Luận án Tiến sĩ: Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam - Tác giả Tô Công Thành
"Phát triển dịch vụ thẩm định giá ở Việt Nam: Phân tích thị trường, xây dựng mô hình hiệu quả và đề xuất chính sách."
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở khoa học dịch vụ thẩm định giá Việt Nam
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Thương mại
- Tác giả:
- Tô Công Thành
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở khoa học dịch vụ thẩm định giá Việt Nam
Tài liệu phân tích sâu về nền tảng khoa học của hoạt động thẩm định giá. Nghiên cứu bắt đầu từ các khái niệm cơ bản. Dịch vụ thẩm định giá đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế. Phát triển ngành thẩm định giá yêu cầu sự hiểu biết vững chắc về lý thuyết. Các nguyên tắc và chuẩn mực là kim chỉ nam cho mọi hoạt động định giá tài sản. Phân tích này không chỉ dừng ở lý thuyết. Nó còn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng. Lý thuyết cung cầu dịch vụ thẩm định giá được xem xét kỹ lưỡng. Cơ sở lý thuyết về cạnh tranh cũng được trình bày. Luận án tổng hợp kiến thức để xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp định hướng cho sự phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam. Nó đảm bảo tính minh bạch và chuyên nghiệp của ngành.
1.1. Khái niệm và vai trò dịch vụ định giá tài sản
Thẩm định giá là hoạt động xác định giá trị tài sản. Dịch vụ định giá tài sản cung cấp thông tin đáng tin cậy. Mục đích đa dạng, từ mua bán, thế chấp đến cổ phần hóa. Dịch vụ thẩm định giá đóng vai trò quan trọng trong giao dịch kinh tế. Nó hỗ trợ ra quyết định đầu tư và kinh doanh. Khái niệm dịch vụ thẩm định giá được định nghĩa rõ ràng. Đặc điểm riêng biệt của dịch vụ này được làm rõ. Nó khác biệt với các loại hình dịch vụ khác. Vai trò của dịch vụ thẩm định giá trong nền kinh tế thị trường là không thể phủ nhận. Nó góp phần vào sự ổn định và minh bạch của thị trường tài sản.
1.2. Các phương pháp định giá tài sản phổ biến
Việc xác định giá trị tài sản sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp định giá tài sản chính bao gồm phương pháp so sánh. Phương pháp chi phí và phương pháp thu nhập cũng được áp dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại tài sản. Mục đích thẩm định và dữ liệu có sẵn cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Quy trình thẩm định giá chuẩn mực được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng phương pháp. Nó đưa ra hướng dẫn áp dụng thực tế tại Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ thẩm định giá.
1.3. Kinh nghiệm phát triển thẩm định giá quốc tế
Học hỏi từ các quốc gia phát triển là cần thiết. Tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẩm định giá. Các quốc gia như Singapore, Malaysia, Thái Lan được khảo sát. Họ có nền tảng và khung pháp lý thẩm định giá riêng. Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế được áp dụng rộng rãi. Những bài học quý giá được rút ra cho Việt Nam. Việc nghiên cứu này giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý. Nó cũng định hướng nâng cao năng lực thẩm định giá. Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng. Nó giúp Việt Nam hội nhập với thị trường thẩm định giá toàn cầu. Điều này thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá bền vững.
II.Thực trạng phát triển ngành thẩm định giá tại Việt Nam
Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam. Luận án khảo sát quá trình hình thành và phát triển. Giai đoạn từ năm 1997 đến 2011 được nghiên cứu chi tiết. Thực trạng thị trường thẩm định giá hiện nay được đánh giá. Các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ được khảo sát. Người sử dụng dịch vụ cũng cung cấp thông tin quan trọng. Kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Thách thức đối với ngành thẩm định giá Việt Nam là đáng kể. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Nó nhằm thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá trong tương lai.
2.1. Lịch sử phát triển dịch vụ định giá tài sản
Ngành thẩm định giá Việt Nam có lịch sử phát triển đặc biệt. Giai đoạn 1997-2005 đánh dấu những bước khởi đầu. Số lượng doanh nghiệp và nhu cầu dịch vụ tăng dần. Giai đoạn 2005-2011 chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ hơn. Thị trường thẩm định giá trở nên sôi động. Các dịch vụ định giá tài sản đa dạng hơn. Tuy nhiên, cũng có nhiều khó khăn và vướng mắc. Việc xây dựng khung pháp lý thẩm định giá dần được hoàn thiện. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu của nền kinh tế thị trường. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển ngành thẩm định giá hiện tại.
2.2. Đánh giá thị trường thẩm định giá hiện hành
Thị trường thẩm định giá Việt Nam có sự cạnh tranh cao. Nhiều doanh nghiệp cung ứng dịch vụ đang hoạt động. Phân tích kết quả khảo sát từ các doanh nghiệp cung ứng. Nhu cầu sử dụng dịch vụ định giá tài sản ngày càng tăng. Mục đích sử dụng đa dạng, từ vay vốn đến xử lý tài sản. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng gặp phải khó khăn. Khó khăn bao gồm vấn đề về nguồn nhân lực. Thách thức về chất lượng dịch vụ thẩm định giá cũng tồn tại. Việc đánh giá thị trường cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện cơ hội và rủi ro. Điều này quan trọng cho sự phát triển ngành thẩm định giá bền vững.
2.3. Thách thức đối với chất lượng dịch vụ thẩm định giá
Chất lượng dịch vụ thẩm định giá là một thách thức lớn. Năng lực của một số thẩm định viên còn hạn chế. Thiếu thông tin và dữ liệu đáng tin cậy cũng là vấn đề. Đạo đức nghề nghiệp thẩm định viên cần được củng cố. Áp lực cạnh tranh đôi khi dẫn đến giảm chất lượng. Sự thiếu đồng bộ trong khung pháp lý thẩm định giá gây khó khăn. Các doanh nghiệp cung ứng cần đầu tư hơn vào công nghệ. Họ cần cải thiện quy trình làm việc. Việc đối mặt và vượt qua thách thức này là then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển ngành thẩm định giá trong tương lai. Nâng cao năng lực thẩm định giá là ưu tiên hàng đầu.
III.Yếu tố chính tác động đến thị trường thẩm định giá
Nghiên cứu xác định và phân tích các yếu tố tác động. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ thẩm định giá. Một mô hình các nhân tố đã được xây dựng và kiểm định. Việc này sử dụng các phương pháp phân tích thống kê. Mô hình giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra cái nhìn sâu sắc về thị trường thẩm định giá. Phân tích này là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Nó hướng tới nâng cao năng lực thẩm định giá và chất lượng dịch vụ. Các yếu tố từ vĩ mô đến vi mô đều được xem xét kỹ lưỡng.
3.1. Phân tích các yếu tố vĩ mô và kinh tế
Các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến dịch vụ thẩm định giá. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu mới. Chính sách tiền tệ và tín dụng ảnh hưởng đến thị trường tài sản. Lãi suất và lạm phát tác động trực tiếp đến giá trị tài sản. Sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Nó thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá. Môi trường pháp luật và chính sách cũng rất quan trọng. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này. Nó đánh giá tác động của chúng lên thị trường thẩm định giá tại Việt Nam. Các yếu tố này định hình bức tranh chung của ngành.
3.2. Ảnh hưởng của cung cầu dịch vụ định giá
Quan hệ cung cầu là yếu tố cốt lõi của thị trường. Nhu cầu dịch vụ định giá tài sản xuất phát từ nhiều lĩnh vực. Nguồn cung đến từ các doanh nghiệp thẩm định giá. Sự mất cân đối giữa cung và cầu có thể gây ra vấn đề. Nó ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cầu. Các yếu tố này bao gồm nhận thức của người sử dụng. Mục đích sử dụng dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng. Các yếu tố tác động đến cung cũng được khảo sát. Đó là số lượng và năng lực của thẩm định viên. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực phát triển ngành thẩm định giá.
3.3. Tác động của môi trường pháp lý và cạnh tranh
Môi trường pháp lý thẩm định giá đóng vai trò then chốt. Các quy định và chuẩn mực ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Khung pháp lý thẩm định giá vững chắc tạo niềm tin. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Sự cạnh tranh trong ngành cũng là một yếu tố quan trọng. Cạnh tranh có thể thúc đẩy cải thiện chất lượng. Tuy nhiên, cạnh tranh không lành mạnh cũng gây ra rủi ro. Nghiên cứu đánh giá tác động của các nhân tố này. Nó phân tích mức độ ảnh hưởng lên sự phát triển ngành thẩm định giá. Việc hoàn thiện môi trường này là ưu tiên hàng đầu.
IV.Giải pháp phát triển dịch vụ định giá tài sản hiệu quả
Đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và giá trị dịch vụ. Đồng thời, tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Chúng cũng tính đến thực trạng và các yếu tố tác động. Việc triển khai các giải pháp này sẽ tạo động lực mới. Nó thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá bền vững. Các giải pháp bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là từ cải tiến nội bộ đến hợp tác quốc tế.
4.1. Nâng cao chất lượng và giá trị dịch vụ
Chất lượng dịch vụ thẩm định giá phải là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng đòi hỏi đầu tư vào quy trình. Áp dụng công nghệ hiện đại giúp cải thiện độ chính xác. Đảm bảo tính khách quan và độc lập của kết quả thẩm định. Tăng cường giá trị dịch vụ thông qua tư vấn chuyên sâu. Cung cấp thông tin thị trường hữu ích cho khách hàng. Phát triển sản phẩm dịch vụ định giá tài sản đa dạng. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Điều này giúp củng cố niềm tin của người sử dụng. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ngành thẩm định giá chung.
4.2. Tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Nâng cao năng lực thẩm định giá cho đội ngũ thẩm định viên. Cải thiện hoạt động marketing và tiếp cận khách hàng. Xây dựng thương hiệu và uy tín vững chắc trên thị trường. Hợp tác chiến lược với các đối tác trong và ngoài nước. Tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này giúp doanh nghiệp cung ứng dịch vụ định giá tài sản. Nó duy trì vị thế và phát triển trong môi trường cạnh tranh. Nó đóng góp vào sự phát triển ngành thẩm định giá.
4.3. Đa dạng hóa dịch vụ bao gồm tài sản vô hình
Thị trường cần các dịch vụ định giá tài sản đa dạng. Không chỉ dừng lại ở tài sản hữu hình truyền thống. Việc phát triển thẩm định giá tài sản vô hình là cấp thiết. Tài sản vô hình bao gồm thương hiệu, bản quyền, công nghệ. Đây là xu hướng của nền kinh tế tri thức hiện đại. Đa dạng hóa dịch vụ giúp mở rộng thị trường. Nó cũng tăng doanh thu cho doanh nghiệp thẩm định giá. Cần xây dựng các phương pháp và tiêu chuẩn phù hợp. Đào tạo chuyên sâu cho thẩm định viên về lĩnh vực này. Điều này thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá toàn diện.
V.Hoàn thiện khung pháp lý thẩm định giá và quản lý nhà nước
Các kiến nghị quan trọng được đưa ra. Chúng hướng tới hoàn thiện khung pháp lý thẩm định giá. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thẩm định giá. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý minh bạch và công bằng. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển ngành thẩm định giá. Các cơ quan nhà nước có vai trò then chốt. Họ cần tăng cường năng lực quản lý và giám sát. Việc này đảm bảo các hoạt động định giá tài sản tuân thủ quy định. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Hoàn thiện pháp lý là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
5.1. Cải thiện hệ thống quy định và chuẩn mực
Hệ thống quy định pháp luật cần được rà soát và cập nhật. Các tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế nên được nghiên cứu. Sau đó, áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc này đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Nó giảm thiểu sự chồng chéo trong các văn bản pháp luật. Cần xây dựng các quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm. Trách nhiệm của thẩm định viên và doanh nghiệp phải cụ thể. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ thẩm định giá. Nó củng cố niềm tin vào thẩm định giá Việt Nam. Khung pháp lý thẩm định giá vững mạnh là yếu tố cần thiết.
5.2. Tăng cường quản lý nhà nước về thẩm định giá
Chính phủ và các cơ quan nhà nước cần nâng cao nhận thức. Vai trò của thẩm định giá trong nền kinh tế phải được nhìn nhận đúng mức. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về thẩm định giá. Việc này bao gồm công tác thanh tra, kiểm tra. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp thẩm định viên. Thành lập viện thẩm định giá nhà nước là một ý tưởng. Nó sẽ đóng vai trò nghiên cứu và phát triển. Việc này giúp cung cấp thông tin và đào tạo chuyên sâu. Quản lý chặt chẽ sẽ đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả.
5.3. Xây dựng đạo đức nghề nghiệp thẩm định viên vững mạnh
Đạo đức nghề nghiệp thẩm định viên là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính khách quan và uy tín của ngành. Cần ban hành và thực thi bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Tăng cường giáo dục và phổ biến về các chuẩn mực đạo đức. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Điều này giúp xây dựng đội ngũ thẩm định viên chuyên nghiệp. Họ có trình độ chuyên môn cao và phẩm chất tốt. Nâng cao năng lực thẩm định giá không chỉ về kỹ thuật. Nó còn về các giá trị cốt lõi của nghề nghiệp. Điều này củng cố niềm tin vào thẩm định giá Việt Nam.
VI.Nâng cao năng lực thẩm định viên và chuẩn mực quốc tế
Các giải pháp tập trung vào phát triển nguồn nhân lực. Nâng cao năng lực thẩm định giá là mục tiêu hàng đầu. Điều này bao gồm cả số lượng và chất lượng thẩm định viên. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế là cần thiết. Điều này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Nó tạo điều kiện cho dịch vụ thẩm định giá Việt Nam. Nó vươn ra thị trường thế giới. Các kiến nghị cũng đề cập đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng. Nó bao gồm hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu.
6.1. Phát triển đội ngũ thẩm định viên chuyên nghiệp
Nâng cao năng lực thẩm định giá bắt đầu từ con người. Cần tăng cường đào tạo và cấp chứng chỉ cho thẩm định viên. Đào tạo không chỉ về chuyên môn mà cả kỹ năng mềm. Nâng cao chất lượng đội ngũ cả về số lượng và chất lượng. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Khuyến khích thẩm định viên tham gia các khóa học nâng cao. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Môi trường này thúc đẩy sự sáng tạo và học hỏi liên tục. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển ngành thẩm định giá.
6.2. Hợp tác quốc tế và ứng dụng tiêu chuẩn toàn cầu
Hợp tác quốc tế là con đường để phát triển. Việt Nam cần tích cực tham gia các tổ chức thẩm định giá quốc tế. Ví dụ như ASA, API, ASEAN Valuers Association. Học hỏi kinh nghiệm và áp dụng tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế. Điều này giúp nâng cao uy tín của thẩm định giá Việt Nam. Nó mở rộng cơ hội kinh doanh trên thị trường toàn cầu. Trao đổi chuyên gia và đào tạo quốc tế cũng quan trọng. Nó giúp cập nhật kiến thức và công nghệ mới. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển ngành thẩm định giá.
6.3. Xây dựng cơ sở vật chất và dữ liệu thông tin
Cơ sở hạ tầng thông tin là yếu tố hỗ trợ quan trọng. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất kỹ thuật. Xây dựng hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu thẩm định giá quốc gia. Nền tảng này bao gồm dữ liệu về giá cả, thị trường, tài sản. Nó giúp thẩm định viên có thông tin đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ quá trình định giá tài sản chính xác hơn. Việc này cũng tăng cường tính minh bạch của thị trường. Thành lập hội đồng thẩm định giá quốc gia có thể xem xét. Nó sẽ đóng vai trò điều phối và tư vấn. Điều này góp phần vào sự phát triển ngành thẩm định giá toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. TÔ CÔNG THÀNH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẨM ĐỊNH GIÁ Ở VIỆT NAM Chuyên Ngành : Thương mại Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS NGUYỄN ĐÔNG PHONG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH VẼ MỞ ĐẦU 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.
TÍNH MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN DVTĐG TRONG NỀN KINH TẾ QUỐC DÂN 1. KHÁI NIỆM VỀ TĐG VÀ DVTĐG.
Khái niệm dịch vụ. Phân loại các loại hình dịch vụ. Thẩm định giá. Mối quan hệ giữa TĐG và kiểm toán.
13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mục đích TĐG tài sản. Các phƣơng pháp trong TĐG. Quy trình TĐG.
Dịch vụ thẩm định giá. Khái niệm DVTĐG. Đặc điểm DVTĐG. Vai trò của DVTĐG.
Phát triển DVTĐG. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN DVTĐG. Lý thuyết cung và cầu về DVTĐG. Lý thuyết cầu DVTĐG.
Lý thuyết cung DVTĐG. Mối quan hệ về cung – cầu đối với sự phát triển của DVTĐG. Cơ sở lý thuyết liên quan đến xu hƣớng sử dụng DVTĐG. Cơ sở lý thuyết về cạnh tranh tác động đến DVTĐG.
Các yếu tố vĩ mô tác động đến sự phát triển của DVTĐG. Đề xuất mô hình các nhân tố tác động đến phát triển DVTĐG. NGHIÊN CỨU KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DVTĐG TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA. DVTĐG tại Singapore.
DVTĐG tại Malaysia. DVTĐG tại Thái Lan. 45 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
47 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DVTĐG Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA 2.1 TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN DVTĐG TỪ 1997 ĐẾN 2011 .1 Tình hình phát triển DVTĐG giai đoạn từ 1997 – 2005 .2 Tình hình phát triển DVTĐG giai đoạn từ 2005 đến 2011 .3 Phân tích kết quả khảo sát tình hình cung ứng DVTĐG của các doanh nghiệp cung ứng .1 Về mẫu nghiên cứu .2 Về sản phẩm DVTĐG của công ty .3 Phƣơng thức tiếp cận khách hàng .4 Khó khăn các doanh nghiệp cung ứng DVTĐG gặp phải .5 Các doanh nghiệp tự đánh giá .4 Phân tích kết quả khảo sát từ phía ngƣời sử dụng DVTĐG .1 Mẫu nghiên cứu .2 Mục đích và tiêu thức sử dụng DVTĐG của ngƣời sử dụng DV .3 Kênh thông tin tiếp cận DN cung ứng DVTĐG .4 Tiêu thức lựa chọn DN cung ứng DVTĐG .2 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN DVTĐG .1 Mô hình các nhân tố ảnh hƣởng đến DVTĐG tại Việt Nam .2 Xây dựng, kiểm định thang đo các nhân tố tác động đến DVTĐG tại Việt Nam .1 Cơ sở xây dựng và kiểm định thang đo các nhân tố .2 Kết quả phân tích Cronbach alpha của thang đo các nhân tố tác động đến sự phát triển DVTĐG. 86 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Kết quả phân tích nhân tố EFA của thang đo các yếu tố tác động đến sự phát triển DVTĐG .3 Mô hình điều chỉnh các nhân tố ảnh hƣởng đến DVTĐG tại Việt Nam .4 Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính các nhân tố tác động đến DVTĐG .1 Phân tích tƣơng quan các nhân tố - hệ số Pearson .2 Phân tích mối tƣơng quan các nhân tố bằng mô hình hồi quy tuyến tính .3 Kiểm định giả thuyết .3 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG DVTĐG TẠI VN .4 Thách thức. 97 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DVTĐG Ở VIỆT NAM 3.1 QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN DVTĐG Ở VN ĐẾN NĂM 2020 .2 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DVTĐG Ở VN .1 Mục tiêu của các giải pháp phát triển DVTĐG ở VN .2 Căn cứ đề xuất các giải pháp phát triển DVTĐG ở VN .3 Nội dung các giải pháp phát triển DVTĐG ở VN .1 Giải pháp nâng cao chất lƣợng và giá trị DVTĐG .2 Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp cung ứng DVTĐG104 3.3 Hoàn thiện môi trƣờng pháp lý cho phát triển DVTĐG .4 Phát triển doanh nghiệp cung ứng DVTĐG .5 Cung ứng DVTĐG tài sản vô hình. 113 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.6 Phát triển hợp tác quốc tế và cung ứng DVTĐG ra thị trƣờng thế giới.7 Phát triển số lƣợng các doanh nghiệp kinh doanh DVTĐG .4 Kiến nghị với cơ quan nhà nƣớc và Hội TĐG VN .1 Nhận thức về vai trò của Chính phủ trong DVTĐG .2 Tăng cƣờng năng lực quản lý Nhà nƣớc về DVTĐG .3 Thành lập viện TĐG Nhà nƣớc .4 Kiến nghị đối với Hội TĐG Việt Nam.5 Tăng cƣờng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực TĐG .6 Kiến nghị nâng cao năng lực của đội ngũ thẩm định viên cả về số lƣợng và chất lƣợng .7 Tăng cƣờng cơ sở vật chất, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động của DVTĐG .8 Thành lập hội đồng TĐG quốc gia.
128 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT API : Viện bất động sản Australia (Australian Property Institute) ASA : ASEAN Valuers Association (Hiệp hội TĐG các nƣớc ASEAN) ASEAN : Cộng đồng các nƣớc Đông Nam Á (Asia – Pacific Economic Co- oporation) AVA : American Society of Appraisers (Hiệp hội các Thẩm định viên Mỹ) BĐS : Bất động sản BVAEA : Hội đồng các nhà định giá, nhà TĐG và đại lý kinh doanh bất động sản (The Board of Valuers, Appraisers and Estate Agents) DVTĐG : Dịch vụ thẩm định giá DN : Doanh nghiệp DV : Dịch vụ GDP : Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domectis Product) GNP : Tổng sản phẩm quốc dân (Gross National Product) IAAO : International Association of Assessing Officers (Hiệp hội các nhà TĐG quốc tế). ISM : Viện các nhà giám định Malaysia (Institution of Surveyors, Malaysia) IVSC : International Valuation Standards Council (Hội đồng tiêu chuẩn TĐG quốc tế). MUTRAP : Dự án hỗ trợ thƣơng mại đa biên (Multilateral Trade Assistance Project) NCS : Nghiên cứu sinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii NH : Ngân hàng NH TMCP : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Hiệp hội các nhà TĐG khu vực tƣ nhân (Association Of Valuer, PEPS : Property Managers, Estate Agents And Property Consultants In The Private Sector Malaysia) PVB : Văn phòng TĐG bất động sản (Property Valuation Bureau) RICS : Royal Institution of Chartered Surveyors (Viện TĐG hoàng gia Anh). SISV : viện các nhà TĐG và khảo sát Singapore (Singapore Institute of Surveyors and Valuers) TĐG : Thẩm định giá TĐV : Thẩm định viên VAT : Hiệp hội các nhà TĐG Thái Lan (Valuation Association of Thailand) VN : Việt Nam WAVO : World Association of Valuation Organisations (Hiệp hội các tổ chức thẩm định thế giới).
WTO : Tổ chức thƣơng mại thế giới (World Trade Organization) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Chiến lƣợc đối phó của Doanh nghiệp cung ứng DVTĐG.2: Kết quả Cronbach’s Alpha của các thang đo thành phần .3: Kết quả phân tích nhân tố EFA .4: Kết quả phân tích tƣơng quan giữa các nhân tố .5 : Kết quả kiểm định giả thuyết mối liên hệ các nhân tố. 94 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH VẼ Trang Hình 0.1: Quy trình thực hiện nghiên cứu .1: Mô hình mối liên hệ các nhân tố cung và cầu tác động đến xu hƣớng phát triển thị trƣờng .2: Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (American Customer Satisfaction Index – ACSI) .3: Mô hình phân tích các nhân tố tác động đến phát triển DVTĐG .1: Khối lƣợng thẩm định ở một số địa phƣơng (2008 – 2010).2: Số lƣợng hợp đồng DVTĐG qua các năm .3: Tốc độ tăng trƣởng doanh thu qua các năm .4: Phân tích cầu thị trƣờng.5: Số lƣợng các doanh nghiệp và doanh thu năm 2010 .6: Tỷ lệ Doanh thu của các doanh nghiệp .7: Phân bố các Doanh nghiệp và chi nhánh doanh nghiệp TĐG trên phạm vi cả nƣớc (năm 2011).8: Loại hình doanh nghiệp TĐG .9: Số năm đã hoạt động của doanh nghiệp DVTĐG .10: Nhóm SP DVTĐG chủ lực của công ty.11: Nhóm SP DVTĐG chủ lực của công ty trên tổng doanh thu .12: Loại hình DVTĐG của doanh nghiệp .13: Các hoạt động xúc tiến thƣơng mại của DN cung ứng DVTĐG .14: Các khó khăn của DNDVTĐG .15: Mức độ giám sát chất lƣợng. 72 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.16: Mức giá dịch vụ cung cấp của các DN .17: Đánh giá về mức độ nhận biết thƣơng hiệu của DN .18: Đánh giá về mức độ cạnh tranh của các DN trong nƣớc .19: Đánh giá về mức độ cạnh tranh của các DN trong nƣớc và nƣớc ngoài 74 Hình 2.20: Loại hình hoạt động của phía sử dụng dịch vụ đƣợc khảo sát.21: Ngành nghề hoạt động của phía sử dụng dịch vụ đƣợc khảo sát .22: Mục đích sử dụng DVTĐG .23: Tiêu thức yêu cầu khi sử dụng DVTĐG .24: Kênh thông tin ngƣời sử dụng tiếp cận DN cung ứng DVTĐG .25: Tiêu thức lựa chọn DN cung ứng DVTĐG .26: Mô hình các nhân tố ảnh hƣởng đến sự phát triển DVTĐG .27: Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. 91 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.
Dịch vụ thẩm định giá (DVTĐG) là một dịch vụ tồn tại khách quan trong đời sống kinh tế xã hội của tất cả các nước có nền kinh tế hoạt động theo cơ chế thị trường. DVTĐG có vai trò quan trọng trong tất cả các loại quyết định của các tổ chức và các cá nhân có liên quan đến việc quản lý, sở hữu, mua bán, tính thuế, bảo hiểm, cho thuê, cầm cố và kinh doanh tài sản, … Chính vì thế mà DVTĐG trên thế giới đã phát triển và được chấp nhận là một nghề nghiệp cần thiết bắt đầu từ thập kỷ 40 của thế kỷ 20 trở lại đây [9, tr 4]. Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã diễn ra sâu rộng, nhu cầu về liên doanh, liên kết kinh tế với các doanh nghiệp nước ngoài; vay nợ của chính phủ và vay nợ nước ngoài cần có sự bảo lãnh của chính phủ cho các dự án ngày một gia tăng, từ đó xuất hiện yêu cầu ngày càng nhiều, đa dạng trên nhiều lĩnh vực của nền kinh tế nước ta như: xác định giá trị tài sản mua sắm từ nguồn vốn Nhà nước; xác định giá trị tài sản để góp vốn, cổ phần hóa doanh nghiệp, thế chấp, mua bán, chuyển nhượng tài sản, tài sản trong việc thi hành án. của các bên có liên quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Công Thành (2012). Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-phat-trien-dich-vu-tham-dinh-gia-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát triển dịch vụ thẩm định giá ở Việt Nam: Phân tích thị trường, xây dựng mô hình hiệu quả và đề xuất chính sách."
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Thương mại. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.