Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng: Luận án tiến sĩ ngành Marketing - Vũ Thị Thu Hà - ĐH Kinh tế Quốc dân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống, phân tích giá trị văn hóa, kinh tế và giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ
- Số trang:
- 256 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ
Phát triển làng nghề truyền thống đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Khu vực nông thôn hiện chiếm tới 68,1% tổng lực lượng lao động cả nước. Các làng nghề gốm giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và gia tăng xuất khẩu. Nghề gốm gắn liền với lịch sử văn hóa lâu đời của dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập, bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống trở thành nhiệm vụ cấp bách. Tuy nhiên, làng nghề gốm đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ gốm công nghiệp và hàng nhập khẩu giá rẻ. Việc xây dựng tài sản thương hiệu làng nghề là giải pháp then chốt để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
1.1. Đóng góp kinh tế và việc làm của làng nghề gốm
Công nghiệp nông thôn luôn là trọng tâm trong chính sách phát triển quốc gia. Các làng nghề truyền thống thu hút lượng lớn lao động nhàn rỗi. Tỷ lệ lao động nông thôn cao gấp đôi khu vực thành thị. Nghề gốm tạo ra sinh kế ổn định cho hàng vạn hộ gia đình. Hoạt động sản xuất đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa đa dạng. Sản phẩm gốm xuất khẩu mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước. Doanh thu từ làng nghề đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP. Làng nghề phát triển thúc đẩy chuỗi dịch vụ phụ trợ nông thôn. Nền tảng kinh tế vững chắc giúp nghệ nhân yên tâm gắn bó với nghề cổ truyền.
1.2. Áp lực cạnh tranh và thách thức thị trường mở cửa
Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở cửa thị trường sâu rộng. Sản phẩm gốm sứ truyền thống phải đối đầu trực tiếp với gốm Trung Quốc giá rẻ. Các nhà máy gốm công nghiệp hiện đại sản xuất hàng loạt với chi phí thấp. Trong khi đó, chi phí nguyên liệu đầu vào của làng nghề thủ công liên tục tăng cao. Sự khan hiếm nguồn đất sét và năng lượng nung gây khó khăn lớn. Nhiều hộ sản xuất nhỏ lẻ buộc phải bỏ nghề vì thua lỗ. Thiếu năng lực cạnh tranh đe dọa trực tiếp sự tồn tại của làng nghề.
1.3. Vai trò của tài sản thương hiệu trong phát triển bền vững
Tài sản thương hiệu làng nghề là công cụ bảo vệ giá trị sản phẩm thủ công. Thương hiệu mạnh giúp phân biệt sản phẩm làng nghề với hàng công nghiệp đại trà. Nhãn hiệu được bảo hộ tạo niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm có uy tín. Nhận thức thương hiệu tốt kích thích hành vi mua sắm lặp lại. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh mở rộng quy mô đầu tư hiệu quả hơn. Lợi nhuận tăng tạo điều kiện tái đầu tư công nghệ và cải tiến mẫu mã. Đây là yếu tố cốt lõi giúp bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống trong dài hạn.
II. Thực trạng tài sản thương hiệu gốm truyền thống hiện nay
Nhiều làng nghề gốm phía Bắc đã đăng ký nhãn hiệu tập thể nhưng hiệu quả khai thác chưa cao. Chủ sở hữu và hộ sản xuất chưa nhận thức đầy đủ về giá trị tài sản thương hiệu. Nhận biết thương hiệu gốm sứ chủ yếu dựa vào truyền miệng dân gian. Các hoạt động truyền thông và quảng bá bài bản còn rất hạn chế. Hình ảnh nhận diện như logo, slogan, màu sắc đặc trưng chưa tạo ấn tượng rõ nét với khách hàng. Mối liên kết giữa các thành viên trong hiệp hội làng nghề còn lỏng lẻo. Đa số hộ sản xuất chỉ chú trọng thương hiệu cá nhân riêng lẻ. Thực trạng này làm suy giảm năng lực cạnh tranh chung của toàn bộ làng nghề.
2.1. Hạn chế trong nhận biết thương hiệu gốm sứ tập thể
Khách hàng thường chỉ biết đến tên làng nghề qua truyền miệng truyền thống. Nhận biết thương hiệu gốm sứ ở mức độ biểu tượng chính thức còn rất thấp. Người tiêu dùng ít khi nhận diện được logo hay nhãn hiệu tập thể chứng nhận. Ngay cả người dân địa phương cũng chưa hiểu rõ quyền lợi từ nhãn hiệu được bảo hộ. Công tác truyền thông tiếp thị chưa được đầu tư bài bản và đồng bộ. Thiếu chiến lược quảng bá khiến hình ảnh làng nghề mờ nhạt trước các thương hiệu ngoại nhập. Sự thiếu vắng nhận diện rõ ràng làm giảm cơ hội tiếp cận thị trường cao cấp.
2.2. Sự thiếu liên kết trong quản lý nhãn hiệu tập thể
Hiệp hội làng nghề chưa xây dựng được quy chế quản lý thống nhất sau khi cấp bảo hộ. Quy mô sản xuất và phân phối vẫn mang tính chất manh mún cấp hộ gia đình. Tinh thần hợp tác giữa các thành viên trong làng nghề còn rời rạc. Mỗi hộ tự tìm đầu ra và tự xây dựng thương hiệu cá nhân độc lập. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về giá vẫn diễn ra âm thầm. Thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng chung làm ảnh hưởng uy tín toàn vùng. Không có tổ chức đứng đầu đủ mạnh để điều phối chuỗi cung ứng sản phẩm.
2.3. Thiếu vắng chỉ dẫn địa lý gốm sứ và bảo hộ pháp lý
Chỉ dẫn địa lý gốm sứ là công cụ pháp lý quan trọng để khẳng định nguồn gốc xuất xứ. Tuy nhiên, số lượng làng nghề đăng ký thành công chỉ dẫn địa lý còn rất khiêm tốn. Các quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng làng nghề chưa được luật hóa rõ ràng. Tình trạng hàng nhái, hàng giả mạo nguồn gốc gốm cổ truyền xuất hiện tràn lan. Khách hàng gặp khó khăn khi phân biệt sản phẩm gốm chuẩn gốc với gốm trôi nổi. Việc buông lỏng bảo hộ làm xói mòn giá trị di sản và niềm tin của người tiêu dùng.
III. Mô hình nghiên cứu tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ
Lý thuyết tài sản thương hiệu có nhiều hướng tiếp cận đa dạng trong khoa học quản trị. Các học giả tiếp cận theo hai góc độ chính: tài chính và hành vi khách hàng. Góc độ tài chính tập trung vào định giá tài sản và giá trị tiền tệ. Góc độ khách hàng tập trung vào nhận thức và phản ứng của người tiêu dùng. Nghiên cứu tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Hai khung phân tích kinh điển được ứng dụng phổ biến là mô hình của David Aaker và Kevin Keller. Việc kết hợp các mô hình này giúp lượng hóa chính xác các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu làng nghề.
3.1. Ứng dụng mô hình tài sản thương hiệu Aaker
Mô hình tài sản thương hiệu Aaker gồm năm thành phần cốt lõi tạo nên giá trị thương hiệu. Mô hình bao gồm: nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu và các tài sản sở hữu khác. Trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, chất lượng cảm nhận gốm truyền thống đóng vai trò trung tâm. Khách hàng đánh giá sản phẩm qua độ tinh xảo, độ bền xương gốm và màu men cổ truyền. Liên tưởng thương hiệu làng nghề gắn liền với di sản văn hóa và tay nghề nghệ nhân. Lòng trung thành thương hiệu làng nghề thúc đẩy hành vi mua sắm bền vững và giới thiệu cho cộng đồng.
3.2. Vận dụng mô hình tài sản thương hiệu Keller
Mô hình tài sản thương hiệu Keller tiếp cận theo chuỗi giá trị dựa trên khách hàng (CBBE). Mô hình xây dựng thương hiệu qua bốn bước hình tháp: Nhận biết, Ý nghĩa, Phản ứng và Mối quan hệ cộng hưởng. Đối với làng nghề, nhận biết thương hiệu gốm sứ là nền tảng đầu tiên. Ý nghĩa thương hiệu được kiến tạo qua công năng sản phẩm và hình tượng văn hóa độc đáo. Phản ứng của khách hàng thể hiện qua sự tin tưởng và cảm nhận tích cực về xuất xứ làng nghề. Đỉnh cao của mô hình là sự cộng hưởng thương hiệu sâu sắc. Khách hàng cảm thấy tự hào khi sử dụng sản phẩm thủ công dân tộc.
3.3. Đo lường tài sản thương hiệu định hướng khách hàng
Tài sản thương hiệu định hướng khách hàng là thước đo chính xác sức mạnh cạnh tranh của làng nghề. Phương pháp này phân tích nhận thức, thái độ và hành vi cụ thể của người mua hàng. Các biến số quan sát được lượng hóa qua thang đo Likert trong khảo sát thực nghiệm. Dữ liệu thực tế phản ánh mức độ hài lòng và kỳ vọng của thị trường mục tiêu. Kết quả đo lường chỉ ra điểm nghẽn trong công tác xây dựng hình ảnh thương hiệu tập thể. Nhà nghiên cứu có cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp tối ưu cho từng địa phương.
IV. Nâng cao giá trị tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ
Nâng cao tài sản thương hiệu làng nghề gốm sứ đòi hỏi giải pháp đồng bộ và dài hạn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, hiệp hội làng nghề và nghệ nhân là điều kiện tiên quyết. Điển hình như thành công của gốm Bát Tràng trong việc chuẩn hóa nhãn hiệu và phát triển du lịch trải nghiệm. Các làng nghề cần đẩy mạnh chuyển đổi số, chuẩn hóa chất lượng và xây dựng câu chuyện văn hóa. Chiến lược định vị cần nhấn mạnh vào chất lượng cảm nhận gốm truyền thống và tính độc bản thủ công. Đây là con đường tất yếu nhằm bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống trong bối cảnh hiện đại.
4.1. Bài học kinh nghiệm phát triển từ gốm Bát Tràng
Gốm Bát Tràng là hình mẫu tiêu biểu trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu làng nghề. Làng nghề này đã kết hợp thành công giữa sản xuất truyền thống và du lịch trải nghiệm văn hóa. Nhãn hiệu tập thể Bát Tràng được quản lý chặt chẽ và quảng bá rộng rãi trên các phương tiện truyền thông. Các hộ sản xuất áp dụng công nghệ lò nung khí hóa lỏng giúp nâng cao chất lượng men gốm. Thiết kế mẫu mã liên tục cải tiến đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng hiện đại. Uy tín thương hiệu Bát Tràng khẳng định vị thế vững chắc cả trong nước lẫn thị trường quốc tế.
4.2. Chiến lược củng cố lòng trung thành thương hiệu làng nghề
Lòng trung thành thương hiệu làng nghề được củng cố qua chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ tận tâm. Doanh nghiệp cần công khai quy trình sản xuất và chứng nhận nguồn gốc xuất xứ. Việc duy trì chất lượng cảm nhận gốm truyền thống tạo dựng niềm tin dài hạn nơi người mua. Các chương trình hậu mãi, bảo hành và chăm sóc khách hàng cần được chuẩn hóa chuyên nghiệp. Kể những câu chuyện lịch sử làng nghề giúp gia tăng liên tưởng thương hiệu làng nghề sâu sắc. Khách hàng trung thành trở thành đại sứ quảng bá tự nhiên cho sản phẩm làng nghề.
4.3. Giải pháp toàn diện bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống
Bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống cần sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về đăng ký chỉ dẫn địa lý gốm sứ. Hiệp hội làng nghề phải đóng vai trò hạt nhân trong việc kết nối các hộ kinh doanh. Các chương trình đào tạo nghề và truyền nghề cho thế hệ trẻ cần được đẩy mạnh. Ứng dụng thương mại điện tử giúp mở rộng kênh phân phối sản phẩm gốm ra toàn cầu. Kết hợp bảo tồn di sản văn hóa với phát triển kinh tế xanh bảo đảm tương lai phồn vinh cho làng nghề.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Phát triển công nghiệp nông thôn luôn là mục tiêu hàng đầu của chính phủ Việt Nam. Có hai phương thức chính để đạt được mục tiêu này là: Hình thành các khu công nghiệp và phát triển các làng nghề truyền thống. Trong đó phát triển các làng nghề truyền thống ở nông thôn có vai trò rất quan trọng trong giải quyết việc làm và thu nhập cho một lượng lớn lao động nông thôn 68,1% (gấp đôi lượng lao động thành thị 31,9% - Theo kết quả tổng điều tra dân số năm 2019)[120].
Phát triển làng nghề truyền thống đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng, phát triển kinh tế, tăng sản phẩm xuất khẩu – tăng ngoại tệ, tăng GDP cho cả nước. Lịch sử phát triển văn hoá, kinh tế, xã hội Việt Nam luôn đi liền với lịch sử phát triển của làng nghề. Nghề gốm là một trong những nghề truyền thống, lâu đời nhất tại Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế triển khai các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (ETA), phát huy nghề gốm không chỉ là bảo toàn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc mà còn góp phần lớn cho sự phát triển bền vững kinh tế khu vực nông thôn.
Nghiên cứu thực sự hữu ích và cần thiết với Việt Nam khi các sản phẩm gốm làng nghề ngày càng bị cạnh tranh mạnh bởi các sản phẩm nhập khẩu hay các sản phẩm sản xuất công nghiệp. Đặc biệt khi sự du nhập của các loại gốm từ Trung Quốc, gốm từ các nhà máy sản xuất hàng loạt với giá bán thấp, chi phí làm nghề truyền thống vẫn đang tăng lên bởi sự khan hiếm các yếu tố đầu vào…Không ít làng nghề, hộ gia đình đã phải từ bỏ nghề mà một trong những nguyên nhân cơ bản là họ chưa nhận thức được tầm quan trọng của tài sản thương hiệu (nhận thức và hành vi của khách hàng đối với thương hiệu) cũng như tầm quan trọng của việc sử dụng thương hiệu được bảo hộ như một lợi thế để gia tăng lòng trung thành, tạo ra lợi nhuận cao hơn, mở rộng đầu tư và cạnh tranh trên thị trường. Với các thương hiệu tập thể làng nghề gốm đã được đăng ký bảo hộ cho dù đã được thiết lập song thương hiệu đó có thực sự là một tài sản đối với người làm nghề, đem lại giá trị lợi ích đủ để người dân làm nghề tôn trọng và giữ gìn hay không vẫn còn là câu hỏi. Có rất ít người biết đến thương hiệu tập thể làng nghề: Các hoạt động tuyên truyền quảng bá thương hiệu tập thể làng nghề ít được tập trung đầu tư.
Dù quen thuộc với người tiêu dùng nhưng hầu hết chỉ dừng lại ở “truyền miệng”, có rất ít khách hàng biết đến những đặc trưng của thương hiệu tập thể làng nghề (như logo, màu sắc…). Thậm chí cả với người trong cuộc, nhiều người vẫn không biết đến nhãn hiệu tập thể là gì, hoặc cho rằng có cũng như không, nhãn hiệu tập thể vẫn chưa được tập 2 thể người dân địa phương khai thác và phát huy giá trị. Bên cạnh đó, thành viên hiệp hội làng nghề chưa nhận thức được vai trò của nhãn hiệu tập thể: Chưa có quy hoạch cũng như sự thống nhất nhằm xây dựng chiến lược quản lý và phát triển sau khi nhãn hiệu tập thể được công nhận. Sự thiết liên kết giữa các thành viên của nhãn hiệu tập thể, hoạt động của làng nghề gốm vẫn diễn ra như không có một tập thể đứng đầu.
Hầu hết các thành viên của hiệp hội chỉ tập trung xây dựng thương hiệu riêng của mình. Cách thức tổ chức sản xuất, phân phối vẫn chủ yếu ở quy mô hộ gia đình, có rất ít sự hợp tác giữa các thành viên của hiệp hội làng nghề. Việc lơ là quản lý và có rất ít thương hiệu tập thể làng nghề gốm được đăng ký bảo hộ đồng nghĩa với khả năng nhận thức của khách hàng về thương hiệu không nhận được nhiều quan tâm đúng mực của chủ sở hữu. Do đó việc gia tăng tài sản thương hiệu tức gia tăng khả năng nhận thức, kích thích hành vi của khách hàng với các thương hiệu tập thể làng nghề gốm là một chủ đề rất đáng quan tâm.
Cần phải tìm ra những nguyên nhân thúc đẩy khả năng nhận thức, hành vi của khách hàng từ đó gợi ý các giải pháp nhằm tăng khả năng nhận thức và lôi kéo khách hàng lựa chọn thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống phía Bắc là câu hỏi mà không chỉ các thành viên chủ sở hữu thương hiệu tập thể phải trả lời mà còn cần giải pháp từ phía các hiệp hội làng nghề địa phương và các cơ quan quản lý. Xét về lý thuyết, khi tổng quan tài liệu đã có tác giả nhận thấy còn nhiều cách tiếp cận khác nhau về tài sản thương hiệu. Ngay từ khái niệm “Nếu bạn hỏi mười người để xác định tài sản thương hiệu là gì, bạn có thể nhận được mười (có thể là 11) câu trả lời khác nhau” (Winters, L.C (1991)), mỗi nhà nghiên cứu lại nhìn nhận dưới một góc độ khác nhau. Việc thiếu một định nghĩa thống nhất đã tạo ra nhiều phương pháp luận, nhiều cách tiếp cận khác nhau để đo lường tài sản thương hiệu.
Có những nhà khoa học tiếp cận từ góc độ tài chính: Simon và Sullivan (1993); Srinivasan và cộng sự (2005); Farquhar và cộng sự (1991); Ferjani và cộng sự (2009); Haigh (1999); Buil và cộng sự (2008). Bên cạnh những nghiên cứu tiếp cận từ phía khách hàng (Tài sản thương hiệu định hướng khách hàng): Aaker (1991); Keller (1993); Park và Srinivasan (1994); Cobb-Walgren và cộng sự (1995); Shocker và cộng sự (1988); Yoo B.) khi người lao động hài lòng với công việc cũng như môi trường làm việc 3 của mình họ sẽ phục vụ khách hàng nhiệt tình và tâm huyết hơn, truyền tải sự hài lòng đó đến khách hàng. Tuy nhiên, phương pháp tiếp cận tài sản thương hiệu nhìn từ phía khách hàng là quan điểm chủ đạo và được đa số các nhà nghiên cứu quan tâm trong nghiên cứu tiếp thị bởi vì “nếu một thương hiệu không có ý nghĩa hay giá trị đối với người tiêu dùng thì cuối cùng nó vô nghĩa đối với các nhà đầu tư, nhà sản xuất, nhà bán lẻ, nhân viên”. Chính việc khẳng định được giá trị thương hiệu đối với khách hàng thì thương hiệu mới có giá trị với doanh nghiệp và kéo theo sức hấp dẫn của thương hiệu đối với người lao động.
Cùng với đó, việc kiểm định và đo lường tài sản thương hiệu cũng có nhiều cách tiếp cận khác nhau không có sự thống nhất: Cách thứ nhất tiếp cận yếu tố tác động tức là xem tài sản thương hiệu là một khái niệm riêng (tài sản thương hiệu tổng thể), có thang đo riêng và xem nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, trung thành thương hiệu.là các yếu tố cấu thành tác động tới tài sản thương hiệu tổng thể. Cách thứ hai (đo lường tài sản thương hiệu theo cách tiếp cận các yếu tố cấu thành) tài sản thương hiệu sẽ không có thang đo riêng, tài sản thương hiệu sẽ được đo thông qua đo lường các yếu tố cấu thành nên tài sản thương hiệu. Các nhà nghiên cứu thường tiếp cận theo hướng thứ nhất bởi cách tiếp cận này mang lại tính quy luật của hiện tượng. Do đó, luận án lựa chọn nghiên cứu tài sản thương hiệu theo cách tiếp cận thứ nhất – tiếp cận CBBE dưới góc độ khách hàng, kiểm định và đo lường CBBE tiếp cận các yếu tố tác động bên trong chính là các yếu tố cấu thành.
Trong những năm gần đây đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học hàn lâm và nghiên cứu thực nghiệm về CBBE cho nhiều sản phẩm hữu hình (ti vi, máy ảnh, máy giặt, ô tô, hàng tiêu dùng…) hay dịch vụ (bệnh viện, trường đại học, bảo hiểm…) khác nhau, cả ở trong nước và quốc tế. Nhưng ở nghiên cứu của tác giả với: Đối tượng nghiên cứu mới (chưa có nghiên cứu chính thức nào về CBBE của các thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống tại các tỉnh phía Bắc, Việt Nam với nhóm khách thể là những khách hàng của các làng nghề gốm phía Bắc), với phạm vi nghiên cứu mới (các làng nghề gốm truyền thống tại các tỉnh phía Bắc, Việt Nam). Các tỉnh phía Bắc, Việt Nam nói riêng chính là nôi của truyền thống văn hoá, hội tụ những nét văn hoá nổi bật của xã hội Việt Nam. Từ ngôn ngữ, tín ngưỡng thờ cúng, tôn giáo đến những phong tục tập quán hay nghệ thuật…tất cả những nét văn hoá này đều được đưa vào những hình vẽ, hoa văn sản phẩm gốm như một niềm tự hào dân tộc.
Cộng với mạng lưới sông ngòi phát triển tương đối dày đặc ở vị trí hạ lưu sông Hồng và sông Thái 4 Bình với nhiều nhánh rẽ, các làng gốm phía Bắc đã được thiên nhiên ưu đãi với nguồn nguyên liệu phong phú tại chỗ. Đó chính là lý do các làng nghề gốm các tỉnh phía Bắc rất phát triển với những sản phẩm gốm phong phú, đặc sắc riêng có so với các làng nghề khu vực khác. Những khác biệt về chất xương đất, lớp men, gắn liền văn hóa khác biệt của làng nghề nông thôn truyền thống miền Bắc, Việt Nam nên sẽ có những khác biệt trong việc đo lường, kiểm định ảnh hưởng các yếu tố cấu thành CBBE đến tài sản thương hiệu tổng thể. Nhất định khi được đo lường trong sự điều tiết của “sở thích, độ tuổi” thì đây thực sự là chủ đề mới.
Xuất phát từ đòi hỏi của cả vấn đề thực tiễn lẫn vấn đề về lý thuyết, nghiên cứu đã lựa chọn khoảng trống: “Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng: Nghiên cứu trường hợp điển hình về thương hiệu làng nghề gốm truyền thống tại các tỉnh phía Bắc, Việt Nam”. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu hướng tới các mục tiêu, cụ thể: Một là, kiểm định các yếu tố bên trong (yếu tố cấu thành) có ảnh hưởng tới tài sản thương hiệu với trường hợp thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống các tỉnh phía Bắc, Việt Nam hay không. Hai là, hoàn thiện thang đo lường các khái niệm các yếu tố ảnh hưởng tới tài sản thương hiệu sao cho phù hợp với đặc điểm thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống tại các tỉnh phía Bắc, Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tai-san-thuong-hieu-dua-tren-khach-hang-lanh-nghe-gom-truyen-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống, phân tích giá trị văn hóa, kinh tế và giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tài sản thương hiệu làng nghề gốm truyền thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.