Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E và ứng dụng tại ĐH Ngân hàng TP.HCM
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam. Xây dựng mô hình định giá giúp tối ưu chiến lược đầu tư cổ phiếu.
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án: Hệ số P/E Chứng khoán Việt Nam
- Số trang:
- 250 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Vũ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Hệ số P E Chứng khoán Việt Nam
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về cách thức định giá cổ phiếu thực tế tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các biến số cụ thể tác động đến hệ số P/E là yếu tố then chốt giúp các nhà đầu tư đưa ra những quyết định đầu tư thông minh, có cơ sở. Luận án không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn ứng dụng hệ số P/E một cách hiệu quả trong phương pháp định giá so sánh, một công cụ quan trọng trong phân tích đầu tư. Công trình nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào cả lý thuyết tài chính và thực tiễn thị trường vốn tại Việt Nam, thiết lập một nền tảng vững chắc cho các phân tích định giá chuyên sâu sau này. Các kết quả từ luận án có giá trị thực tiễn cao, phục vụ hiệu quả cho cả cộng đồng nhà đầu tư cá nhân, tổ chức và các nhà hoạch định chính sách kinh tế.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu Hệ số P E
Mục tiêu chính của luận án là xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E, từ đó xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào bối cảnh độc đáo của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mô hình này được thiết kế để phân tích định lượng các biến số tài chính và kinh tế vĩ mô có liên quan. Luận án cũng đặt ra nhiệm vụ đánh giá mức độ hiệu quả và chính xác của hệ số P/E khi được sử dụng trong quy trình định giá cổ phiếu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một tập hợp lớn các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu tài chính và thị trường của các công ty này được thu thập trong một giai đoạn cụ thể, đảm bảo tính đại diện và cập nhật của kết quả phân tích. Các biến độc lập tiềm năng được xem xét cẩn thận, bao gồm các yếu tố như tăng trưởng thu nhập, rủi ro kinh doanh, và lãi suất. Biến phụ thuộc chính trong tất cả các phân tích là hệ số P/E. Phạm vi rõ ràng này giúp giới hạn và làm rõ trọng tâm nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc để đưa ra những kết luận có giá trị và đáng tin cậy.
1.2. Đóng góp và điểm mới luận án P E
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý thuyết, công trình này làm phong phú thêm cơ sở lý luận về hệ số P/E, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng P/E được phân tích một cách toàn diện, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống, bao gồm cả các biến số vĩ mô và vi mô. Luận án đề xuất một mô hình kinh tế lượng mới, được hiệu chỉnh để phù hợp với đặc điểm thị trường Việt Nam. Mô hình này không chỉ giúp giải thích mà còn có khả năng dự báo hệ số P/E trong tương lai. Điểm mới chính của nghiên cứu nằm ở việc sử dụng một tập dữ liệu lớn và cập nhật, kết hợp với việc áp dụng các phương pháp phân tích hồi quy tiên tiến. Điều này giúp kiểm tra sự vững chắc của các phát hiện. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, hỗ trợ cho các lý thuyết về định giá cổ phiếu. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị thiết thực, có thể áp dụng ngay cho nhà đầu tư để tối ưu hóa chiến lược đầu tư của họ. Đồng thời, những khuyến nghị này cũng hữu ích cho các cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách phát triển thị trường.
II.Cơ sở Lý thuyết Nhân tố Ảnh hưởng P E và Định giá
Hiểu rõ cơ sở lý thuyết về hệ số P/E là điều kiện tiên quyết cho việc định giá cổ phiếu hiệu quả. P/E là một chỉ số định giá quan trọng, được sử dụng rộng rãi trên thị trường chứng khoán Việt Nam và toàn cầu. Phần này khám phá các khái niệm cốt lõi, các mô hình định giá cổ phiếu phổ biến, và tổng hợp các nghiên cứu trước đây về các nhân tố ảnh hưởng P/E. Việc này giúp xây dựng một khung lý thuyết vững chắc cho luận án. Các yếu tố như EPS và ROE thường được xem xét. Nền tảng này tạo tiền đề cho việc phân tích thực nghiệm và đưa ra kết luận có ý nghĩa.
2.1. Định nghĩa và vai trò Hệ số P E trong định giá
Hệ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) là tỷ lệ giữa giá thị trường của một cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty. Chỉ số này phản ánh mức giá mà nhà đầu tư sẵn lòng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. P/E là một công cụ định giá cổ phiếu cực kỳ phổ biến. Nó giúp nhà đầu tư đánh giá xem một cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp so với thu nhập của công ty. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, P/E thường được dùng để so sánh các công ty cùng ngành hoặc với mức trung bình của thị trường. P/E cao có thể cho thấy kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận cao trong tương lai hoặc cổ phiếu đang bị định giá quá cao. Ngược lại, P/E thấp có thể gợi ý rằng cổ phiếu bị định giá thấp hoặc có triển vọng tăng trưởng kém. Vai trò của P/E rất quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư, cung cấp cái nhìn nhanh chóng về giá trị tương đối của cổ phiếu.
2.2. Các mô hình định giá cổ phiếu phổ biến
Các mô hình định giá cổ phiếu là nền tảng cho mọi quyết định đầu tư. Có nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) là một trong những phương pháp định giá được ưa chuộng. DCF dự phóng dòng tiền tương lai của công ty và chiết khấu về hiện tại. Mô hình định giá tài sản (Asset-Based Valuation) tập trung vào giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp. Ngoài ra, mô hình định giá thu nhập thặng dư cũng được sử dụng. Đặc biệt, mô hình định giá so sánh dựa trên các hệ số như P/E, P/B (Price-to-Book), EV/EBITDA được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này so sánh các chỉ số của công ty với các công ty tương tự hoặc trung bình ngành. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, mô hình định giá so sánh, đặc biệt là thông qua hệ số P/E, được coi là phương pháp thực tế và dễ áp dụng nhất. Các mô hình này cung cấp khung phân tích để ước tính giá trị nội tại của cổ phiếu.
2.3. Tổng quan các nghiên cứu P E liên quan
Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá các nhân tố ảnh hưởng P/E. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng tăng trưởng lợi nhuận, rủi ro, lãi suất, và chính sách cổ tức đều có tác động đáng kể đến hệ số P/E. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường được xem là các biến độc lập quan trọng. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, số lượng các nghiên cứu chuyên sâu về P/E còn hạn chế. Các công trình hiện có thường tập trung vào một số biến số tài chính cơ bản. Hầu hết đều sử dụng phân tích hồi quy đơn giản. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống lớn trong việc nghiên cứu các nhân tố vĩ mô và vi mô một cách toàn diện. Cụ thể là việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, có tính ứng dụng cao cho bối cảnh Việt Nam. Tổng quan này nhấn mạnh sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên sâu hơn để lấp đầy những khoảng trống đó, từ đó nâng cao chất lượng định giá cổ phiếu.
III.Phương pháp Nghiên cứu Phân tích Nhân tố P E
Phần này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc xây dựng các giả thuyết và mô hình kinh tế lượng phù hợp. Các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cũng được mô tả cụ thể. Việc lựa chọn phương pháp phân tích hồi quy phù hợp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả. Phương pháp nghiên cứu là nền tảng để đưa ra những phát hiện đáng tin cậy về biến động của P/E.
3.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu Hệ số P E
Luận án thiết kế một mô hình nghiên cứu định lượng để xác định các nhân tố ảnh hưởng P/E. Mô hình này dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính và kinh tế lượng. Biến phụ thuộc chính trong mô hình là hệ số P/E của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm cả yếu tố vi mô của doanh nghiệp và yếu tố vĩ mô của nền kinh tế. Các biến vi mô tiêu biểu bao gồm EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu), ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, tỷ lệ nợ, và quy mô doanh nghiệp. Các biến vĩ mô có thể bao gồm lãi suất, lạm phát, và chỉ số thị trường chung. Mô hình kinh tế lượng sẽ được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến này. Mục tiêu là xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến hệ số P/E.
3.2. Dữ liệu và phương pháp phân tích hồi quy
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán và dữ liệu thị trường của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu kéo dài nhiều năm, đảm bảo tính đầy đủ và ổn định. Dữ liệu bảng (panel data) được sử dụng, kết hợp thông tin chéo của các công ty và dữ liệu theo thời gian. Phương pháp phân tích hồi quy là công cụ chính. Cụ thể, mô hình hồi quy dữ liệu bảng như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), và Random Effects Model (REM) sẽ được áp dụng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp sẽ dựa trên các kiểm định thống kê như Hausman test. Quy trình phân tích hồi quy bao gồm kiểm tra các giả định của mô hình, như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, và tự tương quan. Việc này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy và không bị sai lệch. Các biến độc lập được chuẩn hóa nếu cần thiết.
3.3. Xây dựng giả thuyết các biến độc lập P E
Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Giả thuyết đầu tiên dự đoán mối quan hệ dương giữa EPS và hệ số P/E. Tức là, các công ty có thu nhập cao hơn thường có P/E cao hơn do kỳ vọng tăng trưởng. Giả thuyết thứ hai liên quan đến ROE. Một ROE cao thường ngụ ý hiệu quả sử dụng vốn tốt, do đó có thể tác động dương đến P/E. Các giả thuyết khác xem xét mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, rủi ro (đo bằng biến động giá cổ phiếu hoặc đòn bẩy tài chính), và lãi suất thị trường với P/E. Ví dụ, rủi ro cao có thể tác động tiêu cực đến P/E. Lãi suất tăng có thể làm giảm kỳ vọng về tăng trưởng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến P/E. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng phương pháp phân tích hồi quy. Các biến độc lập được xác định rõ ràng để kiểm tra tác động đến biến phụ thuộc P/E.
IV.Kết quả Phân tích Hồi quy Ảnh hưởng P E Thực nghiệm
Phần này trình bày các kết quả chính từ quá trình phân tích hồi quy, xác định cụ thể các nhân tố ảnh hưởng P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các kết quả thống kê mô tả, phân tích tương quan, và kiểm định mô hình được trình bày chi tiết. Việc này giúp nhà đầu tư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về động lực đằng sau hệ số P/E. Các phát hiện thực nghiệm mang lại bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (P/E). Thông tin này hữu ích cho việc định giá cổ phiếu và chiến lược đầu tư. Các kết quả cũng thảo luận ý nghĩa thực tiễn.
4.1. Thống kê mô tả và kiểm định dữ liệu P E
Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, dữ liệu đã trải qua quá trình thống kê mô tả và kiểm định nghiêm ngặt. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến số, bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa của hệ số P/E, EPS, ROE và các biến độc lập khác. Việc này giúp hiểu rõ phân phối và đặc điểm của dữ liệu. Các kiểm định dữ liệu bao gồm kiểm định tính dừng (stationarity) của chuỗi thời gian, kiểm định đa cộng tuyến (multicollinearity) giữa các biến độc lập và kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity). Kết quả cho thấy dữ liệu nhìn chung phù hợp cho phân tích. Các vấn đề tiềm ẩn như đa cộng tuyến đã được xử lý thông qua các phương pháp phù hợp, đảm bảo tính chính xác của mô hình kinh tế lượng. Việc kiểm định này là nền tảng cho các bước phân tích sâu hơn.
4.2. Phân tích hồi quy nhân tố ảnh hưởng P E
Phân tích hồi quy bằng mô hình dữ liệu bảng đã được thực hiện để xác định các nhân tố ảnh hưởng P/E. Kết quả cho thấy một số biến độc lập có tác động đáng kể đến biến phụ thuộc là hệ số P/E. Cụ thể, EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) có mối quan hệ dương và có ý nghĩa thống kê với P/E. Điều này cho thấy các công ty có khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn được thị trường định giá cao hơn. Tương tự, ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) cũng có tác động dương, nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả sử dụng vốn. Các biến số khác như tốc độ tăng trưởng doanh thu hoặc rủi ro doanh nghiệp cũng cho thấy những mối quan hệ nhất định, phù hợp với lý thuyết tài chính. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó giải thích sự biến động của P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô hình kinh tế lượng đã được kiểm định và chứng minh độ phù hợp.
4.3. Thảo luận các biến độc lập ảnh hưởng P E
Thảo luận về các biến độc lập làm rõ tác động của chúng đến hệ số P/E. Mối quan hệ dương giữa EPS và P/E khẳng định rằng khả năng sinh lời là yếu tố cốt lõi trong định giá cổ phiếu. Các nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho mỗi đơn vị thu nhập nếu công ty có triển vọng tăng trưởng mạnh. ROE cao cho thấy công ty quản lý vốn hiệu quả, từ đó thu hút nhà đầu tư và đẩy P/E lên. Ngược lại, các yếu tố rủi ro như đòn bẩy tài chính cao hoặc biến động lợi nhuận lớn thường có tác động tiêu cực đến P/E. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư khi đối mặt với rủi ro. Các biến vĩ mô như lãi suất cũng cho thấy ảnh hưởng gián tiếp, ví dụ, lãi suất tăng có thể làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu và ảnh hưởng đến P/E. Những kết quả này phù hợp với lý thuyết tài chính. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thực sự chi phối P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
V.Đóng góp và Hàm ý Chính sách Định giá Cổ phiếu P E
Phần cuối cùng của luận án tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu và đưa ra các hàm ý thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp những phát hiện quan trọng về nhân tố ảnh hưởng P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Những kết quả này có ý nghĩa to lớn đối với việc định giá cổ phiếu hiệu quả. Luận án cũng đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho nhà đầu tư, các công ty và cơ quan quản lý nhà nước. Việc này nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường. Hướng nghiên cứu tương lai cũng được gợi mở.
5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học cao. Nó bổ sung đáng kể vào lý thuyết về định giá cổ phiếu, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình kinh tế lượng phức tạp. Mô hình này giúp giải thích các nhân tố ảnh hưởng P/E một cách toàn diện. Về giá trị thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một công cụ phân tích hữu ích cho các nhà đầu tư. Họ có thể sử dụng các kết quả để đánh giá cổ phiếu chính xác hơn. Các công ty cũng có thể tham khảo để hiểu rõ hơn về cách thị trường định giá họ. Từ đó, họ có thể cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng như EPS và ROE. Nghiên cứu cũng góp phần vào sự phát triển của ngành tài chính tại Việt Nam. Nó tạo ra cơ sở dữ liệu và phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị đầu tư P E
Các phát hiện của luận án có những hàm ý chính sách quan trọng. Các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam có thể sử dụng kết quả để xây dựng các chính sách minh bạch hơn. Điều này giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu khuyến nghị tập trung vào các nhân tố như EPS, ROE và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận khi sử dụng hệ số P/E để định giá cổ phiếu. Việc này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Khuyến nghị cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tích sâu các biến vĩ mô ảnh hưởng đến P/E. Các công ty nên tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện lợi nhuận và quản lý rủi ro tốt hơn. Điều này giúp nâng cao hệ số P/E và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Các khuyến nghị này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của thị trường.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai P E
Luận án dù đạt được nhiều thành tựu nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Một trong những hạn chế là việc giới hạn dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của kết quả trong các chu kỳ kinh tế khác. Một hạn chế khác là việc chỉ tập trung vào một số biến độc lập chính, bỏ qua các yếu tố định tính hoặc tâm lý thị trường. Hướng nghiên cứu tương lai có thể mở rộng tập dữ liệu, bao gồm nhiều công ty hơn và kéo dài thời gian nghiên cứu. Nghiên cứu cũng có thể tích hợp các biến định tính hoặc sử dụng các mô hình phi tuyến tính phức tạp hơn. Việc xem xét tác động của các sự kiện kinh tế đặc biệt hoặc chính sách cụ thể đến hệ số P/E cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá sự tương tác giữa các nhân tố ảnh hưởng P/E một cách sâu sắc hơn. Việc này góp phần nâng cao hiểu biết về định giá cổ phiếu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH VŨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ SỐ P/E VÀ ỨNG DỤNG HỆ SỐ P/E TRONG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ SO SÁNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Đoàn Thanh Hà TP. HỒ CHÍNH MINH – THÁNG 12 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH VŨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ SỐ P/E VÀ ỨNG DỤNG HỆ SỐ P/E TRONG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ SO SÁNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã ngành: 9340201 Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Đoàn Thanh Hà TP.
HỒ CHÍNH MINH – THÁNG 12 NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 12 năm 2022 Tác giả Nguyễn Anh Vũ LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi muốn dành cho PGS TS. Đoàn Thanh Hà, người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và luôn động viên, nhắc nhở để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy/Cô giảng dạy các học phần trong chương trình tiến sĩ đã tận tình trang bị cho tôi nhiều kiến thức mới, các Thầy/Cô đã cho tôi nhiều góp ý qúy báu tại các Hội đồng, các Thầy/Cô của Khoa Sau Đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian làm nghiên cứu sinh tại trường. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, và các đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi có thể hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Anh Vũ MỤC LỤC TÓM TẮT. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC CÁC HÌNH .vii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LUẬN ÁN. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.
Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:.
Phạm vi nghiên cứu. Tổng quan phương pháp nghiên cứu:. Đóng góp và điểm mới của luận án. Những đóng góp của luận án:.
Những điểm mới của luận án:. Kết cấu của luận án. 17 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.
Các vấn đề chung về định giá cổ phiếu. Đầu tư giá trị và các lý thuyết về đầu tư. Các khái niệm về cổ phiếu và giá cổ phiếu:. Các quan điểm về định giá và sử dụng kết quả định giá:.
Các hướng tiếp cận trong định giá cổ phần. Các phương pháp định giá cổ phần. Mô hình định giá dựa trên tài sản (Asset - Based Valuation Models). Mô hình chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow Models).
Mô hình định giá thu nhập thặng dư (Residual Income Valuation Model)40 2. Mô hình định giá so sánh. Hệ số P/E và mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E. Mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E.
Những ưu điểm của mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E:. Những hạn chế của mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E:. Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến P/E. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác nhân tố tác động đến hệ số P/E và các nghiên cứu liên quan.
Các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu .2 Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả chiến lược đầu tư theo hệ số P/E:. Các nghiên cứu thực nghiệm về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá. Các nghiên cứu thực nghiệm về tình hình sử dụng các mô hình định giá.
Các nghiên cứu đo lường mức độ chính xác của của các mô hình định giá87 2. Hướng nghiên cứu định giá lại cổ phiếu theo dữ liệu thực tế. Hướng nghiên cứu phân tích nội dung (Content Analysis). Khoảng trống nghiên cứu:.
Khoảng trống về lý thuyết:. Khoảng trống về thực nghiệm tại thị trường Việt Nam. 98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 101 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu :. Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hệ số P/E:. Các giả thuyết về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá.
Phương pháp nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Phương pháp phân tích dữ liệu:.
Phương pháp nghiên cứu tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu:. Dữ liệu nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Mẫu nghiên cứu về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá.
Dữ liệu về giá chứng khoán. 139 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 141 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E.
Thống kê mô tả .2 So sánh hệ số P/E theo các ngành .3 Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến. Phân tích hồi quy các yếu tố tác động đến P/E. Phân tích hồi quy bằng mô hình Bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Square – OLS). Phân tích hồi quy với mô hình các yếu tố tác động cố định (FEM), mô hình các yếu tố tác động ngẫu nhiên (REM).
Phân tích hồi quy với mô hình mô hình hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Thảo luận kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến hệ số P/E. Kết quả nghiên cứu về tình trạng sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. Kết quả nghiên cứu về tình trạng sử dụng của các mô hình định giá:.
160 Nguồn: Tác giả tổng hợp từ mẫu nghiên cứu. Kết quả đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá:. Thảo luận kết quả nghiên cứu về tình hình sử dụng và mức độ chính xác của các mô hình định giá:. 176 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ.
Một số gợi ý và khuyến nghị. Các gợi ý đối với các nhà phân tích, nhà đầu tư:. Lựa chọn mô hình định giá phù hợp:. Sử dụng hệ số P/E trong phân tích và mô hình định giá so sánh theo hệ số P/E.
Các khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý và công ty đại chúng. Hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu tiếp theo:. 196 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
208 BẢNG TỔNG HỢP DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 233 TÓM TẮT Nội dung chính của luận án là tiến hành nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hệ số P/E; đánh giá thực trạng sử dụng và đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá, trong đó có mô hình định giá so sánh sử dụng hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dựa trên dữ liệu tài chính và giá cổ phiếu của 406 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng Khoán TP. Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong giai đoạn 2010 – 2020, tác giá đã tiến hành phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm kiểm định các nhân tố tác động đến hệ số P/E trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 09 biến tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình là: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Giá trị sổ sách trên 01 cổ phần (BVPS), Quy mô công ty (SIZE), hệ số BETA, Mức độ biến động giá (SD), Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt (POR), Đòn bẩy tài chính (DA), Chất lượng quản trị công ty (CG), Lãi suất cho vay (LIR).
Trong đó SIZE, POR và CG có tác động cùng chiều, các biến còn lại có tác động ngược chiều. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (EG) có hệ số hồi quy dương đối với P/E tuy nhiên không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Riêng yếu tố tác động của ngành đối với hệ số P/E được nghiên cứu thông qua thống kê mô tả và kiểm định ANOVA, kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ có P/E của ngành tài chính có khác biệt có ý nghĩa thống kê với tất cả các ngành còn lại. Luận án cũng sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content analysis), xem xét mẫu nghiên cứu bao gồm 160 báo cáo phân tích công ty được các công ty chứng khoán thực hiện và công bố trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020 để đánh giá tình hình sử dụng các mô hình định giá; đo lường mức độ chính xác của các mô hình định giá bằng 02 thước đo Tỷ lệ chính xác của giá mục tiêu (Target price accuracy) và Sai số dự báo (Forecast error).
Kết quả nghiên cứu cho những kết luận đáng lưu ý về tình hình sử dụng, mức độ chính xác của các mô hình định giá nói chung và mô hình định giá so sánh sử dụng hệ số P/E nói riêng trên TTCK Việt Nam. Kết hợp kết quả nghiên cứu từ 02 hướng nghiên cứu trên, NCS đưa ra các gợi ý, khuyến nghị cho các nhà đầu tư, nhà phân tích về việc lựa chọn và sử dụng các mô hình định giá, sử dụng hệ số P/E trong công tác định giá cổ phần và ra quyết định đầu tư tại thị i trường chứng khoán Việt Nam; các gợi ý đối với các cơ quan quản lý, doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả của công tác định giá, gia tăng giá trị doanh nghiệp một cách bền vững. ii ABSTRACT The main content of the thesis is investigating the determinants on P/E ratio and examining the use and the valuation accuracy of equity valuation models on Vietnam Stock Market.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Vũ (2022). Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-nhan-to-anh-huong-he-so-pe-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam. Xây dựng mô hình định giá giúp tối ưu chiến lược đầu tư cổ phiếu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng hệ số P/E chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.