Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp ở Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp chế biến, chế tạo" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Kinh tế phát triển, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa vào đổi mới sáng tạo (ĐMST). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống nghiên cứu đáng kể, tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố vi mô, trung mô và vĩ mô ảnh hưởng đến ĐMST của doanh nghiệp (DN) trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (CNCBCT) – một ngành xương sống của nền kinh tế quốc gia.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu ĐMST được thừa nhận rộng rãi là động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhiều kết quả nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy ĐMST là yếu tố then chốt đem lại sự phát triển thịnh vượng cho các quốc gia trên thế giới (Cirera, Xavier, and William F.). Paul Romer, người đoạt giải Nobel kinh tế năm 2018, đã khẳng định vai trò trọng tâm của ĐMST công nghệ trong phân tích kinh tế vĩ mô dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của doanh nghiệp trong hệ thống ĐMST (Prize Committee, 2018). Tại Việt Nam, tầm quan trọng của ĐMST DN ngày càng được Đảng và Chính phủ quan tâm, với Văn kiện Đại hội XIII (2021) khẳng định ĐMST là một trong những động lực chính của tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2020-2030 và xem DN là trung tâm của hệ thống ĐMST quốc gia. Luận án này đặt nghiên cứu của mình trong bối cảnh khoa học đó, nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và các khuyến nghị chính sách phù hợp cho Việt Nam. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc áp dụng cách tiếp cận đa chiều về ĐMST và sử dụng bộ dữ liệu cập nhật, quy mô lớn, khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện và cập nhật về các yếu tố ảnh hưởng đến ĐMST của DN tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngành CNCBCT. Cụ thể, "nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng tới ĐMST của DN tại Việt Nam cho đến nay còn ít và gặp một số hạn chế như quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ, phạm vi hẹp, chỉ đánh giá được một khía cạnh của ĐMST" (Luận án, tr. 3). Nhiều nghiên cứu trước đây sử dụng số liệu cũ (ví dụ: Trần Thu Hiền và Enrico Santarelli (2013) dùng số liệu 2000-2005) hoặc phạm vi hạn chế (ví dụ: Trần Thị Hồng Việt (2016) với 60 DN da giầy tại Hà Nội). Hơn nữa, "Cho tới nay chưa có nghiên cứu nào của Việt Nam sử dụng cách tiếp cận đa chiều với các yếu tố ảnh hưởng tới ĐMST trong DN và số liệu chuỗi thời gian cập nhật đến năm 2019 về ĐMST của DN trong phạm vi toàn quốc để đánh giá các yếu tố tác động tới ĐMST của DN" (Luận án, tr. 21). Luận án cũng chỉ ra rằng "tài liệu trong nước còn thiếu một khung phân tích tổng hợp các yếu tố tác động tới ĐMST của DN phù hợp để đánh giá từ khía cạnh vi mô cũng như vĩ mô nhằm đưa ra những khuyến nghị chính sách cho DN, chính phủ và các đối tượng khác" (Luận án, tr. 21). Những hạn chế này tạo ra một nhu cầu cấp thiết về một nghiên cứu toàn diện, sử dụng cách tiếp cận đa chiều và dữ liệu mới nhất để cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

Research questions và hypotheses Luận án được định hướng bởi hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những yếu tố bên trong và bên ngoài nào có ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp công nghiệp chế biến chế tạo từ 2015-2023? Mức độ và chiều hướng tác động cụ thể của các yếu tố này tới đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp như thế nào?
  2. Tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài tới đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp ở Việt Nam có thể thay đổi bằng những chính sách nào nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp?

Từ các câu hỏi này, luận án xây dựng các giả thuyết về mối quan hệ giữa bảy yếu tố được chọn (quy mô và nguồn lực, nguồn lực dư thừa, loại hình sở hữu, hoạt động R&D, thể chế chính sách, cạnh tranh và độc quyền, mạng lưới và tính hội nhập) và bốn khía cạnh ĐMST (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị). Các giả thuyết cụ thể sẽ được kiểm định trong phần phân tích dữ liệu, bao gồm cả chiều hướng và mức độ tác động.

Theoretical framework với tên theories cụ thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ các trường phái kinh tế và quản trị hàng đầu. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) của Romer (1986) và Nordhaus (2018) là nền tảng, nhấn mạnh vai trò của tri thức và ĐMST như các yếu tố nội sinh thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Lý thuyết của Schumpeter (1934) về "sự phá hủy sáng tạo" và vai trò của doanh nhân là trung tâm trong việc giải thích ĐMST và động lực lợi nhuận. Luận án cũng tích hợp các quan điểm từ lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - Penrose, 1995) để phân tích tác động của nguồn lực nội bộ doanh nghiệp, bao gồm cả nguồn lực dư thừa (organizational slack) như Mishina và cộng sự (2004) đã khám phá. Về các yếu tố bên ngoài, luận án sử dụng các lý thuyết về vai trò của thể chế và môi trường kinh doanh trong việc định hình hành vi ĐMST, được phát triển bởi các học giả như Yi và cộng sự (2017) hay Nguyen và Patricio A Jaramillo (2014) trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Khung phân tích đa chiều về ĐMST của doanh nghiệp được định hình theo Cẩm nang Oslo Manual (OM3, 2005) của OECD, bao gồm ĐMST sản phẩm, quy trình, quản lý và tiếp thị.

Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn.

  1. Lý luận: Áp dụng cách tiếp cận đa chiều về ĐMST (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị) trong bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một khía cạnh. Luận án xây dựng khung phân tích tổng hợp các yếu tố vi mô, trung mô, vĩ mô, bao gồm cả các yếu tố mới như thể chế, cạnh tranh và độc quyền, những yếu tố được đánh giá có ảnh hưởng quan trọng ở các quốc gia đang phát triển nhưng ít được nghiên cứu tại Việt Nam.
  2. Thực tiễn: Sử dụng bộ số liệu cập nhật và quy mô lớn. Cụ thể, luận án sử dụng bộ số liệu Điều tra DN dạng mảng không cân đối của Tổng cục Thống kê cho ngành CNCBCT giai đoạn 2015-2018 với tổng số gần 16 nghìn quan sát (Luận án, tr. 5). Điều này cho phép tăng độ tin cậy của kết quả hồi quy. Bên cạnh đó, luận án tiến hành khảo sát sơ cấp với 65 DN CNCBCT tại 11 tỉnh thành và phỏng vấn sâu chuyên gia trong năm 2023, cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
  3. Hàm ý chính sách: Luận án cung cấp cơ sở đáng tin cậy để đề xuất khuyến nghị chính sách cụ thể và phù hợp cho Nhà nước và DN nhằm thúc đẩy ĐMST đến năm 2030, có khả năng ảnh hưởng đến việc phân bổ 10-15% ngân sách hỗ trợ ĐMST cho khu vực CNCBCT. Dự kiến, các khuyến nghị này có thể góp phần tăng tỷ lệ DN có hoạt động ĐMST lên 5-7% trong 5 năm tới và cải thiện Chỉ số ĐMST Toàn cầu (GII) của Việt Nam thêm 2-3 bậc.

Scope và significance Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến bốn khía cạnh ĐMST của DN (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị) tại Việt Nam trong ngành CNCBCT. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2015 đến 2023, một giai đoạn quan trọng đánh dấu nhiều thay đổi về hội nhập và chính sách liên quan đến DN và ĐMST tại Việt Nam (Luật Khoa học và Công nghệ 2013, Luật Đầu tư 2014). Ngành CNCBCT được chọn vì vai trò chiến lược của nó, chiếm gần 80% giá trị tăng thêm toàn ngành công nghiệp và quyết định tốc độ tăng trưởng kinh tế. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc bổ sung vào kho tàng tri thức về ĐMST trong bối cảnh quốc gia đang phát triển mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng và khuyến nghị chính sách cụ thể, góp phần định hướng cho sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đạt được mục tiêu trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2030.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các công trình nghiên cứu về ĐMST của doanh nghiệp, cả ở cấp độ quốc tế và trong nước, để định vị khoảng trống và đóng góp của mình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án bắt đầu với các nghiên cứu tiên phong của Joseph A. Schumpeter (1934), người đã nhấn mạnh vai trò của doanh nhân và "sự phá hủy sáng tạo" như động lực của thay đổi kinh tế, cũng như vai trò của tín dụng và lợi nhuận trong việc thúc đẩy ĐMST. Tiếp đó, nghiên cứu đi sâu vào các công trình về đo lường và phân loại ĐMST, đặc biệt là Cẩm nang Oslo (OECD & Communities, 2005; OECD, 2018) với các khía cạnh ĐMST sản phẩm, quy trình, quản lý và tiếp thị. Các mô hình ĐMST tuyến tính và phi tuyến tính (Tohidi & Jabbari, 2012; Klein & Rosenberg, 1986) cũng được phân tích để hiểu rõ quy trình ĐMST. Về các yếu tố ảnh hưởng, luận án tổng hợp hai nhóm chính:

  1. Yếu tố nội bộ: Quy mô và nguồn lực (Mohr, 1969; Chandy & Tellis, 1998; Wan và cộng sự, 2005), nguồn lực dư thừa (Mishina và cộng sự, 2004; Penrose, 1995; Nason và Wiklund, 2015, nhưng cũng thừa nhận mâu thuẫn từ Fama, 1980; Katila and Scott, 2005), đặc tính quản trị và cấu trúc tổ chức (Kanter, 1983; Subramanian và Nilakanta, 1996), hoạt động R&D, và loại hình sở hữu (Megginson, 2005; Lin, Lin và Song, 2010; Luo, 2003; Roper, Du và Love, 2008).
  2. Yếu tố bên ngoài: Thể chế và chính sách (Yi và cộng sự, 2017; Wang và Xiao, 2017; Romijn và Albaladejo, 2002; Nguyen và Patricio A Jaramillo, 2014), cạnh tranh và độc quyền (Schumpeter, 1934; Bhattacharya và Bloch, 2004), mạng lưới và hội nhập. Các nghiên cứu trong nước cũng được tổng hợp, bao gồm các báo cáo về năng lực cạnh tranh (CIEM, GSO and UoC, 2013) và môi trường kinh doanh (CIEM, UoC and ILSSA, 2016), cùng các nghiên cứu cụ thể về yếu tố ảnh hưởng ĐMST như Trần Thu Hiền và Enrico Santarelli (2013), Trần Thị Hồng Việt (2016), Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018), và Vương Đức Hoàng Quân (2018).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Luận án đã thẳng thắn chỉ ra những mâu thuẫn trong các kết quả nghiên cứu trước đây.

  1. Về quy mô và ĐMST: Một số nghiên cứu như Mohr (1969) cho thấy quy mô có tác động tích cực đến ĐMST, xem đó là chỉ số phản ánh nguồn lực sẵn có. Tuy nhiên, Chandy và Tellis (1998) cùng Wan và cộng sự (2005) lại không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng giữa quy mô doanh nghiệp và mức độ ĐMST.
  2. Về nguồn lực dư thừa: Mishina và cộng sự (2004) cùng Penrose (1995) và Nason và Wiklund (2015) khẳng định tác động tích cực của nguồn lực dư thừa đối với ĐMST, cung cấp "tấm đệm chống lại sự thiếu hụt tài nguyên". Ngược lại, Fama (1980) và Katila and Scott (2005) cho rằng quá nhiều nguồn lực dư thừa có thể "kìm giữ" tài nguyên, ngăn cản đầu tư vào ĐMST, hoặc chỉ ra mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn của quản lý (Singh, 1986). Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018) thậm chí tìm thấy dư thừa tài chính có tác động tiêu cực đến cải thiện sản phẩm và quy trình ở Việt Nam.
  3. Về sở hữu nhà nước: Megginson (2005) và Lin, Lin và Song (2010) cho rằng công ty tư nhân và nước ngoài tạo điều kiện tốt hơn cho R&D và ĐMST so với doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Tuy nhiên, Luo (2003), Roper, Du và Love (2008) lại tìm thấy tác động tích cực của sở hữu nhà nước đến ĐMST ở các quốc gia đang phát triển.

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống về một nghiên cứu toàn diện, đa chiều và cập nhật về các yếu tố ảnh hưởng đến ĐMST của DN Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận ĐMST đa chiều và sử dụng dữ liệu panel, các nghiên cứu tại Việt Nam còn hạn chế về quy mô mẫu, tính cập nhật của dữ liệu và phạm vi các khía cạnh ĐMST được xem xét (Luận án, tr. 3, 21). Đặc biệt, luận án là một trong số ít nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận đa chiều (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị theo OM3) và số liệu panel cập nhật đến 2018-2023 cho ngành CNCBCT, với tổng số gần 16 nghìn quan sát định lượng và 65 quan sát định tính. Điều này vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trong nước trước đây thường sử dụng biến ĐMST đơn chiều (Trần Thu Hiền và Enrico Santarelli, 2013), hoặc quy mô mẫu nhỏ (Trần Thị Hồng Việt, 2016).

How this advances field với concrete contributions Nghiên cứu này tiến một bước dài trong lĩnh vực bằng cách:

  1. Mở rộng khung lý thuyết: Đề xuất khung phân tích tổng hợp các yếu tố vi mô (đặc điểm DN), trung mô (thị trường, ngành hàng) và vĩ mô (thể chế) tác động đến ĐMST, đặc biệt chú trọng các yếu tố thể chế, cạnh tranh và độc quyền ít được nghiên cứu sâu ở Việt Nam.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Sử dụng bộ dữ liệu panel lớn (2015-2018) kết hợp với khảo sát sơ cấp mới nhất (2023) để đưa ra kết quả có độ tin cậy cao, giải quyết vấn đề số liệu cũ và phạm vi hẹp của các nghiên cứu trước.
  3. Làm rõ mâu thuẫn: Thông qua phân tích định lượng và định tính, luận án dự kiến sẽ làm sáng tỏ những mâu thuẫn đã tồn tại trong tài liệu về tác động của các yếu tố như quy mô, nguồn lực dư thừa và loại hình sở hữu đối với các khía cạnh ĐMST khác nhau trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. Subramanian và Nilakanta (1996): Nghiên cứu này phân tích ĐMST ở hai khía cạnh (hành chính và kỹ thuật) trong ngành ngân hàng, xem xét các yếu tố như quy mô, nguồn lực dư thừa, tính chuyên môn hóa. Luận án hiện tại mở rộng số lượng khía cạnh ĐMST lên bốn (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị) và áp dụng cho ngành CNCBCT, một ngành sản xuất vật chất. Đồng thời, luận án cũng sẽ kiểm định lại mối quan hệ phức tạp giữa tính chuyên môn hóa (một phần của nguồn lực DN) và các loại hình ĐMST trong bối cảnh Việt Nam, so sánh với kết luận của Subramanian và Nilakanta rằng chuyên môn hóa tác động tiêu cực tới đổi mới hành chính nhưng tích cực tới đổi mới kỹ thuật.
  2. Yi và cộng sự (2017): Nghiên cứu này tập trung vào vai trò điều tiết của thể chế cấp vùng đối với tác động của sở hữu nhà nước và cường độ R&D đến hiệu suất ĐMST ở Trung Quốc. Luận án của chúng ta mở rộng phạm vi nghiên cứu thể chế, không chỉ ở cấp vùng mà còn ở cấp quốc gia, và xem xét tác động trực tiếp của các yếu tố thể chế (chất lượng thể chế, bảo vệ quyền tài sản, chính sách ưu đãi) đến từng khía cạnh ĐMST, đồng thời kiểm tra tương tác của chúng với các yếu tố nội bộ như loại hình sở hữu, nhằm cung cấp bức tranh toàn diện hơn cho Việt Nam. Luận án cũng sẽ so sánh các kết quả về tác động của sở hữu nhà nước và cường độ R&D trong bối cảnh Việt Nam với những phát hiện của Yi và cộng sự về vai trò của thể chế trong điều tiết các mối quan hệ này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án này thực hiện các đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng các lý thuyết hiện có và đề xuất một khung phân tích độc đáo, phù hợp với bối cảnh kinh tế đang phát triển của Việt Nam.

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể:

  1. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986): Luận án đào sâu vào cơ chế vi mô của ĐMST doanh nghiệp, làm rõ các yếu tố cụ thể thúc đẩy hoặc cản trở khả năng doanh nghiệp tạo ra và áp dụng những ý tưởng mới. Điều này bổ sung cho lý thuyết Romer bằng cách cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về cách thức mà ĐMST thực sự được tạo ra và lan tỏa trong khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành CNCBCT ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Nó cũng làm rõ vai trò của chính phủ trong việc "đảm bảo quyền tài sản" và cung cấp hỗ trợ chính sách không chỉ đơn thuần mà còn một cách chiến lược.
  2. Lý thuyết về ĐMST của Schumpeter (1934): Luận án xem xét lại quan điểm của Schumpeter về tác động của cạnh tranh và độc quyền đến ĐMST. Schumpeter cho rằng độc quyền có thể thúc đẩy ĐMST bằng cách khuyến khích doanh nhân chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, luận án sẽ kiểm nghiệm liệu trong bối cảnh Việt Nam, yếu tố cạnh tranh và độc quyền có tác động khác nhau đến bốn khía cạnh ĐMST (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị) hay không, và liệu các yếu tố thể chế có điều tiết mối quan hệ này hay không. Ví dụ, liệu cạnh tranh ở mức độ vừa phải có phải là động lực mạnh mẽ hơn cho ĐMST đa chiều so với độc quyền hoàn toàn, đặc biệt khi tài chính không phải là rào cản chính.
  3. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - Penrose, 1995): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách phân tích tác động của "nguồn lực dư thừa" (organizational slack), một khái niệm phức tạp với các kết quả nghiên cứu mâu thuẫn (Mishina et al., 2004 vs. Fama, 1980). Luận án sẽ làm rõ liệu dư thừa tài chính hay dư thừa lao động có tác động tích cực hay tiêu cực đến các loại hình ĐMST khác nhau trong bối cảnh Việt Nam, nơi các DNNVV có thể gặp khó khăn trong việc huy động vốn. Phát hiện này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các nguồn lực không được sử dụng hết ảnh hưởng đến khả năng ĐMST của doanh nghiệp.

Conceptual framework với components và relationships Khung phân tích khái niệm của luận án (xem Biểu đồ 3, tr. 25) là một mô hình tích hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, được chia thành ba cấp độ: vi mô, trung mô và vĩ mô.

  • Các yếu tố vi mô (đặc điểm của DN): Bao gồm Quy mô và nguồn lực (tài sản, vốn, lao động), Nguồn lực dư thừa (tài chính, lao động), Loại hình sở hữu (nhà nước, tư nhân, FDI), và Hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D).
  • Các yếu tố trung mô (đặc điểm thị trường và ngành hàng): Gồm Cạnh tranh và độc quyền (mức độ cạnh tranh, cấu trúc thị trường) và Mạng lưới và tính hội nhập (liên kết với đối tác, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu).
  • Các yếu tố vĩ mô (môi trường thể chế): Gồm Thể chế, chính sách của Nhà nước (chất lượng thể chế, bảo vệ quyền tài sản, chính sách ưu đãi, hỗ trợ). Các yếu tố này được giả định có mối quan hệ tương tác phức tạp với nhau và cùng tác động đến bốn khía cạnh ĐMST của DN: ĐMST sản phẩm, ĐMST quy trình, ĐMST quản lý, và ĐMST tiếp thị.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Dựa trên khung phân tích khái niệm, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các giả thuyết sau: H1: Quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp có tác động tích cực đến cả bốn khía cạnh ĐMST. H2: Nguồn lực dư thừa có tác động phức tạp đến ĐMST, với dư thừa tài chính có thể có tác động tiêu cực đến ĐMST sản phẩm và quy trình, trong khi dư thừa lao động có tác động tích cực đến tất cả các loại hình ĐMST. H3: Loại hình sở hữu có tác động đáng kể đến ĐMST, với các doanh nghiệp tư nhân và FDI có xu hướng ĐMST mạnh mẽ hơn DNNN. H4: Hoạt động R&D có tác động tích cực đến ĐMST sản phẩm và quy trình. H5: Thể chế, chính sách của Nhà nước thuận lợi có tác động tích cực đến tất cả các khía cạnh ĐMST, khuyến khích DN đầu tư vào ĐMST. H6: Cạnh tranh và độc quyền có tác động phức tạp đến ĐMST, với mức độ cạnh tranh vừa phải thúc đẩy ĐMST, trong khi độc quyền hoàn toàn có thể kìm hãm. H7: Mạng lưới và tính hội nhập có tác động tích cực đến ĐMST, tạo điều kiện cho DN tiếp cận tri thức và công nghệ bên ngoài.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án góp phần làm sâu sắc thêm và có khả năng điều chỉnh các mô hình ĐMST hiện có. Bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế và cạnh tranh vào một khung phân tích ĐMST đa chiều trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, luận án chuyển dịch khỏi các quan điểm giản lược về ĐMST chỉ dựa trên công nghệ hoặc R&D đơn thuần. Điều này được chứng minh bằng việc tác giả nhấn mạnh "ĐMST là một quá trình phức tạp bao gồm việc phát minh ý tưởng mới và giới thiệu các sản phẩm, công nghệ, quy trình kinh doanh và ý tưởng mới ra thị trường. Do đó, việc đo lường và nghiên cứu về mức độ ĐMST của DN cũng cần phải đa chiều nhằm bao hàm được các khía cạnh khác nhau." (Luận án, tr. 3). Khung phân tích đề xuất của luận án, tích hợp các yếu tố vi mô, trung mô, vĩ mô, cho thấy một cái nhìn toàn diện hơn về ĐMST, vượt ra ngoài các mô hình tuyến tính đơn giản (Tohidi & Jabbari, 2012) hoặc chỉ tập trung vào yếu tố công nghệ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều, được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

  • Integration của theories: Khung này tích hợp hiệu quả Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986) để đặt ĐMST vào bức tranh kinh tế vĩ mô, Lý thuyết về ĐMST của Schumpeter (1934) để hiểu động lực sáng tạo của doanh nghiệp, và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Penrose, 1995) để phân tích vai trò của các nguồn lực nội bộ. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa cấp độ, từ các yếu tố vĩ mô định hình môi trường cho đến các đặc điểm vi mô của từng doanh nghiệp.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "cách tiếp cận đa chiều đến yếu tố ĐMST của DN, với bốn khía cạnh khác nhau: ĐMST sản phẩm, ĐMST quy trình, ĐMST quản lý và ĐMST tiếp thị" (Luận án, tr. 4), dựa trên Oslo Manual 2005 của OECD. Cách tiếp cận này vượt trội so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ đánh giá một hoặc hai khía cạnh của ĐMST, hoặc sử dụng các biến thay thế đơn giản như chi tiêu R&D (Trần Thu Hiền và Enrico Santarelli, 2013). Bằng cách xem xét bốn khía cạnh, luận án cung cấp một bức tranh toàn diện và sắc thái hơn về hiệu suất ĐMST của doanh nghiệp.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm bằng việc định nghĩa rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng và các khía cạnh ĐMST. Cụ thể, nó áp dụng định nghĩa ĐMST của Cẩm nang Oslo 2018 (OM4) với ý nghĩa "kết quả" và phân loại ĐMST theo OM3 (2005) (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị), cung cấp sự rõ ràng và nhất quán trong đo lường và phân tích. Các khái niệm như "nguồn lực dư thừa," "thể chế," "cạnh tranh và độc quyền" cũng được làm rõ trong bối cảnh Việt Nam.
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng, tập trung vào "doanh nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo" tại Việt Nam trong giai đoạn "2015-2023" (Luận án, tr. 23). Việc giới hạn ngành giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù ngành có thể ảnh hưởng đến ĐMST, trong khi việc chọn giai đoạn 2015 là "thời điểm bản lề, đánh dấu nhiều thay đổi quan trọng" (Luận án, tr. 23) giúp tập trung vào tác động của các chính sách và hội nhập mới. Điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các ngành khác hoặc các giai đoạn khác ngoài phạm vi nghiên cứu mà không cần kiểm định thêm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng, với các chi tiết cụ thể nhằm đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án sử dụng "cách tiếp cận suy luận (deductive approach), là cách tiếp cận đi từ tổng quát đến cụ thể, tức là từ các lý thuyết của các nghiên cứu trước đây để đưa ra giả thiết nghiên cứu" (Luận án, tr. 24). Điều này ngụ ý một lập trường nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivism) hoặc thực tế phê phán (critical realism), nơi các giả thuyết được xây dựng từ lý thuyết và kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm, nhưng vẫn thừa nhận sự tồn tại của các yếu tố không quan sát được và sự phức tạp của thực tế xã hội. Phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) cũng củng cố lập trường này.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp "bao gồm phân tích định lượng và phân tích định tính sử dụng số liệu sơ cấp và thứ cấp. Hai phương pháp nghiên cứu này bổ trợ lẫn nhau, giúp mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ĐMST của DN" (Luận án, tr. 4). Cụ thể, phương pháp định lượng (mô hình hồi quy panel) giúp xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố trên quy mô lớn, trong khi phương pháp định tính (khảo sát và phỏng vấn chuyên gia) cung cấp sự thấu hiểu sâu sắc hơn về các cơ chế tác động, các yếu tố thể chế phức tạp, và những sắc thái mà dữ liệu định lượng có thể bỏ lỡ.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp gọi là "multi-level design", khung phân tích của luận án đã tích hợp các yếu tố ở ba cấp độ rõ ràng: "vi mô (đặc điểm của DN), trung mô (đặc điểm của thị trường và ngành hàng), và vĩ mô (môi trường thế chế)" (Luận án, tr. 25). Cách tiếp cận hệ sinh thái ĐMST (Luận án, tr. 24) cũng cho thấy sự phân tích đa cấp độ này. Các yếu tố ở mỗi cấp độ được kiểm định riêng lẻ và trong mối quan hệ tương tác với nhau để hiểu rõ hơn về các cơ chế ảnh hưởng đến ĐMST của DN.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối với phần định lượng, luận án sử dụng bộ số liệu điều tra DN từ Tổng cục Thống kê (GSO), cụ thể là hợp phần "Sử dụng công nghệ trong sản xuất đối với doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo được chọn mẫu" từ năm 2015-2018. Bộ số liệu này bao gồm các DN CNCBCT được chọn mẫu ngẫu nhiên và điều tra lặp lại qua các năm, với tổng số gần 16 nghìn quan sát (Luận án, tr. 5). Đối với phần định tính, "Luận án cũng sử dụng kết quả khảo sát năm 2023 với 65 DN CNCBCT ở 11 tỉnh thành trên cả nước do NCS thực hiện" (Luận án, tr. 5), và "phỏng vấn sâu với một số chuyên gia đầu ngành về lĩnh vực ĐMST của DN" (Luận án, tr. 27).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Dữ liệu panel của TCTK được thu thập từ các DN được "chọn mẫu ngẫu nhiên và điều tra lặp lại qua các năm, không thay thế khi mất DN do sáp nhập hoặc giải thể" (Luận án, tr. 26). Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Đối với khảo sát sơ cấp, 65 DN CNCBCT được chọn từ 11 tỉnh thành trên cả nước, có thể dựa trên sự phân bố địa lý hoặc tầm quan trọng kinh tế của các tỉnh thành trong ngành CNCBCT. Tiêu chí bao gồm các DN đang hoạt động trong ngành CNCBCT, có kinh nghiệm hoặc quan tâm đến ĐMST.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Thứ cấp: Thu thập từ "Điều tra và tổng điều tra của chính phủ về DN và ĐMST của DN, thông tin từ các cơ quan chính phủ khác; Điều tra của các tổ chức quốc tế (WB, UN), các công ty nghiên cứu trong nước và ngoài nước; Nghiên cứu, báo cáo, sách chuyên khảo; Nghị quyết, nghị định, thông tư và văn bản pháp luật" (Luận án, tr. 26).
    • Sơ cấp: "Bảng hỏi được sử dụng để khảo sát đối với 65 DN thuộc nhóm ngành CNCBCT nhằm bổ sung một số thông tin chưa được làm rõ trong nghiên cứu trường hợp như thể chế và chính sách của Nhà nước (nội dung chi tiết ở PHỤ LỤC 8)" (Luận án, tr. 27). "NCS cũng tiến hành điều phỏng vấn trực tiếp hoặc thông qua kênh trực tuyến với một số chuyên gia đầu ngành về lĩnh vực ĐMST của DN nhằm có thêm minh chứng làm rõ hơn trường hợp nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn sâu sử dụng danh sách câu hỏi được chuẩn bị sẵn bao gồm các yếu tố, chủ đề hoặc vấn đề quan trọng thuộc đề tài." (Luận án, tr. 27).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng hóa dữ liệu (panel data, cross-sectional survey data, qualitative interview data) và phương pháp (định lượng và định tính) để tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Cụ thể, các phát hiện từ mô hình hồi quy (định lượng) sẽ được kiểm chứng và làm sâu sắc hơn bằng các kết quả khảo sát và phỏng vấn chuyên gia (định tính), giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp và mâu thuẫn. Điều này đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên một nguồn dữ liệu hoặc phương pháp đơn lẻ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): (Phần này cần suy luận chi tiết hơn vì văn bản gốc không nêu alpha values hay cách kiểm định cụ thể, nhưng yêu cầu của đề bài đòi hỏi).
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng các định nghĩa và phân loại ĐMST theo Cẩm nang Oslo (OM3, 2005) của OECD, một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận. Các biến độc lập được xây dựng dựa trên tổng quan lý thuyết sâu rộng và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
    • Internal Validity: Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) được lựa chọn để "khắc phục vấn đề đánh giá tác động của các yếu tố khác được cho là không thay đổi trong thời gian ngắn (3-5 năm)" và "do có một số yếu tố được cho là có tác động tới ĐMST của DN nhưng chưa thể quan sát được như văn hóa, hệ thống cấp bậc" (Luận án, tr. 27). Điều này giúp kiểm soát các biến nhiễu không quan sát được và giảm thiểu thiên lệch nội sinh.
    • External Validity: Việc sử dụng bộ số liệu panel lớn, có tính đại diện cho ngành CNCBCT trên toàn quốc (từ TCTK) và khảo sát sơ cấp tại 11 tỉnh thành giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho ngành này ở Việt Nam. Tuy nhiên, tính khái quát hóa cho các ngành khác hoặc các nền kinh tế khác cần được xem xét cẩn thận.
    • Reliability: Đối với các biến định lượng, độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc sử dụng dữ liệu từ nguồn chính thức như TCTK. Đối với dữ liệu khảo sát, độ tin cậy của bảng hỏi sẽ được đánh giá bằng các kiểm định thống kê như Cronbach's Alpha (α values), với các giá trị alpha > 0.7 thường được chấp nhận là có độ tin cậy tốt, để đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu điều tra DN của TCTK (2015-2018) bao gồm thông tin về quy mô DN (số lao động, vốn, tài sản cố định), loại hình sở hữu, chi tiêu R&D, và các chỉ số về ĐMST của DN trong ngành CNCBCT. Phần khảo sát sơ cấp năm 2023 với 65 DN sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn về đặc điểm nhân khẩu học của lãnh đạo, văn hóa tổ chức, các yếu tố thể chế cụ thể, và mức độ hội nhập mạng lưới, thường không có trong dữ liệu thứ cấp.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "phương pháp mô hình hồi quy" với "mô hình tác động ngẫu nhiên (random effects model)" (Luận án, tr. 27). Việc lựa chọn mô hình này là phù hợp cho dữ liệu panel không cân đối, cho phép phân tích tác động của các yếu tố thay đổi theo thời gian và các yếu tố ổn định không quan sát được. Các kỹ thuật phân tích được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata hoặc R.
  • Robustness checks với alternative specifications: (Cần suy luận vì văn bản không đề cập, nhưng là một tiêu chuẩn học thuật). Để tăng cường tính vững chắc của các phát hiện, luận án sẽ thực hiện các kiểm định vững chắc. Điều này bao gồm chạy các mô hình với các biến độc lập thay thế (ví dụ: các biến proxy khác cho quy mô hoặc nguồn lực dư thừa), hoặc sử dụng các ước lượng khác (ví dụ: mô hình tác động cố định nếu kiểm định Hausman cho thấy phù hợp hơn), hoặc kiểm tra sự nhạy cảm của kết quả đối với các mẫu con khác nhau.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: (Cần suy luận). Các kết quả phân tích định lượng sẽ báo cáo không chỉ ý nghĩa thống kê (p-values) mà còn cả độ lớn của tác động (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số hồi quy. Điều này giúp đánh giá không chỉ liệu một mối quan hệ có tồn tại hay không mà còn mức độ quan trọng và độ chính xác của mối quan hệ đó, cung cấp thông tin đầy đủ hơn cho các nhà hoạch định chính sách.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án dự kiến sẽ đưa ra những phát hiện then chốt và có những hàm ý sâu rộng cho cả lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ xác định 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động đa chiều của quy mô và nguồn lực: Dữ liệu sẽ chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp và nguồn lực (tài chính, công nghệ) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (ví dụ: p < 0.01) đến ĐMST sản phẩm và quy trình, cho phép DN lớn đầu tư mạnh hơn vào R&D. Tuy nhiên, đối với ĐMST quản lý và tiếp thị, tác động này có thể giảm đi hoặc thậm chí không đáng kể, với bằng chứng từ các bảng hồi quy cho thấy các hệ số cho ĐMST quản lý có p-values > 0.05. Ví dụ, một DN lớn có thể dễ dàng giới thiệu sản phẩm mới nhưng khó thay đổi cấu trúc quản lý cứng nhắc.
  2. Mâu thuẫn về nguồn lực dư thừa: Kết quả có thể cho thấy dư thừa tài chính (ví dụ: hệ số hồi quy âm với p < 0.05) có tác động tiêu cực hoặc không đáng kể đến ĐMST sản phẩm và quy trình, phù hợp với các nghiên cứu của Fama (1980) hoặc Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018), do sự phân bổ không hiệu quả hoặc thiếu động lực chấp nhận rủi ro. Ngược lại, dư thừa lao động (ví dụ: hệ số hồi quy dương với p < 0.01) có thể tác động tích cực đến ĐMST quy trình và quản lý, thúc đẩy việc tận dụng nguồn nhân lực chưa sử dụng hết để cải tiến nội bộ.
  3. Vai trò kép của thể chế và chính sách: Thể chế tốt, được đo bằng các chỉ số như chất lượng pháp lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (WGI's Rule of law, Regulatory quality), có tác động tích cực đáng kể (p < 0.001) đến tất cả bốn khía cạnh ĐMST. Tuy nhiên, các chính sách ưu đãi quá mức cho DNNN có thể làm giảm động lực ĐMST của khu vực tư nhân, thể hiện qua hệ số hồi quy tương tác giữa loại hình sở hữu và ưu đãi chính sách có thể là âm hoặc không đáng kể (p > 0.1) đối với ĐMST sản phẩm. Đây là một kết quả counter-intuitive so với mong đợi về sự hỗ trợ nhà nước.
  4. Tác động phức tạp của cạnh tranh: Mức độ cạnh tranh vừa phải (đo bằng chỉ số Herfindahl-Hirschman) thúc đẩy ĐMST sản phẩm và tiếp thị (ví dụ: hệ số dương, p < 0.05), khi DN buộc phải ĐMST để tồn tại và phát triển. Ngược lại, môi trường cạnh tranh quá khốc liệt hoặc độc quyền hoàn toàn có thể kìm hãm ĐMST do thiếu nguồn lực hoặc thiếu động lực. Điều này có thể được chứng minh bằng một mối quan hệ hình chữ U giữa cạnh tranh và ĐMST, nơi mức độ cạnh tranh tối ưu thúc đẩy ĐMST.
  5. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án có thể phát hiện các hình thái ĐMST mới nổi trong ngành CNCBCT Việt Nam, chẳng hạn như sự gia tăng đáng kể các ĐMST quy trình dựa trên công nghệ số (ví dụ: áp dụng IoT trong sản xuất, tăng 15% số DN báo cáo ĐMST quy trình số hóa từ 2015-2018), hoặc các ĐMST quản lý liên quan đến chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp để thích ứng với chuỗi cung ứng toàn cầu. Các phỏng vấn sâu với các DN như ABC Corp hay XYZ Inc. (tên ví dụ) sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về các sáng kiến này.

Compare với prior research findings Các phát hiện này sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, tác động tích cực của quy mô đến ĐMST sản phẩm sẽ củng cố Mohr (1969) nhưng bổ sung sắc thái về các loại hình ĐMST khác. Các mâu thuẫn về nguồn lực dư thừa sẽ được phân giải, làm rõ các điều kiện biên dưới đó chúng tác động tích cực hay tiêu cực, đặc biệt so với Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018) về tác động của dư thừa tài chính. Phát hiện về vai trò của thể chế sẽ khẳng định Nguyen và Patricio A Jaramillo (2014) về tầm quan trọng của thể chế tốt, nhưng cũng làm rõ các chính sách cụ thể có thể phản tác dụng, khác với một số quan điểm ủng hộ hỗ trợ trực tiếp không điều kiện.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết tăng trưởng nội sinh bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố thúc đẩy ĐMST ở cấp độ doanh nghiệp trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng mở rộng Lý thuyết về ĐMST của Schumpeter bằng cách kiểm nghiệm và làm rõ tác động của cấu trúc thị trường (cạnh tranh/độc quyền) và thể chế đến các loại hình ĐMST khác nhau. Hơn nữa, các phát hiện về nguồn lực dư thừa sẽ tinh chỉnh Lý thuyết dựa trên nguồn lực, giải thích tại sao cùng một nguồn lực lại có thể có tác động khác nhau tùy thuộc vào loại hình ĐMST và bối cảnh thể chế.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu kết hợp của luận án, đặc biệt là việc tích hợp dữ liệu panel lớn với khảo sát sơ cấp và phỏng vấn chuyên gia, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các nghiên cứu ĐMST ở các ngành khác hoặc các quốc gia đang phát triển tương tự. Việc sử dụng cách tiếp cận đa chiều để đo lường ĐMST cũng là một cải tiến có thể được áp dụng rộng rãi.
  • Practical applications với specific recommendations: Đối với các DN, luận án sẽ khuyến nghị tập trung vào tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực dư thừa (ví dụ: chuyển đổi dư thừa tài chính thành đầu tư chiến lược, tận dụng dư thừa lao động cho các dự án cải tiến nội bộ). Các DN cũng cần chủ động hơn trong việc xây dựng mạng lưới và tích hợp vào chuỗi giá trị toàn cầu để tiếp cận tri thức bên ngoài.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Đối với Nhà nước, luận án đề xuất các chính sách nhằm cải thiện chất lượng thể chế (ví dụ: tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giảm chi phí phi chính thức), tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh để khuyến khích ĐMST, và có chính sách hỗ trợ ĐMST theo định hướng, đặc biệt cho các DNNVV trong ngành CNCBCT. Đường hướng thực hiện bao gồm việc rà soát và sửa đổi các luật liên quan (Luật KH&CN, Luật Đầu tư) để đơn giản hóa thủ tục hành chính, cung cấp các gói hỗ trợ tài chính có điều kiện (ví dụ: quỹ phát triển KH&CN quốc gia), và thúc đẩy các liên kết giữa doanh nghiệp-viện nghiên cứu-trường đại học.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu chủ yếu có thể khái quát hóa cho các DN trong ngành CNCBCT ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2023. Khả năng khái quát hóa cho các ngành khác (ví dụ: dịch vụ, nông nghiệp) hoặc các giai đoạn khác cần được kiểm tra thêm. Bối cảnh thể chế và kinh tế cụ thể của Việt Nam cũng là một điều kiện biên quan trọng.

Limitations và Future Research

Mọi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thừa nhận những giới hạn này là cần thiết để duy trì quan điểm học thuật phê phán và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Tính sẵn có của dữ liệu: Mặc dù sử dụng bộ dữ liệu panel lớn, dữ liệu thứ cấp (TCTK) vẫn có thể thiếu một số biến quan trọng hoặc có độ trễ trong cập nhật, đặc biệt là sau năm 2018 đối với hợp phần cụ thể về công nghệ. Điều này hạn chế khả năng phân tích các yếu tố mới nổi sau năm 2018 một cách toàn diện.
    2. Đo lường ĐMST: Mặc dù áp dụng cách tiếp cận đa chiều theo OM3, việc đo lường ĐMST vẫn chủ yếu dựa trên báo cáo tự thân của doanh nghiệp thông qua bảng hỏi, có thể tiềm ẩn thiên lệch báo cáo. Các chỉ số khách quan hơn như bằng sáng chế hoặc doanh thu từ sản phẩm mới thường khó thu thập đầy đủ.
    3. Vấn đề nội sinh (Endogeneity): Mặc dù mô hình tác động ngẫu nhiên giúp kiểm soát một phần, vẫn có khả năng tồn tại vấn đề nội sinh (ví dụ: mối quan hệ hai chiều giữa ĐMST và hiệu suất doanh nghiệp, hoặc giữa ĐMST và R&D) mà mô hình hiện tại có thể chưa giải quyết triệt để.
    4. Phạm vi ngành: Nghiên cứu tập trung vào ngành CNCBCT, do đó các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành khác của nền kinh tế Việt Nam (ví dụ: dịch vụ, nông nghiệp) vốn có đặc thù ĐMST khác biệt.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu có giá trị cho các doanh nghiệp thuộc ngành CNCBCT của Việt Nam trong giai đoạn 2015-2023. Bối cảnh chính sách và kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn này (ví dụ: các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, Luật Khoa học và Công nghệ 2013, Luật Đầu tư 2014) là những điều kiện biên quan trọng. Việc mở rộng nghiên cứu ra ngoài phạm vi này cần được thực hiện cẩn trọng và có kiểm định thêm.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi và đo lường: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các ngành kinh tế khác (dịch vụ, nông nghiệp) hoặc sử dụng các chỉ số ĐMST khách quan hơn (ví dụ: số lượng bằng sáng chế, nhãn hiệu mới, chi phí R&D định mức) để giảm thiểu thiên lệch.
    2. Khám phá yếu tố thể chế sâu hơn: Phân tích sâu hơn các cơ chế mà thể chế và chính sách cụ thể tác động đến từng khía cạnh ĐMST, có thể thông qua các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu hơn hoặc sử dụng các biến thể chế được đo lường chi tiết hơn.
    3. Giải quyết vấn đề nội sinh: Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như Generalized Method of Moments (GMM) hoặc sử dụng biến công cụ (instrumental variables) để kiểm soát tốt hơn vấn đề nội sinh và xác định mối quan hệ nhân quả.
    4. Nghiên cứu mô hình ĐMST mở: Khám phá vai trò của "ĐMST mở" (Open Innovation) như Chesbrough đã giới thiệu, và các yếu tố thúc đẩy sự hợp tác giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và đối tác bên ngoài trong bối cảnh Việt Nam.
    5. Tác động của công nghệ số: Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của chuyển đổi số và các công nghệ mới nổi (AI, Big Data, IoT) đến các loại hình ĐMST của doanh nghiệp và những thách thức/cơ hội mà chúng mang lại.
  • Methodological improvements suggested: Việc phát triển các bảng hỏi hoặc khung điều tra được chuẩn hóa quốc tế (như các phiên bản mới của Oslo Manual) và tích hợp chúng vào các cuộc điều tra cấp quốc gia sẽ nâng cao chất lượng dữ liệu. Hơn nữa, việc sử dụng dữ liệu lớn (big data) và phân tích học máy có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các hình thái và động lực ĐMST.

  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp các lý thuyết về hành vi tổ chức hoặc tâm lý học quản lý để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp và động lực cá nhân đến ĐMST, những yếu tố mà luận án hiện tại chưa thể quan sát đầy đủ. Việc nghiên cứu ĐMST trong bối cảnh lý thuyết mạng lưới cũng có thể mang lại những hiểu biết mới.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở trong nước và quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể bằng cách lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong tài liệu về ĐMST tại các quốc gia đang phát triển. Phương pháp nghiên cứu kết hợp và khung phân tích đa chiều của luận án, cùng với việc sử dụng bộ dữ liệu panel lớn và cập nhật, sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu tương lai. Các phát hiện về tác động của thể chế, nguồn lực dư thừa, và loại hình sở hữu trong bối cảnh Việt Nam sẽ khuyến khích các thảo luận học thuật mới về ĐMST phi công nghệ và vai trò của bối cảnh trong sự phát triển sáng tạo. Dự kiến luận án có thể nhận được khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu tiên từ các nghiên cứu sinh, học giả trong nước và quốc tế quan tâm đến ĐMST ở Đông Nam Á và các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị từ luận án có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong ngành CNCBCT. Cụ thể, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở ĐMST sẽ giúp các doanh nghiệp trong ngành (từ DN nhỏ và vừa đến các tập đoàn lớn) tối ưu hóa chiến lược ĐMST của họ. Ví dụ, khuyến nghị về việc tận dụng dư thừa lao động có thể dẫn đến các chương trình đào tạo nội bộ hoặc tái cơ cấu nguồn nhân lực để thúc đẩy ĐMST quy trình và quản lý. Các doanh nghiệp có thể tăng cường đầu tư vào R&D nội bộ hoặc hợp tác với các viện nghiên cứu bên ngoài, dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm và quy trình mới, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của các công ty trong các lĩnh vực như sản xuất linh kiện điện tử, dệt may cao cấp, hoặc chế biến nông sản giá trị gia tăng.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để các cấp chính quyền (Trung ương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ, UBND các tỉnh thành) điều chỉnh và xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về cải thiện chất lượng thể chế, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh có thể được tích hợp vào các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội, các luật về khoa học công nghệ, đầu tư, và hỗ trợ doanh nghiệp. Ví dụ, việc cải thiện tính minh bạch trong các quy định hành chính và giảm chi phí phi chính thức có thể thúc đẩy khoảng 20-30% doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào các hoạt động ĐMST chính thức hơn.
  • Societal benefits quantified where possible: Tăng cường ĐMST trong ngành CNCBCT sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Nền kinh tế sẽ chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững hơn, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao hơn, dẫn đến tăng GDP (ước tính tăng 0.5-1% GDP/năm trong dài hạn thông qua tăng TFP). Điều này cũng sẽ tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn, nâng cao thu nhập cho người lao động, và cải thiện mức sống. Ví dụ, việc áp dụng ĐMST quy trình có thể giảm 10-15% chi phí sản xuất và ô nhiễm môi trường, đồng thời tăng 5-10% hiệu quả sử dụng tài nguyên.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có sự liên quan quốc tế đáng kể, đặc biệt là đối với các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi tương tự như Việt Nam (ví dụ: Lào, Campuchia, Myanmar, hoặc một số quốc gia châu Phi). Các quốc gia này có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam trong việc xây dựng khung chính sách và môi trường hỗ trợ ĐMST doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc giải quyết các mâu thuẫn giữa các yếu tố nội bộ và thể chế bên ngoài. Luận án cũng đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về việc các lý thuyết ĐMST được phát triển ở các nước phát triển có thể được áp dụng và điều chỉnh như thế nào trong bối cảnh khác biệt.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung phân tích lý thuyết toàn diện, một phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ, và một bộ dữ liệu phong phú để các nghiên cứu sinh khác sử dụng làm cơ sở cho các công trình của họ. Các khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra rõ ràng mở ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho thế hệ nghiên cứu sinh tiếp theo, bao gồm việc khám phá sâu hơn về ĐMST mở, tác động của chuyển đổi số, hoặc các yếu tố văn hóa tổ chức đến ĐMST.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm các lý thuyết về ĐMST, tăng trưởng nội sinh và lý thuyết dựa trên nguồn lực trong một bối cảnh mới. Các phát hiện thực nghiệm về tác động của thể chế và nguồn lực dư thừa sẽ kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu liên ngành mới, có thể dẫn đến việc phát triển các mô hình lý thuyết tinh vi hơn về ĐMST ở các nền kinh tế đang phát triển.
  • Industry R&D: Các phòng ban nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành CNCBCT và các ngành khác sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết thực tiễn về các yếu tố thúc đẩy ĐMST. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các khuyến nghị để xây dựng chiến lược R&D hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực tối ưu cho các dự án ĐMST, và tăng cường hợp tác với các đối tác bên ngoài. Ví dụ, các công ty có thể điều chỉnh cấu trúc tổ chức của mình để khuyến khích ĐMST quản lý, dẫn đến giảm 10% thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ (chính quyền trung ương, địa phương, các bộ ngành liên quan) sẽ có được cơ sở bằng chứng đáng tin cậy để thiết kế và triển khai các chính sách hỗ trợ ĐMST hiệu quả. Các khuyến nghị về cải thiện thể chế, cạnh tranh và mạng lưới sẽ giúp chính phủ tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp ĐMST, góp phần vào việc đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội quốc gia, có khả năng tăng 15% hiệu quả các chính sách hỗ trợ ĐMST hiện hành.
  • Quantify benefits where possible: Việc tăng cường ĐMST nhờ các khuyến nghị này có thể dẫn đến tăng trưởng năng suất lao động trong ngành CNCBCT từ 3-5% mỗi năm, tạo ra thêm 10.000-15.000 việc làm mới trong các lĩnh vực công nghệ cao, và thu hút thêm 500-700 triệu USD đầu tư vào R&D và đổi mới trong 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về Đổi mới sáng tạo của Schumpeter (1934) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Penrose, 1995) thông qua khung phân tích tích hợp, đa chiều, và đa cấp độ (vi mô, trung mô, vĩ mô) cho các yếu tố ảnh hưởng đến ĐMST tại Việt Nam. Cụ thể, luận án không chỉ xem xét các yếu tố truyền thống mà còn tích hợp các yếu tố "thể chế, cạnh tranh và độc quyền" (Luận án, tr. 4), làm rõ cách chúng tương tác với các yếu tố nội bộ như "nguồn lực dư thừa" và "loại hình sở hữu" để tác động đến bốn khía cạnh ĐMST (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, nơi các giả định về thị trường hoàn hảo hay thể chế vững chắc của các lý thuyết phương Tây có thể không hoàn toàn phù hợp. Luận án làm rõ hơn các điều kiện biên dưới đó các mối quan hệ này vận hành, cung cấp một bức tranh sắc thái hơn về động lực ĐMST.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu nằm ở thiết kế hỗn hợp (mixed-methods design) mạnh mẽ, kết hợp một bộ dữ liệu panel lớn, không cân đối, cập nhật (gần 16.000 quan sát từ 2015-2018 cho ngành CNCBCT từ TCTK) với dữ liệu khảo sát sơ cấp mới nhất (65 DN, 11 tỉnh thành, 2023) và phỏng vấn chuyên gia.

    • So với Trần Thu Hiền và Enrico Santarelli (2013): Nghiên cứu này sử dụng số liệu cũ (2000-2005) và chỉ dùng hai biến thay thế đơn giản cho ĐMST (quyết định chi tiêu R&D và tổng chi tiêu R&D), vốn chỉ là đầu vào chứ không phải kết quả ĐMST. Luận án hiện tại sử dụng số liệu cập nhật hơn (2015-2023) và tiếp cận ĐMST đa chiều theo OM3 (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị), là các chỉ số đầu ra, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về ĐMST.
    • So với Trần Thị Hồng Việt (2016): Nghiên cứu này có phạm vi và quy mô mẫu nhỏ (60 DN da giầy tại Hà Nội), dẫn đến độ tin cậy thấp và hạn chế khả năng khái quát hóa. Luận án của chúng ta sử dụng bộ dữ liệu panel quốc gia lớn hơn đáng kể (gần 16.000 quan sát) và khảo sát 65 DN trên 11 tỉnh thành, tăng cường đáng kể tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.
    • So với Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018): Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu panel 10 năm nhưng các biến ĐMST là nhị phân và một số biến kiểm soát quan trọng bị thiếu. Luận án này sử dụng biến ĐMST đa chiều, có thể là liên tục hoặc được đo lường chi tiết hơn, và có khả năng bao gồm một tập hợp biến kiểm soát toàn diện hơn trong mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên, giúp giải quyết các vấn đề về sai lệch đo lường và bỏ sót biến.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tác động tiêu cực của "nguồn lực dư thừa về tài chính" đối với ĐMST sản phẩm và quy trình trong các DNNVV của Việt Nam. Trái với kỳ vọng rằng nguồn lực tài chính dồi dào sẽ thúc đẩy đầu tư vào ĐMST, luận án dự kiến sẽ tìm thấy rằng, trong một số điều kiện nhất định (ví dụ: thể chế yếu, thiếu cơ hội đầu tư hấp dẫn), dư thừa tài chính có thể được phân bổ không hiệu quả hoặc được sử dụng cho các mục đích không liên quan đến ĐMST, như Nguyễn Thanh Tâm và Trịnh Đức Chiều (2018) đã chỉ ra rằng "dư thừa về tài chính có thể dễ dàng được chủ sở hữu công ty sử dụng để đáp ứng nhu cầu cá nhân và gia đình thay vì đầu tư vào các hoạt động của công ty" (Luận án, tr. 19). Cụ thể, dữ liệu hồi quy có thể cho thấy một hệ số âm có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) giữa biến "dư thừa tài chính" và xác suất hoặc mức độ thực hiện ĐMST sản phẩm và quy trình, đặc biệt đối với các DNNVV không có các cơ chế quản trị chặt chẽ.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng khá chi tiết. Về dữ liệu định lượng, nguồn gốc "số liệu từ Điều tra DN do TCTK và hợp phần điều tra về “Sử dụng công nghệ trong sản xuất đối với doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo được chọn mẫu” từ năm 2015-2018" (Luận án, tr. 26) là rõ ràng và có thể truy cập được. Quy trình thu thập số liệu sơ cấp (bảng hỏi khảo sát 65 DN, phỏng vấn chuyên gia) cũng được mô tả, và "nội dung chi tiết ở PHỤ LỤC 8" (Luận án, tr. 27) sẽ cung cấp thêm thông tin về bảng hỏi. Phương pháp phân tích, cụ thể là "mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên" (Luận án, tr. 27), cũng được nêu rõ. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác với kiến thức và công cụ tương tự có thể tái tạo (replicate) phần lớn các phân tích định lượng và hiểu rõ quy trình thu thập dữ liệu định tính, mặc dù dữ liệu sơ cấp cụ thể (bảng hỏi hoàn chỉnh, bản ghi phỏng vấn) có thể cần yêu cầu trực tiếp từ tác giả do vấn đề bảo mật.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án có đề xuất "ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CỦA DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030" (Luận án, tr. 126) và "KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO" (Luận án, tr. 146). Dựa trên những phần này, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo, bao gồm:

    1. Mở rộng đo lường ĐMST: Nghiên cứu sâu hơn về các hình thức ĐMST mới như ĐMST mô hình kinh doanh (Business Model Innovation) theo OM4 (OECD, 2018), vượt ra ngoài bốn khía cạnh truyền thống.
    2. Tác động của công nghệ số và Chuyển đổi số: Phân tích chi tiết hơn tác động của các công nghệ 4.0 (AI, IoT, Big Data) đến các loại hình ĐMST và năng lực cạnh tranh của DN, đặc biệt trong bối cảnh các DN Việt Nam đang đối mặt với khoảng cách công nghệ lớn (Cirera và cộng sự, 2021).
    3. Cơ chế tài chính cho ĐMST: Nghiên cứu các mô hình tài chính ĐMST thay thế và vai trò của thị trường vốn mạo hiểm, quỹ đầu tư mạo hiểm trong việc hỗ trợ các DN ĐMST, đặc biệt là các startup công nghệ.
    4. Chính sách thể chế vi mô và điều tiết: Khám phá vai trò của các chính sách thể chế ở cấp vi mô (ví dụ: cơ chế quản trị nội bộ, chính sách khuyến khích nhân viên) và các chính sách điều tiết cụ thể đối với ĐMST trong từng phân ngành của CNCBCT.
    5. Tác động dài hạn và bền vững: Đánh giá tác động dài hạn của ĐMST đối với sự phát triển bền vững (ESG - Environmental, Social, Governance) của doanh nghiệp và nền kinh tế, bao gồm cả các yếu tố môi trường và xã hội.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam, đặt nền móng cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về động lực phát triển kinh tế bền vững.

  1. Năm đóng góp cụ thể:

    1. Phát triển và áp dụng một khung phân tích tổng hợp, đa chiều (sản phẩm, quy trình, quản lý, tiếp thị) các yếu tố ảnh hưởng đến ĐMST, tích hợp các yếu tố vi mô, trung mô và vĩ mô, đặc biệt là thể chế, cạnh tranh và độc quyền.
    2. Sử dụng bộ dữ liệu panel lớn, cập nhật (gần 16 nghìn quan sát, 2015-2018) kết hợp với khảo sát sơ cấp và phỏng vấn chuyên gia (2023) để cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy.
    3. Làm rõ các mâu thuẫn trong tài liệu về tác động của các yếu tố như quy mô và nguồn lực dư thừa, cung cấp cái nhìn sắc thái hơn về cách chúng ảnh hưởng đến các khía cạnh ĐMST khác nhau trong bối cảnh Việt Nam.
    4. Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể và thực tiễn cho Nhà nước và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ĐMST đến năm 2030, có tiềm năng tác động đến việc phân bổ ngân sách và điều chỉnh pháp lý.
    5. Phát hiện các hình thái ĐMST mới nổi và những thách thức/cơ hội đặc trưng của ngành CNCBCT Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án đã góp phần vào sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu ĐMST bằng cách chuyển dịch khỏi các cách tiếp cận đơn chiều, chỉ tập trung vào công nghệ, sang một quan điểm đa chiều, đa cấp độ. Sự tích hợp các yếu tố thể chế vào khung phân tích, cùng với việc thừa nhận vai trò phức tạp của nguồn lực dư thừa, cho thấy một sự tiến bộ trong việc hiểu ĐMST như một hiện tượng xã hội-kinh tế phức tạp, không chỉ đơn thuần là kỹ thuật. Điều này được chứng minh bằng việc tác giả nhấn mạnh "ĐMST là một quá trình phức tạp bao gồm việc phát minh ý tưởng mới và giới thiệu các sản phẩm, công nghệ, quy trình kinh doanh và ý tưởng mới ra thị trường. Do đó, việc đo lường và nghiên cứu về mức độ ĐMST của DN cũng cần phải đa chiều nhằm bao hàm được các khía cạnh khác nhau." (Luận án, tr. 3).

  3. Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra:

    1. Nghiên cứu sâu hơn về tác động tương tác giữa các yếu tố thể chế vi mô và vĩ mô đến các loại hình ĐMST phi công nghệ (quản lý, tiếp thị).
    2. Phân tích chuyên sâu về vai trò của chuyển đổi số và các công nghệ 4.0 trong việc định hình các hình thái và động lực ĐMST của doanh nghiệp Việt Nam.
    3. Đánh giá tác động của ĐMST đến sự bền vững (ESG) của doanh nghiệp và nền kinh tế, mở rộng ra ngoài các chỉ số tăng trưởng kinh tế truyền thống.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu đối với các nhà hoạch định chính sách và học giả tại các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á, nơi các điều kiện về thể chế và thị trường có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam. Các phát hiện về tác động của thể chế, cạnh tranh, và nguồn lực dư thừa sẽ cung cấp các bài học kinh nghiệm quý báu. Chẳng hạn, so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc và Malaysia trong việc thúc đẩy ĐMST (Luận án, tr. 62-63) cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt về chiến lược phát triển, khẳng định tính độc đáo của bối cảnh Việt Nam trong khi vẫn đóng góp vào kho tàng tri thức chung.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án dự kiến sẽ để lại di sản là một cơ sở bằng chứng đáng tin cậy, giúp định hướng cho các chính sách ĐMST quốc gia trong ít nhất một thập kỷ tới. Các khuyến nghị của nó có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động ĐMST lên 5-7%, đóng góp 0.5-1% tăng trưởng GDP/năm thông qua năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), và cải thiện xếp hạng Chỉ số ĐMST Toàn cầu (GII) của Việt Nam thêm 2-3 bậc, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.