Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của các yếu tố vĩ mô đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Phân tích luận án tiến sĩ về các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết, cung cấp cơ sở khoa học cho quyết định tài chính doanh nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết và cơ sở lý thuyết
- Số trang:
- 185 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết và cơ sở lý thuyết
Cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong quản trị tài chính. Đây là tỷ lệ kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp niêm yết cần xác định cấu trúc vốn tối ưu nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quyết định này giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân. Các nghiên cứu kinh điển đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho vấn đề này. Tiêu biểu là lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn của Myers. Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Bên cạnh đó, lý thuyết trật tự phân hạng nhấn mạnh mức độ ưu tiên nguồn tài trợ. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại trước khi phát hành nợ và cổ phiếu mới. Ngoài ra, lý thuyết chi phí đại diện giải thích sự xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý tạo áp lực buộc nhà điều hành hoạt động hiệu quả hơn. Những nền tảng lý thuyết này cung cấp góc nhìn toàn diện khi phân tích hành vi tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
1.1. Khái niệm và vai trò của cấu trúc vốn tối ưu
Cấu trúc vốn phản ánh nguồn gốc tài trợ cho toàn bộ tài sản của một công ty. Cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng hoàn hảo. Tại đó, chi phí sử dụng vốn đạt mức thấp nhất. Đồng thời, giá trị thị trường của doanh nghiệp niêm yết đạt mức cao nhất. Việc duy trì đòn bẩy tài chính phù hợp mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Doanh nghiệp tận dụng tối đa lá chắn thuế từ chi phí lãi vay hợp lý. Nguồn vốn vay giúp mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh nhanh chóng. Tuy nhiên, việc lạm dụng nợ vay làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán khi thị trường biến động tiêu cực. Do đó, việc xác định ngưỡng nợ an toàn giữ vị trí sống còn trong chiến lược tài chính dài hạn.
1.2. Các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn doanh nghiệp
Lý thuyết Modigliani và Miller mở đầu cho các nghiên cứu tài chính hiện đại. Trong điều kiện thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, thị trường thực tế luôn tồn tại thuế và chi phí giao dịch. Lý thuyết đánh đổi chỉ ra rằng doanh nghiệp tăng vay nợ để hưởng lợi thuế. Khi nợ vượt ngưỡng an toàn, chi phí phá sản sẽ triệt tiêu lợi ích thuế này. Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng bất cân xứng thông tin chi phối hành vi gọi vốn. Doanh nghiệp niêm yết ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước tiên. Nợ vay là lựa chọn kế tiếp. Phát hành cổ phiếu mới là giải pháp cuối cùng. Lý thuyết tín hiệu cho thấy việc phát hành nợ truyền đi thông điệp tích cực về triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp.
1.3. Đòn bẩy tài chính và chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn
Đòn bẩy tài chính thể hiện mức độ sử dụng nợ trong hoạt động kinh doanh. Chỉ tiêu này đo lường rủi ro và khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng ba thước đo chính. Thứ nhất là tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản. Chỉ số này phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài. Thứ hai là tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản. Thước đo này thể hiện áp lực thanh toán trong ngắn hạn. Thứ ba là tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản. Chỉ số này gắn liền với các khoản đầu tư tài sản cố định dài hạn. Việc phân tách rõ ràng từng cấu phần nợ giúp đánh giá chính xác tính linh hoạt tài chính. Doanh nghiệp kiểm soát tốt các chỉ số này sẽ duy trì năng lực cạnh tranh bền vững.
II. Nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp
Nhân tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò môi trường vận hành của mọi doanh nghiệp niêm yết. Môi trường vĩ mô biến động trực tiếp làm thay đổi chi phí vốn và cơ hội đầu tư. Khả năng tiếp cận dòng vốn tín dụng của các công ty phụ thuộc lớn vào chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn mở rộng kinh tế, doanh nghiệp dễ dàng mở rộng đòn bẩy tài chính. Ngược lại, thời kỳ suy thoái buộc các nhà quản trị thu hẹp nợ vay để phòng ngừa rủi ro. Các chỉ số vĩ mô như tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát tạo áp lực điều chỉnh hành vi tài chính. Doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào năng lực nội tại để ra quyết định tài trợ. Nhà quản trị tài chính cần bám sát diễn biến kinh tế vĩ mô để chủ động thích ứng. Sự linh hoạt trong điều chỉnh cơ cấu nợ giúp doanh nghiệp đứng vững trước mọi cú sốc kinh tế.
2.1. Tác động của tăng trưởng GDP đến đòn bẩy tài chính
Tăng trưởng GDP phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế quốc gia. Khi tốc độ tăng trưởng GDP cao, nhu cầu tiêu dùng và đầu tư xã hội tăng mạnh. Doanh nghiệp niêm yết ghi nhận doanh thu tăng trưởng và triển vọng lợi nhuận khả quan. Các tổ chức tín dụng sẵn sàng nới lỏng điều kiện cho vay với lãi suất ưu đãi. Do đó, doanh nghiệp có xu hướng gia tăng đòn bẩy tài chính để nắm bắt cơ hội mở rộng. Nguồn vốn vay thúc đẩy các dự án đầu tư sinh lời cao. Ngược lại, khi tăng trưởng GDP chậm lại, thị trường tiêu thụ bị thu hẹp. Doanh nghiệp đối mặt với rủi ro ứ đọng vốn và suy giảm dòng tiền. Lúc này, việc cắt giảm vay nợ là lựa chọn an toàn để bảo toàn nguồn vốn.
2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ lạm phát tới quyết định vay vốn
Tỷ lệ lạm phát là nhân tố kinh tế vĩ mô gây biến động mạnh đến giá trị thực của dòng tiền. Khi lạm phát tăng cao, sức mua của đồng tiền sụt giảm đáng kể. Lạm phát làm gia tăng chi phí đầu vào của hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng cao làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết. Đồng thời, các ngân hàng thương mại thường tăng lãi suất để bù đắp rủi ro lạm phát. Chi phí vay nợ thực tế trở nên đắt đỏ hơn. Doanh nghiệp chịu áp lực nặng nề từ các khoản nợ cũ và nợ mới. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người đi vay được hưởng lợi từ việc trả nợ bằng đồng tiền có giá trị thực thấp hơn. Doanh nghiệp cần dự báo chính xác xu hướng lạm phát để lựa chọn kỳ hạn nợ phù hợp.
III. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng cấu trúc vốn doanh nghiệp
Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành là công cụ định hướng dòng tiền trong nền kinh tế. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến thanh khoản và chi phí vốn. Doanh nghiệp niêm yết là đối tượng chịu tác động nhanh chóng từ các biện pháp điều hành này. Khi chính sách tiền tệ nới lỏng được thực thi, cung tiền tăng lên và thanh khoản dồi dào. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng dễ dàng với chi phí rẻ hơn. Điều này khuyến khích gia tăng đòn bẩy tài chính nhằm mở rộng kinh doanh. Ngược lại, chính sách tiền tệ thắt chặt làm hạn chế quy mô tín dụng. Chi phí vay vốn tăng cao buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc nguồn vốn. Nhà quản trị tài chính cần nhạy bén với thông điệp điều hành chính sách tiền tệ để đưa ra quyết định tài trợ tối ưu.
3.1. Lãi suất cho vay và phản ứng của đòn bẩy tài chính
Lãi suất cho vay là chi phí trực tiếp của việc sử dụng nợ vay ngân hàng. Biến động của lãi suất cho vay tác động ngay lập tức đến cơ cấu tài chính của doanh nghiệp. Khi lãi suất cho vay giảm, gánh nặng chi phí tài chính giảm bớt. Doanh nghiệp niêm yết tăng cường vay nợ để tài trợ cho các dự án mở rộng. Đòn bẩy tài chính tăng cao giúp gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Ngược lại, khi mặt bằng lãi suất cho vay leo thang, chi phí trả lãi ăn mòn lợi nhuận ròng. Nguy cơ mất khả năng chi trả gia tăng nhanh chóng. Doanh nghiệp buộc phải cơ cấu lại các khoản vay và giảm tỷ lệ nợ. Các doanh nghiệp thường chuyển sang ưu tiên dùng vốn tự có hoặc phát hành cổ phiếu mới để giảm áp lực trả lãi.
3.2. Vai trò của cung tiền M2 trong việc mở rộng nguồn vốn
Cung tiền M2 là chỉ số quan trọng phản ánh tổng thanh khoản của nền kinh tế. Sự gia tăng của cung tiền M2 biểu hiện nguồn cung vốn trên thị trường tài chính dồi dào. Khi cung tiền M2 tăng trưởng mạnh, hệ thống ngân hàng dồi dào nguồn tiền gửi. Điều này thúc đẩy các ngân hàng đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng cho khu vực doanh nghiệp. Doanh nghiệp niêm yết có thêm nhiều cơ hội tiếp cận các gói tín dụng trung và dài hạn. Khả năng đàm phán các điều khoản vay vốn của doanh nghiệp cũng thuận lợi hơn. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ dàng duy trì đòn bẩy tài chính ở mức mong muốn. Khi cung tiền M2 bị thắt chặt, thanh khoản hệ thống suy giảm. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đảo nợ và tiếp cận nguồn vốn mới.
IV. Tác động của tỷ giá hối đoái đến cấu trúc vốn công ty
Tỷ giá hối đoái là biến số vĩ mô quan trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Biến động tỷ giá tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh và nghĩa vụ nợ ngoại tệ. Khi đồng nội tệ mất giá, giá trị các khoản nợ bằng ngoại tệ quy đổi sang nội tệ tăng lên đáng kể. Doanh nghiệp ghi nhận lỗ chênh lệch tỷ giá và áp lực chi phí tài chính gia tăng. Điều này làm xấu đi các chỉ số đòn bẩy tài chính và an toàn vốn. Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu có thể hưởng lợi từ doanh thu ngoại tệ tăng thêm. Tác động của tỷ giá hối đoái tạo ra sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành nghề. Nhà quản trị tài chính cần chủ động nhận diện rủi ro tỷ giá để thiết lập cơ cấu nợ an toàn và hiệu quả.
4.1. Biến động tỷ giá hối đoái và rủi ro nợ vay ngoại tệ
Nhiều doanh nghiệp niêm yết sử dụng các khoản vay bằng ngoại tệ để hưởng lãi suất ưu đãi quốc tế. Tuy nhiên, rủi ro tỷ giá hối đoái luôn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thất lớn. Khi tỷ giá hối đoái tăng mạnh, nghĩa vụ thanh toán gốc và lãi vay bằng ngoại tệ tăng theo. Chi phí tài chính tăng đột biến làm giảm lợi nhuận kế toán. Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ suy giảm dòng tiền thanh toán nợ đến hạn. Các chỉ tiêu an toàn vốn bị suy giảm nghiêm trọng. Để phòng ngừa rủi ro này, doanh nghiệp cần hạn chế duy trì tỷ lệ nợ ngoại tệ quá cao khi thị trường biến động. Việc sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ như hợp đồng kỳ hạn hay quyền chọn là giải pháp bảo hiểm rủi ro cần thiết.
4.2. Phân hóa tác động tỷ giá theo đặc thù ngành niêm yết
Tác động của tỷ giá hối đoái đến cấu trúc vốn có sự khác biệt lớn giữa các ngành kinh tế. Nhóm doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu chịu ảnh hưởng tiêu cực khi tỷ giá tăng. Chi phí giá vốn hàng bán tăng cao làm xói mòn dòng tiền kinh doanh. Doanh nghiệp buộc phải tăng cường vay nợ ngắn hạn để bù đắp vốn lưu động thiếu hụt. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp xuất khẩu tận dụng được lợi thế tỷ giá để gia tăng dòng tiền thu về. Nguồn thu ngoại tệ dồi dào giúp doanh nghiệp chủ động trả nợ vay và củng cố nguồn vốn chủ sở hữu. Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu thường duy trì đòn bẩy tài chính ở mức thấp hơn và an toàn hơn. Sự khác biệt này đòi hỏi các chính sách quản trị vốn phải được điều chỉnh linh hoạt theo từng lĩnh vực.
V. Giải pháp quản trị cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết
Xây dựng và quản trị cấu trúc vốn tối ưu là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp niêm yết. Trước những biến động khó lường của môi trường kinh tế vĩ mô, tính chủ động là yếu tố quyết định. Doanh nghiệp cần thiết lập mô hình dự báo tài chính gắn liền với các kịch bản vĩ mô. Sự kết hợp linh hoạt giữa nợ vay và vốn cổ phần giúp nâng cao sức chịu đựng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Thị trường vốn phát triển đồng bộ cung cấp đa dạng các kênh huy động vốn dài hạn. Doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống tín dụng ngân hàng. Sự phối hợp giữa chiến lược nội bộ doanh nghiệp và chính sách vĩ mô tạo nền tảng phát triển bền vững cho thị trường chứng khoán.
5.1. Chiến lược tối ưu hóa đòn bẩy tài chính theo chu kỳ kinh tế
Doanh nghiệp niêm yết cần điều chỉnh linh hoạt đòn bẩy tài chính phù hợp với từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn kinh tế phục hồi và tăng trưởng, doanh nghiệp nên tận dụng đòn bẩy để mở rộng thị phần. Khi nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái, doanh nghiệp cần ưu tiên tái cơ cấu nợ. Việc chuyển đổi từ nợ ngắn hạn sang nợ dài hạn giúp giảm áp lực dòng tiền. Doanh nghiệp cũng nên tăng tỷ trọng lợi nhuận giữ lại để củng cố nguồn vốn tự có. Việc duy trì dự trữ tiền mặt hợp lý tạo tấm đệm an toàn trước các cú sốc lãi suất bất ngờ. Quản trị rủi ro nợ chủ động giúp doanh nghiệp giữ vững xếp hạng tín nhiệm và tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp.
5.2. Hoàn thiện chính sách vĩ mô hỗ trợ thị trường vốn doanh nghiệp
Sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc vốn. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và nhất quán. Kiểm soát tốt tỷ lệ lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái giúp doanh nghiệp yên tâm lập kế hoạch tài chính dài hạn. Bên cạnh đó, việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch là yêu cầu cấp thiết. Kênh trái phiếu giúp doanh nghiệp niêm yết huy động vốn dài hạn với chi phí cạnh tranh. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát công bố thông tin và nâng cao tính minh bạch thị trường. Môi trường vĩ mô lành mạnh sẽ thúc đẩy doanh nghiệp vận hành hiệu quả và đóng góp tích cực cho nền kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DÂN TRAN THI LAN PHUONG NGHIEN CUU CAC NHAN TO Vi MO TAC DONG DEN CAU TRUC VON CAC DOANH NGHIEP NIEM YET TREN THI TRUONG CHUNG KHOAN VIET NAM LUAN AN TIEN Si NGÀNH TÀI CHÍNH — NGAN HANG HÀ NỘI - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DÂN TRAN THI LAN PHUONG NGHIEN CUU CAC NHAN TO Vi MO TAC DONG DEN CAU TRUC VON CAC DOANH NGHIEP NIEM YET TREN THI TRUONG CHUNG KHOAN VIET NAM Chuyén nganh : Tài chính — Ngan hang Mã số : 9340201 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS VŨ DUY HẢO HÀ NỘI - NĂM 2020 LOI CAM KET Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.ÔỎ ii DANH MUC TU VIET TAT .ceccsssessessesssssessesscssecsessessessccacsscssecsesaceacsscenceacenees v DANH MỤC BẢNG BIẾU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYÉT VÀ TÔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Quan điểm về cấu trúc vốn 1.
Lý thuyết cấu trúc vốn. Lý thuyết đánh đổi. Lý thuyết trật tự phân hạng. Lý thuyết thời điểm thị trường.- + sz+E+EEt2E12EE2E1271.
Lý thuyết người đại diện. Cơ sở lý thuyết về các nguồn tài trợ trong cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết thị trường chứng khoán. Nguồn tài trợ từ nợ. Nguồn vốn chủ sở hữu.
Cơ sở lý thuyết về đo lường cấu trúc vốn .----- s2 -ss<©ssecs<es 23 1. Cơ sở lý thuyết về tác động của các nhân tố vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán 1. Những vấn đề lý luận cơ bản về mối quan hệ giữa nền kinh tế và thị trường 00) 011. Cơ sở lý thuyết về tác động của các nhân tố vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề nghiên cứu 33 1. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan nghiên cứu trong nưỚC. -- 2222 s+E2+E+2EE2EE2EE2EE2EE2Exzrxzrx 41 1.
Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Những điểm kế thừa và khoảng trống nghiên cứu.-- 2-2 47 TÓM TẮÁT CHƯƠNG .rErrkkrrie 49 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu 2. Dữ liệu nghiên cứu.
Chiến lược thu thập dữ liệu và mẫu nghiên cứu mục tiêu. Thu thập dữ liệu va mau nghién COU. Phương pháp nghiên €ỨU. Đặc điểm của dữ liệu bảngg.
Các biến trong mô hình nghiên cứu. Kỹ thuật hồi quyy.--- 2-52 SE E2122E121112112112122112122 1E rree 75 TOM TAT CHUONG 2 CHUONG 3: THUC TRANG CAU TRUC VON CAC DOANH NGHIEP NIEM YET TREN THI TRUONG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.1 Khái quát kinh tế Việt Nam và thị trường chứng khoán Việt Nam.1 Khái quát kinh tế Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2008- hư .2 Khái quát sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008- D0.2 Phân tích thực trạng cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Naim.1 Hệ số tỐng nợ.2 Hé 86 no dai Maen.3 Hệ số nợ ngắn Wat eee cece cceeeccceeeeccesscccesseecessseesesseceesseeeeseeeensese 91 TOM TAT CHUONG 3 oun. sesesssssssssccsssesccssscscrsnsecsssnsssensnsececsnsesecsnsecsesnseesssnsesees 93 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH VÀ KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU.1 Kiểm tra các khuyết tật trong mô hình nghiên cứu.1 Kiểm tra tính đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu.2 Kiểm tra hiện tượng tự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu .3 Kiểm định hiện tượng phương sai sai 36 thay đổi 4.2 Kết quả phân tích thống kê mô tả các biến nghiên cứu.4 Kết quả ước lượng mô hình GMM để đánh giá tác động của các nhân tố vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán "VIỆT ÏNIT. HT THỌ THỌ HH TH.1 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Mô hình đánh giá tác động của môi trường thể chế và yếu tố khủng hoảng kinh tế đến cầu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán 4.3 Mô hình đánh giá tác động của môi trường thể chế đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam- Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thành phần chỉ tiêu PCI.4 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tô kinh tế vi mô đến mối quan hệ giữa khủng hoảng kinh tế và cầu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
xee 115 TOM TAT CHUONG Á4.-- 2° s<+++*£++tErteEreErxeerrerrserrserrkrrrsrrre 119 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUÁ NGHIÊN CUU VA KHUYEN NGHI.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận kết quả từ mô hình đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết.2 Thảo luận kết quả từ mô hình đánh giá tác động của môi trường thể chế và khủng hoảng kinh tế đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.2 Một số khuyến nghị. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với các doanh nghiệp niêm yết. 2-22 z+2Ec2EE+EE2Exerrrsrs 133 5.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.- 2-22 s2 s<s< se 135 KÉT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÈN LUẬN ÁN .- 5< 5< 5< Ssess+setserssessrsee 138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .-- 22 5° s52 ©5s=sz©zse= 139 PHỤ LỤC DANH MUC TU VIET TAT STT Viết tắt Nội dung 1.
ASEAN Hiệp hội các quốc gia khu vực Đông Nam Á 2. BCTC Báo cáo tài chính 4. CTCK Công ty chứng khoán 3. CTV Cấu trúc vốn 5.
DN Doanh nghiép 6. FEM Mô hình tác động cô định 1. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 8. GMM Phương pháp ước lượng moment 9, GTSS Giá trị số sách 10.
GTTT Giá trị thị trường 11. HNX Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội 12. HOSE Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 13. IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế 14.
KTVM Kinh tế vĩ mô 18. NDH Nợ dài hạn 16. NHTM Ngân hàng thương mại 17. NNH Nợ ngắn hạn 15.
NTVM Nhân tố vĩ mô 19. OLS Mô hình ước lượng bình phương nhỏ nhất 20. PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh 21. REM Mô hình tác động ngẫu nhiên Mi STT Viết tắt Nội dung 25.
TSHH Tài sản hữu hình 23. TTCK Thị trường chứng khoán 22. TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt Nam 24. TTS Téng tai san 26.
UBCKNN Ủy Ban Chứng khoán Nhà nước 28. WB Ngân hàng Thế giới 27. WTO Tổ chức Thương mại Thế giới Vil DANH MUC BANG BIEU Bang 1.1: Câu trúc vốn được đo lường thông qua giá trị số sách của các khoản nợ.2: Cấu trúc vốn được do lường thông qua giá trị thị trường của các khoản nợ.1: Cơ cầu các doanh nghiệp chọn mẫu nghiên cứu theo ngành.2: Định nghĩa các biến trong mô hình nghiên cứu.-- 2 2+cz+sz+22 57 Bảng 2.3: Nhân tố kinh tế vĩ mô nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008-2017.4: Tỷ lệ nợ trung bình và tỷ lệ tăng trưởng (TT) trung bình ngành giai đoạn s00 .1: Một số thông tin TTCK của một số quốc gia ASEAN tính đến 31/12/2017.2: Số lượng doanh nghiệp niêm yết trên TTCK của một số nước ASEAN.3: Số lượng doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, HNX va UpCom.4: Vốn hóa thị trường các công ty niêm yết tại một số nước ASEAN từ năm 2008 đến 2017.5: Vốn hóa thị trường/GDP tại một số nước ASEAN từ năm 2008 đến 2017.6: Giá trị giao dịch cô phiếu tại một số nước ASEAN từ năm 2008 dén 2017 .7: Giá trị giao dịch cổ phiếu/GDP tại một số nước ASEAN từ năm 2008 đến "0.1 Kiém tra hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu.2: Kiểm tra hiện tượng tự tương quan trong mô hình nghiên cứu.3: Két qua kiém dinh Breusch- Pagan/ Cook-Weisberg, kiém dinh Wald va kiém dinh Breusch- Pagan Lagrangian Bảng 4.4: Thống kê mô tả các biến phụ thuộc và biến giải thích trong mô hình nghiên Bảng 4.5: Thống kê mô tả các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.6 Kết quả hệ số tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô theo ước lượng GMM.7 Kiểm định mô hình và sự phủ hợp của các biến - Mô hình chung.8: Kết quả hệ số tác động sau khi đồng thời đưa thêm biến thê chế và khủng hoảng kinh tế theo ước lượng GMM.-- 222 22EE2EEEEE2712712717171221 2E cExcrxe 106 Bảng 4.9: Kiểm định mô hình và sự phù hợp của các biến - Mô hình đánh giá tác động đồng thời của thể chế và khủng hoảng kinh tế.-- 2-2 2+2z+zz+£zz+zz2 108 Bảng 4.10: Kết quả hệ số tác động của môi trường thể chế đến cấu trúc vốn- Mô hình nghiên cứu các yếu tô thành phần của chỉ tiêu PCI thực hiện ước lượng GMM.11: Kiểm định mô hình và sự phủ hợp của các biến - Mô hình đánh gia tác động của các yếu tố thành phần chỉ tiêu PCI.-2- 22s+2+EE£EE£EE2EEeExrrxerxee 114 Bảng 4.12: Kết quả hệ số tác động của khủng hoảng kinh tế đến câu trúc vốn- Mô hình nghiên cứu vai trò của các nhân tố kinh tế vĩ mô thực hiện ước lượng GMM.13: Kiểm định mô hình và sự phù hợp của các biến - Mô hình đánh giá vai trò của nhân tố kinh tế vĩ mô đến tác động của khủng hoảng kinh tế đến cấu trúc vốn.1: Tổng hợp kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến cầu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến cấu trúc vốn các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh xem xét tác động của thể chế và khủng hoảng kinh tế.-- -¿ 124 1X DANH MỤC HÌNH Hình 2. Quy trình thực hiện nghiên cứu.2: Lọc số liệu thu thập dé thu duoc mau nghiên cứu cuối cùng.
M6 hinh nghién ctu. eee cece cee cecee eee eeceeseeeceeseeeeeeeseeeeeeeeaees 75 Hình 3.1 Vốn hóa thị trường trên HOSE, HNX và UpCom qua các nam.3: Hé 86 mo dai han oe.4: Hệ số nợ ngắn 92 PHAN MO DAU 1. Giới thiệu chung về luận án Luận án nghiên cứu về tác động của các NTVM đến CTV các DN niêm yết trên TTCKVN trong khoảng thời gian từ 2008-2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-nhan-to-vi-mo-tac-dong-cau-truc-von-doanh-nghiep-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích luận án tiến sĩ về các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết, cung cấp cơ sở khoa học cho quyết định tài chính doanh nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố vĩ mô tác động đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.