu, sẵn lòng giới thiệu cho bạn bè và gia đình. Hiện tượng này tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí marketing và thu hút khách hàng mới một cách hiệu quả. Lòng trung thành này sau đó tác động trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của ngân hàng thông qua việc tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại và giảm tỷ lệ bỏ đi. Điều này khẳng định rằng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số và công nghệ ngân hàng cần tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng trung thành để đảm bảo sự phát triển bền vững.
3.3. Cơ chế tác động gián tiếp của CX
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về cơ chế tác động gián tiếp của trải nghiệm khách hàng (CX) đến hiệu suất hoạt động của ngân hàng. CX không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn thông qua hai kênh trung gian quan trọng là sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Điều này có nghĩa là để tối đa hóa hiệu suất hoạt động, các ngân hàng không chỉ cần cải thiện trải nghiệm trực tiếp với các dịch vụ ngân hàng số (e-banking, mobile banking) mà còn cần đảm bảo rằng những trải nghiệm đó dẫn đến sự hài lòng cao và củng cố lòng trung thành. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam xây dựng các chiến lược chuyển đổi số ngân hàng toàn diện và hiệu quả hơn. Đầu tư vào công nghệ ngân hàng và fintech cần đi đôi với việc thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) tối ưu nhằm tạo ra giá trị bền vững cho cả khách hàng và ngân hàng.
IV.Chuyển đổi số ngân hàng hiệu quả hoạt động
Chuyển đổi số ngân hàng là yếu tố sống còn đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam trong kỷ nguyên hiện đại. Ngân hàng số và các giải pháp fintech mang lại cơ hội lớn để mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất. Việc đầu tư vào công nghệ ngân hàng hiện đại, phát triển dịch vụ e-banking và mobile banking đa dạng là cần thiết. Điều này giúp ngân hàng không chỉ thích nghi mà còn dẫn đầu xu hướng. Chiến lược chuyển đổi số ngân hàng cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) xuất sắc và tận dụng các xu hướng công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.
4.1. Tầm quan trọng của ngân hàng số fintech
Trong bối cảnh kinh tế số toàn cầu, chuyển đổi số ngân hàng đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng số không chỉ là xu hướng mà còn là động lực cốt lõi cho sự phát triển của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của các công ty fintech đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, đồng thời mở ra nhiều cơ hội mới. Các dịch vụ ngân hàng số như e-banking và mobile banking cho phép ngân hàng tiếp cận lượng lớn khách hàng ở mọi nơi, mọi lúc, cung cấp các dịch vụ tiện lợi và cá nhân hóa. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh. Ngân hàng cần xem xét chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ, mà còn là sự thay đổi tư duy và mô hình kinh doanh để thích nghi với kỷ nguyên số, tạo ra giá trị mới cho khách hàng và cổ đông.
4.2. Chiến lược nâng cao hiệu suất qua e banking
Để nâng cao hiệu suất hoạt động thông qua dịch vụ ngân hàng số, các ngân hàng cần có chiến lược toàn diện. Đầu tiên, phải tập trung vào việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các dịch vụ e-banking và mobile banking, đảm bảo chúng dễ sử dụng, an toàn và đáng tin cậy. Thứ hai, tích hợp các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data để phân tích hành vi khách hàng, từ đó cá nhân hóa các sản phẩm và dịch vụ. Thứ ba, liên tục lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) và trải nghiệm khách hàng (CX). Cuối cùng, xây dựng một chiến lược truyền thông mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về dịch vụ ngân hàng số và giá trị mà chúng mang lại. Những bước đi này không chỉ giúp các ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn mà còn củng cố vị thế trên thị trường, thu hút và giữ chân khách hàng trong kỷ nguyên chuyển đổi số ngân hàng.
4.3. Xu hướng phát triển công nghệ ngân hàng số
Thị trường công nghệ ngân hàng số tại Việt Nam đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc. Các xu hướng công nghệ như thanh toán không tiền mặt, ngân hàng mở (Open Banking), blockchain, và điện toán đám mây đang được các ngân hàng thương mại áp dụng ngày càng rộng rãi. Sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty fintech cũng đang trở nên phổ biến, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng và phong phú. Ngân hàng cần không ngừng đổi mới, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để theo kịp những thay đổi này. Việc ứng dụng công nghệ ngân hàng tiên tiến không chỉ giúp cung cấp dịch vụ hiện đại như internet banking hay mobile banking mà còn tối ưu hóa quy trình nội bộ, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và tăng cường bảo mật. Điều này đảm bảo rằng các ngân hàng có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số.
V.Phân tích tác động dịch vụ ngân hàng số Việt Nam
Luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu về tác động của nhận thức về dịch vụ ngân hàng số và trải nghiệm khách hàng đến hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nghiên cứu xác nhận các yếu tố nhận thức ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng (CX), và CX tác động tích cực đến hiệu suất. Đặc biệt, nghiên cứu làm rõ vai trò trung gian của sự hài lòng và lòng trung thành. Các kết quả này mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp các ngân hàng Việt Nam định hình chiến lược chuyển đổi số ngân hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ e-banking và mobile banking để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong bối cảnh thị trường tài chính đang phát triển nhanh chóng.
5.1. Bối cảnh phát triển dịch vụ ngân hàng số Việt Nam
Dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Nhiều ngân hàng thương mại đã đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng công nghệ, giới thiệu các ứng dụng e-banking và mobile banking tiên tiến. Tuy nhiên, nhận thức của khách hàng về dịch vụ ngân hàng số, cùng với chất lượng trải nghiệm khách hàng (CX) thực tế, vẫn là những khía cạnh cần được nghiên cứu sâu hơn. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh thực tế tại thị trường tài chính đang phát triển như Việt Nam. Sự cạnh tranh từ các công ty fintech cũng thúc đẩy các ngân hàng phải liên tục đổi mới, cải thiện dịch vụ của mình. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến nhận thức và trải nghiệm khách hàng là cực kỳ quan trọng để các ngân hàng có thể định hướng chiến lược chuyển đổi số ngân hàng hiệu quả.
5.2. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nghiên cứu đã kiểm định thành công các giả thuyết. Kết quả cho thấy các yếu tố nhận thức bao gồm khả năng sử dụng, tiện lợi, chất lượng chức năng, chất lượng dịch vụ, an toàn và thương hiệu đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến trải nghiệm khách hàng (CX) với dịch vụ ngân hàng số. Hơn nữa, CX được chứng minh là có tác động tích cực trực tiếp đến hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, nghiên cứu cũng xác nhận vai trò trung gian của sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Trải nghiệm tốt dẫn đến hài lòng, hài lòng dẫn đến hiệu suất cao. Tương tự, trải nghiệm tốt dẫn đến lòng trung thành, lòng trung thành dẫn đến hiệu suất cao. Các hệ số hồi quy đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định độ tin cậy và giá trị của mô hình nghiên cứu.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn cho các ngân hàng thương mại
Các phát hiện của luận án mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Để cải thiện hiệu suất hoạt động, ngân hàng cần ưu tiên chiến lược tập trung vào khách hàng. Đầu tư vào việc nâng cao nhận thức về dịch vụ ngân hàng số thông qua các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ e-banking và mobile banking, đảm bảo trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà, tiện lợi, và an toàn. Đặc biệt, ngân hàng cần chú trọng xây dựng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng thông qua việc cung cấp trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội. Đây là chìa khóa để ngân hàng không chỉ duy trì mà còn tăng trưởng bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Việc này giúp ngân hàng thích nghi hiệu quả với bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng, đồng thời tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ ngân hàng và fintech.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (345 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O NGÂN HÀNG NHÀ N¯âC VIàT NAM TR¯âNG Đ¾I HâC NGÂN HÀNG TP HCM NGUYàN AN GIANG TÁC ĐÞNG CĂA NHÀN THĄC VÀ DàCH VĀ NGÂN HÀNG Sæ, TRÀI NGHIâM KHÁCH HÀNG Đ¾N HIâU SUÂT HO¾T ĐÞNG CĂA CÁC NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I VIâT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Thành phç Hé Chí Minh, tháng 04 nm 2024 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O NGÂN HÀNG NHÀ N¯âC VIàT NAM TR¯âNG Đ¾I HâC NGÂN HÀNG TP HCM NGUYàN AN GIANG TÁC ĐÞNG CĂA NHÀN THĄC VÀ DàCH VĀ NGÂN HÀNG Sæ, TRÀI NGHIâM KHÁCH HÀNG Đ¾N HIâU SUÂT HO¾T ĐÞNG CĂA CÁC NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I VIâT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã sç: 9.01 Ng°ãi h°áng d¿n khoa hãc: PGS. PHAN DIÊN VỸ Thành phç Hé Chí Minh, tháng 04 nm 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan luËn án trên ây là công trình nghiên cću cąa tôi, °āc h°ãng dÉn và hß trā cąa PGS. Phan Diên Vỹ. Các nái dung nghiên cću và kÁt quÁ trong à tài này là hoàn toàn trung thąc.
Sç liáu và các bÁng biÅu cho viác phân tích và nhËn xét, ánh giá °āc thu thËp tÿ các nguén tài liáu trong phÅn tài liáu tham khÁo và có chú thích bên d°ãi bÁng biÅu. NÁu có bÃt kỳ są gian lËn nào, tôi xin hoàn toàn cháu trách nhiám tr°ãc Hái éng cũng nh° kÁt quÁ bài luËn án cąa mình. TP Hồ Chí Minh, ngày….năm 2024 Ng°ãi cam đoan ii LâI CÁM ¡N Trong quá trình thąc hián và hoàn thành luËn án này, tôi ã nhËn °āc są giÁng d¿y, giúp ÿ và h°ãng dÉn nhiát tình cąa các thÅy cô giáo trong Khoa sau ¿i hãc cũng nh° thÅy cô Tr°ång Đ¿i hãc Ngân hàng TP HCM, tôi xin gāi låi cÁm ¢n chân thành Án quý thÅy cô. Tôi cũng xin gāi låi cÁm ¢n sâu sÍc nhÃt Án PGS.
Phan Diên Vỹ là giÁng viên h°ãng dÉn tôi làm luËn án tiÁn sĩ. Ng°åi ã tËn tình, chu áo chß bÁo tôi trong suçt quá trình hãc tËp, nghiên cću và thąc hián à tài <Tác đßng căa nhÁn thąc vÁ dách vā ngân hàng sç, trÁi nghiãm khách hàng đ¿n hiãu suÃt ho¿t đßng căa các ngân hàng th°¢ng m¿i Viãt Nam= Cuçi cùng, tôi xin gāi låi cám ¢n chân thành Án các cá nhân, gia ình, b¿n bè, éng nghiáp và các chuyên gia ã luôn éng hành, hß trā tôi trong suçt quá trình nghiên cću cũng nh° °a ra nhăng ý kiÁn óng góp Å Ã tài °āc hoàn thián h¢n. Mát lÅn năa, tôi xin chân thành cÁm ¢n! TP. Hồ Chí Minh, ngày….năm 2024 Nghiên cąu sinh iii TÓM TÂT T¿i Viát Nam, mặc dù dách vă ngân hàng sç ã phát triÅn và °āc mát sç NHTM giãi thiáu Án khách hàng.
Tuy nhiên, và mặt thąc tißn, nhËn thćc cąa khách hàng và dách vă ngân hàng sç vÉn là mát vÃn à mà các NHTM Viát Nam quan tâm. Tác áng cąa nhËn thćc và dách vă ngân hàng sç Án trÁi nghiám cąa khách hàng và hiáu suÃt ho¿t áng cąa ngân hàng vÉn cÅn °āc làm rõ. Đặc biát h¢n, câu håi và vai trò trung gian, hay kênh truyÃn dÉn tác áng cąa trÁi nghiám khách hàng Án hiáu suÃt ho¿t áng cąa NHTM thông qua lòng trung thành và są hài lòng cąa khách hàng vÉn ch°a °āc các nhà nghiên cću °a ra câu trÁ låi trong bçi cÁnh mát quçc gia vãi thá tr°ång tài chính ang phát triÅn nh° Viát Nam. Thông qua các ph°¢ng pháp ánh giá á tin cËy cąa thang o bÏng há sç Cronbach9s Alpha, phân tích nhân tç khám phá (EFA), phân tích nhân tç khÑng ánh (CFA), phân tích mô hình cÃu trúc tuyÁn tính (SEM), kÁt quÁ nghiên cću cąa luËn án cho thÃy các há sç héi quy cąa các nhân tç nhËn thćc khÁ nng sā dăng (KNSD), nhËn thćc tián lāi (STL), nhËn thćc chÃt l°āng chćc nng (CLC), nhËn thćc chÃt l°āng dách vă (CDV), nhËn thćc an toàn (RR), nhËn thćc th°¢ng hiáu (TH) Ãu có ý nghĩa thçng kê ç mćc 1%.
Nh° vËy, các nhân tç nhËn thćc khÁ nng sā dăng (KNSD), nhËn thćc tián lāi (STL), nhËn thćc chÃt l°āng chćc nng (CLC), nhËn thćc chÃt l°āng dách vă (CDV), nhËn thćc an toàn (RR), nhËn thćc th°¢ng hiáu (TH) Ãu có tác áng Án trÁi nghiám cąa khách hàng çi vãi dách vă ngân hàng sç t¿i các NHTM. Bên c¿nh ó, trÁi nghiám cąa khách hàng çi vãi dách vă ngân hàng sç có tác áng tích cąc Án hiáu suÃt ho¿t áng cąa các NHTM. KÁt quÁ này cąa tác giÁ cũng phù hāp vãi các kÁt quÁ nghiên cću tr°ãc ây cąa Maklan và Klaus (2013), Mbama và cáng są (2018), Chen và cáng są (2021). Đéng thåi, kÁt quÁ nghiên cću cho thÃy trÁi nghiám cąa khách hàng có tác áng tích cąc Án są hài lòng cąa khách hàng và tÿ ó są hài lòng cąa khách hàng có tác áng tích cąc Án hiáu suÃt ho¿t áng cąa ngân hàng.
Nh° vËy, kÁt quÁ nghiên cću khÑng ánh vai trò trung gian cąa są hài lòng trong mçi quan há giăa trÁi nghiám cąa khách hàng và hiáu suÃt ho¿t áng cąa ngân hàng. KÁt quÁ này cũng phù hāp vãi iv kÁt quÁ nghiên cću cąa Ali và cáng są (2018), Wang và cáng są (2018), Borishade và cáng są (2018), Leverin & Liljander (2006). T°¢ng tą nh° są hài lòng, trÁi nghiám cąa khách hàng cũng có tác áng tích cąc Án lòng trung thành cąa khách hàng và tÿ ó lòng trung thành cąa khách hàng có tác áng tích cąc Án hiáu suÃt ho¿t áng cąa ngân hàng. Nh° vËy, kÁt quÁ nghiên cću khÑng ánh vai trò trung gian cąa lòng trung thành cąa khách hàng trong mçi quan há giăa trÁi nghiám cąa khách hàng và hiáu suÃt ho¿t áng cąa ngân hàng.
KÁt quÁ này cũng phù hāp vãi kÁt quÁ nghiên cću cąa Schmitt và Zarantonello (2013), Zott và cáng są (2011), Wang và cáng są (2018), Al-Wugayan & Pleshko (2010). Trên c¢ sç kÁt quÁ nghiên cću, tác giÁ à xuÃt các hàm ý quÁn trá nhÏm cÁi thián dách vă ngân hàng sç, nâng cao trÁi nghiám khách hàng và hiáu suÃt ho¿t áng cąa các NHTM Viát Nam. Tÿ khóa: TrÁi nghiám cąa khách hàng, Hiáu suÃt ho¿t áng, NhËn thćc và dách vă ngân hàng sç, Lòng trung thành và Są hài lòng. v SUMMARY In Vietnam, although digital banking services have developed and been introduced to customers by some commercial banks, the practical reality is that customer awareness of digital banking services remains an issue of concern for Vietnamese commercial banks.
The impact of awareness about digital banking services on customer experience and bank performance still needs to be clarified. More specifically, the question of the intermediary role, or the transmission channel of the impact of customer experience on the performance of commercial banks through loyalty and customer satisfaction, has not yet been answered by researchers in the context of a country with a developing financial market like Vietnam. Through the use of reliability assessment methods using Cronbach's Alpha coefficient, exploratory factor analysis (EFA), confirmatory factor analysis (CFA), and structural equation modeling (SEM), the research findings of the thesis show that the regression coefficients of the perception factors of usability (KNSD), convenience (STL), functional quality (CLC), service quality (CDV), safety (RR), and brand awareness (TH) are all statistically significant at the 1% level. Therefore, the perception factors of usability (KNSD), convenience (STL), functional quality (CLC), service quality (CDV), safety (RR), and brand awareness (TH) all have an impact on customer experience with digital banking services at commercial banks.
Furthermore, customer experience with digital banking services has a positive impact on the performance of commercial banks. These results of the author are also consistent with previous research findings of Maklan and Klaus (2013), Mbama et al. (2018), Chen et al. At the same time, the research results show that customer experience has a positive impact on customer satisfaction, which in turn positively affects the performance of the bank.
Thus, the study confirms the intermediary role of satisfaction in the relationship between customer experience and bank performance. This result is also consistent with the findings of Ali et al. (2018), Wang et al. (2018), Borishade et al.
Similarly, customer vi experience has a positive impact on customer loyalty, which in turn positively affects the performance of the bank. Therefore, the research results affirm the intermediary role of customer loyalty in the relationship between customer experience and bank performance. This finding aligns with the research results of Schmitt and Zarantonello (2013), Zott et al. (2011), Wang et al.
Based on the research findings, the author proposes management implications aimed at improving digital banking services, enhancing customer experience, and the performance of Vietnamese commercial banks. Keywords: Customer experience, Performance, Digital banking service perception, Loyalty, and Satisfaction. vii MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN .III DANH MĂC CÁC CHĂ VIÀT TÌT. XI DANH MĂC BÀNG.
XII DANH MĂC CÁC HÌNH. XV CHU¡NG 1: GIâI THIàU ĐÂ TÀI NGHIÊN CĆU. LÝ DO CHâN ĐÂ TÀI. KHOÀNG TRæNG NGHIÊN CĆU.
ĐæI T¯ĀNG VÀ PH¾M VI NGHIÊN CĆU. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU ĐàNH TÍNH. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU ĐàNH L¯ĀNG.
ĐÓNG GÓP MâI CĄA NGHIÊN CĆU. KÀT CÂU NGHIÊN CĆU.9 CH¯¡NG 2: C¡ Sæ LÝ LUÊN. TêNG QUAN CÁC KHÁI NIàM LIÊN QUAN. DàCH VĂ NGÂN HÀNG Sæ.
NHÊN THĆC VÂ DàCH VĂ NGÂN HÀNG Sæ. TRÀI NGHIàM KHÁCH HÀNG. SĄ HÀI LÒNG CĄA KHÁCH HÀNG. LÒNG TRUNG THÀNH CĄA KHÁCH HÀNG.
HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I. MàT Sæ LÝ THUYÀT LIÊN QUAN. LÝ THUYÀT HÀNH VI DĄ ĐàNH (THEORY OF PLANNED BEHAVIOR - TPB). MÔ HÌNH CHÂP NHÊN CÔNG NGHà TAM.
LÝ THUYÀT RA QUYÀT ĐàNH CĄA PHILIP KOTLER (1997). LÝ THUYÀT V TÁC ĐàNG CĄA DàCH VĂ NGÂN HÀNG Sæ ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I. TÁC ĐàNG CĄA TRÀI NGHIàM KHÁCH HÀNG ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I. TÁC ĐàNG CĄA LÒNG TRUNG THÀNH VÀ SĄ HÀI LÒNG CĄA KHÁCH HÀNG ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NGÂN HÀNG TH¯¡NG M¾I.
TÁC ĐàNG CĄA SĄ HÀI LÒNG CĄA KHÁCH HÀNG ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NHTM. TÁC ĐàNG CĄA LÒNG TRUNG THÀNH HÀNG ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NHTM. L¯ĀC KHÀO CÁC NGHIÊN CĆU LIÊN QUAN. CÁC NGHIÊN CĆU V TRÀI NGHIàM KHÁCH HÀNG VÀ CÁC NHÂN Tæ TÁC ĐàNG ĐÀN TRÀI NGHIàM KHÁCH HÀNG V DàCH VĂ NGÂN HÀNG.
CÁC NGHIÊN CĆU V TÁC ĐàNG CĄA TRÀI NGHIàM KHÁCH HÀNG ĐÀN HIàU SUÂT HO¾T ĐàNG CĄA NGÂN HÀNG VÀ CÁC NHÂN Tæ TRUNG GIAN TRONG TÁC ĐàNG NÀY. NHÊN XÉT V CÁC NGHIÊN CĆU TR¯âC VÀ KHOÀNG TRæNG NGHIÊN CĆU .59 ix TÓM TÌT CH¯¡NG 2 .61 CH¯¡NG 3: PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CĆU .2 NGHIÊN CĆU ĐàNH TÍNH. GIÀ THUYÀT NGHIÊN CĆU. MÔ HÌNH NGHIÊN CĆU Đ XUÂT VÀ THANG ĐO NHÁP.
THÀO LUÊN CHUYÊN GIA. NGHIÊN CĆU ĐàNH L¯ĀNG. NGHIÊN CĆU ĐàNH L¯ĀNG S¡ Bà. KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU ĐàNH L¯ĀNG S¡ Bà VâI CÁC THÀNH PHÄN NHÊN THĆC DàCH VĂ NGÂN HÀNG Sæ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn An Giang (2024). Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-nhan-thuc-ve-dich-vu-ngan-hang-so-trai-nghiem-khach-hang-den-hieu-suat-hoat-dong-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nhận thức dịch vụ ngân hàng số tác động trải nghiệm khách hàng, hiệu suất ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích sâu.
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP HCM. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" có 345 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động dịch vụ ngân hàng số đến hiệu suất ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.