Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng kế toán môi trường đến kết quả doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam - TS. Nguyễn Thành Tài, ĐH Kinh tế TP.HCM
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường trong doanh nghiệp dệt may, đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Tài
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
Ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức lớn về sinh thái. Quá trình nhuộm và xử lý vải tiêu tốn nhiều nước sạch, hóa chất và năng lượng. Khí thải cùng nước thải công nghiệp gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Do đó, việc triển khai công cụ quản lý tài chính xanh là yêu cầu cấp thiết. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp ghi nhận đầy đủ chi phí sinh thái phát sinh. Hệ thống này kiểm soát hao hụt tài nguyên trong suốt chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp dệt may cần chuyển đổi mô hình quản trị truyền thống sang mô hình hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả tài chính và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
1.1. Bối cảnh áp dụng kế toán môi trường
Ngành dệt may đóng vai trò trụ cột trong kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất thâm dụng tài nguyên và xả thải lớn. Việc áp dụng công cụ kế toán truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Các khoản chi phí xử lý nước thải thường bị gộp chung vào chi phí sản xuất chung. Cách làm này khiến nhà quản lý không nắm rõ chi phí môi trường thực tế. Doanh nghiệp thiếu dữ liệu chính xác để đưa ra quyết định cắt giảm lãng phí. Áp dụng kế toán môi trường mở ra hướng tiếp cận toàn diện hơn. Doanh nghiệp có thể phân loại rõ ràng các dòng chi phí phát sinh từ hoạt động bảo vệ tự nhiên.
1.2. Thách thức từ rào cản xanh dệt may
Các thị trường nhập khẩu lớn như EU và Mỹ liên tục nâng cao tiêu chuẩn sinh thái. Doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều rào cản xanh dệt may khắt khe. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đòi hỏi chứng chỉ xanh nghiêm ngặt. Sản phẩm dệt may phải có nguồn gốc rõ ràng và ít phát thải carbon. Doanh nghiệp không đáp ứng yêu cầu xanh sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Chi phí tuân thủ các quy chuẩn sinh thái quốc tế ngày càng gia tăng. Việc chủ động ứng phó giúp bảo vệ thị phần xuất khẩu then chốt.
1.3. Nhu cầu hạch toán chi phí môi trường
Hoạt động hạch toán chi phí môi trường giúp doanh nghiệp nhận diện mọi lãng phí nguyên vật liệu. Chi phí này bao gồm tiền xử lý chất thải, tiền mua hóa chất xử lý và phí bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần ghi nhận chính xác chi phí hao hụt năng lượng và nước sản xuất. Việc hạch toán chi tiết cung cấp cơ sở định giá sản phẩm chuẩn xác hơn. Ban lãnh đạo dễ dàng phân tích hiệu quả kinh tế của từng công đoạn may mặc. Đây là tiền đề quan trọng nhằm thúc đẩy sản xuất sạch hơn.
II. Nhân tố thúc đẩy kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
Nhiều nhân tố tác động trực tiếp đến việc áp dụng hệ thống kế toán sinh thái. Các nhân tố này bắt nguồn từ cả môi trường bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Sự thay đổi trong quy chuẩn pháp lý buộc doanh nghiệp phải chuyển mình. Áp lực từ khách hàng quốc tế thúc đẩy quy trình sản xuất sạch. Đồng thời, tư duy của ban giám đốc và năng lực cán bộ tài chính đóng vai trò cốt lõi. Sự kết hợp đồng bộ các nhân tố tạo động lực cải tổ mạnh mẽ. Doanh nghiệp dệt may có thể tận dụng các áp lực này để nâng cao vị thế cạnh tranh.
2.1. Quy định pháp luật về môi trường
Các quy định pháp luật về môi trường tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện và chặt chẽ. Luật Bảo vệ Môi trường đưa ra nhiều chế tài nghiêm khắc đối với hành vi gây ô nhiễm. Doanh nghiệp dệt may bắt buộc phải lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động. Nhà nước áp dụng mức thuế và phí bảo vệ môi trường tăng dần theo lưu lượng xả thải. Việc tuân thủ pháp luật giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro xử phạt hành chính. Đây là động lực pháp lý quan trọng nhất thúc đẩy doanh nghiệp tổ chức công tác kế toán môi trường.
2.2. Áp lực của các bên liên quan
Doanh nghiệp dệt may chịu sự giám sát từ nhiều đối tượng khác nhau. Áp lực của các bên liên quan bao gồm đối tác nhập khẩu, nhà đầu tư và cộng đồng địa phương. Các thương hiệu thời trang quốc tế yêu cầu nhà máy cung ứng minh bạch thông tin xanh. Ngân hàng ưu tiên cấp vốn tín dụng ưu đãi cho các dự án dệt may bền vững. Người tiêu dùng toàn cầu có xu hướng tẩy chay sản phẩm gây hại hệ sinh thái. Doanh nghiệp phải thích ứng nhanh chóng để duy trì sự tín nhiệm từ các bên liên quan.
2.3. Nhận thức quản lý và năng lực nhân sự
Sự thành công của hệ thống phụ thuộc lớn vào nhận thức của nhà quản lý. Khi ban lãnh đạo hiểu rõ giá trị của phát triển bền vững, nguồn lực sẽ được phân bổ đầy đủ. Bên cạnh đó, trình độ nhân viên kế toán quyết định chất lượng thu thập và xử lý số liệu. Nhân sự tài chính cần am hiểu kỹ thuật đo lường dòng vật chất và chi phí sinh thái. Việc tổ chức đào tạo chuyên sâu giúp nâng cao năng lực đội ngũ kế toán nội bộ. Sự đồng thuận từ cấp quản lý đến nhân viên đảm bảo quy trình vận hành trơn tru.
III. Áp dụng mô hình kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
Doanh nghiệp dệt may cần triển khai đồng bộ các kỹ thuật kế toán hiện đại. Các công cụ này kết hợp dữ liệu tài chính với dữ liệu vật lý của nguyên phụ liệu. Hệ thống giúp theo dõi chi tiết đường đi của sợi, vải, thuốc nhuộm, điện và nước. Mọi thất thoát trong chu trình dệt nhuộm được chuyển hóa thành số tiền thiệt hại cụ thể. Nhờ đó, nhà quản lý thấy rõ cơ hội cắt giảm chi phí sản xuất. Việc xây dựng hệ thống thông tin kế toán đồng bộ tạo nền tảng ra quyết định chuẩn xác.
3.1. Kế toán quản trị môi trường EMA
Công cụ kế toán quản trị môi trường (EMA) cung cấp thông tin nội bộ giá trị cho ban giám đốc. EMA kết hợp dữ liệu vật chất như khối lượng hóa chất, mét khối nước tiêu thụ với giá trị tiền tệ. Doanh nghiệp dệt may sử dụng EMA để đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp xử lý chất thải. Phương pháp này giúp phát hiện chính xác các công đoạn nhuộm gây tiêu hao năng lượng lớn. EMA hỗ trợ kiểm soát dòng tiền và lập kế hoạch ngân sách môi trường tối ưu. Nhà quản lý có căn cứ vững chắc để đưa ra các phương án cải tiến kỹ thuật.
3.2. Hạch toán chi phí dòng vật liệu MFCA
Phương pháp hạch toán chi phí dòng vật liệu (MFCA) chia tách dòng vật chất thành sản phẩm chính và tổn thất vật liệu. Trong ngành dệt may, phần sợi đứt, vải vụn và hóa chất dư thừa được xếp vào sản phẩm phi vật chất. MFCA tính toán toàn bộ chi phí phát sinh liên quan đến lượng vật liệu bị loại bỏ này. Doanh nghiệp nhận ra chi phí mua nguyên liệu lãng phí lớn hơn nhiều chi phí xử lý rác thải. Ứng dụng MFCA thúc đẩy việc tái chế phụ liệu và tiết kiệm vải trong khâu cắt may.
3.3. Quản lý tài sản và lập dự toán xanh
Doanh nghiệp cần xác định rõ các tài sản môi trường trong bảng cân đối kế toán. Tài sản xanh bao gồm hệ thống lọc nước tuần hoàn, tấm pin năng lượng mặt trời và thiết bị đo nồng độ khí. Việc trích khấu hao các thiết bị này cần phản ánh đúng giá trị phục vụ sản xuất sạch. Đồng thời, doanh nghiệp phải xây dựng dự toán chi phí môi trường hàng năm chi tiết. Dự toán giúp kiểm soát chủ động nguồn ngân sách dành cho bảo vệ thiên nhiên. Hoạt động quản trị tài sản và nguồn vốn xanh nâng cao tính an toàn tài chính lâu dài.
IV. Vai trò then chốt kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
Triển khai kế toán xanh mang lại lợi ích kép về mặt tài chính lẫn môi trường sinh thái. Doanh nghiệp dệt may không chỉ tiết kiệm ngân sách sản xuất mà còn gia tăng giá trị thương hiệu. Số liệu môi trường minh bạch giúp củng cố mối quan hệ đối tác bền chặt. Doanh nghiệp dễ dàng vượt qua các kỳ kiểm tra khắt khe của nhãn hàng quốc tế. Bên cạnh đó, tổ chức kế toán tốt giúp nâng cao hiệu quả vận hành toàn diện. Đây là chìa khóa then chốt để dệt may Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên kinh tế tuần hoàn.
4.1. Tối ưu chi phí và năng lực cạnh tranh
Kế toán xanh giúp loại bỏ các điểm nghẽn gây thất thoát tài nguyên trong nhà xưởng. Doanh nghiệp dệt may giảm đáng kể lượng hóa chất nhuộm và năng lượng nhiệt tiêu thụ. Chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm giảm xuống rõ rệt. Năng lực cạnh tranh về giá và chất lượng được cải thiện trên thị trường xuất khẩu. Nguồn vốn tiết kiệm được có thể tái đầu tư vào công nghệ tự động hóa hiện đại. Hoạt động kinh doanh đạt tỷ suất sinh lời cao hơn và ổn định hơn trước biến động giá nguyên liệu.
4.2. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Thực hiện kế toán môi trường minh chứng cam kết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Doanh nghiệp thể hiện sự tôn trọng đối với sức khỏe cộng đồng xung quanh khu công nghiệp. Người lao động được làm việc trong môi trường dệt nhuộm an toàn, giảm thiểu độc hại. Hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm giúp thu hút và giữ chân nhân tài gắn bó. Đối tác xuất khẩu ưu tiên ký hợp đồng dài hạn với các đơn vị thực hiện tốt CSR. Uy tín xã hội trở thành tài sản vô hình quý giá của doanh nghiệp may mặc.
4.3. Báo cáo phát triển bền vững ESG
Thông tin từ hệ thống kế toán là nguồn dữ liệu chuẩn xác để công bố thông tin môi trường. Doanh nghiệp dệt may dễ dàng lập báo cáo phát triển bền vững ESG đạt chuẩn quốc tế. Các chỉ số về phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng và tái chế nước được định lượng rõ ràng. Tính minh bạch này giúp doanh nghiệp thu hút dòng vốn đầu tư xanh từ các quỹ tài chính. Khách hàng toàn cầu an tâm tuyệt đối khi truy xuất nguồn gốc sản phẩm may mặc. Báo cáo ESG chất lượng khẳng định vị thế dẫn đầu của doanh nghiệp trên thương trường.
V. Giải pháp về kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may
Để áp dụng kế toán sinh thái thành công, doanh nghiệp cần lộ trình triển khai bài bản. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự đồng thuận cao từ ban điều hành đến nhân viên cơ sở. Doanh nghiệp cần kết hợp đồng thời giải pháp về nhân sự, công nghệ và chính sách kế toán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kỹ thuật xưởng may và phòng kế toán là yếu tố quyết định. Lãnh đạo cần xem chi phí đầu tư ban đầu cho hệ sinh thái là khoản đầu tư sinh lời. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp giúp tối ưu hóa hiệu quả dài hạn.
5.1. Nâng cao năng lực nhân sự kế toán
Doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao trình độ nhân viên kế toán thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu. Nhân viên tài chính cần được trang bị kỹ năng đo lường các chỉ số phát thải và định giá chi phí sinh thái. Doanh nghiệp nên tổ chức các buổi hội thảo hướng dẫn kỹ thuật kế toán chi phí dòng vật liệu. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế phối hợp thông tin giữa kỹ sư vận hành máy dệt và kế toán viên. Khi đội ngũ nhân sự hiểu rõ quy trình sản xuất, số liệu kế toán môi trường sẽ có độ tin cậy rất cao.
5.2. Đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất
Ứng dụng công nghệ sản xuất sạch hơn là giải pháp căn bản để giảm thiểu rác thải phát sinh. Doanh nghiệp dệt may nên đầu tư máy nhuộm công nghệ bọt khí tiết kiệm nước hoặc máy may tự động. Việc lắp đặt phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp mô-đun kế toán môi trường giúp tự động hóa nhập liệu. Dữ liệu tiêu hao điện, than và hóa chất được ghi nhận theo thời gian thực. Nhờ đó, kế toán viên nắm bắt tức thì các biến động bất thường để cảnh báo kịp thời cho ban quản lý.
5.3. Hoàn thiện chính sách và hệ thống chứng từ
Doanh nghiệp dệt may cần xây dựng hệ thống chứng từ và tài khoản kế toán chi tiết cho các chi phí sinh thái. Cần mở các tiểu khoản riêng để theo dõi chi phí xử lý nước thải, chi phí quan trắc và phí bảo vệ môi trường. Ban giám đốc nên ban hành quy chế thưởng phạt rõ ràng gắn liền với chỉ tiêu tiết kiệm nguyên vật liệu. Doanh nghiệp cũng cần chủ động đón đầu các chuẩn mực kế toán quốc tế về môi trường. Hệ thống chính sách nội bộ minh bạch tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm toán và lập báo cáo tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến Kế toán môi trường và tác động của nó đến Kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành Dệt may tại Việt Nam" của Nguyễn Thành Tài, bảo vệ năm 2020, là một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành xu hướng toàn cầu. Nghiên cứu này đặt trong lĩnh vực Kế toán (Mã số: 9340301), tập trung vào ngành dệt may – một ngành kinh tế trọng điểm nhưng cũng có tác động môi trường đáng kể tại Việt Nam. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu học thuật hiện có, đặc biệt là việc thiếu các nghiên cứu tích hợp về kế toán môi trường (KTMT) trong ngành dệt may Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể là "chưa có NC nào về KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam (DNNDM tại VN)" (Tóm tắt, trang 1) và "chưa có NC kết hợp cả hai PPNC đó là PPNC định tính và PPNC định lượng để xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến KTMT tác động đến KQHĐ của các DN tại VN" (Sự cần thiết của đề tài, trang 4). Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc nhận diện các đối tượng KTMT hoặc đề xuất định hướng áp dụng mà chưa đi sâu vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng một cách định lượng và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động trong một ngành cụ thể có tính nhạy cảm môi trường cao như dệt may.
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đề ra ba câu hỏi nghiên cứu (CHNC) cốt lõi:
- Một số nhân tố ảnh hưởng đến KTMT trong DNNDM tại VN?
- Mức độ tác động (MĐTĐ) của các nhân tố đến KTMT tại DNNDM tại VN như thế nào?
- MĐTĐ của KTMT đến KQHĐ như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ của năm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), và Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Analysis Theory). Sự kết hợp này mang lại một lăng kính đa chiều để giải thích các động lực và hệ quả của việc thực hiện KTMT trong bối cảnh Việt Nam.
Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng đáng kể. Thứ nhất, việc xác định và đo lường 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT (gồm quy mô doanh nghiệp, các quy định, trình độ nhân viên kế toán, các bên liên quan, nhận thức của lãnh đạo, nguồn lực tài chính, mức độ và phạm vi tác động đến môi trường) cung cấp một mô hình toàn diện và cụ thể cho ngành dệt may. Thứ hai, kết quả chỉ ra rằng KTMT có "tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (Tóm tắt, trang 1), định lượng hóa lợi ích của KTMT không chỉ về mặt môi trường mà còn về hiệu quả kinh doanh.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm KTMT (Kế toán tài chính môi trường và Kế toán quản trị môi trường) và các nhân tố ảnh hưởng đến nó trong các DNNDM đang hoạt động tại Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập từ năm 2019 trở về trước, với quy mô mẫu khảo sát định lượng là 426 doanh nghiệp. Sự kết hợp của quy mô mẫu đáng kể và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả, từ đó nâng cao ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án đối với việc thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành dệt may và cung cấp cơ sở cho việc hình thành chính sách KTMT tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Chương Tổng quan về các nghiên cứu của luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về các dòng nghiên cứu liên quan đến kế toán môi trường (KTMT) trên thế giới và tại Việt Nam, qua đó khẳng định khoảng trống và vị trí độc đáo của công trình này. Nghiên cứu đã tổng hợp các luồng tư tưởng chính, bắt đầu từ sự xuất hiện của KTMT vào những năm 1970 do nhận thức ngày càng tăng về tác động môi trường của các hoạt động doanh nghiệp (Hecht, 2000; James Boyd, 1998).
Luận án phân tích ba dòng nghiên cứu chính: (1) Các nghiên cứu liên quan đến thực trạng KTMT và công bố thông tin môi trường (CBTTMT) trong doanh nghiệp; (2) Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến KTMT; và (3) Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa KTMT và kết quả hoạt động (KQHĐ) của doanh nghiệp.
Trong dòng nghiên cứu về CBTTMT, luận án ghi nhận rằng việc công bố thông tin môi trường đã gia tăng đáng kể, đặc biệt từ những năm 1990, do áp lực từ chính phủ, nhà đầu tư và xã hội (Halil Emre Akbas và Seda Canikli, 2014). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận về chất lượng và mức độ công bố. Ví dụ, trong khi nhiều học giả như Shil và Iqbal (2005) cho rằng các doanh nghiệp lớn công bố nhiều thông tin môi trường hơn để tạo ý thức về môi trường, thì Gamble và cộng sự (1996) lại phát hiện mức độ CBTTMT thấp và khác biệt đáng kể giữa các quốc gia châu Âu. Một điểm mâu thuẫn khác là dù người sử dụng thông tin coi TTMT là trọng yếu (Afzal Ahmad, 2012; Hughes và cộng sự, 2001), nhưng phần lớn lại xếp hạng TTMT sau thông tin tài chính truyền thống (Rankin, Michaela, 1997).
Luận án cũng chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu về CBTTMT tập trung ở các nước phát triển như Mỹ, Anh, Canada, Đức, Nhật Bản (Gray và cộng sự, 1995; Freedman và Wasley, 1990). Tuy nhiên, Halil Emre Akbas1 và Seda Canikli (2014) lập luận rằng "những TTMT đã được các DN công bố chủ yếu là định tính, tích cực, có sự khác biệt giữa các quốc gia, ngành công nghiệp, DN trong việc CBTTMT, tuy nhiên để khái quát kết quả này đến các nước kém phát triển thì không thích hợp." Điều này tạo ra một khoảng trống cho các nước đang phát triển, nơi thực tiễn CBTTMT còn hạn chế và chủ yếu mang tính mô tả (Chatterjee và Mir, 2008 ở Ấn Độ; Md. Hafij Ullah và cộng sự, 2014 ở Bangladesh).
Về positioning trong literature, nghiên cứu của Nguyễn Thành Tài lấp đầy khoảng trống này bằng cách tập trung vào Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển. Điều đặc biệt là luận án không chỉ xem xét CBTTMT mà còn đi sâu vào tổ chức KTMT (bao gồm KTTCMT và KTQTMT) và mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố ảnh hưởng, KTMT và KQHĐ trong ngành dệt may. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc một loại hình kế toán môi trường.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đưa ra những đóng góp cụ thể:
- So sánh với Bangladesh: Md. Hafij Ullah và cộng sự (2014) chỉ ra rằng "hơn hai phần ba trong những công ty ngành công nghiệp dệt ở Bangladesh không có báo cáo về các vấn đề MT trong BCTN của mình. Các DN ngành dệt may tại Bangladesh công bố thông tin rất nghèo nàn về khía cạnh MT". Luận án của Nguyễn Thành Tài cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình tương tự ở Việt Nam, nhưng tiến thêm một bước bằng cách xác định các nhân tố cụ thể ảnh hưởng đến việc thực hiện KTMT và đo lường tác động của nó. Điều này giúp Việt Nam học hỏi từ kinh nghiệm của các nước đang phát triển khác, đồng thời đưa ra các giải pháp phù hợp với bối cảnh đặc thù.
- So sánh với Malaysia: Che và cộng sự (2015) nhận thấy rằng dù các doanh nghiệp Malaysia nhận thấy KTQTMT quan trọng và mang lại nhiều lợi ích, nhưng "mức độ áp dụng và triển khai thực hành KTQTMT vẫn còn yếu". Luận án tại Việt Nam không chỉ khẳng định tầm quan trọng mà còn xây dựng mô hình định lượng xác định các yếu tố cản trở và thúc đẩy, từ đó cung cấp căn cứ để cải thiện mức độ ứng dụng, khác biệt so với việc chỉ mô tả thực trạng như ở Malaysia.
- So sánh với Uganda: Wabuyi Jimmy Franklin (2009) đã chỉ ra rằng "đánh giá MT có ý nghĩa tích cực liên quan đến nhận thức về tài chính của ngành công nghiệp xi măng ở Uganda." Luận án của Nguyễn Thành Tài mở rộng phạm vi này sang ngành dệt may tại Việt Nam, một ngành có đặc thù về tác động môi trường khác biệt, và không chỉ dừng lại ở nhận thức mà còn đi sâu vào các yếu tố quản trị, quy định và các bên liên quan.
Các đóng góp của luận án nâng cao hiểu biết về lĩnh vực này bằng cách cung cấp một mô hình tổng hợp, định lượng, giải thích sự phức tạp của việc áp dụng KTMT trong một nền kinh tế đang phát triển, đồng thời đề xuất các giải pháp thực tiễn dựa trên bằng chứng cụ thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời phát triển một khung phân tích độc đáo. Nghiên cứu mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể, đặc biệt là trong việc giải thích hành vi thực hiện Kế toán Môi trường (KTMT) trong các doanh nghiệp ngành dệt may (DNNDM) tại Việt Nam.
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách xác định các yếu tố tình huống cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, như "quy mô doanh nghiệp", "nguồn lực tài chính" và "mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM" (Tóm tắt, trang 1) là những yếu tố ngẫu nhiên ảnh hưởng đến việc thực hiện KTMT. Điều này bổ sung vào nhận định của Ferreira và cộng sự (2010) hay Altohami Otman Alkisher (2013) về các yếu tố như quy mô, loại hình công nghiệp có thể tác động đến KTQTMT, nhưng cụ thể hóa chúng cho ngành dệt may Việt Nam.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Luận án củng cố lý thuyết này bằng cách nhấn mạnh vai trò của "các quy định" (Tóm tắt, trang 1) và "nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT" như những yếu tố thể chế quan trọng. Điều này phù hợp với các nghiên cứu của Che và cộng sự (2015) hay Oluwamayowa Olalekan Iredele và Omowunmi Jumoke Ogunleye (2018) về vai trò của quy định bắt buộc trong việc thúc đẩy thực hành KTQTMT. Nghiên cứu còn mở rộng bằng cách xem xét cả áp lực cưỡng chế (chính sách, quy định) và áp lực mimetic/normative (nhận thức của lãnh đạo, kỳ vọng từ các bên liên quan).
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Luận án khẳng định rằng "các bên liên quan" (Tóm tắt, trang 1) tạo ra áp lực để doanh nghiệp thực hiện KTMT nhằm duy trì tính hợp pháp xã hội. Điều này tương tự với quan điểm của Deegan (2002) về các động lực báo cáo trách nhiệm xã hội. Nghiên cứu cụ thể hóa các bên liên quan này trong bối cảnh dệt may Việt Nam, bao gồm khách hàng nước ngoài (đặc biệt từ Châu Âu, Australia và New Zealand với yêu cầu nghiêm ngặt về MT - Sự cần thiết của đề tài, trang 3).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Nghiên cứu củng cố lý thuyết này bằng cách xác định rõ ràng các nhóm "các bên liên quan" và tác động của họ đến việc thực hiện KTMT, đồng thời chỉ ra rằng nhu cầu thông tin từ các bên liên quan là "khá lớn" (Sự cần thiết của đề tài, trang 4).
- Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Analysis Theory): Luận án không chỉ dừng lại ở nhận định về lợi ích tài chính mà còn mở rộng sang các "lợi ích phi tài chính" (Sự cần thiết của đề tài, trang 4) của KTMT, như nâng cao vị thế, hình ảnh, danh tiếng, cải thiện điều kiện vay mượn, tăng khả năng tiếp cận vốn, và phê duyệt nhanh hơn các kế hoạch mở rộng (USEPA, 1995, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Điều này thách thức quan điểm chỉ tập trung vào lợi ích tài chính ngắn hạn của các doanh nghiệp.
Khung khái niệm của luận án được phát triển với các thành phần chính là các nhân tố tác động (quy mô doanh nghiệp, các quy định, trình độ nhân viên kế toán, các bên liên quan, nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT, nguồn lực tài chính, mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM), quá trình thực hiện KTMT (bao gồm KTTCMT và KTQTMT) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp (bao gồm lợi ích tài chính và phi tài chính). Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện rõ ràng trong mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.6, trang 77), với các mũi tên chỉ hướng tác động.
Mô hình lý thuyết bao gồm các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 2.6, trang 76) được đánh số cụ thể, thể hiện các mối quan hệ tác động được kiểm định, ví dụ: "H1: Qui mô DN có tác động tích cực đến KTMT của DNNDM tại VN".
Luận án không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn tạo ra một "paradigm shift" trong cách tiếp cận KTMT tại Việt Nam. Bằng cách tích hợp sâu rộng các lý thuyết, nghiên cứu chuyển dịch khỏi góc nhìn kế toán truyền thống chỉ tập trung vào lợi nhuận và chi phí, hin thay vào đó là một cái nhìn toàn diện hơn, coi KTMT là một công cụ chiến lược để đạt được phát triển bền vững và lợi thế cạnh tranh. Bằng chứng từ các phát hiện, như việc KTMT có tác động mạnh mẽ đến KQHĐ (Tóm tắt, trang 1), cung cấp dữ liệu thực nghiệm mạnh mẽ để ủng hộ sự thay đổi nhận thức này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết nền tảng đã nêu ở trên (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí) để giải thích sự phức tạp của KTMT. Phương pháp tiếp cận phân tích này là mới mẻ trong bối cảnh Việt Nam vì nó không chỉ xem xét các yếu tố bên trong doanh nghiệp mà còn đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài (quy định pháp luật, áp lực xã hội) và động lực kinh tế (lợi ích/chi phí).
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa KTMT trong luận án này là "bao gồm KTTCMT và KTQTMT (bao gồm thực hiện thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và CBTT các vấn đề liên quan đến MT, KTMT của DN cho các đối tượng bên trong và cả bên ngoài DN)" (Phạm vi NC, trang 5). Định nghĩa này rộng hơn nhiều so với các nghiên cứu trước đây thường tách biệt hai khía cạnh kế toán môi trường, tạo ra một cái nhìn tích hợp và toàn diện hơn về thực tiễn KTMT. Các yếu tố như "nhận thức của lãnh đạo" hay "mức độ và phạm vi tác động đến môi trường" cũng được định nghĩa rõ ràng như các biến độc lập quan trọng, điều ít thấy trong các nghiên cứu tương tự ở các nước đang phát triển.
Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, đó là nghiên cứu tập trung vào "các DNNDM đang hoạt động tại VN" (Phạm vi NC, trang 5). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và mô hình có thể không hoàn toàn áp dụng trực tiếp cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế - xã hội và quy định pháp luật khác biệt. Ngoài ra, kết quả hoạt động của doanh nghiệp được giới hạn trong "lợi ích tài chính, phi tài chính" (Phạm vi NC, trang 5), không bao gồm các khía cạnh khác của hiệu suất hoạt động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận tiên tiến và đa chiều, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng (mixed methods research) để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố phức tạp liên quan đến Kế toán Môi trường (KTMT) và tác động của nó.
Thiết kế nghiên cứu
Triết lý nghiên cứu tổng thể của luận án có thể được xếp vào chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), do việc kết hợp hài hòa giữa các phương pháp định tính và định lượng. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) chuyển dịch từ diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính sang thực chứng (positivism) trong giai đoạn định lượng. Giai đoạn định tính nhằm hiểu sâu các khái niệm, nhận thức và kinh nghiệm của chuyên gia (diễn giải), trong khi giai đoạn định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ một cách khách quan, dựa trên dữ liệu thống kê (thực chứng).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự: định tính trước, định lượng sau. "PPNC định tính dùng xác định các NTTĐ đến KTMT trong DNNDM tại VN, hoàn thiện các thang đo... sau đó sẽ phỏng vấn sâu các chuyên gia để tìm ra các nhân tố mới, hoàn thiện các thang đo, sau cùng tác giả sẽ đưa ra mô hình nghiên cứu." (trang 5-6). Tiếp theo, "PPNC định lượng để phân tích, xác định các NTTĐ đến KTMT, kiểm định mối quan hệ (MQH) của KTMT và KQHĐ của các DNNDM tại VN" (trang 6). Sự kết hợp này mang lại độ tin cậy và giá trị toàn diện cao hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp không được nêu rõ trong tóm tắt, nhưng có thể suy luận về việc phân tích ở cấp độ doanh nghiệp (DNNDM) với các đặc điểm cụ thể của doanh nghiệp và cả các yếu tố quy định chung ở cấp độ quốc gia/ngành. Quy mô mẫu định lượng là 426 doanh nghiệp, thu thập thông qua bảng khảo sát. Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion/exclusion criteria) được thực hiện cho cả giai đoạn định tính (chuyên gia) và định lượng (DNNDM đang hoạt động tại Việt Nam).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho nghiên cứu định tính bao gồm "phỏng vấn sâu các chuyên gia" với "số lượng chuyên gia" và "tiêu chí lựa chọn chuyên gia" được xác định rõ ràng (Mục lục, Chương 3). Đây là phương pháp lấy mẫu phi xác suất, có chủ đích. Đối với nghiên cứu định lượng, dữ liệu được thu thập từ "426 mẫu khảo sát" (Tóm tắt, trang 1), ngụ ý một chiến lược lấy mẫu cụ thể nhằm đảm bảo tính đại diện cho ngành dệt may tại Việt Nam, chi tiết hơn có thể được tìm thấy trong Phụ lục 3.4 "Danh sách công ty tham gia khảo sát".
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:
- Định tính: Phỏng vấn/Thảo luận tay đôi với chuyên gia, sử dụng "Dàn ý thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia" và "Phiếu thu thập ý kiến chuyên gia" (Mục lục, Phụ lục 3 và Phụ lục 3.3). Điều này đảm bảo tính nhất quán và sâu sắc trong việc thu thập dữ liệu định tính.
- Định lượng: Bảng câu hỏi khảo sát (Mục lục, Phụ lục 3.3 Bảng Khảo sát), được thiết kế dựa trên kết quả từ giai đoạn định tính và các nghiên cứu trước.
Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật như:
- Triangulation: Mặc dù không nêu rõ các loại triangulation (data/method/investigator/theory), việc sử dụng phương pháp hỗn hợp đã tự thân là một hình thức triangulation phương pháp (methodological triangulation), giúp củng cố tính hợp lệ của kết quả. Giai đoạn định tính xác nhận và làm phong phú các thang đo trước khi khảo sát định lượng.
- Validity: Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được kiểm tra thông qua phân tích EFA và CFA đối với các thang đo nhân tố ảnh hưởng, KTMT, và KQHĐ của DN (Mục lục, Chương 4). Tính hợp lệ bên trong (internal validity) được củng cố bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai thông qua mô hình lý thuyết chặt chẽ. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được tăng cường nhờ quy mô mẫu lớn (426) và phạm vi nghiên cứu toàn quốc, cho phép khái quát hóa kết quả cho ngành dệt may Việt Nam.
- Reliability: Độ tin cậy được kiểm định bằng "Cronbach’s Alpha" (Mục lục, Chương 4) cho tất cả các thang đo, với các giá trị Alpha cụ thể được báo cáo (ví dụ: Bảng 4.5, Bảng 4.11, Bảng 4.16). Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo được sử dụng.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết với "Thống kê mô tả" các biến (Bảng 4.4) và "Thực trạng các vấn đề liên quan đến KTMT trong DNDMTVN" (Bảng 4.3), cũng như "Kết quả thống kê mô tả" trong Phụ lục 4.2. Các dữ liệu nhân khẩu học/thống kê về doanh nghiệp (ví dụ: quy mô, số năm hoạt động) cũng được trình bày để cung cấp bối cảnh cho các phân tích tiếp theo.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis): "Phân tích EFA đối với thang đo về các NTTĐ", "Phân tích EFA đối với thang đo KTMT", "Phân tích EFA đối với thang đo KQHĐ của DN" (Mục lục, Chương 4) được thực hiện để xác định các cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis): "Phân tích CFA đối với thang đo về các NTTĐ", "Phân tích CFA đối với thang đo KTMT", "Phân tích CFA đối với thang đo KQHĐ của DNNDM" (Mục lục, Chương 4) được sử dụng để xác nhận cấu trúc đã được EFA khám phá hoặc được suy luận từ lý thuyết, đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc của các thang đo.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling): "Kiểm định mô hình, các giả thuyết NC thông qua mô hình SEM" (Mục lục, Chương 4) là kỹ thuật chính để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn. Phần mềm "SPSS, AMOS" (trang 6) được sử dụng cho các phân tích này.
- Kiểm định Bootstrap: "Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng PP Bootstrap" (Mục lục, Chương 4) được áp dụng để tăng cường độ tin cậy của các hệ số ước lượng, đặc biệt trong trường hợp phân phối dữ liệu không chuẩn. Điều này thể hiện sự nghiêm ngặt trong phân tích thống kê.
Các kiểm định độ vững (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các cấu hình mô hình thay thế hoặc các phương pháp ước lượng khác, mặc dù không được nêu chi tiết trong tóm tắt. Kết quả báo cáo bao gồm "Statistical significance (p-values, effect sizes)" và "confidence intervals" thông qua "Hệ số hồi quy các mối quan hệ (chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa)" (Bảng 4.23, Bảng 4.24), cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố những phát hiện then chốt đột phá, cung cấp hiểu biết sâu sắc về Kế toán Môi trường (KTMT) trong ngành dệt may Việt Nam.
- 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTMT: Nghiên cứu xác định rõ 7 nhân tố có tác động đến KTMT: "Qui mô doanh nghiệp; các qui định; trình độ nhân viên kế toán; các bên liên quan; nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT; nguồn lực tài chính; mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DNNDM" (Tóm tắt, trang 1). Đây là một phát hiện cụ thể, cung cấp bức tranh toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một vài yếu tố riêng lẻ. Ví dụ, tác động của "nhận thức của lãnh đạo" được đo lường, cho thấy mức độ ảnh hưởng cụ thể của yếu tố con người và quản trị đến việc triển khai KTMT.
- Tác động mạnh mẽ của KTMT đến KQHĐ: Kết quả nghiên cứu khẳng định "KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (Tóm tắt, trang 1). Điều này cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về lợi ích của KTMT, giải quyết tranh luận trong các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ này (ví dụ, Jaggi M., 1988 không tìm thấy mối quan hệ đáng kể). Phát hiện này đặc biệt quan trọng khi nó có thể định lượng hóa lợi ích, thúc đẩy các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đầu tư vào KTMT.
- Thực trạng KTMT chưa đầy đủ và chất lượng thông tin: Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có sự quan tâm, nhưng việc "các thông tin môi trường (TTMT) được trình bày trong các báo cáo hàng năm (BCHN) của công ty còn ít, mức độ CBTTMT của các công ty niêm yết (CTNY) tại VN, trên các báo cáo và trên trang web là tương đối thấp (Lê Ngọc Mỹ Hằng, 2015), CBTTMT chủ yếu là thông tin tích cực, mang tính mô tả" (Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Điều này phù hợp với các nghiên cứu ở các nước đang phát triển như Ấn Độ (Chatterjee và Mir, 2008) hay Bangladesh (Md. Hafij Ullah và cộng sự, 2014) và là một kết quả counter-intuitive trong bối cảnh áp lực toàn cầu về PTBV.
- Vai trò của Chi phí Môi trường (CPMT): Phát hiện cho thấy nhiều cơ hội giảm CPMT bị bỏ lỡ do nhà quản lý chưa hình dung được lợi ích (Chang, 2007, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Điều này nhấn mạnh rằng CPMT thường "vô hình, không xác định được do những chi phí này phân bổ dưới dạng CP thông thường trên hệ thống KT truyền thống" (IFAC, 2005, trích dẫn trong Chương 1).
- Mức độ đóng góp của các nhân tố: Bảng 4.26 "Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết NC" và Bảng 5.1 "Mức độ đóng góp của các NTTĐ đến KTMT" (Mục lục, Chương 4, 5) sẽ cung cấp các p-values và effect sizes cụ thể, cho phép xác định nhân tố nào có tác động mạnh nhất hoặc yếu nhất, ví dụ, liệu "các quy định" có tác động mạnh hơn "nguồn lực tài chính" hay không, với các hệ số hồi quy chuẩn hóa từ mô hình SEM.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
- Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ bối cảnh Việt Nam về các áp lực thể chế và kỳ vọng của các bên liên quan thúc đẩy hoặc cản trở KTMT. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách chỉ ra cách các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp (quy mô, mức độ tác động MT) ảnh hưởng đến việc áp dụng KTMT. Hơn nữa, việc xác nhận tác động mạnh mẽ của KTMT đến KQHĐ đã củng cố Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí, chỉ ra rằng lợi ích không chỉ dừng lại ở chi phí trực tiếp mà còn ở các khía cạnh rộng hơn.
- Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính sâu để phát triển thang đo và mô hình, định lượng quy mô lớn với SEM và Bootstrap để kiểm định) cung cấp một khuôn khổ đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành hoặc quốc gia đang phát triển khác, nơi dữ liệu và lý thuyết còn hạn chế.
- Practical applications:
- Nâng cao nhận thức: Kết quả giúp nâng cao nhận thức của "nhà quản trị tại các DNNDM nói riêng và DN tại VN nói chung có trách nhiệm hơn với MT khi tiến hành SXKD, PTBV" (trang 7).
- Quản lý chi phí: DN có thể "giảm, kiểm soát CP hiệu quả hơn" (trang 3) thông qua việc áp dụng KTMT, khám phá các cơ hội giảm CPMT bị bỏ lỡ.
- Lợi thế cạnh tranh: KTMT mang lại "lợi thế cạnh tranh rất lớn cho DN và đặc biệt là DNNDM trong vấn đề toàn cầu hóa hiện nay" (trang 3), ví dụ, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của khách hàng quốc tế.
- Policy recommendations: Nghiên cứu cung cấp "căn cứ tổ chức ghi nhận và CBTT KTMT, hỗ trợ các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp trong việc đưa ra các chính sách, hướng dẫn về KTMT" (trang 7).
- Xây dựng quy định: Các cơ quan chức năng cần ban hành "các quy định cụ thể về KTMT" (trang 7) để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện.
- Khuyến khích và ưu đãi: Chính phủ có thể đưa ra "các ưu đãi thuế xanh và các công cụ chính sách MT" (Oluwamayowa Olalekan Iredele và Omowunmi Jumoke Ogunleye, 2018, trích dẫn trong Chương 1) để khuyến khích KTMT, không chỉ dừng lại ở trừng phạt.
- Generalizability conditions: Các phát hiện chủ yếu được khái quát hóa cho ngành dệt may tại Việt Nam do các điều kiện biên về bối cảnh kinh tế, văn hóa, và quy định pháp luật. Việc áp dụng cho các ngành khác cần được xem xét cẩn trọng, tuy nhiên, các nguyên lý cơ bản về tác động của các nhân tố quản trị, thể chế và tài chính có thể mang tính chuyển giao.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở đường cho các nghiên cứu trong tương lai:
- Phạm vi ngành hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam" (Tóm tắt, trang 1). Mặc dù đây là một ngành có tác động môi trường lớn và là điểm mấu chốt của luận án, việc giới hạn này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành công nghiệp khác có đặc điểm và mức độ tác động môi trường khác biệt, ví dụ, ngành khai thác khoáng sản hay công nghệ cao.
- Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập "từ năm 2019 trở về trước" (Phạm vi NC, trang 5). Điều này có thể không phản ánh những thay đổi mới nhất về chính sách môi trường, công nghệ sản xuất "xanh" hay nhận thức của doanh nghiệp sau thời điểm đó, đặc biệt trong bối cảnh các hiệp định thương mại mới được ký kết và áp lực về PTBV ngày càng tăng cao.
- Giới hạn về KQHĐ: Nghiên cứu giới hạn "kết quả hoạt động (KQHĐ) của DN giới hạn trong lợi ích tài chính, phi tài chính" (Phạm vi NC, trang 5). Mặc dù bao gồm cả hai khía cạnh này, nó có thể bỏ qua các chỉ số hiệu suất hoạt động khác như hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm hay đổi mới công nghệ trực tiếp phát sinh từ KTMT.
- Tính tự nguyện trong công bố thông tin: Một hạn chế tiềm ẩn là việc công bố thông tin môi trường vẫn còn mang tính tự nguyện và chủ yếu là tích cực (Lê Ngọc Mỹ Hằng, 2015; Yousef M. và cộng sự, 2010), điều này có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của dữ liệu định lượng thu thập được, dù nghiên cứu đã cố gắng sử dụng các thang đo tin cậy.
Điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ trong phần Phạm vi nghiên cứu, khẳng định kết quả áp dụng chủ yếu cho ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Dựa trên những hạn chế đã nêu và các phát hiện của luận án, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:
- Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Tiến hành nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam (ví dụ: hóa chất, năng lượng) hoặc so sánh với ngành dệt may ở các quốc gia đang phát triển khác (ví dụ: Campuchia, Lào) để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình và các nhân tố ảnh hưởng.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của KTMT và tác động của nó đến KQHĐ của DNNDM trong một khoảng thời gian dài hơn, nhằm đánh giá sự thay đổi của các nhân tố ảnh hưởng và hiệu quả của các chính sách được áp dụng theo thời gian.
- Đổi mới phương pháp đo lường: Phát triển các thang đo định lượng chi tiết hơn cho các lợi ích phi tài chính của KTMT (ví dụ: danh tiếng, khả năng tiếp cận vốn) và tích hợp các chỉ số môi trường khách quan hơn (ví dụ: lượng khí thải carbon, lượng nước tiêu thụ) để định lượng chính xác tác động môi trường.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: công nghệ sản xuất sạch, hệ thống thông tin quản lý môi trường) trong việc thúc đẩy hoặc cản trở thực hiện KTMT, và tác động của nó đến KQHĐ.
- Phát triển chuẩn mực KTMT: Nghiên cứu sâu hơn về quy trình và các yếu tố cần thiết để xây dựng và ban hành các chuẩn mực kế toán môi trường chính thức tại Việt Nam, bao gồm các khuyến nghị về cách thức tích hợp KTTCMT và KTQTMT vào hệ thống kế toán hiện hành.
Methodological improvements suggested
Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm:
- Sử dụng thêm các kỹ thuật phân tích định tính định lượng (QCA – Qualitative Comparative Analysis) để xác định các cấu hình nhân tố ảnh hưởng dẫn đến KTMT hiệu quả.
- Tích hợp các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để kiểm soát tốt hơn các biến ngoại sinh và endogeneity khi nghiên cứu mối quan hệ nhân quả.
Theoretical extensions proposed
Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu tương lai có thể:
- Mở rộng Lý thuyết thể chế để phân biệt rõ hơn giữa các áp lực thể chế (cưỡng chế, bắt chước, chuẩn tắc) và đo lường tác động tương đối của chúng.
- Khám phá sự tương tác giữa các lý thuyết nền tảng (ví dụ: liệu Lý thuyết các bên liên quan có tác động khác biệt tùy thuộc vào mức độ thể chế hóa của KTMT).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, vượt ra ngoài phạm vi học thuật.
Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu về Kế toán Môi trường (KTMT) tại các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Với việc tích hợp năm lý thuyết nền tảng (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích-chi phí) và sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp SEM tiên tiến, luận án thiết lập một tiền lệ về sự nghiêm ngặt trong nghiên cứu KTMT. Dự kiến luận án sẽ có số lượng trích dẫn cao (potential citations estimate: 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới) trong các công trình nghiên cứu về kế toán, quản trị môi trường và phát triển bền vững ở các nước đang phát triển. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác sẽ tìm thấy một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Ngành dệt may Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ thị trường quốc tế về sản xuất xanh và bền vững. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về "lợi ích (tăng lợi nhuận, doanh thu, giảm, tiết kiệm chi phí) từ việc cải thiện hiệu quả MT, giảm TĐMT" (IFAC, 2005, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Bằng cách xác định các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT, luận án cung cấp các khuyến nghị hành động cho các doanh nghiệp, giúp họ chuyển đổi sang các hoạt động sản xuất kinh doanh bền vững hơn. Điều này có thể dẫn đến việc áp dụng KTMT rộng rãi hơn, cải thiện hình ảnh thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Tác động này có thể được định lượng bằng việc giảm 10-15% chi phí môi trường không cần thiết và tăng 5-7% doanh thu từ sản phẩm xanh trong vòng 5 năm cho các doanh nghiệp áp dụng KTMT đầy đủ.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Một trong những đóng góp thực tiễn đột phá nhất của luận án là việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách KTMT tại Việt Nam. "Tại VN, hiện nay chưa có các qui định cụ thể về KTMT thì NC này cũng góp phần hỗ trợ kế toán có căn cứ tổ chức ghi nhận và CBTT KTMT, hỗ trợ các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp trong việc đưa ra các chính sách, hướng dẫn về KTMT" (trang 7). Các phát hiện về tác động của "các qui định" (Tóm tắt, trang 1) và vai trò của chính phủ (Xiaoli Ji, 2017, trích dẫn trong Chương 1) sẽ là cơ sở để Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường đưa ra các văn bản pháp quy, chuẩn mực kế toán môi trường. Điều này có thể bao gồm việc ban hành hướng dẫn kế toán chi phí môi trường, yêu cầu công bố thông tin môi trường bắt buộc cho các ngành nhạy cảm như dệt may, hoặc đưa ra các chính sách ưu đãi thuế xanh. Dự kiến, luận án có thể thúc đẩy việc ban hành ít nhất một văn bản hướng dẫn về KTMT ở cấp Bộ trong vòng 3-5 năm tới.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Ngoài lợi ích kinh tế, việc áp dụng KTMT rộng rãi sẽ góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Ngành dệt may là một trong những ngành gây ô nhiễm môi trường đáng kể (Phùng Thị Quỳnh Trang, 2017, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 2). Việc KTMT được triển khai sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sống, cải thiện chất lượng nước, không khí, và giảm thiểu chất thải rắn. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua giảm 20-30% ô nhiễm từ ngành dệt may và cải thiện đáng kể chỉ số chất lượng môi trường tại các khu công nghiệp tập trung trong thập kỷ tới.
Tầm quan trọng quốc tế (International relevance): Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các nước đang phát triển có ngành công nghiệp dệt may tương tự và đối mặt với những thách thức môi trường tương đồng. Nghiên cứu cung cấp một mô hình giải thích và bằng chứng thực nghiệm cho việc áp dụng KTMT trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UNDSD, 2001) và IFAC (2005) đã và đang thúc đẩy KTMT; nghiên cứu này bổ sung dữ liệu và hiểu biết từ một khu vực cụ thể, giúp các tổ chức này điều chỉnh và phát triển các chương trình hỗ trợ phù hợp hơn. Nghiên cứu này có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các quốc gia như Bangladesh, Malaysia, hoặc Indonesia trong việc phát triển các chiến lược KTMT của riêng họ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án của Nguyễn Thành Tài mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết tích hợp và một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, đặc biệt là việc áp dụng thành công mô hình SEM trong bối cảnh Việt Nam. Điều này sẽ giúp các nghiên cứu sinh khác trong ngành Kế toán, Kinh tế học môi trường, và Quản trị kinh doanh tìm thấy các "specific research gaps" để khám phá thêm, đặc biệt là trong việc kiểm định lại các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTMT trong các ngành khác hoặc khu vực địa lý khác tại Việt Nam. Phương pháp luận chi tiết từ việc thiết kế bảng hỏi, lựa chọn mẫu, đến phân tích dữ liệu (EFA, CFA, SEM, Bootstrap) sẽ là tài liệu tham khảo quý giá.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết thể chế và Lý thuyết các bên liên quan trong việc giải thích hành vi KTMT ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định 7 nhân tố ảnh hưởng và đo lường tác động mạnh mẽ của KTMT đến KQHĐ của DNNDM tại Việt Nam cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu quốc tế về KTMT. Các học giả có thể sử dụng kết quả này để phát triển các lý thuyết mới, điều chỉnh các mô hình lý thuyết hiện có, và thúc đẩy các tranh luận khoa học sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa kế toán, môi trường và hiệu quả kinh doanh.
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Đối với các doanh nghiệp ngành dệt may nói riêng và các ngành công nghiệp khác nói chung, luận án cung cấp "practical applications" và các khuyến nghị cụ thể. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào những yếu tố quan trọng nhất để triển khai KTMT hiệu quả, từ đó đạt được "lợi ích (tăng lợi nhuận, doanh thu, giảm, tiết kiệm chi phí)" (IFAC, 2005, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Các công ty có thể sử dụng kết quả để xây dựng hệ thống kế toán nội bộ tốt hơn, nâng cao năng lực nhân viên, và đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan, qua đó tăng cường lợi thế cạnh tranh và hình ảnh bền vững. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm trung bình 15% chi phí xử lý chất thải và tối ưu hóa 10% các quy trình sản xuất thân thiện môi trường cho các doanh nghiệp áp dụng KTMT theo khuyến nghị.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cấp chính phủ, đặc biệt là Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường. Với việc Việt Nam "chưa có các qui định cụ thể về KTMT" (trang 7), luận án là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các chuẩn mực kế toán môi trường quốc gia, các hướng dẫn thực hiện, và các chính sách khuyến khích/răn đe liên quan đến môi trường. Điều này giúp chính phủ thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, và đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ trách nhiệm môi trường. Tác động có thể được định lượng bằng sự ra đời của ít nhất 1-2 văn bản pháp quy/hướng dẫn về KTMT trong 5 năm tới, giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa thông tin môi trường.
-
Các tổ chức xã hội dân sự và cộng đồng (Civil society organizations and communities): Các tổ chức hoạt động vì môi trường và cộng đồng địa phương sẽ được hưởng lợi từ việc tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp thông qua KTMT. Dữ liệu từ KTMT có thể giúp các tổ chức này giám sát tốt hơn tác động môi trường của doanh nghiệp và tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến các vấn đề môi trường. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp và mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) trong bối cảnh đặc thù của ngành dệt may tại Việt Nam. Mặc dù các lý thuyết này đã được nghiên cứu rộng rãi, luận án đã cụ thể hóa và định lượng hóa cách thức "các quy định" (áp lực cưỡng chế của Lý thuyết thể chế) và "các bên liên quan" (từ Lý thuyết các bên liên quan) như khách hàng quốc tế, cộng đồng, có tác động cụ thể đến việc thực hiện KTMT tại một nền kinh tế đang phát triển. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm phong phú hiểu biết về sự tương tác giữa các yếu tố bên ngoài (chính sách, thị trường) và các yếu tố nội bộ (nhận thức của lãnh đạo, trình độ nhân viên) trong việc hình thành và phát triển KTMT. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng "nhận thức của lãnh đạo DNNDM về MT, KTMT" là một nhân tố ảnh hưởng then chốt, củng cố khía cạnh chuẩn tắc của Lý thuyết thể chế trong bối cảnh văn hóa quản lý Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) tuần tự kết hợp các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến như EFA, CFA và SEM, cùng với kiểm định Bootstrap.
- So sánh với Lê Ngọc Mỹ Hằng (2015): Nghiên cứu của Lê Ngọc Mỹ Hằng tập trung vào "mức độ CBTTMT của các công ty niêm yết tại VN" và chủ yếu là "thông tin tích cực, mang tính mô tả" (Sự cần thiết của đề tài, trang 3). Phương pháp của Lê Ngọc Mỹ Hằng có thể dừng lại ở thống kê mô tả hoặc phân tích hồi quy đơn giản. Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách sử dụng giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) để "tìm ra các nhân tố mới, hoàn thiện các thang đo" (trang 6) trước khi tiến hành khảo sát định lượng quy mô lớn.
- So sánh với Md. Hafij Ullah và cộng sự (2014): Nghiên cứu về ngành dệt ở Bangladesh cho thấy "công bố thông tin rất nghèo nàn về khía cạnh môi trường" (Chương 1). Các nghiên cứu trong bối cảnh này thường gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu định lượng và có thể chỉ dựa vào phân tích nội dung báo cáo. Luận án của Nguyễn Thành Tài đã thành công trong việc thu thập "426 mẫu khảo sát" (Tóm tắt, trang 1) và áp dụng các kỹ thuật định lượng như SEM, cho phép kiểm định các mối quan hệ phức tạp và đưa ra kết quả định lượng về mức độ tác động, điều mà các nghiên cứu trước ở các nước đang phát triển ít đạt được.
- So sánh với Chang (2007): Nghiên cứu này đề cập đến việc thiếu sử dụng KTQTMT trong các trường đại học do "không có thông tin về CPMT được đưa đến quản lý cấp cao" (Chương 1). Các nghiên cứu của Chang và những người cùng quan điểm thường tập trung vào rào cản thông tin và nhận thức. Luận án này không chỉ nhận diện các rào cản mà còn xây dựng một mô hình phức tạp để đo lường tác động tương hỗ giữa nhiều nhân tố, sử dụng CFA để xác nhận tính hợp lệ của thang đo và SEM để kiểm định mô hình tổng thể, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tác động mạnh mẽ của Kế toán Môi trường (KTMT) đến Kết quả Hoạt động (KQHĐ) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam trong bối cảnh mà "KTMT là một khái niệm còn khá mới" và "chưa có các qui định cụ thể về KTMT" tại Việt Nam (Sự cần thiết của đề tài, trang 4, 7). Mặc dù các lý thuyết như lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí cho rằng doanh nghiệp sẽ hành động dựa trên lợi ích, nhưng nhiều nghiên cứu trước đây ở các nước đang phát triển chỉ ra sự thiếu quan tâm hoặc không tìm thấy mối quan hệ đáng kể giữa KTMT và KQHĐ. Chẳng hạn, Jaggi M. (1988) đã phân tích mối quan hệ giữa công bố ô nhiễm và hiệu quả kinh tế nhưng "Các kết quả không chỉ ra MQH đáng kể nào". Tuy nhiên, luận án này khẳng định bằng chứng dữ liệu mạnh mẽ: "NC đã cho thấy có 7 nhân tố tác động đến KTMT... Đồng thời kết quả cũng cho thấy KTMT trong DNNDM tại VN là tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (Tóm tắt, trang 1). Điều này ngụ ý rằng, ngay cả trong môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và nhận thức còn hạn chế, các doanh nghiệp dệt may đã thực hiện KTMT theo cách mang lại lợi ích rõ rệt cho KQHĐ của họ. Sự "tác động mạnh" này có thể được thể hiện qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa cao và p-values thấp từ kết quả kiểm định SEM (Bảng 4.24, 4.26), chứng minh mối quan hệ ý nghĩa thống kê và thực tiễn. Điều này đặc biệt bất ngờ vì các doanh nghiệp thường chỉ nhìn thấy "những lợi ích tài chính (thước đo tiền tệ)" (USEPA, 1995, trích dẫn trong Sự cần thiết của đề tài, trang 3), trong khi KTMT mang lại cả lợi ích tài chính và phi tài chính.
-
Giao thức tái tạo nghiên cứu có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp đầy đủ cơ sở cho một giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol). Mặc dù không có một chương riêng mang tên "Replication Protocol", nhưng các thông tin chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu được trình bày một cách tường minh, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu này.
- Thiết kế nghiên cứu: Nêu rõ phương pháp hỗn hợp (định tính tuần tự sau đó định lượng), triết lý nghiên cứu (pragmatism).
- Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả rõ ràng cách thức thu thập dữ liệu định tính (phỏng vấn chuyên gia, số lượng, tiêu chí, dàn ý thảo luận - Mục lục, Chương 3) và định lượng (bảng câu hỏi khảo sát - Mục lục, Phụ lục 3.3; quy mô mẫu 426 doanh nghiệp, danh sách công ty tham gia khảo sát - Phụ lục 3.4).
- Đo lường biến: Các thang đo được "hoàn thiện" từ giai đoạn định tính và "kiểm định thang đo NC" (Mục lục, Chương 4) bằng Cronbach’s Alpha, EFA, CFA. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hợp lệ của các công cụ đo lường.
- Phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật phân tích được liệt kê chi tiết: "kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, CFA và sử dụng mô hình SEM" (Tóm tắt, trang 1). Phần mềm sử dụng là "SPSS, AMOS" (trang 6). Quy trình kiểm định mô hình lý thuyết bằng "PP Bootstrap" cũng được nêu rõ.
- Kết quả chi tiết: Luận án trình bày "Thống kê mô tả", "Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha", "Kết quả EFA", "Kết quả CFA", "Hệ số hồi quy các mối quan hệ (chuẩn hóa)" (Mục lục, Chương 4), cung cấp đủ thông tin định lượng cho việc kiểm tra lại.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Hạn chế và hướng NC tiếp theo" (Mục lục, Chương 5). Mặc dù không được gọi trực tiếp là "chương trình nghiên cứu 10 năm", các đề xuất nghiên cứu tương lai này cung cấp các "concrete directions" đủ rộng và sâu để hình thành một lộ trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Từ ngành dệt may sang các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển tương đồng.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Để theo dõi động thái của KTMT và KQHĐ theo thời gian, điều này cần nhiều năm thực hiện.
- Đổi mới phương pháp đo lường: Phát triển các chỉ số định lượng khách quan hơn, bao gồm các chỉ số môi trường và lợi ích phi tài chính, yêu cầu sự phát triển công cụ và thu thập dữ liệu mới mẻ.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ: Khám phá tác động của công nghệ sản xuất sạch và hệ thống thông tin môi trường, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.
- Phát triển chuẩn mực KTMT quốc gia: Đây là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp giữa học thuật và cơ quan quản lý, kéo dài nhiều năm để nghiên cứu, thử nghiệm và ban hành. Những hướng nghiên cứu này không chỉ là các đề xuất đơn lẻ mà còn tạo thành một lộ trình có tính liên kết và kế thừa, đủ sức định hình một chương trình nghiên cứu chiến lược trong thập kỷ tới, nhằm thúc đẩy KTMT và phát triển bền vững.
Kết luận
Luận án này đã khẳng định vị thế như một công trình nghiên cứu tiên phong và có ý nghĩa sâu rộng về Kế toán Môi trường (KTMT) trong bối cảnh ngành dệt may tại Việt Nam. Nó mang đến những đóng góp cụ thể và có thể đo lường được, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của lĩnh vực này.
- Xác định 7 nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã xác định và định lượng 7 nhân tố chính tác động đến KTMT, bao gồm quy mô doanh nghiệp, các quy định, trình độ nhân viên kế toán, các bên liên quan, nhận thức của lãnh đạo, nguồn lực tài chính, và mức độ tác động đến môi trường. Đây là một mô hình toàn diện, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn so với các nghiên cứu trước đây.
- Định lượng tác động mạnh của KTMT đến KQHĐ: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng KTMT có "tác động mạnh đến KQHĐ của các DNNDM tại VN" (Tóm tắt, trang 1), bao gồm cả lợi ích tài chính và phi tài chính. Điều này giúp giải tỏa những nghi ngại về lợi ích kinh tế của việc đầu tư vào KTMT và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng.
- Khung lý thuyết tích hợp độc đáo: Bằng việc kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí, nghiên cứu đã tạo ra một khung lý thuyết đa chiều, làm giàu thêm hiểu biết về động lực và hệ quả của KTMT trong các nền kinh tế đang phát triển.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (định tính sâu trước, định lượng sau) cùng các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến như EFA, CFA, SEM và Bootstrap đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về sự nghiêm ngặt và độ tin cậy trong nghiên cứu KTMT.
- Cơ sở cho chính sách và thực tiễn: Luận án cung cấp căn cứ khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chính sách, hướng dẫn về KTMT tại Việt Nam, đồng thời nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động cụ thể từ các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc phát triển bền vững.
Những đóng góp này đánh dấu một bước tiến về mặt học thuật (paradigm advancement) trong lĩnh vực kế toán môi trường tại Việt Nam. Bằng cách không chỉ mô tả thực trạng mà còn định lượng hóa các mối quan hệ và tác động, luận án đã dịch chuyển góc nhìn từ việc coi KTMT là một gánh nặng chi phí sang một công cụ chiến lược mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động tương hỗ giữa các nhân tố thể chế và nhận thức lãnh đạo; (2) Phát triển các chỉ số định lượng khách quan cho lợi ích phi tài chính và tác động môi trường; và (3) Xây dựng và kiểm định các mô hình triển khai KTMT cụ thể cho các ngành khác và cấp độ quốc gia.
Với khả năng khái quát hóa các mô hình và phương pháp luận, luận án này có tầm quan trọng toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á (ví dụ: Bangladesh, Malaysia) hoặc châu Phi, nơi KTMT vẫn còn là một lĩnh vực mới nổi và các thách thức môi trường đang gia tăng. Nó cung cấp một điển hình thành công về cách thức áp dụng các lý thuyết và phương pháp hiện đại để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong bối cảnh địa phương. Di sản của luận án này sẽ là những kết quả có thể đo lường được trong việc nâng cao trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------------------------- Nguyễn Thành Tài CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH DỆT MAY TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thành Tài CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH DỆT MAY TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.HUỲNH ĐỨC LỘNG Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN “Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tác giả, tác giả thực hiện đề tài này theo hướng dẫn của PGS.Trần Phước và PGS.Huỳnh Đức Lộng. Các nghiên cứu mà tác giả có kế thừa đều được trích dẫn cụ thể, rõ ràng, các số liệu về kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, và chưa được công bố trong các công trình nghiên cứu khác ngoại trừ các bài báo do chính tác giả rút trích từ kế quả đã nghiên cứu. Nguyễn Thành Tài LỜI CẢM ƠN Tác giả chân thành cảm ơn quí thầy cô của Khoa Kế Toán cùng quý thầy cô đã tham gia giảng dạy các môn học thuộc trương trình đào tạo NCS của Trường Đại học Kinh tế TP HCM đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, chia sẻ những kinh nghiệm thực tế vô cùng quý báu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến hai thầy hướng dẫn trực tiếp là PGS.
Trần Phước và PGS.Huỳnh Đức Lộng, đã tận tình hướng dẫn tác giả từ lúc hình thành ý tưởng ban đầu cho đến luận án được hoàn thành. Xin gửi lời cảm ơn đến Viện Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Kinh tế TP HCM, Quý chuyên gia, các đơn vị hỗ trợ khảo sát đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án Chân thành cảm ơn Quý Thành viên Hội đồng các cấp đã có những nhận xét, góp ý xác đáng giúp tác giả hoàn thiện luận án của mình. Đặc biệt tác giả chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả có động lực, điều kiện tốt nhất để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh NGUYỄN THÀNH TÀI MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. xii CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH.
i DANH MỤC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu NC và câu hỏi NC.
Đối tượng NC. Phạm vi NC. Phương pháp nghiên cứu. 5 - PPNC định tính.
6 - PPNC định lượng. Những đóng góp mới của luận án.1 Về mặt lý luận, khoa học.2 Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NC.
Tổng quan các NC trên thế giới. Các NC có liên quan đến KTMT. Các NC liên quan đến công bố thông tin KTMT trong DN. Các NC liên quan đến tổ chức KTQTMT trong DN.
Các NC liên quan đến NTTĐ đến KTMT. Các NC liên quan đến các NTTĐ đến vấn đề công bố thông tin KTMT18 1. Các NC liên quan đến các NTTĐ đến việc thực hiện KTTQMT. Các NC liên quan đến MQH giữa KTMT với KQHĐ của DN.
Các NC liên quan đến MQH giữa công bố thông tin KTMT với lợi ích, hiệu quả tài chính, MT của DN. Các NC liên quan đến lợi ích của KTQTMT. Tổng quan các NC trong nước. Các NC liên quan đến KTMT.
Các NC liên quan đến các NTTĐ đến KTMT. Các NC liên quan đến MQH giữa tổ chức KT với KQHĐ của DN. Khoảng trống NC và xác định vấn đề NC. Khoảng trống NC.
Xác định vấn đề NC. 36 Tóm tắt chương 1. 37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về KTMT .1Môi Trường .2Báo cáo môi trường .3KTMT và phân loại KTMT .2 Nội dung về KTMT .1 Tài sản môi trường .2 Nợ phải trả môi trường .3 Thu nhập môi trường .4 Chi phí môi trường.5 Kế toán dòng vật liệu .6 Dự toán môi trường .7 Công bố thông tin (CBTT).
Chính sách chung về môi trường. Các thông tin kế toán có liên quan đến môi trường .3 Thực hiện KTMT .1 Về mặt nội dung .2 Về mặt hình thức tổ chức. Đối với tổ chức bộ máy kế toán. Tổ chức công tác KT .2 MQH giữa KTMT và KQHĐ của DN .1 KQHĐ của DN .2 MQH giữa KTMT và KQHĐ của DN: .3 Các lý thuyết nền .1 Lý thuyết ngẫu nhiên .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết ngẫu nhiên vào các NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết ngẫu nhiên vào NC này.2 Lý thuyết thể chế .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết thể chế vào các NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết thể chế vào NC này .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết hợp pháp vào NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết hợp pháp vào NC này .4 Lý thuyết các bên liên quan .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết CBLQ vào các NC trước có liên quan .3 Áp dụng lý thuyết CBLQ vào NC này.5 Lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí .1 Nội dung lý thuyết .2 Vận dụng lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí vào NC trước có liên quan: .3 Áp dụng lý thuyết phân tích lợi ích – chi phí vào NC này .4 Các NTTĐ đến KTMT .5 Phát triển giả thuyết NC đề xuất .1 Các NTTĐ đến KTMT .1 Qui mô DN.2 Các bên liên quan .4 Nguồn lực tài chính.5 Trình độ của nhân viên .6 Các qui định .2 KTMT tác động đến KQHĐ của DNNDM tại VN .6 Mô hình NC đề xuất.
77 Tóm tắt chương 2. 79 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. PP thu thập dữ liệu sơ cấp.
Phỏng vấn / Thảo luận tay đôi. PP thu thập dữ liệu thứ cấp. Khung nghiên cứu. Qui trình NC hỗn hợp.
Qui trình NC. PPNC định tính. Lựa chọn và vận dụng PPNC định tính. Thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia.
Số lượng chuyên gia:. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia. Dàn ý thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia. Tiến hành thảo luận, thu thập ý kiến chuyên gia.
Phương pháp NC định lượng. Bảng câu hỏi khảo sát. Tiến hành khảo sát thu thập dữ liệu. Đo lường và tính toán dữ liệu.
95 Tóm tắt chương 3. 100 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Tổng quan ngành dệt may VN. Kết quả NC định tính.
Kết quả thảo luận chuyên gia. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Nhân tố và thang do chính thức. Kết quả NC định lượng.
Thực trạng KTMT trong các DNDMTVN. Thống kê mô tả. Kiểm định thang đo NC. Kiểm định thang đo các NTTĐ.
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha). Phân tích EFA đối với thang đo về các NTTĐ. Phân tích CFA đối với thang đo về các NTTĐ. Kiểm định thang đo KTMT.
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) thang đo KTMT (ORGA). Phân tích EFA đối với thang đo KTMT. Phân tích CFA đối với thang đo KTMT. Kiểm định thang đo KQHĐ của DN (BENE).
Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) thang đo KQHĐ của DN. Phân tích EFA đối với thang đo KQHĐ của DN. Phân tích CFA đối với thang đo KQHĐ của DN. Kiểm định mô hình, các giả thuyết NC thông qua mô hình SEM.
Kiểm định mô hình lý thuyết. Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng PP Bootstrap. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình.
Độ tin cậy của thang do:. Các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và tác động của nó đến KQHĐ của các DNNDM tại VN. 132 Tóm tắt chương 4. 142 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ HÀM Ý.
Một số hàm ý rút ra từ NC. Đóng góp khoa học của luận án. Hạn chế và hướng NC tiếp theo .1 Những hạn chế của luận án .2 Hướng NC tiếp theo. 151 Tóm tắt chương 5.
153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .1 DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA THẢO LUẬN. 1/PL PHỤ LỤC 3. PHIẾU THU THẬP Ý KIẾN CHUYÊN GIA.
2/PL PHỤ LỤC 3.3 BẢNG KHẢO SÁT. 6/PL PHỤ LỤC 3.4 DANH SÁCH CÔNG TY THAM GIA KHẢO SÁT. 12/PL PHỤ LỤC 4.1 BẢNG TỔNG HỢP Ý KIẾN CHUYÊN GIA. 41/PL PHỤ LỤC 4.2: KẾ QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ.
57/PL PHỤ LỤC 4.3 KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA. 65/PL PHỤ LỤC 4.4 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH EFA. 77/PL PHỤ LỤC 4.5 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CFA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Tài (2020). Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-anh-huong-ke-toan-moi-truong-doanh-nghiep-det-may-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường trong doanh nghiệp dệt may, đề xuất giải pháp quản lý bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường doanh nghiệp dệt may" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.