Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam - TS. Nguyễn Thị Bích Thủy, NEU 2020

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng gian lận chứng khoán tại Việt Nam, nguyên nhân, hệ lụy và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng / Chứng khoán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trường hợp thao túng thị trường chứng khoán lần đầu tiên được ghi nhận là vụ bê bối Tulip Bulb năm 1636 tại Hà Lan. Số vụ gian lận đã gia tăng hơn trong thế kỷ 17 và 18, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng kinh tế. Các giao dịch nội gián thường không tìm thấy bằng chứng bởi rất khó để chứng minh những gì bị cáo thực sự biết tại thời điểm giao dịch được thực hiện. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) cũng đã lúng túng trước một vụ bê bối liên quan đến giao dịch nội gián của hai nhân viên thực thi của SEC (Stephen, 2014). Hành vi thao túng giá cũng ngày càng trở nên tinh vi, phức tạp, có sự tham gia của nhiều bên. Nghiên cứu thực nghiệm của Rejesh (2003) tại thị trường Mỹ cho thấy có những hành vi gian lận gây tổn hại cho thị trường nhưng chưa được quy định, có những hành vi gian lận không được phát hiện và điều tra, có những trường hợp được điều tra nhưng không đủ minh chứng để khởi tố. Do đó, pháp luật về quản lý và thực thi phải không ngừng hoàn thiện và theo kịp thị trường bởi chừng nào các cơ hội kiếm lời còn tồn tại, gian lận có thể sẽ tiếp tục (Rezaee & Riley, 2010). Gian lận trên thị trường chứng khoán gây nhiều hậu quả tiêu cực bao gồm ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu của công ty, tạo ra thiệt hại cho cổ đông, nhân viên, người bán hàng và khách hàng, kết quả là làm giảm khả năng tăng vốn cho công ty (Lord (2010), Rezaee & Riley (2010), Murphy

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng nghiên cứu gian lận chứng khoán tại Việt Nam
Số trang:
214 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng / Chứng khoán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng nghiên cứu gian lận chứng khoán tại Việt Nam

Gian lận trên thị trường chứng khoán luôn là vấn đề cấp thiết. Các hành vi này gây hậu quả nghiêm trọng cho nhà đầu tư và nền kinh tế. Lịch sử ghi nhận vụ bê bối Tulip Bulb năm 1636. Từ đó, số vụ gian lận không ngừng gia tăng. Gian lận ngày càng tinh vi, có sự tham gia của nhiều bên. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra nhiều hành vi gây tổn hại nhưng chưa được quy định. Nhiều vụ việc không được phát hiện hoặc điều tra đầy đủ. Pháp luật cần được hoàn thiện liên tục để theo kịp thị trường. Chừng nào cơ hội kiếm lời còn tồn tại, gian lận sẽ tiếp diễn. Gian lận gây ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu, tạo thiệt hại cho cổ đông, nhân viên và khách hàng. Khả năng tăng vốn cho công ty cũng bị giảm sút đáng kể. Hơn nữa, gian lận còn dẫn đến chi phí kiện tụng, phí bảo hiểm cao. Niềm tin thị trường suy giảm, làm méo mó thị trường đầu tư. Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ (ACFE) ước tính gian lận gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp, chiếm 7% doanh thu hàng năm. Nền kinh tế Mỹ mất khoảng 6% tổng thu nhập nội địa vào năm 2004, tương đương 10.000 tỷ USD. Gian lận gây ra thiệt hại trên 600 tỷ USD mỗi năm, một con số khổng lồ. Việc phát hiện gian lận vẫn khó khăn dù có nhiều phương pháp dự báo. Các nhà quản lý và nghiên cứu cần có nhiệm vụ ngăn ngừa gian lận. Điều này yêu cầu phân tích kỹ lưỡng lý do và các kỹ thuật thực hiện. Phân tích các cơ hội và lỗ hổng là yếu tố quan trọng, thường được xác định qua lý thuyết tam giác gian lận. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định vai trò của lỗ hổng cơ hội trong việc thúc đẩy hành vi gian lận.

1.1. Lịch sử và diễn biến gian lận thị trường

Gian lận thị trường chứng khoán có lịch sử lâu đời. Vụ bê bối Tulip Bulb năm 1636 là trường hợp đầu tiên được ghi nhận. Số vụ gian lận tăng nhanh trong thế kỷ 17 và 18, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng kinh tế. Các hành vi thao túng thị trường chứng khoán ngày càng tinh vi. Chúng phức tạp, có sự tham gia của nhiều bên. Nghiên cứu chỉ ra nhiều hành vi gây hại chưa được quy định. Nhiều gian lận không được phát hiện hoặc điều tra đầy đủ. Pháp luật cần không ngừng hoàn thiện để theo kịp thị trường.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng từ gian lận chứng khoán

Gian lận trên thị trường chứng khoán gây nhiều hệ lụy tiêu cực. Chúng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty. Gian lận tạo ra thiệt hại cho cổ đông, nhân viên, khách hàng. Khả năng tăng vốn cho công ty bị giảm sút. Ngoài thiệt hại kinh tế trực tiếp, gian lận còn dẫn đến chi phí kiện tụng, phí bảo hiểm. Niềm tin thị trường bị suy giảm. Thị trường đầu tư bị méo mó. Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ ước tính gian lận gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

1.3. Nhu cầu cấp thiết phòng ngừa gian lận

Gian lận vẫn khó được phát hiện dù có nhiều phương pháp dự báo. Các nhà quản lý và nghiên cứu có nhiệm vụ quan trọng là ngăn ngừa gian lận. Cần phân tích kỹ lưỡng lý do xuất hiện gian lận. Các kỹ thuật phòng ngừa cần được thực hiện. Phân tích các cơ hội và lỗ hổng là yếu tố quan trọng. Lý thuyết tam giác gian lận thường được sử dụng để xác định yếu tố này.

II. Thách thức phát hiện xử lý thao túng thị trường chứng khoán

Việc phát hiện và xử lý hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đặc biệt, giao dịch nội gián rất khó để tìm bằng chứng xác thực. Thậm chí các cơ quan thực thi pháp luật cũng lúng túng trước việc chứng minh kiến thức thực sự của bị cáo tại thời điểm giao dịch. Sự tinh vi của các hành vi thao túng thị trường chứng khoán ngày càng gia tăng. Chúng liên quan đến nhiều bên, tạo ra một mạng lưới phức tạp khó gỡ. Nhiều hành vi gian lận gây tổn hại nghiêm trọng cho thị trường nhưng chưa được quy định rõ ràng trong pháp luật. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp gian lận không được phát hiện kịp thời, hoặc dù được điều tra nhưng thiếu minh chứng để khởi tố. Điều này cho thấy các lỗ hổng trong khung pháp lý và quá trình thực thi. Chừng nào các cơ hội kiếm lời phi pháp còn tồn tại, gian lận sẽ tiếp tục là vấn đề nan giải. Các lỗ hổng này tạo điều kiện cho các hành vi gian lận thực hiện, một trong những nguyên nhân chính được nhiều nghiên cứu trên thế giới chỉ ra.

2.1. Khó khăn chứng minh giao dịch nội gián

Giao dịch nội gián rất khó tìm bằng chứng. Rất khó để chứng minh bị cáo thực sự biết gì. Kỹ thuật pháp lý thường lúng túng trước các vụ việc này. Ngay cả nhân viên thực thi pháp luật cũng gặp khó. Thiếu minh chứng dẫn đến việc không thể khởi tố. Nhiều vụ việc rõ ràng có dấu hiệu nhưng không đủ bằng chứng.

2.2. Sự tinh vi của thao túng giá cổ phiếu

Hành vi thao túng giá cổ phiếu ngày càng phức tạp. Chúng có sự tham gia của nhiều bên. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhiều hành vi gây tổn hại nhưng chưa được quy định. Một số gian lận không được phát hiện. Một số khác được điều tra nhưng không đủ minh chứng để khởi tố. Gian lận sử dụng bất đối xứng thông tin để trục lợi.

2.3. Lỗ hổng pháp lý và thực thi

Pháp luật về quản lý và thực thi cần không ngừng hoàn thiện. Các cơ hội kiếm lời còn tồn tại, gian lận sẽ tiếp tục. Một trong những nguyên nhân quan trọng là lỗ hổng tạo cơ hội gian lận. Điều này đã được nhiều nghiên cứu trên thế giới chứng minh.

III. Thực trạng gian lận chứng khoán Việt Nam và hệ lụy

Thị trường chứng khoán Việt Nam, từ khi hoạt động năm 2000, đã chứng kiến sự gia tăng của các hành vi gian lận. Các vụ việc ngày càng tinh vi và phức tạp hơn. Mặc dù các văn bản pháp lý chặt chẽ hơn và các biện pháp thanh tra, kiểm tra được triển khai, gian lận vẫn tiếp tục gia tăng. Số lượng và mức độ nghiêm trọng đều tăng. Giai đoạn 2010-2020, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) ban hành trung bình 240 quyết định xử phạt mỗi năm. Tổng số tiền xử phạt đạt 15,7 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, việc phát hiện và xử lý những giao dịch này còn nhiều khó khăn về kỹ thuật và pháp lý. Thực tế, nhiều vi phạm không đủ bằng chứng để xử phạt. UBCKNN từng chuyển cơ quan công an 3 vụ điều tra nhưng bị trả về. Dấu hiệu giao dịch nội gián là rõ ràng, nhưng chứng cứ không đủ. Hoạt động thao túng thị trường và giao dịch nội gián diễn ra phổ biến. Chúng thường được thể hiện dưới dạng vi phạm công bố thông tin. Mức phạt nhẹ nhàng, không đúng mức độ nghiêm trọng. Luật Chứng khoán 2019 cần được áp dụng hiệu quả hơn. Nhiều vụ việc nghiêm trọng gây tổn thất cho hàng nghìn nhà đầu tư trong thời gian dài. Vụ làm giả hồ sơ chào bán chứng khoán MTM là một ví dụ. Các vụ thao túng giá cổ phiếu CDO, DVD cũng điển hình. Những sự việc này cho thấy nhiều lỗ hổng trong quản lý và giám sát của các cơ quan chức năng. Việc nghiên cứu hành vi gian lận là cấp thiết. Cần đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường quản lý các hành vi gian lận. Mục tiêu là phát triển bền vững thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.1. Gia tăng số vụ vi phạm và mức độ

Tại Việt Nam, gian lận chứng khoán ngày càng tinh vi, phức tạp. Số lượng và mức độ nghiêm trọng tăng. Giai đoạn 2010-2020, UBCKNN ban hành trung bình 240 quyết định xử phạt mỗi năm. Số tiền xử phạt trung bình 15,7 tỷ đồng/năm.

3.2. Hạn chế trong xử lý vi phạm pháp luật

Việc phát hiện và xử lý giao dịch nội gián còn nhiều khó khăn. Vướng mắc tồn tại về mặt kỹ thuật và pháp lý. Nhiều vi phạm không đủ bằng chứng để xử phạt. Các vụ việc được chuyển cơ quan công an nhưng bị trả về. Dấu hiệu giao dịch nội gián rõ ràng nhưng chứng cứ không đủ. Thao túng thị trường và giao dịch nội gián phổ biến. Chúng thường bị xử lý dưới dạng vi phạm công bố thông tin. Mức phạt nhẹ nhàng, không tương xứng. Luật Chứng khoán 2019 cần được áp dụng hiệu quả hơn.

3.3. Các vụ án nổi bật cho thấy lỗ hổng quản lý

Nhiều vụ việc nghiêm trọng gây tổn thất cho nhà đầu tư. Chúng kéo dài trong thời gian dài. Các vụ làm giả hồ sơ chào bán chứng khoán của MTM là ví dụ. Vụ thao túng giá cổ phiếu CDO, DVD cũng điển hình. Các vụ việc này cho thấy lỗ hổng trong quản lý, giám sát. Chúng cần các giải pháp tăng cường quản lý gian lận. Mục tiêu là phát triển bền vững thị trường chứng khoán.

IV. Cải thiện cơ chế phát hiện và phòng ngừa gian lận

Để phát triển bền vững thị trường chứng khoán, việc cải thiện cơ chế phát hiện và phòng ngừa gian lận là vô cùng cần thiết. Khung pháp lý cần được hoàn thiện liên tục, theo kịp diễn biến phức tạp của thị trường. Luật Chứng khoán 2019 cần được cụ thể hóa, nhằm bịt kín các lỗ hổng tạo điều kiện cho các hành vi gian lận tinh vi. Song song đó, việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát từ các cơ quan chức năng là điều kiện tiên quyết. Nâng cao năng lực quản trị công ty và kiểm soát nội bộ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro gian lận từ bên trong. Chất lượng kiểm toán độc lập cũng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch của thông tin tài chính và phát hiện sớm gian lận báo cáo tài chính. Bên cạnh các biện pháp pháp lý và quản lý, việc phát triển và ứng dụng các mô hình dự báo gian lận cũng mang lại hiệu quả cao. Các mô hình như Beneish M-score và Dechow F-score có thể được nghiên cứu và áp dụng để phân tích, cảnh báo sớm các dấu hiệu gian lận. Điều này giúp các nhà quản lý chủ động ngăn chặn, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và duy trì niềm tin vào thị trường. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hàng rào vững chắc chống lại gian lận chứng khoán, hướng tới một thị trường minh bạch và công bằng hơn.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và Luật Chứng khoán

Pháp luật cần theo kịp sự phát triển của thị trường. Việc hoàn thiện Luật Chứng khoán 2019 là cần thiết. Các quy định mới cần cụ thể hóa hơn. Chúng nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận tinh vi. Cần bịt các lỗ hổng tạo cơ hội cho gian lận. Tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát

Các cơ quan chức năng cần nâng cao năng lực giám sát. Cần áp dụng các biện pháp thanh tra, kiểm tra rộng rãi. Việc quản trị công ty và kiểm soát nội bộ cần được củng cố. Chất lượng kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận. Tránh các vụ việc nghiêm trọng gây thiệt hại cho nhà đầu tư.

4.3. Phát triển mô hình dự báo gian lận

Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình dự báo là cần thiết. Các mô hình như Beneish M-score và Dechow F-score có thể được xem xét. Chúng giúp phân tích gian lận báo cáo tài chính. Việc phát hiện sớm là chìa khóa để ngăn chặn. Cần có kỹ thuật tiên tiến để đối phó với gian lận. Điều này giúp bảo vệ niềm tin thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
1.1. Khái quát về thị trường chứng khoán
1.1.1. Khái niệm, đặc điểm
1.1.2. Các loại chứng khoán
1.2. Hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán
1.2.1. Khái niệm hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán
2. CHƯƠNG 2: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: Thực trạng hành vi gian lận và quản lý Nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trường hợp thao túng thị trường chứng khoán lần đầu tiên được ghi nhận là vụ bê bối Tulip Bulb năm 1636 tại Hà Lan. Số vụ gian lận đã gia tăng hơn trong thế kỷ 17 và 18, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng kinh tế. Các giao dịch nội gián thường không tìm thấy bằng chứng bởi rất khó để chứng minh những gì bị cáo thực sự biết tại thời điểm giao dịch được thực hiện.

Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) cũng đã lúng túng trước một vụ bê bối liên quan đến giao dịch nội gián của hai nhân viên thực thi của SEC (Stephen, 2014). Hành vi thao túng giá cũng ngày càng trở nên tinh vi, phức tạp, có sự tham gia của nhiều bên. Nghiên cứu thực nghiệm của Rejesh (2003) tại thị trường Mỹ cho thấy có những hành vi gian lận gây tổn hại cho thị trường nhưng chưa được quy định, có những hành vi gian lận không được phát hiện và điều tra, có những trường hợp được điều tra nhưng không đủ minh chứng để khởi tố. Do đó, pháp luật về quản lý và thực thi phải không ngừng hoàn thiện và theo kịp thị trường bởi chừng nào các cơ hội kiếm lời còn tồn tại, gian lận có thể sẽ tiếp tục (Rezaee & Riley, 2010).

Gian lận trên thị trường chứng khoán gây nhiều hậu quả tiêu cực bao gồm ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu của công ty, tạo ra thiệt hại cho cổ đông, nhân viên, người bán hàng và khách hàng, kết quả là làm giảm khả năng tăng vốn cho công ty (Lord (2010), Rezaee & Riley (2010), Murphy & Tibbs (2010)). Gian lận không chỉ gây ra thiệt hại về kinh tế trực tiếp, nó còn dẫn đến các phát sinh chi phí kiện tụng, phí bảo hiểm, suy giảm niềm tin và làm méo mó thị trường đầu tư (Peterson & Buckhoff (2004), Rezaee & cộng sự (2004)). Theo hiệp hội các nhà điều tra gian lận Mỹ - Association of Certified Fraud Examiners (ACFE, 2010) thì “gian lận gây ra thiệt hại đến 7% doanh thu hàng năm cho doanh nghiệp, khiến nền kinh tế Mỹ mất khoảng 6% trên tổng thu nhập quốc nội vào năm 2004 (tương đương với 10,000 tỷ USD), tức là mỗi năm nền kinh tế bị thiệt hại trên 600 tỷ USD. Đây là con số rất lớn vì nó gần gấp đôi số ngân sách mà Chính phủ Mỹ dành cho các hoạt động quân sự trong năm 2003.

Và nhiều hơn cả nguồn tiền Chính phủ đầu tư cho xây dựng cơ sở hạ tầng và giáo dục, vượt quá 28 lần số ngân sách Chính phủ ưu tiên dùng để phòng chống tội phạm năm 2003”. Mặc dù có nhiều phương pháp, chỉ số dự báo nhưng gian lận vẫn khó được phát hiện. Như Rezaee & Riley (2010) tuyên bố, không chỉ các nhà nghiên cứu mà các nhà quản lý có một nhiệm vụ quan trọng hơn là ngăn ngừa gian lận xảy ra, do đó, cần phải 2 phân tích kỹ lưỡng các lý do cho sự xuất hiện của nó và các kỹ thuật có thể thực hiện. Một trong những yếu tố quan trọng là phân tích các cơ hội, các lỗ hổng cho hành vi gian lận có thể thực hiện.

Lý thuyết tam giác gian lận thường được sử dụng để xác định yếu tố này. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới đã cho thấy, một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến các hành vi gian lận chính là tồn tại các lỗ hổng tạo cơ hội cho việc thực hiện các hành vi gian lận (Cressey (1953), Demsetz (1968), Cornell & Sirri (1992), Chakravarty & McConnell (1997), Kenyon & Tilton (2006), Dorminey và cộng sự (2010), Ewa & Udoayang (2012)). Tại Việt Nam, từ khi chính thức đi vào hoạt động đến nay (từ năm 2000), các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán cũng ngày một tinh vi, phức tạp. Mặc dù các văn bản pháp lý ngày càng chặt chẽ, các biện pháp thanh tra, kiểm tra được triển khai rộng rãi, đặc biệt là việc áp dụng bộ luật hình sự đối với tội phạm trong lĩnh vực chứng khoán, song các gian lận vẫn tiếp tục gia tăng về số lượng và mức độ nghiêm trọng.

Giai đoạn 2010 - 2020, trung bình hàng năm Ủy ban chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) ban hành 240 quyết định xử phạt với số tiền xử phạt 15,7 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, việc phát hiện và xử lý những giao dịch này còn nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật và pháp lý. Ngoài các vụ vi phạm đã được phát hiện và xử lý, trên thực tế còn rất nhiều vi phạm không đủ bằng chứng để xử phạt (Dương Nguyễn (2008), Nguyễn Thế Thọ (2014), Trương Minh Huy (2015), Vinh Nguyen & cộng sự (2017)). Ủy ban Chứng khoán Nhà nước từng chuyển cơ quan công an 3 vụ điều tra và bị trả về dù dấu hiệu giao dịch nội gián là rõ ràng nhưng chứng cứ lại không đủ, đặc biệt hoạt động thao túng thị trường, giao dịch nội gián diễn ra khá phổ biến nhưng không đủ minh chứng nên thường được thể hiện dưới vi phạm về công bố thông tin nên mức phạt nhẹ nhàng hơn, không đúng mức độ nghiêm trọng của các hành vi gian lận.

Rất nhiều vụ việc nghiêm trọng dẫn đến tổn thất cho hàng nghìn nhà đầu tư trong thời gian dài cho thấy nhiều lỗ hổng trong quản lý, giám sát của các cơ quan chức năng như vụ làm giả hồ sơ, tài liệu chào bán chứng khoán của MTM, vụ thao túng giá chứng khoán CDO, DVD.Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán để đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường quản lý các hành vi gian lận là cấp thiết để phát triển bền vững thị trường chứng khoán. Như Benjamin Franklin (1735) đã nói “1 ounce phòng ngừa có giá trị 1 pound chữa bệnh." Ưu tiên hàng đầu cho cơ quan quản lý là có những biện pháp phòng ngừa gian lận thay vì phản ứng và giải quyết hậu quả sau gian lận. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về gian lận trên thị trường chứng khoán trên thế giới, tuy nhiên các nghiên cứu chủ yếu tập trung ở thị trường phát triển đã có dữ 3 liệu phong phú cho kết quả định lượng. Ở Việt Nam hiện nay, vẫn chưa có công trình khoa học nào với đủ thuyết phục về lý thuyết, mô hình, dữ liệu nghiên cứu về các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán.

Từ những lí do trên, đề tài “Nghiên cứu hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là một hướng nghiên cứu cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam để đề xuất giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể được xác định như sau: (1) Các vấn đề cơ bản về hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán (2) Các vấn đề cơ bản về quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán (3) Phân tích thực trạng các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam (4) Phân tích thực trạng quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. (5) Đề xuất các giải pháp để Ủy ban chứng khoán Nhà Nước tăng cường quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu (1) Có các cách thức thực hiện hành vi gian lận nào trên thị trường chứng khoán? (2) Có các yếu tố cơ hội nào dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán ? (3) Các hành vi gian lận tác động như thế nào đến các nhà đầu tư, doanh nghiệp niêm yết và thị trường chứng khoán? (4) Có các nội dung, phương pháp, công cụ nào để nhà nước quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán? (5) Đặc điểm của các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? (6) Có những yếu tố cơ hội nào dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? (7) Mức độ tác động của các yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? 4 (8) Có hay không sự khác biệt nhận thức về hành vi gian lận của các chuyên gia theo giới tính, trình độ học vấn, đối tượng khảo sát trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? (9) Nhà nước có những nội dung, phương pháp và công cụ nào để quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam ? (10) Có các giải pháp nào để Ủy ban Chứng khoán Nhà Nước tăng cường quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Hành vi gian lận và quản lý Nhà nước đối với hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán cơ sở. Do hạn chế về nguồn dữ liệu nên đối tượng nghiên cứu không bao gồm các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán phái sinh hoặc những hành vi gian lận có tính chất đan xen 2 thị trường và không bao gồm các hành vi gian lận xuyên biên giới. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2019.

Phạm vi không gian: Nghiên cứu các hành vi gian lận và quản lý nhà nước đối với các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong giới hạn nghiên cứu của đề tài, hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán được tiếp cận dưới góc độ quản lý của Ủy ban chứng khoán Nhà Nước. Trong đó lý thuyết tam giác gian lận được vận dụng để chỉ rõ các yếu tố cơ hội dẫn đến đến hành vi gian lận để đề xuất các giải pháp giúp tăng cường quản lý các hành vi gian lận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tập trung nghiên cứu các hành vi gian lận gồm vào các hành vi Giao dịch nội gián; Thao túng giá; Công bố thông tin sai lệch; Điều chỉnh hoặc làm giả tài liệu, hồ sơ chứng khoán.

Bởi các hành vi gian lận này có tính phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chúng có liên quan chặt chẽ lẫn nhau và có chung các nhóm yếu tố cơ hội dẫn đến hành vi gian lận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hanh-vi-gian-lan-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng gian lận chứng khoán tại Việt Nam, nguyên nhân, hệ lụy và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng / Chứng khoán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về gian lận chứng khoán tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter