Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam - Trương Đức Thành, ĐH Ngân hàng TP.HCM (2019)

Luận án tiến sĩ kiểm toán ngân hàng nâng cao ổn định hệ thống tài chính Việt Nam thông qua biện pháp phòng ngừa rủi ro

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trên thế giới, ở một số nước phát triển như Canada, Mỹ…các cuộc kiểm toán trong lĩnh vực tài chính ngân hàng thường được thực hiện chủ yếu ở nghiệp vụ hoạt động tín dụng, tiếp đến là các hoạt động huy động vốn, các chương trình hoặc gói hỗ trợ tài chính liên quan đến ưu đãi của nhà nước, quy trình liên quan đến việc sử dụng thẻ tín dụng, … nhằm mục tiêu chủ yếu là đưa ra các cảnh báo và khuyến nghị cho Ủy ban Tài chính quốc gia trong vấn đề quản lý rủi ro và hiệu quả của hệ thống ngân hàng. Các hoạt động được thực hiện bởi các KTV độc lập thường được coi là cần thiết cho hoạt động của thị trường tài chính và vốn dựa trên vai trò của KTV để đưa ra ý kiến về thông tin kế toán, góp phần tạo ra môi trường kinh doanh đặc trưng bởi sự tin cậy và tín nhiệm cao hơn (Newman, Patterson và Smith, 2005; Ojo, 2008). Do đó, KTV đóng vai trò trung gian cho thông tin tài chính trong việc hỗ trợ cho các cơ quan giám sát, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, từ đó giúp xây dựng nhận thức về độ tin cậy và sự vững chắc của HTTC. Trong những năm gần đây, các ngân hàng đã không ngừng mở rộng, đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh của mình, cùng với đó những rủi ro trong hoạt động của hệ thống ngân hàng cũng có chiều hướng gia tăng. Do đó, việc thiết lập và vận hành hiệu quả một hệ thống ngân hàng nhằm giảm thiểu rủi ro là một nhiệm vụ quan

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò kiểm toán ngân hàng với ổn định tài chính
Số trang:
163 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò kiểm toán ngân hàng với ổn định tài chính

Hoạt động kiểm toán giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì trật tự kinh tế. Ngành ngân hàng vốn chứa đựng nhiều rủi ro tín dụng phức tạp. Kiểm toán cung cấp thông tin minh bạch và trung thực cho thị trường. Các chủ thể kinh tế dựa vào kết quả kiểm toán để đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Hoạt động này củng cố niềm tin của công chúng và góp phần thúc đẩy ổn định hệ thống tài chính. Nguồn vốn trong nền kinh tế được phân bổ hiệu quả và an toàn hơn. Thị trường tiền tệ tránh được các cú sốc bất ngờ từ sự thiếu hụt thanh khoản. Kiểm toán hỗ trợ thiết lập kỷ cương trong quản lý tài chính ngân hàng. Mọi giao dịch tài chính trọng yếu đều chịu sự giám sát nghiêm ngặt.

1.1. Minh bạch thông tin tài chính và củng cố niềm tin thị trường

Kiểm toán ngân hàng tạo lập sự tin cậy vững chắc cho hệ thống báo cáo kế toán. Cơ quan quản lý nhà nước sử dụng số liệu kiểm toán để đánh giá chính xác thực trạng của từng tổ chức tín dụng. Nhà đầu tư và người gửi tiền có bức tranh tài chính trung thực trước khi ra quyết định giao dịch. Hoạt động kiểm toán ngăn chặn triệt để hành vi che giấu nợ xấu và bóp méo số liệu lợi nhuận. Sự minh bạch này làm giảm tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường vốn. Môi trường kinh doanh ngân hàng trở nên lành mạnh và công bằng hơn. Niềm tin của xã hội đối với hệ thống ngân hàng được củng cố liên tục. Dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư được huy động tối đa vào sản xuất kinh doanh.

1.2. Hỗ trợ giám sát an toàn vi mô và vĩ mô của cơ quan quản lý

Báo cáo kiểm toán đóng vai trò là cầu nối thông tin quan trọng giữa ngân hàng và cơ quan quản lý. Ngân hàng Trung ương dựa vào kết quả kiểm toán để thực hiện giám sát an toàn vi mô và vĩ mô hiệu quả. Giám sát an toàn vi mô giúp theo dõi sức khỏe tài chính và mức độ rủi ro của từng ngân hàng riêng lẻ. Giám sát an toàn vĩ mô tập trung đánh giá khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống trước các cú sốc. Sự kết hợp chặt chẽ này giúp phát hiện sớm nguy cơ đứt gãy thanh khoản. Các cơ quan chức năng kịp thời đưa ra chính sách điều tiết tiền tệ phù hợp. Nhờ đó, rủi ro lan truyền được ngăn chặn từ sớm.

II. Kiểm toán nhà nước lĩnh vực tài chính ngân hàng Việt

Kiểm toán Nhà nước giữ vị thế pháp lý đặc thù và hoạt động độc lập theo Hiến pháp. Thẩm quyền pháp lý mang lại hiệu lực giám sát mạnh mẽ đối với dòng vốn công. Kiểm toán nhà nước lĩnh vực tài chính ngân hàng tập trung kiểm tra các tổ chức tài chính có quy mô lớn. Đối tượng kiểm toán chủ yếu là Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại do Nhà nước chi phối vốn. Mục tiêu trọng tâm là bảo toàn nguồn vốn ngân sách và nâng cao hiệu quả quản trị tiền tệ. Kết quả kiểm toán tạo căn cứ thực tiễn để chấn chỉnh các sai phạm tài chính. Công tác kiểm toán bảo vệ an toàn tài sản công và duy trì trật tự kinh tế vĩ mô.

2.1. Đánh giá tái cơ cấu và xử lý nợ xấu hệ thống ngân hàng

Kiểm toán Nhà nước thực hiện nhiều cuộc kiểm toán chuyên đề về tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng. Quá trình kiểm toán làm rõ thực trạng nợ xấu và hiện tượng sở hữu chéo phức tạp. Các báo cáo kiểm toán chỉ rõ những yếu kém tồn tại ở nhóm ngân hàng bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng. Hoạt động kiểm toán kiến nghị thu hồi hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. Nhiều vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng được chuyển sang cơ quan điều tra xử lý. Công tác tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém nhờ đó được đẩy nhanh tiến độ. Toàn bộ hệ thống từng bước lành mạnh hóa tài chính và giảm thiểu rủi ro đổ vỡ.

2.2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách tiền tệ quốc gia

Kiểm toán ngân hàng giúp phát hiện kịp thời các bất cập trong cơ chế chính sách hiện hành. Kiểm toán Nhà nước đã kiến nghị sửa đổi, bổ sung và hủy bỏ hàng trăm văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản này bao gồm nhiều Luật, Nghị định và Thông tư chuyên ngành tài chính ngân hàng. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật tạo sự thống nhất cao trong công tác điều hành vĩ mô. Các kẽ hở pháp lý trong hoạt động tín dụng và đầu tư vốn được khắc phục triệt để. Chính sách tiền tệ quốc gia được thực thi đồng bộ và minh bạch. Năng lực điều tiết nền kinh tế của các cơ quan quản lý được nâng cao rõ rệt.

III. Kiểm toán ngân hàng thương mại và kiểm soát rủi ro

Các ngân hàng thương mại chiếm phần lớn thị phần tiền gửi và tín dụng trong nền kinh tế. Bốn ngân hàng lớn có vốn nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc cung ứng vốn cho xã hội. Việc sử dụng nguồn vốn tại các ngân hàng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn tài chính quốc gia. Hoạt động kiểm toán ngân hàng thương mại giúp rà soát toàn diện quy trình cấp tín dụng và thu hồi nợ. Kiểm toán phát hiện sớm những sai phạm trong quản lý dòng tiền và sử dụng tài sản bảo đảm. Hoạt động này ngăn ngừa thất thoát tài sản và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền.

3.1. Nhận diện và phòng ngừa rủi ro hệ thống ngân hàng

Hoạt động ngân hàng có tính liên kết rất cao và dễ phát sinh hiệu ứng lây lan. Một sự cố thanh khoản nhỏ có thể kích hoạt rủi ro hệ thống ngân hàng trên diện rộng. Kiểm toán viên tiến hành rà soát danh mục cho vay và mức độ tập trung vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao. Các chỉ số về chất lượng tài sản và khả năng thanh toán nhanh được phân tích chi tiết. Kiểm toán giúp phát hiện nguy cơ mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản nợ. Các biện pháp chấn chỉnh kịp thời giúp ngăn ngừa nguy cơ đột biến rút tiền gửi. Hệ thống ngân hàng duy trì được trạng thái vận hành an toàn và liên tục.

3.2. Củng cố hệ thống kiểm toán nội bộ ngân hàng vững mạnh

Tuyến phòng thủ nội bộ giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát rủi ro từ gốc. Kiểm toán nội bộ ngân hàng thực hiện giám sát liên tục việc tuân thủ các quy trình nghiệp vụ nội bộ. Hoạt động này bao gồm kiểm tra phát hành thẻ tín dụng, cho vay ưu đãi và huy động vốn. Kiểm toán nội bộ giúp phát hiện các sai sót và gian lận nghiệp vụ ở cấp chi nhánh. Ban điều hành nhận được các cảnh báo sớm để tối ưu hóa quy trình kiểm soát rủi ro. Tính tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên được nâng cao. Sức đề kháng nội tại của ngân hàng được củng cố vững vàng.

IV. Tăng cường chất lượng kiểm toán độc lập các ngân hàng

Công ty kiểm toán độc lập cung cấp dịch vụ xác nhận báo cáo tài chính khách quan cho xã hội. Báo cáo kiểm toán độc lập là căn cứ quan trọng để thị trường định giá ngân hàng. Việc tăng cường chất lượng kiểm toán độc lập giúp ngăn ngừa hiện tượng sai lệch thông tin tài chính. Kiểm toán viên độc lập phải duy trì tính khách quan tuyệt đối và tính chuyên nghiệp cao. Quy trình kiểm toán phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kiểm toán quốc gia và quốc tế. Chất lượng kiểm toán cao tạo nền tảng vững chắc cho sự minh bạch của thị trường vốn.

4.1. Đánh giá tính xác thực của tỷ lệ an toàn vốn CAR

Vốn tự có là tấm đệm phòng ngừa tổn thất tài chính lớn nhất của mỗi ngân hàng. Kiểm toán độc lập kiểm tra chi tiết phương pháp xác định tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Kiểm toán viên rà soát các tài sản có trọng số rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Quá trình kiểm toán bảo đảm số liệu vốn cấp 1 và vốn cấp 2 được tính toán chính xác. Việc làm đẹp chỉ số an toàn vốn bị phát hiện và xử lý nghiêm ngặt. Chỉ số CAR trung thực phản ánh đúng năng lực chống chịu rủi ro của ngân hàng. Cơ quan thanh tra có cơ sở đánh giá chuẩn xác mức độ an toàn vốn.

4.2. Kiểm tra việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9

Chuẩn mực kế toán quốc tế đòi hỏi các ngân hàng phải ghi nhận tổn thất tín dụng từ sớm. Kiểm toán viên kiểm tra tính chuẩn xác trong việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9. Quy trình kiểm toán tập trung vào mô hình tổn thất tín dụng dự kiến theo từng giai đoạn nợ. Kiểm toán viên đánh giá các kịch bản kinh tế vĩ mô được ngân hàng sử dụng để ước tính tổn thất. Số liệu dự phòng chuẩn xác giúp loại bỏ lợi nhuận ảo của tổ chức tín dụng. Báo cáo tài chính phản ánh đúng thực chất chất lượng nợ và giá trị tài sản ròng. Tính minh bạch tài chính được nâng lên ngang tầm quốc tế.

V. Giải pháp ổn định hệ thống tài chính qua kiểm toán

Nền kinh tế đòi hỏi hoạt động kiểm toán phải đổi mới liên tục để theo kịp tốc độ phát triển tài chính. Sự kết hợp giữa kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ tạo nên hệ thống giám sát đa tầng. Hoạt động kiểm toán ngân hàng cần ứng dụng công nghệ hiện đại và chuẩn mực quản trị quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp phát hiện rủi ro từ sớm và từ xa. Hệ thống kiểm toán toàn diện là chìa khóa then chốt để ổn định tài chính quốc gia bền vững.

5.1. Áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II và Basel III

Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang tích cực nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro. Kiểm toán viên đánh giá lộ trình triển khai chuẩn mực Basel II và Basel III tại từng ngân hàng. Quy trình kiểm toán tập trung rà soát các mô hình kiểm tra sức chịu tải nội bộ. Kiểm toán đánh giá mức độ đủ vốn, tỷ lệ đòn bẩy và tỷ lệ an toàn thanh khoản ngắn hạn. Các khoảng trống trong quản trị rủi ro được chỉ rõ để ngân hàng khắc phục kịp thời. Năng lực ứng phó với khủng hoảng của hệ thống ngân hàng được cải thiện vượt bậc. Thị trường tài chính Việt Nam từng bước hội nhập sâu rộng với chuẩn mực quốc tế.

5.2. Đồng bộ hóa dữ liệu kiểm toán và phối hợp đa cơ quan

Dữ liệu kiểm toán cần được số hóa và liên thông giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Kiểm toán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin thường xuyên. Việc kết nối dữ liệu giúp xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính ngân hàng. Kết quả kiểm toán và các kiến nghị xử lý phải được giám sát thực hiện nghiêm túc. Thông tin kiểm toán được công khai minh bạch nhằm tăng cường sự giám sát của xã hội. Niềm tin của các nhà đầu tư trong nước và quốc tế đối với hệ thống tài chính Việt Nam được củng cố vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
4.2.1. Không gian nghiên cứu
4.3. Giới hạn phạm vi nghiên cứu
4.3.1. Về thời gian
4.3.2. Về nội dung
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu
5.2. Phương pháp chuyên gia
6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
7. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
8. KẾT CẤU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NGÂN HÀNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC VÀ VẤN ĐỀ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TÀI CHÍNH
1.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NGÂN HÀNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
1.1.1. Kiểm toán nhà nước
1.1.1.1. Khái niệm kiểm toán
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NGÂN HÀNG CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC NHẰM ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trên thế giới, ở một số nước phát triển như Canada, Mỹ…các cuộc kiểm toán trong lĩnh vực tài chính ngân hàng thường được thực hiện chủ yếu ở nghiệp vụ hoạt động tín dụng, tiếp đến là các hoạt động huy động vốn, các chương trình hoặc gói hỗ trợ tài chính liên quan đến ưu đãi của nhà nước, quy trình liên quan đến việc sử dụng thẻ tín dụng, … nhằm mục tiêu chủ yếu là đưa ra các cảnh báo và khuyến nghị cho Ủy ban Tài chính quốc gia trong vấn đề quản lý rủi ro và hiệu quả của hệ thống ngân hàng. Các hoạt động được thực hiện bởi các KTV độc lập thường được coi là cần thiết cho hoạt động của thị trường tài chính và vốn dựa trên vai trò của KTV để đưa ra ý kiến về thông tin kế toán, góp phần tạo ra môi trường kinh doanh đặc trưng bởi sự tin cậy và tín nhiệm cao hơn (Newman, Patterson và Smith, 2005; Ojo, 2008). Do đó, KTV đóng vai trò trung gian cho thông tin tài chính trong việc hỗ trợ cho các cơ quan giám sát, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, từ đó giúp xây dựng nhận thức về độ tin cậy và sự vững chắc của HTTC.

Trong những năm gần đây, các ngân hàng đã không ngừng mở rộng, đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh của mình, cùng với đó những rủi ro trong hoạt động của hệ thống ngân hàng cũng có chiều hướng gia tăng. Do đó, việc thiết lập và vận hành hiệu quả một hệ thống ngân hàng nhằm giảm thiểu rủi ro là một nhiệm vụ quan trọng đối với ngành kiểm toán góp phần vào ổn định HTTC quốc gia. Theo Kiểm toán nhà nước (2019), trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, đối tượng kiểm toán của KTNN gồm các tổ chức tài chính tín dụng có quy mô, số lượng giao dịch và mức độ tiềm ẩn các rủi ro lớn, có ảnh hưởng đến nền kinh tế nói chung và HTTC nói riêng. Trong giai đoạn 2010-2018, tổng kiến nghị xử lý của KTNN trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng đạt trên 2.177 tỷ đồng, tăng thu NSNN trên 1.770 tỷ đồng, giảm chi thường xuyên trên 32 tỷ đồng; kiến nghị sửa đổi 72 văn bản; kiến nghị chuyển hồ sơ đề nghị cơ quan điều tra 05 vụ việc.

Cuộc kiểm toán chuyên đề tái cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2010 – 2015 đã phát hiện và đưa ra các ý kiến đánh 2 giá, kiến nghị về chính sách tiền tệ mang tầm vĩ mô đối với HTTC Việt Nam như: Thực chất nợ xấu, các vấn đề còn tồn tại của nhóm 03 ngân hàng 0 đồng, đánh giá tỷ lệ an toàn vốn của toàn hệ thống các TCTD, tình trạng sở hữu chéo, tình trạng tài chính của một số TCTD thua lỗ, mất vốn để lại hậu quả nghiêm trọng. Trong giai đoạn 1994-2018, theo Tổng kiểm toán nhà nước (2019) KTNN đã thực hiện 2.624 cuộc kiểm toán, trong đó kiểm toán DNNN và tổ chức tín dụng ngân hàng là 524. Các cuộc kiểm toán này với mục đích tìm kiếm những bất ổn và thiếu sót trong hoạt động trong các ngân hàng, đặc biệt là NHTW và các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối nhằm kiểm soát phần vốn nhà nước trong việc điều hành các chính sách tiền tệ cũng như các chính sách vĩ mô trong nền kinh tế có hiệu quả, nhằm đưa ra các biện pháp chấn chỉnh góp phần ổn định HTTC quốc gia. Đối với một quốc gia, nếu hoạt động kiểm toán tốt thì tiềm lực kinh tế của quốc gia nói chung và ổn định HTTC trong lĩnh vực kiểm toán các NHNN sẽ được cải thiện.

Bởi vì HTTC là tập hợp các nhóm quan hệ tài chính gồm Tài chính nhà nước, Tài chính doanh nghiệp, Tài chính hộ gia đình và các tổ chức xã hội (Dương Thị Bình Minh, 1999). Theo đó, bộ phận Tài chính nhà nước đóng vai trò trung tâm của HTTC, được thể hiện ở mối quan hệ tài chính- ngân sách gắn với việc sử dụng NSNN. Hiện nay, NHTW, NHNo, NHCT, NHNT và NHCSXH hầu như có vốn nhà nước chi phối lớn ( hơn 50% đến 100%). Xét riêng các NHTM thuộc khối tài chính doanh nghiệp thì có 04 NHTM chiếm phần lớn trong thị trường tiền gửi và cho vay ở Việt Nam (NHNo, NHCT, NHNT, BIDV).

Do đó, việc các ngân hàng này sử dụng nguồn vốn nhà nước có hiệu quả, có vai trò to lớn góp phần ổn định thị trường tín dụng cũng như ổn định HTTC Việt Nam. Do đó, việc kiểm toán các ngân hàng này của KTNN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các sai phạm cũng như rủi ro trong quá trình vận hành sử dụng vốn từ NSNN. Tại Việt Nam, KTNN là cơ quan hoạt động theo cơ chế đặc thù, độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Với địa vị pháp lý của KTNN đã được quy định trong Hiến pháp 2013, Luật KTNN 2015 đã được Quốc hội thông qua với địa vị, vai trò mới đem lại cho KTNN thẩm quyền rất lớn.

KTNN đã đề xuất nhiều kiến nghị, sửa đối, thay thế, hủy bỏ hoặc bổ sung hàng ngàn văn bản sai quy định hoặc không phù hợp với thực tế, tính riêng từ năm 2011 đến nay, theo Tổng kiểm toán nhà nước (2019) KTNN đã kiến nghị sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ 899 văn bản gồm: 06 Luật, 38 Nghị định, 141 3 Thông tư, 01 Chỉ thị, 250 Quyết định, 54 Nghị quyết, 409 văn bản khác.Qua đó cho thấy, qua công tác kiểm toán nhất là kiểm toán trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng của KTNN đã góp phần hoàn thiện các văn bản Luật và dưới Luật (của riêng lĩnh vực tài chính ngân hàng là 72/899 văn bản) đã tạo sự thống nhất trong công tác điều hành quản lý vĩ mô nền kinh tế, góp phần ổn định HTTC của quốc gia. Hiện nay, các nghiên cứu về vấn đề kiểm toán và nâng cao chất lượng kiểm toán thường tập trung vào các nghiên cứu về kiểm toán hoạt động hay kiểm soát nội bộ gần đây như: Nguyễn Hữu Phúc (2009), Đỗ Trung Dũng và Cù Hoàng Diệu (2017), Nguyễn Thanh Huệ (2018),. Có thể thấy bối cảnh nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về KTNN góp phần ổn định HTTC đặt ra hai vấn đề cần xem xét. Thứ nhất, hầu như ở trong và ngoài nước chưa có nghiên cứu nào đề cập đến vấn đề này.

Thứ hai, ở trong nước lĩnh vực nghiên cứu này do sự khó khăn về tiếp cận tài liệu và dữ liệu nghiên cứu, cũng như về vấn đề bảo mật thông tin nên chưa được quan tâm đến. Do đó, không thể hình thành được cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước về ngân hàng cũng như cho các nhà nghiên cứu, các trường đại học về KTNN đối với hoạt động của hệ thống ngân hàng chính vì thế tác giả lựa chọn đề tài: “ Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu chuyên sâu lĩnh vực tài chính ngân hàng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát của luận án là: Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng KTNN về hoạt động ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam Mục tiêu cụ thể của luận án là: Thứ nhất: Nghiên cứu mối quan hệ giữa KTNN về hoạt động của hệ thống ngân hàng trong mối quan hệ với ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động KTNH của KTNN Việt Nam.

Thứ ba: Xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng KTNN về hoạt động của hệ thống ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Để làm rõ những mục tiêu nghiên cứu đặt ra ở trên, nghiên cứu sẽ tập trung trả lời các câu hỏi sau: 4 Thứ nhất: Mối quan hệ giữa KTNN về hoạt động của hệ thống ngân hàng và tính ổn định của hệ thống tài chính quốc gia như thế nào? Thứ hai: Thực trạng hoạt động KTNH của KTNN Việt Nam ra sao? Thứ ba: Các giải pháp nhằm nào để góp phần nâng cao chất lượng KTNN về hoạt động của hệ thống ngân hàng góp phần ổn định hệ thống tài chính Việt Nam 4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là hoạt động KTNH của KTNN. Cụ thể:  Các ngân hàng chịu sự kiểm toán của KTNN là: NHTW; NHNo, NHNT, NHCT và NHCSXH VN.

Phạm vi nghiên cứu:  Không gian nghiên cứu: là hệ thống tài chính Việt Nam. Phạm vi các quy định có hiệu lực về hoạt động kiểm toán trên lãnh thổ Việt Nam đối với các hoạt động của các ngân hàng trên tại trụ sở KTNN Việt Nam. Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Hệ thống tài chính bao gồm: Tài chính nhà nước (gồm ngân sách nhà nước và các quỹ ngoài ngân sách); Tài chính doanh nghiệp (tài chính của DN, tài chính của NHTM); Thị trường tài chính (gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn); Tài chính hộ gia đình, cá nhân; Tài chính các tổ chức xã hội. Do pham vi nghiên cứu HTTC rất rộng, vì thế trong nghiên cứu này, luận án chỉ tập trung nghiên cứu các công tác kiểm toán của KTNN góp phần vào sự ổn định của hệ thống ngân hàng nói riêng và ổn định HTTC Việt Nam nói chung, gồm: NHTW, NHNo, NHNT, NHCT và NHCSXH Việt Nam, không nghiên cứu KTNH của các tổ chức kiểm toán khác.

 Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp sử dụng nghiên cứu đề tài được thu thập từ BCTC và các báo cáo có liên quan trong niên độ kiểm toán của KTNN đối với các ngân hàng nhà nước NHNo, NHNT, NHCT, NHCSXH như sau: + Tại NHTW: Dữ liệu thứ cấp bao gồm BCTC của NHNN năm 2014, 2015, 2016 và năm 2017 tương ứng với Báo cáo kiểm toán của KTNN năm 2015, 2016, 2017 và năm 2018 5 + Tại các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối: Hiện nay, các ngân hàng có vốn nhà nước chi phố bao gồm NHNo (NHNo có 100% vốn nhà nước chi phối), NHNT, NHCT và Ngân hàng Đầu tư và Phát triển. Tuy nhiên, do sự hạn chế trong khâu tiếp cận số liệu kiểm toán cập nhật đến năm hiện tại của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển, do các NHTM NN này được kiểm toán theo chu trình hai năm một lần luân phiên, trường hợp trùng với các cơ quan thanh tra khác có thể 3,4 năm mới tiến hành kiểm toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-kiem-toan-ngan-hang-gop-phan-on-dinh-he-thong-tai-chinh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kiểm toán ngân hàng nâng cao ổn định hệ thống tài chính Việt Nam thông qua biện pháp phòng ngừa rủi ro

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Kiểm toán ngân hàng góp phần ổn định tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter