Luận án tiến sĩ: Sở thích rủi ro, vốn xã hội & rủi ro tín dụng vi mô - Vũ Đức Cần (ĐH Kinh tế TP.HCM)

Nghiên cứu chuyên sâu về sở thích rủi ro, vốn xã hội tác động tới rủi ro tín dụng vi mô. Phân tích dữ liệu thực nghiệm và đề xuất giải pháp quản trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

324

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết sở thích rủi ro và rủi ro tín dụng vi mô
Số trang:
324 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết sở thích rủi ro và rủi ro tín dụng vi mô

Kinh tế học truyền thống giả định con người luôn hành động duy lý. Tuy nhiên, thực tế tài chính vi mô ghi nhận nhiều quyết định mang tính cảm tính. Hoạt động cho vay vi mô đối mặt với rủi ro bất cân xứng thông tin cao. Người đi vay phần lớn là hộ nghèo hoặc người có thu nhập thấp. Họ thiếu tài sản thế chấp đạt chuẩn ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố phi tài chính trở nên cấp thiết. Sở thích rủi ro và tâm lý cá nhân đóng vai trò then chốt trong hành vi trả nợ. Lý thuyết kinh tế hiện đại kết hợp tâm lý học để giải thích hiện tượng này. Khung phân tích này giúp nhận diện rõ các động cơ tiềm ẩn của khách hàng vi mô. Việc nắm bắt bản chất rủi ro giúp các tổ chức tài chính xây dựng quy trình thẩm định hiệu quả.

1.1. Khái niệm kinh tế học hành vi và lý thuyết triển vọng

Kinh tế học hành vi kết hợp tâm lý học và kinh tế học để phân tích các quyết định tài chính. Lý thuyết triển vọng do Daniel Kahneman và Amos Tversky phát triển chỉ ra cách con người đánh giá rủi ro. Cá nhân không luôn tối đa hóa hữu dụng kỳ vọng theo cách thuần túy duy lý. Họ thường nhạy cảm hơn với các khoản lỗ so với các khoản lãi cùng quy mô. Hiện tượng này hình thành tính e ngại rủi ro trong các tình huống thực tế. Người vay vốn vi mô có xu hướng né tránh tổn thất tài chính đột ngột. Khi đối mặt với nguy cơ mất sinh kế, họ có thể thay đổi thái độ đối với rủi ro. Hiểu rõ lý thuyết triển vọng giúp giải mã nguyên nhân khách hàng lựa chọn các dự án mạo hiểm hoặc an toàn.

1.2. Mối quan hệ giữa sở thích rủi ro và rủi ro tín dụng vi mô

Sở thích rủi ro phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của người đi vay trước các lựa chọn kinh tế. Mức độ chấp nhận rủi ro cao thúc đẩy cá nhân đầu tư vào các phương án sinh lời lớn nhưng kèm theo biến động cao. Ngược lại, người có tính e ngại rủi ro cao thường ưu tiên sự an toàn và ổn định thu nhập. Trong tín dụng vi mô, quyết định sử dụng vốn vay ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi vốn của tổ chức cho vay. Nếu người vay đầu tư thất bại do quá mạo hiểm, rủi ro tín dụng sẽ bùng phát dưới dạng nợ xấu. Việc đánh giá chính xác sở thích rủi ro của từng khách hàng giúp phân loại nhóm rủi ro chuẩn xác hơn.

1.3. Đặc điểm rủi ro tín dụng trong thị trường tài chính vi mô

Tài chính vi mô phục vụ phân khúc khách hàng không có tài sản bảo đảm truyền thống. Khoản vay vi mô có quy mô nhỏ nhưng chi phí quản lý trên từng giao dịch lại tương đối cao. Khách hàng chủ yếu hoạt động trong khu vực phi chính thức với dòng tiền bấp bênh. Sự bất định của thời tiết và thị trường nông nghiệp làm gia tăng nguy cơ mất khả năng trả nợ. Rủi ro tín dụng vi mô nảy sinh khi người vay không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả đúng hạn. Việc thiếu thông tin lịch sử tín dụng chính thống khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong thẩm định. Do đó, việc ứng dụng các chỉ số hành vi cá nhân mang lại giá trị thực tiễn rất lớn cho quy trình quản lý rủi ro.

II. Tác động của vốn xã hội đối với rủi ro tín dụng vi mô

Vốn xã hội đóng vai trò như một cơ chế bảo đảm phi chính thức thay thế cho tài sản thế chấp. Mối quan hệ cộng đồng giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa bên cho vay và bên vay. Vốn xã hội bao gồm cấu trúc mạng lưới, niềm tin và sự tương hỗ lẫn nhau trong đời sống hàng ngày. Trong tài chính vi mô, nguồn lực xã hội này tạo ra động lực giúp người vay duy trì kỷ luật hoàn trả nợ. Các liên kết cộng đồng bền chặt thúc đẩy sự giám sát lẫn nhau giữa các thành viên. Nhờ đó, rủi ro tín dụng vi mô được kiểm soát thông qua các quy ước cộng đồng. Vốn xã hội vừa bảo vệ người vay trước các cú sốc, vừa bảo toàn nguồn vốn của tổ chức tín dụng.

2.1. Phân loại vốn xã hội gắn kết và vốn xã hội bắc cầu

Vốn xã hội gắn kết hình thành từ các mối quan hệ chặt chẽ giữa người thân, gia đình và bạn bè thân thiết. Loại vốn này tạo ra sự bảo bọc kinh tế và hỗ trợ khẩn cấp khi người vay gặp khó khăn tạm thời. Ngược lại, vốn xã hội bắc cầu kết nối các cá nhân thuộc các nhóm xã hội hoặc hội đoàn khác nhau. Mạng lưới xã hội bắc cầu cung cấp thông tin kinh doanh mới và cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Người vay sở hữu mạng lưới xã hội đa dạng có khả năng đa dạng hóa nguồn thu nhập để thanh toán nợ đúng hạn. Cả hai dạng vốn xã hội này bổ trợ cho nhau, góp phần gia tăng tính bền vững tài chính cho hộ gia đình nghèo.

2.2. Vai trò của niềm tin và chuẩn mực tương hỗ trong tín dụng

Niềm tin và chuẩn mực tương hỗ là cốt lõi của mọi giao dịch tài chính trong cộng đồng. Niềm tin giữa các cá nhân tạo điều kiện cho việc chia sẻ nguồn lực và thông tin kinh tế. Chuẩn mực tương hỗ thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và lòng trung thực trong việc thực hiện cam kết tài chính. Khi cá nhân nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng, họ có xu hướng hoàn trả đầy đủ để duy trì uy tín cá nhân. Sự xói mòn niềm tin có thể dẫn đến hành vi trốn tránh nghĩa vụ nợ của người vay. Việc củng cố niềm tin và chuẩn mực tương hỗ giúp giảm đáng kể chi phí thu hồi nợ cho các định chế tài chính vi mô.

2.3. Cơ chế áp lực ngang hàng trong hoàn trả nợ vay vi mô

Áp lực ngang hàng vận hành như một công cụ kỷ luật nội bộ trong mô hình cho vay nhóm. Các thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm liên đới hoặc cùng chia sẻ danh tiếng xã hội. Khi một cá nhân chậm trễ thanh toán, toàn bộ nhóm có thể bị ảnh hưởng quyền lợi vay trong tương lai. Sự giám sát trực tiếp từ láng giềng tạo động lực mạnh mẽ buộc người vay phải ưu tiên trả nợ. Áp lực ngang hàng ngăn chặn hành vi sử dụng vốn sai mục đích hoặc đầu tư quá mức rủi ro. Tuy nhiên, áp lực này cần được vận hành hợp lý để tránh tạo ra căng thẳng tâm lý quá mức trong cộng đồng nông thôn.

III. Phương pháp thí nghiệm đo lường rủi ro tín dụng vi mô

Phương pháp thực nghiệm tại hiện trường (lab-in-the-field experiment) cung cấp dữ liệu hành vi chân thực và khách quan. Việc quan sát hành vi thông qua các trò chơi kinh tế giúp loại bỏ sự thiên vị trong các bảng hỏi truyền thống. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực quyết định của người vay dưới các điều kiện rủi ro cụ thể. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long được lựa chọn làm địa bàn nghiên cứu nhờ quy mô mạng lưới tài chính vi mô phát triển. Các thí nghiệm được thiết kế có kèm theo phần thưởng tài chính thật để kích thích động lực thực sự của người tham gia. Kết quả thí nghiệm tạo nền tảng định lượng vững chắc cho các phân tích hồi quy sau đó.

3.1. Thiết kế trò chơi kinh tế đo lường mức độ chấp nhận rủi ro

Kinh tế học hành vi sử dụng trò chơi rủi ro (Risk Game) để đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của từng đối tượng. Người tham gia đối mặt với chuỗi lựa chọn giữa các phương án an toàn và phương án có phần thưởng ngẫu nhiên. Mức tiền thưởng thực tế buộc người tham gia phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi nhuận và mất mát. Kết quả lựa chọn cho phép xác định chính xác các mức độ chấp nhận rủi ro từ cực đoan đến ôn hòa. Dữ liệu này giúp định lượng hóa thái độ đối với rủi ro thành các chỉ số cụ thể phục vụ mô hình kinh tế lượng. Phương pháp này mang lại độ tin cậy vượt trội so với các phương pháp tự đánh giá cảm tính.

3.2. Đo lường mạng lưới xã hội và sự đóng góp cho cộng đồng

Trò chơi hàng hóa công (Public Goods Game) và trò chơi niềm tin (Trust Game) được triển khai để lượng hóa vốn xã hội. Thí nghiệm đo lường mức độ sẵn sàng đóng góp tài chính của cá nhân cho lợi ích tập thể. Các chỉ số thu được phản ánh rõ mức độ niềm tin và chuẩn mực tương hỗ tồn tại trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cấu trúc mạng lưới xã hội được ghi nhận qua mức độ liên kết giữa người tham gia và các hội đoàn địa phương. Dữ liệu này lượng hóa mối quan hệ giữa vốn xã hội và trách nhiệm tài chính của người vay vốn. Các thông số thu thập đóng vai trò là biến độc lập quan trọng trong phân tích rủi ro tín dụng.

3.3. Mô hình hồi quy Binary Logistic kiểm định dữ liệu thực nghiệm

Mô hình hồi quy Binary Logistic được lựa chọn để ước lượng xác suất phát sinh rủi ro nợ xấu của khoản vay. Biến phụ thuộc là tình trạng nợ quá hạn của khách hàng vay vốn vi mô. Các biến độc lập bao gồm chỉ số sở thích rủi ro, điểm số vốn xã hội và các đặc điểm nhân khẩu học. Các kiểm định thống kê nghiêm ngặt như kiểm định độ phù hợp tổng quát và kiểm định độ bền (robustness check) được thực hiện. Phương pháp này giúp cô lập tác động thuần túy của yếu tố tâm lý và xã hội lên hành vi vỡ nợ. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các nguyên nhân sâu xa dẫn đến nợ xấu.

IV. Thái độ đối với rủi ro và tác động đến nợ xấu vi mô

Kết quả phân tích định lượng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tâm lý rủi ro và tỷ lệ nợ xấu. Thái độ đối với rủi ro của người vay quyết định trực tiếp cách họ phân bổ nguồn vốn vay vào các hoạt động sản xuất. Những cá nhân có xu hướng đầu cơ thường chọn các mô hình canh tác có tính bấp bênh cao. Khi gặp biến động bất lợi về giá cả nông sản hoặc dịch bệnh, họ mất khả năng hoàn vốn. Ngược lại, người có định hướng an toàn luôn duy trì quỹ dự phòng tiền mặt để trang trải nợ định kỳ. Hiểu rõ tâm lý khách hàng giúp các tổ chức tài chính dự báo sớm khả năng suy giảm chất lượng tín dụng.

4.1. Ảnh hưởng của tính e ngại rủi ro đến hành vi thanh toán

Khách hàng có tính e ngại rủi ro cao thường thể hiện thái độ đối với rủi ro rất thận trọng trong kinh doanh. Họ lập kế hoạch chi tiêu cụ thể và luôn ưu tiên trích lập một phần lợi nhuận để trả nợ đúng hạn. Tỷ lệ phát sinh nợ quá hạn ở nhóm khách hàng này luôn ở mức rất thấp. Họ hiếm khi tham gia vào các phương án kinh doanh thiếu tính khả thi hoặc không có bảo đảm đầu ra. Nhóm này duy trì dòng tiền ổn định và bảo vệ lịch sử tín dụng cá nhân trước các rủi ro phát sinh. Do đó, tính e ngại rủi ro hoạt động như một lá chắn tự nhiên bảo vệ an toàn cho nguồn vốn vay vi mô.

4.2. Mức độ chấp nhận rủi ro và xác suất phát sinh nợ xấu vi mô

Người vay có mức độ chấp nhận rủi ro cao thường dễ bị lôi cuốn bởi các dự án có tỷ suất sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, các phương án này luôn đi kèm với xác suất thất bại lớn trong điều kiện kinh tế biến động. Khi lợi nhuận không đạt kỳ vọng, áp lực tài chính gia tăng khiến họ không thể hoàn trả nợ gốc và lãi. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên tỷ lệ thuận với xác suất phát sinh nợ xấu. Các tổ chức tín dụng vi mô cần áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn đối với nhóm khách hàng này nhằm ngăn ngừa nguy cơ tổn thất tín dụng diện rộng.

4.3. Sự khác biệt về thái độ đối với rủi ro theo nhóm nhân khẩu học

Thái độ đối với rủi ro có sự biến thiên đáng kể theo độ tuổi, giới tính, học vấn và nơi cư trú của người vay. Phụ nữ thường thể hiện tính e ngại rủi ro cao hơn và có kỷ luật thanh toán nợ tốt hơn so với nam giới. Người có trình độ học vấn cao hơn thường biết cách tính toán rủi ro hợp lý và quản lý vốn hiệu quả. Địa bàn cư trú tại vùng sâu, vùng xa chịu nhiều rủi ro thiên tai cũng tác động sâu sắc đến quyết định tài chính của hộ gia đình. Việc phân khúc khách hàng dựa trên các biến nhân khẩu học kết hợp chỉ số hành vi giúp tối ưu hóa công tác thẩm định tín dụng vi mô.

V. Kiểm soát rủi ro tín dụng vi mô qua cấu trúc vốn xã hội

Vốn xã hội chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát và ngăn ngừa nợ xấu tín dụng vi mô. Sự tham gia tích cực vào các tổ chức đoàn thể giúp người vay tiếp cận thông tin thị trường và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Khi người vay gặp biến cố, các mối liên kết cộng đồng nhanh chóng kích hoạt cơ chế chia sẻ gánh nặng tài chính. Sự gắn kết xã hội tạo nên rào cản ngăn chặn hành vi cố tình chây ì nợ của các cá nhân. Các định chế tài chính vi mô có thể tận dụng vốn xã hội để xây dựng mạng lưới khách hàng trung thành và uy tín. Đây là phương thức quản trị rủi ro bền vững và tiết kiệm chi phí vận hành.

5.1. Giảm thiểu nợ quá hạn nhờ mạng lưới xã hội chặt chẽ

Mạng lưới xã hội dày đặc giúp khuếch đại tác dụng của vốn xã hội gắn kết và vốn xã hội bắc cầu. Vốn xã hội gắn kết cung cấp sự tương trợ tức thì giữa các hộ gia đình trong cùng thôn ấp khi có rủi ro xảy ra. Đồng thời, vốn xã hội bắc cầu mở rộng kênh tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, giúp ổn định nguồn thu nhập cho người vay. Bên cạnh đó, áp lực ngang hàng từ mạng lưới xã hội buộc mỗi cá nhân phải duy trì uy tín thanh toán nợ. Khi một cá nhân có ý định bội tín, sự cô lập từ cộng đồng là hình phạt xã hội rất nghiêm khắc. Nhờ đó, tỷ lệ nợ quá hạn trong các nhóm vay có mạng lưới liên kết chặt chẽ luôn duy trì ở mức tối thiểu.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hồi nợ vay tín dụng vi mô

Các tổ chức tài chính vi mô cần tích hợp việc đánh giá vốn xã hội vào quy trình chấm điểm tín dụng khách hàng. Xây dựng niềm tin và chuẩn mực tương hỗ thông qua các buổi sinh hoạt tổ vay vốn định kỳ giúp củng cố tinh thần trách nhiệm. Việc áp dụng áp lực ngang hàng cần đi kèm với các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý tài chính và hỗ trợ sinh kế. Thiết kế các gói vay linh hoạt theo chu kỳ sản xuất nông nghiệp giúp giảm thiểu nguy cơ quá tải nợ cho nông dân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức tín dụng và chính quyền địa phương sẽ tối ưu hóa hiệu quả thu hồi nợ và duy trì an toàn vốn dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro vốn xã hội và rủi ro cho vay tín dụng vi mô nghiên cứu thí nghiệm tại vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (324 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------- VŨ ĐỨC CẦN SỞ THÍCH RỦI RO, VỐN XÃ HỘI VÀ RỦI RO CHO VAY TÍN DỤNG VI MÔ – NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 luan an 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------- VŨ ĐỨC CẦN SỞ THÍCH RỦI RO, VỐN XÃ HỘI VÀ RỦI RO CHO VAY TÍN DỤNG VI MÔ – NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.

Trương Quang Thông 2. Nguyễn Đức Quang Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 luan an i luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn, kiểm tra và giúp đỡ của các Thầy Cô Trường Đại học Kinh tế Tp. Tất cả các số liệu được sử dụng trong luận án này là do tôi thực hiện, thống kê, khảo sát.

hoàn toàn xác thực và được thực nghiệm tại hiện trường. Các kết quả nghiên cứu được đưa ra trong luận án này chưa công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác trước đây. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về vấn đề này. Vũ Đức Cần luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện bằng sự nỗ lực, cố gắng nghiên cứu của bản thân tác giả.

Ngoài ra, tác giả cũng được sự động viên, khuyến khích và giúp đỡ từ nhiều người trong suốt quá trình thực hiện. Trước hết, tôi xin được gửi lời ghi nhận và chân thành cảm ơn đến PGS. Trương Quang Thông – người Thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình cho tôi suốt thời gian 3 năm qua để có được kết quả ngày hôm nay. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của TS.

Nguyễn Đức Quang – Đại học Middlesex, London, Anh Quốc giúp cho tôi về kiến thức chuyên môn cũng như kiến thức từ thực tế giảng dạy của Thầy. Tôi cũng trân trọng và cám ơn tất cả quý Thầy Cô Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM, Viện Đào tạo Sau Đại học, Khoa Ngân hàng đã hướng dẫn, giúp đỡ, dìu dắt cho tôi trong suốt quá trình học và nghiên cứu tại Trường. Tác giả luận án xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến nhóm công tác TCVM của Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM, các bạn bè, anh em đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong việc tổ chức thu thập số liệu, thực hiện các thí nghiệm tại hiện trường và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành luận án này. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã giúp đỡ, động viên cho tôi thực hiện thành công luận án này.

Vũ Đức Cần luan an iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA.0 LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANG MỤC HÌNH.xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN. Sở thích rủi ro và rủi ro trong hoạt động cho vay TDVM. Vốn xã hội và rủi ro trong hoạt động cho vay TDVM.

Vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp của luận án. Về mặt học thuật. Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án.14 CHƯƠNG 2: SỞ THÍCH RỦI RO, VỐN XÃ HỘI VÀ RỦI RO CHO VAY TÍN DỤNG VI MÔ.

Sở thích rủi ro và rủi ro trong hoạt động cho vay TDVM. Lý thuyết triển vọng (Prospest theory). Sở thích rủi ro trong hoạt động cho vay TDVM. Vốn xã hội và rủi ro trong hoạt động cho vay TDVM.24 luan an iv 2.

Vai trò của vốn xã hội. Vốn xã hội và hoạt động cho vay TDVM. Nghiên cứu vốn xã hội tại Việt Nam. Đo lường hiệu quả và rủi ro hoạt động TCVM.

Khái niệm TCVM. Đo lường và đánh giá rủi ro hoạt động TCVM. Đo lường hiệu quả hoạt động TCVM. Rủi ro trong hoạt động cho vay TCVM.

Đo lường rủi ro cho vay TDVM dùng trong nghiên cứu này. Khái niệm về nợ xấu và các quan điểm về nợ xấu. Quan điểm về nợ xấu của Việt Nam. Khung lý thuyết nghiên cứu.

Tóm tắt chương 2.43 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. Phương pháp định tính. Phương pháp định lượng.

Cơ sở chọn địa bàn và chọn mẫu thí nghiệm. Lựa chọn phương pháp thí nghiệm kinh tế. Các phương pháp gợi mở-khơi gợi sở thích rủi ro. Các phương pháp đo lường vốn xã hội.

Đánh giá lựa chọn phương pháp. Cách tổ chức và phân bổ người tham gia thí nghiệm. Các căn cứ để xác định các mức tiền thưởng trong Game. Cách thức và các bước thực hiện thí nghiệm.

Mô hình nghiên cứu. Mô hình hồi quy phân tích thí nghiệm về Risk game. Mô hình hồi quy phân tích thí nghiệm về đóng góp cho cộng đồng. Mô hình hồi quy phân tích thí nghiệm về Trust game.

Mô hình hồi quy phân tích tổng hợp cả ba thí nghiệm (Robustness check). Các giả thuyết trong mô hình phân tích. Giả thuyết về hành vi trong Risk game. Giả thuyết về hành vi trong đóng góp cho cộng đồng.

Giả thuyết về hành vi trong Trust game. Phương pháp hồi quy. Mô hình Binary Logistic. Các kiểm định giả thuyết về độ phù hợp tổng quát của mô hình.

Kiểm định ý nghĩa của các hệ số. Tóm tắt chương 3.72 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN RỦI RO TDVM – CÁC KHẢO SÁT VÀ THÍ NGHIỆM KINH TẾ TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Phân tích thống kê mô tả dữ liệu. Thống kê mô tả chung về các đặc điểm của người trả lời.

Thống kê về tỷ lệ nợ xấu. Thống kê về trình độ học vấn. Thống kê về nơi sinh sống. Thống kê về việc thế chấp tài sản.

Thống kê về nơi vay vốn. Thống kê về đặc điểm nguồn thu nhập chính của các hộ gia đình trong mẫu khảo sát. Thống kê về các chỉ tiêu định lượng. Thống kê chung về các đặc điểm lựa chọn trong các thí nghiệm.

Thống kê lựa chọn trong thí nghiệm khơi gợi sở thích rủi ro. Thống kê về lựa chọn trong thí nghiệm về vốn xã hội. Thống kê về lựa chọn trong thí nghiệm về sự tin tưởng. Các thống kê chi tiết về đặc điểm trong các thí nghiệm.82 luan an vi 4.

Thống kê mô tả kết hợp đặc điểm và lựa chọn của người tham gia trong thí nghiệm sở thích rủi ro. Thống kê kết hợp đặc điểm và lựa chọn trong thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng. Thống kê kết hợp đặc điểm và lựa chọn trong thí nghiệm sự tin tưởng. Kiểm định sự khác biệt về một số chỉ tiêu theo đặc điểm đối tượng.

Kiểm định sự khác biệt về nợ xấu theo một số đặc điểm người vay. Kiểm định sự khác biệt về một số đặc điểm trong thí nghiệm về sở thích rủi ro. Kiểm định sự khác biệt giữa nhóm trung lập với nhóm tìm kiếm rủi ro và nhóm e ngại rủi ro. Kiểm định sự khác biệt giữa nhóm người tìm kiếm rủi ro với nhóm e ngại rủi ro.

Kiểm định sự khác biệt về một số đặc điểm trong thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng. Kiểm định sự khác biệt giữa đặc điểm người vay và lựa chọn đóng góp trong thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng. Kiểm định sự khác biệt giữa đặc điểm lựa chọn đóng góp và tình hình nợ xấu trong thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng. Kiểm định sự khác biệt về một số đặc điểm trong thí nghiệm sự tin tưởng.

Kiểm định sự khác biệt về quyết định đưa tiền cho đối tác theo vai trò của người tham gia trong thí nghiệm sự tin tưởng. Kiểm định sự khác biệt về tỷ lệ số tiền đưa tiền cho đối tác theo vai trò của người tham gia trong thí nghiệm sự tin tưởng. Kiểm định sự khác biệt về tỷ lệ số tiền đưa cho đối tác theo đặc điểm nợ của người tham gia trong thí nghiệm sự tin tưởng. Kết quả hồi quy về tác động của các nhân tố đến nợ xấu.99 luan an vii 4.

Kết quả hồi quy tác động của mức độ ưa thích rủi ro đến nợ xấu. Kết quả hồi quy tác động của các nhân tố trong thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng đến nợ xấu. Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến nợ xấu trong thí nghiệm sự tin tưởng. Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến nợ xấu khi kết hợp thí nghiệm sở thích rủi ro và thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng.

Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến nợ xấu khi kết hợp thí nghiệm sở thích rủi ro và thí nghiệm sự tin tưởng. Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến nợ xấu khi kết hợp thí nghiệm đóng góp cho cộng đồng và thí nghiệm sự tin tưởng. Kết quả hồi quy các nhân tố tác động đến nợ xấu trong đồng thời cả ba thí nghiệm. Kiểm định tính vững: Sử dụng mô hình Probit hồi quy tác động của các thí nghiệm đến biến nợ xấu của người tham gia.

Tóm tắt chương 4.116 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Tóm tắt và thảo luận kết quả. Các hàm ý chính sách. Đối với các tổ chức TCVM và các TCTD có hoạt động TCVM.

Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.xiv  luan an viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á. Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. BQ Bình quân.

BART Đo lường sự ưa thích rủi ro với việc bơm bóng bay-Balloon Analogue Risk Task. CBTD Cán bộ tín dụng. CEP Quỹ trợ vốn cho người lao động nghèo tự tạo việc làm- Capital Aid Fund For Employment of the Poor. DVTC Dịch vụ tài chính.

ĐBSCL Đồng bằng Sông Cửu Long. FSS Tỷ số tự bền vững về tài chính- Financial Self Sustainability. GSS Điều tra xã hội - General Social Survey. IFC Cty Tài chính Quốc tế.

MTV Một thành viên. NGO Tổ chức phi Chính phủ (Non-Government Organization). NH Ngân hàng. NHNN Ngân hàng Nhà nước.

NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội. NHHTX Ngân hàng Hợp tác xã. NHTƯ Ngân hàng Trung ương. NHTM Ngân hàng Thương mại.

NHTMCP Ngân hàng Thương mại Cổ phần. NHTMNN Ngân hàng Thương mại Nhà nước. OSS Tỷ số tự bền vững về hoạt động- Operational Self-Sustainability. QTDND Quỹ Tín dụng Nhân dân.

ROA Thu nhập ròng trên tổng tài sản bình quân - Return on Average Assets. ROE Thu nhập trên vốn chủ sở hữu bình quân. TCHV Tài chính hành vi. TCTC Tổ chức tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Đức Cần (2019). Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-so-thich-rui-ro-va-ri-ro-tin-dung-vi-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về sở thích rủi ro, vốn xã hội tác động tới rủi ro tín dụng vi mô. Phân tích dữ liệu thực nghiệm và đề xuất giải pháp quản trị hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" có 324 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sở thích rủi ro, vốn xã hội và rủi ro tín dụng vi mô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter