Luận án tiến sĩ kinh tế: Quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - TS. Hoàng Thị Thanh Huyền
"Quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam: Giải pháp ổn định và phát triển bền vững hệ thống ngân hàng."
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị thanh khoản tại Agribank và vai trò then chốt
- Số trang:
- 187 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị thanh khoản tại Agribank và vai trò then chốt
Thanh khoản là yếu tố sống còn đối với hoạt động của ngân hàng thương mại. Ngân hàng kinh doanh dựa trên chữ tín và tính chất hệ thống đặc thù. Nguồn vốn huy động chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn nhưng tài sản có phần lớn lại là cho vay trung và dài hạn. Sự chênh lệch kỳ hạn này tạo ra áp lực thanh khoản thường trực. Mất thanh khoản cục bộ dễ dẫn đến hiện tượng rút tiền ồ ạt từ người gửi tiền. Hiệu ứng sụp đổ dây chuyền có thể đe dọa an toàn toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Do đó, quản trị thanh khoản tại Agribank giữ vai trò trọng tâm trong việc bảo đảm an toàn hoạt động và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
1.1. Tầm quan trọng của thanh khoản trong hoạt động ngân hàng
Thanh khoản đại diện cho khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính tức thời của một định chế tín dụng. Ngân hàng cần nguồn tiền mặt liên tục để chi trả tiền gửi và giải ngân các cam kết cấp tín dụng. Việc nắm giữ các tài sản có tính lỏng cao giúp bảo vệ tổ chức trước những cú sốc thị trường bất ngờ. Nếu rơi vào trạng thái thiếu hụt thanh khoản, ngân hàng buộc phải tìm kiếm nguồn vay mượn khẩn cấp với chi phí rất đắt đỏ. Uy tín thương hiệu bị tổn hại nghiêm trọng khi các giao dịch thanh toán bị gián đoạn. Do đó, hoạt động quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại luôn hướng đến duy trì trạng thái cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và an toàn vốn.
1.2. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện quản trị tại Agribank
Agribank là một trong bốn ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam, giữ vai trò chủ đạo trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn. Hoạt động kinh doanh của Agribank có tác động sâu rộng đến nền kinh tế quốc dân. Giai đoạn 2013-2018, ngân hàng bộc lộ một số hạn chế về tỷ lệ nợ xấu và công tác quản trị điều hành tại một số chi nhánh. Tỷ trọng dư nợ tín dụng chiếm phần lớn tổng tài sản trong khi nguồn vốn tiền gửi có độ biến động cao theo mùa vụ nông nghiệp. Hoàn thiện công tác quản trị thanh khoản tại Agribank mang ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn nhằm củng cố năng lực tài chính và bảo đảm phát triển bền vững.
1.3. Bài học sâu sắc từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng thế giới
Lịch sử tài chính thế giới chứng kiến nhiều cuộc đổ vỡ ngân hàng bắt nguồn từ rủi ro thanh khoản. Khủng hoảng tại Argentina năm 2001, Nga năm 2004 và Mỹ năm 2008 là những minh chứng điển hình. Điểm chung của các cuộc khủng hoảng là sự sụt giảm niềm tin dẫn đến làn sóng rút tiền hàng loạt. Khi một ngân hàng mất khả năng thanh toán, nguy cơ lây lan đe dọa toàn bộ hệ thống kinh tế vĩ mô. Bài học rút ra là các định chế tài chính phải luôn chủ động xây dựng cơ chế phòng vệ và kịch bản ứng phó thanh khoản nghiêm ngặt để bảo vệ tổ chức trước mọi biến cố bất ngờ.
II. Thực trạng quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng Agribank
Agribank sở hữu mạng lưới chi nhánh rộng khắp toàn quốc và nguồn khách hàng tiền gửi truyền thống dồi dào. Đặc thù phục vụ lĩnh vực nông nghiệp khiến dòng tiền huy động và giải ngân chịu ảnh hưởng lớn từ chu kỳ mùa vụ. Trong các năm gần đây, công tác quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại tại Agribank đã đạt nhiều chuyển biến tích cực. Ngân hàng từng bước kiểm soát tốt chất lượng tài sản có và nâng cao hiệu quả điều chuyển vốn nội bộ. Tuy nhiên, áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế vẫn là một thách thức lớn đòi hỏi những giải pháp kiểm soát dòng tiền đồng bộ.
2.1. Cấu trúc nguồn vốn tiền gửi và áp lực kỳ hạn tín dụng
Cấu trúc nguồn vốn của Agribank chủ yếu dựa vào tiền gửi tiết kiệm từ các tổ chức kinh tế và cá nhân. Khách hàng gửi tiền có quyền rút vốn trước hạn, tạo ra sự biến động liên tục cho nguồn vốn khả dụng. Trong khi đó, nhu cầu vay vốn phát triển hạ tầng và dự án nông nghiệp thường kéo dài nhiều năm. Sự bất cân xứng kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có đặt ngân hàng vào trạng thái cần theo dõi dòng tiền liên tục. Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng đẩy mạnh phát hành các giấy tờ có giá dài hạn nhằm gia tăng tính ổn định của cơ cấu nguồn vốn.
2.2. Kiểm soát tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn
Sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho vay dài hạn là nguyên nhân chính dẫn đến căng thẳng thanh khoản khi thị trường đảo chiều. Cơ quan quản lý tiền tệ liên tục siết chặt trần tỷ lệ này nhằm bảo đảm an toàn hệ thống. Agribank chủ động cơ cấu lại danh mục cấp tín dụng và kiểm soát nghiêm ngặt tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Ngân hàng tập trung thẩm định kỹ lưỡng phương án trả nợ của khách hàng vay vốn trung dài hạn. Giải pháp này giúp tổ chức duy trì dòng tiền thu hồi nợ đúng hạn và ngăn chặn nguy cơ tắc nghẽn thanh khoản cục bộ.
2.3. Chấp hành các quy định tại Thông tư 22 2019 TT NHNN
Hệ thống pháp lý ngân hàng tại Việt Nam ngày càng tiếp cận sát với các chuẩn mực quốc tế hiện đại. Việc tuân thủ Thông tư 22 2019 TT NHNN đặt ra những yêu cầu khắt khe về giới hạn an toàn hoạt động. Agribank đã điều chỉnh toàn diện các chính sách quản trị nội bộ để đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu quy định. Các chỉ số về dự trữ bắt buộc, khả năng chi trả và giới hạn cấp tín dụng được theo dõi chặt chẽ hàng ngày. Việc chấp hành nghiêm ngặt khung khổ pháp lý giúp củng cố tính minh bạch và gia tăng mức độ an toàn thanh khoản cho toàn bộ hệ thống chi nhánh.
III. Đo lường khe hở thanh khoản theo các chuẩn mực quốc tế
Đo lường thanh khoản chính xác là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược quản trị vốn hiệu quả. Các công cụ định lượng hỗ trợ nhà quản trị xác định chính xác mức độ mất cân đối giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra. Agribank đã áp dụng các phương pháp đo lường hiện đại kết hợp với chỉ tiêu truyền thống để đánh giá trạng thái thanh khoản. Việc xác định rõ ràng các khoảng trống thanh khoản giúp ngân hàng chủ động tìm kiếm nguồn bù đắp kịp thời. Hệ thống đo lường được vận hành tự động nhằm hạn chế sai số và đưa ra các cảnh báo rủi ro tức thời.
3.1. Phân tích trạng thái khe hở thanh khoản theo thang kỳ hạn
Mô hình thang kỳ hạn phân loại tài sản có và nợ phải trả vào các khoảng thời gian xác định trong tương lai. Sự chênh lệch giữa hai dòng tiền này tạo nên trạng thái khe hở thanh khoản tại từng thời điểm. Khe hở âm phản ánh nhu cầu chi trả vượt quá khả năng thu hồi vốn, đòi hỏi ngân hàng phải chuẩn bị nguồn tài trợ sẵn sàng. Agribank sử dụng phương pháp phân tích này để lập kế hoạch điều chuyển vốn linh hoạt giữa Hội sở chính và các chi nhánh. Nhờ đó, ngân hàng kịp thời cân đối dòng tiền và hạn chế tối đa chi phí huy động vốn khẩn cấp.
3.2. Giám sát tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi LDR
Chỉ số LDR phản ánh mức độ thâm dụng nguồn vốn huy động vào hoạt động cho vay sinh lời của ngân hàng. Nếu tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi LDR quá cao, ngân hàng sẽ đối mặt với áp lực thanh khoản khi người gửi tiền rút vốn. Agribank luôn duy trì chỉ số này dưới ngưỡng trần quy định nhằm bảo đảm biên độ an toàn vốn. Ngân hàng chú trọng thu hút dòng tiền gửi thanh toán ổn định từ các doanh nghiệp và cá nhân. Việc kiểm soát LDR khoa học giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn mà vẫn bảo đảm khả năng chi trả thường xuyên.
3.3. Quản lý danh mục tài sản thanh khoản cao HQLA dự phòng
Tài sản đệm có tính lỏng cao đóng vai trò như lá chắn phòng ngừa các tình huống rút tiền đột biến. Agribank chủ động duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản cao HQLA bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và trái phiếu chính phủ. Trái phiếu chính phủ có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng trên thị trường mở hoặc dùng làm tài sản thế chấp vay tái cấp vốn. Danh mục này được định giá lại định kỳ theo biến động thị trường. Việc nắm giữ khối lượng HQLA hợp lý bảo đảm cho ngân hàng khả năng ứng phó linh hoạt trước mọi cú sốc thanh khoản.
IV. Chuẩn mực Basel II Basel III trong quản trị tại Agribank
Áp dụng các chuẩn mực quốc tế là xu thế tất yếu trong quá trình hội nhập kinh tế của ngành ngân hàng. Việc chuyển đổi sang khung chuẩn mực Basel II Basel III nâng cao toàn diện chất lượng quản trị rủi ro thanh khoản. Agribank đang đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Khung quản trị mới đòi hỏi ngân hàng phải duy trì nguồn vốn chất lượng cao và khả năng chống chịu căng thẳng tài chính. Đây là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hệ số tín nhiệm và vị thế cạnh tranh của Agribank.
4.1. Nâng cao tỷ lệ an toàn thanh khoản LCR trong ngắn hạn
Chỉ số LCR đo lường khả năng đáp ứng nhu cầu thanh toán của ngân hàng trong điều kiện kịch bản khủng hoảng kéo dài 30 ngày. Duy trì tỷ lệ an toàn thanh khoản LCR đạt chuẩn bảo đảm ngân hàng sở hữu đủ tài sản có tính lỏng cao để bù đắp dòng tiền ra ròng. Agribank xây dựng các kịch bản căng thẳng định kỳ nhằm lượng hóa chính xác các khoản rút vốn tiềm ẩn. Ngân hàng điều chỉnh danh mục tài sản theo hướng gia tăng các tài sản lỏng cấp 1 có độ an toàn tuyệt đối. Kỷ luật kiểm soát chỉ số LCR giúp củng cố khả năng tự vệ vững chắc trước biến động thị trường.
4.2. Giám sát tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR dài hạn
Nếu LCR tập trung vào khả năng ứng phó ngắn hạn thì NSFR hướng đến việc duy trì cơ cấu nguồn tài trợ ổn định trong thời gian 1 năm. Kiểm soát tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR hạn chế việc phụ thuộc quá mức vào các khoản vay ngắn hạn không chắc chắn. Agribank mở rộng các chương trình huy động vốn trung và dài hạn từ khách hàng cá nhân và các tổ chức tài chính. Ngân hàng cân đối lại cơ cấu tài sản có, giảm thiểu các khoản đầu tư dài hạn có độ rủi ro thanh khoản cao. Thực thi chỉ số NSFR giúp củng cố độ bền vững cho bảng cân đối kế toán.
4.3. Ứng dụng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng dòng tiền định kỳ
Kiểm tra sức chịu đựng là công cụ quản trị rủi ro thanh khoản hiện đại được khuyến nghị bởi Ủy ban Basel. Ngân hàng mô phỏng các tình huống giả định tiêu cực như làn sóng rút tiền gửi hoặc suy thoái kinh tế. Agribank thực hiện các bài kiểm tra này định kỳ để đo lường mức độ suy giảm thanh khoản và xác định nguồn vốn thiếu hụt. Dựa trên kết quả thu được, ban điều hành xây dựng kế hoạch huy động vốn dự phòng chi tiết. Công tác diễn tập xử lý tình huống khẩn cấp được triển khai đồng bộ, nâng cao tính chủ động trong điều hành vốn.
V. Giải pháp quản trị thanh khoản tại Agribank toàn diện
Để nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản, Agribank cần thực hiện đồng bộ các giải pháp chiến lược dài hạn. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ cấu lại bảng cân đối tài sản và nâng cấp hệ thống hạ tầng thông tin. Đổi mới quy trình quản trị rủi ro thanh khoản phải được gắn liền với mục tiêu chuyển đổi số ngân hàng. Đội ngũ nhân lực quản lý vốn cần được đào tạo chuyên sâu theo các chuẩn mực tài chính quốc tế. Thực thi đồng bộ các giải pháp giúp Agribank tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và bảo toàn tính thanh khoản trong mọi điều kiện.
5.1. Đa dạng hóa nguồn vốn và tái cơ cấu bảng cân đối kế toán
Đa dạng hóa danh mục tài sản nợ là biện pháp cốt lõi để hạn chế rủi ro tập trung dòng tiền. Agribank phát triển các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt nhằm thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế. Ngân hàng đẩy mạnh cung cấp các dịch vụ thanh toán số tiện ích để gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn giá rẻ. Bên cạnh đó, ngân hàng mở rộng quan hệ hợp tác với các định chế tài chính quốc tế để tiếp cận nguồn tài trợ dài hạn. Tái cơ cấu bảng cân đối giúp ngân hàng tạo lập nền tảng thanh khoản vững chắc và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
5.2. Nâng cấp hệ thống công nghệ và quản trị dữ liệu tập trung
Hạ tầng công nghệ hiện đại là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản. Agribank đầu tư nâng cấp hệ thống quản lý tài sản nợ và tài sản có tập trung trên toàn quốc. Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ dự báo chính xác các luồng tiền gửi và rút tiền của khách hàng. Ban điều hành có thể theo dõi biến động thanh khoản của từng chi nhánh theo thời gian thực. Hệ thống tự động kích hoạt các cảnh báo khi chỉ số an toàn tiệm cận ngưỡng giới hạn, giúp ngân hàng ra quyết định can thiệp kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu NHTM là doanh nghiệp đặc biệt, kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ - tín dụng, nguồn vốn chủ yếu là huy động từ các tổ chức kinh tế và cá nhân với độ biến động cao do phụ thuộc vào nhu cầu rút tiền của ngƣời gửi. Trong khi đó tài sản có lớn nhất của NHTM là cho vay và đầu tƣ - những tài sản cón tính lỏng thấp, chỉ thu hồi đƣợc khi đến hạn. Chính vì vậy, thanh khoản luôn là vấn đề sống còn trong hoạt động kinh doanh của mỗi NHTM.
Hoạt động kinh doanh của ngân hàng dựa trên chữ tín và có tính hệ thống. Thực tế từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng trên thế giới nhƣ: khủng hoảng ngân hàng Argentina năm 2001, khủng hoảng ngân hàng Nga năm 2004, khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008 đã cho thấy sự sụp đổ ngân hàng có nguồn gốc sâu xa từ việc rút tiền ồ ạt của khách hàng khi ngân hàng giảm/ mất uy tín. Khi một ngân hàng đổ vỡ thì có thể trở thành hiệu ứng lây lan, đe dọa đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và gây hậu quả nặng nề đối với quốc gia. Do đó, QTTK luôn là vấn đề trọng tâm trong quản trị hoạt động kinh doanh của NHTM.
Tại Việt Nam, từ sau cuộc khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008, NHNN càng chú trọng đến vấn đề thanh khoản và QTTK của các NHTM. NHNN đã ban hành nhiều văn bản pháp lý về bảo đảm an toàn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng với các quy định này ngày càng tiến bộ, tiếp cận hơn với thông lệ quốc tế. Về phía các NHTM, nguồn vốn huy động từ tiền gửi luôn chiếm tỷ trọng chi phối so với phát hành giấy tờ có giá và đều cho phép khách hàng có thể rút trƣớc hạn. Tuy nhiên, các NHTM vẫn gặp khó khăn trong huy động vốn do NHNN thực hiện chính sách tiền tệ kiềm chế lạm phát, trong khi sức ép cho vay trung và dài hạn là rất lớn.
Bên cạnh đó, xu thế hội nhập và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 làm cho môi trƣờng cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính ngân hàng gia tăng. Đứng trƣớc những vấn đề đó, các nhà quản trị ngân hàng đã nhận thức đƣợc tầm quan trọng của QTTK và QTTK tại các NHTM Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. 1 Agribank là một trong bốn NHTM lớn nhất Việt Nam và là ngân hàng chủ yếu phục vụ lĩnh vực nông nghiệp nông thôn - lĩnh vực kinh tế chủ chốt của Việt Nam, hoạt động kinh doanh của Agribank có tác động lớn đến hệ thống ngân hàng và nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, giai đoạn 2013 - 2018, hoạt động kinh doanh của Agribank bộc lộ nhiều yếu kém nhƣ: nợ xấu còn cao và tiềm ẩn, dƣ nợ tín dụng còn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng tài sản; nhiều sai phạm trong quản trị điều hành ở một số chi nhánh hoặc ở một số hoạt động của Agribank để lại hậu quả nghiêm trọng về tài chính, mất lòng tin với khách hàng; hoạt động quản trị kinh doanh nói chung, QTTK nói riêng chậm cải thiện đã tác động đến vấn đề thanh khoản và RRTK tại Agribank.
Vì vậy, QTTK tại Agribank đang là một trong những vấn đề đe dọa đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng trong những năm tới và ngân hàng cần phải chuẩn bị đầy đủ các điều kiện, thực hiện các giải pháp theo lộ trình thích hợp nhằm hoàn thiện QTTK. Hiện nay, đã có một số công trình nghiên cứu trong nƣớc về vấn đề thanh khoản, RRTK, quản trị RRTK của hệ thống NHTM Việt Nam nói chung và Agribank nói riêng. Tuy nhiên, chƣa có công trình nào nghiên cứu về QTTK tại Agribank một cách toàn diện và có hệ thống. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam” là thực sự cần thiết, có ý nghĩa cả về phƣơng diện lý thuyết và thực tiễn trong QTTK tại Agribank hiện nay.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án 2. Các nghiên cứu trên thế giới Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu có liên quan đến QTTK của NHTM. Các công trình tập trung vào các vấn đề cơ bản nhƣ: thanh khoản, RRTK, quản trị RRTK, quản lý thanh khoản của NHTM.
Trong đó phải thể kể đến những công trình nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2005) [58]: “Liquydity, Banking Regulation and macroeconomics”; Nghiên cứu của Praet & Herzberg (2008) [72]: “Market liquidity and banking liquidity: linkages, vulnerabilities and role of 2 disclosure”; Nghiên cứu của Rychtarik (2009) [73]: “Liquidity scenario analysis in the Luxembourg banking sector” đã tập trung vào các tỷ số để đo lƣờng thanh khoản là: (i) tài sản thanh khoản/ tổng tài sản, (ii) tài sản thanh khoản/ (tiền gửi + vốn huy động ngắn hạn), (iii) khoản cho vay/ tổng tài sản, (iv) khoản cho vay / (tiền gửi + nguồn vốn ngắn hạn). Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các tỷ số (i), (ii) cao thì khả năng thanh khoản của ngân hàng tốt và tỷ số (iii), (iv) cao thì khả năng thanh khoản của ngân hàng yếu. Nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2005) [58]: “Liquydity, Banking Regulation and macroeconomics” và nghiên cứu của Valla & cộng sự (2006) [74]: “Bank liquidity and financial stability” đều tập trung vào một số yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hƣởng đến khả năng thanh khoản của ngân hàng ở Anh. Trong đó, Aspachs & cộng sự đã sử dụng dữ liệu từ bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập theo quý, trong giai đoạn 1985 - 2003.
Các nghiên cứu này đều chỉ ra rằng thanh khoản ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố khách quan bên ngoài mà điều quan trọng là nó ảnh hƣởng bởi yếu tố bên trong ngân hàng, đặc biệt là các phản ứng của ngƣời tham gia thị trƣờng khi đối mặt với sự không chắc chắn và thay đổi giá trị tài sản. Nghiên cứu của Rudolf Duttweiler (2010) [40]: “Quản lý thanh khoản trong ngân hàng” vào thời điểm đƣợc cho là cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng nhất kể từ cuộc Đại suy thoái năm 1929. Điểm nổi bật của nghiên cứu là: (i) đƣa ra các định nghĩa rõ ràng về thanh khoản, RRTK, trong đó giải thích cụ thể về 2 khía cạnh thanh khoản mà ngân hàng cần đặc biệt quan tâm là thanh khoản tự nhiên và thanh khoản nhân tạo; (ii) các yếu tố chi tiết của một chính sách thanh khoản; (iii) nội dung quản lý thanh khoản về mặt định tính và định lƣợng. Về mặt định tính: trình bày những yếu tố chủ chốt trong giới hạn trạng thái thanh khoản; định nghĩa các yếu tố nhƣ nhƣợng quyền thƣơng mại, các khoản dự phòng an toàn, tài sản đang chịu rủi ro, tài trợ ổn định và không ổn định và thảo luận về mối liên quan giữa các yếu tố đó đến quản lý thanh khoản; đề xuất cụ thể đối với chính sách.
Về mặt định lƣợng: trình bày các phƣơng pháp toán học mới đƣợc đề xuất cho công tác quản lý RRTK; đề xuất phƣơng pháp tiếp cận để xác định quy mô, cấu trúc của các khoản dự phòng. Nghiên cứu đã đƣa ra kết luận đặc biệt quan trọng là việc đảm bảo và 3 quản lý thanh khoản ngân hàng có định hƣớng chiến lƣợc và cần đƣợc thực hiện từ ban quản lý cấp cao. Chỉ có ở cấp quản lý đó mới có thể quyết định chính xác đƣợc cần phải áp dụng biện pháp nào, đến mức độ nào với chi phí bao nhiêu, để có thể ứng phó với bất kỳ tình huống nào đe dọa đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Nghiên cứu của Bonfim & Kim (2011) [65]: “Liquydity risk in banking: Is there herding?”) thu thập dữ liệu từ Banscope giai đoạn 2002 - 2009 bao gồm cả cuộc khủng hoảng và những năm trƣớc khủng hoảng để nghiên cứu tầm ảnh hƣởng của các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hƣởng đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Nghiên cứu này cho rằng các yếu tố bên ngoài là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho khả năng thanh khoản và đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các tổ chức tài chính trong việc giảm bớt RRTK. Nghiên cứu của Vodova (2011) [75]: “Liquidity of Czech commercial banks and its determinants” sử dụng dữ liệu từ giai đoạn 2001 - 2009 để xác định các yếu tố quyết định thanh khoản của các NHTM Séc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ đồng biến giữa khả năng thanh khoản ngân hàng với tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu và lãi suất liên ngân hàng và mối quan hệ nghịch biến của lãi suất cho vay dài hạn, tỷ lệ lạm phát, chu kỳ kinh doanh và cuộc khủng hoảng tài chính với thanh khoản ngân hàng. Nghiên cứu của Imbierowicz & Rauch (2014) [68]: “The relationship between liquidity risk and credit risk in banks” cung cấp bằng chứng tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa RRTD và RRTK của ngân hàng trong suốt thời kỳ kinh tế ổn định cũng nhƣ thời kỳ khủng hoảng.
Các nghiên cứu trong nƣớc Những năm gần đây, vấn đề thanh khoản và QTTK của NHTM đƣợc coi là những vấn đề “nóng” trên các diễn đàn khoa học trong nƣớc. Nhiều công trình nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến QTTK tại NHTM ở Việt Nam đã đƣợc công bố, trong đó có thể kể đến các công trình: 2. Bài viết đăng trên các Tạp chí chuyên ngành Bài viết của ThS. Huỳnh Thị Hƣơng Thảo trên Tạp chí Khoa học & ứng dụng số 14 - 15 năm 2011 [42]: “Giải pháp bảo đảm thanh khoản tại các ngân hàng 4 thương mại Việt Nam” khái quát tình hình khó khăn thanh khoản của các NHTM Việt Nam từ 2008 - 2010, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý thanh khoản của NHTM Trung Quốc, Mỹ, Australia.
Từ đó đặt ra các vấn đề đối với việc bảo đảm thanh khoản tại các NHTM Việt Nam. Bài viết của TS. Lê Thị Tuyết Hoa trên Tạp chí ngân hàng số 17 tháng 9/2012 [49]: “Quản trị rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại trong giai đoạn hiện nay” có 2 điểm nổi bật đó là: (i) Về mặt lý thuyết, đã trình bày rất cụ thể các phƣơng pháp quản lý thanh khoản hiện đại; (ii) Về mặt thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra kể từ năm 2007 đến nay vấn đề thanh khoản của NHTM đã trở thành vấn đề nóng. Do đó, các NHTM Việt Nam cần quan tâm nhiều hơn đến phƣơng pháp đo lƣờng thanh khoản hiện đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-quan-tri-thanh-khoan-tai-agribank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam: Giải pháp ổn định và phát triển bền vững hệ thống ngân hàng."
Luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị thanh khoản tại Agribank: Luận án tiến sĩ kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.