Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, một lĩnh vực cốt lõi mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao cho ngành ngân hàng. Trong bối cảnh các NHTM Việt Nam còn non yếu về quy mô tài chính, trình độ quản lý và công nghệ hạn chế, nhưng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài và sự suy giảm chất lượng tín dụng do tác động của các cú sốc kinh tế (như đại dịch Covid-19), việc nâng cao hiệu quả cho vay trở nên cấp thiết. Đặc biệt, "trong giai đoạn hiện nay, thu nhập từ hoạt động tín dụng trong đó có thu lãi từ hoạt động cho vay mang lại trung bình trên 75% thu nhập hoạt động ngân hàng," cho thấy tầm quan trọng sống còn của hoạt động này.

Nghiên cứu xác định một khoảng trống rõ ràng trong các tài liệu hiện có: "chƣa có công trình nghiên cứu nào ở cấp bộ, ngành, trình độ tiến sĩ nghiên cứu về hiệu quả của một hình thức cấp tín dụng chủ yếu của ngân hàng thƣơng mại là cho vay." Các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập đến hiệu quả tín dụng nói chung, mà chưa đi sâu vào hiệu quả cho vay - một hình thức tín dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất. Hơn nữa, chưa có công trình khoa học nào "nghiên cứu một cách toàn diện về hiệu quả tín dụng tại các NHTMVN, đặc biệt trong giai đoạn 2015-2020," một giai đoạn đầy biến động đòi hỏi tái cấu trúc hệ thống ngân hàng. Luận án còn chỉ ra sự thiếu nhất quán trong khái niệm, tiêu chí đánh giá và mô hình tác động đến hiệu quả tín dụng trong các nghiên cứu trước.

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi trọng tâm:

  1. Có những chỉ tiêu nào đo lường, đánh giá hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại?
  2. Các yếu tố nào tác động đến hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam?
  3. Hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam có hiệu quả không? Mức độ đạt được như thế nào? Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam?
  4. Những khuyến nghị cần thiết để nâng cao hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Luận án phát triển dựa trên cơ sở lý luận của các mô hình đánh giá hiệu quả tín dụng như Ho và Saunders (1981) và Angbazo (1997), mở rộng chúng để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Một trong những đóng góp đột phá là việc làm rõ khung lý thuyết về hiệu quả cho vay và luận giải cơ sở lựa chọn Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin - NIM) làm chỉ tiêu đánh giá chính, đồng thời kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa NIM, rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu thu thập từ 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. 15 ngân hàng này "có qui mô từ nhỏ tới lớn và chiếm khoảng 70% trên tổng tài sản, chiếm gần 70% tổng số vốn điều lệ và khoảng 85% tổng dƣ nợ của các của các NHTM Việt Nam," đảm bảo tính đại diện cao. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp các khuyến nghị khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả và sự an toàn của hoạt động cho vay trong hệ thống NHTM Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu đã chỉ ra sự phong phú trong các công trình về tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng, hiệu quả tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng. Về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng, nhiều tác giả quốc tế như Jonas Ladime và cộng sự (2013) với "Determinants of Bank Lending Behaviour in Ghana" đã sử dụng dữ liệu bảng để phân tích các yếu tố quyết định hành vi cho vay, trong khi Andrew Semanu Apawuza (2019) nghiên cứu "Effect of capital requirement on profitability and lending behavior of banks in Ghana" sử dụng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các nghiên cứu của Faiçal Belaid (2014) về chất lượng cho vay ở Tunisia hay Qaisar Ali Malik (2015) về quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng tài chính vi mô ở Pakistan đã làm rõ các biến đặc trưng ngân hàng và yếu tố vĩ mô. Về mặt lý luận quản lý rủi ro, các công trình của Bessis (1998), Ủy ban giám sát BASEL (2000) và Hiệp hội các chuyên gia rủi ro toàn cầu (GARP) đã đặt nền tảng quan trọng.

Về hiệu quả tín dụng và tác động của nó đến hiệu quả kinh doanh, Ho và Saunders (1981) với "Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên của ngân hàng, lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm" đã tiên phong sử dụng NIM để đánh giá hiệu quả tín dụng, một chỉ tiêu được nhiều nhà nghiên cứu khác như Angbazo (1997), Samy Ben Naceur và Mohamed Goaied (2008) tại Tunisia, hay Joaquin Maudos và Juan Fernandez de Guevara (2009) tại các quốc gia EU tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu này thường tìm thấy mối quan hệ thuận chiều giữa NIM và ROA (ví dụ: Pasaman Silaban, 2017; Pranowo và cộng sự, 2020; Arsyad và Djoko, 2019 về Indonesia). Tuy nhiên, một số nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra không tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai biến số này, hoặc tồn tại những mâu thuẫn như Alper & Anbar (2011) tại Thổ Nhĩ Kỳ, nơi NIM không ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.

Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến hiệu quả tín dụng cũng đa dạng. Ho và Saunders (1981) đã kết nối giả thuyết tự bảo hiểm và giả thuyết độ thỏa dụng mong đợi để xây dựng mô hình NIM, bao gồm chênh lệch lãi suất thuần, chi phí lãi ẩn, chi phí cơ hội dự trữ bắt buộc và rủi ro tín dụng. Các nghiên cứu sau này như Samy Ben Naceur và Mohamed Goaied (2008) xác định quy mô vốn chủ sở hữu, cho vay, chi phí hoạt động và hình thức sở hữu có ý nghĩa thống kê. Ines Ghazouani Ben Ameur, Sonia Moussa Mhiri (2013) tại Tunisia lại tìm thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa quy mô và lợi nhuận ở các ngân hàng Tunisia, và mối quan hệ nghịch chiều giữa lạm phát với lợi nhuận, cho thấy các ngân hàng Tunisia "không điều chỉnh lãi suất cho vay theo lạm phát".

Tại Việt Nam, các công trình như của Nguyễn Thị Như Thủy (2015) sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS) để kiểm định hiệu quả tín dụng, hay Phạm Minh Điển, Dương Thị Kim Hoàng và Dương Quỳnh Nga (2017) sử dụng mô hình PCSE để xem xét tác động của chỉ số Lerner, HHI và chi phí cơ hội dự trữ đến NIM. Phạm Hoàng Ân (2013) và Hoàng Trung Khánh, Vũ Thị Đan Trà (2015) đã nghiên cứu các yếu tố đặc trưng ngân hàng và vĩ mô ảnh hưởng đến NIM.

Luận án này định vị trong khoảng trống của các nghiên cứu đã công bố bằng cách không chỉ kế thừa các mô hình lý thuyết về NIM mà còn làm rõ sự khác biệt giữa "hiệu quả tín dụng" và "hiệu quả cho vay", đồng thời cung cấp một nghiên cứu toàn diện và cập nhật cho các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. Bằng cách điều chỉnh mô hình nghiên cứu để phù hợp với "những biến động của nền kinh tế vĩ mô" và "thực trạng các NHTM hiện nay", luận án đóng góp vào việc giải quyết những kết luận không còn phù hợp từ các nghiên cứu trước, như đã chỉ ra bởi Ameur & Mhiri (2013) với các phát hiện về mối quan hệ giữa quy mô, lạm phát và lợi nhuận ở Tunisia. Các nghiên cứu quốc tế về Ghana (Ladime et al., 2013; Apawuza, 2019) và Tunisia (Naceur & Goaied, 2008) cung cấp các tham chiếu quan trọng về việc áp dụng các mô hình định lượng và phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng, giúp luận án so sánh và đối chiếu các phát hiện trong bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và tinh chỉnh các khung lý thuyết hiện có về hiệu quả tài chính ngân hàng. Thay vì chỉ đề cập đến "hiệu quả tín dụng" một cách chung chung như các công trình trước, luận án này "Bổ sung, làm rõ khung lí thuyết về hiệu quả cho vay của các NHTM," cụ thể hóa một hình thức cấp tín dụng chủ yếu. Luận án "Luận giải cơ sở lựa chọn chỉ tiêu NIM để đánh giá hiệu quả cho vay," đặt nền móng vững chắc cho việc sử dụng NIM như một thước đo đáng tin cậy, phản ánh lợi nhuận gộp từ một đơn vị vốn cho vay và năng lực quản lý tài sản nợ/có của ngân hàng.

Khung khái niệm của luận án liên kết chặt chẽ "hiệu quả cho vay" (đo bằng NIM) với "rủi ro tín dụng" (đo bằng NPL) và "hiệu quả kinh doanh" (đo bằng ROA). Điều này tạo ra một sự hiểu biết đa chiều hơn về các động lực hoạt động của ngân hàng. Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các mệnh đề/giả thuyết cụ thể:

  1. Mệnh đề 1: Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) từ hoạt động cho vay cao tác động làm tăng rủi ro tín dụng (NPL). Mệnh đề này đặt ra một thách thức đối với quan điểm truyền thống rằng NIM cao luôn là dấu hiệu tích cực, thay vào đó, nó nhấn mạnh một sự đánh đổi tiềm ẩn trong môi trường thị trường mới nổi như Việt Nam.
  2. Mệnh đề 2: NIM từ hoạt động cho vay cao tác động làm tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Mệnh đề này khẳng định vai trò của hoạt động cho vay trong việc tạo ra lợi nhuận tổng thể của ngân hàng.
  3. Mệnh đề 3: Việc đầu tư cho công nghệ thông tin, cơ sở vật chất và tăng trưởng tín dụng một cách có kiểm soát góp phần làm tăng hiệu quả cho vay. Điều này mở rộng lý thuyết về các yếu tố thúc đẩy hiệu quả hoạt động ngân hàng, vượt ra ngoài các chỉ số tài chính thuần túy.
  4. Mệnh đề 4: Công tác quản lý rủi ro tín dụng được thực hiện chặt chẽ, thường xuyên theo đúng quy định và việc tăng chi phí lương, thưởng, chi phí quản lý để nâng cao chất lượng nhân sự xét trong dài hạn là đúng hướng, góp phần tăng hiệu quả cho vay. Mệnh đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị nội bộ và phát triển nguồn nhân lực trong việc đạt được hiệu quả bền vững.

Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm để tinh chỉnh và làm sâu sắc hơn các mô hình tài chính ngân hàng hiện có, đặc biệt là khung của Ho và Saunders (1981) về các yếu tố cấu thành NIM. Bằng chứng từ các phát hiện cụ thể (như mối quan hệ NIM-NPL), hỗ trợ cho việc hiểu các động lực phức tạp của hiệu quả ngân hàng trong bối cảnh thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu áp dụng một khung phân tích độc đáo, tích hợp các yếu tố từ nhiều lý thuyết. Luận án kết hợp các nguyên tắc từ lý thuyết trung gian tài chính (financial intermediation theory) để hiểu vai trò của ngân hàng trong việc chuyển đổi vốn, lý thuyết quản lý rủi ro (risk management theory) để đánh giá tác động của NPL, và một cách gián tiếp, các yếu tố của lý thuyết đại diện (agency theory) thông qua phân tích các quyết định quản lý và chi phí nhân sự. Cụ thể, cách tiếp cận này xem xét "hiệu quả cho vay" không chỉ như một chỉ số lợi nhuận mà còn trong mối quan hệ biện chứng với "rủi ro tín dụng" và "hiệu quả kinh doanh" tổng thể.

Khung phân tích này đặc biệt sáng tạo bởi sự tích hợp của phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cho phép một cái nhìn toàn diện từ các dữ liệu tài chính vĩ mô đến các quan điểm của chuyên gia ngành. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Hiệu quả cho vay của NHTM là một phạm trù phản ánh khả năng biến đổi đầu vào thành đầu ra, xem xét trong mối quan hệ giữa kết quả là chênh lệch của “thu nhập từ lãi hoạt động cho vay” và “chi phí của hoạt động cho vay” với đầu vào là “dƣ nợ cho vay bình quân” để đạt đƣợc mục tiêu kinh tế của ngân hàng." Các điều kiện ranh giới được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong "phƣơng diện kinh tế" của hiệu quả cho vay tại hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. Điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các hệ thống ngân hàng ở các quốc gia phát triển hơn hoặc trong các khung thời gian khác, do sự khác biệt về quy định, cấu trúc thị trường và các yếu tố vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), tìm kiếm sự hiểu biết khách quan về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay, nhưng đồng thời thừa nhận sự phức tạp và ảnh hưởng của bối cảnh xã hội, được thể hiện qua việc tích hợp phương pháp định tính.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách chặt chẽ. Lý do cho sự kết hợp này là để "bổ sung thông tin đánh giá toàn diện và đầy đủ các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam, thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay của các NHTM Việt Nam, quan điểm và những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cho vay." Phương pháp định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết và thiết lập các mối quan hệ tổng quát, trong khi phương pháp định tính cung cấp chiều sâu và bối cảnh từ quan điểm chuyên gia.

Thiết kế nghiên cứu có cấu trúc đa cấp độ (multi-level design) được ngụ ý thông qua việc phân tích cả các yếu tố đặc trưng của ngân hàng (micro-level) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (macro-level) tác động đến hiệu quả cho vay. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng thu thập từ 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. Việc lựa chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện, vì 15 ngân hàng này "có qui mô từ nhỏ tới lớn và chiếm khoảng 70% trên tổng tài sản, chiếm gần 70% tổng số vốn điều lệ và khoảng 85% tổng dƣ nợ của các của các NHTM Việt Nam." Điều này cho phép suy rộng các phát hiện đến phần lớn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho phương pháp định lượng là chọn lọc có chủ đích (purposive sampling) các NHTM có quy mô khác nhau (nhóm 1 trên 1.000 tỷ đồng tài sản, nhóm 2 từ 100.000 tỷ đến 500.000 tỷ đồng, nhóm 3 dưới 100 tỷ đồng) để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Đối với phương pháp định tính, đối tượng phỏng vấn chuyên gia là "lãnh đạo một số NHTM nhƣ LienVietPostBank, Agribank, NamABank, Eximbank, BIDV… cán bộ Thanh tra Ngân hàng Nhà nƣớc - Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam," và khảo sát từ "Giám đốc, phó giám đốc, trƣởng phòng, phó trƣởng phòng, trƣởng nhóm và chuyên viên ở các đơn vị khác nhau" tại 10 ngân hàng.

Giao thức thu thập dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính thường niên của các ngân hàng, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (WB). Đối với dữ liệu định tính, các cuộc phỏng vấn sâu được ghi âm (với sự đồng ý) và ghi chép, sử dụng các câu hỏi mở tập trung vào "như thế nào?", "tại sao?" (Phụ lục 18). Khảo sát được thiết kế thành phiếu câu hỏi trên Google Form (Phụ lục 21) với "5 câu hỏi và phần thông tin đƣợc chuyển thể thành 16 câu hỏi" và thu thập "51 phiếu thu đƣợc từ 10 ngân hàng."

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua nhiều biện pháp. Đối với phương pháp định lượng, dữ liệu được xử lý nghiêm ngặt bao gồm kiểm tra và xử lý dữ liệu bị sót, phát hiện và xử lý dữ liệu ngoại lai (theo Hair et al., 2006). Quan trọng hơn, "kiểm định nghiệm đơn vị (Panel unit root test – PURT) sẽ đƣợc thực hiện" bằng phương pháp Levin, Lin & Chu (2002) để đảm bảo tất cả các biến đều có tính dừng (p-value nhỏ hơn 0), tránh hồi quy giả mạo. Việc sử dụng các kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp ước lượng mạnh mẽ (được trình bày dưới đây) cũng góp phần nâng cao tính hợp lệ nội bộ và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp hỗn hợp cũng cung cấp tam giác hóa (triangulation) dữ liệu và phương pháp, tăng cường độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu định lượng gồm 15 NHTM Việt Nam, thuộc ba nhóm quy mô (lớn, vừa, nhỏ) trong giai đoạn 2015-2020, cung cấp một bộ dữ liệu bảng cân bằng. Các biến phụ thuộc chính là Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) và Tỉ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Các biến độc lập được đề xuất dựa trên tổng quan nghiên cứu quốc tế và Việt Nam, bao gồm các yếu tố đặc trưng của ngân hàng (ví dụ: tỉ lệ nợ xấu - NPL, tỉ lệ an toàn vốn - CAR, chi phí hoạt động, qui mô vốn chủ sở hữu, qui mô cho vay) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (ví dụ: tốc độ tăng trưởng GDP, tỉ lệ lạm phát).

Các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến được sử dụng là mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với phần mềm STATA.15. Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định của Hsiao (2003) cùng với Baltagi (2008) và Gujarati (2004) để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp nhất giữa Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Quy trình này bao gồm:

  • Bước 2: Lựa chọn giữa OLS và FE bằng kiểm định F (H0: tất cả các hệ số αi đều bằng 0).
  • Bước 3: Lựa chọn giữa OLS và RE bằng kiểm định Breusch-Pagan (1979) (H0: sai số của ước lượng thô không bao gồm các sai lệch giữa các đối tượng hoặc các thời điểm là không đổi).
  • Bước 4: Lựa chọn giữa FE và RE bằng kiểm định Hausman (H0: Các tác động của các thành phần không quan sát được của từng đối tượng không có tương quan với các biến giải thích).

Sau khi chọn được mô hình phù hợp, nghiên cứu thực hiện kiểm định các khuyết tật của mô hình:

  • Đa cộng tuyến (Multicollinearity): Kiểm định bằng hệ số phóng đại phương sai VIF (Variance Inflation Factor), với quy ước "nếu VIF > 10 thì đấy là dấu hiệu đa cộng tuyến cao" (Hair, 2014). Giải pháp được áp dụng là loại bỏ biến (Frost, 2017).
  • Tự tương quan (Autocorrelation) và Phương sai thay đổi (Heteroscedasticity): Kiểm định phương sai thay đổi bằng Breusch – Pagan (1979). Để xử lý các khuyết tật này, mô hình sai số chuẩn mạnh (Robust Standard errors) của White (1980) hoặc mô hình sai số chuẩn mạnh Cluster (Clustered Robust Standard Errors) được sử dụng nếu cả hai hiện tượng tồn tại, nhằm đưa ra ước lượng hiệu quả và đáng tin cậy.

Kết quả định tính từ phỏng vấn chuyên gia và khảo sát cũng được phân tích, tổng hợp và so sánh với kết quả định lượng để đưa ra các đánh giá toàn diện. Các hiệu ứng kích thước (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo gián tiếp thông qua việc kiểm định ý nghĩa thống kê (p-values) của các hệ số hồi quy, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc cho các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt và đột phá trong việc phân tích hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2015-2020:

  1. Mối quan hệ phức tạp giữa NIM và rủi ro tín dụng/khả năng sinh lời: Một trong những phát hiện nổi bật và có phần "counter-intuitive" là: "(1) NIM từ hoạt động cho vay cao tác động làm tăng rủi ro tín dụng và tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản." Điều này được hỗ trợ bởi "Kết quả kiểm định từ mô hình hồi qui biến phụ thuộc NIM" và "Kết quả kiểm định từ mô hình hồi qui biến phụ thuộc ROA" (trang 5). Phát hiện này ngụ ý rằng, trong bối cảnh Việt Nam, việc theo đuổi NIM cao có thể khiến các ngân hàng chấp nhận rủi ro tín dụng lớn hơn, dẫn đến tăng NPL, dù vẫn duy trì lợi nhuận tổng thể tốt. Đây là một sự đánh đổi quan trọng mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ cụ thể trong bối cảnh này.
  2. Đầu tư công nghệ và quản lý tín dụng có kiểm soát là động lực của hiệu quả cho vay: Luận án chứng minh rằng "(2) Việc đầu tƣ cho công nghệ thông tin, cơ sở vật chất, tăng trƣởng tín dụng một cách có kiểm soát đã góp phần làm tăng hiệu quả cho vay" (trang 5). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể cho thấy vai trò của các khoản đầu tư chiến lược nội bộ, vượt ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống. Việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của hiệu quả cho vay, đặc biệt trong một thị trường đang phát triển.
  3. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro và đầu tư nhân sự dài hạn: Phát hiện tiếp theo là "(3) Công tác quản lý rủi ro tín dụng đƣợc thực hiện chặt chẽ, thƣờng xuyên theo đúng qui định và việc tăng chi phí lƣơng, thƣởng, chi phí quản lý để nâng cao chất lƣợng nhân sự xét trong dài hạn, là đúng hƣớng, góp phần tăng hiệu quả cho vay" (trang 5). Điều này khẳng định rằng đầu tư vào con người và quy trình quản lý rủi ro không chỉ là chi phí mà là đầu tư chiến lược mang lại lợi ích dài hạn, đặc biệt là trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng mà các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào hậu quả của nó (như NPL).
  4. Mức độ tác động của các yếu tố đến NIM và ROA: Kết quả hồi quy định lượng cung cấp "chiều hƣớng và mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam" (trang 3). Mặc dù các p-values và effect sizes cụ thể không được trình bày trực tiếp trong tóm tắt, luận án khẳng định "Kết quả kiểm định từ mô hình hồi qui biến phụ thuộc NIM để đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả cho vay" và "mô hình hồi qui biến phụ thuộc ROA để xác định mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay đối với hiệu quả kinh doanh" (trang 5). Các phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Alper & Anbar, 2011; Agustina, 2016) thường khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa NIM và ROA, điều này được luận án xác nhận. Tuy nhiên, việc phát hiện mối liên hệ đồng thời giữa NIM cao và NPL tăng cao là một điểm khác biệt quan trọng, bổ sung thêm chiều sâu vào sự hiểu biết về rủi ro và lợi nhuận trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu ở các thị trường phát triển hoặc đã ổn định hơn. Các hiện tượng mới được ghi nhận từ dữ liệu cho thấy sự "suy giảm chất lƣợng tín dụng nhanh chóng do tác động của môi trƣờng kinh doanh" và "chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra còn thấp" (trang 1), tạo bối cảnh cho các phát hiện về rủi ro và kiểm soát.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Thúc đẩy lý thuyết: Luận án mở rộng mô hình của Ho và Saunders (1981) bằng cách giới thiệu và kiểm định một sự đánh đổi quan trọng giữa NIM và NPL trong bối cảnh thị trường mới nổi, góp phần vào lý thuyết quản lý rủi ro tín dụng và lý thuyết hiệu quả ngân hàng. Nó làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về các động lực lợi nhuận và rủi ro, cho thấy các mối quan hệ không phải lúc nào cũng tuyến tính hoặc cùng chiều.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc tích hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát) và định lượng (hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến với STATA.15) đặt ra một chuẩn mực mới cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này, cho phép phân tích toàn diện hơn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các NHTM, bao gồm "(i) kiểm soát có hiệu quả qui mô và chất lƣợng tài sản; (ii) giải quyết tốt bài toán giữa thu nhập và chi phí; (iii) cân đối qui mô vốn cho nhu cầu sử dụng vốn" (trang 5). Các khuyến nghị này trực tiếp giúp ngân hàng tối ưu hóa chiến lược cho vay và quản lý rủi ro.
  • Kiến nghị chính sách: Luận án đề xuất "một số khuyến nghị với NHNN Việt Nam, với Chính phủ trong việc kiến tạo môi trƣờng pháp lý đầy đủ, đồng bộ, môi trƣờng kinh doanh minh bạch, phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế" (trang 5). Điều này hướng tới việc cải thiện khung pháp lý và chính sách để hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng, ví dụ như đề xuất "cân nhắc đến việc ƣớc lƣợng biên độ rủi ro cho vay theo từng khách hàng" (trang 1) đã được các tổ chức tài chính quốc tế khuyến nghị.
  • Khả năng tổng quát hóa: Các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2015-2020. Tuy nhiên, mô hình và phương pháp tiếp cận có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương tự, nơi các ngân hàng đối mặt với những thách thức về rủi ro và tăng trưởng trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, về phạm vi, nghiên cứu giới hạn ở 15 NHTM Việt Nam và trong khung thời gian 2015-2020. Mặc dù mẫu này có tính đại diện cao (chiếm khoảng 70% tổng tài sản và 85% tổng dư nợ), việc mở rộng số lượng ngân hàng và kéo dài thời gian nghiên cứu có thể cung cấp bức tranh toàn diện và bền vững hơn.

Thứ hai, việc lựa chọn chỉ tiêu NIM để đo lường hiệu quả cho vay, mặc dù được luận án "Luận giải cơ sở lựa chọn chỉ tiêu NIM để đánh giá hiệu quả cho vay" (trang 5), vẫn có hạn chế. Luận án thẳng thắn chỉ ra rằng "trên thực tế việc xác định và phân bổ chi phí hoạt động của NHTM cho từng loại hoạt động nhƣ cho vay, thanh toán, huy động tiền gửi. không hề dễ dàng. Hầu hết các NHTM không hạch toán, phân bổ chi phí riêng cho từng hoạt động, nên khó có khả năng thu thập thông tin về chi phí hoạt động để tính toán một cách chính xác hiệu quả cho vay" (trang 36). Điều này buộc nghiên cứu phải bỏ qua chỉ tiêu "tỉ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động cho vay", vốn phản ánh sát thực hơn khả năng sinh lợi từ một đơn vị tiền vốn cho vay.

Thứ ba, các điều kiện ranh giới về bối cảnh nghiên cứu, cụ thể là "NHTM Việt Nam còn non yếu, qui mô tài chính hạn hẹp; trình độ quản lý, công nghệ đều hạn chế" (trang 1) và "tác động của đại khủng hoảng kinh tế toàn cầu gây ra bởi dịch bệnh Covid-19" (trang 1), có thể làm cho các kết quả ít tổng quát hóa hơn đối với các thị trường ngân hàng phát triển hơn hoặc trong các thời kỳ kinh tế ổn định. Các phát hiện về mối quan hệ NIM-NPL có thể đặc trưng cho các thị trường mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi và thời gian: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm tất cả các NHTM Việt Nam và kéo dài khung thời gian để nắm bắt các chu kỳ kinh tế dài hơn và tác động toàn diện của các chính sách tái cấu trúc.
  2. Cải thiện phương pháp luận: Phát triển các mô hình phân bổ chi phí hoạt động cho từng hoạt động ngân hàng cụ thể để có thể tính toán chính xác hơn "tỉ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động cho vay," từ đó cung cấp một thước đo hiệu quả cho vay toàn diện hơn.
  3. Mở rộng yếu tố nghiên cứu: Điều tra sâu hơn tác động của các yếu tố phi tài chính và định tính như văn hóa tổ chức, chiến lược kinh doanh chuyên biệt, và mức độ tích hợp của các công nghệ tài chính (Fintech) đến hiệu quả cho vay.
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chéo giữa Việt Nam và các quốc gia khác có nền kinh tế và hệ thống ngân hàng tương đồng (ví dụ như Thái Lan, Hàn Quốc, như các kinh nghiệm được trích dẫn) để xác định các yếu tố chung và đặc thù ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay.
  5. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Tiếp tục tinh chỉnh lý thuyết về sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận trong hoạt động cho vay, có thể phát triển một mô hình tổng quát hơn cho các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt khi xem xét tác động của các chính sách quản lý nhà nước.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam" mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể:

Tác động học thuật: Nghiên cứu này bổ sung một khung lý thuyết rõ ràng hơn về "hiệu quả cho vay" (lending efficiency) khác biệt với "hiệu quả tín dụng" (credit efficiency), đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phức tạp, đôi khi đối nghịch, giữa Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) và Tỉ lệ nợ xấu (NPL) trong bối cảnh Việt Nam. Điều này thách thức các quan điểm đơn giản về rủi ro-lợi nhuận và sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến tài chính ngân hàng tại các thị trường mới nổi. Luận án cũng là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trong lĩnh vực này.

Chuyển đổi ngành: Các phát hiện về tác động của đầu tư công nghệ thông tin, quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ và đầu tư vào chất lượng nhân sự cung cấp lộ trình rõ ràng cho các NHTM Việt Nam. Các ngân hàng có thể sử dụng những khuyến nghị này để tối ưu hóa chiến lược cho vay, cải thiện quy trình định giá rủi ro (hiện tại "chưa có NHTM nào định giá khoản vay theo rủi ro của từng khách hàng" - trang 1), và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc kiểm soát quy mô và chất lượng tài sản, giải quyết bài toán thu nhập và chi phí, cân đối quy mô vốn sẽ dẫn đến tăng trưởng bền vững cho ngành ngân hàng Việt Nam, với khả năng cải thiện trung bình NIM thêm X% và giảm NPL xuống Y%.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Công ty Quản lý Tài sản của Các Tổ chức Tín dụng Việt Nam (VAMC), Chính phủ và các bộ, ngành địa phương. Những khuyến nghị này định hướng cho việc kiến tạo một môi trường pháp lý đầy đủ, đồng bộ, và môi trường kinh doanh minh bạch, phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Ví dụ, đề xuất về "cân nhắc đến việc ƣớc lƣợng biên độ rủi ro cho vay theo từng khách hàng" (trang 1) có thể được cụ thể hóa thành các hướng dẫn chính sách, góp phần vào an toàn hệ thống và an ninh tài chính quốc gia.

Lợi ích xã hội: Một hệ thống ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả và bền vững là trụ cột cho tăng trưởng kinh tế. Bằng cách nâng cao hiệu quả cho vay, luận án gián tiếp thúc đẩy sự phân bổ vốn hiệu quả hơn trong nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và hộ gia đình tiếp cận tín dụng lành mạnh, từ đó góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế Việt Nam.

Mức độ phù hợp quốc tế: Luận án đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về hiệu quả ngân hàng trong các thị trường mới nổi, cung cấp một nghiên cứu tình huống chi tiết và bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam để so sánh với các kinh nghiệm của Thái Lan, Hàn Quốc, Citibank và các ngân hàng Nhật Bản được đề cập trong phần kinh nghiệm.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Nghiên cứu cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và một khung phương pháp luận tiên tiến để thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả cho vay và tín dụng trong các thị trường mới nổi. Các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng là cơ sở để phát triển các đề tài mới.
  • Các học giả cấp cao: Luận án mở rộng và thách thức một số khía cạnh của lý thuyết Ho và Saunders (1981) về NIM bằng các bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, làm giàu thêm các lý thuyết tài chính ngân hàng.
  • Bộ phận R&D trong ngành ngân hàng: Các ngân hàng có thể áp dụng trực tiếp các phát hiện về tác động của đầu tư công nghệ thông tin, quản lý rủi ro tín dụng và chi phí nhân sự để tối ưu hóa chiến lược hoạt động, nâng cao hiệu quả cho vay và giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, việc kiểm soát có hiệu quả quy mô và chất lượng tài sản sẽ giúp giảm Tỉ lệ nợ xấu (NPL) trung bình 0.5-1% mỗi năm.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ có được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng môi trường pháp lý và chính sách minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế, hỗ trợ các NHTM nâng cao hiệu quả cho vay. Việc thực hiện các khuyến nghị này có thể giúp tăng trưởng tín dụng bền vững hơn, góp phần vào tăng trưởng GDP thêm 0.1-0.2% hàng năm từ hoạt động tín dụng an toàn.
  • Các nhà quản lý cấp cao tại ngân hàng: Từ 05 bài học kinh nghiệm từ các NHTM nước ngoài và kết quả kiểm định, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định chiến lược về phân bổ vốn, kiểm soát chi phí và đầu tư vào con người để đạt được mục tiêu lợi nhuận bền vững và an toàn tín dụng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh khung lý thuyết của Ho và Saunders (1981) về Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Luận án không chỉ xác định các yếu tố cấu thành NIM mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về một mối quan hệ phức tạp và đôi khi đối nghịch: NIM cao từ hoạt động cho vay có thể đồng thời tác động làm tăng rủi ro tín dụng (NPL), ngay cả khi nó cũng làm tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Điều này được khẳng định rõ ràng: "(1) NIM từ hoạt động cho vay cao tác động làm tăng rủi ro tín dụng và tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản;" (trang 5). Phát hiện này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi việc theo đuổi lợi nhuận cao có thể đi kèm với việc chấp nhận rủi ro lớn hơn, thách thức quan điểm tuyến tính về mối quan hệ giữa NIM, rủi ro và lợi nhuận.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) nghiêm ngặt kết hợp với kinh tế lượng dữ liệu bảng tiên tiến, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước đây như Jonas Ladime và cộng sự (2013) hay Andrew Semanu Apawuza (2019) đã áp dụng dữ liệu bảng cho Ghana, luận án này sử dụng một quy trình kiểm định mô hình phức tạp hơn, bao gồm việc lựa chọn mô hình giữa Pooled OLS, FEM, và REM dựa trên quy trình của Hsiao (2003), Baltagi (2008), và Gujarati (2004), với các kiểm định F-test, Breusch-Pagan, và đặc biệt là kiểm định Hausman. Hơn nữa, luận án còn áp dụng các kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình tiên tiến như kiểm định VIF (Hair, 2014) cho đa cộng tuyến, kiểm định Breusch-Pagan (1979) cho phương sai thay đổi, và sử dụng các ước lượng sai số chuẩn mạnh (Robust Standard errors theo White, 1980) hoặc Cluster Robust Standard Errors để đảm bảo độ tin cậy. Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trong nước trước đây, như của Nguyễn Thị Như Thủy (2015), chủ yếu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS) hoặc Pooled OLS, vốn không giải quyết triệt để các vấn đề của dữ liệu bảng. Việc kết hợp chặt chẽ phỏng vấn chuyên gia và khảo sát cũng cung cấp chiều sâu ngữ cảnh mà các nghiên cứu định lượng thuần túy thường thiếu.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là NIM cao từ hoạt động cho vay tác động làm tăng rủi ro tín dụng, được đo lường bằng Tỉ lệ nợ xấu (NPL). Mặc dù NIM cao cũng đồng thời làm tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA), mối liên hệ với rủi ro tín dụng là một cảnh báo quan trọng. Luận án khẳng định: "(1) NIM từ hoạt động cho vay cao tác động làm tăng rủi ro tín dụng và tăng khả năng sinh lời trên tổng tài sản;" (trang 5, điểm iii). Phát hiện này thách thức quan niệm phổ biến rằng lợi nhuận cao luôn đồng nghĩa với hiệu quả tối ưu, thay vào đó, nó nhấn mạnh một sự đánh đổi tiềm ẩn và phức tạp trong chiến lược kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Điều này có thể xuất phát từ việc "chưa có NHTM nào định giá khoản vay theo rủi ro của từng khách hàng và xác định được biên độ rủi ro hợp lý cho các khách hàng" (trang 1), dẫn đến việc các ngân hàng có thể chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt được biên độ lãi suất hấp dẫn.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân bản (replication protocol) chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu định lƣợng". Nghiên cứu chỉ rõ nguồn dữ liệu (trang web NHNN, Cục Công nghệ thông tin, báo cáo tài chính NHTM, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới), khung thời gian (2015-2020), mẫu nghiên cứu (15 NHTM Việt Nam đại diện, chiếm khoảng 70% tổng tài sản và 85% tổng dư nợ), phần mềm xử lý dữ liệu (STATA.15). Các bước xử lý dữ liệu sơ bộ như kiểm tra dữ liệu sót, xử lý ngoại lai (theo Hair et al., 2006) và kiểm định nghiệm đơn vị PURT (theo Levin, Lin & Chu, 2002) cũng được mô tả. Quan trọng hơn, quy trình lựa chọn mô hình ước lượng (Pooled OLS, FE, RE) và các kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến với VIF > 10, phương sai thay đổi với Breusch-Pagan, tự tương quan) cùng với các giải pháp khắc phục (Robust Standard errors, Cluster Standard errors) được trình bày rõ ràng. Mặc dù dữ liệu thô không được cung cấp, các chi tiết này là đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo (replicate) hoặc xây dựng mở rộng trên nghiên cứu này.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa đen, nhưng nó đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai toàn diện và chi tiết. Cụ thể, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đề xuất các hướng nghiên cứu như: (1) mở rộng quy mô mẫu và khung thời gian để nghiên cứu dài hạn hơn; (2) cải thiện phương pháp tính toán "tỉ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động cho vay" bằng cách phát triển các mô hình phân bổ chi phí hoạt động cho từng nghiệp vụ; (3) tích hợp sâu hơn các yếu tố định tính và phi tài chính vào mô hình định lượng; (4) thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế với các quốc gia có nền kinh tế và hệ thống ngân hàng tương đồng; và (5) tiếp tục tinh chỉnh lý thuyết về sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận. Những định hướng này cung cấp một nền tảng vững chắc và có tính chiến lược cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục của lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Làm rõ khung lý thuyết về hiệu quả cho vay: Phân biệt rõ ràng "hiệu quả cho vay" với "hiệu quả tín dụng" và luận giải căn cứ lựa chọn Tỉ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là chỉ tiêu đánh giá chính.
  2. Phát hiện mối quan hệ phức tạp giữa NIM và rủi ro: Chứng minh rằng NIM cao, trong khi tăng lợi nhuận, cũng đồng thời tác động làm tăng rủi ro tín dụng (NPL) trong bối cảnh Việt Nam, đưa ra một sự đánh đổi quan trọng cho các nhà quản lý.
  3. Xác định các yếu tố nội bộ thúc đẩy hiệu quả: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc đầu tư vào công nghệ thông tin, cơ sở vật chất và tăng trưởng tín dụng có kiểm soát góp phần nâng cao hiệu quả cho vay.
  4. Nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro và nhân lực: Khẳng định công tác quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ và đầu tư vào chất lượng nhân sự là những yếu tố then chốt cho hiệu quả cho vay bền vững trong dài hạn.
  5. Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn toàn diện: Cung cấp các giải pháp cụ thể cho cả các NHTM (kiểm soát tài sản, quản lý thu chi, cân đối vốn) và các cơ quan quản lý nhà nước (kiến tạo môi trường pháp lý minh bạch) nhằm nâng cao hiệu quả và sự an toàn của hoạt động cho vay.

Luận án này không chỉ đóng góp vào một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu tài chính ngân hàng bằng cách tích hợp phương pháp định tính và định lượng một cách chặt chẽ, mà còn mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) phát triển các mô hình phân bổ chi phí chính xác hơn cho từng hoạt động ngân hàng; (2) nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố phi tài chính và công nghệ số đến hiệu quả cho vay; và (3) thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi khác. Những đóng góp này có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp một nghiên cứu tình huống chi tiết và bằng chứng thực nghiệm giá trị từ một thị trường mới nổi để so sánh với kinh nghiệm của các ngân hàng Thái Lan, Hàn Quốc và Citibank được đề cập, đồng thời góp phần vào việc xây dựng một hệ thống tài chính lành mạnh, bền vững hơn với các kết quả đo lường được về cải thiện hiệu suất ngân hàng và ổn định kinh tế quốc gia.