Luận án thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định hệ thống tài chính Việt Nam
"Luận án thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các tiêu chí đánh giá và phân tích thực tiễn ứng dụng."
Luan An
Luận án
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của ổn định tài chính và rủi ro hệ thống
- Số trang:
- 222 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của ổn định tài chính và rủi ro hệ thống
Hệ thống tài chính ổn định là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Các trung gian tài chính, thị trường và hạ tầng thị trường điều chuyển vốn hiệu quả giữa người tiết kiệm và nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy đầu tư, sản xuất và tạo việc làm. Ngược lại, bất ổn tài chính gây cản trở nghiêm trọng. Hoạt động trung gian tài chính bị gián đoạn. Hiệu quả chính sách tiền tệ giảm sút, dẫn đến suy thoái kinh tế. Vốn đầu tư bị rút, gây áp lực lên tỷ giá. Ngân sách quốc gia chịu gánh nặng giải cứu các tổ chức tài chính yếu kém. Sự ổn định tài chính không chỉ mang lại lợi ích cho mỗi quốc gia. Nó còn góp phần vào sự lành mạnh của thị trường tài chính toàn cầu. Mối liên kết sâu rộng giữa các thị trường yêu cầu sự hợp tác quốc tế. Đây là mục tiêu hàng đầu cho các nhà hoạch định chính sách. Nó đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế và an toàn vĩ mô.
1.1. Rủi ro hệ thống Nguồn gốc bất ổn tài chính
Các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, như năm 2008, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro hệ thống. Hệ thống tài chính ngày càng phức tạp. Các giao dịch hiện đại và đa dạng hóa dịch vụ tài chính tạo ra rủi ro mới. Sự mở rộng, sáp nhập ngân hàng hình thành các định chế tài chính quan trọng hệ thống (SIFS). Những định chế này tiềm ẩn rủi ro lớn. Nếu một SIFS gặp vấn đề, nó có thể lan truyền nhanh chóng. Điều này gây ra hiệu ứng domino toàn hệ thống. Quy định quản lý chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng. Những lỗ hổng pháp lý xuất hiện. Điều này góp phần gây ra khủng hoảng. Trước đây, chính sách tập trung vào mục tiêu riêng lẻ. Chính sách tiền tệ tập trung lạm phát. Chính sách tài khóa chú trọng nợ công. Cách tiếp cận này không đảm bảo ổn định toàn hệ thống. Cần một cái nhìn tổng thể hơn.
1.2. Nhu cầu giám sát ổn định tài chính
Công cụ giám sát rời rạc không đủ để phòng ngừa bất ổn tài chính. Sự phát triển của ngân hàng ngầm và các tổ chức tài chính phức tạp đòi hỏi giải pháp toàn diện. Cần một khuôn khổ chính sách kết hợp nhiều quy định. Mục tiêu là đảm bảo ổn định tài chính. Điều này bao gồm việc phòng ngừa và hạn chế rủi ro hệ thống. Đây là nguồn gốc của bất ổn. Giám sát ổn định tài chính đòi hỏi các chỉ số đa chiều. Mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần hệ thống cần được đánh giá kỹ lưỡng. Một chỉ tiêu riêng lẻ không đủ. Việc thiết lập bộ chỉ số là bước đầu tiên. Nó giúp xác định mức độ ổn định và lành mạnh của các cấu phần trọng yếu. Đây là yếu tố then chốt cho chính sách ổn định tài chính vĩ mô.
II.Thách thức đo lường ổn định tài chính và kinh nghiệm quốc tế
Ổn định tài chính không phải là một khái niệm đơn giản. Nó là mục tiêu đa chiều, phản ánh mối quan hệ phức tạp. Các thành phần trong hệ thống tài chính tương tác với nhau và với khu vực bên ngoài. Do đó, đo lường ổn định tài chính không thể chỉ dựa vào một chỉ tiêu duy nhất. Cần một bộ chỉ số toàn diện. Các chỉ số này đánh giá mức độ ổn định, lành mạnh của từng cấu phần. Chúng cũng phản ánh sức khỏe tổng thể của hệ thống tài chính. Việc xác định các chỉ số phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần cân nhắc đến đặc thù của từng nền kinh tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của công cụ đo lường.
2.1. Khung đo lường ổn định tài chính của tổ chức quốc tế
Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đã phát triển Bộ chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs). Bộ chỉ số này hỗ trợ các quốc gia trong công tác đo lường. FSIs giúp đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống tài chính. Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cũng có Bộ chỉ số an toàn vĩ mô (MPIs). Các MPIs giúp phát hiện rủi ro hệ thống tiềm tàng. Chúng cho phép các quốc gia tự đánh giá mức độ ổn định tài chính. Các bộ chỉ số này được thiết kế như công cụ tham khảo hữu hiệu. Chúng giúp phát hiện sớm rủi ro. Từ đó, các quốc gia có thể đưa ra biện pháp hạn chế tác động tiêu cực. Đây là một phần quan trọng của giám sát ổn định tài chính.
2.2. Hạn chế áp dụng khung quốc tế tại Việt Nam
Mỗi quốc gia có đặc điểm riêng biệt về kinh tế, chính trị, và cấu trúc hệ thống tài chính. Thị trường cũng có những kỳ vọng khác nhau. Vì vậy, tiêu chuẩn đánh giá và mức độ rủi ro chấp nhận được không giống nhau. Việc áp dụng các bộ chỉ số quốc tế với tiêu chuẩn toàn cầu tại các quốc gia mới nổi gặp nhiều khó khăn. Việt Nam, với hệ thống tài chính chưa hoàn thiện, là một ví dụ điển hình. Dữ liệu có thể thiếu hoặc không đồng bộ. Cấu trúc thị trường khác biệt. Điều này cho thấy sự cần thiết của một bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam được thiết kế riêng. Nó phải phù hợp với bối cảnh và đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong việc đánh giá và giám sát.
III.Đánh giá rủi ro hệ thống tài chính Từ lý luận đến thực tiễn
Rủi ro hệ thống là khả năng một cú sốc trong một phần của hệ thống tài chính lan truyền. Nó có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Điều này có thể dẫn đến suy thoái kinh tế. Các yếu tố gây ra rủi ro hệ thống bao gồm sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức tài chính. Đặc biệt là các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (Systemically Important Banks - SIBs). Ngoài ra còn có sự phức tạp của các công cụ tài chính. Việc đánh giá rủi ro hệ thống đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào sức khỏe của từng tổ chức. Thay vào đó, nó cần xem xét mối tương quan và khả năng lây lan. Đây là yếu tố quan trọng trong việc duy trì an toàn hệ thống ngân hàng.
3.1. Vai trò của chỉ số tài chính vĩ mô
Chỉ số tài chính vĩ mô (MPIs) cung cấp cái nhìn tổng quan về sức khỏe tài chính quốc gia. Chúng bao gồm các chỉ số liên quan đến khu vực ngân hàng, thị trường chứng khoán, nợ công, và các luồng vốn. Các MPIs giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện rủi ro tích tụ. Chúng cung cấp thông tin kịp thời về các điểm yếu tiềm ẩn. Điều này cho phép hành động phòng ngừa trước khi khủng hoảng xảy ra. Việc phân tích các chỉ số tài chính vĩ mô cần sự kết hợp. Nó bao gồm dữ liệu định lượng và định tính. Điều này giúp đánh giá đúng đắn tình hình và xu hướng.
3.2. Tích hợp chỉ số cảnh báo sớm tài chính
Chỉ số cảnh báo sớm tài chính là công cụ không thể thiếu. Chúng giúp phát hiện các dấu hiệu căng thẳng tài chính trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Các chỉ số này thường dựa trên các biến số có khả năng dự báo. Ví dụ bao gồm tăng trưởng tín dụng quá nóng, bong bóng tài sản, hoặc biến động thị trường ngoại hối. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này rất quan trọng. Nó cho phép đưa ra các chính sách can thiệp kịp thời. Một hệ thống chỉ số cảnh báo sớm hiệu quả. Nó giúp tăng cường khả năng phản ứng của ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe tài chính Việt Nam. Nó cũng giảm thiểu tác động của cú sốc.
IV.Xây dựng khung đo lường ổn định tài chính cho Việt Nam
Hệ thống tài chính Việt Nam mang những đặc thù riêng. Nó khác biệt so với các nền kinh tế phát triển. Cấu trúc thị trường chưa hoàn thiện. Mức độ hội nhập còn đang tiếp diễn. Việc áp dụng nguyên vẹn các bộ chỉ số quốc tế có thể không phù hợp. Chúng không phản ánh chính xác sức khỏe tài chính Việt Nam. Một bộ chỉ số tùy chỉnh là cần thiết. Nó phải tính đến đặc điểm kinh tế vĩ mô, cơ cấu ngành tài chính và môi trường pháp lý. Bộ chỉ số này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả hơn.
4.1. Các thành phần chính của bộ chỉ số ổn định tài chính
Bộ chỉ số ổn định tài chính cần bao gồm nhiều nhóm chỉ tiêu. Chúng đại diện cho các trụ cột chính của hệ thống. Nhóm chỉ số về khu vực ngân hàng: đánh giá vốn, chất lượng tài sản, lợi nhuận, thanh khoản. Đây là yếu tố cốt lõi của an toàn hệ thống ngân hàng. Nhóm chỉ số về thị trường tài chính: bao gồm thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu. Chúng phản ánh biến động giá, khối lượng giao dịch. Nhóm chỉ số về khu vực phi tài chính: đánh giá sức khỏe của doanh nghiệp và hộ gia đình. Điều này bao gồm nợ, khả năng trả nợ. Nhóm chỉ số về bên ngoài: phản ánh rủi ro tỷ giá, dòng vốn quốc tế. Đây là các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài.
4.2. Lợi ích của khung đo lường ổn định tài chính hiệu quả
Một khung đo lường ổn định tài chính được thiết kế tốt mang lại nhiều lợi ích. Nó tăng cường khả năng giám sát ổn định tài chính. Các rủi ro tiềm tàng được nhận diện sớm hơn. Điều này hỗ trợ xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ và ổn định tài chính hiệu quả. Các chính sách có thể được điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là phòng ngừa và giảm thiểu tác động của khủng hoảng. Khung này cũng nâng cao năng lực phân tích của các cơ quan quản lý. Nó thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình. Kết quả là một hệ thống tài chính Việt Nam mạnh mẽ hơn. Điều này hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
V.Giám sát ổn định tài chính Vai trò của chỉ số cảnh báo sớm
Giám sát ổn định tài chính vĩ mô là quá trình liên tục. Nó theo dõi và đánh giá sức khỏe tổng thể của hệ thống tài chính. Mục tiêu là phát hiện và ứng phó với rủi ro hệ thống. Nó khác với giám sát vi mô. Giám sát vi mô tập trung vào sức khỏe của từng định chế. Giám sát vĩ mô tập trung vào mối liên hệ và khả năng lây lan. Các cơ quan quản lý sử dụng một loạt công cụ. Bao gồm phân tích dữ liệu, mô hình hóa và kiểm tra căng thẳng. Điều này giúp họ có cái nhìn toàn diện. Họ có thể nhận diện các điểm yếu và lỗ hổng.
5.1. Tầm quan trọng của chỉ số cảnh báo sớm tài chính
Chỉ số cảnh báo sớm tài chính đóng vai trò chủ chốt. Chúng cung cấp các tín hiệu sớm về khả năng xảy ra khủng hoảng. Các chỉ số này thường có mối liên hệ chặt chẽ với các sự kiện khủng hoảng trong quá khứ. Việc theo dõi các chỉ số này cho phép các nhà hoạch định chính sách phản ứng chủ động. Họ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ như điều chỉnh yêu cầu vốn, hạn chế tăng trưởng tín dụng. Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí. Chi phí này phát sinh từ việc giải quyết khủng hoảng. Nó bảo vệ người gửi tiền và nhà đầu tư.
5.2. Tối ưu hóa chính sách tiền tệ và ổn định tài chính
Mục tiêu ổn định giá cả và ổn định tài chính có thể bổ trợ hoặc mâu thuẫn. Chính sách tiền tệ cần cân bằng cả hai mục tiêu. Nó phải tính đến tác động đến hệ thống tài chính. Chỉ số cảnh báo sớm hỗ trợ các ngân hàng trung ương. Chúng cung cấp thông tin để điều chỉnh chính sách tiền tệ. Ví dụ, điều chỉnh lãi suất hoặc các công cụ thanh khoản. Mục tiêu là duy trì ổn định mà không gây ra lạm phát quá mức. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách vĩ mô là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong việc quản lý rủi ro hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là một sức khỏe tài chính Việt Nam bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Hệ thống tài chính ổn định là hệ thống trong đó các trung gian tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng của thị trường điều chuyển vốn một cách trơn tru giữa người tiết kiệm và nhà đầu tư, và qua đó, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, nếu hệ thống tài chính không ổn định hay có những bất ổn tài chính xảy ra sẽ không chỉ gây cản trở hoạt động trung gian tài chính mà còn làm giảm hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế, thoái vốn đầu tư và gây áp lực lên tỷ giá, gia tăng chi phí cho ngân sách trong việc giải cứu các tổ chức tài chính. Bên cạnh đó, cùng với sự kết nối và hội nhập ngày càng sâu sắc giữa các thị trường tài chính và nền kinh tế, những cú sốc hay khủng hoảng tài chính tại một thị trường có thể ảnh hưởng và lan truyền đến các bộ phận và quốc gia khác.
Chính vì thế, việc ổn định và lành mạnh hóa hệ thống tài chính là mục tiêu quan trọng, không chỉ đem lại lợi ích cho từng quốc gia mà cho toàn bộ thị trường tài chính thế giới. Thực tế các cuộc khủng hoảng vào cuối những năm 90 và gần đây nhất là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng cho tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro hệ thống và đảm bảo ổn định tài chính, bởi: (i) Hệ thống tài chính ngày càng phát triển khiến các giao dịch tài chính ngày càng trở nên hiện đại và phức tạp hơn. Sự mở rộng chi nhánh của ngân hàng, các hình thức hợp nhất, sáp nhập xuyên lục địa, sự đa dạng hóa các dịch vụ tài chính đã hình thành nên những định chế đặc biệt quan trọng hệ thống (Systemically important banks- SIFS), tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Trong khi đó, những quy định quản lý chưa có sự cập nhật theo kịp những thay đổi nhanh chóng đang diễn ra trong hệ thống đã tạo những lỗ hổng cũng như gây ra khủng hoảng; (ii) Các quốc gia đều có các chính sách tập trung vào từng mục tiêu riêng lẻ trước khủng hoảng như chính sách tiền tệ tập trung vào mục tiêu ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát, chính sách tài khóa tập trung kiểm soát nợ công, tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm…, Việc các chính sách tập trung vào một mục tiêu cũng không đảm bảo rằng hệ thống tài chính ổn 2 định; (iii) Những công cụ giám sát cũng như phòng ngừa bất ổn tài chính được thực hiện rời rạc trước khủng hoảng.
Với sự hình thành các tổ chức tài chính quan trọng SIFS hay sự phát triển nhanh chóng của khu vực ngân hàng ngầm, các công cụ giám sát riêng lẻ không thể không đảm bảo duy trì ổn định mà thay vào đó, cần những chính sách tổng thể để đảm bảo phòng ngừa, và hạn chế những rủi ro mang tính hệ thống, là nguồn gốc gây ra bất ổn tài chính. Các cuộc khủng hoảng này đã giúp các nhà hoạch định chính sách nhìn nhận lại mục tiêu điều hành của mình, trong đó, mục tiêu ổn định tài chính, an toàn kinh tế vĩ mô là vô cùng quan trọng và cần được đặt cạnh mục tiêu lạm phát. Mặc dù đã được đề cập từ khá lâu trong các nghiên cứu độc lập, ổn định tài chính chính thức được quan tâm một cách nghiêm túc sau khi Ủy ban ổn định tài chính (Financial Stability Board-FSB) được thành lập năm 2009 với sự tham gia của nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Để có thể thực thi mục tiêu ổn định tài chính cần có khuôn khổ chính sách với sự kết hợp của nhiều quy định thể chế và công cụ.
Trong đó, một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất là đo lường ổn định tài chính. Là một mục tiêu đa chiều do mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần trong hệ thống tài chính và với các khu vực bên ngoài, ổn định tài chính khó có thể được đo lường qua một chỉ tiêu riêng lẻ mà cần một bộ chỉ số với nhiều chỉ tiêu để xác định mức độ ổn định, lành mạnh của các cấu phần trọng yếu. Để giúp đỡ các quốc gia trong công tác đo lường ổn định hệ thống tài chính, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đã xây dựng và công bố bộ chỉ số lành mạnh tài chính (Financial Soundness Indicators – FSIs), Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) với bộ chỉ số an toàn vĩ mô (Macroprudential Indicators – MPIs) giúp đánh giá những điểm mạnh và điểm yếu của từng hệ thống tài chính. Các bộ chỉ số được thiết kế như một công cụ tham khảo hữu hiệu cho các quốc gia trong việc phát hiện rủi ro hệ thống tiềm tàng, tự đánh giá mức độ ổn định tài chính, từ đó có những biện pháp để hạn chế tối đa tác động tiêu cực từ những rủi ro này.
Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng biệt về tình hình kinh tế, chính trị, cấu trúc hệ thống tài chính, kỳ vọng thị 3 trường…, vì thế, tiêu chuẩn đánh giá hay mức độ rủi ro có thể chấp nhận được tại mỗi nước là không giống nhau. Chính vì thế, việc áp dụng bộ chỉ số này với tiêu chuẩn quốc tế tại các quốc gia mới nổi nói chung và hệ thống tài chính thiếu hoàn thiện như Việt Nam nói riêng là điều không dễ dàng. Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề: “Thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính Việt Nam” làm đề tài luận án của mình với mong muốn nghiên cứu cơ sở lý luận cũng như kinh nghiệm quốc tế về ổn định tài chính nói chung và các phương thức xác định mức độ ổn định tài chính nói riêng nhằm tăng cường khả năng áp dụng các bộ chỉ số này trên thực tế. Trên cơ sở kết hợp với bối cảnh của Việt Nam hiện nay, nghiên cứu sẽ đưa ra những gợi ý cho việc thiết lập bộ chỉ số này cũng như các kiến nghị đối với đơn vị liên quan tới vấn đề ổn định tài chính.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Nghiên cứu quốc tế Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 xảy ra đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ thống tài chính của các quốc gia, đặc biệt là những nước có mức độ hội nhập sâu vào thị trường thế giới. Vấn đề ổn định tài chính trở nên quan trọng và nhận được nhiều sự quan tâm hơn từ các tổ chức cũng như các nhà nghiên cứu trên thế giới. Đã có khá nhiều các nghiên cứu được đưa ra về vấn đề này, trong đó, tập trung vào việc làm rõ khái niệm ổn định tài chính, nguyên nhân gây bất ổn tài chính và đo lường ổn định tài chính.
Về khái niệm ổn định tài chính, có khá nhiều các quan điểm đưa ra về ổn định tài chính, từ các tổ chức quốc tế, ngân hàng trung ương các quốc gia cho đến các nhà nghiên cứu. Dưới góc độ các tổ chức quốc tế, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) và Ngân hàng thế giới (WB) có đưa ra định nghĩa như sau: “Ổn định tài chính là điều kiện đạt được khi hệ thống tài chính thực hiện đầy đủ các chức năng của nó”. Hệ thống tài chính ổn định còn có thể đạt được khi nó có thể loại bỏ những mất cân bằng tài chính phát sinh trong nội tại hoặc do chịu ảnh hưởng của các cú sốc bất ngờ bên ngoài. Nếu đạt được sự ổn định, hệ thống sẽ hấp thu được các cú sốc 4 chủ yếu qua cơ chế tự điều chỉnh, ngăn ngừa tác động bất lợi của các sự kiện bên ngoài.
Ngân hàng trung ương Hàn Quốc (BOK) cũng định nghĩa ổn định tài chính là khi hệ thống tài chính ổn định. Điều này hàm ý 3 cấu phần hệ thống tài chính – tổ chức tài chính, thị trường tài chính và cơ sở hạ tầng tài chính được ổn định. Ở một khía cạnh khác, Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB) lại cho rằng, ổn định tài chính sẽ đạt được khi những rủi ro hệ thống được ngăn chặn. Trong đó, rủi ro hệ thống được mô tả là rủi ro làm tổn hại đến việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ tài chính của hệ thống tài chính, từ đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội.
Một số các nghiên cứu khác như De Bandt and Hartmann (2000), Group of Ten (2001), Hoelscher and Quintyn (2003) và Summer (2003) lại có cách tiếp cận ổn định tài chính tương tự như ECB khi tập trung vào rủi ro hệ thống. Trên góc độ các nhà nghiên cứu độc lập, Houben và cộng sự (2004) định nghĩa ổn định tài chính là khả năng giúp hệ thống kinh tế phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đánh giá và quản trị rủi ro tài chính và hấp thụ các cú sốc. Issing (2003) và Foot (2003) gợi ý rằng, ổn định tài chính liên quan đến bong bóng thị trường tài chính hoặc sự biến động của các chỉ số thị trường tài chính. Các bong bóng làm ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường tài chính, tuy nhiên, nó không là đặc điểm của đổ vỡ tài chính.
Về nguyên nhân gây bất ổn tài chính, những nghiên cứu của Houben và cộng sự (2004), Nier (2009) IMF (2013) đều cố gắng chỉ ra những rủi ro, nguồn gốc bất ổn cho hệ thống tài chính. Houben (2004) nhìn nhận rủi ro cho hệ thống tài chính theo góc độ từ bên trong và bên ngoài. Trong đó, hệ thống tài chính được chia thành 3 bộ phận chính: các tổ chức tài chính, thị trường tài chính và cơ sở hạ tầng của hệ thống. Những rủi ro cho hệ thống tài chính có thể đến từ nội tại của hệ thống, trong quá trình vận hành và liên kết giữa các bộ phận của hệ thống; và có thể đến từ những cú sốc, những thay đổi bên ngoài hệ thống tài chính.
Nier (2009) lại phân biệt rủi ro trên góc độ vĩ mô và vi mô. Trong đó, rủi ro vĩ mô là rủi ro mang tính tổng hợp, rủi ro kinh tế vĩ mô. Rủi ro vi mô phát sinh từ sự thất bại hoặc đổ vỡ của một tổ chức và lan ra hệ thống theo hướng tiêu cực. IMF (2013) 5 tiếp cận rủi ro trên cơ sở mối liên hệ giữa các rủi ro và phân chia thành rủi ro thuận chu kỳ (theo thời gian) và rủi ro chéo giữa các khu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-thiet-lap-bo-chi-so-xac-dinh-muc-do-on-dinh-he-thong-tai-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án thiết lập bộ chỉ số xác định mức độ ổn định của hệ thống tài chính Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các tiêu chí đánh giá và phân tích thực tiễn ứng dụng."
Luận án "Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bộ chỉ số đo lường ổn định hệ thống tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.