Luận án tiến sĩ: Cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh

Luận án tiến sĩ phân tích tác động cảm tính nhà đầu tư tới thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp ổn định.

Chuyên ngành
Ngân hàng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng trong hai thập kỷ qua. Cơ cấu thị trường mang tính đặc thù cao. Tỷ trọng giao dịch chủ yếu đến từ các chủ thể nhỏ lẻ. Yếu tố tâm lý đóng vai trò chi phối các đợt tăng giảm điểm số. Cảm tính nhà đầu tư trở thành đề tài nghiên cứu trọng tâm trong kinh tế học hiện đại. Luận án tiến sĩ tập trung phân tích bản chất cảm tính trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ cơ chế tác động của tâm lý đến giao dịch thực tế. Dữ liệu bao gồm các giai đoạn thăng trầm của thị trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá xu hướng giá tài sản tài chính. Hiểu rõ cảm tính giúp giải mã các hiện tượng bất thường trên sàn giao dịch.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam là thị trường cận biên đang phát triển mạnh mẽ. Số lượng tài khoản mở mới tăng trưởng liên tục qua các năm. Quy mô vốn hóa và giá trị giao dịch không ngừng mở rộng. Tuy nhiên, tính minh bạch thông tin vẫn còn nhiều hạn chế. Rủi ro bất cân xứng thông tin tồn tại phổ biến. Biên độ dao động giá cổ phiếu thường xuyên ở mức cao. Các chu kỳ tăng trưởng nóng và suy thoái diễn ra nhanh chóng. Tâm lý thị trường thay đổi thất thường theo tin tức vĩ mô. Sự biến động phản ánh mức độ nhạy cảm cao của dòng tiền. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam mang ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn sâu sắc.

1.2. Vai trò của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức

Cơ cấu giao dịch tại Việt Nam có sự phân hóa rõ nét giữa hai nhóm chủ thể. Nhà đầu tư cá nhân chiếm hơn 80% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường. Nhóm này thường thiếu kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm phân tích cơ bản. Họ dễ đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời. Ngược lại, nhà đầu tư tổ chức chiếm tỷ trọng giao dịch thấp hơn nhưng nắm giữ lượng vốn lớn. Nhóm tổ chức có xu hướng giao dịch kỷ luật và chuyên nghiệp hơn. Sự áp đảo của nhóm cá nhân tạo nên sự bất ổn định chung cho thị trường. Luận án làm rõ vai trò của từng nhóm trong việc hình thành xu hướng cảm tính.

II. Khung tài chính hành vi cảm tính nhà đầu tư Việt Nam

Lý thuyết tài chính truyền thống dựa trên giả định con người luôn duy trì tính duy lý. Tuy nhiên, thực tế thị trường chứng minh con người chịu nhiều thiên kiến tâm lý. Tài chính hành vi ra đời nhằm bổ khuyết các hạn chế của lý thuyết cổ điển. Trường phái này kết hợp tâm lý học vào phân tích kinh tế. Cảm tính nhà đầu tư được xác định là niềm tin lạc quan hoặc bi quan thái quá về giá trị tương lai. Trạng thái này không dựa trên dữ liệu nền tảng của doanh nghiệp. Luận án ứng dụng khung lý thuyết hành vi để giải thích sự lệch giá cổ phiếu tại Việt Nam. Đây là nền tảng lý luận xuyên suốt toàn bộ công trình nghiên cứu.

2.1. Giới hạn của lý thuyết thị trường hiệu quả EMH

Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) khẳng định giá cả phản ánh đầy đủ mọi thông tin sẵn có. Kinh doanh chênh lệch giá được xem là công cụ triệt tiêu các sai lệch định giá. Tuy nhiên, thị trường thực tế tồn tại giới hạn kinh doanh chênh lệch giá do chi phí giao dịch và rủi ro thanh khoản. Thị trường chứng khoán Việt Nam chưa đạt mức hiệu quả dạng yếu. Các bất thường thị trường xuất hiện với tần suất dày đặc. Giá cổ phiếu thường xuyên lệch xa giá trị nội tại trong thời gian dài. Giới hạn của EMH mở đường cho cách tiếp cận từ tài chính hành vi.

2.2. Tâm lý đám đông và hành vi bầy đàn trên thị trường

Tâm lý đám đông là đặc trưng nổi bật trong hành vi giao dịch tại Việt Nam. Hành vi bầy đàn (herding behavior) xảy ra khi nhà đầu tư bắt chước quyết định của số đông. Họ bỏ qua các phân tích kỹ thuật và định giá cơ bản. Khi thị trường tăng điểm, sự hưng phấn lan truyền tạo nên làn sóng mua đuổi giá cao. Khi thị trường giảm điểm, nỗi sợ hãi kích hoạt làn sóng bán tháo ồ ạt. Hành vi bầy đàn (herding behavior) làm trầm trọng thêm các đợt sốc giá. Hiện tượng này giải thích sự hình thành bong bóng giá và các đợt sụp đổ bất ngờ. Luận án phân tích sâu sắc cơ chế lan truyền tâm lý này.

III. Đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư Baker và Wurgler

Đo lường cảm tính là thách thức lớn do tính chất vô hình của tâm lý. Các phương pháp khảo sát trực tiếp thường mang tính chủ quan và độ trễ cao. Luận án tiếp cận phương pháp đo lường gián tiếp thông qua dữ liệu thị trường khách quan. Chỉ số cảm tính nhà đầu tư được lượng hóa từ các biến số tài chính thực tế. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) được áp dụng để trích xuất tín hiệu tâm lý. Bộ chỉ số phản ánh trạng thái hưng phấn hoặc bi quan của toàn thị trường theo chuỗi thời gian. Kết quả đo lường là cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các mô hình hồi quy tiếp theo.

3.1. Phương pháp xây dựng chỉ số BW Index thực nghiệm

Luận án vận dụng mô hình kinh điển: chỉ số Baker và Wurgler (BW Index). Chỉ số BW Index tổng hợp từ nhiều biến số đại diện cho tâm lý thị trường. Các biến số bao gồm tỷ lệ phát hành cổ phiếu mới, số lượng tài khoản mở mới và doanh số giao dịch. Mô hình loại bỏ các yếu tố kinh tế vĩ mô để cô lập thành phần cảm tính thuần túy. Chỉ số cảm tính nhà đầu tư được chuẩn hóa theo thang đo thời gian cụ thể. Tại thị trường Việt Nam, chỉ số phản ánh nhạy bén các bước ngoặt của xu hướng thị trường. Chỉ số Baker và Wurgler (BW Index) chứng minh tính thích ứng cao trong điều kiện nghiên cứu thực tế.

3.2. Đánh giá thanh khoản thị trường chứng khoán và cảm tính

Thanh khoản thị trường chứng khoán là một trong những thành phần cốt lõi cấu thành chỉ số cảm tính. Khối lượng giao dịch bùng nổ khi tâm lý thị trường ở trạng thái cực kỳ lạc quan. Dòng tiền đầu cơ đổ mạnh vào sàn giao dịch làm tăng tốc độ vòng quay cổ phiếu. Ngược lại, thanh khoản suy giảm nghiêm trọng khi tâm lý bi quan bao trùm. Luận án kiểm định mối tương quan giữa thanh khoản thị trường chứng khoán và các biến số tâm lý. Kết quả cho thấy thanh khoản đóng vai trò khuếch đại cảm tính của dòng tiền. Phân tích thanh khoản hỗ trợ nhận diện sớm các vùng đỉnh và đáy của thị trường.

IV. Tác động cảm tính nhà đầu tư đến lợi suất chứng khoán

Trọng tâm của luận án là xác định tác động của cảm tính đến lợi suất cổ phiếu. Kết quả thực nghiệm khẳng định cảm tính tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến định giá tài sản. Cảm tính cao đẩy giá cổ phiếu tăng vọt trong ngắn hạn vượt xa giá trị thực. Tuy nhiên, hiện tượng đảo chiều giá sẽ xảy ra trong dài hạn để đưa định giá về mức cân bằng. Tác động này không đồng đều giữa các nhóm cổ phiếu trên sàn. Các cổ phiếu khó định giá chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến động tâm lý. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về quy luật này.

4.1. Mối quan hệ giữa cảm tính và lợi suất cổ phiếu

Luận án chỉ ra mối quan hệ phi tuyến giữa chỉ số cảm tính và lợi suất cổ phiếu. Trong giai đoạn cảm tính dâng cao, tỷ suất sinh lời ngắn hạn của danh mục đầu tư tăng mạnh. Ngược lại, giai đoạn bi quan kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng của lợi suất. Đáng chú ý, cảm tính hôm nay có khả năng dự báo sự suy giảm lợi suất trong các kỳ tiếp theo. Hiện tượng định giá quá cao dẫn đến áp lực điều chỉnh mạnh mẽ sau đó. Cổ phiếu vốn hóa nhỏ và cổ phiếu đầu cơ có mức độ nhạy cảm cao nhất với cảm tính. Cổ phiếu phòng thủ ít chịu ảnh hưởng từ biến số này.

4.2. Biến động thị trường và rủi ro định giá lệch lạc

Biến động thị trường (market volatility) tăng vọt khi cảm tính thay đổi đột ngột. Sự chuyển đổi nhanh chóng từ trạng thái hưng phấn sang hoảng loạn gây ra các cú sốc giá sâu sắc. Biến động thị trường (market volatility) tạo ra rủi ro hệ thống lớn cho toàn bộ danh mục tài sản. Nghiên cứu chứng minh cảm tính là nguồn gốc chính gây nên tình trạng định giá lệch lạc tại Việt Nam. Việc định giá sai lệch kéo dài làm sai lệch phân bổ nguồn lực vốn trong nền kinh tế. Hiểu rõ quy luật này giúp giảm thiểu rủi ro thua lỗ nghiêm trọng trong các giai đoạn biến động mạnh.

V. Kiểm soát cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán

Kiểm soát cảm tính là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường vốn. Nghiên cứu thực nghiệm đưa ra hệ thống hàm ý chính sách và chiến lược thực tiễn sâu rộng. Các bên tham gia thị trường cần nhận thức rõ mức độ tác động của tâm lý hành vi. Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên chỉ số cảm tính là giải pháp cấp thiết. Hệ thống này giúp giảm thiểu các đợt sốc giá và ổn định tâm lý chung. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng nhóm đối tượng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức

Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc nâng cao năng lực tài chính và kỷ luật giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Cần loại bỏ tâm lý đám đông và tránh xa các hội nhóm giao dịch theo phong trào. Việc thiết lập nguyên tắc cắt lỗ và chốt lời nghiêm ngặt giúp bảo toàn vốn trước các đợt biến động. Đối với nhà đầu tư tổ chức, cần tận dụng các giai đoạn cảm tính thái quá để thực hiện chiến lược đầu tư nghịch đảo. Nhà đầu tư tổ chức có thể giải ngân khi thị trường bi quan cùng cực và chốt lời khi thị trường hưng phấn đỉnh điểm. Chiến lược này giúp tối ưu hóa hiệu quả sinh lời dài hạn.

5.2. Định hướng chính sách cho cơ quan quản lý thị trường

Cơ quan quản lý thị trường cần nâng cao tính minh bạch và công khai thông tin của các doanh nghiệp niêm yết. Cần siết chặt giám sát các hành vi thao túng giá và lan truyền tin đồn thất thiệt. Việc áp dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư vào hệ thống giám sát rủi ro là cần thiết. Cơ quan chức năng có thể đưa ra các biện pháp hạ nhiệt kịp thời khi thị trường bước vào giai đoạn hưng phấn quá đà. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình phổ biến kiến thức tài chính cho cộng đồng. Thị trường ổn định và minh bạch sẽ thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
TÓM TẮT
1. CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
1.1. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu trên thế giới
1.2. Bối cảnh nghiên cứu và thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát
1.4.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5.2.1. Phạm vi về không gian nghiên cứu
1.5.2.2. Phạm vi về thời gian nghiên cứu
1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.7. CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU
1.7.1. Đóng góp về khía cạnh học thuật
1.7.2. Đóng góp về khía cạnh thực tiễn
1.8. KẾT CẤU NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1. Khung lý thuyết tài chính truyền thống
2.1.1. Mô hình của Fama và French – mô hình mở rộng
2.1.2. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis –EMH)
2.1.3. Thị trường có thật sự hiệu quả - hạn chế của Lý thuyết EMH
2.2. Khung lý thuyết tài chính hành vi
2.2.1. Cảm tính nhà đầu tư là một phạm trù thuộc về tâm lý
2.2.2. Khái quát cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán
2.2.2.1. Khái niệm cảm tính nhà đầu tư
2.2.2.2. Phương pháp đo lường cảm tính nhà đầu tư
2.2.2.3. Các nhân tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư
2.2.3. Lý thuyết về tác động cảm tính nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán
2.2.3.1. Chứng khoán khó định giá, khó kinh doanh chênh lệch giá
2.2.3.2. Lý thuyết về sự tác động của cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán
2.3. TÓM LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU VỀ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
2.3.1. Phương thức đo lường cảm tính nhà đầu tư trong thực tiễn
2.3.2. Ảnh hưởng của cảm tính trên thị trường chứng khoán
2.3.2.1. Sự thay đổi cảm tính là một nhân tố trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán
2.3.2.2. Cảm tính ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán
2.3.2.3. Khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán
2.4. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG LẤP ĐẦY KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
2.5. CÁC GIẢ THUYẾT CẦN KIỂM ĐỊNH TRONG NGHIÊN CỨU
2.5.1. Giả thuyết nghiên cứu thứ 1
2.5.2. Giả thuyết nghiên cứu thứ 2:
2.5.3. Giả thuyết nghiên cứu thứ 3
2.5.4. Giả thuyết nghiên cứu thứ 4
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1. QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT
3.2.1. Mô hình đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư
3.2.2. Mô hình phân tích ảnh hưởng cảm tính trên thị trường chứng khoán
3.3. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.3.1. Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (HSI – HOSE Sentiment Index)
3.3.1.1. Cách xác định các nhân tố đo lường chỉ số cảm tính HSI
3.3.1.2. Mô hình thực nghiệm đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE
3.3.1.3. Các bước thực hiện đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE
3.3.2. Phân tích ảnh hưởng của sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán
3.3.3. Phân tích mối tương quan giữa trạng thái cảm tính nhà đầu tư với tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán
3.3.3.1. Các bước phân tích
3.3.3.2. Đặc tính công ty của chứng khoán
3.3.3.3. Mô hình thực nghiệm phân tích khả năng dự báo của chỉ số cảm tính
3.4. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.4.1. Nguồn dữ liệu nghiên cứu
3.4.2. Khái quát dữ liệu nghiên cứu và đặc tính của các công ty trên HOSE
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. NHÂN TỐ THỂ HIỆN VÀ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE
4.1.1. Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2007 – 2016)
4.1.1.1. Mô hình năm nhân tố
4.1.1.2. Mô hình sáu nhân tố
4.1.2. Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2010 – 2016)
4.2. XU HƯỚNG BIẾN ĐỘNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE
4.3. SỰ THAY ĐỔI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI VƯỢT TRỘI CHỨNG KHOÁN
4.4. ẢNH HƯỞNG CỦA TRẠNG THÁI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TƯƠNG LAI CHỨNG KHOÁN
4.5. KHẢ NĂNG DỰ BÁO CỦA CHỈ SỐ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE
4.5.1. Chỉ số cảm tính HSI_0716t - mô hình 5 nhân tố
4.5.2. Chỉ số cảm tính HSI_0716┴ - mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh
4.5.3. HSI_F0716┴ - mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh
4.5.4. Chỉ số cảm tính HSI_1016t – mô hình 5 nhân tố
4.5.5. Chỉ số HSI_1016┴t – mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh
4.5.6. Chỉ số HSI_F1016┴t – mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh
4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: TỔNG HỢP, KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. TỔNG HỢP KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5.1.1. Mục tiêu nghiên cứu thứ nhất: Xác định các yếu tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư trên thị trường HOSE
5.1.2. Mục tiêu nghiên cứu thứ 2: Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE
5.1.3. Mục tiêu nghiên cứu thứ 3: Phân tích sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư và tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán
5.1.4. Mục tiêu thứ 4: Sự ảnh hưởng và khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán của chỉ số cảm tính nhà đầu tư
5.1.4.1. Sự thay đổi trạng thái cảm tính nhà đầu tư ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán
5.1.4.2. Khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai của chỉ số cảm tính trên HOSE
5.2. HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.2.1. Những ứng dụng từ kết quả nghiên cứu
5.2.1.1. Mô hình đo lường cảm tính
5.2.1.2. Lựa chọn chiến lược đầu tư dựa vào mối quan hệ giữa trạng thái cảm tính và tỷ suất sinh lời tương lai, khả năng dự báo của chỉ số cảm tính nhà đầu tư
5.2.2. Các biện pháp đưa vào ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE
5.2.2.1. Vấn đề công tác công bố thông tin
5.2.2.2. Cần đơn vị chủ quản cụ thể để khai thác công cụ là chỉ số cảm tính nhà đầu tư
5.2.2.3. Một số kiến nghị nhằm hỗ trợ cho việc ứng dụng và nâng cao hiệu quả ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên Sở giao dịch chứng khoán HOSE
5.3. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------------- ĐOÀN THỊ CẨM VÂN NGHIÊN CỨU VỀ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ luan Chí Minh – Năm 2022 Tp. Hồ an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------------- ĐOÀN THỊ CẨM VÂN NGHIÊN CỨU VỀ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trương Thị Hồng 2.

Trần Thị Mộng Tuyết Tp. anMinh - Năm 2022 Hồ Chí luan LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu về cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Thị Hồng và TS. Trần Thị Mộng Tuyết. Các số liệu được sử dụng trong nghiên cứu này có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp.

Kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án hoàn toàn là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm pháp về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án này. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh ĐOÀN THỊ CẨM VÂN luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành gửi lời biết ơn và sự kính trọng tới hai Cô hướng dẫn khoa học của tôi là PGS.TS Trương Thị Hồng và TS. Trần Thị Mộng Tuyết.

Sự tận tâm, nhiệt tình và luôn giúp đỡ về chuyên môn của hai Cô là nguồn động lực quý báo tiếp sức cho tôi để thực hiện luận án này. Điều đặc biệt tôi luôn trân quý là sự quan tâm, thấu hiểu và động viên về mặt tinh thần của hai Cô dành cho tôi, điều đó đã truyền lửa thêm cho tôi hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến tất cả quý thầy cô trong các Hội đồng đánh giá luận án từ cấp Đề cương cho đến Hội đồng cấp cơ sở, phản biện độc lập. Cảm ơn quý Thầy, Cô đã nhiệt tình đóng góp ý kiến và chỉ ra những mặt còn hạn chế trong quá trình nghiên cứu của tôi qua các cấp để nghiên cứu này có thể được hoàn thiện đến giai đoạn hiện tại.

Xin chân thành cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp trong đơn vị nơi tôi công tác đã luôn tạo điều kiện cho tôi để hoàn thành công việc nghiên cứu. Lời cảm ơn sau cùng tôi muốn dành cho những người thân yêu của tôi: chồng và con gái tôi, chị gái của tôi. Cảm ơn mọi người luôn tin tưởng tôi, ủng hộ tôi, tạo điều kiện cho tôi có thể hoàn thành ước mơ của mình và hoàn thành luận án. Sự động viên của mọi người chính là nguồn động lực chính để tôi tiếp bước trên con đường học thuật của chính mình.

Sự thành công của tôi cho đến thời điểm hiện tại luôn có sự đóng góp rất lớn của anh, con và chị. Xin một lần nữa gửi lời yêu thương và cảm ơn đến mọi người bằng lời nói tận trái tim của tôi. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 01 năm 2022 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT.

i DANH MỤC CÁC BẢNG .iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iv TÓM TẮT CHƯƠNG 1. BỐI CẢNH VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. Bối cảnh lý thuyết và nghiên cứu trên thế giới.

Bối cảnh nghiên cứu và thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phạm vi về không gian nghiên cứu. Phạm vi về thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU.

Đóng góp về khía cạnh học thuật. Đóng góp về khía cạnh thực tiễn. KẾT CẤU NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 14 2.

Khung lý thuyết tài chính truyền thống. Mô hình của Fama và French – mô hình mở rộng. Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis –EMH). Thị trường có thật sự hiệu quả - hạn chế của Lý thuyết EMH.

Khung lý thuyết tài chính hành vi. Cảm tính nhà đầu tư là một phạm trù thuộc về tâm lý. Khái quát cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Khái niệm cảm tính nhà đầu tư.

Phương pháp đo lường cảm tính nhà đầu tư. Các nhân tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư. Lý thuyết về tác động cảm tính nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán. Chứng khoán khó định giá, khó kinh doanh chênh lệch giá.

Lý thuyết về sự tác động của cảm tính nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. TÓM LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU VỀ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Phương thức đo lường cảm tính nhà đầu tư trong thực tiễn. Ảnh hưởng của cảm tính trên thị trường chứng khoán .1 Sự thay đổi cảm tính là một nhân tố trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán.2 Cảm tính ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán .3 Khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán .3 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG LẤP ĐẦY KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.

CÁC GIẢ THUYẾT CẦN KIỂM ĐỊNH TRONG NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu thứ 1. Giả thuyết nghiên cứu thứ 2:. Giả thuyết nghiên cứu thứ 3.

Giả thuyết nghiên cứu thứ 4 .68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT.

Mô hình đo lường mức độ cảm tính nhà đầu tư. Mô hình phân tích ảnh hưởng cảm tính trên thị trường chứng khoán. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (HSI – HOSE Sentiment Index).

Cách xác định các nhân tố đo lường chỉ số cảm tính HSI. Mô hình thực nghiệm đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE. Các bước thực hiện đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE. Phân tích ảnh hưởng của sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư đến tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán.

Phân tích mối tương quan giữa trạng thái cảm tính nhà đầu tư với tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán. Các bước phân tích. Đặc tính công ty của chứng khoán. Mô hình thực nghiệm phân tích khả năng dự báo của chỉ số cảm tính.

DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Khái quát dữ liệu nghiên cứu và đặc tính của các công ty trên HOSE .86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

NHÂN TỐ THỂ HIỆN VÀ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE. Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2007 – 2016). Mô hình năm nhân tố. Mô hình sáu nhân tố.

Mô hình đo lường chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE (2010 – 2016). XU HƯỚNG BIẾN ĐỘNG CHỈ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE. SỰ THAY ĐỔI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI VƯỢT TRỘI CHỨNG KHOÁN. ẢNH HƯỞNG CỦA TRẠNG THÁI CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TƯƠNG LAI CHỨNG KHOÁN.

KHẢ NĂNG DỰ BÁO CỦA CHỈ SỐ CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN HOSE .1 Chỉ số cảm tính HSI_0716t - mô hình 5 nhân tố .2 Chỉ số cảm tính HSI_0716┴ - mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh .3 HSI_F0716┴ - mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh .1 Chỉ số cảm tính HSI_1016t – mô hình 5 nhân tố. Chỉ số HSI_1016┴t – mô hình 5 nhân tố có điều chỉnh .3 Chỉ số HSI_F1016┴t – mô hình 6 nhân tố có điều chỉnh.141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. TỔNG HỢP, KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. TỔNG HỢP KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu nghiên cứu thứ nhất: Xác định các yếu tố thể hiện cảm tính nhà đầu tư trên thị trường HOSE. Mục tiêu nghiên cứu thứ 2: Đo lường cảm tính nhà đầu tư trên HOSE. Mục tiêu nghiên cứu thứ 3: Phân tích sự thay đổi cảm tính nhà đầu tư và tỷ suất sinh lời vượt trội chứng khoán .4 Mục tiêu thứ 4: Sự ảnh hưởng và khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán của chỉ số cảm tính nhà đầu tư .1 Sự thay đổi trạng thái cảm tính nhà đầu tư ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời tương lai chứng khoán.2 Khả năng dự báo tỷ suất sinh lời tương lai của chỉ số cảm tính trên HOSE. HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

Những ứng dụng từ kết quả nghiên cứu. Mô hình đo lường cảm tính. Lựa chọn chiến lược đầu tư dựa vào mối quan hệ giữa trạng thái cảm tính và tỷ suất sinh lời tương lai, khả năng dự báo của chỉ số cảm tính nhà đầu tư. Các biện pháp đưa vào ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên HOSE.

Vấn đề công tác công bố thông tin. Cần đơn vị chủ quản cụ thể để khai thác công cụ là chỉ số cảm tính nhà đầu tư. Một số kiến nghị nhằm hỗ trợ cho việc ứng dụng và nâng cao hiệu quả ứng dụng chỉ số cảm tính nhà đầu tư trên Sở giao dịch chứng khoán HOSE. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI.

Hạn chế của luận án .2 Hướng nghiên cứu trong tương lai .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Cẩm Vân (2022). Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-cam-tinh-nha-dau-tu-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tác động cảm tính nhà đầu tư tới thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp ổn định.

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cảm tính nhà đầu tư thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter