Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp Việt Nam, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn Việt Nam đang đẩy mạnh lộ trình áp dụng IFRS, điển hình là việc Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 phê duyệt Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế vào Việt Nam. Quyết định này cho thấy "sự quyết tâm của Việt Nam trong lộ trình áp dụng IFRS," đặt ra yêu cầu cao về hiểu biết và chuẩn bị từ phía doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

Nghiên cứu của luận án xuất phát từ một khe hổng rõ ràng trong tài liệu hiện có. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về lợi ích của IFRS như giảm quản trị lợi nhuận (Barth và cộng sự, 2008; Christensen và cộng sự, 2015), tăng tính thích hợp của thông tin (Bartov và cộng sự, 2005), và tăng tính so sánh (Joshi và cộng sự, 2008), nhưng các nghiên cứu về nhân tố hành vi ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, còn hạn chế. Các công bố đi trước tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc sử dụng các công cụ xử lý dữ liệu đơn giản như SPSS, bỏ qua sự phức tạp trong mối quan hệ giữa các nhân tố hành vi và thể chế. Quan trọng hơn, chưa có nghiên cứu nào kết hợp một cách triệt để Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế của DiMaggio và Powell (1983) để lý giải hành vi áp dụng IFRS, đặc biệt là trong phạm vi các doanh nghiệp lớn/đại trà Việt Nam, vốn là đối tượng chính của lộ trình áp dụng IFRS bắt buộc.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu (CQNC) và giả thuyết (GH) như sau: CQNC 1: Các nhân tố nào có ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam? CQNC 2: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam cụ thể ra sao? CQNC 3: Các thành phần tác động đến các nhân tố ảnh hưởng này bao gồm những gì? CQNC 4: Mức độ tác động của các thành phần này cụ thể ra sao đối với các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất dựa trên mô hình kết hợp lý thuyết TPB mở rộng và đẳng cấu thể chế, cụ thể là: GH 1: Thái độ có tác động tích cực đến Việc áp dụng IFRS. GH 2: Nhận thức về áp lực xã hội có tác động tích cực đến Việc áp dụng IFRS. GH 3: Nhận thức về sự kiểm soát có tác động tích cực đến Việc áp dụng IFRS. GH 4: Nhận thức về tính hữu ích có tác động tích cực đến Thái độ. GH 5: Áp lực cưỡng chế có tác động tích cực đến Nhận thức về áp lực xã hội. GH 6: Áp lực mô phỏng có tác động tích cực đến Nhận thức về áp lực xã hội. GH 7: Áp lực chuyên môn có tác động tích cực đến Nhận thức về áp lực xã hội. GH 8: Nguồn lực có tác động tích cực đến Nhận thức về sự kiểm soát. GH 9: Điều kiện cần có có tác động tích cực đến Nhận thức về sự kiểm soát.

Khuôn khổ lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (Institutional Isomorphism) của DiMaggio và Powell (1983). Luận án mở rộng mô hình TPB bằng cách đưa các yếu tố từ Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế làm tiền đề cho các yếu tố TPB cốt lõi, tạo nên một khung phân tích toàn diện hơn cho việc áp dụng IFRS trong một nền kinh tế chuyển đổi.

Luận án cung cấp các đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Thứ nhất, việc tích hợp hai lý thuyết nền tảng cung cấp một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, chưa từng có trong bối cảnh Việt Nam, về các nhân tố hành vi và thể chế cùng tác động đến việc áp dụng IFRS. Thứ hai, mô hình TPB mở rộng xác định các thành phần tác động cụ thể như "Nhận thức về tính hữu ích tác động đến Thái độ" hay "Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng, Áp lực chuyên môn tác động đến Nhận thức về áp lực xã hội," mang lại cái nhìn sâu sắc về cơ chế thúc đẩy hoặc cản trở. Thứ ba, việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 3.8 trên dữ liệu khảo sát từ "221 doanh nghiệp" và 27 chuyên gia là một bước tiến đáng kể so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dùng SPSS. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp "có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực áp dụng IFRS" theo quy định của Bộ Tài chính (2020), với thời gian khảo sát từ "đầu quý 4 năm 2019 đến gần cuối quý 1 năm 2020," đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với lộ trình IFRS của Việt Nam. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ nhất cho việc áp dụng IFRS sắp tới.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về IFRS ở cả cấp độ quốc tế và Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế được phân loại thành hai nhóm chính: nhân tố về môi trường kinh doanh và nhân tố hành vi.

Nhóm nghiên cứu về nhân tố môi trường kinh doanh tập trung vào các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến quyết định áp dụng IFRS. Ở phạm vi quốc tế, Hope và cộng sự (2006) khảo sát 38 quốc gia, chỉ ra rằng các nước có cơ chế bảo hộ nhà đầu tư kém hoặc muốn thu hút vốn nước ngoài có xu hướng áp dụng IFRS. Zeghal và Mhadhbi (2006) tại các nước đang phát triển đã xác định thị trường vốn, trình độ dân trí, và ảnh hưởng văn hóa Anh-Mỹ là các nhân tố quan trọng. Shima và Yang (2012) phân tích dữ liệu 73 quốc gia (trừ EU), cho thấy các yếu tố như mối quan hệ kinh tế-chính trị, phụ thuộc vào nợ nước ngoài, hệ thống pháp lý, phát triển kinh tế, trình độ dân trí, và độ e ngại rủi ro ảnh hưởng tích cực đến áp dụng IFRS. Các nghiên cứu này thường sử dụng dữ liệu thứ cấp và kỹ thuật hồi quy để phân tích.

Ở phạm vi quốc gia, Gassen và Sellhorn (2006) nghiên cứu các doanh nghiệp niêm yết ở Đức, phát hiện quy mô, mức độ quốc tế hóa, và sự phân tán chủ sở hữu tác động đến việc áp dụng IFRS tự nguyện. André và cộng sự (2012) khảo sát các công ty không niêm yết ở Vương quốc Anh, xác định mức độ quốc tế hóa, đòn bẩy, quy mô, và kiểm toán viên là các nhân tố chính. Şenyiğit (2014) tại Thổ Nhĩ Kỳ cũng chỉ ra quy mô, hoạt động xuất khẩu và công ty kiểm toán ảnh hưởng đến tính tự nguyện. Các nghiên cứu này thường dựa vào dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính hoặc cơ sở dữ liệu doanh nghiệp.

Nhóm nghiên cứu nhân tố hành vi, vốn ít phổ biến hơn, sử dụng dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát ý kiến của các chuyên gia. Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) được Mir và Rahaman (2004) áp dụng để khám phá quy trình áp dụng IAS tại Bangladesh thông qua phỏng vấn sâu 27 chuyên gia. Phang và Mahzan (2013) tại Malaysia cũng vận dụng lý thuyết này, cho thấy "sức ép của các bên liên quan, trong đó đặc biệt là sức ép pháp lý (regulatory forces), có tác động mạnh nhất" đến việc áp dụng IFRS. Aburous (2018) ở Jordan khám phá sự mất cân bằng năng lực và sự thay đổi thông lệ kế toán do IFRS, kết luận áp lực cưỡng chế và áp lực chuyên môn là nhân tố chính. Ngược lại, Nurunnabi (2015) lại cho rằng các áp lực này không đáng kể ở Bangladesh do cơ chế thực thi kém.

Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991) cũng là một lý thuyết nền tảng quan trọng. Djatej và cộng sự (2012) tại Mỹ sử dụng TPB để nghiên cứu ý định sớm áp dụng IFRS, kết quả cho thấy "Nhận thức về áp lực xã hội và Nhận thức về sự kiểm soát là có ảnh hưởng đến dự định áp dụng IFRS," nhưng yếu tố Thái độ lại không. Simegn (2015) ở Ethiopia kết hợp TPB và khuôn mẫu của Choi và Meek (2008), cũng xác nhận Nhận thức về áp lực xã hội và Nhận thức về sự kiểm soát có tác động tích cực. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường sử dụng cỡ mẫu nhỏ và công cụ phân tích cơ bản như SPSS (Joshi và cộng sự, 2008; Bozkurt và cộng sự, 2013), hoặc chỉ có một số ít dùng SEM với cỡ mẫu thấp (Moqbel và cộng sự, 2013 với 84 người). Điều này tạo ra một mâu thuẫn cần được giải quyết: liệu "Thái độ" có thực sự là nhân tố quan trọng trong TPB khi áp dụng IFRS, đặc biệt trong một nền kinh tế mới nổi?

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu xoay quanh sự hòa hợp giữa VAS và IFRS (Trần Hồng Vân, 2014; Trần Quốc Thịnh, 2014; Pham Hoai Hương, 2016). Pham Hoai Hương (2016) chỉ ra "tỉ lệ tương đồng giữa 25 VAS... với IAS/IFRS... là rất cao, ở mức 84%" vào năm 2003, nhưng đến 2013, "tỉ lệ này chỉ còn lại 63%," cho thấy sự thay đổi nhanh chóng của IFRS và sự lạc hậu của VAS. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS ở Việt Nam thường tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa (Trần Đình Khôi Nguyên, 2011; Nguyễn Thị Ánh Linh, 2018), hoặc có phạm vi khảo sát rộng nhưng không phân nhóm rõ ràng (Phan và cộng sự, 2014). Hà Xuân Thạch và Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) sử dụng SPSS để phân tích 228 phản hồi, kết luận "Hội nhập kinh tế (thu hút vốn nước ngoài) là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất." Thi Cam Thanh Tran và cộng sự (2019) cũng sử dụng SPSS trên 154 BCTC kiểm toán, chỉ ra kiểm toán Big4, ROE, và quy mô là các nhân tố ảnh hưởng.

Luận án này tự định vị trong dòng nghiên cứu bằng cách khắc phục các hạn chế đã nêu. So với Djatej và cộng sự (2012) chỉ sử dụng TPB riêng lẻ, và Phang và Mahzan (2013) chỉ sử dụng Đẳng cấu Thể chế, nghiên cứu này là một trong những công trình tiên phong kết hợp cả hai lý thuyết một cách có hệ thống, tạo ra một mô hình nghiên cứu toàn diện hơn. Đặc biệt, việc ứng dụng PLS-SEM trên "221 doanh nghiệp" tại Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi, khác biệt với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường dùng SPSS hoặc mẫu nhỏ. Điều này không chỉ đưa Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu IFRS với phương pháp luận tiên tiến mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp của mô hình lý thuyết tổng hợp trong bối cảnh đặc thù này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng về hành vi chấp nhận và thể chế hóa trong bối cảnh áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại một nền kinh tế mới nổi. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Icek Ajzen (1991) bằng cách tích hợp các yếu tố từ Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế của DiMaggio và Powell (1983). Việc mở rộng TPB bao gồm:

  • Thái độ (Attitude): Nghiên cứu củng cố vai trò của Thái độ, chứng minh nó chịu tác động trực tiếp từ "Nhận thức về tính hữu ích," một khái niệm vốn được phát triển từ Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM). Điều này mở rộng TPB truyền thống bằng cách cung cấp một tiền đề cụ thể cho Thái độ trong ngữ cảnh IFRS, không chỉ là niềm tin hành vi thuần túy.
  • Nhận thức về áp lực xã hội (Perceived Social Pressure/Subjective Norm): Luận án làm rõ các nguồn gốc của áp lực xã hội bằng cách kết nối nó với ba loại áp lực thể chế: "Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng, và Áp lực chuyên môn." Theo DiMaggio và Powell (1983), các áp lực này giải thích cách các tổ chức trở nên giống nhau hơn theo thời gian (đẳng cấu). Việc chứng minh các áp lực này tác động đến Nhận thức về áp lực xã hội trong việc áp dụng IFRS cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho sự tương tác giữa các lực lượng thể chế bên ngoài và niềm tin hành vi cá nhân trong bối cảnh tổ chức.
  • Nhận thức về sự kiểm soát (Perceived Behavioral Control): Nghiên cứu mở rộng TPB bằng cách chỉ ra rằng Nhận thức về sự kiểm soát chịu tác động trực tiếp từ "Nguồn lực và Điều kiện cần có." Điều này làm phong phú thêm khái niệm kiểm soát hành vi bằng cách cụ thể hóa các yếu tố khách quan và chủ quan mà các tổ chức (hoặc cá nhân trong tổ chức) phải đối mặt khi quyết định áp dụng IFRS.

Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991), Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983), và một phần Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) thông qua khái niệm "Nhận thức về tính hữu ích." Cách tiếp cận này là độc đáo vì nó không chỉ kết hợp TPB và Đẳng cấu Thể chế mà còn đặt các áp lực thể chế và nhận thức về tính hữu ích làm tiền đề cho các biến của TPB, tạo ra một mô hình toàn diện lý giải hành vi áp dụng IFRS từ cả góc độ cá nhân/tổ chức và môi trường bên ngoài.

Mô hình nghiên cứu lý thuyết dự kiến bao gồm 10 khái niệm nghiên cứu và các giả thuyết được đánh số như đã trình bày ở phần Tổng quan. Cụ thể, mô hình định lượng hóa các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp, cho phép kiểm định độ mạnh yếu của từng ảnh hưởng.

Các đóng góp khái niệm cụ thể của luận án bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Áp lực cưỡng chế" (áp lực từ quy định pháp luật, cơ quan quản lý), "Áp lực mô phỏng" (xu hướng học hỏi từ các doanh nghiệp khác đã áp dụng IFRS), và "Áp lực chuyên môn" (ảnh hưởng từ các tổ chức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán). Các khái niệm này được Việt hóa và kiểm định tính phù hợp trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, đảm bảo tính ứng dụng cao.

Boundary conditions được luận án xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam "có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực áp dụng IFRS" theo Đề án của Bộ Tài chính (2020), và khảo sát các đối tượng là "phụ trách phòng kế toán (kế toán trưởng, trưởng/phó phòng kế toán) và phụ trách doanh nghiệp ở mảng tài chính/kế toán (CEO, CFO, kiểm soát tài chính)." Điều này giới hạn tính tổng quát của kết quả đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn hoặc những đối tượng không trực tiếp liên quan đến ra quyết định kế toán.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án triển khai một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy: Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) trong giai đoạn định lượng và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính. Mục tiêu là "xác định nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố," điều này phù hợp với việc kiểm định giả thuyết và đo lường định lượng, trong khi giai đoạn định tính giúp "hoàn thiện thang đo nháp" và hiểu sâu hơn bối cảnh.

Mixed methods: Nghiên cứu được thực hiện theo hai giai đoạn rõ ràng: giai đoạn sơ bộ và giai đoạn chính thức.

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Gồm nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ.
    • Định tính: Phỏng vấn sâu "các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán" (người quản lý, giảng viên, kiểm toán viên có kinh nghiệm, chuyên gia soạn thảo IFRS tại Việt Nam) để điều chỉnh thang đo nháp. Số lượng chuyên gia phỏng vấn là "27 cuộc phỏng vấn" theo Mir và Rahaman (2004) để đảm bảo tính đại diện và sâu sắc.
    • Định lượng sơ bộ: Khảo sát thử để kiểm định thang đo đã hiệu chỉnh, đánh giá giá trị hội tụ và độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo.
  2. Nghiên cứu chính thức: Nghiên cứu định lượng chính thức để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Multi-level design: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling), nghiên cứu này có thể được xem là đa cấp về đối tượng và phạm vi ảnh hưởng. Giai đoạn định tính thu thập quan điểm từ cấp vĩ mô (chuyên gia soạn thảo chính sách) đến vi mô (quản lý doanh nghiệp, kiểm toán viên), sau đó giai đoạn định lượng tập trung vào cấp độ doanh nghiệp, cụ thể là "doanh nghiệp với đối tượng trả lời khảo sát chính bao gồm phụ trách phòng kế toán và phụ trách doanh nghiệp ở mảng tài chính/kế toán."

Sample size và selection criteria:

  • Đối tượng định tính: "27 chuyên gia" gồm 8 người làm chính sách, 2 thuộc Ủy ban chứng khoán, 6 chuyên viên cấp cao doanh nghiệp, 5 kiểm toán viên cao cấp, 2 chuyên gia ngân hàng, 1 nhà nghiên cứu đại học, 3 chuyên gia Viện kế toán quản trị và chi phí.
  • Đối tượng định lượng chính thức: "221 doanh nghiệp" từ các tỉnh thành lớn (TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa...). Đối tượng trả lời khảo sát là "phụ trách phòng kế toán (kế toán trưởng, trưởng/phó phòng kế toán) và phụ trách doanh nghiệp ở mảng tài chính/kế toán (CEO, CFO, kiểm soát tài chính)," những người "hiểu biết sâu về hệ thống của doanh nghiệp và đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn chính sách kế toán." Tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp dựa trên "Dự thảo Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế vào Việt Nam của Bộ Tài chính (2019)" và Quyết định 345/QĐ-BTC (2020), nhắm đến các doanh nghiệp "có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực áp dụng IFRS." Cỡ mẫu được xác định bằng phần mềm G*power để đảm bảo tính thống kê.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy: Chiến lược lấy mẫu phi xác suất tiện lợi (convenience sampling) kết hợp với lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) trong giai đoạn định tính để chọn các chuyên gia có kiến thức sâu. Giai đoạn định lượng sử dụng lấy mẫu thuận tiện cho các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, có nhu cầu/khả năng áp dụng IFRS, và người trả lời có vị trí quản lý tài chính/kế toán. Data collection protocols:

  • Định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews), "kéo dài từ 30 phút đến 1 tiếng," và "được ghi âm."
  • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi thang đo Likert, "kế thừa, bổ sung và phát triển từ thang đo của các nghiên cứu trên thế giới," được hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thử. Triangulation: Mặc dù không đề cập đến triangulation theo nghĩa đen (data/method/investigator/theory), việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để xây dựng thang đo, định lượng để kiểm định) đóng vai trò tương tự trong việc xác nhận và làm giàu dữ liệu, nâng cao tính hợp lệ của kết quả. Giai đoạn định tính xác nhận các khái niệm nghiên cứu và thang đo phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, sau đó định lượng kiểm định các mối quan hệ. Validity và reliability:
  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc đánh giá giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) của thang đo. Giá trị hội tụ được kiểm tra bằng Hệ số tải ngoài (outer loadings), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE). Giá trị phân biệt được kiểm tra bằng tiêu chí Fornell-Larcker, chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio), và hệ số tải chéo (cross-loadings) để đảm bảo các khái niệm khác biệt rõ ràng.
  • Reliability: Độ tin cậy nhất quán nội tại (internal consistency reliability) được đánh giá bằng "Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp." Các giá trị này được báo cáo trong "Bảng tính Cronbach's Alpha, Độ tin cậy tổng hợp – Nghiên cứu chính thức," đảm bảo tính nhất quán của các mục đo lường cùng một khái niệm.

Data và phân tích

Sample characteristics: Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm "221 doanh nghiệp," với người trả lời là "phụ trách phòng kế toán" và "phụ trách doanh nghiệp ở mảng tài chính/kế toán." Thông tin chi tiết về nhân khẩu học hoặc đặc điểm ngành nghề của mẫu không được cung cấp đầy đủ trong tóm tắt, nhưng được mô tả là các doanh nghiệp từ các tỉnh thành lớn. Advanced techniques: Phân tích dữ liệu định lượng sử dụng kỹ thuật "PLS-SEM (Partial Least Square Strutural Equation Modeling)" trên phần mềm "SmartPLS phiên bản 3.8." PLS-SEM được lựa chọn vì "nó có thể giải quyết tốt các mối quan hệ phức tạp trong mô hình nghiên cứu so với phân tích hồi quy," đặc biệt phù hợp với "mô hình có nhiều mối quan hệ cần kiểm định, bao gồm cả quan hệ trực tiếp lẫn gián tiếp." Phần mềm G*power cũng được sử dụng để "xác định cỡ mẫu phù hợp." Robustness checks: Luận án tiến hành kiểm định độ bền vững của mô hình thông qua việc "Đánh giá đa cộng tuyến" (với hệ số phóng đại phương sai VIF, "Bảng tính hệ số phóng đại phương sai VIF") để đảm bảo không có vấn đề nghiêm trọng giữa các biến độc lập. Ngoài ra, "Đánh giá hệ số xác định R2" ("Bảng tính hệ số xác định R2"), "Đánh giá hệ số tác động f2" ("Bảng tính hệ số tác động f2 lần 1," "lần 2"), "Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ" và "Đánh giá khả năng dự báo với hệ số Q2" ("Bảng tính hệ số Q2 lần 1," "lần 2") cùng "hệ số q2" được thực hiện để đánh giá toàn diện hiệu suất của mô hình. Effect sizes và confidence intervals: Hệ số tác động f2 và q2 được báo cáo để định lượng mức độ tác động của từng biến nội sinh, cùng với các p-values từ kiểm định Bootstrapping trong PLS-SEM để xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam. "Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố hành vi tác động đến việc áp dụng IFRS gồm có: Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát, và Nhận thức về tính hữu ích." Điều này xác nhận vai trò trung tâm của các yếu tố hành vi trong quá trình chuyển đổi kế toán.

  1. Thái độ có tác động đáng kể đến Việc áp dụng IFRS: Phát hiện này quan trọng vì nó trái ngược với một số nghiên cứu trước đó như Djatej và cộng sự (2012) tại Mỹ, nơi yếu tố thái độ không có tác động đáng kể. Trong bối cảnh Việt Nam, việc "khiến cho doanh nghiệp có cảm nhận tích cực về IFRS, nhất là trong giai đoạn tự nguyện, là điều rất quan trọng để thúc đẩy khả năng áp dụng IFRS của các doanh nghiệp."
  2. Nhận thức về áp lực xã hội chịu tác động của áp lực thể chế: Cụ thể, "Áp lực chuyên môn, Áp lực mô phỏng, và Áp lực cưỡng chế" được chứng minh là có tác động tích cực đến Nhận thức về áp lực xã hội. Phát hiện này củng cố Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) trong bối cảnh Việt Nam, tương tự như nghiên cứu của Phang và Mahzan (2013) tại Malaysia, nơi "sức ép pháp lý có tác động mạnh nhất."
  3. Nhận thức về sự kiểm soát chịu tác động bởi Nguồn lực và Điều kiện cần có: Đây là bằng chứng rõ ràng về vai trò của các yếu tố hỗ trợ hạ tầng và năng lực nội bộ doanh nghiệp trong quá trình áp dụng IFRS, tương đồng với các khó khăn được Simegn (2015) chỉ ra ở Ethiopia về "thiếu nguồn lực để triển khai IFRS."
  4. Nhận thức về tính hữu ích tác động đến Thái độ: Điều này khẳng định rằng lợi ích nhận thấy của IFRS (ví dụ: tăng minh bạch, so sánh thông tin) là yếu tố then chốt hình thành thái độ tích cực của doanh nghiệp đối với việc áp dụng. Các nghiên cứu của Joshi và cộng sự (2008) tại Bahrain cũng đồng tình rằng "lợi ích lớn nhất của IFRS là tăng tính so sánh của thông tin kế toán."
  5. Ý nghĩa thống kê rõ ràng: Các mối quan hệ này được kiểm định bằng PLS-SEM và có "statistical significance" (thông qua p-values và effect sizes từ kết quả kiểm định giả thuyết được tổng hợp trong "Bảng tính hệ số tác động f2," "Bảng tính hệ số q2" và "Bảng tính hệ số Q2"). Luận án làm rõ các "new phenomena" về cơ chế tương tác giữa các yếu tố hành vi và thể chế tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Implications đa chiều

Theoretical advances: Luận án mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991) bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế, cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ/chuẩn mực phức tạp. Nó cũng củng cố Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các áp lực cưỡng chế, mô phỏng và chuyên môn trong việc thúc đẩy sự thay đổi tổ chức. Methodological innovations: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp phỏng vấn chuyên gia sâu với khảo sát định lượng quy mô lớn (221 doanh nghiệp) và kỹ thuật phân tích PLS-SEM (SmartPLS 3.8) là một cải tiến đáng kể trong nghiên cứu về IFRS ở Việt Nam. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về chấp nhận các chuẩn mực/công nghệ mới trong các nền kinh tế đang phát triển khác. Practical applications:

  • Đối với doanh nghiệp: Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý "có góc nhìn tổng quan hơn về việc áp dụng IFRS, qua đó có sự chuẩn bị đầy đủ nhất về nguồn lực hay các điều kiện khách quan cần có cho việc áp dụng sắp tới." Họ cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về tính hữu ích của IFRS để xây dựng thái độ tích cực, đồng thời chuẩn bị nguồn lực và điều kiện cần thiết để kiểm soát quá trình chuyển đổi.
  • Policy recommendations: "Luận án đưa ra các hàm ý nhằm thúc đẩy quá trình áp dụng IFRS đối với các nhà hoạch định chính sách." Cụ thể, Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý cần:
    • Thúc đẩy các chương trình nâng cao "Nhận thức về tính hữu ích" của IFRS, nhấn mạnh lợi ích về minh bạch và khả năng tiếp cận vốn quốc tế.
    • Phát triển các "văn bản hướng dẫn chi tiết và đồng nhất" để giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường "Nhận thức về sự kiểm soát" của doanh nghiệp, khắc phục hạn chế mà Jermakowicz và Gornick-Tomaszewski (2006) từng chỉ ra ở Châu Âu.
    • Tăng cường vai trò của các tổ chức chuyên môn (áp lực chuyên môn) trong việc đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật.
    • Tạo ra "áp lực cưỡng chế" và "áp lực mô phỏng" hợp lý thông qua lộ trình áp dụng rõ ràng và khuyến khích các doanh nghiệp tiên phong.

Generalizability conditions: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương tự Việt Nam về cấu trúc doanh nghiệp, trình độ phát triển thị trường vốn, và lộ trình hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các khác biệt về văn hóa và hệ thống pháp lý cụ thể của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực.

  1. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mặc dù tập trung vào "221 doanh nghiệp" lớn/đại trà tại các tỉnh thành lớn, nghiên cứu này không đại diện cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm "98,1%" tổng số doanh nghiệp theo Tổng cục Thống kê (2017). Điều này tạo ra một "boundary condition" về phạm vi áp dụng của kết quả.
  2. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định ("từ đầu quý 4 năm 2019 đến gần cuối quý 1 năm 2020"), do đó không thể nắm bắt được sự thay đổi trong nhận thức và hành vi theo thời gian khi IFRS được triển khai. Điều này giới hạn khả năng xác định mối quan hệ nhân quả dài hạn.
  3. Hạn chế về dữ liệu hành vi: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu tự báo cáo (self-reported data) từ các cá nhân trong doanh nghiệp, có thể tồn tại sai lệch do thiên vị phản hồi xã hội (social desirability bias) hoặc sự khác biệt trong hiểu biết của người trả lời, mặc dù luận án đã chọn đối tượng am hiểu sâu.
  4. Tập trung vào yếu tố hành vi và thể chế: Mặc dù luận án tích hợp hai lý thuyết nền tảng, nhưng có thể chưa bao gồm tất cả các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô đã được đề cập trong các nghiên cứu nước ngoài (ví dụ: yếu tố văn hóa cụ thể như nghiên cứu của Fox và cộng sự, 2013).

Trên cơ sở những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất như sau:

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện các khảo sát định kỳ sau khi IFRS được áp dụng chính thức để theo dõi sự thay đổi trong thái độ, nhận thức và hành vi áp dụng, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình chuyển đổi và tác động dài hạn.
  2. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (lớn, vừa, nhỏ) hoặc giữa các ngành nghề đặc thù để xác định các nhân tố ảnh hưởng riêng biệt và mức độ tác động khác nhau.
  3. Kết hợp thêm các lý thuyết khác: Xem xét tích hợp thêm các lý thuyết về đổi mới công nghệ (Diffusion of Innovations Theory) hoặc các yếu tố văn hóa sâu sắc hơn để làm giàu mô hình.
  4. Nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn: Tiến hành nghiên cứu định tính sâu rộng hơn sau khi IFRS được áp dụng để hiểu các thách thức và cơ hội phát sinh trong thực tiễn, đồng thời khám phá các "counter-intuitive results" một cách định tính.
  5. So sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc châu Á để rút ra các bài học kinh nghiệm và xác định yếu tố thành công chung. Methodological improvements: Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét sử dụng phương pháp SEM dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) nếu cỡ mẫu đủ lớn và các giả định về phân phối dữ liệu được đáp ứng, hoặc các kỹ thuật phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling) nếu thu thập được dữ liệu lồng ghép. Việc sử dụng các biến kiểm soát bổ sung về đặc điểm doanh nghiệp (ví dụ: quy mô, ngành, sở hữu nước ngoài) có thể tăng cường độ bền vững của mô hình. Theoretical extensions: Đề xuất mở rộng mô hình bằng cách xem xét vai trò của các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, sự hiện diện của kiểm toán Big4 (như Thi Cam Thanh Tran và cộng sự, 2019), hoặc mức độ hội nhập quốc tế của doanh nghiệp để làm rõ hơn các điều kiện mà các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam" hứa hẹn mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, cả trong lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.

Academic impact: Luận án đóng góp vào cơ sở tri thức về IFRS adoption trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Việc tích hợp hai lý thuyết nền tảng là Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ, mở ra "3+ new research streams" cho các nhà nghiên cứu trong tương lai để khám phá sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân, tổ chức và thể chế trong việc chấp nhận các chuẩn mực phức tạp. Các phát hiện của luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả quan tâm đến kế toán quốc tế, hành vi tổ chức, và nghiên cứu ở các thị trường mới nổi, với "potential citations estimate" đáng kể trong vòng 5-10 năm tới.

Industry transformation: Các phát hiện của luận án sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn "có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực áp dụng IFRS," hiểu rõ hơn các yếu tố cần chuẩn bị để chuyển đổi thành công sang IFRS. Bằng cách nhận diện "Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát, và Nhận thức về tính hữu ích" là các nhân tố then chốt, luận án giúp ngành kế toán, kiểm toán và tư vấn tập trung vào các giải pháp cụ thể như đào tạo, tư vấn chiến lược và phát triển năng lực nội bộ. Các "specific sectors" như ngân hàng, tài chính, và các doanh nghiệp niêm yết sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị thực tiễn để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi.

Policy influence: Kết quả nghiên cứu có "policy influence" trực tiếp đến các "government levels," đặc biệt là Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các khuyến nghị chính sách của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để các nhà hoạch định chính sách có thể "hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận IFRS một cách hiệu quả nhất." Điều này bao gồm việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, chính sách khuyến khích, và các chương trình tập huấn phù hợp để giảm thiểu rào cản và tăng cường sự chấp nhận. Việc này sẽ củng cố hiệu quả của "Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 về việc phê duyệt Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam."

Societal benefits: Việc áp dụng IFRS thành công sẽ "nâng cao chất lượng thông tin trên BCTC" của các doanh nghiệp Việt Nam, dẫn đến "tăng tính minh bạch và tăng tính so sánh" của thông tin tài chính. Điều này không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài (tăng FDI) mà còn tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế, và giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan. Các "societal benefits quantified" có thể bao gồm sự tăng trưởng bền vững hơn của thị trường vốn và sự cải thiện trong quản trị doanh nghiệp.

International relevance: Luận án có "international relevance" đáng kể bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng cho các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế mới nổi khác cũng đang trong quá trình áp dụng IFRS. Các phát hiện về sự tương tác giữa các áp lực thể chế và hành vi tổ chức có thể được áp dụng để hiểu rõ hơn quá trình tương tự ở các bối cảnh khác, góp phần vào "global implications" về việc hài hòa hóa các chuẩn mực kế toán.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể và đo lường được cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers:

    • Specific research gaps: Luận án chỉ ra "khe hổng nghiên cứu" rõ ràng về việc thiếu vắng các nghiên cứu kết hợp lý thuyết hành vi dự định (TPB) và đẳng cấu thể chế trong bối cảnh IFRS adoption tại Việt Nam, đặc biệt với phương pháp định lượng tiên tiến như PLS-SEM. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự tương tác giữa các yếu tố vi mô và vĩ mô.
    • Methodological roadmap: Cung cấp một quy trình nghiên cứu hỗn hợp (định tính sâu với 27 chuyên gia và định lượng với 221 doanh nghiệp) và kỹ thuật phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 3.8 đã được kiểm chứng, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh khác.
    • Theoretical foundation: Đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp có thể được mở rộng và kiểm định trong các bối cảnh khác.
  • Senior academics:

    • Theoretical advances: Góp phần làm giàu Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio và Powell, 1983) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế mới nổi, mở rộng ranh giới ứng dụng của các lý thuyết này.
    • Comparative insights: Các phát hiện về vai trò của Thái độ (khác với Djatej và cộng sự, 2012) và tầm quan trọng của các áp lực thể chế (tương đồng với Phang và Mahzan, 2013) cung cấp các điểm so sánh quan trọng cho các học giả quốc tế.
    • New research streams: Khuyến khích các nhà nghiên cứu cấp cao khám phá các biến điều tiết, vai trò của văn hóa, và tác động dài hạn của IFRS adoption.
  • Industry R&D (Research & Development):

    • Practical applications: Các "hàm ý quản trị" và khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp về việc chuẩn bị nguồn lực và tạo điều kiện cần có sẽ giúp các bộ phận R&D trong ngành kế toán và tư vấn phát triển các sản phẩm, dịch vụ và giải pháp đào tạo hiệu quả cho các doanh nghiệp đang chuyển đổi sang IFRS.
    • Risk mitigation: Giúp các chuyên gia R&D trong các công ty tư vấn kế toán, kiểm toán nhận diện các rào cản hành vi và thể chế để xây dựng chiến lược hỗ trợ khách hàng hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi.
    • Quantify benefits: Doanh nghiệp có thể định lượng lợi ích từ việc áp dụng IFRS, như tăng tính minh bạch thông tin dẫn đến khả năng tiếp cận vốn tốt hơn, từ đó nâng cao động lực R&D cho các giải pháp tích hợp IFRS.
  • Policy makers (at various government levels):

    • Evidence-based recommendations: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý khác để điều chỉnh và hoàn thiện "Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế vào Việt Nam" (Quyết định 345/QĐ-BTC, 2020).
    • Implementation pathway: Đề xuất các chính sách cụ thể để thúc đẩy thái độ tích cực đối với IFRS, tăng cường áp lực chuyên môn, và hỗ trợ các nguồn lực cần thiết cho doanh nghiệp.
    • Quantify benefits: Chính phủ có thể ước tính các lợi ích xã hội và kinh tế từ việc IFRS adoption thành công, như cải thiện môi trường đầu tư, tăng cường quản trị doanh nghiệp, và nâng cao uy tín quốc gia trên trường quốc tế.
  • Quantify benefits where possible:

    • Lợi ích cho doanh nghiệp: Giảm chi phí huy động vốn (như Daske và cộng sự, 2008), tăng tính thanh khoản cổ phiếu (Barth và cộng sự, 2014), và cải thiện chất lượng thông tin tài chính.
    • Lợi ích cho nền kinh tế: Tăng GDP do thu hút FDI và hiệu quả phân bổ vốn cao hơn (theo Hope và cộng sự, 2006).

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp và mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991) bằng cách lồng ghép các yếu tố từ Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (Institutional Isomorphism) của DiMaggio và Powell (1983) vào mô hình. Cụ thể, luận án đã chứng minh rằng các áp lực thể chế (Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng, Áp lực chuyên môn) là tiền đề quan trọng, tác động đến "Nhận thức về áp lực xã hội" của TPB. Ngoài ra, nghiên cứu cũng mở rộng TPB bằng cách chỉ ra "Nhận thức về tính hữu ích" tác động đến "Thái độ," và "Nguồn lực" cùng "Điều kiện cần có" tác động đến "Nhận thức về sự kiểm soát." Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về hành vi áp dụng IFRS, vượt ra ngoài các yếu tố hành vi thuần túy để bao gồm cả các động lực thể chế, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể của luận án nằm ở việc áp dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt kết hợp với kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến PLS-SEM.

    • Thứ nhất, về quy trình: Luận án sử dụng "phương pháp hỗn hợp" với hai giai đoạn rõ ràng: giai đoạn sơ bộ (nghiên cứu định tính với "phỏng vấn sâu đối với người quản lý và am hiểu về kế toán doanh nghiệp, giảng viên, các kiểm toán viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán kiểm toán, và chuyên gia soạn thảo IFRS tại Việt Nam" để "hiệu chỉnh thang đo nháp," sau đó định lượng sơ bộ để kiểm định thang đo) và giai đoạn chính thức (nghiên cứu định lượng để kiểm định giả thuyết). Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như của Trần Đình Khôi Nguyên (2011) hay Phan và cộng sự (2014) vốn chủ yếu là định lượng và thường không có giai đoạn định tính sâu sắc để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
    • Thứ hai, về kỹ thuật phân tích: Luận án tập trung phân tích dữ liệu định lượng bằng "kỹ thuật PLS-SEM" sử dụng "phần mềm SmartPLS phiên bản 3.8" trên "221 doanh nghiệp." Kỹ thuật này "có thể giải quyết tốt các mối quan hệ phức tạp trong mô hình nghiên cứu so với phân tích hồi quy," bao gồm cả quan hệ trực tiếp lẫn gián tiếp. Điều này là một cải tiến đáng kể so với đại đa số các nghiên cứu tại Việt Nam như của Hà Xuân Thạch và Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) hay Thi Cam Thanh Tran và cộng sự (2019), vốn chủ yếu sử dụng phần mềm cơ bản như SPSS với việc phân tích giá trị trung bình hoặc hồi quy bội, không thể xử lý hiệu quả các mô hình cấu trúc phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và mối quan hệ đa chiều. Ngay cả so với Moqbel và cộng sự (2013) là một trong số ít nghiên cứu nước ngoài sử dụng SEM, luận án này có cỡ mẫu lớn hơn ("221 doanh nghiệp" so với 84 người) và tích hợp lý thuyết sâu rộng hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò đáng kể của "Thái độ" đối với việc áp dụng IFRS trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, "kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố hành vi tác động đến việc áp dụng IFRS gồm có: Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát, và Nhận thức về tính hữu ích." Điều này tương phản với nghiên cứu của Djatej và cộng sự (2012) tại Mỹ, nơi yếu tố Thái độ trong mô hình TPB lại không có tác động đáng kể đến ý định áp dụng IFRS. Sự khác biệt này cho thấy trong một nền kinh tế đang phát triển và trong giai đoạn tự nguyện áp dụng, việc tạo ra "cảm nhận tích cực về IFRS" từ phía doanh nghiệp là cực kỳ quan trọng, có lẽ hơn cả ở các quốc gia phát triển nơi các yếu tố khác như áp lực thể chế đã trở nên mạnh mẽ và hiển nhiên hơn. Kết quả từ "Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết" của luận án cung cấp bằng chứng thống kê để hỗ trợ khẳng định này, chỉ ra rằng giả thuyết về tác động của Thái độ đối với Việc áp dụng IFRS đã được chấp nhận.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một "replication protocol" khá chi tiết, mặc dù không phải là một tài liệu riêng biệt mà được lồng ghép trong Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

    • Thang đo và quy trình phát triển: Mô tả rõ ràng cách "xây dựng thang đo" thông qua việc "kế thừa, bổ sung và phát triển từ thang đo của các nghiên cứu trên thế giới," sau đó "nghiên cứu định tính với các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán bằng phương pháp phỏng vấn sâu" và "nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm định thang đo." Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại công cụ đo lường.
    • Thiết kế nghiên cứu: Giải thích "thiết kế nghiên cứu sơ bộ" và "thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức," bao gồm "mục tiêu của nghiên cứu sơ bộ," "mẫu nghiên cứu sơ bộ," "thiết kế bảng câu hỏi."
    • Quy trình lấy mẫu: "Mẫu nghiên cứu" chính thức được xác định là "221 doanh nghiệp" với "đối tượng trả lời khảo sát chính bao gồm phụ trách phòng kế toán... và phụ trách doanh nghiệp ở mảng tài chính/kế toán," cùng với "phạm vi khảo sát chủ yếu ở các tỉnh thành lớn." "Phần mềm G*power" được dùng để xác định cỡ mẫu.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: "Kỹ thuật xử lý dữ liệu PLS-SEM" và việc sử dụng "phần mềm SmartPLS phiên bản 3.8" được mô tả chi tiết, cùng với các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach's Alpha, Composite Reliability, AVE, HTMT, Fornell-Larcker, VIF, R2, Q2, f2, q2). "Các thủ tục phân tích định lượng của luận án" (Hình 4.2) minh họa quy trình cụ thể. Tóm lại, thông tin được cung cấp đủ để một nhà nghiên cứu khác có kinh nghiệm có thể tái tạo lại nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "future research agenda" khá rõ ràng, mặc dù không định lượng chính xác 10 năm mà tập trung vào các hướng nghiên cứu cụ thể trong Chương 5: Hạn chế của luận án và đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo.

    • Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Đề xuất "thực hiện các khảo sát định kỳ sau khi IFRS được áp dụng chính thức để theo dõi sự thay đổi trong nhận thức và hành vi theo thời gian." Đây là một hướng nghiên cứu dài hạn, có thể kéo dài nhiều năm để theo dõi sự tiến hóa của quá trình áp dụng.
    • Mở rộng phạm vi đối tượng: Gợi ý "nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (lớn, vừa, nhỏ) hoặc giữa các ngành nghề đặc thù" và "nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn" để khám phá các khía cạnh chưa được bao phủ.
    • Kết hợp thêm các lý thuyết khác và yếu tố vĩ mô: Đề xuất "xem xét tích hợp thêm các lý thuyết về đổi mới công nghệ (Diffusion of Innovations Theory) hoặc các yếu tố văn hóa sâu sắc hơn" để làm giàu mô hình.
    • Nghiên cứu so sánh quốc tế: Gợi ý "thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác" để rút ra bài học kinh nghiệm chung.
    • Cải tiến phương pháp luận: Khuyến nghị "sử dụng phương pháp SEM dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) nếu cỡ mẫu đủ lớn" hoặc "kỹ thuật phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling)" cùng với việc thêm "các biến kiểm soát bổ sung." Các đề xuất này cung cấp một lộ trình nghiên cứu phong phú và đa dạng, có thể định hướng nhiều dự án nghiên cứu trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam, một nhiệm vụ có tầm quan trọng chiến lược đối với sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của quốc gia.

  1. Tích hợp lý thuyết đột phá: Luận án đã thành công trong việc kết hợp Lý thuyết Hành vi Dự định của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế của DiMaggio và Powell (1983), cung cấp một khung lý thuyết toàn diện chưa từng có trong bối cảnh Việt Nam để giải thích hành vi áp dụng IFRS.
  2. Mô hình TPB mở rộng độc đáo: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một mô hình TPB mở rộng, xác định các tiền đề cụ thể cho Thái độ (Nhận thức về tính hữu ích), Nhận thức về áp lực xã hội (Áp lực cưỡng chế, Áp lực mô phỏng, Áp lực chuyên môn), và Nhận thức về sự kiểm soát (Nguồn lực, Điều kiện cần có).
  3. Bằng chứng thực nghiệm từ nền kinh tế mới nổi: Thông qua khảo sát "221 doanh nghiệp" và phân tích PLS-SEM bằng SmartPLS 3.8, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy về các nhân tố hành vi tác động đến việc áp dụng IFRS, cụ thể là Thái độ, Nhận thức về áp lực xã hội, Nhận thức về sự kiểm soát, và Nhận thức về tính hữu ích.
  4. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, từ phỏng vấn sâu 27 chuyên gia đến khảo sát định lượng quy mô, cùng với kỹ thuật PLS-SEM, đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu về IFRS ở Việt Nam và các nền kinh tế tương tự.
  5. Hàm ý chính sách và thực tiễn sâu rộng: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể và thiết thực cho cả nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính) và doanh nghiệp để thúc đẩy quá trình áp dụng IFRS một cách hiệu quả, phù hợp với "Quyết định 345/QĐ-BTC (2020)" của Bộ Tài chính.

Các đóng góp này không chỉ là sự tiến bộ lý thuyết mà còn là sự "paradigm advancement" trong cách chúng ta hiểu về việc áp dụng các chuẩn mực phức tạp trong môi trường đa chiều. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế hay pháp lý thuần túy, luận án đã dịch chuyển trọng tâm sang sự tương tác năng động giữa hành vi chủ quan và áp lực thể chế khách quan. Thành quả này "opened 3+ new research streams," bao gồm nghiên cứu về vai trò của văn hóa trong IFRS adoption, các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi theo thời gian, và các nghiên cứu so sánh quốc tế để hiểu các yếu tố thành công chung. "Global relevance" của luận án được thể hiện qua khả năng ứng dụng mô hình và phương pháp luận tại các quốc gia đang phát triển khác, góp phần vào sự hài hòa hóa kế toán quốc tế. "Legacy measurable outcomes" tiềm năng bao gồm sự cải thiện về chất lượng thông tin BCTC, tăng cường tính minh bạch, và khả năng tiếp cận vốn quốc tế cho các doanh nghiệp Việt Nam, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính và nền kinh tế Việt Nam.