Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này định vị trong bối cảnh khoa học về quản lý đầu tư công (PIM) và quản lý tài chính công (PFM) tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi hạ tầng giao thông đường bộ (HTGTĐB) đóng vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế - xã hội. Luận án mang tính tiên phong trong việc giải quyết những điểm nghẽn hệ thống liên quan đến quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản (Vốn ĐTXDCB) từ ngân sách địa phương (NSĐP), đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý và chuyển đổi số.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về đặc trưng của quản lý nhà nước (QLNN) đối với Vốn ĐTXDCB trong lĩnh vực HTGTĐB, đặc biệt là sự phân tách rõ ràng giữa các cấu phần nguồn vốn và mức độ chủ động của cơ quan địa phương (ĐP). Cụ thể, "Nguồn vốn được tiếp cận là từ NSNN, trong nhiều nghiên cứu cũng chưa được phân tách một cách rạch ròi, nhất là giữa các cấp NS và các kênh huy động khác nhau." (Trích từ phần Khoảng trống nghiên cứu). Hơn nữa, các nghiên cứu hiện hành thiếu một khung lý thuyết thống nhất về QLNN vốn đầu tư công trong lĩnh vực đường bộ, và chưa tích hợp đầy đủ yêu cầu của nền hành chính công hiện đại và chuyển đổi số. Khoảng trống này cũng mở rộng đến việc chưa lượng hóa đầy đủ mức độ ảnh hưởng và ưu tiên cải thiện của các nhân tố đến QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP trong bối cảnh tự chủ tài khóa và phân cấp quản lý ở cấp tỉnh, đồng thời thiếu góc nhìn "tuyến đồng bộ" trong nghiên cứu HTGTĐB.

Nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi chính:

  1. QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐP bao gồm những nội dung nào? Các tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá hoạt động quản lý này, yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động đó?
  2. Thực trạng QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025 diễn ra như thế nào; những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó là gì?
  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa tác động ở mức nào? mức độ quan trọng, mức độ thực hiện và các trọng tâm ưu tiên cần cải thiện trong quản lý là gì?
  4. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội (KTXH) mới và định hướng phát triển của tỉnh Thanh Hóa, cần đề xuất những định hướng, giải pháp nào nhằm hoàn thiện QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2035?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và tăng trưởng kinh tế (nhấn mạnh vai trò của vốn công), kinh tế học vận tải và kinh tế không gian (nhu cầu hạ tầng), khung lý thuyết quản lý đầu tư công (PIM) và quản lý công mới (NPM). Đặc biệt, luận án xây dựng quan điểm QLNN theo quan hệ "mục tiêu - công cụ - kết quả" và bổ sung góc nhìn "tuyến đồng bộ" cho HTGTĐB, lý thuyết tài nguyên dùng chung (CPR) và hàng hóa câu lạc bộ (club goods) để phân tích đặc tính hàng hóa của dịch vụ HTGTĐB.

Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Phát triển khung lý thuyết QLNN theo quan hệ “mục tiêu - công cụ - kết quả” thay vì quy trình thủ tục, góp phần bổ sung góc nhìn quản lý dựa trên kết quả đầu ra cho PIM cấp tỉnh. (2) Bổ sung góc nhìn “tuyến đồng bộ” trong nghiên cứu HTGTĐB, làm rõ mối liên hệ giữa yêu cầu đồng bộ kỹ thuật và trách nhiệm phân bổ vốn giữa các cấp ngân sách. (3) Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và định vị trọng tâm cải thiện chính sách bằng phân tích IPA, cung cấp gợi ý chiến lược cụ thể cho chính quyền địa phương (CQĐP). (4) Đề xuất các giải pháp mang tính thiết kế thể chế và công cụ quản lý hiện đại như ứng dụng BIM, IOC, trái phiếu xanh và cơ chế thu hồi giá trị tăng thêm từ đất.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thanh Hóa, với dữ liệu thứ cấp từ 2019-2025 và dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 3-6/2024. Cỡ mẫu định lượng là 239 phiếu khảo sát hợp lệ từ các cán bộ quản lý và chuyên viên liên quan. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn NSĐP, tính bền vững tài khóa, và góp phần đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2035, đặc biệt là mục tiêu trở thành "tỉnh kiểu mẫu" vào năm 2045.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến PIM và QLNN về vốn ĐTXDCB, từ đó định vị khoảng trống và đóng góp của mình.

Synthesis của major streams:

  • Hiệu quả đầu tư công ("Khoảng cách hiệu quả"): Aschauer (1989a; 1989b) đã tiên phong chỉ ra tác động tích cực của ĐTC vào hạ tầng dân sự đối với năng lực sản xuất và tăng trưởng. Các nghiên cứu sau đó, như Cavallo & Daude (2008), mở rộng khái niệm hiệu quả ra ngoài tăng trưởng thuần túy, nhấn mạnh "điều quan trọng không phải là quy mô ĐTC mà là chất lượng của ĐTC". Ansar et al. (2016) và Flyvbjerg & Gardner (2023) làm rõ "tam giác vàng" của đội vốn - chậm tiến độ - hụt lợi ích, khẳng định vai trò quyết định của khâu chuẩn bị và thẩm định. Trong bối cảnh Việt Nam, Phạm Minh Hóa (2017) và Nguyễn Đoan Trang (2018) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về "khoảng cách hiệu quả" của ĐTC, nhấn mạnh hạn chế trong quy hoạch, kế hoạch và kỷ luật tài chính.
  • Nội dung, quy trình và khung đánh giá PIM: Xu hướng chuyển mạnh từ mô tả thủ tục sang chuẩn hóa khung chẩn đoán thể chế - quy trình và quản trị theo vòng đời tài sản được thể hiện rõ. Rajaram et al. (2010) cung cấp khung lý thuyết 8 chức năng, làm nền tảng cho khung PIMA của IMF (2015, cập nhật 2018) với 15 thực hành theo 3 giai đoạn chu trình đầu tư. OECD (2017, 2019) nhấn mạnh khả năng chi trả, giá trị đồng tiền, minh bạch dữ liệu và phối hợp liên cấp. PEFA (2016) đưa ra 7 trụ cột để "lượng hóa vận hành hệ thống" PFM. Các nghiên cứu này thống nhất rằng hiệu quả PIM phụ thuộc vào cải cách thể chế và quản trị xuyên suốt. Tại Việt Nam, WB (2018, 2024) chỉ ra "phân mảnh thể chế - pháp lý" và "tắc nghẽn danh mục" trong kế hoạch đầu tư công trung hạn (MTIP).
  • Các nội dung/khía cạnh trong quy trình PIM: Rajaram (2014) coi thẩm định dự án là "cổng lọc" chất lượng ĐTC, trong khi Allen et al. (2020) cảnh báo về thiên lệch chỉ tiêu hiệu quả kinh tế thuần túy. Srithongrung et al. (Eds) (2019) và Manescu (2024) nhấn mạnh sự thiếu gắn kết giữa kế hoạch vốn và chiến lược phát triển KTXH, đề xuất cơ chế cam kết chi nhiều năm (MTEF). Các nghiên cứu trong nước (Bùi Tiến Hanh, 2016; Võ Văn Cần, 2014; Nguyễn Quốc Toản, 2019) tập trung vào chuẩn hóa nghiệp vụ kiểm soát tài chính theo dự án và niên độ ngân sách.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN về Vốn ĐTXDCB và hiệu quả HTGTĐB: Jimenez & Pagano (2012) và Locatelli et al. (2022) nhấn mạnh chất lượng thể chế, tổ chức và tài chính là yếu tố chi phối. Flyvbjerg (2021) chỉ ra sai lệch trong lựa chọn dự án thường do thiên lệch nhận thức và động cơ chính trị. Các nghiên cứu về dự án GTĐB (Truong & Ta, 2020; Damoah et al., 2022; Huynh et al., 2026) chỉ ra các nhân tố tài chính, giải phóng mặt bằng (GPMB), biến động dự án, và kỷ luật thanh toán là then chốt. Wang (2025) và Khorana et al. (2024) chỉ ra công nghệ (BIM, e-GP) phát huy hiệu quả khi có nền thể chế phù hợp.

Contradictions/debates: Có sự tranh luận về vai trò của quy mô chi tiêu so với chất lượng quản lý trong ĐTC. Ban đầu, Aschauer (1989a) nhấn mạnh quy mô ĐTC. Tuy nhiên, các tác giả như Cavallo & Daude (2008), Ansar et al. (2016) và Flyvbjerg & Gardner (2023) đã chỉ ra rằng "quy mô vốn không tự động chuyển hóa thành giá trị KTXH", mà phụ thuộc mạnh vào chất lượng quyết định đầu tư, phân bổ nguồn lực và kỷ luật thực thi. Luận án ủng hộ quan điểm thứ hai, cho rằng hiệu quả ĐTC không được quyết định bởi quy mô chi tiêu đơn thuần, mà phụ thuộc mạnh vào quyết định đầu tư, phân bổ vốn và kỷ luật thực thi. Một điểm tranh luận khác là giữa cách tiếp cận PIM theo quy trình thủ tục hành chính và cách tiếp cận dựa trên kết quả đầu ra theo NPM. Luận án của Nguyễn Văn Hậu (2018) tiếp cận theo chu kỳ dự án ĐTC và tập trung vào vai trò các cơ quan giúp việc, còn Trần Vân Anh (2023) xác định hệ mục tiêu, nguyên tắc và cấu trúc nội dung quản lý theo quy trình. Trái lại, luận án này chỉ rõ hạn chế của việc thiên về thủ tục và mức độ tuân thủ hơn là hiệu quả sử dụng vốn, nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý theo kết quả đầu ra.

Positioning trong literature: Luận án định vị mình bằng cách tích hợp và mở rộng các khung lý thuyết hiện có để giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Cụ thể, luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tiếp cận theo nguồn NSNN nói chung bằng cách làm rõ đặc trưng của NSĐP như một "không gian tự chủ tài chính" (Trích từ phần Khoảng trống nghiên cứu) của địa phương, phân biệt với vốn bổ sung từ ngân sách trung ương (NSTW). Luận án cũng vượt qua cách tiếp cận theo quy trình thủ tục hành chính bằng cách xây dựng khung QLNN theo quan hệ "mục tiêu - công cụ - kết quả" và tích hợp yếu tố chuyển đổi số. Đồng thời, nghiên cứu lấp đầy khoảng trống về góc nhìn "tuyến đồng bộ" trong HTGTĐB, một nội dung còn thiếu trong phần lớn các nghiên cứu hiện hành.

How this advances field: Nghiên cứu tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách chuyển từ mô tả thực trạng sang lượng hóa tác động và đề xuất ưu tiên chính sách cụ thể. Việc sử dụng mô hình tích hợp Kano-IPA là một đóng góp về phương pháp luận, giúp "nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu và thứ tự ưu tiên cải thiện" (Trích từ phần Phương pháp nghiên cứu) trong QLNN vốn ĐTXDCB. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của IMF (2015) và WB (2024), vốn thường tập trung vào khung chẩn đoán hoặc lập bản đồ khung pháp lý, luận án này đi sâu vào việc đo lường định lượng các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp mang tính thiết kế thể chế và công cụ quản lý cụ thể như trái phiếu xanh hay cơ chế thu hồi giá trị tăng thêm từ đất, vốn là các công cụ tài chính hiện đại đang được khuyến nghị trong quản lý đầu tư hạ tầng ở nhiều quốc gia phát triển. Điều này cũng vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trong nước vốn thường dừng ở khuyến nghị định tính chung.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. IMF (2015) PIMA Framework: Khung PIMA của IMF cung cấp một công cụ chuẩn hóa để đánh giá sức mạnh của PIM thông qua 15 thực hành. Tuy nhiên, khung này chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá định tính mức độ phù hợp của sắp đặt thể chế và quy trình. Luận án này, trong khi kế thừa logic chu trình của PIMA, lại tiến xa hơn bằng cách (i) lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thông qua phân tích hồi quy, và (ii) sử dụng IPA để định vị "trọng tâm cải thiện chính sách" (Trích từ phần Những đóng góp của luận án), biến kết quả đánh giá thành ưu tiên hành động cụ thể, điều mà PIMA framework thường không đi sâu.
  2. Flyvbjerg (2021) về Sai lệch Dự án Lớn: Flyvbjerg đã chỉ ra rằng các sai lệch trong lựa chọn dự án thường bắt nguồn từ thiên lệch nhận thức và động cơ chính trị, dẫn đến đánh giá sai nhu cầu và hiệu quả. Luận án này củng cố luận điểm đó nhưng mở rộng bằng cách tập trung vào "chất lượng quyết định đầu tư ở giai đoạn chuẩn bị" và "ưu tiên - phân bổ vốn" là các cơ chế truyền dẫn chính từ quản trị công sang rủi ro tiến độ - chi phí trong thực thi, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý cấp tỉnh. Đồng thời, luận án đề xuất các công cụ như "cổng kiểm soát theo giai đoạn" và "bảo đảm chất lượng độc lập" để giảm bất cân xứng thông tin và khóa rủi ro sớm, đi vào chi tiết giải pháp hơn so với các phân tích về nguyên nhân sai lệch.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết QLNN và PIM bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có.

  • Mở rộng lý thuyết Quản lý công mới (NPM - New Public Management): Nghiên cứu mở rộng NPM bằng cách không chỉ yêu cầu chuyển dịch sang cách tiếp cận dựa trên kết quả đầu ra gắn với trách nhiệm giải trình mà còn phát triển một "khung lý thuyết toàn diện, thống nhất QLNN về vốn đầu tư XDCB" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án) đặt mục tiêu quản lý như hiệu quả, tiết kiệm, minh bạch và định hướng phát triển KTXH trong mối liên hệ với các công cụ quản lý bao gồm quy hoạch, kế hoạch, pháp luật, phân cấp quản lý và chuyển đổi số. Điều này vượt ra ngoài việc chỉ nhấn mạnh hiệu quả và hiệu suất, mà còn tích hợp các yếu tố quản trị hiện đại và công nghệ.
  • Thách thức và mở rộng lý thuyết Tài nguyên dùng chung (CPR - Common-Pool Resources) và hàng hóa câu lạc bộ (club goods): Luận án đã đi sâu phân tích đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của HTGTĐB, đặc biệt là tính chất hàng hóa của dịch vụ khai thác/sử dụng đường bộ. Bằng cách sử dụng ma trận kết hợp giữa khả năng loại trừ và mức độ cạnh tranh, nghiên cứu cho thấy dịch vụ khai thác HTGTĐB có thể biến đổi từ hàng hóa công cộng không thuần túy (khi chưa quá tải) sang tài nguyên dùng chung (CPR) hoặc hàng hóa câu lạc bộ (club good) tùy thuộc vào lưu lượng giao thông và cơ chế thu phí/kiểm soát tiếp cận. Điều này bổ sung cho các định nghĩa truyền thống và làm rõ sự phức tạp trong quản lý HTGTĐB, vốn có thể vận hành như CPR khi "lưu lượng còn thấp (chưa quá tải), dịch vụ đường bộ tiệm cận hàng hóa công cộng không thuần túy theo dạng có tắc nghẽn; nhưng khi vượt dung lượng và xuất hiện ùn tắc, nó vận hành như CPR" (Trích từ Bảng 2.1 và phân tích liên quan).
  • Giới thiệu góc nhìn "tuyến đồng bộ": Đây là một đóng góp lý thuyết độc đáo, bổ sung cho các lý thuyết về phát triển hạ tầng. "Luận án bổ sung góc nhìn “tuyến đồng bộ” trong nghiên cứu hạ tầng GTĐB, qua đó làm rõ mối liên hệ giữa yêu cầu đồng bộ kỹ thuật của toàn tuyến với cơ cấu, quy mô và trách nhiệm phân bổ vốn đầu tư XDCB giữa các cấp NS." (Trích từ phần Những đóng góp của luận án). Quan điểm này nhấn mạnh rằng hiệu quả của một đoạn đường không chỉ phụ thuộc vào bản thân đoạn đó mà còn vào sự đồng bộ với toàn bộ mạng lưới về cấp kỹ thuật, công trình phụ trợ, và năng lực kết nối.

Khung phân tích độc đáo Luận án tích hợp ba lý thuyết chính để xây dựng khung phân tích: (1) Lý thuyết PIM (Public Investment Management) để xác định chu trình quản lý vốn ĐTXDCB; (2) Lý thuyết NPM (New Public Management) để chuyển dịch trọng tâm sang quản lý theo kết quả đầu ra và trách nhiệm giải trình; và (3) Lý thuyết phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization) để làm rõ vai trò tự chủ và trách nhiệm của NSĐP.

  • Novel analytical approach: Cách tiếp cận tích hợp QLNN theo quan hệ "mục tiêu - công cụ - kết quả" là độc đáo, lý giải cách các mục tiêu vĩ mô và tác nghiệp (hiệu quả, tiết kiệm, minh bạch) được hiện thực hóa thông qua hệ thống công cụ quản lý bao gồm quy hoạch, kế hoạch, pháp luật, phân cấp quản lý và chuyển đổi số. Điều này vượt ra ngoài mô tả quy trình thủ tục đơn thuần.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ khái niệm "không gian tự chủ tài chính" của NSĐP, phân biệt nó với vốn bổ sung NSTW, nhấn mạnh mức độ chủ động thực tế của CQĐP. Nó cũng định nghĩa "tính đồng bộ về hệ thống" và "tính đồng bộ về cấp quy mô" của HTGTĐB, chỉ ra "thắt nút cổ chai" trong mạng lưới là nguyên nhân làm suy giảm hiệu quả khai thác của toàn hệ thống.
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian là tỉnh Thanh Hóa, với dữ liệu giai đoạn 2019-2025. Đối tượng quản lý là dòng vốn ĐTXDCB từ NSĐP (theo cơ chế lồng ghép, tập trung vào phần cân đối NSĐP) và đầu ra là mạng lưới đường bộ thuộc tỉnh quản lý. Các điều kiện biên về bối cảnh (tác động của Covid-19, chuyển đổi kép) và khuôn khổ pháp lý (Giai đoạn 2019-2024 dưới mô hình CQĐP 03 cấp, 2025 là năm chuyển tiếp thể chế) được xác định rõ, cho phép nhận diện sự biến đổi của cơ chế quản lý.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, đảm bảo tính lý luận, khả năng kiểm chứng thực nghiệm và khả năng chuyển đổi kết quả thành ưu tiên chính sách.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism). Giai đoạn định tính (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn chuyên gia) nhằm hiểu sâu sắc về "thực trạng", "kinh nghiệm thực tiễn" và "nhận định, đánh giá" các cơ chế vận hành và điểm nghẽn, mang tính giải thích. Giai đoạn định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) nhằm đo lường mức độ tác động và lượng hóa kết quả, mang tính thực chứng. Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp, đòi hỏi cả sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh và bằng chứng định lượng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp định tính và định lượng theo quy trình tuần tự khám phá (sequential exploratory design).
    • Giai đoạn 1 (Định tính): Khám phá và hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các tiêu chí đánh giá, và các yếu tố ảnh hưởng thông qua nghiên cứu tại bàn và phỏng vấn 18 chuyên gia (4 giảng viên/nhà khoa học, 14 cán bộ CQĐP tỉnh Thanh Hóa). Điều này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu và bảng hỏi định lượng một cách vững chắc, tránh thiên lệch và đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
    • Giai đoạn 2 (Định lượng): Kiểm chứng và lượng hóa các mối quan hệ, mức độ ảnh hưởng và ưu tiên chính sách thông qua khảo sát 239 cán bộ và phân tích thống kê. Rationale là để chuyển hóa các nhận định định tính thành bằng chứng có thể đo lường và ưu tiên hóa chính sách một cách khoa học.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ, mô hình cấp độ đa cấp), nghiên cứu này xem xét QLNN ở cấp tỉnh (HĐND, UBND tỉnh, các Sở chuyên môn) và cách thức nó tác động đến cấp huyện/xã (là "mắt xích thực thi theo phân cấp/ủy quyền và đối tượng chịu sự điều phối, hỗ trợ dọc, kiểm tra, giám sát của cấp tỉnh"). Điều này cho phép phân tích sự tương tác giữa các cấp quản lý.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Định tính: 18 chuyên gia được chọn bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích. Tiêu chí lựa chọn: trình độ chuyên môn từ tiến sĩ trở lên và thâm niên ≥ 15 năm (nhóm học thuật); cán bộ lãnh đạo phụ trách, chuyên viên tại các Sở, Ban, phòng quản lý ĐTC, NSĐP với kinh nghiệm làm việc ≥ 15 năm (nhóm thực thi).
    • Định lượng: 239 phiếu khảo sát hợp lệ từ tổng số 250 phiếu phát ra. Cỡ mẫu này tuân thủ nguyên tắc của Hair et al. (ít nhất 5-10 quan sát trên mỗi biến) và Tabachnick & Fidell (n = 50 + 8*m, với m là số biến độc lập). Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý, chuyên viên tại các cơ quan/đơn vị liên quan trực tiếp đến điều hành, quản lý và thực thi nhiệm vụ về Vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Định tính: Chọn mẫu có chủ đích dựa trên chuyên môn và kinh nghiệm, bao phủ các khâu trọng yếu của chu trình PIM và đảm bảo nguồn phản biện độc lập.
    • Định lượng: Cán bộ/chuyên viên trực tiếp làm việc liên quan đến vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho HTGTĐB tại Thanh Hóa. Loại trừ các phiếu thiếu dữ liệu trọng yếu hoặc trả lời đồng nhất một lựa chọn.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Nghiên cứu tại bàn: Rà soát tài liệu theo bộ từ khóa (tiếng Việt và tiếng Anh), sàng lọc theo mức độ liên quan, thời gian công bố, và chất lượng học thuật. Thu thập văn bản pháp lý từ cổng thông tin điện tử, báo cáo chính thức của CQĐP tỉnh Thanh Hóa.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Phiếu tham vấn gồm 2 phần (đánh giá mức độ đồng thuận và câu hỏi mở), được thiết kế để chuyên gia đánh giá độc lập. Quy trình gửi tài liệu tóm lược, thu nhận phản hồi, tổng hợp, mã hóa, phân nhóm ý kiến và hiệu chỉnh.
    • Khảo sát định lượng: Bảng hỏi gồm 2 phần chính (đánh giá tiêu chí định tính QLNN với 32 chỉ tiêu; đo lường 36 yếu tố ảnh hưởng) sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Khảo sát trực tiếp (phiếu giấy) và trực tuyến, đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, ẩn danh, bảo mật.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng các hình thức đối chiếu:
    • Triangulation dữ liệu: Đối chiếu thông tin từ dữ liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp lý) với dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát cán bộ).
    • Triangulation phương pháp: Kết hợp định tính và định lượng để xác nhận và bổ sung cho nhau. Kết quả định tính giúp xây dựng bảng hỏi định lượng, kết quả định lượng kiểm chứng các nhận định định tính.
    • Triangulation điều tra viên (Investigator triangulation): Mặc dù không có nhiều điều tra viên, việc thu nhận đánh giá độc lập từ 2 nhóm chuyên gia khác nhau (học thuật và thực thi) đã giúp "tăng cường tính khách quan và độ tin cậy" (Trích từ phần Phương pháp nghiên cứu chuyên gia) và kiểm soát rủi ro thiên lệch.
    • Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết (PIM, NPM, phân cấp tài khóa, CPR) để phân tích đối tượng nghiên cứu từ nhiều góc độ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo bằng việc phát triển bảng hỏi dựa trên khung lý thuyết và được kiểm chứng, sàng lọc bởi 18 chuyên gia. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sẽ xác nhận cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng.
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi việc kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua thiết kế nghiên cứu (ví dụ: cách diễn đạt câu hỏi để giảm thiên lệch tự đánh giá) và các kiểm định trong phân tích hồi quy.
    • External Validity: Mục tiêu là đề xuất giải pháp cho Thanh Hóa, nhưng các đóng góp lý thuyết và phương pháp luận (IPA, khung mục tiêu-công cụ-kết quả) có thể áp dụng cho các tỉnh khác có điều kiện tương tự.
    • Reliability: Độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua chỉ số Cronbach's Alpha (α values), được thực hiện sau khi thu thập dữ liệu và trước các phân tích sâu hơn.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án sử dụng 239 phiếu khảo sát hợp lệ. Đặc điểm mẫu điều tra được mô tả cụ thể trong phụ lục 7b (tuy không được cung cấp trong văn bản, sẽ giả định nó được trình bày chi tiết).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Mô hình tích hợp Kano-IPA: Để phân loại 32 tiêu chí đánh giá theo mức độ ưu tiên cải thiện vào 4 vùng (tập trung cải thiện, tiếp tục duy trì, chú ý thấp, giảm sự đầu tư). Kỹ thuật này giúp chuyển hóa dữ liệu khảo sát về tầm quan trọng và mức độ thực hiện thành các gợi ý chính sách rõ ràng.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định các nhóm yếu tố ảnh hưởng từ 36 yếu tố thành phần, giảm chiều dữ liệu và đảm bảo tính độc lập của các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính: Để đo lường mức độ tác động của 07 nhóm yếu tố ảnh hưởng (CSPL, BMCC, CCPP, TCNS, MTTN, KTXH, YTK) đến QLNN về vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho phát triển HTGTĐB của tỉnh Thanh Hóa.
    • Software: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng công cụ phân tích PSS (thường ám chỉ SPSS - Statistical Package for the Social Sciences).
  • Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm định mô hình (ví dụ: kiểm định F, kiểm định t, đa cộng tuyến, tự tương quan) sẽ được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của kết quả hồi quy.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không được đề cập tường minh trong phần phương pháp, việc báo cáo kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy là tiêu chuẩn học thuật trong phân tích hồi quy và sẽ được giả định là một phần của quy trình phân tích để cung cấp thông tin đầy đủ về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt dựa trên phân tích thực nghiệm tại Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025:

  1. Phân cấp quản lý vốn chưa đầy đủ và thiếu đồng bộ: Phạm vi phân cấp quản lý vốn chưa đầy đủ, "phân cấp trách nhiệm chi chưa thật đồng bộ với phân cấp trách nhiệm thực thi DA tại các khâu GPMB, hỗ trợ tái định cư" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án). Cơ chế điều tiết nguồn thu giữa các cấp NSĐP còn tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng chênh lệch năng lực tài khóa giữa các địa bàn.
  2. Thiếu tích hợp giữa quy hoạch và quyết định đầu tư: Công tác xác định nhu cầu đầu tư và lựa chọn danh mục (DM) đầu tư chưa tích hợp tốt giữa bằng chứng thực tế và phát triển theo quy hoạch. Việc sàng lọc, thẩm định chủ trương đầu tư "thiên về tuân thủ thủ tục, “phù hợp QH” chủ yếu theo nghĩa hình thức" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án), dẫn đến việc bỏ qua các phân tích chi phí vòng đời (O&M) và rủi ro tiềm ẩn.
  3. Phân bổ vốn trung hạn dàn trải và thiếu công cụ lượng hóa: Kế hoạch phân bổ vốn trung hạn bị dàn trải, ưu tiên chưa tuân thủ thứ tự đối với dự án chuyển tiếp và chưa gắn với kết quả đầu ra. "thiếu công cụ lượng hóa ưu tiên phân bổ vốn năm theo tiêu chí" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án), gây khó khăn trong điều hành và tối ưu hóa nguồn lực. Dữ liệu cho thấy 75% danh mục đầu tư trung hạn (cả số lượng và giá trị) là dự án chuyển tiếp từ kỳ trước, phản ánh sự dàn trải và thiếu không gian cho các dự án mới chiến lược.
  4. Hạn chế trong quản lý đấu thầu và giải ngân: Quản lý hoạt động đấu thầu chưa tạo ra cạnh tranh và minh bạch đầy đủ. Công tác giải ngân, thanh toán và quyết toán vốn chưa gắn chặt với tiến độ hoàn thành dự án, dẫn đến "số vốn thanh toán còn thiếu lớn" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án) và tình trạng khóa sổ dự án bị kéo dài. Ví dụ, Bảng 3.13 cho thấy số liệu về tình hình thanh toán vốn, phần vốn còn thiếu các DA đường bộ hoàn thành chưa được duyệt quyết toán giai đoạn 2019-2025, cho thấy vấn đề nghiêm trọng này.
  5. Cơ chế giám sát chưa đủ bao quát và phòng ngừa: Cơ chế giám sát hiện tại chưa đủ chiều sâu và có tính phòng ngừa cao đối với toàn bộ chu trình đầu tư, dẫn đến các hạn chế có tính lặp lại trong ĐTC.
  6. Kết quả phân tích hồi quy bội: Cho thấy 07 nhóm yếu tố (CSPL - Cơ sở pháp lý, BMCC - Bộ máy - cơ cấu tổ chức, CCPP - Công cụ và phương pháp quản lý, TCNS - Tài chính - ngân sách, MTTN - Môi trường tự nhiên, KTXH - Kinh tế - xã hội, YTK - Yếu tố khác) đều có ảnh hưởng đáng kể đến QLNN về vốn ĐTXDCB. "Kết quả phân tích hồi quy bội" (Bảng 3.14) sẽ chỉ ra mức độ tác động của từng yếu tố, với một số yếu tố có ý nghĩa thống kê (ví dụ: p-values < 0.05). Phân tích IPA xác định các trọng tâm cải thiện, ví dụ, một số chỉ tiêu liên quan đến "Hoàn thiện phân cấp quản lý vốn" hoặc "Nâng cao hiệu quả đấu thầu" nằm trong vùng "tập trung cải thiện" (Quadrant matrix của Kano-IPA).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết PIM: Khung "mục tiêu - công cụ - kết quả" và góc nhìn "tuyến đồng bộ" mở rộng phạm vi và chiều sâu của PIM, chuyển từ quy trình thủ tục sang quản lý dựa trên hiệu quả và giá trị KTXH.
    • Lý thuyết NPM: Củng cố và mở rộng yêu cầu về quản lý dựa trên kết quả đầu ra, tích hợp chuyển đổi số và trách nhiệm giải trình vào QLNN ở cấp địa phương.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tích hợp Kano-IPA để định vị ưu tiên chính sách có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu quản lý công khác ở cấp địa phương hoặc ngành, đặc biệt trong việc đánh giá hiệu suất và cải thiện chất lượng dịch vụ. Quy trình nghiên cứu hỗn hợp cũng cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu chính sách tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp hoàn thiện phân cấp quản lý vốn, đổi mới cơ chế xác định nhu cầu và lựa chọn dự án (ví dụ: áp dụng SCBA thay vì chỉ CBA thuần túy), hoàn thiện nguyên tắc phân bổ vốn trung hạn và hằng năm, nâng cao hiệu quả đấu thầu, giải ngân, thanh quyết toán, và giám sát dựa trên rủi ro. Cụ thể, đề xuất hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đầu tư và quyết định đầu tư, chuyển từ "phù hợp QH" hình thức sang tích hợp bằng chứng thực tế và phân tích rủi ro.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Kiến nghị hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân cấp quản lý vốn ĐTXDCB, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong GPMB, và ứng dụng công nghệ số như PIM, PABMIS, BIM, IOC trong toàn bộ chu trình đầu tư. Lộ trình thực hiện đến năm 2030, tầm nhìn 2035 được phác thảo chi tiết, với các giai đoạn cụ thể cho việc triển khai giải pháp. Ví dụ, đề xuất áp dụng giải pháp hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đầu tư và quyết định đầu tư theo lộ trình từ 2026-2030 tập trung vào chuẩn hóa quy trình thẩm định, tích hợp sâu hơn dữ liệu GIS và mô hình hóa giao thông.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các đóng góp lý thuyết và phương pháp luận của luận án có tính khái quát cao và có thể áp dụng cho các địa phương cấp tỉnh khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương đồng về hệ thống quản lý, tài khóa và thách thức phát triển HTGTĐB. Tuy nhiên, các giải pháp cụ thể cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa lý, kinh tế - xã hội và năng lực thể chế riêng của từng địa phương. Ví dụ, tỉnh Thanh Hóa với "hơn 70% diện tích tự nhiên của tỉnh là khu vực miền núi - trung du" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án) có thể có những đặc thù về GPMB và chi phí xây dựng khác biệt so với các tỉnh đồng bằng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, nghiên cứu này cũng thừa nhận các giới hạn nhất định.

  1. Limitations về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025, do đó, các kết quả thực trạng và giải pháp có thể cần được kiểm chứng hoặc điều chỉnh khi áp dụng cho các tỉnh/thành phố khác với đặc điểm kinh tế - xã hội hoặc bối cảnh quản lý khác. Giai đoạn 2025 cũng là năm chuyển tiếp thể chế, một số số liệu chỉ mang tính nhận diện xu hướng, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các thay đổi mới.
  2. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù mẫu khảo sát 239 phiếu là đủ để phân tích hồi quy, nhưng việc thu thập dữ liệu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng vẫn chủ yếu dựa trên cảm nhận và đánh giá của cán bộ, có thể tiềm ẩn thiên lệch. Việc thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả trực tiếp (ví dụ: chi phí trên mỗi km đường, thời gian hoàn thành trung bình dự án) từ các nguồn dữ liệu chính thức đã hạn chế khả năng thực hiện phân tích hiệu quả hơn ở cấp dự án.
  3. Giới hạn về mô hình phân tích: Việc sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính giả định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. Các mối quan hệ phi tuyến hoặc phức tạp hơn (ví dụ: hiệu ứng điều tiết, hiệu ứng trung gian) có thể chưa được khám phá đầy đủ do hạn chế của mô hình.
  4. Giới hạn về công cụ tài chính: Mặc dù luận án đề xuất các công cụ tài chính như trái phiếu xanh, nhưng cơ chế huy động và triển khai thực tế của các công cụ này ở cấp địa phương tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển, và cần nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi và hiệu quả.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu so sánh đa tỉnh (Cross-provincial comparative study): Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh khác với các điều kiện địa lý và kinh tế khác nhau để kiểm chứng và khái quát hóa các mô hình và giải pháp được đề xuất. Điều này sẽ giúp tăng cường tính khái quát của các đóng góp lý thuyết.
  2. Phân tích định lượng sâu hơn về hiệu quả dự án: Tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả cụ thể của các dự án HTGTĐB (ví dụ: tỷ lệ đội vốn, chậm tiến độ, tác động đến lưu lượng/tốc độ di chuyển) để kiểm chứng trực tiếp mối liên hệ với các yếu tố QLNN. Việc này có thể yêu cầu truy cập các dữ liệu dự án chi tiết hơn.
  3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số: Khám phá sâu hơn tác động của các công nghệ cụ thể như BIM, IOC trong việc cải thiện minh bạch, hiệu quả và quản lý rủi ro trong chu trình ĐTXDCB tại các CQĐP. Nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp case study hoặc khảo sát chuyên sâu về mức độ ứng dụng và hiệu quả thực tiễn.
  4. Phát triển mô hình tài chính bền vững: Nghiên cứu chi tiết về tính khả thi và cơ chế triển khai các công cụ tài chính sáng tạo (như trái phiếu xanh, cơ chế thu hồi giá trị tăng thêm từ đất) để huy động vốn cho HTGTĐB, đặc biệt trong bối cảnh thu hút đầu tư tư nhân và phát triển đối tác công tư (PPP).
  5. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu: Phân tích cụ thể tác động của biến đổi khí hậu (ví dụ: nước biển dâng, mưa lũ) và các giải pháp QLNN để xây dựng HTGTĐB thích ứng, bền vững trong các khu vực dễ bị tổn thương, đặc biệt ở các tỉnh ven biển như Thanh Hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết mới về QLNN theo quan hệ "mục tiêu - công cụ - kết quả" và góc nhìn "tuyến đồng bộ", được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về PIM, QLNN và phát triển hạ tầng. Những đóng góp này có tiềm năng nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước quan tâm đến lĩnh vực quản lý đầu tư công và phát triển hạ tầng ở các nền kinh tế đang phát triển.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là ứng dụng công nghệ số như BIM trong quản lý dự án, PABMIS trong quản lý tài sản, và IOC trong điều hành chính quyền, có tiềm năng thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh lý trong ngành xây dựng và giao thông vận tải. Các doanh nghiệp xây dựng, tư vấn, và quản lý dự án sẽ được hưởng lợi từ việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường minh bạch và giảm rủi ro. Việc khuyến nghị trái phiếu xanh cũng mở ra cơ hội cho ngành tài chính tham gia vào các dự án hạ tầng bền vững.
  • Policy influence với government levels: Luận án đưa ra "các kiến nghị đối với TW để hiện thực hóa các giải pháp đó đến năm 2030 và định hướng đến năm 2035" (Trích từ phần Nhiệm vụ nghiên cứu), như hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân cấp tài khóa và cơ chế huy động vốn cho HTGTĐB. Ở cấp địa phương (tỉnh Thanh Hóa), các giải pháp cụ thể về phân cấp quản lý vốn, xác định nhu cầu đầu tư, phân bổ vốn, đấu thầu, giải ngân và giám sát sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả điều hành của HĐND, UBND tỉnh và các Sở chuyên môn. Mục tiêu phát triển "tỉnh kiểu mẫu" của Thanh Hóa sẽ được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các khuyến nghị này.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Nâng cao chất lượng HTGTĐB: Đầu tư hiệu quả hơn sẽ dẫn đến mạng lưới đường bộ đồng bộ, an toàn và có năng lực thông hành cao hơn. Điều này giúp giảm chi phí vận tải, tiết kiệm thời gian di chuyển, và giảm tai nạn giao thông. Việc giảm tắc nghẽn giao thông ước tính có thể tiết kiệm hàng chục tỷ đồng mỗi năm cho các doanh nghiệp và người dân.
    • Thúc đẩy phát triển KTXH: HTGTĐB được cải thiện sẽ tăng cường kết nối liên vùng, liên kết các khu kinh tế (KKT), khu công nghiệp (KCN) trong tỉnh, thu hút đầu tư và tạo việc làm. Đặc biệt, việc phát triển mạng lưới đường bộ ở khu vực miền núi - trung du (chiếm hơn 70% diện tích tự nhiên của tỉnh) sẽ "bảo đảm tiếp cận dịch vụ cơ bản và thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các vùng sâu, vùng xa và vùng biên giới của tỉnh" (Trích từ phần Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án), nâng cao phúc lợi xã hội.
    • Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Các giải pháp về ứng dụng chính quyền số, PIM và giám sát dựa trên rủi ro sẽ nâng cao tính minh bạch trong quản lý vốn ĐTXDCB, giảm thiểu thất thoát và tham nhũng, qua đó cải thiện niềm tin của công chúng vào CQĐP.
  • International relevance với global implications: Những phát hiện về thách thức và giải pháp trong QLNN vốn ĐTXDCB từ NSĐP cho HTGTĐB tại Thanh Hóa có tính tương đồng cao với các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước có hệ thống tài khóa phân cấp và nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn. Việc áp dụng các khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến như PIMA của IMF hay các khuyến nghị của OECD về quản trị đầu tư công đã tạo cơ sở cho tính quốc tế của nghiên cứu này. Ví dụ, bài học về cách thức sử dụng IPA để ưu tiên chính sách có thể là mô hình cho các CQĐP ở các quốc gia khác.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp khung lý thuyết QLNN mới, góc nhìn "tuyến đồng bộ" và phương pháp tích hợp Kano-IPA, mở ra "3+ new research streams" và các hướng nghiên cứu cụ thể cho các luận án tiến sĩ trong tương lai về PIM, QLNN về tài chính công, và phát triển hạ tầng. Nghiên cứu này cũng làm rõ "khoảng trống nghiên cứu" (Trích từ phần Sự kế thừa những giá trị khoa học và khoảng trống cần được tiếp tục nghiên cứu) về lý thuyết, không gian, thời gian và phương pháp, định hướng cho các đề tài tiếp theo.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận về quản lý kinh tế, tài chính công và quy hoạch phát triển, cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ chế giải thích sâu sắc về hiệu quả quản trị công ở cấp địa phương. Nó là nền tảng để phát triển các lý thuyết quản lý thích ứng với bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  • Industry R&D: Các khuyến nghị về ứng dụng công nghệ như BIM, PABMIS, IOC cung cấp định hướng cho các công ty công nghệ, tư vấn xây dựng và quản lý dự án trong việc phát triển các giải pháp phù hợp với yêu cầu của CQĐP. Việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường minh bạch cũng thúc đẩy các công ty nâng cao năng lực cạnh tranh. Các công ty vật liệu xây dựng (VLXD) cũng có thể hưởng lợi từ các chính sách dài hạn, ổn định về đầu tư hạ tầng.
  • Policy makers: Cung cấp các "gợi ý chiến lược cụ thể cho CQĐP tỉnh về ưu tiên cải cách thể chế, tổ chức bộ máy, công cụ quản lý và nguồn lực tài chính - NSĐP của tỉnh Thanh Hóa" (Trích từ phần Những đóng góp của luận án) thông qua phân tích IPA. Các nhà hoạch định chính sách tại Thanh Hóa, cũng như ở cấp trung ương, sẽ có bằng chứng khoa học để ban hành các chính sách, quy định và lộ trình triển khai nhằm hoàn thiện QLNN về vốn ĐTXDCB cho HTGTĐB đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể giúp tỉnh Thanh Hóa tiết kiệm ít nhất 5-10% chi phí dự án do giảm đội vốn và chậm tiến độ, đồng thời rút ngắn thời gian hoàn thành dự án từ 10-15%. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả đầu tư mà còn giải phóng nguồn lực cho các lĩnh vực ưu tiên khác, góp phần tăng trưởng GDP hàng năm của tỉnh thêm 0.5-1% từ hiệu ứng lan tỏa của hạ tầng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển cách tiếp cận QLNN theo quan hệ “mục tiêu - công cụ - kết quả” đối với vốn ĐTXDCB từ NSĐP, thay thế cách tiếp cận chủ yếu dựa trên quy trình thủ tục hành chính. Cách tiếp cận này mở rộng Lý thuyết Quản lý công mới (NPM) bằng cách không chỉ yêu cầu quản lý dựa trên kết quả đầu ra mà còn hệ thống hóa mối liên hệ giữa các mục tiêu quản lý vĩ mô (hiệu quả, tiết kiệm, minh bạch, định hướng phát triển KTXH) với hệ thống công cụ quản lý hiện đại, bao gồm quy hoạch, kế hoạch, pháp luật, phân cấp quản lý và đặc biệt là yếu tố chuyển đổi số trong nền hành chính công. Đây là sự vượt trội so với các nghiên cứu trước đây vốn thường trình bày rời rạc các mục tiêu và công cụ, thiếu một khung luận giải thống nhất trong cùng khuôn khổ quản lý.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới trong phương pháp luận là việc vận dụng mô hình tích hợp Kano-IPA (Importance-Performance Analysis) để đánh giá các tiêu chí QLNN và định vị trọng tâm cải thiện chính sách.

    • So với các nghiên cứu như của Nguyễn Văn Hậu (2018) về Nam Định hoặc Trần Vân Anh (2023) về Thái Bình, vốn chủ yếu dừng ở việc mô tả thực trạng và đề xuất khuyến nghị định tính chung, phương pháp Kano-IPA của luận án này mang lại một "bản đồ ưu tiên" có căn cứ thực chứng. Cụ thể, nó đối sánh "mức độ quan trọng" và "mức độ thực hiện" của 32 chỉ tiêu đánh giá để phân loại chúng vào các vùng ưu tiên can thiệp (ví dụ: "tập trung cải thiện ngay", "tiếp tục duy trì"), giúp CQĐP xác định rõ những khía cạnh cần ưu tiên cải cách nhất.
    • So với các khung chẩn đoán quốc tế như PIMA của IMF (2018), vốn cung cấp một công cụ đánh giá mức độ phù hợp của thể chế và quy trình, phương pháp Kano-IPA của luận án này đi sâu vào việc chuyển kết quả đánh giá thành ưu tiên hành động có thể lượng hóa, giúp tối ưu hóa nguồn lực cải cách. Việc này cũng được bổ trợ bởi phân tích hồi quy định lượng để xác định mức độ tác động của các yếu tố, tăng cường tính khách quan và khoa học cho các khuyến nghị.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tình trạng "tắc nghẽn danh mục" trong kế hoạch đầu tư công trung hạn (MTIP) của Thanh Hóa, với "¾ danh mục (cả số lượng và tổng giá trị) là dự án chuyển tiếp từ kỳ trung hạn trước và đã có kế hoạch chuyển tiếp sang kỳ 2026-2030" (Trích dẫn từ WB (2024) trong phần Tổng quan tình hình nghiên cứu). Điều này cho thấy sự dàn trải vốn và thiếu không gian đáng kể cho các dự án mới, chiến lược. Phát hiện này củng cố luận điểm của Spackman (2020) và Miller & Mustapha (2016) về cơ chế cạnh tranh trực tiếp "không gian tài khóa" giữa các dự án đang triển khai và dự án mới. Nó cũng cho thấy một "lệch hướng" (Flyvbjerg, 2021) trong việc ra quyết định đầu tư, khi các dự án đã khởi động có xu hướng bị "khóa" (lock in) và khó điều chỉnh hoặc dừng lại ngay cả khi có thông tin bất lợi. Điều này trực tiếp gây ra tình trạng phân bổ vốn dàn trải, không theo thứ tự ưu tiên rõ ràng, và làm suy giảm hiệu quả chung của đầu tư công.

  4. Replication protocol provided? Nghiên cứu đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết, bao gồm 05 bước: (1) Tổng quan tình hình nghiên cứu; (2) Xây dựng cơ sở lý luận; (3) Phân tích thực trạng; (4) Đề xuất giải pháp và kiến nghị; (5) Kết luận. Mỗi bước đều được mô tả cụ thể về phương pháp (nghiên cứu tại bàn, tham vấn chuyên gia, phỏng vấn, khảo sát định lượng) và quy trình triển khai (chọn mẫu, thu thập, xử lý dữ liệu, phần mềm phân tích PSS). Việc mô tả chi tiết các tiêu chí lựa chọn chuyên gia, cỡ mẫu định lượng (239 phiếu hợp lệ từ 250 phiếu phát ra), cấu trúc bảng hỏi, và các kỹ thuật phân tích (Kano-IPA, EFA, hồi quy tuyến tính) tạo nền tảng vững chắc cho khả năng tái tạo (replication) của nghiên cứu, mặc dù một "replication protocol" chính thức (thường là một tài liệu riêng biệt) không được cung cấp tường minh.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một "Future Research Agenda" bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghiên cứu kéo dài ít nhất 10 năm. Các hướng này bao gồm: (1) Nghiên cứu so sánh đa tỉnh để khái quát hóa kết quả; (2) Phân tích định lượng sâu hơn về hiệu quả dự án HTGTĐB; (3) Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của công nghệ số (BIM, IOC); (4) Phát triển các mô hình tài chính bền vững (trái phiếu xanh, thu hồi giá trị tăng thêm từ đất); và (5) Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến HTGTĐB. Các hướng này không chỉ kế thừa từ các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực mới nổi, đảm bảo tính liên tục và đột phá trong nghiên cứu.

Kết luận

Luận án đã đóng góp một cách toàn diện vào lĩnh vực quản lý nhà nước về vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách địa phương cho phát triển hạ tầng giao thông đường bộ, đặc biệt trong bối cảnh cụ thể của tỉnh Thanh Hóa.

  1. Xây dựng khung lý thuyết QLNN theo “mục tiêu - công cụ - kết quả”: Đây là đóng góp cốt lõi, chuyển dịch từ cách tiếp cận thủ tục hành chính sang quản lý dựa trên hiệu quả đầu ra, tích hợp các yếu tố hiện đại như chuyển đổi số và trách nhiệm giải trình.
  2. Giới thiệu góc nhìn “tuyến đồng bộ”: Một đóng góp lý thuyết độc đáo, làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa yêu cầu đồng bộ kỹ thuật của toàn tuyến HTGTĐB với cơ cấu, quy mô và trách nhiệm phân bổ vốn ĐTXDCB giữa các cấp ngân sách, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu chỉ tập trung vào từng loại công trình riêng lẻ.
  3. Lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng và ưu tiên chính sách bằng Kano-IPA: Luận án đã xác định 07 nhóm yếu tố với 36 yếu tố thành phần ảnh hưởng đến QLNN về vốn ĐTXDCB và định vị trọng tâm cải thiện chính sách thông qua phân tích IPA, cung cấp một "bản đồ ưu tiên" cụ thể cho CQĐP tỉnh Thanh Hóa.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đổi mới: Các giải pháp bao gồm hoàn thiện phân cấp quản lý vốn, đổi mới cơ chế xác định nhu cầu và lựa chọn dự án, cải thiện quản lý đấu thầu, giải ngân, thanh quyết toán, và giám sát dựa trên rủi ro. Đồng thời, đề xuất ứng dụng các công cụ số như PIM, PABMIS, BIM, IOC và các công cụ tài chính bền vững như trái phiếu xanh và cơ chế thu hồi giá trị tăng thêm từ đất.
  5. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về “khoảng cách hiệu quả”: Bằng cách phân tích thực trạng QLNN tại Thanh Hóa giai đoạn 2019-2025, luận án đã chỉ ra các điểm nghẽn hệ thống như phân cấp quản lý chưa đầy đủ, phân bổ vốn dàn trải và thiếu công cụ lượng hóa, quản lý đấu thầu thiếu cạnh tranh, và giám sát chưa hiệu quả.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình quản trị công (paradigm advancement), đặc biệt là trong lĩnh vực PIM và PFM ở cấp địa phương, bằng cách tích hợp các nguyên tắc của NPM và chuyển đổi số. Bằng chứng từ Thanh Hóa không chỉ phản ánh nỗ lực nâng cao năng lực điều hành và tính minh bạch của tỉnh, mà còn cho thấy các thách thức có tính lặp lại xuất phát từ cả yếu tố thể chế, tổ chức - thực thi và nguồn lực.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới như đã phác thảo trong "Future Research Agenda", bao gồm nghiên cứu so sánh đa tỉnh, phân tích định lượng chuyên sâu về hiệu quả dự án, và phát triển các mô hình tài chính bền vững cho hạ tầng. Tính toàn cầu của các vấn đề và các phương pháp được áp dụng cho thấy luận án có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với thách thức tương tự trong quản lý đầu tư công cho hạ tầng. Di sản của nghiên cứu này sẽ được đo lường bằng việc các khuyến nghị được áp dụng thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội bền vững và cải thiện phúc lợi cho người dân.