Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở nước ta hiện nay
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu về quản lý BHTN
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Trường
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu về quản lý BHTN
Luận án phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước (QLNN) về bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Nghiên cứu tổng hợp các công trình trong và ngoài nước, xác định vấn đề cần giải quyết như hiệu quả QLNN, chính sách BHTN, và tác động đến thị trường lao động. Các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN bao gồm luật việc làm, an sinh xã hội, và cơ quan bảo hiểm xã hội.
1.1. Tổng quan nghiên cứu quốc tế
Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào vai trò của QLNN trong hỗ trợ người lao động (NLĐ) và ổn định thị trường lao động. Kinh nghiệm từ châu Âu và Bắc Mỹ cho thấy cần tăng cường giám sát quỹ BHTN và cải thiện dịch vụ hỗ trợ tìm việc. Các chính sách BHTN hiệu quả thường gắn liền với luật việc làm và an sinh xã hội.
1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu trong nước nhấn mạnh sự thiếu đồng bộ giữa chính sách BHTN và thực tiễn. Hạn chế trong quản lý bao gồm nợ đóng BHTN của doanh nghiệp và quy trình giải quyết trợ cấp thất nghiệp (TCTN) phức tạp. Các tác giả đề xuất cải cách cơ cấu thâm niên cán bộ BHTN để nâng cao hiệu quả.
1.3. Vấn đề nghiên cứu chính
Luận án tập trung vào nguyên nhân hạn chế QLNN về BHTN, bao gồm yếu kém trong giám sát quỹ, thiếu nhận thức của NLĐ về quyền lợi, và sự chênh lệch giữa nhu cầu và cung dịch vụ hỗ trợ việc làm. Giải pháp đề xuất liên quan đến cải thiện chính sách và tăng cường hợp tác giữa cơ quan BHXH và doanh nghiệp.
II. Cơ sở lý luận QLNN về BHTN
Phần này phân tích khái niệm BHTN, phân loại thất nghiệp, và vai trò của QLNN trong đảm bảo an sinh xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả QLNN bao gồm pháp luật, nguồn lực tài chính, và năng lực của cơ quan thực thi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần kết hợp giữa chính sách BHTN và phát triển thị trường lao động.
2.1. Quan niệm về BHTN và QLNN
BHTN được định nghĩa là chế độ hỗ trợ NLĐ khi thất nghiệp, dựa trên nguyên tắc đóng - hưởng. QLNN bao gồm giám sát thu - chi quỹ, xây dựng chính sách, và phối hợp giữa các cơ quan BHXH, doanh nghiệp, và NLĐ.
2.2. Phân loại thất nghiệp
Thất nghiệp được chia thành tự nguyện, phi tự nguyện, và cơ cấu. Mỗi loại đòi hỏi giải pháp khác nhau từ QLNN, như hỗ trợ đào tạo lại hoặc cải thiện môi trường kinh doanh để giảm thất nghiệp cơ cấu.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế
Các nước phát triển như Đức và Thụy Sĩ áp dụng mô hình BHTN linh hoạt, kết hợp giữa bảo hiểm và đào tạo việc làm. Bài học cho Việt Nam là cần tăng cường phối hợp giữa quỹ BHTN và trung tâm giới thiệu việc làm (TTGTVL) để nâng cao tỷ lệ giải quyết việc làm.
III. Thực trạng QLNN về BHTN tại Việt Nam
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tham gia BHTN ở Việt Nam thấp, nợ đóng quỹ gia tăng, và hiệu quả chi trả TCTN chưa cao. Hạn chế bao gồm quy trình thủ tục phức tạp, thiếu nguồn lực giám sát, và nhận thức của NLĐ về quyền lợi còn hạn chế. Các yếu tố như kinh tế thị trường và công nghiệp hóa ảnh hưởng trực tiếp đến QLNN.
3.1. Thực trạng thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp ở Việt Nam duy trì mức 2-3%, tập trung ở khu vực thành thị và lao động trẻ. Thất nghiệp cơ cấu gia tăng do chuyển đổi cơ cấu kinh tế và tự động hóa.
3.2. Hạn chế trong quản lý
Cơ quan BHXH thiếu nhân lực và công nghệ để xử lý hồ sơ TCTN. Nhiều doanh nghiệp nợ đóng BHTN, gây khó khăn cho quỹ. Quy trình tư vấn việc làm chưa đáp ứng nhu cầu đa dạng của NLĐ.
3.3. Nguyên nhân hạn chế
Nguyên nhân chính bao gồm thiếu đầu tư cho công nghệ thông tin, sự thiếu đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn, và năng lực quản trị yếu của cơ quan BHXH. Thêm vào đó, nhận thức của NLĐ về BHTN còn hạn chế.
IV. Phương hướng hoàn thiện QLNN về BHTN
Luận án đề xuất tăng cường năng lực giám sát quỹ, đơn giản hóa thủ tục hưởng TCTN, và phát triển dịch vụ hỗ trợ việc làm. Các giải pháp cụ thể bao gồm cải cách chính sách, nâng cao nhận thức NLĐ, và hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Mục tiêu đến năm 2025 là đạt tỷ lệ tham gia BHTN 60% và giảm tỷ lệ nợ đóng quỹ.
4.1. Dự báo yếu tố thay đổi
Việt Nam sẽ đối mặt với thay đổi về công nghệ, toàn cầu hóa, và chuyển dịch lao động. Điều này đòi hỏi QLNN cần linh hoạt điều chỉnh chính sách BHTN phù hợp với thị trường lao động mới.
4.2. Mục tiêu phát triển
Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ tham gia BHTN lên 60%, đảm bảo chi trả TCTN trong vòng 15 ngày, và mở rộng hỗ trợ đào tạo lại cho NLĐ. Đồng thời, giảm tỷ lệ nợ đóng quỹ xuống dưới 5%.
4.3. Giải pháp cụ thể
Giải pháp bao gồm số hóa quy trình BHXH, tăng cường kiểm tra doanh nghiệp, và hợp tác với TTGTVL để tạo việc làm. Nâng cao nhận thức qua truyền thông và đào tạo cho NLĐ, đồng thời cải cách cơ cấu thâm niên cán bộ BHTN.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, vấn đề thất nghiệp và bảo đảm an sinh xã hội cho người lao động trở thành một trụ cột sống còn đối với sự phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở nước ta hiện nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Trường, bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) năm 2016, là một công trình tiên phong thiết lập khung lý luận và thực chứng toàn diện về vai trò điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với hệ thống bảo hiểm thất nghiệp (BHTN).
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong
Giai đoạn 2009–2015 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội Việt Nam với việc chính thức thực thi chính sách BHTN theo Luật Bảo hiểm Xã hội (BHXH) năm 2006 và sau đó là Luật Việc làm năm 2013 (có hiệu lực từ 01/01/2015). Tuy nhiên, cơ chế vận hành thực tiễn đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi số người thất nghiệp biến động phức tạp: từ 1.344 nghìn người năm 2010 giảm xuống 926 nghìn người năm 2012, sau đó tăng trở lại 1.038 nghìn người năm 2013 và 1.045 nghìn người năm 2014. Đáng chú ý, tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên luôn ở mức cao từ 5,5% đến 7,0%, cùng hơn 3,5 triệu thanh niên đối mặt với tình trạng việc làm bấp bênh. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Trường đặt nền móng học thuật cho việc tái định hình phương thức can thiệp của Nhà nước vào thị trường lao động nhằm dung hòa giữa áp lực tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Tổng quan y văn chỉ ra các nghiên cứu quốc tế (Schmid, 2002; Werner, 2005; Wayne Nafziger, 2006; David & Pearce, 2008) chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển với thể chế thị trường hoàn chỉnh. Tại Việt Nam, các công trình của Trịnh Thị Hoa (2008), Mạc Văn Tiến (2009), Lê Quang Trung (2012), Nguyễn Huy Ban (2010), Lê Minh Lý (2013) mới tiếp cận BHTN ở khía cạnh kỹ thuật tác nghiệp quỹ, giải quyết chế độ trợ cấp đơn lẻ hoặc phòng chống lạm dụng quỹ tại một địa phương cục bộ. Hoàn toàn vắng bóng một công trình nghiên cứu hệ thống hóa quản lý nhà nước (QLNN) về BHTN như một chỉnh thể quản trị đa ngành, kết nối hữu cơ giữa chi trả trợ cấp thu nhập với các chính sách chủ động (đào tạo nghề, tư vấn và giới thiệu việc làm).
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Về mặt lý luận, QLNN về BHTN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tuân theo những nguyên tắc và quy luật kinh tế - xã hội nào?
- RQ2: Kinh nghiệm quốc tế về các mô hình QLNN đối với BHTN cung cấp những bài học thích ứng nào cho Việt Nam?
- RQ3: Thực trạng QLNN về BHTN giai đoạn 2009–2014 tại Việt Nam bộc lộ những khiếm khuyết thể chế, tài chính và tổ chức bộ máy nào?
- RQ4: Những định hướng và hệ giải pháp đột phá nào có khả năng nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN về BHTN đến năm 2020, tầm nhìn 2025?
Hệ giả thuyết:
- H1: QLNN về BHTN là sự kết hợp tất yếu giữa chức năng phân phối lại thu nhập và điều tiết cung - cầu lao động nhằm đạt tối ưu Pareto xã hội.
- H2: Sự phân tán, chồng chéo giữa cơ quan quản lý lao động (Bộ LĐ-TB&XH, Trung tâm Dịch vụ việc làm) và cơ quan quản lý quỹ (BHXH Việt Nam) là nguyên nhân cốt lõi làm suy giảm hiệu quả tái hòa nhập thị trường lao động của người thất nghiệp.
- H3: Tốc độ tăng trưởng đối tượng tham gia BHTN thấp (4–5%/năm) và tình trạng nợ đọng quỹ tăng nhanh là hệ quả trực tiếp của sự thiếu hụt công cụ chế tài pháp lý và cơ chế thanh tra, kiểm toán chuyên ngành.
- H4: Chuyển đổi mô hình quản lý BHTN từ thụ động (chỉ chi trả trợ cấp) sang chủ động (gắn liền đào tạo nghề và dịch vụ việc làm) sẽ tối ưu hóa việc sử dụng quỹ tài chính công và ổn định thị trường lao động bền vững.
Khung lý thuyết và Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Kinh tế học Phúc lợi (Vilfredo Pareto), Lý thuyết Cung - Cầu lao động và Thất nghiệp (Paul Samuelson, Adam Smith, David Ricardo), cùng Khung chuẩn mực An sinh xã hội quốc tế (Công ước số 102/1952 và Công ước số 88 của ILO). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp toàn quốc giai đoạn 2009–2014 (thời điểm Luật BHXH 2006 chi phối) và các khảo sát sơ cấp đánh giá thực trạng bộ máy, quy trình thực thi chính sách đến năm 2015–2016, đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2016–2020 và định hướng 2025.
Literature Review và Positioning
Tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn (Major Streams)
Y văn về BHTN và can thiệp của Nhà nước được phân hóa thành ba dòng tiếp cận học thuật rõ rệt:
CÁC DÒNG TIẾP CẬN Y VĂN
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
1. Kinh tế học Cổ điển & Tự do 2. Thể chế & Phúc lợi Xã hội 3. Quản trị Công & Dịch vụ Việc làm
- Uyliam Petty, Adam Smith, Ricardo - P. Ăng-ghen, Karl Marx - ILO (Công ước 102, Công ước 88)
- P. Samuelson: Quy luật cung - cầu - Vilfredo Pareto: Tối ưu Pareto - WB (Lê Hồng Giang, 2009): Defined
- Thất nghiệp tự nhiên, cơ cấu, - BHTN là "Social Safety Net" Benefits vs Defined Contributions
chu kỳ, tự nguyện & không tự nguyện - Phân phối lại thu nhập - Mô hình tam giác 3 bên (Tripartite)
- Dòng lý thuyết Kinh tế chính trị cổ điển và Tân cổ điển: Khởi nguồn từ Uyliam Petty với quan điểm mở rộng thị trường để hấp thu lao động dư thừa, đến Adam Smith và David Ricardo với luận điểm máy móc thay thế lao động tạo ra "nhân khẩu thừa" tất yếu trong chủ nghĩa tư bản. Paul Samuelson hoàn thiện phân loại thất nghiệp dựa trên tương tác cung - cầu: thất nghiệp tự nguyện, không tự nguyện, tạm thời (cọ xát), cơ cấu và chu kỳ. Các nhà kinh tế học trường phái tự do nhìn nhận thất nghiệp như công cụ thanh lọc hiệu quả lao động, trong khi trường phái can thiệp nhấn mạnh thất nghiệp là thất bại thị trường làm suy giảm tổng cầu và gây tổn thất phúc lợi xã hội.
- Dòng lý thuyết An sinh xã hội và Kinh tế học Phúc lợi: Dựa trên quan điểm của P. Ăng-ghen về bản chất xã hội của lao động, các học giả như Schmid (2002), Wernev (2005) định vị BHTN là cơ chế san sẻ rủi ro cộng đồng ("lấy số đông bù số ít"). Cơ quan Quản lý Bảo đảm xã hội Hoa Kỳ (US SSA) định nghĩa trợ cấp thất nghiệp (TCTN) là sự đền bù mất mát thu nhập do thất nghiệp bắt buộc. WB (thông qua phân tích của Lê Hồng Giang, 2009) chỉ ra xu thế dịch chuyển từ thể thức xác định mức hưởng (Defined Benefits) sang xác định mức đóng góp (Defined Contributions), biến BHTN thành mạng lưới an toàn xã hội (Social Safety Net).
- Dòng nghiên cứu Thực tiễn Quản lý và Dịch vụ Việc làm: Gắn liền với các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), gồm Công ước số 102 (năm 1952) về quy chuẩn tối thiểu an sinh xã hội và Công ước số 88 về dịch vụ việc làm. Dòng nghiên cứu này (Lê Quang Trung, 2012; Trịnh Thị Hoa, 2008) nhấn mạnh mối liên hệ sống còn giữa quản lý tài chính quỹ BHTN và Trung tâm Giới thiệu việc làm (TTGTVL) nhằm đưa lao động trở lại thị trường.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Core Debates)
Y văn tồn tại cuộc tranh biện sâu sắc giữa hai quan điểm:
- Quan điểm đánh đổi (Trade-off): Cho rằng chính sách BHTN hào phóng sẽ gia tăng "rủi ro đạo đức" (Moral Hazard), thúc đẩy tính ỷ lại của người lao động vào quỹ trợ cấp, kéo dài thời gian tìm việc và gây áp lực méo mó lên chi phí vận hành của doanh nghiệp do gánh nặng đóng góp.
- Quan điểm tương hỗ (Complementarity): Dẫn dắt bởi lý thuyết phân phối lại và hiệu quả Pareto, khẳng định BHTN không chỉ bảo vệ nhóm yếu thế mà còn là chất xúc tác ổn định kinh tế vĩ mô, duy trì sức mua tổng cầu trong suy thoái và hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc công nghệ mà không gây biến động xã hội cực đoan.
So sánh quốc tế đa chiều
Luận án tiến hành so sánh đối chiếu sâu sắc giữa các mô hình quản lý BHTN tiêu biểu trên thế giới:
- Hoa Kỳ và Cộng hòa Liên bang Đức: Áp dụng hệ thống BHTN bắt buộc, quản lý tập trung theo thể thức Defined Benefits từ quỹ công độc lập, phân định nghiêm ngặt điều kiện thụ hưởng dựa trên thời gian đóng góp và tính chất "thất nghiệp không tự nguyện".
- Singapore và Malaysia: Vận hành mô hình Quỹ Tiết kiệm Trung ương (Central Provident Fund - CPF), tích hợp hưu trí, y tế và thất nghiệp vào một tài khoản cá nhân bắt buộc (Defined Contributions), triệt tiêu rủi ro ỷ lại nhưng hạn chế chức năng tái phân phối thu nhập liên thế hệ.
- Úc: Triển khai mô hình hỗn hợp (Hybrid System), kết hợp sàn an sinh do Nhà nước chi trả với mức đóng góp bổ sung từ khu vực tư nhân.
- Bài học từ các quốc gia đang phát triển (Thái Lan, Ấn Độ): Cảnh báo bài học hủy bỏ hoặc vỡ quỹ BHTN do nóng vội ban hành luật khi thiếu hụt năng lực thống kê, quản lý đối tượng và nguồn lực tài chính công non yếu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết (Theoretical Advancement)
ĐÓNG GÓP MÔ HÌNH HÓA LÝ THUYẾT
│
┌─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┐
▼ ▼
Mở rộng Lý thuyết Quản trị Công & ASXH Xác lập Khung Tam giác Động
- Vượt qua cách tiếp cận đơn tuyến (thu - chi quỹ) - Nhà nước (Kiến tạo thể chế, giám sát, hỗ trợ NSNN)
- Tích hợp Chức năng Bảo vệ & Chức năng Khuyến khích - Doanh nghiệp (Đóng góp tài chính, khai báo lao động)
- Định chế hóa QLNN như một hệ thống liên ngành - Người lao động (Đóng góp, chủ động nâng cao tay nghề)
Nghiên cứu mang lại bước tiến lý luận thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa và cấu trúc QLNN về BHTN trong nền kinh tế chuyển đổi:
- Mở rộng lý thuyết Quản trị công trong an sinh xã hội: Luận án vượt qua cách tiếp cận hành chính - kỹ thuật đơn thuần, định vị QLNN về BHTN là quá trình tác động mang tính hệ thống của Nhà nước nhằm điều hòa mâu thuẫn lợi ích đối kháng giữa người lao động và người sử dụng lao động, bảo toàn quỹ tài chính công và tối ưu hóa phân bổ nguồn nhân lực quốc gia.
- Khái niệm hóa cấu trúc chức năng kép: Xác lập rõ hai chức năng cốt lõi không thể tách rời của BHTN: Chức năng bảo vệ (bù đắp thu nhập tạm thời) và Chức năng khuyến khích (thúc đẩy học nghề, tư vấn việc làm để tái hòa nhập thị trường).
- Mô hình hóa quan hệ tam giác 3 bên (Tripartite): Hệ thống hóa cơ chế trách nhiệm và quyền lợi tương hỗ giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Người lao động. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, bảo trợ tài chính tối cao và điều phối mạng lưới dịch vụ công.
Khung phân tích độc đáo (Conceptual Framework)
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết 4 cấu phần trụ cột:
$$\text{Khung Phân Tích QLNN về BHTN} = f(\text{Cơ sở Pháp lý}, \text{Bộ máy Thực thi}, \text{Quản lý Quỹ Tài chính}, \text{Dịch vụ Việc làm})$$
graph TD
A[Bối cảnh KTTT & Hội nhập Quốc tế] --> B[Khung Lý thuyết & Tiêu chuẩn ILO]
B --> C[Nội dung QLNN về BHTN]
C --> D1[1. Hoạch định Thể chế & Chính sách]
C --> D2[2. Tổ chức Bộ máy Thực thi Liên ngành]
C --> D3[3. Quản lý Quỹ Thu - Chi - Đầu tư]
C --> D4[4. Thanh tra, Kiểm tra & Xử lý Vi phạm]
D1 & D2 & D3 & D4 --> E[Đánh giá Thực trạng 2009-2014]
E --> F[Hạn chế: Tỷ lệ bao phủ thấp 16.9%, Nợ đọng 336.3 tỷ]
F --> G[Hệ giải pháp Toàn diện đến 2020 - Tầm nhìn 2025]
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, nơi khu vực phi chính thức còn chiếm tỷ trọng lớn và hệ thống thông tin dữ liệu lao động đang trong giai đoạn số hóa ban đầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Kết hợp giữa Thực chứng luận (Positivism) trong việc lượng hóa các chỉ tiêu tài chính, tỷ lệ thất nghiệp, quy mô quỹ và Hiện thực phản tư (Critical Realism) nhằm giải mã các rào cản thể chế, xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động trong thực thi chính sách.
- Phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Tích hợp phân tích dữ liệu thống kê chuỗi thời gian vĩ mô (Quantitative Secondary Data Analysis) với phương pháp chuyên gia, phân tích văn bản quy phạm pháp luật và khảo sát bảng hỏi định tính (Qualitative Primary Survey).
Quy trình nghiên cứu và Kiểm soát độ tin cậy
- Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu toàn diện từ Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Cục Việc làm), BHXH Việt Nam trong giai đoạn 2009–2014.
- Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra khảo sát chọn mẫu thực tế đối với:
- Cán bộ quản lý BHTN tại các Trung tâm Giới thiệu việc làm (đánh giá về cơ cấu thâm niên, năng lực nghiệp vụ).
- Nhóm người lao động nộp hồ sơ hưởng TCTN (đo lường nhận thức quyền lợi, mức độ thuận tiện của thủ tục hành chính).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo 3 nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính BHXH Việt Nam, Số liệu thống kê việc làm quốc gia và Ý kiến phản hồi trực tiếp từ người lao động thụ hưởng để loại bỏ sai lệch đo lường.
- Độ tin cậy và Tính giá trị (Validity & Reliability): Các chỉ tiêu đánh giá được chuẩn hóa theo quy chuẩn thống kê lao động quốc tế của ILO, đảm bảo tính giá trị nội tại (Internal Validity) và tính nhất quán cấu trúc (Construct Validity).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS (MIXED-METHODS)
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
DỮ LIỆU THỨ CẤP VĨ MÔ DỮ LIỆU SƠ CẤP KHẢO SÁT TAM GIÁC HÓA & ĐỐI SOÁT
- Tổng cục Thống kê (2009-2014) - Bảng hỏi NLĐ nộp hồ sơ TCTN - Đối chiếu BHXH vs Cục Việc làm
- Báo cáo tài chính BHXH Việt Nam - Phỏng vấn sâu cán bộ TTGTVL - Phân tích độ nhạy thể chế
- Số liệu nợ đọng, chi trả TCTN - Đánh giá thủ tục hành chính - Kiểm định tính chân thực
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích xu hướng biến động (Trend Analysis), so sánh tốc độ tăng trưởng liên năm ($CAGR$).
- Đánh giá hiệu quả vận hành quỹ BHTN thông qua các chỉ số: Tỷ lệ bao phủ lao động, Tỷ lệ sử dụng quỹ ($Chi/Thu$), Hệ số nợ đọng quỹ và Tỷ lệ chuyển đổi tái hòa nhập việc làm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Key Empirical Findings)
NHỮNG CON SỐ BIẾT NÓI (2009 - 2014)
│
┌────────────────────┬───────────────────┼───────────────────┬────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
Tham gia BHTN Doanh thu Quỹ Tỷ lệ Bao phủ Nợ đọng Quỹ Thất nghiệp Trẻ
5.6M ──► 9.2M 3.5k tỷ ──► 14.8k tỷ 16.9% 172 tỷ ──► 336.3 tỷ 5.5% - 7.0%
(2009) (2014) (2009) (2014) (Lực lượng LĐ 2014) (2011) (2014) (>3.5M bấp bênh)
- Quy mô tham gia mở rộng nhưng tỷ lệ bao phủ thực tế còn rất thấp: Số người tham gia BHTN tăng từ 5,6 triệu người (2009) lên trên 9,2 triệu người (2014) và vượt 10 triệu người (2015). Tổng số tiền thu BHTN tăng đột phá từ 3,5 ngàn tỷ đồng (2009) lên 14,8 ngàn tỷ đồng (2014). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chỉ đạt mức khiêm tốn 4%–5%/năm. Đến năm 2014, số người tham gia BHTN mới chỉ chiếm 81% tổng số người tham gia BHXH bắt buộc và vỏn vẹn 16,9% tổng lực lượng lao động cả nước.
- Hiện tượng nợ đọng đóng BHTN leo thang báo động: Tình trạng trốn đóng, nợ đọng BHTN từ phía người sử dụng lao động gia tăng nghiêm trọng, từ 172 tỷ đồng năm 2011 vọt lên 336,3 tỷ đồng vào năm 2014, đe dọa trực tiếp đến tính bền vững và kỷ cương của quỹ tài chính an sinh.
- Mất cân đối nghiêm trọng trong cấu trúc chi trả: Chính sách BHTN tại Việt Nam đang bị "hành chính hóa" thành chính sách cứu trợ thụ động. Nguồn lực chi trả tập trung gần như tuyệt đối vào trợ cấp thất nghiệp bằng tiền mặt, trong khi tỷ lệ chi cho tư vấn, giới thiệu việc làm và đào tạo nghề lại chiếm tỷ trọng không đáng kể, làm sai lệch bản chất hỗ trợ tái gia nhập thị trường lao động.
- Phân tán và chồng chéo trong mô hình tổ chức bộ máy: Quy trình QLNN bị chia cắt: Bộ LĐ-TB&XH quản lý chính sách và hệ thống TTGTVL (tiếp nhận hồ sơ, xét duyệt), trong khi BHXH Việt Nam nắm quyền quản lý quỹ thu - chi tài chính. Sự thiếu liên thông dữ liệu thời gian thực giữa hai cơ quan dẫn đến chậm trễ giải quyết hồ sơ và tạo lỗ hổng cho việc trục lợi bảo hiểm.
Trích dẫn thực chứng từ văn bản luận án
"Lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống con người, đến một mức và trên một ý nghĩa nào đó chúng ta phải nói rằng: Lao động đã tạo ra chính bản thân con người." (Trích dẫn luận giải triết học của P. Ăng-ghen tại Chương 2).
Công ước BHXH (tiêu chuẩn tối thiểu) số 102, năm 1952 của ILO định nghĩa BHTN là: "Sự ngừng thu nhập do không có khả năng tìm được một việc làm thích hợp trong trường hợp người đó có khả năng làm việc và sẵn sàng làm việc."
Định nghĩa trích từ tài liệu quốc tế: "TCTN là sự trợ giúp cho người thất nghiệp nhằm đảm bảo cuộc sống của họ trong thời gian mất việc làm từ nguồn quỹ được hình thành do sự đóng góp của NLĐ, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước, của toàn xã hội."
Ý nghĩa và hàm ý đa chiều (Implications)
- Hàm ý lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định BHTN là công cụ điều tiết vĩ mô phân phối lại thu nhập theo nguyên lý Pareto, đòi hỏi Nhà nước phải chuyển dịch từ mô hình "quản lý đối phó" sang "quản trị kiến tạo và phòng ngừa rủi ro".
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện thể chế: Khẩn trương đồng bộ hóa các văn bản dưới luật hướng dẫn Luật Việc làm 2013; quy định chế tài hình sự và kinh tế nghiêm khắc đối với hành vi trốn đóng, nợ đọng BHTN.
- Đổi mới tổ chức bộ máy: Thiết lập cơ chế một cửa liên thông điện tử giữa Cục Việc làm, hệ thống TTGTVL và BHXH Việt Nam, tiến tới thống nhất cơ sở dữ liệu mã số an sinh cá nhân duy nhất.
- Tái cấu trúc dòng chi: Nâng cao chất lượng hoạt động của các TTGTVL; gắn kết bắt buộc giữa nhận trợ cấp tiền mặt với nghĩa vụ tham gia đào tạo nghề và phiên giao dịch việc làm định kỳ.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu (Limitations)
- Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Luận án tập trung phân tích sâu giai đoạn 2009–2014, chưa bao phủ đầy đủ chu kỳ vận hành trọn vẹn của Luật Việc làm sau khi triển khai trên thực tế từ năm 2015.
- Khu vực kinh tế phi chính thức: Do giới hạn thống kê quốc gia giai đoạn này, nghiên cứu chưa thể lượng hóa chính xác dung lượng của lực lượng lao động tự do, lao động nông nghiệp phi chính thức – đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi mất sinh kế.
- Mô hình định lượng phức hợp: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích chuyên gia; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng không gian hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định độ nhạy giữa mức đóng BHTN và hành vi sa thải của doanh nghiệp.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda)
- Nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của Luật Việc làm 2013 đối với tính bền vững tài chính của Quỹ BHTN trong bối cảnh già hóa dân số nhanh.
- Thiết kế mô hình BHTN tự nguyện hoặc bán bắt buộc dành riêng cho khu vực lao động phi chính thức và lao động trên nền tảng kinh tế số (Gig Economy).
- Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo thất nghiệp chu kỳ và phát hiện tự động gian lận, trục lợi quỹ BHTN.
- Đánh giá tác động của các cú sốc kinh tế vĩ mô toàn cầu (khủng hoảng tài chính, đại dịch) lên sức chịu đựng của quỹ an sinh xã hội quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Giá trị học thuật và trích dẫn
Công trình của Nguyễn Quang Trường đóng vai trò là một trong những tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý Kinh tế, Kinh tế Phát triển và Chính sách Công (như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam). Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các đề tài nghiên cứu chuyên sâu tiếp nối về an sinh xã hội.
Tác động chính sách và xã hội
- Đóng góp xây dựng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc xây dựng Chiến lược phát triển an sinh xã hội và hoàn thiện các nghị định hướng dẫn thực thi Luật Việc làm.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và người lao động về quyền lợi, nghĩa vụ tham gia BHTN, góp phần kéo giảm tình trạng khiếu kiện lao động và củng cố niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội của Nhà nước.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM
│
┌───────────────────┬───────────────────┼───────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
Nghiên cứu sinh & Giảng viên & Nhà hoạch định Doanh nghiệp & Người lao động
Học viên Cao học Chuyên gia Vĩ mô Chính sách Công Hiệp hội SDLĐ Toàn xã hội
Khung lý thuyết & Tài liệu giảng dạy Căn cứ sửa đổi luật Tối ưu chi phí & Bảo vệ thu nhập &
Phương pháp luận chuyên sâu và quy trình quỹ quản trị nhân sự Tái tạo việc làm
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa về QLNN trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi; kế thừa hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả an sinh xã hội.
- Cơ quan Hoạch định và Thực thi Chính sách: Nắm bắt toàn diện các "nút thắt" thể chế, từ đó thiết kế quy trình phối hợp liên ngành tối ưu giữa ngành Lao động và ngành Bảo hiểm Xã hội.
- Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp): Hiểu rõ trách nhiệm pháp lý và lợi ích kinh tế lâu dài của việc tham gia BHTN như một công cụ chia sẻ rủi ro khi phải tái cơ cấu sản xuất.
- Người lao động: Nâng cao nhận thức về quyền thụ hưởng không chỉ dừng lại ở trợ cấp tiền mặt mà còn ở quyền được tư vấn, giới thiệu việc làm và đào tạo chuyển đổi nghề miễn phí.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị An sinh Xã hội trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng XHCN bằng cách chứng minh rằng: QLNN về BHTN không đơn thuần là quản lý quỹ tài chính kỹ thuật mà là công cụ tái phân phối nguồn lực vĩ mô đạt Hiệu quả Pareto, tích hợp hữu cơ giữa chính sách an sinh thụ động (bù đắp thu nhập) và chính sách thị trường lao động chủ động (đào tạo nghề, tái tuyển dụng).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các nghiên cứu cục bộ của Trịnh Thị Hoa (2008) hay Lê Minh Lý (2013), luận án của Nguyễn Quang Trường tiên phong áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng: kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp toàn quốc 2009–2014 với điều tra bảng hỏi sơ cấp diện rộng đối với cả hai chủ thể: cán bộ vận hành chính sách tại TTGTVL và người lao động nộp hồ sơ hưởng trợ cấp.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Đó là nghịch lý giữa sự gia tăng quy mô quỹ thu (từ 3,5 nghìn tỷ lên 14,8 nghìn tỷ đồng) nhưng tỷ lệ bao phủ thực tế lại dậm chân ở mức rất thấp (chỉ 16,9% lực lượng lao động), đi kèm với tốc độ tăng nợ đọng phi mã (tăng gần gấp đôi từ 172 tỷ lên 336,3 tỷ đồng trong 3 năm). Điều này phơi bày lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ chế giám sát tuân thủ và chế tài cưỡng chế doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Khung phân tích 4 nội dung QLNN (Thể chế - Bộ máy - Quản lý Quỹ - Thanh tra) kèm theo hệ thống tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả vận hành có thể nhân rộng để đánh giá các nhánh an sinh xã hội khác (như BHYT, Bảo hiểm Tai nạn Lao động) hoặc áp dụng cho các nghiên cứu so sánh cấp tỉnh/thành phố.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu đến năm 2025 tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và tích hợp cơ sở dữ liệu an sinh quốc gia; (2) Thiết kế cơ chế BHTN linh hoạt thích ứng với các hình thức việc làm mới trong hội nhập kinh tế quốc tế; (3) Nâng cấp hệ thống dịch vụ việc làm công lập đạt chuẩn mực ILO.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quang Trường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, để lại dấu ấn học thuật sâu sắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa toàn diện bản chất, nguyên tắc và nội dung QLNN về BHTN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, khẳng định vai trò trọng tài không thể thay thế của Nhà nước trong điều hòa quan hệ lao động.
- Khái quát bài học quốc tế giá trị: Rút ra các bài học đắt giá từ mô hình Defined Benefits của phương Tây, mô hình Defined Contributions của Singapore/Malaysia và cảnh báo rủi ro vỡ quỹ từ bài học Thái Lan.
- Phân tích thực chứng chân thực và toàn diện: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng 5 năm đầu thực thi BHTN (2009–2014) tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về tỷ lệ bao phủ (16,9%), nợ đọng quỹ (336,3 tỷ đồng) và sự phân tán bộ máy quản trị.
- Xây dựng hệ giải pháp mang tính khả thi cao: Đề xuất đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện thể chế pháp lý, cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ LĐ-TB&XH và BHXH Việt Nam, đến hiện đại hóa các Trung tâm Giới thiệu việc làm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển tiếp: Đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu về an sinh xã hội số, quản trị thị trường lao động hiện đại và đảm bảo công bằng xã hội trong tiến trình hội nhập quốc tế bền vững của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN QUANG TRƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở NƯỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu, kết quả khảo sát nêu trong luận án là trung thực, phản ánh đúng đắn số liệu thực tiễn và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Nguyễn Quang Trường MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ.
v PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP. Tổng quan các công trình đã công bố ở trong và ngoài nước liên quan đến quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài.
Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước liên quan đến QLNN về BHTN. Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .14 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP. Quan niệm quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp. Thất nghiệp và phân loại thất nghiệp.
Bảo hiểm thất nghiệp và QLNN về BHTN. Sự cần thiết phải tăng cường QLNN về BHTN. Nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN về BHTN. Nội dung QLNN về BHTN.
Quan niệm về hiệu quả QLNN về BHTN và các tiêu chí đánh giá hiệu quả QLNN về BHTN. Các nhân tố ảnh hưởng đến QLNN về BHTN. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong quản lý BHTN. Kinh nghiệm của một số quốc gia.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam .71 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Thực trạng thất nghiệp. Thực trạng BHTN và quản lý BHTN. Khái quát thực trạng BHTN ở Việt Nam.
Thực trạng QLNN về BHTN. Đánh giá chung. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý BHTN. Nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý BHTN .120 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở NƯỚC TA.
Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp. Dự báo những yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp thời kỳ đến năm 2025. Mục tiêu phát triển BHTN. Phương hướng hoàn thiện QLNN về BHTN ở nước ta đến năm 2025.
Giải pháp hoàn thiện QLNN về BHTN ở nước ta đến năm 2020. Nâng cao nhận thức về vai trò QLNN về BHTN. Nhóm giải pháp hoàn thiện QLNN đối với BHTN. Nhóm giải pháp tăng cường nâng cao hiệu lực và hiệu quả QLNN về BHTN.
Các giải pháp khác. 150 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1 Phụ lục 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ viết tắt ANXH An sinh xã hội BHTN Bảo hiểm thất nghiệp TCTN Trợ cấp thất nghiệp NLĐ Người lao động TTGTVL Trung tâm giới thiệu việc làm BHXH Bảo hiểm xã hội XHCN Xã hội chủ nghĩa CNH Công nghiệp hóa HĐH Hiện đại hóa BHYT Bảo hiểm y tế NCS Nghiên cứu sinh DN Doanh nghiệp QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban nhân dân KTTT Kinh tế thị trường NSNN Ngân sách nhà nước DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tỷ trọng lực lượng lao động và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động năm 2014. Số người thất nghiệp và tỷ lệ thất nghiệp giai đoạn 2010 - 2014.
Số người tham gia BHTN và tổng số tiền thu BHTN. Số lượng tiếp nhận và giải quyết BHTN. Số lượng người thất nghiệp được tư vấn, giới thiệu việc làm giai đoạn 2010-2014. Đánh giá mức độ thủ tục hưởng TCTN.
Nhận thức của NLĐ về quyền lợi được hưởng. Cơ cấu thâm niên cán bộ BHTN. Tổng số tiền thu BHTN giai đoạn 2009-2014. Tình hình nợ đóng BHTN từ 2009-2014.
Chi BHTN giai đoạn 2010 - 2014 .Tỷ lệ sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp. 108 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số người tham gia BHTN và tổng số tiền thu BHTN. Số lượng tiếp nhận và giải quyết BHTN.
Số lượng người thất nghiệp được tư vấn, giới thiệu việc làm giai đoạn 2010-2014. Tổng số tiền thu BHTN giai đoạn 2009-2014. 103 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thất nghiệp là một hiện tượng kinh tế xã hội mà hầu hết các nước trên thế giới phải đương đầu.
Trong nền KTTT, thất nghiệp được biểu lộ một cách rõ nét nhất, nó là hệ quả tất yếu của phát triển công nghiệp. Chống thất nghiệp và bảo vệ NLĐ trong trường hợp bị thất nghiệp không chỉ là nhiệm vụ riêng của từng quốc gia mà trở thành mục tiêu chung của các tổ chức quốc tế, tổ chức liên kết kinh tế và các khu vực. Thất nghiệp là tình trạng một bộ phận lao động xã hội không tiếp cận được việc làm phù hợp với khả năng của bản thân họ, mặc dù họ đã cố gắng tìm kiếm và chấp nhận mức thu nhập mang tính thịnh hành. Các nhà kinh tế theo trường phái tự do cho rằng, thất nghiệp là vấn đề bình thường và nó sẽ thúc đẩy bộ phận lao động đang làm việc phải làm việc tốt hơn, có hiệu quả cao hơn và từ đó thúc đẩy kinh tế phát triển nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Ở góc độ khác, các nhà kinh tế lại cho rằng, thất nghiệp là tình trạng không tốt. Đối với người thất nghiệp là mất thu nhập, đời sống không đảm bảo và có thể dẫn đến tha hóa, đối với xã hội là tình trạng không tạo ra toàn dụng lao động và từ đó không tạo ra tăng trưởng kinh tế theo mong muốn. Như vậy, thất nghiệp là vấn đề mang tính 2 mặt, trong đó mặt tiêu cực là nổi trội và ảnh hưởng xấu tới tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và phát triển con người. Do đó, Chính phủ các nước đặc biệt quan tâm đến vấn đề thất nghiệp.
Chính phủ các nước có trách nhiệm phải quản lý tốt tình trạng thất nghiệp, không để thất nghiệp xảy ra quá lớn và ảnh hưởng xấu tới nguồn lực lao động và tới đời sống của NLĐ. Tuy nhiên, việc quản lý thất nghiệp không đơn giản, vì phụ thuộc vào lợi ích và cách hành xử của các chủ sử dụng lao động đối với việc làm, thu nhập của NLĐ trong các hoạt động kinh doanh của họ. Để quản lý được tình trạng thất nghiệp, Chính phủ phải tác động vào cả chủ doanh nghiệp và NLĐ theo hướng đảm bảo lợi ích của cả hai phía được lâu dài để giảm thiểu tình trạng xa thải, mất việc làm của NLĐ. Việt Nam đang trong quá trình phát triển nền KTTT định hướng XHCN.
2 Trong những năm qua, nền KTTT ở nước ta ngày càng phát triển, sự phát triển của các thành phần kinh tế trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ, đa dạng và phức tạp của nền KTTT đã đặt ra nhiều thách thức như: Sự lựa chọn, đào thải lao động của thị trường dẫn đến mất việc làm và thất nghiệp của NLĐ, sự biến động phức tạp của thị trường và sản xuất kinh doanh đưa đến NLĐ thất nghiệp. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam tổng số người thất nghiệp ở Việt Nam là 1.344 ngàn người trong năm 2010, giảm xuống còn 926 ngàn người năm 2012 nhưng sau đó có xu hướng tăng lên 1.038 ngàn người trong năm 2013 và 1.045 ngàn người năm 2014. Tỷ lệ thất nghiệp trong tổng số người trong độ tuổi lao động ở nước ta trên 2% trong giai đoạn 2010-2014, riêng tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên ở mức 5,5- 7,0%, ngoài ra còn khoảng trên 3,5 triệu thanh niên đang ở trong tình trạng việc làm bấp bênh, không ổn định.
Thực hiện Luật BHXH (từ 01/01/2009) và chính sách BHTN của Nhà nước, từ năm 2009 đến nay số người tham gia BHTN đã tăng nhanh từ 5,6 triệu người năm 2009 lên trên 9,2 triệu người năm 2014 và trên 10 triệu người năm 2015; tổng số tiền thu BHTN tăng từ 3,5 ngàn tỉ đồng năm 2009 lên 14,8 ngàn tỉ đồng năm 2014. Tuy nhiên tốc độ tăng số người người tham gia BHTN không cao (chỉ từ 4-5%/năm); số người tham gia BHTN chỉ chiếm 81% tổng số người tham gia BHXH bắt buộc và chỉ chiếm 16,9% tổng số lao động của cả nước (năm 2014); tình trạng nợ đọng BHTN rất lớn và có xu hướng tăng nhanh từ 172 tỉ đồng năm 2011 lên 336,3 tỉ đồng năm 2014. Mặt khác công tác QLNN về BHTN tuy đã đạt được những bước tiến quan trọng nhưng vẫn còn nhiều tồn tại, bất cập, chưa đáp ứng kịp yêu cầu thực tiễn của xã hội về BHTN trong điều kiện phát triển KTTT và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Một số chính sách về BHTN ban hành còn chậm, chưa đồng bộ và còn chồng chéo.
Các vướng mắc phát sinh từ thực tiễn thực hiện chính sách, còn nhiều những văn bản hướng dẫn chậm ban hành và chưa kịp thời nên chậm tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn. Một số hợp phần của nội dung chính sách BHTN chưa được thực hiện tốt. 3 Còn có sự chồng chéo, thiếu thống nhất trong tổ chức thực thi chính sách BHTN. Hệ thống tổ chức bộ máy QLNN về BHTN chưa thực sự hoàn thiện.
Tình hình nêu trên đang đòi hỏi phải đẩy mạnh tham gia BHTN của NLĐ và tăng cường hoàn thiện QLNN về BHTN ở Việt Nam để bảo vệ lợi ích của NLĐ và nâng cao vai trò của nhà nước đối với BHTN ở Việt Nam. Trên cơ sở những vấn đề thực tiễn nêu trên, NCS chọn chủ đề “QLNN về BHTN ở nước ta hiện nay” làm đề tài luận án trình độ tiến sĩ, chuyên ngành Quản lý Kinh tế tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Mục đích, ý nghĩa của đề tài luận án Mục đích nghiên cứu của đề tài là nhằm cung cấp các luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định, thực thi luật pháp, chính sách về BHTN để phục vụ cho việc điều chỉnh, bổ sung hoàn thiện QLNN về BHTN ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Trường (2016). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-ve-bao-hiem-that-nghiep-o-nuoc-ta-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.